=== 1. MẪU CHƯA DỨT ĐIỂM (Đang làm / ĐL) T38 → T41 === tổng 44 dòng | theo tuần: {'T38': 14, 'T40': 20, 'T41': 10} T38 Hố Nai Dd DD 1204 MỸ nhận 2026-09-14 HT 2026-09-15 | Vũ Duy Hậu | 15.9 LÀM-> NGƯNG 21.9 LÀM TIẾP T38 Hố Nai Dd DD HB 12 MỸ nhận 2026-09-14 HT 2026-09-15 | Vũ Duy Hậu | 15.9 LÀM-> NGƯNG 21.9 LÀM TIẾP T38 Long Việt LV 001 H nhận 2026-09-18 HT | (thiếu KTV) | T38 Long Việt LV 002 H nhận 2026-09-18 HT | (thiếu KTV) | T38 Minh Dương MD 2267 COTSWOLD nhận 2026-09-17 HT 2026-09-17 | Nguyễn Duy Tài | LẤP GHIM GỖ THEO THẺ GỐC T38 Minh Dương MD 2271 COTSWOLD nhận 2026-09-17 HT 2026-09-17 | Nguyễn Duy Tài | LẤP GHIM GỖ THEO THẺ GỐC T38 Minh Dương MD 2273 COTSWOLD nhận 2026-09-17 HT 2026-09-17 | Lê Văn Hòa | LẤP GHIM GỖ THEO THẺ GỐC T38 Minh Dương MD 2274 COTSWOLD nhận 2026-09-17 HT 2026-09-17 | Lê Văn Hòa | LẤP GHIM GỖ THEO THẺ GỐC T38 Minh Phát 2 MP 632 H QUINLEK nhận 2026-09-18 HT 2026-09-18 | Hồ Duy Khánh | T38 Trường Thành ART 12 0908 TPG ARTICLE nhận 2026-09-17 HT | (thiếu KTV) | NHẬN 3 PHÔI GIAO KH 3 T38 Trường Thành ART 19 0622 TPG ARTICLE nhận 2026-09-17 HT | (thiếu KTV) | NHẬN 3 PHÔI GIAO KH 3 T38 Tân Thành TT 08/20 H BALAT nhận 2026-09-16 HT 2026-09-17 | Phạm Văn Thiêm | T38 Đinh Hoàng Gia ĐHG 01/26 nhận 2026-09-17 HT 2026-09-21 | HỒ VĂN TRÒN EM | MÀU QUA HÌNH T38 Đại Thành Quy Nhơn ĐTQN 742-QN LÀM OUTLOOK nhận 2026-09-10 HT 2026-09-11 | Phan Văn Việt | 11/9 Việt chỉnh ->17/9 sếp Tâm coi OK-> T40 Hoàng Minh Tuấn BROWN nhận 2026-09-29 HT 2026-10-03 | Đặng Lê Thành Tạ | TRONG NHÀ T40 Hoàng Minh Tuấn DARK GREY nhận 2026-09-29 HT 2026-10-03 | Bùi Quốc Quy | TRONG NHÀ T40 Hoàng Minh Tuấn FW 0946 nhận 2026-10-03 HT | (thiếu KTV) | TRONG NHÀ T40 Long Việt LV 424 OPTI nhận 2026-10-01 HT | (thiếu KTV) | TRONG NHÀ T40 Long Việt LV BT RC 01 H ROVE CONCEPT nhận 2026-10-02 HT 2026-10-02 | Hồ Duy Khánh | TRONG NHÀ T40 Long Việt LV BT RC 02 H ROVE CONCEPT nhận 2026-10-02 HT 2026-10-02 | Hồ Duy Khánh | TRONG NHÀ T40 Minh Dương MD 2267 COSTWOLD nhận 2026-09-28 HT 2026-09-30 | Nguyễn Duy Tài | TRONG NHÀ | 2026-10-06: đo 0,2 nhưng khá T40 Minh Dương MD 2269 COSTWOLD nhận 2026-09-28 HT | Nguyễn Duy Tài | TRONG NHÀ | 2026-10-06: bắt đầu làm (Tài T40 Minh Dương MD 2270 COSTWOLD nhận 2026-09-28 HT | Lê Quang Khải | TRONG NHÀ | 2026-10-06: bắt đầu làm (Khả T40 Minh Dương MD 2272 COSTWOLD nhận 2026-09-28 HT 2026-09-30 | Lê Quang Khải | TRONG NHÀ | 2026-10-06: bắt đầu làm (Khả T40 Minh Dương MD 2273 COSTWOLD nhận 2026-09-28 HT 2026-09-30 | Lê Quang Khải | TRONG NHÀ | 2026-10-06: đo máy 0,4 khách T40 Minh Phát 2 MP 645 H ARTICLE nhận 2026-10-03 HT | (thiếu KTV) | TRONG NHÀ T40 Minh Phát 2 MP 690 H QUINCEK nhận 2026-10-03 HT | (thiếu KTV) | TRONG NHÀ T40 Rayten RAYTEN PB288 ASHLEY nhận 2026-10-02 HT 2026-03-10 | Lê Văn Thành | NGOÀI TRỜI T40 Thịnh Việt TVIET 423 H nhận 2026-09-30 HT 2026-10-01 | Phạm Văn Thiêm | TRONG NHÀ T40 Thịnh Việt TVIET 424 H nhận 2026-09-30 HT 2026-10-01 | (thiếu KTV) | TRONG NHÀ T40 Thịnh Việt TVIET 436 B SEAWINDS nhận 2026-09-28 HT 2026-10-03 | (thiếu KTV) | TRONG NHÀ T40 Thịnh Việt TVIET 437 B SEAWINDS nhận 2026-09-28 HT 2026-10-03 | (thiếu KTV) | TRONG NHÀ T40 Trường Thành WE COOL WALNUT-B SONOMA nhận 2026-09-30 HT 2026-10-01 | Lê Văn Thành | TRONG NHÀ T40 Trường Thành WSG BLONDE ON RU SONOMA nhận 2026-09-30 HT 2026-10-03 | Lê Văn Thành | TRONG NHÀ T41 Hoàng Minh Tuấn BROWN-LẦN 2 nhận 2026-09-29 HT | (thiếu KTV) | MÀU K ĐẠT LÀM LẠI T41 Hoàng Minh Tuấn DARK GREY-LẦN 2 nhận 2026-09-29 HT | (thiếu KTV) | MÀU K ĐẠT LÀM LẠI T41 Hoàng Minh Tuấn FW 0951 nhận 2026-10-09 HT | (thiếu KTV) | T41 Hố Nai Dd DD 1191 MỸ nhận 2026-10-06 HT | (thiếu KTV) | T41 Hố Nai Dd DD 1198 MỸ nhận 2026-10-06 HT | (thiếu KTV) | T41 Hố Nai Dd DD 1199 MỸ nhận 2026-10-06 HT | (thiếu KTV) | T41 Tiến Hưng TTH 347 ESTERO nhận 2026-10-08 HT | (thiếu KTV) | CẠNH TRANH SEN TO T41 Tiến Hưng TTH 347 V ESTERO nhận 2026-10-08 HT | (thiếu KTV) | CẠNH TRANH SEN TO T41 Tiến Hưng TTH 391 ESTERO nhận 2026-10-08 HT 2026-10-12 | Bùi Hoàng Phong | CẠNH TRANH SEN TO T41 Tiến Triển - Farm TD 172 MODUS nhận 2026-10-08 HT 2026-10-08 | Lê Văn Thành | === 2. MÃ XUẤT HIỆN ≥2 TUẦN TRONG T38–T41 MÀ CHƯA TỪNG KÝ/HOÀN THÀNH === mã xuất hiện ≥2 tuần: 88 | chưa từng ký/hoàn thành: 0 --- và các mã ≥2 tuần ĐÃ có ký/hoàn thành (để loại trừ): 88 === 3. MẪU THIẾU KTV theo tuần === T38 tổng 174 | thiếu KTV 4 T39 tổng 177 | thiếu KTV 6 T40 tổng 181 | thiếu KTV 43 T41 tổng 166 | thiếu KTV 43 === 4. NHÀ MÁY CÓ MẪU NHƯNG KHÔNG THẤY TÊN TRONG BÁO CÁO KT TUẦN === T39: 35 nhà máy có mẫu | KHÔNG thấy trong báo cáo KT tuần: 24 → ['Tân Thành', 'Hố Nai', 'Thịnh Việt', 'VNHW', 'Tiến Hưng', 'Minh Phát 2', 'Anh Em', 'Phú Khang Phát', 'Hố Nai 2', 'Hố Nai M&M', 'Anh Khoa', 'Đất Mới Long Khá', 'Thành Thắng', 'Minh Hạnh'] T40: 37 nhà máy có mẫu | KHÔNG thấy trong báo cáo KT tuần: 25 → ['Tân Thành', 'Thịnh Việt', 'VNHW', 'Tiến Hưng', 'Minh Phát 2', 'Tiến Triển - Far', 'Phú Khang Phát', 'Hố Nai 2', 'Hố Nai M&M', 'Đất Mới Long Khá', 'Thành Thắng', 'Minh Hạnh', 'Sơn Cao', 'Kim Vĩnh Phú'] T41: 37 nhà máy có mẫu | KHÔNG thấy trong báo cáo KT tuần: 26 → ['Tân Thành', 'Trường Thành', 'Thịnh Việt', 'VNHW', 'Tiến Hưng', 'Minh Phát 2', 'Anh Em', 'Tiến Triển - Far', 'Phú Khang Phát', 'Hố Nai 2', 'Hố Nai M&M', 'Anh Khoa', 'Đất Mới Long Khá', 'Thành Thắng']