Được. Tôi giữ nguyên cách phân loại [R] / [K] / [TN]. Một lưu ý quan trọng: các ngưỡng GU mà anh đưa ra là spec khách hàng, không phải giới hạn hiệu năng phổ quát của NC/PU/WB. Số lớp cũng không thể quy định chỉ bằng “loại sơn”; phải gắn với DFT, solids, nhà cung cấp và yêu cầu thử nghiệm. ASTM có các phương pháp riêng cho gloss, pencil hardness, abrasion, impact, adhesion và cure. ASTM Store
Không ghi: PU = 3 lớp.
Nên ghi:
System: PU-2K-X / sealer + topcoat / DFT target = XX–YY µm / 2 hoặc 3 coat / cure = XX h / substrate = rubberwood / test = ...
Vì DFT và trạng thái cure có thể ảnh hưởng mạnh đến kết quả. ASTM D823 quy định thực hành tạo film đồng đều, còn ASTM D1640 đề cập drying/curing/film formation. ASTM Store
Nguyên tắc: không có quy luật phổ quát kiểu “hút mạnh thì giảm stain 20%”. Có thể dùng một mức giảm ban đầu để DOE, nhưng không được đưa thành công thức chính thức cho mọi loài.
[K] Quy tắc DOE ban đầu:
Đây là kinh nghiệm thiết kế thí nghiệm, không phải tiêu chuẩn [K/TN].
Vì sao không thể có một công thức % cố định?
Màu cuối = màu nền gỗ + lượng stain giữ lại + chemistry stain + thời gian lưu + sanding + MC + clearcoat
Trong đó “lượng stain giữ lại” không tuyến tính đơn giản với concentration. Hai tấm cùng species nhưng khác MC, density, grit, earlywood/latewood, extractives có thể cho pickup khác nhau. Khi làm color matching, các điều kiện đo như geometry, aperture, illuminant, observer, gloss, temperature/humidity và ΔE calculation cũng phải giữ giống nhau. X-Rite
Do đó: thay vì database chỉ lưu Stain = 10%, nên lưu:
Stain concentration + viscosity + application g/m² + dwell time + wipe method + substrate MC + sanding grit + L*a*b* before/after
Đây mới là dữ liệu có khả năng AI/DOE tái sử dụng.
Điểm quan trọng: ảnh chỉ nên được xem là dữ liệu bổ trợ. Với Lab chuyên nghiệp, spectrophotometer + L*a*b*/ΔE mới là ground truth. CIE quy định D65 là illuminant đại diện daylight và ISO/CIE 11664-2 quy định các illuminant chuẩn; các điều kiện đo phải nhất quán giữa standard và sample. CIE
ColorChecker/neutral reference đặc biệt hữu ích để chuẩn hóa white balance; X-Rite cũng cảnh báo Auto White Balance có thể bị đánh lừa và khuyến nghị reference chuẩn trong workflow. X-Rite
D65 / controlled light
↓
ColorChecker + neutral gray
↓
Gỗ mộc P180, sạch bụi
↓
Stain mẫu
↓
Clearcoat / cure theo recipe
↓
Mộc + mẫu chuẩn + mẫu thử cùng khung
↓
RAW + JPEG
↓
L*a*b* instrument = GROUND TRUTH
Ảnh = dữ liệu hỗ trợ AIKhuyến nghị quan trọng nhất cho CSDL: hãy coi L*a*b* + ΔE + MC + grit + g/m² stain + viscosity + dwell + DFT + cure + T/RH là “core data”, còn ảnh là metadata trực quan cho AI. Đây sẽ là nền tảng tốt hơn nhiều để sau này xây mô hình “gỗ → dự đoán pickup → đề xuất concentration → dự đoán màu sau clearcoat”.