# CSDL A — BỔ SUNG: 34 bước chuẩn + 3 quy trình mốc (112 Walnut DyeStain · 116 chuẩn PA1 · 118 nhánh 2)

## 34 bước chuẩn (số · tên · định nghĩa rút gọn)
| Số | Tên bước | Định nghĩa (rút gọn) |
|---|---|---|
| 1 | Sơn lót PU | Sơn lót PU là lớp sơn trực tiếp lên bề mặt gỗ thô (hoặc sau khi sơn màu) nhằm: Bịt kín các lỗ gỗ, tạo độ bám dính cho các lớp sơn phủ tiếp theo, tạo chiều dày lớp sơn, cải thiện độ mịn của bề mặt trước khi chà nhám và sơ |
| 2 | Chỉnh sửa cân bằng màu gỗ | Chỉnh sửa cân bằng gỗ là loại sơn dùng để điều chỉnh và làm đồng đều màu sắc trên bề mặt gỗ, giúp giảm sự khác biệt về màu giữa các tấm veneer, vân gỗ, gỗ già và gỗ non. Có thể được sơn trước hoặc sau lớp màu chính. |
| 3 | Sơn tạo vân gỗ (NGR) | Sơn tạo vân gỗ (NGR) là một loại sơn làm nổi vân gỗ (NGR) được thiết kế để tạo màu cho gỗ mà vẫn giữ được kết cấu vân gỗ tự nhiên, không làm phồng thớ gỗ. Nó giúp làm nổi bật vân gỗ tự nhiên, duy trì hiệu ứng vân gỗ mở ( |
| 4 | Sơn Duro (tô đậm vân gỗ) | Sơn Duro là loại sơn màu đặc, hàm lượng màu cao, được lau để màu chủ yếu ở trong vân gỗ (lỗ chân lông), tạo hiệu ứng tương phản và làm nổi bật vân gỗ rõ rệt. Loại sơn này thường được sử dụng trong hệ thống hoàn thiện vân |
| 5 | Màu nền | Màu nền là loại chất màu được sử dụng chủ yếu để tạo cho gỗ tông màu chủ đạo, hình thành nên vẻ ngoài cơ bản của sản phẩm hoàn thiện. Sản phẩm này giúp đạt được tiêu chuẩn màu sắc yêu cầu được phê duyệt, tạo tông màu đồn |
| 6 | Sơn màu điều chỉnh | Sơn điều chỉnh màu là một loại sơn phủ màu dạng phun, được thi công trên bề mặt đã được bịt kín để điều chỉnh, làm đều màu hoặc thay đổi nhẹ tông màu cuối cùng. Khác với sơn lau, nó không thấm vào gỗ thô. Nó được thi côn |
| 7 | Màu PAD | Sơn PAD là phương pháp sơn được thực hiện bằng cách sử dụng vải lau thay vì phun hoặc lau bằng khăn. Phương pháp này thường được sử dụng trong các dây chuyền sản xuất hàng loạt để kiểm soát và đảm bảo độ đồng đều của vết |
| 8 | Lớp sơn lót nền (Basecoast) | Lớp sơn lót nền là một hệ thống sơn phủ có chứa chất tạo màu, trong đó một lớp phủ mờ hoặc bán mờ (độ nhớt của lớp sơn nền tùy thuộc vào yêu cầu của sản phẩm) được phun để tạo ra màu nền đồng nhất, che phủ một phần hoặc  |
| 9 | Lau Glaze | Lau Glaze là kỹ thuật sử dụng vải để lau lên sản phẩm gỗ, tạo nên lớp phủ giúp tạo chiều sâu và độ tương phản, được thoa lên rồi lau bớt một phần. Kỹ thuật này có thể được sử dụng sau khi nhuộm màu để làm nổi bật vân gỗ  |
| 10 | Phun Glaze | Phun Glaze là phương pháp sử dụng súng phun để phun lên sản phẩm gỗ, giúp lớp màu thấm sâu hơn vào bề mặt đã được xử lý. Màu là một lớp phủ được sử dụng để tạo chiều sâu và độ tương phản, được sơn lên rồi lau bớt một phầ |
| 11 | Lau bột bụi | Lau bột bụi được thực hiện bằng cách sử dụng vải hoặc sản phẩm tốt giúp lớp phủ thấm sâu hơn vào bề mặt đã được xử lý. Bột bụi là một lớp phủ trang trí được sử dụng để tạo chiều sâu và độ tương phản, được thi công rồi la |
| 12 | Đánh cọ | Đánh cọ là một kỹ thuật trang trí thủ công được sử dụng để tạo hiệu ứng điểm nhấn sáng trên các khu vực nổi.trong đó một lượng nhỏ chất phủ  hoặc sơn có màu được quét bằng cọ gần như khô để tạo điểm nhấn hoặc hiệu ứng vâ |
| 13 | Chà nhám sâu/ Làm mòn lớp sơn | Chà nhám sâu/ Làm mòn lớp sơn là một kỹ thuật làm lớp màu trên cùng được chà nhám hoặc mài mòn ở những khu vực được chọn để lộ ra màu sắc hoặc gỗ bên dưới, tạo ra vẻ ngoài cũ kỹ, sờn rách hoặc phong cách mộc mạc. Kỹ thuậ |
| 14 | Chà highlight (làm nổi bật) | Chà hai lai (làm nổi bật) là phương pháp tạo hiệu ứng sáng tối và chiều sâu thị giác để nhấn mạnh các chi tiết nổi, cạnh, chạm khắc hoặc đường nét của sản phẩm. Nó làm tăng chiều sâu chứ không phải màu chủ đạo. |
| 15 | Sáp tạo điểm tróc giả cổ (poloxy) | Sáp tạo điểm tróc giả cổ là một kỹ thuật tạo hiệu ứng cũ kỹ trang trí, một lớp che phủ tạm thời được quét bằng cọ lên trên lớp sơn lót hoặc lớp sơn phủ. Sau khi quét lớp này, một lớp sơn màu thứ hai được phun lên trên, s |
| 16 | Chà nhám | Chà nhám là quá trình sử dụng vật liệu mài mòn để làm mịn, làm phẳng hoặc chuẩn bị bề mặt trước khi phủ lớp sơn hoặc chất phủ. Đây là một trong những bước quan trọng nhất trong quá trình hoàn thiện đồ nội thất vì chất lư |
| 17 | Phun hạt | Phun hạt là phương pháp phun hoặc bắn những giọt sơn to hoặc nhỏ màu tương phản lên bề mặt để tạo vẻ đốm hoặc có kết cấu. Đây là bước trang trí - không phải bước sơn lớp nền. |
| 18 | Hiệu ứng giả cổ đuôi bò | Hiệu ứng giả cổ đuôi bò là dạng vệt sơn/glaze dày, lượn sóng giống như đuôi bò. Vệt này được tạo ra khi dùng dụng cụ quét (phết) lớp glaze lên bề mặt sơn, tạo hiệu ứng giả cổ. |
| 19 | Sơn Lót Mỏng | Sơn Lót Mỏng là một lớp lót rất mỏng (độ nhớt sơn thường từ 10-12s), được pha loãng và phủ trực tiếp lên gỗ thô để phủ kín bề mặt một phần. Nó giúp giảm khả năng hút màu và tránh bị lem lốm, giúp màu sơn lên đều hơn. Đây |
| 20 | Sơn Lót | Sơn lót là một lớp phủ trong suốt (độ nhớt sơn thường 12-16s) được thực hiện sau lớp sơn màu, lớp sơn lót hoặc lớp phủ bóng để khóa và bảo vệ lớp màu. Nó ngăn ngừa sự loang màu và tạo ra một bề mặt nhẵn, có thể chà nhám  |
| 21 | Sơn Bóng | Lớp sơn bóng phủ cuối cùng là lớp trong suốt (độ nhớt sơn khoảng 9-12s) được phủ lên tất cả các lớp trước đó để tạo vẻ ngoài hoàn thiện và bảo vệ. Nó mang lại độ bóng mong muốn (mờ/bán bóng/bóng), cảm giác mịn màng và bả |
| 22 | Đánh cọ biên | Đánh có biên là hiện tượng cạnh hoặc góc bề mặt trở nên mịn và bóng hơn do ma sát, thường tạo màu đậm hoặc bóng hơn khu vực xung quanh. Hiện tượng này có thể được tạo chủ đích để tạo hiệu ứng cổ điển hoặc xuất hiện ngoài |
| 23 | Sơn lót chống ngã vàng | Sơn lót chống ngã vàng là một loại lót trong suốt được thiết kế đặc biệt để giảm thiểu hiện tượng ố vàng màu theo thời gian, đặc biệt trên các bề mặt hoàn thiện màu trắng hoặc màu sáng |
| 24 | Sơn phủ hoàn thiện chống ố vàng | Sơn phủ hoàn thiện chống ố vàng là lớp sơn trong suốt bảo vệ cuối cùng được thiết kế để chống lại hiện tượng ngả vàng theo thời gian, giữ cho màu trắng hoặc màu sáng luôn sạch và ổn định bền màu. --- |
| 25 | Ngăn dầu | Lớp phủ cô lập dầu, nhựa và tinh dầu tự nhiên có trong gỗ (thông, tràm, cao su, bạch đàn…) nhằm chặn hiện tượng xì dầu/nhựa làm ố, loang màu và chậm khô màng sơn. Thi công bằng phun súng (có thể pha kèm màu nền), sau đó  |
| 26 | Kiểm tra & xử lý keo tràn | Kiểm tra các vị trí keo dán tràn/dính trên bề mặt mộc (làm ướt bằng nước hoặc dung môi khoáng để nhìn rõ vết keo), sau đó cạo hoặc chà nhám loại bỏ trước khi sơn. Keo tràn ngăn cản sự thấm màu và tạo vết sáng/lệch màu sa |
| 27 | Kiểm soát độ ẩm gỗ & điều kiện môi trường | Kiểm tra độ ẩm gỗ và điều kiện nhà xưởng TRƯỚC khi vào sơn: độ ẩm gỗ ≤ 12 %, nhiệt độ > 5 °C, độ ẩm không khí ≤ 85 % (theo kỹ thuật sơn phủ gỗ). Ảnh hưởng trực tiếp tới thời gian khô giữa lớp và hiện tượng mốc da/trắng m |
| 28 | Vá trám khuyết tật bằng bột trét gỗ | Trám các vết lõm, mẻ, nứt bằng bột trét gỗ cùng màu (trét hơi dư, để khô rồi chà phẳng trong bước chà nhám kế tiếp để lộ đúng hình dạng khuyết tật ban đầu). Là bước bắt buộc trong xử lý bề mặt mộc, khác với chà nhám. (Ng |
| 29 | Trét lấp mắt gỗ (lỗ mạch) | Trét bột lấp các mắt gỗ/lỗ mạch hở của loại gỗ mạch to (oak, ash, gỗ thông…) khi muốn bề mặt phẳng như kính; sau khi bột khô phải chà nhẹ lấy hết bột dư trên bề mặt. Thường phải khoá bề mặt trước bằng lớp mỏng (shellac p |
| 30 | Nâng thớ – khử xù lông gỗ | Làm ẩm bề mặt bằng khăn nước sạch (hoặc nước) cho các thớ gỗ phồng lên, để khô (qua đêm), rồi chà nhám rất nhẹ (≈ #400) chỉ đủ để cắt lông gỗ. Bắt buộc với hệ sơn nước (water-based) và với gỗ mềm để tránh hiện tượng “xù  |
| 31 | Xử lý chống loang màu | Phủ chất xử lý chống loang (wood conditioner) trước khi lên màu với các loại gỗ dễ loang màu (gỗ mềm, thông, vùng gỗ già/gỗ non xen kẽ); phủ rồi lau bớt và tiến hành lên màu ngay khi lớp xử lý còn ẩm. Chỉ dùng khi thực s |
| 32 | Khử bụi – lau tack trước khi phủ | Hút/thon/thổi sạch bụi chà nhám rồi lau bằng vải dính (tack cloth) để lấy hết bụi mịn trước MỖI lớp phủ. Bụi sót lại là nguyên nhân hạt bụi/nhám sần trên màng sơn. (Nguồn: Woodworker’s Journal — “clean off dust” bắt buộc |
| 33 | Chà nhám giữa lớp (xử lý hạt bụi) | Chà nhám nhẹ giữa các lớp (sau lớp lót và giữa các lớp phủ, khi màng đã khô) để làm phẳng hạt bụi, độ nhám bề mặt và tạo bám dính cho lớp sau; chà nhám tay theo chiều thớ gỗ khi có thể. Đây là bước lặp lại nhiều lần tron |
| 34 | Đánh bóng – miết bóng hoàn thiện | Sau khi lớp phủ cuối đóng rắn: miết/đánh bóng bề mặt bằng bột nhám mịn (pumice/rottenstone), hợp chất đánh bóng hoặc sáp để loại hạt bụi lồi, vết chảy và đưa màng về đúng độ bóng mong muốn (mờ/bán bóng/bóng gương). Yêu c |

## Quy trình 112 — QT_ST_IN_03_AC_Walnut_DyeStain_TrongNha_M50
*Mô tả:* Vị trí: Trong nhà (Indoor - Luxury / Modern Classic) | Cốt gỗ: Gỗ Óc chó (Walnut) tự nhiên hoặc Gỗ Dẻ gai (Beech) sơn giả Walnut | Độ bóng: Bán mờ 50% (Satin / Semi-Gloss 50%)
| TT | Bước nguyên văn | Bước chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Bước 1: Chuẩn bị bề mặt — Giấy nhám P180 - P240 | 16 | thi công: Xả mịn bề mặt, Tim gỗ Óc chó được xả sạch bụi, tim lửng tự nhiên. |
| 2 | Bước 2: Nhuộm màu (Dye Stain) — Thuốc nhuộm màu tan hệ AC (màu vàng, đỏ, đen mix tỉ lệ) | 5 | tỉ lệ: Dùng trực tiếp hoặc pha loãng / thi công: Phun súng hơi đều tay trực tiếp lên mộc. Bản chất màu Dye ngấm sâu gỗ c |
| 3 | Bước 3: Sơn lót trong suốt AC — Lót AC TN trong suốt + + Cứng AC + + Dung môi AC | 19 | tỉ lệ: 3 : 1 : 2 / thi công: Phun súng hơi, giữ độ mỏng màng sơn cao để tránh bị đục gỗ. / khô: 2 - 3 giờ / định lượng:  |
| 4 | Bước 4: Chà nhám lần 1 — Giấy nhám P320 | 33 | thi công: Xả nhám phẳng nhẹ nhàng mặt lót, loại bỏ xơ gỗ dựng lên sau nhuộm. |
| 5 | Bước 5: Sơn lót AC lần 2 — Lót AC TN trong suốt + + Cứng AC + + Dung môi AC | 20 | tỉ lệ: 3 : 1 : 2 / thi công: Phun lướt đều tay, điền đầy tim gỗ vừa phải (semi-open grain). / khô: 2 - 3 giờ / định lượn |
| 6 | Bước 6: Chà nhám hoàn thiện — Giấy nhám P400 | 33 | thi công: Xả nhám phẳng mịn toàn diện trước khi lên bóng. |
| 7 | Bước 7: Sơn phủ AC bán mờ 50% — Bóng AC TN trong suốt (mờ 50%) + + Cứng AC + + Dung môi AC | 21 | tỉ lệ: 3 : 1 : 2 / thi công: Phun súng hơi đều tay. Giúp bảo vệ bề mặt chống cồn và trầy xước nhẹ. / khô: 12 - 24 giờ /  |

## Quy trình 116 — QT_CHUAN_LAU-MAU-WASHCOAT (PA 1 — lô 05, nâu xám tro)
*Mô tả:* Thứ tự chuẩn: nhuộm nền → lót mỏng washcoat → kiểm tra–dặm màu (không chà nhám) → lau màu chui vào ghim sớ → khoá lót trong → chà nhám → kiểm tra–dặm màu → bóng mờ 10 %. Độ bóng mục tiêu 5–15 GU; test cắt ca-rô 4B/5B trước khi chạy chuyền.
| TT | Bước nguyên văn | Bước chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Bước 1: Nhuộm màu nền (stain NC nâu xám tro) — phun 1 pass hoặc lau đều, tỉ lệ 100 : 100–150 dung môi NC, khô 20–30 phút, không nhám | 5 | Quy trình chuẩn hoá — PA 1 (washcoat + lau màu) |
| 2 | Bước 2: Sơn lót mỏng (Washcoat) — lót NC pha rất loãng 100 : 150–200, độ nhớt 10–12 s, phun lướt 1 pass màng ướt 40–50 µm, chờ khô tương đối hoàn toàn | 19 | Quy trình chuẩn hoá — PA 1 (washcoat + lau màu) |
| 3 | Bước 3: KIỂM TRA MÀU — DẶM MÀU NẾU LÁC (KHÔNG chà nhám) — tinh màu pha loãng 100 : 300–400, dặm sương siêu mịn chỗ lác, khô 10–15 phút | 6 | Quy trình chuẩn hoá — PA 1 (washcoat + lau màu) |
| 4 | Bước 4: LAU MÀU — glaze nền pha tinh màu (thử 100 : 3–8) + dung môi bay hơi chậm tới ~10–12 s, miết theo chiều thớ cho màu chui vào ghim sớ, lau sạch mặt thịt, khô 30–45 phút | 9 | Quy trình chuẩn hoá — PA 1 (washcoat + lau màu) |
| 5 | Bước 5: Sơn lót trong (khoá màu) — 100 : 120–140 : 3, độ nhớt 12–14 s, phun caro 2 passes màng ướt ≥ 100–120 µm, khô 1–1,5 giờ, xả #320–400 | 20 | Quy trình chuẩn hoá — PA 1 (washcoat + lau màu) |
| 6 | Bước 6: Chà nhám giữa lớp — xốp #400–500 khử hạt bụi lồi (chà SAU khi đã khoá màu) | 33 | Quy trình chuẩn hoá — PA 1 (washcoat + lau màu) |
| 7 | Bước 7: KIỂM TRA MÀU — DẶM MÀU NẾU LÁC (màu PAD) — màu stain lau loãng + vải cotton, dặm mép cạnh, khô 10–15 phút | 7 | Quy trình chuẩn hoá — PA 1 (washcoat + lau màu) |
| 8 | Bước 8: Sơn bóng NC kháng ngả vàng mờ 10 % — 100 : 100–120 : 3, độ nhớt 11–13 s, 2 passes 3 bar, 0,08–0,10 kg/m²; khô bụi 30–45 phút, khô đóng gói 12–24 giờ | 21 | Quy trình chuẩn hoá — PA 1 (washcoat + lau màu) |

## Quy trình 118 — QT_CHUAN_NHANH2 — Oak/Veneer có GHIM SỚ TƯƠNG PHẢN (già cổ/rustic)
*Mô tả:* Cấu trúc “BÓNG 2 LỚP KẸP GLAZE” + CHẤT NGẤM DẦU: lau vải màu hiệu ứng → phun stain → CHẤT NGẤM DẦU (khô 2 h) → lót KHÔNG MÀU (5% Diluen) → dặm stain + QUÉT CỌ GLAZE ĐEN lớp 1 → BÓNG KHÔNG MÀU lớp 1 → QUÉT CỌ GLAZE ĐEN lớp 2 (trên màng bóng) → BÓNG KHÔNG MÀU lớp 2. Dùng cho mẫu có đường sớ/ghim đen mảnh nổi khối; KHÔNG dùng washcoat khi đã có chất ngấm dầu. Không lưu tên riêng.
| TT | Bước nguyên văn | Bước chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Bước 1 — LAU VẢI “màu tạo hiệu ứng” (MÀU TRONG SUỐT, pha sẵn PS) — lau bằng VẢI, khô 1 giờ · tạo nền sâu, ăn vào chân thớ · **TẠO HIỆU ỨNG HIGHLIGHT**: lau/đánh mạnh tay ở VÙNG CẦN SÁNG để bạt màu cho nhạt dần (highlight), giữ màu đậm trong ghim sớ/rãnh thớ (chủ dự án nhắc 06/10/2026 — “lau màu tạo hiệu ứng high light trên thẻ gỗ”). | 5 | Chuẩn nhánh 2 — loại màu ghi rõ trong từng bước |
| 2 | Bước 2 — PHUN “màu stain” (MÀU TRONG SUỐT, PS) — phun SÚNG, khô 30 phút · phủ đều, cân sắc độ nền | 6 | Chuẩn nhánh 2 — loại màu ghi rõ trong từng bước |
| 3 | Bước 3 — PHUN **CHẤT NGẤM DẦU** (LOẠI KHÁC — dầu ngấm: TB 2211H 100 + phụ gia TB 5) — súng, **khô 2 giờ** · ổn định chân thớ veneer Oak, đẩy sâu hạt màu, chống rút lót ⇒ KHÔNG cần washcoat | 25 | Chuẩn nhánh 2 — loại màu ghi rõ trong từng bước |
| 4 | Bước 4 — PHUN **SƠN LÓT KHÔNG MÀU** (lót 503-2410H 100 + Diluen BT-08H 5) — súng, khô 2 giờ · khoá nền màu + lớp ngấm dầu | 20 | Chuẩn nhánh 2 — loại màu ghi rõ trong từng bước |
| 5 | Bước 5 — PHUN DẶM “màu stain” (MÀU TRONG SUỐT, PS) — súng, khô 15 phút · chỉnh sắc độ cục bộ | 6 | Chuẩn nhánh 2 — loại màu ghi rõ trong từng bước |
| 6 | Bước 6 — **QUÉT CỌ GLAZE lớp 1** — “Glaze đen BT-10H” (MÀU TRONG SUỐT) — quét CỌ, khô 15 phút · tỉa vân/dìm sớ trên màng lót | 12 | Chuẩn nhánh 2 — loại màu ghi rõ trong từng bước |
| 7 | Bước 7 — PHUN **BÓNG KHÔNG MÀU lớp 1** — bóng Bex 03 2410H 5% (100) + Diluen BT-08H (5) — súng, khô 2 giờ · tạo mặt nền láng cho lớp glaze 2 đi sắc nét | 21 | Chuẩn nhánh 2 — loại màu ghi rõ trong từng bước |
| 8 | Bước 8 — **QUÉT CỌ GLAZE lớp 2** — “Glaze đen BT-20H” (MÀU TRONG SUỐT) — quét CỌ, khô 15 phút · trên màng bóng 1 ⇒ nổi khối ghim sớ, không lem | 12 | Chuẩn nhánh 2 — loại màu ghi rõ trong từng bước |
| 9 | Bước 9 — PHUN **BÓNG KHÔNG MÀU lớp 2 (hoàn thiện)** — bóng Bex 03 2410H 5% (100) + Diluen BT-08H (5) — súng, thời gian khô: nguồn không ghi · khoá bảo vệ lớp glaze lớp 2 | 21 | Chuẩn nhánh 2 — loại màu ghi rõ trong từng bước |

## 28 luật huấn luyện chủ dự án (nguyên văn — xem đầy đủ trong CSDLA_KIEN_THUC_HUAN_LUYEN.md)
- **[Quy trình chuẩn]** THỨ TỰ CHUẨN: nhuộm nền (B5) → LÓT MỎNG/WASHCOAT (B19, 10–12 s, màng 40–50 µm) → kiểm tra–dặm màu, KHÔNG chà nhám (B6) → LAU MÀU pha loãng cho màu chui vào ghim sớ (B9) → khoá lót trong ≥100–120 µm (B20) → chà nhám giữa lớp (B33) → kiểm tra–dặm màu (B7) → bóng mờ 10 % (B21).
- **[Kỹ thuật màu]** Bước LAU MÀU (B9) dùng GLAZE NỀN pha TINH MÀU rồi pha loãng (thử 100 : 3–8 + dung môi bay hơi chậm tới ~10–12 s), miết theo chiều thớ cho màu chui vào ghim sớ, lau sạch mặt thịt; dùng hết trong 2–3 giờ.
- **[Kỹ thuật màu]** TRƯỚC KHI LAU GLAZE MÀU: (1) bề mặt lót KHÔ TƯƠNG ĐỐI HOÀN TOÀN; (2) KHÔNG xả nhám/gây xước mặt lót (màu chui xuống vết nhám ⇒ THÂM MÀU); (3) KHÔNG để sơn chịu khô (dry spray)/rãnh sơn khô (⇒ thâm màu); (4) nếu buộc xả nhám: nhám rất mịn + xả cực nhẹ, thổi bụi + lau tack. ⇒ Bước chà nhám phải đặt SAU lớp khoá lót trong (B20).
- **[Kỹ thuật màu]** BẮT BUỘC zoom ≥ 5 điểm/ảnh trước khi kết luận hiệu ứng. Dấu hiệu phân biệt: STAIN MÀU = nhuộm đều trên nền gỗ; LAU MÀU = thấm đậm hơn nhưng kém đều ⇒ phải có LÓT LỎNG (washcoat) trước để không bị đốm; LAU GLAZE LỎNG = bôi đen đều trên nền lót + để lại màu trong ghim sớ (khá giống Duro stain); DURO STAIN = chỉ đậm ở vân/mạch, mặt phẳng sạch.
- **[Kỹ thuật màu]** Với hiệu ứng tối/2 tông: ưu tiên LÓT MÀU + CHÀ LIGHT/CHÀ MÒN thay cho lau glaze (glaze bám dính cơ học yếu, dễ tróc khi cắt ca-rô).
- **[Kỹ thuật màu]** Giữ hiệu ứng trắng ghim sớ (Cerused/Limed) ⇒ dùng BƯỚC 11 LAU BỘT BỤI (bột lau + màu trắng), đặt sau lót màu nền và trước lớp lót trong; bắt buộc test ca-rô tại giao diện này.
- **[Kỹ thuật màu]** Sau MỖI lần chà nhám, TRƯỚC công đoạn sơn phủ kế tiếp: KIỂM TRA MÀU dưới đèn + DẶM MÀU nếu lác (B6 dặm sương màu loãng hoặc B7 màu PAD).
- **[Hệ sơn]** Hệ sơn chính là NC (stain NC · lót màu NC · lót NC trong · bóng NC NY). KHÔNG đề xuất 2K trừ khi chủ dự án yêu cầu.
- **[Dữ liệu nguồn]** Khi đề xuất LAU MÀU phải ghi kèm lớp LÓT LỎNG/washcoat để chống đốm loang màu.
- **[Trình bày]** Bản đề xuất: NGẮN GỌN, mỗi bước 1 dòng; đưa 2 PHƯƠNG ÁN (PA1 khuyến nghị — PA2 thay thế); kèm ẢNH GỖ MỘC (nếu chưa có thì ghi 1 dòng “THIẾU ẢNH GỖ MỘC”).
- **[Trình bày]** TÀI LIỆU GỬI ĐI CHỈ GỒM: tiêu đề ngắn + ảnh mẫu (và ảnh gỗ mộc nếu có) + 2 bảng quy trình (≤ 8 dòng/bảng) + 3–5 dòng lưu ý bắt buộc. KHÔNG in phần phân tích màu/zoom/L*a*b*, nhận diện loài gỗ, mảng–khối màu, mục căn cứ–truy vết; KHÔNG nhắc KPH/sự cố.
- **[Trình bày]** Trọng tâm tài liệu là PHẦN QUY TRÌNH; phần phân tích cô đọng, không lan man.
- **[Trình bày]** Mặc định CHÈN ẢNH MẪU vào tài liệu DOCX (dưới tiêu đề, trước phần quy trình).
- **[Trình bày]** Bảng quy trình KHÔNG ghi tên thương mại/mã sản phẩm sơn — chỉ mô tả loại vật liệu chung + tỉ lệ pha/độ nhớt/nhám/thời gian khô/số pass.
- **[Trình bày]** Bảng quy trình CHỈ gồm công đoạn PHỦ SƠN/tạo hiệu ứng; các bước xử lý mộc chỉ gom 1 dòng ghi chú ngoài chuyền phủ.
- **[Dữ liệu nguồn]** CSDLA và tài liệu: KHÔNG lưu tên riêng khách hàng/kỹ thuật viên (ẩn danh).
- **[Dữ liệu nguồn]** CSDLA chỉ GHI THÊM, backup trước mỗi lần ghi; giữ nguyên văn số liệu/nguồn (kể cả lỗi chính tả); ô nào nguồn không ghi thì ghi “nguồn không ghi”, KHÔNG bịa; mọi con số phải kiểm chứng được.
- **[Quy trình làm việc]** LUÔN LÀM 2 BƯỚC VỚI AGY: (1) đưa prompt đã huấn luyện (YEU_CAU_BUOC1_phan_tich.txt) cho AGY phân tích ảnh mẫu + các ô zoom + số đo màu → file PHÂN TÍCH; (2) lấy phân tích đó + GÓI KIẾN THỨC CSDLA đã huấn luyện (CSDLA_KIEN_THUC_HUAN_LUYEN.md: huan_luyen + quy trình chuẩn id 116 + 34 bước + QT_ công ty) áp vào để ra QUY TRÌNH ĐỀ NGHỊ CHUẨN (PA 1 = kỹ thuật chuẩn). Không bỏ qua bước nào, không tự làm tắt.
- **[Hệ sơn]** Với VÁN SÀN / ĐỒ NGOÀI TRỜI: dùng hệ PU NGOÀI TRỜI (chịu UV – chịu ẩm) cho PA 1 — không cần dùng hệ khác và không cần hỏi lại; vẫn giữ nguyên đúng THỨ TỰ CHUẨN (nhuộm nền → lót mỏng washcoat → kiểm tra–dặm màu không chà nhám → lau màu chui vào ghim sớ → khoá lót → chà nhám → kiểm tra–dặm màu → phủ PU ngoài trời).
- **[Kỹ thuật màu]** MÀU CÓ CHIỀU SÂU (nhiều khối màu / nhiều lớp màu): được phép CHIA THÀNH NHIỀU LẦN SƠN MÀU, với nguyên tắc **MÀU DƯỚI LUÔN ĐẬM HƠN MÀU TRÊN** ⇒ màu sâu và “trong” hơn. Khi trình bày quy trình phải ghi rõ THỨ TỰ LỚP MÀU (lớp đậm trước → lớp nhạt sau; ví dụ lớp lót màu tối dìm sớ trước, các lớp màu sáng hơn phủ sau). **PAD STAIN và ĐÁNH GLAZE** cũng phải tạo **chuyển màu TỐI → SÁNG, nhạt dần** ở đúng những khu vực muốn sáng hơn (đánh khối sáng–tối có chủ đích, ví dụ theo tia sáng từ trên xuống / theo mảng trọng tâm), không dàn màu đều phẳng.
- **[Bài học PT-008H — cấu trúc màng]** Đối với mẫu giả cổ/rustic có ghim sớ tương phản trên Sồi/Veneer Oak, xưởng dùng **BÓNG 2 LỚP KẸP GLAZE**: phun bóng mờ lớp 1 → QUÉT CỌ GLAZE ĐEN (BT-20H) trên màng bóng → phun bóng lớp 2. Lớp bóng 1 làm nền láng để cọ glaze đi sắc nét, không lem; lớp bóng 2 khoá bảo vệ.
- **[Bài học PT-008H — chất ngấm dầu]** Trên phôi **Veneer Oak**: sau khi nhuộm màu dùng **CHẤT NGẤM DẦU (TB 2211H + phụ gia TB), phun súng, khô 2 giờ** để ổn định chân thớ, đẩy sâu hạt màu, chống rút sơn lót. Khi ĐÃ có chất ngấm dầu thì **KHÔNG cần lớp washcoat (B19)**.
- **[Bài học PT-008H — quét cọ glaze]** Phân biệt rõ **QUÉT CỌ GLAZE (B12 – dry brushing)** với **LAU GLAZE (B9 – wiping)**: khi mẫu có đường sớ/ghim đen mảnh nổi khối thì thực tế dùng **cọ tỉa** với 2 cấp glaze (BT-10H quét trên lớp lót, BT-20H quét trên lớp bóng) — không lau bạt mặt thịt bằng vải.
- **[Bài học PT-008H — đa tầng màu]** Chiều sâu màu đạt bằng **5 lượt tác động màu**: (1) lau vải màu tạo hiệu ứng → (2) phun stain phủ đều → (3) phun stain dặm chỉnh sắc → (4) quét cọ glaze đen trên lót → (5) quét cọ glaze đen trên bóng. Đây là cụ thể hoá luật #20 (màu dưới đậm hơn màu trên, chuyển tối→sáng).
- **[Bài học PT-008H — tỉ lệ pha & hệ hoá chất]** Phiếu thật dùng nguyên liệu **PHA SẴN (PS)** cho các màu, và **dung môi/phụ gia chỉ 5% (100 : 5 — Diluen BT-08H)** cho lót/bóng/chất ngấm; KHÔNG áp máy móc công thức pha loãng dung môi NC 100 : 100–150 cho các hệ sản phẩm chuyên dụng này. Ô “Loại sơn” trên phiếu ghi NC nhưng **cần xác minh** (có thể là hệ chuyên dụng).
- **[Bài học PT-008H — thời gian khô]** Thời gian khô thực tế theo phiếu: lớp tạo màng/ngấm sâu (chất ngấm dầu, lót, bóng 1) **1–2 giờ**; các bước hiệu ứng màu cục bộ (stain dặm, quét cọ glaze) chỉ **15 phút**. Đưa các thông số này vào quy chuẩn chuyền.
- **[Phân loại vật liệu]** KHI ĐỀ XUẤT/PHÂN TÍCH **KHÔNG CẦN QUAN TÂM HỆ SƠN** (NC/PU/nước/UV…). Chỉ cần phân loại **LOẠI MÀU** của từng lớp: (a) **SƠN KHÔNG MÀU** (clear/trong, không pha màu — vd lót trong, bóng trong); (b) **SƠN CÓ MÀU (PIGMENTED)** (pha bột màu che phủ — vd lót màu, sơn bệt); (c) **MÀU TRONG SUỐT** (màu nhuộm/lau/glaze còn thấy thớ gỗ — vd stain, màu lau, glaze, dặm màu); (d) **LOẠI KHÁC** (dầu, chất ngấm, phụ gia, dung môi, bột bụi…). Trong bảng quy trình, ở cột vật liệu **phải ghi rõ loại màu** này cho từng lớp.
- **[Kỹ thuật màu]** **LAU MÀU TẠO HIỆU ỨNG HIGHLIGHT** — bước lau màu bằng VẢI (màu/chất pha sẵn) **KHÔNG chỉ để phủ nền đều** mà là **bước TẠO HIỆU ỨNG SÁNG–TỐI**: **lau/đánh mạnh tay hơn ở vùng cần SÁNG để bạt màu** (vùng đó **nhạt dần = highlight**), đồng thời **giữ màu đậm trong ghim sớ/rãnh thớ**. Thực hiện bằng **VẢI** (đúng phiếu thật PT-008H — hàng 1 “màu Tạo hiệu ứng — PS — Lau bằng VẢI — khô 1 h”), đặt **ngay đầu chuỗi màu** (trước/sau lớp phủ nền sớm nhất), khớp **luật #20** (chuyển TỐI → SÁNG nhạt dần, đánh khối như trang điểm). Khi đề xuất **BẮT BUỘC có 1 DÒNG/DÒNG BẢNG nêu rõ “lau màu tạo hiệu ứng highlight” + vùng nào sáng (highlight), vùng nào giữ đậm**; không được ghi chung chung “lau đều theo chiều thớ”.