# KẾ HOẠCH KHÁM SỨC KHỎE VÀ TẦM SOÁT UNG THƯ
### Đối tượng: Nam, 44 tuổi — Mục tiêu: khám tổng quát + tầm soát ung thư + nội soi

Người lập: Ngô Đức Minh · Ngày lập: 28/09/2026
Nguồn dữ liệu: Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM (Cơ sở 1 – 215 Hồng Bàng, Quận 5; Cơ sở 2 – 201 Nguyễn Chí Thanh, Quận 5) và Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1 (20-22 Dương Quang Trung, Quận 11) — tra cứu trực tiếp ngày 28/09/2026.

## 1. Vì sao tuổi 44 nên làm ngay

Nam giới từ 40 tuổi trở đi bắt đầu bước vào giai đoạn nguy cơ của ung thư đại trực tràng, dạ dày, gan, phổi và tiền liệt tuyến; phần lớn các bệnh lý này nếu phát hiện ở giai đoạn sớm (polyp, viêm teo, nhân nhỏ) đều xử lý được và gần như không ảnh hưởng tuổi thọ. Ngược lại, khi đã có triệu chứng thì đa số ở giai đoạn muộn. Vì vậy khám tổng quát và tầm soát ở tuổi 44 là mốc đúng: làm một lần đầy đủ để có "mốc nền", sau đó chỉ lặp lại theo chu kỳ của từng mục.

## 2. Các mục tầm soát nên làm (theo tuổi 44, nam)

| Cơ quan | Việc cần làm | Chu kỳ lặp lại | Ghi chú nguy cơ |
|---|---|---|---|
| Đại trực tràng | Nội soi đại trực tràng toàn bộ | 5–10 năm nếu bình thường | Khuyến cáo bắt đầu từ 45 tuổi; làm sớm 1 năm không đáng lo |
| Dạ dày – thực quản | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng, có sinh thiết khi cần | 1–3 năm tuỳ kết quả | Việt Nam có tỷ lệ ung thư dạ dày cao; nên tầm soát H. pylori |
| Gan | Siêu âm gan - mật + định lượng AFP | 6 tháng nếu viêm gan B/C | Nếu chưa nhiễm viêm gan B nên tiêm phòng |
| Phổi | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực liều thấp | 1 năm nếu đủ tiêu chuẩn nguy cơ | Cần nếu hút thuốc hoặc phơi nhiễm bụi, hơi dung môi nghề sơn - gỗ |
| Tiền liệt tuyến | Định lượng PSA | 1–2 năm, trao đổi kết quả với bác sĩ | Nam có tiền sử gia đình nên bắt đầu từ 45 tuổi |
| Vòm họng | Nội soi tai mũi họng (khi có dấu hiệu: ù tai, nghẹt mũi một bên, nổi hạch cổ) | Theo triệu chứng | Việt Nam thuộc vùng nguy cơ cao; có thể định lượng EBV |
| Tuyến giáp | Siêu âm tuyến giáp khi có nhân hoặc triệu chứng | Theo chỉ định | Không tầm soát đại trà bằng xét nghiệm máu |
| Các cơ quan khác | Tổng phân tích tế bào máu, đường huyết, mỡ máu, chức năng gan - thận, nước tiểu, đo huyết áp - điện tim - X-quang ngực | 1 năm | Là nền tảng phát hiện bệnh không lây |

## 3. Phương án A — Làm tại Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM, Cơ sở 1 (215 Hồng Bàng)

Bệnh viện niêm yết giá từng kỹ thuật; chi tiết hạng mục và giá các "gói khám tổng quát" (Tiêu chuẩn / Nâng cao / Cao cấp) và "gói tầm soát sớm ung thư theo cơ quan" chỉ cung cấp khi liên hệ Khoa Khám sức khỏe theo yêu cầu. Bảng dưới là chi phí khi làm lẻ theo bảng giá công bố:

| Nhóm | Hạng mục | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|
| Khám | Khám tổng quát | 150.000 |
| Xét nghiệm máu | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (máy đếm laser) | 100.000 |
| Xét nghiệm máu | ALT (GPT) / AST (GOT) / GGT | 36.000 / 36.000 / 34.000 |
| Xét nghiệm máu | Glucose (đường máu lúc đói) / HbA1c | 34.000 / 185.000 |
| Xét nghiệm máu | Cholesterol toàn phần / Triglycerid / HDL-C / LDL-C | 35.000 / 39.000 / 49.000 / 54.000 |
| Xét nghiệm máu | Acid Uric / HBsAg miễn dịch tự động | 33.000 / 110.000 |
| Nước tiểu | Tổng phân tích nước tiểu (máy tự động) | 60.000 |
| Dấu ấn ung thư | AFP (gan) / CEA (đại trực tràng) | 134.000 / 160.000 |
| Dấu ấn ung thư | CA 15-3 (vú) / CA 125 (buồng trứng) / Cyfra 21-1 (phổi) | 214.000 / 215.000 / 179.000 |
| Thăm dò chức năng | Điện tim thường (ECG) / X-quang ngực thẳng số hóa 1 phim | 73.000 / 154.000 |
| Hình ảnh | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tuỵ, lách, thận, bàng quang) | 156.000 |
| Hình ảnh | Siêu âm tuyến giáp | 156.000 |
| Nội soi | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng (ống mềm, không sinh thiết) | 1.179.000 |
| Nội soi | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng (ống mềm, gây mê) | 2.121.000 |
| Nội soi | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm (không sinh thiết) | 1.152.000 |
| Nội soi | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm, gây mê (không sinh thiết) | 2.582.000 |
| Nội soi | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm, gây mê, có sinh thiết | 2.807.000 |
| Nội soi | Nội soi đại trực tràng gây mê, cắt 1 polyp dưới 1 cm | 4.376.000 |
| Chẩn đoán hình ảnh | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang | 550.100 (mức bảo hiểm) - 1.486.800 (mức dịch vụ) |
| Sinh thiết | Sinh thiết u phổi dưới hướng dẫn chụp cắt lớp vi tính | 2.671.000 |

### Chi phí dự kiến khi làm lẻ tại Cơ sở 1

| Cấu hình | Nội dung | Dự kiến (VNĐ) |
|---|---|---|
| Gọn - đủ ý chính | Khám + xét nghiệm máu và nước tiểu cơ bản + 5 dấu ấn ung thư + ECG + X-quang ngực + siêu âm ổ bụng và tuyến giáp + nội soi dạ dày và đại tràng (có gây mê) | khoảng 7.100.000 |
| Đầy đủ | Như trên, thêm chụp cắt lớp vi tính lồng ngực liều thấp | khoảng 8.600.000 |
| Phát sinh khi nội soi | Thêm sinh thiết (nếu có tổn thương) hoặc cắt polyp (nếu phát hiện polyp) | cộng thêm 0,3 - 3,5 triệu tuỳ trường hợp |

Ba dấu ấn CA 19-9 (tuỵ), CA 72-4 (dạ dày), PSA (tiền liệt tuyến) chưa thấy trong danh mục giá công bố của Cơ sở 1; cần hỏi trực tiếp khi đăng ký (mức giá các dấu ấn tại đây dao động khoảng 134.000 - 215.000 mỗi xét nghiệm).

## 4. Phương án B — Làm tại Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1 (20-22 Dương Quang Trung, Quận 11)

Phòng khám có công bố giá trọn gói, phù hợp nếu muốn "một gói cho gọn":

| Lựa chọn | Nội dung | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|
| Gói tổng quát Chuyên sâu (nam dưới 50 tuổi) | Hơn 50 hạng mục: khám nội - mắt - tai mũi họng - răng hàm mặt, xét nghiệm máu và nước tiểu, điện tim, X-quang ngực số hóa, siêu âm bụng, tuyến giáp, Doppler tim, Doppler động mạch cảnh. Chưa có nội soi và chưa có dấu ấn ung thư | 5.900.000 |
| Ghép thêm: gói 8 xét nghiệm dấu ấn ung thư dành cho nam | AFP gan, CEA đại trực tràng, CA 72-4 dạ dày, CA 19-9 tuỵ, CA 15-3 vú, CA 125 buồng trứng, PSA tiền liệt tuyến, Cyfra 21-1 phổi | 1.300.000 |
| Ghép thêm: gói tầm soát ung thư phổi | Khuyến nghị nếu hút thuốc hoặc phơi nhiễm bụi - dung môi nghề | 2.750.000 |
| Ghép thêm: gói tầm soát ung thư vòm họng | Việt Nam thuộc vùng nguy cơ cao | 930.000 |
| Hoặc chọn trọn gói | Gói tầm soát ung thư tổng quát, nam dưới 60 tuổi | 10.700.000 |

Nội soi dạ dày và đại tràng tại Phòng khám thực hiện theo chỉ định và tính riêng theo bảng giá bệnh viện (không công bố trên trang web).

## 5. So sánh và khuyến nghị

| Tiêu chí | Phương án A - Cơ sở 1 (215 Hồng Bàng) | Phương án B - Phòng khám Dương Quang Trung |
|---|---|---|
| Chi phí dự kiến cho đúng nhu cầu (tổng quát + tầm soát ung thư + nội soi) | khoảng 7,1 - 8,6 triệu | khoảng 7,2 triệu cộng chi phí nội soi (chưa công bố) |
| Có nội soi tiêu hoá gây mê ngay trong cùng cơ sở | Có, giá niêm yết rõ | Có, phải liên hệ |
| Bệnh viện đa khoa tuyến cuối, xử lý ngay khi nội soi phát hiện tổn thương | Có (đầy đủ chuyên khoa, cấp cứu, phẫu thuật) | Hạn chế hơn |
| Đặt hẹn và trao đổi gói trước | Phải liên hệ Khoa Khám sức khỏe theo yêu cầu | Có tổng đài đặt hẹn, giá gói rõ |

Khuyến nghị của người lập: chọn Phương án A tại Cơ sở 1 (215 Hồng Bàng) vì có nội soi gây mê với giá niêm yết và là bệnh viện đa khoa, nếu nội soi phát hiện polyp hay tổn thương thì xử lý được ngay trong cùng nơi. Nếu muốn tiện và chốt giá trước một lần, dùng Phương án B với gói Chuyên sâu cộng gói 8 dấu ấn ung thư, rồi đặt nội soi riêng.

## 6. Chuẩn bị và quy trình một buổi khám

- Nhịn ăn ít nhất 8 giờ trước khi lấy máu (uống nước lọc bình thường), không uống cà phê, không hút thuốc buổi sáng.
- Trước nội soi đại tràng phải uống thuốc làm sạch ruột theo hướng dẫn của bệnh viện từ chiều hôm trước; nội soi gây mê phải đi cùng người nhà và không tự lái xe về.
- Ngừng thuốc kháng đông hoặc thuốc ảnh hưởng đông máu theo chỉ định của bác sĩ (không tự ngừng).
- Mang theo: thẻ căn cước, thẻ bảo hiểm y tế (nếu có), kết quả khám và đơn thuốc cũ, danh sách thuốc đang dùng, số điện thoại liên hệ.
- Đặt hẹn trước để được xếp lịch nội soi và khám chuyên khoa trong cùng buổi sáng; dự trù thời gian khoảng 4 - 6 giờ.

## 7. Lịch theo dõi sau khi có kết quả

| Hạng mục | Thời điểm lặp lại |
|---|---|
| Khám tổng quát, huyết áp, đường huyết, mỡ máu, chức năng gan - thận | Hằng năm |
| Nội soi đại tràng (nếu bình thường) | 5 - 10 năm |
| Nội soi dạ dày | 1 - 3 năm tuỳ mức độ viêm teo và tình trạng H. pylori |
| Siêu âm gan và AFP (nếu nhiễm viêm gan B hoặc C) | Mỗi 6 tháng |
| Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực liều thấp (nếu hút thuốc) | Hằng năm |
| PSA (nếu quyết định tầm soát tiền liệt tuyến) | 1 - 2 năm |
| Khám răng hàm mặt | Mỗi 6 tháng |
| Khám mắt | 1 - 2 năm |

## 8. Địa chỉ và liên hệ

- Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM - Cơ sở 1: 215 Hồng Bàng, Phường 11, Quận 5. Làm việc thứ hai đến thứ bảy, 7 giờ 30 - 16 giờ 30. Tổng đài chăm sóc khách hàng 1900 2827; cấp cứu (028) 3952 5515.
- Khoa Khám sức khỏe theo yêu cầu (đăng ký gói tổng quát và gói tầm soát ung thư): Lầu 1, Khu B, số điện thoại (028) 3952 5129 - (028) 3952 5130, thư điện tử khamsuckhoetheoyeucau@umc.edu.vn.
- Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM - Cơ sở 2: 201 Nguyễn Chí Thanh, Phường 12, Quận 5; thứ hai đến thứ sáu 6 giờ - 16 giờ 30, thứ bảy 6 giờ - 11 giờ 30.
- Phòng khám Bệnh viện Đại học Y Dược 1: 20-22 Dương Quang Trung, Quận 11; tổng đài 1900 6923.
- Bảng giá dịch vụ và danh mục kỹ thuật tra cứu trực tuyến: bvdaihoc.com.vn/dich-vu.

## 9. Ghi chú

Báo cáo lập ngày 28/09/2026 trên cơ sở dữ liệu công bố của bệnh viện và phòng khám; giá có thể thay đổi theo thời điểm và chưa bao gồm thuốc, vật tư phát sinh khi nội soi. Các mục nêu trên là khuyến cáo tầm soát thông thường cho nam 44 tuổi, danh mục chính thức sẽ do bác sĩ chuyên khoa chốt sau khi khai thác tiền sử bản thân và gia đình.
