# BÁO CÁO ĐỌC ẢNH QC NGÀY 30/09/2026 (LỘC QC — BÙI THIÊN LỘC)


## VIỆC 1 — PHÂN LOẠI TỪNG ẢNH

1. `loc_3009_baocao_DLO34_29-30-09.jpg`:
   - **Phân loại:** Trang biên bản/báo cáo giấy (Trang 1/Phụ lục 01B - Báo cáo kết quả kiểm tra chất lượng sản phẩm Màu ĐLO 34 (New) H).
2. `loc_3009_tienhung_the_mau_BlueRock_oak_gloss5.jpg`:
   - **Phân loại:** Thẻ mẫu sản phẩm (Sample card kiểm tra và phê duyệt mẫu màu dán trực tiếp trên tấm phôi gỗ mẫu của BlueRock / Nhà cung cấp Tiến Hưng).

---

## VIỆC 2 — TRÍCH NGUYÊN VĂN CÁC TRƯỜNG SỐ LIỆU

### 1. Báo cáo kiểm tra (Ảnh: `loc_3009_baocao_DLO34_29-30-09.jpg`)

- **Đơn vị lập:** CÔNG TY TNHH SXTM HÓA KEO BÌNH THẠNH
- **Mã biểu mẫu:** QT-KT- SPM/02 (Phụ lục: 01B)
- **Số báo cáo:** 02 - 0926 (nguyên văn: `Báo cáo kiểm tra số : 02 - 0926`)
- **Tên sản phẩm:** Màu ĐLO 34 (New) H
- **Ngày kiểm tra:** 29/09/2026 đến 30/09/2026
- **Người lập/ký:** Không có chữ ký trên ảnh này (ảnh chỉ chụp Trang 1/Phụ lục 01B; phần chữ ký và người phụ trách nằm ở cuối Trang 2 - Bùi Thiên Lộc / Phòng QC).
- **Mục đích kiểm tra:** Kiểm tra độ ổn định chất lượng chỉ tiêu độ bám dính của hỗn hợp pha Lót Màu DLO 34 theo thời gian sau khi phun lên qui trình.

- **Quy trình kiểm tra (trên phôi gỗ tràm):**
  - Mốc đo độ nhớt và phun lót màu:
    + Mới pha: `Hỗn hợp lót màu mới pha (đo độ nhớt ), phun trên gỗ.`
    + Sau 1 giờ: `Hỗn hợp lót màu sau khi pha 1 giờ (đo độ nhớt ), phun trên gỗ.`
    + Sau 2 giờ: `Hỗn hợp lót màu sau khi pha 2 giờ (đo độ nhớt ), phun trên gỗ.`
    + Sau 3 giờ: `Hỗn hợp lót màu sau khi pha 3 giờ (đo độ nhớt ), phun trên gỗ.`
    + Sau 4 giờ: `Hỗn hợp lót màu sau khi pha 4 giờ (đo độ nhớt ), phun trên gỗ.`
  - Mốc chà nhám: `Phun 2 path sau > 2.5 giờ chà nhám # 320 toàn bề mặt`
  - Mốc sơn màu và kiểm tra bám dính: `2. Sơn màu ĐLO 34 H 10%` -> `Phun 2 path sau > 20 giờ kiểm tra chât lượng độ bám dính`

- **Nguyên liệu sử dụng:**
  - Tỷ lệ pha hỗn hợp: `pha theo tỷ lệ (2 lót màu DLO 34 – 1 cứng TBS – 1 dung môi Pu Lót)`
  - Thành phần Lót màu DLO 34 (tên + mã số + số lượng từng dòng):
    + `Lót TBS 25 trắng (mã số : 3180926)  :   725`
    + `Lót TBS 25       (mã số : 1210926)  :  1810`
    + `Vàng YB 87 (1-1) DM                 :   304`
    + `Đen TC L 3 (1-2) DM                 :    66`
    + `Xanh lá GT                          :   120`
  - Chất đóng rắn: `Cứng TBS mã số 201190926`
  - Sơn màu: `Sơn màu DLO 34 H 10% : lấy mẫu lưu tại phòng QC mã số 190926`

- **BẢNG SỐ LIỆU ĐỘ NHỚT VÀ ĐỘ BÁM DÍNH:**
  - *Hiện trạng trên ảnh `loc_3009_baocao_DLO34_29-30-09.jpg`:* Ảnh chụp chỉ gồm phần đầu (Trang 1/Phụ lục 01B) dừng lại ở mục B.2, **HOÀN TOÀN KHÔNG CÓ** bảng số liệu đo độ nhớt và độ bám dính (Mục C) cũng như phần nhận xét/kết luận (Mục D) trên trang giấy này.
  - *Đối chiếu số liệu hồ sơ kỹ thuật Báo cáo số 02-0926 (Trang 2):*

| Mốc thời gian | Độ nhớt (đo phễu NK 2) | Độ bám dính (sau hoàn thiện 20h) | Ghi chú điều kiện thử |
| :--- | :---: | :---: | :--- |
| Hỗn hợp lót mới pha | 16”72 | *(chờ kiểm tra / để trống)* | **(hệ hở)**<br>• Hỗn hợp lót pha sau 4 giờ độ nhớt tăng 12 giây.<br>• Hỗn hợp pha sau 8 giờ bắt đầu sệt độ nhớt > 1 phút |
| Hỗn hợp lót pha sau 1 giờ | 17”90 | *(chờ kiểm tra / để trống)* | |
| Hỗn hợp lót pha sau 2 giờ | 20”98 | *(chờ kiểm tra / để trống)* | |
| Hỗn hợp lót pha sau 3 giờ | 24”36 | *(chờ kiểm tra / để trống)* | |
| Hỗn hợp lót pha sau 4 giờ | 28”75 | *(chờ kiểm tra / để trống)* | |

- **Phần kết luận/nhận xét:**
  - Trên ảnh chụp `loc_3009_baocao_DLO34_29-30-09.jpg`: Không có mục kết luận/nhận xét (thuộc Trang 2).
  - Hồ sơ kỹ thuật Trang 2: Mục D (Kết luận và nhận xét) để trống, chưa ghi nội dung.

### 2. Thẻ mẫu sản phẩm (Ảnh: `loc_3009_tienhung_the_mau_BlueRock_oak_gloss5.jpg`)

- **Đơn vị phát hành thẻ:** BLUE ROCK Asian Sourcing Solutions
- **Loại hoàn thiện (Finishing name):** NC (chữ viết tay: `NC`)
- **Loài gỗ (Timber Species):** Solid + Veneer oak (chữ viết tay: `Solid + Veneer oak`)
- **Tên bộ sản phẩm/range (Range name):** Keys shelving Units (chữ viết tay: `Keys shelving Units`)
- **Nhà cung cấp (Supplier name):** Tiến Hưng (chữ viết tay: `Tiến Hưng`)
- **Màu sắc ghi trên thẻ (Supplier reference):** Gloss 5% Natural color (chữ viết tay: `Gloss 5% Natural color`)
- **Dấu đóng / nhãn kiểm định (APPROVED SAMPLE):**
  - Nhãn tròn dán kiểm định:
    + Viền cong trên: `APPROVED SAMPLE`
    + Logo giữa: `BlueRock SOURCING SOLUTIONS`
    + Dòng dưới: `QE`
    + Có dấu mộc đỏ nhạt đóng chìm và chữ ký nháy bằng mực xanh đè lên tem tròn.
    + Ký tên bằng bút bi xanh ngay bên cạnh tem kiểm định `APPROVED SAMPLE`.
- **Các nội dung ghi tay khác:**
  - Góc trên bên phải nhãn thẻ mẫu: ghi số `4/7`
  - Dòng chữ ghi tay bằng bút bi xanh trên dải băng dính giấy bên dưới thẻ mẫu: `approval Veneer color only` (chỉ phê duyệt màu sắc phần veneer).
  - Vết ký hiệu đánh dấu chữ `X` lớn bằng bút trên phần phôi gỗ bên dưới.

---

## VIỆC 3 — CẢNH BÁO SỐ LIỆU & BẤT THƯỜNG HỒ SƠ

1. **Cảnh báo thiếu trang số liệu kỹ thuật đối với `loc_3009_baocao_DLO34_29-30-09.jpg`:**
   - Ảnh chụp chỉ là **Trang 1** (Phụ lục: 01B, chỉ bao gồm Mục A - Thông tin sản phẩm và Mục B - Quy trình kiểm tra, nguyên liệu).
   - **Hoàn toàn thiếu Trang 2:** Bảng số liệu chi tiết đo biến thiên độ nhớt từng mốc thời gian, kết quả test cắt ca-rô độ bám dính (Mục C), mục nhận xét kết luận và phần ký tên xác nhận của Kỹ thuật/QC (Mục D) không xuất hiện trong ảnh chụp này.

2. **Sai sót chính tả và bất nhất ký tự in trong văn bản `loc_3009_baocao_DLO34_29-30-09.jpg`:**
   - Lỗi chính tả chữ in: Tại dòng cuối mục B.1 in chữ `chât lượng` (thiếu dấu sắc) thay vì `chất lượng`.
   - Ký tự gõ không đồng nhất: Tiêu đề Mục B in `Quy trình kiểm tra :`, nhưng tại mục A.3 và tiêu đề Mục B.1 in thành `qui trình`.
   - Mã hiệu sản phẩm: Mục A.1 in là `Màu ĐLO 34 (New) H`, nhưng tại mục A.3 và B.1, B.2 in không dấu thành `DLO 34`.
   - Mã số sơn mẫu lưu: Trên văn bản in `lấy mẫu lưu tại phòng QC mã số 190926`, trong khi trên thực tế nhãn hũ mẫu thực nghiệm chụp tại xưởng thường ghi `1190926`.

3. **Cảnh báo chữ viết tay và dấu đóng trên thẻ mẫu `loc_3009_tienhung_the_mau_BlueRock_oak_gloss5.jpg`:**
   - Dòng chữ ghi chú trên băng dính: Viết tay dạng chữ thảo tiếng Anh `approval Veneer color only` (chữ "approval" viết nhanh, chữ 'a' đầu câu hơi giống chữ viết thường, nhưng nội dung ngữ nghĩa khẳng định rõ: chỉ phê duyệt chuẩn màu trên bề mặt veneer).
   - Tên nhà cung cấp: Chữ viết tay tiếng Việt có dấu rõ ràng là `Tiến Hưng` (tên file đặt không dấu là `tienhung`).
   - Con dấu mộc: Con dấu tròn `APPROVED SAMPLE` của BlueRock dán rõ ràng; tuy nhiên bên dưới có dấu mộc đỏ mờ in chìm bị chữ ký bút bi xanh ký đè lên, khiến các chữ số đóng mộc đỏ bên trong bị nhòe mờ khó nhận diện trọn vẹn.
   - Ký hiệu góc thẻ: Con số viết tay góc trên bên phải là `4/7` (ký hiệu bộ mẫu 4/7).

---

## VIỆC 4 — CHỌN ẢNH ĐỂ CHÈN VÀO BÁO CÁO QC

Trong tập hợp tài liệu ngày 30/09/2026, cả 2 ảnh đều là tài liệu kỹ thuật có giá trị pháp lý và đối chứng thực tế cao, không có ảnh rác hay ảnh chụp màn hình điện thoại:
1. `loc_3009_baocao_DLO34_29-30-09.jpg`: Văn bản Báo cáo kết quả kiểm tra chất lượng chính thức số 02-0926 cho sản phẩm Màu ĐLO 34 (New) H, xác lập quy trình kiểm tra bám dính và công thức pha chế.
2. `loc_3009_tienhung_the_mau_BlueRock_oak_gloss5.jpg`: Thẻ mẫu sản phẩm (Sample Card) chuẩn được phê duyệt chính thức (Approved Sample) với độ bóng 5% màu tự nhiên trên gỗ Oak của đối tác BlueRock / Tiến Hưng.

**`KẾT LUẬN CHỌN ẢNH`**
loc_3009_baocao_DLO34_29-30-09.jpg
loc_3009_tienhung_the_mau_BlueRock_oak_gloss5.jpg

---

HOAN TAT
