[
 {
  "nguon": "Tri qc.md",
  "nguoi": "Trí QC",
  "khach": "Minh Phát",
  "tieu_de": "BẢN BÁO CÁO — KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG BÓNG BT ABR 2410 + 10% TẠI CÔNG TY MINH PHÁT (MP 744H) (08/09/2026)",
  "ngay": "08/09/2026",
  "so_dong": 33,
  "anh": [
   "images/tri_mp744h_bong_abr2410_0809.jpg"
  ],
  "body": "\n**Ngày báo cáo:** 08/09/2026\n**Người viết báo cáo:** Nguyễn Ánh Trí (Đã ký)\n\n**CÔNG TY TNHH SX — TM HÓA KEO BÌNH THẠNH** — Địa chỉ: KP. Bình Phước B, P. Bình Chuẩn, TP. Thuận An, T. Bình Dương · Điện thoại: (0274) 3 789 991 – (92) – (93) – (94) — Fax: (0274) 3 789 996 · Tiêu chuẩn: ISO 9001 – 14001 – OHSAS 18001 · Mã biểu mẫu: **Phụ lục 02 | QT – KT – TTKT / 01**\n\n**Kính gửi:** Ban Giám Đốc và lãnh đạo Phòng QC\n**Ngày viết báo cáo:** 08 – 09 – 2026\n**Tình hình sản xuất tại:** Công ty Minh Phát (MP 744H)\n\n**Nội dung kiểm tra:** Kiểm tra chất lượng **bóng BT ABR 2410 + 10%** tại Công ty Minh Phát. MSSX: **1140826**.\n\n**Quy trình kiểm tra:**\n- **Bước 1:** Bóng BT ABR + 10% đã pha 10% Diluent BT 08H (số lượng 3 Kg, đã lọc cặn rồi) → đo độ nhớt **Din 4: 15\"98**.\n- **Bước 2:** Sau đó pha **2% Phụ gia TCF** vào và khuấy liên tục (khuấy trong vòng 2 phút khi phụ gia tan đều) → sau đó đo độ nhớt **Din 4: 16\"02** → dùng vải lọc lại → trên vải lọc **không có gì hết**.\n- **Bước 3:** Bóng đã pha phụ gia TCF để sau **2 giờ** (để hở giống sản xuất) → đo độ nhớt lại: **16\"18 (Din 4)** → sau đó đổ vào súng máy **phun thực tế trên sản phẩm** → không thấy hiện tượng gì (súng máy vẫn phun bình thường, không bị nghẹt lọc chỗ ống hút sơn); sau đó dùng vải lọc → **có vài hạt trắng li ti** trên vải lọc.\n- **Bước 4:** Bóng đã pha phụ gia TCF để sau **4 giờ** (để hở giống sản xuất) → đo độ nhớt: **16\"50** → sau đó dùng vải lọc → trên vải lọc **có vài hạt trắng li ti**.\n\n**Kết luận:**\n- Bóng BT ABR 2410 + 10% kiểm tra pha theo quy trình mẫu **MP 744H** → kiểm tra thực tế tại Công ty Minh Phát → **chất lượng đạt**.\n- Các sản phẩm sơn nhỏ **chưa đánh giá được** vấn đề sọc bóng khi thô bị phạm bề mặt.\n- Hỗn hợp bóng pha sau 2 giờ và 4 giờ → lọc qua vải lọc **có vài hạt trắng li ti**.\n\n**Đề nghị:** BLĐ PKT và QC — khi có lô SX tiếp theo, KT sẽ báo và cho **kiểm tra thực tế trong SX sản phẩm lớn** để biết rõ thực tế. Cảm ơn.\n\n**Người viết báo cáo:** nguyễn ánh trí\n\n![](images/tri_mp744h_bong_abr2410_0809.jpg)\n\n> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**\n> - 📌 Báo cáo của **08/09/2026** — liên quan vụ MP 744H (đốm trắng/sọc bóng, KPH 69-26 trước đó).\n> - Header bản gõ ghi \"Người viết báo cáo: **Nguyễn Anh Tú**\" nhưng chữ ký cuối là \"**nguyễn ánh trí**\" → chuẩn hóa **Nguyễn Ánh Trí** (theo xác nhận của Anh Minh 05/09).\n> - Chuẩn hóa chính tả: \"vải lịch\" → **vải lọc**; \"đã lịch cập rùng\" → **đã lọc cặn rồi** (giữ nguyên văn gốc khi đối chiếu).\n"
 },
 {
  "nguon": "Tri qc.md",
  "nguoi": "Trí QC",
  "khach": "Minh Phát",
  "tieu_de": "BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA KỸ THUẬT — CẬP NHẬT 12/09/2026: Độ bóng **Bóng BEX 03-2706 H 10%** tại Công ty **MINH PHÁT** (11/09 → 12/09/2026)",
  "ngay": "12/09/2026",
  "so_dong": 69,
  "anh": [
   "images/tri_minhphat_bex03-2706_do_bong_296_4h_1109.jpg",
   "images/tri_minhphat_bex03-2706_do_bong_293_lan2_1109.jpg"
  ],
  "body": "\n**Ngày báo cáo:** 11/09 – 12/09/2026\n**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (QC BT Chem)\n**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem\n\n**Đơn vị kiểm tra:** Công ty TNHH SX - TM Hóa Keo Bình Thạnh (BT Chem) tại **Công ty Minh Phát**\n**Sản phẩm kiểm tra:** Sơn bóng **BEX 03-2706 H 10%** (gồm 2 lô: **MSSX 1220826** và **MSSX 1040926**) trên phôi gỗ **Walnut/Veneer**, theo **quy trình mẫu MP 689.H** — thực hiện theo **dây chuyền sản xuất của chuyền pallet**\n**Kiểm soát mẫu trước khi thực hiện:** **khui can còn nguyên tem nguyên nhãn**, có **sự giám sát của nhân viên kho Công ty Minh Phát**\n**Thành phần tham gia:** Đại diện Kỹ thuật BT Chem (**Trần Thanh Dũng**) và đại diện Công ty Minh Phát\n\n## 1. Quy trình thực hiện trên chuyền\n\n| Bước | Công đoạn | Chi tiết thực hiện | Thời gian chờ / sấy |\n|:--|:--|:--|:--|\n| **1** | Stain màu 1 (hệ dung môi) | Phun stain màu 1 | Chờ **30 phút** |\n| **2** | Lót **NC 1212 MH (ONE)** | Phun **2 pass** → sấy → ra chuyền → **xả nhám giấy #320**, chà bụi/lau | Sấy **45 phút** → ra chuyền **15 phút** |\n| **3** | Lót **304 0425 TB.H** | Phun **1 pass wet** → sấy → ra chuyền → sấy lại → **xả nhám #400**, chà bụi/lau | Sấy **45 phút** → ra chuyền **30 phút** → sấy lại **45 phút** |\n| **4** | Stain màu 2 (hệ nước) | Phun stain màu 2 | Chờ **30 phút** |\n| **5** | Bóng **BEX 03-2706 H 10%** | Phun **1 pass wet** → sấy → ra chuyền → lấy ra để khô qua đêm kiểm tra độ bóng | Sấy **45 phút** → ra chuyền **4 giờ** → khô **qua đêm** |\n\n## 2. Thông số kỹ thuật pha chế & đo đạc thực tế\n\n| Chỉ tiêu | Thông số thực tế |\n|:--|:--|\n| **Lót NC 1212 MH (ONE)** | Tỷ lệ pha dung môi **1:1** → độ nhớt **16''28** (cốc NK2) |\n| **Lót 304 0425 TB.H** | Độ nhớt **18''18** (cốc Din 4) |\n| **Bóng BEX 03-2706 H 10%** | Cộng thêm **10% Diluent + 3% PE.TCF** → độ nhớt từ **16''20 tăng lên 16''58** (cốc Din 4) |\n| **Nhiệt độ lò sấy bề mặt sản phẩm** | **39,9 °C** |\n\n## 3. Kết quả đo độ bóng thực tế\n\nSo sánh giữa hai lô sản xuất với yêu cầu kỹ thuật ban đầu (**độ bóng yêu cầu: 10%**):\n\n| Tên mẫu / Lô sản xuất (MSSX) | Độ bóng khô sau **4 giờ** | Độ bóng khô **qua đêm** | Đánh giá so với yêu cầu (10%) |\n|:--|:--:|:--:|:--|\n| **MSSX 1220826** | **29% – 33%** | **27% – 30%** | ❌ Không đạt (quá bóng) |\n| **MSSX 1040926** | **19% – 21%** | **19% – 20%** | ❌ Không đạt (quá bóng) |\n\n### 📸 Hình ảnh minh họa\n\n![](images/tri_minhphat_bex03-2706_do_bong_296_4h_1109.jpg)\n\n*Đo độ bóng trực tiếp trên mẫu veneer walnut (quy trình màu **MP 689 H**, lớp **bóng BEX 03–2706 H 10%**) bằng máy **HORIBA Gloss Checker IG-320** — lô **MSSX 1220826**, thực hiện **sau 4 giờ**: màn hình hiển thị **29,6** (khớp dải kết quả **29–33%** ghi trong báo cáo). Nhãn viết tay trên mẫu: *\"Bóng BEX 03-2706 10% H — MSSX: 1220826 — Sau 4 H\"* (ảnh người dùng cung cấp, 11/09/2026).*\n\n![](images/tri_minhphat_bex03-2706_do_bong_293_lan2_1109.jpg)\n\n*Lần đo thứ hai trên **cùng mẫu, cùng lô MSSX 1220826** (bóng BEX 03-2706 10% H, veneer walnut): máy **HORIBA IG-320** hiển thị **29,3** — nhãn viết tay trên mẫu: \"Bóng Bex 03-2706 10% H — MSSX: 1220826 — Sau…\" (ảnh người dùng cung cấp, 11/09/2026).*\n\n## 4. Kết luận & kiến nghị\n\n**Kết luận chung:** Cả hai lô sơn bóng **BEX 03-2706 H 10%** (MSSX **1220826** và **1040926**) khi áp dụng theo đúng quy trình mẫu **MP 689.H** đều **không đạt chỉ tiêu độ bóng**, do độ bóng thực tế **cao hơn nhiều** so với tiêu chuẩn cam kết (yêu cầu **10%**, thực tế dao động **19% – 33%**).\n\n**Đề xuất:** Kính đề nghị Ban Giám Đốc và Phòng Kỹ thuật Công ty Hóa Keo Bình Thạnh xem xét, **điều chỉnh công thức** hoặc **hỗ trợ khắc phục kỹ thuật** cho đơn hàng tại **Công ty Minh Phát**.\n\n> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**\n> - 📌 **Bản này (bản chính thức do KTV gửi 12/09) THAY THẾ bản tóm tắt gửi ngày 11/09** cùng nội dung kiểm tra (tránh trùng mục). Hai ảnh đo bóng của ngày 11/09 được **giữ nguyên** trong mục này.\n> - ✅ **Điểm tốt đã ghi nhận**: kiểm tra được thực hiện đúng quy trình **khui can nguyên tem nguyên nhãn có giám sát của nhân viên kho** — đảm bảo đúng chủng loại vật tư trước khi phun.\n> - ⚠️ **Tên/mã giữ nguyên văn theo nguồn**: *\"Bóng bex 03 2706 H 10%\"*, *\"MP 689 H\"*, *\"veneer wanut\"* (nghi là **walnut**) — đề nghị xác nhận cách viết chuẩn khi phát hành báo cáo ra bên ngoài.\n> - ⚠️ **Mã sơn \"BEX\"**: nguồn gửi ghi *\"Bóng bwex 03-2706 H 10%\"* — ghi theo mã đã dùng xuyên suốt trong chuỗi báo cáo là **BEX 03-2706 H 10%**; đề nghị xác nhận lại cách viết chuẩn của mã này.\n> - ⚠️ **Giữ nguyên văn theo nguồn**: bước 2 và bước 3 ghi *\"chà bụi/lau bùn\"* sau mỗi lần xả nhám (#320, #400) — cần xác nhận đây có phải công đoạn **lau bụi / chà bùi nhùi** thông thường.\n> - ✅ **Đã xác định thiết bị đo**: **HORIBA Gloss Checker IG-320 — máy đo bóng GÓC 60°**, dải 0–100 GU, độ tái lập ±0,5%, vùng đo oval 6×12 mm ⇒ muốn so sánh công bằng phải **đo mẫu chuẩn/thẻ mẫu 10% đã ký bằng CÙNG máy & CÙNG góc 60°**, và ghi rõ góc đo vào biên bản.\n> - 📌 **Hai số đo trên cùng lô 1220826 (4 giờ): 29,6 và 29,3** (chênh 0,3 — trong sai số tái lập ±0,5%) ⇒ kết quả **ổn định, đáng tin**, mức bóng thực của lô này ~**29–30%**.\n> - 📌 **Mốc \"qua đêm\" giảm nhẹ nhưng vẫn vượt yêu cầu**: lô 1220826 từ 29–33% xuống 27–30%; lô 1040926 từ 19–21% xuống 19–20% — **đều cao hơn yêu cầu 10% từ 2–3 lần** ⇒ đây là **sai lệch hệ công thức/độ bóng của sơn**, không phải sai số phép đo.\n> - 📌 **Chênh lệch giữa 2 lô cùng sản phẩm khoảng 10 điểm bóng** (1220826 cao hơn) → cần kiểm tra lại **điều kiện phun / độ dày màng / tỷ lệ pha** giữa 2 lô (cùng màu MP 689 H, cùng bóng BEX 03-2706 H 10%).\n> - 📌 **Điểm cần lưu ý trong thông số pha chế**: bóng được pha thêm **10% Diluent + 3% PE.TCF** và độ nhớt tăng từ **16''20 → 16''58** (cốc Din 4) so với yêu cầu quy trình (dùng 1 loại bóng, diluent BT 08 H, phụ gia TCF) → đề nghị rà lại tỷ lệ này cùng nhiệt độ lò sấy (**39,9 °C**) vì đây là 2 yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ bóng thực tế.\n> - 📅 **Theo dõi tiếp**: (1) đo lại trên **thẻ mẫu đã ký** cùng máy & cùng góc; (2) yêu cầu Phòng R&D/Kỹ thuật **điều chỉnh công thức giảm độ bóng** (hoặc bổ sung phụ gia giảm bóng) cho 2 lô đang sản xuất tại Minh Phát; (3) xác nhận lại mốc kiểm tra đóng gói theo quy trình trước khi giao hàng.\n\n---\n\n"
 },
 {
  "nguon": "Tri qc.md",
  "nguoi": "Trí QC",
  "khach": "Minh Phát",
  "tieu_de": "PHỤ LỤC 11/09/2026 — QUY TRÌNH HÓA CHẤT SỬ DỤNG: MÀU **MP 689 H** (Công ty Minh Phát)",
  "ngay": "11/09/2026",
  "so_dong": 26,
  "anh": [],
  "body": "\n**Ngày nhận:** 11/09/2026 · **Áp dụng cho:** kiểm tra độ bóng Bóng BEX 03–2706 H 10% (MSSX 1220826 & 1040926) tại chuyền pallet — veneer walnut.\n\n| STT | Quy trình / Hóa chất sử dụng | Tỷ lệ | Phương pháp và phương tiện sử dụng | Thời gian khô | Định lượng tham khảo (g/m²) |\n|:--|:--|:--|:--|:--|:--|\n| * | **Chà nhám bề mặt gỗ** — Xử lý nhám (sử dụng **nhám #240**), trám trét khuyết tật | — | — | — | — |\n| 1 | **Stain màu sửa gỗ** — Stain sửa gỗ **MP 689** | — | Phun bằng súng sơn đều | **15 phút** | Tùy thuộc gỗ sản xuất |\n| 2 | **Stain màu 1** — Stain 1 **MP 689** | — | Phun bằng súng sơn đều **theo mẫu** | **15 phút** | **150** |\n| 3 | **Lót NC 1212 MH (ĐNE)** — Lót NC 1212 MH (ĐNE) | **Dung môi NC HB:** 1 / **0,8 → 1** | Phun bằng súng sơn đều và ướt bề mặt | **1 → 2 giờ**, *chà nhám #320*, *chà bùi nhùi* | **200** |\n| 4 | **Stain màu 2 hệ nước** — Stain 2 **MP 689 H** | — | Phun bằng súng sơn đều theo mẫu | **15 phút** | **120** |\n| 5 | **Lót S04 0425 TB H** — Lót S04 0425 TB H | **Diluent BT 08 H:** 10 / **1** | Phun bằng súng sơn đều và ướt bề mặt | **1 → 2 giờ**, *chà nhám #400*, *chà bùi nhùi* | **140** |\n| 6 | **Stain màu 2 hệ nước** — Stain 2 **MP 689 H** | — | Phun bằng súng sơn đều theo mẫu | **15 phút** | **50** |\n| 7 | **Bóng BEX 03–2706 H 10%** — Bóng BEX 03–2706 H 10% | **Diluent BT 08 H:** 10 / **1** · **Phụ gia TCF: 3%** | Phun bằng súng sơn đều và ướt bề mặt | **Sau 12 giờ, kiểm tra SP đạt → Đóng gói** | **140** |\n\n> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu với kết quả kiểm tra độ bóng ngày 11/09/2026 (mục trên):**\n> - 📌 **Mốc kiểm tra chuẩn của quy trình là \"sau 12 giờ\"** (bước 7: *sau 12 giờ kiểm tra SP đạt → đóng gói*) → kết quả đo **sau 4 giờ** (1220826: **29–33%**; 1040926: **19–21%**) chỉ là số tham khảo; **kết luận đạt/không đạt phải căn cứ mốc 12 giờ / khô qua đêm** (đúng kế hoạch \"mai đo lại\" trong báo cáo).\n> - **Yêu cầu độ bóng của bước 7 là 10%** — cả 2 lô đo cao hơn yêu cầu; khi đối chiếu cần **ghi rõ góc đo của máy** (60° hay 85°) vì cùng mẫu có thể ra số rất khác.\n> - ⚠️ **Quy trình chuẩn CÓ bước chà nhám sau mỗi lần lót**: bước 3 (lót NC) — **chà nhám #320 + chà bùi nhùi**; bước 5 (lót S04 0425 TB H) — **chà nhám #400 + chà bùi nhùi**. → Đối chiếu trực tiếp với thực tế ghi nhận cùng ngày tại **Minh Dương** (lót **PU FD 0212 lần 2 chỉ phun 1 pass, không chà nhám**) và tại **An Phát Cường** (không chà nhám, chỉ thổi bụi → \"gió lớp khô không đủ độ phủ\"): **đây chính là bước bị bỏ** ⇒ cần yêu cầu nhà máy tuân thủ.\n> - **Định lượng tham khảo** (g/m²): stain 1 **150** · lót NC 1212 **200** · stain 2 **120** → **50** · lót S04 0425 **140** · bóng BEX **140** — dùng làm căn cứ kiểm tra tiêu hao và độ dày màng khi có sự cố bám dính/độ bóng.\n> - **Phụ gia TCF 3%** dùng ở bước bóng — liên quan vụ đã ghi trước đây (*\"Bóng hệ nước bón cục/sọc bóng khi pha phụ gia TCF 2%\"*, su_co_kph id 51) → khi pha cần kiểm tra tốc độ khuấy/thứ tự cho phụ gia.\n> - **Chà nhám bề mặt gỗ ban đầu dùng nhám #240**; trám trét khuyết tật ngay từ bước đầu → đối chiếu với lỗi **móp cạnh/da cam** đã báo cáo ở lô mặt bàn Cotswold.\n> - Giữ nguyên văn mã hóa chất theo nguồn: **Stain sửa gỗ MP 689**, **Stain 1 MP 689**, **Lót NC 1212 MH (ĐNE)**, **Diluent BT 08 H**, **Stain 2 MP 689 H**, **Lót S04 0425 TB H**, **Bóng BEX 03–2706 H 10%**, **Phụ gia TCF**.\n\n\n---\n\n"
 },
 {
  "nguon": "Tri qc.md",
  "nguoi": "Trí QC",
  "khach": "Minh Phát",
  "tieu_de": "BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — CẬP NHẬT 12/09/2026 (buổi chiều): Kiểm tra độ bóng bóng **BEX 03-2706 (10% và 5%)** tại Công ty Bình Thạnh — **quy trình 2 (lót S03-2410 H 2 lần)**",
  "ngay": "12/09/2026",
  "so_dong": 58,
  "anh": [],
  "body": "\n**Ngày báo cáo:** 12/09/2026 (buổi chiều)\n**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (QC BT Chem)\n**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem\n**Địa điểm kiểm tra:** Công ty Bình Thạnh (kiểm tra nội bộ tại công ty)\n\n## 1. Nội dung kiểm tra\n\n- **Kiểm tra chất lượng độ bóng** của **03 mã bóng**:\n\n| STT | Mã bóng | MSSX (số lô) |\n|:--|:--|:--|\n| 1 | **Bóng BEX 03-2706 H 10%** | **1220826** |\n| 2 | **Bóng BEX 03-2706 H 5%** | **1170826** |\n| 3 | **Bóng BEX 03-2706 H 5%** | **1280826** |\n\n- **Quy trình thực hiện:** thực hiện **thêm quy trình** → **lót S03-2410 H 2 lần** → **phun bóng 3 mã số trên**.\n- **Kiểm tra theo quy trình màu MP 689 H** trên **03 loại gỗ**: **OAK · walnut · cao su**.\n- Thực hiện bằng **hữu lưu của QC2**.\n\n## 2. Kết quả thực hiện trong ngày\n\n- 📅 **Hôm nay đã thực hiện xong quy trình thứ hai** (lót **S03-2410 H** 2 lần → bóng) và **đã kiểm tra độ bóng**.\n\n## 3. Kết quả đo độ bóng thực tế theo từng loại phôi gỗ (bổ sung 14/09/2026)\n\n**Sản phẩm kiểm tra:** **Bóng BWEX 03-2706 5%** (MSSX **1170826** và **1280826**); **Bóng BWEX 03-2706 10%** (MSSX **1170826** và **1220826**).\n\n**Phương pháp:** kiểm tra song song các lô bóng trên **cùng một thẻ gỗ**, qua **cùng một quy trình**; kiểm tra **quy trình 2 lần lót** (*803 - 2410 H* → bóng *BWEX 03-2706*); kiểm tra theo **quy trình sản xuất của Cty Minh Phát** trên **03 loại phôi gỗ**: **Oak · Walnut · Cao su** (mẫu **MP 689.H**).\n\n| Loại phôi gỗ | Quy trình thực hiện | 5% — MSSX 1170826 *(YC 5%)* | 5% — MSSX 1280826 *(YC 5%)* | 10% — MSSX 1170826 *(YC 10%)* | 10% — MSSX 1220826 *(YC 10%)* |\n|:--|:--|:--|:--|:--|:--|\n| Gỗ Cao Su | **QT1 (1 lót)** | **10 – 11%** | **11%** | **15 – 16.7%** | **17.7 – 18.7%** |\n| Gỗ Cao Su | **QT2 (2 lót)** | **12 – 13%** | **14 – 18%** | **22 – 23%** | **22 – 25%** |\n| Gỗ Oak | **QT2 (2 lót)** | **10 – 12%** | **10 – 14%** | **17 – 21%** | **20 – 22%** |\n| Gỗ Walnut | **QT2 (2 lót)** | **13 – 14%** | **15 – 16%** | **21 – 23%** | **20 – 24%** |\n\n### Nhận xét kỹ thuật chung (theo báo cáo)\n\n- **Hiện tượng:** **tất cả** các mẫu đo thực tế trên các dòng phôi gỗ (**Cao su, Oak, Walnut**) đều cho kết quả **độ bóng cao hơn nhiều so với tiêu chuẩn danh định** yêu cầu — mã **5%** thực tế đạt **10 – 18%**; mã **10%** thực tế đạt **15 – 25%**.\n- **Ảnh hưởng của quy trình:** **quy trình 2 (áp dụng 2 lớp lót)** làm **tăng đáng kể** độ bóng hiển thị trên bề mặt so với **quy trình 1**.\n\n> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**\n> - 📌 **Đây là \"quy trình thứ hai\"** trong cùng ngày 12/09 — đối chiếu với mục báo cáo buổi sáng cùng ngày tại **Công ty Minh Phát** (*BEX 03-2706 H 10%*, lô **1220826** & **1040926**, không có bước lót S03-2410 H): mục này kiểm tra **tác động của lớp lót S03-2410 H (2 lần)** lên độ bóng của cùng mã bóng → cần đặt 2 kết quả cạnh nhau khi kết luận.\n> - 📌 **Cùng lô 1220826 xuất hiện ở cả 2 lần kiểm tra** (bóng **10%**) → so sánh trực tiếp độ bóng **có/không có lót S03-2410 H**; 2 lô còn lại (**1170826**, **1280826**) là bóng **5%**.\n> - 📌 **Kiểm chứng trên 3 loại gỗ (OAK · walnut · cao su)** → cần ghi rõ **độ bóng theo từng loại gỗ** khi có số liệu, vì nền gỗ khác nhau hút sơn/lên bóng khác nhau (đặc biệt **cao su** có mao quản khác walnut/OAK).\n> - ✅ **ĐÃ CÓ số liệu đo độ bóng** — bổ sung ngày **14/09/2026** theo *\"Báo cáo kết quả kiểm tra độ bóng\"* (Công ty TNHH SX-TM Hóa Keo Bình Thạnh — Bộ phận QC, Nguyễn Anh Trí; ngày kiểm tra **12-09-2026**, ngày lập báo cáo **14-09-2026**) → xem mục 3 bên dưới.\n> - ⚠️ **Giữ nguyên văn theo nguồn**: *\"lót S03-2410 h\"* (hiểu là **S03-2410 H**), *\"quy trinh\"* = quy trình, *\"thực hiện bằng hữu lưu của QC2\"* — cần xác nhận nghĩa (mẫu lưu của QC2 hay dụng cụ/thiết bị lưu mẫu).\n> - 📅 **Mốc theo dõi tiếp**: khi có số đo từng loại gỗ → **đối chiếu với yêu cầu quy trình** (bóng **10%** cho lô 1220826 và **5%** cho 2 lô còn lại) và so với kết quả buổi sáng tại Minh Phát để tách nguyên nhân: do **lớp lót S03-2410 H**, do **độ bóng sơn**, hay do **loại gỗ**.\n> - 🔍 **Đối chiếu với yêu cầu danh định (bổ sung 14/09/2026):** **cả 4 lô × cả 3 loại gỗ đều VƯỢT yêu cầu**, vượt nhiều nhất ở **bóng 5%** — yêu cầu **5%** nhưng đo **10 – 18%** (gấp 2 – 3,6 lần); bóng **10%** yêu cầu **10%** nhưng đo **15 – 25%** (gấp 1,5 – 2,5 lần).\n> - 🔍 **Đối chiếu QT1 ↔ QT2 (cùng lô, cùng nền gỗ Cao su):** thêm lớp lót làm bóng **tăng rõ rệt** — lô **1170826 (5%)**: QT1 **10 – 11%** → QT2 **12 – 13%**; lô **1280826 (5%)**: QT1 **11%** → QT2 **14 – 18%**; lô **1170826 (10%)**: QT1 **15 – 16.7%** → QT2 **22 – 23%**; lô **1220826 (10%)**: QT1 **17.7 – 18.7%** → QT2 **22 – 25%**.\n> - 🔍 **Nối với kết quả buổi SÁNG cùng ngày tại Cty Minh Phát** (cùng lô **1220826**, bóng 10%, **không** có bước lót S03-2410 H): đo **29 – 33%** sau 4 giờ, **27 – 30%** qua đêm → tại Bình Thạnh (có **2 lần lót** S03-2410 H) cùng lô chỉ còn **22 – 25%**. Tức lớp lót **làm giảm** độ bóng đo được so với màng chạy trực tiếp trên nền gỗ → đây là cặp đối chứng quan trọng để tách nguyên nhân (nền gỗ hút sơn vs hệ bóng).\n> - ⚠️ **Giữ nguyên văn theo nguồn bổ sung:** *\"Bóng BWEX 03-2706\"* (quy ước hiện dùng là **BEX 03-2706**), *\"803 - 2410 H\"* (hiểu là **S03-2410 H**), *\"QT1 (1 lót)\"* / *\"QT2 (2 lót)\"*.\n> - ⚠️ **Điểm cần xác nhận trong báo cáo bổ sung:** (1) **lô 1170826 xuất hiện ở CẢ bóng 5% và bóng 10%** trong mục \"Sản phẩm kiểm tra\" — cùng một lô không thể vừa 5% vừa 10%, đề nghị xác nhận ghi nhầm một trong hai; (2) **Quy trình 1 chỉ có ở gỗ Cao su** (Oak/Walnut chỉ chạy QT2) → chưa đủ dữ liệu so QT1 ↔ QT2 trên Oak/Walnut; (3) báo cáo **chưa ghi** thiết bị & góc đo (máy **HORIBA IG-320 – 60°**), **số mẫu đo** và **mốc thời gian đo** (4 giờ / khô qua đêm) → đề nghị bổ sung vào hồ sơ.\n> - 📅 **Mốc theo dõi tiếp:** sau khi tách được nguyên nhân (nền gỗ / hệ bóng / số lớp lót) → đề nghị **điều chỉnh công thức** hoặc **rà lại độ dày màng ướt** cho 2 màu này trước khi áp dụng đại trà.\n\n---\n\n"
 },
 {
  "nguon": "Tri qc.md",
  "nguoi": "Trí QC",
  "khach": "Minh Phát",
  "tieu_de": "BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — CẬP NHẬT 17/09/2026: Kiểm tra tại **Công ty Minh Hạnh** (màu **MH 289 C** và **MH 7436C** — **Bóng NC KH 2605 30%**, MSSX **3210726**)",
  "ngay": "17/09/2026",
  "so_dong": 122,
  "anh": [],
  "body": "\n**Ngày báo cáo:** 17/09/2026 · **Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (QC Bình Thạnh)\n**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem\n**Nhà máy:** Công ty **Minh Hạnh** (khách hàng **CTC**) · **Màu:** **MH 289 C** và **MH 7436C** · **Sản phẩm:** **mặt bàn**\n\n## 1. Kiểm tra chất lượng **Bóng NC KH 2605 30%** — MSSX **3210726**\n\n- Kiểm tra chất lượng **bóng NC KH 2605 30%**, **MSSX: 3210726**.\n- Kiểm tra trên **2 quy trình màu: màu MH 289 C và màu MH 7436C**.\n- **Thực hiện đúng quy trình gửi khách hàng.**\n- Quy trình phun: **thực hiện lót màu NC trước khi bóng** — **phun 2 path** và **phun 1 path căng**.\n\n## 2. Kế hoạch kiểm tra **sáng mai (18/09/2026)** — dằn dính mặt\n\n- **Sáng mai sẽ dằn dính mặt để kiểm tra.**\n- **Thông tin từ kỹ thuật và khách hàng:** mỗi sản phẩm **mặt bàn nặng 10 kg**; **chiều ngang 610 cm**; **chiều dài 110 m**.\n- **Khối lượng thực tế nặng:** **chất chồng 10 lớp khoảng 100 kg**.\n- **Mai sẽ đo kích thước thẻ kiểm tra** để dằn dính mặt.\n\n## 3. Đã / chưa kiểm chứng\n\n| Nội dung | Trạng thái |\n|:--|:--|\n| Bóng NC KH 2605 30% — MSSX **3210726**: kiểm trên **2 quy trình màu MH 289 C + MH 7436C** | ✅ **Đã thực hiện** — đúng quy trình gửi khách hàng |\n| **Lót màu NC trước khi bóng** — **phun 2 path** + **phun 1 path căng** | ✅ **Đã thực hiện** |\n| **Dằn dính mặt** (xếp chồng **10 lớp ≈ 100 kg**, mặt bàn 10 kg/SP) | ⏳ **Sáng mai 18/09/2026** mới kiểm tra |\n| **Kích thước thẻ kiểm tra** dùng khi dằn dính mặt | ⏳ **Mai đo** |\n| Số đo kết quả (độ bóng · độ bám · màu so thẻ gốc) sau dằn dính | ⚠️ **Chưa có trong nguồn** — đề nghị bổ sung khi có |\n\n> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**\n> - ⚠️ **Nguồn:** nội dung do **chủ tài khoản (Anh Minh)** cung cấp bằng text ngày 17/09/2026 — **chưa có bản ký/ảnh**; số liệu **giữ nguyên văn, không tự sửa**.\n> - ⚠️ **Mã màu lệch giữa 2 nguồn:** báo cáo hôm nay ghi **“MH 7436C”**, còn hồ sơ KPH #825 ghi **“MH-7463C”** (cùng lô **2 cont hàng 2 màu MH-7463C, MH-289C**). Nghi **nguồn viết nhầm/đảo số** → **giữ nguyên văn từng nơi**, đề nghị QC **xác nhận mã đúng** để tránh lẫn khi đối chiếu lô bóng.\n> - ⚠️ **Đơn vị kích thước mặt bàn nghi sai:** nguồn ghi **“chiều ngang 610 cm”** và **“chiều dài 110 m”** — với **mặt bàn chỉ nặng 10 kg**, hai số này nhiều khả năng là **610 mm × 1100 mm** (hoặc **610 × 110 cm**). **Giữ nguyên văn**, đề nghị QC ghi rõ **mm/cm** và **đo lại** khi kiểm tra (kích thước này quyết định áp lực dằn thí nghiệm).\n> - ⚠️ **“thẻ kiểm tra”:** nguồn ghi *“đo kích thước thẻ kiểm tra để dằn dính mặt”* — chưa rõ là **thẻ màu kiểm tra** hay **tấm kê/thẻ gỗ đặt giữa các lớp** khi dằn; đề nghị nói rõ để hồ sơ đọc được.\n> - ⚠️ **“chấp chồng”** = **“chất chồng”** (xếp chồng) — nguyên văn giữ nguyên.\n> - ⚠️ **“phun 2 path và phun 1 path căng”** cần ghi rõ **áp dụng cho lớp nào** (**lót màu NC** hay **bóng NC 2605**) kèm **độ nhớt** và **số pasth** để so sánh giữa 2 quy trình màu.\n> - ⚠️ **Chưa ghi giờ phun + thời gian khô trước khi dằn:** mốc **“sau 12h xếp lên balet”** là mấu chốt của vụ này (phiếu TT 14/09: *hàng xuống chuyền sau 12h xếp lên balet bị dính mút foam*) ⇒ đề nghị ghi rõ **giờ phun – giờ dằn – thời gian để trước khi dằn (giờ)** và **nhiệt độ/độ ẩm** phòng.\n> - 📌 **Nối chuỗi vụ Minh Hạnh – MH-289C:** hồ sơ KPH **#825**, `su_co_kph` **#58** (mặt bàn MH-289C **dính mút xốp (foam)** khi xếp lên balet **sau 12 giờ**, 50–70% sản phẩm, **phiếu TT 14/09/2026** của Lê Đăng Duyên — Tổ trưởng Kỹ thuật Minh Hạnh) và **portal KPH khối 39 `minhhanh-mh289c`**. Báo cáo hôm nay là bước **kiểm tra lại bằng lô bóng mới MSSX 3210726** trên **2 quy trình màu** ⇒ mốc **dằn dính mặt sáng 18/09** là **mốc quyết định** đạt/không đạt của vụ.\n> - 📌 **Liên hệ nội bộ — cùng cơ chế “khô bề mặt nhưng chưa khô trong màng khi xếp chồng có lót xốp”:** **MD 2153 30%** (`su_co_kph` #11 — đã ghi trong nhật ký), **Minh Dương MD 2153** (hồ sơ #803), **Thịnh Việt TV 246/299A** (dính foam) và **Minh Phát MP 394** (dính carton). Khi có kết quả, đối chiếu để chốt **thời gian để tối thiểu trước khi xếp chồng** theo từng hệ sơn.\n> - 📌 **Theo dõi mốc tiếp theo (bắt buộc):** (a) kết quả **dằn dính mặt 18/09** (10 lớp ≈ 100 kg, để bao lâu, có dùng lót xốp/foam hay không); (b) **số đo độ bóng + độ bám** (giật băng keo + cắt ca rô) của lô bóng **MSSX 3210726**; (c) **màu so thẻ gốc** trên cả 2 quy trình; (d) xác nhận **mã màu** và **đơn vị kích thước**.\n> - 📌 **Trạng thái vụ:** giữ **“Đang xử lý”** — chỉ khép vụ khi **kết quả dằn dính mặt đạt** và **khách hàng CTC xác nhận**.\n> - 📌 **Liên kết hồ sơ KPH:** nội dung này đã ghi đồng bộ vào **`su_co_kph` #58 (CSDL chính)**, **hồ sơ KPH #825 (CSDL KPH)** và **portal KPH — khối 39 `minhhanh-mh289c`**, panel **“📎 Bổ sung 17/09/2026”**.\n\n## CẬP NHẬT 17/09/2026 (TIẾP): **BẢNG SO SÁNH QUY TRÌNH SƠN — MẪU MH 289 C ↔ THỰC TẾ SẢN XUẤT MH 7463 C** (Cty Hóa Keo Bình Thạnh — BT Chem, khách hàng **Công ty Minh Hạnh**)\n\n**Nguồn:** tài liệu *“Hướng dẫn quy trình thực hiện mẫu màu”* và *“Quy trình sản xuất thực tế”* của **BT Chem** cho khách hàng **Minh Hạnh** (do chủ tài khoản cung cấp bằng text ngày **17/09/2026**).\n\n## 1. Bảng so sánh quy trình (nguyên văn)\n\n| Bước | **MH 289 C** (Mẫu) — Hoá chất & tỷ lệ pha | **MH 289 C** — Thời gian khô & xả nhám | **MH 7463 C** (Thực tế sản xuất) — Hoá chất & tỷ lệ pha | **MH 7463 C** — Thời gian khô & xả nhám |\n|:--:|:--|:--|:--|:--|\n| **0** | Chà nhám bề mặt gỗ: **xử lý nhám #240, trạm trét khuyết tật** | — | **xử lý nhám #240, trạm trét khuyết tật** | — |\n| **1** | Xử lý phôi / Ngăn dầu: **Không có bước này** | — | **Phụ gia ngăn dầu SBM** (nguyên chất tại **mắt gỗ thông**) | **Sau 5 phút** |\n| **2** | Lót màu **PU MH 289 C: 200** · **Cứng PU: 100** · **Dung môi NC 02 0409 MH: 100** | **2 – 3 giờ ở 30 °C**, chà nhám **#320** | Lót màu **PU MH 7463 C: 200** · **Cứng PU FD WS: 100** · **Dung môi NC 02 0409 MH: 100** | **Sau 1 giờ đưa xuống chuyền, để khô ≥ 3 giờ**, chà nhám **#320** |\n| **3** | Lót màu **NC MH 289 C: 100** · **Dung môi NC 02 0409 MH: 100** | **1 – 2 giờ ở 30 °C**, chà nhám **#400** | Lót màu **NC MH 7463 C: 100** · **Dung môi NC 02 0409 MH: 80** | **30 – 45 phút** |\n| **4** | Lót màu **NC (lần 2) MH 289 C: 100** · **Dung môi NC 02 0409 MH: 100** | **1 – 2 giờ ở 30 °C**, chà nhám **#400** | Lót màu **NC (lần 2) MH 7463 C: 100** · **Dung môi NC 02 0409 MH: 80** | **45 phút**, chà nhám **#320** |\n| **5** | Lót màu NC (lần 3): **Không có bước này** | — | **Lót màu NC (lần 3) MH 7463 C: 100** · **Dung môi NC 02 0409 MH: 100** | **5 – 10 phút** |\n| **6** | **Bóng NC NY 2605 KP 30%: 100** · **Dung môi NC 02 0409 MH: 100** | **Sau 12 giờ kiểm tra đóng gói** | **Bóng NC 2605 KH 30%: 100** · **Dung môi NC 02 0409 MH: 120** | **Sau 4 giờ 30 phút kiểm tra đóng gói** |\n\n## 2. Các lưu ý chung kỹ thuật sơn (áp dụng chung — nguyên văn)\n\n1. **Bảo quản nguyên liệu:** thùng, can chứa sơn, màu, dung môi phải **đậy kín nắp**, bảo quản **nơi khô ráo thoáng mát**, **không làm mất nhãn mác**.\n2. **Khuấy trộn:** **quậy kỹ** hỗn hợp sơn, màu **trước khi pha và trước khi sơn**.\n3. **Thời gian sống của sơn PU:** hỗn hợp sơn PU sau khi đã pha cứng nên sử dụng trong khoảng **3 – 4 giờ**.\n4. **Điều kiện thời tiết (nắng nóng / mưa ẩm):** vào những ngày **nắng nóng, hanh khô** (nhiệt độ xưởng **≥ 39 – 40 °C**, độ ẩm thấp **40 – 50 %**) hoặc thời điểm **sáng sớm / mưa ẩm cao (> 70 %)** → nhà máy cần **tăng cường chất chậm khô Retarder vào hỗn hợp sơn lót, sơn bóng từ 3 – 7 %** để hạn chế hiện tượng **màng sơn hấp, nhanh khô, mốc**.\n\n## 3. Đối chiếu then chốt với vụ “dính mút (foam) sau 12 giờ”\n\n| Điểm | **Mẫu (MH 289 C)** | **Thực tế (MH 7463 C)** | Ý nghĩa với vụ dính mặt |\n|:--|:--|:--|:--|\n| ⭐ **Thời gian kiểm tra / đóng gói sau lớp bóng** | **Sau 12 giờ** | **Sau 4 giờ 30 phút** | **Chênh 7,5 giờ** — thực tế đóng gói/xếp chồng khi màng bóng **chưa đủ thời gian khô** |\n| **Mã bóng** | **NC NY 2605 KP 30%** (dung môi **100**) | **NC 2605 KH 30%** (dung môi **120**) | Khác **hệ bóng NY ↔ KH** và **tỷ lệ dung môi 100 ↔ 120** |\n| **Số lần lót màu NC** | **2 lần** (1 – 2 giờ, chà nhám #400) | **3 lần** (lần 3 chỉ **5 – 10 phút**) | Thực tế có **thêm lớp lót thứ 3** không có trong mẫu |\n| **Tỷ lệ dung môi lót NC** | **100** | **80** | Lót thực tế **đặc hơn** (ít dung môi hơn) → **màng dày hơn, khô lâu hơn** |\n| **Cứng PU** | **Cứng PU** | **Cứng PU FD WS** | Khác chủng loại chất đóng rắn |\n| **Xử lý phôi** | Không có | **Phụ gia ngăn dầu SBM** (mắt gỗ thông), sau **5 phút** | Bổ sung cho **gỗ thông** — hợp lý về kỹ thuật |\n| **Thời gian khô lót PU** | **2 – 3 giờ ở 30 °C** | **1 giờ xuống chuyền, để khô ≥ 3 giờ** | Thực tế **rút ngắn thời gian trên giàn** trước khi xuống chuyền |\n\n> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**\n> - ⚠️ **Nguồn:** tài liệu do **chủ tài khoản (Anh Minh)** cung cấp bằng text ngày 17/09/2026 (bảng so sánh **“mẫu màu” ↔ “quy trình sản xuất thực tế”** của BT Chem cho khách **Minh Hạnh**) — **chưa nhận bản ký/ảnh**; số liệu **giữ nguyên văn, không tự sửa**.\n> - ⭐ **PHÁT HIỆN QUAN TRỌNG NHẤT:** **thời gian kiểm tra/đóng gói sau lớp bóng: mẫu 12 giờ ↔ thực tế 4 giờ 30 phút**. Phản ánh ban đầu của khách là *“hàng xuống chuyền sau 12h xếp lên balet bị dính mút (foam)”* — với khối lượng thực tế **chất chồng 10 lớp ≈ 100 kg** (mặt bàn 10 kg/SP) thì **thời điểm xếp chồng so với giờ phun bóng là mấu chốt**; đề nghị Trí QC ghi rõ **giờ phun bóng → giờ xếp chồng** ở mốc **dằn dính mặt 18/09** để đối chiếu đúng với **quy trình mẫu 12 giờ**.\n> - ⚠️ **Chốt mã màu:** bảng này ghi **“MH 7463 C”**; báo cáo Trí QC sáng nay ghi **“MH 7436C”**; hồ sơ KPH #825 ghi **“MH-7463C”** ⇒ **nghi nguồn sáng nay viết đảo số**, **mã đúng nhiều khả năng là MH 7463 C** — vẫn **đề nghị QC xác nhận**, không tự sửa vào báo cáo cũ.\n> - ⚠️ **Hai màu – hai quy trình:** bảng gán **MH 289 C = quy trình MẪU** và **MH 7463 C = quy trình THỰC TẾ**. Cần xác nhận **vì sao cùng một khách/sản phẩm (mặt bàn) lại đang chạy 2 quy trình khác nhau** (khác hệ bóng NY/KH, khác số lớp lót, khác tỷ lệ dung môi) — nếu đây là **2 nhóm sản phẩm khác nhau** thì ghi rõ, nếu **cùng nhóm** thì phải **thống nhất một quy trình** trước khi kết luận vụ.\n> - ⚠️ **Bóng “NY 2605 KP 30%” (mẫu) ↔ “2605 KH 30%” (thực tế) ↔ “2605 KH 401” (kiểm 24/08):** ba cách ghi khác nhau ⇒ đề nghị **chốt mã bóng chuẩn đang chạy** (liên quan trực tiếp lô **MSSX 3210726** mà Trí QC đang kiểm).\n> - ⚠️ **Retarder — hai khuyến nghị khác nhau:** tài liệu này **3 – 7 %** khi **≥ 39 – 40 °C / ẩm 40 – 50 %** hoặc **mưa ẩm > 70 %**; báo cáo **Kim Huy 17/09** ghi **3 – 5 %** khi **> 38 °C, ráo mặt < 5 phút** ⇒ đề nghị **thống nhất một bảng điều kiện + khoảng tăng** cho toàn bộ khách (hoặc nêu rõ **khác nhau theo hệ sơn NC/PU**).\n> - 📌 **Đối chiếu với thực tế chuyền đã ghi:** bước **1 (ngăn dầu SBM)** và **bước 5 (lót NC lần 3, 5 – 10 phút)** **chưa từng được nhắc** trong các báo cáo QC trước của vụ này ⇒ đề nghị bổ sung **số liệu thực tế** (có làm đúng không, độ nhớt mỗi lớp).\n> - 📌 **Thời gian sống PU 3 – 4 giờ** cần đối chiếu **thời điểm pha → thời điểm phun xong** trên chuyền (bước 2 thực tế “1 giờ đưa xuống chuyền, để khô ≥ 3 giờ”) — nếu quá 3 – 4 giờ thì màng PU suy giảm, ảnh hưởng **độ bám giữa các lớp**.\n> - 📌 **Liên kết hồ sơ KPH:** nội dung này đã ghi đồng bộ vào **`su_co_kph` #58 (CSDL chính)**, **hồ sơ KPH #825 (CSDL KPH)** và **portal KPH — khối 39 `minhhanh-mh289c`** (mở rộng panel **“📎 Bổ sung 17/09/2026”**).\n> - 📌 **Hướng dùng tài liệu này:** dùng làm **bảng mốc đối chiếu** khi đánh giá kết quả **dằn dính mặt 18/09** — đặc biệt 2 dòng: **thời gian đóng gói (12h ↔ 4h30)** và **hệ/mã bóng (NY 2605 KP ↔ KH 2605)**.\n\n---\n\n## CẬP NHẬT 18/09/2026 (TIẾP): Dằn kiểm tra dính mặt (foam) tại Minh Hạnh — dằn theo thực tế khách hàng\n\n**Ngày báo cáo:** 18/09/2026\n**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí\n**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem\n**Khách hàng:** Công ty Minh Hạnh (mẫu MH 289 C ↔ thực tế MH 7463 C)\n\n| Nội dung | Chi tiết |\n|---|---|\n| Tiến độ 2 quy trình | **2 quy trình đã thực hiện xong hôm qua** (17/09/2026) |\n| Thời gian để khô trước khi dằn | **để khô trong 17 giờ** rồi mới dằn kiểm tra dính mặt *(mốc này đã được chủ tài khoản xác nhận ngày 18/09/2026: “để khô sau 17 giờ” = để khô trong 17 giờ)* |\n| Khối lượng dằn | **54 kg** — dằn theo **thực tế tại khách hàng**, **ở giữa có lót foam** |\n| Thời gian dằn | **8 giờ** |\n| Kết quả sau khi tháo dằn | **ĐẠT** — **các thẻ kiểm tra không bị dính foam** |\n| Yêu cầu tiếp theo của nhà máy | **Anh Tuấn (quản đốc nhà máy) yêu cầu dằn thêm để qua đêm** → **mai (19/09/2026) kiểm tra lần nữa** |\n\n**Kết luận tạm:** với mức dằn **54 kg có lót foam trong 8 giờ**, màng sơn **không bị dính foam** — tức bước xử lý ở 2 quy trình đã đáp ứng điều kiện dằn thử của khách. **Vụ việc vẫn đang xử lý**, chờ kết quả dằn qua đêm ngày 19/09/2026.\n\n> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**\n> - ✅ **ĐÃ CHỐT (chủ tài khoản xác nhận 18/09/2026):** “để khô sau 17 giờ” = **để khô trong 17 giờ** rồi mới dằn kiểm tra dính mặt.\n> - 🔎 **Hệ quả đối chiếu — điểm cần lưu ý:** mốc khô của lần kiểm này là **17 giờ**, trong khi **quy trình MẪU ghi 12 giờ** và **thực tế sản xuất trước đây chỉ 4 giờ 30 phút** (chênh **7,5 giờ**, đã ghi ở mục 17/09). ⇒ Kết quả **ĐẠT ở mốc khô 17 giờ là tín hiệu tốt nhưng chưa phản ánh điều kiện xếp chồng thực tế**; cần một lần kiểm ở **mốc khô ngắn hơn (≈4–6 giờ)** mới kết luận được cho chuyền. Việc **dằn qua đêm** theo yêu cầu anh Tuấn sẽ cho thêm dữ liệu ở chiều ngược lại (khô rất dài).\n> - ⚠️ **“lót from”** (nguyên văn) — đọc là **“lót foam”** (xốp/mút), đúng như báo cáo 17/09; **giữ nguyên văn gốc** và đề nghị QC xác nhận.\n> - ⚠️ **Mốc khối lượng dằn lệch giữa các lần kiểm:** mục 17/09 ghi dằn **mặt bàn 10 kg**, chồng **10 lớp ≈ 100 kg**; lần này ghi **54 kg theo thực tế tại khách hàng** ⇒ **chưa có mốc dằn chuẩn thống nhất**. Đề nghị chốt **một mốc dằn chuẩn** (khối lượng + có/không lót foam + số lớp) để các lần kiểm sau so sánh được với nhau.\n> - ⚠️ **Chưa ghi rõ thời điểm** bắt đầu để khô (giờ phun lót/bóng cuối), **giờ bắt đầu dằn** và **giờ tháo dằn** — chỉ ghi khoảng thời gian. Theo đề nghị từ mục 17/09, cần ghi **giờ phun → giờ xếp chồng** để so được với quy trình mẫu.\n> - ⚠️ **Chưa ghi nhiệt độ – độ ẩm** trong thời gian để khô và dằn — đây là yếu tố quyết định thời gian khô thực tế (Minh Hạnh đã từng lệch: mẫu gói sau **12 giờ** ↔ thực tế **4 giờ 30 phút**).\n> - ⚠️ **“2 quy trình”** — cần ghi rõ **là 2 quy trình nào** (mẫu MH 289 C và thực tế MH 7463 C?) để hồ sơ tự đọc được, không cần mở lại mục 17/09.\n> - 📌 **Kết quả này liên quan trực tiếp** đến các vụ dính khi xếp chồng khác đang theo dõi (MD 2153 dính foam, Thịnh Việt TV 246/299A dính foam, Minh Phát MP 394 dính carton) — khi chốt được mốc dằn chuẩn nên cập nhật dùng chung.\n> - 📌 **Liên kết hồ sơ KPH:** đã ghi đồng bộ vào **`su_co_kph` #58 (CSDL chính)**, **hồ sơ KPH #825 (CSDL KPH)** và **portal KPH — khối 39 `minhanh-mh289c`** (panel Bổ sung 18/09).\n> - 📅 **VIỆC CHỜ:** ngày **19/09/2026** kiểm tra kết quả **dằn qua đêm** theo yêu cầu của anh Tuấn (quản đốc nhà máy).\n\n"
 },
 {
  "nguon": "Tri qc.md",
  "nguoi": "Trí QC",
  "khach": "Thành Thắng",
  "tieu_de": "BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — CẬP NHẬT 19/09/2026: Kiểm tra tại **Công ty Minh Hạnh** (dằn dính mặt) và **Công ty Thành Thắng** (màng sơn tựa ghế bị trắng đục — màu **THTH 91**)",
  "ngay": "19/09/2026",
  "so_dong": 137,
  "anh": [],
  "body": "\n**Ngày báo cáo:** 19/09/2026 · **Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí · **Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem\n\n## 1. Buổi sáng — **Công ty Minh Hạnh**: kiểm tra dính mặt (dằn theo thực tế khách hàng)\n\n| Nội dung | Chi tiết (nguyên văn) |\n| --- | --- |\n| Sản phẩm kiểm tra | **Bóng NC 2605 KH 30%** — MSSX **3210726** |\n| Phép kiểm | Kiểm tra dính mặt (**dằn theo thực tế khách hàng**) |\n| Phạm vi | Thực hiện trên **2 quy trình màu**: **MH 289 C** và **MH 7436 C** |\n| Kết quả | **Chất lượng đạt yêu cầu** ✅ |\n\nĐây là mốc kiểm đã hẹn từ mục 18/09/2026 (*“ngày 19/09/2026 kiểm tra kết quả dằn qua đêm theo yêu cầu của anh Tuấn — quản đốc nhà máy”*).\n\n## 2. Buổi chiều — **Công ty Thành Thắng**: màng sơn tựa ghế bị trắng đục (màu **THTH 91**)\n\n| Diễn biến | Nội dung (nguyên văn) |\n| --- | --- |\n| Bối cảnh | Buổi trưa thời tiết nắng nóng (**lúc 13 giờ**), phun sản phẩm **tựa ghế** màu **91** |\n| Hiện tượng | Phát hiện **màng sơn bị trắng đục** |\n| Tinh màu đang dùng | Tinh màu 91 — MSSX **120926**; **đang sản xuất ở xưởng 2** |\n| Thử đối chứng | Lấy thùng tinh màu 91 **MSSX 030826** và **MSSX 170926** pha bóng màu, phun lên sản phẩm ⇒ **không thấy hiện tượng màng sơn bị trắng đục** |\n| Biến số chung | **Cả ba lô tinh màu đều sử dụng một lô bóng và một loại dung môi** |\n\n**Các sản phẩm màng sơn bị trắng đục trước đó:** kỹ thuật đã xử lý nhưng **vẫn không hết** (các chi tiết màu **THTH 91** — chi tiết **vai đầu giường**).\n\n**Nhận xét sơ bộ:** đa phần các chi tiết bị trắng đục đều **bị giống như màu đậm ngay chỗ đó**; hiện tại **đã phun dung sản phẩm lên** và **thứ hai sẽ kiểm tra lại**.\n\n## 3. Việc chờ / kế hoạch\n\n- 📅 **Thứ hai (21/09/2026):** kiểm tra lại các sản phẩm phun sơn hôm nay.\n- 📅 Kiểm tra lại các chi tiết màu THTH 91 (vai đầu giường) đã được phun lại.\n\n> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu (nhà style QC — giữ nguyên văn, không tự sửa):**\n> - ⚠️ **Mã màu chênh giữa các mục:** mục này ghi **MH 7436 C**; bảng so sánh 17/09 ghi **MH 7463 C** (tiêu đề mục 17/09 cũng ghi MH 7436C) ⇒ nghi cùng một màu, đề nghị QC xác nhận ký hiệu chính xác.\n> - ⚠️ **“Bóng NC 2605 KH 30%”:** đây là dòng NC 2605 nhưng ký hiệu nhà máy khác trong hồ sơ (**KP 10%** ở Kim Phong ↔ **KH 35–40%** ở Kim Huy) ⇒ đề nghị xác nhận **ký hiệu nhà máy (KH/KP)** áp dụng cho Minh Hạnh.\n> - ⚠️ **Mốc dằn chưa thống nhất:** mục 18/09 ghi dằn **54 kg**; mục hôm nay **không ghi khối lượng, số lớp, có/không lót foam** ⇒ đề nghị chốt **một mốc dằn chuẩn** (đã nêu từ 18/09) để các lần kiểm so sánh được.\n> - ⚠️ **Thiếu số lô của biến số chung:** cả ba lô tinh màu dùng **một lô bóng + một loại dung môi**, nhưng báo cáo **chưa ghi số lô bóng và số lô dung môi** ⇒ cần bổ sung để loại trừ biến số khi kết luận.\n> - ⚠️ **Thiếu số liệu môi trường:** chưa ghi **nhiệt độ – độ ẩm** tại thời điểm phun 13 giờ (trưa nắng nóng) — đây là yếu tố nghi vấn chính của hiện tượng **trắng đục (blushing)**; đề nghị ghi kèm ở lần kiểm tới.\n> - ⚠️ **“hiện tại đã phun dung sp lên”** (nguyên văn) — chưa rõ nghĩa (**dung** = dung môi, hay phun lại sản phẩm?) ⇒ giữ nguyên văn và đề nghị QC xác nhận.\n> - ⚠️ **Phân biệt vụ việc:** hiện tượng trắng đục tại Thành Thắng đang theo dõi gồm **THTH 401A (xưởng 4)** và **THTH 46 (xưởng 2)**; hôm nay ghi nhận thêm **THTH 91 (xưởng 2)** — theo quy tắc đã chốt, **THTH 91 ≠ THTH 46**, không gộp vụ; đề nghị xác nhận **THTH 91 đã có hồ sơ KPH riêng hay chưa**.\n> - 📌 **Việc chờ từ mục 18/09 đã có kết quả:** mốc kiểm dằn qua đêm (19/09) đã thực hiện, kết quả **đạt yêu cầu** trên 2 quy trình màu.\n> - 📌 **Liên kết hồ sơ KPH (vụ THTH 91):** đã mở vụ KPH mới và ghi đồng bộ 4 nơi — **`su_co_kph` #60** (CSDL chính) · **hồ sơ KPH #827** (CSDL KPH) · **portal KPH khối 41 `thanhthang-thth91`** · `portal_map.json`. Vụ THTH 401A (xưởng 4) + THTH 46 (xưởng 2) vẫn ở hồ sơ cũ **#826** (không gộp, theo quy tắc *THTH 91 ≠ THTH 46*).\n\n## CẬP NHẬT 19/09/2026 (TIẾP): **BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA SẢN PHẨM** (bản chính thức) — Công ty **Minh Hạnh**, bóng **NC 2605 KH 30%**, MSSX **3210726**\n\n**Ngày kiểm tra:** 17-09-2026 → 19-09-2026 · **Tại công ty:** Minh Hạnh\n**Thành phần tham dự:** Anh **Lê Đăng Duyên** – Kỹ thuật · Anh **Trần Đăng Tâm** – Quản lý sơn nhà máy Minh Hạnh\n\n### 1. Nội dung kiểm tra\n\n- Kiểm tra chất lượng **bóng NC 2605 KH 30%**, MSSX **3210726**.\n- Thực hiện trên **2 quy trình màu MH 7463C và MH 289C**; kiểm tra chất lượng **dính mặt** sau khi sơn hoàn thiện.\n- **Sản phẩm kiểm tra:** phôi **MDF** lấy tại cty Minh Hạnh; **hoá chất lấy tại kho cty Minh Hạnh**.\n\n### 2. Quy trình thực hiện (nguyên văn)\n\n**1/ Quy trình màu MH 289C**\n\n| Bước | Nội dung |\n| --- | --- |\n| B1 | Lót PU màu (2 pass) → sau 3H nhám #320 |\n| B2 | Lót màu NC (1 pass) → sau 1H nhám #400 |\n| B3 | Lót màu NC: phun lót 1 pass căng; phun lót 2 pass căng (cách nhau 5 phút) |\n| B4 | Bóng NC 2605 KH 30% phun 1 pass căng |\n\n**2/ Quy trình màu MH 7463C**\n\n| Bước | Nội dung |\n| --- | --- |\n| B1 | Lót PU màu (2 pass) → sau 3H nhám #320 |\n| B2 | Lót màu NC (1 pass) → sau 1H nhám #400 |\n| B3 | Lót màu NC (1 pass) → sau 45 phút nhám #400 |\n| B4 | Lót màu NC: phun lót 1 pass căng ướt; phun lót 2 pass căng ướt (cách nhau 5 phút) |\n| B5 | Bóng NC 2605 KH 30% phun 1 pass ướt căng |\n\nThực hiện xong các quy trình để **khô tự nhiên qua đêm**, kiểm tra dán dính mặt theo thực tế.\n\n### 3. Kết quả kiểm tra\n\n**a) Tỷ lệ pha & độ nhớt**\n\n| Hạng mục | Tỷ lệ pha | Độ nhớt |\n| --- | --- | --- |\n| Lót PU màu | 2 : 1 : 1 | 15\"12 |\n| Lót NC MH 7463C | 1 : 0,8 | 16\"98 |\n| Lót NC MH 289C | 1 : 1 | 16\"82 |\n| Bóng NC 2605 KH 30% | 1 : 1,2 | *(chưa ghi số giây)* |\n\n**b) Màng sơn:** màng sơn **trên láng, phẳng**.\n\n**c) Độ bóng và màu sắc:** **màu sắc đạt**.\n\n**d) Kết quả kiểm tra dán dính mặt theo thực tế tại khách hàng (chờ sau 17H)**\n\n- Theo kích thước và cân nặng của sản phẩm mặt bàn thực tế, dán theo khối lượng **54 kg**; các thẻ sản phẩm **có lót foam 2 quả**.\n- **Dán trong 8 giờ** rồi tháo ra: màu **MH 289C → màng sơn đạt** (không bị dính foam) · màu **MH 7463C → màng sơn đạt** (không bị dính foam).\n- **Dán tiếp trong 20 giờ** (khối lượng dán 54 kg) rồi tháo ra: màu **MH 289C → màng sơn đạt** · màu **MH 7463C → màng sơn đạt**.\n\n**e) Các chỉ tiêu khác:** thao tác thực hiện phun bằng **súng bầu** và đi lưu mức làm màu.\n\n**Ý kiến kỹ thuật (ký tên: Duyên – Lê Đăng Duyên):** *“Kiểm tra trên thẻ màu chưa giống với hệ màu và sản xuất trên chuyền. Đề nghị QC kiểm tra thêm.”*\n\n**Ghi chú thêm:** thời điểm QC qua kiểm tra **không có chạy sản phẩm**; các thẻ kiểm tra **độ phủ đạt 8/10 so với màu gốc**.\n\n### 4. Kết luận (nguyên văn)\n\nBóng **NC 2605 KH 30%**, MSSX **3210726** kiểm tra theo quy trình của 2 màu **MH 289C** và **MH 7463C**, kiểm tra dính mặt theo thực tế tại Cty Minh Hạnh **có chất lượng đạt yêu cầu** (các thẻ kiểm tra không bị dính foam).\n\n### 5. Nhận xét\n\nÝ kiến nhà máy **yêu cầu QC đến theo dõi hỗ trợ kiểm tra lô hàng kế tiếp**.\n\n**Xác nhận / Ký tên:** Ý kiến, xác nhận khách hàng: **Trần Đăng Tâm** · Kỹ thuật HKBT: **Lê Đăng Duyên** · QC HKBT: **Nguyễn Anh Trí**\n\n### 6. Đã / chưa kiểm chứng (đối chiếu bản chính thức với các mục trước)\n\n| Nội dung | Trạng thái |\n| --- | --- |\n| Tỷ lệ pha lót PU (2:1:1), lót NC 7463C (1:0,8), lót NC 289C (1:1), bóng NC 2605 (1:1,2) | ✅ đã có số liệu (mục 18/09 để trống phần tỷ lệ) |\n| Độ nhớt lót PU 15\"12 · lót NC 7463C 16\"98 · lót NC 289C 16\"82 | ✅ đã có |\n| Độ nhớt bóng NC 2605 KH 30% | ⏳ **còn trống** (nguồn ghi “chưa ghi số giây”) |\n| Kết quả dằn dính mặt 8 giờ và 20 giờ, khối lượng 54 kg, có lót foam 2 quả | ✅ đã có và cả 2 mốc **đạt** |\n| Mốc dằn chuẩn (khối lượng + có/không lót foam + thời gian) | ✅ lần đầu có **đủ 3 yếu tố** (54 kg · lót foam 2 quả · 8 giờ và 20 giờ) |\n| Nhiệt độ – độ ẩm khi phun và khi dằn · giờ phun → giờ xếp chồng · số lô bóng | ⏳ **chưa có** |\n| Thang so sánh “độ phủ đạt 8/10 so với màu gốc” | ⏳ chưa nêu thang đánh giá |\n\n> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu (nhà style QC — giữ nguyên văn, không tự sửa):**\n> - ⚠️ **Mã màu lệch giữa 3 mục:** bản chính thức ghi **MH 7463C**; mục hằng ngày 19/09 ghi **MH 7436 C**; tiêu đề mục 17/09 ghi **MH 7436C** ⇒ đề nghị QC chốt **một cách viết chuẩn**; hồ sơ giữ nguyên văn cả ba.\n> - ⚠️ **“lót from” / “dính from”** (nguyên văn) — đọc là **“lót foam” / “dính foam”** (xốp), đúng như các báo cáo trước; **giữ nguyên văn gốc** và đề nghị QC xác nhận.\n> - ⚠️ **Độ nhớt ghi thiếu đơn vị đo:** các mốc 15\"12 · 16\"98 · 16\"82 chưa nêu **dụng cụ đo (cốc Zahn/FC4)** và **nhiệt độ** — đề nghị bổ sung theo đề nghị đã nêu ở mục 15/09/2026.\n> - ⚠️ **Ô trống còn lại:** độ nhớt **bóng NC 2605 KH 30%** (nguồn ghi “chưa ghi số giây”) → đề nghị QC bổ sung số giây + dụng cụ + nhiệt độ.\n> - ⚠️ **Ý kiến kỹ thuật của anh Duyên CHƯA được trả lời trong hồ sơ:** *“Kiểm tra trên thẻ màu chưa giống với hệ màu và sản xuất trên chuyền — đề nghị QC kiểm tra thêm”*, kèm ghi chú **độ phủ đạt 8/10 so với màu gốc** và **thời điểm kiểm tra không có chạy sản phẩm** ⇒ hồ sơ cần ghi rõ **QC đã kiểm tra thêm hay chưa** và kết quả ra sao trước khi coi vụ khép.\n> - 📌 **Liên kết vụ việc:** kết quả này thuộc vụ dính mút (foam) tại Minh Hạnh — hồ sơ KPH **#825** · `su_co_kph` **#58** · portal KPH khối **39** `minhhanh-mh289c`; mục 18/09 ghi dằn 54 kg có lót foam trong 8 giờ **đạt**, nay bản chính thức bổ sung mốc **20 giờ cũng đạt** và **đủ cả 2 quy trình màu**.\n> - 📅 **VIỆC CHỜ:** nhà máy yêu cầu **QC đến theo dõi hỗ trợ kiểm tra lô hàng kế tiếp**.\n\n---\n"
 },
 {
  "nguon": "Tri qc.md",
  "nguoi": "Trí QC",
  "khach": "Thành Thắng",
  "tieu_de": "BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 21/09/2026: Kiểm tra tại **Cty THÀNH THẮNG** (màu **THTH 91** — hiện tượng màng sơn trắng đục)",
  "ngay": "21/09/2026",
  "so_dong": 44,
  "anh": [
   "images/tri_thanhthang_matghe-bong_2109.jpg",
   "images/tri_thanhthang_hientrang-29_2109.jpg",
   "images/tri_thanhthang_hientrang-33_2109.jpg",
   "images/tri_thanhthang_hientrang-39_2109.jpg"
  ],
  "body": "\n**Ngày báo cáo:** 21/09/2026\n**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (QC1)\n**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem\n**Nguồn:** tin nhắn Zalo của Nguyễn Anh Trí, 22:09 ngày 21/09/2026 (kèm ảnh; 3 tin là video chưa xử lý)\n\n### 1. Nội dung kiểm tra tại Cty Thành Thắng\n\n| Nội dung | Chi tiết (nguyên văn) |\n|---|---|\n| Buổi sáng — mặt ghế màu **THTH 91** | *\"Buổi sáng khi QC nhà máy 2 kiểm tra mặt ghế màu THTH 91 ( đã sản xuất hôm thứ sáu tuần trước ngày 18/09/2026 chạy sản xuất tại chuyền palett ở xưởng 4 ) số lượng là 250 sp thì phát hiện trong đó có 75 sp bị hiện tượng bề mặt trắng đục\"* |\n| Đối chiếu xưởng 2 (tựa ghế màu 91) | *\"xưởng 2 trước đó thứ bảy cũng chạy sp tựa ghế màu 91 -> phun sơn để khô sau 4 giờ thì không phát hiện gi hết -> nhưng đến thứ 2 kiểm tra lại thì vẫn thấy bị hiện tượng bề mặt bị trắng đục ( hiện tại QC nhà máy đang kiểm tra )\"* |\n| Hôm nay — xưởng 2, chuyền treo | *\"Hôm nay xưởng 2 tiếp tục chuyền treo chạy sản xuất chân ghế ( khi phun thì không có hiện tượng gì hết ) -> mai xuống chuyền se kiểm tra\"* |\n| Thứ bảy tuần rồi — xưởng 4, chuyền treo | *\"chuyền treo xưởng tư có chạy sản xuất các chi tiết chân bàn ( còn gọi là giò heo) -> hôm nay QC nhà máy kiểm tra đạt ( không có hiện tượng gì hêt )\"* |\n| Vai giường màu **THTH 401 A** | *\"các sp vai giường màu THTH 401 A bi hiện tượng trắng đục đã xử lý hôm thứ sáu -> đến hôm nay QC nhà máy kiểm tra vẫn còn một số không hết hiện tượng trắng đục\"* — *\"hiện tại kỹ thuật đã sử dụng bóng nc mod 1106 40% pha với dung môi pu txxt đã sử lý lại mai sẽ kiểm tra xem kết quả\"* |\n| Chiều tối (mưa nhẹ) — màu **THTH 464** | *\"chiều tối có mưa nhẹ chuyền treo và chuyền palett đang sản xuất bóng hoàng thiện màu THTH 464 -> các chi tiết sp đều không có hiện tượng bị trắng đục ( màng sơn đạt )\"* |\n| Nhận định sau 1,5 ngày kiểm tra | *\"các sp chi tiết tại cty thành thắng đặc biệt là màu THTH 91 -> các sp sau khi phun hoàn thiện thì không phát hiện gì -> để khô sau 4 tiếng cũng không phát hiện gì -> khi qua ngày khô hẳn đi thì mới phát hiện hiện tượng trắng đục trên sản phẩm\"* |\n| Báo cáo sếp Tâm | *\"Chiều tối có đem 2 sp mặt ghế về để báo cáo cho sếp Tâm xem , nhưng sếp bận việc nên sếp nói , sáng mai về báo cáo cho sếp\"* |\n\n### 2. Việc chờ / kế hoạch\n\n- 📅 **Mai (22/09/2026):** xuống chuyền kiểm tra **chân ghế** xưởng 2 (chuyền treo) sau khi phun.\n- 📅 **Mai (22/09/2026):** kiểm tra lại **vai giường THTH 401 A** sau khi xử lý bằng bóng NC Mod 1106 40% + dung môi PU.\n- 📅 **Sáng mai (22/09/2026):** báo cáo **sếp Tâm** (2 sản phẩm mặt ghế đã đem về).\n- ⏳ Tiếp tục theo dõi **mặt ghế màu THTH 91** (lô sản xuất 18/09/2026, xưởng 4, chuyền palett).\n\n### 3. Hình ảnh (Nguyễn Anh Trí cung cấp, 21/09/2026)\n\n![](images/tri_thanhthang_matghe-bong_2109.jpg)\n\n![](images/tri_thanhthang_hientrang-29_2109.jpg)\n\n![](images/tri_thanhthang_hientrang-33_2109.jpg)\n\n![](images/tri_thanhthang_hientrang-39_2109.jpg)\n\n> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**\n> - ⚠️ **Nguồn là tin nhắn Zalo (mô tả + ảnh), KHÔNG có số liệu đo** (độ bóng, độ ẩm, nhiệt độ, độ nhớt) — đề nghị bổ sung khi có.\n> - ⚠️ **Nhiều nhóm/màu trong cùng một ngày, KHÔNG gộp thành một lỗi:** mặt ghế THTH 91 (xưởng 4, lô 18/09) · tựa ghế màu 91 (xưởng 2) · chân ghế (xưởng 2) · chân bàn \"giò heo\" (xưởng 4 — **đạt**) · vai giường THTH 401 A (xử lý lại, **còn sót**) · bóng hoàn thiện THTH 464 (**đạt**).\n> - ⚠️ **Dung môi ghi \"pu txxt\"** (nguyên văn, chưa rõ mã) — đề nghị xác nhận mã dung môi đã dùng khi xử lý vai giường THTH 401 A.\n> - ⚠️ **3 tin là video** trong hội thoại chưa được xử lý/trích xuất (theo yêu cầu chủ nhân, bỏ qua video).\n> - 📌 **Liên kết vụ việc:** hiện tượng **trắng đục** tại Thành Thắng **đang có hồ sơ KPH riêng** — `su_co_kph` #60 / `ho_so_kph` #827 / khối portal `thanhthang-thth91` (cập nhật trước đó 19/09/2026). Mục này bổ sung dữ kiện mới: **75/250 sp lỗi ở lô 18/09 xưởng 4** và **quy luật \"khô 4 giờ chưa thấy — qua ngày mới thấy\"**.\n> - ⏳ **Việc chờ mục 19/09 (Minh Hạnh — theo dõi lô hàng kế tiếp)** chưa thấy kết quả trong tin nhắn hôm nay.\n\n"
 },
 {
  "nguon": "Tri qc.md",
  "nguoi": "Trí QC",
  "khach": "Thành Thắng",
  "tieu_de": "BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 22/09/2026: Kiểm tra xử lý trắng đục tại **Công ty Thành Thắng**",
  "ngay": "22/09/2026",
  "so_dong": 54,
  "anh": [],
  "body": "\n**Ngày báo cáo:** 22/09/2026\n**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (QC1 — Cty Bình Thạnh)\n**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem\n**Nguồn:** tin nhắn Zalo của Nguyễn Anh Trí, hội thoại *“Trí QC”* — các tin lúc 10:35 · 10:37 · 20:40 ngày 22/09/2026. *(Trong ngày có 5 ảnh — **không đưa vào báo cáo** theo yêu cầu chủ nhân 22/09/2026; chỉ lấy nội dung tin nhắn.)*\n\n---\n\n## 1. Diễn biến trong ngày (nguyên văn)\n\n| Thời điểm | Nội dung (nguyên văn) |\n|:--|:--|\n| 10:35 | “Sp chi tiết vai giường QC nhà máy kiểm tra đạt rồi a , còn sp mặt ghế QC nhà máy đang chuẩn bị kiểm ạ” |\n| 10:37 | “Pha bóng nc mod 1106 40% với dung môi pu TXXT ( pha 9 giây ạ)” |\n| 20:40 | “Báo cáo a công việc hôm nay ở cty Thành Thắng :” — 4 ý, ghi ở mục 1.1 dưới |\n\n### 1.1. Bốn ý trong báo cáo lúc 20:40 (nguyên văn)\n\n| Ý | Nội dung (nguyên văn) |\n|:--|:--|\n| 1/ | “các sp vai giường và mặt ghế bị trắng đục xử lý hôm qua hôm nay QC nhà máy kiểm tra đạt” |\n| 2/ | “Các tựa ghế màu 91 phun hôm thứ bảy nay QC nhà máy đang kiểm tra thì có một số sp bị hiện tượng trắng đục ( bị nặng nên loại ra để xử lý ) , còn những sp bị nhẹ QC chấp nhận” |\n| 3/ | “chuyền palett xưởng 4 đang chạy sản xuất màu THTH 401 A -> kiểm tra trên chuyền từ lúc sáng sớm cho đến chiều tối thì vẫn chưa phát hiện sp nào có hiện tượng bị trắng đục” |\n| 4/ | “Buổi trưa cùng a Giang kỹ thuật về báo cáo tình hình của sự việc cho sếp Tâm ; sếp Tâm có chỉ đạo kiểm tra lại độ ẩm của sp lúc chưa sơn , lúc sơn lót Và thực hiện kiểm tra lại màu THTH 91 trên 3 quy - quy trình sử dụng lót pu -> bóng nc mod 1106 -quy trinh lót Nc -> bóng nc mod -quy trinh hiện đang chạy sản xuất bộ nc mod -> cả 3 quy trình thực hiện cùng một thời điểm Chiều hôm nay đã xin được phôi gỗ mai se tiến hành kiểm tra” |\n\n### 1.2. Thử nghiệm dung môi Retarder trên màu THTH 91 (nguyên văn)\n\n| Diễn biến | Nội dung (nguyên văn) |\n|:--|:--|\n| Nguồn dung môi | “Bên cạnh đó RD có đưa một loại dung môi Retander ms:1-220926 để pha 20% vào dung môi pu TXXT trên thành thắng” |\n| Cách làm dự kiến | “sau đó pha lót và bóng để kiểm tra thử trên sản phẩm xem coi còn hiện tượng bị trắng đục không ( trên màu THTH 91 )” |\n| Thực hiện chiều tối | “Chiều tối không có sp mới chỉ có sp đã lót nc mod rồi -> nên lấy dm retander pha với dm pu txxt -> sau đó pha bóng màu và phun lên 1 sp tựa ghế màu THTH 91 -> mai kiểm tra xem có bị không .” |\n\n## 2. Việc chờ / kế hoạch\n\n- 📅 **Mai (23/09/2026):** kiểm tra màu **THTH 91** trên **3 quy trình thực hiện cùng một thời điểm** theo chỉ đạo sếp Tâm: (1) lót PU → bóng NC mod 1106; (2) lót NC → bóng NC mod; (3) quy trình đang chạy sản xuất bộ NC mod.\n- 📅 **Mai (23/09/2026):** kiểm tra **1 sản phẩm tựa ghế màu THTH 91** đã phun thử dung môi **Retander (MS 1-220926, pha 20%)** với dung môi PU TXXT.\n- 📅 **Mai (23/09/2026):** kiểm tra **độ ẩm** sản phẩm lúc **chưa sơn** và lúc **sơn lót** (theo chỉ đạo của sếp Tâm).\n- ✅ **Đóng việc chờ của mục 21/09:** kiểm tra lại **vai giường và mặt ghế** đã xử lý hôm qua → **QC nhà máy kiểm tra đạt** (tin 10:35 và ý 1/ lúc 20:40).\n- ⏳ **Theo dõi tiếp:** các **tựa ghế màu 91** phun hôm thứ bảy — nay QC nhà máy kiểm tra còn một số sản phẩm bị trắng đục (nặng: loại ra xử lý; nhẹ: QC chấp nhận).\n\n> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**\n> - ⚠️ **Ảnh trong ngày (5 ảnh) KHÔNG đưa vào báo cáo** theo yêu cầu chủ nhân ngày 22/09/2026 — nội dung mục này chỉ lấy từ tin nhắn.\n> - ⚠️ **“Retander” là cách viết trong nguồn — nghi là “Retarder”** (chất làm chậm khô), mã **MS 1-220926**; đề nghị xác nhận cách viết + mã khi có phiếu của RD.\n> - ⚠️ **“pha 9 giây”** (tin 10:37) chưa rõ là **thời gian pha** hay **độ nhớt đo bằng cốc** — giữ nguyên văn, đề nghị Trí ghi rõ dụng cụ đo (cốc Zahn/FC4) và nhiệt độ.\n> - ⚠️ **Không có số liệu đo** (độ bóng, độ ẩm, nhiệt độ, độ nhớt) cho các kết quả “đạt” / “QC chấp nhận” — đề nghị bổ sung khi có.\n> - ⚠️ **“các tựa ghế màu 91” (ý 2) KHÁC với “mặt ghế màu THTH 91” (lô sản xuất 18/09, xưởng 4, chuyền palett)** đang theo dõi ở mục 21/09 — **không gộp thành một lỗi**; đề nghị xác nhận xưởng và lô của nhóm tựa ghế “phun hôm thứ bảy”.\n> - ⚠️ **Thiếu số lượng sản phẩm:** bao nhiêu sản phẩm bị nặng (phải loại ra xử lý) và bao nhiêu bị nhẹ (được chấp nhận) — mốc 21/09 đã có dạng số (75/250 sản phẩm), đề nghị bổ sung tương tự.\n> - ⚠️ **Tên gọi trong nguồn:** *“a Giang”* (kỹ thuật) và *“sếp Tâm”* — giữ nguyên văn; đề nghị ghi rõ họ tên khi có báo cáo chính thức.\n> - ⚠️ **“dm pu txxt”** (nguyên văn) tiếp tục **chưa rõ mã dung môi** — đã nêu ở mục 21/09, nhắc lại để thống nhất ký hiệu.\n> - 📌 **Liên kết hồ sơ KPH (2 hồ sơ đang mở tại Thành Thắng):**\n>   - `ho_so_kph` **#827** / `su_co_kph` **#60** / portal **`thanhthang-thth91`** — màng sơn **tựa ghế màu THTH 91** bị trắng đục → mục này bổ sung: **một số tựa ghế vẫn còn trắng đục khi QC nhà máy kiểm tra lại** + bắt đầu thử **dung môi Retarder pha 20%**.\n>   - `ho_so_kph` **#826** / `su_co_kph` **#59** / portal **`thanhthang-thth401a`** — **THTH 401A (xưởng 4)** + **THTH 46 (xưởng 2)** → mục này bổ sung: **chuyền palett xưởng 4 chạy màu THTH 401 A kiểm tra từ sáng sớm đến chiều tối chưa phát hiện sản phẩm trắng đục**.\n\n"
 },
 {
  "nguon": "Tri qc.md",
  "nguoi": "Trí QC",
  "khach": "Thành Thắng",
  "tieu_de": "BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 23/09/2026: Thử dung môi retarder & kiểm tra 3 quy trình màu THTH 91 tại **Công ty Thành Thắng**",
  "ngay": "23/09/2026",
  "so_dong": 101,
  "anh": [
   "images/tri_thanhthang_tuaghe_thanhngang_trangduc_2309.jpg",
   "images/tri_thanhthang_tamgo_test_bong_trangduc_2309.jpg",
   "images/tri_thanhthang_chuyentreo_phunson_2309.jpg"
  ],
  "body": "\n**Ngày báo cáo:** 23/09/2026\n**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (QC BT Chem)\n**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem\n**Nguồn:** tin nhắn Zalo của Nguyễn Anh Trí, hội thoại *“Trí QC”*, ngày 23/09/2026 (khung chat “Hôm nay”) + 01 album ảnh kèm theo (34 ảnh tĩnh · 04 video — video không xử lý). Số liệu thiết bị đo lấy từ kết quả **agy** đọc 09 ảnh gửi kèm: **status=SUCCESS · 541,1 giây · 388.975 token** — file `C:/Users/admin/AppData/Local/Temp/triqc/agy/tri_2309_trichxuat.md`.\n\n---\n\n## 1. Nguyên văn tin nhắn báo cáo trong ngày\n\n> Báo cáo a công việc hôm nay ở cty Thành Thắng : \n> 1/ sp tựa ghế phun bóng màu hôm qua ( màu THTH 91 ) sử dụng retarder của RD đưa-> đánh giá tổng thể vấn đề màng sơn trắng đục đỡ hơn so với hàng đang sản xuất trước đó 7/10 \n> A Hậu nói chạy thêm 10-15 sp tựa ghế nữa để mai đánh giá lần nữa \n> Trưa về cty lấy thêm dung môi retarder của RD đưa ms:1-220926 pha bóng màu để chạy thử 10 sp tựa ghế \n> -Hôm nay thời tiết mưa vào buổi chiều nhiệt độ thấp , độ ẩm cao , trong quá trình phun 10 sp tựa ghế thì bị mốc do thời tiết -> sau đó lấy dung môi pu txxt phun lại liền để xử lý móc thời điểm phun các sp tựa ghế ( đã sơn xong tại chuyền treo của xưởng 2 ) -> mai se đánh giá sp \n> 2/ Bên cạnh đó kỹ thuật cho pha bóng màu ( pha bóng nc mod 40 %( 2) + bóng nc mod 20% ( 1,5) -> để chạy sản xuất khoảng 200 tựa ghế , trong quá trinh phun sơn cũng bị móc môi trường do thời tiết ( lấy dung môi pu txxt phun lại liền sau khi phun bóng màu bị móc do thời tiết ) nhưng móc ít hơn so với phun bóng màu sử dụng retarder của RD -> mai se kiểm tra sp \n> 3/ Hôm nay đã thực hiện phun kiểm tra lại màu THTH 91 trên 3 quy \n> - quy trình sử dụng lót pu -> bóng nc mod 1106 \n> -quy trinh lót Nc -> bóng nc mod \n> -quy trinh hiện đang chạy sản xuất bộ nc mod \n> Mỗi quy trình phun 2 thẻ , 1 thẻ của mỗi quy trình thực hiện trong ngày , còn thẻ còn lại đã phun lót để qua đêm mai sẽ thực hiện tiếp .\n\n## 2. Ba nội dung chính trong ngày\n\n### 2.1. Tựa ghế màu THTH 91 — đánh giá dung môi retarder của RD (ý 1)\n\n| Nội dung | Diễn giải từ nguồn |\n|:--|:--|\n| Kết quả bước đầu | Tựa ghế phun bóng màu hôm qua (màu **THTH 91**) dùng dung môi **retarder** của RD đưa → đánh giá tổng thể vấn đề **màng sơn trắng đục đỡ hơn** so với hàng đang sản xuất trước đó (**7/10**) |\n| Chỉ đạo của **A Hậu** | Chạy thêm **10–15 sp tựa ghế** nữa để **mai (24/09/2026)** đánh giá lần nữa |\n| Vật tư bổ sung | **Trưa về công ty** lấy thêm dung môi **retarder** của RD đưa (**ms:1-220926**) pha bóng màu để **chạy thử 10 sp tựa ghế** |\n| ❌ Phát sinh buổi chiều | Thời tiết **mưa buổi chiều, nhiệt độ thấp, độ ẩm cao** → **10 sp tựa ghế bị mốc do thời tiết** → lấy dung môi **pu txxt** phun lại liền (đã sơn xong tại **chuyền treo xưởng 2**) → **mai (24/09) sẽ đánh giá sp** |\n\n### 2.2. Bóng nc mod pha chạy ~200 tựa ghế (ý 2)\n\n- Kỹ thuật cho pha bóng màu (**bóng nc mod 40%(2)** + **bóng nc mod 20%(1,5)**) để chạy **~200 tựa ghế**.\n- Cũng bị **mốc do môi trường thời tiết** nhưng **ít hơn** so với bóng màu dùng **retarder** của RD → **mai sẽ kiểm tra sp**.\n\n### 2.3. Phun kiểm tra lại màu THTH 91 trên 3 quy trình (ý 3)\n\n| STT | Quy trình | Số thẻ | Trạng thái |\n|:--|:--|:--|:--|\n| 1 | lót PU → bóng nc mod 1106 | 2 thẻ | 1 thẻ làm trong ngày ✅ · 1 thẻ đã phun lót, để qua đêm → mai làm tiếp 📅 |\n| 2 | lót NC → bóng nc mod | 2 thẻ | 1 thẻ làm trong ngày ✅ · 1 thẻ đã phun lót, để qua đêm → mai làm tiếp 📅 |\n| 3 | quy trình hiện đang chạy sản xuất bộ nc mod | 2 thẻ | 1 thẻ làm trong ngày ✅ · 1 thẻ đã phun lót, để qua đêm → mai làm tiếp 📅 |\n\n## 3. Số liệu đo từ ảnh gửi kèm (agy đọc — 09 ảnh)\n\n| Ảnh | Thiết bị / nội dung | Số liệu đọc được |\n|:--|:--|:--|\n| tri_2309_08 | 02 tấm ván gỗ, ký hiệu viết tay | **PU** (tấm trên) · **PU** (mép cạnh trái) · **PU** (tấm dưới) · mũi tên ↑ |\n| tri_2309_18 | nhiệt ẩm kế điện tử + hiện trường chuyền sơn | **27.9 ℃** · **55 %** · **12:14**; lưng áo công nhân: *CTY TNHH CHẾ BIẾN GỖ THÀNH THẮNG* |\n| tri_2309_20 | Benetech **GM630** (Wood Moisture Meter) | **13.0 %** · 32.2 ℃ · nhóm gỗ **3** |\n| tri_2309_21 | Benetech GM630 | **12.0 %** · 32.2 ℃ · nhóm gỗ 3 |\n| tri_2309_22 | Benetech GM630 | **13.0 %** · 32.2 ℃ · nhóm gỗ 3 |\n| tri_2309_23 | Benetech GM630 | **14.0 %** · 32.2 ℃ · nhóm gỗ 3 |\n| tri_2309_24 | Benetech GM630 | **12.0 %** · 32.2 ℃ · nhóm gỗ 3 |\n| tri_2309_25 | nhiệt ẩm kế (cận cảnh + tem hiệu chuẩn) | **30.1 ℃** · **49 %** · **PM 10:14**; tem: G-TECH **ĐK 537** · **VLAC-1.0416** · No **GT-BT231214/05** · Date **14/12/2023** · Due **14/12/2024** |\n| tri_2309_27 | Benetech GM630 | **13.0 %** · 32.2 ℃ · nhóm gỗ 3 |\n\n- 🔍 **Độ ẩm gỗ: 12,0 – 14,0 %** (06 ảnh, cùng máy **Benetech GM630**, cùng nhiệt độ máy **32,2 ℃**, cùng cài **nhóm gỗ số 3**; nguồn không ghi vị trí đo trên chi tiết).\n- 🔍 **Môi trường chuyền sơn: 27,9 ℃ / 55 %** (ảnh 18) và **30,1 ℃ / 49 %** (ảnh 25) — phù hợp với mô tả *“mưa buổi chiều, nhiệt độ thấp, độ ẩm cao”* trong tin nhắn.\n- 🔍 **Ký hiệu viết tay “PU”** trên các tấm ván (ảnh 08) khớp với ý 3 — thẻ phun kiểm tra theo quy trình **lót PU** → bóng nc mod.\n\n## 4. Hình ảnh minh họa\n\n![](images/tri_thanhthang_tuaghe_thanhngang_trangduc_2309.jpg)\n\n![](images/tri_thanhthang_tamgo_test_bong_trangduc_2309.jpg)\n\n![](images/tri_thanhthang_chuyentreo_phunson_2309.jpg)\n\n## 5. Việc chờ — kế hoạch\n\n- 📅 **24/09/2026:** đánh giá **10 sp tựa ghế** đã phun lại bằng dung môi **pu txxt** (đã sơn xong tại **chuyền treo xưởng 2**).\n- 📅 **24/09/2026:** đánh giá lần nữa nhóm **10–15 sp tựa ghế** chạy thêm theo chỉ đạo của **A Hậu**.\n- 📅 **24/09/2026:** kiểm tra **~200 tựa ghế** chạy **bóng nc mod** (pha **40%(2)** + **20%(1,5)**).\n- 📅 **24/09/2026:** làm tiếp **thẻ thứ 2** của **mỗi quy trình trong 03 quy trình** (đã phun lót, để qua đêm).\n- ✅ **Đã hoàn thành trong ngày:** 03 thẻ phun trong ngày (01 thẻ/quy trình, màu **THTH 91**).\n\n> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**\n> - ⚠️ **Nguồn viết `retatder`** — từ đúng đã được **chủ máy xác nhận là `retarder`** (chất làm chậm khô). Phần diễn giải (mục 2) đã dùng **`retarder`**; khối nguyên văn (mục 1) **đã chuẩn hoá `retatder` → `retarder`** theo xác nhận của chủ máy (nguồn gốc viết `retatder`).\n> - ⚠️ **`pu txxt`** — giữ nguyên văn, **chưa rõ mã dung môi** (đã nêu ở mục 21/09 *“dm pu txxt”* và mục 22/09 *“dung môi pu TXXT”*) → đề nghị thống nhất ký hiệu/mã.\n> - ⚠️ **`bị mốc` (ý 1) / `bị móc` (ý 2)** — hai cách viết trong cùng một tin, cùng ý; **giữ nguyên văn**, đề nghị thống nhất cách viết và ghi rõ hiện tượng (trắng đục do ẩm hay mốc thật).\n> - ⚠️ **`bóng nc mod 40%(2)` + `bóng nc mod 20%(1,5)`** — **chưa rõ đơn vị** của (2) và (1,5) (kg? %? phần?), cũng chưa rõ là tỷ lệ pha của 02 cấu tử hay 02 mẻ khác nhau → đề nghị ghi rõ đơn vị + tổng khối lượng pha cho ~200 tựa ghế.\n> - ⚠️ **`ms:1-220926`** (số hiệu mẫu dung môi RD đưa) — trùng mã **`MS 1-220926`** đã ghi ở mục 22/09 (Retander, **pha 20 %**); hôm nay **không nêu tỷ lệ pha** → đề nghị xác nhận tỷ lệ đã dùng.\n> - ⚠️ **`THTH 91`** — giữ nguyên văn theo nguồn.\n> - ⚠️ **`chuyền treo xưởng 2`** — giữ nguyên văn; mục 22/09 có *“chuyền palett xưởng 4”* → **khác chuyền**, đề nghị xác nhận địa điểm.\n> - ⚠️ **Kết quả “đỡ hơn 7/10”** là đánh giá cảm quan của nguồn, **chưa có số đo** (độ bóng / độ ẩm / độ bám) → đề nghị bổ sung khi có.\n> - ⚠️ **Thiếu tổng số lượng lô:** nguồn chỉ nêu 10 sp thử + 10–15 sp chạy thêm + ~200 tựa ghế (ý 2), **không nêu tổng số tựa ghế của lô đang chạy**.\n> - ⚠️ **Đồng hồ thiết bị lệch nhau:** ảnh 18 hiển thị **12:14**, ảnh 25 hiển thị **PM 10:14** (agy nêu nghi lệch định dạng AM/PM) → đề nghị xác nhận.\n> - ⚠️ **Tem hiệu chuẩn nhiệt ẩm kế (ảnh 25): `Due 14/12/2024`** — **đã quá hạn** so với ngày đo 23/09/2026; đề nghị xác nhận thiết bị đang dùng còn hiệu lực hiệu chuẩn.\n> - ⚠️ **Độ ẩm gỗ 12,0–14,0 %** (ảnh 20 · 21 · 22 · 23 · 24 · 27) **không kèm ngưỡng cho phép** và không ghi vị trí đo → đề nghị đối chiếu ngưỡng độ ẩm trước khi sơn của BT-Chem và ghi rõ chi tiết đo.\n> - ⚠️ **Cài đặt nhóm gỗ trên máy GM630 để ở số `3`** — đề nghị đối chiếu bảng tra nhóm gỗ của máy trước khi dùng kết quả.\n> - 📌 **Liên kết hồ sơ KPH (chủ máy xác nhận 23/09/2026):** đây là **diễn biến tiếp theo** của vụ **màng sơn trắng đục tại Thành Thắng** đã có hồ sơ KPH — `su_co_kph` **#60** / `ho_so_kph` **#827** / khối portal **`thanhthang-thth91`**. Mục này bổ sung dữ kiện: **dùng dung môi retarder của RD → màng sơn trắng đục đỡ hơn so với hàng đang sản xuất (7/10)**; **bóng màu dùng nc mod cũng bị mốc nhưng ít hơn** so với bóng màu dùng retarder của RD.\n> - 📌 **CHƯA ghi CSDL/portal** — nội dung mục này chỉ ghi trong file chuỗi QC; **đề nghị chủ máy duyệt** việc bổ sung panel vào khối portal `thanhthang-thth91` và nối `su_co_kph`/`ho_so_kph`.\n> - 📸 **Ảnh trong ngày:** chèn **03 ảnh sản phẩm** theo chỉ đạo mới ngày 23/09/2026 (*chọn 3 ảnh sản phẩm phù hợp để chèn*), **không chú thích nội dung ảnh**; album gốc 34 ảnh + 04 video, 09 ảnh có chữ đã giao **agy** trích xuất (mục 3).\n> - 🔗 **Nối chuỗi trong file:** mục **22/09/2026** đã ghi *“Retander (MS 1-220926, pha 20 %)”* + *“dm pu txxt”* và nêu *“một số tựa ghế vẫn còn trắng đục”* khi QC nhà máy kiểm tra lại → mục hôm nay là **bước tiếp theo**: thử dung môi **retarder** cho **đỡ hơn**, nhưng chiều mưa ẩm lại phát sinh **mốc** trên 10 sp tựa ghế.\n\n---\n\n"
 },
 {
  "nguon": "Tri qc.md",
  "nguoi": "Trí QC",
  "khach": "Thành Thắng",
  "tieu_de": "BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 24/09/2026: Thử và kiểm tra màng sơn bóng NC (BÓNG NC MOD 1106 — 20% · 30% · 40% và lô 30% pha dung môi retarder của RD) tại **Công ty Thành Thắng** — màu **THTH 91**",
  "ngay": "24/09/2026",
  "so_dong": 74,
  "anh": [
   "images/tri_2409_thanhthang2_van-mau-bong-20-30-40.jpg",
   "images/tri_2409_thanhthang2_chan-tien-3D-treo-say.jpg",
   "images/tri_2409_thanhthang2_the-mau-van-go-3-cap-bong.jpg",
   "images/tri_2409_thanhthang2_ghe-an-thanh-pham-day-chuyen.jpg",
   "images/tri_2409_thanhthang2_be-mat-lung-ghe-thanh-pham.jpg"
  ],
  "body": "\n**Ngày báo cáo:** 24/09/2026\n**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (QC BT Chem)\n**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem\n**Nguồn:** tin nhắn Zalo của Nguyễn Anh Trí, hội thoại *“Trí QC”* — gửi lúc **20:39 ngày 24/09/2026**: 01 tin nhắn chữ + 15 ảnh + 03 video (video không đưa vào báo cáo).\n\n## 1. Nguyên văn tin nhắn báo cáo trong ngày\n\n> Báo cáo a công việc hôm nay ở cty Thành Thắng:\n> 1/Các sp tựa ghế phun hôm qua -> hôm nay chiều tối mới xuống chuyền -> mai QC nhà máy sẽ kiểm tra ( màu THTH 91 )\n> 2/Thực hiện tiếp phun bóng màu 3 thẻ hôm qua (3 quy trình lót ) -> mai sẽ kiểm tra màng sơn\n> 3 / Bên cạnh đó thực hiện kiểm tra trên 3 sp chân giường màu THTH 91\n> -1 sp sử dụng lô bóng ngày 17/09\n> -1 sp sử dụng lô bóng ngày 15/09\n> -1 sp sử dụng lô bóng 30 %ngày 15/09 + bóng 40% -> pha 2 bóng 30-1 bóng 40\n> -> thực hiện tại chuyền treo ở xưởng 4\n> 4/ Thực hiện kiểm tra bóng NC mod 20% ; 30% ; 40% và bóng 30% lô ngày 15/09 pha dm retatder của RD\n> Phun trên 4 thẻ màu -> mai kiểm tra màng sơn\n> Tất cả 4 thẻ thực hiện cùng một thời điểm ( màu THTH 91 )-> thực hiện tại xưởng 2\n\n*(nguyên văn; nguồn viết “retatder” — hiểu là **retarder**, “dm” = dung môi)*\n\n## 2. Tóm tắt 4 việc đã làm trong ngày (theo nguyên văn)\n\n| STT | Việc đã thực hiện | Địa điểm | Kết quả / mốc chờ |\n|:--:|:---|:---|:---|\n| 1 | Các **sản phẩm tựa ghế** phun hôm qua → chiều tối nay mới **xuống chuyền** (màu **THTH 91**) | cty Thành Thắng | **Mai QC nhà máy kiểm tra** |\n| 2 | **Phun tiếp bóng màu 3 thẻ** của hôm qua (**3 quy trình lót**) | — | **Mai kiểm tra màng sơn** |\n| 3 | Kiểm tra trên **3 sản phẩm chân giường** màu THTH 91 — mỗi sp một phương án lô bóng: **(a)** lô bóng **17/09**; **(b)** lô bóng **15/09**; **(c)** bóng **30% lô 15/09 + bóng 40%** (pha **2 bóng 30 – 1 bóng 40**) | **chuyền treo ở xưởng 4** | Chờ đánh giá |\n| 4 | Kiểm tra **bóng NC MOD 20% · 30% · 40%** và **bóng 30% lô 15/09 pha dung môi retarder của RD** — phun trên **4 thẻ màu**, **cùng một thời điểm** | **xưởng 2** | **Mai kiểm tra màng sơn** |\n\n## 3. Số liệu nguyên liệu và nội dung ghi nhận từ ảnh\n\n**Địa điểm theo ảnh:** tem nhãn điều phối dán trên nắp phuy ghi **“THÀNH THẮNG 2”** (khớp tin chữ: “thực hiện tại xưởng 2” — xem ghi chú ⚠️ số 2).\n\n| Nguyên liệu | Số lô (MSSX) | NSX | Khối lượng | Ghi chú trên nhãn |\n|:---|:---|:---|:---|:---|\n| **DUNG MÔI NC MOD** (NC Thinner) | **170926130** | **17/09/2026** | **170 KGS** (bì **15,8 KG**) | Tem niêm phong nắp + dấu mộc QC **“ĐẠT / PASS”**; tem giao cho **“THÀNH THẮNG 2”**; thành phần: solvents mix (Acetone, alcohol…); hạn dùng 12 tháng |\n| **BÓNG NC MOD 1106 — 20%** | **11100926** | **10/09/2026** | 25 KGS | Thành phần: NC resin, Xylene, Butyl acetate; hạn dùng 9 tháng |\n| **BÓNG NC MOD 1106 — 30%** | **2150926** | **15/09/2026** | 25 KGS | Can có dấu mộc tròn đỏ QC **“ĐẠT / PASS”** |\n| **BÓNG NC MOD 1106 — 30%** | **1170926** | **17/09/2026** | 25 KGS | — |\n| **BÓNG NC MOD 1106 — 40%** | **2070826** | **07/08/2026** | 25 KGS | Thành phần: NC resin, Xylene, Butyl acetate |\n\n**Nội dung ảnh:**\n- Thợ phun **mẫu bóng** bằng súng phun trong **buồng phun màng nước** lên các **tấm ván mẫu phẳng** và **chi tiết chân tiện uốn lượn 3D** (treo móc sấy, có **thẻ mã “1509”**).\n- **3 tấm ván mẫu/thẻ mẫu** gỗ ghép sơn bóng màu cánh gián — trên mép ván có ký hiệu viết tay **“P”, “PU”** và chữ số (xem ghi chú ⚠️ số 5).\n- **Lô ghế ăn thành phẩm** sơn bóng màu nâu cánh gián xếp tại xưởng (khu có biển *“NGUY HIỂM / ĐIỆN GIẬT”*, tường sơn *“TỔ P…”*).\n- **Đánh giá trên ảnh:** màng sơn **căng mặt, trong, bóng đều, nổi rõ vân thớ gỗ**; **“Không phát hiện lỗi bề mặt trong bộ ảnh”** — không trắng đục, không mốc, không bọt khí, không chảy sệ đọng rãnh.\n\n## 4. Hình ảnh minh họa\n\n*5 ảnh minh họa (không chú thích).*\n\n![ảnh hiện trường 24/09/2026](images/tri_2409_thanhthang2_van-mau-bong-20-30-40.jpg)\n\n![ảnh hiện trường 24/09/2026](images/tri_2409_thanhthang2_chan-tien-3D-treo-say.jpg)\n\n![ảnh hiện trường 24/09/2026](images/tri_2409_thanhthang2_the-mau-van-go-3-cap-bong.jpg)\n\n![ảnh hiện trường 24/09/2026](images/tri_2409_thanhthang2_ghe-an-thanh-pham-day-chuyen.jpg)\n\n![ảnh hiện trường 24/09/2026](images/tri_2409_thanhthang2_be-mat-lung-ghe-thanh-pham.jpg)\n\n> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi (24/09/2026):**\n> 1. **Toàn bộ việc trong ngày đều là THỬ/PHUN MẪU, chưa có kết quả đánh giá:** cả 4 việc đều ghi *“mai kiểm tra”* (màng sơn, thẻ mẫu, sản phẩm tựa ghế) — riêng việc 1 **QC nhà máy kiểm tra**, không phải QC BT-Chem. Đây là mốc chờ chính của mục này.\n> 2. **Phân biệt “Thành Thắng 2” và “xưởng 2 / xưởng 4”:** tem trên nắp phuy ghi **“THÀNH THẮNG 2”** (đơn vị/khách nhận hàng), còn tin chữ ghi **“thực hiện tại xưởng 2”** và **“chuyền treo ở xưởng 4”** (xưởng bên trong nhà máy) — **hai khái niệm khác nhau**, đề nghị không gộp.\n> 3. **Đối chiếu ảnh ↔ tin chữ (khớp):** ảnh thể hiện đúng **3 cấp bóng 20% · 30% · 40%**, các **lô 15/09 và 17/09**, thao tác phun mẫu/thẻ mẫu, màu **cánh gián (THTH 91)** ⇒ nội dung ghi nhận từ ảnh **khớp với lời kể của Trí**, không có mâu thuẫn số liệu.\n> 4. **Nối chuỗi với 23/09/2026 (cùng khách Thành Thắng):** hôm 23/09 thử **retarder của RD** cho màu THTH 91 + xử lý **mốc do thời tiết** (mưa chiều, ẩm cao) bằng **dung môi PU txxt**; hôm nay **tiếp tục** kiểm tra bóng NC MOD 20/30/40% và **bóng 30% lô 15/09 pha dung môi retarder của RD** trên 4 thẻ màu ⇒ **đây là mắt tiếp theo của cùng thử nghiệm retarder**, phải so kết quả 2 ngày khi Trí báo lại.\n> 5. **Chưa có số liệu đo:** nhiệt độ – độ ẩm tương đối lúc phun; **tỷ lệ pha** bóng với dung môi retarder (chỉ biết “pha dm retatder của RD”, không có %); **số đo độ bóng bằng máy** đối chiếu danh định 20/30/40%; **DFT** và **độ bám dính (cross-cut)**. Riêng việc 3 có **tỷ lệ pha cụ thể “2 bóng 30 – 1 bóng 40”** — cần ghi rõ là theo **khối lượng hay thể tích** khi làm chứng từ.\n> 6. **Điểm đọc chưa chắc trên ảnh:** ký hiệu viết tay trên mép ván mẫu (**“30”**, **“20” hoặc 40**, **“SX” hoặc 5X**, chữ **“P”/“PU”**) và **“TLB: 15,8 KG”** (có thể là 19,8) — cần đối chiếu bản gốc.\n> 7. **Video:** tin gửi kèm **03 video** (thời lượng 01:11 · 01:21 · 01:35) — không đưa vào báo cáo.\n\n---\n\n"
 },
 {
  "nguon": "Tri qc.md",
  "nguoi": "Trí QC",
  "khach": "Thành Thắng",
  "tieu_de": "BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 25/09/2026: Công ty Thành Thắng — kiểm tra 10 sản phẩm tựa ghế (dung môi retarder của RD) và truy thông tin phân bố bóng 30%",
  "ngay": "25/09/2026",
  "so_dong": 39,
  "anh": [],
  "body": "\n**Ngày báo cáo:** 25/09/2026\n**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (QC BT Chem)\n**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem\n**Nguồn:** tin nhắn Zalo của Nguyễn Anh Trí, hội thoại *“Trí QC”* — gửi lúc **20:15 ngày 25/09/2026**: 01 tin nhắn chữ, **không có hình ảnh và video**.\n\n## 1. Nguyên văn tin nhắn báo cáo trong ngày\n\n> Báo cáo a công việc hôm nay ở cty thành thắng : 1/ các sp tựa ghế phun hôm trước hôm nay qc nhà máy kiểm tra ( 10 sp sử dung dm retatder của RD 7 cái đạt 3 cái bị nhẹ ( trắng đục nhưng không đáng kể ) ) 2/chiều e lên co hỏi chỗ nha máy ( nhưng a quản lý kho ảnh về nên e không hỏi được số lượng bóng 30% mssx:2150926 là bao nhiêu ạ , mai ảnh vô e sẽ hỏi kĩ lại và báo cáo a sau ạ ) Hôm nay ở cty thành thắng buổi chiều cúp điện nên trên văn phòng nghĩ e chưa hỏi được thông tin về vấn đề phân bố bóng 30% cho các xưởng , cũng như chạy sản xuất những màu nào liên quan đến bóng 30% ạ .( mai e hỏi kỹ thông tin se báo cáo lại a ạ )\n\n*(nguyên văn, gồm cả các chỗ viết lệch: “dm retatder”, “sử dung”, “nha máy”, “nghĩ”, “se”)*\n\n## 2. Nội dung công việc trong ngày\n\n| Nội dung | Tình trạng / kết quả |\n|---|---|\n| **1. Kiểm tra lô sản phẩm tựa ghế** đã phun hôm trước — QC nhà máy kiểm tra, sản phẩm có dùng **dung môi retarder của RD** | **10 sản phẩm kiểm tra: 7 đạt · 3 bị nhẹ** (màng **trắng đục nhưng không đáng kể**) |\n| **2. Truy số lượng bóng 30%** của **MSSX 2150926** tại nhà máy | **Chưa lấy được** — *“a quản lý kho ảnh về”* (nghỉ) nên chưa hỏi được; sẽ hỏi kỹ lại và báo cáo sau |\n| **3. Thông tin phân bố bóng 30% cho các xưởng** + các màu đang chạy sản xuất liên quan bóng 30% | **Chưa lấy được** — buổi chiều tại Thành Thắng **cúp điện**, văn phòng nghỉ |\n\n**Địa điểm:** Công ty **Thành Thắng** (đúng địa điểm đã ghi ở các mục 23–24/09; màu liên quan chuỗi: **THTH 91**, các cấp bóng **NC MOD 20% / 30% / 40%**).\n\n## 3. Ghi chú đối chiếu & theo dõi (25/09/2026)\n\n> ✅ **Nối chuỗi với mục 24/09/2026 (cùng nhà máy, cùng chủ đề bóng):** đây là **kết quả kiểm tra của lô sản phẩm tựa ghế đã phun hôm trước** — đúng việc đã ghi ở mục 24/09: *“các sp tựa ghế phun hôm qua → chiều tối nay xuống chuyền (màu THTH 91) → mai QC nhà máy kiểm tra”*. Kết quả: **7/10 đạt, 3 bị nhẹ (trắng đục)**.\n\n> 🔍 **Điểm đáng theo dõi — 3 sản phẩm bị trắng đục nhẹ:** đây là **lô có dùng dung môi retarder của RD** (đúng hướng đã thử từ 23–24/09). Trắng đục (blushing) thường liên quan **độ ẩm/điểm sương khi phun**, **tốc độ bay hơi dung môi** hoặc **tỷ lệ pha retarder**, không nhất thiết do bản thân dung môi ⇒ cần Kỹ thuật cho ý kiến có cần siết điều kiện phun hay chỉnh tỷ lệ pha. Nếu mức trắng đục nằm trong sai số chấp nhận thì mục này coi như **đạt có lưu ý**.\n\n> ⚠️ **Số liệu còn thiếu (chưa có trong tin hôm nay):** nhiệt độ – độ ẩm tương đối lúc phun và khi kiểm tra; **tỷ lệ pha dung môi retarder** (% theo khối lượng hay thể tích); **số đo độ bóng bằng máy** để đối chiếu danh định; **DFT** và **độ bám dính (cross-cut)**; danh sách 3 sản phẩm bị trắng đục (mã/vị trí).\n\n> ⚠️ **Giữ nguyên văn theo nguồn (không tự sửa):** *“dm retatder của RD”* (hiểu là **dung môi retarder của RD** — cách viết đã thống nhất từ mục 24/09), *“sử dung”* (sử dụng), *“nha máy”* (nhà máy), *“nghĩ”* (nghỉ), *“se báo cáo lại”* (sẽ), *“10 sp”* (10 sản phẩm), *“7 cái đạt 3 cái bị nhẹ”* (7 sản phẩm đạt · 3 sản phẩm bị nhẹ). Mã số sản xuất ghi **“mssx:2150926”** — trùng với **MSSX 2150926 (lô bóng 30% ngày 15/09)** đã ghi trong mục 24/09, cần xác nhận vẫn là cùng lô.\n\n> 📅 **Mốc chờ ngày 26/09/2026 (Trí đã hẹn):** hỏi kỹ và báo cáo lại 03 việc — (1) **số lượng bóng 30% MSSX 2150926**; (2) **phân bố bóng 30% cho các xưởng**; (3) **các màu đang chạy sản xuất liên quan đến bóng 30%**.\n\n> 📸 **Không có hình ảnh kèm theo** trong tin báo cáo hôm nay (chỉ 01 tin nhắn chữ; nguyên nhân: buổi chiều cúp điện tại Thành Thắng).\n\n\n---\n\n"
 },
 {
  "nguon": "Tri qc.md",
  "nguoi": "Trí QC",
  "khach": "Thành Thắng",
  "tieu_de": "BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 26/09/2026: Kiểm tra nhiệt độ – độ ẩm môi trường Xưởng 2 & Xưởng 4 và kiểm tra lại màu THTH 91 (Công ty Thành Thắng)",
  "ngay": "26/09/2026",
  "so_dong": 58,
  "anh": [
   "images/tri_2609_thanthang_the_mau_thth91.jpg",
   "images/tri_2609_thanthang_be_mat_vai_giuong_thth91.jpg",
   "images/tri_2609_thanthang_chuyen_pallet_lo_say.jpg"
  ],
  "body": "\n**Ngày báo cáo:** 26/09/2026\n**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (QC BT Chem)\n**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem\n\n## 1. Nguyên văn tin nhắn báo cáo trong ngày\n\n> Báo cáo a công việc hôm nay ở cty thành thắng : kiểm tra nhiệt độ và độ ẩm môi trường tại xưởng 2 và xưởng 4 ( theo từng khung giờ )\n> Bên cạnh đó có thực hiện kiểm tra lại màu THTH 91 ( pha bóng NC mod 1106 30% ) phun trên chuyền palett do công nhân nhà máy thực hiện\n> -> thực hiện phun trên 5 sp vai giường và đầu giường -> khi phun bóng màu xong -> ( không thấy hiện tượng gì hết ) -> sấy 30 phút -> chất lên xe phơi hàng -> thứ hai se kiểm tra màng sơn.\n\nCác tin trao đổi trong ngày (nguyên văn):\n\n> (07:53) Hôm qua kêu ghi độ ẩm 2 tiếng 1 lần có không\n> (07:55) Dạ có a : sáng thời tiết mát độ ẩm 61% ạ\n> (11:01) đem cái máy còn hiệu chuẩn bên QC qua kiếm tra lại cái máy này cho anh\n> (11:03) Dạ để e chạy về cty lấy ạ\n> (14:20) Máy đo độ ẩm màu đen e để nảy giờ 1 tiếng đồng hồ nó đã ổn định rồi so với cái máy nhỏ độ ẩm trên lệch quá nhiều a.\n> (14:25) Bây giờ lấy bóng 30 ra sơn thử xem, song song với lại sản xuất xem có vấn đề gì không?\n> (14:26) Da đang pha bóng màu để phun lên sp ạ\n\n## 2. Số liệu nhiệt độ – độ ẩm ghi nhận tại xưởng (đọc từ ảnh màn hình thiết bị)\n\n| Thời điểm / khung giờ | Máy đo Nakata NJ-2099TH (máy đen) | Máy đo AB GmbH (máy trắng) | Ghi chú |\n|---|---|---|---|\n| Đầu ca sáng | 26,7 °C – 80 % RH | 26,0 °C – 57 % (máy Max-Min Thermo Hygro, đồng hồ 23:45) | Độ ẩm môi trường rất cao |\n\n> Ghi chú số liệu môi trường (tóm tắt các cặp số đọc được trên màn hình 2 máy đo):\n\n- **Đầu ca sáng:** máy đen **26,7 °C – 80 %**; máy trắng **26,0 °C – 57 %**\n- **Khoảng 10:46 – 11:09 (Xưởng 2):** máy đen **33,4 °C – 71 %**; máy trắng (AB GmbH) **32,6 °C – 40 %** (10:46) và **32,2 °C – 41 %** (11:09)\n- **Giữa ca:** máy đen **28,5 °C – 73 %**; máy trắng **26,6 °C – 50 %**\n- **Quanh trưa:** máy đen **29,9 °C – 72 %**; máy trắng **28,9 °C – 44 %**; lần khác máy đen **30,6 °C – 73 %**, máy trắng **29,4 °C – 44 %**\n- **Chuyền treo (đồng hồ 7:51, khớp ghi chú 11:00):** **31,9 °C – 40 %**\n- **Đầu giờ chiều:** máy đen **29,8 °C – 58 %**; máy trắng **30,3 °C – 54 %**\n- **16 giờ 30:** máy nhỏ **28,9 °C – 44 %**\n- **Số liệu đo trên phôi gỗ (chế độ HOLD):** nhiệt độ bề mặt phôi **30,7 °C · 31,0 °C · 37,1 °C · 37,4 °C · 38,3 °C**; độ ẩm gỗ (MC) **12,5 % · 13,5 % · 12,0 % · 14,5 % · 15,0 %**\n- **Thiết bị ghi nhận trong ảnh:** máy đo nhiệt ẩm Nakata NJ-2099TH (máy đen), máy trắng AB GmbH có tem hiệu chuẩn 14/12/2023, máy Max-Min Thermo Hygro, máy đo độ ẩm gỗ cầm tay\n- **Lò sấy số 2 hiển thị 38 °C**; tem dán trên mẫu: “TEM KIỂM TRA MẪU TRƯỚC SẢN XUẤT – Xưởng 2”\n- **Sản phẩm phun bóng:** NC Topcoat – BÓNG NC MOD 1106 30 % (sản xuất ngày 15/09/2026), pha cho màu THTH 91, phun 5 sản phẩm vai giường và đầu giường trên chuyền pallet\n\n## 3. Ảnh\n\n![](images/tri_2609_thanthang_the_mau_thth91.jpg)\n\n![](images/tri_2609_thanthang_be_mat_vai_giuong_thth91.jpg)\n\n![](images/tri_2609_thanthang_chuyen_pallet_lo_say.jpg)\n\n> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**\n> - **Chênh lệch giữa 2 máy đo được ghi nhận trong ngày:** máy trắng (AB GmbH, có tem hiệu chuẩn 14/12/2023) và máy đen (Nakata NJ-2099TH) lệch nhau khá lớn về độ ẩm (ví dụ 40 % so với 71 % lúc 10:46–11:09; 41 % so với 70 %). Đây là lý do phát sinh việc đưa máy đo còn hiệu chuẩn bên QC sang kiểm tra lại máy tại xưởng — **đề nghị chốt lại máy nào dùng làm chuẩn trước khi lấy số liệu môi trường làm căn cứ đánh giá**. Lưu ý 2 máy Max-Min Thermo Hygro có đồng hồ hiển thị **23:45** và **21:57** (giờ trên máy chưa chỉnh chuẩn) nên thời điểm tương ứng cần xác nhận.\n> - **Mốc chờ thứ Hai (29/09/2026):** kiểm tra màng sơn 5 sản phẩm vai giường và đầu giường đã phun bóng màu THTH 91 (sấy 30 phút rồi chất lên xe phơi hàng) — hiện tại **khi phun xong không thấy hiện tượng gì**, chưa có kết quả đánh giá màng sơn sau khô.\n> - **Độ ẩm gỗ phôi:** các giá trị **14,5 %** và **15,0 %** đã tiệm cận và vượt ngưỡng thường áp dụng cho gỗ nội thất trong nhà (10–14 %); đề nghị theo dõi thêm vì độ ẩm phôi cao dễ ảnh hưởng độ bám dính và gây phồng rộp màng sơn bóng NC.\n> - **Số liệu môi trường chỉ ghi theo khung giờ trên ảnh**, chưa có bảng tổng hợp của nhân viên (sổ QC ghi theo mốc 7h, 9h, 11h…), đề nghị nhân viên gửi kèm bảng tổng hợp nhiệt – ẩm theo khung giờ để đối chiếu với sổ.\n\n\n---\n\n"
 },
 {
  "nguon": "Tri qc.md",
  "nguoi": "Trí QC",
  "khach": "Thành Thắng",
  "tieu_de": "BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 28/09/2026: Kiểm tra màng sơn 5 sản phẩm phun bóng 30% (màu THTH 91) — màng sơn trắng đục; hàng chạy sản xuất bóng 40% + 20% đạt",
  "ngay": "28/09/2026",
  "so_dong": 115,
  "anh": [
   "images/tri_2809_thanhphoi_bong30_trangduc.jpg",
   "images/tri_2809_pano_bong30_trangduc.jpg",
   "images/tri_2809_sanpham_pano_bong30_trangduc.jpg",
   "images/tri_2809b_thanhthang_bb26-29-09_bong30_trangduc.jpg",
   "images/tri_2809b_thanhthang_bb23-25-09_bong30_trangduc_20-40_dat.jpg",
   "images/tri_2809b_thanhthang_the_mau_phoi_mang_trong.jpg"
  ],
  "body": "\n**Ngày báo cáo:** 28/09/2026\n**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (QC BT Chem)\n**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem\n\n## 1. Nguyên văn tin nhắn báo cáo trong ngày\n\n> 5 sp phun bóng 30% sáng nay kiểm tra màng sơn nó đều bị trắng đục hết ạ\n\n> Còn hàng chạy sản xuất ( bóng 40%+ bóng 20% ) thì đạt màng sơn trong không có gi ạ\n\n> Cả 5 sp phun bóng 30% đều bị màng sơn trắng đục ạ.\n> (07:48)\n\n## 2. Kết quả kiểm tra màng sơn\n\n| Nhóm mẫu | Cấp bóng (theo nhãn dán trên mẫu) | Mã số sản xuất ghi trên nhãn | Hiện trạng màng sơn sau khô |\n|---|---|---|---|\n| 5 sản phẩm thử (vai giường, đầu giường) — phun bóng màu THTH 91 | **Bóng 30 %** | 2150926 · R 150926 | ❌ **Trắng đục toàn bộ bề mặt**, màng mờ như phủ sương, che mờ chiều sâu thớ vân gỗ |\n| Hàng đang chạy sản xuất | **Bóng 40 % + Bóng 20 %** | nhãn dán trên thanh phôi và pano đối chứng | ✅ Màng sơn trong, thớ gỗ rõ nét, đạt |\n\nTrên cùng một mặt sản phẩm (pano đầu giường) có dán 2 nhãn đối chứng: nửa bên trái **Bóng 30 %** (mã số sản xuất 2150926) bị trắng đục, nửa bên phải **Bóng 40 % + bóng 20 %** màng sơn trong đạt — cho phép so trực tiếp hai cấp bóng trên cùng một điều kiện phun.\n\n## 3. Mẫu đối chứng theo nhãn dán trên ảnh (8 thanh phôi gỗ)\n\n| Thứ tự thanh (trái → phải) | Nhãn dán trên thanh |\n|---|---|\n| 1 | Bóng 30 % — mã số sản xuất 2150926 |\n| 2 | Bóng 30 % — mã số sản xuất 2150926 |\n| 3 | Bóng 40 % + Bóng 20 % |\n| 4 | Bóng 40 % + Bóng 20 % |\n| 5 | Bóng 30 % — mã số sản xuất R 150926 |\n| 6 | Bóng 30 % — mã số sản xuất 2150926 |\n| 7 | Bóng 40 % + Bóng 20 % |\n| 8 | Bóng 40 % + bóng 20 % |\n\nCác thanh dán nhãn **Bóng 30 %** bị trắng đục, các thanh **Bóng 40 % + Bóng 20 %** xen kẽ có màng sơn trong — mẫu được bố trí để đối chiếu trực tiếp giữa hai cấp bóng.\n\n## 4. Ảnh\n\n![](images/tri_2809_thanhphoi_bong30_trangduc.jpg)\n\n![](images/tri_2809_pano_bong30_trangduc.jpg)\n\n![](images/tri_2809_sanpham_pano_bong30_trangduc.jpg)\n\n**Nguồn:** tin nhắn Zalo của Nguyễn Anh Trí, hội thoại “Trí QC” — gửi lúc 07:48 ngày 28/09/2026: 03 tin nhắn chữ + 04 ảnh; **bổ sung sau 16 giờ cùng ngày: 02 tin nhắn chữ + 13 ảnh** chụp báo cáo kết quả kiểm tra và mẫu kiểm tra (tổng 17 ảnh trong ngày), không có video.\n\n## 5. Bổ sung buổi chiều (13 ảnh gửi sau 16 giờ ngày 28/09/2026)\n\n### 5.1. Nguyên văn tin nhắn bổ sung\n\n> Báo cáo a công việc hôm nay :\n> 1/ Sáng đi thành thắng kiểm tra các sản phẩm màu THTH 91 phun kiểm tra hôm thứ bảy ( 4sp vai giường và 1 sp đầu giường ) phun bóng nc mod 1106 30%\n> -> kiểm tra so sánh với hàng đang sản xuất ( sử dụng bóng nc mod 1106 40% + bóng nc mod 1106 20% )\n> -> kết quả : 5 sp sử dụng bóng nc mod 1106 30 % -> màng sơn bị trắng đục\n> -> Hàng chạy sản xuất màng sơn không có hiện tượng gì\n> 2/ Chiều về cty Bình Thạnh : kiểm tra lại bóng NC mod 1106 30% các lô ngày 07/09 ; ngày 10/09 ; ngày 15/09 và ngày 17/09\n> Thực hiện trên gỗ cao su và gỗ oak -> hôm nay đã phun xong các thẻ kiểm tra -> mai kiểm tra màng sơn\n\n> E gửi a báo cáo kiểm tra tại thành thắng ạ\n\n### 5.2. Báo cáo kết quả kiểm tra sản phẩm tại Công ty Thành Thắng (bản giấy có chữ ký, gửi kèm trong ảnh)\n\n| Đợt kiểm tra | Nội dung kiểm tra | Tỷ lệ pha – độ nhớt ghi trên báo cáo | Kết quả màng sơn | Kết luận |\n|---|---|---|---|---|\n| **23/09 → 25/09/2026** (thực hiện tại xưởng 2 và xưởng 4) | Kiểm tra chất lượng màu THTH 91 trên phôi gỗ cao su; phun song song nhiều cấp bóng **cùng một thời điểm** bằng súng Kaili: theo sản xuất bóng 30 %, dùng lót PU → bóng 30 %, dùng lót NCHB → bóng 30 %, cùng bóng 20 % và bóng 40 %; hoá chất lấy tại kho nhà máy; để khô tự nhiên **20 giờ** rồi kiểm tra màng sơn | Lót NC mod 1106 (10 – 1 – 9) – **17”80**; Bóng NC mod 1106 20 % (10 – 1 – 10) + 5 % tinh màu THTH 91 – **16”28**; Bóng NC mod 1106 30 % (10 – 1 – 10) + 5 % tinh màu – **16”32**; Bóng NC mod 1106 40 % – **16”27** | Theo sản xuất bóng 30 % và lót PU ⇒ **trắng đục**; lót NCHB + bóng 30 % ⇒ **trắng đục**; bóng 20 % và bóng 40 % ⇒ **không trắng đục** | Bóng NC mod 1106 **30 % (MSSX 2150926)** bị trắng đục; **20 % (MSSX 11100926)** và **40 % (MSSX 2070826)** màng sơn đạt |\n| **26/09 → 29/09/2026** (xưởng 4, trên chuyền pallet sản xuất thực tế) | Kiểm tra trực tiếp **4 sản phẩm vai giường và 1 sản phẩm đầu giường**, màu THTH 91, bóng NC mod 1106 **30 % (MSSX 2150926)**; hoá chất lấy tại kho nhà máy; quy trình có ghi nhiệt độ lưu sấy từng bước; để khô tự nhiên **24 giờ** rồi kiểm tra màng sơn | Lót NC mod 1106 – **17”68**; Bóng màu 30 % (10 – 1 – 10) + 5 % tinh màu THTH 91 – **16”12**; [bóng 40 % (2) + bóng 20 % (1)] + 5 % tinh màu – **16”18**; bóng màu pha thêm 10 % dung môi SP | 4 vai giường và 1 đầu giường ⇒ màng sơn **trắng đục** so với thẻ mẫu và hàng đang sản xuất; hàng đang sản xuất đại trà (bóng 40 % + bóng 20 %) ⇒ **đạt, không bị trắng đục**; màu sắc đạt | Bóng NC mod 1106 30 % bị trắng đục; cấp bóng 40 % + 20 % của hàng đại trà đạt |\n| **24/09 → 25/09/2026** (xưởng 2, chuyền treo — thử nghiệm dung môi) | Thử pha **DM Retarder mẫu RD (MS: 1-220926)** vào bóng 30 % cho **10 sản phẩm tựa ghế** đã lót NC mod 1106, màu THTH 91 (hoá chất lấy tại Công ty Thành Thắng) | Hỗn hợp DM: **DM Retarder mẫu RD 20 % / DM PU TKKT 100**; bóng màu: hỗn hợp DM 10 / cứng NC mod 1106 1 / bóng NC mod 1106 30 % 10 (+ 20 % bóng NC mod 1106 40 %) / 5 % tinh màu THTH 91 – **16”25** | 3 sản phẩm trắng đục nặng (nhà máy báo xử lý lại), 7 sản phẩm trắng đục ở các rãnh nhưng nhà máy vẫn chấp nhận được; thẻ kiểm tra kèm theo cũng trắng đục | **Chưa đạt** — pha dung môi Retarder mẫu RD vào bóng 30 % vẫn còn trắng đục |\n\n*Cả 3 báo cáo đều do **Công ty TNHH SX – TM Hoá Keo Bình Thạnh (BT CHEM)** phát hành; thành phần tham dự: kỹ thuật nhà máy **Bùi Đức Giang**, QC HKBT **Nguyễn Anh Trí** (có chữ ký xác nhận trên cả 3 báo cáo).*\n\n### 5.3. Số liệu nhiệt độ – độ ẩm ghi nhận tại Công ty Thành Thắng\n\n| Nguồn | Nhiệt độ | Độ ẩm | Ghi chú |\n|---|---|---|---|\n| Ảnh màn hình máy đo **NAKATA NJ-2099TH** tại xưởng (ngày 28/09/2026) | Trong nhà **32,6 °C** | **63 % RH** | Ảnh máy đo chụp tại xưởng sản xuất Công ty Thành Thắng |\n| Báo cáo kiểm tra đợt 26–29/09/2026 (máy đo NAKATA) | Môi trường **26,7 → 30 °C** | Môi trường **73 → 80 % RH** | Nhiệt độ sản phẩm trong lò sấy: lót lần 1 **37–38 °C**, lót lần 2 **37 °C**, bóng lần 1 **31 °C**, bóng lần 2 **30 °C** |\n| Cùng báo cáo — **độ ẩm bề mặt phôi gỗ trước khi phun lót** | — | **12,5 → 15 %** | Cận trên vượt ngưỡng khuyến nghị 10–14 % |\n\n### 5.4. Kiểm tra lại các lô bóng NC mod 1106 30 % tại phòng QC Công ty Bình Thạnh (chiều 28/09/2026)\n\n- **Đối tượng:** 8 tấm phôi gỗ — **4 tấm gỗ cao su ghép thanh** và **4 tấm gỗ oak (sồi) vân núi**\n- **Các lô bóng kiểm tra lại:** lô ngày **07/09 – 10/09 – 15/09 – 17/09**\n- **Ghi nhận trên mẫu, lon và hũ:** góc tấm phôi oak ghi tay **“17/09”**; nắp lon có cắm muỗng khuấy ghi **“17/9”**; nắp lon sơn bóng ghi **“Bóng 240926”**; thân lon có nhãn **“LÓT NC”** và mã **1240726**; hũ nhựa có nhãn **“MẪU ĐỐI CHỨNG”**; ly nhựa đựng chất lau ghi **“(Glaze)”**\n- **Hiện trạng nhìn trên ảnh:** cả 8 tấm phôi phủ bóng 30 % có màng sơn **trong, căng phẳng, phản chiếu ánh đèn và thấy rõ thớ vân gỗ, không bị trắng đục**\n- ⚠️ **Chưa phải kết luận cuối:** theo tin nhắn của nhân viên, các thẻ kiểm tra này **mới phun xong trong ngày hôm nay** và **“mai kiểm tra màng sơn”** (29/09/2026) — ảnh chụp là hiện trạng tại thời điểm phun; cần đọc lại màng sơn sau khi khô mới kết luận được các lô 07/09 – 10/09 – 15/09 – 17/09 đạt hay không đạt\n\n### 5.5. Ảnh bổ sung\n\n![](images/tri_2809b_thanhthang_bb26-29-09_bong30_trangduc.jpg)\n\n![](images/tri_2809b_thanhthang_bb23-25-09_bong30_trangduc_20-40_dat.jpg)\n\n![](images/tri_2809b_thanhthang_the_mau_phoi_mang_trong.jpg)\n\n> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi (bổ sung buổi chiều):**\n> - **Khác biệt tập trung ở cấp bóng 30 %, không phải ở lớp lót:** trong cùng đợt 23–25/09, bóng **20 %** và **40 %** đều **đạt**, còn bóng **30 %** bị trắng đục **cả khi dùng lót PU và lót NCHB** ⇒ nghi vấn nghiêng về bản thân cấp bóng 30 % (MSSX 2150926) hoặc điều kiện thi công lớp bóng tại Thành Thắng.\n> - **Thử nghiệm dung môi bay chậm (Retarder mẫu RD) — CHƯA ĐẠT:** 3/10 sản phẩm tựa ghế trắng đục nặng, 7/10 trắng đục ở rãnh, thẻ kiểm tra kèm theo cũng trắng đục ⇒ **chỉ tăng dung môi bay chậm không giải quyết được lỗi**; cần soi lại (a) độ ẩm phôi/nền, (b) tỷ lệ pha cứng – bóng – dung môi của chính cấp bóng 30 %, (c) chế độ sấy thực tế trên chuyền.\n> - **Độ ẩm xưởng tại Thành Thắng nay có số liệu của chính nhà máy:** báo cáo đợt 26–29/09 ghi môi trường **73 → 80 % RH** bằng máy **NAKATA**; mục 26/09 đã ghi máy **NAKATA NJ-2099TH** cho **80 %** đầu ca sáng ⇒ hai lần đo độc lập cùng dòng máy NAKATA đều cho độ ẩm rất cao. Việc đối chiếu **NAKATA** với máy **AB GmbH (40–57 %)** vẫn chưa chốt máy nào làm chuẩn (đã nêu từ 26/09, chưa có kết luận).\n> - **Số liệu ảnh máy đo hôm nay lại thấp hơn:** ảnh máy NAKATA chụp ngày 28/09 ghi **32,6 °C / 63 % RH**, trong khi báo cáo đợt 26–29/09 ghi **73–80 % RH** ⇒ độ ẩm trong xưởng thay đổi mạnh theo thời điểm; đề nghị lấy số liệu nhiệt – ẩm **tại đúng thời điểm phun và trong lò sấy** cho từng sản phẩm thay vì một giá trị chung.\n> - **Độ ẩm phôi gỗ trước khi phun lót 12,5 → 15 %** (báo cáo 26–29/09): cận trên vượt ngưỡng khuyến nghị 10–14 % — nối tiếp số liệu đã nêu ở mục 26/09 (14,5 % và 15,0 %).\n> - **Nhiệt độ lưu sấy ghi trong báo cáo (lót 37–38 °C, bóng 30–31 °C)** thấp hơn vùng 55–60 °C dùng cho phép thử phân biệt **ẩm ngưng tụ** với **kết tủa nhựa/bột vón**; đề nghị giữ lại thẻ kiểm tra để hơ nóng theo phép thử đã nêu ở phần phân tích nguyên nhân.\n> - **Kết quả kiểm tra lại 4 lô bóng 30 % (07/09 – 10/09 – 15/09 – 17/09) tại phòng QC Bình Thạnh là mốc quyết định:** nếu màng sơn **đạt** ⇒ củng cố nghi vấn **điều kiện môi trường – thi công tại Thành Thắng**; nếu **trắng đục** ⇒ nghi vấn quay về **chất lượng lô bóng 30 % (MSSX 2150926)**. Mốc đọc kết quả: **ngày 29/09/2026**.\n> - **Nhân sự ký trên 3 báo cáo:** kỹ thuật nhà máy **Bùi Đức Giang**, QC HKBT **Nguyễn Anh Trí** — giữ nguyên theo chứng từ.\n\n> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**\n> - **Đúng mốc chờ đã hẹn (thứ Hai 28/09/2026):** mục 26/09 đã ghi *“thứ hai sẽ kiểm tra màng sơn”* cho 5 sản phẩm vai giường và đầu giường phun bóng màu THTH 91 (bóng NC MOD 1106 30 %, sấy 30 phút rồi chất lên xe phơi hàng). Kết quả hôm nay: **cả 5 sản phẩm bóng 30 % đều trắng đục màng sơn** — lỗi bề mặt thực tế, **không đạt**. (Ghi chú ở mục 26/09 ghi mốc *29/09/2026*; mốc đúng là **28/09/2026** — thứ Hai.)\n> - **Nối chuỗi với số liệu môi trường 26/09:** độ ẩm môi trường ghi nhận rất cao (máy đo Nakata NJ-2099TH: 80 % đầu ca sáng, 71–73 % giữa ca) trong khi máy AB GmbH chỉ 40–57 %; đề nghị **chốt máy đo nào dùng làm chuẩn** trước khi lấy số liệu môi trường để lý giải lỗi trắng đục, vì việc đối chiếu 2 máy đã nêu từ 26/09 nhưng chưa có kết luận.\n> - **Nối chuỗi mẻ bóng 30 %:** mục 26/09 ghi mẻ **bóng NC MOD 1106 30 % sản xuất ngày 15/09/2026**; mục 24/09 có thử **bóng 30 % pha dung môi retarder của RD**. Nhãn trên mẫu hôm nay có **mã số sản xuất R 150926** (đọc là mẻ ngày 15/09/2026) bên cạnh **2150926** ⇒ đề nghị xác nhận: **các sản phẩm bóng 30 % bị trắng đục có pha retarder của RD hay không**, và lô này có cùng mẻ bóng 15/09 không — để khoanh vùng nguyên nhân giữa **mẻ sơn bóng** và **điều kiện phun – sấy – môi trường**.\n> - **Đối chứng trong cùng điều kiện:** cùng nhà máy, cùng buổi, cùng chuyền — **bóng 30 % lỗi** nhưng **bóng 40 % + bóng 20 % đạt** ⇒ khác biệt chính nằm ở **cấp bóng/tỷ lệ pha 30 %**, không phải toàn bộ hệ sơn.\n> - **Chưa kiểm tra / còn thiếu số liệu:** (1) nhiệt độ – độ ẩm tại **thời điểm phun và sấy** của chính 5 sản phẩm này; (2) độ ẩm phôi gỗ từng thanh (mục 26/09 có giá trị **14,5 %** và **15,0 %** tiệm cận ngưỡng 10–14 %); (3) **độ bám** (ca-rô giật băng keo) và **độ bóng đo** trên mẫu bị trắng đục; (4) số lượng sản phẩm bị ảnh hưởng và **hướng xử lý** (đánh lại bề mặt hay phủ lại bóng) do nhà máy quyết định.\n> - **Chưa xác nhận nhà máy/xưởng:** tin nhắn hôm nay không nêu, ảnh không có biển hiệu/xưởng — theo nhãn *“TEM KIỂM TRA MẪU TRƯỚC SẢN XUẤT – Xưởng 2”* đã ghi ở mục 26/09 và chuỗi kiểm tra đang thực hiện, **tạm suy đoán là Công ty Thành Thắng (Xưởng 2/Xưởng 4)** — đề nghị nhân viên xác nhận lại.\n> - **Nguyên văn giữ nguyên theo nguồn:** tin nhắn viết *“không có gi”* — hiểu là *“không có gì”*; không tự sửa trong khối nguyên văn.\n\n"
 },
 {
  "nguon": "Tri qc.md",
  "nguoi": "Trí QC",
  "khach": "Thành Thắng",
  "tieu_de": "BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 30/09/2026: Màu mây 02 A — độ bám 2 loại primer tách rõ (BT 2507 đạt · BT 0922 không đạt) · Lô màu DLO 34 kiểm tra độ bám theo thời gian pha với độ nhớt chỉnh 13–14 giây · Lô bóng NC MOD 1106 30% giao Thành Thắng đã lên quy trình, chờ kiểm tra màng sơn",
  "ngay": "30/09/2026",
  "so_dong": 104,
  "anh": [
   "images/tri_3009_bienban_may02a_trang1.jpg",
   "images/tri_3009_bienban_may02a_trang2_ketqua.jpg",
   "images/tri_3009_phoi_may02a_primer_BT2507_dat.jpg",
   "images/tri_3009_phoi_may02a_primer_BT0922_khongdat.jpg"
  ],
  "body": "\n**Ngày báo cáo:** 30/09/2026\n**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (QC BT Chem)\n**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem\n\n## 1. Nguyên văn tin nhắn báo cáo trong ngày\n\n> (19:24) E gửi a báo cáo kiểm tra màu may 02 A\n> Quy trình sử dụng primer BT 2507 -> độ bám đạt\n> Quy trình sử dụng primer BT 0922 -> độ bám không đạt\n\n> (19:25) Báo cáo a công việc hôm nay : kiểm tra chất lượng : lot màu DLO 34 ( kiểm tra độ bám theo thời gian pha hỗn hợp lót : mới pha ; sau 1 giờ ; sau 2 giờ ; sau 3 giờ và sau 4 giờ )\n> -lót màu pha theo công thức sản xuất\n> -hỗn hợp lót pha chỉnh độ nhớt 13->14 giây ( mới pha ; sau 1;2;3;4 giờ đều chỉnh về 13-14 giây )\n> -> lót màu phun 2 path để sau 3 giờ -> phun sơn màu DLO 34 H 10%\n> Hôm nay đã thực hiên xong các quy trình mai sẽ kiểm tra độ bám\n> * kiểm tra lô bóng NC mod 1106 30% xưởng đang sản xuất để giao cho cty thành thắng\n> Quy trình kiểm tra : stain màu THTH91 -> lót nc mod 1106 (2path) -> sau 3 h #320 -> phun bóng màu ( 10-1-10)+5% tinh màu thth 91\n> Hôm nay đã thực hiện xong quy trình mai kiểm tra màng sơn .\n\n> **Nguồn:** tin nhắn Zalo của Nguyễn Anh Trí, hội thoại “Trí QC” — gửi lúc 19:24–19:25 ngày 30/09/2026: 04 tin nhắn chữ (02 tin nội dung báo cáo, 02 tin nhãn dán biểu tượng); 12 ảnh; không có file, không có video. Sáu ảnh liên quan trực tiếp tới mục này do chủ nhân gửi, dùng ở mục 5.\n\n## 2. Kết quả kiểm tra màu mây 02 A — so sánh 2 loại primer (biên bản ngày 29–30/09/2026)\n\n### 2.1. Thông tin biên bản\n\n- **Biểu mẫu:** “BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA SẢN PHẨM” — Công ty TNHH SX - TM Hóa Keo Bình Thạnh (**BT CHEM**); ô số biên bản để trống\n- **Ngày kiểm tra:** 29/09/2026 đến 30/09/2026 — **tại Công ty Bình Thạnh**\n- **Nội dung:** kiểm tra chất lượng **màu mây 02 A** theo **quy trình thực tế của kỹ thuật Quy Nhơn gửi về**, sử dụng **song song 2 loại primer**\n- **Mẫu kiểm tra:** mây do khách hàng gửi về; hóa chất sử dụng bộ sơn của kỹ thuật Quy Nhơn gửi về\n- **Mã số sản xuất (chữ viết tay):** **primer BT 2507 — MSSX 1280926** · **primer BT 0922 — MSSX 1160326** (nét viết có thể là 1160926)\n\n### 2.2. Quy trình thực hiện (5 bước ghi trong biên bản)\n\n1. **B1:** nhúng màu mây 02 A → để khô sau 4 giờ\n2. **B2:** ngâm mây vào nước sạch 10 phút → để ráo nước 30 phút → sấy **38 °C trong 4 giờ** → kiểm tra mây khô hoàn toàn → **chà nhám #240**\n3. **B3:** phun **primer (4 path carô)** → để sau 30 phút (hai phôi: primer BT 0922 và primer BT 2507)\n4. **B4:** **stain màu mây 02 A** (phun đều 4 path carô) → sau 5 phút\n5. **B5:** phun **bóng NC mờ 1807 30%** (4 path carô) → để khô qua đêm, kiểm tra độ bám\n\nPhương tiện: thực hiện phun bằng **súng bầu treo phòng QC**.\n\n### 2.3. Tỷ lệ pha và trạng thái màng sơn\n\n- **Primer BT 2507 : 100 + cứng PU HXXT : 20%**\n- **Bóng NC mờ 1807 30% (tỷ lệ 1-1) + 2% retarder** — độ nhớt đo được **13”02**\n- Nhận xét màng sơn: **“Màng sơn trơn, láng, phẳng”**\n\n### 2.4. Kết quả độ bám (giật băng keo và cắt ca-rô + giật băng keo, sau 20 giờ)\n\n| Quy trình | Kết quả | Nguyên văn trên biên bản |\n|---|---|---|\n| **Primer BT 0922** | **KHÔNG ĐẠT** | “Quy trình sử dụng primer BT 0922 để khô sau 20 giờ, test độ bám giật băng keo nhiều chỗ ⇒ kết quả bị tróc lớp … không đạt” |\n| **Primer BT 2507** | **ĐẠT** | “Quy trình sử dụng primer BT 2507 để khô sau 20 giờ, test độ bám giật băng keo nhiều chỗ ⇒ kết quả đạt” |\n\n### 2.5. Kết luận trên biên bản (nguyên văn)\n\n- “Màu Mây 02 A kiểm tra theo quy trình thực tế của kỹ thuật Quy Nhơn gửi về:\n  - Sử dụng **Primer BT 0922** ⇒ kiểm tra độ bám **không đạt**\n  - Sử dụng **Primer BT 2507** ⇒ kiểm tra độ bám **đạt yêu cầu**”\n- **Ký xác nhận:** ô **QC HKBT** có chữ ký nháy và họ tên viết tay **Nguyễn Ánh Trí**; hai ô “Ý kiến, xác nhận khách hàng” và “Kỹ thuật HKBT” **để trống**\n\n## 3. Hai việc khác trong ngày của QC Trí\n\n### 3.1. Lô màu DLO 34 — kiểm tra độ bám theo thời gian pha hỗn hợp lót\n\n- Lót màu pha theo công thức sản xuất; **hỗn hợp lót chỉnh độ nhớt về 13–14 giây ở mọi mốc** (mới pha · sau 1 giờ · 2 giờ · 3 giờ · 4 giờ)\n- Lót phun 2 path, để sau 3 giờ → phun **sơn màu DLO 34 H 10%**\n- Đã thực hiện xong quy trình ⇒ **ngày 01/10/2026 kiểm tra độ bám**\n- ⚠️ **Đối chiếu quan trọng:** cùng ngày, QC Bùi Thiên Lộc làm phép thử DLO 34 với **cùng thang mốc nhưng giữ nguyên độ nhớt** ⇒ độ bám **không đạt từ mốc 1 giờ**; lần này QC Trí **chỉnh độ nhớt về 13–14 giây** ở mọi mốc. Kết quả ngày 01/10/2026 sẽ trả lời trực tiếp câu hỏi đang treo: *việc để nguyên độ nhớt có phải là nguyên nhân gây mất bám dính hay không*.\n\n### 3.2. Lô bóng NC MOD 1106 30% giao Công ty Thành Thắng\n\n- Quy trình kiểm tra: **stain màu THTH 91 → lót NC MOD 1106 (2 path) → sau 3 giờ chà nhám #320 → phun bóng màu (tỷ lệ 10-1-10) + 5% tinh màu THTH 91**\n- Đã thực hiện xong quy trình ⇒ **ngày 01/10/2026 kiểm tra màng sơn** (trong ngày 30/09 chưa có ảnh và kết quả)\n\n## 4. Điều kiện môi trường phòng kiểm nghiệm (từ ảnh nhiệt – ẩm kế)\n\n- Nhiệt kế – ẩm kế điện tử **NAKATA NJ-2099TH**: chế độ trong nhà “IN” ghi **29,5 °C** và **74% RH** *(một cách đọc khác cho nhiệt độ là 29,9 °C — đề nghị QC xác nhận số đúng)*\n- Độ ẩm **74% RH** thuộc vùng cao (ngưỡng cảnh báo trên 70% với sơn gỗ hệ dung môi/NC): hơi ẩm làm chậm bay hơi dung môi, dễ đọng ẩm/mờ sương và làm giảm bám dính giữa các lớp nếu không dùng retarder ⇒ **đề nghị ghi nhiệt độ – độ ẩm vào biên bản kiểm tra** để các phép thử bám dính sau này có đủ điều kiện đối chiếu.\n\n## 5. Ảnh\n\n![](images/tri_3009_bienban_may02a_trang1.jpg)\n\n![](images/tri_3009_bienban_may02a_trang2_ketqua.jpg)\n\n![](images/tri_3009_phoi_may02a_primer_BT2507_dat.jpg)\n\n![](images/tri_3009_phoi_may02a_primer_BT0922_khongdat.jpg)\n\n> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**\n> - **Nối đúng mốc chờ ở mục 29/09/2026:** mục 29/09 ghi *“mốc chờ: ngày 30/09/2026 kiểm tra chất lượng”* cho thực nghiệm **song song 2 primer BT 0922 và BT 2507** trên màu mây 02 A — hôm nay đã có kết quả và **tách rõ hai primer**: **BT 2507 đạt · BT 0922 không đạt**.\n> - **Khác với báo cáo ngày 21/09/2026 (Tô Hữu Canh):** báo cáo đó ghi *cả 2 phương án primer đều không tróc sơn sau 1 và 2 ngày*. Nay thử **sau 20 giờ, đúng quy trình xử lý – ngâm nước – sấy 38 °C – chà nhám #240** của kỹ thuật Quy Nhơn thì chỉ **BT 2507 đạt** ⇒ cần ghi rõ điều kiện thử để hai báo cáo không bị hiểu lệch nhau.\n> - **Khác biệt duy nhất đáng chú ý giữa hai mẫu:** primer **BT 2507 được pha thêm cứng PU HXXT 20%** (hệ 2 thành phần), còn BT 0922 phun đơn lẻ ⇒ **giả thuyết chính: chính mạng liên kết của cứng PU tạo chân bám**, chứ không chỉ do nhựa primer. Đề nghị thử kiểm chứng **BT 0922 + cứng tương ứng**: nếu đạt thì vấn đề nằm ở hệ cứng, nếu vẫn không đạt thì vấn đề ở bản thân nhựa primer BT 0922.\n> - **Yếu tố điều kiện môi trường:** phép thử tiến hành ở **74% RH / 29,5 °C** — độ ẩm cao bất lợi cho cả hai hệ; nên lặp lại phép thử trong điều kiện ẩm thấp hơn để loại trừ ảnh hưởng này trước khi kết luận.\n> - ⚠️ **Thiếu bằng chứng vật lý:** chưa có ảnh **dải băng keo sau khi giật** (mặt keo dính mảng sơn bị bóc) và chưa có ảnh **cận cảnh/xiên sáng** vết tróc trên phôi BT 0922; ảnh hiện có là góc chụp thẳng từ trên xuống nên vết tróc dễ lẫn với độ bóng tự nhiên của sợi mây. Đề nghị bổ sung.\n> - **Điểm cần thống nhất về nhân sự:** biên bản ký **“Nguyễn Ánh Trí”**, trong khi chuỗi báo cáo đang dùng **Nguyễn Anh Trí** — đề nghị thống nhất một cách viết.\n> - **Tên chất đóng rắn cần xác nhận:** biên bản hôm nay ghi **“cứng PU HXXT” 20%**, còn ghi nhận ở mục 29/09 (đọc từ ảnh) là **“cứng Caxt bóng” 20%** — cùng tỷ lệ 20% nhưng khác tên; đề nghị QC xác nhận đúng mã cứng đã dùng cho phép thử này.\n> - **Ứng dụng thực tế đang liên quan:** kết quả này trực tiếp cho vụ nền mây/khó bám (liên quan vụ **mây lưng tựa ghế tróc sơn ở Minh Dương – khối 33 portal KPH**) ⇒ nếu BT 2507 giữ được độ bám ở các lô tiếp theo, đề nghị đưa vào **danh mục primer cho nền mây**.\n> - **Việc đang chờ ngày 01/10/2026:** (1) kết quả độ bám lô màu DLO 34 của QC Trí (so được với phép thử của QC Lộc hôm 29–30/09); (2) kết quả màng sơn lô **bóng NC MOD 1106 30%** giao Công ty Thành Thắng.\n\n---\n\n"
 },
 {
  "nguon": "Tri qc.md",
  "nguoi": "Trí QC",
  "khach": "Thành Thắng",
  "tieu_de": "BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 01/10/2026: Hai kết quả quyết định — (1) Bóng NC MOD 1106 30 % giao Công ty Thành Thắng: kéo song song lô 18/08 (đạt) và lô mới sản xuất 30/09 (trắng đục) trên cùng phôi gỗ cao su ⇒ lỗi nằm ở lô bóng 30 % đang sản xuất; (2) Lót màu DLO 34: độ bám cắt ca-rô khi phun màu hoàn thiện chỉ 3B/5B — đề nghị R&D điều chỉnh sơn TBS 25",
  "ngay": "01/10/2026",
  "so_dong": 91,
  "anh": [
   "images/tri_0110_bienban-dlo34_cat-caro_0110.jpg",
   "images/tri_0110_thanhthang_bong30_trang-duc_0110.jpg",
   "images/tri_0110_phoi-dlo34_troc-caro_0110.jpg"
  ],
  "body": "\n**Ngày báo cáo:** 01/10/2026\n**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (QC BT Chem)\n**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem\n**Nguồn:** tin nhắn Zalo của Nguyễn Anh Trí, hội thoại \"Trí QC\" — gửi lúc 18:51 ngày 01/10/2026: 02 tin nhắn chữ + 05 ảnh do chủ nhân gửi kèm (trong hội thoại cùng ngày có 11 ảnh, không có video)\n\n---\n\n## 1. Nguyên văn tin nhắn báo cáo trong ngày\n\n> E gửi a báo cáo kiểm tra lót màu DLO 34 ạ\n\n> Báo cáo a công việc hôm nay: kiểm tra lô bóng nc mod 1106 30% để giao cho cty thành thắng\n> Kiểm tra trên gỗ cao su : kéo song song với lô bóng ngày 18/08/26\n> Kết quả vẫn chưa đạt -> lô bóng đang sản xuất vẫn có hiện tượng trắng đục ,\n\n---\n\n## 2. Bóng NC MOD 1106 30 % (giao Công ty Thành Thắng) — kết quả kéo song song đối chứng\n\nThực hiện trên **phôi gỗ cao su ghép thanh (finger-joint)**, kéo các vệt bóng song song trên **cùng một tấm phôi, cùng điều kiện môi trường**, kiểm tra ngày 01/10/2026 (mẫu lô mới sản xuất ngày **30/09/2026** lấy tại **02 mốc giờ: 16h00 và 17h15**):\n\n| Mẫu trên phôi | Ký hiệu ghi trên phôi | Kết quả ghi nhận |\n|---|---|---|\n| Lô cũ (chuẩn tham chiếu) | `18/8` · `B'30` | Màng sơn **trong suốt**, lộ rõ vân thớ gỗ, màu nâu sẫm ấm — **đạt** |\n| Lô mới sản xuất 30/09 — mốc 16h00 | `Mới sx 30/9` · `B'30` · `ĐU 16hPM` | Màng sơn **trắng đục (blushing/haze)** rõ — **không đạt** |\n| Lô mới sản xuất 30/09 — mốc 17h15 | `Mới sx 30/9 (30/9)` · `B'30` · `ĐU 17h15` | Màng sơn **trắng đục** rõ — **không đạt** |\n| Mẫu đối chứng phụ (ảnh 2 vệt) | `ĐU SBM` | Mờ đục nhẹ so với nửa lô `18/8` bên cạnh |\n\n**Hình ảnh hiện tượng:** vệt chuẩn `18/8` ở giữa trong suốt, màu gỗ sâu; hai vệt lô mới hai bên bị lớp sương mờ trắng xám phủ, làm nhạt màu gỗ và mất độ trong của thớ gỗ.\n\n---\n\n## 3. Lót màu DLO 34 — Báo cáo kết quả kiểm tra (kiểm ngày 30-09-2026, duyệt 01/10/2026)\n\n**Biểu mẫu:** Phụ lục 01B · mã `QT-KT-SPM/02` của Công ty TNHH SXTM Hóa Keo Bình Thạnh · **Tên sản phẩm:** Lót màu DLO 34 (pha lại theo công thức sản xuất) · **Mục đích:** kiểm tra chất lượng lót màu DLO 34 theo thời gian phơi hỗn hợp (Mới pha · sau 1H · 2H · 3H · 4H)\n\n**Công thức lót màu dùng kiểm tra:**\n\n| Nguyên liệu | Khối lượng |\n|---|---|\n| Lót TBS 25 trắng (mã số 3180926) | 72,5 |\n| Lót TBS 25 (mã số 1210926) | 1810 |\n| Vàng YB 87 (1-1) DM | 304 |\n| Đen TCL3 (1-2) DM | 64 |\n| Xanh lá CT | 120 |\n| Cứng sử dụng: Cứng TBS (MSSX 201190926) |  |\n\nPha lót màu tỷ lệ **2 - 1**, chỉnh độ nhớt về **13 - 14 giây**.\n\n**Độ nhớt tăng theo thời gian pha:** Mới pha `13\"25` → sau 1H `14\"36` → sau 2H `15\"` → sau 3H `16\"` → sau 4H `17\"`. *(Khi phun đều chỉnh độ nhớt về 13\" - 14\" để sử dụng.)*\n\n**Quy trình thực hiện trên phôi gỗ tràm:** B1 — phun lót màu DLO 34 (2 pass), để khô 3H rồi xả nhám `#320`; B2 — phun sơn màu DLO 34 tinh 10 % (2 pass), MSSX `1190926`, để khô tự nhiên sau 20H mới kiểm tra độ bám.\n\n**Kết quả kiểm tra độ bám (cắt ca-rô):**\n\n| Cắt ca-rô | Mới pha | Pha sau 1H | Pha sau 2H | Pha sau 3H | Pha sau 4H |\n|---|---|---|---|---|---|\n| Phôi lót màu | 4B/5B | 4B/5B | 4B/5B | 4B/5B | 4B/5B |\n| Phun sơn màu hoàn thiện | 3B/5B | 3B/5B | 3B/5B | 3B/5B | 3B/5B |\n\nGhi nhận kèm: hỗn hợp lót màu ở cả 5 mốc đạt **4B/5B**; khi phun sơn màu hoàn thiện để khô sau 20H thì lớp sơn màu chỉ **3B/5B và tróc cạnh nhiều**, **đáy kẹp giấy bị rộp + yếu**.\n\n**Nhận xét & kết luận của QC:**\n1. **Quy trình không an toàn:** độ bám sơn nước trên nền sơn dầu yếu\n2. **Độ nhớt lót DLO 34:** `16 - 17\"` ⇒ sau 4h tăng 12\", độ bám ~3B/5B; `13 - 14\"` ⇒ sau 4h tăng 4\", độ bám 3B/5B và đáy kẹp giấy yếu\n3. **Đề nghị RD điều chỉnh lại sơn TBS 25 cho phù hợp thực tế**\n\n**Ký duyệt:** Bộ phận QC1 — **Nguyễn Anh Trí**, ngày 01 tháng 10 năm 2026; phê duyệt quản lý — **Yến**, ngày 01/10/2026.\n\n---\n\n## 4. Ảnh\n\n![](images/tri_0110_bienban-dlo34_cat-caro_0110.jpg)\n\n![](images/tri_0110_thanhthang_bong30_trang-duc_0110.jpg)\n\n![](images/tri_0110_phoi-dlo34_troc-caro_0110.jpg)\n\n---\n\n> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**\n> - **Mốc quyết định ghi ở mục 28–29/09/2026 đã chốt:** mục 28/09 nêu *“nếu màng sơn đạt ⇒ củng cố nghi vấn điều kiện môi trường – thi công tại Thành Thắng; nếu trắng đục ⇒ nghi vấn quay về chất lượng lô bóng 30 %”*. Kết quả hôm nay — **cùng một phôi gỗ cao su, cùng điều kiện môi trường, cùng người kéo mẫu**: lô chuẩn `18/08` **trong, đạt**; cả hai mẫu lô mới sản xuất `30/09` (16h00 và 17h15) **đều trắng đục** ⇒ **nghi vấn chốt về LÔ BÓNG NC MOD 1106 30 % đang sản xuất**, không phải do thời tiết hay thao tác thi công tại nhà máy khách.\n> - **Mắt nối với mục 30/09/2026:** mục 30/09 ghi *“Lô bóng NC MOD 1106 30 % giao Thành Thắng đã lên quy trình, chờ kiểm tra màng sơn”* — hôm nay có kết quả: **chưa đạt, vẫn trắng đục**.\n> - **Mắt nối với mục 29–30/09 về lót màu DLO 34:** các mục trước ghi độ bám dính lót ĐLO 34 **không đạt khi để nguyên nhớt** và kết quả kiểm tra thử ở 2 mức nhớt 13–14\"; hôm nay kết quả định lượng là: **phôi lót màu đạt 4B/5B nhưng khi phun sơn màu hoàn thiện chỉ đạt 3B/5B, tróc cạnh nhiều, đáy kẹp giấy rộp + yếu** ⇒ kết luận *“độ bám sơn nước trên nền sơn dầu yếu”*, **đề nghị R&D điều chỉnh sơn TBS 25**.\n> - **Lệch cách viết cần xác nhận:** mục 29–30/09 ghi **ĐLO 34**, các tài liệu hôm nay ghi **DLO 34** — giữ nguyên theo nguồn, đề nghị QC xác nhận cách viết chuẩn.\n> - **Cần làm rõ thêm (chưa có trong hồ sơ):** (1) số hiệu báo cáo kiểm tra của lót DLO 34 còn để trống *“(Báo cáo kiểm tra số: - )”*; (2) chỉ tiêu *“đáy kẹp giấy rộp + yếu”* là phép kiểm gì, ngưỡng đạt ra sao; (3) ngưỡng đạt độ bám áp dụng cho lớp sơn màu hoàn thiện (báo cáo đang xem **4B/5B là đạt**, **3B/5B là không đạt**); (4) ký hiệu `ĐU` / `DM` trên mép mẫu bóng nghĩa là gì.\n> - **Chưa có số liệu định lượng của ngày:** nhiệt độ – độ ẩm tại thời điểm phun và sấy; độ ẩm phôi gỗ từng thanh; số đo **độ bóng** trên mẫu; **số lượng sản phẩm bị ảnh hưởng** và hướng xử lý (đánh lại bề mặt hay phủ lại bóng) — cần bổ sung để chốt hướng xử lý với khách Thành Thắng.\n> - **Việc cần chuyển ngay:** chuyển kết luận lô bóng 30 % sang **R&D/kỹ thuật sản xuất bóng** để soát lại mẻ bóng đang sản xuất (dung môi, chất làm mờ/chống lắng của mẻ) — vì đã loại trừ được yếu tố môi trường và thi công tại nhà máy khách.\n\n"
 },
 {
  "nguon": "Tri qc.md",
  "nguoi": "Trí QC",
  "khach": "Thành Thắng",
  "tieu_de": "BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 02/10/2026: Kiểm tra màng sơn Bóng NC mod 1106 ở 4 cấp độ (10 % · 20 % · 30 % · 40 %) bằng phép kéo thước 150 µm trên nền gỗ cao su đã làm nền màu THTH 91 — lô sản xuất tháng 8/2026 màng trong (đạt), lô sản xuất tháng 9/2026 trắng đục ⇒ chuyển R&D xử lý · Lô bóng NC mod 1106 30 % đang sản xuất hôm nay (chuẩn bị giao Công ty Thành Thắng) kéo thước 150 đạt",
  "ngay": "02/10/2026",
  "so_dong": 115,
  "anh": [
   "images/tri_0210_thego_bong40_3lo_0210.jpg",
   "images/tri_0210_thego_bong40_lo2210926_0210.jpg",
   "images/tri_0210_baocaokiemtra_01-1026_0210.jpg",
   "images/tri_0210_bangketqua_10-20-40_0210.jpg",
   "images/tri_0210_thego_bong30_moi-0210.jpg"
  ],
  "body": "\n**Ngày báo cáo:** 02/10/2026\n**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (QC1 — kiểm tra tại Công ty Bình Thạnh)\n**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem\n**Nguồn:** tin nhắn Zalo hội thoại \"Trí QC\" gửi lúc **17:56 ngày 02/10/2026**: 03 tin nhắn chữ + 08 ảnh (0 video) trong hội thoại; chủ nhân gửi **05 ảnh** qua Telegram (02 thẻ gỗ kéo thước · báo cáo kiểm tra số 01-1026 · tờ ghi bảng kết quả · thẻ gỗ bóng 30 % mẫu mới) để lập mục báo cáo này\n\n---\n\n## 1. Nguyên văn tin nhắn báo cáo trong ngày\n\n> Báo cáo a công việc hôm nay ở cty bình thạnh: kiểm tra các lô bóng NC mod 1106 10% ; 20% và 40% ( mã lô đính kèm trong báo cáo )\n> -> thực hiện kéo thước 150 trên nền gỗ cao su đã làm nền màu THTH 91\n> Tất cả các lô bóng pha (1-1)+5% tinh màu ththt 91\n\n> E gửi a báo cáo kiểm tra ạ\n\n> Báo cáo a ( lô bóng chuẩn bị giao cho thành thắng )\n> Kiểm tra lô bóng nc mod 1106 30% đang sản xuất hôm nay -> kéo thước 150 trên gỗ -> màng sơn đạt\n\n*(Nguyên văn giữ nguyên lỗi chính tả/viết tắt của nguồn: \"tinh màu ththt 91\", \"Báo cáo a\", \"E gửi a\" — không sửa.)*\n\n---\n\n## 2. Báo cáo kiểm tra số **01 - 1026** (Phụ lục 01B · QT-KT-SPM/02) — bản giấy, ngày 02/10/2026\n\n**1. Tên sản phẩm (nguyên văn):**\n- **+ Bóng nc mod 1106 40%** MSSX: **2070826** ; MSSX: **6070926** ; MSSX: **1150926**\n- **+ Bóng nc mod 1106 20%** MSSX: **2240826** ; MSSX: **4050926** ; MSSX: **11100926** ; MSSX **2170926**\n- **+ Bóng nc mod 1106 10%** MSSX: **3270826** ; MSSX: **3210926**\n- **• Bóng NC mod 1106 30 %** : **5180826** , **2150926** , **1170926**\n\n**2. Ngày kiểm tra:** 02-10-2026\n**3. Nguyên nhân mục đích:** Kiểm tra hiện tượng ~~treo~~ màng sơn (mẫu lưu QC) **trong/đục**\n\n**B. Phương pháp kiểm tra (nguyên văn):**\n- (1) pha bóng nc mod 1106 (1-1) + 5% Tinh màu THTH 91\n- sau đó kéo trên nền gỗ cao su (đã làm nền màu THTH 91)\n- Sử dụng thước kéo 150 µm\n\n**Kết quả kiểm tra (nguyên văn từng dòng) — tóm theo cấp bóng:**\n\n| Cấp bóng | MSSX màng sơn ĐẠT (không trắng đục) | MSSX màng sơn BỊ TRẮNG ĐỤC |\n|---|---|---|\n| 10 % | 3270826 | 3210926 |\n| 20 % | 2240826 | 4050926 · 2170926 · 11100926 (*trắng đục nhưng không rõ*) |\n| 30 % | 5180826 | 2150926 · 1170926 (*\"2 lô còn lại đục hơn\"*) |\n| 40 % | 2070826 | 6070926 · 1150926 · 2210926 (*phun trên thẻ theo quy trình màu THTH 91*) |\n\n**C. Nhận xét, kết luận (nguyên văn):**\n- Các lô sản xuất tháng 9 bị đục hơn so với các lô tháng 8/2026.\n- Riêng bóng 20% và 30%: + Lô 5/9 và 10/9 trong hơn lô 15/9 và 17/9\n- => **Chuyển RD xử lý**\n\n**Ký duyệt:** ô giữa — **Ng Thị Yến**, ngày 2/10/2026; ô bên phải — **Bộ phận QC1**, **Nguyễn Anh Trí**, ngày 2 tháng 10 năm 2026.\n\n---\n\n## 3. Bảng kết quả chi tiết kéo trên gỗ sau 2H (tờ giấy kẻ ngang do QC ghi tay)\n\n| Bảng | Cột 1 | Cột 2 | Cột 3 | Cột 4 | Cột 5 |\n|---|---|---|---|---|---|\n| **Bóng nc mod 1106 10 %** | kết quả kiểm tra (kéo trên gỗ sau 2H) | MSSX 3270826 — Màng sơn đạt không bị trắng đục | MSSX 3210926 — Màng sơn bị trắng đục | | |\n| **Bóng nc mod 1106 20 %** | kết quả kiểm tra (kéo trên gỗ sau 2H) | MSSX 2240826 — Màng sơn đạt không bị trắng đục | MSSX 4050926 — Màng sơn bị trắng đục | MSSX 11100926 — Màng sơn vẫn có hiện tượng trắng đục nhưng nhìn không rõ | MSSX 2170926 — Màng sơn bị trắng đục |\n| **Bóng nc mod 1106 40 %** | kết quả kiểm tra (kéo trên gỗ sau 2H) | MSSX 2070826 — Màng sơn đạt không bị trắng đục | MSSX 6070926 — Màng sơn bị trắng đục | MSSX 1150926 — Màng sơn bị trắng đục | |\n\n---\n\n## 4. Ghi nhận từ ảnh thẻ gỗ (hiện tượng trắng đục)\n\n- **Thẻ gỗ kéo thước 3 vết (bóng 40 %)** — ghi trên thẻ: nền **\"1740(1-1) + 5% TM THTH 91\"**, 03 vết kéo ứng với 03 mã số: **6070926 · 2070826 · 1150926** ⇒ đặt 03 lô cạnh nhau trên cùng tấm gỗ nền màu THTH 91 để so trực tiếp lô đạt / lô trắng đục.\n- **Thẻ gỗ bóng 40 % mã số 2210926** — lô 2210926 phun **trên thẻ theo quy trình màu THTH 91**, kéo cạnh vùng mẫu lưu **\"b'30 19/8\"** (bóng 30 % lô 18/8 — lô chuẩn tháng 8). Ghi thêm trên thẻ: **B'40** và **MS: 2210926**.\n- **Thẻ gỗ bóng 30 % mẫu mới** — ghi **\"B'30 Mới 2/10\"**, **NG'SX 2/10** (ngày sản xuất 2/10, cạnh mẫu lưu **18/8**) ⇒ mẫu bóng 30 % sản xuất ngày 02/10 đã được kéo đối chứng lại với lô chuẩn 18/8.\n\n---\n\n## 5. Ảnh\n\n![](images/tri_0210_thego_bong40_3lo_0210.jpg)\n\n![](images/tri_0210_thego_bong40_lo2210926_0210.jpg)\n\n![](images/tri_0210_baocaokiemtra_01-1026_0210.jpg)\n\n![](images/tri_0210_bangketqua_10-20-40_0210.jpg)\n\n![](images/tri_0210_thego_bong30_moi-0210.jpg)\n\n---\n\n## 6. Việc chờ / kế hoạch\n\n| Mốc | Nội dung | Trạng thái |\n|---|---|---|\n| 📅 (ngay) | **Chuyển R&D xử lý** — kết luận trong báo cáo kiểm tra số 01-1026 (\"=> Chuyển RD xử lý\") | ⏳ chờ R&D trả nguyên nhân |\n| 📅 Theo dõi | **Lô bóng NC mod 1106 30 % sản xuất hôm nay** (chuẩn bị giao Công ty Thành Thắng): kéo thước 150 trên gỗ **đạt** — cần theo dõi tiếp khi giao hàng | ⏳ chờ |\n| 📅 Theo dõi | Kết quả kéo lại **mẫu bóng 30 % \"Mới 2/10\"** đối chứng mẫu lưu 18/8 | ⏳ chờ số liệu tổng hợp |\n\n---\n\n> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**\n> - **Nối chuỗi với mục 01/10/2026 (cùng vụ, cùng nhân sự):** mục 01/10 chốt *\"nghi vấn về LÔ BÓNG NC MOD 1106 30 % đang sản xuất, không phải thời tiết hay thao tác thi công\"*; hôm nay mở rộng kiểm tra đủ **4 cấp bóng** và kết quả cho thấy **quy luật theo THỜI ĐIỂM SẢN XUẤT**: các lô **tháng 8/2026 đều đạt (màng trong)**, các lô **tháng 9/2026 trắng đục** ⇒ củng cố hướng nghi vấn ở **mẻ/nguyên liệu sản xuất tháng 9**, không thuộc cấp bóng nào riêng lẻ. Mục 01/10 cũng ghi **lô chuẩn 18/08 đạt** — khớp với mẫu lưu \"b'30 19/8\" dùng làm đối chứng hôm nay.\n> - **Mốc việc chờ của mục 30/09 được đóng một phần:** mục 30/09 ghi *\"Lô bóng NC MOD 1106 30 % giao Thành Thắng đã lên quy trình, chờ kiểm tra màng sơn\"* ⇒ hôm nay có kết quả: **lô bóng 30 % đang sản xuất, kéo thước 150 trên gỗ, màng sơn đạt**.\n> - **Lệch cách ghi giữa 2 nguồn — giữ nguyên cả hai, đề nghị xác nhận:**\n>   (1) Zalo ghi *\"Tất cả các lô bóng pha (1-1)+5% tinh màu **ththt** 91\"* ↔ báo cáo kiểm tra ghi *\"5% Tinh màu **THTH** 91\"* (nghi lỗi gõ \"ththt\");\n>   (2) **công thức ghi trên thẻ gỗ là \"1740(1-1) + 5% TM THTH 91\"** trong khi báo cáo kiểm tra ghi *\"pha bóng nc mod 1106 (1-1) + 5% Tinh màu THTH 91\"* ⇒ **\"1740\" là mã gì** (lót nền hay tên khác của bóng 1106?) — cần xác nhận trước khi dùng làm chứng từ;\n>   (3) mã số trên thẻ gỗ thứ ba đọc từ ảnh là **\"1150926\"**, báo cáo ghi **1150926** và phần 20 % ghi **11100926** ⇒ hai mã khác nhau, **không tự gộp**.\n> - **Lệch giữa báo cáo và bảng ghi tay:** mã **2210926** (bóng 40 %) có trong **cáo cáo kiểm tra** (\"MSSX 2210926 bị trắng đục\") và **trên thẻ gỗ đối chứng**, nhưng **không có trong bảng kết quả ghi tay** (bảng 40 % chỉ có 3 mã: 2070826 · 6070926 · 1150926) ⇒ cần bổ sung vào bảng ghi tay cho đủ.\n> - **Hai cách hiểu của phép kiểm — cần chốt:** tiêu đề bảng ghi *\"kéo trên gỗ **sau 2H**\"* ⇒ mới là kết quả **sau 2 giờ**; **chưa có kết quả sau 24 giờ/qua đêm** cho các lô hôm nay (các mục 29–30/09 từng dùng mốc 4 giờ và qua đêm) ⇒ đề nghị QC ghi rõ **giờ phun → giờ kéo** để so được giữa các mốc.\n> - **Thiếu số liệu định lượng:** nhiệt độ – độ ẩm khu vực phun/kéo thước · độ ẩm gỗ nền · độ nhớt bóng sau pha (1-1) · **số đo độ bóng** của các lô 10/20/30/40 % · mã/ngày sản xuất chi tiết của từng MSSX (nguồn chỉ ghi mã số, chưa ghi ngày sản xuất từng lô) · **số lượng sản phẩm bị ảnh hưởng** ở từng cấp bóng ⇒ mốc chờ bổ sung.\n> - **Chưa kiểm chứng:** nguyên nhân gốc (báo cáo kết luận *\"Chuyển RD xử lý\"*, chưa có kết quả); chất lượng màng sơn **sau 24 giờ / sau khi đóng gói** của lô bóng 30 % đang sản xuất; và việc **lô 11100926 \"trắng đục nhưng không rõ\"** cần được chốt đạt hay không đạt (hiện ghi chú chưa kết luận).\n> - **Ảnh:** hội thoại Zalo hôm nay có **08 ảnh (0 video)**; mục báo cáo dùng **05 ảnh do chủ nhân gửi qua Telegram** (đúng 05 ảnh này, không lấy thêm ảnh nào khác trong hội thoại).\n> - ⚠️ **Mã số trên thẻ gỗ bóng 40 % phun theo quy trình màu THTH 91 đọc KHÔNG ỔN ĐỊNH giữa các lần đọc:** lần 1 → **2210926** (đọc cùng dòng trong báo cáo kiểm tra: *“MSSX 2210926 bị trắng đục”*), lần 2 → **2210924**, lần 3 (đọc riêng vùng mã trên thẻ gỗ) → **3507209** ⇒ **CHƯA dùng mã này như số liệu chắc chắn**; đề nghị Trí/Lộc đối chiếu phiếu gốc rồi chốt (một mã đọc ra 3 kết quả khác nhau).\n> - ⚠️ **Chữ viết tay trên các thẻ gỗ cũng không ổn định:** dòng *“b’30 19/8”* (lần 1) đọc lại thành *“5’10 19’8”*; dòng *“B’40 2109”* (lần 1) đọc lại chỉ còn *“B40”* ⇒ thẻ gỗ chỉ dùng để **định vị mẫu và so trực tiếp**, không trích số từ các dòng này khi chưa có xác nhận.\n> - ⚠️ **Tên người ký cần xác nhận:** ô ký giữa đọc là **Ng Thị Yến** (lần 1) và **Ngô Thị Yến** (lần 2); mục 01/10/2026 trong file ghi *“phê duyệt quản lý — Yến”* ⇒ đề nghị xác nhận họ tên đầy đủ trước khi dùng chứng từ.\n\n"
 },
 {
  "nguon": "Tri qc.md",
  "nguoi": "Trí QC",
  "khach": "Minh Phát",
  "tieu_de": "BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 06/10/2026: Kiểm tra chất lượng màu **MP 764 H** tại Công ty Bình Thạnh — **lót màu 2 MP 764 H** kỹ thuật gửi về, thực hiện theo quy trình gửi khách hàng Công ty Minh Phát (**HD-KT-THMM · Phụ lục 04**) ⇒ hôm nay đã thực hiện xong quy trình; **mai phun tái chế kiểm tra màng sơn**",
  "ngay": "06/10/2026",
  "so_dong": 79,
  "anh": [
   "images/tri_0610_binhthanh_quy-trinh-MP-764-H.jpg",
   "images/tri_0610_binhthanh_the-mau-MP-764-H_sau-boc-che.jpg",
   "images/tri_0610_binhthanh_the-mau-MP-764-H_dang-che-doi-chung.jpg"
  ],
  "body": "\n**Ngày báo cáo:** 06/10/2026\n**Người báo cáo:** Trí (QC BT Chem)\n**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem\n**Nguồn:** tin nhắn Zalo của nhân viên QC — hội thoại “Trí QC”, gửi lúc **17:43 ngày 06/10/2026**: 01 tin nhắn chữ + 06 ảnh (ảnh chủ nhân cung cấp cho nội dung dưới đây: **03 ảnh**, không có video)\n\n## 1. Nguyên văn tin nhắn báo cáo trong ngày\n\n> Báo cáo a công việc hôm nay ở cty bình thạnh : kiểm tra chất lượng màu MP 764 H ( lót màu 2 MP 764 H kỹ thuật gửi về ) -> thực hiện theo quy trình gửi khách hang-> hôm nay đã thực hiện xong quy trinh-> mai sẽ phun tái chế kiểm tra màng sơn.\n\n## 2. Phiếu quy trình kỹ thuật (trích nguyên văn từ ảnh)\n\n**Phụ lục 04 · HD-KT-THMM — “HƯỚNG DẪN QUY TRÌNH THỰC HIỆN SƠN THẺ MẪU MÀU: MP 764 H”** — Công ty TNHH SX - TM Hóa Keo Bình Thạnh.\n\n| Trường | Nội dung (nguyên văn) |\n|---|---|\n| Khách hàng | **CÔNG TY MINH PHÁT** |\n| Loại gỗ | **CAO SU + VENEER** |\n| Loại sơn | **NƯỚC** |\n| Sản phẩm | **HÀNG TRONG NHÀ (INDOOR)** |\n| Độ bóng | **10 % ± 5 %** |\n| Ngày | **10/08/2026** |\n| Ký duyệt | **KỸ THUẬT HKBT** — LÊ ĐĂNG HỌC (kèm mộc “CÔNG TY TNHH SX - TM HÓA KEO BÌNH THẠNH”) |\n\n**Bảng quy trình (nguyên văn):**\n\n| Quy trình | Hóa chất sử dụng và các bước thực hiện | Tỷ lệ | Phương pháp và phương tiện sử dụng | Thời gian khô | Định lượng tham khảo HH Gr/m² |\n|---|---|---|---|---|---|\n| * Chà nhám bề mặt gỗ | Bề mặt sản phẩm trước khi đưa vào sơn phải được xử lý nhám (sử dụng nhám **#240**), và trám trét những khuyết tật đạt yêu cầu | — | — | — | — |\n| **1- Lót màu 1 hệ nước** | Lót màu 1 MP 764 H • Diluent BT 08 H | **100 • 3** | Phun bằng súng sơn đều và ướt bề mặt | **1 ➔ 2 giờ**, chà nhám **#400**, chà bùi nhùi | 140 |\n| **2- Lót màu 2 hệ nước** | Lót màu 2 MP 764 H • Diluent BT 08 H | **100 • 5** | Phun bằng súng sơn đều và ướt bề mặt | **1 ➔ 2 giờ**, chà nhám **#400**, chà bùi nhùi | 140 |\n| **3- Lót màu 2 hệ nước** | Lót màu 2 MP 764 H • Diluent BT 08 H | **100 • 5** | Phun bằng súng sơn đều và ướt bề mặt | **1 ➔ 2 giờ** | 140 |\n| **4- Bóng B07 NY 1024 H 10 %** | Bóng B07 NY 1024 H 10 % • Diluent BT 08 H • **Phụ gia TCF** | **100 • 5 • 3** | Phun bằng súng sơn đều và ướt bề mặt | **Sau 12 giờ**, kiểm tra sản phẩm đạt ➔ đóng gói | 140 |\n\n**LƯU Ý SỬ DỤNG SƠN (nguyên văn):**\n\n- Thùng, can chứa đựng sơn, màu, dung môi... phải được đậy kín nắp và bảo quản nơi khô ráo thoáng mát, không làm mất nhãn mác.\n- Quậy kỹ hỗn hợp sơn, màu... trước khi pha và trước khi sơn.\n- Trên đây là Quy trình thực hiện mẫu màu MP 764 H, kỹ thuật chúng tôi thực hiện trên thẻ mẫu (quy cách nhỏ).\n- Khi áp dụng sản xuất, tùy thuộc vào điều kiện sản xuất thực tế Nhà máy (kết cấu sản phẩm, tay nghề công nhân, chuyền sơn...) — Quy trình trên có thể thay đổi để phù hợp với sản xuất (tỉ lệ pha chế sơn, màu, các bước thực hiện, ...).\n- Vào những ngày nắng nóng, nhiệt độ nhà xưởng **≥ 35 °C** đề nghị pha **3 ➔ 7 %** chất chậm khô **“Retarder BT 01 H”** vào hỗn hợp Lót, để hạn chế màng sơn nhanh khô.\n- Vào những ngày mưa, nhiệt độ thấp, độ ẩm cao đề nghị tăng nhiệt độ lò sấy hoặc kéo dài thời gian hong phơi sản phẩm ➔ kiểm tra lượng bề mặt sản phẩm đạt trước khi đóng gói để tránh tình trạng dính bề mặt sơn.\n- Sản phẩm sử dụng sơn hệ nước, chúng tôi luôn luôn khuyến khích trên dây chuyền sơn có hệ thống lò sấy để sấy khô công đoạn sơn trong quy trình.\n\n## 3. Thẻ mẫu — ghi nhận theo ảnh\n\n- **02 tấm thẻ mẫu** (cốt **cao su + veneer**), đặt song song trên mặt bàn xưởng; phần phun sơn chiếm khoảng **3/4 diện tích bên trái**, dải **1/4 mép phải được che bằng giấy trắng + băng keo** làm **dải đối chứng**.\n- **Màu màng sơn:** kem nhạt / vàng cát (beige sáng), **trải đều và đồng nhất** trên cả hai tấm; **phủ kín** bề mặt nền gỗ, che lấp tim gỗ và thớ vân veneer bên dưới.\n- **Độ bóng:** màng sơn **bóng mờ (satin)**, tương ứng độ bóng ghi trong phiếu **10 % ± 5 %**; có vệt phản quang đèn tuýp kéo dài ở góc trái, **không chói gương**.\n- **Kiểm tra lỗi bề mặt:** không thấy vết **trầy xước** cơ học · không có **hạt bụi/vón cục** · không **mốc, ố bẩn, loang lổ, trắng đục (blushing)** · không **phồng rộp, nứt chân chim, bong tróc** ở mép cạnh.\n- **Dải đối chứng sau khi bóc giấy che:** lộ vùng **sáng màu hơn**, thấy rõ **thớ sọc vân gỗ/veneer tự nhiên**; **đường phân chia** giữa vùng lót màu và vùng che **thẳng, rõ rệt**.\n- **Chai mẫu sơn** đặt cạnh panel có **chữ viết tay: `4 H (ms: 1070826)`** (chữ phía trước số “4” bị khuất theo mép cong của chai).\n\n## 4. Ảnh\n\n![](images/tri_0610_binhthanh_quy-trinh-MP-764-H.jpg)\n\n![](images/tri_0610_binhthanh_the-mau-MP-764-H_sau-boc-che.jpg)\n\n![](images/tri_0610_binhthanh_the-mau-MP-764-H_dang-che-doi-chung.jpg)\n\n## 5. Việc chờ / kế hoạch\n\n| Mốc | Nội dung | Trạng thái |\n|---|---|---|\n| 📅 **mai** | **Phun tái chế để kiểm tra màng sơn** (thẻ mẫu lót màu 2 MP 764 H đã hoàn thành quy trình hôm nay) | ⏳ chờ thực hiện |\n| 📅 chờ | Chốt lại **02 điểm in trên phiếu** (xem ghi chú ⚠️ bên dưới): mốc `ms: 1070826` và tên bước 2/3 | ⏳ chờ QC xác nhận |\n\n---\n\n> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**\n> - **Nối chuỗi hồ sơ:** mục **03/10/2026** (cùng file) cũng thực hiện theo phiếu **HD-KT-THMM · Phụ lục 04** (thẻ mẫu **DL 16/19**, khách Đăng Long) ⇒ **lần thứ hai trong tuần** dùng đúng mẫu phiếu Phụ lục 04; còn mục **05/10/2026** kết luận **4 phương án công thức glaze DL 16/19 tróc lớp không đạt** ⇒ hai việc khác khách, cần tách khi đối chiếu.\n> - **Mốc chờ của mục 03/10/2026 đã đóng:** mục 03/10 ghi *“hôm nay đã thực hiện xong quy trình”* cho DL 16/19 và hôm **05/10 đã có kết quả độ bám**. Mục hôm nay ghi *“mai sẽ phun tái chế kiểm tra màng sơn”* cho **MP 764 H** ⇒ **mốc cần đọc kết quả là ngày 07/10/2026**.\n> - **Hai nguồn khác nhau về mốc thời gian — đề nghị xác nhận:** chai mẫu sơn ghi tay **`ms: 1070826`**; theo quy ước mã số đã dùng thống nhất trong chuỗi (`<số đầu>DDMMYY`) thì đây là **lô sản xuất ngày 07/08/2026**, trong khi phiếu quy trình đề **NGÀY 10/08/2026**. Hai mốc lệch nhau ⇒ đề nghị QC xác nhận đâu là **ngày sản xuất lô mẫu** và đâu là **ngày phát hành phiếu**; giữ nguyên cả hai số theo nguồn.\n> - **Nghi in nhầm trong bảng quy trình:** **bước 2 và bước 3 cùng ghi “Lót màu 2 hệ nước”** với cùng tỷ lệ **100 • 5** — chỉ khác ở chỗ bước 2 có thêm *“chà nhám #400, chà bùi nhùi”*; ảnh đọc rõ nét nên **không phải lỗi đọc**. Đề nghị QC xác nhận bước 3 có phải **“Lót màu 3”** trước khi dùng phiếu làm căn cứ đối chiếu định lượng.\n> - **Tên người ký trên phiếu:** **LÊ ĐĂNG HỌC** (bộ phận KỸ THUẬT HKBT) — ghi nguyên văn theo phiếu.\n> - **Thiếu số liệu thực đo:** mục này **chưa có** nhiệt độ – độ ẩm xưởng · **độ nhớt (cốc NK2)** khi phun lót/bóng · **số đo độ bóng thực tế** bằng máy · **số đo độ bám** (ca-rô/giật băng keo) · **tem hiệu chuẩn dụng cụ** · số mẫu/ngày sản xuất từng lô. Đề nghị bổ sung khi có kết quả phun tái chế.\n> - **Ảnh 06 tấm trên Zalo, hiện có 03 ảnh nội dung:** phần mô tả trên Zalo nêu **06 ảnh**; nội dung mục này lập theo **03 ảnh** chủ nhân cung cấp. Nếu 3 ảnh còn lại có thêm phiếu/số liệu thì **bổ sung vào chính mục này**, không tạo mục mới.\n> - **Kết luận hiện tại chỉ ở mức “đã thực hiện xong quy trình”**: chưa có phép đo độ bám/độ bóng ⇒ **chưa thể kết luận đạt**, phải chờ kết quả **phun tái chế ngày 07/10/2026**.\n"
 },
 {
  "nguon": "Locqc.md",
  "nguoi": "Lộc QC",
  "khach": "Thành Thắng",
  "tieu_de": "BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 18/09/2026: Báo cáo kết quả kỹ thuật sự cố màng sơn trắng đục tại Công ty Thành Thắng",
  "ngay": "18/09/2026",
  "so_dong": 52,
  "anh": [
   "images/loc_thanthang_thth401a_anh1_1809.jpg",
   "images/loc_thanthang_thth401a_anh2_1809.jpg"
  ],
  "body": "\n**Ngày báo cáo:** 18/09/2026\n**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc · Bùi Đức Giang\n**Kính gửi:** Ban Giám đốc, Phòng Kỹ thuật & Phòng QC BT-Chem\n**Đơn vị lập:** Công ty TNHH SX-TM Hóa Keo Bình Thạnh\n**Nội dung:** Thông tin từ Kỹ thuật Công ty Thành Thắng về sự cố màng sơn bị trắng đục và phương án xử lý trên các mã màu THTH 401A (xưởng 4) và THTH 46 (xưởng 2).\n\n## 1. Sự cố và phương án xử lý sản phẩm lỗi\n\n| Nội dung | Chi tiết |\n|---|---|\n| Hiện tượng lỗi | Sản phẩm sản xuất hoàn thiện mã màu **THTH 401A (xưởng 4)** và **THTH 46 (xưởng 2)** gặp hiện tượng **màng sơn bị trắng đục** |\n| Phương án xử lý | Tiến hành **phun hỗn hợp dung môi** (tỷ lệ pha trộn: **1 phần dung môi ST + 1 phần dung môi NC mod**), phun **2 pass** đều bề mặt sản phẩm |\n| Kết quả kiểm tra sau xử lý | **Màng sơn phục hồi và đạt yêu cầu** |\n\n*Ảnh kèm (chủ tài khoản cung cấp, 18/09/2026):*\n\n![Tấm sản phẩm sơn nâu đỏ — kiểm tra màng sơn](images/loc_thanthang_thth401a_anh1_1809.jpg)\n\n![Tấm sản phẩm mặt chải thớ xám đen — kiểm tra màng sơn](images/loc_thanthang_thth401a_anh2_1809.jpg)\n\n> *Chú thích ảnh (chủ tài khoản xác nhận 18/09/2026 — 2 ảnh là **mặt sơn bị ố**):* **Ảnh 1** — mặt sơn **bị ố** trên tấm sơn màu **nâu đỏ sẫm** (bán bóng), vệt ố nằm dọc rãnh thớ. **Ảnh 2** — mặt sơn **bị ố** trên tấm **mặt chải thớ**, màu **xám đen**, vệt ố nằm trong rãnh thớ.\n\n## 2. Kiểm tra chất lượng nguyên liệu lô mới (Hệ NC mod 1106)\n\n- Kiểm tra chất lượng **bộ nguyên liệu sơn hệ NC mod 1106** tại **Kho Công ty Thành Thắng** theo quy trình đang áp dụng sản xuất tại **Xưởng 4 (màu THTH 401A)** và **Xưởng 2 (màu THTH 46)**.\n- **Kết quả:** Kiểm tra chất lượng màng sơn cùng với kỹ thuật Công ty Thành Thắng ghi nhận **Đạt yêu cầu**.\n\n## 3. Tình hình sản xuất thực tế trên chuyền\n\n- Đang sản xuất trên chuyền mã màu **THTH 401A (xưởng 4)** và **THTH 91 (xưởng 2)**, sử dụng **nguyên liệu sơn hệ NC mod 1106**.\n- Tiến hành **sản xuất gối đầu và hoàn thiện từ 10h00 đến 16h30**.\n- Kiểm tra chất lượng về **màu sắc, màng sơn và độ bóng đều Đạt yêu cầu**.\n\n## 4. Nhận xét, nguyên nhân & đánh giá kỹ thuật\n\n- **Nguyên nhân gây trắng đục màng sơn:** Do điều kiện môi trường có **nhiệt độ thấp và độ ẩm cao (> 68%)** gây hiện tượng **mốc môi trường (Blushing / hấp hơi ẩm)**.\n- **Giải pháp khắc phục & phòng ngừa:** Khi điều kiện môi trường có độ ẩm cao, cần **pha thêm dung môi ST (phân trạm phù hợp từ 5 – 10%)** vào hỗn hợp pha **lót / bóng**, hoặc **mở lò sấy** để đảm bảo chất lượng màng sơn và các chỉ tiêu chất lượng khác.\n\n> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**\n> - ⚠️ **Nguồn:** nội dung do **chủ tài khoản (Anh Minh)** cung cấp bằng text ngày **18/09/2026** (bản *“BẢN BÁO CÁO KẾT QUẢ KỸ THUẬT”*, người viết **Bùi Thiên Lộc + Bùi Đức Giang**), kèm **2 ảnh sản phẩm** — ảnh đã chèn vào mục 1 và vào portal KPH khối 37 `thanhthang-thth401a`.\n> - ✅ **TÊN KHÁCH HÀNG ĐÃ CHỐT (chủ tài khoản xác nhận 18/09/2026):** **Thành Thắng**. Nguồn báo cáo ghi *“Công ty Thành Thăng”* — nay lấy **Thành Thắng** làm tên chuẩn; hồ sơ gắn **id_kh 35 (Thành Thắng)**. (CSDL KPH còn các biến thể khác: *Thành Thắng 2* 149, *Thành Thắng TL* 129, *Thành Thắng Thăng Long* 131/62/141/172 — nếu là cùng một pháp nhân, đề nghị gộp tên trong CSDL khi có dịp.)\n> - ✅ **HAI MÃ MÀU KHÁC NHAU (chủ tài khoản xác nhận 18/09/2026):** **THTH 46 ≠ THTH 91** — xưởng 2 có cả hai mã: **THTH 46** là màu bị lỗi (mục 1), **THTH 91** là mã đang chạy trên chuyền (mục 3). Không phải viết nhầm mã.\n> - ⚠️ **Tên dung môi còn viết tắt:** *“dung môi ST”* và *“dung môi NC mod”* — đề nghị ghi rõ **ký hiệu đầy đủ trong hệ thống mã nhà máy**.\n> - ⚠️ **Hai tỷ lệ khác nhau trong cùng báo cáo:** **1 : 1** (ST : NC mod) là tỷ lệ **phun xử lý** 2 pass; **5 – 10 %** là mức **pha thêm để phòng ngừa** vào lót/bóng — dễ nhầm khi áp dụng tại xưởng.\n> - ⚠️ **Ngưỡng môi trường chưa đủ dữ kiện:** nguồn chỉ ghi *độ ẩm > 68%* và *nhiệt độ thấp* — thiếu **số đo nhiệt độ, dụng cụ đo, vị trí đo** và **mốc phun → khô**.\n> - ⚠️ **“Hệ NC mod 1106”:** cần xác nhận **1106 là mã lô hay mã hệ**, kèm **số lô + ngày nhập** của bộ nguyên liệu đã kiểm tra (mục 2 hiện chỉ ghi “lô mới”).\n> - ⚠️ **Kết quả mục 2 & 3 ghi chung “Đạt yêu cầu”** nhưng **chưa có số đo cụ thể** (độ bóng %, ΔE/Lab, độ bám cấp).\n> - ✅ **Ý NGHĨA 2 ẢNH (chủ tài khoản xác nhận 18/09/2026):** cả 2 ảnh là **mặt sơn bị Ố** — ảnh minh chứng hiện tượng lỗi trên bề mặt màng sơn (không phải hiệu ứng chải thớ cố ý như trợ lý phỏng đoán ban đầu).\n> - 📌 **Liên kết hồ sơ KPH:** đã ghi đồng bộ vào **`su_co_kph` #59 (CSDL chính)**, **hồ sơ KPH #826 (CSDL KPH)** và **portal KPH — khối 37 `thanhthang-thth401a`**.\n> - 📌 **TRẠNG THÁI VỤ:** kết quả **ĐẠT** sau xử lý là **đánh giá của kỹ thuật tại nhà máy khách**, **chưa có xác nhận đóng vụ từ khách** ⇒ giữ trạng thái **“Đang xử lý”**, theo dõi tiếp trong mùa mưa ẩm.\n\n"
 },
 {
  "nguon": "Locqc.md",
  "nguoi": "Lộc QC",
  "khach": "Minh Phát + Thành Thắng",
  "tieu_de": "BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 22/09/2026: Kiểm tra chất lượng tại Công ty Minh Phát 2 & tổng hợp quy trình sản xuất thực tế tuần 3 tháng 9/2026",
  "ngay": "22/09/2026",
  "so_dong": 163,
  "anh": [
   "images/loc_baocao-tuan3-t9_trang-1_2209.jpg",
   "images/loc_baocao-tuan3-t9_trang-2_2209.jpg",
   "images/loc_baocao-tuan3-t9_trang-3_2209.jpg"
  ],
  "body": "\n**Ngày báo cáo:** 22/09/2026\n**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)\n**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem\n**Nguồn:** tin nhắn Zalo của Bùi Thiên Lộc · Bùi Đức Giang trong hội thoại *“Loc QC ( So 2)”* — tin cuối 18:27 ngày 22/09/2026.\n\n---\n\n## 1. Báo cáo công việc hằng ngày — thống kê & đánh giá quy trình sản xuất thực tế (tuần 3 tháng 9/2026)\n\n| Nội dung | Chi tiết (nguyên văn) |\n|:---|:---|\n| Số quy trình nhận về | *(nguyên văn)* “có 46 qui trình gửi về” |\n| Phạm vi nhà máy | *(nguyên văn)* “19 nhà máy trọng điểm và 19 nhà máy khác gửi về” |\n| Đánh giá quy trình | *(nguyên văn)* “Chưa phát hiện điều bất thường trong qui trình.” |\n| Nhận xét kỹ thuật | *(nguyên văn)* “Kỹ thuật nhận xét qui trình phù hợp và chất lượng sản phẩm đạt.” |\n| Tài liệu kèm theo | *(nguyên văn)* “BÁO CÁO THỐNG KÊ VÀ ĐÁNH GIÁ QUI TRÌNH SẢN XUẤT THỰC TẾ TUẦN 3 THÁNG 9 NĂM 2 026.docx 94.53 KB Đã có trên zCloud” |\n\n## 2. Chi tiết bản báo cáo thống kê quy trình sản xuất tuần 3 tháng 9/2026 (bản giấy 3 trang — nhân viên kiểm tra ký ngày 22/09/2026)\n\n*Nguồn: ảnh chụp bản giấy do Bùi Thiên Lộc gửi qua Zalo ngày 22/09/2026; nội dung do **agy** (`gemini-3.8-flash-high`) trích xuất và đã đối chiếu với file DOCX cùng tên.*\n\n**Thông tin đầu báo cáo (nguyên văn):** “1. Thời gian : Tuần 3 tháng 09 năm 2026 , nhận qui trình từ ngày 14/09/2026 đến 9 giờ 30 ngày 21/09/2026”\n\n**Bảng thống kê quy trình kỹ thuật ở nhà máy gửi về (38 nhà máy — nguyên văn theo bản giấy):**\n\n| Số TT | Nhà máy | Số lượng và tên màu qui trình màu gửi về |\n|:--:|:--|:--|\n| 1 | Tiến Hưng | 2 màu : OAK 74, STH 140 |\n\n| 2 | Sơn Cao | 1 màu : SC 238 BR |\n\n| 3 | Hố Nai | 2 màu : AQ 1141, AQ 1032 |\n\n| 4 | Hố Nai M&M | 1 màu : AQ 403 |\n\n| 5 | Minh Dương | 2 màu : MD 2005, MD 2149 |\n\n| 6 | Hạnh Phúc | 1 màu : HP 269 |\n\n| 7 | Trường Thành | 1 màu : FOH NATURAL |\n\n| 8 | Minh Hưng Tiến | 1 màu : MH 72 TN |\n\n| 9 | Mê Kong 1, 3 | 2 màu : MK 151 H, MK 124 H |\n\n| 10 | Đất Mới ( ALC ) | 1 màu : ALC 78/26 |\n\n| 11 | Thành Thắng | 1 màu : THTH 91 |\n\n| 12 | Tân Thành | 1 màu : TT 2674 |\n\n| 13 | Đăng Long | 1 màu : ĐLO 74 H |\n\n| 14 | Anh Khoa | 1 màu : T614 |\n\n| 15 | Minh Phát | 1 màu : MP 641 H |\n\n| 16 | Phú Khang Phát | 1 màu : PKP P029 |\n\n| 17 | Thiết Đan | 1 màu : WW 28 CHALK |\n\n| 18 | Tiến Triển | 1 màu : FH 30 |\n\n| 19 | Minh Hạnh | 2 màu : MH 365, MH 366 |\n\n| 20 | Hạnh Mỹ | 1 màu : MÀU TỰ NHIÊN |\n\n| 21 | Thịnh Việt | 1 màu : TVIET 423 |\n\n| 22 | Anh Em | 1 màu : ANK 162 |\n\n| 23 | Z 751 | 2 màu : BÓNG PU HG TRẮNG, Z751 245 |\n\n| 24 | Demeyere | 1 màu : Demeyre White H |\n\n| 25 | Kim Phong | 1 màu : KP 22090 LB |\n\n| 26 | Bảo Hưng | 1 màu : BH 405 |\n\n| 27 | VNHW | 1 màu : VNHW 290 A H |\n\n| 28 | Geuther | 1 màu : 49 OAT MEAL |\n\n| 29 | Kim Huy | 1 màu : KH 3900 |\n\n| 30 | Tân Việt Tiến | 1 màu : TVT Sam 038 |\n\n| 31 | Việt Mỹ | 1 màu : VM 02/16 |\n\n| 32 | An Cường | 1 màu : ANC 2165 |\n\n| 33 | PQ | 1 màu : PQ 902 |\n\n| 34 | Tân Tiến Đồng Nai | 3 màu : TTĐN TỰ NHIÊN, TTĐN 02, TTĐN 03 |\n\n| 35 | Hố Nai 2 | 1 màu : AQ 987 |\n\n| 36 | Đại Hải | 1 màu : DHAI 104/23 |\n\n| 37 | Vũ Hoàng Phát | 1 màu : VHP 203 |\n\n| 38 | Hố Nai DD | 1 màu : DD 1034 NEW |\n\n**Nhận xét tổng hợp (nguyên văn):** “…tổng số lượng qui trình là 46, trong đó có 19 nhà máy trọng điểm gửi qui trình về văn phòng kỹ thuật ( có 24 qui trình), và 19 công ty khác gửi qui trình về văn phòng kỹ thuật ( có 22 qui trình).”\n\n**Mục 3 — Kết quả nhận xét đánh giá qui trình, đề xuất và phản hồi (nguyên văn):**\n\n| Kết quả đánh giá | Đề xuất |\n|:--|:--|\n| * Kỹ thuật xác nhận là qui trình và chất lượng sản phẩm sản xuất trên chuyền đạt.<br>* Chưa thấy điều bất thường trong qui trình gửi về. | * Nhóm kiểm tra sẽ kiểm tra thực tế tại khách hàng để đánh giá thêm về các qui trình thực tế, chất lượng sản phẩm sản xuất tại khách hàng (Qui trình thực tế có giống với qui trình kỹ thuật gửi về không và chất lượng sản phẩm các công đoạn và hoàn thiện). |\n\n*Cột “Chỉ đạo của Ban Giám Đốc” và “Phản hồi Kỹ Thuật” để trống (dòng chấm) trên bản chụp.*\n\n**Chân trang (nguyên văn):**\n- **Ban Giám Đốc:** *(để trống — chưa có chữ ký/bút phê)*\n- **Trưởng Phòng Kỹ Thuật:** Lê Xuân Bảy *(in tên, chưa ký)*\n- **Ngày 22 tháng 09 năm 2026 — Nhân viên kiểm tra:** *(chữ ký tay mực xanh)* **Bùi Thiên Lộc**\n\n*Ảnh bản giấy (3 trang, Lộc gửi 22/09/2026):*\n\n![Bản báo cáo thống kê quy trình tuần 3 T9/2026 — trang 1 (tiêu đề và bảng từ STT 1 đến 18)](images/loc_baocao-tuan3-t9_trang-1_2209.jpg)\n\n![Bản báo cáo thống kê quy trình tuần 3 T9/2026 — trang 2 (bảng từ STT 19 đến 38 và phần nhận xét tổng hợp)](images/loc_baocao-tuan3-t9_trang-2_2209.jpg)\n\n![Bản báo cáo thống kê quy trình tuần 3 T9/2026 — trang 3 (kết quả đánh giá, đề xuất kiểm tra thực tế và phần ký duyệt ngày 22/09/2026)](images/loc_baocao-tuan3-t9_trang-3_2209.jpg)\n\n> ⚠️ **Hai lỗi trên bản in gốc:** (1) dòng nhận xét in *“từ ngày 14/09/09”* — sai năm, đúng phải là **14/09/2026**; (2) STT 24 tên nhà máy **Demeyere** nhưng tên quy trình in **“Demeyre White H”** (thiếu chữ *e*).\n> ⚠️ **Chờ ký trên bản giấy:** Ban Giám Đốc và Trưởng phòng Kỹ thuật **Lê Xuân Bảy** chưa có bút phê; chỉ có chữ ký của nhân viên kiểm tra ngày 22/09/2026.\n\n## 3. Kiểm tra chất lượng tại Công ty Minh Phát 2\n\n| Nội dung | Chi tiết (nguyên văn) |\n|:---|:---|\n| Bối cảnh | *(nguyên văn)* “Kiểm tra tại công ty Minh Phát 2” |\n| Màu đang sản xuất trên chuyền | *(nguyên văn)* “đang sx trên chuyền các màu MP 577 H sản phẩm giường chi tiết rời đang công đoạn hoàn thiên cuối chuyền” |\n| Kết quả kiểm tra sản phẩm hoàn thiện | *(nguyên văn)* “kiểm tra chất lượng sản phẩm hoàn thiện đạt” · màu **MP 727 H** sản phẩm tủ đang công đoạn hoàn thiện gói đầu |\n| Kiểm tra công đoạn | *(nguyên văn)* “Kiểm tra các công đoạn theo thẻ công đoạn và sản phẩm công đoạn đạt chất lượng.” |\n| Các màu còn lại | *(nguyên văn)* “Các màu MP 601, MP 582, MP 583 đang các công đoạn stain Lót.” |\n| Kiểm tra trước sản xuất | *(nguyên văn)* “Kỹ thuật có kiểm tra chất lượng trước sản xuất trên sản phẩm ,khach hàng xác nhận chất lượng đạt trước khi chạy chuyền.” |\n| Lô đầu tiên | *(nguyên văn)* “Thông tin từ kỹ thuật sản xuất 2 màu lô đầu tiên ( số lượng 50 sản phẩm mỏi màu, sản phẩm khung gương) chất lượng đạt đã đóng gói.” |\n\n## 4. Việc chờ / kế hoạch\n\n| Việc | Trạng thái |\n|:---|:---|\n| Báo cáo thống kê quy trình tuần 3 tháng 9/2026 (file DOCX) | ⏳ đã nhận file qua Zalo (94,53 KB) — xem xét khi làm báo cáo tổng hợp tuần |\n| Ảnh hiện trường gửi kèm ngày 22/09/2026 | ⏳ đã tải về, **chờ chủ tài khoản chọn ảnh trước khi chèn vào báo cáo** |\n\n> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**\n> - ⚠️ **Tên người ký cần xác nhận:** hồ sơ trước có bản ký *“Bùi Thiện Lộc”*, bản khác ghi *“Bùi Thiên Lộc”* — mục này ghi theo tên đang dùng trong file.\n> - ⚠️ **Nguồn:** toàn bộ nội dung mục 1 & 2 là **tin nhắn Zalo của Bùi Thiên Lộc · Bùi Đức Giang** ngày **22/09/2026** (nguyên văn giữ nguyên, kể cả lỗi chính tả/viết tắt như *“hoàn thiên”*, *“khach hàng”*, *“mỏi màu”*, *“2 026”* — không tự sửa).\n> - ✅ **ĐỐI CHIẾU ĐƯỢC VỚI BẢN GỐC (22/09/2026):** file *“BÁO CÁO THỐNG KÊ VÀ ĐÁNH GIÁ QUI TRÌNH SẢN XUẤT THỰC TẾ TẠI KHÁCH HÀNG — tuần 3 tháng 09/2026”* (nhận qui trình từ 14/09 đến 9g30 ngày 21/09/2026) và ảnh chụp 3 trang báo cáo khớp số liệu: **tổng 46 quy trình · 38 nhà máy** = **19 nhà máy trọng điểm (24 quy trình) + 19 công ty khác (22 quy trình)**.\n> - ⚠️ **Hai lỗi trên bản in gốc (agy phát hiện):** (1) dòng nhận xét in *“từ ngày 14/09/09”* — sai năm, đúng phải là **14/09/2026**; (2) STT 24 tên quy trình in *“Demeyre White H”* **thiếu chữ e** (tên nhà máy ghi **Demeyere**).\n> - ⚠️ **Phần chờ ký trên bản giấy (ảnh 3):** cột *Chỉ đạo của Ban Giám Đốc* và *Phản hồi Kỹ thuật* còn để trống; ô ký của **Ban Giám Đốc** và **Trưởng phòng Kỹ thuật Lê Xuân Bảy** chưa có bút phê; chỉ có chữ ký mực xanh của nhân viên kiểm tra **Bùi Thiên Lộc** ngày **22/09/2026**.\n> - ⚠️ **“MP 577 H”, “MP 727 H”, “MP 601”, “MP 582”, “MP 583”** ghi theo nguyên văn — đề nghị xác nhận **có phải cùng một khách Minh Phát 2 / cùng hệ sơn**; đặc biệt **MP 577 H** và **MP 727 H** là hai màu khác nhau, **không gộp** khi theo dõi.\n> - ⚠️ **Chưa có số đo cụ thể** cho các kết quả “đạt” (độ bóng %, ΔE/Lab, độ bám cấp, độ ẩm/nhiệt độ môi trường) — đúng nếp các báo cáo trước của khách này.\n> - ⚠️ **“2 màu lô đầu tiên … 50 sản phẩm mỏi màu, sản phẩm khung gương”** — chưa rõ **2 màu nào** (nhiều khả năng là 2 màu vừa kiểm tra đạt); đề nghị ghi rõ mã khi có phiếu giao hàng.\n> - 📌 **Ảnh:** 20 ảnh tải về từ Zalo ngày 22/09/2026 (**0 video** — theo quy tắc video không xử lý) — **chờ chủ tài khoản chọn** trước khi chèn.\n> - 📌 **Ảnh chụp báo cáo/phiếu/quy trình:** chuyển sang **agy** trích xuất nội dung; kết quả sẽ được đối chiếu số liệu trước khi ghi vào báo cáo.\n\n---\n\n"
 },
 {
  "nguon": "Locqc.md",
  "nguoi": "Lộc QC",
  "khach": "Minh Phát + Thành Thắng",
  "tieu_de": "BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 26/09/2026: Quy trình màu AQ 1190 (test hóa chất đạt) và điều chỉnh quy trình màu AQ 455 sử dụng Lót NC PC 23",
  "ngay": "26/09/2026",
  "so_dong": 110,
  "anh": [
   "images/loc_2609_honai_the_mau_master_aq455.jpg",
   "images/loc_2609_honai_bien_ban_aq455_pc23.jpg",
   "images/loc_2609_honai_doi_chung_mang_son_aq455.jpg"
  ],
  "body": "\n**Ngày báo cáo:** 26/09/2026\n**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)\n**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem\n\n## 1. Nguyên văn tin nhắn báo cáo trong ngày\n\n> (08:27) Gửi Minh qui trình màu AQ 1190 : xem qui trình thì sử dụng bộ Lót NC KH và Bóng NC T2012 1505 5%. Bóng này hệ thường ạ. Mà củng test hóa chất : dàu ăn, cà phê, nước tương, tương ớt, nước nóng, nước lạnh. Kết quả đạt.\n\n> Báo cáo công việc hằng ngày :\n> Thống kê và đánh giá qui trình sx thực tế tại khách hàng kỹ thuật gửi về tuần 4 tháng 9 : còn một số cty chưa gửi về sẽ bổ sung vào đầu tuần.\n\n> Thực hiện kiểm tra qui trình màu AQ 455 điều chỉnh công thức lót màu và qui trình phun. Đã thực hiện xong qui trình. Qua ngày sẽ đánh giá kết quả.\n\n## 2. Tài liệu kèm trong ngày\n\n### 2.1. BÁO CÁO THỐNG KÊ VÀ ĐÁNH GIÁ QUI TRÌNH SẢN XUẤT THỰC TẾ TẠI KHÁCH HÀNG — tuần 4 tháng 9 năm 2026\n\n- Thời gian: tuần 4 tháng 09 năm 2026, nhận qui trình từ ngày 22/09/2026 đến 9 giờ 30 ngày 29/09/2026\n- Tổng số lượng qui trình sản xuất thực tế tại nhà máy gửi về trong tuần 4 tháng 09 năm 2026 (từ ngày 22/09 đến 28/09/2026): **tổng số lượng qui trình là 42**, trong đó **15 trong 19 nhà máy trọng điểm** gửi qui trình về văn phòng kỹ thuật (**20 qui trình**), và **15 trong 19 công ty khác** gửi qui trình về văn phòng kỹ thuật (**22 qui trình**)\n- Người lập: **Bùi Thiên Lộc** — Trưởng Phòng Kỹ Thuật: **Lê Xuân Bảy** — Ngày 28 tháng 09 năm 2026\n\nBảng danh sách nhà máy gửi qui trình về (Số TT | Nhà máy | Số lượng và tên màu qui trình màu gửi về):\n\n| Số TT | Nhà máy | Số lượng và tên màu qui trình màu gửi về |\n|---|---|---|\n| 1 | Tiến Hưng | 2 màu: OAK 145, OAK 181 |\n| 2 | Sơn Cao | 1 màu: SC 156 DBR |\n| 3 | Hố Nai | 2 màu: AQ 1142, AQ 002H |\n| 4 | Hố Nai M&M | 1 màu: AQ 1087 |\n| 5 | Minh Dương | 2 màu: MD 894, MD 945 B |\n| 6 | Hạnh Phúc | / |\n| 7 | Trường Thành | 1 màu: FOH XX 24 |\n| 8 | Minh Hưng Tiến | / |\n| 9 | Mê Kong 1, 3 | 2 màu: MK 160 H, MK 157 H |\n| 10 | Đất Mới (ALC) | / |\n| 11 | Thành Thắng | / |\n| 12 | Tân Thành | 1 màu: TT-TH 24281 |\n| 13 | Đăng Long | 1 màu: DLO 74 H |\n| 14 | Anh Khoa | 1 màu: AX 163 DCB |\n| 15 | Minh Phát | 1 màu: MP 710 |\n| 16 | Phú Khang Phát | 1 màu: PKP 7092 |\n| 17 | Thiết Đan | 1 màu: # 58 Expresso |\n| 18 | Tiến Triển | 1 màu: FH 29 |\n| 19 | Minh Hạnh | 2 màu: MH 323, MH 324 |\n| 20 | Hành Mỹ | / |\n| 21 | Thịnh Việt | 1 màu: TVIET 421 |\n| 22 | Anh Em | 1 màu: AE 17 |\n| 23 | Z 751 | 2 màu: Z751 - 51, Z751 60 |\n| 24 | Demeyere | / |\n| 25 | Kim Phong | 1 màu: KP 7206 TN - T |\n| 26 | Bảo Hưng | 1 màu: BH tự nhiên |\n| 27 | VNHW | 1 màu: VNHW 290 AH |\n| 28 | Geuther | 1 màu: GT White 00H |\n| 29 | Kim Huy | 1 màu: KH 3600 |\n| 30 | Tân Việt Tiến | 1 màu: TVT Black |\n| 31 | Việt Mỹ | 1 màu: VM 03/16 |\n| 32 | An Cường | 1 màu: ANC 2163 |\n| 33 | PQ | 1 màu: PQ 889 |\n| 34 | Tân Tiến Đồng Nai | 6 màu: TTĐN 01,05,07,08, 10, 11 |\n| 35 | Hố Nai 2 | / |\n| 36 | Đại Hải | 1 màu: ĐHAI New Natural |\n| 37 | Vũ Hoàng Phát | 2 màu: VHP 271, VHP 203 |\n| 38 | Hố Nai DD | / |\n\nKết quả đánh giá, đề xuất (bảng cuối báo cáo):\n\n| Kết quả đánh giá | Đề xuất |\n|---|---|\n| * Màu AQ 002 H tại công ty Hố Nai: qui trình sản xuất thực tế có điều chỉnh để phù hợp với phôi của nhà máy (phun lót màu AQ 002H trước công đoạn Phun Lót màu AQ 002H quét cọ). | * Kỹ thuật báo cáo kết quả kiểm tra chất lượng sản phẩm sản xuất và phiếu qui trình điều chỉnh về văn phòng kỹ thuật: cập nhật qui trình gửi khách hàng và kỹ thuật nắm bắt kiểm tra chất lượng. |\n| * Kỹ thuật xác nhận là qui trình và chất lượng sản phẩm sản xuất trên chuyền đạt. | * Nhóm kiểm tra sẽ kiểm tra thực tế tại khách hàng để đánh giá thêm về các qui trình thực tế, chất lượng sản phẩm sản xuất tại khách hàng (qui trình thực tế có giống với qui trình kỹ thuật gửi về không và chất lượng sản phẩm các công đoạn và hoàn thiện). |\n| * Chưa thấy điều bất thường trong qui trình gửi về. | |\n\n- Cột “Chỉ đạo của Ban Giám Đốc” và “Phản hồi Kỹ Thuật (Anh Bảy trưởng phòng Kỹ thuật)”: **còn để trống** trong bản nhận được\n\n### 2.2. BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA số 01 - 0926 — Điều chỉnh qui trình màu AQ 455 sử dụng Lót NC PC 23 (Phụ lục 01B)\n\n- **Tên sản phẩm:** Màu AQ 455 · **Ngày kiểm tra:** 26/09/2026 đến 28/09/2026\n- **Thông tin và mục đích:** Kỹ thuật Hố Nai thông tin sản phẩm sản xuất trên chuyền chi tiết băng tầng màng sơn bị đốm. Kiểm tra chất lượng: cải tiến qui trình sử dụng nguyên liệu Lót NC PC 23 trong công thức Lót màu NC (qui trình chuẩn sử dụng lót NC KH)\n- **Quy trình kiểm tra:** thực hiện trên nền gỗ MDF (đã cán UV)\n- **Qui trình 1** (theo qui trình gửi khách hàng, sản phẩm sản xuất băng tầng): 1. Lót màu NC (100 Lót NC PC 23 – 15 Tinh màu Đen TC L3 V4 – 100 dung môi NC 02, độ nhớt 17”78) phun cạnh sản phẩm 1 path, sau 45 phút chà nhám #320 toàn sản phẩm; 2. như bước 1 rồi chà nhám #320; 3. Lót màu NC (100 Lót NC PC 23 – 15 Tinh màu Đen TC L3 V4 – 100 dung môi NC 02, độ nhớt 17”78) phun cạnh sản phẩm 1 path toàn sản phẩm, sau 45 phút; 4. Bóng NC T 2012 1505 5% (100 Bóng – 150 dung môi NC 02, độ nhớt 11”66) phun 1 path toàn sản phẩm\n- **Qui trình 2** (điều chỉnh — bước 3 độ nhớt loãng hơn và phun 2 paths): 1. và 2. như qui trình 1 (độ nhớt 17”78, chà nhám #320 sau 45 phút); 3. Lót màu NC (100 Lót NC PC 23 – 15 Tinh màu Đen TC L3 V4 – **115** dung môi NC 02, độ nhớt **13”54**) phun cạnh sản phẩm **2 path** toàn sản phẩm, sau 45 phút; 4. Bóng NC T 2012 1505 5% (100 Bóng – 150 dung môi NC 02, độ nhớt 11”66) phun 1 path toàn sản phẩm\n- **C. Kết quả kiểm tra chất lượng:** bảng gồm 3 cột “Qui trình | Kết quả kiểm tra màng sơn | Ghi chú” với 2 dòng Qui trình 1 và Qui trình 2 — **chưa ghi kết quả** tại thời điểm nhận báo cáo\n- Ngày ký: 28 tháng 09 năm 2026 — Phòng QC: **Bùi Thiên Lộc**\n\n## 3. Ghi nhận từ ảnh hiện trường\n\n- Thẻ mẫu **Master Sample Board** màu AQ 455 kèm quy trình dán ép và tem xác nhận\n- Ghi chú viết trực tiếp trên dải sơn giật cấp: **“Lót màu 1 pass g: 17”78”** (đúng qui trình gửi khách hàng — bề mặt màng sơn chưa đủ độ trải dàn tối ưu do độ nhớt cao) và **“Lót màu 2 pass g: 13”54”** (qui trình cải tiến); lớp phủ bóng ghi **“B’NC T2012 1505 5% 26/9”**; dải giật cấp ghi “Lót NC cạnh” / “Lót màu cạnh” / “Lót NC PC 23”\n- Ghi chú cạnh phôi MDF: **“UV”**, **“Đúng QT”** và ngày **26/9**\n- Sản phẩm kiểm tra: Băng tầng – Loại sơn NC – **Độ bóng 5% ± 3%**; nền gỗ MDF đã cán UV\n- Ảnh hiện trường buồng test QC có các lọ hóa chất mẫu sơn, lon sơn pha dở, nhám pad Fine 100, chổi quét, ca đong đo thể tích/độ nhớt và tấm panel gỗ đối chứng màu\n\n## 4. Ảnh\n\n![](images/loc_2609_honai_the_mau_master_aq455.jpg)\n\n![](images/loc_2609_honai_bien_ban_aq455_pc23.jpg)\n\n![](images/loc_2609_honai_doi_chung_mang_son_aq455.jpg)\n\n> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**\n> - **Báo cáo kiểm tra số 01-0926 màu AQ 455 chưa có kết quả kiểm tra màng sơn** của 2 qui trình (bảng kết quả còn trống): mốc chờ là **28/09/2026** — cần bổ sung kết quả màng sơn (độ bóng, độ bám, hiện tượng đốm) cho qui trình 1 và qui trình 2 để kết luận qui trình nào khắc phục được lỗi đốm tại Hố Nai.\n> - **Nguyên nhân điều chỉnh:** lỗi màng sơn bị đốm ở chi tiết băng tầng tại Hố Nai; giải pháp thử là đổi từ **lót NC KH** sang **Lót NC PC 23** trong công thức lót màu NC, đồng thời bước 3 giảm độ nhớt từ **17”78 → 13”54** và tăng từ **1 path → 2 path**.\n> - **Bộ ảnh ngày 26/09 chưa có ảnh kết quả test hóa chất của mã AQ 1190** (dầu ăn, cà phê, nước tương, tương ớt, nước nóng, nước lạnh — theo tin nhắn **kết quả đạt**), đề nghị nhân viên bổ sung ảnh/bảng kết quả test hóa chất để lưu hồ sơ.\n> - **Bảng thống kê quy trình tuần 4 tháng 9:** 15/19 nhà máy trọng điểm và 15/19 công ty khác đã gửi qui trình về văn phòng kỹ thuật (42 qui trình); **còn 4 nhà máy trọng điểm và 4 công ty chưa gửi** — theo báo cáo sẽ bổ sung vào đầu tuần.\n> - **Màu AQ 002 H tại Hố Nai** được nêu trong phần đánh giá: qui trình sản xuất thực tế có điều chỉnh (phun lót màu AQ 002H trước công đoạn phun lót màu AQ 002H quét cọ); kỹ thuật xác nhận quy trình và chất lượng sản phẩm trên chuyền **đạt**, chưa thấy điều bất thường trong qui trình gửi về.\n\n---\n\n"
 },
 {
  "nguon": "Locqc.md",
  "nguoi": "Lộc QC",
  "khach": "Minh Phát + Thành Thắng",
  "tieu_de": "BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 28/09/2026: Kết quả màng sơn màu AQ 455 (đạt, không đốm) · Báo cáo thống kê qui trình sản xuất thực tế tuần 4 tháng 9 (50 qui trình) · Chuẩn bị kiểm tra độ bám Lót màu DLO 34 và kế hoạch kiểm tra tuần 1 tháng 10",
  "ngay": "28/09/2026",
  "so_dong": 139,
  "anh": [
   "images/loc_2809_honai_aq455_bienban_ketqua_dobong.jpg",
   "images/loc_2809_honai_aq455_caro_giang_bangkeo.jpg",
   "images/loc_2809_honai_aq455_caro_bong_nc_t2012.jpg"
  ],
  "body": "\n**Ngày báo cáo:** 28/09/2026\n**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)\n**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem\n\n## 1. Nguyên văn tin nhắn báo cáo trong ngày\n\n> (16:28) Báo cáo công việc hằng ngày :\n> Thống kê và đánh giá qui trình sản xuất thực tế tại khách hàng kỹ thuật gửi về trong tuần 4 tháng 9 năm 2026 : có tổng cộng 50 qui trình gửi về, 19 nhà máy trọng điểm và 18 nhà máy khác gửi về\n> có qui trình AQ 002 H của Hố Nai qui trình sản xuất thực tế không theo qui trình chuẩn gửi khách hàng. Kỹ thuật đang gửi qui trình về cập nhật lại để gửi khách hàng và kỹ thuật nắm bắt kiểm tra.\n> Các qui trình khác chưa phát hiện điều bất thường, Tổ trưởng kỹ thuật xác nhận qui trình phù hợp và chất lượng đạt.\n\n> Báo cáo Ban Giám Đốc (Anh Minh, Anh Tâm) Kết quả kiểm tra tại khách hàng tuần 4 tháng 9.\n> lập kế hoạch kiểm tra tại khách hàng tuần 1 tháng 10\n\n> kết quả kiểm tra màng sơn của màu AQ 455 thực hiện điều chỉnh công thức của Lót màu NC AQ 455 (sử dụng lót NC PC 23 thay cho Lót NC KH) thực hiện theo qui trình chuẩn và qui trình điều chỉnh (phun lót màu công đoạn 4 phun 2 path và độ nhớt loãng hơn 3 giây). kết quả màng sơn đạt, không có bị đốm.\n\n> Chuẩn bị nguyên liệu (pha lót màu và chà phôi gỗ tràm) mai thực hiện kiểm tra độ ổn định chất lượng độ bám của Lót Màu DLO 34 (hỗn hợp mới pha, sau 1 giờ, sau 2 giờ, sau 3 giờ, sau 4 giờ) đo độ nhớt và phun trên gỗ thực hiện hoàn thiện qui trình để kiểm tra độ bám dính. Mai sẽ thực hiện\n> Lót màu DLO 34 pha lại theo công thức đang sản xuất.\n\n> (kèm file) BÁO CÁO THỐNG KÊ VÀ ĐÁNH GIÁ QUI TRÌNH SẢN XUẤT THỰC TẾ TUẦN 4 THÁNG 9 NĂM 2026.docx — 97.04 KB\n\n> **Nguồn:** tin nhắn Zalo của Bùi Thiên Lộc, hội thoại “Loc QC ( So 2)” — gửi lúc 16:28 ngày 28/09/2026: 04 tin nhắn chữ + 01 file DOCX + 15 ảnh (không có video).\n\n## 2. Tài liệu kèm trong ngày\n\n### 2.1. BÁO CÁO THỐNG KÊ VÀ ĐÁNH GIÁ QUI TRÌNH SẢN XUẤT THỰC TẾ TẠI KHÁCH HÀNG — tuần 4 tháng 9 năm 2026 (lập ngày 28/09/2026)\n\n- **Thời gian nhận qui trình:** tuần 4 tháng 09 năm 2026, nhận qui trình từ ngày **22/09/2026 đến 9 giờ 30 ngày 29/09/2026**\n- **Nhận xét (nguyên văn):** tổng số lượng qui trình sản xuất thực tế tại nhà máy gửi về trong tuần 4 tháng 09 năm 2026 (từ ngày 22/09 đến 28/09/2026): tổng số lượng qui trình là **50**, trong đó có **15 trong 19 nhà máy trọng điểm** gửi qui trình về văn phòng kỹ thuật (có **25 qui trình**), và **18 trong 19 công ty khác** gửi qui trình về văn phòng kỹ thuật (có **25 qui trình**)\n\n| Số TT | Nhà máy | Số lượng và tên màu qui trình màu gửi về |\n|---:|---|---|\n| 1 | Tiến Hưng | 2 màu : OAK 145, OAK 181 |\n| 2 | Sơn Cao | 1 màu : SC 156 DBR |\n| 3 | Hố Nai | 2 màu : AQ 1142, AQ 002 H |\n| 4 | Hố Nai M&M | 1 màu : AQ 1087 |\n| 5 | Minh Dương | 2 màu : MD 894, MD 945 B |\n| 6 | Hạnh Phúc | 1 màu : HP 317 |\n| 7 | Trường Thành | 1 màu : FOH XX 24 |\n| 8 | Minh Hưng Tiến | 2 màu: MHT 08/22, MHT 03/23 |\n| 9 | Mê Kong 1, 3 | 2 màu : MK 160 H, MK 157 H |\n| 10 | Đất Mới ( ALC ) | 1 màu : ALC 10/26 |\n| 11 | Thành Thắng | 1 màu : THTH 93 |\n| 12 | Tân Thành | 1 màu : TT-TH 24281 |\n| 13 | Đăng Long | 1 màu : DLO 74 H |\n| 14 | Anh Khoa | 1 màu : AX 163 DCB |\n| 15 | Minh Phát | 1 màu : MP 710 |\n| 16 | Phú Khang Phát | 1 màu : PKP 7092 |\n| 17 | Thiết Đan | 1 màu : # 58 Expresso |\n| 18 | Tiến Triển | 1 màu: FH 29 |\n| 19 | Minh Hạnh | 2 màu : MH 323, MH 324 |\n| 20 | Hành Mỹ | 1 màu : HM 05/24 H BC |\n| 21 | Thịnh Việt | 1 màu : TVIET 421 |\n| 22 | Anh Em | 1 màu : AE 17 |\n| 23 | Z 751 | 2 màu : Z751 - 51, Z751 60 |\n| 24 | Demeyere | 1 màu : Demeyere White H |\n| 25 | Kim Phong | 1 màu: KP 7206 TN - T |\n| 26 | Bảo Hưng | 1 màu : BH tự nhiên |\n| 27 | VNHW | 1 màu : VNHW 290 AH |\n| 28 | Geuther | 1 màu : GT White 00H |\n| 29 | Kim Huy | 1 màu : KH 3600 |\n| 30 | Tân Việt Tiến | 1 màu : TVT Black |\n| 31 | Việt Mỹ | 1 màu : VM 03/16 |\n| 32 | An Cường | 1 màu : ANC 2163 |\n| 33 | PQ | 1 màu : PQ 889 |\n| 34 | Tân Tiến Đồng Nai | 6 màu : TTĐN 01, 05, 07, 08, 10, 11 |\n| 35 | Hố Nai 2 | 1 màu : AQ 887 |\n| 36 | Đại Hải | 1 màu : ĐHAI New Natural |\n| 37 | Vũ Hoàng Phát | 2 màu : VHP 271 , VHP 203 |\n| 38 | Hố Nai DD | / |\n\n**3. Kết quả nhận xét đánh giá qui trình, đề xuất và phản hồi:**\n\n| Kết quả đánh giá | Đề xuất | Chỉ đạo của Ban Giám Đốc | Phản hồi Kỹ Thuật (Anh Bảy – trưởng phòng Kỹ thuật) |\n|---|---|---|---|\n| * Màu AQ 002 H tại công ty Hố Nai: qui trình sản xuất thực tế có điều chỉnh để phù hợp với phôi của nhà máy (phun lót màu AQ 002H trước công đoạn Phun Lót màu AQ 002H quét cọ). | * Kỹ thuật báo cáo kết quả kiểm tra chất lượng sản phẩm sản xuất và phiếu qui trình điều chỉnh về văn phòng kỹ thuật: cập nhật qui trình gửi khách hàng và kỹ thuật nắm bắt kiểm tra chất lượng. | *(để trống – chờ Ban Giám Đốc)* | *(để trống)* |\n| * Kỹ thuật xác nhận là qui trình và chất lượng sản phẩm sản xuất trên chuyền đạt. * Chưa thấy điều bất thường trong qui trình gửi về. | * Nhóm kiểm tra sẽ kiểm tra thực tế tại khách hàng để đánh giá thêm về các qui trình thực tế, chất lượng sản phẩm sản xuất tại khách hàng (qui trình thực tế có giống với qui trình kỹ thuật gửi về không và chất lượng sản phẩm). | *(để trống)* | *(để trống)* |\n\n*Người lập: Nhân viên kiểm tra **Bùi Thiên Lộc** — Trưởng Phòng Kỹ Thuật **Lê Xuân Bảy** — ngày 28 tháng 09 năm 2026.*\n\n### 2.2. BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA số 01 - 0926 — màu **AQ 455** (QT-KT-SPM/02, Phụ lục 01B) — ĐÃ CÓ KẾT QUẢ\n\n- **Ngày kiểm tra:** 26/09/2026 đến 28/09/2026. **Khách hàng:** Hố Nai — chi tiết băng tầng màng sơn bị đốm; nền gỗ MDF đã cán UV\n- **Mục đích:** kiểm tra chất lượng cải tiến qui trình sử dụng nguyên liệu **Lót NC PC 23** trong công thức Lót màu NC (thay cho qui trình chuẩn dùng **lót NC KH**)\n- **Qui trình 1 (chuẩn):** lót màu NC (100 Lót NC PC 23 – 15 Tinh màu Đen TC L3 V4 – 100 dung môi NC 02, độ nhớt **17”78**) phun 1 path + chà nhám #320, lặp 3 lần; bước 4 phủ **Bóng NC T 2012 1505 5%** (100 Bóng – 150 dung môi NC 02, độ nhớt **11”66**) phun 1 path\n- **Qui trình 2 (điều chỉnh):** giống qui trình 1 nhưng **bước 3 loãng hơn và phun 2 path** (100 Lót NC PC 23 – 15 Tinh màu Đen TC L3 V4 – **115** dung môi NC 02, độ nhớt **13”54**)\n- **Kết quả kiểm tra chất lượng:** màng sơn **đạt** yêu cầu đồng đều màu, **không có đốm màu**; độ bám dính (cắt ca rô giật băng keo) **đạt**; **độ bóng 6 – 7%** đạt yêu cầu\n- **Kết luận:** điều chỉnh công thức lót màu AQ 455 sử dụng nguyên liệu Lót NC PC 23 thay cho Lót NC KH, thực hiện theo qui trình đang áp dụng sản xuất tại công ty Hố Nai, **có chất lượng đạt yêu cầu** (ngày 28/09/2026)\n\n### 2.3. BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA số 02 - 0926 — màu **ĐLO 34 (New) H** (QT-KT-SPM/02, Phụ lục 01B) — CHƯA THỰC HIỆN\n\n- **Ngày kiểm tra (dự kiến):** 29/09/2026 đến 30/09/2026 — thực hiện trên **phôi gỗ tràm**\n- **Mục đích:** kiểm tra **độ ổn định chất lượng chỉ tiêu độ bám dính** của hỗn hợp pha Lót Màu DLO 34 theo thời gian sau khi pha\n- **Mốc thử:** hỗn hợp mới pha · sau khi pha 1 giờ · 2 giờ · 3 giờ · 4 giờ (đều đo độ nhớt và phun trên gỗ); sơn màu **ĐLO 34 H 10%**\n- **Tỷ lệ pha:** 2 lót màu DLO 34 – 1 cứng TBS – 1 dung môi PU lót; khối lượng: Lót TBS 25 trắng **725** · Lót TBS 25 **1810** · Vàng YB 87 (1-1) DM **304** · Đen TC L 3 (1-2) DM **66** · Xanh lá GT **120**; mẫu lưu tại phòng QC\n- **Thiết bị đo qui định:** độ nhớt bằng **phễu NK 2**; độ bám dính bằng **cắt ca rô, giật băng keo** (bảng kết quả và mục kết luận còn để trống vì thử nghiệm dự kiến 29–30/09/2026)\n\n### 2.4. Phiếu “Báo cáo quy trình sản xuất thực tế tại khách hàng” — Công ty **Hố Nai**, màu **AQ 002 H** (số hiệu 39)\n\n- Người báo cáo: **Trần Thanh Dũng** — ngày viết báo cáo **25/09/2026**; loại gỗ **Thông + MDF**; sản phẩm **Bàn + Tủ**\n- Các bước (nguyên theo phiếu): (1) Ngăn dầu TB 1501 miết gỗ thông 5 phút; Ngăn dầu TB 1501 (100) + **Stain AQ 002 H (4)**, súng W71, 30 phút. (2) Lót Màu AQ 002H (100) + **Nước (10)**, súng W71 **1 pasth**, chùi nhám, 45 phút, **qua lò sấy 45 độ**, nhám **320**. (3) Lót Màu AQ 002H (100) + **Nước (5)**, súng W71 **Quét cọ**, 45 phút, nhám **400**. (4) Lót Màu AQ 002H (100) + Nước (10), súng W71 1 pasth + kiểm tra dặm chà lại cạnh, 45 phút. (5) **Bóng Box 03-2410 # 5%** (100) + Nước (5), súng W71 1 pasth, 4–6 phút, kiểm tra đóng gói (qua lò sấy 45 độ)\n- **Mặt sau phiếu (ý kiến tổ trưởng/kỹ thuật):** “Quy trình, hóa chất, tỷ lệ pha phù hợp sản xuất Hố Nai” · “Quy trình đang cải tiến lại để phù hợp với sản xuất Hố Nai và phù hợp với từng lô nguyên liệu MDF” · “Hiện đang chạy thử để đánh giá chất lượng”\n\n### 2.5. Kế hoạch thực hiện kiểm tra tại khách hàng — **tuần 1 tháng 10 năm 2026**\n\n- STT 01: dự kiến **29/09/2026 → 02/10/2026** tại **Công ty Tiến Hưng** — nhân viên kiểm tra: Thiện Lộc (đã tích chọn)\n- STT 02: dự kiến **29/09/2026 → 02/10/2026** tại **Công ty Minh Hưng Tiến**\n- Ngày lập **28/09/2026** — Phê duyệt BGĐ: **Ngô Đức Minh** · TP Kỹ Thuật: **Lê Xuân Bảy** · TP QC 1: **Nguyễn Thị Yến** · Người lập: **Bùi Thiện Lộc**\n\n### 2.6. Hướng dẫn quy trình sơn thẻ mẫu màu **ĐLO 34 (NEW) H** — Công ty **Đăng Long** (Phụ lục 04, HD-KT-THMM, ngày 11/07/2026)\n\n- Loại gỗ: **Veneer Oak + Tràm + MDF** · loại sơn **Nước** · sản phẩm **hàng trong nhà (Indoor)** · **độ bóng yêu cầu 10% ± 5%**\n- Xử lý nền: chà nhám **#240**, trám trét khuyết tật. **Bước 1 (phun lót màu):** Lót màu ĐLO 34 (2) : Cứng TBS (1) : Dung môi PU lót (0.6 → 0.8); khô 3–4 giờ, chà nhám **#320**; dặm lại bằng Lót màu ĐLO 34, trên ván MDF phun dặm bù **2 Paths** trước khi sang bước tiếp theo. **Bước 2 (sơn màu hệ nước 10%):** Sơn màu ĐLO 34 H 10%, khô sau **12 giờ**, kiểm tra kỹ sản phẩm đạt → đóng gói\n- **Lưu ý nguyên văn:** “Hỗn hợp pha cứng dùng trong 2 → 3 giờ; hủy quy trình trước ngày 11/07/2026”; ký: **Kỹ thuật HKBT Lại Minh Tâm**, có dấu tròn Công ty TNHH SX TM Hóa Keo Bình Thạnh\n\n## 3. Ghi nhận từ ảnh hiện trường\n\n- **Phép thử độ bám dính màng sơn màu đen (màu AQ 455) theo phương pháp cắt ca-rô giật băng keo:** lưới cắt khoảng **11 × 11 đường** giao nhau; dải băng keo trong đã áp dính và giật ra đặt cạnh vết cắt — **các cạnh ô sơn nguyên vẹn, màng sơn không tróc dính vào băng keo** ⇒ đạt yêu cầu độ bám dính\n- Mẫu thử phủ bóng ghi tay **“T 2012 / 1505”** ở góc phải — khớp mã phủ bóng **Bóng NC T 2012 1505 5%** trong báo cáo kiểm tra số 01-0926\n- Ảnh tài liệu còn lại gồm: bản giấy báo cáo thống kê qui trình tuần 4 (3 trang, 38 nhà máy + phần đánh giá AQ 002 H có chữ ký ngày 28/09/2026), phiếu qui trình Hố Nai màu AQ 002 H (2 mặt), kế hoạch kiểm tra tuần 1 tháng 10, 2 biên bản báo cáo kiểm tra số 01-0926 và 02-0926, và hướng dẫn quy trình thẻ mẫu ĐLO 34 (NEW) H của Công ty Đăng Long\n- Trên ảnh **không có** thiết bị đo hiển thị số hoặc tem hiệu chuẩn (riêng biên bản 02-0926 có ghi thiết bị đo độ nhớt là **phễu NK 2**)\n\n## 4. Ảnh\n\n![](images/loc_2809_honai_aq455_bienban_ketqua_dobong.jpg)\n\n![](images/loc_2809_honai_aq455_caro_giang_bangkeo.jpg)\n\n![](images/loc_2809_honai_aq455_caro_bong_nc_t2012.jpg)\n\n> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**\n> - **Màu AQ 455 — ĐÃ CÓ kết quả** theo đúng mốc chờ ghi ở mục 26/09/2026 (*“mốc chờ là 28/09/2026”*): màng sơn đạt, không đốm, độ bám dính đạt, độ bóng **6–7%** (yêu cầu qui trình **5% ± 3%** ⇒ nằm trong dải cho phép). Qui trình điều chỉnh (bước 3 loãng hơn: **17”78 → 13”54**, **1 path → 2 path**) đã khắc phục lỗi đốm tại Hố Nai ⇒ đề nghị Kỹ thuật cập nhật qui trình gửi khách hàng.\n> - **Bảng thống kê qui trình tuần 4 tháng 9 — nay đã đủ:** mục 26/09 ghi 42 qui trình (còn 4 nhà máy trọng điểm và 4 công ty chưa gửi); báo cáo hôm nay ghi **tổng 50 qui trình** (15/19 nhà máy trọng điểm = 25 qui trình; 18/19 công ty khác = 25 qui trình). ⚠️ Tin nhắn Zalo ghi *“19 nhà máy trọng điểm và 18 nhà máy khác gửi về”* trong khi bản DOCX ghi *“15 trong 19 nhà máy trọng điểm”* — giữ nguyên văn cả hai, đề nghị nhân viên xác nhận cách đếm (số nhà máy có gửi / số nhà máy trong danh sách).\n> - **Màu AQ 002 H tại Hố Nai:** qui trình sản xuất thực tế **không theo qui trình chuẩn gửi khách hàng** (phiếu số 39 của nhà máy, lập 25/09/2026: các bước 2–4 dùng **Lót màu AQ 002H pha Nước** và có bước **quét cọ**; bước 5 dùng **Bóng Box 03-2410 # 5%**); nhà máy đang chạy thử, Kỹ thuật đang cập nhật qui trình để gửi lại khách hàng. Đây là nội dung tiếp nối mục 26/09/2026 và tiếp tục mốc theo dõi.\n> - **Lót Màu DLO 34 (New) H:** phiếu kiểm tra số 02-0926 dự kiến thực hiện **29–30/09/2026** (đúng như tin nhắn *“mai thực hiện”*) — cần bổ sung kết quả độ nhớt + độ bám dính theo từng mốc thời gian (mới pha, 1h, 2h, 3h, 4h) trên phôi gỗ tràm. ⚠️ Quy trình thẻ mẫu kèm theo ghi **khách hàng Công ty Đăng Long** (mã DLO); mã **DLO 74 H** cũng nằm trong bảng qui trình tuần 4 tại Đăng Long — đề nghị nhân viên xác nhận rõ **DLO 34 (New) H** dùng cho nhà máy/khách hàng nào và quan hệ với các mã DLO đã theo dõi trước đây.\n> - **Tên nhân viên trên chứng từ:** bản DOCX tuần 4 ký **“Bùi Thiên Lộc”** (khớp cách viết đang dùng trong chuỗi báo cáo này), phiếu kế hoạch kiểm tra và biên bản đọc ra **“Bùi Thiện Lộc”** — ghi nguyên văn theo từng chứng từ, đề nghị xác nhận cách viết chuẩn.\n> - **Còn thiếu để đủ hồ sơ:** ảnh màn hình/thiết bị đo độ bóng (biên bản ghi **6–7%** nhưng chưa có ảnh máy đo), ảnh thẻ mẫu AQ 455 đã ký, và số liệu nhiệt độ – độ ẩm xưởng/độ ẩm gỗ tại thời điểm kiểm tra.\n\n"
 },
 {
  "nguon": "Locqc.md",
  "nguoi": "Lộc QC",
  "khach": "Minh Phát + Thành Thắng",
  "tieu_de": "BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 05/10/2026: Báo cáo công việc hằng ngày — Báo cáo thống kê và đánh giá qui trình sản xuất thực tế tuần 1 tháng 10 (56 qui trình) · Biên bản họp 05/10/2026 với chỉ đạo của Giám đốc (Hố Nai 1 · Minh Hưng Tiến · Tiến Hưng · màu AQ 455) · Kế hoạch kiểm tra tại khách hàng tuần 2 tháng 10/2026",
  "ngay": "05/10/2026",
  "so_dong": 166,
  "anh": [
   "images/loc_0510_bien-ban-hop_chi-dao-giam-doc_0510.jpg",
   "images/loc_0510_ke-hoach-kiem-tra-khach-hang_tuan2-T10_0510.jpg"
  ],
  "body": "\n**Ngày báo cáo:** 05/10/2026\n**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)\n**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem\n**Nguồn:** tin nhắn Zalo của Bùi Thiên Lộc, hội thoại \"Loc QC ( So 2)\" — **gửi lúc 13:41 và 16:35–16:36 ngày 05/10/2026**: 05 tin nhắn chữ + 01 file DOCX (*BÁO CÁO THỐNG KÊ VÀ ĐÁNH GIÁ QUI TRÌNH SẢN XUẤT THỰC TẾ TUẦN 1 THÁNG 10 NĂM 2026.docx* — 95,92 KB) + 06 ảnh trong hội thoại (không tải, không dùng); chủ nhân gửi **02 ảnh tài liệu** qua Telegram: **biên bản họp 05/10/2026** và **kế hoạch kiểm tra tại khách hàng tuần 2 tháng 10/2026**.\n\n---\n\n## 1. Nguyên văn tin nhắn báo cáo trong ngày\n\n> (13:42) Gửi Minh biên bản họp với Anh Tâm lúc sáng ạ\n\n> *(kèm 01 ảnh — biên bản họp)*\n\n> (16:35) Báo cáo công việc hằng ngày :\n> Thống kê và đánh giá qui trình sản xuất thực tế tại khách hàng gửi về tuần 1 tháng 10 năm 2026: có 55 qui trình gửi về\n> có 2 công ty do không sản xuất nên không có gửi qui trình về (Kim Phong, Hố Nai D&D)\n> chưa thấy điều bất thường trong qui trình, kỹ thuật nhận xét xác nhận chất lượng sản phẩm sản xuất đạt, qui trình phù hợp\n\n> *(kèm 03 ảnh)*\n\n> **(kèm file)** BÁO CÁO THỐNG KÊ VÀ ĐÁNH GIÁ QUI TRÌNH SẢN XUẤT THỰC TẾ TUẦN 1 THÁNG 10 NĂM 2026.docx — 95.92 KB\n\n> (16:35) Báo cáo kết quả kiểm tra tại khách hàng trong tuần 1 tháng 10 cho Ban Giám Đốc (Anh Minh, Anh Tâm) : Có một số chỉ đạo của anh Tâm:\n> Chiều mai tô trưởng Kỹ thuật Anh Thoại, anh Lâm nhóm Minh Hưng Tiến về họp với anh Tâm\n\n> *(kèm 01 ảnh)*\n\n> (16:36) Kế hoạch Kiểm tra tại khách hàng tuần 2 tháng 10 : dự kiến đi Me Kong (thông tin phụ ngăn dầu phun trên sản phẩm MDF bị vàng), Đi Thiết Đan (những màu sx hệ NC Mod trong thời tiết nhiệt độ thấp, độ ẩm cao chất lượng ??) Phú Khang Phát (Anh Tâm chỉ đạo xem tình hình sản xuất thế nào, phân công nhân sự có phù hợp)\n\n> *(kèm 01 ảnh — kế hoạch kiểm tra tuần 2 tháng 10)*\n\n*(Nguyên văn giữ nguyên lỗi chính tả/viết tắt của nguồn: \"qui trình\", \"tô trưởng\", \"Me Kong\", \"Hố Nai D&D\" — không sửa.)*\n\n---\n\n## 2. Báo cáo thống kê và đánh giá qui trình sản xuất thực tế tại khách hàng — tuần 1 tháng 10 năm 2026 (file DOCX kèm trong hội thoại)\n\n- **Thời gian:** tuần 1 tháng 10 năm 2026, nhận qui trình **từ ngày 29/09/2026 đến 9 giờ 30 ngày 05/10/2026** *(nguồn ghi \"từ ngày 29/09/09\" — lỗi đánh máy năm, xem khối ⚠️)*\n- **Bảng thống kê số lượng qui trình kỹ thuật ở nhà máy gửi về (nguyên văn):**\n\n| Số TT | Nhà máy | Số lượng và tên màu qui trình màu gửi về |\n|---:|---|---|\n| 1 | Tiến Hưng | 2 màu : OAK 408, ASH 07 |\n| 2 | Sơn Cao | 1 màu : SC 277 BR |\n| 3 | Hố Nai | 2 màu : AQ 1122, AQ 1121 |\n| 4 | Hố Nai M&M | 1 màu : AQ 1101 |\n| 5 | Minh Dương | 1 màu : MD 2179 |\n| 6 | Hạnh Phúc | 1 màu : HP 603 |\n| 7 | Trường Thành | 1 màu : FOH – XX 24 |\n| 8 | Minh Hưng Tiến | 1 màu: MHT 03/23 |\n| 9 | Mê Kong 1, 3 | 2 màu : MK 170 H, MK 108 H |\n| 10 | Đất Mới ( ALC ) | 1 màu : ALC 54/26 |\n| 11 | Thành Thắng | 1 màu : THTH 232 |\n| 12 | Tân Thành | 1 màu : TT 24242 |\n| 13 | Đăng Long | 1 màu : DLO 74 |\n| 14 | Anh Khoa | 1 màu : T 614 |\n| 15 | Minh Phát | 1 màu : MP 766 |\n| 16 | Phú Khang Phát | 1 màu : PKP 7092 |\n| 17 | Thiết Đan | 1 màu : WW Demin 81 |\n| 18 | Tiến Triển | 1 màu : TD 162 |\n| 19 | Minh Hạnh | 2 màu : MH 314 A, MH 320 |\n| 20 | Hành Mỹ | 14 màu : 14 màu Tumbling |\n| 21 | Thịnh Việt | 1 màu : TVIET 95 |\n| 22 | Anh Em | 1 màu : TV 03/23 |\n| 23 | Z 751 | 2 màu : Z751 - 285, Z751- 100 |\n| 24 | Demeyere | 1 màu : Demeyere 5575 CH |\n| 25 | Kim Phong | Không sản xuất |\n| 26 | Bảo Hưng | 1 màu : BH TN |\n| 27 | VNHW | 1 màu : VNHW 290 AH |\n| 28 | Geuther | 1 màu : GT OAT Meal 00H |\n| 29 | Kim Huy | 1 màu : KH Cherry |\n| 30 | Tân Việt Tiến | 1 màu : TVT 92 Nero |\n| 31 | Việt Mỹ | 1màu : VM 04/16 |\n| 32 | An Cường | 1 màu : ANC 1591 |\n| 33 | PQ | 1 màu : PQ 902 |\n| 34 | Tân Tiến Đồng Nai | 2 màu : TTĐN 02, 05 |\n| 35 | Hố Nai 2 | 1 màu : AQ 261 |\n| 36 | Đại Hải | 1 màu : ĐHAI 130000 |\n| 37 | Vũ Hoàng Phát | 2 màu : VHP 324 BT, VHP 156 |\n| 38 | Hố Nai DD | Không sản xuất |\n\n- **Nhận xét (nguyên văn):** *\"Tổng số lượng qui trình sản xuất thực tế tại nhà máy gửi về trong tuần 1 tháng 10 năm 2026 (từ ngày 29/09/2026 đến 05/10/2026): tổng số lượng qui trình là **56**, trong đó có **19 trong 19 nhà máy trọng điểm** gửi qui trình về văn phòng kỹ thuật (**có 23 qui trình**), và **17 trong 19** (có 2 công ty không sản xuất là **Hố Nai D&D** và **Kim Phong**) công ty khác gửi qui trình về văn phòng kỹ thuật (**có 33 qui trình**).\"*\n- **3. Kết quả nhận xét đánh giá qui trình, đề xuất và phản hồi (nguyên văn):**\n\n| Kết quả đánh giá | Đề xuất | Chỉ đạo của Ban Giám Đốc | Phản hồi Kỹ Thuật (Anh Bảy trưởng phòng Kỹ thuật) |\n|---|---|---|---|\n| * Kỹ thuật xác nhận là qui trình và chất lượng sản phẩm sản xuất trên chuyền đạt. * Chưa thấy điều bất thường trong qui trình gửi về. | * Nhóm kiểm tra sẽ kiểm tra thực tế tại khác hàng để đánh giá thêm về các qui trình thực tế, chất lượng sản phẩm sản xuất tại khách hàng (Qui trình thực tế có giống với qui trình kỹ thuật gửi về không và chất lượng sản phẩm các công đoạn và hoàn thiện ? ). | *(để trống – chờ Ban Giám Đốc)* | *(để trống)* |\n\n*Người lập/ký: Nhân viên kiểm tra **Bùi Thiên Lộc** — Trưởng Phòng Kỹ Thuật **Lê Xuân Bảy** — ngày 05 tháng 10 năm 2026 (chữ ký để trống, chưa ký).*\n\n---\n\n## 3. Biên bản họp 05/10/2026 (chủ trì Anh Tâm – Giám đốc) — kết quả kiểm tra tuần 1 tháng 10 và chỉ đạo\n\n- **Thời gian:** vào lúc **10h30 ngày 05/10/2026** · **V/v kiểm tra tại khách hàng**\n- **Thành phần tham dự:** Ban Giám Đốc: **Anh Tâm – Giám Đốc**; nhóm kiểm tra tại khách hàng: Phòng kỹ thuật **Phan Đình Nam**, Phòng QC **Bùi Thiên Lộc**\n- **Nội dung cuộc họp:** nhóm kiểm tra báo cáo kết quả kiểm tra tại khách hàng **tuần 1 tháng 10/2026 (từ ngày 29/09 đến 03/10/2026)** tại các công ty **Hố Nai 1, Hố Nai 2, Hố Nai M&M, Minh Hưng Tiến, Tiến Hưng**\n\n**Chỉ đạo của Anh Tâm – Giám Đốc (nguyên văn):**\n\n1. **Hố Nai 1:** Nhân thẻ mẫu màu **AQ 1155 white** (của khách hàng Reverside): **Anh Sáng** chịu trách nhiệm chính làm việc với nhà máy Hố Nai về qui trình và phôi gỗ để nhân lại mẫu. Phần trên cói phải sử dụng **Primer BT 2507** thay cho **BT UV 0909 Primer** đã sử dụng của qui trình cũ để an toàn về độ bám dính, về giá của Primer BT 2507 đưa lên cho Sếp duyệt.\n2. **Minh Hưng Tiến:** anh **Thoại** và anh **Lâm** về công ty báo cáo cho Anh Tâm vào lúc **15h30 ngày 06/10/2026 (thứ 3)**: về nội dung màu **MHT 66** và **MHT 67** nhà cung cấp **Sen To** đã sản xuất và qui trình cải tiến màu **MHT 12/22** đã làm việc với khách hàng Minh Hưng Tiến ra sao?\n3. **Tiến Hưng:** theo biên bản họp giữa BT Chem và Tiến Hưng thì kiểm tra chất lượng trước khi sản xuất, kỹ thuật sẽ sơn trên **2 phôi thẻ gỗ ghi nhận thông tin** (mã số nguyên liệu sơn, ngày thực hiện, chất lượng) có xác nhận của nhà máy. Gửi **1 thẻ về lưu tại BT Chem** và **1 thẻ lưu tại Tiến Hưng**. Anh **Tân** triển khai cho kỹ thuật phải thực hiện nghiêm túc.\n4. **Màu AQ 455 (màu đen) của Hố Nai** sản phẩm sản xuất màng sơn bị **sọc đốm**: Chị **Yến** (Trưởng Phòng QC) báo cáo cho anh Tâm kết quả kiểm tra và xử lý ra sao?\n\n**Bảng việc cần làm trích từ chỉ đạo:**\n\n| STT | Việc cần làm | Khách hàng/Nhà máy | Mã sản phẩm/màu | Người phụ trách | Thời hạn |\n|---:|---|---|---|---|---|\n| 1 | Làm việc với nhà máy Hố Nai về qui trình và phôi gỗ để nhân lại thẻ mẫu; dùng **Primer BT 2507** thay BT UV 0909 Primer (đảm bảo độ bám dính); đưa giá Primer BT 2507 cho Sếp duyệt | Hố Nai 1 (khách Reverside) | AQ 1155 white · Primer BT 2507 · BT UV 0909 Primer | Anh **Sáng** (chịu trách nhiệm chính) | chưa ghi trong biên bản |\n| 2 | Báo cáo cho Anh Tâm về màu MHT 66 & MHT 67 (nhà cung cấp Sen To) và qui trình cải tiến màu MHT 12/22 | Minh Hưng Tiến | MHT 66 · MHT 67 · MHT 12/22 | Anh **Thoại**, anh **Lâm** | **15h30 ngày 06/10/2026 (thứ 3)** |\n| 3 | Kiểm tra chất lượng trước khi sản xuất: sơn trên 2 phôi thẻ gỗ ghi thông tin (mã nguyên liệu sơn, ngày thực hiện, chất lượng) có xác nhận của nhà máy; gửi 1 thẻ về BT Chem, 1 thẻ lưu tại Tiến Hưng | Tiến Hưng | các mã sơn trước sản xuất | Anh **Tân** (triển khai kỹ thuật) | thực hiện nghiêm túc |\n| 4 | Báo cáo kết quả kiểm tra và xử lý màng sơn sản phẩm bị **sọc đốm** cho Anh Tâm | Hố Nai | **AQ 455 (màu đen)** | Chị **Yến** (Trưởng Phòng QC) | chưa ghi trong biên bản |\n\n*Chủ trì cuộc họp: **Trần Quyết Tâm** — Người soạn: **Bùi Thiên Lộc** (cả hai đã ký).*\n\n---\n\n## 4. Kế hoạch thực hiện kiểm tra tại khách hàng — tuần 2 tháng 10 năm 2026 (bản in kèm trong hội thoại)\n\n| STT | Ngày dự kiến kiểm tra | Công ty | Nhân viên kiểm tra | Ghi chú |\n|---:|---|---|---|---|\n| 01 | 06/10/2026 → 09/10/2026 | Phú Khang Phát | Thiên Lộc | - Phân công nhân sự của Tổ Trưởng thế nào để đáp ứng về công tác kiểm tra tại khách hàng? - Kiểm tra thực tế qui trình sx trên chuyền có giống với qui trình thực tế kỹ thuật gửi về hàng tuần? Và chất lượng sản phẩm đang sản xuất trên chuyền. - Kiểm tra chất lượng sản phẩm sản xuất trên chuyền các công đoạn và hoàn thiện đạt yêu cầu không, có điểm gì cần lưu ý. |\n| 02 | 06/10/2026 → 09/10/2026 | Thiết Đan | Thiên Lộc | *(đã tích chọn)* |\n| … | … | … | … | *chữ viết tay ghi đè trên dòng: \"Đã hủy ?\"* |\n\n- **Note (nguyên văn):** *\"Kế hoạch trên có thể thay đổi khi có công việc khác phát sinh trong tuần. Ban lãnh đạo phòng kỹ thuật đã xem và thông báo cho tổ trưởng kỹ thuật phối hợp với nhân viên kiểm tra để hoàn thành nhiệm vụ.\"*\n- **Phê duyệt BGD:** Ngô Đức Minh · **TP Kỹ thuật:** Lê Xuân Bảy · **TP QC 1:** Nguyễn Thị Yến · **Người lập:** Bùi Thiên Lộc *(văn bản ghi ngày lập \"05 tháng 09 năm 2026\" — xem khối ⚠️)*\n\n---\n\n## 5. Việc chờ / kế hoạch\n\n| Mốc | Nội dung | Trạng thái |\n|---|---|---|\n| 📅 06/10/2026 · 15h30 | Anh **Thoại** + anh **Lâm** (nhóm Minh Hưng Tiến) báo cáo Anh Tâm: màu **MHT 66, MHT 67** (nhà cung cấp Sen To) và qui trình cải tiến **MHT 12/22** | ⏳ chờ báo cáo |\n| 📅 chờ | **Hố Nai 1** — nhân lại thẻ mẫu **AQ 1155 white** (khách Reverside) theo qui trình & phôi gỗ; chuyển sang dùng **Primer BT 2507** thay **BT UV 0909 Primer**; **đưa giá Primer BT 2507 trình Sếp duyệt** | ⏳ anh Sáng thực hiện |\n| 📅 chờ | **Tiến Hưng** — 2 phôi thẻ gỗ ghi thông tin trước khi sản xuất, có xác nhận của nhà máy (1 thẻ về BT Chem, 1 thẻ lưu tại Tiến Hưng) | ⏳ anh Tân triển khai |\n| 📅 chờ | **Hố Nai — màu AQ 455 (đen)** màng sơn sản phẩm bị **sọc đốm**: chị Yến báo cáo kết quả kiểm tra & hướng xử lý | ⏳ chờ báo cáo |\n| 📅 06–09/10/2026 | **Kế hoạch tuần 2 tháng 10**: kiểm tra tại **Phú Khang Phát** và **Thiết Đan** (nhân viên Thiên Lộc) | ⏳ thực hiện |\n| 📅 chờ | **Mê Kong** — thông tin phụ ngăn dầu phun trên sản phẩm **MDF bị vàng** (nội dung Lộc nêu trong tin nhắn, chưa có kế hoạch trên bản in tuần 2) | ⏳ cần bổ sung kế hoạch |\n\n---\n\n## 6. Ảnh\n\n![](images/loc_0510_bien-ban-hop_chi-dao-giam-doc_0510.jpg)\n\n![](images/loc_0510_ke-hoach-kiem-tra-khach-hang_tuan2-T10_0510.jpg)\n\n> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**\n> - **Số qui trình tuần 1 tháng 10 — lệch giữa tin Zalo và bản DOCX:** Zalo ghi **55 qui trình**; DOCX ghi **tổng 56** (19/19 nhà máy trọng điểm = **23 qui trình** + 17/19 công ty khác = **33 qui trình**). **Cộng số trong bảng DOCX ra đúng 56** (dòng 1–19 = 23; dòng 20–38 = 33, trong đó Kim Phong và Hố Nai DD không sản xuất) ⇒ nghi con số **55 trong tin Zalo** là đếm thiếu/đánh máy; **giữ nguyên văn cả hai**, đề nghị nhân viên xác nhận số chính thức.\n> - **Lỗi ngày trong DOCX:** phần thời gian ghi *\"từ ngày 29/09/09 đến 05/10/2026\"* — hiểu là **29/09/2026**; giữ nguyên văn, đề nghị sửa khi phát hành lại.\n> - **Hai công ty không sản xuất khớp nhau:** Zalo ghi *(Kim Phong, Hố Nai D&D)* — bảng DOCX ghi **Kim Phong** (dòng 25) và **Hố Nai DD** (dòng 38) ⇒ khớp, chỉ khác cách viết tắt **DD / D&D** (giữ nguyên theo từng nguồn).\n> - **Biên bản họp 05/10 — nối chuỗi:** nội dung báo cáo trong họp là **kết quả kiểm tra tuần 1 tháng 10 (29/09–03/10)** tại Hố Nai 1 · Hố Nai 2 · Hố Nai M&M · Minh Hưng Tiến · Tiến Hưng — trùng đúng các chuyến đã ghi ở **các mục 30/09, 01/10, 02/10, 03/10/2026** trong chuỗi này.\n> - **Chỉ đạo số 4 — màu AQ 455 (đen) Hố Nai bị sọc đốm:** đây là nội dung **nối trực tiếp mục 26/09 và 28/09/2026** (khi đó màng sơn AQ 455 *đạt, không đốm* sau khi điều chỉnh lót màu NC sang **Lót NC PC 23**, bước 3 loãng hơn và phun 2 path). Nay **phát sinh lại sọc đốm** ở sản phẩm đang sản xuất ⇒ cần chị Yến báo cáo kết quả kiểm tra/xử lý. ⚠️ **Chưa có số liệu**: không rõ **MSSX/lô**, số lượng sản phẩm, vị trí đốm, có phải cùng lô bóng hay không, và vết đốm thuộc công đoạn nào.\n> - **Chỉ đạo số 1 — Hố Nai 1, thẻ mẫu AQ 1155 white:** phần **\"trên cói\"** chuyển từ **BT UV 0909 Primer** sang **Primer BT 2507** vì lý do **độ bám dính**; ⚠️ **giá Primer BT 2507 chưa có trong biên bản**, cần trình Sếp duyệt trước khi áp dụng; tên khách hàng trong biên bản ghi **\"Reverside\"** (đề nghị xác nhận có phải **Riverside**).\n> - **Chỉ đạo số 2 — Minh Hưng Tiến:** bảng qui trình tuần 1 ghi Minh Hưng Tiến chỉ gửi **01 màu MHT 03/23**, trong khi họp nêu **MHT 66 · MHT 67** (nhà cung cấp Sen To) và **MHT 12/22** — các mã này **không nằm trong bảng tuần 1** ⇒ đề nghị Kỹ thuật kiểm tra lại việc gửi qui trình của các màu này.\n> - **Kế hoạch tuần 2 tháng 10:** bản in ghi **\"Ngày 05 tháng 09 năm 2026\"** trong khi áp dụng cho **tuần 2 tháng 10/2026** ⇒ lệch tháng, giữ nguyên văn + đề nghị xác nhận; dòng thứ 3 có **chữ viết tay \"Đã hủy ?\"**; và **tin Zalo nêu 3 điểm cần kiểm tra (Mê Kong · Thiết Đan · Phú Khang Phát)** trong khi **bản in chỉ có Phú Khang Phát và Thiết Đan** ⇒ đề nghị bổ sung **Mê Kong** vào kế hoạch nếu vẫn đi.\n> - **Địa chỉ/điện thoại in trên 2 mẫu văn bản khác nhau:** kế hoạch in ghi **(0650) 3 789 991/2/3** — biên bản họp ghi **(02743) 789.991/2/3** ⇒ giữ nguyên văn cả hai, đề nghị rà lại mẫu in.\n> - **Tên người:** biên bản họp ký **\"Trần Quyết Tâm\"** (chủ trì) và **\"Bùi Thiên Lộc\"** (người soạn); kế hoạch ghi **\"Bùi Thiên Lộc\"** — khớp cách viết dùng trong chuỗi này (mục 28/09 từng ghi nhận chứng từ có chỗ viết **\"Bùi Thiện Lộc\"**).\n> - **Chưa có trong ngày 05/10:** không có số liệu nhiệt độ – độ ẩm xưởng · không có mã số sản xuất (MSSX)/số lô · không có số đo độ bám/độ bóng — ngày này là **ngày họp tổng kết tuần 1 + lập kế hoạch tuần 2**, không phải ngày kiểm tra tại khách hàng.\n> - **Ảnh:** hội thoại Zalo hôm nay có **06 ảnh** (13:41 biên bản họp · 16:35 ba ảnh · 16:36 một ảnh báo cáo kết quả kiểm tra · 16:36 một ảnh kế hoạch tuần 2) — **không tải, không dùng**; mục báo cáo dùng **02 ảnh tài liệu do chủ nhân gửi qua Telegram** (đúng 02 ảnh này).\n> - **KHÔNG mở hồ sơ KPH cho nội dung ngày 05/10/2026:** ngoại trừ việc **AQ 455 bị sọc đốm tại Hố Nai** (cần chị Yến báo cáo kết quả — nếu thành khiếu nại/làm lại sản phẩm thì mở hồ sơ KPH riêng), phần còn lại là báo cáo tổng hợp qui trình và chỉ đạo họp.\n\n"
 }
]