# BÁO CÁO QC — CẬP NHẬT 07/10/2026: Kiểm tra quy trình **MK 12/17 H** trên MDF (Mê Kông) · màu **AQ 455** (2 loại lót NC × 3 mức bóng) · bộ sơn **BLACK (WALMART)** · phun tái chế **MP 764 H**

**Ngày báo cáo:** 07/10/2026
**Người báo cáo:** NGUYỄN ANH TRÍ (QC1 — Công ty Bình Thạnh)
**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
**Nguồn:** Zalo hội thoại **“Trí QC”** — nhóm tin gửi lúc **18:53** (nguyên văn 4 mục) + **6 ảnh chủ nhân gửi qua Telegram** (3 ảnh tài liệu đọc riêng bằng agy `gemini-3.8-flash-high` trong 600,8 giây · 3 ảnh hiện trường).

## 1. Nguyên văn tin nhắn báo cáo trong ngày

| Mục | Nội dung (nguyên văn) |
|---|---|
| 1 | *“Tiếp tục thực hiên phun tái chế màu MP 764 H ( hôm qua ) , bên cạnh đó thực hiện lại quy trình ( pha theo công thức góc ) -> hôm nay đã thực hiện xong”* |
| 2 | *“kiểm tra quy trình MK 12/17 H kiểm tra trên MDF đem từ cty mê kong về — Bộ sơn cũng đem từ mê kong về -> hôm nay đã thực hiện xong quy trình”* |
| 3 | *“Thực hiện kiểm tra Màu AQ 455 — Thực hiện trên 2 loại lót màu nc ( lót NC PC 23 ; lót NC KH ) -> trên cùng 1 tấm - > phun 3 loại bóng song song ( bóng nc t2012 5% ; 20% và 40% ) -> hôm nay đã thực hiện xong quy trình”* |
| 4 | *“kiểm tra chất lượng bộ sơn đang sản xuất tại xưởng màu -màu BLACK ( WALMART) — Chiều tối mới kiểm tra lót nhúng pu ( đã nhúng các thẻ kiểm tra ) -> mai se thực hiện tiếp tục công đoạn sau”* |

*(Giữ nguyên lỗi chính tả nguồn: “thực hiên”, “công thức góc”, “mai se”. Các tin đính kèm trong hội thoại chỉ là sticker Zalo, không thêm nội dung.)*

## 2. Phiếu hướng dẫn quy trình (BẢN IN) — **MEKONG 12/17 H** trên MDF

**Thông tin phiếu (nguyên văn):** BT-CHEM — *“HƯỚNG DẪN QUY TRÌNH THỰC HIỆN MẪU MÀU: MEKONG 12/17 H”*, dòng phụ *“(QUY TRÌNH TEST NƯỚC 15 PHÚT)”* · **Color name:** WHITE COLOR · **Loại gỗ:** MDF *(có chữ viết tay bổ sung: “Newport”)* · **Sản phẩm:** INDOOR · **Hệ sơn:** NƯỚC · **Độ bóng:** 20% ± 5% · **Ngày lập phiếu:** 16/06/2026 · chân phiếu ghi *“Hủy QT trước ngày 16/06/2026”*.

| Bước | Tên sản phẩm (nguyên văn) | Cách thi công | Tỉ lệ pha (GR) | Định lượng (kg/m²) | Thời gian khô |
|---|---|---|---|---|---|
| ***Xử lý bề mặt** | *“Bề mặt sản phẩm trước khi đưa vào công đoạn sơn phải được xử lý và trám trét khuyết tật đạt”* | — | — | — | — |
| 1 | Sơn lót BT - 02 - 2203 H (white primer) | Phun bằng súng sơn | 100 | 0,12 | Sau 40–45 phút (sấy nhiệt 40 → 50 °C) |
| 2 | chà nhám | #240 | — | — | — |
| 3 | Sơn lót trắng SW6 0909 H (New) + Dung môi BT 07 H (DILUENT) | Phun bằng súng sơn | 100 : 5 *(95,24 / 4,76)* | 0,1 | Sau 40–45 phút (sấy 40 → 50 °C) |
| 4 | chà nhám | #320 | — | — | — |
| 5 | Sơn lót trắng SW6 0909 H (New) + Dung môi BT 07 H (DILUENT) | Phun bằng súng sơn | 100 : 5 *(95,24 / 4,76)* | 0,1 | Sau 40–45 phút (sấy 40 → 50 °C) |
| 6 | chà nhám | # 400 | — | — | — |
| 7 | Sơn bóng màu 20% MEKONG 12/17 H + Dung môi BT 07 H (DILUENT) + Chất pha loãng 04 H (REDUCER) | Phun bằng súng sơn | 100 : 2 : 1 *(97,09 / 1,94 / 0,97)* | 0,124 | Sau 6 giờ (sấy 40 → 50 °C) |

- **Ghi chú dưới bảng (nguyên văn):** *“Sau 6 giờ có thể chồng lên nhau, nhưng phải có màng foam lót giữa các bề mặt sơn và chồng cao không quá 1m -> Sau 12 giờ đóng gói”*.
- **LƯU Ý (NOTE):** thùng/can chứa sơn, màu, dung môi phải đậy kín nắp, bảo quản kho khô ráo thoáng mát, không mất nhãn mác · *“Quậy kỹ hỗn hợp sơn, màu… trước khi pha và trước khi sơn”* · lượng hoá chất sử dụng trên thẻ mẫu, muốn số chính xác đề nghị thực hiện sơn trên sản phẩm thực tế tại hiện trường.
- **Ký duyệt:** cột *KỸ THUẬT HKBT* và cột *CÁN BỘ NHÀ MÁY* — họ tên viết tay trên phiếu: **Nguyễn Văn Linh** (có thể là *Lĩnh*). **Dòng “TỔNG CHI PHÍ / M2 SẢN PHẨM” viết tay: `28,792`** (chữ số cuối có thể là 2 hoặc 9).
- **Cột mã vật tư / đơn giá / thành tiền trên phiếu bị che (dải mosaic)** ⇒ không đọc được, ghi đúng *“không đọc rõ”*.

## 3. Phiếu VIẾT TAY các bước hệ NC trên MDF — kiểm tra màu **AQ 455** (B1–B4)

**Tiêu đề (nguyên văn chép tay):** *“Quy trình thực hiện thực hiện trên MDF cán UV”* — nền **MDF cán UV # 320**. Phiếu không ghi ngày, không có chữ ký.

| Bước | Nội dung công đoạn (nguyên văn) | Hoá chất & tỉ lệ pha | Phương pháp | Thời gian khô / nhám |
|---|---|---|---|---|
| **Chuẩn bị** | Xả nhám bề mặt ván MDF cán UV | — | — | Nhám # 320 |
| **B1** | *“Phun lót màu NC”* | • **Lót NC KH** pha `(1 - 1)` + `10%` đen `TC13 (1 - 2) DM`<br>• **Lót NC PC 23** pha `(1 - 1,4)` + `15%` đen `TC13 (1 - 2) DM`<br>*(cả 2 loại lót phun trên 2 tấm riêng biệt)* | Phun (ghi `1 path`) | Sau **1H**, chà nhám **# 320** |
| **B2** | *“Phun lót màu NC”* (phun lại cả 2 lót ở B1, 2 tấm riêng biệt) | như B1 | Phun | Sau **45 phút** |
| **B3** | *“Phun lót NC KH”* | Lót NC KH pha `(1 - 1)` | Phun | Sau **45 phút** |
| **B4** | *“Phun bóng NC T2012 1505”* (phun cả 2 tấm) — chia bề mặt mỗi tấm làm **3 phần song song**: `1/3` phun bóng **5%** · `1/3` phun bóng **20%** · `1/3` phun bóng **40%** | Bóng NC T2012 1505 (3 mức) | Phun **2 path** | Khô rồi kiểm tra màng sơn |

*(B4 khớp 100% với mục 3 báo cáo: “trên cùng 1 tấm -> phun 3 loại bóng song song ( bóng nc t2012 5% ; 20% và 40% )”.)*

## 4. Phiếu yêu cầu kiểm tra sản phẩm mới (R&D) — bộ sơn **Black (Walmart)** *(Phụ lục 04 / QT-RD-SPM 04)*

**Tiêu đề in sẵn:** *“PHIẾU YÊU CẦU KIỂM TRA SẢN PHẨM MỚI — SẢN PHẨM ĐIỀU CHỈNH”* · Phòng nhận thông tin: **PQC1**.
**Mẫu/sản phẩm (nguyên văn):** `1/ Lót nhúng PU Black (Walmart)` · `2/ Lót màu PU Black (Walmart)` · `3/ Bóng màu PU Black (Walmart) 02%` *(có thể là 20%)*.
**Mục đích:** *“Làm mẫu cho Plantia”* *(có thể là Plantra)*.
**Chỉ tiêu yêu cầu kiểm tra:** *“Q-trình: Gỗ tràm -> Nhúng -> Lót -> Bóng”*; dòng bôi dạ quang: *“(Làm chuẩn khối quy trình màu Black walmart)”*; *“Y/c: Độ nhớt, độ bóng, thời gian khô, độ bám”*.

| Công đoạn | Nền thử | Tỉ lệ pha (Sơn : Cứng : DM) | Độ nhớt yêu cầu (cốc NK2) | Chỉ tiêu chính |
|---|---|---|---|---|
| 1/ Lót **nhúng** PU Black (Walmart) | Gỗ tràm | `10 - 2 - 10` | `8" → <9"` | Độ nhớt, độ ngấm/bám |
| 2/ Lót màu PU Black (Walmart) | Gỗ tràm | `2,5 - 1 - 1` | `13 - 14"` *(khoanh tròn: 13–16")* | Thời gian khô, độ bám |
| 3/ Bóng màu PU Black (Walmart) | Gỗ tràm | `3 - 1 - 1` | `13 - 14"` *(khoanh tròn: 12–15")* | Độ bóng (02%), độ bám |

- **Lưu ý trên phiếu (nguyên văn):** *“test kĩ độ bám, làm đối chứng theo quy trình”*.
- **Ngày gửi:** 6/10/26 · **Ngày phản hồi:** 10/10/2026 · **Người gửi:** `Nhẫn` · **Đại diện phòng R&D:** `Kim Đông` · **Đơn vị nhận mẫu:** Trí QC ký nhận ngày 6/10/26, ghi *“Hàng sx thực tế tại xưởng pha màu”*.

## 5. Ghi nhận từ ảnh hiện trường

- **`ht_1`** — Bàn thao tác xưởng, xếp 8 tấm ván mẫu **MDF sơn lót màu TRẮNG** (việc kiểm tra quy trình **MK 12/17 H** trên MDF); cạnh đó có cọ quét, can nhựa trắng viết tay nhãn **“Primer”**, cốc nhựa đựng mẫu màu sẫm và lon thiếc kim loại.
- **`ht_2`** — Bàn sơn đặt **2 tấm MDF phủ màu ĐEN bóng láng** (màu AQ 455), **cạnh gỗ ghi tay phân biệt lót: “L' KH” và “L' PC-23”**; vật tư quanh bàn: can nhựa viết tay **“BT / Primer / BT 09 / 1kg / 1150”**, chai nhựa nâu nhãn **“1257H”**, lon thiếc dán tem in **“LÓT NC 1807 TRẮNG / 1240726 · 240726”**, súng phun và cốc đựng sơn đen.
- **`ht_3`** — Khu chân tường dưới cửa lưới hút gió xưởng: **11 thẻ mẫu gỗ tràm màu ĐEN có móc kẽm** dựng đứng trên carton/giẻ để hong khô **sau khi nhúng lót PU** (việc kiểm tra bộ sơn màu **BLACK - WALMART**, mục 4).

## 6. Ảnh

![](images/tri_0710_hientruong_ban-son-tam-trang-MDF_0710.jpg)

![](images/tri_0710_hientruong_tam-den-vat-tu-son_0710.jpg)

![](images/tri_0710_hientruong_11-tam-den-dung-tuong_0710.jpg)

## 7. Việc chờ / kế hoạch

| Mốc | Nội dung |
|---|---|
| 📅 **08/10/2026** | **Phun tái chế màu MP 764 H** — Trí: *“Cái màu MP 764 nay mới tái chế lại . Mai xem có kết quả e báo a”* → chờ kết quả đánh giá màng sơn. |
| 📅 **08/10/2026** | Bộ sơn màu **BLACK (WALMART)** đang sản xuất tại xưởng màu: hôm nay mới nhúng thẻ kiểm tra **lót nhúng PU** → **mai thực hiện tiếp công đoạn sau**. |
| 📅 **10/10/2026** | Phiếu R&D ghi **ngày phản hồi 10/10/2026** cho bộ sơn Black (Walmart). |
| ⏳ | Mục 2 (**MK 12/17 H** trên MDF) và mục 3 (**AQ 455** với 2 loại lót NC × 3 mức bóng) mới ghi *“đã thực hiện xong quy trình”* — **chưa có số đo/kết quả đánh giá** (độ bóng, độ bám, độ ẩm, nhiệt độ xưởng) ⇒ **chưa thể kết luận ĐẠT**. |

## 8. Đối chiếu hồ sơ KPH liên quan (tra 2 CSDL — chỉ để liên kết, KHÔNG mở vụ mới)

| Mã trong ngày | Hồ sơ đã có | Nội dung đã ghi (rút gọn nguyên văn) | Liên hệ |
|---|---|---|---|
| **MK 12/17 H** (mục 2) | **KPH 44-26** — `ho_so_kph` id 7, khách **Mekong 3**, nhận **06/06/2026** | *“Chạy chuyền sản xuất sản phẩm tủ, kiểm tra trước đóng gói phát hiện bị ngả vàng cánh cửa và hông tủ … bị 40/140 sản phẩm tủ”*; phương án: *“Chà nhám tay #400 → SL BT 02-2203 H + 3% PG TB (45p) → Bóng MK 12/17H”*; cập nhật 20.06: *“KT đã kiểm tra sản phẩm điều chỉnh xử lý dầu sốc nhiệt trong MDF”* | Mục 2 hôm nay kiểm tra **đúng quy trình MK 12/17 H trên MDF đem từ Mê Kông về** ⇒ là **bước kiểm tra tiếp theo của KPH 44-26** (đang xử lý). |
| **Bóng NC T2012** (mục 3) | `ho_so_kph` id **447**, khách **Hố Nai M&M**, **27/06/2022** | *“độ bóng cao … khi phun trên nền lót NC KH độ bóng cao hơn nền lót NC PAK 2709 5-6%”* (chuẩn 10–15%) | Mục 3 hôm nay **so cùng một màu AQ 455 trên 2 nền lót NC (PC 23 và KH) × 3 mức bóng T2012 5/20/40%** ⇒ đúng phép thử phân biệt **ảnh hưởng của nền lót tới độ bóng**. |
| **Bóng NC PC 23** (mục 3) | `su_co_kph` id **21** (QC-F75A37C8) — Z751 | *“Bóng NC NY 10% & PC 23 20% nhám, nghẹt lưới lọc”* — đã xử lý | Nhắc khi đánh giá mức bóng PC 23: tiền sử **nhám/nghẹt lưới lọc**. |

*(Hai CSDL dùng 2 hệ ID khác nhau: `btchem.db` = `nha_may_id`, `btchem_kph.db` = `id_kh`. Tra ngày 07/10/2026.)*

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu**
> - 📌 **Việc chờ từ mục 06/10/2026 đã có kết quả một phần:** mục 06/10 chờ *“phun tái chế kiểm tra màng sơn ngày 07/10/2026”* → hôm nay Trí xác nhận *“tiếp tục thực hiên phun tái chế màu MP 764 H … hôm nay đã thực hiện xong”*, nhưng **kết quả đánh giá màng sơn phải chờ tới 08/10** (*“Mai xem có kết quả e báo a”*).
> - **Hai cách ghi khác nhau về MP 764 H:** tin 18:53 ghi *“tiếp tục phun tái chế … (hôm qua)”*, còn nội dung chủ nhân chuyển lại lúc 20:35 ghi *“hôm nay đã thực hiện xong quy trinh -> mai sẽ phun tái chế kiểm tra màng sơn”*; Trí đính chính **20:38**: *“Cái màu MP 764 nay mới tái chế lại. Mai xem có kết quả e báo a. Còn 2 cái còn lại mới làm a”*. **Giữ nguyên cả hai mốc theo nguồn, không tự sửa.**
> - **Mâu thuẫn giữa báo cáo và phiếu viết tay (mục 3):** báo cáo gọi màu là **AQ 455**, còn phiếu viết tay chỉ ghi thành phần tinh màu **“đen TC13 (1 - 2) DM”** pha vào 2 loại lót NC ⇒ **đề nghị Trí xác nhận** AQ 455 có phải là màu đích dùng tinh màu đen TC13 hay không (không tự gộp).
> - **Chữ viết tay đọc chưa chắc (ghi rõ mức tin cậy):** số pass bước B1 — bản đọc của agy là **`1path`**, lần đọc đầu của trợ lý là **`4path`** ⇒ **chưa chốt**; mã tinh màu `TC13` (88%, có thể `TCh3`); bóng `NC T2012 1505` (1505 là mã phụ/lô, 90%); phiếu R&D: khách *“Plantia”* (70%) và độ bóng *“02%”* (75%) — **không dùng các số này làm căn cứ chính thức khi chưa xác nhận**.
> - **Ảnh — số lượng:** hội thoại Zalo hôm nay **không có ảnh** trong khối tin (chỉ sticker); bộ ảnh dùng cho mục này là **6 ảnh chủ nhân gửi qua Telegram**, trong đó **3 ảnh tài liệu (phiếu) không chèn vào báo cáo** theo quy ước, **3 ảnh hiện trường đã chèn ở mục 6**.
> - **Thiếu số liệu thực đo:** các phép kiểm của ngày (MK 12/17 H trên MDF · AQ 455) **chưa có** số đo độ bóng bằng máy, độ bám (ca-rô/giật băng keo), độ nhớt khi phun, nhiệt độ–độ ẩm xưởng ⇒ đề nghị bổ sung khi có kết quả.
> - **Chưa mở hồ sơ KPH mới cho mục nào trong ngày:** cả 4 mục đang ở dạng *“đã thực hiện xong quy trình / đang kiểm tra”*, **chưa có số lượng sản phẩm lỗi hoặc số đo không đạt**.
> - **Điểm cần chủ nhân/Trí xác nhận:** (1) số pass bước B1 (`1path` hay `4path`); (2) **AQ 455** thuộc khách/nhà máy nào (báo cáo chưa nêu); (3) bộ sơn **BLACK (WALMART)** — mã màu/lô tại xưởng pha màu để đối chiếu CSDL; (4) có cần **cập nhật tiến độ vào hồ sơ KPH 44-26** (Mekong 3) sau lượt kiểm tra hôm nay hay không.
