| Nội dung | Chi tiết (nguyên văn) |
| --- | --- |
| Sản phẩm kiểm tra | **Bóng NC 2605 KH 30%** — MSSX **3210726** |
| Phép kiểm | Kiểm tra dính mặt (**dằn theo thực tế khách hàng**) |
| Phạm vi | Thực hiện trên **2 quy trình màu**: **MH 289 C** và **MH 7436 C** |
| Kết quả | **Chất lượng đạt yêu cầu** ✅ |

Đây là mốc kiểm đã hẹn từ mục 18/09/2026 (*“ngày 19/09/2026 kiểm tra kết quả dằn qua đêm theo yêu cầu của anh Tuấn — quản đốc nhà máy”*).

## 2. Buổi chiều — **Công ty Thành Thắng**: màng sơn tựa ghế bị trắng đục (màu **THTH 91**)

| Diễn biến | Nội dung (nguyên văn) |
| --- | --- |
| Bối cảnh | Buổi trưa thời tiết nắng nóng (**lúc 13 giờ**), phun sản phẩm **tựa ghế** màu **91** |
| Hiện tượng | Phát hiện **màng sơn bị trắng đục** |
| Tinh màu đang dùng | Tinh màu 91 — MSSX **120926**; **đang sản xuất ở xưởng 2** |
| Thử đối chứng | Lấy thùng tinh màu 91 **MSSX 030826** và **MSSX 170926** pha bóng màu, phun lên sản phẩm ⇒ **không thấy hiện tượng màng sơn bị trắng đục** |
| Biến số chung | **Cả ba lô tinh màu đều sử dụng một lô bóng và một loại dung môi** |

**Các sản phẩm màng sơn bị trắng đục trước đó:** kỹ thuật đã xử lý nhưng **vẫn không hết** (các chi tiết màu **THTH 91** — chi tiết **vai đầu giường**).

**Nhận xét sơ bộ:** đa phần các chi tiết bị trắng đục đều **bị giống như màu đậm ngay chỗ đó**; hiện tại **đã phun dung sản phẩm lên** và **thứ hai sẽ kiểm tra lại**.

## 3. Việc chờ / kế hoạch

- 📅 **Thứ hai (21/09/2026):** kiểm tra lại các sản phẩm phun sơn hôm nay.
- 📅 Kiểm tra lại các chi tiết màu THTH 91 (vai đầu giường) đã được phun lại.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu (nhà style QC — giữ nguyên văn, không tự sửa):**
> - ⚠️ **Mã màu chênh giữa các mục:** mục này ghi **MH 7436 C**; bảng so sánh 17/09 ghi **MH 7463 C** (tiêu đề mục 17/09 cũng ghi MH 7436C) ⇒ nghi cùng một màu, đề nghị QC xác nhận ký hiệu chính xác.
> - ⚠️ **“Bóng NC 2605 KH 30%”:** đây là dòng NC 2605 nhưng ký hiệu nhà máy khác trong hồ sơ (**KP 10%** ở Kim Phong ↔ **KH 35–40%** ở Kim Huy) ⇒ đề nghị xác nhận **ký hiệu nhà máy (KH/KP)** áp dụng cho Minh Hạnh.
> - ⚠️ **Mốc dằn chưa thống nhất:** mục 18/09 ghi dằn **54 kg**; mục hôm nay **không ghi khối lượng, số lớp, có/không lót foam** ⇒ đề nghị chốt **một mốc dằn chuẩn** (đã nêu từ 18/09) để các lần kiểm so sánh được.
> - ⚠️ **Thiếu số lô của biến số chung:** cả ba lô tinh màu dùng **một lô bóng + một loại dung môi**, nhưng báo cáo **chưa ghi số lô bóng và số lô dung môi** ⇒ cần bổ sung để loại trừ biến số khi kết luận.
> - ⚠️ **Thiếu số liệu môi trường:** chưa ghi **nhiệt độ – độ ẩm** tại thời điểm phun 13 giờ (trưa nắng nóng) — đây là yếu tố nghi vấn chính của hiện tượng **trắng đục (blushing)**; đề nghị ghi kèm ở lần kiểm tới.
> - ⚠️ **“hiện tại đã phun dung sp lên”** (nguyên văn) — chưa rõ nghĩa (**dung** = dung môi, hay phun lại sản phẩm?) ⇒ giữ nguyên văn và đề nghị QC xác nhận.
> - ⚠️ **Phân biệt vụ việc:** hiện tượng trắng đục tại Thành Thắng đang theo dõi gồm **THTH 401A (xưởng 4)** và **THTH 46 (xưởng 2)**; hôm nay ghi nhận thêm **THTH 91 (xưởng 2)** — theo quy tắc đã chốt, **THTH 91 ≠ THTH 46**, không gộp vụ; đề nghị xác nhận **THTH 91 đã có hồ sơ KPH riêng hay chưa**.
> - 📌 **Việc chờ từ mục 18/09 đã có kết quả:** mốc kiểm dằn qua đêm (19/09) đã thực hiện, kết quả **đạt yêu cầu** trên 2 quy trình màu.
> - 📌 **Liên kết hồ sơ KPH (vụ THTH 91):** đã mở vụ KPH mới và ghi đồng bộ 4 nơi — **`su_co_kph` #60** (CSDL chính) · **hồ sơ KPH #827** (CSDL KPH) · **portal KPH khối 41 `thanhthang-thth91`** · `portal_map.json`. Vụ THTH 401A (xưởng 4) + THTH 46 (xưởng 2) vẫn ở hồ sơ cũ **#826** (không gộp, theo quy tắc *THTH 91 ≠ THTH 46*).

## CẬP NHẬT 19/09/2026 (TIẾP): **BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA SẢN PHẨM** (bản chính thức) — Công ty **Minh Hạnh**, bóng **NC 2605 KH 30%**, MSSX **3210726**

**Ngày kiểm tra:** 17-09-2026 → 19-09-2026 · **Tại công ty:** Minh Hạnh
**Thành phần tham dự:** Anh **Lê Đăng Duyên** – Kỹ thuật · Anh **Trần Đăng Tâm** – Quản lý sơn nhà máy Minh Hạnh

### 1. Nội dung kiểm tra

- Kiểm tra chất lượng **bóng NC 2605 KH 30%**, MSSX **3210726**.
- Thực hiện trên **2 quy trình màu MH 7463C và MH 289C**; kiểm tra chất lượng **dính mặt** sau khi sơn hoàn thiện.
- **Sản phẩm kiểm tra:** phôi **MDF** lấy tại cty Minh Hạnh; **hoá chất lấy tại kho cty Minh Hạnh**.

### 2. Quy trình thực hiện (nguyên văn)

**1/ Quy trình màu MH 289C**

| Bước | Nội dung |
| --- | --- |
| B1 | Lót PU màu (2 pass) → sau 3H nhám #320 |
| B2 | Lót màu NC (1 pass) → sau 1H nhám #400 |
| B3 | Lót màu NC: phun lót 1 pass căng; phun lót 2 pass căng (cách nhau 5 phút) |
| B4 | Bóng NC 2605 KH 30% phun 1 pass căng |

**2/ Quy trình màu MH 7463C**

| Bước | Nội dung |
| --- | --- |
| B1 | Lót PU màu (2 pass) → sau 3H nhám #320 |
| B2 | Lót màu NC (1 pass) → sau 1H nhám #400 |
| B3 | Lót màu NC (1 pass) → sau 45 phút nhám #400 |
| B4 | Lót màu NC: phun lót 1 pass căng ướt; phun lót 2 pass căng ướt (cách nhau 5 phút) |
| B5 | Bóng NC 2605 KH 30% phun 1 pass ướt căng |

Thực hiện xong các quy trình để **khô tự nhiên qua đêm**, kiểm tra dán dính mặt theo thực tế.

### 3. Kết quả kiểm tra

**a) Tỷ lệ pha & độ nhớt**

| Hạng mục | Tỷ lệ pha | Độ nhớt |
| --- | --- | --- |
| Lót PU màu | 2 : 1 : 1 | 15"12 |
| Lót NC MH 7463C | 1 : 0,8 | 16"98 |
| Lót NC MH 289C | 1 : 1 | 16"82 |
| Bóng NC 2605 KH 30% | 1 : 1,2 | *(chưa ghi số giây)* |

**b) Màng sơn:** màng sơn **trên láng, phẳng**.

**c) Độ bóng và màu sắc:** **màu sắc đạt**.

**d) Kết quả kiểm tra dán dính mặt theo thực tế tại khách hàng (chờ sau 17H)**

- Theo kích thước và cân nặng của sản phẩm mặt bàn thực tế, dán theo khối lượng **54 kg**; các thẻ sản phẩm **có lót foam 2 quả**.
- **Dán trong 8 giờ** rồi tháo ra: màu **MH 289C → màng sơn đạt** (không bị dính foam) · màu **MH 7463C → màng sơn đạt** (không bị dính foam).
- **Dán tiếp trong 20 giờ** (khối lượng dán 54 kg) rồi tháo ra: màu **MH 289C → màng sơn đạt** · màu **MH 7463C → màng sơn đạt**.

**e) Các chỉ tiêu khác:** thao tác thực hiện phun bằng **súng bầu** và đi lưu mức làm màu.

**Ý kiến kỹ thuật (ký tên: Duyên – Lê Đăng Duyên):** *“Kiểm tra trên thẻ màu chưa giống với hệ màu và sản xuất trên chuyền. Đề nghị QC kiểm tra thêm.”*

**Ghi chú thêm:** thời điểm QC qua kiểm tra **không có chạy sản phẩm**; các thẻ kiểm tra **độ phủ đạt 8/10 so với màu gốc**.

### 4. Kết luận (nguyên văn)

Bóng **NC 2605 KH 30%**, MSSX **3210726** kiểm tra theo quy trình của 2 màu **MH 289C** và **MH 7463C**, kiểm tra dính mặt theo thực tế tại Cty Minh Hạnh **có chất lượng đạt yêu cầu** (các thẻ kiểm tra không bị dính foam).

### 5. Nhận xét

Ý kiến nhà máy **yêu cầu QC đến theo dõi hỗ trợ kiểm tra lô hàng kế tiếp**.

**Xác nhận / Ký tên:** Ý kiến, xác nhận khách hàng: **Trần Đăng Tâm** · Kỹ thuật HKBT: **Lê Đăng Duyên** · QC HKBT: **Nguyễn Anh Trí**

### 6. Đã / chưa kiểm chứng (đối chiếu bản chính thức với các mục trước)

| Nội dung | Trạng thái |
| --- | --- |
| Tỷ lệ pha lót PU (2:1:1), lót NC 7463C (1:0,8), lót NC 289C (1:1), bóng NC 2605 (1:1,2) | ✅ đã có số liệu (mục 18/09 để trống phần tỷ lệ) |
| Độ nhớt lót PU 15"12 · lót NC 7463C 16"98 · lót NC 289C 16"82 | ✅ đã có |
| Độ nhớt bóng NC 2605 KH 30% | ⏳ **còn trống** (nguồn ghi “chưa ghi số giây”) |
| Kết quả dằn dính mặt 8 giờ và 20 giờ, khối lượng 54 kg, có lót foam 2 quả | ✅ đã có và cả 2 mốc **đạt** |
| Mốc dằn chuẩn (khối lượng + có/không lót foam + thời gian) | ✅ lần đầu có **đủ 3 yếu tố** (54 kg · lót foam 2 quả · 8 giờ và 20 giờ) |
| Nhiệt độ – độ ẩm khi phun và khi dằn · giờ phun → giờ xếp chồng · số lô bóng | ⏳ **chưa có** |
| Thang so sánh “độ phủ đạt 8/10 so với màu gốc” | ⏳ chưa nêu thang đánh giá |

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu (nhà style QC — giữ nguyên văn, không tự sửa):**
> - ⚠️ **Mã màu lệch giữa 3 mục:** bản chính thức ghi **MH 7463C**; mục hằng ngày 19/09 ghi **MH 7436 C**; tiêu đề mục 17/09 ghi **MH 7436C** ⇒ đề nghị QC chốt **một cách viết chuẩn**; hồ sơ giữ nguyên văn cả ba.
> - ⚠️ **“lót from” / “dính from”** (nguyên văn) — đọc là **“lót foam” / “dính foam”** (xốp), đúng như các báo cáo trước; **giữ nguyên văn gốc** và đề nghị QC xác nhận.
> - ⚠️ **Độ nhớt ghi thiếu đơn vị đo:** các mốc 15"12 · 16"98 · 16"82 chưa nêu **dụng cụ đo (cốc Zahn/FC4)** và **nhiệt độ** — đề nghị bổ sung theo đề nghị đã nêu ở mục 15/09/2026.
> - ⚠️ **Ô trống còn lại:** độ nhớt **bóng NC 2605 KH 30%** (nguồn ghi “chưa ghi số giây”) → đề nghị QC bổ sung số giây + dụng cụ + nhiệt độ.
> - ⚠️ **Ý kiến kỹ thuật của anh Duyên CHƯA được trả lời trong hồ sơ:** *“Kiểm tra trên thẻ màu chưa giống với hệ màu và sản xuất trên chuyền — đề nghị QC kiểm tra thêm”*, kèm ghi chú **độ phủ đạt 8/10 so với màu gốc** và **thời điểm kiểm tra không có chạy sản phẩm** ⇒ hồ sơ cần ghi rõ **QC đã kiểm tra thêm hay chưa** và kết quả ra sao trước khi coi vụ khép.
> - 📌 **Liên kết vụ việc:** kết quả này thuộc vụ dính mút (foam) tại Minh Hạnh — hồ sơ KPH **#825** · `su_co_kph` **#58** · portal KPH khối **39** `minhhanh-mh289c`; mục 18/09 ghi dằn 54 kg có lót foam trong 8 giờ **đạt**, nay bản chính thức bổ sung mốc **20 giờ cũng đạt** và **đủ cả 2 quy trình màu**.
> - 📅 **VIỆC CHỜ:** nhà máy yêu cầu **QC đến theo dõi hỗ trợ kiểm tra lô hàng kế tiếp**.
