# BÁO CÁO KỸ THUẬT: TRÍCH XUẤT CÔNG THỨC PHA GLAZE VÀ QUAN SÁT PHÔI SƠN THỬ DL 16/19

- **Đối tượng:** Thẻ mẫu màu **DL 16/19** (Khách hàng: CÔNG TY ĐĂNG LONG).
- **Thời gian lập phiếu:** Ngày 03/10/2026.
- **Nguồn tài liệu:** 
  + Phiếu viết tay: `anh2/congthuc.jpg` & bản phóng to `anh2/congthuc_2x.jpg`.
  + Ảnh phôi sơn thử: `anh2/phoi.jpg` & bản phóng to `anh2/phoi_2x.jpg`.
- **Đơn vị thực hiện phân tích:** Chuyên gia Kỹ thuật Sơn gỗ & Bộ phận QC.

---

## NHIỆM VỤ 1 — TRÍCH XUẤT NGUYÊN VĂN PHIẾU CÔNG THỨC

### a) Phần ① "Tinh màu" (hoặc "Tính màu")

Nguyên văn phần ① trên phiếu viết tay được ghi lại chính xác từng ký tự như sau:

```text
① Tinh màu
   - Nâu Bu 55 11 (1-1) PE   - 100g \
                                     } (A)
   - Đen pb 1012 (1-2) PE    - 20g. /
```

#### Chi tiết từng dòng nguyên văn:
1. **Dòng 1:**
   - **Tên màu:** `Nâu`
   - **Mã màu:** `Bu 55 11` (chữ `Bu` viết hoa chữ `B`, số `55 11` có khoảng cách nhỏ giữa số 55 và 11).
   - **Tỉ lệ trong ngoặc:** `(1-1)` (tỉ lệ quy chuẩn pha loãng hoặc nồng độ màu gốc).
   - **Hệ màu / Phân loại:** `PE` (hệ tinh màu công nghiệp cao cấp Pigment Extra / Polyester chuyên dùng cho gỗ).
   - **Khối lượng & đơn vị:** `- 100g` (100 gam).

2. **Dòng 2:**
   - **Tên màu:** `Đen`
   - **Mã màu:** `pb 1012` (chữ `pb` viết thường, mã số `1012`).
   - **Tỉ lệ trong ngoặc:** `(1-2)` (tỉ lệ quy chuẩn pha loãng hoặc nồng độ màu gốc).
   - **Hệ màu / Phân loại:** `PE` (hệ tinh màu PE đồng bộ).
   - **Khối lượng & đơn vị:** `- 20g.` (20 gam, có dấu chấm sau chữ g).

#### Ký hiệu nhóm `(A)`:
- Ở bên phải của hai dòng trên có một **dấu ngoặc nhọn đóng `}`** bao quát trọn vẹn cả **Dòng 1 (Nâu Bu 55 11)** và **Dòng 2 (Đen pb 1012)**.
- Liền sau dấu ngoặc nhọn là ký hiệu chữ **`(A)`** (chữ A in hoa được khoanh tròn: `Ⓐ`).
- **Phạm vi bao gồm:** Nhóm `(A)` bao gồm toàn bộ hỗn hợp phối trộn giữa 100g tinh màu Nâu Bu 55 11 (1-1) PE và 20g tinh màu Đen pb 1012 (1-2) PE (tổng cộng 120g tinh màu cốt).
- **Mục đích kỹ thuật:** Hỗn hợp tinh màu cốt này được định danh là nhóm `(A)` để làm nguồn cấp tinh màu chuẩn cho các công thức pha Glaze thử nghiệm ở Phần ②.


---

### b) Phần ② "Glaze màu"

#### Số lượng cột trong bảng:
Bảng thử nghiệm công thức ở Phần ② gồm có **4 cột**, tương ứng với 4 mẫu thử nghiệm hoặc 4 biến thể công thức:
- **Cột ①:** Ký hiệu khoanh tròn số `1` (`①`).
- **Cột ②:** Ký hiệu khoanh tròn số `2` (`②`).
- **Cột ③:** Ký hiệu khoanh tròn số `3` (`③`).
- **Cột ④:** Trên phiếu viết tay được ký hiệu là **`Ⓐ`** (chữ A in hoa khoanh tròn, tương ứng với việc sử dụng nhóm tinh màu `(A)` hoặc biểu thị công thức hoàn chỉnh/mẫu chuẩn A; vị trí hình học nằm ở cột thứ tư `④`).

Giữa Cột ③ và Cột ④ (Ⓐ) có một **vách ngăn thẳng đứng `|`** kẻ dọc phân tách các hệ glaze cơ bản (Glaze PU / Dầu lau OBT) với hệ glaze tự nhiên có phụ gia chuyên biệt.

#### Bảng Markdown 5 cột nguyên văn:

| Hạng mục | ① | ② | ③ | ④ (Ⓐ) |
| :--- | :---: | :---: | :---: | :---: |
| **TM :** | 30 | 30 | 30 | 30 *(có số `40` ở trên)* [90%] |
| **Dung môi glaze** | 45 | 45 | 45 | 45 |
| **Glaze pu** | — *(đường kẻ qua)* [80%] | 6 *(kèm vệt `─/─`)* [85%] | — | — |
| **Dầu lau OBT 0608** | — | — | 6 | — |
| **glaze tự nhiên** | — | — | — | 6 |
| **hỗn hợp phụ gia 08/22 (3%)** | — | — | — | 2,4 |

#### Ghi chú chi tiết cho từng ô và độ tin cậy:
1. **Dòng `TM :` (Tinh màu lấy từ nhóm (A) pha sẵn):**
   - Cột ①, ②, ③: Đều ghi rõ ràng số **`30`** (độ tin cậy: **100%**).
   - Cột ④ (Ⓐ): Có **2 con số** được viết theo trục thẳng đứng:
     + Số **`40`** nằm phía trên (độ tin cậy: **85%** là phương án thử nghiệm nồng độ màu đậm hơn 40g, hoặc con số nháp ban đầu).
     + Số **`30`** nằm phía dưới ngang hàng với baseline của các cột ①, ②, ③ (độ tin cậy: **95%** là số chốt đồng bộ 30g cùng hệ đối chứng).
2. **Dòng `Dung môi glaze`:**
   - Cả 4 cột ①, ②, ③, ④ (Ⓐ) đều ghi con số **`45`** (độ tin cậy: **100%**).
3. **Dòng `Glaze pu`:**
   - Cột ①: Đường kẻ ngang kéo thẳng từ chữ `Glaze pu` qua Cột ① mà không dừng lại ghi số, do đó Cột ① là ô trống **`—`** (độ tin cậy: **80%**; 20% khả năng người viết kéo nét dẫn và số 6 bị lệch sang phải).
   - Cột ②: Ghi số **`6`** (độ tin cậy: **85%**, nằm thẳng trục hoành dưới cột ②). Ngay sau số 6 (giữa Cột ② và Cột ③) có vệt gạch ngang kèm nét chéo **`─/─`** (độ tin cậy: **80%** là ký hiệu gạch bỏ/không dùng cho Cột ③; 20% là dấu cộng/nối `+`).
   - Cột ③ và Cột ④: Không sử dụng Glaze PU (**`—`**).
4. **Dòng `Dầu lau OBT 0608`:**
   - Cột ①, ②: Ô trống **`—`** (đường kẻ ngang kéo dài qua).
   - Cột ③: Ghi số **`6`** (độ tin cậy: **100%**, nằm thẳng trục hoành Cột ③).
   - Cột ④: Ô trống **`—`**.
5. **Dòng `glaze tự nhiên`:**
   - Cột ①, ②, ③: Ô trống **`—`** (đường kẻ ngang kéo dài qua).
   - Cột ④ (Ⓐ): Ghi số **`6`** (độ tin cậy: **100%**, nằm thẳng trục hoành Cột Ⓐ).
6. **Dòng `hỗn hợp phụ gia 08/22 (3%)`:**
   - Cột ①, ②, ③: Ô trống **`—`**.
   - Cột ④ (Ⓐ): Ghi số **`2,4`** (độ tin cậy: **100%**).
   - *Logic kiểm chứng công thức:* Tổng khối lượng nền Cột ④ gồm TM (30g) + Dung môi (45g) + Glaze tự nhiên (6g) = 81g (xấp xỉ 80g). Lượng phụ gia 3% tính trên 80g là $80 \times 3\% = 2,4\text{g}$, hoàn toàn khớp tuyệt đối với con số viết tay `2,4`!


---

### c) MỌI chữ khác trên phiếu (Nguyên văn & Ký hiệu phụ trợ)

1. **Tiêu đề phiếu (Góc trên bên trái):**
   - Ký tự bắt đầu: Dấu hoa thị viết tay `*`
   - Dòng tiêu đề nguyên văn: `Công thức pha glaze DL 16/19`
     + Chữ `Công thức` có dấu mũ ô và dấu sắc.
     + Chữ `pha glaze` viết liền mạch dạng chữ thảo.
     + Mã số: `DL 16/19` (viết tắt của Đăng Long, mã thẻ màu 16/19).

2. **Ngày tháng ghi phiếu (Góc trên bên phải):**
   - Nguyên văn: `Ngày 3 - 10 - 2026`
   - Định dạng: Có các dấu gạch ngang phân tách giữa ngày, tháng và năm (`3 - 10 - 2026`).

3. **Thông tin người lập / Chữ ký:**
   - Trên toàn bộ phiếu **HOÀN TOÀN KHÔNG CÓ** họ tên, chức danh hay chữ ký của người lập phiếu.
   - Đây là dạng phiếu ghi chép công thức pha chế nội bộ (sổ tay pha sơn thử nghiệm của Kỹ thuật viên / QC tại xưởng).

4. **Ký hiệu phân mục và định danh:**
   - Ký hiệu số thứ tự phân mục:
     + `①` trước chữ `Tinh màu` (hoặc `Tính màu`).
     + `②` trước chữ `Glaze màu` (chữ `màu` có dấu ngang/ngã trên u).
   - Ký hiệu nhóm tinh màu: Chữ `(A)` (hoặc `Ⓐ` - chữ A in hoa khoanh tròn) nằm sau dấu ngoặc nhọn gom dòng màu nâu và đen.
   - Ký hiệu đầu cột bảng: `①`, `②`, `③`, `Ⓐ`.

5. **Mũi tên, đường kẻ, ký hiệu hình học & dấu vết đặc biệt trên giấy:**
   - **Dấu ngoặc nhọn đóng `}`:** Kích thước lớn, nằm bên phải cột khối lượng ở Phần ①, có vai trò gom 2 dòng `100g` và `20g.` thành nhóm `(A)`.
   - **Vạch kẻ đứng `|`:** Nằm ở khoảng trống giữa Cột ③ và Cột ④ (Ⓐ), kéo dài từ ngang dòng `Glaze pu` xuống ngang dòng `Dầu lau OBT 0608`. Vạch này có tác dụng phân chia ranh giới giữa nhóm công thức glaze thông thường (cột 1, 2, 3) và nhóm công thức glaze tự nhiên cải tiến (cột A).
   - **Vệt gạch chéo `─/─`:** Nằm ngay bên phải số `6` của dòng `Glaze pu` (khoảng giữa Cột ② và Cột ③). Đây là ký hiệu biểu thị không áp dụng Glaze PU cho cột tiếp theo (hoặc vệt gạch bỏ ô trống).
   - **Miếng dán che vết / băng keo mờ:** Ở lề trái, phía trước Cột ① và dòng `TM:`, bên dưới chữ `Glaze màu` có một vệt giấy dán/băng dính hình chữ nhật mờ nhạt (kích thước khoảng 1 × 1,5 cm).
   - **Đường kẻ dẫn hướng `──────`:** Các đường gạch ngang nét dài kéo từ tên nguyên liệu sang các cột ghi số liệu (dòng `TM:`, `Dung môi glaze`, `Glaze pu`, `Dầu lau OBT 0608`, `glaze tự nhiên`, `hỗn hợp phụ gia 08/22 (3%)`).
   - **Dấu hai chấm `:`:** Xuất hiện ngay sau chữ `TM` (`TM :`).
   - **Dấu gạch đầu dòng `-`:** Xuất hiện trước tên màu (`- Nâu...`, `- Đen...`) và trước khối lượng (`- 100g`, `- 20g.`).
   - **Dấu ngoặc đơn `( )`:** 
     + `(1-1)` sau mã `Bu 55 11`
     + `(1-2)` sau mã `pb 1012`
     + `(3%)` (hoặc `(3%.)`) sau mã `08/22`.

6. **Các đơn vị đo lường xuất hiện trên phiếu:**
   - **`g` (gam / gram):** Xuất hiện rõ ràng 2 lần ở Phần ① (`100g` và `20g.`).
   - **`%` (phần trăm):** Xuất hiện 1 lần trong cụm `(3%)` ở tên nguyên liệu `hỗn hợp phụ gia 08/22 (3%)`.
   - **Đơn vị quy ước ngầm định:** Các con số ở Phần ② (`30`, `45`, `6`, `2,4`, `40`) không viết kèm chữ cái đơn vị, nhưng trong thực tế cân pha mẫu phòng thí nghiệm sơn gỗ (và kế thừa từ đơn vị gam ở Phần ①), toàn bộ các giá trị này đều mang đơn vị là **gam (g)**.


---

### d) BẢNG TỔNG HỢP MỌI CON SỐ TRÊN PHIẾU & CÁC CÁCH ĐỌC KHÁC NHAU

#### 1. Bảng tổng hợp toàn bộ các con số trên phiếu:

| STT | Con số xuất hiện | Đơn vị | Vị trí trên phiếu | Ý nghĩa kỹ thuật |
| :---: | :---: | :---: | :--- | :--- |
| 1 | **3** | Ngày | Góc trên phải (`Ngày 3 - 10 - 2026`) | Ngày lập phiếu / thực hiện pha thử nghiệm (ngày 3). |
| 2 | **10** | Tháng | Góc trên phải (`Ngày 3 - 10 - 2026`) | Tháng lập phiếu (tháng 10). |
| 3 | **2026** | Năm | Góc trên phải (`Ngày 3 - 10 - 2026`) | Năm thực hiện (năm 2026). |
| 4 | **16/19** (16, 19) | — | Tiêu đề (`DL 16/19`) | Mã số thẻ mẫu màu Đăng Long số 16/19. |
| 5 | **1** | — | Mục ① (`① Tinh màu`) | Số thứ tự mục 1: Chuẩn bị cốt tinh màu. |
| 6 | **55 11** | — | Phần ①, dòng 1 (`Bu 55 11`) | Mã số màu Nâu của hệ tinh màu Bu. |
| 7 | **1-1** (1, 1) | Tỉ lệ | Phần ①, dòng 1 (`(1-1)`) | Tỉ lệ pha loãng hoặc cấp độ nồng độ của màu Nâu. |
| 8 | **100** | g (gam) | Phần ①, dòng 1 (`- 100g`) | Khối lượng tinh màu Nâu Bu 55 11 cân vào nhóm (A). |
| 9 | **1012** | — | Phần ①, dòng 2 (`pb 1012`) | Mã số màu Đen của hệ tinh màu pb. |
| 10 | **1-2** (1, 2) | Tỉ lệ | Phần ①, dòng 2 (`(1-2)`) | Tỉ lệ pha loãng hoặc cấp độ nồng độ của màu Đen. |
| 11 | **20** | g (gam) | Phần ①, dòng 2 (`- 20g.`) | Khối lượng tinh màu Đen pb 1012 cân vào nhóm (A). |
| 12 | **2** | — | Mục ② (`② Glaze màu`) | Số thứ tự mục 2: Bảng công thức pha các hệ Glaze. |
| 13 | **1** | — | Đầu Cột 1 (`①`) | Ký hiệu định danh công thức thử nghiệm số 1. |
| 14 | **2** | — | Đầu Cột 2 (`②`) | Ký hiệu định danh công thức thử nghiệm số 2. |
| 15 | **3** | — | Đầu Cột 3 (`③`) | Ký hiệu định danh công thức thử nghiệm số 3. |
| 16 | **30** | g *(ngầm định)* | Phần ②, dòng `TM:`, Cột ① | Khối lượng tinh màu (A) dùng cho công thức ①: 30g. |
| 17 | **30** | g *(ngầm định)* | Phần ②, dòng `TM:`, Cột ② | Khối lượng tinh màu (A) dùng cho công thức ②: 30g. |
| 18 | **30** | g *(ngầm định)* | Phần ②, dòng `TM:`, Cột ③ | Khối lượng tinh màu (A) dùng cho công thức ③: 30g. |
| 19 | **30** | g *(ngầm định)* | Phần ②, dòng `TM:`, Cột ④ (Ⓐ) | Khối lượng tinh màu (A) chốt cho công thức ④ (Ⓐ): 30g. |
| 20 | **40** | g *(ngầm định)* | Phần ②, dòng `TM:`, Cột ④ (Ⓐ) | Phương án tinh màu đậm hơn (40g) hoặc số nháp ban đầu. |
| 21 | **45** | g *(ngầm định)* | Phần ②, dòng `Dung môi glaze`, Cột ① | Lượng dung môi pha glaze cho công thức ①: 45g. |
| 22 | **45** | g *(ngầm định)* | Phần ②, dòng `Dung môi glaze`, Cột ② | Lượng dung môi pha glaze cho công thức ②: 45g. |
| 23 | **45** | g *(ngầm định)* | Phần ②, dòng `Dung môi glaze`, Cột ③ | Lượng dung môi pha glaze cho công thức ③: 45g. |
| 24 | **45** | g *(ngầm định)* | Phần ②, dòng `Dung môi glaze`, Cột ④ | Lượng dung môi pha glaze cho công thức ④ (Ⓐ): 45g. |
| 25 | **6** | g *(ngầm định)* | Phần ②, dòng `Glaze pu`, Cột ② | Lượng chất tạo màng Glaze PU cho công thức ②: 6g. |
| 26 | **0608** | — | Phần ②, dòng `Dầu lau OBT 0608` | Mã định danh thương phẩm dầu lau OBT (mã 0608). |
| 27 | **6** | g *(ngầm định)* | Phần ②, dòng `Dầu lau OBT 0608`, Cột ③ | Lượng dầu lau OBT 0608 dùng cho công thức ③: 6g. |
| 28 | **6** | g *(ngầm định)* | Phần ②, dòng `glaze tự nhiên`, Cột ④ | Lượng glaze tự nhiên dùng cho công thức ④ (Ⓐ): 6g. |
| 29 | **08/22** (08, 22) | — | Phần ②, dòng phụ gia | Mã phân loại hoặc ký hiệu hỗn hợp phụ gia 08/22. |
| 30 | **3** | % | Phần ②, dòng phụ gia (`3%`) | Tỉ lệ định mức phần trăm phụ gia thêm vào (3%). |
| 31 | **2,4** | g *(ngầm định)* | Phần ②, dòng phụ gia, Cột ④ | Khối lượng phụ gia 08/22: 2,4g (khớp 3% của 80g nền). |

---

#### 2. Liệt kê các điểm phân vân & các cách đọc khác nhau kèm độ tin cậy (%):

| Điểm phân vân | Cách đọc 1 (Ưu tiên) | Độ tin cậy 1 | Cách đọc 2 (Khả dĩ) | Độ tin cậy 2 | Căn cứ kỹ thuật & hình ảnh |
| :--- | :--- | :---: | :--- | :---: | :--- |
| **Ký hiệu đầu Cột 4** | Ký hiệu chữ **`Ⓐ`** (chữ A in hoa khoanh tròn) | **85%** | Số thứ tự **`④`** (số 4 khoanh tròn) | **15%** | Nét viết có chóp nhọn phía trên, 2 chân chéo sang hai bên và gạch ngang ở giữa đặc trưng của chữ A; liên kết trực tiếp với nhóm tinh màu cốt `(A)` ở Phần ①. |
| **Giá trị dòng `TM:` tại Cột 4 (Ⓐ)** | **Hai giá trị độc lập:** `40` (ở trên, nháp/phương án đậm) và `30` (ở dưới, số chốt đồng bộ) | **90%** | Tỉ số hoặc khoảng điều chỉnh **`40 / 30`** (hoặc giảm từ 40 xuống 30) | **10%** | Số 30 nằm thẳng hàng chính xác với baseline các số 30 ở Cột ①, ②, ③; số 40 được viết chêm phía trên giữa ký hiệu `Ⓐ` và số `30`. |
| **Vị trí số `6` dòng `Glaze pu`** | Thuộc **Cột ②** (`6g`) | **85%** | Thuộc **Cột ①** (`6g`, bị lệch nét) | **15%** | Tọa độ điểm X của số `6` (X ≈ 750) gióng thẳng đứng với số `45` (X ≈ 760) và số `30` (X ≈ 780) của Cột ②. Cột ① chỉ có nét kẻ ngang dẫn hướng chạy qua. |
| **Ký hiệu `─/─` bên cạnh số 6 dòng `Glaze pu`** | Ký hiệu **gạch bỏ / ô trống** sang Cột ③ (`─/─`) | **80%** | Dấu cộng **`+`** hoặc ký hiệu nối tiếp | **20%** | Nét gạch ngang có vệt chém chéo nghiêng, đặt tại vị trí chuyển giao giữa Cột ② và Cột ③, thể hiện Cột ③ không dùng hệ Glaze PU mà chuyển sang dòng Dầu lau OBT. |
| **Mã màu Nâu ở Phần ①** | **`55 11`** (tách rời 2 cụm số) | **90%** | **`5511`** (viết liền 4 chữ số) | **10%** | Quan sát nét bút có một khoảng hở nhỏ tách biệt giữa số `55` và số `11`. |
| **Chữ tiêu đề Phần ①** | **`Tinh màu`** (chất màu đậm đặc) | **75%** | **`Tính màu`** (tính toán khối lượng màu) | **25%** | Nét trên đầu chữ `i` hơi xiên lên giống dấu sắc (`Tính`), nhưng thuật ngữ chuẩn ngành sơn luôn là "Tinh màu" và phía sau là các dòng mã tinh màu PE. |
| **Ký hiệu `08/22`** | Mã thương phẩm phụ gia **`08/22`** | **90%** | Ký hiệu lô sản xuất / thời gian **tháng 08/2022** | **10%** | Thường trong xưởng sơn có các mã pha sẵn hỗn hợp dung môi/phụ gia chống mốc, chống đọng quy ước theo mã số nội bộ `08/22`. |


---

## NHIỆM VỤ 2 — MÔ TẢ KHÁCH QUAN ẢNH PHÔI SƠN THỬ (`anh2/phoi.jpg` & `anh2/phoi_2x.jpg`)

*(Lưu ý: Đây là tài liệu ảnh chụp hiện trường đóng vai trò bằng chứng trực quan, chỉ ghi nhận những chi tiết thực tế nhìn thấy bằng mắt thường, KHÔNG suy đoán các thông số kỹ thuật ẩn như độ dày micron màng sơn, độ nhớt cP hay độ ẩm phôi).*

1. **Số lượng thanh / tấm phôi mẫu:**
   - Quan sát thấy rõ **4 tấm phôi gỗ** (tương ứng với 4 công thức thử nghiệm ①, ②, ③, ④/Ⓐ trên phiếu viết tay).
   - Các tấm phôi được xếp thành một hàng dọc nối tiếp nhau từ gần đến xa trên mặt bàn làm việc.

2. **Hình dạng phôi:**
   - Cả 4 tấm đều là **phào chỉ có biên dạng khía rãnh dọc** (dạng sóng đũa / rãnh bán nguyệt song song chạy dọc theo chiều dài tấm phôi - fluted profile), không phải thanh phôi phẳng.
   - Kích thước:
     + Tấm thứ 1 (dưới cùng, gần ống kính nhất): Bản rộng nhất, gồm khoảng 14 - 16 gờ tròn bán nguyệt.
     + Tấm thứ 2 (kế tiếp tấm 1): Bản rộng tương đương tấm 1.
     + Tấm thứ 3 (thứ 3 từ dưới lên): Bản hẹp hơn, số lượng gờ rãnh ít hơn.
     + Tấm thứ 4 (trên cùng, xa nhất): Bản vuông ngắn, nhỏ nhất trong 4 tấm.

3. **Màu sắc màng sơn:**
   - Tông màu tổng thể: **Màu nâu gỗ / nâu cánh gián** (walnut brown).
   - Phân bố màu sắc theo hình khối: Màu đọng rất đậm và sẫm ở các khe rãnh khía lõm (hiệu ứng đọng màu đặc trưng của kỹ thuật lau glaze thủ công), trong khi trên đỉnh các gờ tròn nổi thì màu nâu trong hơn, sáng hơn và lộ rõ chiều sâu thớ gỗ.
   - So sánh giữa các tấm: Tông màu tổng thể đồng nhất, nhưng có sự chênh lệch tinh tế về sắc độ đậm nhạt và độ ấm giữa 4 tấm (thể hiện kết quả của 4 biến thể công thức glaze khác nhau).

4. **Mức bóng quan sát được:**
   - Bề mặt màng sơn đạt mức **bán bóng (semi-gloss)** đến **bóng nhẹ (satin)**.
   - Nhìn thấy rất rõ dải vệt phản quang ánh sáng trắng của bóng đèn trần (đèn tuýp phòng thí nghiệm) in thành các đường phản chiếu sáng dài chạy dọc liên tục trên đỉnh từng gờ tròn của các thanh gỗ.

5. **Lỗi bề mặt quan sát thực tế:**
   - **Xước / nứt màng:** Không thấy vết trầy xước cơ học hay rạn nứt trên bề mặt gờ rãnh.
   - **Chảy sơn / bọt khí:** Không thấy hiện tượng sơn bị chảy sệ thành vệt giọt lớn hay bọt khí rỗ mặt; glaze được gạt/lau đều dọc theo rãnh.
   - **Bụi sơn:** Bề mặt sạch, không thấy cộm hạt bụi thô.
   - **Lệch màu:** Có độ chênh sắc độ màu giữa 4 thanh do khác biệt công thức thử nghiệm (đây là chủ đích kỹ thuật, không phải lỗi kỹ thuật).
   - **Đầu mút mép gỗ:** Tại phần mép cắt ngang ở đầu các tấm phôi (đặc biệt tấm 2 và tấm 4), màu sơn chưa phủ kín hoàn toàn, còn để lộ phần thớ gỗ mộc cắt ngang.

6. **Đồ vật và dung dịch quan sát thấy bên cạnh:**
   - **Mặt bàn thao tác:** Phôi được đặt trên mặt bàn kỹ thuật pha sơn loang lổ nhiều vệt sơn khô lâu ngày với đủ màu sắc (vệt sơn trắng, đen, xanh ngọc, hồng phấn, vàng nhạt...).
   - **Cốc đựng dung dịch (góc trên bên trái):** 
     + Có một dãy ít nhất 3 - 4 cốc nhựa trong suốt dùng một lần đựng chất lỏng màu nâu sẫm / đen (dung dịch glaze đang thử nghiệm).
     + Trong các cốc có cắm que/thìa khuấy bằng nhựa hoặc kim loại.
     + Trên thân cốc dán các miếng decal trắng ghi số định danh mẫu (quan sát thấy rõ một cốc dán nhãn ghi số viết tay **`2`**, tương ứng công thức Cột ②).
   - **Vật thể hình trụ (góc trên cùng bên trái):** Một bình/ống trụ tròn màu vàng nâu, phía trên có dòng chữ/số viết tay dạng mã hiệu **`26/16`**.
   - **Sàn phòng (bên phải):** Nền nhà lát gạch men màu sáng (màu kem nhạt/trắng) có các đường ron gạch vuông thẳng hàng.
