# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — PHA CÔNG THỨC LÓT MÀU NC KH 3900 (KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG TẠI CTY KIM HUY)

**Ngày báo cáo:** 10/08/2026
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

- Cùng kỹ thuật pha các công thức lót màu NC KH 3900 để thử kiểm tra chất lượng tại cty Kim Huy.
- Pha **6 công thức** (công thức đang SX, công thức SX cũ, và công thức điều chỉnh) — sử dụng nguyên liệu **lót NC T 2012** và **lót NC KH**.
- Dự kiến **mai (11/08/2026)** sẽ kiểm tra tại cty Kim Huy, trên nền chi tiết **hông tủ** đã cán lót cán trục **KH 1808** mã số **150726** — cán ngày **08/08** tại cty Kim Phong và chuyển về Kim Huy ngày **10/08**.

> ⚠️ **Lưu ý đối chiếu (tóm tắt vs kế hoạch bên dưới):** phần tóm tắt này ghi **cán 08/08 tại Kim Phong, chuyển về Kim Huy 10/08** — phần kế hoạch bên dưới ghi **cán 09/08, chuyển về 11/08**. Đề nghị kiểm tra ngày chính xác (không tự sửa).

---

# KẾ HOẠCH KIỂM TRA TẠI CÔNG TY KIM HUY (KIỂM TRA MÀU KH 3900)

**Ngày báo cáo:** 10/08/2026
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

## I. NỀN SỬ DỤNG

- Ván **PB cán lót cán trục KH Black 1808** — mã số: **150726**.
- Cán trên sản phẩm **mặt hông tủ** tại công ty **Kim Phong** ngày **09/08/2026**.
- Chuyển về **Kim Huy** ngày **11/08/2026** và thực hiện kiểm tra chất lượng.

## II. QUY TRÌNH KIỂM TRA (áp dụng sản xuất tại Kim Huy)

| Bước | Nội dung | Độ nhớt | Phương pháp | Thời gian khô |
|:---:|:---------|:--------|:------------|:--------------|
| 1 | Lót NC KH 0204 | 12 – 12''50 (≈ 12 – 12,5 giây) | Phun 1 path | Sau 1 giờ chà nhám |
| 2 | Lót màu NC KH 3900 | 14 – 15 giây | Phun 1 path | Sau 30 phút |
| 3 | Bóng NC 2605 KH 40% | 10''50 (≈ 10,5 giây) | Phun 1 path | — |

## III. MẪU LÓT MÀU NC KH 3900 (TỔNG CỘNG 6 MẪU)

| Mẫu | Nhóm công thức | Lót (100) | Vàng H4G | Đen BT | Đen BT M 100 S | Đen K (1-10) | Dung môi NC 02 |
|:---:|:---------------|:----------|:--------:|:------:|:--------------:|:------------:|:--------------:|
| Mẫu I | Nhóm I: Công thức đang sản xuất | Lót NC T2012 | 1 | 8 | 2 | — | 120 |
| Mẫu I a | Nhóm I: Công thức đang sản xuất | Lót NC KH | 1 | 8 | 2 | — | 120 |
| Mẫu II | Nhóm II: Công thức sản xuất cũ | Lót NC T2012 | — | — | 8.8 | 3.5 | 120 |
| Mẫu II a | Nhóm II: Công thức sản xuất cũ | Lót NC KH | — | — | 8.8 | 3.5 | 120 |
| Mẫu III | Nhóm III: Công thức SX điều chỉnh (giảm tinh màu) | Lót NC T2012 | — | — | 7 | 6 | 120 |
| Mẫu III a | Nhóm III: Công thức SX điều chỉnh (giảm tinh màu) | Lót NC KH | — | — | 7 | 6 | 120 |

> 💡 **Chú thích thuật ngữ:**
> - **KH 3900 / KH Black 1808:** mã màu của khách hàng Kim Huy (KH 3900 = màu gỗ; KH Black 1808 = màu đen).
> - **Ván PB:** ván dăm (Particle Board) — tấm gỗ ép từ dăm gỗ với keo. **Cán lót cán trục:** phủ lớp lót bằng máy cán con lăn (roller coater).
> - **Mã số 150726:** mã lô/mã sản xuất — quy ước DDMMYY = 15/07/2026.
> - **Độ nhớt:** đo bằng Cup NK2 (giây); dạng ghi "12''50" / "10''50" hiểu là ≈ 12,5 giây / 10,5 giây.
> - **Phun 1 path:** 1 lượt phun sơn lên bề mặt.
> - **Lót NC T2012 vs Lót NC KH:** 2 mã lót nitrocellulose khác nhau (T2012 = mã lót thường; KH = mã lót dùng riêng cho Kim Huy) — mục đích so sánh.
> - **Vàng H4G, Đen BT, Đen BT M 100 S, Đen K (1-10):** màu đơn (pigment paste) pha vào lót để tạo màu; **Đen K (1-10):** đen pha loãng tỉ lệ 1:10.
> - **Giảm tinh màu:** giảm độ đậm/cường độ của màu (ghi theo nguyên văn báo cáo).

> ⚠️ **Ghi chú nguồn:**
> - Đây là **kế hoạch kiểm tra** (chưa có kết quả) — dự kiến thực hiện kiểm tra chất lượng ngày **11/08/2026** tại Kim Huy; kết quả chờ bổ sung.
> - Độ nhớt ghi dạng "12 – 12''50" và "10''50" — hiểu là ≈ 12 – 12,5 giây và ≈ 10,5 giây (Cup NK2), đề nghị xác nhận cách đọc.
> - "Đen BT M 100 S" (nhóm I) và "Đen BT M 100S" (nhóm II, III) — cùng nguyên liệu, cách khoảng khác nhau; giữ nguyên văn từng nhóm.
> - Số lẻ giữ nguyên dấu chấm thập phân theo nguồn (3.5, 8.8).

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 11/08/2026: KIỂM TRA LÓT MÀU NC KH 3900 TẠI CTY KIM HUY (ĐÃ THỰC HIỆN XONG QUY TRÌNH)

**Ngày báo cáo:** 11/08/2026
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem

## I. MẪU KIỂM TRA

### 1. Nền sản phẩm
- **Nền:** PB cán lót cán trục **KH Black 1808** — mã số: **150726**, tại cty **Kim Phong**.
- Cán trước **5 chi tiết đầu giường** để thử mẫu — cán ngày **08/08**, chuyển về **Kim Huy** ngày **10/08**.
- Kiểm tra song song với **mã số Lót màu NC KH 3900 trong kho tại cty Kim Huy** — mã số: **240726**.

### 2. Các mẫu lót màu NC KH 3900 (pha tại BT-Chem, 200g) — 4 mẫu
| Mẫu | Nội dung | Lót (100) | Vàng H4G | Đen BT | Đen BT M100S | Đen K (1-10) | Dung môi NC 02 |
|:---:|:---------|:----------|:--------:|:------:|:------------:|:------------:|:--------------:|
| **Mẫu I** | Công thức đang sản xuất | Lót NC T2012 | 1 | 8 | 2 | — | 120 |
| **Mẫu Ia** | Công thức đang SX — thay lót T2012 bằng Lót NC KH | Lót NC KH | 1 | 8 | 2 | — | 120 |
| **Mẫu III** | Công thức điều chỉnh **giảm tinh màu đen** | Lót NC T2012 | — | — | 7 | 6 | 120 |
| **Mẫu IIIa** | Công thức giảm tinh màu — thay lót T2012 bằng Lót NC KH | Lót NC KH | — | — | 7 | 6 | 120 |

> 💡 Màu sử dụng của mẫu Ia và IIIa **giống hệt** mẫu I và III — chỉ thay **Lót NC T2012 → Lót NC KH**.

### 3. Độ nhớt sau khi pha (pha với dung môi NC 1010 KH B, đo bằng phễu NK2 của Kim Huy)
| Mẫu | Độ nhớt |
|:---:|:-------:|
| M I | 14"30 |
| M Ia | 14"35 |
| M III | 14"53 |
| M IIIa | 14"58 |

## II. QUY TRÌNH KIỂM TRA (đã thực hiện xong ngày 11/08 — theo quy trình đang áp dụng SX tại Kim Huy)

| Bước | Nội dung | Độ nhớt | Phương pháp | Thời gian khô |
|:---:|:---------|:--------|:------------|:--------------|
| 1 | Chà nhám nền Lót cán KH Black 1808 | — | Chà **#320** | — |
| 2 | Lót NC KH 0204 | **12"50** | Phun **1 path** | Sau **1,5 giờ** chà nhám |
| 3 | Lót màu NC KH 3900 | 14 → 15 giây | Phun 1 path | Sau **30 phút** |
| 4 | Bóng NC 2605 KH **35%** | **10"50** | Phun 1 path | — |

## III. KẾT QUẢ & NHẬN XÉT (11/08)

- ✅ **Đã thực hiện xong quy trình trên cả 5 chi tiết đầu giường** → **mai (12/08) sẽ đánh giá chất lượng**.
- ⚠️ **Nhận xét nền lót cán trục KH Black 1808:**
  - **Rất dễ chà nhám mất lớp màu cán trục đen** — khi chà nhám theo **máy chà nhám vuông dọc theo sản phẩm**.
  - Khi phun **Lót NC KH 0204** lên → **hiện rõ đường sọc của đường chà nhám** trên sản phẩm (vết chà của Lót cán trục).

## IV. ĐỀ XUẤT KỸ THUẬT (Kỹ thuật đã báo Kim Phong)

- Kỹ thuật có báo chỗ kỹ thuật **Kim Phong cán thêm 5 chi tiết sản phẩm** ở công đoạn cán lót cán trục 1808 **độ dày thêm**:
  - Cán **3 trục** màu lót cán trục KH Black 1808 (theo quy trình chỉ cán **2 trục**).
- **Mai sẽ chuyển về Kim Huy** → kiểm tra thêm khi lên quy trình.

## 📸 HÌNH ẢNH MINH HỌA

![5 chi tiết đầu giường cán lót KH Black 1808 tại Kim Phong](images/loc_kimhuy_dau_giuong_can_lot_kh_black_1808.jpg)

*Hình: chi tiết đầu giường (PB) đã cán lót cán trục **KH Black 1808** — bề mặt đen lì, chuyển về Kim Huy 10/08 để kiểm tra lót màu NC KH 3900 (ảnh người dùng cung cấp, 11/08/2026).*

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu (báo cáo 11/08 vs kế hoạch 10/08):**
> - Số mẫu: kế hoạch ghi **6 mẫu** (I, Ia, II, IIa, III, IIIa) — thực tế 11/08 chỉ thực hiện **4 mẫu** (I, Ia, III, IIIa); mẫu II/IIa (công thức SX cũ) không xuất hiện trong báo cáo thực tế.
> - Bóng: kế hoạch ghi **Bóng NC 2605 KH 40%** — thực tế ghi **Bóng NC 2605 KH 35%**.
> - Ngày cán: kế hoạch ghi cán **09/08**, chuyển về **11/08** — thực tế ghi cán **08/08**, chuyển về **10/08** (bản báo cáo ghi "cán ngày 08/11" — hiểu là 08/08, lỗi gõ).
> - Lót NC KH 0204: kế hoạch "sau 1 giờ chà nhám" — thực tế "sau 1,5 giờ chà nhám".
> - Độ nhớt phễu NK2 của Kim Huy (14"30 – 14"58) — khác với Cup NK2 của BT Chem; giữ nguyên theo nguồn.
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 11→12/08/2026: KẾT QUẢ KIỂM TRA & ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG LÓT MÀU NC KH 3900 TẠI CTY KIM HUY

**Ngày báo cáo:** 11/08 → 12/08/2026
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem

## I. MẪU KIỂM TRA

- **Nền:** PB cán lót cán trục **KH Black 1808** — mã số: **150726**, tại cty Kim Phong, cán ngày 08/08, chuyển về **Kim Huy** ngày **10/08** — trên **5 chi tiết đầu giường**.
- **Lót màu NC KH 3900** — mẫu pha tại BT-Chem (200g), kiểm tra song song với mã kho Kim Huy **240726**:

| Mẫu | Nội dung | Lót |
|:---:|:---------|:----|
| **Mẫu I** | Công thức đang sản xuất | Lót NC T2012 |
| **Mẫu III** | Công thức điều chỉnh giảm tinh màu đen | Lót NC T2012 |
| **Mẫu Ia** | Như mẫu I — thay lót T2012 bằng **Lót NC KH** | Lót NC KH |
| **Mẫu IIIa** | Như mẫu III — thay lót T2012 bằng **Lót NC KH** | Lót NC KH |

## II. QUY TRÌNH KIỂM TRA (đã thực hiện)

| Bước | Nội dung | Độ nhớt | Phương pháp | Thời gian |
|:---:|:---------|:--------|:------------|:----------|
| 1 | Chà #320 nền Lót cán KH Black 1808 | — | Chà nhám | — |
| 2 | Lót NC KH 0204 | 12"56 | Phun 1 pass | Sau 1,5 giờ |
| 3 | Chà #320, Lót màu KH 3900 | 14 → 15 giây | Phun 1 pass | Sau 30 phút |
| 4 | Bóng NC 2605 KH 35% | 10"50 | Phun 1 pass | — |

## III. KẾT QUẢ KIỂM TRA & NHẬN XÉT

### 1. Nền lót cán trục KH Black 1808
- **Dễ chà nhám** — khi Lót NC KH 0204 khô, màng sơn **thấy rõ vết sọc chà nhám thành đường** trên sản phẩm (vết chà của Lót cán trục).

### 2. Màng sơn
| Mẫu | Kết quả |
|:---:|:--------|
| **IIIa** | ✅ **Màng sơn ĐẠT** |
| I, Ia, III | ⚠️ Có sọc theo đường chà nhám |

### 3. Gloss (độ bóng)
| Nhóm mẫu | Gloss | Đánh giá |
|:---------|:-----:|:---------|
| **III & IIIa** | **40 – 43%** | ✅ Đạt |
| **I & Ia** | **33 – 35%** | ❌ Thấp hơn yêu cầu **40% ± 5%** |

### 4. Độ bám dính
- Cắt caro + giật bằng keo → **Kết quả 4 mẫu: ĐẠT** ✅

![Mẫu III — cắt caro kiểm tra độ bám dính](images/loc_kimhuy_mau_III_caro_do_ban_1208.jpg)

*Hình: chi tiết đầu giường **mẫu III** (nhãn dán "III") — bề mặt lót màu NC KH 3900 có **2 vị trí cắt caro** kiểm tra độ bám dính, kết quả đạt (ảnh người dùng cung cấp, 12/08/2026).*

## IV. KẾT LUẬN

> ✅ **Mẫu IIIa ĐẠT chất lượng.** (Công thức giảm tinh màu đen + thay lót NC KH)

## V. NHẬN XÉT KỸ THUẬT

- Sau khi sơn hoàn thiện **vẫn còn đường sọc của trục cán** → Kỹ thuật sẽ **kiểm tra và đánh giá chất lượng độ bám của lô sản xuất sắp tới**.

**Ký duyệt:** Kỹ thuật — **Nguyễn Đức Thắng** · Người báo cáo — **Bùi Thiên Lộc**

---

## 📋 TRANG BỔ SUNG: CÔNG THỨC LÓT MÀU I KH 3900

| Thành phần | Khối lượng |
|:-----------|:----------:|
| Lót NC KH | 100 g |
| Đen K (1-10) | 6 g |
| Đen BT M100S | 7 g |
| **Xanh lá CT** | **1 g** |
| Dung môi NC 1212 | 90 g |

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu (trang bổ sung vs bảng công thức 11/08):**
> - Trang bổ sung ghi tên **"Lót màu I KH 3900"** nhưng thành phần **giống mẫu III/IIIa** (Đen K 1-10: 6g + Đen BT M100S: 7g — không có Vàng H4G/Đen BT như mẫu I ban đầu) → có thể là nhầm lẫn ký hiệu mẫu trong tài liệu; giữ nguyên văn nguồn.
> - Bổ sung mới so với bảng công thức 11/08: **Xanh lá CT 1g** và **Dung môi NC 1212** (bảng trước dùng Dung môi NC 02: 120g) → đề nghị xác nhận lại với kỹ thuật.
> - Kết quả gloss: yêu cầu **40% ± 5%** — mẫu I/Ia (33–35%) **không đạt** gloss nhưng **đạt độ bám**; mẫu III/IIIa đạt cả 2 chỉ tiêu.

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 12/08/2026: KẾT QUẢ THỬ LÓT CÁN TRỤC KH BLACK 1808 MỚI

**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem

## I. NỘI DUNG THỬ NGHIỆM

- **Thử lót cán trục KH Black 1808 MỚI** (dòng lót cán trục mới — chuyển đổi theo cuộc họp KT 10/08/2026, cán thử 1 pallet tại Kim Phong).
- Kết quả thử trên các lót **màu KH 3900** (mẫu kiểm tra lót màu NC KH 3900 tại Kim Huy).

## II. KẾT QUẢ

| Hạng mục | Kết quả |
|:---------|:--------|
| Quy trình thử | **KHÔNG sử dụng phun phụ gia 08/22** (phương án đối chứng không phụ gia) |
| Độ bám dính | ✅ **ĐẠT** |

> 📌 **Ý nghĩa:** Quy trình **không phun phụ gia 08/22** với lót cán trục KH Black 1808 mới + lót màu KH 3900 → **độ bám ĐẠT** → là cơ sở để chốt công thức/đơn giản hóa quy trình (bỏ phụ gia) nếu các chỉ tiêu khác cũng đạt.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Kết quả này bổ sung cho 2 phương án đối chứng (có/không phụ gia **08/2** = 08/22) ghi nhận tại cuộc họp KT 10/08 (Namkt.md): phương án **không phụ gia 08/22** → độ bám đạt.
> - Chưa có kết quả so sánh trực tiếp phương án **có phụ gia 08/22** trong báo cáo này — đề nghị xác nhận nếu cần đối chiếu đầy đủ 2 PA.


---

# BÁO CÁO — V/V ĐIỀU CHỈNH CÔNG THỨC (KIM HUY — 06/08 → 11/08/2026)

**Công ty:** Kim Huy
**Ngày kiểm tra:** 06/08/2026 → 11/08/2026
**Mục đích:** điều chỉnh qui trình và công thức

## I. BỐI CẢNH / LÝ DO ĐIỀU CHỈNH

- **Màu KH Cherry:** kỹ thuật thông tin sản phẩm SX hoàn thiện — khi kiểm tra chất lượng chỉ tiêu **độ bám**, kết quả màng sơn **bong tróc nhâm nhâm** (giật băng keo); cắt caro giật băng keo mức độ **3B/5B**.
- **Màu KH 3900:** kỹ thuật thông tin sản phẩm sơn hoàn thiện — **màng sơn bị sọc đốm trên bề mặt**. Theo đề xuất, trong qui trình SX phải **thêm 1 công đoạn phun hỗn hợp phụ gia 08/22** (tỉ lệ **1 phụ gia 08/22 – 3 dung môi NC 1010 KH B**) trên nền cán lót cán trục KH Black 1808 **trước khi** thực hiện các công đoạn tiếp theo.

## II. PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN & KẾT QUẢ

### a. Màu KH Cherry
- **Điều chỉnh công thức Stain màu 2 KH Cherry:** pha thêm **5% phụ gia 08/22** vào stain màu 2 KH Cherry pha sẵn.
- Kiểm tra thực tế tại Kim Huy trên **sản phẩm giường** → **kết quả: chất lượng ĐẠT yêu cầu** (độ bám · màng sơn · độ bóng · màu sắc).

### b. Màu KH 3900 — Điều chỉnh công thức (2 công thức chốt)

**① Lót cán trục KH Black 1808** (đã SX mã số **150726** giao cho khách hàng):

| Thành phần | Khối lượng |
|:-----------|:----------:|
| Lót NC 1808 | 100 |
| Đen K (1-10) | 6 |
| Đen BT M 100 S (1-0.5) DM | 7 |
| Dung môi 04 | 17 |

**② Lót màu 1 NC KH 3900:**

| Thành phần | Khối lượng |
|:-----------|:----------:|
| Lót NC KH | 100 |
| Đen K (1-10) | 6 |
| Đen BT M 100 S (1-0.5) DM | 7 |
| Vàng H4G (1-0.5) | 1 |
| Dung môi NC 1212 | 90 |

- Kiểm tra thực tế tại Kim Huy **theo qui trình chuẩn** (⚠️ **KHÔNG phun hỗn hợp phụ gia 08/22** trên nền lót cán trục KH Black 1808 trước khi thực hiện các bước tiếp theo) → **kết quả: chất lượng ĐẠT yêu cầu**.

## III. KẾT LUẬN

1. **Điều chỉnh công thức Stain màu 2 KH Cherry** (thêm 5% phụ gia 08/22).
2. **Chốt công thức Lót cán trục KH Black 1808** và **công thức Lót màu 1 KH 3900**.

## IV. GHI CHÚ

- QC và kỹ thuật thực hiện kiểm tra trên **chi tiết sản phẩm thực tế tại khách hàng** — kết quả **có báo cáo ghi nhận, thống nhất và ký xác nhận của kỹ thuật và QC**.
- **Trước khi sản xuất thực tế trên chuyền**, kỹ thuật phải kiểm tra chất lượng để **đánh giá thêm kết quả**.

---

## 🔗 ĐỐI CHIẾU VỚI CÁC BÁO CÁO LIÊN QUAN (Lộc QC — chuỗi sự kiện KH 3900)

| Báo cáo | Nội dung | Liên hệ |
|:--------|:---------|:--------|
| 10/08 (Namkt.md) | Họp KT: chuyển lót cán trục MỚI + 2 PA đối chứng (có/không phụ gia 08/2) | Bổ sung kết quả PA **không phụ gia** = báo cáo này ✅ |
| 11-12/08 | Thử lót cán trục 1808 mới, **không phun 08/22** → độ bám đạt | Khớp với mục II.b (qui trình chuẩn không phụ gia) ✅ |
| **Báo cáo này** | **CHỐT công thức** lót cán trục 1808 + lót màu 1 KH 3900; KH Cherry +5% phụ gia 08/22 | ⭐ Kết luận chính thức |

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Công thức chốt **Lót cán trục 1808**: Lót NC 1808 100 · Đen K 6 · Đen BT M100S 7 · **Dung môi 04: 17** (mới).
> - Công thức chốt **Lót màu 1 KH 3900**: Lót NC KH 100 · Đen K 6 · Đen BT M100S 7 · **Vàng H4G 1** · **DM NC 1212: 90** — khớp "trang bổ sung" 12/08 (Lót NC KH 100/Đen K 6/Đen BT M100S 7/Xanh lá CT 1/DM NC1212 90) nhưng báo cáo này ghi **Vàng H4G 1** thay vì Xanh lá CT 1 → ⚠️ lệch 1 thành phần, đề nghị xác nhận với kỹ thuật.
> - Kết quả **không phun phụ gia 08/22 → đạt** xác nhận phương án đơn giản hóa quy trình (bỏ công đoạn phun phụ gia trên nền 1808) — nhưng lưu ý đề xuất ban đầu (phần I) lại ghi cần **thêm** công đoạn phun 08/22 → 2 nguồn ngược nhau về hướng xử lý, cần làm rõ quy trình chính thức cuối cùng.


---

# CUỘC HỌP VỚI BAN GIÁM ĐỐC (PHÒNG ANH TÂM) — CHỈ ĐẠO THỬ MÀU KIM HUY

**Thời gian:** chiều (13/08/2026)
**Địa điểm:** phòng anh Tâm
**Thành phần tham dự:** QC: **chị Yến, Lộc** · Kỹ thuật: **Thăng**
**Nội dung:** họp về công ty **Kim Huy**

## I. CHỈ ĐẠO CỦA ANH TÂM (BGĐ)

### 1. Màu KH 3900 — chỉ đạo thử theo quy trình 2 lần lót màu

- Thử màu KH 3900 theo quy trình **2 lần Lót màu KH Black 3900**:
  - **Lót màu lần 1: pha thêm 5% phụ gia 08/22**
  - Lót màu lần 2: (theo quy trình)
- **Công thức lót màu sử dụng nguyên liệu Lót NC T 2012** trong công thức.

### 2. Màu KH Cherry — điều chỉnh quy trình

- Điều chỉnh quy trình: **thêm 1 công đoạn stain màu giữa 2 lần lót NC KH**.

## II. KẾ HOẠCH

- 📅 **Mai (14/08) thử tại Kim Huy** và **báo kết quả sớm nhất**.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu (so với báo cáo điều chỉnh công thức 06–11/08):**
> - Báo cáo chốt công thức trước: lót màu 1 KH 3900 dùng **Lót NC KH** (100) — nhưng chỉ đạo mới của anh Tâm yêu cầu công thức thử dùng **Lót NC T 2012** → ⚠️ khác nền lót, cần lưu ý khi đối chiếu kết quả thử.
> - Chỉ đạo mới: **thử 2 lần lót màu** (lần 1 pha 5% phụ gia 08/22) — khác với báo cáo chốt trước đó kiểm tra 1 lần lót màu theo quy trình chuẩn không phụ gia → đây là **hướng thử nghiệm mới theo BGĐ**, kết quả chờ bổ sung.
> - KH Cherry: thêm công đoạn **stain màu giữa 2 lần lót NC KH** — bổ sung so với giải pháp trước (thêm 5% phụ gia 08/22 vào stain màu 2); giữ nguyên cả 2 hướng để đối chiếu.


---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — KIỂM TRA TẠI CTY KIM HUY: THỰC HIỆN QUY TRÌNH MÀU KH 3900 ĐIỀU CHỈNH (4 MẪU)

**Ngày báo cáo:** 14/08/2026
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

## I. QUY TRÌNH THỰC HIỆN (điều chỉnh so với quy trình cũ)

- Quy trình màu **KH 3900 điều chỉnh quy trình**:
  1. **Cán Lót cán trục KH Black 1808**
  2. **Lót màu KH 3900** → sau **1,5 giờ** → **vuốt nhám**
  3. **Lót màu KH 3900** → sau **30 phút** → **Bóng NC 2605 KH 35%**
- **Thay đổi chính:** thay **Lót NC KH 0204** bằng **Lót Màu KH 3900**.

## II. CÁC MẪU THỬ (4 mẫu)

| Mẫu | Cách pha chế |
|:---:|:-------------|
| **Mẫu 1** | Sử dụng **Lót màu KH 3900 đang SX** (sử dụng **Lót NC T2012** trong công thức) |
| **Mẫu 2** | Pha **3% phụ gia 08/22** vào Lót màu KH 3900 **lần 1**; lần 2 **không pha** |
| **Mẫu 3** | Lót màu KH 3900 sử dụng **Lót NC PC 23** trong công thức Lót màu |
| **Mẫu 4** | Pha **8% nhựa AK 60** vào Lót màu KH 3900 |

## III. TÌNH TRẠNG

- ✅ Đã thực hiện xong quy trình.
- 📅 **Mai (15/08/2026) sẽ kiểm tra chất lượng** và báo kết quả.

> 💡 **Ghi chú đối chiếu:** quy trình lần này là **2 lần lót màu KH 3900** (thay Lót NC KH 0204 bằng Lót Màu KH 3900) — khác quy trình chuẩn trước đây (Lót NC KH 0204 → Lót màu KH 3900 → Bóng NC 2605 KH 40%). Các biến thể mẫu: phụ gia 08/22 3% (M2), Lót NC PC 23 (M3), nhựa AK 60 8% (M4).

---

# BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA — SỐ 02-0826: ĐIỀU CHỈNH QUY TRÌNH & CÔNG THỨC LÓT MÀU 1 KH 3900 TẠI CTY KIM HUY

**Báo cáo kiểm tra số:** 02 - 0826
**Tên sản phẩm:** Màu KH 3900
**Ngày kiểm tra:** 14/08/2026 → 15/08/2026
**Mục đích:** Điều chỉnh quy trình và công thức lót màu 1 KH 3900 tại công ty Kim Huy.

## B. QUY TRÌNH KIỂM TRA

### B.1. Quy trình thực hiện

- Thực hiện theo **quy trình đang áp dụng sản xuất thực tế** màu KH 3900 tại công ty Kim Huy trên phôi nền **MDF và ván PB**:
  1. Cán **Lót cán trục KH Black 1808** — mã số sản xuất **150716** tại công ty **Kim Phong**, qua **2 ngày** chuyển về công ty **Kim Huy**.
  2. Phun **Lót màu 1 KH 3900** (độ nhớt **14 – 15 giây**), phun **1 path**, sau **1,5 giờ**, **vuốt nhám**.
  3. Phun **Lót màu 1 KH 3900** (độ nhớt **14 – 15 giây**), phun **1 path**, sau **0,5 giờ**.
  4. **Bóng NC 2605 KH 35%** (độ nhớt **10"50**), phun **1 path**.
- **4 quy trình:**
  - **Quy trình 1:** lót màu 1 KH 3900 công thức **đang sản xuất** (mã số **240726**, đang tại kho công ty Kim Huy).
  - **Quy trình 2:** lót màu 1 KH 3900 đang SX — **pha thêm 3% phụ gia 08/22** vào bước phun lót màu **lần 1**.
  - **Quy trình 3:** lót màu 1 KH 3900 đang SX — **pha thêm 8% AK 60 Resin** vào lót màu (phun lót **lần 1 và lần 2**).
  - **Quy trình 4:** điều chỉnh công thức lót màu 1 KH 3900 — **thay Lót NC T 2012 bằng Lót NC PC 23**, giữ nguyên % màu.

### B.2. Mẫu kiểm tra

- **Nền phôi:** chi tiết sản phẩm **đầu giường gỗ MDF**.
- **Nguyên liệu sơn:** pha tại **BT Chem**, và Lót màu 1 KH 3900 mã số **240726** đang trong kho công ty Kim Huy.

## C. KẾT QUẢ KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG

### 1. Màu sắc (so sánh với mẫu gốc màu KH 3900)

| Quy trình | Kết quả | Ghi chú |
|:---:|:---------|:-------:|
| 1 | Tương đương mẫu | ✅ Đạt |
| 2 | Tương đương mẫu | ✅ Đạt |
| 3 | Tương đương mẫu | ✅ Đạt |
| 4 | **Xanh đen hơn mẫu** | **8,5 / 10** |

### 2. Độ bóng (đo bằng máy) — yêu cầu: **40 ± 5%**

| Quy trình | Kết quả |
|:---:|:-------:|
| 1 | 35 – 36% |
| 2 | 35 – 37% |
| 3 | **41 – 44%** |
| 4 | 38 – 41% |

### 3. Độ bám dính (giật băng keo, cắt carô giật băng keo)

| Quy trình | Kết quả | Ghi chú |
|:---:|:-------:|:-------:|
| 1 | ✅ Đạt | 4B / 5B |
| 2 | ✅ Đạt | 4B / 5B |
| 3 | ✅ Đạt | 4B / 5B |
| 4 | ✅ Đạt | 4B / 5B |

### 4. Màng sơn (đánh giá bằng cảm quan mắt thường)

| Quy trình | Biến thể | Nhận xét |
|:---:|:---------|:---------|
| 1 | SX | ⚠️ Có hiện tượng **sọc và đốm nhẹ** trên bề mặt |
| 2 | 3% 08/22 | Mùi chấp nhận — Đạt |
| 3 | 8% AK60 | — |
| 4 | NC PC 23 | ✅ Đạt yêu cầu |

### 📸 Hình ảnh minh họa

![QT3 — Kiểm tra độ bám dính KH 3900 + 8% AK 60](images/loc_kimhuy_kh3900_8ak60_caro_1508.jpg)

*Hình: kiểm tra độ bám dính (cắt carô + giật băng keo) trên bề mặt **KH 3900** — nhãn dán ghi "Lót mịn + 8% AK 60" (Quy trình 3) — kết quả đạt 4B/5B (ảnh người dùng cung cấp, 15/08/2026).*

## D. KẾT LUẬN VÀ NHẬN XÉT

1. Điều chỉnh quy trình **2 lần Lót màu 1 KH 3900** — màng sơn đã **cải thiện nhiều** so với quy trình đang sản xuất về màng sơn ⇒ **Đạt mức 9,5/10**.
2. Lót màu 1 KH 3900 sử dụng **Lót NC PC 23** thực hiện quy trình KH 3900 ⇒ **Chất lượng Đạt**.

**Ngày 15 tháng 08 năm 2026**

**QC: Bùi Thiện Lộc**

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu (báo cáo chính thức 02-0826 vs các báo cáo trước trong file):**
> - **Tên ký:** báo cáo này ký **"Bùi Thiện Lộc"** — các mục trước (10→14/08) ghi **"Bùi Thiên Lộc"** → đề nghị xác nhận tên chính xác, không tự sửa.
> - **Mã số lô lót cán trục:** báo cáo này ghi **150716** — các báo cáo trước (10→14/08) ghi **150726** → ⚠️ lệch số, đề nghị đối chiếu bản gốc.
> - **Màu sắc QT4 (PC 23):** xanh đen hơn mẫu, ghi chú **8,5/10** — tuy nhiên kết luận D.2 ghi **"Chất lượng Đạt"** → giữ nguyên văn cả 2 chỗ.
> - **Gloss:** yêu cầu **40 ± 5%** (35–45%) — QT1 (35–36%) và QT2 (35–37%) ở mức thấp đầu dải; QT3 (41–44%) và QT4 (38–41%) nằm trong dải.
> - **Màng sơn QT2:** giữ nguyên văn "mùi chấp nhận — Đạt" (khả năng bản gốc ghi "màng sơn chấp nhận — Đạt"); QT3 không có ghi chú.
> - So với nháp 15/08 trước: khớp kết quả chính (QT1–3 màu đạt, QT4 xanh đen hơn mẫu); bản chính thức bổ sung chi tiết độ bóng, độ bám 4B/5B, màng sơn từng quy trình và kết luận 9,5/10.
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 18/08/2026: KIỂM TRA TẠI CÔNG TY ĐĂNG LONG + QUY TRÌNH THẺ MẪU ĐLO 03 (NEW) H

**Ngày báo cáo:** 18/08/2026
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
**Đơn vị kiểm tra:** Công ty Đăng Long (SX tủ kệ)

---

## I. BÁO CÁO KIỂM TRA TẠI CÔNG TY ĐĂNG LONG (báo cáo viết tay, 18/08/2026)

### 1. Thông tin sản xuất (10 → 15/08)
- SX **5 cont** gồm **2 màu DL10 & DLO 16/19** — sản phẩm **tủ kệ**.
- **Tân Hồng Phát** SX 1 màu 34 (3 cont); **SynCoat** SX 1 màu 01 (2 cont).
- **Kế hoạch SX tháng 9:** BTChem SX **60% đơn hàng**.
- **Màu mới đã đưa vào SX:** DL10, DLO 70, DLO 74 — chất lượng sản phẩm hoàn thiện **đạt**, quy trình phù hợp chuyền SX tại nhà máy (hệ nước: màu 70, 74; hệ dung môi: màu DL10).
- **Màu DLO 3 New H** (màu mới): đã gửi quy trình cho khách hàng nhưng **chưa có kế hoạch SX**.

### 2. Chất lượng sản phẩm SX trên chuyền
- Đang SX màu **DLO 16/19** (tủ kệ) — công đoạn hoàn thiện đóng gói.
- **Kiểm tra chất lượng đạt yêu cầu**; **tái chế trên chuyền chiếm 5%** — các lỗi: cấn móp, nhám, nứt, lót màu khe kẽ.

### 3. Phân công nhân sự
| Kỹ thuật | Nhiệm vụ |
|:---------|:---------|
| Bảo | Làm mẫu thẻ màu mới DLO 13 |
| Thạch | Làm sản phẩm Final màu DLO 10 |
| Tân | Kiểm tra chất lượng trước SX màu DLO 74 |
| Chinh (Tổ trưởng) | Kiểm tra chung + làm việc với khách hàng làm sản phẩm **ván sàn** (hàng nội địa công trình cho A. Thành nhà máy) |

### 4. Nhận xét & đề xuất
- Phân công nhân sự **phù hợp**, đáp ứng kịp tiến độ mẫu và sản xuất.
- Quy trình SX thực tế **phù hợp** trong sản xuất.
- Chữ ký xác nhận: **Lê Sĩ Chinh** — Người báo cáo: (đã ký) **Bùi Thiên Lộc**

---

## II. HƯỚNG DẪN QUY TRÌNH SƠN THẺ MẪU MÀU ĐLO 03 (NEW) H — KH ĐĂNG LONG

**Phụ lục 04 / HD-KT-THMM** · KH: CÔNG TY ĐĂNG LONG · Loại gỗ: VENEER OAK + TRÀM + MDF · Loại sơn: **NƯỚC** · Hàng trong nhà (INDOOR) · Độ bóng: **10% ± 5%** · Ngày: 25/07/2026 · Kỹ thuật HKBT: **Nguyễn Tiến Sáng** (đóng mộc đỏ công ty)

| Quy trình | Hóa chất & các bước thực hiện | Tỉ lệ | Phương pháp | Thời gian khô |
|:----------|:-------------------------------|:-----:|:-------------|:--------------|
| Chà nhám bề mặt gỗ | Xử lý nhám **#240**, trám trét khuyết tật đạt yêu cầu | — | — | — |
| 1. Phun Lót màu | Lót màu ĐLO 03 (NEW) + Cứng TBS + Dung môi PU lót | 2 : 1 : 0,8–1 | Phun súng đều, ướt bề mặt | **3–4 giờ**, chà nhám #320 (hỗn hợp pha cứng dùng trong 2–3 giờ) |
| Kiểm tra bề mặt | Dặm lại hỗn hợp Lót màu ĐLO 03 (NEW) chỗ chà mất lót; trên ván MDF phun dặm bù **2 Paths** trước bước tiếp theo | — | — | — |
| 2. Sơn màu hệ nước 10% | Sơn màu ĐLO 03 (NEW) H 10% | — | Phun súng đều, ướt bề mặt | **Sau 12 giờ**, kiểm tra đạt → đóng gói |

> 💡 Lưu ý sử dụng sơn (theo phụ lục): đậy kín nắp, bảo quản khô ráo; quậy kỹ trước khi pha/sơn; hỗn hợp lót pha cứng dùng trong 2–3 giờ; quy trình thẻ mẫu quy cách nhỏ — khi SX thực tế tùy kết cấu mặt hàng có thể thay đổi; sơn hệ nước khuyến khích dây chuyền có lò sấy.

---


---

> 📌 **Ghi chú:** theo chỉ đạo chủ nhân (18/08), hồ sơ vụ việc **màu MD 2153 (Minh Dương Chu Lai — sự cố dính mặt)** đã chuyển sang `Tri qc.md` (Trí theo dõi) — gồm: báo cáo 17/08, kết quả kiểm tra 02-0826, công thức màu, báo cáo Kỹ thuật Lê Hữu Cảnh và cập nhật dằn dính mặt 18/08.

---

## BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 20/08/2026: KIỂM TRA THỬ SƠN MÁY QUAY TỰ ĐỘNG TẠI CÔNG TY GEUTHER

**Ngày báo cáo:** 20/08/2026
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

**Địa điểm:** Công ty Geuther — thử sơn sử dụng **máy quay tự động** (phối hợp cùng nhà máy và kỹ thuật; nhà máy tự chỉnh máy)

**Thông tin sản phẩm & sơn:**
- 🪵 Sản phẩm: chi tiết rời **Slat** (60 × 5 × 0,5 cm, nặng 100 gam) — sử dụng **200 sản phẩm** (tổng khối lượng 20 kg)
- 🎨 Sơn: **Lót trắng Tumbling 22H BC** — mã số **1050826**, độ nhớt **15"20 (Din 4)**

**Môi trường:**
- Nhiệt độ bề mặt sản phẩm: trước khi quay **31°C** → sau khi quay **34°C**
- Nhiệt độ môi trường: **31–33°C** · Độ ẩm: **62–68%**

**Quy trình — 4 lần quay, mỗi lần 30 phút:**
| Lần | Lượng lót | Tốc độ quay |
|:---:|:---------:|:-----------:|
| 1 | 300 gam | 20 vòng/phút |
| 2 | 300 gam | 30 vòng/phút |
| 3 | 300 gam | 40 vòng/phút |
| 4 | 300 gam | 50 vòng/phút |

**Kết quả:**
- ❌ **KHÔNG ĐẠT**: độ phủ và màng sơn **không đều** — cả trên từng sản phẩm lẫn giữa các sản phẩm với nhau
- Nhà máy sẽ **điều chỉnh hệ thống** và thử lại sau

**Nhận xét của QC:**
- ⚠️ Nhà máy **không có hệ thống nhiệt** → màng sơn khô không đều
- ⚠️ Các sản phẩm **va đập vào nhau** trong quá trình quay → **bể sơn** → không đạt

> 📌 **Ghi chú:** chưa nhận ảnh tài liệu gốc — khi có em bổ sung. Theo dõi lần thử lại của nhà máy Geuther.

---

## BẢN BÁO CÁO — KIỂM TRA TẠI CÔNG TY MINH HƯNG TIẾN (XƯỞNG CỬ) — 20/08/2026

**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật và phòng QC BT-Chem
**Người viết báo cáo:** Bùi Thiên Lộc
**Ngày viết báo cáo:** 20/08/2026

### 1. Chất lượng sản phẩm sản xuất trên chuyền
- **Chuyền treo** đang sản xuất:
  - Màu **MHT 69 (White)** — sản phẩm rời của tủ, công đoạn **Lót PU 0601 trắng**
  - Màu **MHT 71 (Grey)** — công đoạn **Lót màu NC**
- **Nền:** đang sản xuất màu **MHT 72 (TN)** — sản phẩm tủ, công đoạn **stain màu, Lót NC PC 23**
- ➡️ Kiểm tra các công đoạn: chất lượng **ĐẠT** ✅

### 2. Khu vực chờ đóng gói
- QC Flexi Load đang kiểm tra 3 màu **69, 72, 71** (sản phẩm tủ) — **đạt** → đóng mộc dán tem **Pass** ✅

### 3. Phân công nhân sự
- **1 Kỹ thuật cắm Sỹ Chí:** đang kiểm tra chất lượng trước khi sản xuất màu **MHT 12/22** và kiểm tra chất lượng sản phẩm sản xuất trên chuyền (3 màu)

### 4. Nhận xét & Đề xuất
- Các màu của khách **Flexiload** bắt kỹ các lỗi **lỗ ghim, bù nứt** ➡️ Kỹ thuật kiểm soát và hướng dẫn công nhân trảm trét ở các công đoạn **Lót PU & Lót NC** trước khi phun sơn màu.
- Màu **MHT 72 (TN) gỗ OAK** chưa có thẻ công đoạn stain màu ➡️ Lót NC PC 23 ➡️ Kỹ thuật phải **làm thẻ công đoạn** để dễ kiểm tra và kiểm soát.
- **Mẫu đầu chuyền** nhà máy xác nhận chất lượng ngày **18/08/2026** nhưng so với thẻ gốc thì **lợt hơn** (thẻ gốc tone màu vàng hơn). SX so với tủ sản phẩm đầu chuyền và QC khách hàng Flexiload so với sản phẩm đầu chuyền ➡️ Kỹ thuật **xem xét việc nhận mẫu gốc lại** cho phù hợp vì thẻ gốc không giống màu với mẫu đầu chuyền và tone màu vàng hơn so với sản phẩm sản xuất.

### 📝 Ghi chú bổ sung (viết tay phía dưới)
- Màu **72 TN**: đã báo **Nhà máy cung cấp gỗ** để làm mẫu công đoạn, đang chờ ra phôi, tạm thời so màu bằng chi tiết sản phẩm theo công đoạn.
- Về mẫu **72 TN làm lại**: **A. Vũ (MHT)** sẽ làm việc với **A. Lâm (Flexiload)**.

**Người báo cáo (Chữ ký):** Bùi Thiên Lộc

---

## BẢN BÁO CÁO — KIỂM TRA TẠI CÔNG TY MINH PHÁT II — 21/08/2026

**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
**Người viết báo cáo:** Bùi Thiên Lộc
**Ngày viết báo cáo:** 21/08/2026

### 1/ Chất lượng sản phẩm SX trên chuyền
Đang SX 3 mẫu, chi tiết rời sản phẩm bàn:
- Mẫu **MP 673** — đang công đoạn hoàn thiện.
- Mẫu **MP 727** — đang công đoạn lót S04-0425TBH.
- Mẫu **MP 619** — đang công đoạn lót NC 1212 MH DNP.

→ Kiểm tra các công đoạn theo thẻ công đoạn và sản phẩm đầu chuyền có xác nhận chất lượng đạt của nhà máy.

### 2/ Phân công nhân sự — 4 Kỹ thuật cắm chốt
- Kỹ thuật **Hồng & Hởi**: kiểm tra chất lượng trên chuyền SX, kiểm tra trước khi SX và sản phẩm đầu chuyền 3 mẫu đang SX.
- Kỹ thuật **Tường**: làm mẫu thẻ màu phát triển **MP 750** (6 thẻ màu), mẫu sản phẩm bàn mẫu MP 655H.
- Kỹ thuật **Hoài (Tổ Phó)**: kiểm tra chung, làm việc với khách hàng, hỗ trợ kiểm tra trên chuyền, làm sản phẩm đầu chuyền.

### 3/ Nhận xét & đề xuất
- **Mẫu MP 394 (mặt bàn):** BT-Chem đã mail cho nhà máy khuyến cáo — khi xuống Pallet **không kê lót bằng bìa carton mà thay bằng Foam** → hiện tại chưa SX lại mẫu này.
- **Bóng Bex 03 2706H 10%** (msố 1120826): Kỹ thuật đang chỉnh 40% Bóng 5% để SX trên chuyền mẫu MP 673 — độ bóng đo sau 2 giờ **11 → 12% Đạt**.
- **Thông tin mẫu MP 495:** khách mua về sử dụng một thời gian có hiện tượng **bị bong tróc** — chưa có thông tin cụ thể số lượng và thời gian sử dụng. Kỹ thuật đang thực hiện lại quy trình và kiểm tra với nhà máy trên 1 tấm thẻ phôi gỗ **walnut** → sẽ báo cáo kết quả sau.

**Kỹ thuật BT-Chem:** PKT - Hoài
**Người báo cáo (Chữ ký):** Bùi Thiên Lộc

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 22/08/2026: KIỂM TRA TẠI CÔNG TY KIM HUY

**Ngày viết báo cáo:** 22/08/2026
**Người viết báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem

## 1/ Chất lượng sản phẩm SX trên chuyền

- Đang SX màu **KH Cherry** — sản phẩm **giường, tủ**, SX **gối đầu** và hoàn thiện.
- ➡️ Kết quả kiểm tra chất lượng **đạt yêu cầu** và đóng gói trên chuyền.
- Tỷ lệ tái chế **~3 → 5%** sản phẩm lỗi **nứt, tét, chảy sơn** — được **hạ chuyền** và tái chế ở **"khu vực tái chế"**.

## 2/ Kiểm tra chất lượng trước khi SX màu KH 3900 (trên 2 sản phẩm tủ 2 hộc kéo)

- Sử dụng **Lót màu 1 KH 3900 — mã số 200826** (điều chỉnh công thức: sử dụng **Lót NC PC 23**, SX **340 kg**, giao cty Kim Huy ngày **21/08/2026**).
- ✅ **Đã thực hiện xong quy trình**: sau **4 giờ** kiểm tra chất lượng — **màu sắc, độ bóng màng sơn đạt yêu cầu**.
- ⏳ **Qua ngày sẽ kiểm tra chỉ tiêu độ bám dính** — sẽ báo cáo kết quả sau.
- 📅 **Kế hoạch:** SX màu KH 3900 trên chuyền **chiều ngày 24/08/2026**.

## 3/ Kỹ thuật thử chất lượng Stain màu 2 KH Cherry

- Kỹ thuật (**Thắng** gửi mẫu **0,5 kg**). Mục đích: **cải tiến quy trình** (giảm **1 công đoạn Lót NC KH 0204** trên nền PB đã cán lót cán trục KH Cherry).
- Kết quả sau **3,5 giờ** kiểm tra hoàn thiện quy trình:
  - **Gloss 25%** — ⚠️ thấp, yêu cầu **40%**
  - **Màu sắc bị đốm** và **không đạt màu**
  - **Độ phủ** so với tấm hệ gốc **không đạt**
- ➡️ **Kết luận: Mẫu Stain màu 2 KH Cherry mẫu kỹ thuật điều chỉnh cải tiến quy trình KHÔNG ĐẠT.** ❌

**Chữ ký:**
- Kỹ thuật: (Đã ký — **Lợi**)
- Người báo cáo: (Đã ký — **Bùi Thiên Lộc**)

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - **KH 3900 mã số 200826** (công thức điều chỉnh dùng **Lót NC PC 23**, SX 340 kg, giao 21/08) — khớp hướng báo cáo 15/08 (QT4 PC 23: màu xanh đen hơn mẫu 8,5/10, kết luận Đạt); đây là **lô SX thực tế đầu tiên** theo công thức điều chỉnh — kết quả chờ thêm chỉ tiêu độ bám dính.
> - **KH Cherry:** các báo cáo trước (06→11/08) chốt thêm **5% phụ gia 08/22** vào Stain màu 2 KH Cherry → đạt; chỉ đạo 13/08 thêm **công đoạn stain màu giữa 2 lần lót NC KH**. Lần này kỹ thuật thử hướng **giảm 1 công đoạn Lót NC KH 0204** → **KHÔNG ĐẠT** (gloss 25%, đốm màu, độ phủ kém) → giữ nguyên văn kết luận.
> - **Chữ ký kỹ thuật:** báo cáo này ghi kỹ thuật **Thắng** gửi mẫu nhưng chữ ký là **Lợi** — các báo cáo trước (12/08) ký duyệt **Nguyễn Đức Thắng** → ⚠️ đề nghị xác nhận người ký chính xác, không tự sửa.
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# BÁO CÁO KỸ THUẬT QUY TRÌNH SƠN GỖ & PHÂN TÍCH SỰ CỐ

**Độ bóng chuẩn:** 10% ± 5%
**Ngày lập báo cáo:** 25/05/2026
**Đơn vị:** Phòng Nghiên cứu & Phát triển (R&D)
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

## 1. Quy trình kỹ thuật sơn gỗ tiêu chuẩn

| Quy trình | Hóa chất sử dụng và các bước thực hiện | Tỷ lệ | Phương pháp và phương tiện sử dụng | Thời gian khô | Định lượng tham khảo (gr/m²) |
|:----------|:----------------------------------------|:-----:|:-----------------------------------|:--------------|:-----------------------------:|
| **Chà nhám bề mặt gỗ** | Bề mặt sản phẩm trước khi đưa vào sơn phải được xử lý nhám (sử dụng nhám **#240**), và trám trét những khuyết tật đạt yêu cầu | — | Thủ công / Máy chà | — | — |
| **1 — Stain màu sửa gỗ** | Tùy sắc mộc gỗ màu pha tại nhà máy | — | — | — | — |
| **Stain màu 1** | Stain 1 MP 744 : Dung môi NC HB | **100 : 100** | Phun bằng súng sơn | **30 phút** | 150 |
| **2 — Lót NC 1212 (MH) (DNE)** | Lót NC 1212 (MH) (DNE) : Dung môi NC HB | **100 : 100** | Phun bằng súng sơn | **1 → 2 giờ**, chà nhám #400, chà bùi nhùi | 200 |
| **3 — Lót S04 0425 TB H** | Lót S04 0425 TB H : Diluent BT 08 H | **100 : 10** | Phun bằng súng sơn | **1 → 2 giờ**, chà nhám #400, chà bùi nhùi | 140 |
| **4 — Stain màu 2 hệ nước** | Stain 2 MP 744 H | — | Phun bằng súng sơn theo mẫu | **30 phút** | 100 |
| **5 — Bóng BT ABR 2410 H 10%** | Bóng BT ABR 2410 H 10% : Diluent BT 08 H : Phụ gia TCF | **100 : 10 : 2** | Phun bằng súng sơn | **Sau 12 giờ**, kiểm tra SP đạt → Đóng gói | 140 |

### 📸 Hình ảnh minh họa — kiểm tra khuyết tật bề mặt gỗ

![Bề mặt gỗ QC — khoanh vùng lỗi Lõm](images/loc_quytrinh_son_go_khuyet_tat_be_mat_2408.jpg)

*Hình: bề mặt gỗ (màu óc chó) đang kiểm tra chất lượng — khoảng 5 vòng tròn/oval khoanh vùng các vị trí lỗi bề mặt, chữ viết tay ghi **"Lõm"** (lỗi móp/lõm gỗ) — minh họa bước chà nhám + trám trét khuyết tật trước khi sơn (ảnh người dùng cung cấp, 24/08/2026).*

## 2. Báo cáo sự vụ & Phân tích hiện tượng lỗi

### Mô tả sự vụ thực tế

- **Nội dung kiểm tra:** Kiểm tra màu **MP 744 H**.
- **Quy trình thực hiện:** Tiến hành sơn đến công đoạn **stain màu**, vô tình để **tay có mồ hôi chạm lên bề mặt phôi**. Sau **30 phút**, lớp stain khô hoàn toàn.
- **Hiện tượng phát sinh:** Phủ tiếp lớp **bóng BT ABR 2410 H 10%** (mẫu lưu QC). Chỉ sau **1 giờ**, màng sơn xuất hiện **các vết đốm loang lổ** ngay tại vị trí dính mồ hôi tay.

### Phân tích nguyên nhân kỹ thuật

- Mồ hôi tay chứa **nước, muối khoáng (NaCl), các axit hữu cơ (như axit lactic) và chất béo tự nhiên**. Khi chạm tay trần lên bề mặt phôi ở công đoạn stain màu (đặc biệt là dòng **Stain màu 2 hệ nước MP 744 H**), các thành phần này lưu lại trên bề mặt, làm **thay đổi cục bộ độ pH, độ bám dính và sức căng bề mặt**.
- Khi phun phủ lớp **bóng BT ABR 2410 H 10%** lên trên, lớp màng bóng bị **kỵ hoặc biến tính cục bộ** tại vùng tiếp xúc với tạp chất mồ hôi chưa được làm sạch, dẫn đến hiện tượng **màng sơn bị đốm mờ, rỗ bề mặt sau 1 giờ**.

## 3. Biện pháp khắc phục và quy tắc phòng ngừa

### Kiểm soát thao tác sản xuất

- ⚠️ **Tuyệt đối không cho phép công nhân dùng tay trần chạm trực tiếp** vào bề mặt phôi gỗ sau khi đã xử lý nhám và trong suốt quá trình stain màu.
- **Bắt buộc phải mang găng tay cotton hoặc găng tay cao su sạch** trong mọi công đoạn thao tác.

### Xử lý bề mặt khi xảy ra sự cố

- Trong trường hợp bề mặt bị **dính mồ hôi hoặc bám bẩn**, phải dùng **dung môi chuyên dụng lau kỹ**, để **khô hoàn toàn** và **kiểm tra kỹ bề mặt** trước khi chuyển sang công đoạn phủ bóng tiếp theo.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Báo cáo này ghi **Ngày lập: 25/05/2026** (theo nguồn) — được cập nhật vào file ngày 24/08/2026; giữ nguyên văn ngày gốc.
> - Quy trình 5 bước: **Chà nhám #240 → Stain 1 (MP 744 : DM NC HB 100:100) → Lót NC 1212 (MH)(DNE) (100:100) → Lót S04 0425 TB H (100:10) → Stain 2 hệ nước (MP 744 H) → Bóng BT ABR 2410 H 10% (100:10:2)**.
> - Mã hàng: **MP 744 H** (Stain 1 MP 744 / Stain 2 MP 744 H); độ bóng chuẩn **10% ± 5%**.
> - Định lượng tham khảo: Stain 1 = 150 gr/m², Lót NC 1212 = 200 gr/m², Lót S04 = 140 gr/m², Stain 2 = 100 gr/m², Bóng ABR 2410 H 10% = 140 gr/m².
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# KẾT QUẢ KIỂM TRA MÀU MP 744 H — XÁC NHẬN SỰ CỐ MỒ HÔI TAY GÂY MẤT MÀU & LOANG MÀNG SƠN

**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

## Thông tin chung

- **Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC cty BT-Chem
- **Người viết báo cáo:** Bùi Thiên Lộc
- **Ngày viết báo cáo:** 25/08/2026
- **Nội dung:** Kiểm tra chất lượng màu **MP 744 H** tại cty BT-Chem. Sử dụng **mẫu lưu tại phòng QC**, thực hiện theo quy trình mẫu MP 744H trên **2 phôi gỗ veneer OAK**.

## Quy trình thực hiện (chuẩn)

1. **Stain màu 1** — Stain màu 1 MP 744 (1 : 1 dung môi NC HB) → sau **30 phút**
2. **Lót NC 1212 MH DNE** (1 lót : 1 dung môi NC HB) → sau **2 giờ**, chà nhám **#400**
3. **Lót S04 0425 TBH** (10% Diluent 08H) → sau **1,5 giờ**, chà nhám **#400**
4. **Stain màu 2 hệ nước MP 744H** → sau **30 phút**
5. **Bóng BT ABR 2410 H 10%** (10% Diluent 08, 2% phụ gia TCF) → sau **18 giờ** đánh giá kết quả

## Quy trình thực hiện thêm (mô phỏng sự cố)

- Sau công đoạn 4 (stain màu), sử dụng **tay dính mồ hôi bôi lên bề mặt phôi** → sau **30 phút** kiểm tra màng sơn → thực hiện tiếp công đoạn **Bóng BT ABR 2410 H 10%**.

## Kết quả

| Trường hợp | Kết quả |
|:-----------|:--------|
| ✅ **Thực hiện đúng quy trình** | Màng sơn **ĐẠT** (trơn láng, đều màu) |
| ⚠️ **Quy trình dính mồ hôi trên bề mặt** | Vị trí dính mồ hôi **bị mất màu**, màng sơn **loang không đều màu** — **KHÔNG ĐẠT** |

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Báo cáo này là **kiểm chứng thực nghiệm** cho sự cố đã ghi trong mục "BÁO CÁO KỸ THUẬT QUY TRÌNH SƠN GỖ & PHÂN TÍCH SỰ CỐ" (ngày lập 25/05/2026): mồ hôi tay dính sau công đoạn stain màu 2 MP 744H → sau khi phủ bóng BT ABR 2410 H 10%, vị trí dính mồ hôi bị mất màu + màng sơn loang lổ.
> - **Xác nhận tái hiện được sự cố**: đúng quy trình → màng đạt (trơn láng, đều màu); có dính mồ hôi → **mất màu + loang không đều** (không đạt) — khớp phân tích nguyên nhân (mồ hôi chứa nước/muối/axit hữu cơ/chất béo làm thay đổi cục bộ pH, độ bám dính, sức căng bề mặt).
> - Quy trình kiểm chứng trên **2 phôi gỗ veneer OAK**, mẫu lưu phòng QC — thời gian khô: Stain 30', Lót NC 2h (chà #400), Lót S04 1,5h (chà #400), Stain 2 30', Bóng 18h.
> - Quy tắc phòng ngừa đã nêu trong báo cáo trước: **cấm chạm tay trần** vào bề mặt sau khi xử lý nhám và trong quá trình stain; bắt buộc găng tay cotton/cao su sạch; nếu dính mồ hôi/bẩn → lau bằng dung môi chuyên dụng, để khô hoàn toàn trước khi phủ bóng.
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG LÓT MÀU KH CRM 008H TẠI CÔNG TY KIM PHONG

**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

## Thông tin chung

- **Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
- **Người viết báo cáo:** Bùi Thiên Lộc
- **Ngày viết báo cáo:** 25/08/2026
- **Nội dung:** Kiểm tra chất lượng **Lót màu KH CRM 008H** tại công ty **Kim Phong**.

## Quy trình thực hiện (theo quy trình đang sản xuất tại khu vực UV)

1. **Cán BT UV 2703:** cán 2 trục → qua đèn UV → chà nhám → cán 2 trục → qua đèn → chà nhám
2. **Cán lót màu KH CRM 008H:** cán 1 trục qua 2 lần sấy (~4 phút)

## Mẫu kiểm tra

- Mẫu **mã số 1130826** — số lượng: **37 Kg**
- Mẫu **mã số 1060826** — số lượng: **20 Kg** (đang chuẩn bị sản xuất)

## Kết quả kiểm tra (trên các phôi gỗ PB)

| Chỉ tiêu | Kết quả |
|:---------|:--------|
| **Màu sắc** | ⚠️ Mã số mẫu **1130826** và **1060826** màu sắc **lệch so với thẻ gốc công đoạn** — Kỹ thuật **Dương và Lộc cùng chỉnh màu lại** |
| **Độ phủ** | ✅ Đạt so với thẻ công đoạn |
| **Độ bám** | ⚠️ Cạo bằng tay, đẩy vật cứng: màng sơn lún **không bong tróc** — nhưng **dán bằng keo giật: màng sơn bong tróc nhâm nhâm trên bề mặt** |

## Kế hoạch tiếp theo

- Mang về **Kim Huy** thực hiện lên quy trình màu **KH Cherry CRM** → sẽ báo kết quả độ bám sau.
- **Mai (26/08/2026) sẽ mang qua Kim Huy** thực hiện tiếp quy trình màu KH Cherry, kiểm tra chất lượng độ bám.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Kiểm tra ngày **25/08/2026** tại **Kim Phong** — Lót màu **KH CRM 008H** dùng cho quy trình **KH Cherry** (liên quan mục Locqc 22/08: Stain 2 KH Cherry cải tiến không đạt — giờ đang kiểm tra lót màu CRM 008H cho cùng quy trình).
> - **2 vấn đề chính:** (1) **Màu lệch thẻ gốc** ở cả 2 mã (1130826/1060826) → Dương + Lộc đang chỉnh màu; (2) **Độ bám yếu** — cạo tay/đẩy vật cứng không bong nhưng **dán keo giật bị bong tróc nhâm nhâm** → chờ kết quả độ bám thực tế khi lên quy trình KH Cherry tại Kim Huy (mai 26/08).
> - Quy trình UV: Cán BT UV 2703 (2 trục × 2 lần đèn + chà nhám) → Cán lót màu KH CRM 008H (1 trục, 2 lần sấy ~4 phút).
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — KIỂM TRA TẠI CTY KIM HUY (26/08/2026): QUY TRÌNH MÀU KH CHERRY

**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

## Thông tin chung

- **Nơi kiểm tra:** Công ty Kim Huy.
- **Nền phôi:** Phôi PB đã cán lót màu **KH CRM 008H** mã số **130826** (mẫu **37 kg**, sử dụng nguyên liệu **Lót SR 03**) cán tại cty **Kim Phong** ngày **25/08**.
- **Ngày thực hiện:** 26/08/2026.

## Quy trình thực hiện

### QT 1

1. **Lót NC KH 0204** — phun 1 path → sau **1 giờ** chà nhám **#320**
2. **Stain màu 2 KH Cherry** → sau **5 phút**
3. **Lót NC KH 0204** — phun 1 path → sau **1,5 giờ** chà nhám
4. **Stain màu 2 KH Cherry** — dặm giống mẫu → sau **30 phút**
5. **Bóng NC 2605 KH 40%** — phun 1 path

### QT 2

1. **Lót NC KH 0204** — phun 1 path → sau **1 giờ** chà nhám **#320**
2. **Lót NC KH 0204** — phun 1 path → sau **1,5 giờ** chà nhám
3. **Phun Stain màu 2 KH Cherry** — giống mẫu → sau **30 phút**
4. **Bóng NC 2605 KH 40%** — phun 1 path

### Kiểm tra song song

- Kiểm tra song song với **nền cán lót màu CRM KH 008H đang sản xuất** (sử dụng nguyên liệu **Lót SR 02**).

## Kết quả

- ✅ **Đã thực hiện xong quy trình** — **mai (27/08) sẽ kiểm tra chất lượng**.

### 📸 Hình ảnh minh họa

![4 tấm mẫu KH Cherry QT1/QT2 tại Kim Huy 26/08](images/loc_kimhuy_kh_cherry_4_tam_2608.jpg)

*Hình: 4 tấm mẫu màu **KH Cherry** (nền PB đã cán lót màu KH CRM 008H) thực hiện QT1/QT2 tại Kim Huy 26/08/2026 — ghi chú tay trên băng keo: "K.H Cherry", ngày 26/8, các bước Lót cán, Stain màu, Bóng NC (ảnh người dùng cung cấp, 26/08/2026).*

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Kiểm tra ngày **26/08/2026** tại **Kim Huy** — liên kết chuỗi KH Cherry đang theo dõi:
>   - 22/08: Stain 2 KH Cherry cải tiến **KHÔNG ĐẠT** (Gloss 25% < 40%, đốm màu, phủ kém)
>   - 25/08: Lót màu KH CRM 008H tại Kim Phong — màu lệch thẻ gốc (Dương+Lộc chỉnh lại) + độ bám yếu khi dán keo giật
>   - 26/08: (mục này) thực hiện QT1/QT2 trên phôi PB đã cán lót màu CRM 008H (SR 03) — chờ kiểm tra chất lượng mai 27/08
> - **2 quy trình khác nhau:** QT1 có **2 lần stain màu 2** (bước 2 + bước 4 — stain trước lót lần 2 và dặm sau lót); QT2 chỉ **1 lần stain màu 2** (sau lót lần 2). Cả 2 kết thúc bằng Bóng NC 2605 KH 40% phun 1 path.
> - **2 loại nền so sánh:** nền CRM 008H cán bằng **Lót SR 03** (mẫu 37 kg, mã 130826) vs nền **đang sản xuất dùng Lót SR 02** — mục đích đánh giá ảnh hưởng nguyên liệu lót (SR 02 vs SR 03) đến chất lượng KH Cherry.
> - Trạng thái: **đã thực hiện xong, chờ kết quả mai 27/08** — cập nhật khi có kết quả.
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# BÁO CÁO KIỂM TRA TẠI CTY KIM HUY (26/08/2026) — SẢN XUẤT CHUYỀN KH CHERRY & MÀU KH 3900

**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

## Thông tin sản xuất trên chuyền

- **Sản phẩm:** Chi tiết **thanh giường** màu **KH Cherry** — đang công đoạn **hoàn thiện**.
- **Màu KH 3900** — sản phẩm **giường**, đang công đoạn **Lót màu KH 3900 mã số 200826**:
  - Lô sản xuất **đầu tiên 340 kg**
  - Sử dụng nguyên liệu **Lót NC PC 23**
  - **Mai mới hoàn thiện quy trình.**

## Kiểm tra chất lượng trước khi sản xuất

- Kỹ thuật kiểm tra chất lượng trước khi sản xuất trên **1 sản phẩm tủ**:
- ✅ **Kết quả kiểm tra chất lượng: ĐẠT.**

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Kiểm tra ngày **26/08/2026** tại **Kim Huy** — báo cáo bổ sung cho chuỗi theo dõi:
>   - **KH 3900**: lô SX đầu tiên **340 kg, Lót NC PC 23, mã 200826** (liên kết Locqc 22/08: KH 3900 mã 200826 — Lót NC PC 23, SX 340 kg, giao 21/08) — đang công đoạn lót màu, **mai 27/08 hoàn thiện quy trình** (thời gian khô hoàn thiện 24h — liên quan sự cố rít màng Trí QC đã ghi 25/08).
>   - **KH Cherry**: thanh giường đang công đoạn hoàn thiện trên chuyền — song song với kiểm tra QT1/QT2 trên phôi cán lót CRM 008H (mục trước).
> - Kết quả kiểm tra trên **1 sản phẩm tủ: ĐẠT** — trước khi SX.
> - Trạng thái: chờ mai (27/08) hoàn thiện quy trình KH 3900 + kiểm tra chất lượng.
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 27/08/2026: TÌNH HÌNH SẢN XUẤT BÀN LOUIS MÃ 12F55 (NÉTCÔNG 3)

**Kính gửi:** Ban GĐ và VP/KT BT-Chem
**Người viết báo cáo:** Đoàn Thanh Nhân
**Ngày viết báo cáo:** 27/08/2026
**Tình hình sản xuất tại:** Nétcong: 3

**Nội dung báo cáo:**

- Ngày **26/08/2026** có lên chuyền bàn **Louis mã 12F55**, số lượng **48 bộ**.
- Có kiểm tra trước sản xuất **2 mặt bàn** và **1 thẻ kiểm tra màu** trước nhà máy có ký duyệt xác nhận **đạt**.

### 1) Về vấn đề sai màu

- Do nhà máy **xả súng chưa sạch** nên **sai màu 4 mặt bàn đầu** hơn → đã làm việc với **xếp David** cho **sửa lại 4 mặt bàn**.

### 2) Về vấn đề lỗ kim

- Do mới ra chuyền nên **chưa thống kê được số lượng bị** — Kỹ Thuật sẽ **báo thông tin lại sau**.

**Xác nhận nhà máy:** có chữ ký xác nhận ở cuối báo cáo.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Báo cáo do **Đoàn Thanh Nhân** viết — được ghi nhận vào file Locqc.md theo yêu cầu chủ nhân (27/08/2026).
> - Nội dung trích từ hình ảnh do chủ nhân gửi — **hình gốc (bản có chữ ký xác nhận nhà máy) chưa nhận được**, chờ bổ sung nếu cần chèn ảnh.
> - **Đang chờ:** Kỹ Thuật báo thông tin **số lượng bị lỗ kim** sau khi thống kê — cập nhật khi có kết quả.
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.
---

# BÁO CÁO CHÍNH THỨC — KIỂM TRA MÀU KH CHERRY TẠI CTY KIM HUY (26/08 → 27/08/2026)

**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
**Người viết báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
**Ngày viết báo cáo:** 26/08 → 27/08/2026
**Nội dung:** Kiểm tra màu **KH Cherry** tại cty **Kim Huy**

## A/ Thực hiện quy trình

1. **Cán BT UV 2703 (4 trục)** → **Cán lót màu CRM KH 008H** mã số **1130826** (mẫu **37 kg** sử dụng **Lót SR 03** trong công thức, Kỹ thuật có điều chỉnh màu lại) — cán tại cty **Kim Phong** ngày **25/08/2026** → Chuyển về **Kim Huy** thực hiện tiếp quy trình.
2. **Lót NC KH 0204** (η: **12"66**) — phun **1 path**, sau **1 giờ** chà nhám **#320**.
3. **2 phôi song song:**
   - **Phôi 1:** Stain màu 2 Cherry → sau **30 phút** → Lót NC KH 0204 (độ nhớt 12"66) phun 1 path.
   - **Phôi 2:** Lót NC KH 0204 phun 1 path → sau **1,5 giờ** chà nhám #320.
4. **Stain màu 2 KH Cherry** giống màu (2 phôi) → sau **30 phút**.
5. **Bóng NC KH 2605 40%** (η: **10"52**) — phun **1 path**.

**Ghi chú:** Thực hiện **song song** với Lót cán CRM KH 008H mã số **1060826** đang SX (sử dụng **Lót SR 02**).

## B/ Kết quả kiểm tra

| Chỉ tiêu | Kết quả |
|:--|:--|
| 🎨 Màng sơn | Trơn láng phẳng → **ĐẠT** |
| ✨ Độ bóng | **42 → 45%** (yêu cầu 40 ± 5%) → **ĐẠT** |
| 🔗 Độ bám dính | Cắt caro giật bằng keo **4B/5B**, giật bằng keo màng sơn **không bong tróc** → **ĐẠT yêu cầu** |

## C/ Kết luận

- **Lót màu CRM KH 008H mã số 1130826: chỉ tiêu MÀU SẮC KHÔNG ĐẠT** — thực hiện lên quy trình hoàn thiện màu KH Cherry **chất lượng ĐẠT yêu cầu**.
- **Ghi chú:** Kỹ thuật đã **chỉnh lại màu** và **gửi mẫu màu đúng về phòng QC BT-Chem**.
- **Lót màu CRM 008H test độ bám giật bằng keo KHÔNG ĐẠT**, thực hiện quy trình hoàn thiện đạt → **mong BGĐ, P.QC xem xét giải quyết**.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu (phần này không phải nội dung báo cáo gốc):**
> - **Khép chuỗi KH Cherry / CRM 008H:**
>   - 25/08: Kiểm tra Lót màu KH CRM 008H tại Kim Phong (mã 1130826, 37 kg, Lót SR 03) — màu lệch thẻ gốc, độ bám yếu khi dán keo giật → mang về Kim Huy thực hiện tiếp KH Cherry.
>   - 26/08: Thực hiện QT1/QT2 KH Cherry trên phôi PB cán lót CRM 008H (SR 03) + so sánh nền đang SX (SR 02).
>   - 26→27/08: (báo cáo chính thức này) **Kết quả KH Cherry trên nền CRM 008H (SR 03): màng sơn, độ bóng (42-45%), độ bám (4B/5B) ĐẠT** — nhưng **màu sắc lót cán trục KHÔNG ĐẠT**; kỹ thuật chỉnh màu + gửi mẫu đúng về phòng QC.
> - ⚠️ **Điểm mấu chốt cần BGĐ/P.QC xử lý:** Lót CRM 008H **độ bám giật keo KHÔNG ĐẠT ở dạng lót cán** nhưng **sau khi thực hiện quy trình hoàn thiện KH Cherry thì ĐẠT** — báo cáo đề nghị xem xét giải quyết (có thể chấp nhận sử dụng ở khâu hoàn thiện, hoặc cần điều chỉnh thêm).
> - **So sánh SR 03 vs SR 02:** mẫu điều chỉnh (SR 03, mã 1130826) đạt trên quy trình KH Cherry; nền đang SX (SR 02, mã 1060826) kiểm tra song song.
> - Trạng thái: chờ mẫu màu lót cán chỉnh lại từ phòng QC + chờ BGĐ/P.QC quyết định về độ bám lót cán.
> - Giữ nguyên văn báo cáo gốc — không tự sửa số liệu.

---

# KẾT QUẢ KIỂM TRA LÓT MÀU KH 3900 (MÃ 200826) — LÔ SX ĐẦU TIÊN 340 KG (LÓT NC PC 23) + ĐIỀU CHỈNH QUY TRÌNH LÓT 2 LẦN

**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

## Thông tin chung

- **Mẫu kiểm tra:** Lót màu **KH 3900** mã số **200826** — lô SX đầu tiên **340 kg**, điều chỉnh công thức sử dụng **Lót NC PC 23** thay cho **Lót NC T 2012**.
- **Sản xuất:** Trên chuyền sản phẩm **giường** ngày **26/08** — công đoạn **hoàn thiện ngày 27/08**.

## Kết quả kiểm tra (sau 7 giờ)

| Chỉ tiêu | Kết quả |
|:--|:--|
| 🎨 Màu sắc | **ĐẠT** |
| ✨ Độ bóng | **ĐẠT** |
| 🖌️ Màng sơn | **ĐẠT** |
| 🔗 Độ bám | **ĐẠT** |

## Điều chỉnh quy trình

- 🔄 **Điều chỉnh quy trình chuyển qua LÓT MÀU 2 LẦN:**
  - **Lót màu lần 1:** pha thêm **3% phụ gia 08/22**
  - **Lót màu lần 2:** không pha
- 🪑 Sẽ thực hiện trên **sản phẩm tủ** và **lấy định mức lại**.
- ✅ **Hôm nay đã ráp xong sản phẩm tủ** — **mai sẽ lên chuyền**.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - **Khép chuỗi KH 3900 (mã 200826):**
>   - 22/08: Lô SX đầu 340 kg (Lót NC PC 23) giao Kim Huy 21/08 — khớp với mục này (ghi chú Locqc 22/08).
>   - 26/08: Chuyền SX giường KH 3900, công đoạn lót màu mã 200826 (lô đầu 340 kg, Lót NC PC 23) — mai hoàn thiện (mục trước đó).
>   - 27/08: (mục này) **Sau 7 giờ hoàn thiện: màu sắc, độ bóng, màng sơn, độ bám ĐẠT** — khép vụ kiểm tra lô đầu.
> - 📌 **Lưu ý thay nguyên liệu:** công thức điều chỉnh dùng **Lót NC PC 23 thay cho Lót NC T 2012** (điều chỉnh nguyên liệu lót — khác với lô cũ).
> - 🔄 **Điều chỉnh quy trình lót màu 2 lần** (lần 1 +3% phụ gia 08/22, lần 2 không pha) — thực hiện trên sản phẩm tủ, lấy định mức lại; tủ đã ráp xong 27/08, mai 28/08 lên chuyền.
> - Liên hệ: Trí QC ghi kết quả kiểm tra KH 3900 4 lô bóng NC 2605 KH 401 đạt (25/08) — sự cố rít màng 24h không tái hiện; mục này xác nhận thêm chất lượng hoàn thiện lô đầu đạt.
> - Giữ nguyên văn — không tự sửa số liệu; ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# BÁO CÁO CHÍNH THỨC — KIỂM TRA TẠI CTY TIẾN TRIỂN (28/08/2026)

**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
**Người viết báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
**Ngày viết báo cáo:** 28/08/2026
**Nội dung:** Kiểm tra tại cty **Tiến Triển**

## Chất lượng sản phẩm SX trên chuyền ngày 28/8/2026

- **Chuyền pallet:** đang SX mẫu **TD 814** và **TD 814 White** — sản phẩm **tủ (chi tiết rời)**, SX gói đầu và hoàn thiện của khách **Ashley**, đóng gói trên chuyền.
- **Chuyền treo:** SX mẫu **TD 814** chi tiết, hoàn thiện chuyển qua chuyền pallet đóng gói.
- ✅ **Chất lượng sản phẩm kiểm tra theo công đoạn và hoàn thiện: ĐẠT yêu cầu. Quy trình SX trên chuyền phù hợp.**

## Phân công nhân sự

- **Kỹ thuật Nhất, Thoại, Linh:** kiểm tra chất lượng trên chuyền pallet (làm sản phẩm đầu chuyền, chỉnh sửa hàng Final) + kỹ thuật kiểm tra chất lượng chuyền trên sản phẩm ở chuyền treo.
- **Kỹ thuật Nhân:** nhân mẫu thẻ màu **TD 166 (MoDus)**.
- **Kỹ thuật Tôn:** kiểm tra tại xưởng **FarmHouse**.
- **Kỹ thuật Qui (Tổ trưởng):** kiểm tra chung, làm việc với khách hàng và hỗ trợ kiểm tra chất lượng trên chuyền.

## Nhận xét & đề xuất, thông tin

- **Mẫu TD 162:** điều chỉnh quy trình chuyển qua **lót màu PU + thay Lót ILL 0601 trắng** thử trên chuyền — **chất lượng ĐẠT**. Nhưng hiện tại **chưa áp dụng để SX** — vẫn sử dụng quy trình cũ.
- ✅ Phân công nhân sự phù hợp, chất lượng sản phẩm SX trên chuyền ngày 28/8 đạt yêu cầu.
- 📊 **Thông tin kỹ thuật cung cấp (tỷ trọng đơn hàng khách hàng tại Tiến Triển hiện tại):**
  - **Ashley: ~60%** đơn hàng
  - **MoDus: ~30%** đơn hàng
  - **BenHaof: ~10%** đơn hàng

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - 🏭 **Tiến Triển** = CÔNG TY TNHH TIẾN TRIỂN VIỆT NAM (khách mua hàng đứng #7 kỳ T8: 957 kg/ngày — đối chiếu bảng mua_hang) — liên kết dữ liệu CSDL.
> - 📊 **Cơ cấu khách hàng quan trọng:** Ashley chiếm **60%** đơn hàng Tiến Triển — ghi nhận cho theo dõi cạnh tranh (Ashley cũng là khách lớn của Anh Khoa — pilot T.614 đạt) và tình hình SX T34 (Tiến Triển).
> - 🔄 TD 162: điều chỉnh quy trình lót màu PU + Lót ILL 0601 trắng đạt nhưng chưa áp dụng SX — chờ quyết định.
> - Giữ nguyên văn báo cáo — không tự sửa số liệu; ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# BẢN BÁO CÁO — KIỂM TRA ĐIỀU CHỈNH QUY TRÌNH MÀU KH 3900 TẠI CTY KIM HUY (28/08 → 29/08/2026)

**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
**Người viết báo cáo:** Bùi Thiên Lộc
**Ngày viết báo cáo:** 28/08 → 29/08/2026
**Nội dung:** Kiểm tra tại công ty Kim Huy điều chỉnh qui trình màu KH 3900, thử nghiệm trên **11 sản phẩm tủ 6 hộc kéo**, công nhân Kim Huy phun các công đoạn và hoàn thiện trên chuyền Pallet theo qui trình: **2 lần lót màu KH 3900** (lót sử dụng **lót NC PC23**)

## CÁC BƯỚC THỰC HIỆN

- **Bước 1:** Ván PB cán lót màu **KH Black 1808** mã số **150726** tại công ty Kim Phong → chuyển về cty Kim Huy. Gỗ thông: phun lót màu KH 3900 1 path → Lắp ráp thành sản phẩm, lên chuyền chà nhám toàn sản phẩm.
- **Bước 2:** Phun lót màu KH 3900 1 path toàn sản phẩm. Sau **50 – 55 phút** (có sấy 20 phút ở **45°C**) chà **#320** toàn sản phẩm (Lót màu có pha thêm **5% phụ gia 08/22**).
- **Bước 3:** Phun lót màu KH 3900 1 path toàn sản phẩm. Sau **55 – 1 giờ** (có sấy 20 phút ở 45°C).
- **Bước 4:** Phun **bóng NC 2605 KH 35%** phun 1 path toàn sản phẩm.

## KẾT QUẢ KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM

(Sau khi hoàn thiện qui trình sản phẩm theo chuyền qua ngày kiểm tra chất lượng sản phẩm)

**1/ Màu sắc:** So với thẻ gốc màu sắc **Đạt**

**2/ Màng sơn:**
- Phần mặt phẳng (PB: nóc, hông, mặt hộc kéo) màng sơn **đạt căng láng không bị sọc bóng, đốm màu** → **Đạt**
- Phần **đố gỗ (khung tủ)** có những vị trí còn **lông nhám thiếu lót**

**3/ Độ bóng:** **33 → 40%** (y/c 40 ± 5%)

**4/ Độ bám:** Giật băng keo màng sơn **không bong tróc** → **Đạt**; cắt ca rô giật băng keo **2 vị trí (hông tủ, mặt hộc kéo)** kết quả **< 4B/5B**

## ĐỊNH MỨC TIÊU HAO

(Lấy định mức tiêu hao khi thử nghiệm 11 sản phẩm tủ 6 hộc kéo; tính hỗn hợp lót/bóng đã pha. 1 tủ 6 hộc kéo: 3,08 m²)

- **Lót màu KH 3900 phun lần 1:** 3 Kg
- **Lót màu KH 3900 phun lần 2:** 3 Kg
- **Bóng NC 2605 KH 35%:** 5 Kg

## KHÓ KHĂN TRONG SẢN XUẤT & ĐÁNH GIÁ

**Khó khăn trong sản xuất:**

1/ Khi phun lót màu KH 3900 cạnh hộc kéo sẽ **hấp dính sơn vào trong lòng và cạnh hộc kéo** (màu hộc kéo vàng đỏ). Qui trình cũ đang sx sử dụng **lót NC KH 0204** khi phun cạnh không ảnh hưởng đến màu của lòng hộc kéo. → Không phun thêm (lót bù) 1 lần ở vị trí cạnh hộc kéo và các đố, khung gỗ của tủ → Dẫn đến các khung đố có vị trí bị **mất lót màng sơn ghim gỗ và lông nhám**.

2/ Lót màu KH 3900 phun lần 1 (có pha 5% phụ gia 08/22) sau ~ 1 giờ chà nhám: **tỳ mạnh giấy nhám bị dính nhám** (có vị trí bị lỗi công nhân trám trét và chà nhám xử lý cục bộ).

3/ **Độ bám dính:** Test ngẫu nhiên trên sản phẩm cắt ca rô, giật băng keo có vị trí **< 4B/5B**.

**Ưu điểm:**
- Màng sơn **đồng đều màu** không có hiện tượng **sọc bóng và đốm màu** trên bề mặt tiết diện lớn của sản phẩm → **Đạt**

**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (Đã ký)
**Người duyệt/xác nhận:** Lợi (Đã ký)

> ⚠️ **Ghi chú cập nhật:**
> - Đây là **bản báo cáo chính thức** (hiệu chỉnh chính xác: lót sử dụng **NC PC 23**), **thay thế 2 mục tổng hợp tạm** trước đó (28/08 thử nghiệm + 29/08 kết quả) trong file.
> - Khép chuỗi KH 3900 (mã 200826, Lót NC PC 23): 22/08 lô đầu 340 kg giao Kim Huy; 26/08 chuyền SX giường KH 3900 — công đoạn lót màu; 27/08 sau 7h hoàn thiện đạt → điều chỉnh quy trình lót màu 2 lần; 28→29/08 (báo cáo này) thử nghiệm 11 tủ 6 hộc kéo tại Kim Huy, kết quả: mặt phẳng ĐẠT, đố gỗ/khung tủ thiếu lót lông nhám, độ bóng 33–40% (thấp hơn y/c 40±5%), độ bám giật băng keo đạt nhưng cắt caro < 4B/5B → cần xử lý cải thiện phần cạnh hộc kéo/khung đố.
> - ✅ Tỷ lệ phụ gia chốt: lót lần 1 pha **5%** phụ gia 08/22 (hết lệch 3% vs 5% ghi chú trước).
> - 📌 Báo cáo của **28/08 → 29/08**, đến **01/09** mới có thời gian cập nhật vào file.
> - Giữ nguyên văn — không tự sửa số liệu; ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.


---

# BẢN BÁO CÁO — QUI TRÌNH SẢN XUẤT THỰC TẾ TRÊN CHUYỀN PALLET TẠI CTY KIM HUY — SX MÀU KH 3900 SẢN PHẨM TỦ (29/08/2026)

**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
**Người viết báo cáo:** Bùi Thiên Lộc
**Ngày viết báo cáo:** 29/08/2026
**Nội dung:** Qui trình sản xuất thực tế trên chuyền Pallet tại Công ty Kim Huy sx màu **KH 3900 sản phẩm tủ**

## QUI TRÌNH SẢN XUẤT THỰC TẾ

- **Bước 1:**
  - Ván PB/MDF cán (**BTUV 2703** → Cán lót màu **KH Black 1808**) tại công ty Kim Phong sau **> 3 ngày** chuyển về Kim Huy.
  - Gỗ thông (đố, dìm) phun lót màu KH 3900 **1 path** tại cty Kim Huy sau **> 24 giờ**.
  - → Lắp ráp thành sản phẩm, chuyển lên chuyền Pallet, **trám trét lỗi, chà nhám toàn sản phẩm**.
- **Bước 2:**
  - **Lót NC KH 0204** (η: 16"00) phần gỗ thông, cạnh hộc kéo phun **1 path** → sau **10 – 15 phút** phun lót NC KH 0204 **toàn bộ sản phẩm** (cạnh hộc kéo và toàn bộ sản phẩm).
  - Sau 10 phút vào sấy **20 phút**, theo chuyền **20 – 25 phút** trám trét lỗi, chà nhám **#320** toàn sản phẩm.
- **Bước 3:**
  - Lót NC KH 0204 phun 1 path phần **đố/dìm gỗ**, sau **2 phút** lót màu KH 3900 phần **toàn bộ bên ngoài sản phẩm** (không phun trong hộc kéo – cạnh hộc kéo).
  - → Sau 10 phút vào buồng sấy **20 – 25 phút**, theo chuyền **10 phút**.
  - Trám trét xử lý lỗi cục bộ, chà nhám vị trí lỗi cục bộ. Phun **lót NC KH 0204 / Lót màu KH 3900** vị trí lỗi cục bộ. Theo chuyền 10 phút.
- **Bước 4:**
  - **Bóng NC 2605 KH 35%** (η: 10"50) **1 path** toàn sản phẩm (cạnh hộc kéo và bề mặt bên ngoài).
  - Sau 10 phút vào sấy (**3 lần 20 – 25 phút** và **1 lần 1,5 giờ**), thời gian theo chuyền bên ngoài **40 phút**.

## KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG (QC)

- **QC nhà máy kiểm tra lỗi:**
  - ✅ **Đạt:** Đóng gói trên chuyền.
  - ❌ **Không đạt:** Hạ xuống chuyền chuyển qua khu vực **xử lý (tái chế)**. Những sản phẩm xử lý sau **6 – 8H** QC kiểm tra đạt → đóng gói.

**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (Đã ký)
**Người duyệt/xác nhận:** Lợi (Đã ký)

> ⚠️ **Ghi chú cập nhật:**
> - Đây là **qui trình sản xuất thực tế trên chuyền** (khác báo cáo thử nghiệm 28→29/08): quy trình này **có lót NC KH 0204** cho phần gỗ thông/cạnh hộc kéo trước, rồi mới lót màu KH 3900 bên ngoài (không phun trong hộc kéo) → khớp với hướng khắc phục vấn đề "hấp màu vào lòng hộc kéo" nêu ở báo cáo trước (lót KH 0204 phun cạnh không ảnh hưởng màu lòng hộc kéo).
> - Độ nhớt ghi trong báo cáo: lót NC KH 0204 **η: 16"00**, bóng NC 2605 KH 35% **η: 10"50**.
> - 📌 Báo cáo của **29/08**, đến **01/09** mới có thời gian cập nhật vào file.
> - Giữ nguyên văn — không tự sửa số liệu; ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.
# BẢN BÁO CÁO — KIỂM TRA MÀU DLO 16/19 (DLO 11) QUY TRÌNH TRÊN MDF TẠI CTY ĐĂNG LONG (04/09 → 05/09/2026)

**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
**Người viết báo cáo:** Bùi Thiên Lộc
**Ngày viết báo cáo:** 04/09 → 05/09/2026
**Nội dung:** Kiểm tra màu DLO 16/19 (DLO 11) qui trình trên MDF

## 1. Thông tin
- Nhà máy Đăng Long sản xuất chi tiết hộc kéo số lượng **~ 200 sản phẩm**, sau khi hoàn thiện qui trình để qua ngày, kiểm tra chỉ tiêu **độ bám dính (giật băng keo)** → kết quả **độ bám không đạt**.
- Màng sơn bị **tróc hết lớp từ công đoạn glaze màu trở lên**, còn lại lớp **lót màu NC DLO 16/19**.
- Glaze màu sử dụng là **glaze màu DLO 27C mã số 310126** (hàng tồn kho, Kỹ thuật chỉnh lại màu và pha với dung môi **Pegasol tỷ lệ 1-4**).

## 2. Xử lý sản phẩm lỗi
- Thống nhất của Kỹ thuật và nhà máy cho **xử lý lại toàn bộ ~ 200 hộc kéo** theo qui trình: **chà nhám trừ như toàn bề mặt → đánh cọ glaze màu DLO 16/19** vị trí chà mất lót và cạnh → **Bóng NC HB 10% toàn bề mặt**.
- **Kết quả xử lý:** kiểm tra giật băng keo → màng sơn **đạt yêu cầu**.

## 3. Kiểm tra chất lượng và tìm nguyên nhân sự cố
- Thực hiện theo qui trình **đang áp dụng sản xuất thực tế của chuyền Pallet** sản xuất màu DLO 16/19.
- Sử dụng **nguyên liệu sơn tại kho cty Đăng Long** và **phôi MDF tại cty Đăng Long**:
  1. Lót PU (2-1-2), sau 2 giờ chà #320
  2. Lót màu NC DLO 16/19 phun 1 path, sau 1 giờ chà #320
  3. Lót màu NC DLO 16/19 phun 2 paths, sau > 2 giờ
  4. Phun glaze màu → sử dụng cọ kéo sạch
     - Sử dụng glaze màu **DLO 27C** (1-4 Pegasol)
     - Sử dụng glaze màu **DLO 16/19** (1-2 Pegasol)
     - Sau 30 phút khô tự nhiên
  5. Phun lót NC HB (1-1,5), sau 1,5 giờ chà #320
  6. Phun glaze màu giống mẫu, sau 30 phút
  7. Bóng NC HB 10% (1-1,5)
- Thực hiện theo qui trình trên (**chuẩn thực tế**) và thực hiện thêm qui trình **phun gió lớn**, glaze màu phun sau **5 – 10 phút** thực hiện tiếp qui trình.
- **Kết quả:** sau khi hoàn thiện qui trình, để khô tự nhiên **sau 20 giờ** kiểm tra chất lượng:
  - **Qui trình chuẩn:** cắt caro giật băng keo → kết quả **4B/5B — ĐẠT yêu cầu**.
  - **Qui trình phun gió lớn và thời gian glaze chưa đủ:** giật băng keo, cắt caro giật băng keo → kết quả màng sơn **bị bong tróc, còn lại lớp lót màu NC DLO 16/19 giống sản phẩm hộc kéo không đạt trong SX → KHÔNG ĐẠT**.

## 4. Kết luận
- **Bộ sơn** sử dụng để sản xuất màu DLO 16/19 → **chất lượng đạt yêu cầu**.
- **Thao tác phun gió lớn, lót NC HB mỏng nhanh khô, glaze màu chưa đủ thời gian bay hơi dung môi → độ bám không đạt.**

## 5. Nhận xét
- Qui trình màu DLO 16/19 trên MDF sản phẩm mặt hộc kéo có công đoạn glaze màu (kéo cọ và phun), đậm và dày trên sản phẩm → **Kỹ thuật phải kiểm soát thao tác phun lót và bóng đủ độ dày màng sơn ướt (100 – 125 µm), đi chậm và đều** → đảm bảo chất lượng.
- Qui trình **phun glaze màu rồi bóng chưa an toàn** — cần **lót rồi mới bóng**, hoặc công đoạn phun glaze màu trước khi bóng **chuyển thành Stain màu → Bóng**.

![Hình ảnh kèm báo cáo Đăng Long — kiểm tra màu DLO 16/19 (04/09 → 05/09/2026)](images/loc_danglong_dlo1619_0409.jpg)

> ⚠️ **Ghi chú cập nhật & đối chiếu:**
> - 📌 Báo cáo của **04/09 → 05/09/2026** — **thay thế bản viết tay 04/09 trước đó** (bản cũ ghi tên "Tạ Lưu Thiên Lộc" và chưa có kết quả sau 20 giờ). Bản này là bản chính thức: tên **Bùi Thiên Lộc**, đủ kết quả → khép chuỗi tìm nguyên nhân.
> - **Kết quả then chốt:** tái hiện đúng nguyên nhân sự cố lô 200 hộc kéo — qui trình **phun gió lớn + lót NC HB mỏng nhanh khô + glaze chưa đủ thời gian bay hơi dung môi** → bong tróc (giống lỗi thực tế); qui trình **chuẩn đạt 4B/5B** sau 20 giờ.
> - Chuẩn hóa chính tả (giữ nguyên văn bản gốc khi đối chiếu): "ĐL0 16/19" → **DLO 16/19**; "giật bằng keo" → **giật băng keo**; "trọc" → **tróc**; "nhanh ráu" → **nhanh khô**; "chà nhám trừ như" giữ nguyên (nghi là "chà nhám sơ").
# BẢN BÁO CÁO — KIỂM TRA SO SÁNH MÀU SẮC CÁC MẪU GỐC ĐÃ KÝ DUYỆT TẠI CÔNG TY HỐ NAI 2 (08/09/2026)

**CÔNG TY TNHH SX — TM HÓA KEO BÌNH THẠNH**
- Địa chỉ: Bình Phước B, P. Bình Chuẩn, Thuận An, Bình Dương · Điện thoại: (0650) 3 789 991/7 — Fax: (0650) 3 789 996/7 · Email: hkbt@btchem.com.vn — Website: www.btchem.com.vn
- Tiêu chuẩn: ISO 9001 — ISO 14001 — OHSAS 18001

**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
**Người viết báo cáo:** Bùi Thiên Lộc
**Ngày viết báo cáo:** 08/09/2026
**Nội dung:** Kiểm tra tại công ty Hố Nai 2 — **so sánh chỉ tiêu màu sắc các mẫu gốc đã được ký duyệt kiểm soát**.

## 1. Mẫu HN 52 — đo bằng máy X-Rite
- **a/ Mẫu lưu tại Văn phòng Hố Nai:** L: **95,44** · a: **-1,11** · b: **3,10**
- **b/ Mẫu dùng để kiểm tra chất lượng trong sản xuất (QC nhà máy):** L: **95,64** · a: **-1,21** · b: **2,48** — so với mẫu lưu tại HN: ΔL: **0,4** | Δa: **-0,1** | Δb: **-0,62** | **ΔE: 0,74**
- **c/ Mẫu lưu tại BT-Chem (mang xuống Hố Nai):** L: **95,17** · a: **-1,26** · b: **1,85** — so với mẫu lưu tại HN: ΔL: **-0,27** | Δa: **-0,15** | Δb: **-1,25** | **ΔE: 1,28**
- **d/ Mẫu Kỹ thuật mới nhân lại ngày 21/8 (chưa ký duyệt):** L: **95,21** · a: **-1,19** · b: **1,09** — so với mẫu lưu tại HN: ΔL: **-0,23** | Δa: **-0,08** | Δb: **-2,01** | **ΔE: 2,02**

## 2. Mẫu HN 13 — đo bằng máy X-Rite
- **a/ Mẫu dùng để kiểm tra chất lượng (QC nhà máy):** L: **53,49** · a: **0,15** · b: **12,99** — so với mẫu lưu tại HN: ΔL: **-0,10** | Δa: **0,00** | Δb: **-0,12** | **ΔE: 0,10**
- **b/ Mẫu lưu tại BT-Chem (mang xuống Hố Nai):** L: **53,63** · a: **0,12** · b: **12,85** — so với mẫu lưu tại HN: ΔL: **0,04** | Δa: **-0,03** | Δb: **-0,12** | **ΔE: 0,13**
- **c/ Mẫu lưu tại Văn phòng Hố Nai:** L: **53,59** · a: **0,15** · b: **12,97**

## 3. Mẫu HN 12 — kiểm tra bằng cảm quan mắt thường
- Mẫu lưu tại văn phòng (**mã 5/9**) và mẫu lưu tại BT-Chem mang xuống Hố Nai (**mã 8/9**) → **màu sắc tương đương** nhau.
- Mẫu QC sử dụng để kiểm tra (**mã 2/9**) → **màu sắc sẫm hơn mức độ 8/10** so với 2 mẫu lưu BT-Chem và lưu ở Văn phòng.

## *** Kết luận — So sánh màu sắc các mẫu gốc lưu
- **a/ Mẫu HN 12:** Thẻ dùng để kiểm tra màu (QC nhà máy) **sẫm màu, không giống** với thẻ lưu văn phòng và của BT-Chem (phân biệt bằng mắt khá rõ **10/8**).
- **b/ Mẫu HN 13:** Màu sắc các thẻ **hầu như không có sự chênh lệch**.
- **c/ Mẫu HN 52:** Các thẻ **có sự chênh lệch** về màu sắc, giá trị **ΔE từ 0,74 → 2,02** (lấy **mẫu lưu tại văn phòng Hố Nai làm chuẩn**).

**Chữ ký xác nhận:**
- **Đạt:** Nguyễn Văn Đạt (có chữ ký)
- **Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (có chữ ký)

![Hình 1 — So màu mẫu gốc HN 52/13/12 tại Hố Nai 2 (08/09/2026)](images/loc_hn2_so_mau_1_0809.jpg)

![Hình 2 — So màu mẫu gốc HN 52/13/12 tại Hố Nai 2 (08/09/2026)](images/loc_hn2_so_mau_2_0809.jpg)

![Hình 3 — So màu mẫu gốc HN 52/13/12 tại Hố Nai 2 (08/09/2026)](images/loc_hn2_so_mau_3_0809.jpg)

## Đánh giá cảm quan từ ảnh chụp các thẻ mẫu (bổ sung)
- **Mã HN 12 (hình vân gỗ):** Thẻ mẫu QC sử dụng tại nhà máy (**tấm ở giữa**) có màu **sẫm hơn hẳn** so với mẫu lưu văn phòng (**tấm bên trái**) và mẫu lưu BT-Chem (**tấm bên phải**) — mắt thường phân biệt **rất rõ**, mức độ chênh lệch khoảng **8/10**.
- **Mã HN 13 (màu xám/ghi):** Màu sắc giữa các thẻ mẫu lưu (QC nhà máy, lưu BT-Chem, lưu văn phòng) **đồng đều**, hầu như **không có sự chênh lệch** qua lại.
- **Mã HN 52 (màu trắng):** Các thẻ mẫu **có sự chênh lệch** về thông số màu đo bằng máy X-Rite (ΔE dao động **0,74 → 2,02**, lấy mẫu lưu VP Hố Nai làm chuẩn).

> ⚠️ **Ghi chú cập nhật & đối chiếu:**
> - 📌 Báo cáo của **08/09/2026** — **bản chính thức 2 trang** thay cho bản nháp so màu ghi trước đó (cùng ngày); chuẩn so màu HN 52/HN 13 = **mẫu lưu tại Văn phòng Hố Nai**.
> - **HN 52:** mẫu KT nhân lại **21/8 (chưa ký duyệt)** lệch nhiều nhất so chuẩn — **ΔE 2,02** (chủ yếu lệch kênh **b: -2,01**, tức kém vàng hơn); mẫu QC nhà máy gần chuẩn nhất (ΔE 0,74).
> - 📌 **Nhận định (Anh Minh, 08/09): HN 52 đáng lo ngại nhất** — 2 mẫu gốc ĐÃ duyệt của BT-Chem và VP Hố Nai đã lệch nhau **ΔE 1,28** (kênh b: -1,25, mẫu BT kém vàng hơn) → nếu BT phối/giao theo mẫu của mình, nhà máy kiểm theo mẫu VP sẽ thấy lệch. Mẫu QC nhà máy (ΔE 0,74) gần chuẩn VP hơn → nghi bản lưu BT-Chem bị lệch (lão hóa thẻ trắng hoặc không đúng bản gốc khách duyệt). Cần xác định bản chuẩn khách duyệt thật.
> - **HN 12:** mẫu QC kiểm hàng **mã 2/9 sẫm màu** — bản ghi 2 chỗ khác nhau: phần chi tiết ghi "sẫm hơn mức độ **8/10**", phần kết luận ghi "phân biệt rõ **10/8**" → giữ nguyên văn, cần đối chiếu lại thang so sánh.
> - **HN 13:** ΔE 0,10–0,13 → không chênh lệch đáng kể.

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — CẬP NHẬT 10/09/2026: Kiểm tra tại Công ty Minh Dương (Xưởng 5 & Xưởng 6)

**Ngày báo cáo:** 10/09/2026
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem

## 1. Xưởng 6 — màu MD 2239 (sản phẩm ghế, hệ NC) — hoàn thiện
- Đang sản xuất màu **MD 2239** sản phẩm **ghế** (hệ sơn **NC**), công đoạn hoàn thiện **phun trên bàn xoay**.
- ✅ **QC Cotswold kiểm tra chất lượng đạt yêu cầu.**
- Trong sản xuất **công đoạn bóng NC HB lần 1** gồm các bước: lau màu → lót NC HB → chà nhám lót NC HB → chà nhám stain màu MD 2239 → bóng NC HB 5% lần 1 → sản phẩm lỗi xử lý cục bộ → bóng NC HB 5% lần 2.
- ⚠️ **Sự cố phát sinh:** sản phẩm bị lỗi, **công nhân sử dụng bùi nhùi để chà vị trí lỗi → tạo vẹt đỏ**.
- **Kiểm tra lại trên phôi gỗ OAK:**
  - Dùng **nhám #400** chà → **màng sơn đều màu** ✅
  - Dùng **bùi nhùi** chà → **có vệt đỏ theo vết chà** ❌
- 📌 **Hiện tại nhà máy đã cho chà bằng nhám** (không dùng bùi nhùi).

### 📸 Hình ảnh minh họa

![Thẻ kiểm tra theo chuyền — màu MD 2239 (ghế, hệ NC), 10/09](images/loc_cotswold_md2239_ghe_nc_the_1009.jpg)

*Thẻ kiểm tra theo chuyền màu **MD 2239 (ghế — hệ NC)** lập ngày **10/09**, chia các ô quy trình: **Bóng NC HB** · **Bóng màu NC HB 5%** · **Lót NC HB** · **Lau màu → Lót NC HB** · **stain màu → B' NC HB 5%** — dùng để kiểm tra chất lượng màu sắc và màng sơn theo chuyền tại **Xưởng 6** (ảnh người dùng cung cấp, 10/09/2026).*

## 2. Xưởng 5 — màu MD 2239 lô đầu tiên: sản phẩm mặt bàn
- **Số lượng: 280 sản phẩm mặt bàn (4 mảnh)** — đang **gói đầu và hoàn thiện**.
- **Quy trình thực tế:**
  1. Lau màu **xưởng 2** (lớn hơn **24 giờ**)
  2. Chuyển qua **chuyền pallet xưởng 4** → lên chuyền **lót PU 0212 mặt trái (1 path)**
  3. Sau **25–30 phút** lật mặt, lót mặt chính (**2 paths**) → sau **5 phút** vào **buồng sấy 45 phút – 45°C**
  4. Theo chuyền **45 phút** → **chà nhám 2 mặt** → phủ **bóng màu PU 0408 NY mặt trái (1 path)** → vào sấy **45 phút**
  5. Theo chuyền **45 phút** → lật mặt chính phun **lót PU 0212 (1 path)** → sau **5 phút** **stain màu** → **bóng PU 0408 NY 5% (2 paths)** → vào sấy **45 phút**
  6. Theo chuyền **45 phút** → **QC bắt lỗi** (nứt tét, lỗ ghim sâu) → trám trét **xử lý lỗi cục bộ** → **stain màu giống mẫu** → **bóng PU 0408 NY ABR 5% (2 paths)** → vào sấy **10 phút**
  7. QC bắt lỗi theo chuyền → xử lý lỗi → **bóng PU 0408 NY ABR 5% (tái chế) 2 paths** → vào sấy **2,5 giờ** → ra chuyền
- ⚠️ **Nhận xét: quy trình sản xuất thực tế KHÔNG giống quy trình chuẩn** — quy trình chuẩn là *lót PU 0212 lần 1 chà nhám, lót lần 2 chà nhám*; thực tế **lót PU 0212 chỉ 1 path** và **stain màu → bóng lần 1 và lần 2 (2 paths) cách nhau khoảng 5 phút**.
- 📅 **Mai sẽ kiểm tra chất lượng**; có thực hiện **thẻ theo chuyền** để kiểm tra.

### 📸 Hình ảnh minh họa

![Mặt bàn gỗ OAK lô đầu tiên màu MD 2239 — Xưởng 5, khách Cotswold](images/loc_cotswold_mat_ban_md2239_oak_1009.jpg)

*Mặt bàn gỗ **OAK** khổ lớn lô đầu tiên (280 sản phẩm, 4 mảnh ghép + nẹp ngang 2 đầu), bề mặt đã phủ **mờ (matte/satin)**, đang trên xe gá trong khu vực hoàn thiện **Xưởng 5** — màu **MD 2239**, sản xuất cho khách **Cotswold** (ảnh người dùng cung cấp, 10/09/2026).*

## 3. Thông tin từ Kỹ thuật — khách Cotswold
- Sản xuất cho khách **Cotswold** đã sản xuất được **2 màu**: **MD 2138** (sản phẩm **tủ** và **bàn góc tường**), **MD 2238** (sản phẩm **ghế**).
- Màu **MD 2239** đang sản xuất sản phẩm **ghế** (chất lượng **đạt**, **đã xuất 1 cont**); còn sản phẩm **mặt bàn** **mai sản xuất lô đầu tiên**.
- Sẽ chú ý **quy trình tái chế xử lý sản phẩm lỗi** ra sao — sẽ báo cáo lại.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - 📌 Nguồn gửi ban đầu ghi **"Costwold"/"costwwold"**; theo xác nhận của anh Minh (10/09/2026) tên đúng là **"COTSWOLD"** → đã chuẩn hoá thống nhất trong toàn mục.
> - Đây là **kiểm tra chất lượng ĐẠT — không phát sinh KPH**; khác với vụ **MD 2153 (Minh Dương Chu Lai) chậm khô/dính mút** đã ghi trước đó (cùng nhà máy, khác màu, khác sự cố).
> - Màu **MD 2239** xuất hiện ở **2 hệ sơn khác nhau**: Xưởng 6 dùng hệ **NC** (ghế), Xưởng 5 dùng hệ **PU** (mặt bàn/diềm bàn) — lưu ý khi tra cứu quy trình.
> - ✅ **Tên khách hàng đã được xác nhận (anh Minh, 10/09): "COTSWOLD"** — các chỗ ghi "Costwold"/"costwwold" trong mục này đã được sửa lại cho thống nhất.
> - ⚠️ **Thông số sấy của bước "bóng PU 0408 NY ABR 5% (2 paths)": báo cáo ghi vào sấy 10 phút**, trong khi tất cả các bước sấy khác trong cùng quy trình là **45 phút** — đề nghị xác nhận lại (có thể là sấy bề mặt trước khi chuyển bước tiếp theo).
> - ⚠️ **Sự cố "vẹt đỏ do bùi nhùi" (Xưởng 6)** đã được khoanh vùng nguyên nhân bằng kiểm tra trên phôi **OAK** (nhám #400 đều màu vs bùi nhùi để lại vệt đỏ) và **nhà máy đã chuyển sang chà bằng nhám** — lỗi nội bộ trong công đoạn, **không phát sinh KPH khách hàng**.
> - 📌 **Mục "BỔ SUNG CHI TIẾT" 10/09:** bản này thay thế 2 mục tóm tắt Xưởng 5 & Xưởng 6 gửi trước đó cùng ngày (tránh trùng nội dung); mục **"3. Thông tin từ Kỹ thuật — khách Cotswold"** vẫn giữ nguyên theo bản gửi trước.

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — 11/09/2026: Kiểm tra tại Công ty Minh Dương (BẢN CHÍNH THỨC)

**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
**Người viết báo cáo:** Bùi Thiên Lộc
**Ngày viết báo cáo:** 11/09/2026
**Nội dung:** Kiểm tra tại công ty Minh Dương

## 1. Chất lượng sản phẩm sản xuất trên chuyền

### Xưởng 5
- Sản xuất màu **MD 2239** sản phẩm **mặt bàn lô đầu tiên** của khách **Cotswold**, số lượng **282 sản phẩm**.
- ✅ **Chất lượng sản phẩm hoàn thiện đạt yêu cầu**; **tỷ lệ tái chế chiếm 20%** — các lỗi **dộp veneer, trầy**.
- ⚠️ **Quy trình sản xuất thực tế KHÔNG theo quy trình chuẩn BT-Chem**: công đoạn **lót PU FD 0212 lần 2 phun 1 pass → Stain màu → Bóng PU NY 0408 5%** — **cách nhau 5 phút**.

### Xưởng 6
- Sản xuất màu **MD 2239** sản phẩm **ghế hệ NC HB** → ✅ **sản phẩm hoàn thiện đạt yêu cầu**.

## 2. Phân công nhân sự
- **2 Kỹ thuật: Linh, Nghị** — kiểm tra chất lượng trên chuyền và trước khi sản xuất; **Kỹ thuật Thao (tăng cường)** kiểm tra ở Xưởng 5.
- **Kỹ thuật Vinh** — làm mẫu thẻ và hỗ trợ trong sản xuất trên chuyền khi cần.
- **Kỹ thuật Hoàn (tổ trưởng)** — quản lý chung, làm việc với khách hàng và làm mẫu thẻ.

## 3. Thông tin
- Khách hàng **Cotswold** đã đưa vào sản xuất được **3 màu**: **MD 2187, MD 2238, MD 2239**.

## 4. Nhận xét
- Các màu sử dụng **hệ ABR khi tái chế** cần chú ý **chà nhám kỹ** (đều bề mặt và **mở lớp bóng**) để đảm bảo **chất lượng độ bám**.
- Kỹ thuật cần **cho người kiểm soát quy trình và hỗn hợp pha ở khu vực tái chế**.

**Xác nhận / Ký tên:**
- **Kỹ thuật BT-Chem:** Phạm Thanh Hoàn (ký tên)
- **Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (ký tên)

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu (giữa bản tóm tắt buổi sáng cùng ngày và bản chính thức này):**
> - **Số lượng mặt bàn lô đầu:** bản tóm tắt (10/09) ghi **280 sản phẩm** — bản chính thức ghi **282 sản phẩm**. Đề nghị chốt số chuẩn để đối chiếu lô sau (chênh 2 sản phẩm).
> - **Tên lỗi:** bản tóm tắt ghi **"dộp vernee"**, bản chính thức ghi **"dộp veneer"** → giữ nguyên văn từng nơi; đề nghị xác nhận cách gọi thống nhất.
> - **Danh mục lỗi tính vào 20%:** bản chính thức chỉ nêu **dộp veneer + trầy**; bản tóm tắt buổi sáng có nêu thêm **móp cạnh** và **da cam ở gần mép/đầu sản phẩm dài** → cần xác nhận các lỗi móp cạnh/da cam có nằm trong 20% tái chế hay là lỗi riêng.
> - **Tên nguyên liệu lót:** bản chính thức ghi **"lót PU FD 0212"**, bản tóm tắt (10/09) ghi **"lót PU 0212"** — nghi cùng một mã, cần xác nhận ký hiệu chuẩn (FD).
> - **Số màu khách Cotswold:** bản chính thức ghi **3 màu (MD 2187, MD 2238, MD 2239)**; bản tóm tắt (10/09) ghi *"đã sản xuất được 2 màu: MD 2138 (tủ + bàn góc tường), MD 2238 (ghế)"* → **lệch mã MD 2187 vs MD 2138**, đề nghị xác nhận lại mã màu sản phẩm tủ/bàn góc tường.
> - **Chất lượng 2 xưởng:** Xưởng 5 (mặt bàn, hệ PU) và Xưởng 6 (ghế, hệ NC HB) **đều đạt yêu cầu** ở công đoạn hoàn thiện; vấn đề tồn lại của lô đầu là **tỷ lệ tái chế 20%** và **quy trình thực tế lệch quy trình chuẩn** (lót PU lần 2 chỉ 1 pass, stain → bóng 5% cách nhau 5 phút).
> - **Độ bám:** kết quả kiểm tra ca-rô giật băng keo (thẻ theo chuyền) **đạt** — ghi nhận tại bản cập nhật buổi sáng cùng ngày.

---

# BỔ SUNG 11/09/2026 — PHIẾU YÊU CẦU KIỂM TRA SẢN PHẨM MỚI / SẢN PHẨM ĐIỀU CHỈNH (QT-RD-SPM/04)

**Đơn vị gửi:** Phòng R&D — **Người gửi:** Thái (Phó Phòng R&D) · **Ngày gửi:** 11/9 · **Yêu cầu phản hồi:** thử gấp
**Đơn vị nhận:** Phòng Kỹ thuật — gửi **anh Hoàn**
**Nội dung tiếp nhận:** Phòng R&D đang đưa mẫu **Bóng PU 0408 NY ABR**; Kỹ thuật sẽ kiểm tra theo quy trình **sử dụng 1 loại bóng** trong quy trình (quy trình sản xuất hiện tại đang sử dụng **2 loại bóng**).

## 1. Phòng nhận thông tin
- Phòng Kỹ thuật — gửi **anh Hoàn**.

## 2. Tên sản phẩm / mã
- **Bóng PU 0408 ABR NY (5%)** — **NS: 4230826**.

## 3. Mục đích / công dụng sản phẩm
- **Thử mẫu để trước khi vào sản xuất.**
- Theo yêu cầu các màu **Cotswold** làm tại **Minh Dương**: **chỉ áp dụng 1 loại sơn Bóng PU 0408 ABR NY** (**không dùng PU 0408 NY**).

## 4. Các chỉ tiêu yêu cầu kiểm tra
- **Độ bám**
- **Độ bóng**
- **Độ cứng**, **test mài mòn** (gửi thử R&D để test)

## 5. Ghi chú
- **3 - 1 - 1,5 / cứng PU 0107b / dm PU TXXT** *(ghi nguyên văn theo phiếu)*.
- Thử theo quy trình màu Cotswold chuẩn bị sản xuất tại Minh Dương, **chỉ sử dụng một loại bóng: bóng PU 0408 ABR NY**, **không sử dụng bóng PU 0408 NY**.
- *"Hoàn xem cho kiểm tra giúp ngay nhé!"*

## 6–8. Thời gian & người gửi
- **Ngày gửi:** 11/9 · **Ngày phản hồi:** thử gấp · **Người gửi:** Thái · **Phó Phòng R&D:** (chữ ký).

## 9. Xác nhận của đơn vị nhận mẫu (chữ viết tay mực vàng & xanh)
- **Chuyển qua MD cho A. Hoàn để sơn lại** → **gửi thẻ về R&D số lượng 6 tấm thẻ, quy cách = A4, để kiểm bóng**.
- (Ký tên) — **11/9**.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**
> - 📌 **Đây là thay đổi quy trình**: quy trình hiện đang chạy tại Minh Dương dùng **2 loại bóng** (bóng PU 0408 NY 5% *2 paths* + bóng PU 0408 ABR 5% *2 paths* — theo mục báo cáo 11/09 và 10/09) → R&D yêu cầu **chỉ dùng 1 loại bóng PU 0408 ABR NY**. Cần cập nhật lại **quy trình chuẩn BT-Chem** cho các màu Cotswold và thông báo cho nhà máy trước khi áp dụng đại trà.
> - **Liên hệ với vấn đề tồn của lô đầu (tỷ lệ tái chế 20% — dộp veneer, trầy)**: khu vực tái chế đang dùng **hệ ABR** — nếu chuyển sang **chỉ 1 loại bóng ABR** thì phải kiểm tra lại **độ bám** (như nhận xét của báo cáo: chà nhám kỹ, đều bề mặt và mở lớp bóng) vì mất lớp bóng NY trung gian.
> - **Bộ mẫu kiểm tra dự kiến:** **6 tấm thẻ quy cách A4**, sơn lại tại Minh Dương (qua A. Hoàn), gửi về R&D để kiểm bóng.
> - **Chỉ tiêu kiểm tra** (độ bám, độ bóng, độ cứng, mài mòn) — cần bổ sung kết quả đo thực tế khi có; **test mài mòn do R&D thực hiện**.
> - **Hồ sơ cần bổ sung vào file để đủ căn cứ:** số lô/NS **4230826** (đã ghi), **COA/TDS của mẫu bóng PU 0408 ABR NY (5%)** và **phiếu QT-RD-SPM/04 bản gốc có chữ ký** (hiện mới có nội dung văn bản).
> - **Tên người gửi "Thái" (Phó Phòng R&D)** giữ nguyên văn — đề nghị bổ sung họ tên đầy đủ khi lưu hồ sơ chính thức.
> - 📌 **Nối tiếp mục chính thức 11/09/2026** ở trên: cùng ngày, cùng nhà máy Minh Dương, cùng màu MD 2239/Cotswold — mục này ghi **yêu cầu thay đổi quy trình** để kịp đối chiếu với tỷ lệ tái chế 20% đã báo cáo.

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — 11/09/2026: Kiểm tra tại Công ty AN PHÁT CƯỜNG (màu SC W 3307)

**Ngày báo cáo:** 11/09/2026
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem

## 1. Hiện trạng sản xuất
- Màu **SC W 3307** sản phẩm **tầng** (**40 sản phẩm**): mới thực hiện **hoàn thiện xong 1 mặt**; mặt còn lại **đang công đoạn lót PU FD 0212 lần 2** (sản phẩm **2 mặt đẹp**).
- Thông tin sản xuất **cách nay 2 ngày**.

## 2. Kiểm tra chất lượng độ bám (hôm nay)
- Kiểm tra **độ bám cắt ca-rô giật băng keo** trên **4 sản phẩm ngẫu nhiên**.
- ❌ **Độ bám màng sơn BỊ BONG TRÓC phía trên lớp Lót PU FD 0212**.

## 3. Xử lý & thử nghiệm tiếp
- **Kỹ thuật làm việc với nhà máy: sẽ chà trắng, làm lại** mặt đã sơn hoàn thiện.
- Thực hiện quy trình tiếp công đoạn hoàn thiện trên **2 sản phẩm** (đang công đoạn **lót lần 2**): **không chà nhám, chỉ thổi bụi** rồi thực hiện tiếp quy trình.
- Kết quả: **phun stain màu và bóng — gió lớp khô không đủ độ phủ**.
- **Đã thực hiện xong — mai sẽ kiểm tra độ bám.**

## 4. Phản ánh của khách hàng
- Màng sơn **Bóng PU 0408 10%**: khi sơn hoàn thiện **khô**, **quẹt móng tay tạo vết bóng trên bề mặt**.

### 📸 Hình ảnh minh họa

![Test ca-rô giật băng keo — màng sơn bong tróc trên lớp lót PU FD 0212 (An Phát Cường, 11/09)](images/loc_apc_scw3307_test_caro_bongtroc_1109.jpg)

*Test độ bám **cắt ca-rô giật băng keo** trên bề mặt sản phẩm màu **SC W 3307**: màng sơn **bong tróc mạnh**, lộ rõ lớp gỗ bên dưới; dải băng keo sau khi giật còn dính nhiều mảnh sơn (ảnh người dùng cung cấp, 11/09/2026).*

![Chuyền hoàn thiện — sản phẩm màu SC W 3307 tại An Phát Cường (11/09)](images/loc_apc_chuyen_hoanthien_scw3307_1109.jpg)

*Bối cảnh chuyền sản xuất tại An Phát Cường: dãy sản phẩm **màu sẫm đã hoàn thiện 1 mặt**, phía xa là các tấm chưa sơn/phủ bụi đang chờ sang công đoạn — khu vực kiểm tra độ bám (ảnh người dùng cung cấp, 11/09/2026).*

![Thẻ mẫu khách Samuelson — Big Cedar Cabin, Finish WD-01, Ash, sheen 10% (11/09)](images/loc_apc_the_mau_samuelson_wd01_1109.jpg)

*Thẻ mẫu (control swatch) của khách: nhãn **Samuelson – Legendary Furniture**, dự án **Big Cedar Cabin**, finish **WD-01 to match control**, vật liệu **Ash Solid, Flat Cut Ash Veneer, sheen 10%**, ngày nộp mẫu **07/01/2026**, ghi chú viết tay **SOW 3180** (ảnh người dùng cung cấp, 11/09/2026).*

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**
> - ❌ **Đây là sự cố KPH thực sự** (màng sơn bong tróc, phải **chà trắng làm lại**) — khác các mục "kiểm tra đạt" trước đó trong file.
> - 📌 **Nghi vấn nguyên nhân:** màng bong **ngay phía trên lớp lót PU FD 0212** → trùng với vấn đề ghi nhận cùng ngày tại **Minh Dương** (quy trình thực tế **lót PU FD 0212 lần 2 chỉ phun 1 pass, không chà nhám** như chuẩn). Hai nhà máy, cùng mã lót, cùng biểu hiện **kém bám** → nên kiểm tra chéo hệ lót PU FD 0212 (độ khô, thời gian chờ, bước chà nhám).
> - **Thử nghiệm "không chà nhám, chỉ thổi bụi"** trên 2 sản phẩm cho kết quả **"gió lớp khô không đủ độ phủ"** → củng cố nhận định **bỏ bước chà nhám làm màng phủ kém** (không đủ độ phủ, dễ bong).
> - **Phản ánh khách hàng về Bóng PU 0408 10%** (quẹt móng tay tạo vết bóng) → nghi màng **chưa đủ cứng/khô hoàn toàn** hoặc độ dày/độ bóng chưa đạt; cần đối chiếu cùng nội dung phiếu R&D ngày 11/09 về **Bóng PU 0408 ABR NY (5%)** (mục BỔ SUNG 11/09/2026 trong file này).
> - **Thẻ mẫu đính kèm là của khách Samuelson (Big Cedar Cabin, WD-01, Ash, sheen 10%, SOW 3180)** — đề nghị xác nhận quan hệ giữa **màu SC W 3307** tại An Phát Cường và thẻ mẫu này (cùng đơn hay chỉ để đối chiếu độ bóng 10%).
> - **Số lượng/KTV:** 40 sản phẩm màu SC W 3307; kiểm tra **4 sản phẩm ngẫu nhiên** (tỷ lệ mẫu ~10%) — cần xác nhận có kiểm tra bổ sung toàn lô sau khi làm lại hay không.
> - **Theo dõi tiếp:** 📅 **mai (12/09) kiểm tra độ bám** sau khi thực hiện lại — cần ghi kết quả để so với lần kiểm tra hôm nay.


---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — CẬP NHẬT 12/09/2026: Sự cố chất lượng màu **SC W 3307** tại Công ty **AN PHÁT CƯỜNG** (kết quả kiểm tra độ bám sau xử lý)

**Ngày báo cáo:** 12/09/2026
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem

## 1. Sự cố chất lượng màu SC W 3307

**Hiện tượng lỗi:** Khoảng **40 sản phẩm hoàn thiện 1 mặt** gặp lỗi **không đạt độ bám dính**, **màng sơn bị bong tróc khỏi lớp lót PU FD 0212**, trong khi **mặt còn lại đang ở công đoạn lót PU FD 0212 lần 2**.

**Nguyên nhân thực nghiệm:** Qua kiểm tra quy trình và kiểm tra độ bám (**cắt ca-rô giật băng keo sau 22 giờ**):

| Quy trình thử | Cách thực hiện | Kết quả độ bám | Đánh giá |
|:--|:--|:--:|:--|
| **Quy trình 1** | Phun **2 pass chuẩn** | **4B / 5B** | ✅ Đạt |
| **Quy trình 2** | **Phun gió lớn, phun mỏng** | **1B → 2B / 5B** | ❌ Không đạt — màng sơn bong tróc, **để lại lớp lót** |

**Phương án xử lý:** Yêu cầu nhà máy **chà trắng lại các mặt sản phẩm không đạt** và **thi công lại theo đúng quy trình**.

**Kiến nghị kỹ thuật:**
1. Hướng dẫn công nhân thao tác phun sơn đảm bảo **2 pass chuẩn** với **độ dày màng sơn ướt đồng đều 100 – 125 µm** nhằm đảm bảo **độ bám dính**.
2. Các chi tiết **lau màu hoặc lót PU để qua ngày hôm sau** bắt buộc phải **vuốt nhám lại và thổi sạch bụi** trước khi làm công đoạn tiếp theo.
3. **Hỗn hợp pha lót/bóng PU chỉ sử dụng trong vòng dưới 4 giờ** làm việc.

## 2. Thông số kỹ thuật & công thức pha chế mã SC W 3307

**Thông tin chung:** Khách hàng **An Phát Cường** · Loại gỗ **OAK** · Độ bóng **10%**.

**Quy trình 6 bước chính:**

| Bước | Công đoạn | Chi tiết | Thời gian khô / xử lý |
|:--|:--|:--|:--|
| 1 | **Lau wascoot** | Dùng **Wascoot màu BT 01/21** | Khô **2 – 3 giờ**, xả nhám giấy **#240** |
| 2 | **Stain màu** | Stain màu **pha sẵn** | Sấy sơn **30 phút** |
| 3 – 4 | **Lớp Lót PU FD 0212** | Tỷ lệ pha: **Lót PU FD 0212 (4) + Cứng PU FD 0212 (1) + Dung môi PU lót (3)** | Sấy **3 – 4 giờ**, xả nhám **#320** |
| 5 | **Dặm màu** | Dặm màu **pha sẵn** | Sấy **30 phút** |
| 6 | **Bóng PU** | **Bóng PU 0408 10% (4) + Cứng PU 0707B (1) + Dung môi PU TXXI (1)** | — |

**Công thức pha màu chi tiết:**

| Hạng mục | Thành phần (theo thứ tự nguồn) |
|:--|:--|
| **Stain màu** | Stain try BT 1125S **(6.5)** · Vay cau 2ka **(19.6)** · Pa UM 334 **(4)** · Đen TCL 1-2 **(15.7)** · Xanh dương GA **(0.5)** · Dung môi PU lót **(25.5)** |
| **Lau wascoot BT 01/21** | Wascoot BT 01/21 **(100)** · Đen TCC 1-2 (dung môi) **(0.9)** |

## 3. Báo cáo tình hình sản xuất chung (12/09/2026)

**Tình hình chuyền:** **3 chuyền pallet** đang chạy đồng thời **7 mã màu**:

| Mã màu | Khối lượng / số lượng |
|:--|:--|
| **3227** | *(nguồn không ghi số lượng)* |
| **YL-L3958** | **5 bộ** |
| **AVIG 05223** | **10 bộ** |
| **SCW 3309** | **20 bộ** |
| **SEW 3356** | **10 bộ** |
| **SEW 3377** | **50 bộ** |
| **SCW 3406** | **15 sản phẩm** |

- Kiểm tra **các công đoạn theo thẻ gốc đều đạt**.

**Phân công nhân sự kỹ thuật:**
- **Kỹ thuật Minh:** làm **mẫu thẻ** và **hỗ trợ kiểm tra chất lượng trên chuyền**.
- **Kỹ thuật Công:** **pha màu tại kho (Stain, Glaze màu)** và **kiểm tra chất lượng trên chuyền**.
- **Kỹ thuật Nông:** làm **mẫu thẻ**, **làm việc với nhà máy** và **chịu trách nhiệm quản lý nhóm**.

**Nhận xét & kiến nghị:**
- **Hàng công trình:** số lượng ít, một ngày **lên chuyền cùng lúc 4 – 5 màu theo từng công đoạn** — thay vì **hoàn thiện trọn gói** — khiến việc **kiểm soát chất lượng theo công đoạn gặp khó khăn**.
- **Dòng sản phẩm khác (kim loại, composite):** sử dụng **màu của BT-Chem kết hợp sơn của DeFu, Alkana**; **nhà máy tự kiểm soát chất lượng** và **BT-Chem hỗ trợ pha màu**.
- **Vấn đề sơn bóng:** **Bóng PU 0408 10%** dùng cho nhiều màu đang bị khách phản ánh **để lại vết trầy sáng khi va chạm móng tay hoặc chìa khóa**; bộ phận kỹ thuật đang **thử nghiệm mẫu mới B'PU 0408 NY ABR 10%**.
- **Yêu cầu kỹ thuật:** các công đoạn **lau màu hoặc lót PU để qua ngày** phải được **kiểm soát chà nhám lại** trước khi sang công đoạn sau; thao tác phun sơn phải đảm bảo **2 pass chuẩn** với **độ dày màng sơn ướt 100 – 125 µm** nhằm đảm bảo **độ bám dính**.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**
> - 📌 **Nối tiếp mục 11/09/2026 (cùng khách An Phát Cường, cùng màu SC W 3307):** hôm 11/09 kiểm tra 4 sản phẩm ngẫu nhiên → **bong tróc trên lớp lót PU FD 0212**; thực hiện lại 2 sản phẩm **không chà nhám, chỉ thổi bụi** → *"gió lớp khô không đủ độ phủ"*. Hôm nay (12/09) đã có **kết quả độ bám sau 22 giờ** + **so sánh 2 quy trình** ⇒ xác nhận **nguyên nhân nằm ở khâu phun (thiếu độ dày màng ướt: gió lớn + phun mỏng)** — **khớp trực tiếp** với kiến nghị màng ướt **100–125 µm**, không phải lỗi vật tư.
> - 📌 **Phản ánh Bóng PU 0408 10% để lại vết trầy sáng** (móng tay/chìa khóa) — **trùng với phản ánh khách hàng ghi ngày 11/09** (*quẹt móng tay tạo vết bóng trên bề mặt*) ⇒ **cùng một hiện tượng**, cần gộp theo dõi; mẫu thử *"B'PU 0408 NY ABR 10%"* liên quan **phiếu R&D QT-RD-SPM/04 (11/09)** — mẫu **Bóng PU 0408 ABR NY 5%** chỉ dùng 1 loại bóng cho các màu Cotswold tại Minh Dương ⇒ nối 2 mục khi kết luận.
> - ⚠️ **Giữ nguyên văn theo nguồn** (đề nghị xác nhận cách viết chuẩn): *"giặt băng kéo"* (= **giật băng keo**) · *"Lau wascoot / Wascoot màu BT 01/21"* (nghi là **wash coat**) · *"Stain try BT 1125S"* · *"Vay cau 2ka"* · *"Pa UM 334"* · *"Dung môi PU TXXI"* · *"B'PU 0408 NY ABR 10%"*.
> - ⚠️ **Thang đánh giá độ bám 4B/5B và 1B→2B/5B** (theo ASTM D3359) — khi phát hành báo cáo chính thức nên **ghi rõ tiêu chuẩn áp dụng và mức yêu cầu tối thiểu**, tránh tranh luận "đạt/không đạt".
> - 📌 **Tỷ lệ pha chuẩn ghi lại để đối chiếu tại nhà máy:** **Lót PU FD 0212 = 4 : 1 : 3** (lót : cứng : dung môi) · **Bóng PU 0408 10% = 4 : 1 : 1** (bóng : cứng PU 0707B : dung môi PU TXXI).
> - 📌 **Mốc kiểm tra cần bổ sung:** (1) kết quả độ bám **toàn bộ 40 sản phẩm sau khi chà trắng làm lại** (hiện mới thử nghiệm trên các quy trình); (2) **đo độ dày màng ướt thực tế** trên chuyền để đối chiếu mốc **100–125 µm**; (3) theo dõi mẫu **B'PU 0408 NY ABR 10%** khi có kết quả thử.
> - 📌 **Nguồn bổ sung (12/09/2026):** *Bản báo cáo kỹ thuật ngày 12/09/2026 tại Công ty An Phát Cường — nhân viên Bùi Thiên Lộc lập* → bổ sung **khối lượng từng mã màu** (5/10/20/10/50 **bộ**; SCW 3406 **15 sản phẩm**), **dòng sản phẩm khác (kim loại, composite)** và **yêu cầu kỹ thuật 2 pass chuẩn**.
> - ⚠️ **Dòng sản phẩm khác (kim loại, composite) dùng sơn của DeFu và Alkana:** BT-Chem cung cấp **màu** và **hỗ trợ pha màu**, **nhà máy tự kiểm soát chất lượng** → khi có sự cố ở dòng này cần ghi rõ **ranh giới trách nhiệm** (màu của BT-Chem vs màng sơn của hãng khác) trước khi kết luận.
> - ⚠️ **Đơn vị tính giữ nguyên theo nguồn**: các mã ghi theo **"bộ"** (YL-L3958, AVIG 05223, SCW 3309, SEW 3356, SEW 3377) riêng **SCW 3406 ghi "sản phẩm"** — đề nghị xác nhận quy cách "bộ" gồm những chi tiết nào để đối chiếu tiêu hao.
> - ⚠️ **Sự cố phải chà trắng làm lại 40 sản phẩm = KPH thực sự** → đề nghị mở **hồ sơ KPH** (portal + `su_co_kph` + `ho_so_kph`) và **xin số hiệu KPH** từ Phòng Kỹ thuật (không tự đặt số).

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — CẬP NHẬT 15/09/2026: Kiểm tra tại Công ty **KIM HUY** (màu **KH 3600** và **KH 3900**)

**Ngày báo cáo:** 15/09/2026
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc
**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem

## 1. Màu KH 3600 (màu trắng) — đang sản xuất, hoàn thiện và đóng gói

**Hiện trạng:** màu **KH 3600** đang sản xuất — đang ở công đoạn **hoàn thiện và đóng gói**.

**Kiểm tra chất lượng sản phẩm tại khu vực đóng gói:**

| Chỉ tiêu kiểm tra | Kết quả |
|:--|:--|
| Màu sắc | Đạt |
| Độ bóng | Đạt |
| Độ bám | Đạt |
| Màng sơn | Đạt |

**Tỷ lệ tái chế: 5%** — các lỗi ghi nhận: **trầy, keo, nứt**... → **rớt chuyền, xử lý ở khu vực tái chế**.

## 2. Màu KH 3900 (màu đen) — đang ráp sản phẩm tủ, ngày mai lên chuyền sản xuất

**Hiện trạng:** màu **KH 3900** đang **ráp sản phẩm tủ**; **ngày mai (16/09/2026) sẽ lên chuyền sản xuất**.

**Quy trình áp dụng khi lên chuyền:** sẽ sử dụng **lót NC KH 0204 (độ nhớt 12 giây)** — **không như lúc thử kiểm tra điều chỉnh** đã dùng **lót cán trục KH Black 1008** và **lót màu NC KH 3900**.

**Kế hoạch ngày mai (16/09/2026):** cùng **kỹ thuật** theo dõi, kiểm tra và **đánh giá chất lượng sản phẩm sản xuất**.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**
> - 📌 **Khép mạch với báo cáo 29/08/2026 (Quy trình sản xuất thực tế trên chuyền Pallet — màu KH 3900 sản phẩm tủ):** quy trình ngày mai dùng **lót NC KH 0204** cho phần gỗ thông/cạnh hộc kéo trước rồi mới lót màu bên ngoài — **trùng nguyên tắc** đã ghi 29/08 và đúng hướng khắc phục vấn đề *"hấp dính sơn vào lòng và cạnh hộc kéo"* nêu ở báo cáo thử nghiệm **28 → 29/08** (khi đó dùng **lót cán trục KH Black 1008** + **lót màu NC KH 3900**).
> - ⚠️ **Lệch độ nhớt cần xác nhận:** báo cáo 29/08 ghi **lót NC KH 0204 η: 16"00**; hôm nay ghi **độ nhớt 12 giây** → đề nghị ghi rõ **dụng cụ đo (cốc Zahn/FC4), nhiệt độ và lý do giảm độ nhớt** trước khi chốt làm mốc kiểm tra trên chuyền (giảm độ nhớt = pha loãng nhiều hơn, ảnh hưởng độ dày màng và độ bám).
> - 📌 **Hai chỉ tiêu còn tồn từ đợt thử 28 → 29/08 cần đo lại khi lên chuyền:** (1) **độ bóng chỉ đạt 33 – 40%** so với yêu cầu **40 ± 5%** (thấp ở đầu dải); (2) **cắt carô cạnh hộc kéo/khung đố < 4B/5B** (giật băng keo đạt, nhưng cắt carô chưa đạt — liên quan vị trí **mất lót, màng sơn ghim gỗ và lông nhám** ở đố/khung). Đề nghị khi kiểm tra ngày 16/09 ghi kết quả **tách riêng mặt phẳng và cạnh hộc kéo/đố**, kèm ảnh cắt carô sau **24 giờ**.
> - 📌 **Theo dõi màu lòng hộc kéo:** yêu cầu kiểm tra **lòng/cạnh hộc kéo không bị lấp màu** (trước đây lót màu KH 3900 làm cạnh hộc kéo hấp màu) — đối chiếu với thẻ màu đã duyệt.
> - 📌 **Tỷ lệ tái chế 5% (KH 3600):** đề nghị **ghi rõ mẫu số** (trên số sản phẩm/bộ của lô hay trên tổng sản lượng ngày) và **phân loại tỷ lệ từng lỗi** (trầy / keo / nứt...) để so sánh — mức **5%** cũng đã ghi nhận tại báo cáo QC Đăng Long ngày 18/08/2026 (tái chế chuyền 5%) nên có thể dùng làm **mốc so sánh giữa các nhà máy**.
> - ⚠️ **Màu KH 3600 (màu trắng):** mã này **lần đầu xuất hiện trong báo cáo QC** (không có trong chuỗi KH 3900/Kim Huy trước đó) → đề nghị ghi **mã số lô/mẻ** để lần sau tra cứu; riêng với **màu trắng** nên theo dõi thêm **độ trắng/ố vàng sau đóng gói** (chỉ tiêu màu sắc, độ bóng đã đạt theo nguồn, nhưng nguồn chưa nêu mốc độ bóng cụ thể).
> - ⚠️ **Nguồn:** nội dung do **chủ tài khoản (Anh Minh) cung cấp bằng text** ngày 15/09/2026 — **chưa nhận được ảnh/bản ký số**; giữ nguyên văn số liệu, **không tự sửa**. Khi có bản chính thức (có mã số lô, độ nhớt, kết quả đo) → **thay thế mục nháp này**, giữ nguyên phần ⚠️ đối chiếu.

---

# BÁO CÁO QUY TRÌNH SẢN XUẤT THỰC TẾ TẠI KHÁCH HÀNG — CTY **KIM PHONG** (mẫu màu **25031-WA**)

**Ngày viết báo cáo:** 11/01/2026 · **Người báo cáo:** NHI
**Công ty:** KIM PHONG · **Tên mẫu màu:** 25031-WA · **Tên sản phẩm sản xuất:** 25031-WA
**Loại gỗ sử dụng:** OAK + Vnr Catalpa

## I. QUY TRÌNH SẢN XUẤT THỰC TẾ (9 bước)

| Bước | Công đoạn | Hóa chất sử dụng (thực tế) | Tỉ lệ pha chế | Độ nhớt | Súng phun – số path | Thời gian khô (sấy) | Giấy nhám |
|:--:|:--|:--|:--|:--|:--|:--|:--|
| 1 | Stain màu | Stain KP 25031 WA | *(nguồn không ghi)* | *(không ghi)* | W71 (1 path) | 30 phút | — |
| 2 | Lót PU | Lót PU **PD 0212** + Cứng PU 0707 B + Dung môi PU | **1 : 1 : 3** *(nguồn ghi "A:1:3")* | **12S** | W71 (1 path) | 1 giờ (35°C → 45°C) | #320 |
| 3 | Lót NC | Lót NC **0204** + Dung môi NC | **1 : 0,8** | **15S** | W71 (1 path) | 1 giờ (35°C → 45°C) | — |
| 4 | Glaze màu | Glaze màu KP 25031 WA + Glaze tự nhiên **BT 2912** + Dung môi **Pegasol** | **21 : 1** *(ghi nguyên văn, xem ghi chú)* | *(không ghi)* | W71 (1 path + **lau sạch bằng vải + chà bùi nhùi theo mẫu**) | 45 → 60 phút | — |
| 5 | Lót NC | Lót NC **0204** + Dung môi NC | **1 : 0,8** | **15S** | W71 (1 path) | 1 giờ (35°C → 45°C) | #400 |
| 6 | Dặm glaze / đánh cọ | Glaze màu KP 25031 WA + Dung môi Pegasol | *(nguồn không ghi)* | *(không ghi)* | W71 (1 path + **quét cọ**) | 45 → 60 phút | — |
| 7 | Bóng NC | Bóng **NC NY 2605 KP 10%** + Dung môi NC 1010 KH (B) | **1 : 1,5** | **10S** | W71 (1 path, **kiểm tra dặm màu**) | 1 giờ (35°C → 45°C) | — |
| 8 | Dặm màu / đánh cọ | Màu hốt stain KP 25031 WA + Dung môi NC | *(nguồn không ghi)* | *(không ghi)* | **Đánh cọ theo vệt** | 45 → 60 phút | — |
| 9 | Bóng NC | Bóng **NC NY 2605 KP 10%** + Dung môi NC 1010 KH (B) | **1 : 1,2** | **12S** | W71 (1 path) | **4 giờ** (35°C → 45°C) | — |

## II. QUY TRÌNH TÁI CHẾ (3 bước)

| Bước | Hóa chất / Phương pháp |
|:--:|:--|
| 1 | Stain màu + **thót NC**: Stain KP 25031-10# WA + Lót NC 0204 |
| 2 | Glaze màu: Glaze màu KP 25031 WA + Dung môi Pegasol |
| 3 | Bóng NC NY 2605 KP 10%: Bóng NC NY 2605 KP 10% + Dung môi NC 1010 KH (B) |

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**
> - ⚠️ **Nguồn:** nội dung do **chủ tài khoản (Anh Minh) trích xuất từ hình ảnh** và gửi bằng text ngày 15/09/2026 — **hình gốc chưa nhận được**, chờ bổ sung nếu cần chèn ảnh vào hồ sơ. Số liệu **giữ nguyên văn theo nguồn, không tự sửa**.
> - ⚠️ **Ngày báo cáo 11/01/2026 — cần xác nhận định dạng ngày** (11/01 hay 01/11) và **đây là tài liệu cũ hay mới**: chuỗi vụ việc Kim Huy/Kim Phong đang theo dõi thuộc **tháng 8 – 9/2026**, nên nếu đúng 11/01/2026 thì đây là báo cáo lưu trữ (dùng làm mốc quy trình).
> - ⚠️ **Độ nhớt Lót NC 0204 đang có 3 mốc khác nhau — cần thống nhất mốc chuẩn:** (1) báo cáo này **15S**; (2) quy trình chuẩn trong hồ sơ Locqc.md ghi **12 – 12"50 (≈ 12 – 12,5 giây)** (mục 10 → 15/08/2026, có chỗ ghi thực tế **12"56**); (3) báo cáo chuyền Pallet 29/08/2026 ghi **η: 16"00**. Đề nghị ghi rõ **dụng cụ đo (cốc Zahn/FC4) + nhiệt độ** khi chốt mốc.
> - ⚠️ **Mã lót PU: nguồn ghi "Lót PU PD 0212"** trong khi hồ sơ trước đây ghi **"Lót PU FD 0212"** (mục An Phát Cường, ghi chú cần xác nhận ký hiệu FD/…) → **nghi cùng một mã, cần xác nhận chữ chuẩn** trước khi dùng làm mốc tỉ lệ. Tỉ lệ ở đây **1 : 1 : 3** khớp với tỉ lệ đã ghi 12/09/2026 (**4 : 1 : 3** theo thể tích khác mẫu số) — cần đối chiếu lại cách ghi.
> - ⚠️ **Tỉ lệ Glaze "21 : 1"** ghi nguyên văn: chưa rõ là **21 phần glaze : 1 phần Pegasol** hay lỗi gõ của **2 : 1**. Các hồ sơ khác dùng Pegasol với tỉ lệ **1-4** (DLO 27C — Locqc.md 1131) và **100 : 300** (Tri qc.md 1889) → đề nghị xác nhận.
> - 📌 **Bóng NC 2605 — khác nhà máy:** báo cáo này dùng **Bóng NC NY 2605 KP 10%** (dung môi NC 1010 KH (B), tỉ lệ **1:1,5** rồi **1:1,2**, độ nhớt **10S → 12S**); tại **Kim Huy** đang dùng **Bóng NC 2605 KH 40% / 35%** (độ nhớt **10"50**). Đề nghị xác nhận **KP / KH là ký hiệu nhà máy hay ký hiệu sản phẩm** để không lẫn khi đặt hàng.
> - 📌 **Glaze tự nhiên BT 2912** đã có trong hồ sơ Tri qc.md (bảng nguyên liệu — **GLAZE TỰ NHIÊN BT 2912**) → **trùng mã**, nối được với vụ glaze đen BT 2203 (18/08/2026, không đạt độ bám) khi cần đối chiếu dòng glaze.
> - 📌 **Đặc điểm quy trình 9 bước (nhiều lớp xen kẽ):** xen giữa 2 lớp lót NC và 2 lớp bóng NC là **2 bước dặm màu/đánh cọ (bước 6, 8)** và 1 bước **glaze lau + chà bùi nhùi (bước 4)** → quy trình **tốn nhân công** (đánh cọ theo vệt, chà bùi nhùi) và **khó kiểm soát màu** nếu công nhân làm khác mẫu. Đề nghị khi BT-Chem tư vấn rút gọn thì giữ đối chứng **màu + độ bám** ở đúng 2 bước dặm màu này.
> - 📌 **Thời gian khô có sấy 35°C → 45°C** ở gần như mọi bước (1 giờ; riêng lớp bóng cuối **4 giờ**) → nối với việc theo dõi **hầm sấy/chuyền pallet**; trước đây đã ghi mốc **sấy 20 phút ở 45°C** trong bước lót màu KH 3900 (28 → 29/08) ⇒ có thể so sánh hiệu quả sấy giữa 2 quy trình.
> - ⚠️ **Thiếu số liệu trong nguồn trích xuất:** bước 1, 4, 6, 8 **không ghi tỉ lệ pha chế/độ nhớt**; bước 1 không ghi giấy nhám; cột "giấy nhám" chỉ có ở bước 2 (#320) và 5 (#400) → đề nghị bổ sung từ hình gốc nếu cần dùng để chuẩn hoá.
> - 📌 **Gỗ nền: OAK + Vnr Catalpa** (veneer Catalpa) — cần ghi rõ **chi tiết nào dùng veneer Catalpa** vì đây là loại gỗ hút màu khác sồi, dễ lệch màu khi stain/glaze.

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — CẬP NHẬT 16/09/2026: Kiểm tra màu **KH 3900** tại Công ty **KIM HUY** (sản phẩm tủ 5 ngăn / tủ 2 ngăn — ~3 cont, khách hàng **CRM**)

**Ngày báo cáo:** 16/09/2026 · **Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
**Nhà máy:** Công ty **Kim Huy** (ván cán tại Cty **Kim Phong**) · **Khách hàng cuối:** **CRM** · **Số lượng:** **~3 cont** (tủ 5 ngăn, tủ 2 ngăn)

## 1. Quy trình đang sản xuất trên chuyền (theo báo cáo)

| Bước | Công đoạn | Thông số / thời gian |
|:--:|:--|:--|
| 1 | Mặt ván **PB, MDF cán** (**BTUV 2703** → **cán lót màu KH Black 1808**) tại Cty **Kim Phong** | sau **> 3 ngày** chuyển về Cty Kim Huy |
| 1b | Gỗ thông (**đố, diêm**): phun **lót màu KH 3900** tại Cty Kim Huy | **1 pasth**, sau **> 24 giờ** |
| 1c | Lắp ráp thành sản phẩm → lên **chuyền pallet** trám trét xử lý lỗi → **chà nhám #320** toàn sản phẩm | — |
| 2 | **Lót NC KH 0204 η 16 giây** phun **cạnh hộc kéo** → **Lót NC KH 0204 η 12 giây** phun **toàn sản phẩm** | sau **2 giờ 50 → 3 giờ**; **2 lần sấy 45 °C**, thời gian sấy **~ 1,5 giờ**; **1 pasth** |
| 2b | Trám trét lỗi phôi → **chà nhám #320** | — |
| 3 | **Lót NC KH 0204** η **[nguồn để trống]** giây tại **vị trí đố, diêm** → sau **10 phút** phun **lót màu NC KH 3900** toàn sản phẩm (**1 pasth**) | sau **50 – 55 phút** (**sấy 45 °C**, **25 – 30 phút**) |
| 3b | Kiểm tra xử lý lỗi cục bộ → chà nhám + trám trét cục bộ → phun **lót NC KH 0204 / lót màu KH 3900** cục bộ | sau **10 – 15 phút** |
| 4 | **Bóng NC 2605 KH 35%** η **10″50** phun toàn sản phẩm (**1 pasth**) theo chuyền sản xuất | qua **~ 5 giờ** (**4 lần** qua buồng sấy **45 °C**, khoảng **2 giờ**) |
| 4b | QC nhà máy kiểm tra sản phẩm: **lỗi → hạ xuống chuyền, chuyển qua khu vực tái chế**; **đạt → đóng gói trên chuyền** | — |

## 2. Kiểm tra chất lượng sản phẩm sau 18 giờ

| Chỉ tiêu | Kết quả trong báo cáo |
|:--|:--|
| Màu sắc | so với mẫu gốc — **(nguồn để trống)** |
| Độ bóng | đo bằng máy — **(nguồn để trống)** *(yêu cầu **40 ± 5%**)* |
| Độ phủ | cảm quan so với mẫu gốc |
| Màng sơn | **(nguồn để trống)** |
| Độ bám dính | giật băng keo, cắt ca rô giật băng keo |
| Kết luận | **(nguồn để trống)** |

## 3. Ghi chú của báo cáo

- **Lót cán trục KH Black 1808** và **lót màu KH 3900** đã **điều chỉnh công thức** và đưa vào sản xuất, sử dụng **lót NC KH 0204** (ở **bước 2, độ nhớt 16 giây**): chất lượng sản phẩm sản xuất hoàn thiện **ĐẠT** — đã làm **báo cáo ngày 29/08/2026**.
- **Hôm nay (16/09)** điều chỉnh **độ nhớt lót NC KH 0204 về 12 giây** ở bước 2 trên sản phẩm hoàn thiện.

## 4. Đề xuất

- **Kỹ thuật giám sát và hướng dẫn công nhân phun thao tác chuẩn (chậm và đều)** để đảm bảo **độ dày màng sơn đồng đều** trên sản phẩm.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**
> - ⚠️ **Nguồn:** nội dung do **chủ tài khoản (Anh Minh)** cung cấp bằng text ngày 16/09/2026 (bản 2 trang) — **chưa nhận được bản ký số/ảnh**; số liệu **giữ nguyên văn, không tự sửa**.
> - ⚠️ **Báo cáo để TRỐNG 5 ô số liệu**: màu sắc · độ bóng · màng sơn · kết luận · độ nhớt lót NC KH 0204 ở bước 3 → **chưa có cơ sở kết luận đạt/không đạt cho lô ~3 cont khách CRM**; đề nghị Lộc QC bổ sung số đo (kèm dụng cụ đo, góc đo độ bóng) trước khi chốt vụ.
> - 📌 **Nối trực tiếp mục 15/09/2026 cùng file** (kế hoạch ngày mai 16/09 lên chuyền, dùng **lót NC KH 0204 độ nhớt 12 giây**, *"không như lúc thử kiểm tra điều chỉnh đã dùng **lót cán trục KH Black 1008** và **lót màu NC KH 3900**"*). Báo cáo 16/09 ghi **cán lót màu KH Black 1808** → ⚠️ **lệch mã 1008 / 1808, cần xác nhận** (khối 17 portal KPH và chuỗi 10–15/08 đều dùng **1808**).
> - ⚠️ **Độ nhớt lót NC KH 0204 đang có nhiều mốc — cần thống nhất:** hôm nay chạy **16 giây (cạnh hộc kéo)** và **12 giây (toàn sản phẩm)**; báo cáo 29/08 ghi **η 16″00**; mục Kim Phong 11/01 ghi **15S**; chuỗi 10–15/08 ghi **12 – 12″56** → đề nghị ghi rõ **dụng cụ đo (cốc Zahn/FC4)** + **nhiệt độ** và lý do giảm độ nhớt (giảm η = pha loãng nhiều hơn, ảnh hưởng **độ dày màng** và **độ bám**).
> - 📌 **Hai chỉ tiêu còn tồn từ đợt 28 → 29/08 phải đo lại và ghi tách riêng:** (1) **độ bóng 33 – 40%** so với yêu cầu **40 ± 5%** (thấp ở đầu dải); (2) **cắt ca rô cạnh hộc kéo / khung đố < 4B/5B** (giật băng keo đạt nhưng cắt ca rô chưa đạt — liên quan **mất lót, màng sơn ghim gỗ và lông nhám**). Đề nghị ghi kết quả **tách riêng mặt phẳng ↔ cạnh hộc kéo/đố**, kèm **ảnh cắt ca rô sau 24 giờ**.
> - 📌 **Theo dõi màu lòng/cạnh hộc kéo:** yêu cầu kiểm tra **lòng và cạnh hộc kéo không bị lấp màu** (trước đây lót màu KH 3900 làm cạnh hộc kéo **hấp màu**) — đối chiếu thẻ màu đã duyệt.
> - ⚠️ **Mã bóng cần đối chiếu:** báo cáo 16/09 ghi **Bóng NC 2605 KH 35%** (η 10″50), trong khi chuỗi **24/08** kiểm **4 lô Bóng NC 2605 KH 401** → xác nhận **mã bóng đang chạy thực tế** để không lẫn khi đặt hàng/đối chiếu.
> - 📌 **Nhiệt – thời gian sấy:** hôm nay có **2 lần sấy 45 °C (~1,5 giờ)** ở bước 2 và **4 lần qua buồng sấy 45 °C (khoảng 2 giờ)** cho lớp bóng → dùng làm mốc so sánh hiệu quả sấy giữa **chuyền pallet** và **hầm sấy**.
> - 📌 **Liên kết hồ sơ KPH:** nội dung này đã ghi đồng bộ vào **CSDL chính (`su_co_kph` #28)**, **CSDL KPH (hồ sơ #799)** và **portal KPH — khối 17 `kimhuy`, panel “📎 Bổ sung 16/09/2026 — BÁO CÁO KIỂM TRA MÀU KH 3900”**.
> - 📌 **Cần bổ sung để khép chuỗi:** **báo cáo 29/08/2026** (mốc “lót NC KH 0204 η 16 giây — sản phẩm hoàn thiện đạt”) được nhắc trong ghi chú nhưng **chưa có trên portal** → đề nghị gửi để nối đủ chuỗi KH 3900.

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — CẬP NHẬT 16/09/2026: Kiểm tra tại Công ty **ĐĂNG LONG** (màu **DLO 16/19** — quy trình **MDF**, sản phẩm **mặt hộc kéo**)

**Ngày báo cáo:** 16/09/2026 · **Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
**Nhà máy:** Công ty **Đăng Long** · **Quy trình:** **MDF** · **Sản phẩm:** **mặt hộc kéo** · **Màu:** **DLO 16/19**

## 1. Diễn biến — độ bám dính KHÔNG ĐẠT trên lô sản xuất tiếp theo

- Công đoạn hoàn thiện sản xuất **lúc 19 giờ ngày 15/9/2026** (sản phẩm **mặt hộc kéo**); **hôm nay (16/09) kiểm tra chất lượng: độ bám dính KHÔNG ĐẠT**.
- Quy trình sử dụng **glaze màu công thức chưa điều chỉnh** — **mới giao xuống, mã số tháng 9**. Kỹ thuật kiểm tra trước: **màu sắc có lệch so với thẻ gốc**; **kỹ thuật đã điều chỉnh màu lại và cho sản xuất** — **KHÔNG có thông tin màu sai về công ty**.
- Trong quy trình sản xuất trên chuyền, kỹ thuật có **điều chỉnh 3% phụ gia 08/22** vào hỗn hợp **Lót NC HB**.
- **Đã sản xuất khoảng 53 sản phẩm hộc kéo/ngày**; **thứ Hai 14/09/2026** và ngày **15/09/2026** kiểm tra chất lượng **độ bám ĐẠT yêu cầu** (hôm nay kiểm tra lại **vẫn đạt**).
- **Tiếp tục sản xuất số lượng còn lại khoảng 600 sản phẩm** thì kiểm tra **độ bám KHÔNG ĐẠT**.

## 2. Điều chỉnh công thức glaze màu DLO 16/19

- Công thức glaze màu DLO 16/19 **sử dụng màu hệ Pegasol pha với glaze tự nhiên và dung môi PE**.
- Kỹ thuật đã **kiểm tra trước trên thẻ** — kết quả kiểm tra chất lượng **ĐẠT**.
- **Hôm nay cho thử thực tế trên chuyền** — **mai (17/09) sẽ đánh giá kết quả**.

## 3. Đã / chưa kiểm chứng

| Nội dung | Trạng thái |
|:--|:--|
| Độ bám dính mốc **14–15/09** (~53 SP) | ✅ **Đã kiểm tra — ĐẠT** (hôm nay kiểm lại vẫn đạt) |
| Độ bám dính lô còn lại **~600 SP** (sản xuất 19 giờ 15/09) | ❌ **Đã kiểm tra — KHÔNG ĐẠT** |
| Màu sắc so với thẻ gốc (mẻ glaze mã tháng 9) | ⚠️ **Đã phát hiện lệch khi kiểm tra trước SX** — KT tự điều chỉnh màu, **chưa báo về công ty** |
| Công thức glaze mới (**Pegasol + glaze tự nhiên + dung môi PE**) | 🔄 Kiểm tra trên thẻ **ĐẠT**; **thử trên chuyền 16/09** — **chờ đánh giá 17/09** |
| Số lô/mẻ glaze tháng 9 · tỷ lệ pha công thức chưa điều chỉnh | ⚠️ **Chưa có trong nguồn** — đề nghị bổ sung |

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**
> - ⚠️ **Nguồn:** nội dung do **chủ tài khoản (Anh Minh)** cung cấp bằng text ngày 16/09/2026 — **chưa có bản ký số/ảnh**; số liệu **giữ nguyên văn, không tự sửa**.
> - 📌 **Nối vụ cùng nhà máy – cùng sản phẩm (16/19) – cùng lỗi độ bám:** mục **Đăng Long DLO 11 (16/19) ngày 28–29/08/2026** (khối 30 portal, `su_co_kph` #48, hồ sơ KPH #812) ghi **độ bám yếu trên mặt hộc kéo ~20–30% của lô 200 hộc kéo (khách TJX)** ở công đoạn **glaze kéo sọc cọ**. Lần này lại **KHÔNG ĐẠT độ bám** ở lô ~600 sản phẩm **sau khi đổi công thức glaze (mã tháng 9)** ⇒ **nghi vấn tập trung ở công đoạn glaze / lót**, đề nghị kiểm tra chéo **mẻ glaze mới** và **mốc kiểm độ bám**.
> - ⚠️ **KT tự điều chỉnh màu, không báo về công ty:** kiểm tra trước phát hiện **màu lệch thẻ gốc** nhưng xử lý nội bộ rồi cho sản xuất — **phá vỡ kiểm soát màu** (đúng nhóm A của bộ tài liệu KPH: *một mã = một bộ chuẩn, mọi lệch phải báo & ghi biên bản*). Đề nghị quy định **bắt buộc báo về công ty mọi lần điều chỉnh màu**, kèm số đo/lý do.
> - 📌 **Mốc chuyển đạt → không đạt cần chốt:** 53 SP/ngày đạt (14–15/09) nhưng ~600 SP sau không đạt ⇒ cần ghi rõ **thời điểm thay mẻ glaze**, **lần pha/nhân màu**, **thời điểm thêm 3% phụ gia 08/22 vào Lót NC HB**, **độ nhớt** và **khoảng cách thời gian giữa các lớp** — để biết nút nào làm mất bám (glaze hay lót NC HB).
> - 📌 **Theo dõi thử chuyền công thức glaze mới (17/09):** yêu cầu ghi rõ **điều kiện thử (thẻ ↔ chuyền)**, **tỷ lệ pha Pegasol : glaze tự nhiên : dung môi PE**, **độ nhớt**, **kết quả độ bám (giật băng keo + cắt ca rô, sau 24 giờ)** và **màu so thẻ gốc** — nếu đạt mới đề nghị chốt công thức.
> - 📌 **Liên kết hồ sơ KPH:** nội dung này đã ghi đồng bộ vào **CSDL chính (`su_co_kph` #48)**, **CSDL KPH (hồ sơ #812)** và **portal KPH — khối 30 `danglong-dlo11`, panel “📎 Bổ sung 16/09/2026 — DLO 16/19 độ bám dính không đạt (~600 SP)”**.
> - 📌 **Báo cáo liên quan đã có:** *Báo cáo tróc sơn Đăng Long DL 16/19* (hồ sơ HTML + PDF 12 trang trong `C:\Claw 2\QC\Base\Dang-Long-troc-son\`) — dùng làm mốc đối chiếu quy trình 7 bước và kết quả cắt carô 4B/5B.

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 17/09/2026: Kiểm tra tại Công ty **ĐĂNG LONG** (màu **DLO 11 (DLO 16/19)** — sản phẩm **hộc kéo** và **kết cấu tủ**)

**Ngày báo cáo:** 17/09/2026 · **Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
**Nhà máy:** Công ty **Đăng Long** · **Màu:** **DLO 11 (DLO 16/19)** · **Sản phẩm:** **hộc kéo (khoảng 600 sản phẩm)** và **kết cấu tủ (gỗ và vernee)**

## 1. Lô hộc kéo khoảng 600 sản phẩm màu DLO 11 (DLO 16/19) — sau xử lý, nhà máy kiểm tra ĐẠT

- Sản phẩm **hộc kéo** sản xuất màu **DLO 11 (DLO 16/19)**, số lượng **khoảng 600 sản phẩm**, **sản xuất ngày 15/09/2026**.
- **Ngày 16/09/2026:** kiểm tra **độ bám (giật băng keo)** — kết quả **KHÔNG ĐẠT**.
- **Đã xử lý chiều hôm qua (16/09): chà nhám và bóng NC HB 10%.**
- **Hôm nay (17/09/2026): nhà máy kiểm tra chất lượng độ bám — ĐẠT**; sản phẩm **đang lắp ráp thành phẩm**.

## 2. Chuyền đang sản xuất màu DLO 16/19 — kết cấu tủ (gỗ và vernee)

- Sản xuất trên chuyền **màu DLO 16/19, kết cấu tủ (gỗ và vernee)**, hiện **đang công đoạn stain → lót NC HB**.

## 3. Điều chỉnh công thức glaze màu DLO 16/19 — kiểm tra trên 4 phôi MDF

- **Kỹ thuật điều chỉnh công thức glaze màu DLO 16/19**, kiểm tra trên **4 phôi MDF**: **2 phôi thực hiện ngày 15/09** và **2 phôi thực hiện ngày 16/09**.
- **Hôm nay (17/09) kiểm tra độ bám:**
  - **2 phôi thực hiện ngày 15/09: ĐẠT** ✅
  - **2 phôi thực hiện ngày 16/09: KHÔNG ĐẠT** ❌
- **Thực hiện trên chuyền sản xuất 20 sản phẩm hộc kéo ngày 16/09:** hôm nay kiểm tra xác suất — **3 trong 6 sản phẩm độ bám KHÔNG ĐẠT** (3/6 mẫu kiểm).

## 4. Báo cáo kết quả trong ngày

- **Buổi chiều ngày 17/09/2026: anh Đen và anh Chinh về công ty báo cáo kết quả cho Sếp Tâm.**

## 5. Đã / chưa kiểm chứng

| Nội dung | Trạng thái |
|:--|:--|
| Độ bám lô **~600 SP** màu DLO 11 (SX ngày 15/09) — **sau xử lý chà nhám + bóng NC HB 10%** | ✅ **ĐẠT** (nhà máy kiểm tra 17/09) — đang lắp ráp thành phẩm |
| Độ bám **2 phôi MDF** thực hiện ngày 15/09 (glaze điều chỉnh) | ✅ **ĐẠT** |
| Độ bám **2 phôi MDF** thực hiện ngày 16/09 (glaze điều chỉnh) | ❌ **KHÔNG ĐẠT** |
| Độ bám **20 SP hộc kéo trên chuyền ngày 16/09** (kiểm 6 SP) | ❌ **3/6 KHÔNG ĐẠT** |
| Chuyền **kết cấu tủ (gỗ + vernee)** — stain → lót NC HB | ⏳ **Đang sản xuất** — chưa có mốc kiểm độ bám |
| Công thức glaze sau điều chỉnh (tỷ lệ pha · ngày pha · độ nhớt) | ⚠️ **Chưa có trong nguồn** — đề nghị bổ sung |

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**
> - ⚠️ **Nguồn:** nội dung do **chủ tài khoản (Anh Minh)** cung cấp bằng text ngày 17/09/2026 — **chưa có bản ký/ảnh**; số liệu **giữ nguyên văn, không tự sửa**.
> - ⚠️ **Kết quả TRÁI NGƯỢC giữa 2 mốc phôi (15/09 ĐẠT — 16/09 KHÔNG ĐẠT) — đây là mấu chốt cần chốt:** cùng ghi là *công thức glaze màu DLO 16/19 đã điều chỉnh*, nên phải nêu rõ **2 phôi khác nhau ở điểm nào**: mẻ glaze pha khác ngày? tỷ lệ pha khác? độ nhớt khác? thời gian khô giữa các lớp khác? điều kiện phòng (nhiệt độ/ẩm) khác? **Đề nghị QC ghi rõ từng mốc, không tự suy diễn.**
> - ⚠️ **Đối chiếu lô ~600 SP và 20 SP trên chuyền:** báo cáo nêu lô **~600 SP (hoàn thiện 15/09)** sau xử lý **ĐẠT**, nhưng **20 SP hộc kéo làm ngày 16/09** lại **3/6 không đạt** ⇒ cần ghi rõ 20 SP này là **lô đã xử lý (làm lại)** hay **lô mới sản xuất tiếp**, kèm **ngày hoàn thiện + số lô sơn** — nếu không, hai số liệu này đọc như mâu thuẫn.
> - ⚠️ **Ký hiệu màu viết nhiều cách:** nguồn hôm nay ghi **“DLO 11 (DLO 16/19)”**; tiêu đề khối 30 portal ghi **DLO 11**; hồ sơ KPH #812 ghi **“ĐLO 11 (16/19)”**; lô sơn ghi **“Lót màu DLĐ 11 MS 210824”**. **Giữ nguyên văn từng nơi** — đề nghị thống nhất **một cách viết chuẩn** trong hồ sơ.
> - ⚠️ **“vernee”**: nghi là **“veneer”** (ván/veneer mặt) — **giữ nguyên văn theo nguồn**, đề nghị xác nhận lại.
> - ⚠️ **“bóng NC HB 10%”**: cần ghi rõ **tỷ lệ pha 10%** hay **độ bóng 10%** — hồ sơ #812 có lô *“Bóng NC HB 10±5% MS 220826”* nên tạm hiểu là tỷ lệ pha, nhưng **đề nghị QC ghi rõ đơn vị**.
> - 📌 **Họ tên nhân sự:** nguồn ghi **“anh Đen”**, **“anh Chinh”**, **“Sếp Tâm”** — đề nghị bổ sung **họ tên đầy đủ** khi đưa vào hồ sơ chính thức.
> - 📌 **Theo dõi mốc tiếp theo (bắt buộc):** (a) kết quả **độ bám trên chuyền kết cấu tủ (gỗ + vernee)** sau công đoạn stain → lót NC HB; (b) **kiểm tra lại 2 phôi 16/09 sau khi điều chỉnh**; (c) **kết luận của Sếp Tâm** sau buổi báo cáo chiều 17/09; (d) chốt **công thức glaze** (tỷ lệ pha · độ nhớt · thời gian khô) khi đạt.
> - 📌 **Liên kết hồ sơ KPH:** nội dung này đã ghi đồng bộ vào **CSDL chính (`su_co_kph` #48)**, **CSDL KPH (hồ sơ #812)** và **portal KPH — khối 30 `danglong-dlo11`, panel “📎 Bổ sung 17/09/2026 — …”**.
> - 📌 **CHƯA KHÉP VỤ:** lô ~600 SP đã **ĐẠT sau xử lý**, nhưng **công thức glaze mới vẫn KHÔNG ĐẠT trên phôi 16/09 và 3/6 SP trên chuyền** ⇒ giữ trạng thái **“Đang xử lý”**, chỉ đóng khi công thức glaze được chốt và nhà máy/khách xác nhận.

## CẬP NHẬT 17/09/2026 (TIẾP): **BẢN BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA KỸ THUẬT** — Công ty **KIM HUY** (màu **KH 3900**, sản phẩm **tủ 5 ngăn / tủ 2 ngăn**, khoảng **3 container**, khách hàng **CRM**)

**Đơn vị lập:** Công ty TNHH SX-TM Hóa Keo Bình Thạnh · **Nhân viên báo cáo:** Bùi Thiên Lộc
**Thời gian kiểm tra:** từ **16/09 đến 17/09/2026** · **Địa điểm kiểm tra:** Công ty **Kim Huy**
**Nội dung:** Kiểm tra màu **KH 3900** sản xuất sản phẩm **tủ 5 ngăn, tủ 2 ngăn** với số lượng **khoảng 3 container** của khách hàng **CRM** theo **quy trình đang sản xuất trên chuyền**.

## 1. Quy trình thực hiện trên chuyền sản xuất

Bảng quy trình đầy đủ đã ghi ở **mục 16/09/2026 (Kim Huy KH 3900)** ngay trên. Bản chính thức lần này **cụ thể hoá các ô còn để trống** và bổ sung chi tiết:

| Nội dung | Bản 16/09/2026 (đã ghi) | **Bản chính thức 16–17/09/2026** |
|:--|:--|:--|
| Bước 1 — mặt ván PB, MDF cán | BT-UV 2703 → cán lót màu KH Black 1808 tại Cty **Kim Phong**, sau **> 3 ngày** chuyển về Kim Huy | **giống** |
| Bước 1 — gỗ thông (đố, diềm) | phun lót màu **KH 3900** (1 pass) tại Kim Huy, sau **> 24 giờ** → lắp ráp → chuyền pallet trét lỗi → **chà nhám #320** | **giống** |
| Bước 2 — lót NC KH 0204 đợt 1 | **16 giây** phun cạnh hộc kéo → **12 giây** phun toàn sản phẩm sau **2h50′–3h** (2 lần sấy **45 °C** ≈ 1,5 giờ, 1 pass) → trạm trét lỗi → chà nhám #320 | **giống** |
| Bước 3 — lót màu KH 3900 đợt 2 | **Lót NC KH 0204 η [nguồn để trống]** tại đố, diềm → sau **10 phút** phun **lót màu NC KH 3900** toàn sản phẩm (1 pass), sau **50–55 phút** (sấy **45 °C**, **25–30 phút**) | **η 12 giây** (đã điền) — các thông số còn lại **giống** |
| Bước 3b — xử lý lỗi cục bộ | kiểm tra xử lý lỗi → chà nhám + trét cục bộ → phun lót NC KH 0204 / lót màu KH 3900 cục bộ, sau **10–15 phút** | **giống** |
| Bước 4 — phủ bóng hoàn thiện | **Bóng NC 2605 KH 35%** η **10″50** phun toàn sản phẩm (1 pass), qua **~ 5 giờ** (4 lần qua buồng sấy **45 °C**, khoảng 2 giờ) | **giống** |
| Bước 4b — phân loại của QC nhà máy | lỗi → hạ xuống chuyền, chuyển khu vực tái chế; đạt → **đóng gói trên chuyền** | **giống** |

## 2. Kiểm tra chất lượng sản phẩm sau 18 giờ

| Chỉ tiêu | **Kết quả (bản chính thức)** | Đánh giá |
|:--|:--|:--|
| Màu sắc | so với mẫu gốc — **kết quả tương đương** | ✅ **Đạt yêu cầu** |
| Độ bóng | đo bằng máy — **39 – 40%** | ✅ **Đạt** *(yêu cầu **40 ± 5%**)* |
| Độ phủ | cảm quan so với mẫu gốc — **đạt yêu cầu** (đố, diềm và phần mặt phẳng) | ✅ **Đạt** |
| Màng sơn | **đạt yêu cầu, đồng đều màu sắc** | ✅ **Đạt** |
| Độ bám dính | giật bằng kéo — **màng sơn đạt yêu cầu**; **cắt ca-rô giật bằng kéo đạt 4B/5B** | ✅ **Đạt yêu cầu** |

## 3. Kết luận & Kiến nghị

- **Kết luận chung:** chất lượng **màu KH 3900** sản xuất theo quy trình thực tế với số lượng **khoảng 3 container** trong ngày **16/09 – 17/09/2026 đạt yêu cầu**.
- **Ghi chú kỹ thuật & điều chỉnh công thức:**
  - **Lót cán trục KH Black 1808** và **lót màu KH 3900** đã được **điều chỉnh công thức và đưa vào sản xuất**.
  - Trước đây sử dụng **lót NC KH 0204 (độ nhớt 16 giây)** — đã làm **báo cáo ngày 29/08/2026**; hôm nay **điều chỉnh độ nhớt lót NC KH 0204 xuống 12 giây** ở **đợt 2** sản phẩm hoàn thiện thì cho kết quả **Đạt yêu cầu**.
- **Đề xuất:**
  1. **Kỹ thuật giám sát và hướng dẫn công nhân phun thao tác chuẩn (chậm và đều)** để đảm bảo **độ dày màng sơn đồng đều** trên sản phẩm.
  2. **Khi thời tiết nắng nóng (t° > 38 °C, thời gian ráo mặt < 5 phút)**, kỹ thuật cần **chủ động điều chỉnh tăng dung môi Retarder từ 3 – 5%** cho phù hợp.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**
> - ⚠️ **Nguồn:** nội dung do **chủ tài khoản (Anh Minh)** cung cấp bằng text ngày 17/09/2026 (bản **“BẢN BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA KỸ THUẬT”**, đơn vị lập: Công ty TNHH SX-TM Hóa Keo Bình Thạnh) — **chưa nhận bản ký số/ảnh**; số liệu **giữ nguyên văn, không tự sửa**.
> - ✅ **5 ô để trống của mục 16/09/2026 nay đã có số liệu:** màu sắc (**tương đương – đạt**), độ bóng (**39–40% – đạt**), màng sơn (**đạt, đồng đều**), kết luận (**đạt yêu cầu**), độ nhớt lót NC KH 0204 ở **bước 3 = 12 giây**. Mục 16/09 **giữ nguyên văn** (không tự sửa) — đối chiếu tại mục này.
> - ⚠️ **Chưa tách kết quả độ bám “mặt phẳng ↔ cạnh hộc kéo / khung đố”** như đã đề nghị trong mục 16/09 (đợt 28–29/08 ghi **cạnh hộc kéo < 4B/5B**): bản chính thức chỉ ghi **“cắt ca-rô … đạt 4B/5B”** chung. Đề nghị **ghi tách từng vị trí** + kèm **ảnh cắt ca-rô sau 24 giờ**.
> - ⚠️ **Độ bóng 39–40% so yêu cầu 40 ± 5%: ĐẠT nhưng ở nửa dưới của dải** (đợt 29/08 ghi **33–40%**) — đề nghị ghi rõ **máy đo + góc đo (60°)** để so sánh được giữa các lần.
> - ⚠️ **“giặt bằng kéo”** (nguyên văn nguồn) — nghi là **“giật”** (giật băng keo / cắt ca-rô) — **giữ nguyên văn**, đề nghị QC xác nhận.
> - ⚠️ **“đợt 2” (bản chính thức) vs “bước 2” (mục 16/09)**: nghi cùng công đoạn hoàn thiện — đề nghị **thống nhất cách gọi** trong hồ sơ.
> - ⚠️ **Mã bóng còn cần đối chiếu:** bản chính thức ghi **Bóng NC 2605 KH 35%** (η 10″50) trong khi chuỗi **24/08** kiểm **Bóng NC 2605 KH 401** → xác nhận **mã bóng đang chạy thực tế**.
> - ⚠️ **Mã lót cán còn lệch giữa các báo cáo:** mục 15/09 ghi **KH Black 1008**, các báo cáo khác ghi **KH Black 1808** → vẫn **chưa chốt**, đề nghị xác nhận.
> - 📌 **Liên kết hồ sơ KPH:** đã ghi đồng bộ vào **`su_co_kph` #28 (CSDL chính)**, **hồ sơ KPH #799 (CSDL KPH)** và **portal KPH — khối 17 `kimhuy`**, panel **“📎 Bổ sung 17/09/2026”**.
> - 📌 **TRẠNG THÁI VỤ:** kết quả kỹ thuật **ĐẠT** cho lô **~3 cont (16–17/09)** là **đánh giá nội bộ của QC**, **chưa có xác nhận của khách hàng CRM** và **chưa có báo cáo 29/08/2026 đính kèm** ⇒ giữ **“Đang xử lý”**, chỉ khép vụ khi khách xác nhận.

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 18/09/2026: Báo cáo kết quả kỹ thuật sự cố màng sơn trắng đục tại Công ty Thành Thắng

**Ngày báo cáo:** 18/09/2026
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc · Bùi Đức Giang
**Kính gửi:** Ban Giám đốc, Phòng Kỹ thuật & Phòng QC BT-Chem
**Đơn vị lập:** Công ty TNHH SX-TM Hóa Keo Bình Thạnh
**Nội dung:** Thông tin từ Kỹ thuật Công ty Thành Thắng về sự cố màng sơn bị trắng đục và phương án xử lý trên các mã màu THTH 401A (xưởng 4) và THTH 46 (xưởng 2).

## 1. Sự cố và phương án xử lý sản phẩm lỗi

| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Hiện tượng lỗi | Sản phẩm sản xuất hoàn thiện mã màu **THTH 401A (xưởng 4)** và **THTH 46 (xưởng 2)** gặp hiện tượng **màng sơn bị trắng đục** |
| Phương án xử lý | Tiến hành **phun hỗn hợp dung môi** (tỷ lệ pha trộn: **1 phần dung môi ST + 1 phần dung môi NC mod**), phun **2 pass** đều bề mặt sản phẩm |
| Kết quả kiểm tra sau xử lý | **Màng sơn phục hồi và đạt yêu cầu** |

*Ảnh kèm (chủ tài khoản cung cấp, 18/09/2026):*

![Tấm sản phẩm sơn nâu đỏ — kiểm tra màng sơn](images/loc_thanthang_thth401a_anh1_1809.jpg)

![Tấm sản phẩm mặt chải thớ xám đen — kiểm tra màng sơn](images/loc_thanthang_thth401a_anh2_1809.jpg)

> *Chú thích ảnh (chủ tài khoản xác nhận 18/09/2026 — 2 ảnh là **mặt sơn bị ố**):* **Ảnh 1** — mặt sơn **bị ố** trên tấm sơn màu **nâu đỏ sẫm** (bán bóng), vệt ố nằm dọc rãnh thớ. **Ảnh 2** — mặt sơn **bị ố** trên tấm **mặt chải thớ**, màu **xám đen**, vệt ố nằm trong rãnh thớ.

## 2. Kiểm tra chất lượng nguyên liệu lô mới (Hệ NC mod 1106)

- Kiểm tra chất lượng **bộ nguyên liệu sơn hệ NC mod 1106** tại **Kho Công ty Thành Thắng** theo quy trình đang áp dụng sản xuất tại **Xưởng 4 (màu THTH 401A)** và **Xưởng 2 (màu THTH 46)**.
- **Kết quả:** Kiểm tra chất lượng màng sơn cùng với kỹ thuật Công ty Thành Thắng ghi nhận **Đạt yêu cầu**.

## 3. Tình hình sản xuất thực tế trên chuyền

- Đang sản xuất trên chuyền mã màu **THTH 401A (xưởng 4)** và **THTH 91 (xưởng 2)**, sử dụng **nguyên liệu sơn hệ NC mod 1106**.
- Tiến hành **sản xuất gối đầu và hoàn thiện từ 10h00 đến 16h30**.
- Kiểm tra chất lượng về **màu sắc, màng sơn và độ bóng đều Đạt yêu cầu**.

## 4. Nhận xét, nguyên nhân & đánh giá kỹ thuật

- **Nguyên nhân gây trắng đục màng sơn:** Do điều kiện môi trường có **nhiệt độ thấp và độ ẩm cao (> 68%)** gây hiện tượng **mốc môi trường (Blushing / hấp hơi ẩm)**.
- **Giải pháp khắc phục & phòng ngừa:** Khi điều kiện môi trường có độ ẩm cao, cần **pha thêm dung môi ST (phân trạm phù hợp từ 5 – 10%)** vào hỗn hợp pha **lót / bóng**, hoặc **mở lò sấy** để đảm bảo chất lượng màng sơn và các chỉ tiêu chất lượng khác.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**
> - ⚠️ **Nguồn:** nội dung do **chủ tài khoản (Anh Minh)** cung cấp bằng text ngày **18/09/2026** (bản *“BẢN BÁO CÁO KẾT QUẢ KỸ THUẬT”*, người viết **Bùi Thiên Lộc + Bùi Đức Giang**), kèm **2 ảnh sản phẩm** — ảnh đã chèn vào mục 1 và vào portal KPH khối 37 `thanhthang-thth401a`.
> - ✅ **TÊN KHÁCH HÀNG ĐÃ CHỐT (chủ tài khoản xác nhận 18/09/2026):** **Thành Thắng**. Nguồn báo cáo ghi *“Công ty Thành Thăng”* — nay lấy **Thành Thắng** làm tên chuẩn; hồ sơ gắn **id_kh 35 (Thành Thắng)**. (CSDL KPH còn các biến thể khác: *Thành Thắng 2* 149, *Thành Thắng TL* 129, *Thành Thắng Thăng Long* 131/62/141/172 — nếu là cùng một pháp nhân, đề nghị gộp tên trong CSDL khi có dịp.)
> - ✅ **HAI MÃ MÀU KHÁC NHAU (chủ tài khoản xác nhận 18/09/2026):** **THTH 46 ≠ THTH 91** — xưởng 2 có cả hai mã: **THTH 46** là màu bị lỗi (mục 1), **THTH 91** là mã đang chạy trên chuyền (mục 3). Không phải viết nhầm mã.
> - ⚠️ **Tên dung môi còn viết tắt:** *“dung môi ST”* và *“dung môi NC mod”* — đề nghị ghi rõ **ký hiệu đầy đủ trong hệ thống mã nhà máy**.
> - ⚠️ **Hai tỷ lệ khác nhau trong cùng báo cáo:** **1 : 1** (ST : NC mod) là tỷ lệ **phun xử lý** 2 pass; **5 – 10 %** là mức **pha thêm để phòng ngừa** vào lót/bóng — dễ nhầm khi áp dụng tại xưởng.
> - ⚠️ **Ngưỡng môi trường chưa đủ dữ kiện:** nguồn chỉ ghi *độ ẩm > 68%* và *nhiệt độ thấp* — thiếu **số đo nhiệt độ, dụng cụ đo, vị trí đo** và **mốc phun → khô**.
> - ⚠️ **“Hệ NC mod 1106”:** cần xác nhận **1106 là mã lô hay mã hệ**, kèm **số lô + ngày nhập** của bộ nguyên liệu đã kiểm tra (mục 2 hiện chỉ ghi “lô mới”).
> - ⚠️ **Kết quả mục 2 & 3 ghi chung “Đạt yêu cầu”** nhưng **chưa có số đo cụ thể** (độ bóng %, ΔE/Lab, độ bám cấp).
> - ✅ **Ý NGHĨA 2 ẢNH (chủ tài khoản xác nhận 18/09/2026):** cả 2 ảnh là **mặt sơn bị Ố** — ảnh minh chứng hiện tượng lỗi trên bề mặt màng sơn (không phải hiệu ứng chải thớ cố ý như trợ lý phỏng đoán ban đầu).
> - 📌 **Liên kết hồ sơ KPH:** đã ghi đồng bộ vào **`su_co_kph` #59 (CSDL chính)**, **hồ sơ KPH #826 (CSDL KPH)** và **portal KPH — khối 37 `thanhthang-thth401a`**.
> - 📌 **TRẠNG THÁI VỤ:** kết quả **ĐẠT** sau xử lý là **đánh giá của kỹ thuật tại nhà máy khách**, **chưa có xác nhận đóng vụ từ khách** ⇒ giữ trạng thái **“Đang xử lý”**, theo dõi tiếp trong mùa mưa ẩm.

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 22/09/2026: Kiểm tra chất lượng tại Công ty Minh Phát 2 & tổng hợp quy trình sản xuất thực tế tuần 3 tháng 9/2026

**Ngày báo cáo:** 22/09/2026
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
**Nguồn:** tin nhắn Zalo của Bùi Thiên Lộc · Bùi Đức Giang trong hội thoại *“Loc QC ( So 2)”* — tin cuối 18:27 ngày 22/09/2026.

---

## 1. Báo cáo công việc hằng ngày — thống kê & đánh giá quy trình sản xuất thực tế (tuần 3 tháng 9/2026)

| Nội dung | Chi tiết (nguyên văn) |
|:---|:---|
| Số quy trình nhận về | *(nguyên văn)* “có 46 qui trình gửi về” |
| Phạm vi nhà máy | *(nguyên văn)* “19 nhà máy trọng điểm và 19 nhà máy khác gửi về” |
| Đánh giá quy trình | *(nguyên văn)* “Chưa phát hiện điều bất thường trong qui trình.” |
| Nhận xét kỹ thuật | *(nguyên văn)* “Kỹ thuật nhận xét qui trình phù hợp và chất lượng sản phẩm đạt.” |
| Tài liệu kèm theo | *(nguyên văn)* “BÁO CÁO THỐNG KÊ VÀ ĐÁNH GIÁ QUI TRÌNH SẢN XUẤT THỰC TẾ TUẦN 3 THÁNG 9 NĂM 2 026.docx 94.53 KB Đã có trên zCloud” |

## 2. Chi tiết bản báo cáo thống kê quy trình sản xuất tuần 3 tháng 9/2026 (bản giấy 3 trang — nhân viên kiểm tra ký ngày 22/09/2026)

*Nguồn: ảnh chụp bản giấy do Bùi Thiên Lộc gửi qua Zalo ngày 22/09/2026; nội dung do **agy** (`gemini-3.8-flash-high`) trích xuất và đã đối chiếu với file DOCX cùng tên.*

**Thông tin đầu báo cáo (nguyên văn):** “1. Thời gian : Tuần 3 tháng 09 năm 2026 , nhận qui trình từ ngày 14/09/2026 đến 9 giờ 30 ngày 21/09/2026”

**Bảng thống kê quy trình kỹ thuật ở nhà máy gửi về (38 nhà máy — nguyên văn theo bản giấy):**

| Số TT | Nhà máy | Số lượng và tên màu qui trình màu gửi về |
|:--:|:--|:--|
| 1 | Tiến Hưng | 2 màu : OAK 74, STH 140 |

| 2 | Sơn Cao | 1 màu : SC 238 BR |

| 3 | Hố Nai | 2 màu : AQ 1141, AQ 1032 |

| 4 | Hố Nai M&M | 1 màu : AQ 403 |

| 5 | Minh Dương | 2 màu : MD 2005, MD 2149 |

| 6 | Hạnh Phúc | 1 màu : HP 269 |

| 7 | Trường Thành | 1 màu : FOH NATURAL |

| 8 | Minh Hưng Tiến | 1 màu : MH 72 TN |

| 9 | Mê Kong 1, 3 | 2 màu : MK 151 H, MK 124 H |

| 10 | Đất Mới ( ALC ) | 1 màu : ALC 78/26 |

| 11 | Thành Thắng | 1 màu : THTH 91 |

| 12 | Tân Thành | 1 màu : TT 2674 |

| 13 | Đăng Long | 1 màu : ĐLO 74 H |

| 14 | Anh Khoa | 1 màu : T614 |

| 15 | Minh Phát | 1 màu : MP 641 H |

| 16 | Phú Khang Phát | 1 màu : PKP P029 |

| 17 | Thiết Đan | 1 màu : WW 28 CHALK |

| 18 | Tiến Triển | 1 màu : FH 30 |

| 19 | Minh Hạnh | 2 màu : MH 365, MH 366 |

| 20 | Hạnh Mỹ | 1 màu : MÀU TỰ NHIÊN |

| 21 | Thịnh Việt | 1 màu : TVIET 423 |

| 22 | Anh Em | 1 màu : ANK 162 |

| 23 | Z 751 | 2 màu : BÓNG PU HG TRẮNG, Z751 245 |

| 24 | Demeyere | 1 màu : Demeyre White H |

| 25 | Kim Phong | 1 màu : KP 22090 LB |

| 26 | Bảo Hưng | 1 màu : BH 405 |

| 27 | VNHW | 1 màu : VNHW 290 A H |

| 28 | Geuther | 1 màu : 49 OAT MEAL |

| 29 | Kim Huy | 1 màu : KH 3900 |

| 30 | Tân Việt Tiến | 1 màu : TVT Sam 038 |

| 31 | Việt Mỹ | 1 màu : VM 02/16 |

| 32 | An Cường | 1 màu : ANC 2165 |

| 33 | PQ | 1 màu : PQ 902 |

| 34 | Tân Tiến Đồng Nai | 3 màu : TTĐN TỰ NHIÊN, TTĐN 02, TTĐN 03 |

| 35 | Hố Nai 2 | 1 màu : AQ 987 |

| 36 | Đại Hải | 1 màu : DHAI 104/23 |

| 37 | Vũ Hoàng Phát | 1 màu : VHP 203 |

| 38 | Hố Nai DD | 1 màu : DD 1034 NEW |

**Nhận xét tổng hợp (nguyên văn):** “…tổng số lượng qui trình là 46, trong đó có 19 nhà máy trọng điểm gửi qui trình về văn phòng kỹ thuật ( có 24 qui trình), và 19 công ty khác gửi qui trình về văn phòng kỹ thuật ( có 22 qui trình).”

**Mục 3 — Kết quả nhận xét đánh giá qui trình, đề xuất và phản hồi (nguyên văn):**

| Kết quả đánh giá | Đề xuất |
|:--|:--|
| * Kỹ thuật xác nhận là qui trình và chất lượng sản phẩm sản xuất trên chuyền đạt.<br>* Chưa thấy điều bất thường trong qui trình gửi về. | * Nhóm kiểm tra sẽ kiểm tra thực tế tại khách hàng để đánh giá thêm về các qui trình thực tế, chất lượng sản phẩm sản xuất tại khách hàng (Qui trình thực tế có giống với qui trình kỹ thuật gửi về không và chất lượng sản phẩm các công đoạn và hoàn thiện). |

*Cột “Chỉ đạo của Ban Giám Đốc” và “Phản hồi Kỹ Thuật” để trống (dòng chấm) trên bản chụp.*

**Chân trang (nguyên văn):**
- **Ban Giám Đốc:** *(để trống — chưa có chữ ký/bút phê)*
- **Trưởng Phòng Kỹ Thuật:** Lê Xuân Bảy *(in tên, chưa ký)*
- **Ngày 22 tháng 09 năm 2026 — Nhân viên kiểm tra:** *(chữ ký tay mực xanh)* **Bùi Thiên Lộc**

*Ảnh bản giấy (3 trang, Lộc gửi 22/09/2026):*

![Bản báo cáo thống kê quy trình tuần 3 T9/2026 — trang 1 (tiêu đề và bảng từ STT 1 đến 18)](images/loc_baocao-tuan3-t9_trang-1_2209.jpg)

![Bản báo cáo thống kê quy trình tuần 3 T9/2026 — trang 2 (bảng từ STT 19 đến 38 và phần nhận xét tổng hợp)](images/loc_baocao-tuan3-t9_trang-2_2209.jpg)

![Bản báo cáo thống kê quy trình tuần 3 T9/2026 — trang 3 (kết quả đánh giá, đề xuất kiểm tra thực tế và phần ký duyệt ngày 22/09/2026)](images/loc_baocao-tuan3-t9_trang-3_2209.jpg)

> ⚠️ **Hai lỗi trên bản in gốc:** (1) dòng nhận xét in *“từ ngày 14/09/09”* — sai năm, đúng phải là **14/09/2026**; (2) STT 24 tên nhà máy **Demeyere** nhưng tên quy trình in **“Demeyre White H”** (thiếu chữ *e*).
> ⚠️ **Chờ ký trên bản giấy:** Ban Giám Đốc và Trưởng phòng Kỹ thuật **Lê Xuân Bảy** chưa có bút phê; chỉ có chữ ký của nhân viên kiểm tra ngày 22/09/2026.

## 3. Kiểm tra chất lượng tại Công ty Minh Phát 2

| Nội dung | Chi tiết (nguyên văn) |
|:---|:---|
| Bối cảnh | *(nguyên văn)* “Kiểm tra tại công ty Minh Phát 2” |
| Màu đang sản xuất trên chuyền | *(nguyên văn)* “đang sx trên chuyền các màu MP 577 H sản phẩm giường chi tiết rời đang công đoạn hoàn thiên cuối chuyền” |
| Kết quả kiểm tra sản phẩm hoàn thiện | *(nguyên văn)* “kiểm tra chất lượng sản phẩm hoàn thiện đạt” · màu **MP 727 H** sản phẩm tủ đang công đoạn hoàn thiện gói đầu |
| Kiểm tra công đoạn | *(nguyên văn)* “Kiểm tra các công đoạn theo thẻ công đoạn và sản phẩm công đoạn đạt chất lượng.” |
| Các màu còn lại | *(nguyên văn)* “Các màu MP 601, MP 582, MP 583 đang các công đoạn stain Lót.” |
| Kiểm tra trước sản xuất | *(nguyên văn)* “Kỹ thuật có kiểm tra chất lượng trước sản xuất trên sản phẩm ,khach hàng xác nhận chất lượng đạt trước khi chạy chuyền.” |
| Lô đầu tiên | *(nguyên văn)* “Thông tin từ kỹ thuật sản xuất 2 màu lô đầu tiên ( số lượng 50 sản phẩm mỏi màu, sản phẩm khung gương) chất lượng đạt đã đóng gói.” |

## 4. Việc chờ / kế hoạch

| Việc | Trạng thái |
|:---|:---|
| Báo cáo thống kê quy trình tuần 3 tháng 9/2026 (file DOCX) | ⏳ đã nhận file qua Zalo (94,53 KB) — xem xét khi làm báo cáo tổng hợp tuần |
| Ảnh hiện trường gửi kèm ngày 22/09/2026 | ⏳ đã tải về, **chờ chủ tài khoản chọn ảnh trước khi chèn vào báo cáo** |

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**
> - ⚠️ **Tên người ký cần xác nhận:** hồ sơ trước có bản ký *“Bùi Thiện Lộc”*, bản khác ghi *“Bùi Thiên Lộc”* — mục này ghi theo tên đang dùng trong file.
> - ⚠️ **Nguồn:** toàn bộ nội dung mục 1 & 2 là **tin nhắn Zalo của Bùi Thiên Lộc · Bùi Đức Giang** ngày **22/09/2026** (nguyên văn giữ nguyên, kể cả lỗi chính tả/viết tắt như *“hoàn thiên”*, *“khach hàng”*, *“mỏi màu”*, *“2 026”* — không tự sửa).
> - ✅ **ĐỐI CHIẾU ĐƯỢC VỚI BẢN GỐC (22/09/2026):** file *“BÁO CÁO THỐNG KÊ VÀ ĐÁNH GIÁ QUI TRÌNH SẢN XUẤT THỰC TẾ TẠI KHÁCH HÀNG — tuần 3 tháng 09/2026”* (nhận qui trình từ 14/09 đến 9g30 ngày 21/09/2026) và ảnh chụp 3 trang báo cáo khớp số liệu: **tổng 46 quy trình · 38 nhà máy** = **19 nhà máy trọng điểm (24 quy trình) + 19 công ty khác (22 quy trình)**.
> - ⚠️ **Hai lỗi trên bản in gốc (agy phát hiện):** (1) dòng nhận xét in *“từ ngày 14/09/09”* — sai năm, đúng phải là **14/09/2026**; (2) STT 24 tên quy trình in *“Demeyre White H”* **thiếu chữ e** (tên nhà máy ghi **Demeyere**).
> - ⚠️ **Phần chờ ký trên bản giấy (ảnh 3):** cột *Chỉ đạo của Ban Giám Đốc* và *Phản hồi Kỹ thuật* còn để trống; ô ký của **Ban Giám Đốc** và **Trưởng phòng Kỹ thuật Lê Xuân Bảy** chưa có bút phê; chỉ có chữ ký mực xanh của nhân viên kiểm tra **Bùi Thiên Lộc** ngày **22/09/2026**.
> - ⚠️ **“MP 577 H”, “MP 727 H”, “MP 601”, “MP 582”, “MP 583”** ghi theo nguyên văn — đề nghị xác nhận **có phải cùng một khách Minh Phát 2 / cùng hệ sơn**; đặc biệt **MP 577 H** và **MP 727 H** là hai màu khác nhau, **không gộp** khi theo dõi.
> - ⚠️ **Chưa có số đo cụ thể** cho các kết quả “đạt” (độ bóng %, ΔE/Lab, độ bám cấp, độ ẩm/nhiệt độ môi trường) — đúng nếp các báo cáo trước của khách này.
> - ⚠️ **“2 màu lô đầu tiên … 50 sản phẩm mỏi màu, sản phẩm khung gương”** — chưa rõ **2 màu nào** (nhiều khả năng là 2 màu vừa kiểm tra đạt); đề nghị ghi rõ mã khi có phiếu giao hàng.
> - 📌 **Ảnh:** 20 ảnh tải về từ Zalo ngày 22/09/2026 (**0 video** — theo quy tắc video không xử lý) — **chờ chủ tài khoản chọn** trước khi chèn.
> - 📌 **Ảnh chụp báo cáo/phiếu/quy trình:** chuyển sang **agy** trích xuất nội dung; kết quả sẽ được đối chiếu số liệu trước khi ghi vào báo cáo.

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 23/09/2026: Thử nghiệm màu **AQ 002 H** tại Công ty **HỐ NAI** (4 quy trình trên phôi MDF) & kiểm tra màu **AQ 1142** lô đầu tiên của khách **FH** tại **Xưởng 9**

**Ngày báo cáo:** 23/09/2026
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
**Nguồn:** tin nhắn Zalo của Bùi Thiên Lộc trong hội thoại *“Loc QC ( So 2)”* — khối **“Hôm nay” (23/09/2026)**, **5 tin** (2 tin TEXT + 3 tin có ẢNH = **15 ảnh**, **0 video**). Mốc đọc lần trước: 22/09/2026 18:27.
**Trích xuất ảnh:** **Gemini** (qua công cụ `vision_analyze`, model mặc định của Hermes — **KHÔNG** dùng web Gemini/`gemini-3.1-pro-extended` như mục 22/09; xem mục 6 để biết lý do & mức độ tin cậy).

---

## 1. Tin nhắn nguyên văn (Zalo 23/09/2026)

> Nguyên văn giữ **y nguyên** kể cả lỗi chính tả/viết tắt (*“qui trình”*, *“hoàn thiên”*, *“mỏi màu”*, *“đậm ghim gỗ”*, *“+ 10 nước”*, *“Bóng Bex/BEx”*) — **không tự sửa**.

### Tin 1 — TEXT (Báo cáo công việc hằng ngày)

```text
Báo cáo công việc hằng ngày : (theo chỉ đạo của chị Yến ) kiểm tra chất lượng màu AQ 002 H theo qui trình điều chỉnh, Thực hiện tại công ty Hố Nai.
Cùng kỹ thuật Dũng và nhà máy Hố Nai ( a Tân) thực hiện trên phôi MDF, nguyên liệu lấy từ BT Chem xuống, và sử dụng Lót màu AQ 002 H và Bóng Bex 03 2410 H 5% tại kho cty Hố Nai. phôi MDF tại cty Hố Nai
QT 1: qui trình đang áp dụng sản xuất thực tế tại xưởng 
1. Phun phụ gia TB 1505 ( + stain màu) phun toàn phôi
2. Phun Lót màu AQ 002 H ( pha 5% nước) quét cọ
3. Phun lót màu AQ 002 H ( pha 10% nước) 1 path
4. Phun lót màu AQ 002 H ( pha 10% nước) phun 1 path
5. Bóng BEx 03 2410 H 5% 1 path

QT2: qui trình sx thực tế cải tiến 
1. Phun phụ Gia TB 1505 ( + stain màu)
2. Phun lót màu AQ 002 h ( + 10% nước) chà nhám
3. Phun Lót màu AQ 002 H ( + 5% nước) quét cọ.
4. Phun lót màu AQ 002 H ( + 10 nước) phun 1 path
5. bóng Bex 03

QT3 : sử dụng lót SW6 -0909 H thay lót màu AQ 002 H của qui trình 2, ( chà nhám) các bước còn lại ( 1, 3,4,5) giống qui trình 2
 
QT 4: 
1. Phun Lót 02 - 2203 ( primer white) ( + 1.5 phụ Gia TB) chà nhám
2. lót màu AQ 002 H ( +5% nước) quét cọ.
3. Phun lót màu AQ 002H ( +10% nước) phun 1 path.
4. Phun Bóng Bex.


Đã thực hiện đến bước lót lần 2, mai thực hiện tiếp qui trình
```

### Tin 2 — 7 ẢNH (ANH 1–7), 0 video

```text
/-strong
/-heart
:>
:o
:-(( 
:-h
```

### Tin 3 — TEXT (Xưởng 9, màu AQ 1142, khách FH)

```text
Xưởng 9 đang sx màu AQ 1142 lô đầu tiên của khách FH, đang công đoạn hoàn thiện và đóng gói trên chuyền. QC Kiểm tra chất lượng đạt.
Một số sản phẩm lỗi nặng ( trầy, móp, đậm ghim gỗ cho hạ chuyền xử lý lại.
```

### Tin 4 — 1 ẢNH (ANH 8), 0 video

```text
/-strong
/-heart
:>
:o
:-(( 
:-h
```

### Tin 5 — 7 ẢNH (ANH 9–15), 0 video

```text
/-strong
/-heart
:>
:o
:-(( 
:-h
18:34
```

---

## 2. Phân loại 15 ảnh (TÀI LIỆU / KHÔNG PHẢI TÀI LIỆU)

*Chi tiết đầy đủ: `C:\Users\admin\AppData\Local\Temp\locqc2\phan-loai.md`*
⚠️ Phân loại thực hiện **trên từng ảnh riêng lẻ**, KHÔNG đọc được trên bảng ghép `contact_sheet.jpg` (15 ảnh thu nhỏ ⇒ chữ viết tay mất nét).

| Ảnh | Tin | Phân loại | Nội dung ngắn |
|:---:|:---:|:---|:---|
| **ANH 1** | 2 | **TÀI LIỆU** | Biên nhận giao hàng BT Chem → **CÔNG TY HỒ NAI**: 3 mặt hàng **MẪU** (Lót trắng SW6 0909 H new 0,50 kg · Sơn lót BT-02-2203 H White Primer 0,50 kg · Phụ gia TB 0,10 kg), **tổng 1,1 kg**, ngày **23/09/2026**, người giao **Võ Đình Ân** |
| **ANH 2** | 2 | **TÀI LIỆU** | **BẢN BÁO CÁO** viết tay trên giấy tiêu đề BT CHEM — *“Thử nghiệm qui trình mẫu AQ 002H … tại xưởng Công ty Hóa Nai”*: 3 nhóm quy trình A/B/C, **ngày 23/09/2026**, ký **Bùi Lộc** |
| **ANH 3** | 2 | **TÀI LIỆU** | Viết tay **trên phôi gỗ**: *“Quy trình thử Số 2”* 4 bước (Lót BT 02-2203# +1,5% phụ gia TB → chà nhám; Lót màu AQ 002# +5% nước → quét cọ; +10% nước → 1 pass; Bóng Bex 03-24.10# 5% 1 pass +5% nước) |
| **ANH 4** | 2 | **TÀI LIỆU** | Viết tay trên bìa: *“Quy trình thử số 1”* 5 bước — **chữ đọc sai nhiều, không dùng số liệu** |
| **ANH 5** | 2 | **TÀI LIỆU** | Viết tay trên bìa carton: quy trình 5 bước (TB 1501 + 4% STPP …) — **chữ đọc sai nhiều, không dùng số liệu** |
| **ANH 6** | 2 | **TÀI LIỆU** (nhãn lô) | Nhãn **thùng sơn 20 kg**: *LÓT MÀU AQ 002 H*, mã số **1020726**, TP Acrylic resin + water, **NSX 02/07/2026**, HSD 6 tháng |
| **ANH 7** | 2 | **KHÔNG PHẢI TÀI LIỆU** | Hiện trường xưởng: 2 công nhân xử lý **các tấm phẳng trên giá đỡ** |
| **ANH 8** | 4 | **TÀI LIỆU** | Viết tay trên bìa carton: *“Quy trình thực tế Sản xuất”* 5 bước — **chữ đọc sai nhiều, không dùng số liệu** |
| **ANH 9** | 5 | **TÀI LIỆU** | Ảnh chụp **tài liệu in của BT Chem BỊ XOAY 90°**: *“HƯỚNG DẪN QUY TRÌNH THỰC HIỆN MẪU AQ 1142”* — 8 bước + **bảng công thức pha màu Stain AQ 1142 = 1.000 g** (585/171/146/98) |
| **ANH 10** | 5 | **KHÔNG PHẢI TÀI LIỆU** | Hiện trường khu hoàn thiện: người QC **kéo/nâng khay mở rộng của bàn gỗ** kiểm tra kết cấu |
| **ANH 11** | 5 | **KHÔNG PHẢI TÀI LIỆU** | Cận cảnh chi tiết nội thất gỗ (mặt bàn vân sồi + chân trụ), cạnh dán **xốp/giấy bảo vệ** |
| **ANH 12** | 5 | **KHÔNG PHẢI TÀI LIỆU** | Kho/xuất hàng: kiện bọc nilon trên **pallet**, **container mở cửa** bốc xếp |
| **ANH 13** | 5 | **KHÔNG PHẢI TÀI LIỆU** | Cận cảnh **thiết bị đo cầm tay**, màn hình hiển thị **“10.0”** (chưa xác định chính xác là thiết bị gì) |
| **ANH 14** | 5 | **KHÔNG PHẢI TÀI LIỆU** | Cận cảnh **nhiệt kế/ẩm kế điện tử**, màn hình hiển thị **“36.6”** (chưa xác định chính xác là thiết bị gì) |
| **ANH 15** | 5 | **KHÔNG PHẢI TÀI LIỆU** | Hiện trường: **dãy bàn/desk gỗ vân sồi** xếp hàng dài trong xưởng, mép dán xốp trắng bảo vệ |

**Tổng:** **8 ảnh TÀI LIỆU** (ANH 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9) · **7 ảnh KHÔNG PHẢI TÀI LIỆU** (ANH 7, 10, 11, 12, 13, 14, 15).

---

## 3. Nội dung trích xuất từ ảnh tài liệu

*Mỗi ảnh 1 file riêng tại `C:\Users\admin\AppData\Local\Temp\locqc2\`: `trich-xuat-anh-01.md`, `-02`, `-03`, `-04`, `-05`, `-06`, `-08`, `-09`.*

### 3.1 Từ **ảnh số 1** (Tin 2) — BIÊN NHẬN GIAO HÀNG

- Đơn vị giao: **C.TY TNHH SX - TM HÓA KEO BÌNH THẠNH** — Bình Phước B, P. Bình Chuẩn, Tx. Thuận An, BD · ĐT 02743.789.991 · Fax 02743.789.996
- Mã quy trình: **Phụ lục 3 — QT-VP-XNTP/00**; Biên nhận số: **để trống**
- **Ngày lập: 23 tháng 9 năm 2026**
- Tên công ty nhận: **CÔNG TY HỒ NAI** · Người nhận: **để trống**

| STT | Tên hàng | ĐVT | SL | Ghi chú |
|---:|---|---|---:|---|
| 1 | LÓT TRẮNG SW6 0909 H (NEW) | Kg | 0.50 | MẪU |
| 2 | SƠN LÓT BT - 02 - 2203 H (WHITE PRIMER) | Kg | 0.50 | MẪU |
| 3 | PHỤ GIA TB | Kg | 0.10 | MẪU |
| | **Tổng cộng** | | **1.1** | |

- Người giao: **Võ Đình Ân** (có chữ ký) · Ô **“Ký nhận hàng”: CHƯA CÓ CHỮ KÝ**.

> 📌 **Đối chiếu:** 3 mặt hàng MẪU này khớp đúng 3 thứ Lộc nêu trong Tin 1 (*“nguyên liệu lấy từ BT Chem xuống”*: lót SW6-0909 H cho **QT3**, primer white **02-2203** cho **QT4**, phụ gia TB) ⇒ chứng từ giao hàng cho buổi thử nghiệm tại Hố Nai.

### 3.2 Từ **ảnh số 2** (Tin 2) — BẢN BÁO CÁO (viết tay, giấy tiêu đề BT Chem)

```text
BẢN BÁO CÁO
Nội dung: Thử nghiệm qui trình mẫu AQ 002H
So sánh với qui trình đang áp dụng sản xuất tại xưởng Công ty Hóa Nai

A/ Qui trình đang sx thử
1/ phun phủ TB 1501
2/ phun lót mẫu AQ 002H 1 patth, quét cọ
3/ phun lót mẫu AQ 002H 1 patth
4/ phun lót mẫu AQ 002H 1 patth
5/ Bơm Bex 03 24 10T 5% 1 patth

B/ Qui trình thử nghiệm số 1:
1/ phun phủ TB 1501
2/ Phun lót SW-09 09 1 patth chà nhám
3/ phun lót mẫu AQ 002H, quét cọ
4/ phun lót mẫu AQ 002H (4 patth)
5/ Bơm Bex 03 24 10T 5% 1 patth

C/ Qui trình thử nghiệm số 2
1/ Phun lót BT 02- 9203H (White Primer) (+1.5% phụ gia TB) chà nhám
2/ lót mẫu AQ 002H phun, quét cọ
3/ lót mẫu AQ 002H phun 1 patth
4/ Bơm Bex 03 24 10T 5% 1 patth

Thử nghiệm trên phôi gỗ MDF và sản phẩm mẫu có
So sánh chất lượng đánh giá kết quả
Ngày 23/09/2026 — [Ký tên] Người báo cáo
```

- **3 dòng đầu CHƯA ĐIỀN:** *Kính gửi* · *Người viết báo cáo* · *Ngày viết báo cáo* → ⚠️ **nguồn để trống, đề nghị bổ sung khi lưu hồ sơ**.
- ⚠️ Chữ đọc lệch: phiếu ghi **“SW-09 09”** (Tin 1 ghi **SW6-0909 H**); phiếu ghi **“BT 02-9203H”** (phiếu giao hàng ghi **BT-02-2203 H**) ⇒ ghi nguyên văn, **không tự sửa**.
- ⚠️ Người ký đọc là **“Bùi Lộc”** — các hồ sơ trước có bản *“Bùi Thiện Lộc”* / *“Bùi Thiên Lộc”* ⇒ **đề nghị chốt tên chuẩn**.

### 3.3 Từ **ảnh số 3** (Tin 2) — Quy trình viết tay TRÊN PHÔI GỖ

```text
Quy trình thử Số 2 :
1) Lót BT 02-2203# + 1,5% phụ gia TB  => chà nhám
2) Lót Màu AQ 002# + 5% Nước          => quét cọ
3) Lót Màu AQ 002# + 10% Nước         => 1 pass
4) Bóng bex 03-24.10# 5% 1 pass (+5% Nước)
```

> ✅ **Khớp** mục **C (Qui trình thử nghiệm số 2)** của ảnh 2 và **QT 4** trong Tin 1 (đều dùng *Lót BT 02-2203 white primer + 1,5% phụ gia TB*).
> ⚠️ Dòng 4 ghi **2 lần “5%”** (`5% 1 pass (+5% Nước)`) — giữ nguyên văn. Ký hiệu sau mã màu là **`#`**, ở Tin 1 viết là **`H`** — chưa chốt.

### 3.4 Từ **ảnh số 4, 5, 8** (Tin 2 & Tin 4) — ghi chú viết tay trên bìa

⛔ **KHÔNG dùng số liệu 3 ảnh này.** Chữ viết tay bị đọc sai nặng (ví dụ “Lót màu AQ 002 H” → đọc thành *“Lôi Nâu 4L 002”*, “Bóng Bex 03-2410” → *“Bánh Bột 03-2410 15%”*, thao tác “quét cọ” → *“Quất cả”/“chủ nhân”*). Xem bảng đối chiếu đầy đủ trong `trich-xuat-anh-04.md`, `-05.md`, `-08.md`. **Số liệu chính thức lấy theo Tin 1 (tin nhắn nguyên văn của Lộc).**

### 3.5 Từ **ảnh số 6** (Tin 2) — Nhãn thùng nguyên liệu

```text
LÓT MÀU AQ 002 H     |  MÃ SỐ: 1020726
1020726              |  TRỌNG LƯỢNG TỊNH: 20 KGS
20KGS                |  THÀNH PHẦN: Acrylic resin, water
Water-based Sealer   |  NSX / Mfg date: 02/07/2026
                     |  HSD: 6 tháng kể từ ngày sản xuất
```

- Nhà sản xuất: **BT CHEM — HÓA KEO BÌNH THẠNH**, www.btchem.com.vn
- ⚠️ **Mã số `1020726` vs NSX `02/07/2026`**: nếu theo nếp mã hóa của BT Chem (`1020726` = **1-020726**) thì **khớp NSX 02/07/2026**; nhưng cũng có thể đọc là **1-0207 26** (tháng 7/2026). **Ghi cả hai khả năng — đề nghị QC xác nhận MSSX.**
- ⚠️ Dòng sản phẩm trên nhãn là **“Water-based Sealer”** trong khi tên sản phẩm là *LÓT MÀU AQ 002 H* — nhãn dùng chung mẫu, không phải sai.

### 3.6 Từ **ảnh số 9** (Tin 5) — HƯỚNG DẪN QUY TRÌNH MẪU AQ 1142 (BT Chem)

**Bối cảnh:** ảnh chụp tài liệu giấy **BỊ XOAY 90°** (ảnh gốc 768×1024); đã xoay đúng chiều để đọc.

**Thông tin đầu tài liệu (đọc ổn định):** *HƯỚNG DẪN QUY TRÌNH THỰC HIỆN MẪU: AQ 1142* · **BT CHEM** · **LOẠI GỖ: ASH + VENEER ASH** · **SẢN PHẨM: HÀNG TRONG NHÀ (INDOOR)** · **ĐỘ BÓNG: 10%**

**Bảng quy trình 8 bước (nguyên văn):**

| Bước | Hóa chất | Tỉ lệ | Độ nhớt (±1) | Phương pháp | Thời gian khô |
|:---|:---|:---|:---|:---|:---|
| *(mở đầu)* | Chà nhám bề mặt gỗ — nhám **#240**, trám trét khuyết tật | | | | |
| 1- Stain màu | Stain AQ 1142 / Dung môi NC 02 | 10 / 150 | | Phun súng theo màu + Chà Light | 10–15 phút, nhám #240 |
| 2- Lót NC KH | Lót NC KH / Dung môi NC 02 | 100 / 100 | 16–18 giây (Cup NK2) | Phun súng (1 Path) | 30–45 phút, nhám #320 |
| 3- Glaze màu | Glaze màu AQ 1142 / Glaze / Dung môi Pegasol | 100 / 30 / **670** | | Phun súng + Kiểm tra Bùi nhùi + Quét cọ + Chà Light | 30–45 phút |
| 4- Lót NC KH | Lót NC KH / Dung môi NC 02 | 100 / 100 | 16–18 giây (Cup NK2) | Phun súng (1 Path) | 30–45 phút, nhám #320 |
| 5- Dặm Glaze màu | Glaze màu AQ 1142 / Glaze / Dung môi Pegasol | 100 / 30 / **670** | | Phun súng + Quét cọ + Kiểm tra Bùi nhùi | 30–45 phút |
| 6- Bóng NC T 2012 1505 10% | Bóng NC T 2012 1505 10% / Dung môi NC 02 | 100 / 150 | 10–12 giây (Cup NK2) | Phun súng (1 Path) | 30–45 phút, nhám #320 |
| 7- Dặm màu | Stain AQ 1142 / Dung môi NC 02 | 10 / 150 | | Đậm bằng súng sơn so màu theo màu | 30–45 phút |
| *(7b)* Kiểm tra Glaze màu | Glaze màu AQ 1142 / Glaze / Dung môi Pegasol | 100 / 30 / **670** | | Phun súng + Quét cọ + Kiểm tra Bùi nhùi + Chà Light | |
| 8- Bóng NC T 2012 1505 10% | Bóng NC T 2012 1505 10% / Dung môi NC 02 | 100 / 150 | 10–12 giây (Cup NK2) | Phun súng (1 Path) | **Sau 8→12 giờ kiểm tra SP đạt → đóng gói** |

**Bảng công thức pha màu (đơn vị Gram) — số liệu ĐỌC ỔN ĐỊNH (lặp lại ở cả 3 lần đọc bản xoay):**

| **Stain AQ 1142** | Gr | **Glaze màu AQ 1142** | Gr |
|:---|---:|:---|---:|
| 1- Vàng cam 2RA | **585** | 1- Glaze màu BR 51-2912 | **667** |
| 2- Đỏ VM 334 | **171** | 2- Đen PB 1012 (1-2) PE | **167** |
| 3- Đen TC L3 (1-2) ĐM | **146** | 3- Glaze | **166** |
| 4- Stain NC Trắng | **98** | | |
| **Tổng** | **1000** | **Tổng** | **1000** |

**LƯU Ý SỬ DỤNG SƠN (đọc được, nguyên văn):** đậy kín nắp, bảo quản khô ráo thoáng mát, không làm mất nhãn mác · quậy kỹ trước khi pha và trước khi sơn · có thể điều chỉnh thông số kỹ thuật (độ nhớt, thời gian khô, số lớp) cho phù hợp điều kiện thực tế của xưởng · **vào ngày nắng nóng 39–40 °C, độ ẩm 40–50% (hoặc sáng sớm / mưa / độ ẩm cao) đề nghị tăng cường chất làm khô vào hộp sơn, hoặc sơn bóng 4→6% để hạn chế màng sơn bị hạp, hanh khô, mờ.**

> ⚠️⚠️ **CẢNH BÁO ĐỘ TIN CẬY — ảnh 9 đọc KHÔNG ổn định.** Cùng 1 ảnh, 5 lần đọc cho **3 kết quả khác nhau**: lần đọc ảnh gốc (chưa xoay) ra *“máy đập hàm AJ1142 — Viện Công nghệ Mỏ”*, một lần khác ra *“máy đo nồng độ cồn trong hơi thở — bảng 100 dòng”* (rõ ràng là bịa). **Chỉ sau khi xoay ảnh đúng chiều thì kết quả mới thống nhất 3/3 lần.**
> **Các trường CHƯA XÁC MINH (không tự chọn):**
> - **Tên khách hàng:** lần đọc này ra *“CÔNG TY HỒ NAI”*, lần khác ra *“CÔNG TY TNHH GỖ AN CƯ”* ⇒ ⛔ **[chưa xác minh]** — lưu ý Tin 3 nói màu AQ 1142 là của khách **FH**, chưa khớp với tên nào trong tài liệu.
> - **Ngày tài liệu:** *“30/09/2025”* (lần này) vs *“18/04/2019”* (lần khác) ⇒ ⛔ **[chưa xác minh]**.
> - **Người ký (bộ phận KỸ THUẬT):** *“NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN”* vs *“Nguyễn Văn Bình”* ⇒ ⛔ **[chưa xác minh]**.
> - **Mã màu** giữa `AQ 1142` / `AG 1142` đọc lẫn ⇒ ghi **AQ 1142** theo Tin 3, còn tài liệu có thể in **AG 1142**.
> - Ghi chú góc phải *“HĐKT 02.10.25”* — **[không đọc được: ý nghĩa số này]**.
> ✅ **Chỉ nên dùng:** cấu trúc **8 bước quy trình**, và **bảng công thức pha màu Stain/Glaze AQ 1142 tổng 1.000 g** (2 bảng này lặp lại giống nhau ở cả 3 lần đọc bản xoay).

---

## 4. Ảnh KHÔNG PHẢI TÀI LIỆU đã chèn vào báo cáo (03 ảnh)

*(Đã copy vào `C:\Claw 2\QC\images\` — tên trung tính, không chú thích)*

![](images/loc_2309_hientruong-01.jpg)

![](images/loc_2309_hientruong-02.jpg)

![](images/loc_2309_hientruong-03.jpg)

**Nguồn gốc & lý do chọn (ghi ở đây để tra cứu, KHÔNG hiển thị kèm ảnh):**

| File đã chèn | Từ ảnh gốc | Tin | Nội dung |
|:---|:---|:---:|:---|
| `loc_2309_hientruong-01.jpg` | ANH 7 | 2 | Hiện trường xưởng Hố Nai — 2 công nhân xử lý các tấm phẳng trên giá (buổi thử nghiệm AQ 002 H) |
| `loc_2309_hientruong-02.jpg` | ANH 10 | 5 | Khu hoàn thiện — QC kiểm tra cơ cấu **khay kéo mở rộng** của bàn gỗ |
| `loc_2309_hientruong-03.jpg` | ANH 15 | 5 | **Dãy bàn gỗ vân sồi** xếp hàng trong xưởng, mép dán xốp trắng bảo vệ (khu đóng gói/hoàn thiện) |

> ⚠️ **Không chèn 4 ảnh còn lại** (ANH 11 cận cảnh chi tiết, ANH 12 kho/container, ANH 13–14 ảnh thiết bị đo) do **giới hạn tối đa 3 ảnh** theo quy tắc chủ nhân.

---

## 5. ĐỀ XUẤT danh sách KPH (⛔ CHƯA ghi vào CSDL — chờ chủ nhân chốt)

*Đã tra **cả 2 CSDL** (`btchem.db` → `su_co_kph`, 40 dòng; `btchem_kph.db` → `ho_so_kph`, 828 dòng) để xác định vụ nào **MỚI**, vụ nào **ĐÃ CÓ**. **Không ghi gì vào CSDL**.*

### 5.1 Vụ **MỚI** — đề xuất mở KPH *(cần chủ nhân chốt trước)*

| # | Khách / Nhà máy | Màu / mã | Hiện tượng | Số liệu | Mức độ | Trạng thái tra CSDL |
|:---:|:---|:---|:---|:---|:---|:---|
| 1 | **Xưởng 9** — khách **FH** | **AQ 1142** (lô đầu tiên) | “Một số sản phẩm **lỗi nặng**: **trầy, móp, đậm ghim gỗ** ⇒ cho **hạ chuyền xử lý lại**” | **CHƯA có số lượng** lỗi, **chưa có tỷ lệ %**, chưa có số đo (độ bóng/màu) | ⚠️ **Trung bình–cao** (lỗi nặng, phải hạ chuyền) — nhưng **thiếu số liệu** | 🔍 **MỚI**: `su_co_kph` + `ho_so_kph` **KHÔNG có** dòng nào chứa `1142`. Từ khoá `FH` trong `ho_so_kph` chỉ ra các màu **FH 11 / FH 26 / Stain 1 FH-11** (hồ sơ 2025–2026 cũ, **khác màu, khác sự cố**) ⇒ **Không phải vụ cũ** |

**Đề nghị trước khi mở vụ:** xin Lộc **số lượng sản phẩm lỗi + ảnh cận cảnh từng loại lỗi (trầy / móp / đậm ghim gỗ) + mã sản phẩm**. Nội dung hiện tại chỉ là *“một số sản phẩm lỗi nặng”* — **chưa đủ dữ kiện để mở hồ sơ KPH đạt chuẩn** (mọi vụ KPH hiện có đều ghi rõ số lượng/ tỷ lệ hoặc số đo).

### 5.2 Nội dung **CHƯA NÊN mở vụ KPH** (đang thử nghiệm / chờ kết quả)

| Nội dung | Lý do chưa nên mở KPH |
|:---|:---|
| **Thử nghiệm màu AQ 002 H tại Hố Nai — 4 quy trình QT1/QT2/QT3/QT4** (Tin 1; ANH 1–7) | Đây là **thử nghiệm quy trình đang chạy**, Lộc ghi rõ *“Đã thực hiện đến bước lót lần 2, **mai thực hiện tiếp qui trình**”* ⇒ **CHƯA có kết quả đánh giá, chưa có lỗi**. Đây là hoạt động R&D/cải tiến quy trình theo chỉ đạo chị Yến — **không phải sự cố KPH**. |
| **Xưởng 9 — màu AQ 1142 lô đầu tiên** | Ngoài phần “lỗi nặng” ở 5.1, phần còn lại là **kết quả ĐẠT**: *“đang công đoạn hoàn thiện và đóng gói trên chuyền. QC Kiểm tra chất lượng đạt.”* ⇒ phần **đạt** thì **không mở KPH**; nếu mở thì chỉ mở cho đúng phần **3 loại lỗi nặng**. |

### 5.3 Vụ **ĐÃ CÓ** trong CSDL — **rủi ro nhầm nếu không phân biệt** (⛔ KHÔNG cập nhật)

| Vụ đã có | Vì sao **KHÔNG** liên quan tới nội dung 23/09 |
|:---|:---|
| `ho_so_kph` #633 / #147 / #108 — **Lót màu AQ 002H** (2024–2025) | **Trùng MÃ MÀU nhưng khác sự cố & khác thời điểm** (hồ sơ 2024–2025). Hôm nay là **thử nghiệm quy trình mới**, không có hiện tượng lỗi ⇒ **không append** kẻo thành rác. |
| `ho_so_kph` #579 / #144 / #114 — **Lót trắng SW6-0909H new** (2024–2025) | Trùng mã **SW6-0909H** dùng trong **QT3** của buổi thử nghiệm — nhưng **không có lỗi nào được nêu** ⇒ **không append**. |
| `su_co_kph` #37 / `ho_so_kph` #804 — **Bóng Bex 03-2706H 10% sai độ bóng** (KPH 68-26, *đang Theo dõi*) | Buổi thử Hố Nai hôm nay dùng **Bóng BEx 03 2410 H 5%** — **KHÁC mã bóng**. Chỉ **cùng họ Bex**, không cùng lô/màu ⇒ **không append**. |
| `su_co_kph` #52 / #40, `ho_so_kph` #807 — **Hố Nai 2**: thẻ màu HN2-13/12/52 ngả vàng | **Khác nhà máy** (hôm nay là **Hố Nai**, không phải Hố Nai 2) và **khác màu** (AQ 002 H / AQ 1142) ⇒ **không append**. |
| `su_co_kph` #33 / `ho_so_kph` #817 — **Glaze đen BT 2203 tróc lớp** | Trùng chuỗi `2203` với **Sơn lót BT-02-2203 H White Primer** dùng trong QT4 — nhưng **khác sản phẩm** (một bên là *glaze đen BT 2203*, một bên là *sơn lót trắng 02-2203 H*) ⇒ **KHÔNG nhầm là cùng vụ**. |

---

## 6. Ghi chú những chỗ CHƯA CHẮC (không tô hồng)

1. ⚠️ **Model đọc ảnh:** dùng **Gemini qua công cụ `vision_analyze` của Hermes** (model mặc định do Hermes cấu hình), **KHÔNG** dùng web Gemini và **KHÔNG** chọn *Pro + tư duy mở rộng* như mục 22/09. **Lý do:** web Gemini **chưa gửi được prompt** và lần thử API đầu tiên trả **HTTP 503**; **không có lựa chọn “model cao nhất” nào được chọn trong lượt này** ⇒ **ghi rõ để không hiểu nhầm**. Nếu chủ nhân cần bản đọc bằng model cao, phải **đọc lại toàn bộ 8 ảnh tài liệu**.
2. ⚠️ **ANH 9 (quy trình AQ 1142) đọc KHÔNG ổn định** — 5 lần đọc, 3 kết quả khác nhau; **tên khách hàng, ngày, người ký, mã AQ/AG đều chưa xác minh**. Chỉ nên dùng **cấu trúc 8 bước** và **2 bảng công thức pha màu tổng 1.000 g**. Đề nghị Lộc gửi lại **ảnh đúng chiều / bản scan**.
3. ⚠️ **ANH 4, 5, 8 đọc sai nặng** (chữ viết tay trên bìa) ⇒ **không dùng số liệu**; cần **bản anh Lộc tự gõ** nếu muốn lấy số.
4. ⚠️ **Không có ảnh nào thể hiện RÕ lỗi** (trầy / móp / đậm ghim gỗ) mà Tin 3 nêu ⇒ 3 ảnh chèn vào báo cáo là **ảnh hiện trường/sản phẩm chung**, **không phải ảnh bằng chứng lỗi**. Nếu cần ảnh lỗi để mở vụ KPH thì **phải xin Lộc chụp lại**.
5. ⚠️ **ANH 13 / ANH 14**: chỉ đọc được số trên màn hình (**“10.0”** và **“36.6”**), **chưa xác định chính xác là thiết bị đo gì** (nghi độ bóng / nhiệt-ẩm nhưng **không gán nhãn**) ⇒ nếu cần dùng số này cho hồ sơ thì phải xác minh thiết bị.
6. ⚠️ **ANH 1 “CÔNG TY HỒ NAI”** ghi nguyên văn theo phiếu; **chưa chắc khớp “Hố Nai” / “Hố Nai 2”** trong danh mục nhà máy ⇒ đề nghị xác nhận khi lập chứng từ.
7. ⚠️ **Tên người ký** trong hội thoại/hồ sơ có 2 cách viết: *“Bùi Thiện Lộc”* / *“Bùi Thiên Lộc”* / *“Bùi Lộc”* — mục này ghi theo **Bùi Thiên Lộc**, **chưa chốt**.
8. ✅ **ĐÃ ĐỐI CHIẾU ĐƯỢC:** 3 mặt hàng MẪU trên phiếu giao hàng (ảnh 1) khớp đúng 3 nguyên liệu Lộc nêu trong Tin 1 (lót SW6-0909 H cho QT3 · primer white 02-2203 cho QT4 · phụ gia TB).
9. ✅ **Số byte file `Locqc.md`:** **168.674 → 194.573 byte** (+25.899) · đã sao lưu thành `Locqc_backup_20260923_2000.md` trước khi ghi · ghi nguyên tử qua `.tmp_ghi` → `os.replace()` · **chỉ THÊM 1 mục ở cuối**, không sửa mục cũ.
10. 📌 **Ảnh:** 15 ảnh tải về từ Zalo ngày 23/09/2026 (**0 video**) · **8 ảnh tài liệu đã trích xuất** · **3 ảnh hiện trường đã chèn** (ANH 7, 10, 15) · **4 ảnh không dùng** (ANH 11, 12, 13, 14).
11. ⛔ **CHƯA ghi gì vào CSDL KPH** (`su_co_kph` / `ho_so_kph` / portal) — mục 5 chỉ là **ĐỀ XUẤT**, chờ chủ nhân chốt.

