[
 {
  "id": "mht",
  "no": "1",
  "tieu_de": "Minh Hưng Tiến (MHT) — Màu MHT 66 WH sai màu",
  "sub": "1",
  "data_st": "watch",
  "kv": {
   "Sản phẩm": "Màu NC MHT 66 (WH) 10%",
   "MSSX": "010726 (270kg) → 110726 (lô 130 tủ) → 160726 (màu mới)",
   "Số lượng": "150 tủ 3 hộc kéo (130 tủ đã phun bóng)",
   "Phát hiện": "08/07 (đợt 1) · 23/07 (đợt 2 — email Mrs. Luong)",
   "Quy trình": "Xử lý cạnh MDF → Ngăn dầu Poplar → Lót NC 2407 trắng → Sơn màu NC 10%"
  },
  "text": "Sản phẩm: Màu NC MHT 66 (WH) 10% MSSX: 010726 (270kg) → 110726 (lô 130 tủ) → 160726 (màu mới) Số lượng: 150 tủ 3 hộc kéo (130 tủ đã phun bóng) Phát hiện: 08/07 (đợt 1) · 23/07 (đợt 2 — email Mrs. Luong) Quy trình: Xử lý cạnh MDF → Ngăn dầu Poplar → Lót NC 2407 trắng → Sơn màu NC 10% Hiện tượng lỗi Đợt 1 (08/07): KT kiểm tra trước SX phát hiện sơn màu sai — trắng vàng hơn mẫu; thu hồi 54/270kg, chỉnh màu, KH duyệt 09/07, giao lại 13/07. Đợt 2 (23/07): sau khi phun bóng 150 tủ, KH kiểm tra vẫn không đạt so với thẻ màu ký; đo máy ΔE = 0.2–0.4 (rất nhỏ) nhưng mắt thường thấy lệch trắng ngà/vàng. Một số tủ chưa đều màu đã phân loại xử lý riêng. Nguyên nhân gốc (RCA) ⚠️ 3 nguyên nhân chính Tủ mẫu đối chứng bị \"sụp\" màu theo thời gian (A. An — MHT): tủ mẫu A. Cẩn ký 10/07 không còn giống màu gốc ký 16/04/2026 → không có chuẩn tin cậy. Phương pháp kiểm tra không thống nhất: BT Chem đo máy ΔE nhỏ → đạt; MHT/Flexiload xem mắt → không đạt. Yếu tố bề mặt (máy thợ mài) làm mắt thường thấy lệch hơn thẻ gốc (QC Khuất Hải). Không có hũ lưu mẫu đối chứng → tranh cãi trách nhiệm (QC FlexiLoad đã ký duyệt nhưng sau đó yêu cầu phun lại toàn bộ 130 tủ). Xử lý & diễn biến sau Chỉnh lại màu theo đúng chuẩn máy đo (không dựa tủ mẫu sụp màu); sơn lại tủ mẫu; phân loại tủ lệch màu. 29/07: phun lại lô 130 tủ → QC FlexiLoad kiểm tra ĐẠT , đóng gói. Màu mới mã 160726 test trên 1 tủ → ĐẠT (xác nhận Quản đốc). 30/07: SX đại trà: chuyền Pallet & treo đạt; 260 chi tiết chân bàn Ngũ giác lệch tông trắng phải sửa lại. ⚠️ Thẻ gỗ tại xưởng (110626, 160626) không giống thẻ màu Gốc (16/04/2026) — cần thống nhất chuẩn so màu. MHT-67 (BL): công thức mới (Lót ZU + PU Max 67 UV) lệch tông, orange peel — chưa đạt, phải làm lại mẫu. Công việc tiếp theo 🔴 Chốt phương án 130 tủ với BGĐ MHT; xử lý sơn tồn kho; biện pháp kiểm soát lô sau. 🟠 Thống nhất chuẩn so màu: làm việc lại với nhà máy theo thẻ màu gốc đã ký; phương pháp \"xem mắt là chính, đo máy là phụ\". 🟠 Xử lý 260 chi tiết chân bàn Ngũ giác lệch tông trước khi ráp bộ; giảm tỷ lệ tái chế ~30%. So sánh mẫu công đoạn MHT-66: trái = Lót 2U+trg → PU MHT-66(BH) → UV · phải = Lót NC 2402 1U+trg → Lót NC MHT-66(NV) Góc tủ bếp sơn mài MHT-66 — tem \"Sơn Mài MHT-66 · Tủ dưới bếp · B1 · Mẫu mới · Duyệt\" Mẫu công đoạn PU ký duyệt Kỹ thuật — MHT-66 (AH) panel trắng / MAT-67 (DL) panel xanh — 03/07/2026 Mẫu công đoạn MHT-66 (WH) — đối chiếu trực tiếp 2 tấm tại buồng sơn Sản phẩm tủ MHT (thân trắng, mặt gỗ Oak) xếp chờ kiểm tra màu sắc tại nhà máy — 29/07/2026 Bao-cao-tong-hop-su-co-MHT-66-WH-sai-mau.docx · Bao_cao_SM_09-26_Minh_Hung_Tien_MHT66WH.docx · Bao-cao-cap-nhat-su-co-MHT-Minh-Hung-Tien_30-07-2026.docx · Bao-cao-tong-hop-su-co-sai-mau-MHT-Minh-Hung-Tien_29-07-2026.docx Cập nhật 21/08/2026 — Nguyên nhân gốc rễ (trích báo cáo viết tay) 🔴 Thảm họa sai màu hàng loạt (130–150 sản phẩm) Khiếu nại: khách hàng khiếu nại khoảng 130–150 tủ bị sai màu — ban đầu màu lên giống, nhưng sau vài ngày bị sậm xuống . Nguyên nhân gốc rễ (lỗi bộ phận Kỹ thuật): thay vì pha màu dựa trên thẻ gốc (Master Panel), kỹ thuật lại dùng thành phẩm sản xuất để so với tủ mẫu đầu chuyền (PPS — Pre-production sample). Sai lầm điều chỉnh: khi chỉnh màu trên bồn sơn lớn 270kg , kỹ thuật chỉ lấy 2kg ra để \"bù\" (chỉnh sửa tay), sau đó áp dụng tỷ lệ sai đó cho cả lô 270kg → toàn bộ lô hàng sai lệch màu hoàn toàn . 🆕 Cập nhật 06/08/2026 — Báo cáo diễn biến & kết luận lỗi (báo cáo công việc) 📈 Tình hình sản xuất: Liên tục xảy ra vấn đề màu chỉnh không kịp tiến độ cho xuống chạy chuyền màu MHT-66 và hàng xuống chuyền không đều màu . Nhà máy có đưa mẫu MHT-66 nhánh Flexiload cho Sen To làm bảng màu — sẽ theo dõi vấn đề này. 🚢 Số cont trong tuần nhà máy đã xuất: 4 Cont . 🤝 Họp chấn chỉnh: Đã họp chấn chỉnh lại cách làm việc — yêu cầu các nhân viên KT tại MHT và sẽ có sự thay đổi, sau khi họp lại với Ban lãnh đạo và BGĐ công ty. 🔧 Hướng xử lý: Xả nhám – phun bóng lại . Người phun: Bình Thạnh . Người xả nhám: Công nhân nhà máy . Dùng khoảng 150 kg sơn màu MHT-66 . ✅ Kết quả: Hàng xử lý ra đạt , QC nhà máy và QC Bình Thạnh kiểm tra rất kỹ và hàng đã được xuất Cont . 🎯 Kết luận: Lỗi do kỹ thuật viên cắm tại MHT đã không đối chiếu hàng sản xuất với mẫu gốc dẫn đến sai màu hàng loạt. ⚠️ Ghi chú: nội dung từ báo cáo công việc (không có file nguồn riêng); chuẩn hóa chính tả \"NHT-66\" → MHT-66. Mẫu Flexiload giao Sen To làm bảng màu — tiếp tục theo dõi. Nguồn: Báo cáo công việc tuần — nội dung người dùng cung cấp (06/08/2026) 🆕 Cập nhật 06/08/2026 — Báo cáo kiểm tra màu QC (số 07-0726, 20/07/2026) Thông tin: Sơn màu NC MHT 66 WH 10% · MSSX 010726 · khối lượng 54 kg · khách hàng Minh Hưng Tiến · ngày kiểm tra 20/07/2026 . Nguyên nhân / mục đích: kỹ thuật phản ánh lô sản xuất đầu tiên tại Minh Hưng Tiến sai màu, đậm hơn mẫu . Phương pháp: kiểm tra thẻ màu trước khi giao hàng; lấy hũ lưu QC phun lại kiểm tra màu sắc. Kết quả đo Lab: · Thẻ kiểm tra trước khi giao (xưởng phun) so với thẻ gốc: ΔL -0,04 · Δa 0,10 · Δb 0,29 → ΔE 0,30 (màu sắc tương đương thẻ gốc) . · Thẻ màu đã chỉnh lại theo yêu cầu KT tại MHT so với thẻ gốc: ΔL -0,54 · Δa -0,42 · Δb -1,11 → ΔE 1,30 (màu xanh đen hơn so với thẻ gốc) . Nhận xét: kỹ thuật chỉnh theo hướng xanh đen hơn mẫu, đã chạy thử đạt mới giao hết số lượng cần. Kết luận QC: màu đã giao có màu sắc giống thẻ gốc ; nguyên nhân sai màu (trắng hơn mẫu) không có cơ sở để kết luận . ⚠️ Bổ sung bối cảnh tranh cãi KT vs QC ở đợt 1: KT phản ánh đậm hơn mẫu (và trước đó báo \"trắng vàng hơn\"), QC đo Lab cho ΔE 0,30 ≈ thẻ gốc → khớp RCA \"phương pháp kiểm tra không thống nhất (máy vs mắt)\". Số báo cáo 07-0726 — người dùng nhắc \"ngày 01/07\", bản thân báo cáo ghi 20/07/2026. Nguồn: Báo cáo kết quả kiểm tra QC số 07-0726 — nội dung người dùng cung cấp (06/08/2026) 🆕 Cập nhật 06/08/2026 — BÁO CÁO TỔNG HỢP ĐIỀU CHỈNH MÀU MHT 66 (Minh — QC, tháng 07/2026) I. Lịch sử sản xuất (01/07 → 14/07): · 01/07: SX 270 kg theo thẻ gốc; Hát kiểm tra (so mắt + đo máy) đạt → giao trước 54 kg cho Minh Hưng Tiến. · 07/07: Tròn phản ánh hàng sai màu → thu hồi 54 kg về xưởng điều chỉnh. · 09/07: điều chỉnh 270 kg theo thẻ gốc KH (Tròn mang về); Tròn lấy 2 kg thử rồi mang 1 hũ sơn mẫu về yêu cầu chỉnh toàn bộ 270 kg theo hũ mẫu. · 11/07: điều chỉnh theo hũ KT mang về (Lô 110726 — 270 kg) → ⚠️ hệ lụy: so với thẻ gốc lưu tại công ty bị XANH ĐEN hơn → 130 chiếc tủ bị sai màu . · 14/07: SX lô mới 224 kg , so màu trực tiếp theo mẫu chuẩn KH; Lộc kiểm tra đạt yêu cầu. II. Kết quả trao đổi QC & quản lý xưởng (Minh + chị Yến): · Bất cập khâu tiếp nhận mẫu: hũ sơn mẫu 11/07 do Tròn mang trực tiếp xuống xưởng Pha Màu, không bàn giao qua Kỹ thuật và QC ; sổ nhận mẫu không ghi nhận việc tiếp nhận → bỏ qua khâu kiểm duyệt mẫu đầu vào → sai lệch màu nghiêm trọng. · Quy trình lô 14/07: giữ nguyên công thức gốc lô đầu; căn cứ so màu là thẻ chuẩn do kỹ thuật mang từ khách hàng về (không dùng hũ trôi nổi); số liệu ghi tay (khoanh tròn) thể hiện lượng châm thêm để đạt tông chuẩn (trắng thiên về vàng nhạt). III. Đối chiếu số liệu pha chế (lô 11/07 sai vs lô 16/07 chuẩn) — Hỗn hợp C (thành phẩm): Thành phần 11/07 16/07 Chênh lệch Bóng NC NY Trắng 10% 73,43% 73,47% +0,04% Dung môi NC 02 15,94% 15,95% +0,01% Bóng NC NY Trắng 60% 10,25% 10,27% +0,02% Vàng Cam 2RA 0,285% 0,216% −0,069% Đen TC 1402 DM 0,059% 0,065% +0,006% Đỏ Supper DM 0,029% 0,025% −0,004% Xanh Dương 0,003% 0,002% −0,001% · Cơ cấu Cốt màu A: Vàng Cam 2RA 75,81% → 70,16% (giảm 5,65%) · Đen TC 1402 DM 15,81% → 21,18% (tăng 5,37%) · Đỏ Supper 7,66% → 7,97% (+0,31%) · Xanh Dương 0,72% → 0,68%. · Giải mã \"xanh đen\" 11/07: tổng cốt màu A trong thành phẩm C ngày 11/07 = 0,376% (16/07 chỉ 0,308%) — quá nhiều cốt màu → sơn xỉn, đậm; xưởng đã châm thêm thực tế +14 g Đen TC (118 g → 132 g) và +3 g Đỏ → tăng Đen bất kiểm soát → \"xanh đen\" vs mẫu gốc \"trắng thiên về vàng nhạt\". · Hệ nền B ổn định: Bóng 10% 73,7% / DM NC 02 16,0% / Bóng 60% 10,3% trùng khớp 2 ngày → công thức sơn nền không lỗi, sai phạm nằm ở khâu tinh chỉnh cốt màu A . IV. Kết luận & đề xuất: · Kết luận: 130 tủ sai màu do 2 nguyên nhân: ① bất cập quy trình nhận mẫu sơn thử nghiệm trực tiếp từ cá nhân, không qua QC/KT kiểm duyệt; ② thao tác điều chỉnh màu thủ công tại xưởng tăng Đen TC + tổng cốt màu A vượt mức (0,376%); lô 14/07 & 16/07 về chuẩn nhờ giảm cốt màu xuống 0,308% + dùng thẻ so màu chính thức. · Đề xuất: ① Siết chặt tiếp nhận mẫu — nghiêm cấm xưởng Pha Màu tự ý điều chỉnh theo mẫu/hũ do cá nhân mang xuống nếu không có ký duyệt QC + Kỹ thuật trên sổ theo dõi; ② Chuẩn hóa hạn mức châm màu — quy định biên độ châm bổ sung (thủ công) tối đa, vượt ngưỡng phải có chữ ký Trưởng bộ phận QC; ③ Lưu mẫu & đối chiếu định kỳ — lưu thẻ màu gốc + kiểm tra song song so mắt và đo máy trước khi duyệt xuất hàng. ⚠️ Ghi chú: báo cáo khớp RCA đã có (hũ lưu mẫu, chuẩn màu máy vs mắt) và bổ sung chiều sâu: nguồn gốc hũ mẫu 11/07 + lượng châm thủ công (+14 g Đen, +3 g Đỏ). Tên nhân viên viết tắt: Hát, Tròn, Lộc; \"Đỏ Supper DM\" giữ nguyên văn nguồn. Người lập: Minh · Xác nhận QC: Chị Yến. Nguồn: BÁO CÁO TỔNG HỢP VỀ VIỆC ĐIỀU CHỈNH MÀU SƠN MHT 66 (PDF, 3 trang) — file người dùng cung cấp (06/08/2026) 🆕 Cập nhật 10/08/2026 — Báo cáo KT Tròn (tình hình 2 lô đã giao & 180 kg thu hồi) 📦 Tổng số hàng giao đi 2 lô: lô 01/07 ( 270 kg ) + lô 15/07 ( 90 kg ) — vẫn đang chạy theo quy trình lót trắng → sơn màu . 🔜 Sau khi chạy hết 2 lô này: · Sẽ chỉnh lại quy trình: lót màu → sơn màu . · Hiện KT đang làm lại thẻ nhưng chưa đạt (làm tại công ty). 🔄 180 kg thu hồi về: · Chỉnh theo thẻ gốc do Tròn mang về . · Quy trình vẫn lót trắng → sơn màu . · ✅ Sáng nay đã báo đạt , đang ra hàng giao trở lại cho khách hàng. ⚠️ Ghi chú: báo cáo công việc qua điện thoại/báo cáo miệng từ KT Tròn — nội dung người dùng cung cấp (10/08/2026); không có file nguồn riêng. Lưu ý theo dõi: 180 kg chỉnh theo thẻ gốc vẫn giữ quy trình lót trắng → sơn màu (chưa chuyển sang lót màu như kế hoạch đổi quy trình sau 2 lô). Nguồn: Báo cáo công việc — KT Tròn (10/08/2026)"
 },
 {
  "id": "vnhw",
  "no": "2",
  "tieu_de": "Gia Đình Việt Nam (UOS) — VNHW 7499C bị đốm bề mặt",
  "sub": "2",
  "data_st": "watch",
  "kv": {
   "Sản phẩm": "VNHW 7499C (16kg) — hệ NC, bóng 30% ±5%",
   "Mã KH": "UOS-11474733",
   "MSSX": "110326 (SX 15/03 & tháng 4/2026)",
   "Gỗ": "MDF + Gỗ Tràm",
   "Số lượng": "69/99 bàn (≈70%) — Lô 1: 31/85 · Lô 2: 38/44",
   "Phát hiện": "~16/07/2026 (sau ~3 tháng xuất hàng)",
   "QC theo dõi": "Nguyễn Anh Trí (QC1)"
  },
  "text": "Sản phẩm: VNHW 7499C (16kg) — hệ NC, bóng 30% ±5% Mã KH: UOS-11474733 MSSX: 110326 (SX 15/03 & tháng 4/2026) Gỗ: MDF + Gỗ Tràm Số lượng: 69/99 bàn (≈70%) — Lô 1: 31/85 · Lô 2: 38/44 Phát hiện: ~16/07/2026 (sau ~3 tháng xuất hàng) QC theo dõi: Nguyễn Anh Trí (QC1) Hiện tượng lỗi Sản phẩm xuất đi sau ~3 tháng xuất hiện đốm thâm màu xanh đen/xám đậm (Ø 2–3mm) nằm sâu trong màng sơn, loang lổ trên nền pastel sáng — xuất hiện cả trên phần gỗ Tràm lẫn MDF. Quá trình điều tra 18–21/07 (QC1 tại CTY): pha sơn theo công thức gốc + quy trình chuẩn trên phôi MDF → màng láng mịn, không tái hiện lỗi . 26/06 (KT tại KH): sơn thử 1 SP theo quy trình thực tế → sau ~1 tháng KCS nhà máy kiểm tra, không thấy bất thường . ⚠️ 29/07 (phát hiện mới): khách mang SP từ nước ngoài về — chà nhám xuống thấy vết đen thấm xuyên lớp sơn màu tới lớp nền trắng ; đối chiếu bao bì phát hiện giấy lót có hạt mực y hệt vết trên sản phẩm . ✅ Kết luận RCA (29/07) Vết đen trên sản phẩm VNHW 7499C do mực từ giấy lót bao bì đóng gói thấm xuyên qua màng sơn — giống hệt sự cố đã xảy ra tại Công ty Thành Thắng trước đây. Không phải lỗi từ quy trình sơn hay chất lượng sơn. CAPA 🔬 Trước mắt: hoàn tất thử nghiệm đóng gói đối chứng 2 loại giấy lót (có mực / không mực) làm bằng chứng thuyết phục khách; thống nhất lại quy trình & chỉ tiêu kỹ thuật (độ dày màng, màu sắc, chủng loại sơn) với khách hàng. 🛡️ Phòng ngừa: kiểm soát đầu vào giấy lót bao bì (loại giấy nguy cơ lem mực), không dùng giấy có mực in không ổn định tiếp xúc bề mặt sơn; chia sẻ kinh nghiệm vụ Thành Thắng + VNHW 7499C cho các nhà máy khác; đưa tiêu chí kiểm tra giấy lót vào QC đầu vào. Sản phẩm VNHW 7499C (vàng kem) — các chấm xám đậm nhỏ trên bề mặt (vết mực thấm từ bao bì) Đối chiếu trực tiếp: trái = bề mặt SP VNHW 7499C · phải = giấy lót bao bì xám có hạt mực đặc trưng — nguồn gốc vết thấm Sản phẩm VNHW 7499C — đốm/vệt ố trên bề mặt (ảnh khách hàng gửi, ~16/07/2026) Bao-cao-tong-hop-su-co-VNHW-7499C-dom-be-mat-1.docx · Bao-cao-su-co-VNHW-7499C-muc-bao-bi_29-07-2026-2.docx 🆕 Cập nhật 06/08/2026 — Hồ sơ gốc KPH 58-26 (Raw-Report) Bổ sung từ hồ sơ gốc: quy trình màu chính thức (HD thẻ mẫu), phiếu QC sản xuất ngày 15/03/2026 và thông tin phiếu KPH. Quy trình màu VNHW 7499C (HD quy trình thẻ mẫu — KH Gia Đình Việt Nam · UOS-11474733 · MDF + Tràm · NC · bóng 30% ± 5%): 1/ Xử lý cạnh MDF + gỗ Tràm: Base coat BT 1009 H trắng (phun, khô 2–3h, chà #320) 2/ Lót PU 2802 trắng MH : cứng : DM = 2:1:0.8~1 , độ nhớt 12–14\" , phun 2 path, khô 3–4h, chà #320 (pot-life 2–3h) 3/ Lót màu NC : DM = 1:0.8~1 , độ nhớt 13–15\" , phun 2 path, khô 2–3h, chà #320 4/ Sơn màu NC 30% : DM NC HB = 1:0.8~1 , độ nhớt 12–14\" , phun 2 path, khô 12h → kiểm tra, đóng gói Phiếu KPH (kiểm tra 16/07/2026): màu VNHW 7499C (16 kg), MSSX 110326 , số lượng 69/99 bàn bị đốm (cả phần gỗ và MDF) — KH yêu cầu tìm nguyên nhân & hướng khắc phục cho các lô hàng sắp tới. Phiếu QC SX ngày 15/03/2026 (Vũ Duy Hiển · Trần Văn Lễ): 8H lót PU trắng đạt · 13H lót màu thiếu màu → dặm lại, đạt · 17H sơn màu độ láng không đạt (nguyên nhân: bụi môi trường, chà nhám sơ sài) → chà nhám sửa lại, đạt . Lưu ý: thời tiết nóng >35°C hoặc ẩm cao → tăng Retarder 5–7% vào lót/bóng để hạn chế đục màng, nhanh khô, mốc. ⚠️ Đối chiếu: phiếu QC ghi SX ngày 15/03/2026 , phiếu KPH ghi \"sản xuất tháng 4/2026\" — đề nghị kiểm tra. Phiếu QC ghi \"Lót màu NE / Sơn màu NE\" (có thể viết tay NC). HD quy trình thẻ mẫu màu VNHW 7499C — KH Gia Đình Việt Nam (scan tài liệu gốc) Phiếu QC trước SX & hàng trên chuyền 15/03/2026 — ghi nhận 2 sự cố (thiếu màu, độ láng) đã xử lý đạt Hiện trường — đốm xám đậm (~1mm) trên bề mặt sản phẩm màu kem (ảnh hồ sơ KPH 58-26) Nguồn: KPH/Raw-Report/KPH 58-26. VNHW 7499C - Bị đốm trên bề mặt sp/ · 1. NỘI DUNG KPH.docx · HD QUY TRÌNH.jpg · bao cao san xuat ngay co su co.jpg Cập nhật 20/08/2026 (Lộc QC — kiểm tra Cty Minh Hưng Tiến, Xưởng Cử) 📌 Tình hình SX hiện tại + vấn đề mẫu gốc Chuyền treo đang SX MHT 69 (White) — sản phẩm rời của tủ, công đoạn Lót PU 0601 trắng → kiểm tra công đoạn: ĐẠT ✅ . QC khách hàng FlexiLoad kiểm tra 3 màu 69/72/71 (sản phẩm tủ) → đạt → đóng mộc dán tem Pass . Vấn đề mẫu: mẫu đầu chuyền (nhà máy xác nhận 18/08) so với thẻ gốc lợt hơn (thẻ gốc tone vàng hơn) → Kỹ thuật xem xét nhận lại mẫu gốc cho phù hợp. 🆕 Cập nhật 10/08/2026 — Kết quả thử nghiệm đối chứng giấy gói (xác nhận nguồn gốc vết mực) Thử nghiệm kiểm chứng tại Bình Thạnh: gói sản phẩm bằng 2 loại giấy để xác định nguồn gốc vết mực thấm. 🔬 Thử nghiệm: gói sản phẩm bằng giấy gói mỏng có chấm đen (nghi là nguyên nhân gây dính các vết mực). 📌 Kết quả: Có vết mực trên bề mặt sản phẩm — vết mực giống hệt vết mực đang khiếu nại ở thị trường . ⚖️ Đối chứng: gói bằng giấy thông thường → hoàn toàn không có vết mực. Giấy gói mỏng xám có chấm đen dày đặc — loại giấy dùng trong thử nghiệm đối chứng, xác nhận gây vết mực giống hệt khiếu nại Kết quả thử nghiệm — bề mặt sản phẩm sau khi gói bằng giấy chấm đen xuất hiện vết đốm sẫm (mũi tên vẽ tay chỉ vị trí), giống hệt vết mực khiếu nại ở thị trường So sánh 2 loại giấy dùng trong thử nghiệm: giấy nâu kraft nhăn (nghi gây vết mực) vs giấy trắng mịn thông thường Đối chứng — bề mặt sản phẩm sơn trắng kem sau khi gói bằng giấy thông thường: sạch, không có vết mực ⚠️ Ghi chú: kết quả thử nghiệm từ báo cáo công việc — nội dung người dùng cung cấp (10/08/2026). Thử nghiệm khẳng định thêm RCA: vết đốm trên SP VNHW 7499C xuất phát từ giấy gói/lót bao bì có hạt mực thấm xuyên màng sơn. Nguồn: Báo cáo công việc — kết quả thử nghiệm giấy gói (10/08/2026)"
 },
 {
  "id": "hmghim",
  "no": "3",
  "tieu_de": "Hành Mỹ — HM 05/24 H BC xù ghim gỗ (gỗ cao su)",
  "sub": "3",
  "data_st": "ok",
  "kv": {
   "Sản phẩm": "Lót màu HM 05/24 H BC + Bóng Bex 03-2402 H 25% BC",
   "MSSX": "Lót màu 1050326 · Bóng 125…",
   "Gỗ": "Cao su — hệ UV Sealer + NC",
   "Quy trình": "Cán BT 2211 H → Lót màu ×2 → Bóng Bex 25%",
   "SX": "22/05/2026 · Lưu kho: ~50 ngày (mút xốp + PE kín) · Khui: 11/07",
   "KT xử lý": "Bùi Văn Huy · Trạng thái: ✅ Đã xử lý — KH đồng ý"
  },
  "text": "Sản phẩm: Lót màu HM 05/24 H BC + Bóng Bex 03-2402 H 25% BC MSSX: Lót màu 1050326 · Bóng 125… Gỗ: Cao su — hệ UV Sealer + NC Quy trình: Cán BT 2211 H → Lót màu ×2 → Bóng Bex 25% SX: 22/05/2026 · Lưu kho: ~50 ngày (mút xốp + PE kín) · Khui: 11/07 KT xử lý: Bùi Văn Huy · Trạng thái: ✅ Đã xử lý — KH đồng ý Hiện tượng lỗi Sản phẩm gỗ cao su sơn màu đỏ HM 05/24 H BC sau ~50 ngày lưu kho (lót mút xốp, quấn màng PE kín, chất pallet) khui kiểm tra phát hiện bề mặt nổi dày đặc nốt ghim li ti (xù ghim) — rỗ, lộ thớ gỗ, ghim dựng đứng. Nguyên nhân gốc (RCA) — thử nghiệm tái lập 28–29/07 tại Bình Thạnh ✅ Kết luận thử nghiệm Chà nhám bình thường (giữ nguyên lớp UV Sealer) → phun lót + hoàn thiện: màng sơn ĐẠT, không xù ghim . Chà nhám mất lớp cán UV (chà tới gỗ) → màng sơn xù ghim gỗ — đúng hiện tượng khiếu nại. Cơ chế: mất lớp UV cách ly → sơn nước thấm vào ghim gỗ → thớ gỗ trương nở dựng đứng (độ ẩm gỗ 11–12% → 13–15% sau sơn); ma sát xếp chồng làm bung ghim; phun hoàn thiện dựng ghim lần 2. Lỗi chủ quan từ người chỉnh máy nhám thùng (chà theo cảm tính, không cố định thông số — tốc độ băng tải là yếu tố nguy hiểm nhất); giấy nhám mới không chà thử 2–3 tấm gỗ bỏ. Xử lý ✅ Xử lý lô lỗi: chà nhám #320 → lót S01-25H + 20% lót màu HM 05/24 (chà #400) → bóng Bex 25% + 30% lót màu → ĐẠT, khách hàng đồng ý nghiệm thu . 🛡️ Phòng ngừa: cố định thông số máy nhám thùng (băng tải 6–10 m/phút, áp lực 0.3–0.4 MPa, grit P240–P320, cắt ≤0.1mm/lần, độ ẩm gỗ 8–10%); kiểm tra UV còn nguyên bằng phương pháp nhỏ nước trước khi lăn sơn nước; độ dày màng UV tối thiểu 20–30 micron; chà thử giấy nhám mới; đào tạo công nhân vận hành. Sản phẩm đạt yêu cầu — bề mặt mịn, màu đỏ đồng đều, không lỗ ghim, cạnh sắc nét Sản phẩm bị lỗi — bề mặt rỗ (lỗ kim) diện rộng, chấm đen li ti, thớ gỗ lộ Bề mặt bị chà mất màng film UV — lộ thớ gỗ cao su, các lỗ ghim hở Bề mặt sản phẩm HM 05/24 H BC — nốt ghim li ti nổi dày đặc trên bề mặt sơn (KPH 59-26) Chi tiết xù ghim gỗ — bề mặt sơn rỗ, nổi nốt sần trên diện rộng Thử nghiệm kiểm chứng xù/dựng ghim gỗ HM 05/24 H BC tại Bình Thạnh — 28/07/2026 Bao-cao-tong-hop-KPH59-26-HanhMy-HM0524HBC-xu-ghim-go_04-08-2026.docx · Bao_cao_Hanh_My_Dung_ghim_28-07-2026.docx · Bao-cao-tong-hop-dieu-tra-duong-ghim-go-Hanh-My_29-07-2026.docx · Bao-cao-tong-hop-su-co-Hanh-My-HM0524-HBC-xu-ghim-go.docx · Bao-cao-tong-hop-su-co-HM-0524-H-BC---Xu-ghim-go.docx 🆕 Cập nhật 06/08/2026 — Hồ sơ gốc KPH 59-26 (Raw-Report) Bổ sung từ hồ sơ gốc vụ KPH 59-26: quy trình màu HM 05/24 H BC, mã số vật tư, email phản ánh của khách hàng và báo cáo xử lý của KT Bùi Văn Huy. Quy trình màu HM 05/24 H BC (theo phiếu KPH): 1/ Cán sơn BT 2211 H → 2/ Lót màu HM 05/24 H BC → 3/ Lót màu HM 05/24 H BC → 4/ Bóng Bex 03-2402 H 25% BC. Vật tư lô liên quan: Lót màu HM 05/24 H BC (MSSX 1050326 ) · Bóng Bex 03-2402 H 25% BC. 📧 Email phản ánh KH (14/07/2026, Hồng Hạnh @hanmei.com.vn → Nguyễn Thị Kim Bằng, Phòng Kỹ thuật, Ngô Đức Minh): phản ánh vấn đề ghim gỗ xuất hiện trên bề mặt sp sơn Đỏ (KT Huy đã đến 13/07); đề nghị xem xét, xác minh nguyên nhân & cho giải pháp xử lý, ngăn chặn kịp thời trong SX — cập nhật quy trình (nếu có) · MSDS/TDS (nếu có) · ký cam kết cho loại sơn mới (nếu có). Báo cáo KT Bùi Văn Huy (16/07/2026): SX từ 22/05/2026, QC nhà máy đạt → lưu kho (mút xốp + màng PE) → 11/07 khui hàng phát hiện xù ghim gỗ cao su ; xử lý: chà #320 → lót S01-25H + 20% lót màu HM 05/24 (chà #400) → bóng Bex 03-2402 H 25% + 30% lót màu HM 05/24 → kết quả ĐẠT, khách hàng đồng ý nghiệm thu . ⚠️ Theo phiếu KPH gốc: chưa có hũ lưu mẫu (mục sản phẩm đi kèm biên bản) — tương tự nhiều vụ khác, cần lưu ý quy định lưu mẫu đối chứng. Email phản ánh của KH Hành Mỹ (14/07/2026) — vấn đề ghim gỗ trên sp sơn Đỏ, đề nghị xác minh nguyên nhân & giải pháp Báo cáo KT Bùi Văn Huy (16/07/2026) — diễn biến sự cố & xử lý tại Hành Mỹ (scan tài liệu gốc) Hiện trường lỗi — bề mặt sp sơn đỏ nổi nốt ghim/rỗ li ti dày đặc (ảnh KH cung cấp kèm email) Chi tiết lỗ ghim li ti, thớ gỗ lộ qua lớp sơn, vết chà nhám chưa được che phủ (ảnh KH cung cấp kèm email) Nguồn: KPH/Raw-Report/KPH 59-26. Hành Mỹ - HM 0524 H BC - Xù ghim gỗ/ · 1. NỘI DUNG KPH.docx · MAIL PHẢN ÁNH.jpg · 2. BÁO CÁO KIỂM TRA + XỬ LÝ CỦA KT TẠI KH.jpg"
 },
 {
  "id": "hmtroc",
  "no": "4",
  "tieu_de": "Hành Mỹ — HM S 0530R tróc sơn khi thả rơi",
  "sub": "4",
  "data_st": "ok",
  "kv": {
   "Sản phẩm": "Lót màu HM S 0530R 20 BH BC + Bóng Bex 03 2402 H 25% Tumbling BC",
   "MSSX": "Lót 1300526 (lô gốc) · 1270726 (lô thay thế) · Bóng 1200726",
   "Số lượng": "1.400 chi tiết khối vuông (1 bồn Tumbling)",
   "Phát hiện": "SX 24/07 · QC NM test 25/07 · Phiếu KPH 27/07",
   "Quy trình": "Nhúng lót top BT 0511 H BC → Phun lót màu → Bóng Bex 25%"
  },
  "text": "Sản phẩm: Lót màu HM S 0530R 20 BH BC + Bóng Bex 03 2402 H 25% Tumbling BC MSSX: Lót 1300526 (lô gốc) · 1270726 (lô thay thế) · Bóng 1200726 Số lượng: 1.400 chi tiết khối vuông (1 bồn Tumbling) Phát hiện: SX 24/07 · QC NM test 25/07 · Phiếu KPH 27/07 Quy trình: Nhúng lót top BT 0511 H BC → Phun lót màu → Bóng Bex 25% Hiện tượng lỗi & kết quả kiểm tra SP để khô 24h, test thả rơi độ cao 1,4m × 10 lần trên nền vải nỉ → tróc sơn ở góc cạnh ; kiểm tra thực tế lô 1300526: thả lần 1 đã bể cạnh, thả 5 lần bể cạnh cả 5 lần. Kiểm tra va đập (khô 16h): Mẫu 2.1 (CĐN 12\"70) và 2.2 (12\"68) thả 10 lần đạt · SX cũ (14\"60) thả 6 lần đạt, lần 7 bể cạnh · SX mới (CĐN 15\"55) thả 10 lần đạt . Dính mặt (dán form 2kg/4cm², 9h): chỉ Mẫu 2.2 dính form nhẹ · Cắt băng keo (độ bám): đạt. Xử lý & trạng thái ✅ Lô 1300526 đã giao hàng lại ; Mẫu 2.1 (21/07) SX thay có chất lượng ĐẠT ; lô thay thế 1270726 (SX 8kg) test 10 lần đạt, dính mặt đạt, cắt băng keo đạt. ✅ Test thực tế: lần 1 (30/07, 12 SP) ĐẠT · lần 3 (03/08, 12 SP) 12/12 ĐẠT , không bong tróc, không nứt vỡ → đánh giá sản phẩm đạt. 🟠 Báo cáo gốc chưa chốt RCA tróc sơn (nghi: độ dày màng / điều kiện sấy / độ bám giữa lớp) — đề nghị R&D phân tích thêm; độ nhớt lô mới (15\"55) cao hơn lô cũ (14\"60) cần theo dõi ổn định giữa các mẻ. 🟡 Chưa có hũ lưu đi kèm biên bản; theo dõi hiện tượng dính form nhẹ của Mẫu 2.2 khi xếp chồng. Khối sản phẩm màu hồng (HM S 0530R 20 BH BC) — vết tróc sơn rõ ở góc cạnh, lộ lớp nền trắng bên dưới Sản phẩm bị tróc sơn cầm trên tay kèm mảnh sơn vỡ — minh chứng lỗi tróc tại góc cạnh Bao-cao-tong-hop-KPH64-26-HanhMy-HM-S0530R-troc-son_04-08-2026.docx 🆕 Cập nhật 06/08/2026 — Hồ sơ gốc KPH 64-26 & Báo cáo tổng kết Sơn Tumbling (21 trang) Bổ sung từ hồ sơ gốc (Raw-Report): quy trình 3 bước, mã số vật tư, điều kiện test và báo cáo phân tích kỹ thuật công nghệ sơn lồng quay (Tumbling) tại Hành Mỹ. Quy trình màu HM S 0530 R 20 BH BC (theo phiếu KPH): 1/ Nhúng lót top BT 0511 H BC → 2/ Phun lót màu HM S 0530 R 20 BH BC → 3/ Bóng Bex 03 2402 H 25%. Vật tư lô liên quan: Lót màu MH S 0530R 20 BH BC (MSSX 1300526 ) · Bóng Bex 03 2402 H 25% Tumbling BC (MSSX 1200726 ) · Số lượng: 1.400 chi tiết khối vuông nhỏ . Điều kiện test thả rơi: sơn hoàn thiện khô 24h → độ cao 1,4 m → 10 lần → nền nỉ → tróc sơn ở góc cạnh. Yêu cầu tổ trưởng KT: gửi thông tin về phòng R&D và QC để kiểm tra, có hướng xử lý cho nhà máy. 📊 Báo cáo tổng kết Sơn Tumbling (06/08/2026 — nguồn: Bai_viet_ky_thuat_Tumbling_28-07-2026.docx + Tri qc.md 31/07): đối chiếu thông số thực tế tại Hành Mỹ vs khuyến nghị kỹ thuật — · Tốc độ quay: thực tế 2,1 vòng/phút vs khuyến nghị 28–32 vòng/phút (chậm hơn rất nhiều) · Nhiệt độ lồng: thực tế 50–60°C vs khuyến nghị 30–40°C · Góc nghiêng lồng: thực tế 65° vs khuyến nghị 40–50° · Thời gian mỗi mẻ: thực tế 3h (lót) / 2h (bóng) vs khuyến nghị 15–30 phút · Khoảng cách phun: thực tế 20 mm vs khuyến nghị 15–25 cm · Góc phun: thực tế 80–90° vs khuyến nghị 30–45° (áp suất súng 2,5 kg ≈ đạt) · ⚠️ \"Nước tạt\" (4 kg nước + 2 kg bóng mỗi mẻ): đặc thù quy trình Hành Mỹ — cần xác nhận mục đích : hỗ trợ màng dàn trải / tránh hạt sơn khô (droplets) / hay pha loãng hệ sơn nước. · Thông số công thức sơn khuyến nghị: độ nhớt 12–15s (NK2) · Tg <25°C (màng dẻo, giảm nứt vỡ va đập) · MFT <15°C · hàm lượng màu +15–25% so với sơn SPR · tỉ lệ dung môi 10–20%. Súng phun: đầu Φ1,0–1,5mm (tối ưu Φ1,0–1,2mm + 2,5–3,0 bar + tia quạt), góc phun 30–45°. · Checklist QC mỗi mẻ: độ dày màng 70–100 micron (±15) · độ bóng đạt (gloss 60°) · độ bám cắt ca-rô 4–5 (ASTM D3359) · không hạt sơn khô (kính lúp 10x) · không lộ nền · thả rơi 1,4m ×10 không tróc · kháng nước 24h không phồng rộp. · Kết luận: quy trình thực tế Hành Mỹ chênh lệch đáng kể so với thông số tối ưu lý thuyết → theo dõi chất lượng bề mặt từng mẻ (độ dày, độ đồng đều, hạt sơn khô, va đập) và điều chỉnh công thức sơn phù hợp đặc thù vận hành. ⚠️ Theo phiếu KPH gốc: chưa có hũ lưu mẫu. Nội dung báo cáo tổng kết trích từ PDF scan 21 trang — cần đối chiếu bản gốc nếu cần toàn văn bảng biểu. Bảng đối chiếu thông số thực tế Hành Mỹ vs khuyến nghị kỹ thuật (scan báo cáo tổng kết) Thông số công thức sơn khuyến nghị & checklist QC sau mỗi mẻ (scan báo cáo tổng kết) Nguồn: KPH/Raw-Report/KPH 64-26. Hành Mỹ - HM S 0530R 20 BH BC - Bị tróc sơn/ · 1. NỘI DUNG KPH.docx · bao cao tong ket.pdf (21 trang, 06/08/2026)"
 },
 {
  "id": "mp394",
  "no": "5",
  "tieu_de": "Minh Phát — MP 394 dính vết giấy carton",
  "sub": "5",
  "data_st": "ok",
  "kv": {
   "Sản phẩm": "Màu MP 394 — kệ sách · Bóng NC HB 25% (MSSX 1080726, 50kg)",
   "Số lượng": "60 bộ = 180 chân kệ + 300 tấm kệ",
   "Phát hiện": "24/07 (SX 23/07) — lò sấy 38–40°C/5h, kê bìa carton giữa lớp, sau 3h dính vết",
   "KT": "Trần Hữu Hoài"
  },
  "text": "Sản phẩm: Màu MP 394 — kệ sách · Bóng NC HB 25% (MSSX 1080726, 50kg) Số lượng: 60 bộ = 180 chân kệ + 300 tấm kệ Phát hiện: 24/07 (SX 23/07) — lò sấy 38–40°C/5h, kê bìa carton giữa lớp, sau 3h dính vết KT: Trần Hữu Hoài Hiện tượng lỗi & thử nghiệm SP sau lò sấy 40°C/5h chất pallet kê bìa carton giữa các lớp → sau 3 giờ dính vết giấy carton ; chi tiết để riêng ra bao bì thì không phát hiện. Dằn thử 41kg/24h: dằn carton → chỗ mặt phẳng đạt, chỗ lằn sóng dính vết (lót 14\") · dằn foam → đạt (lót 16\") . Độ nhớt: lót NC 1212 1-1 (16\"/14\") · bóng NC HB 25% 1-1.5 (13\") · nhiệt bề mặt trong tủ sấy 38–39°C. ✅ RCA Lớp lót giữa 2 sản phẩm là thùng carton có gân cứng (lằn sóng) — tại vị trí gợn/lằn sóng bị dính vết; độ nhớt lót thấp (14\") + màng chưa đủ khô làm tăng dính. Xử lý & phòng ngừa ✅ Xử lý: pha loãng bóng NC HB 25% (mã số khác) xuống 10\" phun 1 path → đạt , QC nhà máy kiểm đạt, đã đóng gói. 🛡️ BGĐ chỉ đạo (BBH 29/07): điều chỉnh lớp lót — kéo dài thời gian khô / tăng nhiệt độ lò sấy / pha thêm dung môi hạ độ phủ / KT điều chỉnh quy trình; lô sau lót foam thay thế giấy carton . Bề mặt sản phẩm MP 394 (nâu sẫm bóng) — mảnh giấy carton dính chặt trên bề mặt sơn Mẩu giấy carton dính trên bề mặt kèm vết xước do kéo lê — minh chứng dính vết giấy carton Bao-cao-tong-hop-KPH63-26-MinhPhat2-MP394-dinh-vet-carton_04-08-2026.docx Cập nhật 21/08/2026 (Lộc QC — kiểm tra Cty Minh Phát II) 📌 Khuyến cáo đã gửi nhà máy BT-Chem đã mail cho nhà máy khuyến cáo : khi xuống Pallet KHÔNG kê lót bằng bìa carton mà thay bằng Foam (tránh tái lặp sự cố dính vết giấy carton). Hiện tại chưa SX lại mẫu MP 394 — theo dõi lô SX kế tiếp. 🆕 Cập nhật 06/08/2026 — Hồ sơ gốc KPH 63-26 (Raw-Report) Bổ sung từ hồ sơ gốc vụ KPH 63-26: quy trình màu MP 394 đầy đủ, tư liệu vật tư (kèm mã số) và báo cáo xử lý của KT Trần Hữu Hoài. Quy trình màu MP 394 (HD quy trình mẫu màu — gỗ Poplar + Veneer · NC HB · độ bóng 25% ± 5%): 1/ Phun Pad stain → 2/ Stain màu 1 → 3/ Lót NC 1212 (MH) (DNE) → 4/ Glaze màu → 5/ Lót NC 1212 (MH) (DNE) → 6/ Glaze màu → 7/ Lót NC 1212 (MH) (DNE) → 8/ Stain màu 2 + Glaze màu → 9/ Bóng NC HB 25% → 10/ Bóng NC HB 25% → Kiểm tra dặm sửa màu đạt theo mẫu → Khô 12h → đóng gói. Vật tư lô liên quan (theo phiếu KPH): Bóng NC HB 25% (MSSX 1080726 , NSX 08/07/2026, 25 kg — NC resin/Xylene/Butyl acetate) · Dung môi NC HB (MSSX 030626130 , NSX 03/06/2026, 170 kg — Acetate/Ketone/Alcohol). Báo cáo KT Trần Hữu Hoài (30/07/2026): sự cố 22/07 lô HP394 (60 bộ / 300 tấm) — thử nghiệm 25–27/07 tái hiện lỗi: tấm lót 16\" mụt dạt , tấm lót 14\" dính carton lằn sóng đúng như lỗi thực tế → xử lý: pha lại lô bóng tỉ lệ 1-2, độ nhớt 10\" → QC nhà máy kiểm đạt , đã đóng gói. ⚠️ Theo phiếu KPH gốc: Hũ lưu: SAI — yêu cầu kỹ thuật đưa hũ lưu về phòng QC. Lưu ý báo cáo KT ghi cuối: kiểm tra lại sau đóng gói không có test chống dính/keo carton . HD quy trình thực hiện mẫu màu MP-394 — gỗ Poplar + Veneer, NC HB, độ bóng 25% (scan tài liệu gốc) Nhãn thùng Bóng NC HB 25% — MSSX 1080726, NSX 08/07/2026, 25 kg Nhãn thùng Dung môi NC HB — MSSX 030626130, NSX 03/06/2026, 170 kg Báo cáo KT Trần Hữu Hoài (30/07/2026) — thử nghiệm tái hiện lỗi & biện pháp xử lý (scan tài liệu gốc) Nguồn: KPH/Raw-Report/KPH 63-26. Minh Phát 2 - Màu MP 394 - Bị dính vết giấy carton/ · 1. NỘI DUNG KPH.docx · HD QUY TRÌNH MÀU MP 394.jpg · 2. BÁO CÁO KIỂM TRA CỦA QC+KT TẠI KH.pdf · 3. BÁO CÁO KIỂM TRA + XỬ LÝ CỦA KT TẠI KH.jpg 🆕 Cập nhật 06/08/2026 — BÁO CÁO ĐẦY ĐỦ KPH 63-26 (trích xuất 3 báo cáo từ ảnh hồ sơ) 1. BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA SẢN PHẨM (BT CHEM) — 25/07/2026 tại Minh Phát: tham dự: A. Hoài (KT BT-Chem), Trí (QC BT-Chem), A. Thanh (Phó quản đốc xưởng sơn). Kiểm tra màu MP 394 trên phôi poplar + veneer poplar giả cổ; hóa chất lấy tại kho Minh Phát: Bóng NC HB 25% (MSSX 1080726) · DM NC HB (030626130) · Lót NC 1212 (MH)(DNE) (2100726). · Quy trình thực hiện 11 bước: B1) Pad Stain MP 394 (sau 30') → B2) Stain màu 1 MP 394 (sau 30') → B3) Lót NC 1212 (1 pass, sấy 1H #400 + chà) → B4) Lau glaze màu (vải → chà light → đánh cọ theo mẫu, sau 30') → B5) Lót NC 1212 (1 pass, sấy 1H #400) → B6) Sửa glaze màu bằng cọ (sau 30') → B7) Lót NC 1212 (1 pass, sấy 1H #400) → B8) Stain màu 2 MP 394 (sau 15', sửa glaze giống mẫu sau 30') → B9) Bóng NC HB 25% (1 pass, sấy 1H #400) → B10) Kiểm tra stain màu 2 + sửa glaze (sau 30') → B11) Bóng NC HB 25% (1 pass). Khô tự nhiên 14H → kiểm tra dán dính mặt theo thực tế chất chồng pallet. · Tỷ lệ pha / độ nhớt: Lót NC 1212 (1:1) 16\"1.2 · Lót pha 14\"1.4 · Bóng NC HB 25% (1:1.5) 13\"1.7. Màng sơn trơn láng phẳng; độ bóng, màu sắc đạt . · Kiểm tra dính mặt (khô 14h): 2 thẻ phun xong dằn thực tế chất chồng pallet ( 41 kg ) trong 24 giờ : thẻ lót giấy carton gợn sóng — chỗ phẳng đạt , chỗ cứng có lằn sóng dính vết carton (thẻ đã xả nhám lót xuống mộc giấy); thẻ lót foam đạt . Thao tác bằng súng bầu phun giống thực tế; nhiệt độ bề mặt SP trong lò sấy 38–39°C . Ký: A. Thanh, Trần Hữu Hoài, Nguyễn Anh Trí. 2. BÁO CÁO TỔNG HỢP (Ngô Thị Băng Tâm — 31/07/2026): hàng sơn xong qua lò sấy 40°C, 5 giờ , chất pallet lót bìa carton giữa các lớp → sau 3 giờ dính vết carton; 60 bộ kệ sách = 180 chân kệ + 300 tấm kệ. Xử lý (KT 01): pha loãng bóng NC HB 25% mã số khác xuống 10\" phun 1 path — đạt . Phòng ngừa (BBH 29.07.26 — BGĐ chỉ đạo): nghiên cứu điều chỉnh lớp lót (kéo dài thời gian khô / tăng nhiệt độ lò / pha thêm dung môi hạ độ phủ / KT điều chỉnh quy trình); lô hàng sau lót bằng foam thay thế giấy carton . Nguyên nhân hiện tượng: lớp lót giữa 2 sản phẩm là thùng carton có gân cứng . 3. BẢN BÁO CÁO (Trần Hữu Hoài — 30/07/2026): SX 22/07 lô MP 394 (60 bộ = 180 chân + 300 tấm), lò 38–39°C, chất pallet lót giấy carton bị dính → KT kiểm tra 50 kg bóng + DM, QC A. Trí kiểm tra 2 tấm thẻ (lót 16\"/bóng 14\" và lót 14\"/bóng 14\", qua đêm 14h): tấm 16\" kê mút đạt ; tấm 14\" kê carton dính ở mặt lằn sóng . 25–27/07 kiểm tra + test đè 41 kg (phép tính của QC) → tấm mút đạt, tấm carton lằn sóng dính giống SX thực tế . Xử lý: pha bóng lô cũ tỷ lệ 1-2 (10 giây) , xả nhám bóng lại → QC nhà máy kiểm đạt , đóng gói — ⚠️ không có test chồng hoặc kê carton . ⚠️ Đối chiếu: quy trình BC kiểm tra ghi 11 bước (B1–B11) vs phiếu KPH ghi 10 bước; nhiệt độ lò 38–39°C (BC kiểm tra) vs 40°C (BCTH); kết quả dằn phụ thuộc độ nhớt lót (14\" dính carton / 16\" đạt foam). Nguồn: Trích xuất 3 báo cáo từ ảnh hồ sơ KPH/Raw-Report/KPH 63-26. Minh Phát 2 - Màu MP 394 - Bị dính vết giấy carton/ (65E2EB68…, 6600511F…, MP-394 BC Kiểm tra QC và KT 1-2, BCTH, MP-394 báo cáo xử lý tạm thời) — nội dung người dùng cung cấp (06/08/2026)"
 },
 {
  "id": "bh432",
  "no": "6",
  "tieu_de": "Bảo Hưng — BH 432 lệch màu mặt bàn",
  "sub": "6",
  "data_st": "ok",
  "kv": {
   "Sản phẩm": "Mặt bàn màu BH 432 — PO#CAS-08 (Lò bàn Forma Oak)",
   "Quy trình": "Stain → Lót PU → Glaze → Stain dặm → Bóng PU HJFD 1406 (BH) 10%",
   "SX": "22/07 · Đóng gói: 24/07 · Phát hiện: 25/07 (cont đã về kho Bảo Hưng)",
   "Phản ánh": "Nguyễn Thị Hương (mail 25/07)"
  },
  "text": "Sản phẩm: Mặt bàn màu BH 432 — PO#CAS-08 (Lò bàn Forma Oak) Quy trình: Stain → Lót PU → Glaze → Stain dặm → Bóng PU HJFD 1406 (BH) 10% SX: 22/07 · Đóng gói: 24/07 · Phát hiện: 25/07 (cont đã về kho Bảo Hưng) Phản ánh: Nguyễn Thị Hương (mail 25/07) Hiện tượng lỗi Final màu lệch so với mẫu: dư quá nhiều màu sửa gỗ (sữa gỗ), dư đỏ — mất tính tự nhiên; lỗi tái diễn lần thứ 2 trong vài tháng với màu BH 432; container hàng bị trả về kho. ⚠️ Nguyên nhân (theo báo cáo — chưa chốt, đang tranh cãi) Gỗ ghép không đều màu (đen nhiều) → KT buộc stain sửa gỗ 2–3 lần → dày màu sơn, mất tự nhiên , hiệu ứng glaze sai từ bước nền. Nghi vấn độ ổn định màu stain sau khi màng sơn khô (sửa xong xem ổn, khô ráo lại lệch). Tranh cãi trách nhiệm: Bảo Hưng cho rằng lỗi gốc từ gỗ ghép đầu vào; KT cần phản ánh sớm thay vì cố sửa; Bình Quân (Bảo Hưng) yêu cầu tính lại chi phí khui thùng – sửa hàng. Xử lý & tiếp theo 🟠 Khui thùng, lựa 30/100 mặt bàn chỉnh sửa lại → đã sửa xong 28/07 , chờ KH kiểm tra đóng gói lại. 🔴 Xác định nguyên nhân gốc: quy trình kiểm soát gỗ đầu vào (gỗ ghép không đều màu); kiểm tra độ ổn định màu stain BH 432 sau khô hoàn toàn (R&D) — ngăn tái diễn lần 3. 🟡 Làm việc với Bảo Hưng về phân chia chi phí; ghi nhận số lần chỉnh sửa màu gỗ trong lô để đánh giá khách quan. Bao-cao-tong-hop-SM10-26-BH432-Bao-Hung-lech-mau_30-07-2026.docx (hồ sơ không có ảnh sản phẩm lỗi) 🆕 Cập nhật 06/08/2026 — Hồ sơ gốc SM 10-26 & tình trạng mới nhất Bổ sung từ hồ sơ gốc (Raw-Report/SM 10-26): quy trình màu, email phản ánh & trả lời KH, báo cáo kỹ thuật và báo cáo xử lý tại nhà máy. Quy trình màu BH 432 (theo phiếu KPH): 1/ Stain màu → 2/ Lót PU → 3/ Glaze màu → 4/ Stain màu dặm → 5/ Bóng PU HJFD 1406 (BH) 10%. 📧 Mail phản ánh KH (Nguyễn Thị Hương, Bảo Hưng Furniture — 25/07/2026): lỗi màu BH-432 tái diễn lần 2 ; 100 sp đã đóng gói, container về kho Bảo Hưng; final màu dư quá nhiều màu sửa gỗ, dư đỏ ; nghi vấn gỗ ghép không đều màu & màu không ổn định sau khi màng khô; quản đốc Bình yêu cầu tính chi phí khui thùng – sửa hàng. Báo cáo KT Đào Hoa Em (25/07): SX 22/07, kiểm tra trước SX đạt → gỗ nhiều tông màu, KT sửa lại cho đồng loạt → 24/07 đóng gói 100 mặt bàn → 25/07 QC KH mở 3 thùng phát hiện lệch màu ván gỗ → thống nhất lựa ra chỉnh sửa 30% mặt bàn → đóng gói lại. ✉️ Mail trả lời KH (Phòng KT — 01/08/2026): nhận nguyên nhân phôi gỗ không đồng màu + dặm vá làm mất tính tự nhiên; cam kết quy trình kiểm soát mới: kiểm tra phôi gỗ đầu vào trước SX, xử lý phôi không đạt trước khi vào chuyền, làm 1–2 sp mẫu & ký lại thẻ mẫu mới với KH để nghiệm thu. ✅ BC xử lý tại nhà máy (KT Nguyễn Minh Tuấn — 05/08/2026): QC KH phát hiện 4 sp lệch màu → lựa cả lô → 30 sp lệch màu (70 sp đạt đóng gói lại) → KT chỉnh màu + sấy lại 30 sp → KH kiểm tra lại ĐẠT (màu sắc, độ bóng, chất lượng) → đóng gói xuất hàng toàn bộ. ⚠️ Lưu ý đối chiếu: BC xử lý ghi lô hàng 110 sp , phiếu KPH ghi 100 mặt bàn — đề nghị kiểm tra số liệu chính xác. Ghi chú BC xử lý: năm trong ảnh scan khó đọc (05/08/2026 theo tên file). 🧠 Nhận định bổ sung (chuyên môn — không có trong nguồn): Việc sửa gỗ cần kiểm soát kỹ hơn. Trường hợp gỗ sai lệch quá nhiều thì cần phải dặm sửa và kiểm tra kỹ trước khi cho sản xuất hàng loạt (đại trà) . Khả năng cao việc sửa gỗ chỉ mới sửa và xem lớp nền, thấy ổn rồi cho lên làm hàng loạt; đến khi sơn đủ quy trình (gồm lót và bóng) mới phát hiện màu chỉnh gỗ chưa đạt, nên phải làm lại. Mail phản ánh của Nguyễn Thị Hương (Bảo Hưng Furniture) — 25/07/2026 Báo cáo KT Đào Hoa Em (25/07/2026) — diễn biến sự cố & xử lý tại nhà máy (scan tài liệu gốc) Mail trả lời KH của Phòng Kỹ thuật (01/08/2026) — nguyên nhân & quy trình kiểm soát mới BC xử lý tại nhà máy — KT Nguyễn Minh Tuấn (05/08/2026): KH nghiệm thu ĐẠT, đóng gói xuất hàng Nguồn: KPH/Raw-Report/SM 10-26. Bảo Hưng - BH 432 - Bị lệch màu/ · 1. NỘI DUNG KPH.docx · MAIL PHẢN ÁNH.jpg · bh_432._bc_ky_thuat.jpg · BH - 432. Mail trả lời KH.jpg · BH - 432. BC xử lý tại nhà máy.jpg"
 },
 {
  "id": "hn834",
  "no": "7",
  "tieu_de": "Hố Nai D&D — DD 834 xì vàng mắt gỗ Thông",
  "sub": "7",
  "data_st": "ok",
  "kv": {
   "Sản phẩm": "Màu DD 834 (trắng) — hệ NC · gỗ Thông (Pine)",
   "Số lượng": "96 sp (tủ & giường) — lỗi 6/96 (3–4 mắt gỗ/sp)",
   "Quy trình": "Ngăn dầu TB 1501 (mắt gỗ) → TBS 2512 new → Lót màu ×2 → Bóng NC NY 1807 5%",
   "Phát hiện": "08/06 (sau ~24 ngày) — xì vàng xuất hiện chậm sau 7–17 ngày"
  },
  "text": "Sản phẩm: Màu DD 834 (trắng) — hệ NC · gỗ Thông (Pine) Số lượng: 96 sp (tủ & giường) — lỗi 6/96 (3–4 mắt gỗ/sp) Quy trình: Ngăn dầu TB 1501 (mắt gỗ) → TBS 2512 new → Lót màu ×2 → Bóng NC NY 1807 5% Phát hiện: 08/06 (sau ~24 ngày) — xì vàng xuất hiện chậm sau 7–17 ngày Hiện tượng lỗi Sản phẩm đóng gói 10 ngày khui 6 sp kiểm tra màu đạt; sau 7 ngày kiểm tra lại → mỗi sp xì vàng 3–4 mắt gỗ (vệt ố vàng thấm từ mắt gỗ qua lớp sơn trắng). ✅ RCA Mặt gỗ Thông nhiều dầu/tannin tự nhiên → thấm qua lớp sơn NC sau 7–17 ngày. Cả quy trình chuẩn BTChem lẫn quy trình thực tế tại Hố Nai đều không xử lý triệt để gỗ Thông hàm lượng dầu cao (KT Thắng: tươm dầu ở mắt gỗ, gân gỗ già sau 24h phơi nắng — QC kiểm tra lại thì đạt, do khác điều kiện thử nghiệm). Xử lý & phòng ngừa ✅ Tái chế 6 sp: chà #240 → ngăn dầu SBM (thay TBS 2512 new) → lót màu ×2 → bóng NY 1807 5% → KH kiểm tra đạt; 90/96 sp xuất cont . 🛡️ BGĐ chỉ đạo: lau mặt gỗ bằng phụ gia SBM trước, để qua ngày mới thực hiện quy trình; xem xét tiêu chuẩn đầu vào gỗ Thông nhiều dầu (P.TLD — duyệt 26/06/2026, Ngô Thị Yến + Ngô Tiến Sỹ). 🟠 Thống nhất điều kiện thử nghiệm KT vs QC (nhiệt độ, độ ẩm, thời gian theo dõi); theo dõi lô sau khi áp dụng SBM. Sản phẩm tủ màu trắng DD 834 — kiểm tra vị trí mắt gỗ có dấu hiệu xì vàng (theo báo cáo KPH 46-26) Chi tiết vệt ố vàng thấm từ mắt gỗ qua lớp sơn trắng (hình ảnh hồ sơ KPH 46-26) Bao-cao-tong-hop-su-co-Mau-DD-834-Bi-xi-vang-mat-go.docx · Bao-cao-tong-hop-su-co-Mau-DD-834---Bi-xi-vang-mat-go.docx 🆕 Cập nhật 06/08/2026 — Quy trình ngăn dầu & Công thức màu DD 834 (NEW) Tài liệu ban hành 04/08/2026 — HD-KT-THMM (Phụ lục 04) , ký: Nguyễn Tiến Sáng · Phiếu làm mẫu màu: Nguyễn Sỹ Chí · Gỗ Thông · Sơn NC · Độ bóng 10% ± 5% Bước Hóa chất sử dụng Tỉ lệ pha Thời gian khô Định mức Chuẩn bị Chà #240 → trét khuyết tật → Phụ gia SBM HN — 8h → chà #320 — 1 Lót PU 2802 trắng MH : Cứng PU FD WS : DM PU Lót 2 : 1 : 0.8~1 1–2h → chà #320 (pot-life 2–3h) 250 g/m² 2 Lót NC 1807 Trắng : DM NC 02 1 : 0.6~0.8 45–60' → chà #400 250 g/m² 3 Sơn màu NC DD 834 (New) 10% : DM NC 02 1 : 0.8~1 12h → kiểm tra, đóng gói 250 g/m² Phiếu làm mẫu (Nguyễn Sỹ Chí): Lau PG ngăn dầu SBN (HNL) mắt gỗ (khô 8h, chà #320) → Lau PG ngăn dầu SBM (HNL) mắt gỗ / ruột gỗ (khô 5–10') → Lót PU 2802 Trắng : Cứng PU F.W.S : DM NC02 = 2:1:1 (độ nhớt 14\", súng 2 path, khô 1–2h, chà #320) → Lót NC 1802 Trắng : DM NC02 = 1:0.8 (độ nhớt 18\", súng 2 path) → Sơn màu NC NY : Màu NC NY DD 834 10% : DM NC02 = 1:1:1 (độ nhớt 14\", súng 2 path, khô 8h). Công thức SƠN MÀU NC NY DD 834: Lót NC trắng 101 (200) [Kháng Mây] + Vàng cam SR4 (8) (tỉ lệ 1-100) + Da Bò Super New Aper DM (0.2) (tỉ lệ 1-2 / 1-100). Lưu ý: nắng nóng 39–40°C (ẩm 40–50%) hoặc thời tiết ẩm cao (>70%) → tăng Retarder 3–7% vào lót/bóng để hạn chế háp, nhanh khô, mốc. HD quy trình thực hiện sơn theo mẫu màu DD 834 (NEW) — 04/08/2026 (scan tài liệu gốc) Phiếu làm mẫu màu — Quy trình ngăn dầu DD 834 (Nguyễn Sỹ Chí) Công thức Sơn màu NC NY DD 834 (viết tay — scan tài liệu gốc) Nguồn: KPH/Raw-Report/KPH 46-26. Hố Nai D&D - Màu DD 834 - Bị xì vàng mắt gỗ/ · DD 834 (NEW).pdf · QUY TRÌNH NGĂN DẦU VÀ CÔNG THỨC MÀU - HỐ NAI DD 834.pdf ⚠️ Trích từ PDF scan — một số mã/chữ viết tay cần đối chiếu bản gốc; lưu ý 2 tài liệu ghi mã lót khác nhau (NC 1807 trong HD quy trình vs NC 1802 trong phiếu làm mẫu), đề nghị kiểm tra."
 },
 {
  "id": "pkp",
  "no": "8",
  "tieu_de": "Phú Khang Phát — PKP KW 536H sai màu (mất ổn định theo thời gian)",
  "sub": "8",
  "data_st": "watch",
  "kv": {
   "Sản phẩm": "Sơn màu PKP KW 536H 20% (hệ nước) — MSSX 1060626, 342kg",
   "Quy trình": "Lót màu 1 hệ nước ×2 → Lót màu 2 hệ nước → Sơn màu hệ nước 20% ×2",
   "Phát hiện": "Giao 06/06 đạt · 13/06 KH phản ánh trắng hơn (sau 1–8 ngày mất màu đơn, dư trắng)"
  },
  "text": "Sản phẩm: Sơn màu PKP KW 536H 20% (hệ nước) — MSSX 1060626, 342kg Quy trình: Lót màu 1 hệ nước ×2 → Lót màu 2 hệ nước → Sơn màu hệ nước 20% ×2 Phát hiện: Giao 06/06 đạt · 13/06 KH phản ánh trắng hơn (sau 1–8 ngày mất màu đơn, dư trắng) Kết quả đo Lab (máy Spectro I) Phương pháp Công thức Mới pha Sau 3–7 ngày ΔL Phun thẻ Lô SX 060626 L=39.06, a=-1.52, b=4.12 L=39.96, a=-1.57, b=-4.43 0.81 Phun thẻ Công thức SX (pha lại) L=39.10 L=40.96 1.86 Phun thẻ Công thức gốc (pha lại) L=39.80 L=41.09 1.29 Kéo giấy Công thức SX (pha lại) L=44.62 L=44.76 0.14 Kéo giấy Công thức gốc (pha lại) L=47.05 L=47.05 0.00 ✅ RCA Sơn màu để sau 1–8 ngày trắng hơn, mất màu đơn (dư trắng) — nguyên nhân từ Đen 2026 gây mất ổn định màu theo thời gian (ΔL dương trên phun thẻ; trên kéo giấy ổn định hơn). Xử lý 🟠 Tạm thời: chỉnh 0.013% tinh màu/thùng 18kg — Vàng HRH 110.5g + Đen BT 01H 112g + Đỏ Red BT 01H 3.2g. 🛡️ Triệt để: QC dùng màu đen nước + phụ gia ổn định màu nước (R&D cung cấp) → kết quả đạt; theo dõi ổn định màu các lô sau (đo Lab sau 1, 3, 7 ngày). Bao-cao-tong-hop-su-co-PKP-KW536H-sai-mau.docx (hồ sơ không có ảnh sản phẩm lỗi) 🆕 Cập nhật 06/08/2026 — Hồ sơ gốc SM 06-26 (Raw-Report) Bổ sung từ hồ sơ gốc: quy trình màu chính thức, lượng chỉnh chi tiết, BC xử lý KT, BCTH và báo cáo QC1 đo Lab. Quy trình màu PKP KW 536H (theo phiếu KPH): 1/ Lót màu 1 hệ nước (2 lần) → 2/ Lót màu 2 hệ nước → 3/ Sơn màu hệ nước 20% → 4/ Sơn màu hệ nước 20%. · MSSX 1060626 , 342 kg · ngày kiểm tra 16/06/2026. Lượng chỉnh (1 thùng 18 kg): Vàng HRH 110,5 g + Đen BT 01H 112 g + Đỏ Red BT 01H 3,2 g (≈ 0,013% tinh màu). BC xử lý — KT Hồ Văn Trọn Em (16/06/2026): lô PKP KW536H đợt 1 (342 kg) màu không giống màu kỹ thuật → chỉnh màu theo công thức trên → nhà máy duyệt màu , cho chạy sản xuất trên chuyền. BCTH (Ngô Thị Bằng Tâm — 25/06/2026): giao hàng 06/06 màu đạt ; sau 7 ngày (13/06) trắng hơn ; pha lại công thức gốc mới pha đạt 9/10 nhưng sau 1 ngày cũng trắng hơn, mất màu đơn → nguyên nhân: sơn để sau 8 ngày trắng hơn lúc mới pha. Xử lý tức thời: 0,013% tinh màu/thùng 18 kg. Phòng ngừa: QC dùng màu đen nước + phụ gia ổn định màu nước (R&D cung cấp) → kết quả đạt. BC QC1 tại CTY (số 03-0626 — Nguyễn Thị Yến, 24/06/2026): đo Lab máy Spectro I (khuấy 30 vòng/5 phút, thước kéo 76µ): hũ sơn để 3–7 ngày L tăng (trắng hơn), ΔL = 0,8–1,3; phun thẻ — pha lại CT SX ΔL = 1,86, CT gốc ΔL = 1,29; kéo giấy ổn định hơn (ΔL = 0,14 / 0,00) → kết luận: sai màu dư trắng do mất màu đơn sau 1 ngày . ⚠️ Đối chiếu: lượng Đen BT 01H — phiếu KPH ghi 112 g , báo cáo xử lý KT ghi 11,2 g — đề nghị kiểm tra. Hũ lưu: 1 hũ Sai + 1 hũ Đúng (KT sẽ gửi hũ lưu về phòng QC kiểm tra). BCTH SM 06-26 — PKP KW 536H sai màu (Ngô Thị Bằng Tâm, 25/06/2026) BC xử lý — KT Hồ Văn Trọn Em (16/06/2026): chỉnh màu 342 kg, nhà máy duyệt So sánh hiện trường — panel lớn xám sáng ánh xanh (sản phẩm) vs mẫu nhỏ xám trung tính đậm (mẫu chuẩn) Nguồn: KPH/Raw-Report/SM 06-26. Phú Khang Phát - Màu PKP KW536H 20% - bị sai màu/ · 1. NỘI DUNG KPH.docx · 2. BÁO CÁO XỬ LÝ.jpg · 3. BÁO CÁO KIỂM TRA CỦA QC TẠI CTY.docx · 5. BCTH.jpg"
 },
 {
  "id": "z751lo",
  "no": "9",
  "tieu_de": "Z751 — Bóng NC 2605 KH 40% lõm dầu khi phun máy tự động",
  "sub": "9",
  "data_st": "watch",
  "kv": {
   "Sản phẩm": "Bóng NC 2605 KH 40% — MSSX 3090626 (tồn kho) + 6020726 (KT mang 5kg)",
   "Dung môi": "NC m.Super (280326129) · pha 1:1.3, độ nhớt 13\"47",
   "Quy trình": "Cán lót NC T1406 → Lót màu PU → In vân → Bóng NC (phun súng tự động 2 súng, hệ thống sấy)",
   "Phát hiện": "10/07 (KT Thắng) · phiếu KPH 13/07 (KT Tuấn)"
  },
  "text": "Sản phẩm: Bóng NC 2605 KH 40% — MSSX 3090626 (tồn kho) + 6020726 (KT mang 5kg) Dung môi: NC m.Super (280326129) · pha 1:1.3, độ nhớt 13\"47 Quy trình: Cán lót NC T1406 → Lót màu PU → In vân → Bóng NC (phun súng tự động 2 súng, hệ thống sấy) Phát hiện: 10/07 (KT Thắng) · phiếu KPH 13/07 (KT Tuấn) Hiện tượng lỗi & kết quả kiểm tra Phun máy tự động: màng căng láng, độ phủ ~70% còn vết sọc nhám, lõm dầu cục bộ ~40% diện tích . Kiểm tra tại CTY (phun tay): màng láng mịn, không lõm → ĐẠT · Tại KH (phun máy): lõm đều toàn bề mặt → KHÔNG ĐẠT; cùng sản phẩm phun tay tại KH → chỉ 2 chấm lõm nhỏ (gần đạt) . Các SP khác cùng máy Z751: Bóng NC PC23 20% (đạt, nhưng nhám/mềm) · Bóng NC SenTô (đạt — đang dùng để SX) · Bóng NC NY 20% thử nghiệm (không lõm nhưng nhám + nghẹt lưới lọc sau 3–5kg). ⚠️ Bất đồng nguyên nhân — chưa chốt RCA QC2 (Thảo): đề nghị KT kiểm tra đường dây hơi / lọc khí nén tại KH (nghi dầu/nước trong khí nén). KT: sản phẩm không phù hợp súng phun tự động (các SP khác cùng máy không lõm) → đề nghị QC/R&D điều chỉnh công thức. ⚠️ Khách hàng đang dùng sản phẩm đối thủ SenTô — nguy cơ mất khách nếu xử lý chậm. Bề mặt sản phẩm kiểm tra tại Z751 — ghi nhận lõm dầu cục bộ khi phun máy tự động (theo báo cáo KT) Mẫu bề mặt Bóng NC 2605 KH 40% — vùng lõm dầu phân bố ~40% diện tích (KPH 57-26) Bao-cao-tong-hop-su-co-Z751-Bong-NC-2605-KH40-lom-dau.docx Cập nhật 20/08/2026 (Trí QC — bản báo cáo hoàn chỉnh CTY Z751) ✅ KẾT QUẢ CUỐI: ĐẠT YÊU CẦU Bóng NC 2605 KH 40% (MSSX 3280726, pha 1:1, nhớt 15\"98, dung môi NC cơ super MSSX 280726130) — phun bóng màu tự nhiên trên 75 SP mặt bàn đã in vân, qua súng phun tự động . Quy trình: in vân → phun máy tự động → màng đạt → sấy 10 phút → xe phơi → khô qua đêm → kiểm tra tổng thể: màng sơn láng, mịn, không lõm dầu → ĐẠT YÊU CẦU . Ý kiến đóng góp: chất lượng phải đều các lô như mẫu thử + QC xuống kiểm tra lô SX tiếp theo + các lô chạy hàng không bị bám màng lọc . Ký xác nhận: Đặng Đình Huân (nhà máy) · Ngô Minh Quân · Nguyễn Anh Trí. 🆕 Cập nhật 06/08/2026 — Hồ sơ gốc KPH 57-26 (Raw-Report) Bổ sung từ hồ sơ gốc: quy trình kiểm tra chính thức, thông tin phiếu KPH và yêu cầu của KT. Quy trình kiểm tra (theo phiếu KPH): 1/ Cán lót NC T1406 → 2/ Lót màu PU → 3/ In vân → 4/ Bóng màu NC 2605 KH 40%. · MSSX 3090626 · ngày kiểm tra 13/07/2026 (KT Tuấn). Kết quả kiểm tra (phiếu KPH): màng sơn căng láng, không nhám tay, độ phủ đạt 70%, còn vết sọc nhám; có hiện tượng lõm dầu cục bộ trên bề mặt sản phẩm. Yêu cầu tổ trưởng KT (KT Tuấn): đề nghị Phòng QC kiểm tra và điều chỉnh để phù hợp với súng sơn tự động của nhà máy để sản xuất. ⚠️ Hũ lưu: Sai — kỹ thuật đưa hũ lưu về phòng QC kiểm tra (theo phiếu KPH). Hiện trường — chấm lõm dầu (mắt cá) li ti trên bề mặt bóng mờ 40%, nền gỗ sáng (ảnh hồ sơ KPH 57-26) Nguồn: KPH/Raw-Report/KPH 57-26. Z 751 - Bóng NC 2605 KH 40% - Bị lõm dầu bề mặt sp/ · 1. NỘI DUNG KPH.docx"
 },
 {
  "id": "z751nh",
  "no": "10",
  "tieu_de": "Z751 — Bóng NC NY 10% & PC 23 20% nhám, nghẹt lưới lọc",
  "sub": "10",
  "data_st": "watch",
  "kv": {
   "Sản phẩm": "Bóng NC NY 10% (MSSX 2130426) · Bóng NC PC 23 20% (MSSX 3120626)",
   "Quy trình": "MDF → Cán lót NC T1406 → Lót màu PU → In vân → Bóng (súng tự động 2 súng)",
   "Phát hiện": "10/07 (KT Nguyễn Đức Thắng)"
  },
  "text": "Sản phẩm: Bóng NC NY 10% (MSSX 2130426) · Bóng NC PC 23 20% (MSSX 3120626) Quy trình: MDF → Cán lót NC T1406 → Lót màu PU → In vân → Bóng (súng tự động 2 súng) Phát hiện: 10/07 (KT Nguyễn Đức Thắng) Hiện tượng lỗi (tại KH) NY 10% / PC23 20%: màng nhám đều toàn bề mặt; hỗn hợp sau 3h tủa, tắc vòi lọc (sau 2–5kg); PC23 20% màng mềm dễ trầy xước. PC23 20%: pha 1:1.3, độ nhớt 14\"74 · NY 10%: pha 1:1.3, 13\"47 · SenTô đối chứng: 11\"21 (nhám nhẹ). ⚠️ Mâu thuẫn kết quả — KT vs QC KT (10–11/07 tại KH): nhám đều, tủa tắc vòi lọc sau 2–5kg → sản phẩm có vấn đề; gắn thêm lọc hơi vẫn còn hiện tượng. QC (Báo cáo 03-0726, 14–15/07 tại PTN): màng láng mịn không nhám hạt; lược qua lưới 100µm thông bình thường → sản phẩm ĐẠT ; đề nghị KT xác minh lưới lược KH đang dùng (độ mịn bao nhiêu) và nền quy trình. KH đang dùng SenTô tạm thời để duy trì SX. Công việc tiếp theo 🔴 Xác minh lưới lược KH (độ mịn µm), nền quy trình thực tế (nhiệt độ, độ ẩm, áp suất súng, hệ thống sấy); thử phun lại với lưới tiêu chuẩn 100µm. 🟠 Họp chốt nguyên nhân gốc giữa TP KT và TP QC; nếu xác định lỗi do sản phẩm → điều chỉnh công thức (R&D). Bao-cao-tong-hop-su-co-Z751-Bong-NC-NY10-PC23-20-lang.docx (hồ sơ không có ảnh sản phẩm lỗi) Cập nhật 12/08/2026 (Trí QC — kiểm tra bóng NC NY 1807 trắng 10%, mẫu 050826) ✅ Kiểm tra bóng NC NY 1807 trắng 10% — ĐẠT Sản phẩm điều chỉnh thay thế công thức kỹ thuật đang pha (bóng NC NY 1807 + 30% paste trắng HW25), quy trình mẫu AQ 1155 White, trên 6 phôi MDF. Độ bám: 5B/5B — ĐẠT (cắt caro + giật băng keo) ở cả 3 cách xử lý bề mặt (chà xước / không chà / vuốt nhám) × 3 thời điểm tái chế (2H / 4H / qua đêm). Tái chế qua đêm: không hiện tượng gì ; tái chế nhanh (2H/4H): vài vết xước không lấp hết nhưng không nứt sơn → đạt yêu cầu. 🆕 Cập nhật 06/08/2026 — Hồ sơ gốc KPH 56-26 (Raw-Report) Quy trình kiểm tra (theo phiếu KPH): 1/ Cán lót NC T1406 → 2/ Lót màu PU → 3/ In vân → 4/ Bóng NC NY 10% hoặc Bóng NC PC23 20%. · MSSX: Bóng NC NY 10% 2130426 · Bóng NC PC 23 20% 3120626 · ngày kiểm tra 13/07/2026 (KT Tuấn). Kết quả (phiếu KPH): bề mặt màng sơn nhám toàn bề mặt ; hỗn hợp sơn dễ tắc khi qua vải lược, nghẹt lưới lọc, không bơm lên được . Yêu cầu tổ trưởng KT (KT Tuấn): đề nghị Phòng QC kiểm tra và điều chỉnh để phù hợp với súng sơn tự động của nhà máy để sản xuất. ⚠️ Hũ lưu: Sai — kỹ thuật đưa hũ lưu về phòng QC kiểm tra (theo phiếu KPH). Nguồn: KPH/Raw-Report/KPH 56-26. Z 751 - Bóng NC NY 10%, NC PC 23 20% - Bị lắng/ · 1. NỘI DUNG KPH.docx"
 },
 {
  "id": "tv",
  "no": "11",
  "tieu_de": "Thịnh Việt — TV 246 & TV 299 A dính foam khi đóng gói",
  "sub": "11",
  "data_st": "watch",
  "kv": {
   "Màu 1": "TV 246 (gỗ Tràm + Veneer, NC, bóng 20% ±5%) — 330 SP; dính 13/20 bàn 3 mảnh",
   "Màu 2": "TV 299 A (gỗ Cao su giả cổ, NC, bóng 10% ±5%) — 83 SP; dính 100%",
   "Phản ánh": "mail bà Huyền Lê 23/07/2026",
   "Kiểm tra": "23–27/07 tại KH · 28–30/07 tại Bình Thạnh · 31/07–01/08 QC1 (2 mssx bóng)",
   "Lịch sử": "19/06/2026 TV 246 từng bị lem bóng · 22/07 tái diễn"
  },
  "text": "Màu 1: TV 246 (gỗ Tràm + Veneer, NC, bóng 20% ±5%) — 330 SP; dính 13/20 bàn 3 mảnh Màu 2: TV 299 A (gỗ Cao su giả cổ, NC, bóng 10% ±5%) — 83 SP; dính 100% Phản ánh: mail bà Huyền Lê 23/07/2026 Kiểm tra: 23–27/07 tại KH · 28–30/07 tại Bình Thạnh · 31/07–01/08 QC1 (2 mssx bóng) Lịch sử: 19/06/2026 TV 246 từng bị lem bóng · 22/07 tái diễn Kết quả kiểm tra Tại KH: hàng mới khô 14H dằn 5.5–32kg/7H → dính foam cả 2 màu ; hàng tái chế (phun thêm 1 path bóng, khô 16H) → vẫn dính ; nhiệt bề mặt SP 37°C. Tại Bình Thạnh (28–30/07): dùng Lót NC KH + Bóng NC NY TV.201 + DM NC 1212, khô 17H/24H, dán 0.1–0.5 kg/cm² → đều dính foam . QC1 — 2 mssx bóng (31/07–01/08): dán 0.1–0.15 kg/cm² (định mức thực tế KH) → đạt ; dán 0.2 kg/cm² → tràm bắt đầu dính; dán 0.5 kg/cm² (chuẩn QC) → dính. Nguyên vật liệu (Lót NC, Bóng NC NY 20%, DM NC 1212): đều ĐẠT . ✅ RCA (nhận định từ kết quả kiểm tra) Màng sơn chưa khô ruột: từ lúc phun bóng đến ra khỏi chuyền chỉ ~2 giờ (thực tế), trong khi quy trình yêu cầu khô 12H; nhiệt độ bề mặt 37°C quá thấp để dung môi bay hơi hết; quy trình nhiều lớp (2–3 lót + 2 bóng) làm màng dày. Lực ép cục bộ khi xếp chồng: 4 góc bàn 3 mảnh (tải 23–26 kg/thùng, góc tiếp xúc 8×8cm), 4 thanh nhô trên nóc tủ TV299A. Chuẩn kiểm tra chưa thống nhất: định mức đóng gói thực tế KH (0.1–0.3 kg/cm²) vs chuẩn QC (0.5 kg/cm²). Xử lý ✅ TV 299 A (83 SP): xử lý tạm bằng Bóng NC 2605 KH 20% phun 1 path, để 10–12h → KH final, đóng gói. ⚠️ TV 246 (13 bàn): xử lý tương tự → sau đóng gói 6–8h khui còn 10 cái dính → nhà máy cho hủy . 🛡️ Khuyến nghị: khô ≥24h trước đóng gói (màu nhiều lớp); nhiệt bề mặt ≥42°C (trang bị máy đo); Retarder 5–7% mùa mưa ẩm; giảm tải xếp chồng, tránh điểm tiếp xúc cục bộ; lót foam thay bìa carton cứng; thống nhất chuẩn dán dính mặt với KH; phản hồi bằng văn bản theo yêu cầu khách. TV 246 — vùng trầy xước quanh mắt gỗ sau khi tháo foam đóng gói (Hình 1 báo cáo 03/08) TV 246 — vệt mờ, trắng đục tại góc bo tròn: dấu in hằn/mài mòn tại điểm tiếp xúc chịu lực (Hình 2 báo cáo 03/08) Phiếu kiểm tra kết quả dính mặt TV 299 A (viết tay) — 27/07/2026, quy trình b1→b8, khô 14H dằn theo thực tế nhà máy Bao-cao-tong-hop-su-co-dinh-foam-TV246-TV299A-Thinh-Viet_03-08-2026-2.1.docx · Bao-cao-tong-hop-su-co-dinh-foam-TV246-TV299A-Thinh-Viet_29-07-2026-2.docx · Bao_cao_KPH_62-26_Thinh_Viet_foam-1.docx 🆕 Cập nhật 06/08/2026 — Đánh giá & Hướng giải quyết (vụ dính mặt) 2. Điều chỉnh quy trình kỹ thuật sơn và sấy nội bộ: · Hạ độ nhớt và làm mỏng lớp lót: đề xuất điều chỉnh hạ độ nhớt sơn lót xuống còn 12–13 giây (thay vì để cao ở mức 15–16 giây như thực tế công nhân đang làm) để phun được lớp màng mỏng hơn. QC sẽ trực tiếp lên xưởng khi có đơn hàng mới để chạy thử nghiệm việc hạ độ nhớt này. · Tăng cường phụ gia và sấy: kiểm soát việc pha dung môi chậm khô (retarder), đồng thời kéo dài thời gian khô hoặc tăng nhiệt độ lò sấy để đảm bảo dung môi bay hơi hết và lớp lót được khô hoàn toàn từ bên trong. · Đề phòng rủi ro thời tiết: dựa trên bảng màu của sản phẩm, kỹ thuật sẽ điều chỉnh lại quy trình phun cho phù hợp để hạn chế tối đa rủi ro dính bao bì khi thời tiết ẩm ướt. 3. Kiểm soát chặt chẽ khâu tái chế (Sơn sửa): · Do đặc thù hàng tái chế bị sơn chồng lên nhiều lớp nên màng sơn rất dày và chắc chắn bị lỗi dính mặt . · Vì vậy, cần phải theo dõi sát sao cách làm của công nhân ở khâu tái chế. Yêu cầu khi xử lý hàng tái chế, lớp sơn bóng bắt buộc phải được pha loãng ra nhiều hơn bình thường (độ nhớt tiêu chuẩn cho hàng tái chế chỉ nên chạy từ 10–11 giây ) để màng sơn không bị quá dày. ⚠️ Ghi chú: nội dung từ báo cáo công việc (không có file nguồn riêng); phần mở đầu \"1.\" chưa cung cấp — bổ sung sau nếu có. Độ nhớt đo bằng phễu (giây), quy ước chung với các vụ khác. Nguồn: Báo cáo công việc — nội dung người dùng cung cấp (06/08/2026) 🆕 Cập nhật 06/08/2026 — BÁO CÁO TỔNG HỢP: Sự cố dằn dính foam & đánh giá chất lượng bộ sơn NC (23/07–01/08/2026) Khách hàng: Công ty Thịnh Việt · Đơn vị thực hiện: BTChem · Thời gian ghi nhận & kiểm tra: 23/07/2026 – 01/08/2026 I. Tổng quan sự cố (25/07/2026 — kiểm tra Final K/H tại nhà máy): phát hiện dính lem bóng / dính foam mặt sơn 2 mã màu: TV 246 — 13 mặt bàn dính lem bóng · TV 299A — 83 sản phẩm dính mặt. · Phương án xử lý tại chỗ (đã khắc phục): tái chế — chà nhám đều bề mặt → phun 1 pass Bóng NC 2605 20% + Dung môi 02 (độ nhớt ⚠️ trống) → để khô 10–12 giờ trước khi đóng gói. · Kết quả: sau đóng gói 6–8 giờ khui kiểm tra không còn dính foam , khách hàng duyệt Final và cho xuất container toàn bộ . II. Thử nghiệm lại quy trình SX tại nhà máy (23–27/07): · TV 246 (Tràm | Lót NC 1212 + Bóng NC NY TV 20%): khô tự nhiên 14h → dằn 5,5 kg/7h (mô phỏng thùng 23–26 kg) → không đạt (dính foam) ; tái chế (1 pass bóng, khô 16h) → dằn 4,5 kg/5h → đạt (kết luận chung: khô tự nhiên 14–16h vẫn còn nguy cơ). · TV 299A (Cao su giả cổ | Lót NC 1212 + Glaze + Bóng NC NY TV 10%): khô 14h → dằn 30 kg (chuyền pallet)/7h → không đạt (dính foam cục bộ) ; tái chế (khô 16h) → dằn 30 kg/5h → không đạt (vẫn dính cục bộ) . III. Thử nghiệm đối chứng tại Lab & đánh giá lô nguyên liệu (Lót NC KH + Bóng NC NY TV 20% T5/2026 & T6/2026 trên gỗ Tràm + Cao su): · Bảng dằn dính mặt: tải thực tế Thịnh Việt (0,1–0,15 kg/cm²) — T5/T6 trên cả 2 phẩm cấp đều ĐẠT (khô 15h, dằn 7h không dính); tải trung bình (0,2 kg/cm²) — Cao su ĐẠT , Tràm không đạt (dính nhẹ) ; tải chuẩn QC (0,5 kg/cm²) — tất cả không đạt (dính foam, Tràm dính nặng) . · Đánh giá thời gian khô (30/07): sấy tủ + khô tự nhiên 17h → dằn ⚠️ mức trống/8h → dính foam nặng ; khô tự nhiên 24h → dằn ⚠️ mức trống/12h → vẫn dính foam nhẹ . IV. Kết luận & nguyên nhân cốt lõi: chất lượng màng sơn đạt (bóng, màu, láng); lô nguyên liệu T5/T6 tương đồng . Nguyên nhân dính foam: ① Áp lực đóng gói — sản phẩm đáp ứng tốt chuẩn dằn thực tế Thịnh Việt (0,1–0,15 kg/cm²) nhưng không đáp ứng chuẩn lực dằn khắt khe QC (0,5 kg/cm²); ② Thời gian khô & chất liệu gỗ — gỗ Tràm giữ dung môi lâu hơn Cao su; khô tự nhiên 12–14h chưa đủ để màng NC đóng rắn hoàn toàn trước lực nén đóng gói. V. Đề xuất kiến nghị: ① Chuẩn hóa thời gian lưu kho — nâng khô tự nhiên trước dằn/đóng gói từ 14h lên tối thiểu 18–24h (đặc biệt gỗ Tràm); ② Kiểm soát tải trọng đóng gói — lực nén đè chồng trên chuyền pallet/kiện hàng không vượt quá ⚠️ (ngưỡng trống); ③ Cải tiến hệ dung môi/bóng — chuyển dòng Bóng NC 2605 hoặc điều chỉnh tỷ lệ dung môi bay hơi nhanh cho lô yêu cầu tiến độ đóng gói gấp. ⚠️ Báo cáo gốc có các chỗ trống số liệu: độ nhớt khi pha (mục I), mức tải dằn 17h/24h (mục III), ngưỡng lực nén tối đa (mục V) — giữ nguyên văn, đề nghị bổ sung từ bản gốc PDF/DOCX nếu có. Nguồn: BÁO CÁO TỔNG HỢP VỀ SỰ CỐ DẰN DÍNH FOAM VÀ ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG BỘ SƠN NC (BTChem) — nội dung người dùng cung cấp (06/08/2026) 🆕 Cập nhật 06/08/2026 — HD QUY TRÌNH THỰC HIỆN MẪU MÀU THỊNH VIỆT (TVIET 299A · TVIET 246) 📄 TÀI LIỆU 1 — TVIET 299 A (KH Thịnh Việt · gỗ Cao su · NC · indoor · độ bóng 10% ± 5% · ngày 30/09/2025): · Chà nhám bề mặt gỗ #240 + trám trét khuyết tật (láng mịn, không sọc nhám). · 1/ Stain màu sửa gỗ / Stain màu TVIET 299A (pha tại nhà máy theo sắc mộc) — phun súng theo mẫu — khô 30 phút — tiêu hao 150 gr/m². · 2/ Lót NC 1212 (1 : 0.8–1, độ nhớt 13–15\" NK2 ) — phun súng — khô 1–2 giờ, chà #320 (ghi tay 10h40) — 200. · 3/ Lau Glaze màu TVIET 299A — lau vải → lau sạch lại — 45–60 phút — 80. · 4/ Lót NC 1212 (1 : 0.8–1, 13–15\") — phun — khô 1–2 giờ, chà #320 (ghi tay 12h10) — 200. · 5/ Glaze màu (dặm) — phun súng → đánh cọ — 45–60 phút (ghi tay 13h30) — 40. · 6/ Bóng NC NY (TV) 10% (1 : 0.8–1, 12–14\" ) — phun — khô 2–3 giờ, chà bùi nhùi (ghi tay 14h00) — 160. Kiểm tra bề mặt, sửa Glaze + dặm sửa gỗ theo mẫu — 20. · 7/ Bóng NC NY (TV) 10% (1 : 0.8–1, 12–14\") — phun — sau 12 giờ kiểm tra đạt, đóng gói — 180. 📄 TÀI LIỆU 2 — TVIET 246 (KH Thịnh Việt · gỗ Tràm + veneer · NC · indoor · độ bóng 20% ± 5% · ngày 04/07/2023): · Chà nhám bề mặt gỗ + trám trét khuyết tật. · 1/ Stain màu (stain ướt) TVIET 246 — phun súng — khô 30 phút ở 30°C — 0,250 kg/m². · 2/ Lót NC 1212 (100 : 100, 13–15\" NK2) — phun — khô 2–3 giờ ở 30°C — 0,100 + 0,100. Chà nhám #320. · 3/ Lót NC 1212 (100 : 100, 13–15\") — phun — khô 2–3 giờ ở 30°C — 0,100 + 0,100. Chà nhám #320. · 4/ Stain màu (dặm) TVIET 246 — phun — khô 30 phút ở 30°C — 0,100. · 5/ Bóng NC NY (TV) 20% (100 : 150, 10–14\" ) — phun — sau 12 giờ ở 30°C kiểm tra đạt, đóng gói — 0,080 + 0,120. ⚠️ Đối chiếu: quy trình chuẩn ghi khô 12 giờ trước đóng gói — BCTH ghi nhận thực tế khô 14–16h vẫn dính foam (màng chưa khô ruột), kiến nghị nâng ≥ 18–24h; ghi chú tay (10h40/12h10/13h30/14h00) = thời gian thực hiện thử nghiệm ngày; tiêu hao tài liệu 1 ghi gr/m², tài liệu 2 ghi kg/m² (giữ nguyên văn nguồn). Nguồn: 2 tài liệu HD QUY TRÌNH THỰC HIỆN MẪU MÀU TVIET 299 A & TVIET 246 (trích xuất từ ảnh) — nội dung người dùng cung cấp (06/08/2026) 🆕 Cập nhật 11/08/2026 — Phương án thay đổi hệ sơn (Kỹ thuật — anh Nam) Kỹ thuật (anh Nam) đã lên phương án thay đổi hệ sơn cho 2 mã màu TV 246 & TV 299 A để triệt để nguy cơ dính mặt trong sản xuất . · Theo báo cáo họp Kỹ thuật & Quản lý chất lượng (10/08/2026): quy trình cũ — lót NC 1212 (1 lần 2 nhát) + bóng CNI chống ngả vàng — gây dư thừa độ phủ; phương án mới điều chỉnh sang lót T 2012 + bóng T 20122 . Đã làm thẻ mẫu cho độ phủ đạt chuẩn, tương đương/tốt hơn mẫu đối chứng. · Kế hoạch: kỹ thuật sang nhà máy làm việc với anh Tân & anh Nhiên để thử sản phẩm thực tế theo quy trình mới (hoặc làm trên tấm gỗ mẫu) — nghiệm thu trước khi áp dụng chính thức. ⚠️ Nội dung chính: yêu cầu cập nhật của người dùng (11/08/2026). Chi tiết hệ sơn T 2012/T 20122 & kế hoạch triển khai: trích từ báo cáo họp Kỹ thuật & QLCL 10/08/2026 (QC/Namkt.md). Nguồn: Báo cáo công việc — nội dung người dùng cung cấp (11/08/2026) · QC/Namkt.md — Báo cáo họp Kỹ thuật & QLCL (10/08/2026)"
 },
 {
  "id": "pma",
  "no": "12",
  "tieu_de": "PMA — Natural Walnut/OAK đục trắng trong ghim veneer",
  "sub": "12",
  "data_st": "ok",
  "kv": {
   "Sản phẩm": "Màu PMA Natural (Walnut/OAK) — Lót NC 1807 (2290626) → Bóng NC 1807 10% (330066)",
   "Số lượng": "56 tủ Walnut · kệ tầng ~600 chi tiết · ghế bench 46–50 SP",
   "Phát hiện": "18/07/2026 · Kiểm tra: QC + KT tại PMA (Lộc, Thao)",
   "Trạng thái": "✅ Đã xử lý — SX lại, QC đạt 25/07 (Trưởng QC PMA RHOEM ký)"
  },
  "text": "Sản phẩm: Màu PMA Natural (Walnut/OAK) — Lót NC 1807 (2290626) → Bóng NC 1807 10% (330066) Số lượng: 56 tủ Walnut · kệ tầng ~600 chi tiết · ghế bench 46–50 SP Phát hiện: 18/07/2026 · Kiểm tra: QC + KT tại PMA (Lộc, Thao) Trạng thái: ✅ Đã xử lý — SX lại, QC đạt 25/07 (Trưởng QC PMA RHOEM ký) Hiện tượng lỗi Màng sơn đục trắng trong ghim veneer và trên bề mặt (vệt/đốm trắng đục như sương mù, che khuất vân gỗ): Vernee Walnut nặng gần toàn bộ phôi, Vernee OAK nhẹ cục bộ; gỗ thịt Walnut/OAK đạt . Lỗi đã thấy từ công đoạn lót NC 1807. ✅ RCA Keo dán veneer thấm ngược qua veneer mỏng/mối nối + hầm qua ghim gỗ → phản ứng hóa học với sơn NC 1807 (thử nghiệm đối chứng: gỗ tự nhiên đạt, veneer lỗi). Hệ thống khí nén tại PMA chứa nhiều nước — ảnh hưởng độ khô/chất lượng màng sơn (làm nặng thêm). Lô SX bị lỗi không có KT BT-Chem tham gia trước/trong quá trình SX. Thử nghiệm 5 quy trình (QC BT-Chem, 24–28/07) Quy trình Mô tả Kết quả (Vernee Walnut) QT1 (đối chứng) Lót NC 1807 ×2 → Bóng NC 1807 10% ❌ Trắng đục trong ghim, nổi đều khắp phôi QT2 (chỉnh dung môi) +5% BCS + 20% 4B vào dung môi lót ⚠️ Còn đục vài vị trí QT3 (TBS 2512 new) Phun TBS 2512 new → Lót → Bóng ✅ ĐẠT — đã áp dụng trên chuyền PMA QT4 (Stain + TBS 2512) Stain → TBS 2512 new → Lót → Bóng ✅ ĐẠT QT5 (SBM) Phun SBM → Lót → Bóng ✅ ĐẠT nhưng lót dai khó chà nhám Xử lý & phòng ngừa ✅ SP nặng: rửa hoàn toàn lớp sơn → chà nhám → phun TBS 2512 new (6:1, sau 45') → lót NC 1807 (2–3h, chà) → bóng NC 1807 10%. SP nhẹ: chà → TBS 2512 new (sau 1h) → lót → bóng. 🛡️ Triệt để: quy trình mới thêm công đoạn ngăn dầu TBS 2512 new trước lót NC 1807 (QT3) — áp dụng 25/07, QC nhà máy xác nhận đạt, BT-Chem cam kết chất lượng; yêu cầu PMA xử lý khí nén (lắp bộ lọc tách nước); KT BT tham gia toàn bộ quy trình SX lô tiếp theo; ban hành HD quy trình mới thay HD 13/12/2021. Tủ veneer Walnut bị đục trắng — vệt trắng mờ che khuất vân gỗ (đánh dấu X đỏ vùng lỗi) Chi tiết đục trắng trong ghim gỗ veneer — sự cố KPH 61-26 Lỗi đục trắng ghim gỗ trên sản phẩm PMA (ảnh hồ sơ 21/07) Mẫu thử nghiệm Lót NC 1212/KH — bề mặt căng đẹp, hết đục trắng (kết quả đạt, ghi chú \"Lót NC KH ↑ 21\") Bao_cao_KPH_61-26_PMA_Walnut.docx · bao_cao_su_co_pma1.docx · bao_cao_su_co_pma2.docx 🆕 Cập nhật 06/08/2026 — Hồ sơ gốc KPH 61-26 (Raw-Report) Quy trình màu PMA Natural Walnut/OAK (theo phiếu KPH): 1/ Lót NC 1807 → 2/ Bóng NC 1807 10%. · Lót NC 1807 (MSSX 2290626 ) · Bóng NC 1807 10% (MSSX 330066 ) · số lượng 56 tủ · ngày kiểm tra 18/07/2026. Kết quả kiểm tra tại nhà máy: gỗ Walnut màng sơn đạt yêu cầu ; Veneer Walnut màng sơn có những vị trí đục trong ghim veneer và trên bề mặt . Hướng xử lý (phiếu KPH): sản phẩm nặng — rửa hoàn toàn lớp sơn → chà nhám → phun TBS 2512 new (6 phụ gia TBS 2512 new : 1 Primer TBS 2512, sau 45 phút) → Lót NC 1807 (sau 2–3 giờ chà nhám) → Bóng NC 1807 10%. Sản phẩm nhẹ — chà nhám → phun TBS 2512 new (sau 1 giờ) → Lót NC 1807 → Bóng NC 1807 10%. Yêu cầu: kỹ thuật và QC đang kiểm tra tìm nguyên nhân và hướng xử lý tại nhà máy PMA. Nguồn: KPH/Raw-Report/KPH 61-26. PMA Natural Walnut - Bị đục trắng trong ghim và bề mặt/ · 1. NỘI DUNG KPH.docx 🆕 Cập nhật 06/08/2026 — Phân tích nguyên nhân gốc rễ chuyên sâu & giải pháp bản chất 🔬 Cơ chế ngậm dung môi của nhựa Acrylic: hệ sơn đang dùng (NC 187) là phối trộn giữa nhựa acrylic và một ít nitrocellulose (NC). Khác với NC thông thường khi khô tự tạo các lỗ rỗng cho dung môi thoát ra dễ dàng, nhựa acrylic khi bay hơi dung môi có xu hướng khô từ bề mặt xuống trước . Khi lớp mặt đóng màng quá nhanh, nó tạo thành lớp chặn ( block ) khóa chặt phần dung môi phía dưới không cho thoát ra ngoài. 🌧️ Tác động của thời tiết ẩm và đặc điểm gỗ: thời tiết thay đổi làm dung môi bay hơi chậm hơn bình thường; những lô gỗ có bề mặt quá sơ xác hút lượng lớn sơn và dung môi xuống sâu bên dưới ghim gỗ. Khi gió thổi làm màng sơn bề mặt se lại nhanh, lượng dung môi ngậm sâu trong ghim gỗ bị khóa chặt, không thoát ra kịp → tạo các vết đục, biểu hiện thành hiện tượng mốc trắng ghim . 💡 Giải pháp bản chất: · Hệ sơn NC thuần (như NCKH) có hàm lượng NC cao hơn giúp dung môi thoát tốt hơn — thực tế thử nghiệm đã giúp giảm đến 80% lỗi . · Hệ lót TPS (nhựa acrylic kết hợp đóng rắn) làm lớp nền chặn ghim gỗ: lớp lót này cực kỳ chậm khô nên không bị nghẹt dung môi, đồng thời tạo lớp màng ngăn lớp sơn sau (mã 107) không bị rút xuống ghim sâu → dung môi thoát nhanh → triệt tiêu hoàn toàn đốm trắng . ⚠️ Ghi chú: \"NC 187\" quy chiếu hệ lót/bóng NC 1807 của vụ (viết tắt trong phân tích); \"mã 107\" giữ nguyên văn nguồn. Nội dung từ phân tích kỹ thuật do người dùng cung cấp — bổ sung chiều sâu RCA so với phần RCA hiện có (keo dán veneer thấm ngược + khí nén chứa nước). Nguồn: Phân tích nguyên nhân gốc rễ — nội dung người dùng cung cấp (06/08/2026) 🆕 Cập nhật 06/08/2026 — BÁO CÁO QC1: Các phương án kiểm thử ảnh hưởng nền veneer (số 01-0726, 24–28/07/2026) Thông tin: sản phẩm Natural Walnut & Natural OAK · ngày kiểm tra 24/07–28/07/2026 · mục đích: kiểm tra ảnh hưởng của nền phôi veneer đến chất lượng sơn trong quy trình màu Natural OAK/Walnut của PMA. Mẫu: nền veneer OAK + Walnut lấy từ PMA; nguyên liệu mẫu lưu phòng QC BT-Chem. 5 phương án kiểm thử: · QT1 — SX thực tế (đối chứng): Lót NC 1807 (1-1 DM NC 02, độ nhớt 13\"20) 1 path → 1h chà #320 → Lót NC 1807 1 path → 1h chà #320 → Bóng NC NY 1807 10% (1-1 NC 02, 12\"97). · QT2 — chỉnh dung môi chậm khô: Lót NC 1807 (1-1 NC 02 + 5% BCS + 20% 4B , độ nhớt 12\"36) → cấu trúc như QT1. · QT3 — chất ngăn dầu TBS 2512 New: phun hỗn hợp ngăn dầu TBS 2512 New (6 phụ gia : 1 primer, độ nhớt 7\"78) 2 path → 1h vuốt #400 → Lót NC 1807 1 path → 1,5h chà #320 → Bóng. · QT4 — Stain màu + ngăn dầu TBS 2512 New: Stain màu (1-8 DM NC 02) 1 path → 15 phút → ngăn dầu TBS 2512 New (7\"78) 2 path → 1h vuốt #400 → Lót NC 1807 → 1,5h chà #320 → Bóng. · QT5 — phụ gia ngăn dầu SBM: phun phụ gia ngăn dầu SBM (7\"45) → 3h vuốt #400 → Lót NC 1807 1 path → 4h chà #320 → Bóng. Kết quả (kiểm tra sau >24h): · QT1: cả 2 nền trắng trong ghim gỗ ~70% phôi ❌ (không đạt) · QT2: trắng vài vị trí ~30% phôi ⚠️ (Walnut thấy rõ hơn OAK) · QT3: ĐẠT ✅ — đã áp dụng thực tế trên chuyền PMA ngày 25/07/2026 , sản phẩm hoàn thiện QC nhà máy kiểm tra đạt, có báo cáo xác nhận của khách hàng · QT4: ĐẠT ✅ · QT5: ĐẠT ✅ (⚠️ khó chà nhám xử lý lỗi: SBM, lót NC 1807 dai khó chà) Kết luận: quy trình đang SX tại PMA trên nền veneer OAK/Walnut → màng trắng trong ghim, không đạt ; quy trình thêm công đoạn phun ngăn dầu trước khi Lót NC 1807 / Bóng NC NY 1807 10% → màng sơn đạt . ⚠️ Ghi chú: mục nguyên liệu ghi \"phụ gia ngăn dầu TBS 1512 new \" (có thể viết nhầm — quy trình ghi TBS 2512 New). Ký: Nguyễn Thị Yến (Trưởng phòng QC), Bùi Thiên Lộc (Phòng QC) — 28/07/2026. Khớp với hướng xử lý trong phiếu KPH 61-26 (TBS 2512 new). Nguồn: Báo cáo kiểm tra QC1 số 01-0726 \"Các phương án kiểm thử\" — file người dùng cung cấp (06/08/2026)"
 },
 {
  "id": "thanhhung",
  "no": "13",
  "tieu_de": "Thanh Hùng — PU VNHW 19 1725 TPG 80% sai màu (đậm hơn)",
  "sub": "13",
  "data_st": "ok",
  "kv": {
   "Sản phẩm": "Sơn màu PU VNHW 19 1725 TPG 80% — MSSX 070726, 72kg",
   "Phát hiện": "22–23/07 — KT kiểm tra trước SX thấy đậm hơn mẫu chuẩn (thẻ gốc)",
   "Quy trình": "Xử lý cạnh MDF → Lót PU 2802 trắng MH → Lót màu PU → Sơn màu PU 80%"
  },
  "text": "Sản phẩm: Sơn màu PU VNHW 19 1725 TPG 80% — MSSX 070726, 72kg Phát hiện: 22–23/07 — KT kiểm tra trước SX thấy đậm hơn mẫu chuẩn (thẻ gốc) Quy trình: Xử lý cạnh MDF → Lót PU 2802 trắng MH → Lót màu PU → Sơn màu PU 80% Kết quả kiểm tra — 3 bộ phận phun ra 2 kết quả Bộ phận Cách phun Kết quả Xưởng phun lại Phun 3 patts liên tục (như SX thực tế) ✅ Tương đương thẻ gốc QC phun Patt 1 → ráp → 2 patts tiếp ❌ Đậm hơn thẻ gốc Kỹ thuật phun Patt 1 → ráp → 2 patts tiếp ❌ Đậm hơn thẻ gốc ✅ RCA Màu đã giao giống thẻ gốc; nguyên nhân sai màu (đậm hơn) là quy trình kiểm tra chỉ phun 2 patts, trong khi sản xuất thực tế trên chuyền phun 3 patts (mặt bàn lớn, độ bóng cao) → thẻ kiểm tra không phản ánh đúng sản phẩm thực tế. Xử lý & tiếp theo 🔴 Thu hồi lô 72kg về công ty chỉnh màu giao lại (KT + QC); QC kiểm tra màu đúng trước khi giao lại cho KT. 🟠 KT làm việc với khách hàng: thống nhất quy trình phun kiểm tra (số patts) phản ánh đúng SX thực tế, báo cáo bằng văn bản có xác nhận khách hàng. Mẫu sơn màu PU VNHW 19 1725 TPG 80% (đỏ tía burgundy) — tấm kiểm tra có ký hiệu viết tay Bao_cao_tong_hop_su_co_Thanh_Hung_PU_VNHW_19_1725_TPG_80.docx 🆕 Cập nhật 06/08/2026 — Hồ sơ gốc & BC xử lý tạm thời Bổ sung từ hồ sơ gốc (Raw-Report): quy trình màu chính thức, yêu cầu KT và báo cáo xử lý tạm thời 05/08/2026. Quy trình màu VNHW 19 1725 TPG 80% (theo phiếu KPH): 1/ Base coat BT 1009 H trắng → 2/ Lót PU 2802 MH trắng → 3/ Lót màu PU VNHW 191725 TPG → 4/ Sơn màu PU VNHW 191725 TPG 80%. Yêu cầu tổ trưởng KT (phiếu KPH): đề nghị QC kiểm tra màu đúng trước khi giao cho nhà máy; KT yêu cầu thu hồi về công ty chỉnh màu lại. ✅ BC xử lý tạm thời (05/08/2026 — Đanh, Thanh, Tuyến): kiểm tra tại nhà máy Thanh Hùng phát hiện 3 mã sơn sai so với mẫu ký (Sơn màu PU VNHW 19 1725 TPG · Sơn màu PU VNHW 5455 C · Sơn màu NC VNHW 19 1806 TPG) → KT chỉnh lại màu tại nhà máy Thanh Hùng , phối hợp A. Dương (KH) → xác nhận màu sắc, độ bóng, độ bám ĐẠT → cho chạy sản xuất ngày 03/08/2026 . Ghi chú kèm: lượng màu sai nhiều, kỹ thuật chỉnh sửa tại nhà máy rất lâu. ⚠️ Lưu ý: BC xử lý ghi \"tạm thời\" — vụ vẫn cần theo dõi kết quả lô SX sau chỉnh màu (03/08) và thống nhất quy trình phun kiểm tra (số patts) với khách hàng. Chữ viết tay scan cần đối chiếu bản gốc nếu cần chi tiết. BC xử lý tạm thời (05/08/2026) — KT chỉnh màu tại nhà máy Thanh Hùng, xác nhận ĐẠT, cho chạy SX 03/08 (scan tài liệu gốc) So sánh 2 tấm mẫu màu đỏ mận bóng — mẫu mới (phải) sậm hơn, ngả tím so với mẫu chuẩn (trái, dán tape) Nguồn: KPH/Raw-Report/Thanh Hùng - Sơn màu VNHW 191725 TPG 80% - Bị sai màu/ · 1. NỘI DUNG KPH.docx · TH - Sơn màu PU VNHW 19 1725 TPG. BC xử lý tạm thời.jpg · HÌNH ẢNH.jpg 🆕 Cập nhật 06/08/2026 — TỔNG HỢP BÁO CÁO SỰ CỐ & CHỐT XỬ LÝ (THANH HÙNG — PU VNHW 19 1725 TPG 80%, MSSX 070726, 72 kg) 1. Nội dung sự cố (KPH — phát hiện 22–23/07): KT kiểm tra trước SX phát hiện màu đậm hơn mẫu . Quy trình kiểm tra trên chuyền: Xử lý cạnh MDF → Lót PU 2802 trắng MH (Base coat DT 1109 trắng) → Lót màu PU VNHW 19 1725 TPG → Sơn màu PU VNHW 19 1725 TPG 80%. KT Tuấn đề nghị QC kiểm tra lại màu + thu hồi lô về công ty chỉnh lại rồi mới giao; có hũ lưu + thẻ màu sai gửi kèm. 2. Báo cáo kiểm tra QC tại công ty (24–25/07 — Nguyễn Thị Yến QC1): kết quả — thẻ trước khi giao (xưởng phun) ≈ thẻ gốc ; hũ lưu QC do xưởng phun ≈ thẻ gốc ; hũ lưu QC do QC + KT phun lại → ĐẬM hơn thẻ gốc (giống tình trạng tại KH). Nguyên nhân: 3 bộ phận phun ra 2 kết quả khác nhau do sai lệch quy trình phun : chuẩn/xưởng phun = 2 patts; SX thực tế tại chuyền KH = 3 patts (phun 1 patt đầu, ráp, phun 2 patts tiếp theo) do mặt bàn lớn + yêu cầu độ bóng cao → phun nhiều patt hơn làm màu đậm hơn mẫu. Xử lý: KT làm việc với KH xác nhận lại cách phun thực tế, báo cáo về công ty (có xác nhận KH). 3. Xác nhận điều chỉnh quy trình (24/07 — Nguyễn Minh Tuấn KT): sản phẩm phun màu độ bóng cao (80%): ① Lót màu (nếu có): phun 2 patts ; ② Sơn màu: phun 1 patt đầu, để ráo 5–6 phút, phun lần 2 ép 2 patts căng (tổng cộng 3 patts ). Đề nghị QC kiểm tra mô phỏng đúng quy trình này trên thẻ để màu khớp thực tế KH. 4. Báo cáo xử lý tạm thời tại nhà máy (05/08 — Đinh Thanh Tuyến): kiểm tra 3 màu tại Thanh Hùng (PU VNHW 19 1725 TPG · PU VNHW 5455 C · NC VNHW 19 1906 TPG) — cả 3 đều sai số so mẫu ký → KT chỉnh sửa trực tiếp tại nhà máy, hoàn tất; làm việc cùng anh Trường (đại diện Thanh Hùng) xác nhận màu sắc, độ bóng, độ bám đạt → cho chạy SX tiếp 03/08/2026. ⚠️ Lưu ý KT: độ chính xác sơn màu hiện tại chưa tốt , KT phải chỉnh tại nhà máy rất lâu, lượng màu sai số nhiều → đề nghị PKT nắm rõ. 🎯 Chốt lại cách sơn màu & kiểm soát màu: ① Cách sơn màu chuẩn cho sản phẩm bóng cao (80%): lót màu 2 patts ; sơn màu 3 patts (1 patt đầu → ráp → ép 2 patts căng, ráo 5–6 phút giữa 2 lần) — QC kiểm tra phải mô phỏng đúng quy trình thực tế của KH trên thẻ, không phun theo quy trình chuẩn 2 patts. ② Kiểm soát màu tốt hơn: độ chính xác pha màu cần cải thiện (3 màu cùng đợt đều sai số); QC phải kiểm thẻ theo đúng quy trình phun của KH trước khi duyệt xuất; PKT nắm rõ tình trạng phải chỉnh màu tại nhà máy kéo dài. ⚠️ Ghi chú đối chiếu: \"Base coat DT 1109 trắng\" (tổng hợp mới) vs \"Base coat BT 1009 H trắng\" (phiếu KPH trước) — cần kiểm tra mã chính xác; \"NC VNHW 19 1906 TPG\" (BC 05/08) vs \"1806 TPG\" (bản trước). Vụ được chốt ✅ xử lý xong (KH nghiệm thu, chạy SX tiếp 03/08) — theo dõi chất lượng pha màu lô tiếp theo. Nguồn: TỔNG HỢP BÁO CÁO SỰ CỐ TẠI KHÁCH HÀNG (THANH HÙNG) — nội dung người dùng cung cấp (06/08/2026) 🆕 Cập nhật 12/08/2026 — BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC & PHÒNG NGỪA (THANH HÙNG — PU VNHW 19 1725 TPG 80%, phát hiện 23/07: màu đậm hơn mẫu) Biện pháp khắc phục - phòng ngừa cho vụ sai màu (đậm hơn mẫu) PU VNHW 19 1725 TPG 80% tại Thanh Hùng (phát hiện 23/07/2026). 1. Về điều chỉnh quy trình: Kỹ thuật gửi thông tin xác nhận điều chỉnh quy trình về cho QC ( có khách hàng xác nhận ). 2. Về kiểm soát phun sơn: QC và Kỹ thuật kiểm soát vấn đề phun sơn (lô đầu tiên) cho các màu có độ bóng cao — có biên bản kiểm tra . ⚠️ Ghi chú: biện pháp này củng cố phần \"🎯 Chốt lại cách sơn màu\" phía trên — quy trình phun màu bóng cao (lót màu 2 patts, sơn màu 3 patts ép căng) phải được KH xác nhận và QC kiểm soát ngay lô sản xuất đầu tiên (có biên bản). Nguồn: Báo cáo công việc — nội dung người dùng cung cấp (12/08/2026)"
 },
 {
  "id": "mht69",
  "no": "14",
  "tieu_de": "Minh Hưng Tiến (MHT) — Màu MHT 69 WH 10% sai màu (đậm vàng hơn mẫu)",
  "sub": "14",
  "data_st": "watch",
  "kv": {
   "Sản phẩm": "Sơn màu MHT 69 WH 10%",
   "MSSX": "240726 (phiếu scan ghi 240716) · Số lượng: 100 kg",
   "Phát hiện": "08/08/2026 — KT kiểm tra trước sản xuất",
   "Quy trình": "Xử lý cạnh MDF (2 lần) → Ngăn dầu gỗ thông → Lót PU 0601 trắng (gỗ thông) → Lót màu NC → Sơn màu NC 10%"
  },
  "text": "Sản phẩm: Sơn màu MHT 69 WH 10% MSSX: 240726 (phiếu scan ghi 240716) · Số lượng: 100 kg Phát hiện: 08/08/2026 — KT kiểm tra trước sản xuất Quy trình: Xử lý cạnh MDF (2 lần) → Ngăn dầu gỗ thông → Lót PU 0601 trắng (gỗ thông) → Lót màu NC → Sơn màu NC 10% Hiện tượng lỗi KT kiểm tra trước sản xuất sơn màu MHT 69 WH 10% phát hiện màu sai — đậm, vàng hơn mẫu . Lượng chỉnh (sai màu/sai độ bóng): chưa có. Hũ lưu: có hũ lưu màu sai, thẻ màu gửi về phòng QC (đi kèm biên bản). Yêu cầu / đề xuất của tổ trưởng kỹ thuật 📋 Đề nghị Kỹ thuật đề nghị Phòng QC kiểm tra màu sát theo mẫu ; khách hàng yêu cầu màu giao qua phải đúng theo mẫu ký . Công việc tiếp theo 🔴 QC kiểm tra màu hũ lưu + thẻ màu gửi về; chỉnh màu đúng mẫu ký trước khi giao lại cho khách hàng. Phiếu TT KPH (SM 12-26) — MHT 69 WH 10% sai màu đậm vàng hơn mẫu, 100 kg, ngày kiểm tra 08/08/2026, tổ trưởng KT Trần Em (scan tài liệu gốc) Hiện trường — tủ 3 ngăn kéo sơn trắng cạnh 2 tấm ván mẫu dán băng keo (so màu tại nhà máy) So sánh cánh tủ sơn trắng với mẫu thử dán băng keo — đối chiếu màu ngay tại xưởng Tấm panel sơn trắng (Shaker) với 2 dải băng keo giấy — công đoạn sơn/che chắn kiểm tra Mặt ngăn kéo sơn trắng (dán băng keo cạnh) được ướm thử vào thân tủ — kiểm tra màu & lắp ráp Đối chiếu trực tiếp mẫu thử sơn (trái, dán băng keo) với cánh tủ gốc (phải) — đánh giá độ khớp màu, độ bóng 1. NỘI DUNG KPH.docx · 1. PHIẾU TT KPH.jpg · HÌNH ẢNH/1–5.jpg — thư mục SM 12-26. Minh Hưng Tiến - Màu MHT 69 WH 10% 🆕 Cập nhật 10/08/2026 — Trích xuất hồ sơ gốc SM 12-26 (MHT 69 WH) Nội dung KPH: KT kiểm tra trước sản xuất sơn màu MHT 69 WH 10% (MSSX 240726 , 100 kg) — màu sai đậm vàng hơn mẫu . Quy trình màu MHT 69 WH: 1/ Xử lý cạnh MDF (2 lần) → 2/ Ngăn dầu gỗ thông → 3/ Lót PU 0601 trắng (gỗ thông) → 4/ Lót màu NC → 5/ Sơn màu NC 10%. Sản phẩm đi kèm biên bản: hũ lưu sai — có hũ lưu màu sai, thẻ màu gửi về phòng QC. Yêu cầu tổ trưởng KT: đề nghị Phòng QC kiểm tra màu sát theo mẫu; khách hàng yêu cầu màu giao qua phải đúng theo mẫu ký. ⚠️ Đối chiếu 2 nguồn: DOCX ghi MSSX 240726 ; phiếu TT KPH scan (chữ viết tay) ghi 240716 và tên màu \"MHT 69 XH 101 \" — trích từ scan, cần đối chiếu bản gốc. Người lập phiếu: Trần Em (Tổ trưởng Kỹ thuật). Nguồn: Downloads/BA0-CAO/SỰ CỐ KPH TẠI KHÁCH HÀNG/SM 12-26. Minh Hưng Tiến - Màu MHT 69 WH 10% (10/08/2026) 🆕 Cập nhật 15/08/2026 — BÁO CÁO QC kiểm tra màu NC MHT 69 WH 10% (ngày kiểm tra 12/08/2026) 📅 Ngày kiểm tra: 12/08/2026 . 🎯 Nguyên nhân / mục đích: kỹ thuật phản ánh lô sản xuất đầu tiên tại Minh Hưng Tiến sai màu . 🧪 Phương pháp / quy trình kiểm tra: · Kiểm tra thẻ màu trước khi giao hàng . · Lấy hũ lưu QC phun lại kiểm tra màu sắc. 📏 Độ nhớt: · Màu giao đi: TLP 1-1, 20\" · Màu đã chỉnh mang về pha sẵn: 17\" — các thông số đo đạt . 🎨 Kết quả đo Lab: Mẫu L a b ΔLab (so thẻ gốc) Thẻ gốc 92.72 -0.83 3.57 — Thẻ màu sản xuất 92.32 -0.76 4.29 -0.38 / 0.07 / 0.72 Màu kỹ thuật phun lại 92.92 -0.95 4.14 0.20 / -0.12 / 0.57 Màu đã chỉnh 92.54 -0.78 3.69 -0.18 / 0.05 / 0.12 📝 Nhận xét: · Màu đã giao so với thẻ gốc: phun tại công ty giống mẫu gốc ; kỹ thuật phun lại giống mẫu gốc hơn so với màu kiểm tra tại công ty; kỹ thuật phun lại trắng hơn thẻ phun tại công ty. · Màu đã chỉnh sản xuất trên chuyền: giống thẻ gốc ; giống màu chưa chỉnh. 📌 Nhận xét, kết luận (QC): · Màu đã giao (phun tại công ty và phun tại khách hàng) có màu sắc giống thẻ gốc . · Màu đã chỉnh mang về: lệch ít so với màu đã giao đi. ⚠️ Ghi chú: màu đã chỉnh có ΔL -0.18 / Δa 0.05 / Δb 0.12 — bám sát thẻ gốc nhất (ΔE ≈ 0.22); độ nhớt sau chỉnh 17\" (thấp hơn 20\" ban đầu) nhưng các thông số đo đạt. Nội dung người dùng cung cấp (15/08/2026). Nguồn: Báo cáo kết quả kiểm tra QC NC MHT 69 WH 10% — nội dung người dùng cung cấp (15/08/2026)"
 },
 {
  "id": "kingston",
  "no": "15",
  "tieu_de": "Kingston — Màu KT BT P 390 trên nền kim loại (đốm trắng đậm/nhạt)",
  "sub": "15",
  "data_st": "watch",
  "kv": {
   "Sản phẩm": "Màu KT BT P 390 — sơn trên nền kim loại",
   "Hoàn thiện màu": "19/06/2026 (kỹ thuật)",
   "Kính gửi": "Ban Giám đốc CTY Hóa Keo Bình Thạnh · Phòng R&D"
  },
  "text": "Sản phẩm: Màu KT BT P 390 — sơn trên nền kim loại Hoàn thiện màu: 19/06/2026 (kỹ thuật) Kính gửi: Ban Giám đốc CTY Hóa Keo Bình Thạnh · Phòng R&D Quy trình sản xuất màu KT BT P 390 (theo báo cáo) Phun màu tĩnh điện → chà nhám #400. Lót màu PU KT BT P 390 — tỉ lệ 4 – 1 – 2 (Lót màu PU KT BT P 390 4 / Cứng PU 0707B 1 / Dung môi PU TXXT 2 ). Để khô 4 – 6 giờ → chà nhám #400 . Phun glaze màu KT BT P 390 → sau 3 – 5 phút dùng cọ kéo glaze màu (theo mẫu) → sau 1 giờ . Bóng PU SM 0506 5% + 20% Cứng PU 0707B → sau 30 phút mass nhám 400 mòn. Bóng PU SM 0506 5% + 20% Cứng PU 0707B → để khô. 🟠 Sản phẩm sơn nền kim loại màu KT BT P 390 (SX tháng 6/2026, đã xuất hàng) — khách hàng phản ánh đốm trắng đậm, nhạt trên bề mặt ; KT kiểm tra mẫu tại nhà máy: cào không tróc, lau không sạch; thử 20 thanh kim loại tẩy rửa vệ sinh kỹ + phun tĩnh điện theo quy trình → chưa phát hiện lại hiện tượng (báo cáo SX tuần 32). BÁO CÁO QUY TRÌNH SẢN XUẤT MÀU KT BT P 390 (Kính gửi: BGĐ CTY Hóa Keo Bình Thạnh · Phòng RD) — nội dung người dùng cung cấp (12/08/2026) · đối chiếu báo cáo SX tuần 32 (Kingston) Cập nhật 18/08/2026 (Trí QC — kết quả test đối chứng trên 6 thanh kim loại từ Quy Nhơn) ✅ KẾT QUẢ TEST NƯỚC 24H: CẢ 3 QUY TRÌNH ĐẠT Kiểm tra trên 6 thanh kim loại phun sơn tĩnh điện gửi từ Quy Nhơn, quy trình: lót màu PU (4-1-2, 2 path, sau 4H chà #400) → glaze màu + cọ tạo sọc → bóng PU SM 0506 5% + 20% cứng PU 0707B (2 path) → massage nhám → bóng lần 2. 3 quy trình: QT1 đủ cứng · QT2 thiếu 1/2 cứng · QT3 không cứng — bông gòn thấm nước 24H: cả 3 đều không có hiện tượng gì — ĐẠT . Kết luận: quy trình KT BT P 390 đạt yêu cầu ở cả 3 mức cứng → hỗ trợ truy nguyên hiện tượng đốm trắng đậm/nhạt (vai trò chất đóng rắn không phải nguyên nhân gây đốm theo test này). 🆕 Cập nhật 12–15/08/2026 — DIỄN BIẾN ĐỐM TRẮNG & TÌM NGUYÊN NHÂN (KINGSTON — KT BT P 390) · + HỒ SƠ KPH 65-26 Bổ sung diễn biến phát hiện hiện tượng đốm trắng ngày 21/07/2026 và các bước kỹ thuật đang tìm nguyên nhân. 1. Ngày 19/06/2026: Kỹ thuật đã làm hoàn thiện màu KT BT P 390 (trên nền kim loại). 2. Quy trình sản xuất màu KT BT P 390: Phun màu tĩnh điện → chà nhám #400 → Lót màu PU KT BT P 390 (tỉ lệ 4 – 1 – 2 : Lót màu PU KT BT P 390 4 / Cứng PU 0707B 1 / Dung môi PU TXXT 2 ) → để khô 4 – 6 giờ chà nhám #400 → Phun glaze màu KT BT P 390, sau 3 – 5 phút dùng cọ kéo glaze màu (theo mẫu), sau 1 giờ → Bóng PU SM 0506 5% + 20% Cứng PU 0707B, sau 30 phút mass nhám 400 mòn → Bóng PU SM 0506 5% + 20% Cứng PU 0707B → để khô. 3. Ngày 21/07/2026 — Phát hiện hiện tượng: Kỹ thuật lấy mẫu kiểm tra màu thì thấy trên bề mặt những thẻ mẫu có những đốm trắng đậm và nhạt trải trên bề mặt . Cào thì không tróc, lau thì không hết những điểm này. 🛠️ Các hành động của kỹ thuật + Gửi mẫu về Cty: Kỹ thuật đã gửi thẻ mẫu bị tình trạng trên về Cty xem xét nguyên nhân xảy ra để kịp khắc phục để sản xuất. + Tìm nguyên nhân tại nhà máy: Kỹ thuật đang tìm nguyên nhân — lấy 20 thanh kim loại tẩy rửa và vệ sinh thật kỹ , để khô, sau đó phun màu tĩnh điện của nhà máy , rồi làm màu theo quy trình trên để kiểm tra. + Đề nghị hỗ trợ Qui Nhơn: Kỹ thuật đang xin kim loại gửi về Cty để hỗ trợ Qui Nhơn kiểm tra nguyên nhân bị tình trạng trên để khắc phục trong sản xuất. Hiện tượng đốm trắng/ố trắng trên sản phẩm — 4 mẫu bàn ngoài trời (mặt bàn giả gỗ composite + khung mây nhựa), ngày mua: 4/17/2026 · 5/20/2026 · 5/28/2026 (ảnh người dùng cung cấp, 12/08/2026) 📎 Bổ sung 15/08/2026 — Hồ sơ KPH 65-26 (ngày kiểm tra 08/08/2026) 📋 Số hồ sơ: KPH 65-26 · Ngày kiểm tra: 08/08/2026 · Loại sai: Khác — bề mặt sản phẩm bị đốm trắng đậm nhạt . 🧪 Quy trình kiểm tra (5 bước): 1/ Chà nhám bề mặt → 2/ Sơn lót màu (chà matt nhám) tỉ lệ (4 : 0.5 : 2) → 3/ Glazze màu → 4/ Bóng PU SM 0506 5% (1 – 0.2) → 5/ Bóng PU SM 0506 5% (1 – 0.2) . 🔬 Kết quả kiểm tra: mẫu tại nhà máy có đốm trắng đậm và nhạt (cào không tróc, lau không sạch) · lấy 20 thanh kim loại tẩy rửa vệ sinh kỹ, để khô , phun tĩnh điện theo quy trình để kiểm tra · KT sẽ gửi thanh kim loại về công ty tìm nguyên nhân. 📏 Lượng chỉnh (sai màu/sai độ bóng): Chưa có . 📌 Yêu cầu / đề xuất: đề nghị Phòng QC, Phòng RD kiểm tra tìm nguyên nhân và có hướng khắc phục cho nhà máy sản xuất. ➕ Chi tiết mới từ HD quy trình: màu KT BT P390 sơn PU + Glaze trên chất liệu NHÔM , sản phẩm ngoài trời (Outdoor) , đơn hàng mẫu màu Ashlay cho Kingston. 🌦️ Báo cáo test thời tiết: KT Quy Nhơn có báo cáo test thời tiết mẫu màu KT BT P390 (form viết tay nội bộ BT Chem) — tài liệu bổ sung cho quá trình tìm nguyên nhân. BÁO CÁO TEST THỜI TIẾT MẪU MÀU KT BT P 390 — KT Quy Nhơn (form viết tay nội bộ BT Chem) HD QUY TRÌNH MÀU KT BT P390 — PU + Glaze trên nhôm, ngoài trời, đơn hàng Ashlay (Kingston) HÌNH ẢNH KPH — 4 mẫu bàn ngoài trời bị đốm trắng đậm/nhạt (ảnh hồ sơ gốc KPH 65-26) ⚠️ Ghi chú đối chiếu: báo cáo chi tiết ghi hiện tượng phát hiện 21/07/2026 trên thẻ mẫu (KT kiểm tra màu); báo cáo SX tuần 32 ghi sản phẩm nền kim loại KT BT P 390 SX tháng 6/2026 đã xuất hàng , khách phản ánh đốm trắng. Giữ nguyên 2 nguồn — diễn biến thẻ mẫu (21/07) là mốc phát hiện đầu tiên. Ảnh 4 mẫu bàn ngoài trời là tư liệu minh họa hiện tượng đốm trắng/ố trắng trên sản phẩm (không phải ảnh thẻ mẫu kim loại trong báo cáo). Nguồn: Báo cáo quy trình sản xuất màu KT BT P 390 + diễn biến tìm nguyên nhân — nội dung người dùng cung cấp (12/08/2026)"
 },
 {
  "id": "mht71",
  "no": "16",
  "tieu_de": "Minh Hưng Tiến (MHT) — Sơn màu MHT 71 Grey 10% sai màu (thiếu đỏ, vàng hơn mẫu)",
  "sub": "16",
  "data_st": "watch",
  "kv": {
   "Sản phẩm": "Sơn màu MHT 71 Grey 10%",
   "MSSX": "250726 · Số lượng: 100 kg",
   "Phát hiện": "KT kiểm tra trước sản xuất (so màu tại nhà máy)",
   "Quy trình": "Xử lý cạnh MDF (2 lần) → Ngăn dầu gỗ thông → Lót PU 0601 trắng (gỗ thông) → Lót màu NC → Sơn màu NC 10%"
  },
  "text": "Sản phẩm: Sơn màu MHT 71 Grey 10% MSSX: 250726 · Số lượng: 100 kg Phát hiện: KT kiểm tra trước sản xuất (so màu tại nhà máy) Quy trình: Xử lý cạnh MDF (2 lần) → Ngăn dầu gỗ thông → Lót PU 0601 trắng (gỗ thông) → Lót màu NC → Sơn màu NC 10% Hiện tượng lỗi KT kiểm tra trước sản xuất sơn màu MHT 71 Grey 10% (MSSX 250726 , 100 kg) phát hiện màu sai so với mẫu ký — thiếu đỏ, vàng hơn mẫu . Yêu cầu / đề xuất của tổ trưởng kỹ thuật 📋 Đề nghị Kỹ thuật đề nghị Phòng QC kiểm tra màu sát theo mẫu ; khách hàng yêu cầu màu giống mẫu ký . So màu tại nhà máy — tấm mẫu (dán băng keo giấy) đối chiếu với cánh tủ sơn xám nhạt (kiểu shaker, khung bo góc 45°) — ảnh người dùng cung cấp, 12/08/2026 Báo cáo công việc + ảnh so màu — nội dung người dùng cung cấp (12/08/2026) · đối chiếu báo cáo SX tuần 32 (Minh Hưng Tiến: MHT 71 Grey sai màu, MSSX 250726, 100 kg) Cập nhật 20/08/2026 (Lộc QC — kiểm tra Cty Minh Hưng Tiến, Xưởng Cử) ✅ Tình hình SX hiện tại Chuyền treo đang SX MHT 71 (Grey) — công đoạn Lót màu NC → kiểm tra công đoạn: ĐẠT ✅ . QC FlexiLoad kiểm tra 3 màu 69/72/71 → đạt → đóng mộc dán tem Pass. 🆕 Cập nhật 15/08/2026 — BÁO CÁO QC kiểm tra màu NC MHT 71 Grey 10% (ngày kiểm tra 12/08/2026) 📦 Tên sản phẩm: Sơn màu NC MHT 71 Grey 10% · MSSX: 250726 · Khối lượng: 100 kg · Khách hàng: Minh Hưng Tiến. 📅 Ngày kiểm tra: 12/08/2026 . 🎯 Nguyên nhân / mục đích: kỹ thuật phản ánh lô sản xuất đầu tiên tại Minh Hưng Tiến sai màu . 🧪 Phương pháp / quy trình kiểm tra: · Kiểm tra thẻ màu trước khi giao hàng . · Lấy hũ lưu QC phun lại kiểm tra màu sắc. 📏 Độ nhớt: · Màu giao đi: TLP 1-1, 15\"00 · Màu đã chỉnh mang về pha sẵn: 12\"30 🎨 Kết quả đo Lab: Mẫu L a b ΔLab (so thẻ gốc) Thẻ gốc 71.90 1.05 5.01 — Thẻ màu sản xuất 71.84 0.99 5.40 -0.06 / -0.06 / 0.39 Màu kỹ thuật phun lại 71.80 1.22 4.90 -0.10 / 0.17 / -0.08 Màu đã chỉnh 71.97 1.10 4.95 0.07 / 0.05 / -0.06 📝 Nhận xét: · Cả 3 thẻ màu — màu kiểm tra giao hàng, kỹ thuật phun kiểm tra và màu đã chỉnh — có màu sắc giống nhau và tương đương với thẻ gốc . 📌 Nhận xét, kết luận (QC): · Màu đã giao (phun tại công ty và phun tại khách hàng) có màu sắc giống thẻ gốc . · Màu đã chỉnh mang về: tương đương màu đã giao đi. ⚠️ Ghi chú: cả 3 mẫu ΔE so thẻ gốc đều nhỏ (ΔE ≈ 0.2–0.4) — màu sắc đồng nhất và đạt chuẩn; độ nhớt sau chỉnh 12\"30 (thấp hơn 15\"00 ban đầu). Nội dung người dùng cung cấp (15/08/2026). Nguồn: Báo cáo kết quả kiểm tra QC NC MHT 71 Grey 10% — nội dung người dùng cung cấp (15/08/2026)"
 },
 {
  "id": "kimhuy",
  "no": "17",
  "tieu_de": "Kim Huy — Lót màu NC KH 3900 sọc đốm & KH Cherry bong tróc",
  "sub": "17",
  "data_st": "watch",
  "kv": {
   "Khách hàng": "Công ty Kim Huy (lót màu NC KH 3900, lót cán trục KH Black 1808, màu KH Cherry)",
   "Phát hiện": "KH 3900 màng sơn bị sọc đốm trên bề mặt · KH Cherry bám dính bong tróc nhâm nhâm (giật băng keo, cắt caro 3B/5B)"
  },
  "text": "Khách hàng: Công ty Kim Huy (lót màu NC KH 3900, lót cán trục KH Black 1808, màu KH Cherry) Phát hiện: KH 3900 màng sơn bị sọc đốm trên bề mặt · KH Cherry bám dính bong tróc nhâm nhâm (giật băng keo, cắt caro 3B/5B) Diễn biến xử lý (10→15/08) 10/08: pha 6 công thức lót màu NC KH 3900 (Lót NC T2012 vs NC KH) để thử tại Kim Huy; kế hoạch kiểm tra nền PB cán lót cán trục KH Black 1808 (ms 150726). 11/08: thực hiện quy trình trên 5 chi tiết đầu giường (4 mẫu I/Ia/III/IIIa) — nhận xét: nền 1808 dễ chà mất màu , lộ vết sọc chà nhám; đề xuất cán thêm 1 trục (3 trục thay vì 2). 12/08: kết quả: mẫu IIIa (giảm tinh màu đen + lót NC KH) ĐẠT ; gloss mẫu I/Ia 33–35% (thấp hơn yêu cầu 40±5%), mẫu III/IIIa 40–43% đạt; độ bám 4 mẫu ĐẠT. Thử lót cán trục 1808 mới (không phun phụ gia 08/22) → độ bám ĐẠT. 13/08: họp BGĐ (A. Tâm) — chỉ đạo thử 2 lần lót màu KH 3900 (lần 1 pha 5% phụ gia 08/22, dùng Lót NC T2012); KH Cherry thêm công đoạn stain giữa 2 lần lót NC KH. 14→15/08: báo cáo kết quả 02-0826 — 4 quy trình (SX / +3% 08/22 / +8% AK60 / Lót NC PC 23): màu QT1-3 tương đương mẫu (đạt), QT4 xanh đen hơn (8,5/10); độ bóng QT3 41–44% đạt, QT1-2 dưới; độ bám 4 QT 4B/5B đạt; màng sơn QT4 đạt, QT1 còn sọc đốm nhẹ. Kết luận: quy trình 2 lần lót màu cải thiện màng sơn nhiều (9,5/10); chốt công thức Lót cán trục 1808 + Lót màu 1 KH 3900; KH Cherry +5% phụ gia 08/22. ⚠️ Điểm cần đối chiếu Mã số lô lót cán trục: 150726 (báo cáo 10→14/08) vs 150716 (báo cáo chính thức 02-0826) — lệch số, cần xác nhận. Kết quả QT4 (PC 23) màu xanh đen hơn mẫu (8,5/10) nhưng kết luận ghi \"chất lượng Đạt\" — giữ nguyên văn cả 2 chỗ. Tên ký: \"Bùi Thiện Lộc\" (02-0826) vs \"Bùi Thiên Lộc\" — cần xác nhận. Báo cáo Lộc QC 10→15/08/2026 — chuỗi sự kiện kiểm tra công thức lót màu NC KH 3900 tại Cty Kim Huy (BaoCao_QC_Loc_2026.pdf)"
 },
 {
  "id": "md2153",
  "no": "18",
  "tieu_de": "Minh Dương Chu Lai — Màu NC MD 2153 30% bị chậm khô, dính mút khi xếp chồng",
  "sub": "18",
  "data_st": "pend",
  "kv": {
   "Sản phẩm": "Sơn màu NC MD 2153 30% (gỗ cao su + MDF) — Cty Gỗ Minh Dương (mã KH0053, 10/09/2025)",
   "Hiện tượng": "SP hoàn thiện sau 12 giờ chất chồng dính hẳn theo tấm lót xốp cao su giữa 2 sản phẩm; dấu mút ở 3–4 SP dưới cùng, kéo dài cả sau 24 giờ"
  },
  "text": "Sản phẩm: Sơn màu NC MD 2153 30% (gỗ cao su + MDF) — Cty Gỗ Minh Dương (mã KH0053, 10/09/2025) Hiện tượng: SP hoàn thiện sau 12 giờ chất chồng dính hẳn theo tấm lót xốp cao su giữa 2 sản phẩm; dấu mút ở 3–4 SP dưới cùng, kéo dài cả sau 24 giờ Kết quả kiểm tra (02-0826, 17→18/08) So sánh QT chuẩn (2 paths) vs QT SX thực tế (3 paths — KT Lê Hữu Cảnh cung cấp): ráo mặt 10–12 phút vs 17–20 phút; độ bóng 22–23% (dưới chuẩn 30±5) vs 29–31% (đạt); màu QT thực tế đậm hơn. Dằn 5 giờ: QT chuẩn (foam + mút cao su) ĐẠT · QT thực tế CÓ VẾT HẰN LÚN . Nguyên nhân: QT SX thực tế lót màu NC (2 paths) sau chỉ 15–20 phút đã phun sơn màu NC (3 paths) → lót chưa đủ khô + phun sơn dày → dính lằn mút. Báo cáo KT Lê Hữu Cảnh (18/08): xác nhận QT thực tế; quy trình này đang áp dụng cho 4 màu MD-2113, 2091, 2153, 2217 từ 07/2025 . 🔴 Đang xử lý — chờ kết quả dằn 24h (20/08) 20/08: kiểm tra dằn dính mặt với bộ thông số đầy đủ — khô 15h/24h × tải 0,1 / 0,15 / 0,5 kg/cm² (mút + foam) × dằn 24h → chờ kết quả sau khi tháo . Theo dõi: kết quả dằn 24h (Trí QC, dự kiến 21/08). Báo cáo Lộc & Trí QC 17→20/08/2026 — hồ sơ vụ việc MD 2153 (BaoCao_QC_Tri_2026.pdf, chuyển hồ sơ từ Locqc.md 18/08)"
 },
 {
  "id": "geuther",
  "no": "19",
  "tieu_de": "Geuther — Thử sơn máy quay tự động (Slat) độ phủ không đều",
  "sub": "19",
  "data_st": "watch",
  "kv": {
   "Sản phẩm": "chi tiết rời Slat (60×5×0,5 cm, 100g) — 200 SP (20 kg)",
   "Sơn": "Lót trắng Tumbling 22H BC, mã số 1050826, độ nhớt 15\"20 (Din 4)",
   "Môi trường": "nhiệt độ bề mặt 31→34°C, môi trường 31–33°C, độ ẩm 62–68%"
  },
  "text": "Sản phẩm: chi tiết rời Slat (60×5×0,5 cm, 100g) — 200 SP (20 kg) Sơn: Lót trắng Tumbling 22H BC, mã số 1050826, độ nhớt 15\"20 (Din 4) Môi trường: nhiệt độ bề mặt 31→34°C, môi trường 31–33°C, độ ẩm 62–68% Quy trình & kết quả (20/08) Quay 4 lần × 30 phút, mỗi lần 300g lót, tốc độ 20/30/40/50 vòng/phút. ❌ KHÔNG ĐẠT: độ phủ và màng sơn không đều — cả trên từng SP lẫn giữa các SP. Nhận xét QC: nhà máy không có hệ thống nhiệt → màng khô không đều; các SP va đập vào nhau khi quay → bể sơn. 📌 Chờ thử lại Nhà máy sẽ điều chỉnh hệ thống và thử lại — theo dõi lần thử kế tiếp. Chưa nhận ảnh tài liệu gốc. Báo cáo Lộc QC 20/08/2026 — kiểm tra thử sơn máy quay tự động tại Cty Geuther (BaoCao_QC_Loc_2026.pdf)"
 },
 {
  "id": "mp495",
  "no": "20",
  "tieu_de": "Minh Phát — Mẫu MP 495 bị bong tróc sau thời gian sử dụng",
  "sub": "20",
  "data_st": "pend",
  "kv": {
   "Hiện tượng": "khách mua về sử dụng một thời gian → bong tróc (chưa có thông tin cụ thể số lượng + thời gian sử dụng)"
  },
  "text": "Hiện tượng: khách mua về sử dụng một thời gian → bong tróc (chưa có thông tin cụ thể số lượng + thời gian sử dụng) Xử lý (21/08) Kỹ thuật đang thực hiện lại quy trình và kiểm tra với nhà máy trên 1 tấm thẻ phôi gỗ walnut → sẽ báo cáo kết quả sau. 🔴 Đang xử lý Chờ kết quả thử lại trên phôi walnut (Lộc QC, sẽ báo cáo sau). Báo cáo Lộc QC 21/08/2026 — kiểm tra Cty Minh Phát II (BaoCao_QC_Loc_2026.pdf)"
 },
 {
  "id": "glaze2203",
  "no": "21",
  "tieu_de": "Glaze đen BT 2203 (MSSX 150826) bị tróc lớp khi kiểm tra độ bám",
  "sub": "21",
  "data_st": "pend",
  "kv": {
   "Sản phẩm": "Glaze đen BT 2203 — MSSX 150826 (pha glaze hỗn hợp: Glaze nâu BT 2102 17,4g/174g · Glaze đen BT 2203 32,1g · Vàng YP 618 11,1g · Đỏ F3 RK 13,9g · Glaze 50,2g · DM glaze 75,3g)"
  },
  "text": "Sản phẩm: Glaze đen BT 2203 — MSSX 150826 (pha glaze hỗn hợp: Glaze nâu BT 2102 17,4g/174g · Glaze đen BT 2203 32,1g · Vàng YP 618 11,1g · Đỏ F3 RK 13,9g · Glaze 50,2g · DM glaze 75,3g) Kết quả (18/08) Quy trình 9 bước (stain → lót NC HB 2 lần → glaze 1/2 tạo dơ + 1/2 tạo sọc → lót → sửa glaze → lót → dặm → bóng NC HB 30%) trên gỗ thông + cao su. ❌ KHÔNG ĐẠT: cắt carô 12/12 vị trí đều tróc lớp — cả 2 loại gỗ, cả 2 dạng glaze (tạo dơ / tạo sọc). 🔴 Đang xử lý Cần điều tra nguyên nhân tróc lớp (chờ xác nhận/bổ sung từ kỹ thuật). Lưu ý: số liệu 17/08 (17,4g · YP 618) lệch với 18/08 (174g · YP 218) — cần đối chiếu bản gốc. Báo cáo Trí QC 17→18/08/2026 — kiểm tra độ bám glaze đen BT 2203 (BaoCao_QC_Tri_2026.pdf)"
 },
 {
  "id": "denpb",
  "no": "22",
  "tieu_de": "Đen PB 1012 (1-2)PE vs Glaze đen BT 2203 — so sánh để gom chung sản phẩm",
  "sub": "22",
  "data_st": "watch",
  "kv": {
   "Mục đích": "so sánh chất lượng 2 sản phẩm đen (Đen PB 1012 (1-2)PE vs Glaze đen BT 2203 M88X-2310.7.26) → gom chung thành 1",
   "Phạm vi": "4 công thức màu — MD 1937 (WF màu) · THTH 93 (màu lau) · AX 060 FB (glaze màu) · TLQN 536 (dầu màu)"
  },
  "text": "Mục đích: so sánh chất lượng 2 sản phẩm đen (Đen PB 1012 (1-2)PE vs Glaze đen BT 2203 M88X-2310.7.26) → gom chung thành 1 Phạm vi: 4 công thức màu — MD 1937 (WF màu) · THTH 93 (màu lau) · AX 060 FB (glaze màu) · TLQN 536 (dầu màu) Kết quả (14/08) Độ bám 2 sản phẩm tương đương, đều ĐẠT (MD 1937: 3B/5B · THTH 93 / AX 060 / TLQN 536: 5B/5B). Glaze đen BT 2203 dễ thao tác hơn trên phôi gỗ; lắng mềm nhưng lâu khuấy nâng đáy hơn so với Đen PB 1012. Báo cáo Trí QC 12→14/08/2026 — so sánh Đen PB 1012 vs Glaze đen BT 2203 (BaoCao_QC_Tri_2026.pdf)"
 },
 {
  "id": "danglong",
  "no": "23",
  "tieu_de": "Đăng Long — SX DLO 16/19 tái chế 5% (cấn móp, nhám, nứt, lót khe kẽ)",
  "sub": "23",
  "data_st": "watch",
  "kv": {
   "Sản xuất": "5 cont gồm 2 màu DL10 & DLO 16/19 (tủ kệ) tại Đăng Long; Tân Hồng Phát 1 màu 34 (3 cont); SynCoat 1 màu 01 (2 cont)",
   "Kế hoạch tháng 9": "BTChem SX 60% đơn hàng"
  },
  "text": "Sản xuất: 5 cont gồm 2 màu DL10 & DLO 16/19 (tủ kệ) tại Đăng Long; Tân Hồng Phát 1 màu 34 (3 cont); SynCoat 1 màu 01 (2 cont) Kế hoạch tháng 9: BTChem SX 60% đơn hàng Chất lượng & tái chế (18/08) Đang SX màu DLO 16/19 — công đoạn hoàn thiện đóng gói: chất lượng đạt yêu cầu . Tái chế trên chuyền chiếm 5% — các lỗi: cấn móp, nhám, nứt, lót màu khe kẽ. Màu mới đưa vào SX: DL10, DLO 70, DLO 74 — chất lượng hoàn thiện đạt; DLO 3 New H (màu mới, hệ nước) đã gửi quy trình, chưa có kế hoạch SX. Nhân sự: Bảo (thẻ màu DLO 13) · Thạch (Final DLO 10) · Tân (kiểm trước SX DLO 74) · Chinh tổ trưởng (kiểm chung + ván sàn nội địa). Báo cáo Lộc QC 18/08/2026 — kiểm tra Cty Đăng Long + quy trình thẻ mẫu DLO 03 (BaoCao_QC_Loc_2026.pdf)"
 },
 {
  "id": "md-nat02a",
  "no": "33",
  "tieu_de": "Minh Dương — Mây lưng tựa ghế màu NAT (02A): tróc sơn, độ bám trên mây yếu (tái phát sau 1 ngày)",
  "sub": "33",
  "data_st": "watch",
  "kv": {
   "Nhà máy": "Minh Dương",
   "Sản phẩm/màu": "Mây lưng tựa ghế — màu NAT (02A)"
  },
  "text": "Nhà máy: Minh Dương Sản phẩm/màu: Mây lưng tựa ghế — màu NAT (02A) Nội dung khiếu nại (15/09/2026) Công ty Minh Dương đang thực hiện sơn lên mây lưng tựa ghế màu NAT (02A) thì xảy ra sự cố nghiêm trọng: mây bị tróc sơn . Sau khi cùng kỹ thuật HKBT kiểm tra, nghi ngờ sơn thiếu bóng → thử cho bóng lại: ban đầu độ bám tương đối, để 1 ngày kiểm tra vẫn bị tróc . Tiếp tục dùng phương pháp khác là xả chổi bóng lại → kết quả tương tự: ban đầu kiểm độ bám tốt, để ngày sau kiểm tra độ bám không đạt . Các ghế sơn sau đó kiểm tra nghiêm ngặt: kết quả vẫn vậy — ban đầu ổn định, sau 1 ngày kiểm tra độ bám yếu . Độ bám trên mây yếu rất dễ rủi ro sau khi xuất hàng . Yêu cầu của khách Gấp rút tìm hiểu nguyên nhân và có hành động cụ thể đối với số phụ gia đang còn tồn ở Chu Lai và các lô sắp tới . Mây lưng tựa ghế màu NAT (02A) — chi tiết bề mặt mây đan (ảnh khách hàng gửi 15/09/2026) Quy trình sơn đang áp dụng (bảng quy trình khách gửi kèm) 📋 Quy trình sơn mây — màu NAT (02A) Xử lý bề mặt nguyên liệu: bề mặt sản phẩm trước khi đưa vào sơn phải được xử lý nhám ( nhám #240 ), trám trét các khuyết tật đạt yêu cầu. Nhúng màu: kiểm tra bề mặt, nhúng ngập sản phẩm vào hỗn hợp màu nhúng (tùy theo màu sắc nguyên liệu — kỹ thuật thực hiện tại nhà máy) — 1 → 2 giờ , sau đó ráp mây và xử lý nỉ chổi #320 . Phun primer BT 0922: phun 2 paths bằng súng sơn, đều và ướt bề mặt — 45 → 60 phút . Stain màu dặm: kiểm tra bề mặt sản phẩm, dặm màu theo mẫu (màu pha tại nhà máy). Bóng NC NY 1807 30% + dung môi NC 02 (tỉ lệ 1 : 1,3 → 1,5 ): phun 2 paths đều và ướt bề mặt — sau 8 → 10 giờ kiểm tra kỹ sản phẩm đạt → đóng gói. Khiếu nại khách hàng Minh Dương 15/09/2026 (kèm bảng quy trình sơn mây) — đã ghi vào CSDL KPH (hồ sơ #822) và CSDL chính (sự cố #55)."
 },
 {
  "id": "truongthanh-art19",
  "no": "34",
  "tieu_de": "Trường Thành — Màu lau ART-19 (MS 06.08.26 & 15.08.26): lắng cặn màu trong hũ lưu (tái phát KPH 24-26)",
  "sub": "34",
  "data_st": "watch",
  "kv": {
   "Khách hàng": "Công ty Trường Thành",
   "Sản phẩm/màu": "Màu lau ART-19",
   "MS lô hàng": "06.08.26 (4,3 kg) & 15.08.26 (6,9 kg)",
   "Ngày kiểm tra": "07/09/2026"
  },
  "text": "Khách hàng: Công ty Trường Thành Sản phẩm/màu: Màu lau ART-19 MS lô hàng: 06.08.26 (4,3 kg) & 15.08.26 (6,9 kg) Ngày kiểm tra: 07/09/2026 Lỗi ghi nhận & kết quả kiểm tra Lỗi cặn màu / lắng: sản phẩm bị lắng cặn màu trong hũ lưu. Phòng Kỹ thuật kiểm tra mẫu lau trước khi sản xuất: các mã màu lau khác đạt yêu cầu, không bị cặn màu ; riêng lô MS 06.08.26 và MS 15.08.26 bị hiện tượng lắng cặn màu . Các lô mẫu đối chứng khác (ví dụ MS 17.07.26 ) kiểm tra vẫn đạt yêu cầu . Tình trạng hũ lưu đi kèm: bị sai (lỗi cặn/lắng). Mẫu màu lau ART-19 bị lắng cặn màu trong hũ lưu — MS 06.08.26 & 15.08.26 (ảnh khách hàng 07/09/2026) Đề xuất & phương án xử lý của Tổ trưởng Kỹ thuật Yêu cầu đối với QC: xem xét, chấn chỉnh phương án khắc phục, điều tra lại quy trình hiện tại và có giải pháp khắc phục triệt để cho các lô hàng sau để không lặp lại lỗi cặn màu. Phương án tạm thời: chế phẩm màu lau phải đảm bảo không bị lắng hết tuổi và sử dụng đúng vải lướt, lượt màu lau . Sử dụng tinh màu: Đỏ F3RK (1-0.8) ph · Vàng YP 608 (1-1) pe · Đen BP 1012 (1-2) pe — điều chỉnh lại màu lau cho giống mẫu màu chuẩn. Kỹ thuật kiểm tra mẫu lau đã điều chỉnh trên sản phẩm thực tế tại nhà máy , chất lượng đạt yêu cầu mới tiến hành cho sản xuất đại trà. Liên hệ vụ trước Tái phát của vụ KPH 24-26 (hồ sơ #26, 11/04/2026) — cùng sản phẩm Màu lau ART-19 , cùng bản chất lỗi lắng/cặn màu (lô cũ MS 080226 + các lô 23/12/25 → 14/01/26; kết luận liên quan công thức mới không có dầu lau OBT 2105/2610 ). Báo cáo sự cố/khiếu nại khách hàng Trường Thành 07/09/2026 (Tổ trưởng Kỹ thuật — hũ lưu kèm) — đã ghi CSDL chính (su_co_kph #56) + CSDL KPH (hồ sơ #823)."
 },
 {
  "id": "honai2",
  "no": "24",
  "tieu_de": "Hố Nai 2 — Thẻ màu HN2-13, HN2-12, HN2-52 ngả vàng so với sản phẩm",
  "sub": "24",
  "data_st": "new",
  "kv": {
   "Nhà máy": "Hố Nai 2",
   "Sản phẩm/màu": "Thẻ màu HN2-13, HN2-12, HN2-52"
  },
  "text": "Nhà máy: Hố Nai 2 Sản phẩm/màu: Thẻ màu HN2-13, HN2-12, HN2-52 Phản ánh: thẻ màu so với sản phẩm khác màu (ngả vàng) — 28/08/2026 Công ty Hố Nai 2 phản ánh thẻ màu HN2-13, HN2-12, HN2-52 so với sản phẩm khác màu (ngả vàng) . Phòng Kỹ thuật đã báo kỹ thuật kiểm tra sự việc và làm báo cáo gửi thông tin công ty . Phòng Kỹ thuật gửi anh chị thông tin — chờ kết quả kiểm tra + báo cáo chi tiết. Mẫu kiểm tra tại Hố Nai 2 — thẻ màu HN2-13/HN2-12/HN2-52 (ảnh nhà máy phản ánh, 28/08/2026) Mẫu sản phẩm kiểm tra màu (bề mặt sơn be, ghi chú 8/8 — 28/08/2026) Mẫu mây dệt kèm thẻ màu đối chiếu (28/08/2026) Hướng dẫn quy trình sản xuất mã màu (đối chiếu 28/08) HN2 52 (14/04/2026) — Gỗ: Tràm + MDF + Mây · NC · Indoor · Bóng 5% ± 3% HN2 13 (21/05/2025) — Gỗ: MDF + Thông · NC · Indoor · Bóng 10% ± 5% 📋 HN2 52 — Quy trình sơn trên gỗ Tràm + MDF Chà nhám bề mặt: xử lý nhám, trám trét khuyết tật, vệ sinh bụi bẩn. Cán UV trên MDF (lần 1): BT-UV 2810 Sealer (1 trục - gạt dao), đèn 400-600 mJ/cm², chà #320. Cán UV trên MDF (lần 2): BT-UV 2810 Sealer tương tự lần 1. Phụ gia ngăn dầu gỗ Tràm: TBS 2512 New (400) + Primer TBS 251223 New (100) + Paste Trắng HW 25 (50) — phun toàn bộ gỗ tràm, khô 30 phút (qua đêm vuốt #320), 150 gr/m². Lót NC 1807 Trắng (1) + DM NC 02 (1): 1 path, khô 45-60', chà #320, 180 gr/m². Lót NC 1807 Trắng (1) + DM NC 02 (1): 1 path, khô 45-60', chà #400, 180 gr/m². Lót NC 1807 Trắng (1) + DM NC 02 (1): 1 path, khô 30-45', 180 gr/m². Bóng NC NY 1807 5% (1) + DM NC 02 (1): phun, khô 8-12h → kiểm tra đạt, đóng gói, 250 gr/m². 📋 HN2 52 — Quy trình sơn trên MÂY Chà nhám bề mặt: xử lý nhám, vệ sinh sạch sẽ. Phun chất tăng bám: Primer BT 0922 — khô 30 phút, 150 gr/m². Lót NC 1807 (1) + DM NC 02 (1): phun, khô 45-60', chà #320, 250 gr/m². Glaze BT 2904 H Trắng (1) + Nước (1): lau bằng vải + kiểm tra bùi nhùi, khô 45-60', 100 gr/m². Bóng NC NY 1807 5% (1) + DM NC 02 (1): phun, khô 8-12h → kiểm tra đạt, đóng gói, 250 gr/m². 📋 HN2 13 — Quy trình sơn thẻ mẫu (MDF + Thông) Chà nhám bề mặt: xử lý nhám, trám trét khuyết tật, vệ sinh sạch sẽ. Cán UV trên MDF: BT-UV 2810 Sealer (2 trục - gạt dao), đèn 400-600 mJ/cm², chà #320. Phụ gia ngăn dầu trên Gỗ Thông: TBS 2512 New (4) + Primer TBS 251223 New (1) — phun toàn bộ gỗ thông, khô 1-2h, chà #320, định lượng tùy gỗ. Lót màu NC HN2 13 (1) + DM NC 02 (1): phun, khô 45-60', chà #320, 180 gr/m². Lót màu NC HN2 13 (1) + DM NC 02 (1): phun, khô 45-60', 180 gr/m². Bóng NC NY 2605 KP 10% (1) + DM NC 02 (1.2): phun, khô 12h → kiểm tra đạt, đóng gói, 180 gr/m². 📎 Bổ sung 29/08 — Bản tường trình của ông Bùi Đức Nam (gửi Ban Giám đốc & Phòng Kỹ thuật) Người viết báo cáo: Bùi Đức Nam · Ngày: 29/08/2026 · Kính gửi: Ban Giám đốc Công ty Hoá Keo Bình Thạnh. HN 52: nhận lại ngày 22/5/2026 , đến nay hơn 3 tháng. Ngày 25/08/2026 , Chị Oanh (Giám đốc Công ty Hố Nai) chỉ đạo làm thẻ mẫu phát triển cho hàng khác theo quy trình bảng mẫu HN 52; Kỹ thuật Đạt hoàn thành 27/08/2026 . Ngày 28/08/2026 đưa Chị Oanh xem và so sánh với lưu mẫu HN 52 thì thấy màu quy trình mới làm trắng hơn , màu thẻ HN 52 vàng hơn → Chị yêu cầu test ngả vàng cho màu phát triển . HN 12: là màu tự nhiên; trong quy trình thực hiện: sửa gỗ những góc gỗ đỏ, lót trong, bóng trong. Khi vào sản xuất, khách hàng coi mẫu với hàng sản xuất chê màu bị ngả vàng và yêu cầu kiểm tra lại. HN 13: qua quá trình kiểm tra thực tế hàng sản xuất với mẫu khách hàng ký thì thấy màu trong sản xuất tốt hơn bảng màu và khách đánh giá màu sản xuất đạt ; còn mẫu thẻ HN 13 khách chê màu nhanh ngả vàng . Người báo cáo: Bùi Đức Nam (ký tên) — báo cáo gửi Ban Giám đốc và Phòng Kỹ thuật Công ty. Nguồn bổ sung: Bản tường trình của ông Bùi Đức Nam ngày 29/08/2026 (gửi BGĐ Hoá Keo Bình Thạnh + Phòng Kỹ thuật) Phòng Kỹ thuật — thông tin phản ánh 28/08/2026 (chờ báo cáo KTV kiểm tra)"
 },
 {
  "id": "kph67md2153",
  "no": "25",
  "tieu_de": "Minh Dương Chu Lai — Sơn màu NC MD 2153 30% bị chậm khô, dính mút khi xếp chồng",
  "sub": "25",
  "data_st": "watch",
  "kv": {
   "Nhà máy": "Minh Dương Chu Lai",
   "Sản phẩm/màu": "Sơn màu NC MD 2153 30%"
  },
  "text": "Nhà máy: Minh Dương Chu Lai Sản phẩm/màu: Sơn màu NC MD 2153 30% Phản ánh: chậm khô, dính mút khi xếp chồng (email Đỗ Thị Thanh) Khách phản ánh màu MD 2153 30% sơn bị chậm khô, dính mút khi xếp chồng . Kỹ thuật kiểm tra tại KH: so sánh quy trình chuẩn (phun 2 paths) vs quy trình thực tế (phun 3 paths) — sơn màu thực tế 3 paths (KT Cảnh cung cấp 17/08). Kết quả: màng sơn sau khi dằn foam + mút cao su đều không đạt (cấn lún hằn) ở quy trình thực tế; độ bóng chuẩn 22-23% vs thực tế 29-31% (yêu cầu 30%±5); màu thực tế đậm hơn thẻ gốc (29/08/2025). Chuẩn QC: dằn foam 0.5 kg/cm² · mô phỏng khách: mút cao su 0.11 kg/cm² — mô phỏng 10 SP chồng, lót 2 tấm mút 2 đầu. Báo cáo QC1 (anh Lộc) số 02-0826 + QC (anh Trí) — đang xử lý, chờ điều chỉnh quy trình/phun 2 paths. Email phản ánh (Màu MD 2153 sơn chậm khô dính mút khi xếp chồng) Báo cáo kiểm tra KT tại khách hàng (quy trình chuẩn vs thực tế) Hướng dẫn quy trình màu MD 2153 Sản phẩm bị cấn lún hằn khi dằn (xếp chồng) Báo cáo xử lý tạm thời KPH 67-26 · email phản ánh 24/08 + báo cáo KT tại KH + báo cáo QC1/QC (BaoCao 02-0826)"
 },
 {
  "id": "kph68bex",
  "no": "26",
  "tieu_de": "Minh Phát 2 — Bóng Bex 03-2706H 10% sai độ bóng (cao hơn quy trình)",
  "sub": "26",
  "data_st": "watch",
  "kv": {
   "Nhà máy": "Minh Phát 2",
   "Sản phẩm/màu": "Bóng Bex 03-2706H 10% — MSSX 1120826, 150 kg"
  },
  "text": "Nhà máy: Minh Phát 2 Sản phẩm/màu: Bóng Bex 03-2706H 10% — MSSX 1120826, 150 kg Phản ánh: độ bóng cao hơn quy trình (đo 20% vs yêu cầu 10%) Trong sản xuất, KT kiểm tra trên sản phẩm MP 727H, MP 655H, MP 689H — độ bóng cao (đo 20%) , độ bóng theo quy trình 10% (ngày kiểm tra 19/08/2026). Quy trình: Stain sửa gỗ → Stain màu 1 → Lót NC 1212 MH (DNE) → Lót S04 0425 TBH → Stain màu hệ nước → Bóng Bex 03-2706H 10% + 10% Diluent BT 08 H + 3% phụ gia TCF . Hướng xử lý: pha thêm 40% bóng Bex 03-2706H 5% + bóng Bex 03-2706H 10% để đạt độ bóng yêu cầu. Phiếu thông tin không phù hợp (Bóng Bex 03-2706H 10% — độ bóng 20% vs 10%) Báo cáo kiểm tra QC2 Báo cáo xử lý tạm thời (pha 40% bóng 5%) Báo cáo kết quả kiểm tra (số 01-0225 · phụ lục 01B QT-KT-SPM/02) Tên sản phẩm: Bóng BEX 03-2706H 10% — MS 1120826 · Ngày kiểm tra: 19/08/2026 · Lý do: KT báo sản phẩm lên QT MP độ bóng cao. Quy trình sản xuất (Veneer sồi): Stain màu hệ dung môi → Lót NC 1212 MH (DNE) (1/1 DM 1212, 2 paths, khô 2H) → Lót S04-0425 TBH + 20% Diluent BT 08H (1 path, 50-75µm, 2H nhám 400) → Bóng BEX 03-2706H 10% (100g/10g 08H/3g TCF, 1 path 50-75µm). Quy trình chuẩn (gỗ cao su): Stain màu hệ nước → Lót S07-2706H (2 lần, mỗi lần 75-100µm) → Bóng BEX 03-2706H (75-100µm). Độ nhớt (Din 4): nguyên chất 26\"00-27\"00 (chuẩn 25-28s) · sau pha 14\"19-17\"00. Kết quả so sánh: 1120826 KT mang về (đã pha 10% 08H + 3% TCF) — G trên gỗ QT chuẩn 17-18 ✅ đạt · G trên gỗ QT thực tế 25-27 ❌ cao hơn 11-12 độ so yêu cầu (chuẩn 17-22) · Hũ lưu QC 1120826 + MS 1090726 (SX cũ đã giao) đạt. Kết luận: Lô BEX 03-2706H 10% MS 1120826: theo QT chuẩn tại phòng QC độ bóng đạt ; theo QT thực tế SX độ bóng cao hơn 11-12 độ so với yêu cầu. Khắc phục: KT gửi mẫu độ bóng đạt về → QC làm chuẩn kiểm tra. ✍️ Ghi chú viết tay (22/08/2026 — Trần Thị Kiều Tiên, QC2): \"Đã chỉnh 1 lô MS 1120826 giao hàng — KT báo độ bóng đạt.\" Báo cáo kết quả kiểm tra số 01-0225 (QC2 — Trần Thị Kiều Tiên, 19-22/08/2026) 📎 Bổ sung 21/08/2026 — Hướng xử lý: chỉnh 40% Bóng 5% (chuyền mẫu MP 673) Sản phẩm: Bóng Bex 03 2706H 10% (msố 1120826 ) — SX trên chuyền mẫu MP 673 (Minh Phát II). Kỹ thuật đang chỉnh 40% Bóng 5% để sản xuất trên chuyền mẫu MP 673. Độ bóng đo sau 2 giờ: 11 → 12% — ĐẠT ✅ Báo cáo Lộc QC 21/08/2026 — kiểm tra Công ty Minh Phát II (BaoCao_QC_Loc_2026.pdf). 📎 Bổ sung 12/09/2026 — Báo cáo kết quả kiểm tra độ bóng tại Công ty Minh Phát (11/09 → 12/09/2026) Đơn vị kiểm tra: BT Chem tại Công ty Minh Phát · Đại diện Kỹ thuật BT Chem: Trần Thanh Dũng · Sản phẩm: Bóng BEX 03-2706 H 10% — 2 lô MSSX 1220826 và MSSX 1040926 , trên phôi gỗ Walnut/Veneer, theo quy trình mẫu MP 689.H , thực hiện trên chuyền pallet. Quy trình trên chuyền: Stain màu 1 (hệ dung môi, chờ 30 phút) → Lót NC 1212 MH (ONE) 2 pass, sấy 45', ra chuyền 15', xả nhám #320 → Lót 304 0425 TB.H 1 pass wet, sấy 45', ra chuyền 30', sấy lại 45', xả nhám #400 → Stain màu 2 (hệ nước, chờ 30 phút) → Bóng BEX 03-2706 H 10% 1 pass wet, sấy 45', ra chuyền 4 giờ → khô qua đêm kiểm tra độ bóng. Thông số pha chế: Lót NC 1212 MH (ONE) tỷ lệ 1:1 → độ nhớt 16''28 (cốc NK2) · Lót 304 0425 TB.H độ nhớt 18''18 (cốc Din 4) · Bóng BEX 03-2706 H 10% cộng 10% Diluent + 3% PE.TCF → độ nhớt 16''20 tăng lên 16''58 (cốc Din 4) · Nhiệt độ lò sấy bề mặt sản phẩm: 39,9 °C . Kết quả đo độ bóng (yêu cầu 10% ): lô 1220826 — sau 4 giờ 29–33% , khô qua đêm 27–30% ; lô 1040926 — sau 4 giờ 19–21% , khô qua đêm 19–20% ⇒ cả 2 lô KHÔNG ĐẠT (quá bóng so với yêu cầu). Kết luận: cả 2 lô khi áp dụng theo đúng quy trình mẫu MP 689.H đều không đạt chỉ tiêu độ bóng (thực tế 19–33% so với 10%); đề nghị Ban Giám đốc và Phòng Kỹ thuật xem xét điều chỉnh công thức hoặc hỗ trợ khắc phục kỹ thuật cho đơn hàng tại Công ty Minh Phát. Người báo cáo: Nguyễn Anh Trí (QC BT Chem). Báo cáo kết quả kiểm tra kỹ thuật tại Công ty Minh Phát (11/09 → 12/09/2026) — Nguyễn Anh Trí (QC BT Chem) · đồng bộ: Tri qc.md (mục 12/09/2026) · CSDL su_co_kph #37 · ho_so_kph #804 (KPH 68-26). 📎 Bổ sung 14/09/2026 — BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỘ BÓNG (bảng số đo theo 3 loại phôi gỗ) Diễn biến từ đầu (KPH 68-26): 19/08 phát hiện lô BEX 03-2706H 10% (MS 1120826, 150 kg) độ bóng đo 20% trong khi quy trình yêu cầu 10% ; báo cáo KT 01-0225: theo quy trình thực tế sản xuất độ bóng cao hơn 11–12 độ so yêu cầu (chuẩn 17–22, thực tế 25–27). 21/08 — xử lý tạm thời: pha thêm 40% bóng Bex 03-2706H 5% , sản xuất trên chuyền mẫu MP 673 (Minh Phát II) → độ bóng sau 2 giờ 11–12% — ĐẠT ✅ 22/08 — QC2 xác nhận: Trần Thị Kiều Tiên — đã chỉnh 1 lô MS 1120826 giao hàng, Kỹ thuật báo độ bóng đạt. 11–12/09 — kiểm tra tại Công ty Minh Phát (Nguyễn Anh Trí — QC BT Chem; đại diện Kỹ thuật BT Chem: Trần Thanh Dũng): 2 lô MSSX 1220826 và 1040926 , phôi Walnut/Veneer, theo quy trình mẫu MP 689.H , chuyền pallet → sau 4 giờ: 29–33% và 19–21% ; khô qua đêm: 27–30% và 19–20% ⇒ cả 2 lô KHÔNG ĐẠT . 12/09 (buổi chiều) — kiểm tra nội bộ tại Công ty Bình Thạnh: thực hiện quy trình 2 (lót S03-2410 H 2 lần) rồi mới phủ bóng, trên 3 loại phôi gỗ: Oak · Walnut · Cao su theo quy trình mẫu MP 689.H. 14/09 — BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỘ BÓNG (bản chính thức) — số đo đầy đủ theo từng loại phôi gỗ × từng lô: Loại phôi gỗ Quy trình 5% — MSSX 1170826 (YC 5%) 5% — MSSX 1280826 (YC 5%) 10% — MSSX 1170826 (YC 10%) 10% — MSSX 1220826 (YC 10%) Gỗ Cao Su QT1 (1 lót) 10 – 11% 11% 15 – 16.7% 17.7 – 18.7% Gỗ Cao Su QT2 (2 lót) 12 – 13% 14 – 18% 22 – 23% 22 – 25% Gỗ Oak QT2 (2 lót) 10 – 12% 10 – 14% 17 – 21% 20 – 22% Gỗ Walnut QT2 (2 lót) 13 – 14% 15 – 16% 21 – 23% 20 – 24% Nhận xét (theo báo cáo): tất cả mẫu đo trên cả 3 loại phôi gỗ đều vượt yêu cầu danh định — mã 5% thực tế đạt 10 – 18% ; mã 10% thực tế đạt 15 – 25% . Quy trình 2 (2 lớp lót) làm tăng đáng kể độ bóng hiển thị so với quy trình 1 . Đối chứng cùng lô 1220826 (bóng 10%): tại Minh Phát — không có lớp lót S03-2410 H : 29 – 33% (4 giờ) / 27 – 30% (qua đêm); tại Bình Thạnh — có 2 lần lót S03-2410 H : chỉ còn 22 – 25% ⇒ thêm lớp lót làm giảm độ bóng đo được → căn cứ tách nguyên nhân (nền gỗ hút sơn hay hệ bóng). ⚠️ Giữ nguyên văn theo nguồn: \"Bóng BWEX 03-2706\" (quy ước hiện dùng: BEX 03-2706 ), \"803 - 2410 H\" (hiểu là S03-2410 H ), \"QT1 (1 lót)\" / \"QT2 (2 lót)\" . ⚠️ Điểm cần xác nhận trong báo cáo: (1) lô 1170826 xuất hiện ở CẢ bóng 5% và bóng 10% trong mục \"Sản phẩm kiểm tra\" — đề nghị xác nhận ghi nhầm một trong hai; (2) quy trình 1 chỉ có ở gỗ Cao su (Oak/Walnut chỉ chạy QT2) → chưa đủ dữ liệu so QT1 ↔ QT2 trên 2 loại gỗ này; (3) báo cáo chưa ghi thiết bị & góc đo (máy HORIBA IG-320 – 60° ), số mẫu đo và mốc thời gian đo (4 giờ / khô qua đêm). 📅 Mốc theo dõi: chờ phản hồi của Công ty Minh Phát và kết luận của Phòng Kỹ thuật về điều chỉnh công thức hoặc rà lại độ dày màng ướt trước khi áp dụng đại trà (vụ chưa khép ). Báo cáo kết quả kiểm tra độ bóng (ngày kiểm tra 12-09-2026, ngày lập báo cáo 14-09-2026) — Công ty TNHH SX-TM Hóa Keo Bình Thạnh, Bộ phận QC (Nguyễn Anh Trí) · đồng bộ: Tri qc.md (mục 12/09/2026 buổi chiều) · btchem.db su_co_kph #37 · btchem_kph.db ho_so_kph #804 (KPH 68-26)."
 },
 {
  "id": "kph69mp744",
  "no": "27",
  "tieu_de": "Minh Phát 2 — Màu MP 744H đốm trắng trên bề mặt (mồ hôi tay công nhân)",
  "sub": "27",
  "data_st": "watch",
  "kv": {
   "Nhà máy": "Minh Phát 2",
   "Sản phẩm/màu": "Màu MP 744H — đốm trắng trên bề mặt"
  },
  "text": "Nhà máy: Minh Phát 2 Sản phẩm/màu: Màu MP 744H — đốm trắng trên bề mặt Phản ánh: đốm trắng do mồ hôi tay công nhân Khách phản ánh màu MP 744H xuất hiện đốm trắng trên bề mặt — nghi do mồ hôi tay công nhân tiếp xúc. KT kiểm tra tại KH + QC kiểm tra tại Cty — xác nhận hiện tượng đốm trắng; đang xử lý/khắc phục. Báo cáo kiểm tra KT tại khách hàng Quy trình màu MP 744H Ảnh hiện trường — đốm trắng bề mặt (1) Ảnh hiện trường — đốm trắng bề mặt (2) Báo cáo xử lý tạm thời Báo cáo Hứa Hữu Hội (25/08/2026) — tình hình SX tại Minh Phát Kính gửi: BGĐ PKT - BGĐ CTY · Người viết: Hứa Hữu Hội · Ngày: 25/08/2026. Nội dung: V/v Hàng hệ màu SX ra bị dấu mồ hôi — đã có KT (Tân, Ngọc) qua KT và có Báo Cáo gửi về. Nay thực tế SX ra các tủ vẫn bị rải rác khoảng 20% và KT Cty cũng bị nhẹ — nay có hướng xử lý tạm thời để xuất hàng. Quy trình xử lý tạm thời: Chà nhám 400 → Bóng lại (bóng đang SX cho lô hàng đó) → Phun lại → phơi khô → đóng gói. Kính mong BGĐ PKT cùng BGĐ Cty điều chỉnh khắc phục. Bản báo cáo Hứa Hữu Hội 25/08/2026 (KPH 69-26 — màu MP 744H đốm trắng do mồ hôi tay, nhà máy Minh Phát 2)"
 },
 {
  "id": "kph70kh3900",
  "no": "28",
  "tieu_de": "Kim Huy — KH 3900 dính dấu tay trên sản phẩm",
  "sub": "28",
  "data_st": "watch",
  "kv": {
   "Nhà máy": "Kim Huy",
   "Sản phẩm/màu": "KH 3900 — dính dấu tay"
  },
  "text": "Nhà máy: Kim Huy Sản phẩm/màu: KH 3900 — dính dấu tay Phản ánh: dính dấu tay trên sản phẩm (phiếu TT 24/08/2026) Khách phản ánh sản phẩm KH 3900 bị dính dấu tay — QC kiểm tra tại Cty xác nhận hiện tượng. Liên quan chuỗi xử lý KH 3900: kiểm tra 4 lô bóng NC 2605 KH 401 (ấn tay sau 24h) — màng đạt, không tái hiện; theo dõi tiếp. Phiếu thông tin không phù hợp (KH 3900 — dính dấu tay, 24/08/2026) Báo cáo kiểm tra QC tại công ty Ảnh hiện trường (1) Ảnh hiện trường (2) Ảnh hiện trường (3) Bổ sung — báo cáo Lộc QC liên quan KH 3900 26/08/2026 (Kim Huy): KH 3900 — sản phẩm giường, lô SX đầu tiên 340 kg , nguyên liệu Lót NC PC 23 , mã 200826 — đang công đoạn lót màu, KT kiểm tra trước SX trên 1 tủ: chất lượng ĐẠT ; mai hoàn thiện quy trình (thời gian khô 24h — liên quan sự cố rít màng Trí QC 25/08). 27/08/2026: sau 7 giờ hoàn thiện kiểm tra — màu sắc, độ bóng, màng sơn, độ bám ĐẠT ; điều chỉnh quy trình chuyển qua lót màu 2 lần (lần 1 pha thêm phụ gia 08/22, lần 2 không pha) — thực hiện trên sản phẩm tủ + lấy định mức lại; đã ráp xong tủ → mai 28/08 lên chuyền. 28/08/2026: thử nghiệm 11 tủ 6 ngăn — lót màu lần 1 pha thêm 5% phụ gia 08/22 ; định mức: lót lần 1 = 3kg, lót lần 2 = 3kg, bóng NC 2605 35% = 5kg (1 tủ = 3,08 m²) → ~1kg/3,08m²; chờ kiểm tra chất lượng + so sánh định mức quy trình cũ. Nguồn bổ sung: Báo cáo Lộc QC 26-28/08/2026 (Locqc.md) — chuỗi KH 3900 (KPH 70-26 dính dấu tay)"
 },
 {
  "id": "mekong3",
  "no": "29",
  "tieu_de": "Mekong 3 — Sơn lót SW2-2108H trắng lỗ kim khi kéo cọ",
  "sub": "29",
  "data_st": "watch",
  "kv": {
   "Nhà máy": "Mekong 3",
   "Sản phẩm/màu": "Sơn lót SW2-2108H trắng — MSSX 1250726"
  },
  "text": "Nhà máy: Mekong 3 Sản phẩm/màu: Sơn lót SW2-2108H trắng — MSSX 1250726 Phiếu thông tin không phù hợp (13/08/2026) — phân loại: Khác Ngày kiểm tra: 13/08/2026 · Khách hàng: Mekong 3. Sản phẩm: Sơn lót SW2-2108H trắng — mã số 1250726 . Nội dung không đạt: Khi kéo cọ để khô thấy xuất hiện lỗ kim trên bề mặt sản phẩm. Quy trình kiểm tra tại KH: Sơn lót BT 02-2203H (White Primer) → Sơn lót SW2-2108H trắng + 5% Reducer 04H → Sơn lót màu Mekong 3 → Bóng Bex 03-2410H STR 20% + 1.5% phụ gia TB. Kết quả: kéo cọ để khô → lỗ kim xuất hiện trên bề mặt. Sản phẩm đi kèm: Hũ lưu + thẻ màu gửi về phòng QC (đang xử lý). Lỗ kim trên bề mặt khi kéo cọ (sơn lót SW2-2108H trắng — 13/08/2026) Báo cáo kết quả kiểm tra QC2 (18/08/2026) — 4 lô so sánh Các lô kiểm tra: MS 1250726 (KT phản ánh — hũ lưu QC + KT mang về) · MS 1260626, MS 1010726, MS 1230526 (lô giao trước — hũ lưu QC). Độ nhớt (S64): 38.000 → S64/10: EE / S64/3: 180.000-195.000 (tiêu chuẩn S64/10: 38-42K). Tỉ lệ pha 1 (100g sơn/5g reducer 04H — phun): 1230526 lúc giao: màng bọt <2% ✅ chấp nhận → kiểm tra lại 14/08: có bọt khí, sọc cọ cao hơn lúc giao · 1250726 KT mang về: sọc cọ đạt, bọt <2% · 1250726 hũ lưu QC: có bọt khí, sọc cọ cao hơn . Tỉ lệ pha 2 (100g sơn/5g reducer/15g H20 — phun dễ): sọc cọ thấp không đạt nhưng bọt khí ít (đạt 98%, vài bọt nhỏ không đáng kể). Kết luận: nhìn tổng thể 40-50cm bề mặt sơn đồng đều đạt yêu cầu ; nhìn quá gần thấy bọt li ti . Theo yêu cầu mới (săm soi kỹ, rọi đèn, kính lúp): các mẫu có lỗ kim li ti → Chuyển thông tin RD xem xét điều chỉnh chất lượng \"Sơn lót SW2-2108H trắng\" . ✍️ Ngày 18/08/2026 · Bộ phận QC2 (đã ký). Báo cáo QC2 bổ sung (18/08/2026) — kiểm tra 3 MS trên nền kính + nền đã phun bóng Ngày kiểm tra: 18/08/2026 · Các MS: 1170826, 1250726, 2040826 — trên nền kính + nền đã phun bóng (đánh giá màng). Tỉ lệ pha/độ nhớt (S64/10): 1170826: 100/5g Re 04H +1% H₂O → 23.000 cps · 1250726: 100/5g Re 04H +5% H₂O → 23.000 cps · 2040826: 100/5g Re 04H +1% H₂O → 24.000 cps. Màng phun trên kính: lớp quét cọ đã khô — nhìn qua ánh sáng thấy rất nhiều bọt khí li ti . Màng phun trên nền đã phun bóng (MK 108H): không thấy bọt khí. Màng phun theo QT MK 17/17H: sau khi phun lót màu 17/17H — rất nhiều bọt khí li ti (cả 3 MS). Kết luận: sản phẩm trên nền phẳng (đã phun bóng) vẫn bị bọt khí ; trên nền kính nhìn từ dưới lên rất nhiều bọt khí li ti . Sản phẩm có bọt khí do nhiều nguyên nhân: (1) độ nhớt tăng, (2) thao tác thực hiện, (3) tính chất sản phẩm — theo yêu cầu mới từ thông tin KT tại MK, sản phẩm đang SX chưa đạt yêu cầu . ✍️ Ngày 18/08/2026 · Bộ phận QC2 · Trần Thị Kiều Tiên (đã ký). Quy trình xử lý 11 mặt bàn — kết quả ĐẠT, đã xuất hàng Quy trình xử lý 11 mặt bàn: 1/ Sơn lót màu 17/17H ( 2 paths ướt, kéo cọ ; để khô 1h ). 2/ Dặm lót màu MK 17/17H ( 1 path mỏng , để khô 15 phút ). 3/ Bóng 2410H 20% STR + 3% phụ gia TB . ✅ Kết quả: khách hàng kiểm tra ĐẠT — đã đóng gói xuất hàng . Quy trình xử lý 11 mặt bàn — KPH Mekong 3 (lót SW2-2108H lỗ kim) — kết quả đạt, xuất hàng"
 },
 {
  "id": "danglong-dlo11",
  "no": "30",
  "tieu_de": "Đăng Long — Độ bám yếu mặt hộc kéo màu DLO 11 (16/19) (200 hộc kéo, khách TJX)",
  "sub": "30",
  "data_st": "watch",
  "kv": {
   "Nhà máy": "Đăng Long",
   "Sản phẩm/màu": "Mặt hộc kéo màu DLO 11 (16/19) — 200 hộc kéo (khách TJX)"
  },
  "text": "Nhà máy: Đăng Long Sản phẩm/màu: Mặt hộc kéo màu DLO 11 (16/19) — 200 hộc kéo (khách TJX) BÁO CÁO GIẢI TRÌNH SỰ CỐ — Độ bám yếu trên mặt hộc kéo màu DLO 11 (16/19) Kính gửi: Ban Giám đốc Công ty Đăng Long, Ban Giám đốc Công ty Hóa keo Bình Thạnh. 1. Nội dung sự cố: Ngày 28/08/2026 , nhà máy sản xuất lô hàng mặt hộc kéo màu DLO 11 (16/19) . Sau khi sản phẩm hoàn thiện và để khô 24 giờ, bộ phận QC nhà máy phối hợp cùng kỹ thuật Bình Thạnh kiểm tra độ bám dính màng sơn. Kết quả: độ bám yếu tại công đoạn glaze kéo sọc cọ, tỷ lệ ảnh hưởng ~20%-30% tổng số sản phẩm trong lô hàng. 2a. Phương án 1 — glaze DLO 27 để chỉnh màu: Lót màu DLO 11 (16/19) + chà nhám → Lót màu DLO 11 (16/19) → Phun glaze DLO 27 và dùng cọ kéo tạo sớ gỗ → Lót NC HB + chà nhám → Dặm glaze DLO 27 → Bóng NC HB 10% + 5%. Kết quả sau 24 giờ: QC nhà máy kiểm tra độ bám dính — đạt yêu cầu. 2b. Phương án 2 — glaze DLO 11 (16/19) theo đúng quy trình tiêu chuẩn: Lót màu DLO 11 (16/19) + chà nhám → Lót màu DLO 11 (16/19) → Phun glaze DLO 11 (16/19), dùng cọ kéo glaze tạo sớ gỗ → Lót NC HB + chà nhám → Dặm glaze DLO 11 (16/19) → Bóng NC HB 10% + 5%. Kết quả sau 24 giờ: đạt yêu cầu. 3. Phương án xử lý lô hàng: Kỹ thuật Bình Thạnh thử nghiệm trên 05 sản phẩm: Chà nhám nhẹ bề mặt hộc kéo → Phun lại lớp bóng NC HB 10% + 5% . Kết quả sau 24 giờ: đạt yêu cầu → Thống nhất áp dụng chà nhám nhẹ + phun lại lớp bóng NC HB cho toàn bộ lô bị ảnh hưởng. 4. Đánh giá nguyên nhân: — Sản xuất đã sử dụng glaze DLO 27 tồn kho để chỉnh màu sang DLO 11 (16/19) theo yêu cầu sản xuất. — Tại công đoạn lót NC HB sau bước glaze kéo sọc cọ , thao tác phun của công nhân chưa đồng đều, lớp lót NC HB khô hoặc quá mỏng → giảm liên kết giữa các lớp. — Kiểm soát thao tác và giám sát kỹ thuật tại công đoạn này chưa chặt chẽ → 20%-30% sản phẩm bị bám yếu. 5. Biện pháp phòng ngừa: Tăng cường giám sát các công đoạn SX, đặc biệt công đoạn lót NC HB sau glaze kéo sọc cọ · Kiểm soát chặt thao tác công nhân đảm bảo độ dày và chất lượng lớp sơn theo tiêu chuẩn · Sử dụng đúng glaze DLO 11 (16/19) theo quy trình phê duyệt · Tăng cường kiểm tra bán thành phẩm trong quá trình sản xuất. ✍️ ĐẠI DIỆN KỸ THUẬT BÌNH THẠNH (báo cáo giải trình gửi BGĐ Đăng Long + BGĐ Bình Thạnh). Báo cáo giải trình sự cố độ bám yếu trên mặt hộc kéo màu DLO 11 (16/19) — Kỹ thuật Bình Thạnh (phối hợp KT Đen, QC nhà máy Đăng Long)"
 },
 {
  "id": "minh-phat-tcf",
  "no": "31",
  "tieu_de": "Minh Phát — Bóng hệ nước bón cục/sọc bóng khi pha phụ gia TCF 2% để 2–3H (mặt bàn dài ≥ 2m)",
  "sub": "31",
  "data_st": "watch",
  "kv": {
   "Nhà máy": "Minh Phát (id 11)",
   "Màu / sản phẩm": "MP 744H — Bóng BT ABR 2410H 10% + 10% Diluent BT08H + 2% PG TCF",
   "Người báo cáo": "Hoài (Tổ trưởng Kỹ thuật) — Bản báo cáo (Phụ lục 02 | QT-KT-TTKT/01) + Phiếu TT không phù hợp"
  },
  "text": "Nhà máy: Minh Phát (id 11) Màu / sản phẩm: MP 744H — Bóng BT ABR 2410H 10% + 10% Diluent BT08H + 2% PG TCF Người báo cáo: Hoài (Tổ trưởng Kỹ thuật) — Bản báo cáo (Phụ lục 02 | QT-KT-TTKT/01) + Phiếu TT không phù hợp Sự cố Pha 2% phụ gia TCF vào Bóng BT ABR 2410# 10% (+ 10% Diluent BT08H) để phun các mặt hàng mặt bàn dài ≥ 2m: nếu để từ 2 giờ trở lên thì dễ bón cục , bóng nhanh khô → sọc bóng và tắc máy súng sơn liên tục , gây khó khăn kiểm soát SX. Quy trình SX (mặt bàn MP 744H) Stain màu sửa gỗ → Stain màu 1 → Lót NC 1212 → Lót SO4.0425 TBH → Stain màu hệ nước → Bóng BT ABR 2410H 10% + 10% Diluent BT08H + 2% phụ gia TCF Lô hàng: Phụ gia TCF — MSX 2511001 (08/07/2026) · Bóng BT ABR 2410# 10% — MSX 1140826 Kèm: sơ đồ bàn màu MP 744H Yêu cầu / đề xuất Yêu cầu BLĐ PKT và BGĐ Công ty gửi văn bản quy định thời gian pha phụ gia TCF là bao lâu để phù hợp cho SX (chất lượng hóa chất + sản lượng khách hàng tốt nhất). Cập nhật 08/09/2026 — báo cáo Nguyễn Ánh Trí (QC) tại Minh Phát, MSSX 1140826 (MP 744H): B1: Bóng BT ABR 2410 + 10% (pha 10% Diluent BT 08H, 3 kg) — độ nhớt Din 4: 15\"98 . B2: + 2% phụ gia TCF, khuấy 2 phút → độ nhớt 16\"02 — vải lọc sạch . B3: sau 2 giờ (để hở): độ nhớt 16\"18 — phun thực tế bằng súng máy không nghẹt lọc , nhưng vải lọc có vài hạt trắng li ti . B4: sau 4 giờ : độ nhớt 16\"50 — vải lọc còn vài hạt trắng li ti . Kết luận: chất lượng đạt ; sản phẩm sơn nhỏ chưa đánh giá được sọc bóng (thô bị phạm bề mặt) → đề nghị kiểm tra thực tế trên sản phẩm lớn (mặt ≥ 2 m) khi có lô SX tiếp theo. Báo cáo kiểm tra bóng BT ABR 2410 + 10% — Minh Phát (08/09/2026) Báo cáo (Phụ lục 02 | QT-KT-TTKT/01) + Phiếu thông tin không phù hợp của Hoài — Tổ trưởng KT, 05/09/2026 · CSDL su_co_kph #51 Hình ảnh kèm Báo cáo / Phiếu TT KPH — Minh Phát (MP 744H — bóng hệ nước + 2% PG TCF, 05/09/2026)"
 },
 {
  "id": "honai-ginger",
  "no": "32",
  "tieu_de": "Hố Nai & Hố Nai M&M — Độ ổn định & tái lập màu Wallen Ginger (khách Modus yêu cầu giải trình)",
  "sub": "32",
  "data_st": "watch",
  "kv": {
   "Nhà máy": "Hố Nai (id 4) + Hố Nai M&M (id 17)",
   "Sản phẩm/màu": "Wallen Ginger + một số mẫu màu khác (lớp hoàn thiện tương đối trong — màu veneer ảnh hưởng trực tiếp)",
   "Khách hàng cuối": "Modus (họp đầu giờ chiều 07/09)"
  },
  "text": "Nhà máy: Hố Nai (id 4) + Hố Nai M&M (id 17) Sản phẩm/màu: Wallen Ginger + một số mẫu màu khác (lớp hoàn thiện tương đối trong — màu veneer ảnh hưởng trực tiếp) Khách hàng cuối: Modus (họp đầu giờ chiều 07/09) Nội dung yêu cầu (thư 04/09/2026 — gửi BTChem + Hố Nai + Hố Nai M&M) Khách phản ánh: mẫu màu BT Chem làm & được phê duyệt chuẩn → Hố Nai/Hố Nai M&M sản xuất thử & hàng loạt được; nhưng khi BT Chem thực hiện LẠI chính mẫu đã duyệt, KTV phải thử nhiều ngày–nhiều tuần vẫn không tái tạo chính xác màu ban đầu . Lập luận khách: nếu BT Chem không tái tạo ổn định được mẫu nhỏ thì Hố Nai/Hố Nai M&M làm sao tái tạo ổn định trên nội thất hoàn chỉnh (nhiều biến số: gỗ/veneer, chà nhám, tỷ lệ pha, độ nhớt, lượng phủ, thời gian khô, chà giữa công đoạn, tay nghề phun, điều chỉnh sắc độ, dặm sửa, môi trường). Màu Ginger: lớp hoàn thiện trong → màu veneer ảnh hưởng trực tiếp màu cuối → kiểm soát toàn quy trình là then chốt. Yêu cầu trả lời RIÊNG TỪNG CÂU 1→5 : (1) BT Chem có quy trình làm mẫu cố định, lập tài liệu? (2) Quy trình SX Hố Nai/M&M có hoàn toàn giống quy trình làm mẫu của BT Chem — nếu không, nêu công đoạn/thông số khác? (3) Công nhân có chỉnh màu bằng mắt (phun thêm/chỉnh sắc độ/lau/chà/dặm sửa…) — ai quyết định, theo tiêu chuẩn nào, có ghi chép kiểm soát? (4) Cùng công thức mà màu đổi — yếu tố nào trong quy trình thực tế đã đổi? (5) Vì sao SX đạt màu duyệt nhanh còn KTV BT phải mất nhiều ngày/tuần? Khách đề nghị: KHÔNG gửi mẫu mới / không gia hạn thay cho giải thích nguyên nhân ; mọi công đoạn chưa quy định/ghi chép/kiểm soát phải ghi rõ \"CHƯA ĐƯỢC KIỂM SOÁT\". Kèm bằng chứng nếu có: quy trình làm mẫu, quy trình SX, công thức pha, thông số phun, tiêu chuẩn kiểm tra màu, hướng dẫn thao tác, hồ sơ SX/kiểm tra màu. ⏰ Hạn: trả lời cho bên trung gian trước sáng thứ Hai 07/09/2026 (Modus họp đầu giờ chiều 07/09). Email khách hàng gửi BTChem + Hố Nai + Hố Nai M&M (04/09/2026) — yêu cầu giải trình độ ổn định màu Wallen Ginger"
 },
 {
  "id": "",
  "no": "33",
  "tieu_de": "Hố Nai 2 — Mẫu gốc kiểm soát màu HN 52/12 lệch nhau (tiếp nối vụ #25)",
  "sub": "33",
  "data_st": "",
  "kv": {
   "Nhà máy": "Hố Nai 2 (id 16)",
   "Sản phẩm/màu": "HN 52 (trắng), HN 12 (vân gỗ), HN 13 (xám/ghi)",
   "Báo cáo": "Bùi Thiên Lộc (QC) 08/09/2026 — so sánh chỉ tiêu màu sắc các mẫu gốc đã ký duyệt kiểm soát (lưu BT-Chem, lưu VP Hố Nai, QC nhà máy, mẫu KT nhân)"
  },
  "text": "Nhà máy: Hố Nai 2 (id 16) Sản phẩm/màu: HN 52 (trắng), HN 12 (vân gỗ), HN 13 (xám/ghi) Báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC) 08/09/2026 — so sánh chỉ tiêu màu sắc các mẫu gốc đã ký duyệt kiểm soát (lưu BT-Chem, lưu VP Hố Nai, QC nhà máy, mẫu KT nhân) Kết quả X-Rite (chuẩn = mẫu lưu VP Hố Nai) HN 52 (trắng): mẫu QC nhà máy ΔE 0,74 (L 95,64 / a -1,21 / b 2,48) · mẫu lưu BT-Chem ΔE 1,28 (b -1,25 — kém vàng hơn) · mẫu KT nhân lại 21/8 (chưa ký duyệt) ΔE 2,02 (b -2,01). HN 12 (vân gỗ): thẻ QC nhà máy kiểm hàng (mã 2/9) sẫm hơn ~8/10 so mẫu lưu VP (5/9) và BT-Chem (8/9) — mắt thường phân biệt rõ. HN 13 (xám/ghi): ΔE 0,10–0,13 → hầu như không chênh. 📌 Nhận định (Anh Minh 08/09): HN 52 đáng lo ngại nhất — 2 mẫu gốc ĐÃ duyệt (BT-Chem vs VP Hố Nai) lệch ΔE 1,28 → nếu BT phối/giao theo mẫu của mình, nhà máy kiểm theo mẫu VP sẽ bắt lệch. Nghi bản lưu BT-Chem lệch (lão hóa thẻ trắng hoặc không đúng bản gốc khách duyệt). ⏭ Bước tiếp: xác định bản chuẩn khách duyệt thật, thay mẫu QC kiểm hàng HN 12, duyệt/xử lý mẫu HN 52 (mẫu nhân 21/8), chờ phản hồi Lộc/Hố Nai. Thẻ mẫu HN 52/13/12 — Hố Nai 2 (ảnh 1, 08/09/2026) Thẻ mẫu HN 52/13/12 — Hố Nai 2 (ảnh 2, 08/09/2026) Thẻ mẫu HN 52/13/12 — Hố Nai 2 (ảnh 3, 08/09/2026) 📎 Bản chính thức 2 trang (08/09/2026) — chi tiết đo màu X-Rite từng mẫu (thay bản nháp cùng ngày) Người viết: Bùi Thiên Lộc (QC) · Kính gửi: BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem · Chuẩn so màu: mẫu lưu tại Văn phòng Hố Nai · Chữ ký xác nhận: Nguyễn Văn Đạt + Bùi Thiên Lộc. Mẫu HN 52 (trắng) L a b ΔL Δa Δb ΔE Mẫu lưu Văn phòng Hố Nai (chuẩn) 95,44 -1,11 3,10 — — — — Mẫu QC nhà máy (dùng kiểm tra SX) 95,64 -1,21 2,48 0,40 -0,10 -0,62 0,74 Mẫu lưu BT-Chem (mang xuống Hố Nai) 95,17 -1,26 1,85 -0,27 -0,15 -1,25 1,28 Mẫu KT nhân lại 21/8 (chưa ký duyệt) 95,21 -1,19 1,09 -0,23 -0,08 -2,01 2,02 Mẫu HN 13 (xám/ghi) L a b ΔL Δa Δb ΔE Mẫu lưu Văn phòng Hố Nai (chuẩn) 53,59 0,15 12,97 — — — — Mẫu QC nhà máy 53,49 0,15 12,99 -0,10 0,00 -0,12 0,10 Mẫu lưu BT-Chem (mang xuống Hố Nai) 53,63 0,12 12,85 0,04 -0,03 -0,12 0,13 HN 12 — kiểm tra bằng cảm quan mắt thường: mẫu lưu Văn phòng (mã 5/9) và mẫu lưu BT-Chem (mã 8/9) màu sắc tương đương ; mẫu QC dùng để kiểm tra (mã 2/9) sẫm hơn mức độ 8/10 so với 2 mẫu lưu (phần kết luận báo cáo ghi \"phân biệt bằng mắt khá rõ 10/8\" — giữ nguyên văn, cần đối chiếu lại thang so sánh). Kết luận chính thức: (a) HN 12 — thẻ QC kiểm tra màu sẫm màu, không giống thẻ lưu văn phòng và BT-Chem, mắt thường phân biệt rõ; (b) HN 13 — màu sắc các thẻ hầu như không chênh lệch ; (c) HN 52 — các thẻ có chênh lệch , ΔE 0,74 → 2,02 (lấy mẫu lưu Văn phòng Hố Nai làm chuẩn). Báo cáo Lộc QC 08/09/2026 (Locqc.md) — so màu mẫu gốc Hố Nai 2 · CSDL su_co_kph id 52 · PDF: Bao_cao_SoMau_HoNai2_HN52-13-12_08-09-2026.pdf"
 },
 {
  "id": "",
  "no": "34",
  "tieu_de": "Thịnh Việt — TVIET 432 Mây H: primer BT 0922 tróc lớp, BT 2507 đạt → chọn chạy sản xuất",
  "sub": "34",
  "data_st": "",
  "kv": {
   "Nhà máy": "Thịnh Việt (id 6)",
   "Sản phẩm/màu": "TVIET 432 Mây H — 2 đầu giường/gân/mây (kiểm tra thực tế)",
   "Báo cáo": "Phòng R&D (Hải) + QC 1 (Nguyễn Ánh Trí) + a Hiên (KT) 03–06/09/2026"
  },
  "text": "Nhà máy: Thịnh Việt (id 6) Sản phẩm/màu: TVIET 432 Mây H — 2 đầu giường/gân/mây (kiểm tra thực tế) Báo cáo: Phòng R&D (Hải) + QC 1 (Nguyễn Ánh Trí) + a Hiên (KT) 03–06/09/2026 Diễn biến & kết quả Thí nghiệm RD 03–04/09: primer BT 0922 (pha sẵn) vs primer BT 2507 (100 sơn – 20 cứng PU HXXT) trên mây Thịnh Việt — sau 16H: BT 0922 màng mềm/tróc 3 điểm nhỏ; BT 2507 đạt (không tróc). Mây Mekong đối chứng còn yếu. Kiểm tra thực tế 05/09 trên 2 đầu giường (quy trình B1–B5: lau xăng CN → primer 4 path → bóng màu → bóng giống mẫu → bóng B07 NY 1024 10%) — test 2 thời điểm: sau 18H: BT 0922 tróc 11 vị trí , BT 2507 tróc 3 vị trí ; sau 42H: BT 0922 tróc 20 vị trí , BT 2507 đạt — không tróc . Kết luận báo cáo chính thức (05→06/09): Primer BT 2507 có độ bám tốt hơn BT 0922 . 📌 Đã báo cáo sếp Tâm → chỉ đạo: QC + Kỹ thuật + R&D làm việc → lấy primer BT 2507 để chạy sản xuất TVIET 432 Mây H. 2 mẫu thử mây đã hoàn thiện sơn (03–04/09/2026) Phiếu yêu cầu kiểm tra mẫu — R&D gửi QC 1 (04/09/2026) 2 đầu giường kiểm tra thực tế tại Thịnh Việt (05/09/2026) Kiểm tra độ bám trên đầu giường (05/09/2026) Tri qc.md (RD 03–04/09 · QC 05/09 · báo cáo chính thức 05→06/09) · CSDL su_co_kph id 53 · PDF: Bao_cao_ThuNghiem_Primer_May_ThinhViet_Tviet432_03-05-09-2026.pdf"
 },
 {
  "id": "",
  "no": "35",
  "tieu_de": "Tiến Triển — Màu TD-166 lệch tone so với mẫu ký (khách MODUS — 3,5 cont chờ làm lại theo mẫu mới)",
  "sub": "35",
  "data_st": "",
  "kv": {
   "Nhà máy": "Tiến Triển — Farm house (id 13)",
   "Sản phẩm/màu": "TD-166 — 4 kế hoạch 137-267-060-093 (3,5 container)",
   "Khách hàng cuối": "MODUS · Báo cáo: Bùi Quốc Qui 07/09/2026"
  },
  "text": "Nhà máy: Tiến Triển — Farm house (id 13) Sản phẩm/màu: TD-166 — 4 kế hoạch 137-267-060-093 (3,5 container) Khách hàng cuối: MODUS · Báo cáo: Bùi Quốc Qui 07/09/2026 Diễn biến T7/2026: nhà máy SX 3,5 container mã TD-166 (4 kế hoạch 137-267-060-093) theo mẫu MODUS ký 24/04/2026 — kiểm tra ban đầu đạt. T8/2026: MODUS yêu cầu khui hàng tồn (SX từ 02/2026) → phát hiện màu chênh lệch nhiều (lốm và vàng cam hơn thẻ mẫu ký 04/2026); bảng mẫu mới ký 24/04/2026 cũng đã lệch tone so với mẫu cũ. Phương án xử lý của MODUS Yêu cầu Sơn Bình Thạnh nhận lại màu TD-166 và hủy mẫu khách đã ký tháng 07/2026 . Đặt lại 3,5 container hàng mới — BT-Chem nhận mẫu mới do MODUS ký và làm theo. 3,5 container hàng đã ghép kho: khi làm mẫu đạt sẽ khui chỉnh lại . 💰 Chi phí sửa lại (do lỗi khách ký lệch tone): nhà máy đang làm việc với MODUS . Màu TD-166 — Tiến Triển (ảnh 1, báo cáo 07/09/2026) Màu TD-166 — Tiến Triển (ảnh 2, báo cáo 07/09/2026) Báo cáo Bùi Quốc Qui 07/09/2026 (Cty Tiến Triển) · CSDL su_co_kph id 54"
 }
]