CÔNG TY TNHH SX — TM HÓA KEO BÌNH THẠNH

Địa chỉ: Bình Phước B, P. Bình Chuẩn, Thuận An, Bình Dương · Điện thoại: (0650) 3 789 991/7 — Fax: (0650) 3 789 996/7

Email: hkbt@btchem.com.vn — Website: www.btchem.com.vn

Tiêu chuẩn: ISO 9001 — ISO 14001 — OHSAS 18001

Báo cáo sự cố tróc sơn — màu DL 16/19
tại Công ty Đăng Long

(Trích xuất và tổng hợp từ hồ sơ báo cáo QC tại nhà máy, hồ sơ sự cố trên hệ thống và các báo cáo kỹ thuật liên quan)
Khách hàngCông ty Đăng Long (sản xuất tủ kệ) — sản phẩm hộc kéo
Màu / sản phẩmMàu DL 16/19 (DLO 11) trên phôi MDF, hệ sơn NC, độ bóng 10% ± 5%, hàng trong nhà (indoor)
Hiện tượngSau khi sơn hoàn thiện và để khô 24 giờ, kiểm tra chỉ tiêu độ bám dính (giật băng keo) — màng sơn bị tróc, bong tách lớp
Phạm vi lôKhoảng 200 hộc kéo (khách hàng TJX)
Phát hiệnNgày 28–29/08/2026 tại nhà máy Đăng Long
Báo cáo QC tại nhà máyBùi Thiên Lộc — Phòng QC, báo cáo ngày 04/09 → 05/09/2026
Kính gửiBan Lãnh đạo Phòng Kỹ thuật & Phòng QC
Bản trích xuất lập ngày16/09/2026

I. TÓM TẮT SỰ VIỆC

Nội dungKết quả
Hiện trạng lỗiMàng sơn tróc hết lớp từ công đoạn glaze màu trở lên; còn lại lớp lót màu NC DL 16/19 bám trên MDF
Tỷ lệ lỗi ghi nhậnKiểm tra 10 sản phẩm: 3 sản phẩm tróc sơn (khoảng 30%) theo hồ sơ kỹ thuật trên hệ thống. Phiếu thông tin không phù hợp ghi nhận khoảng 70% — xem mục VII
Nguyên nhân xác địnhThao tác phun gió lớn, lớp lót NC HB mỏng nhanh khô, glaze màu chưa đủ thời gian bay hơi dung môi → độ bám không đạt. Chất lượng bộ sơn đạt yêu cầu
Bằng chứng thực nghiệmQuy trình chuẩn: cắt carô giật băng keo 4B/5B — ĐẠT · Quy trình phun gió lớn + glaze 5–10 phút: BONG TRÓC — KHÔNG ĐẠT
Xử lý lô hàngXử lý lại toàn bộ ~200 hộc kéo: chà nhám sơ toàn bề mặt → đánh cọ glaze màu DL 16/19 → bóng NC HB 10% toàn bề mặt → kiểm tra giật băng keo đạt yêu cầu
Biện pháp phòng ngừaGiám sát chặt công đoạn lót NC HB sau glaze; kiểm soát thao tác và độ dày màng; dùng đúng glaze theo quy trình phê duyệt; tăng kiểm tra bán thành phẩm

II. GHI NHẬN BAN ĐẦU TẠI NHÀ MÁY

1. Hồ sơ sự cố trên hệ thống (ngày kiểm tra 29/08/2026)

Tên sản phẩm / tên màuMàu DL 16/19
Nội dung không đạtTróc sơn — “Sản phẩm sau khi sơn hoàn thiện để khô 24 giờ kiểm tra độ bám yếu.”
Quy trình sản xuất ghi nhận1/ Lót PU → 2/ Lót màu NC → 3/ Lót màu NC → 4/ Lau glaze màu → 5/ Lót NC HB → 6/ Glaze màu dặm → 7/ Bóng NC HB 10%
Kết quả kiểm traTrong sản xuất, kỹ thuật kiểm tra 10 sản phẩm phát hiện 3 sản phẩm bị tróc sơn (khoảng 30%)
Lượng chỉnhChưa có
Đề xuất của tổ trưởng kỹ thuật“Kỹ thuật đề nghị Phòng QC cử người qua nhà máy Đăng Long phối hợp cùng kỹ thuật kiểm tra tìm nguyên nhân và hướng khắc phục.”
Tài liệu đính kèmDL 16.19 – PTT.jpg · DL 16.19 – Quy trình.jpg · 02 tệp video hiện trường (29/08/2026)

2. Phiếu thông tin không phù hợp (biên bản sự việc) — khách Đăng Long

Nội dungChi tiết
Ngày kiểm tra29/8 (phiếu ghi năm 2024 — cần xác nhận, nhiều khả năng 2026)
Nguyên liệu liên quan lôLót màu DLĐ 11 — MS 210824 — 100 kg · Bóng NC HB 10 ± 5% — MS 220826 — 25 kg · Glaze ĐLO 2.7 — MS 310824 — 25 kg · Lót NC HB — MS 1880824 — 25 kg / 1 can
Nội dung không đạt“Sau khi sản xuất hoàn thiện sau 24 giờ test độ bám bị tróc lớp.”
Quy trình kiểm tra tại khách hàngLót PU trên MDF → Lót màu ĐLO 11 + chà nhám → Lót màu ĐLO 11 → Phun glaze kéo sợi cọ → Lót NC HB + chà nhám → Dặm glaze hoàn → Bóng NC HB 10 ± 5%
Kết quả kiểm traKỹ thuật kiểm tra độ bám trên 10 sản phẩm, phát hiện khoảng 70% bị tróc sơn
Các bộ phận xác nhậnNguyễn Văn Đen (kỹ thuật nhà máy) — Lê Sĩ Chinh (Tổ trưởng Kỹ thuật)

III. BÁO CÁO KIỂM TRA TẠI NHÀ MÁY ĐĂNG LONG (04/09 → 05/09/2026)

Người viết báo cáo: Bùi Thiên Lộc — Phòng QC · Nội dung: Kiểm tra màu DL 16/19 (DLO 11) quy trình trên MDF

1. Thông tin

2. Xử lý sản phẩm lỗi

3. Kiểm tra chất lượng và tìm nguyên nhân sự cố

Thực hiện theo quy trình đang áp dụng sản xuất thực tế của chuyền Pallet sản xuất màu DL 16/19, sử dụng nguyên liệu sơn tại kho Công ty Đăng Long và phôi MDF tại Công ty Đăng Long:

BướcCông đoạnThời gian chờ / xử lý
1Lót PU (2-1-2)Sau 2 giờ chà #320
2Lót màu NC DLO 16/19 — phun 1 pathSau 1 giờ chà #320
3Lót màu NC DLO 16/19 — phun 2 pathsSau trên 2 giờ
4Phun glaze màu → dùng cọ kéo sạch
(glaze DLO 27C 1-4 Pegasol và glaze DLO 16/19 1-2 Pegasol)
Sau 30 phút khô tự nhiên
5Phun lót NC HB (1-1,5)Sau 1,5 giờ chà #320
6Phun glaze màu giống mẫuSau 30 phút
7Bóng NC HB 10% (1-1,5)—

Ngoài quy trình trên (chuẩn thực tế), thực hiện thêm quy trình phun gió lớn: glaze màu phun sau 5–10 phút đã thực hiện tiếp công đoạn sau.

Kết quả sau khi hoàn thiện, để khô tự nhiên 20 giờ:

4. Kết luận của báo cáo QC

5. Nhận xét của báo cáo QC

IV. ĐỐI CHIẾU CÁC HỒ SƠ LIÊN QUAN

1. Phân tích nguyên nhân và biện pháp phòng ngừa (hồ sơ bổ sung báo cáo xử lý)

Nguyên nhân:

Biện pháp phòng ngừa:

2. Báo cáo kỹ thuật hỗ trợ xử lý tại nhà máy (28/08/2026)

3. Kiểm tra tại Bình Thạnh (03/09 → 04/09/2026) — Nguyễn Ánh Trí

V. QUY TRÌNH CHUẨN ĐÃ PHÊ DUYỆT (ĐỐI CHIẾU)

Phụ lục 04 – HD-KT-THMM · Khách hàng: CÔNG TY ĐĂNG LONG · Loại gỗ: MDF · Loại sơn: NC · Hàng trong nhà (indoor) · Độ bóng: 10% ± 5% · Ngày lập: 25/07/2026 · Kỹ thuật HKBT: Nguyễn Tiến Sáng (đóng dấu xác nhận của công ty)

BướcCông đoạn & tỷ lệ pha (theo tài liệu)Thời gian khô & chà nhám
—Chà nhám bề mặt gỗ trước khi sơn, trám trét khuyết tậtNhám #240
1Lót PU: lót PU (100) / cứng PU (100) / dung môi PU lót (200)Khô 2–3 giờ → chà #320
2Lót màu NC DL 16/19 (100) / dung môi NC 02 (80) — phun 1 pathKhô 2–3 giờ → chà #320
3Lót màu NC DL 16/19 (100) / dung môi NC 02 (80) — phun 2 pathsKhô 2–3 giờ → chà #400
4Lau glaze màu ĐLO 16/19 (100) / dung môi Pegasol (300) — dùng vải lau → lau sạch → chà lightKhô 45–60 phút
5Lót NC HB (100) / dung môi NC HB (150)Khô 2–3 giờ → chà #320
6Glaze màu (dặm) ĐLO 16/19 (100) / dung môi Pegasol (300)Khô 30 phút
7Bóng NC HB 10% (100) / dung môi NC HB (150)Sau 12 giờ kiểm tra đạt → đóng gói
Lưu ý thời tiết trong tài liệu quy trình: ngày nắng nóng, nhiệt độ nhà xưởng ≥ 35 °C, độ ẩm ≤ 60% (hoặc mưa ẩm, nhiệt độ ≤ 28 °C, độ ẩm ≥ 65%) → đề nghị tăng cường chất chậm khô (retarder) 5 → 7% vào hỗn hợp sơn lót và bóng để hạn chế màng sơn nhanh khô, mốc do thời tiết.

VI. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

Kết luận:
  1. Chất lượng bộ sơn đạt yêu cầu — thí nghiệm theo quy trình chuẩn trên nguyên liệu kho Đăng Long và phôi MDF tại Đăng Long cho kết quả 4B/5B sau 20 giờ.
  2. Nguyên nhân là lỗi công đoạn thi công: phun gió lớn + lớp lót NC HB mỏng/nhanh khô + glaze màu chưa đủ thời gian bay hơi dung môi → mất liên kết giữa các lớp, màng tróc từ lớp glaze trở lên.
  3. Yếu tố cộng dồn về vật tư: sử dụng glaze DLO 27 tồn kho (nhập 01/2026) chỉnh màu sang DLO 11; tỷ lệ glaze tự nhiên cao (80 g glaze tự nhiên : 57 g tint : 100 g Perasol) so với chuẩn 50-50 → dễ bám yếu tại vị trí lót khô/thiếu lót.
  4. Lô 200 hộc kéo đã được xử lý lại và kiểm tra đạt theo quy trình: chà nhám sơ → đánh cọ glaze màu DL 16/19 → bóng NC HB 10% toàn bề mặt.

Khuyến nghị hành động:

#Nội dungĐầu mối
1Kiểm soát độ dày màng sơn ướt 100 – 125 µm, thao tác phun chậm và đều cho lớp lót và lớp bóngKỹ thuật tại nhà máy
2Không phun bóng trực tiếp sau glaze: bổ sung lớp lót trước khi bóng, hoặc chuyển công đoạn glaze màu trước bóng thành stain màu → bóngPhòng Kỹ thuật
3Đảm bảo thời gian khô tối thiểu sau glaze (theo tài liệu: lau glaze 45–60 phút, glaze dặm 30 phút); cấm phun tiếp sau 5–10 phútGiám sát chuyền
4Sử dụng đúng glaze theo quy trình phê duyệt; hạn chế dùng glaze tồn kho chỉnh màu, nếu dùng phải kiểm tra bám dính trước khi chạy lôPhòng Kỹ thuật + QC
5Tăng cường kiểm tra bán thành phẩm (sau công đoạn lót NC HB) và test độ bám trước khi đóng góiQC + Kỹ thuật nhà máy
6Kiểm soát môi trường xưởng: khi nhiệt độ ≥ 35 °C bổ sung retarder 5–7%; hạn chế gió thổi trực tiếp vào chi tiết khi phunPhòng Kỹ thuật

VII. CÁC ĐIỂM CẦN XÁC NHẬN THÊM

Điểm cần xác nhậnNội dung
Tỷ lệ lỗiHồ sơ kỹ thuật trên hệ thống ghi 3/10 sản phẩm (~30%); phiếu thông tin không phù hợp ghi ~70% trên 10 sản phẩm test. Cần thống nhất số liệu chính thức theo biên bản tại nhà máy
Năm ghi trên phiếuMột số tài liệu ghi năm 2024/2025, trong khi diễn biến thực tế là 2026 — cần xác nhận để tránh sai lệch hồ sơ
Mã glazeGlaze ĐLO 27 (báo cáo kỹ thuật nhà máy) và Glaze ĐLO 2.7 – MS 310824 (phiếu thông tin) — cần xác nhận có phải cùng một mã
Glaze 27CBáo cáo QC ghi glaze màu DLO 27C mã số 310126 (pha Pegasol 1-4) — cần đối chiếu tồn kho và số lô với phiếu khiếu nại

VIII. HÌNH ẢNH VÀ SƠ ĐỒ MINH CHỨNG

Mặt cắt hệ sơn và vị trí tróc
Hình 1 — Mặt cắt hệ sơn màu DL 16/19: màng tróc từ lớp glaze trở lên, còn lại lớp lót màu NC DL 16/19 bám trên MDF
Hai thí nghiệm đối chứng
Hình 2 — Hai thí nghiệm chạy song song: quy trình chuẩn đạt 4B/5B, quy trình phun gió lớn + glaze 5–10 phút không đạt
Dòng thời gian xử lý sự cố
Hình 3 — Dòng thời gian phát hiện và xử lý sự cố (28/08 → 05/09/2026)
Khung hình video hiện trường kiểm tra độ bám tại nhà máy Đăng Long
Hình 4 — Khung hình trích từ video hiện trường đính kèm hồ sơ sự cố (29/08/2026): nhà máy giật băng keo kiểm tra độ bám, màng sơn bong tróc theo đường cắt — đúng hiện tượng lỗi của lô hàng
Ảnh kiểm tra độ bám theo quy trình chuẩn hoá
Hình 5 — Ảnh kiểm tra độ bám theo quy trình chuẩn hoá sau khi xử lý lại lô (báo cáo QC 04–05/09/2026): màng sơn đạt, không tróc
Ảnh minh hoạ hiện tượng bong tróc màng sơn khi test cắt carô
Hình 6 — Ảnh minh hoạ hiện tượng bong tróc màng sơn khi test cắt carô giật băng keo (ảnh trong hồ sơ kiểm tra của Phòng QC; hồ sơ chưa có ảnh cận cảnh vết tróc riêng của lô Đăng Long)
Ghi chú về ảnh minh chứng: hồ sơ hiện chưa có ảnh cận cảnh vết tróc riêng của lô Đăng Long. Hình 4 là khung hình trích từ video hiện trường do nhà máy gửi kèm hồ sơ ngày 29/08/2026. Hình 5 là ảnh kiểm tra độ bám theo quy trình chuẩn hoá sau khi xử lý (màng đạt). Hình 6 là ảnh minh hoạ cùng dạng lỗi lấy từ hồ sơ kiểm tra của Phòng QC. Đề nghị bổ sung ảnh cận cảnh vết tróc của lô vào hồ sơ khi có.
Phiếu thông tin kèm hồ sơ
Hình 7 — Bản chụp phiếu thông tin gửi kèm hồ sơ sự cố (tệp “DL 16.19 – PTT.jpg”)
Tài liệu quy trình kèm hồ sơ
Hình 8 — Bản chụp tài liệu quy trình gửi kèm hồ sơ (tệp “DL 16.19 – Quy trình.jpg”)

IX. NGUỒN DỮ LIỆU TRÍCH XUẤT

Người lập báo cáo QC (báo cáo gốc)


BÙI THIÊN LỘC
Xác nhận của Phòng QC


............................................
Bản trích xuất lập ngày 16/09/2026 — nội dung giữ nguyên số liệu và cách ghi của các báo cáo gốc; các điểm chưa thống nhất được nêu tại mục VII.