Ngày báo cáo: 10/08/2026
Người báo cáo: Anh Trí (QC BT Chem)
Chú thích thuật ngữ:
- Bóng NC NY 1807: bóng nitrocellulose chậm ngã vàng (NC NY) — ít bị vàng theo thời gian, dùng cho màu trắng/sáng.
- Paste trắng HW25: chất màu (pigment paste) dạng hồ màu trắng, pha vào bóng để tạo màu trắng (30% = tỉ lệ pha paste).
- Phun tái chế: phun phủ lại (sơn lại) lên bề mặt sản phẩm đã sơn hoàn thiện — kiểm tra khả năng sơn phủ lại/chất lượng màng sơn sau khi phun lại (mô phỏng thao tác sửa hàng khi sản xuất).
- Thẻ (thẻ mẫu): tấm phôi mẫu thử nghiệm (ở đây là 6 phôi MDF) dùng để kiểm tra chất lượng.
- Mẫu 050826: mã mẫu = ngày pha/chế mẫu 05/08/2026.
- MDF: ván sợi mật độ trung bình (Medium Density Fiberboard).Ghi chú: báo cáo ghi nhận tình hình đang thực hiện dở (4 thẻ chờ phun tái chế; 2 thẻ mới tới lót NC 1807 trắng lần 4) — kết quả kiểm tra (độ bám, chất lượng sau tái chế) chờ bổ sung sau khi hoàn tất. Đã tiếp tục hoàn tất ngày 11/08 — xem báo cáo cập nhật bên dưới.
Ngày báo cáo: 11/08/2026
Người báo cáo: Anh Trí (QC BT Chem)
KẾT QUẢ KIỂM TRA (12/08/2026) — ĐÃ BỔ SUNG:
- Kiểm tra theo đúng quy trình màu AQ 1155 White.
- Test độ bám: 5B/5B — ĐẠT YÊU CẦU
- (Kết quả ghi nhận từ báo cáo kết quả kiểm tra bóng NC NY 1807 trắng 10% mẫu 050826, cập nhật 12/08/2026.)Ghi chú đối chiếu: báo cáo kết quả 12/08 ghi nhận chỉ tiêu độ bám 5B/5B đạt; chưa ghi chi tiết kết quả so sánh riêng cho từng nhóm thời điểm tái chế (2h/4h/qua đêm) × cách xử lý (chà xước/không chà/vuốt nhám) — chờ bổ sung nếu có.
Chú thích thuật ngữ:
- Phun tái chế: phun phủ lại (sơn lại) lên bề mặt sản phẩm đã sơn hoàn thiện — mô phỏng thao tác sửa hàng khi sản xuất; kiểm tra khả năng sơn phủ lại và chất lượng màng sau khi phun lại.
- Vuốt nhám: chà nhám nhẹ qua (không tạo vết xước sâu, chỉ làm nhám nhẹ bề mặt).
- Chà nhám tạo vết xước: chà nhám mạnh hơn tạo vết xước trên bề mặt — kiểm tra màng sơn có chịu được khi tái chế trên bề mặt bị trầy xước không.Ghi chú: báo cáo ghi nhận đã hoàn tất toàn bộ thao tác phun (hoàn thiện + tái chế) trong ngày 11/08 — kết quả kiểm tra chất lượng chờ bổ sung ngày 12/08 sau khi khô và đánh giá.
BÁO CÁO THỬ NGHIỆM SƠN NC 1807 TRẮNG — HÀNG TRONG NHÀ (ĐỘ BÓNG 10% ± 5%)
Ngày/Date (theo form): 15/07/2020
Người báo cáo: Anh Trí (QC BT Chem)
Ghi chú nguồn: ngày trên form ghi 15/07/2020 — cần xác nhận đây là ngày thử nghiệm thực tế hay là ngày template cũ của form mẫu. Nội dung mới ghi nhận quy trình thử nghiệm (chưa có phần kết quả kiểm tra) — nếu có kết quả (độ bám dính, ngoại quan...) anh gửi thêm để bổ sung.
| Lần | Hóa chất | Phương pháp & phương tiện | Thời gian khô |
|---|---|---|---|
| 1 | BT-UV 1110 White Sealer | Máy cán UV: cán 1 trục lần 1 (Cường độ đèn: 600–800 mJ/cm²) | Đèn sấy UV, chà nhám #320 |
| 2 | BT-UV 1110 White Sealer | Máy cán UV: cán 1 trục lần 2 (Cường độ đèn: 600–800 mJ/cm²) | Đèn sấy UV, chà nhám #320 |
| Hóa chất | Tỉ lệ pha |
|---|---|
| BT UV 0909 Primer | 400 |
| Cứng PU HXXT (PU HXXT Hardener) | 100 |
| Dung môi 04 (04 Thinner) | 10 |
| Stain K25 Trắng (Stain K25 White) | 50 |
Phun bằng súng sơn (spraying) khô 30 phút.
| Hóa chất | Tỉ lệ pha |
|---|---|
| Phụ gia ngăn dầu TBS 2512 new (TBS 2512 new oil inhibitor additive) | 400 |
| Primer TBS 251223 new | 100 |
| Stain K25 Trắng (Stain K25 White) | 50 |
Phun bằng súng sơn phần gỗ thông và veneer thông lồi lõm để qua đêm chà nhám khô 30 phút.
| Lần | Hóa chất | Tỉ lệ pha | Độ nhớt | Phương pháp | Thời gian khô |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lót NC 1807 Trắng + Dung môi NC 02 | 100 : 100 | 15–18 giây (Cup NK2) | Phun bằng súng sơn 1 path trên toàn bộ sản phẩm | 45–60 phút, chà nhám #320 |
| 2 | Lót NC 1807 Trắng + Dung môi NC 02 | 100 : 100 | 15–18 giây (Cup NK2) | Phun bằng súng sơn 1 path trên toàn bộ sản phẩm | 45–60 phút, chà nhám #400 |
| 3 | Lót NC 1807 Trắng + Dung môi NC 02 | 100 : 100 | 15–18 giây (Cup NK2) | Phun bằng súng sơn 1 path trên toàn bộ sản phẩm | 45–60 phút, chà nhám #400 |
| 4 | Lót NC 1807 Trắng + Dung môi NC 02 | 100 : 100 | 15–18 giây (Cup NK2) | Phun bằng súng sơn 1 path vào phần Veneer đánh lồi lõm | 30–45 phút |
Thời gian khô bước 1–3 trong ngoặc tiếng Anh ghi "(30–45 min, sanding)" — chênh lệch với phần tiếng Việt "45–60 phút"; đề nghị kiểm tra form gốc.
Chú thích thuật ngữ:
- NC 1807 / NC NY: dòng bóng/lót nitrocellulose chậm ngã vàng (NC NY) — ít bị vàng theo thời gian, dùng cho màu trắng/sáng. Lưu ý gọi đúng là "NC chậm ngã vàng" (không phải "NC vàng").
- Cup NK2: cốc đo độ nhớt chuẩn NK-2 (kiểu Nhật), đo bằng giây (số giây càng lớn sơn càng đặc).
- Sealer: lớp lót trung gian (lấp xốp, ngăn thấm) trước lớp phủ hoàn thiện; Topcoat: lớp bóng phủ cuối.
- Cán UV: phủ lớp sơn/sealer lên bề mặt bằng máy cán con lăn, sấy khô bằng đèn UV; cường độ đèn đo bằng mJ/cm².
- MDF: ván sợi mật độ trung bình (Medium Density Fiberboard). Veneer: lớp ván lạng (gỗ mỏng) dán trên bề mặt sản phẩm.
- Ngăn dầu mắt gỗ thông: chất chống thấm nhựa thông tiết ra từ mắt gỗ — nếu không xử lý, nhựa thông chảy ra làm lem/hỏng màng sơn về sau.
- Phun 1 path / 1 pass: 1 lượt phun sơn lên bề mặt.
- Cối (sedge dandle): chi tiết chân/cối của sản phẩm gỗ (ghi theo nguyên văn báo cáo).
- Stain K25 Trắng: màu nhuộm (stain) gốc K25 màu trắng dùng pha vào primer/ngăn dầu để tạo màu nền.Ghi chú mã sản phẩm: "Primer TBS 251223 new" ghi nguyên văn theo nguồn (có thể là "TBS 2512-23" hoặc lặp số) — đề nghị kiểm tra mã chính xác. Không tự sửa mã.
| STT | Mã màu | Công thức | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | MD 1937 | Công thức WF màu | |
| 2 | THTH 93 | Công thức màu lau | |
| 3 | AX 060 FB | Công thức glaze màu | |
| 4 | TLQN 536 | Công thức dầu màu |
Ghi chú:
- Báo cáo ghi nhận tiến độ đang dở (mới tới công đoạn 2/… của quy trình kiểm tra) — kết quả so sánh (chọn 1 trong 2 sản phẩm để gom chung) chờ bổ sung sau khi hoàn tất toàn bộ quy trình.
- Giữ nguyên tên sản phẩm/mã theo nguồn ("Đen pb 1012 (1-2)PE", "glaze đen BT 2203 ms:2310726", "AX 060 FB"...) — không tự sửa mã.

Hình: 2 thanh kim loại đã phun sơn tĩnh điện + phun xong quy trình màu KT BT P 390 (theo báo cáo kỹ thuật Quy Nhơn) — đang treo phơi khô trên giá móc tại Cty Bình Thạnh, 13/08/2026 (ảnh người dùng cung cấp).
Ghi chú liên hệ: vụ KT BT P 390 trên kim loại là vụ Kingston trong portal KPH (đốm trắng đậm/nhạt trên nền kim loại) — đang chờ tìm nguyên nhân; việc phun thử 2 thanh kim loại từ Quy Nhơn là bước kiểm tra đối chứng theo quy trình kỹ thuật Quy Nhơn.
Phụ lục: 01B QT-KT-SPM/02
Bộ phận: QC1 — CÔNG TY TNHH SX-TM HÓA KEO BÌNH THẠNH
Người ký: Nguyễn Ánh Trí (QC1) — ngày 12/08/2026
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bóng NC NY 1807 Trắng 10% — mẫu 05.08.26 |
| Ngày kiểm tra | 10/08/2026 |
| Nguyên nhân/mục đích | Sản phẩm điều chỉnh: - Độ bám theo Quy trình · - Tái chế |
Bóng NC NY 1807 Trắng 10% mẫu 05.08.26 thực hiện theo quy trình mẫu AQ 1155 White: chất lượng ĐẠT YÊU CẦU (độ bám đạt yêu cầu; tái chế để khô hoàn toàn không có hiện tượng gì hết).
| Cách xử lý bề mặt | Phun hoàn thiện | Tái chế sau 2H | Tái chế sau 4H | Tái chế khô qua đêm |
|---|---|---|---|---|
| Chà nhám tạo vết xước | Cắt caro + giật băng keo: 5B/5B | Cắt caro: 5B/5B | Cắt caro: 5B/5B | Cắt caro: 5B/5B |
| Không chà nhám | — | Cắt caro: 5B/5B | Cắt caro: 5B/5B | Cắt caro: 5B/5B |
| Vuốt nhám nhẹ | — | Cắt caro: 5B/5B | Cắt caro: 5B/5B | Cắt caro: 5B/5B |
| Thời điểm | Hiện tượng |
|---|---|
| Tái chế sau 2H | Sau khi khô có vài vết xước không lấp hết nhưng không bị nứt |
| Tái chế sau 4H | Sau khi khô có vài vết xước không lấp hết nhưng không bị nứt |
| Tái chế khô qua đêm | Sau khi khô hàng không có hiện tượng gì |
Tổng kết: 3 cách xử lý (chà xước / không chà / vuốt nhám) × 3 thời điểm (2H/4H/qua đêm) — tất cả đều đạt độ bám 5B/5B; tái chế qua đêm không để lại hiện tượng bề mặt, tái chế nhanh (2H/4H) chỉ còn vài vết xước không lấp hết nhưng không nứt sơn sản phẩm đạt yêu cầu.
Bối cảnh: Phụ lục kèm báo cáo kiểm tra so sánh Đen PB 1012 (1-2)PE vs Glaze đen BT 2203 (mã 2310726) — mục đích gom chung 2 sản phẩm thành 1. Bổ sung chi tiết quy trình + công thức của 4 công thức màu (MD 1937, THTH 93, AX 060 FB, TLQN 536) trích từ tài liệu ảnh hướng dẫn/bảng theo dõi.

Hình: mẫu gỗ thử nghiệm các công thức màu (nhãn viết tay: "Glaze den KT 220 3" — glaze đen; "LINEN WOOD"; "Ben PN 102 TWTH-3"...) — kiểm tra so sánh Đen PB 1012 vs Glaze đen BT 2203, 12/08/2026 (ảnh người dùng cung cấp).
| Bước | Công đoạn | Công thức | Phương pháp |
|---|---|---|---|
| 1 | STAIN MÀU 1 | STAIN 1 AX – 060 FB (100) / DUNG MÔI NC 02 (350) / PHỤ GIA NGĂN DẦU SBM (150) | Phun bằng súng sơn |
| 2 | LÓT NC HB | LÓT NC HB (100) / DUNG MÔI NC HB (150) | Phun bằng súng sơn |
| 3 | LAU GLAZE | GLAZE MÀU AX – 060 FB (100) / DUNG MÔI PEGASOL (100) | Lau bằng vải Chà light theo mẫu |
| 4 | LÓT NC HB | LÓT NC HB (100) / DUNG MÔI NC HB (150) | Phun bằng súng sơn |
| 5 | STAIN MÀU 2 | STAIN 2 AX – 060 FB (10) / DUNG MÔI NC 02 (100) | Phun bằng súng sơn |
| 6 | PHỦ BÓNG NC HB 10% | BÓNG NC HB 10% (100) / DUNG MÔI NC HB (150) | Phun bằng súng sơn |
Quy trình các bước: STAIN 1 (1-5) + 25% PG CÙNG SBM LÓT NC HB (1-1.5) GLAZE MÀU (1-1) PE LÓT NC HB (1-1.5) STAIN 2 (1-10) BÓNG NC HB 10% (1-1.5)
Công thức thành phần nguyên liệu:
| Nguyên liệu | Khối lượng (kg) |
|---|---|
| ĐỎ SUPER (1-2)PE | 0,251 |
| ĐEN PB 1012 (1-2) PE | 2,350 |
| GLAZE NÂU BR 51-2912 | 1,999 |
| GLAZE TỰ NHIÊN BT 2912 | 16,241 |
| STAIN WOOD TRẮNG | 4,357 |
| Bước | Công đoạn | Công thức | Phương pháp |
|---|---|---|---|
| 1 | Wood filler màu | Wood filler MD 1937 | Lau bằng vải Lau thật sạch không để sót |
| 2 | Lót NC PC 23 | Lót NC PC 23 (100) / Dung môi NC 02/23 (150) | Phun caro 2 paths bằng súng sơn đều và ướt bề mặt |
| 3 | Bóng màu NC 10% | Bóng NC PC 23 10% (100) / Dung môi NC 02/23 (150) / Stain top MD 1937 (10) | Phun caro 2 paths bằng súng sơn đều và ướt bề mặt |
Quy trình các bước: WOOD FILLER (PS) LÓT NC PC 23 (1-1.5) DM NC 02/23 (2 PATHS) BÓNG NC PC 23 10% (100-150 DM NC 02/23 - 10 STAIN TOP)
Công thức thành phần nguyên liệu:
| Nguyên liệu | Khối lượng (kg) |
|---|---|
| WOOD FILLER TỰ NHIÊN | 200,000 |
| ĐỎ F3 RK (1-0.8)PE | 3,404 |
| ĐEN PB 1012 (1-2)PE | 6,000 |
| NÂU BP 1008 (1-1)PE | 4,000 |
| DUNG MÔI WOOD FILLER | 20,000 |
| Bước | Công đoạn | Công thức | Phương pháp |
|---|---|---|---|
| 1 | LAU MÀU | MÀU LAU THTH – 93 (Tỉ lệ: 100%) | Lau bằng vải Lau sạch lại |
| 2 | LÓT NC MOD 1106 | LÓT NC MOD 1106 (100gr – 48%) / CỨNG NC MOD 1106 LÓT (10gr – 4.8%) / DUNG MÔI NC MOD (100gr – 48%) | Phun bằng súng sơn |
| 3 | TINH MÀU | TINH MÀU THTH – 93 (100gr – 16.6%) / DUNG MÔI NC 02 (500gr – 83.4%) | Phun bằng súng sơn |
| 4 | BÓNG NC MOD 1106 30% | BÓNG NC MOD 1106 30% (100gr – 48%) / CỨNG NC MOD 1106 BÓNG (10gr – 4.8%) / DUNG MÔI NC MOD (100gr – 48%) | Phun bằng súng sơn |
Quy trình các bước: Lau màu Lót NC mod (10-1-10) Tinh màu (1-5) Bóng NC mod 30% (10-1-10)
Công thức thành phần nguyên liệu:
| Nguyên liệu | Khối lượng (kg) |
|---|---|
| DẦU LAU OBT 2105/2610 | 20,000 |
| DUNG MÔI SP | 168,850 |
| DUNG MÔI NC 02 | 68,750 |
| VÀNG CAM 2RA | 8,000 |
| ĐỎ SUPER (1-2)PE | 2,200 |
| ĐEN PB 1012 (1-2) PE | 2,330 |
| NÂU BP 1008 (1-1)PE | 16,000 |
Quy trình các bước:
1. STAIN ĐẬM TLQN 09 A
2. NHÚNG DẦU MÀU
3. STAIN TLQN 536 A + 20% PHỤ GIA SP 2
4. LAU DẦU OBT 01
Công thức thành phần nguyên liệu:
| Nguyên liệu | Khối lượng (kg) |
|---|---|
| VÀNG YZ 2288 (1-1)PE | 25,000 |
| ĐỎ F3 RK (1-0.8)PE | 5,500 |
| ĐEN PB 1012 (1-2)PE | 4,000 |
| DẦU OBT CRF | 100,000 |
| DUNG MÔI CRF | 60,000 |
| Công thức | Mã màu | Định mức Đen PB 1012 | Vai trò trong quy trình |
|---|---|---|---|
| WF màu | MD 1937 | 6,000 kg (mẻ lớn nhất) | Pha vào Wood filler + stain |
| Màu lau | THTH 93 | 2,330 kg | Màu lau (lau vải) |
| Glaze màu | AX 060 FB | 2,350 kg | Pha glaze lau giả cổ |
| Dầu màu | TLQN 536 | 4,000 kg | Pha vào stain dầu + dầu màu |
Ghi chú đối chiếu:
- Đây là tài liệu kèm theo kiểm tra — ghi nhận định mức Đen PB 1012 đang dùng trong từng công thức trước khi so sánh với Glaze đen BT 2203 để gom sản phẩm.
- Nhãn ảnh mẫu ghi "Glaze den KT 220 3" (viết tay) — có thể là BT 2203; giữ nguyên như ảnh.
- Các tỉ lệ trong ngoặc ghi theo nguyên văn tài liệu (VD: STAIN 1 (1-5), LÓT (1-1.5), GLAZE (1-1) PE...).
Ngày kiểm tra: 12/08/2026
Ngày báo cáo: 14/08/2026
Bộ phận: QC1
Người thực hiện: Nguyễn Ánh Trí
Ghi chú: bản dưới đây là phần trích xuất và chuẩn hóa từ chữ viết tay 2 trang; một vài mã viết tay hơi khó đọc — giữ nguyên theo cách đọc sát ảnh nhất và đánh dấu (?) chỗ chưa chắc chắn.
| Các loại và quá trình keo/mẫu | Điều kiện | Công thức sử dụng Đen PB 1012 (1-2) PE | Công thức sử dụng Glaze đen BT 2203 |
|---|---|---|---|
| Mẫu MD 1937 – phun trên gỗ OHC (?) | Sử dụng lót NC 18012 | Cắt caro: 3B/5B | Cắt caro: 3B/5B |
| MD 1937 | Sử dụng lót NC PC 23 | Cắt caro: 3B/5B | Cắt caro: 3B/5B |
| MD 1937 | Sử dụng lót NC Mod | Cắt caro: 3B/5B | Cắt caro: 3B/5B |
| Mẫu THTH 93 – phun trên gỗ cao su | Sử dụng lót NC 18012 | Cắt caro: 5B/5B | Cắt caro: 5B/5B |
| THTH 93 | Sử dụng lót NC PC 23 | Cắt caro: 5B/5B | Cắt caro: 5B/5B |
| THTH 93 | Sử dụng lót NC Mod | Cắt caro: 5B/5B | Cắt caro: 5B/5B |
| Mẫu AX 060.PD – gỗ thông cao | — | Cắt caro: 5B/5B | Cắt caro: 5B/5B |
| Mẫu TQN 536 | — | Cắt caro: 5B/5B | Cắt caro: 5B/5B |
Ghi chú đối chiếu: đây là kết quả hoàn chỉnh của chuỗi kiểm tra so sánh 2 sản phẩm (12–13/08/2026, các mục phía trên) — bổ sung phần "kết quả so sánh chờ bổ sung" đã ghi trước đó. Giữ nguyên mã theo nguồn trích xuất (MD 1937, THTH 93, AX 060.PD, TQN 536; chỗ chưa chắc chắn đánh dấu ?).
Ngày báo cáo: 14/08/2026
Người báo cáo: Nguyễn Ánh Trí (QC1)
Ghi chú đối chiếu: đây là bước kiểm tra tiếp theo của chuỗi vụ KT BT P 390 trên kim loại (vụ Kingston — đốm trắng đậm/nhạt trên nền kim loại, portal KPH) — kiểm tra đối chứng theo quy trình kỹ thuật Quy Nhơn (phun tĩnh điện chà #400 lót màu PU 4–1–2 khô 4–6h glaze + cọ kéo bóng PU SM 0506 5% + Cứng 0707B).
Ngày báo cáo: 15/08/2026
Người báo cáo: Nguyễn Ánh Trí (QC1)
Chú thích thuật ngữ:
- Không bỏ cứng / pha thiếu cứng: các lớp sơn PU (lót màu hoàn thiện) phải pha đủ chất đóng rắn (cứng) theo tỉ lệ quy trình — 2 thanh này được phun thiếu cứng có chủ đích (0% và 50% cứng PU 0707B) để kiểm tra ảnh hưởng của lượng cứng đến chất lượng màng sơn.Ghi chú đối chiếu (chuỗi vụ KT BT P 390 — Kingston, đốm trắng đậm/nhạt trên nền kim loại):
- Báo cáo 14/08: test thử nước trên 2 thanh phun đúng quy trình (đủ cứng), để 24 giờ kết quả chưa được bổ sung trong báo cáo này, chờ xác nhận.
- Báo cáo 15/08 này: test đối chứng thiếu cứng (thanh 1: 0% cứng · thanh 2: 50% cứng PU 0707B) — mục đích đánh giá vai trò của chất đóng rắn đối với hiện tượng đốm trên nền kim loại.
- Kết quả test nước của 2 thanh thiếu cứng: chờ bổ sung sau khi khô và test.
- Giữ nguyên cách ghi của người báo cáo ("không bỏ cứng" = không pha cứng).
Ngày báo cáo: 17/08/2026
Người báo cáo: Nguyễn Ánh Trí (QC1)

Ghi chú đối chiếu: dữ liệu công thức glaze hỗn hợp đã ghi nhận từ text do chủ nhân cung cấp; hình ảnh gốc của công thức chưa nhận được — chờ bổ sung. Hình trên là ảnh mẫu thử glaze trên 2 tấm gỗ (nhận 17/08). Mục "Glaze: 50,2g" giữ nguyên cách ghi của người báo cáo (chưa rõ ý nghĩa cụ thể — có thể là tổng/khối lượng glaze).
Ngày báo cáo: 18/08/2026
Người báo cáo: Nguyễn Ánh Trí (Bộ phận QC1 — Bình Thạnh)
Báo cáo kiểm tra số: (trống) · Phụ lục 01B / QT-KT-SPM/02
Kiểm tra trên tổng thể 6 thanh kim loại đã phun sơn tĩnh điện ở công ty khách hàng KT gửi về từ Quy Nhơn.
QT 1 (đủ cứng):
- B1: Phun lót màu PU (4 – 1 – 2) phun 2 path để sau 4H chà #400.
- B2: Phun glaze màu sau 3 phút dùng cọ tạo sọc giống mẫu sau 1H.
- B3: Bóng PU SM 0506 5% + 20% Cứng PU 0707 B (2 path) sau 30 phút massage nhám #400.
- B4: Bóng PU SM 0506 5% + 20% cứng PU 0707 B (2 path).
QT 2 (thiếu 1/2 cứng): các bước giống QT 1 nhưng lót PU màu và bóng PU SM 0506 5% pha thiếu cứng (chỉ bỏ 1/2 cứng so với quy trình 1).
QT 3 (không cứng): các bước giống QT 1 nhưng lót màu PU và bóng PU SM 0506 5% không cho cứng vào luôn (tức sơn không có bỏ cứng).
Thực hiện xong các quy trình để khô tự nhiên sau 12H kiểm tra. Sử dụng bông gòn thấm nước đặt trên bề mặt, để sau 24H kiểm tra bề mặt.
| Quy trình | Phương pháp | Kết quả |
|---|---|---|
| QT 1 (đủ cứng) | Bông gòn thấm nước 24H | Trên bề mặt không có hiện tượng gì — đạt |
| QT 2 (1/2 cứng) | Bông gòn thấm nước 24H | Trên bề mặt không có hiện tượng gì — đạt |
| QT 3 (không cứng) | Bông gòn thấm nước 24H | Trên bề mặt không có hiện tượng gì — đạt |
Kết luận kết quả: Mẫu KT BT P 390 thực hiện kiểm tra theo 3 quy trình trên chất lượng ĐẠT yêu cầu (trên bề mặt sản phẩm không có hiện tượng gì hết).
Ngày 18 tháng 08 năm 2026 — Bộ phận QC1 (đã ký) Nguyễn Ánh Tri
4 tấm mẫu kiểm tra KT BT P 390 — nhãn dán ghi "Đủ chì / Đủ chì / Thiếu chì / Ko chì" (tương ứng QT1 đủ cứng, QT2 thiếu 1/2 cứng, QT3 không cứng) — 18/08/2026.

Liên hệ mục 15/08: kết quả này hoàn tất vụ kiểm tra 2 thanh kim loại KT BT P 390 (thanh 1 không pha cứng / thanh 2 pha 50% cứng PU 0707B — chờ test nước 24h) — nay mở rộng thành 3 quy trình (đủ cứng / 1/2 cứng / không cứng) trên 6 thanh kim loại từ Quy Nhơn, đều ĐẠT. Liên quan vụ phản ánh đốm trắng của khách hàng KT (Kingston).
Ghi chú đối chiếu: nội dung từ text do chủ nhân trích xuất từ 2 hình ảnh tài liệu — hình gốc chưa nhận được, chờ bổ sung nếu cần chèn. Tài liệu ghi "Ngày kiểm tra: 13-08-2026" nhưng ký ngày 18/08/2026 — giữ nguyên theo tài liệu. Chữ ký ghi "Nguyễn Ánh Tri" ( Ánh/Anh, Tri/Trí — giữ nguyên cách ghi, đối chiếu với tên đầy đủ Nguyễn Ánh Trí).
Người báo cáo: Nguyễn Ánh Trí (Bộ phận QC1 — Bình Thạnh)
Báo cáo kiểm tra số: (trống) · Phụ lục 01B / QT-KT-SPM/02
| Thành phần | Khối lượng |
|---|---|
| Glaze nâu BT 2102 | 174 g |
| Glaze đen BT 2203 | 32,1 g |
| Vàng YP 218 (1-1) PE | 11,1 g |
| Đỏ F3 RK (1-0.5) PE | 13,9 g |
| Glaze | 50,2 g |
| Dung môi glaze | 75,3 g |
| Dạng glaze | Loại gỗ | Glaze 1 | Glaze 2 | Bóng |
|---|---|---|---|---|
| 1/2 glaze tạo dơ | Gỗ cao su | Tróc lớp — không đạt | Tróc lớp — không đạt | Tróc lớp — không đạt |
| 1/2 glaze tạo dơ | Gỗ thông | Tróc lớp — không đạt | Tróc lớp — không đạt | Tróc lớp — không đạt |
| 1/2 glaze tạo sọc | Gỗ cao su | Tróc lớp — không đạt | Tróc lớp — không đạt | Tróc lớp — không đạt |
| 1/2 glaze tạo sọc | Gỗ thông | Tróc lớp — không đạt | Tróc lớp — không đạt | Tróc lớp — không đạt |
Ngày 18/08/2026 — Bộ phận QC1 (đã ký) Nguyễn Ánh Tri
2 tấm gỗ nhuộm đen thử cắt carô — kết quả tróc lớp (ghi "Glaze đen BT 2203, MSSX: 150826, 17/8") — 18/08/2026.

Liên hệ mục 17/08: đây là kết quả test độ bám của công việc glaze đen BT 2203 (MSSX 150826) đã thực hiện 17/08 (pha glaze hỗn hợp + quy trình 7 bước) — kết quả KHÔNG ĐẠT, tróc lớp toàn bộ.
Ghi chú đối chiếu: nội dung từ text chủ nhân trích xuất từ 2 hình ảnh tài liệu — hình gốc chưa nhận được, chờ bổ sung nếu cần chèn. Lệch số liệu với báo cáo 17/08: công thức ghi "Glaze nâu BT 2102 — 174 g" (mục 17/08 ghi 17,4 g) và "Vàng YP 218" (mục 17/08 ghi YP 618) — giữ nguyên theo từng tài liệu, đề nghị đối chiếu bản gốc. Chữ ký "Nguyễn Ánh Tri" ( Ánh/Anh, Tri/Trí).
Ghi chú chuyển hồ sơ: theo chỉ đạo chủ nhân (18/08), toàn bộ hồ sơ vụ việc MD 2153 (17–18/08) chuyển từ
Locqc.mdsangTri qc.md— Trí là người theo dõi vụ này. Hình ảnh minh họa nằm chung trongQC\images\(tiền tố loc_md2153_*).
Ngày báo cáo: 17/08/2026
Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
Quy trình kỹ thuật sơn gỗ MD 2153 (hệ NC, độ bóng 30% ± 5%, phun 2 paths, khô 45 phút – 8/10 giờ trước khi đóng gói) — lập 10/09/2025 cho Công ty Minh Dương, đóng dấu công ty Hóa Keo Bình Thạnh.

Sản phẩm MD 2153 chất chồng tại nhà máy — có lót xốp cao su giữa các tấm (hiện tượng dính sau 12 giờ).

Chú thích: "dằn kiểm tra" = kiểm tra bằng cách đè/chất tải (xốp cao su kẹp giữa sản phẩm theo khối lượng kỹ thuật quy định) để mô phỏng điều kiện chất chồng thực tế.
Ghi chú đối chiếu: giữ nguyên cách ghi của người báo cáo ("path" = lần phun; "xóp cao su" chuẩn hóa thành "xốp cao su"; "dính hằng" chuẩn hóa thành "dính hẳn"; "khôi lượng" chuẩn hóa thành "khối lượng").
Lưu ý kỹ thuật: quy trình chuẩn (hình trên) ghi phun 2 paths — nhưng báo cáo ghi SX thực tế phun 3 path (thông tin anh Cảnh, Chu Lai) chênh lệch độ dày màng có thể liên quan hiện tượng dính; đề nghị đối chiếu khi có kết quả dằn kiểm tra.
QT-KT-SPM/02 — Phụ lục 01B · Ngày kiểm tra: 17/08/2026 18/08/2026
Mục đích: KT công ty Minh Dương Chu Lai thông tin sản phẩm sơn hoàn thiện sau khi chất xuống Pallet màng sơn bị dính lằn ngang của miếng lót giữa 2 sản phẩm (lót bằng miếng xốp cao su).
Quy trình 1 — chuẩn gửi khách hàng:
- Lót màu PU (2 Lót màu PU MD 2153 – 1 Cứng PU FD 0723 – 1 Dung môi PU Lót, độ nhớt 15"40) — phun 2 paths, sau 1,5 giờ, chà nhám #320.
- Lót màu NC (1 Lót màu NC MD 2153 – 1 Dung môi NC 02/23, độ nhớt 16"45) — phun 2 paths, sau 1 giờ chà nhám #320.
- Sơn màu NC 30% (1 sơn màu NC MD 2153 30% – 1 dung môi NC 02/23 + 5% retarder, độ nhớt 14"11) — phun 2 paths.
Quy trình 2 — SX thực tế (kỹ thuật Cảnh cung cấp 17/08/2026): như quy trình chuẩn nhưng công đoạn sơn màu phun 3 paths.
Sau khi thực hiện xong cả 2 quy trình khô tự nhiên 15 giờ tiến hành dằn kiểm tra:
- Chuẩn QC: dằn bằng Foam theo khối lượng 0,5 kg/cm².
- Mô phỏng thực tế khách hàng: dằn bằng mút cao su khối lượng 0,11 kg/cm² (theo khối lượng kỹ thuật cung cấp: 1 sản phẩm nặng 6 kg, chất chồng 10 sản phẩm).
Liên hệ mục 17/08: báo cáo này là kết quả dằn kiểm tra của công việc đã thực hiện 17/08 (kiểm tra chất lượng MD 2153 trên nền MDF + cao su) — kết quả xác nhận hiện tượng dính do quy trình thực tế (3 paths, lót chưa khô).
Mẫu kiểm tra MD 2153 — vùng đánh dấu [ ] trên bề mặt màng sơn (dằn kiểm tra) — 18/08/2026.
![Mẫu kiểm tra MD 2153 — vùng đánh dấu [ ] trên bề mặt màng sơn](assets/loc_md2153_mau_kiem_tra_1_1808.jpg)
Mẫu kiểm tra MD 2153 — vùng đánh dấu [ ] chi tiết bề mặt — 18/08/2026.
![Mẫu kiểm tra MD 2153 — vùng đánh dấu [ ] chi tiết bề mặt](assets/loc_md2153_mau_kiem_tra_2_1808.jpg)
Mẫu kiểm tra MD 2153 — tấm thử 2 paths / 3 paths (ghi "MOF MO2153"), tấm bên trái có nhãn APPROVED — 18/08/2026.

Ngày: 10/09/2025 · Mã số màu: MD 2153 · Gỗ: CAO SU + MDF · Mã nv: Nguyễn Phú Vinh · Ghi chú: MẪU LÀM TẠI NHÀ MÁY
Quy trình: LÓT MÀU PU (2-1 CỨNG PU FD 0723-2 DUNG MÔI PU LÓT, 13-15') LÓT MÀU NC (1-1) DM NC 02/23 (13-15') SƠN MÀU NC (1-1) DM NC 02/23 (12-14')
| Thành phần | Định lượng |
|---|---|
| Lót PU PC FD | 150,000 |
| Lót PU trắng | 50,000 |
| Vàng YZ 2288 (1-1) DM | 4,500 |
| Đỏ F3 RK (1-0.5) DM | 6,000 |
| Đen TC L3 (1-2) DM | 2,500 |
| TỔNG CỘNG | 213,000 |
| Thành phần | Định lượng |
|---|---|
| Lót NC PC 23 | 150,000 |
| Lót NC 2407 trắng | 50,000 |
| Vàng YZ 2288 (1-1) DM | 6,500 |
| Đỏ F3 RK (1-0.5) DM | 8,500 |
| Đen TC L3 (1-2) DM | 2,500 |
| TỔNG CỘNG | 217,500 |
| Thành phần | Định lượng |
|---|---|
| Bóng NC PC 23 30% | 400,000 |
| Bóng NC 2307 trắng 30% | 4,500 |
| Vàng YZ 2288 (1-1) DM | 0,500 |
| Đỏ F3 RK (1-0.5) DM | 25,000 |
| Đen TC L3 (1-2) DM | 5,000 |
| Giant Rose (1-2) DM | 12,000 |
| Dung môi pha sơn màu 0721 | 30,000 |
| TỔNG CỘNG | 477,000 |
ℹ Ghi chú tài liệu gốc: có ghi chú tính toán viết tay ở góc phải (các phép cộng chỉnh sửa tỷ lệ màu và con số 42,5 phía dưới).
Ghi chú đối chiếu: nội dung được chủ nhân cung cấp dạng text trích xuất từ 5 hình ảnh tài liệu (báo cáo viết tay Đăng Long; phụ lục quy trình thẻ mẫu ĐLO 03; báo cáo kết quả kiểm tra 02-0826 2 trang; công thức màu MD 2153) — hình ảnh gốc chưa nhận được, chờ bổ sung nếu cần chèn. Giữ nguyên cách ghi của người báo cáo; chuẩn hóa nhẹ chính tả ("qui trình" "quy trình"). Tên người báo cáo ghi theo tài liệu: Bùi Thiên Lộc ( Thiên/Thiện — như các báo cáo trước).
Người viết báo cáo: Lê Hữu Cảnh (Kỹ thuật tại nhà máy Minh Dương Chu Lai)
Ngày viết báo cáo: 18/8/2026 · Kính gửi: Ban Giám Đốc Công ty · Phụ lục 02 / QT-KT-TTKT / 01
Quy trình sản xuất thực tế màu MD-2153 tại nhà máy Minh Dương Chu Lai — Gỗ Cao Su + MDF:
| Bước | Nội dung | Tỉ lệ pha | Phun | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lót màu PU 2153 | TLP 2-1-1 | 3 pass | Sau 2 giờ xả nhám #320 |
| 2 | Lót màu NC 2153 | TLP (1-1) | 2 pass | Sau 15–20 phút |
| 3 | Sơn màu NC 2153 | TLP (1-1) + 5% Retarder | 3 pass | Sau 12 giờ xuống chuyền xếp chồng |
Người báo cáo: (đã ký) Lê Hữu Cảnh
Liên hệ báo cáo 02-0826 (Lộc, 17–18/08): đây là bản báo cáo từ phía nhà máy (Kỹ thuật Cảnh) xác nhận quy trình thực tế — sơn màu phun 3 pass (báo cáo QC ghi "3 paths"), lót NC chỉ khô 15–20 phút đã phun sơn màu khớp kết luận của QC (lót chưa đủ khô + sơn dày dính lằn mút). Báo cáo bổ sung: hiện tượng dấu mút xuất hiện ở 3–4 sản phẩm dưới cùng, kéo dài cả sau 24 giờ; quy trình này đang áp dụng cho 4 màu (MD-2113, 2091, 2153, 2217) từ 07/2025.
Ghi chú đối chiếu: nội dung từ text chủ nhân trích xuất từ hình ảnh bản báo cáo — hình gốc chưa nhận được, chờ bổ sung nếu cần chèn. Giữ nguyên cách ghi của người báo cáo: "pass" (lần phun), "TLP" (tỉ lệ pha), "dấu mút" (vết hằn của tấm mút xốp giữa sản phẩm).
Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
Liên hệ: báo cáo 02-0826 (17–18/08) đã có kết quả dằn 5 giờ (quy trình thực tế 3 paths có vết hằn lún); đây là đợt kiểm tra dằn dính mặt tiếp theo thực hiện theo đúng quy trình SX thực tế của nhà máy (bản báo cáo của Kỹ thuật Lê Hữu Cảnh, 18/08) — chờ kết quả 19/08.
Người báo cáo: Nguyễn Ánh Trí (Bộ phận QC1 — Bình Thạnh)
Ngày báo cáo: 20/08/2026
Nội dung công việc:
- Tiếp tục kiểm tra chất lượng (kiểm tra dằn dính mặt) màu MD 2153 theo quy trình sản xuất thực tế của kỹ thuật gửi về (Lê Hữu Cảnh — Minh Dương Chu Lai).
Quy trình kiểm tra dằn dính mặt:
- ⏱ Thời gian khô trước khi dằn: để khô sau 15 giờ dằn dính mặt · để khô sau 24 giờ dằn dính mặt
- Khối lượng dằn (tải trọng):
- Theo SX thực tế: 0,1 kg/cm² và 0,15 kg/cm² (dằn mút + dằn foam)
- Theo chuẩn QC: 0,5 kg/cm² (dằn mút + dằn foam)
- ⏱ Thời gian dằn: tất cả dằn trong 24 giờ tháo ra xem kết quả.
Liên hệ chuỗi vụ việc MD 2153 (dính mặt):
- 17/08: kiểm tra chất lượng MD 2153 (mẫu lưu QC, QT chuẩn 2 paths + thực tế 3 paths).
- 17–18/08: báo cáo kết quả kiểm tra 02-0826 — dằn 5 giờ: QT chuẩn đạt, QT thực tế (3 paths) có vết hằn lún; độ bóng chuẩn 22-23% (dưới chuẩn 30%), thực tế 29-31% (đạt).
- 18/08: báo cáo Kỹ thuật Lê Hữu Cảnh (QT SX thực tế: lót NC 15-20 phút qua sơn màu 3 pass dấu mút 3-4 SP dưới cùng; 4 màu MD-2113/2091/2153/2217 từ 07/2025) + cập nhật: đã thực hiện xong quy trình, mai dằn kiểm tra.
- 19/08: (thực hiện dằn theo kế hoạch).
- 20/08 (nay): kiểm tra dằn dính mặt với bộ thông số đầy đủ: khô 15h/24h × tải 0,1 / 0,15 / 0,5 kg/cm² × mút + foam, dằn 24h chờ kết quả sau khi tháo.
Ghi chú: chưa nhận ảnh tài liệu gốc — khi có em bổ sung. Chờ kết quả dằn 24 giờ (tháo ra xem kết quả).
Kính gửi: Ban Giám Đốc và Lãnh Đạo Phòng QC 1
Người viết báo cáo: Nguyễn Ánh Trí
Ngày viết báo cáo: 20/08/2026
Tình hình sản xuất tại: CTY Z751
Lấy 75 SP mặt bàn đã in vân xong chạy qua máy phun sơn tự động màng sơn đạt trên bề mặt SP (không có hiện tượng gì) chạy qua sấy 10 phút chất lên xe phơi hàng để khô qua đêm kiểm tra chất lượng tổng thể.
Bóng NC 2605 KH 40% MSSX 3280726 kiểm tra phun bóng bằng súng tự động trên 75 SP mặt bàn — chất lượng màng sơn đạt yêu cầu (bề mặt không có hiện tượng gì).

Hình: sản phẩm mặt bàn màu tự nhiên (đã in vân) kiểm tra màng bóng NC 2605 KH 40% tại Z751 — đối chiếu chi tiết mặt bàn với mẫu (dán băng keo) — màng sơn đạt, không lõm dầu (ảnh người dùng cung cấp, 20/08/2026).

Hình: các mặt bàn màu tự nhiên sau khi phun bóng NC 2605 KH 40% (súng phun tự động Z751) — bề mặt bóng đều, màng sơn đạt, không hiện tượng lõm dầu (ảnh người dùng cung cấp, 20/08/2026).
Người báo cáo: Nguyễn Ánh Trí (QC BT Chem)
Lưu ý chung trước khi sơn: Bề mặt sản phẩm trước khi đưa vào sơn phải được xử lý nhám #240, và trám trét những khuyết tật đạt yêu cầu (láng mịn, không sọc nhám...).
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|---|---|
| Lót nhúng PU White (Walmart) | 100 |
| Cứng PU FD WS 1223 | 20 |
| Dung môi PU TXXT (Scansia) | 100 |
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|---|---|
| Lót màu PU White (Walmart) | 300 |
| Cứng PU FD WS 1223 | 100 |
| Dung môi PU TXXT (Scansia) | 100 |
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|---|---|
| Lót màu PU White (Walmart) | 300 |
| Cứng PU FD WS 1223 | 100 |
| Dung môi PU TXXT (Scansia) | 100 |
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|---|---|
| Sơn màu PU White (Walmart) 30% | 400 |
| Cứng PU 0707 B (Scansia) | 100 |
| Dung môi PU TXXT (Scansia) | 100 |
Ghi chú đối chiếu:
- Quy trình mẫu màu White (Walmart) — khách Scansia Pacific, gỗ Tràm, hệ PU, hàng OUTDOOR, độ bóng 30% ± 5%, ngày ghi trên tài liệu: 11/08/2026 (cập nhật vào file ngày 24/08/2026).
- Định lượng thực tế: 20 bộ ghế AD Walmart — 52.460 m².
- Quy trình 4 bước: Nhúng Lót nhúng PU (8–9s, khô 3h, chà #320) Phun Lót màu PU 2 paths (13–16s, khô 3h, chà #400) Dặm Lót màu Sơn màu PU 30% 2 paths (12–15s, khô 8–10h, đóng gói).
- Tổng tiêu hao thực tế (Kg/20 bộ ghế): Lót nhúng 0,1133 + Lót màu 0,1374 + dặm 0,0348 + sơn màu 0,1208; Cứng FD WS 1223 & PU 0707B, Dung môi TXXT theo từng bước.
- Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú để đối chiếu bản gốc.
Người báo cáo: Nguyễn Ánh Trí (QC BT Chem)
| Sản phẩm | Tỷ lệ pha | Độ nhớt (cup NK2) |
|---|---|---|
| Lót nhúng PU | 5-1-5 (cứng PU FD 1223, dung môi PU TXXT Scansia) | 8–9 |
| Lót màu PU | 3-1-1 (cứng PU FD WS 1223, dung môi PU TXXT Scansia) | 13"50 – 14"50 |
| Sơn màu PU | 4-1-1 (cứng PU 0707B Scansia, dung môi PU TXXT Scansia) | 13 – 14"50 |
| Chỉ tiêu | Lót nhúng PU | Lót màu PU | Sơn màu PU |
|---|---|---|---|
| Độ nhớt | 8"25 | 13"63 | 12"72 |
| Màng sơn | trơn, láng, mịn | láng, láng, mịn | trơn, láng mịn |
| Độ bám dính | (Trống) | (Trống) | (Trống) |
| Độ lắng sơn đã pha sau 1–4h | Lắng mềm, khuấy dễ tan (lắng ít) | lắng mềm, khuấy dễ tan (lắng ít) | lắng mềm, khuấy dễ tan (lắng ít) |
Mức tăng độ nhớt theo thời gian:
| Thời điểm | Lót nhúng PU | Lót màu PU | Sơn màu PU |
|---|---|---|---|
| Mới pha | 8"25 | 13"65 | 12"72 |
| Sau 1h | 8"31 | 16"41 | 13"75 |
| Sau 2h | 8"36 | 19"08 | 14"62 |
| Sau 3h | 8"44 | 22"53 | 15"34 |
| Sau 4h | 8"53 | 26"50 | 16"03 |
Ghi chú đối chiếu:
- Báo cáo này là kết quả kiểm tra Số 06-0826 bổ sung cho quy trình mẫu màu White (Walmart) Scansia Pacific (đã ghi trong file): cùng mã sản phẩm Lót nhúng/Lót màu/Sơn màu PU White Walmart, cứng FD WS 1223, cứng PU 0707B, dung môi TXXT.
- Độ nhớt đo được: Lót nhúng 8"25 (trong quy định 8–9) ; Lót màu 13"63 (quy định 13"50–14"50) ; Sơn màu 12"72 (quy định 13–14"50) — thấp hơn đầu dải quy định (~0,28s), đề nghị xác nhận.
- Mức tăng độ nhớt 4h: Lót nhúng tăng nhẹ (8"25 8"53, +0,28s) ổn định; Lót màu PU tăng mạnh (13"65 26"50, gần gấp đôi) — lưu ý pot-life ngắn; Sơn màu tăng vừa (12"72 16"03, +3,31s).
- Độ bám dính: để trống theo báo cáo — chưa có kết quả, đề nghị bổ sung nếu cần.
- Ngày kiểm tra 23/08/2026 — cập nhật vào file ngày 24/08/2026.
- Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú để đối chiếu bản gốc.
Người báo cáo: Nguyễn Ánh Trí (QC BT Chem)
Lưu ý chung: Bề mặt sản phẩm trước khi đưa vào sơn phải được xử lý nhám (sử dụng nhám #240), và trám trét những khuyết tật đạt yêu cầu.
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|---|---|
| Lót PU FD 0212 | 4 |
| Cứng PU 0707 B | 1 |
| Dung môi PU lót | 2,8 3 |
| - Phương pháp: Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt. | |
| - Thời gian khô: 1 2 giờ, chà nhám #320. |
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|---|---|
| Lót PU FD 0212 | 4 |
| Cứng PU 0707 B | 1 |
| Dung môi PU lót | 2,8 3 |
| - Phương pháp: Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt. | |
| - Thời gian khô: 1 2 giờ, chà nhám #400. |
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|---|---|
| Stain MD 2239 | 1 |
| Dung môi NC 02 | 2 |
| - Phương pháp: Phun bằng súng sơn theo mẫu. | |
| - Lưu ý: Kiểm tra bề mặt sản phẩm dặm sửa theo mẫu (màu thực hiện pha tại nhà máy). | |
| - Thời gian khô: 15 phút. |
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|---|---|
| Bóng PU 0408 NY 5% | 3 |
| Cứng PU 0707 B | 1 |
| Dung môi PU TXXT | 1,3 1,5 |
| - Phương pháp: Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt. | |
| - Thời gian khô: 3 4 giờ, chà nhám #400, chà bùi nhùi. |
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|---|---|
| Bóng PU 0408 ABR NY 5% | 3 |
| Cứng PU 0707 B | 1 |
| Dung môi PU TXXT | 1,3 1,5 |
| - Phương pháp: Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt. | |
| - Thời gian khô: Sau 18 giờ, kiểm tra sản phẩm đạt đóng gói. |
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|---|---|
| Lót NC HB | 1 |
| Dung môi NC HB | 1,3 1,5 |
| - Phương pháp: Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt. | |
| - Thời gian khô: 1 2 giờ, chà nhám #320. |
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|---|---|
| Lót NC HB | 1 |
| Dung môi NC HB | 1,3 1,5 |
| - Phương pháp: Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt. | |
| - Thời gian khô: 1 2 giờ, chà nhám #400. |
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|---|---|
| Stain MD 2239 | 1 |
| Dung môi NC 02 | 2 |
| - Phương pháp: Phun bằng súng sơn theo mẫu. | |
| - Lưu ý: Kiểm tra bề mặt sản phẩm dặm sửa theo mẫu (màu thực hiện pha tại nhà máy). | |
| - Thời gian khô: 15 phút. |
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|---|---|
| Bóng NC HB 5% | 1 |
| Dung môi NC HB | 1,3 1,5 |
| - Phương pháp: Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt. | |
| - Thời gian khô: Sau 8 10 giờ, kiểm tra sản phẩm đạt đóng gói. |

Hình: tấm mẫu sơn thẻ màu MD 2239 — bề mặt stain nâu nhạt nổi rõ vân gỗ dọc (Veneer Oak + Oak), nút gỗ góc phải trên; băng keo dán mép dưới ghi tay "MD 2239" (ảnh người dùng cung cấp, 24/08/2026).
Ghi chú đối chiếu:
- Thẻ mẫu màu MD 2239 — khách Minh Dương, gỗ Veneer Oak + Oak, hệ PU, hàng INDOOR, độ bóng 5% ± 3%, ngày ghi trên tài liệu: 28/07/2026 (cập nhật vào file ngày 24/08/2026).
- 2 quy trình riêng biệt: Mặt bàn dùng hệ PU (Lót PU FD 0212 4:1:2,8-3; Bóng PU 0408 NY 5% ABR NY 5% 3:1:1,3-1,5); Ghế/chân bàn dùng hệ NC (Lót NC HB 1:1,3-1,5; Bóng NC HB 5% 1:1,3-1,5).
- Điểm chung 2 quy trình: Màu lau MD 2239 (khô 1-2h) Lót (khô 1-2h, chà #320) Stain sửa gỗ (15') Lót lần 2 (chà #400) Stain MD 2239 : Dung môi NC 02 (1:2, 15') Bóng.
- Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú để đối chiếu bản gốc.
Người báo cáo: Nguyễn Ánh Trí (QC BT Chem)
Lưu ý chung: Bề mặt sản phẩm trước khi đưa vào sơn phải được xử lý nhám (sử dụng nhám #240), và trám trét những khuyết tật đạt yêu cầu.
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|---|---|
| Lót PU FD 0212 | 4 |
| Cứng PU 0707 B | 1 |
| Dung môi PU lót | 2,8 3 |
| - Phương pháp: Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt. | |
| - Thời gian khô: 1 2 giờ, chà nhám #320. |
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|---|---|
| Lót PU FD 0212 | 4 |
| Cứng PU 0707 B | 1 |
| Dung môi PU lót | 2,8 3 |
| - Phương pháp: Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt. | |
| - Thời gian khô: 1 2 giờ, chà nhám #400. |
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|---|---|
| Bóng PU 0408 NY 5% | 3 |
| Cứng PU 0707 B | 1 |
| Dung môi PU TXXT | 1,3 1,5 |
| - Phương pháp: Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt. | |
| - Thời gian khô: 3 4 giờ, chà nhám #400, chà bùi nhùi. |
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|---|---|
| Bóng PU 0408 ABR NY 5% | 3 |
| Cứng PU 0707 B | 1 |
| Dung môi PU TXXT | 1,3 1,5 |
| - Phương pháp: Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt. | |
| - Thời gian khô: Sau 18 giờ, kiểm tra sản phẩm đạt đóng gói. |
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|---|---|
| Lót NC HB | 1 |
| Dung môi NC HB | 1,3 1,5 |
| - Phương pháp: Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt. | |
| - Thời gian khô: 1 2 giờ, chà nhám #320. |
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|---|---|
| Bóng NC HB 5% | 1 |
| Dung môi NC HB | 1,3 1,5 |
| - Phương pháp: Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt. | |
| - Thời gian khô: Sau 8 10 giờ, kiểm tra sản phẩm đạt đóng gói. |

Hình: 2 tấm mẫu sơn thẻ màu MD 2238 đặt kề nhau — tấm trái vân gỗ gợn rộng, tấm phải vân thẳng mịn (Veneer Oak + Oak cào xước); băng keo dán mép dưới ghi tay "MD 2238" (ảnh người dùng cung cấp, 24/08/2026).
Ghi chú đối chiếu:
- Thẻ mẫu màu MD 2238 — khách Minh Dương, gỗ Veneer Oak + Oak CÀO XƯỚC, hệ PU, hàng INDOOR, độ bóng 5% ± 3%, ngày ghi trên tài liệu: 28/07/2026 (cập nhật vào file ngày 24/08/2026).
- Điểm khác biệt so với MD 2239 (cùng ngày, cùng khách): MD 2238 có thêm công đoạn Glaze màu (lau vải, khô 45–60') giữa 2 lần lót, và Stain màu 2 : Dung môi NC 02 tỉ lệ 1:1 (MD 2239 là 1:2); MD 2238 không có bước Màu lau đầu tiên như MD 2239.
- 2 quy trình: Mặt bàn dùng hệ PU (Lót PU FD 0212 4:1:2,8-3; Bóng PU 0408 NY 5% ABR NY 5% 3:1:1,3-1,5); Ghế/chân bàn dùng hệ NC (Lót NC HB 1:1,3-1,5; Bóng NC HB 5% 1:1,3-1,5) — giống cấu trúc MD 2239.
- Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú để đối chiếu bản gốc.
Người báo cáo: Nguyễn Ánh Trí (QC BT Chem)
| Sản phẩm | Tỷ lệ pha | Độ nhớt (cup NK2) |
|---|---|---|
| Lót nhúng PU | 5 - 1 - 5 (cứng PU FD 1223, dung môi PU TXXT Scansia) | 8 – 9 |
| Lót màu PU | 3 - 1 - 1 (cứng PU FD WS 1223, dung môi PU TXXT Scansia) | 13"50 – 14"50 |
| Sơn màu PU | 4 - 1 - 1 (cứng PU 0707B Scansia, dung môi PU TXXT Scansia) | 13 – 14"50 |
Độ nhớt thực tế:
- Lót nhúng PU: 8 giây 25
- Lót màu PU: 13 giây 65
- Sơn màu PU: 12 giây 72
Màng sơn:
- Lót nhúng PU: Trơn, láng, mịn — đạt yêu cầu
- Lót màu PU: Trơn, láng, mịn — đạt yêu cầu
- Sơn màu PU: Trơn, láng, mịn — đạt yêu cầu
Độ bám dính (Quy định: cố định lót nhúng và sơn màu sử dụng ở thời điểm mới pha, lót màu PU thay đổi):
| Thời điểm | Kết quả |
|---|---|
| Mới pha | Cắt caro 5B/5B, dvc 3 lần đạt |
| Sau 2 giờ | Cắt caro 5B/5B, dvc 3 lần đạt |
| Sau 4 giờ | Cắt caro 5B/5B, dvc 3 lần đạt |
Độ lắng sơn đã pha sau 1–4h: Lắng mềm, khuấy dễ tan — cả 3 loại (Lót nhúng PU, Lót màu PU, Sơn màu PU).
Mức tăng độ nhớt theo thời gian:
| Thời điểm | Lót nhúng PU | Lót màu PU | Sơn màu PU |
|---|---|---|---|
| Mới pha | 8"25 | 13"65 | 12"72 |
| Sau 1h | 8"31 | 16"41 | 13"75 |
| Sau 2h | 8"36 | 19"08 | 14"62 |
| Sau 3h | 8"44 | 22"53 | 15"34 |
| Sau 4h | 8"53 | 26"50 | 16"03 |
Ghi chú đối chiếu:
- Báo cáo này là kết quả kiểm tra bộ sơn điều chỉnh giao Scansia (White Walmart) — bổ sung chi tiết cho báo cáo kiểm tra Số 06-0826 (đã ghi trong file): cùng ngày 23/08/2026, cùng bộ MSSX (Lót nhúng 1220826, Lót màu 2210826, Sơn màu 220826, Cứng FD WS 1223, Cứng 0707B, DM TXXT).
- Kết luận: ĐẠT YÊU CẦU — độ bám đạt (5B/5B, dvc 3 lần, ở cả mới pha/2h/4h), màu đạt, độ bóng trên thớ gỗ 42–46% (báo cáo 06-0826 để trống độ bám dính — báo cáo này đã bổ sung kết quả).
- Điểm kỹ thuật đáng lưu ý: Lót màu PU sau 4H tăng 13 giây (13"65 26"50) — pot-life ngắn, phải chỉnh độ nhớt bằng DM PU TXXT trước khi phun (13"72 sau 2h, 13"70 sau 4h); Sơn màu PU tăng 3.5 giây (12"72 16"03).
- Số liệu giữ nguyên văn báo cáo gốc (5B/5B, độ bóng 42–46%) — không tự sửa.
Người báo cáo: Nguyễn Ánh Trí (QC BT Chem)
Ghi chú đối chiếu:
- Kiểm tra 24/08/2026 (cập nhật vào file ngày 25/08/2026).
- Bóng PU 0408 ABR NY 5% là bước Bóng cuối (Topcoat) trong quy trình MD 2238 & MD 2239 (cả 2 đều dùng Bóng PU 0408 NY 5% ABR NY 5%, tỷ lệ 3:1:1,3-1,5 với Cứng PU 0707B + DM PU TXXT) — tham chiếu mục quy trình MD 2238/MD 2239 đã ghi trong file.
- Độ bóng chuẩn của 2 màu MD 2238/2239 là 5% ± 3% (theo thẻ mẫu màu) — kết quả đo chưa đạt nằm ngoài dải này ( chờ số liệu cụ thể từ QC2 nếu có).
- Trạng thái: QC2 đang điều chỉnh lại — theo dõi kết quả điều chỉnh và cập nhật khi có thông tin mới.
- Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú để đối chiếu bản gốc.
Người báo cáo: Nguyễn Ánh Trí (QC BT Chem)
Ghi chú đối chiếu:
- Kiểm tra ngày 25/08/2026 (cập nhật vào file cùng ngày).
- Màu KH 3900 (Kim Huy) — liên quan mục Locqc.md 22/08: KH 3900 mã số 200826 (Lót NC PC 23, SX 340 kg, giao 21/08) — báo cáo này là kiểm tra bóng hoàn thiện của cùng màu, do Trí thực hiện.
- Sự cố: màng sơn rít sau 24h (ấn dấu tay lau không ra) — nghi do bóng hoàn thiện chưa khô triệt để / độ cứng màng chưa đạt — 4 lô bóng (T4, T5, T7) được kiểm tra song song để khoanh vùng lô lỗi.
- Số liệu/cách ghi giữ nguyên văn báo cáo gốc — không tự sửa.
- Trạng thái: đã thực hiện xong quy trình — chờ kết quả để xác định lô đạt/không đạt.
Người báo cáo: Nguyễn Ánh Trí (QC1 — BT Chem)
Ngày 26 tháng 8 năm 2026 · Bộ phận QC1 · Nguyễn Ánh Trí
Ghi chú đối chiếu:
- Báo cáo này là kết quả kiểm chứng cho sự cố đã ghi 25/08 (mục "KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG MÀU KH 3900 — MÀNG SƠN BỊ RÍT SAU 24H"): kỹ thuật phản ánh màng sơn rít, ấn dấu tay lau không ra đã kiểm tra song song 4 lô bóng NC 2605 KH 40% (T4: 3020426, T5: 3280526, T7: 1240726 + 3280726).
- Kết luận: ĐẠT — cả 4 lô bóng, sau 24h khô, lau 4 lần tới-lùi không còn dấu tay không xác định được lô bóng gây rít (hoặc sự cố rít không tái hiện trên mẫu kiểm tra — cần đối chiếu với điều kiện thực tế chuyền sản xuất).
- Phương pháp: phôi gỗ PB cán UV từ Kim Phong, quy trình mẫu KH 3900, khô 24h, ấn tay + lau 4 lần.
- Liên kết chuỗi KH 3900: 22/08 (lô SX đầu 340 kg giao 21/08) 25/08 (sự cố rít + kiểm tra 4 lô) 25/08 (kết quả này) 26/08 (chuyền SX giường đang lót màu mã 200826, mai hoàn thiện).
- Giữ nguyên văn báo cáo gốc — không tự sửa số liệu.
Người báo cáo: Nguyễn Ánh Trí (QC1 — BT Chem)
Ngày 26 tháng 8 năm 2026 · Bộ phận QC1 · Nguyễn Ánh Trí
Ghi chú đối chiếu:
- Báo cáo này là kết quả chi tiết cho mục đã ghi 25/08 ("KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG BÓNG PU 0408 ABR NY 5% (MSSX: 3200826) — ĐỘ BÓNG CHƯA ĐẠT"): ngày KT 24/08, QC2 đang điều chỉnh.
- Kết quả độ bám: ĐẠT (cắt chà + giật băng keo 5B/5B trên cả 2 quy trình) — chỉ độ bóng chưa đạt:
- MD 2238: đo thực tế 3,6–3,9% (chuẩn thẻ mẫu: 5% ± 3% dải 2–8%)
- MD 2239: đo thực tế 3,5–4,2% (chuẩn 5% ± 3%)
- Các giá trị đo nằm trong dải 2–8% nhưng lệch dưới tâm 5% — QC2 đang chỉnh lại; sau khi đạt sẽ phun tái chế bóng trên chính các thẻ đã kiểm tra để đối chứng và báo cáo.
- Phôi thử: gỗ Oak + Veneer Oak — theo đúng quy trình gửi khách.
- Liên kết: MD 2238/2239 đều dùng Bóng PU 0408 NY 5% ABR NY 5% (tỷ lệ 3:1:1,3-1,5 với Cứng PU 0707B + DM PU TXXT) — tham chiếu mục quy trình 2 màu đã ghi.
- Giữ nguyên văn báo cáo gốc (ảnh ghi "5B, 15B" đối chiếu ghi 5B/5B) — không tự sửa số liệu.
Người báo cáo: Nguyễn Ánh Trí (QC — BT Chem)
Ghi chú đối chiếu:
- Kiểm tra ngày 26/08/2026 (cập nhật vào file cùng ngày).
- Stain Thịnh Việt 432 Mây H — liên quan báo cáo SX tuần 34 (Thịnh Việt: kỹ thuật làm mẫu mới màu TVIET 435 của khách Woody) — đây là lô SX đầu tiên màu TVIET 432 Mây H, kiểm tra theo quy trình thẻ mẫu.
- Trạng thái: đã thực hiện xong quy trình — chờ kết quả độ bám mai 27/08.
- Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú để đối chiếu bản gốc.
Người báo cáo: Nguyễn Ánh Trí (QC — BT Chem) · Bổ sung quy trình cho mục kiểm tra TVIET 432 Mây H
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Hóa chất | Xăng công nghiệp |
| Phương pháp | Lau bằng vải sạch |
| Thời gian khô | Sau 1 giờ |
| Tiêu hao tham khảo | 100 gr/m² |
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Hóa chất | Primer BT 0922 |
| Phương pháp | Phun bằng súng sơn |
| Thời gian khô | Sau 2 giờ — nếu để qua đêm: vuốt bùi nhùi và phun dặm lại |
| Tiêu hao tham khảo | 140 gr/m² |
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Hóa chất & tỷ lệ | Bóng B07 NY 1024 H 10% (150) + Stain TVIET 432 Mây H (80) + Diluent BT 08 H (150) |
| Phương pháp | Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt |
| Thời gian khô | 1 2 giờ, matt bùi nhùi |
| Tiêu hao tham khảo | 100 gr/m² |
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Hóa chất & tỷ lệ | Bóng B07 NY 1024 H 10% (150) + Stain TVIET 432 Mây H (80) + Diluent BT 08 H (150) |
| Phương pháp | Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt |
| Thời gian khô | 1 2 giờ |
| Tiêu hao tham khảo | 100 gr/m² |
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Hóa chất | Bóng B07 NY 1024 H 10% |
| Độ nhớt | 30–35 giây (Din 4) |
| Phương pháp | Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt |
| Thời gian khô | Sau 12 giờ, kiểm tra kỹ sản phẩm đạt đóng gói |
| Tiêu hao tham khảo | 140 gr/m² |

Hình: 3 mẫu mây nhân tạo (đan) trên nền ván gỗ/MDF — mẫu giữa đan hình bát giác (octagonal cane-weave), 2 mẫu trên/dưới đan lưới vuông — dùng kiểm tra quy trình sơn TVIET 432 Mây H (ảnh người dùng cung cấp, 26/08/2026).
Ghi chú đối chiếu:
- Quy trình này là tài liệu hướng dẫn thực hiện cho mục kiểm tra "STAIN THỊNH VIỆT 432 MÂY H (LÔ ĐẦU)" đã ghi trước đó (26/08 — đã thực hiện xong, mai 27/08 kiểm tra độ bám).
- Điểm nổi bật: quy trình dùng Primer BT 0922 (primer tăng bám trên nền nhựa — giả mây PE) + bóng màu hệ nước (Bóng B07 NY 1024 H 10% pha Stain TVIET 432 Mây H tỷ lệ 150:80:150) — liên quan nghiên cứu bám dính HDPE/g iả mây đã làm (Primer BT 0922 + xử lý bề mặt bằng xăng công nghiệp).
- ℹ Chất nền: Mây ở đây là mây NHÂN TẠO (imitation rattan) — có thể là HDPE (giả mây PE) — cần xác nhận loại nhựa cụ thể của nhà máy Thịnh Việt để đối chiếu với nghiên cứu bám dính HDPE.
- Thứ tự: Xử lý mây (xăng công nghiệp, khô 1h) Primer BT 0922 (phun, khô 2h/qua đêm) Bóng màu lần 1 (matt bùi nhùi) Bóng màu lần 2 Bóng B07 NY 1024 H 10% (khô 12h đóng gói).
- Độ nhớt Bóng cuối: 30–35 giây Din 4.
- Giữ nguyên văn tài liệu — không tự sửa số liệu.
Người báo cáo: Nguyễn Ánh Trí (QC — BT Chem)

Hình: Công thức bóng màu viết tay — Bóng 007 CLY 1024H 10% (150g) + Stain TVIET 432 Mây H (80g) + Diluent BT 08 H (150g) (ảnh người dùng cung cấp, 27/08/2026).
| Nguyên liệu | Khối lượng |
|---|---|
| Bóng 007 CLY 1024H 10% | 150 g |
| Stain TVIET 432 Mây H | 80 g |
| Diluent BT 08 H | 150 g |
(Ảnh công thức ghi "Bóng 007 CLY 1024H 10%" — đối chiếu quy trình gốc ghi "Bóng B07 NY 1024 H 10%"; hôm nay thay bằng Bóng KL3 1801 H 10% cùng tỷ lệ 150:80:150.)
Ghi chú đối chiếu:
- Khép chuỗi TVIET 432 Mây H: 26/08 làm xong quy trình (bóng B07 NY 1024 H 10%) 27/08 kết quả test băng keo giật TRÓC LỚP — KHÔNG ĐẠT 27/08 đổi bóng KL3 1801 H 10% (cùng tỷ lệ 150:80:150) làm lại chờ kết quả độ bám mai 28/08.
- Nghi vấn độ bám liên quan chất nền: mây NHÂN TẠO (có thể HDPE — ghi chú trước đó) — băng keo giật tróc lớp = độ bám kém giữa màng sơn và nền nhựa — đúng vấn đề nghiên cứu bám dính HDPE/giả mây (Primer BT 0922, xử lý bề mặt). Thay bóng thử nghiệm xem có cải thiện bám không; nếu vẫn tróc xem lại Primer BT 0922 + xử lý bề mặt (xăng công nghiệp).
- Kết quả hôm qua đã báo cáo anh Tâm (quản lý) + chuyển Phòng KD xử lý (theo ảnh báo cáo kết quả kiểm tra).
- Giữ nguyên văn — không tự sửa số liệu; ghi chú lệch tên bóng (007 CLY vs B07 NY) để đối chiếu.
Người báo cáo: Nguyễn Ánh Trí (QC — BT Chem)
| Nguyên liệu | Khối lượng |
|---|---|
| Bóng BO7 NT 1024 H 10% | 150 g |
| Stain TVET 432 Mây H | 80 g |
| Diluent BT 08 H | 150 g |
| Nguyên liệu | Khối lượng |
|---|---|
| Bóng KL3 1801 H 10% (thay BO7 NT 1024 H 10%) | 150 g |
| Stain TVET 432 Mây H | 80 g |
| Diluent BT 08 H | 150 g |
Ghi chú đối chiếu:
- Khép chuỗi TVIET 432 Mây H:
- 26/08: Làm quy trình lô đầu (Bóng B07 NY 1024 H 10%) — chờ kết quả.
- 27/08: Kết quả tróc lớp — KHÔNG ĐẠT đổi Bóng KL3 1801 H 10% làm lại (cùng tỷ lệ 150:80:150).
- 28/08: (mục này) Kết quả sau 18H: vẫn BONG TRÓC ở lớp bóng màu nhưng tróc ÍT HƠN so với bóng BO7 NT 1024 H 10%; cạo dao 2 loại như nhau chưa đạt, cần xử lý tiếp.
- Phân tích kỹ thuật: Tróc ở lớp bóng màu (giữa Bóng màu hệ nước và lớp dưới) — đổi bóng chỉ cải thiện nhẹ; nghi vấn chính vẫn là độ bám giữa Primer BT 0922 / bóng màu hệ nước với nền mây nhân tạo (có thể HDPE) — liên quan trực tiếp nghiên cứu bám dính HDPE (xem hướng: tăng hàm lượng nhựa primer, CPO/PE-g-MAH, hoặc xử lý bề mặt mạnh hơn).
- Lưu ý tên nguyên liệu trong báo cáo: "Bóng BO7 NT 1024 H 10%" / "Stain TVET 432" / "Diluen BT 08 H" — giữ nguyên văn báo cáo; đối chiếu quy trình gốc ghi "Bóng B07 NY 1024 H 10%" + "Diluent BT 08 H".
- Giữ nguyên văn — không tự sửa số liệu; ghi chú để đối chiếu bản gốc.
Người báo cáo: Nguyễn Ánh Trí (QC — BT Chem)
Ghi chú đối chiếu:
- Khép chuỗi CRM 008H (mã 1130826, Lót SR 03):
- 25/08: Cán lót màu CRM 008H (1130826, 37 kg, SR 03) tại Kim Phong.
- 2627/08: Lộc QC báo cáo chính thức — KH Cherry trên nền CRM 008H (SR 03): độ bám/màng/bóng ĐẠT nhưng màu lót cán chưa đạt kỹ thuật chỉnh màu gửi phòng QC.
- 28/08: (mục này) Trí QC nhận lô CRM 008H (SR 03) từ Kim Phong thực hiện quy trình lót NC KH 2 lần (1 path/lần) stain màu bóng NC 2605 KH 40% chờ kết quả độ bám mai 29/08.
- Liên quan: lô đang SX dùng Lót SR 02 (mã 1060826) — so sánh SR 03 (mẫu điều chỉnh) vs SR 02 (SX).
- Trạng thái: chờ kết quả mai — khép chuỗi kiểm tra độ bám lót cán CRM 008H.
- Giữ nguyên văn — không tự sửa số liệu; ghi chú để đối chiếu bản gốc.
Người báo cáo: Nguyễn Ánh Trí (QC — BT Chem)
Ghi chú đối chiếu:
- Khép chuỗi CRM 008H (mã 1130826, Lót SR 03):
- 25/08: Cán lót màu CRM 008H (1130826, 37 kg, SR 03) tại Kim Phong.
- 2627/08: Lộc QC báo cáo — KH Cherry trên nền CRM 008H (SR 03): độ bám/màng/bóng ĐẠT nhưng màu lót cán chưa đạt kỹ thuật chỉnh màu gửi phòng QC.
- 28/08: Trí QC nhận lô CRM 008H (SR 03) từ Kim Phong thực hiện quy trình lót NC KH 2 lần stain màu bóng NC 2605 KH 40%.
- 29/08: (mục này) Phun quy trình cắt caro 4B/5B chất lượng ĐẠT YÊU CẦU khép chuỗi kiểm tra độ bám lót cán CRM 008H (SR 03): ĐẠT.
- Lưu ý: báo cáo của 29/08, đến 01/09 mới có thời gian cập nhật vào file.
- Giữ nguyên văn — không tự sửa số liệu; ghi chú để đối chiếu bản gốc.
Người báo cáo: Nguyễn Ánh Trí (QC — BT Chem)
Ghi chú đối chiếu:
- Kiểm tra chất lượng 2 loại bóng PU theo quy trình màu MD 2239 (Phụ lục 04 / HD-KT-THMM, ngày 28/07/2020) — khách MINH DƯƠNG, gỗ VENEER OAK + OAK, hàng INDOOR, độ bóng 5% ±3%.
- MSSX: 2280826 (bóng PU 0408 NY 5%) và 4280826 (bóng PU 0408 ABR NY 5%).
- Lưu ý: báo cáo của 29/08, đến 01/09 mới có thời gian cập nhật vào file.
- Giữ nguyên văn — không tự sửa số liệu; ghi chú để đối chiếu bản gốc.
Người báo cáo: Nguyễn Ánh Trí (QC — BT Chem)
Ghi chú đối chiếu:
- Khép chuỗi bóng PU MD 2239 (Bình Thạnh): 29/08 thực hiện quy trình 01/09 (mục này) kết quả độ bám ĐẠT, độ bóng ĐẠT khép chuỗi ĐẠT (MSSX 2280826 / 4280826).
- DLO 16/19: liên quan sự cố chốc/tách lớp glaze ĐLO tại Đăng Long (KTV Đen báo cáo 28–29/08, nghi glaze cũ ĐLO 27); Trí QC kiểm tra tại Bình Thạnh — nguyên nhân nghiêng về công đoạn không chà nhám lót màu NC / lau glaze xong lót liền / phun khô gió lớn, phun khô dạn stain chờ đối chiếu kết quả.
- TVIET 432 Mây H: nối tiếp chuỗi TVIET 432 Mây H (26–28/08: tróc lớp bóng màu, chưa đạt) — thử nghiệm 2 primer song song (0922 vs BT 2507 + 20% cứng PU HXXT) trên mây Thịnh Việt, mẫu RD chờ kết quả sau thời gian khô.
- Báo cáo của 01/09, cập nhật cùng ngày.
- Giữ nguyên văn — không tự sửa số liệu; ghi chú để đối chiếu bản gốc.
Các bước thực hiện:
- Chà nhám bề mặt gỗ: Bề mặt sản phẩm trước khi đưa vào sơn phải được xử lý nhám (sử dụng nhám #240), và trám trét những khuyết tật đạt yêu cầu.
- 1- Lót PU: LÓT PU (100) / CỨNG PU (100) / DUNG MÔI PU LÓT (200) — phun bằng súng sơn — khô 2 3 giờ, chà nhám #320.
- 2- Lót màu NC: LÓT MÀU NC DL 16/19 (100) / DUNG MÔI NC 02 (80) — phun bằng súng sơn 1 path — khô 2 3 giờ, chà nhám #320.
- 3- Lót màu NC: LÓT MÀU NC DL 16/19 (100) / DUNG MÔI NC 02 (80) — phun bằng súng sơn 2 paths — khô 2 3 giờ, chà nhám #400.
- 4- Lau glaze màu: GLAZE MÀU ĐLO 16/19 (100) / DUNG MÔI PEGASOL (300) — dùng vải lau lau sạch chà light — khô 45 60 phút.
- 5- Lót NC HB: LÓT NC HB (100) / DUNG MÔI NC HB (150) — phun bằng súng sơn — khô 2 3 giờ, chà nhám #320.
- 6- Glaze màu (dặm): GLAZE MÀU ĐLO 16/19 (100) / DUNG MÔI PEGASOL (300) — phun bằng súng sơn — khô 30 phút.
- 7- Bóng NC HB 10%: BÓNG NC HB 10% (100) / DUNG MÔI NC HB (150) — phun bằng súng sơn — sau 12 giờ kiểm tra SP đạt đóng gói.
Lưu ý sử dụng sơn:
- Thùng, can chứa đựng sơn, màu, dung môi... phải được đậy kín nắp và bảo quản nơi khô ráo thoáng mát, không làm mất nhãn mác.
- Quậy kỹ hỗn hợp sơn, màu... trước khi pha và trước khi sơn.
- Khi áp dụng sản xuất, tùy thuộc vào điều kiện sản xuất thực tế Nhà máy (kết cấu sản phẩm, tay nghề công nhân, chuyền sơn...) quy trình có thể thay đổi cho phù hợp.
- Thời tiết: ngày nắng nóng nhiệt độ nhà xưởng ≥ 35°C, độ ẩm ≤ 60% (hoặc mưa ẩm, nhiệt độ ≤ 28°C, độ ẩm ≥ 65%) đề nghị tăng cường chất chậm khô Retarder (5 7%) vào hỗn hợp sơn lót, bóng để hạn chế màng sơn nhanh khô, mốc do thời tiết.
Dấu mộc & Xác nhận: Bộ phận KỸ THUẬT HKBT — đã đóng dấu tròn đỏ của CÔNG TY TNHH SX-TM HÓA KEO BÌNH THẠNH kèm chữ ký xác nhận của Nguyễn Tiến Sang.
Ghi chú đối chiếu:
- Tài liệu này liên quan trực tiếp mục 01/09 — kiểm tra DLO 16/19 (tróc sơn) trong báo cáo Trí QC: khiếu nại ngày 29/8 (phiếu ghi năm 2024 — cần xác nhận, nhiều khả năng 2026), khách Đăng Long, ~70% tróc trên 10 SP test sau 24H.
- Đối chiếu với báo cáo KTV Đen (28–29/08): sự cố chạy ĐLO 11 (16/19) 200 hộc kéo chốc/tách lớp ~30%, nghi glaze ĐLO 27 nhập 01/2026 (~8 tháng, tỉ lệ 80g glaze : 57g tint : 100g perasol). Phiếu khiếu nại ghi Glaze ĐLO 2.7 (MS 310824) — cần xác nhận ĐLO 27 vs ĐLO 2.7 có phải cùng mã hay không.
- Quy trình thẻ mẫu DL 16/19 (khô lót 2–3 giờ + chà nhám từng lớp, glaze lau chà light, lót NC HB chà #320 trước bóng) so với thực tế nhà máy bị cáo buộc không chà nhám / lau glaze xong lót liền / phun khô gió lớn — khớp hướng tìm nguyên nhân của Trí QC.
- Tên màu trong phiếu: Lót màu DLĐ 11 / Glaze ĐLO 2.7 — giữ nguyên văn phiếu.
- Giữ nguyên văn — không tự sửa số liệu; ghi chú để đối chiếu bản gốc.
SỰ CỐ TRÓC SƠN — ĐĂNG LONG (28/08):
- Chạy chuyền màu ĐLO 11 (16/19) — tổng 200 hộc kéo (khách TJX).
- Sau khô, nhà máy test độ bám bị chốc, tách lớp glaze và lớp lót màu — test 10 cái thì ~3 cái chốc (~30%).
Nguyên nhân nghi ngờ (anh Đen):
- Glaze đang dùng là glaze ĐLO 27 chuyển qua chỉnh lại cho ĐLO 11 — căn glaze này nhập từ tháng 1/2026 (đã 8 tháng).
- Công thức glaze ĐLO 27: glaze tự nhiên 80g : tint 57g : Perasol 100g — tỉ lệ glaze tự nhiên CAO bám yếu cục bộ, nhất là chỗ công nhân lót khô/thiếu lót.
- So sánh: glaze ĐLO 11 chuẩn tỉ lệ glaze tự nhiên : tint chỉ 50-50.
Xử lý (anh Đen + KT Chinh):
- Chà nhám lót bóng lại ngày mai test lại; đạt thì xử lý lại lô theo quy trình.
- Test 5 hộc kéo theo quy trình + 5 hộc dùng glaze mới nhập để đánh giá nguyên nhân.
Ghi chú đối chiếu:
- Đây là báo cáo của kỹ thuật Nguyễn Văn Đen (phái viên KT phụ trách nhà máy Đăng Long) — hỗ trợ xử lý tại nhà máy, bổ sung vào hồ sơ khiếu nại DL 16/19 (Đăng Long) để đối chiếu với kết quả kiểm tra của Trí QC tại Bình Thạnh.
- Khớp với phiếu thông tin không phù hợp (29/8): sự cố tróc lớp sau 24H ~70% (test 10 SP) tại nhà máy; mục kiểm tra DLO 16/19 (01/09) của Trí QC tìm nguyên nhân công đoạn (không chà nhám lót màu NC, lau glaze xong lót liền, phun khô gió lớn).
- Glaze ĐLO 27 (báo cáo Đen) vs Glaze ĐLO 2.7 MS 310824 (phiếu khiếu nại) — cần xác nhận cùng mã.
- Giữ nguyên văn — không tự sửa số liệu; ghi chú để đối chiếu bản gốc.
Nguyên nhân:
- Quá trình sản xuất đã sử dụng glaze DLO 27 tồn kho để chỉnh màu sang DLO 11 (16/19) theo yêu cầu sản xuất.
- Tại công đoạn lót NC HB sau bước glaze kéo sọc cọ, thao tác phun của công nhân chưa đồng đều, lớp lót NC HB khô hoặc quá mỏng giảm liên kết giữa các lớp.
- Việc kiểm soát thao tác và giám sát kỹ thuật tại công đoạn này chưa chặt chẽ 20% – 30% sản phẩm bị bám yếu.
5. Biện pháp phòng ngừa:
- Tăng cường giám sát các công đoạn SX, đặc biệt công đoạn lót NC HB sau glaze kéo sọc cọ.
- Kiểm soát chặt thao tác công nhân, đảm bảo độ dày và chất lượng lớp sơn theo tiêu chuẩn.
- Sử dụng đúng glaze DLO 11 (16/19) theo quy trình phê duyệt.
- Tăng cường kiểm tra bán thành phẩm trong quá trình sản xuất.
Ghi chú đối chiếu:
- Bổ sung vào hồ sơ sự cố ĐLO 11 (16/19) — Đăng Long: kết luận nguyên nhân gồm 3 yếu tố (glaze DLO 27 tồn kho chỉnh màu; thao tác phun lót NC HB không đồng đều khô/quá mỏng; giám sát kỹ thuật chưa chặt) và biện pháp phòng ngừa (giám sát công đoạn lót NC HB sau glaze, kiểm soát thao tác, dùng đúng glaze DLO 11, kiểm tra bán thành phẩm).
- Khớp với hướng tìm nguyên nhân của Trí QC (01/09): không chà nhám / lau glaze xong lót liền / phun khô gió lớn — cùng nhóm nguyên nhân liên kết lớp yếu tại công đoạn sau glaze.
- Giữ nguyên văn — không tự sửa số liệu; ghi chú để đối chiếu bản gốc.
Ngày báo cáo: 03/09/2026 – 04/09/2026
Người báo cáo: Nguyễn Ánh Trí (Đã ký)
BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA SẢN PHẨM (Số ...................................)
1. Ngày kiểm tra: 03-09-2026 04-09-2026
2. Tại công ty: Bình Thạnh
3. Thành phần tham dự: (để trống)
4. Nội dung và kết quả kiểm tra:
- Nội dung kiểm tra: Kiểm tra chất lượng màu DL 16/19 và tìm nguyên nhân dẫn đến hiện tượng tróc sơn trên bề mặt sản phẩm mặt hộc kéo. Kiểm tra trên phôi MDF. Hóa chất lấy tại cty Bình Thạnh (mẫu lưu QC).
Quy trình thực hiện:
- QT1:
- b1. Lót PU phun (2 pass) sau 2H # 320.
- b2. Lót màu NC (1 pass) sau 1,5H # 320.
- b3. Lót màu NC (2 pass) sau 1,5H # 400.
- b4. Lau glaze màu lau sạch lại chà light sau 30 phút.
- b5. Lót NC HB (2 pass) sau 1,5H # 320.
- b6. Dặm glaze màu sau 30 phút.
- b7. Bóng NC HB 15% (2 pass).
- QT2: Các bước đều thực hiện giống QT1, nhưng ở b4 lau glaze xong thực hiện luôn b5 (phun gió lớn phun khô) và b3 không chà nhám.
- QT3: Các bước đều thực hiện giống QT1 nhưng b3 chà nhám sơ xong thực hiện b4 lau glaze xong rồi thực hiện luôn b5 (phun khô dạng stain màu).
- Thực hiện xong các quy trình để khô tự nhiên sau 18H kiểm tra chất lượng độ bám.
Kết quả kiểm tra:
1. Tỷ lệ pha, Độ nhớt: Lót PU (2-1-2) 13"82 · Lót màu NC (1-0,8) 16"34 · Lót NC HB (1-1,5) 14"28 · Bóng NC HB 15% (1-1,5) 14"87
2. Màng sơn: Màng sơn trơn, láng, phẳng.
3. Độ bóng và màu sắc: (để trống)
4. Độ bám:
- Dán băng keo và giật cả 3 quy trình đạt yêu cầu.
- Cắt caro và giật: QT1: 4B/5B Đạt · QT2: 3B 4B/5B · QT3: 3B 4B/5B
5. Các chỉ tiêu khác: (để trống)
Kết luận:
- Hệ sơn (mẫu lưu QC) thực hiện kiểm tra màu DL 16/19 có chất lượng đạt yêu cầu.
- Các quy trình tìm nguyên nhân chất lượng độ bám đạt yêu cầu.
Ghi chú đối chiếu:
- Báo cáo của 03/09 04/09/2026, cập nhật ngay khi nhận.
- Kiểm tra bằng hóa chất mẫu lưu QC tại Bình Thạnh (không phải hóa chất kho Đăng Long) kết luận "hệ sơn đạt" là trên mẫu lưu; song song với báo cáo Lộc QC 04/09 tại Đăng Long (dùng nguyên liệu kho Đăng Long + glaze tồn DLO 27C/310126).
- QT2/QT3 tái hiện đúng 2 nghi vấn nguyên nhân đã ghi 01/09 (phun gió lớn lót liền / chà nhám sơ stain màu) cả 3 QT sau 18H đều đạt độ bám.
Ngày báo cáo: 04/09/2026
Người báo cáo: Nguyễn Ánh Trí (QC 1) — phối hợp Hải (R&D), anh Hiên (KT)
CÔNG TY HÓA KEO BÌNH THẠNH — PHÒNG RD — BÁO CÁO KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM
1. Tên sản phẩm: Màu TVIET 432 MÂY H.
2. Nhân viên: Hải (R&D), Trí (QC 1), a Hiên (KT).
3. Mục đích thử nghiệm: Kiểm tra độ bám các Primer tăng bám trên Mây Thịnh Việt.
4. Ngày làm mẫu: 03/09/26 – 04/09/26.
| Primer BT 0922 | Primer BT 2507 |
|---|---|
| Quy trình: Bước 1: Xử lý Mây + Lau xăng công nghiệp (khô 60 phút) chà bùi nhùi đều sản phẩm. Bước 2: Primer Tăng Bám (Theo Mẫu) (a Hiên KT sơn) + Sơn mỏng đều 4 paths. Khô 45 phút. Bước 3: Bóng màu hệ nước — tỷ lệ pha: 80 Stain – 150 Bóng B07 NY 1024H 10% – 150 Diluent BT 08H, sơn mỏng đều 4 paths. Khô 45 phút. Bước 4: Bóng màu hệ nước (pha như Bước 3), sơn mỏng đều 4 paths. Khô 45 phút. Bước 5: Bóng B07 NY 1024H 10% — tỷ lệ pha: 100g sơn – 5g Diluent BT 08H, sơn mỏng đều 4 paths. Khô 16 giờ. | (Chung quy trình cột bên) |
| Tỷ lệ pha | Pha sẵn: 100 sơn – 20 Cứng PU HXXT |
| Độ bám lần 1 — Sau 16 giờ khô: 2 thẻ mây Thịnh Việt: Cạo tay: màng sơn mềm, có vị trí đạt, có vị trí yếu; Dán băng keo 3M: màng sơn tróc 3 điểm nhỏ. | 1 thẻ Mây Thịnh Việt: Cạo tay: màng sơn cứng, khó tróc — Đạt; Dán băng keo 3M: màng sơn không tróc — Đạt. 1 thẻ Mây MEKONG: Cạo tay: có vị trí đạt, có vị trí yếu; Dán băng keo 3M: màng sơn tróc 1 điểm nhỏ. |
(Hình ảnh đính kèm — 2 mẫu thử mây đã hoàn thiện sơn)

Kết Luận: Primer BT 2507 cho độ bám tốt trên Mây Thịnh Việt Kiểm tra thực tế trên sản phẩm tại Thịnh Việt.
Ngày 04/09/2026 — Nhân viên QC 1: (Ký tên) Nguyễn Ánh Trí
Ngày 04/09/2026 — Nhân viên lập: (Ký tên) Nguyễn Đức Hoàng Hải
Ghi chú đối chiếu:
- Báo cáo của 03/09 04/09/2026 — nối tiếp báo cáo TVIET 432 Mây H (01/09, thực hiện xong quy trình 2 primer song song); bản này là kết quả thí nghiệm sau 16 giờ khô (mẫu làm lại 03–04/09, có thêm 1 thẻ Mây MEKONG đối chứng).
- Tên Trí QC chuẩn: Nguyễn Ánh Trí (bản gõ có lúc ghi "Nguyễn Anh Trí"/"Nguyễn Ánh Trí" — đã thống nhất theo xác nhận của Anh Minh 05/09).
- Kết luận: Primer BT 2507 (pha sẵn 100 sơn – 20 cứng PU HXXT) đạt độ bám trên Mây Thịnh Việt đề xuất kiểm tra thực tế tại Thịnh Việt.
Ngày báo cáo: 05/09/2026
Người báo cáo: Nguyễn Ánh Trí (Đã ký)
Báo cáo công việc hôm nay ở cty Thịnh Việt: kiểm tra chất lượng màu TVIET 432 mây H (trên 2 sản phẩm đầu giường).


CÔNG TY HÓA KEO BÌNH THẠNH — Phòng R&D — PHỤ LỤC 04A/B QT-RD-SPM/04
PHIẾU YÊU CẦU KIỂM TRA SẢN PHẨM MỚI / SẢN PHẨM ĐIỀU CHỈNH

Ghi chú đối chiếu:
- Báo cáo của 05/09/2026 — nối tiếp kết luận thí nghiệm RD 03–04/09 (Primer BT 2507 bám tốt trên Mây Thịnh Việt kiểm tra thực tế trên sản phẩm tại Thịnh Việt).
- Phiếu yêu cầu kiểm tra mẫu (R&D Hải gửi 04/09, QC1 Kim Băng nhận 4/9/26) đính kèm phụ lục ngay trên.
- Kết quả thực tế (05/09): BT 2507 đạt sau 42 giờ (không tróc); BT 0922 tróc tăng 11 20 vị trí theo chỉ đạo sếp Tâm, chuyển primer BT 2507 để chạy sản xuất — khớp kết luận thí nghiệm RD 03–04/09.
- Kiểm tra trên 2 sản phẩm đầu giường thật (không phải thẻ mây) — 2 primer phun song song, khác thời gian chờ trước B3 (BT 0922: 2 giờ + chà bùi nhùi; BT 2507: 45 phút).
- "mat bùi nhùi" chuẩn hóa chà bùi nhùi.
Ngày báo cáo: 05/09/2026 – 06/09/2026
Người báo cáo: Nguyễn Ánh Trí (Đã ký)
BT CHEM — HÓA KEO BÌNH THẠNH
- Địa chỉ: Bình Phước B, P. Bình Chuẩn, Thuận An, Bình Dương · Điện thoại: (0650) 3 789 991/2/3 — Fax: (0650) 3 789 996 · Email: hkbt@btchem.com.vn · Website: www.btchem.com.vn
- Tiêu chuẩn: ISO 9001 — ISO 14001 — OHSAS 18001
BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA SẢN PHẨM (Số: ............................)
1. Ngày kiểm tra: 05/09/2026 06/09/2026
2. Tại công ty: Thịnh Việt
3. Thành phần tham dự: Anh/Chị: Tân — Kỹ thuật · (trống)
4. Nội dung và kết quả kiểm tra:
- Nội dung kiểm tra — Sản phẩm kiểm tra:
- Kiểm tra chất lượng màu TVIET 432, Mây H; kiểm tra song song trên 2 đầu giường, gân, mây.
- Sử dụng 2 loại Primer (theo chất lấy dài cho cty Thịnh Việt):
- Primer BT.0922 — MSSX: 12.7.08.26 · Bóng B07.NY.1024 + 10%, MSSX: 12.4.08.26
- Primer BT.2507 (Màu RD) — MS: 04.09.26 · Diluent BT.08.H — MSSX: 12.6.08.26
- Quy trình thực hiện:
- a. Quy trình kiểm tra: Dùng xăng công nghiệp lau sạch bề mặt mây của sản phẩm để sau 1h.
- b. Phun primer (4 path ca rô):
- Primer BT.0922: để sau 2h chà bùi nhùi
- Primer BT.2507: để sau 45 phút
- b3. Phun bóng màu (4 path ca rô) để sau 45 phút — tỷ lệ pha Bóng màu: Bóng B07.NY.1024 + 10% — 150g · Stain TVIET 432, Mây H — 30g · Diluent BT.08.H — 150g
- b4. Phun bóng màu giống màu sau 45 phút
- b5. Phun bóng B07.NY.1024 + 10% (2 path ca rô), ướt đều sản phẩm
- Thực hiện xong quy trình để khô tự nhiên qua đêm, kiểm tra chất lượng độ bám.
Kết quả kiểm tra (Trang 2):
| Mục kiểm tra | Nội dung kết quả |
|---|---|
| 1. Tỷ lệ pha, Độ nhớt | 1. ……………………… 2. ……………………… 3. Primer BT.2507 + 20% cứng, phụ HXT |
| 2. Màng sơn | Màng sơn mịn, láng, phẳng |
| 3. Độ bóng và màu sắc | ……………………… |
| 4. Độ bám (giật băng keo không cắt caro · cắt caro + giật băng keo) | Sau 18 giờ test chất lượng: 1) SP primer BT.0922: cạo tay nhiều vị trí khác; dán băng keo giật: màng sơn tróc 11 điểm nhỏ. 2) SP primer BT.2507: cạo tay nhiều vị trí khác; dán băng keo giật: màng sơn tốt — tróc 3 điểm nhỏ. Sau 42 giờ test chất lượng: 1) SP primer BT.0922: dán băng keo giật: màng sơn tróc 20 điểm nhỏ. 2) SP primer BT.2507: dán băng keo giật: màng sơn đạt, không bị tróc |
| 5. Các chỉ tiêu khác | ……………………… |
| 5. Kết luận | Primer BT.2507 có độ bám tốt hơn so với primer BT.0922 |
| 6. Nhận xét | ……………………… |
Chữ ký xác nhận:
- Ý kiến, xác nhận khách hàng: (trống)
- Kỹ thuật HKBT: Nguyễn Đức Hải, Tân
- QC HKBT: Nguyễn Ánh Trí
Ghi chú đối chiếu:
- Báo cáo của 05/09 06/09/2026 — bản chính thức hóa của kết quả 2 thời điểm đã ghi 05/09 (số liệu khớp: sau 18H tróc 11/3 điểm nhỏ; sau 42H tróc 20 điểm / đạt không tróc).
- Bản gõ ghi "QC HKBT: Nguyễn Anh Tú" chuẩn hóa Nguyễn Ánh Trí (theo xác nhận của Anh Minh 05/09).
- Kết luận khớp thí nghiệm RD 03–04/09 và chỉ đạo sếp Tâm: dùng primer BT.2507 chạy sản xuất.
- Chuẩn hóa chính tả: "TVIET 432" (bản gõ "TVICT 432"), "4.5 phút" 45 phút, "mặt tàu nhựa" chà bùi nhùi, "viết đều" ướt đều, "giặt" giật, "BQ7" B07.NY.1024 (khớp mã dùng từ đầu vụ); giữ nguyên văn bản gốc khi đối chiếu.
Ngày báo cáo: 08/09/2026
Người viết báo cáo: Nguyễn Ánh Trí (Đã ký)
CÔNG TY TNHH SX — TM HÓA KEO BÌNH THẠNH — Địa chỉ: KP. Bình Phước B, P. Bình Chuẩn, TP. Thuận An, T. Bình Dương · Điện thoại: (0274) 3 789 991 – (92) – (93) – (94) — Fax: (0274) 3 789 996 · Tiêu chuẩn: ISO 9001 – 14001 – OHSAS 18001 · Mã biểu mẫu: Phụ lục 02 | QT – KT – TTKT / 01
Kính gửi: Ban Giám Đốc và lãnh đạo Phòng QC
Ngày viết báo cáo: 08 – 09 – 2026
Tình hình sản xuất tại: Công ty Minh Phát (MP 744H)
Nội dung kiểm tra: Kiểm tra chất lượng bóng BT ABR 2410 + 10% tại Công ty Minh Phát. MSSX: 1140826.
Quy trình kiểm tra:
- Bước 1: Bóng BT ABR + 10% đã pha 10% Diluent BT 08H (số lượng 3 Kg, đã lọc cặn rồi) đo độ nhớt Din 4: 15"98.
- Bước 2: Sau đó pha 2% Phụ gia TCF vào và khuấy liên tục (khuấy trong vòng 2 phút khi phụ gia tan đều) sau đó đo độ nhớt Din 4: 16"02 dùng vải lọc lại trên vải lọc không có gì hết.
- Bước 3: Bóng đã pha phụ gia TCF để sau 2 giờ (để hở giống sản xuất) đo độ nhớt lại: 16"18 (Din 4) sau đó đổ vào súng máy phun thực tế trên sản phẩm không thấy hiện tượng gì (súng máy vẫn phun bình thường, không bị nghẹt lọc chỗ ống hút sơn); sau đó dùng vải lọc có vài hạt trắng li ti trên vải lọc.
- Bước 4: Bóng đã pha phụ gia TCF để sau 4 giờ (để hở giống sản xuất) đo độ nhớt: 16"50 sau đó dùng vải lọc trên vải lọc có vài hạt trắng li ti.
Kết luận:
- Bóng BT ABR 2410 + 10% kiểm tra pha theo quy trình mẫu MP 744H kiểm tra thực tế tại Công ty Minh Phát chất lượng đạt.
- Các sản phẩm sơn nhỏ chưa đánh giá được vấn đề sọc bóng khi thô bị phạm bề mặt.
- Hỗn hợp bóng pha sau 2 giờ và 4 giờ lọc qua vải lọc có vài hạt trắng li ti.
Đề nghị: BLĐ PKT và QC — khi có lô SX tiếp theo, KT sẽ báo và cho kiểm tra thực tế trong SX sản phẩm lớn để biết rõ thực tế. Cảm ơn.
Người viết báo cáo: nguyễn ánh trí

Ghi chú đối chiếu:
- Báo cáo của 08/09/2026 — liên quan vụ MP 744H (đốm trắng/sọc bóng, KPH 69-26 trước đó).
- Header bản gõ ghi "Người viết báo cáo: Nguyễn Anh Tú" nhưng chữ ký cuối là "nguyễn ánh trí" chuẩn hóa Nguyễn Ánh Trí (theo xác nhận của Anh Minh 05/09).
- Chuẩn hóa chính tả: "vải lịch" vải lọc; "đã lịch cập rùng" đã lọc cặn rồi (giữ nguyên văn gốc khi đối chiếu).
Ngày báo cáo: 10/09/2026
Người báo cáo: Nguyễn Ánh Trí (Đã ký)
Báo cáo công việc hôm nay ở cty Z751:
Kết luận: Bóng NC 2605 KH 30% — MSSX: 4030926 có chất lượng đạt yêu cầu.
Ghi chú đối chiếu:
- Báo cáo của 10/09/2026, cập nhật ngay trong ngày trong đêm (nếu ngày làm việc thực tế là 09/09 anh báo em sửa).
- Liên quan vụ Z751 — Bóng NC 2605 KH 40% lõm dầu khi phun máy tự động (đang theo dõi trong CSDL/HMTD): lần này dùng KH 30% pha 1-1, độ nhớt 16"18 phun máy tự động không còn lõm dầu, màng láng mịn đạt đây là kết quả kiểm chứng hướng khắc phục (hạ độ bóng/nhớt phù hợp phun tự động).
- "chất xe phơi hàng" giữ nguyên văn bản gốc.
Ngày báo cáo: 11/09 – 12/09/2026
Người báo cáo: Nguyễn Anh Trí (QC BT Chem)
Kính gửi: BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
Đơn vị kiểm tra: Công ty TNHH SX - TM Hóa Keo Bình Thạnh (BT Chem) tại Công ty Minh Phát
Sản phẩm kiểm tra: Sơn bóng BEX 03-2706 H 10% (gồm 2 lô: MSSX 1220826 và MSSX 1040926) trên phôi gỗ Walnut/Veneer, theo quy trình mẫu MP 689.H — thực hiện theo dây chuyền sản xuất của chuyền pallet
Kiểm soát mẫu trước khi thực hiện: khui can còn nguyên tem nguyên nhãn, có sự giám sát của nhân viên kho Công ty Minh Phát
Thành phần tham gia: Đại diện Kỹ thuật BT Chem (Trần Thanh Dũng) và đại diện Công ty Minh Phát
| Bước | Công đoạn | Chi tiết thực hiện | Thời gian chờ / sấy |
|---|---|---|---|
| 1 | Stain màu 1 (hệ dung môi) | Phun stain màu 1 | Chờ 30 phút |
| 2 | Lót NC 1212 MH (ONE) | Phun 2 pass sấy ra chuyền xả nhám giấy #320, chà bụi/lau | Sấy 45 phút ra chuyền 15 phút |
| 3 | Lót 304 0425 TB.H | Phun 1 pass wet sấy ra chuyền sấy lại xả nhám #400, chà bụi/lau | Sấy 45 phút ra chuyền 30 phút sấy lại 45 phút |
| 4 | Stain màu 2 (hệ nước) | Phun stain màu 2 | Chờ 30 phút |
| 5 | Bóng BEX 03-2706 H 10% | Phun 1 pass wet sấy ra chuyền lấy ra để khô qua đêm kiểm tra độ bóng | Sấy 45 phút ra chuyền 4 giờ khô qua đêm |
| Chỉ tiêu | Thông số thực tế |
|---|---|
| Lót NC 1212 MH (ONE) | Tỷ lệ pha dung môi 1:1 độ nhớt 16''28 (cốc NK2) |
| Lót 304 0425 TB.H | Độ nhớt 18''18 (cốc Din 4) |
| Bóng BEX 03-2706 H 10% | Cộng thêm 10% Diluent + 3% PE.TCF độ nhớt từ 16''20 tăng lên 16''58 (cốc Din 4) |
| Nhiệt độ lò sấy bề mặt sản phẩm | 39,9 °C |
So sánh giữa hai lô sản xuất với yêu cầu kỹ thuật ban đầu (độ bóng yêu cầu: 10%):
| Tên mẫu / Lô sản xuất (MSSX) | Độ bóng khô sau 4 giờ | Độ bóng khô qua đêm | Đánh giá so với yêu cầu (10%) |
|---|---|---|---|
| MSSX 1220826 | 29% – 33% | 27% – 30% | Không đạt (quá bóng) |
| MSSX 1040926 | 19% – 21% | 19% – 20% | Không đạt (quá bóng) |

Đo độ bóng trực tiếp trên mẫu veneer walnut (quy trình màu MP 689 H, lớp bóng BEX 03–2706 H 10%) bằng máy HORIBA Gloss Checker IG-320 — lô MSSX 1220826, thực hiện sau 4 giờ: màn hình hiển thị 29,6 (khớp dải kết quả 29–33% ghi trong báo cáo). Nhãn viết tay trên mẫu: "Bóng BEX 03-2706 10% H — MSSX: 1220826 — Sau 4 H" (ảnh người dùng cung cấp, 11/09/2026).

Lần đo thứ hai trên cùng mẫu, cùng lô MSSX 1220826 (bóng BEX 03-2706 10% H, veneer walnut): máy HORIBA IG-320 hiển thị 29,3 — nhãn viết tay trên mẫu: "Bóng Bex 03-2706 10% H — MSSX: 1220826 — Sau…" (ảnh người dùng cung cấp, 11/09/2026).
Kết luận chung: Cả hai lô sơn bóng BEX 03-2706 H 10% (MSSX 1220826 và 1040926) khi áp dụng theo đúng quy trình mẫu MP 689.H đều không đạt chỉ tiêu độ bóng, do độ bóng thực tế cao hơn nhiều so với tiêu chuẩn cam kết (yêu cầu 10%, thực tế dao động 19% – 33%).
Đề xuất: Kính đề nghị Ban Giám Đốc và Phòng Kỹ thuật Công ty Hóa Keo Bình Thạnh xem xét, điều chỉnh công thức hoặc hỗ trợ khắc phục kỹ thuật cho đơn hàng tại Công ty Minh Phát.
Ghi chú đối chiếu & theo dõi:
- Bản này (bản chính thức do KTV gửi 12/09) THAY THẾ bản tóm tắt gửi ngày 11/09 cùng nội dung kiểm tra (tránh trùng mục). Hai ảnh đo bóng của ngày 11/09 được giữ nguyên trong mục này.
- Điểm tốt đã ghi nhận: kiểm tra được thực hiện đúng quy trình khui can nguyên tem nguyên nhãn có giám sát của nhân viên kho — đảm bảo đúng chủng loại vật tư trước khi phun.
- Tên/mã giữ nguyên văn theo nguồn: "Bóng bex 03 2706 H 10%", "MP 689 H", "veneer wanut" (nghi là walnut) — đề nghị xác nhận cách viết chuẩn khi phát hành báo cáo ra bên ngoài.
- Mã sơn "BEX": nguồn gửi ghi "Bóng bwex 03-2706 H 10%" — ghi theo mã đã dùng xuyên suốt trong chuỗi báo cáo là BEX 03-2706 H 10%; đề nghị xác nhận lại cách viết chuẩn của mã này.
- Giữ nguyên văn theo nguồn: bước 2 và bước 3 ghi "chà bụi/lau bùn" sau mỗi lần xả nhám (#320, #400) — cần xác nhận đây có phải công đoạn lau bụi / chà bùi nhùi thông thường.
- Đã xác định thiết bị đo: HORIBA Gloss Checker IG-320 — máy đo bóng GÓC 60°, dải 0–100 GU, độ tái lập ±0,5%, vùng đo oval 6×12 mm muốn so sánh công bằng phải đo mẫu chuẩn/thẻ mẫu 10% đã ký bằng CÙNG máy & CÙNG góc 60°, và ghi rõ góc đo vào biên bản.
- Hai số đo trên cùng lô 1220826 (4 giờ): 29,6 và 29,3 (chênh 0,3 — trong sai số tái lập ±0,5%) kết quả ổn định, đáng tin, mức bóng thực của lô này ~29–30%.
- Mốc "qua đêm" giảm nhẹ nhưng vẫn vượt yêu cầu: lô 1220826 từ 29–33% xuống 27–30%; lô 1040926 từ 19–21% xuống 19–20% — đều cao hơn yêu cầu 10% từ 2–3 lần đây là sai lệch hệ công thức/độ bóng của sơn, không phải sai số phép đo.
- Chênh lệch giữa 2 lô cùng sản phẩm khoảng 10 điểm bóng (1220826 cao hơn) cần kiểm tra lại điều kiện phun / độ dày màng / tỷ lệ pha giữa 2 lô (cùng màu MP 689 H, cùng bóng BEX 03-2706 H 10%).
- Điểm cần lưu ý trong thông số pha chế: bóng được pha thêm 10% Diluent + 3% PE.TCF và độ nhớt tăng từ 16''20 16''58 (cốc Din 4) so với yêu cầu quy trình (dùng 1 loại bóng, diluent BT 08 H, phụ gia TCF) đề nghị rà lại tỷ lệ này cùng nhiệt độ lò sấy (39,9 °C) vì đây là 2 yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ bóng thực tế.
- Theo dõi tiếp: (1) đo lại trên thẻ mẫu đã ký cùng máy & cùng góc; (2) yêu cầu Phòng R&D/Kỹ thuật điều chỉnh công thức giảm độ bóng (hoặc bổ sung phụ gia giảm bóng) cho 2 lô đang sản xuất tại Minh Phát; (3) xác nhận lại mốc kiểm tra đóng gói theo quy trình trước khi giao hàng.
Ngày nhận: 11/09/2026 · Áp dụng cho: kiểm tra độ bóng Bóng BEX 03–2706 H 10% (MSSX 1220826 & 1040926) tại chuyền pallet — veneer walnut.
| STT | Quy trình / Hóa chất sử dụng | Tỷ lệ | Phương pháp và phương tiện sử dụng | Thời gian khô | Định lượng tham khảo (g/m²) |
|---|---|---|---|---|---|
| * | Chà nhám bề mặt gỗ — Xử lý nhám (sử dụng nhám #240), trám trét khuyết tật | — | — | — | — |
| 1 | Stain màu sửa gỗ — Stain sửa gỗ MP 689 | — | Phun bằng súng sơn đều | 15 phút | Tùy thuộc gỗ sản xuất |
| 2 | Stain màu 1 — Stain 1 MP 689 | — | Phun bằng súng sơn đều theo mẫu | 15 phút | 150 |
| 3 | Lót NC 1212 MH (ĐNE) — Lót NC 1212 MH (ĐNE) | Dung môi NC HB: 1 / 0,8 1 | Phun bằng súng sơn đều và ướt bề mặt | 1 2 giờ, chà nhám #320, chà bùi nhùi | 200 |
| 4 | Stain màu 2 hệ nước — Stain 2 MP 689 H | — | Phun bằng súng sơn đều theo mẫu | 15 phút | 120 |
| 5 | Lót S04 0425 TB H — Lót S04 0425 TB H | Diluent BT 08 H: 10 / 1 | Phun bằng súng sơn đều và ướt bề mặt | 1 2 giờ, chà nhám #400, chà bùi nhùi | 140 |
| 6 | Stain màu 2 hệ nước — Stain 2 MP 689 H | — | Phun bằng súng sơn đều theo mẫu | 15 phút | 50 |
| 7 | Bóng BEX 03–2706 H 10% — Bóng BEX 03–2706 H 10% | Diluent BT 08 H: 10 / 1 · Phụ gia TCF: 3% | Phun bằng súng sơn đều và ướt bề mặt | Sau 12 giờ, kiểm tra SP đạt Đóng gói | 140 |
Ghi chú đối chiếu với kết quả kiểm tra độ bóng ngày 11/09/2026 (mục trên):
- Mốc kiểm tra chuẩn của quy trình là "sau 12 giờ" (bước 7: sau 12 giờ kiểm tra SP đạt đóng gói) kết quả đo sau 4 giờ (1220826: 29–33%; 1040926: 19–21%) chỉ là số tham khảo; kết luận đạt/không đạt phải căn cứ mốc 12 giờ / khô qua đêm (đúng kế hoạch "mai đo lại" trong báo cáo).
- Yêu cầu độ bóng của bước 7 là 10% — cả 2 lô đo cao hơn yêu cầu; khi đối chiếu cần ghi rõ góc đo của máy (60° hay 85°) vì cùng mẫu có thể ra số rất khác.
- Quy trình chuẩn CÓ bước chà nhám sau mỗi lần lót: bước 3 (lót NC) — chà nhám #320 + chà bùi nhùi; bước 5 (lót S04 0425 TB H) — chà nhám #400 + chà bùi nhùi. Đối chiếu trực tiếp với thực tế ghi nhận cùng ngày tại Minh Dương (lót PU FD 0212 lần 2 chỉ phun 1 pass, không chà nhám) và tại An Phát Cường (không chà nhám, chỉ thổi bụi "gió lớp khô không đủ độ phủ"): đây chính là bước bị bỏ cần yêu cầu nhà máy tuân thủ.
- Định lượng tham khảo (g/m²): stain 1 150 · lót NC 1212 200 · stain 2 120 50 · lót S04 0425 140 · bóng BEX 140 — dùng làm căn cứ kiểm tra tiêu hao và độ dày màng khi có sự cố bám dính/độ bóng.
- Phụ gia TCF 3% dùng ở bước bóng — liên quan vụ đã ghi trước đây ("Bóng hệ nước bón cục/sọc bóng khi pha phụ gia TCF 2%", su_co_kph id 51) khi pha cần kiểm tra tốc độ khuấy/thứ tự cho phụ gia.
- Chà nhám bề mặt gỗ ban đầu dùng nhám #240; trám trét khuyết tật ngay từ bước đầu đối chiếu với lỗi móp cạnh/da cam đã báo cáo ở lô mặt bàn Cotswold.
- Giữ nguyên văn mã hóa chất theo nguồn: Stain sửa gỗ MP 689, Stain 1 MP 689, Lót NC 1212 MH (ĐNE), Diluent BT 08 H, Stain 2 MP 689 H, Lót S04 0425 TB H, Bóng BEX 03–2706 H 10%, Phụ gia TCF.
Ngày báo cáo: 12/09/2026 (buổi chiều)
Người báo cáo: Nguyễn Anh Trí (QC BT Chem)
Kính gửi: BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
Địa điểm kiểm tra: Công ty Bình Thạnh (kiểm tra nội bộ tại công ty)
| STT | Mã bóng | MSSX (số lô) |
|---|---|---|
| 1 | Bóng BEX 03-2706 H 10% | 1220826 |
| 2 | Bóng BEX 03-2706 H 5% | 1170826 |
| 3 | Bóng BEX 03-2706 H 5% | 1280826 |
Ghi chú đối chiếu & theo dõi:
- Đây là "quy trình thứ hai" trong cùng ngày 12/09 — đối chiếu với mục báo cáo buổi sáng cùng ngày tại Công ty Minh Phát (BEX 03-2706 H 10%, lô 1220826 & 1040926, không có bước lót S03-2410 H): mục này kiểm tra tác động của lớp lót S03-2410 H (2 lần) lên độ bóng của cùng mã bóng cần đặt 2 kết quả cạnh nhau khi kết luận.
- Cùng lô 1220826 xuất hiện ở cả 2 lần kiểm tra (bóng 10%) so sánh trực tiếp độ bóng có/không có lót S03-2410 H; 2 lô còn lại (1170826, 1280826) là bóng 5%.
- Kiểm chứng trên 3 loại gỗ (OAK · walnut · cao su) cần ghi rõ độ bóng theo từng loại gỗ khi có số liệu, vì nền gỗ khác nhau hút sơn/lên bóng khác nhau (đặc biệt cao su có mao quản khác walnut/OAK).
- Chưa có số liệu đo độ bóng trong báo cáo này (nguồn chỉ xác nhận "đã thực hiện xong quy trình thứ hai và kiểm tra độ bóng") mốc theo dõi: bổ sung dải số đo (4 giờ / khô qua đêm), thiết bị & góc đo (HORIBA IG-320 – 60°), số mẫu đo cho từng mã × từng loại gỗ.
- Giữ nguyên văn theo nguồn: "lót S03-2410 h" (hiểu là S03-2410 H), "quy trinh" = quy trình, "thực hiện bằng hữu lưu của QC2" — cần xác nhận nghĩa (mẫu lưu của QC2 hay dụng cụ/thiết bị lưu mẫu).
- Mốc theo dõi tiếp: khi có số đo từng loại gỗ đối chiếu với yêu cầu quy trình (bóng 10% cho lô 1220826 và 5% cho 2 lô còn lại) và so với kết quả buổi sáng tại Minh Phát để tách nguyên nhân: do lớp lót S03-2410 H, do độ bóng sơn, hay do loại gỗ.