Ngày báo cáo: 10/08/2026
Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
Lưu ý đối chiếu (tóm tắt vs kế hoạch bên dưới): phần tóm tắt này ghi cán 08/08 tại Kim Phong, chuyển về Kim Huy 10/08 — phần kế hoạch bên dưới ghi cán 09/08, chuyển về 11/08. Đề nghị kiểm tra ngày chính xác (không tự sửa).
Ngày báo cáo: 10/08/2026
Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
| Bước | Nội dung | Độ nhớt | Phương pháp | Thời gian khô |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lót NC KH 0204 | 12 – 12''50 (≈ 12 – 12,5 giây) | Phun 1 path | Sau 1 giờ chà nhám |
| 2 | Lót màu NC KH 3900 | 14 – 15 giây | Phun 1 path | Sau 30 phút |
| 3 | Bóng NC 2605 KH 40% | 10''50 (≈ 10,5 giây) | Phun 1 path | — |
| Mẫu | Nhóm công thức | Lót (100) | Vàng H4G | Đen BT | Đen BT M 100 S | Đen K (1-10) | Dung môi NC 02 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mẫu I | Nhóm I: Công thức đang sản xuất | Lót NC T2012 | 1 | 8 | 2 | — | 120 |
| Mẫu I a | Nhóm I: Công thức đang sản xuất | Lót NC KH | 1 | 8 | 2 | — | 120 |
| Mẫu II | Nhóm II: Công thức sản xuất cũ | Lót NC T2012 | — | — | 8.8 | 3.5 | 120 |
| Mẫu II a | Nhóm II: Công thức sản xuất cũ | Lót NC KH | — | — | 8.8 | 3.5 | 120 |
| Mẫu III | Nhóm III: Công thức SX điều chỉnh (giảm tinh màu) | Lót NC T2012 | — | — | 7 | 6 | 120 |
| Mẫu III a | Nhóm III: Công thức SX điều chỉnh (giảm tinh màu) | Lót NC KH | — | — | 7 | 6 | 120 |
Chú thích thuật ngữ:
- KH 3900 / KH Black 1808: mã màu của khách hàng Kim Huy (KH 3900 = màu gỗ; KH Black 1808 = màu đen).
- Ván PB: ván dăm (Particle Board) — tấm gỗ ép từ dăm gỗ với keo. Cán lót cán trục: phủ lớp lót bằng máy cán con lăn (roller coater).
- Mã số 150726: mã lô/mã sản xuất — quy ước DDMMYY = 15/07/2026.
- Độ nhớt: đo bằng Cup NK2 (giây); dạng ghi "12''50" / "10''50" hiểu là ≈ 12,5 giây / 10,5 giây.
- Phun 1 path: 1 lượt phun sơn lên bề mặt.
- Lót NC T2012 vs Lót NC KH: 2 mã lót nitrocellulose khác nhau (T2012 = mã lót thường; KH = mã lót dùng riêng cho Kim Huy) — mục đích so sánh.
- Vàng H4G, Đen BT, Đen BT M 100 S, Đen K (1-10): màu đơn (pigment paste) pha vào lót để tạo màu; Đen K (1-10): đen pha loãng tỉ lệ 1:10.
- Giảm tinh màu: giảm độ đậm/cường độ của màu (ghi theo nguyên văn báo cáo).Ghi chú nguồn:
- Đây là kế hoạch kiểm tra (chưa có kết quả) — dự kiến thực hiện kiểm tra chất lượng ngày 11/08/2026 tại Kim Huy; kết quả chờ bổ sung.
- Độ nhớt ghi dạng "12 – 12''50" và "10''50" — hiểu là ≈ 12 – 12,5 giây và ≈ 10,5 giây (Cup NK2), đề nghị xác nhận cách đọc.
- "Đen BT M 100 S" (nhóm I) và "Đen BT M 100S" (nhóm II, III) — cùng nguyên liệu, cách khoảng khác nhau; giữ nguyên văn từng nhóm.
- Số lẻ giữ nguyên dấu chấm thập phân theo nguồn (3.5, 8.8).
Ngày báo cáo: 11/08/2026
Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
Kính gửi: BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
| Mẫu | Nội dung | Lót (100) | Vàng H4G | Đen BT | Đen BT M100S | Đen K (1-10) | Dung môi NC 02 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mẫu I | Công thức đang sản xuất | Lót NC T2012 | 1 | 8 | 2 | — | 120 |
| Mẫu Ia | Công thức đang SX — thay lót T2012 bằng Lót NC KH | Lót NC KH | 1 | 8 | 2 | — | 120 |
| Mẫu III | Công thức điều chỉnh giảm tinh màu đen | Lót NC T2012 | — | — | 7 | 6 | 120 |
| Mẫu IIIa | Công thức giảm tinh màu — thay lót T2012 bằng Lót NC KH | Lót NC KH | — | — | 7 | 6 | 120 |
Màu sử dụng của mẫu Ia và IIIa giống hệt mẫu I và III — chỉ thay Lót NC T2012 Lót NC KH.
| Mẫu | Độ nhớt |
|---|---|
| M I | 14"30 |
| M Ia | 14"35 |
| M III | 14"53 |
| M IIIa | 14"58 |
| Bước | Nội dung | Độ nhớt | Phương pháp | Thời gian khô |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chà nhám nền Lót cán KH Black 1808 | — | Chà #320 | — |
| 2 | Lót NC KH 0204 | 12"50 | Phun 1 path | Sau 1,5 giờ chà nhám |
| 3 | Lót màu NC KH 3900 | 14 15 giây | Phun 1 path | Sau 30 phút |
| 4 | Bóng NC 2605 KH 35% | 10"50 | Phun 1 path | — |

Hình: chi tiết đầu giường (PB) đã cán lót cán trục KH Black 1808 — bề mặt đen lì, chuyển về Kim Huy 10/08 để kiểm tra lót màu NC KH 3900 (ảnh người dùng cung cấp, 11/08/2026).
Ghi chú đối chiếu (báo cáo 11/08 vs kế hoạch 10/08):
- Số mẫu: kế hoạch ghi 6 mẫu (I, Ia, II, IIa, III, IIIa) — thực tế 11/08 chỉ thực hiện 4 mẫu (I, Ia, III, IIIa); mẫu II/IIa (công thức SX cũ) không xuất hiện trong báo cáo thực tế.
- Bóng: kế hoạch ghi Bóng NC 2605 KH 40% — thực tế ghi Bóng NC 2605 KH 35%.
- Ngày cán: kế hoạch ghi cán 09/08, chuyển về 11/08 — thực tế ghi cán 08/08, chuyển về 10/08 (bản báo cáo ghi "cán ngày 08/11" — hiểu là 08/08, lỗi gõ).
- Lót NC KH 0204: kế hoạch "sau 1 giờ chà nhám" — thực tế "sau 1,5 giờ chà nhám".
- Độ nhớt phễu NK2 của Kim Huy (14"30 – 14"58) — khác với Cup NK2 của BT Chem; giữ nguyên theo nguồn.
- Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú để đối chiếu bản gốc.
Ngày báo cáo: 11/08 12/08/2026
Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
Kính gửi: BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
| Mẫu | Nội dung | Lót |
|---|---|---|
| Mẫu I | Công thức đang sản xuất | Lót NC T2012 |
| Mẫu III | Công thức điều chỉnh giảm tinh màu đen | Lót NC T2012 |
| Mẫu Ia | Như mẫu I — thay lót T2012 bằng Lót NC KH | Lót NC KH |
| Mẫu IIIa | Như mẫu III — thay lót T2012 bằng Lót NC KH | Lót NC KH |
| Bước | Nội dung | Độ nhớt | Phương pháp | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chà #320 nền Lót cán KH Black 1808 | — | Chà nhám | — |
| 2 | Lót NC KH 0204 | 12"56 | Phun 1 pass | Sau 1,5 giờ |
| 3 | Chà #320, Lót màu KH 3900 | 14 15 giây | Phun 1 pass | Sau 30 phút |
| 4 | Bóng NC 2605 KH 35% | 10"50 | Phun 1 pass | — |
| Mẫu | Kết quả |
|---|---|
| IIIa | Màng sơn ĐẠT |
| I, Ia, III | Có sọc theo đường chà nhám |
| Nhóm mẫu | Gloss | Đánh giá |
|---|---|---|
| III & IIIa | 40 – 43% | Đạt |
| I & Ia | 33 – 35% | Thấp hơn yêu cầu 40% ± 5% |

Hình: chi tiết đầu giường mẫu III (nhãn dán "III") — bề mặt lót màu NC KH 3900 có 2 vị trí cắt caro kiểm tra độ bám dính, kết quả đạt (ảnh người dùng cung cấp, 12/08/2026).
Mẫu IIIa ĐẠT chất lượng. (Công thức giảm tinh màu đen + thay lót NC KH)
Ký duyệt: Kỹ thuật — Nguyễn Đức Thắng · Người báo cáo — Bùi Thiên Lộc
| Thành phần | Khối lượng |
|---|---|
| Lót NC KH | 100 g |
| Đen K (1-10) | 6 g |
| Đen BT M100S | 7 g |
| Xanh lá CT | 1 g |
| Dung môi NC 1212 | 90 g |
Ghi chú đối chiếu (trang bổ sung vs bảng công thức 11/08):
- Trang bổ sung ghi tên "Lót màu I KH 3900" nhưng thành phần giống mẫu III/IIIa (Đen K 1-10: 6g + Đen BT M100S: 7g — không có Vàng H4G/Đen BT như mẫu I ban đầu) có thể là nhầm lẫn ký hiệu mẫu trong tài liệu; giữ nguyên văn nguồn.
- Bổ sung mới so với bảng công thức 11/08: Xanh lá CT 1g và Dung môi NC 1212 (bảng trước dùng Dung môi NC 02: 120g) đề nghị xác nhận lại với kỹ thuật.
- Kết quả gloss: yêu cầu 40% ± 5% — mẫu I/Ia (33–35%) không đạt gloss nhưng đạt độ bám; mẫu III/IIIa đạt cả 2 chỉ tiêu.
Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
Kính gửi: BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Quy trình thử | KHÔNG sử dụng phun phụ gia 08/22 (phương án đối chứng không phụ gia) |
| Độ bám dính | ĐẠT |
Ý nghĩa: Quy trình không phun phụ gia 08/22 với lót cán trục KH Black 1808 mới + lót màu KH 3900 độ bám ĐẠT là cơ sở để chốt công thức/đơn giản hóa quy trình (bỏ phụ gia) nếu các chỉ tiêu khác cũng đạt.
Ghi chú đối chiếu:
- Kết quả này bổ sung cho 2 phương án đối chứng (có/không phụ gia 08/2 = 08/22) ghi nhận tại cuộc họp KT 10/08 (Namkt.md): phương án không phụ gia 08/22 độ bám đạt.
- Chưa có kết quả so sánh trực tiếp phương án có phụ gia 08/22 trong báo cáo này — đề nghị xác nhận nếu cần đối chiếu đầy đủ 2 PA.
Công ty: Kim Huy
Ngày kiểm tra: 06/08/2026 11/08/2026
Mục đích: điều chỉnh qui trình và công thức
① Lót cán trục KH Black 1808 (đã SX mã số 150726 giao cho khách hàng):
| Thành phần | Khối lượng |
|---|---|
| Lót NC 1808 | 100 |
| Đen K (1-10) | 6 |
| Đen BT M 100 S (1-0.5) DM | 7 |
| Dung môi 04 | 17 |
② Lót màu 1 NC KH 3900:
| Thành phần | Khối lượng |
|---|---|
| Lót NC KH | 100 |
| Đen K (1-10) | 6 |
| Đen BT M 100 S (1-0.5) DM | 7 |
| Vàng H4G (1-0.5) | 1 |
| Dung môi NC 1212 | 90 |
| Báo cáo | Nội dung | Liên hệ |
|---|---|---|
| 10/08 (Namkt.md) | Họp KT: chuyển lót cán trục MỚI + 2 PA đối chứng (có/không phụ gia 08/2) | Bổ sung kết quả PA không phụ gia = báo cáo này |
| 11-12/08 | Thử lót cán trục 1808 mới, không phun 08/22 độ bám đạt | Khớp với mục II.b (qui trình chuẩn không phụ gia) |
| Báo cáo này | CHỐT công thức lót cán trục 1808 + lót màu 1 KH 3900; KH Cherry +5% phụ gia 08/22 | Kết luận chính thức |
Ghi chú đối chiếu:
- Công thức chốt Lót cán trục 1808: Lót NC 1808 100 · Đen K 6 · Đen BT M100S 7 · Dung môi 04: 17 (mới).
- Công thức chốt Lót màu 1 KH 3900: Lót NC KH 100 · Đen K 6 · Đen BT M100S 7 · Vàng H4G 1 · DM NC 1212: 90 — khớp "trang bổ sung" 12/08 (Lót NC KH 100/Đen K 6/Đen BT M100S 7/Xanh lá CT 1/DM NC1212 90) nhưng báo cáo này ghi Vàng H4G 1 thay vì Xanh lá CT 1 lệch 1 thành phần, đề nghị xác nhận với kỹ thuật.
- Kết quả không phun phụ gia 08/22 đạt xác nhận phương án đơn giản hóa quy trình (bỏ công đoạn phun phụ gia trên nền 1808) — nhưng lưu ý đề xuất ban đầu (phần I) lại ghi cần thêm công đoạn phun 08/22 2 nguồn ngược nhau về hướng xử lý, cần làm rõ quy trình chính thức cuối cùng.
Thời gian: chiều (13/08/2026)
Địa điểm: phòng anh Tâm
Thành phần tham dự: QC: chị Yến, Lộc · Kỹ thuật: Thăng
Nội dung: họp về công ty Kim Huy
Ghi chú đối chiếu (so với báo cáo điều chỉnh công thức 06–11/08):
- Báo cáo chốt công thức trước: lót màu 1 KH 3900 dùng Lót NC KH (100) — nhưng chỉ đạo mới của anh Tâm yêu cầu công thức thử dùng Lót NC T 2012 khác nền lót, cần lưu ý khi đối chiếu kết quả thử.
- Chỉ đạo mới: thử 2 lần lót màu (lần 1 pha 5% phụ gia 08/22) — khác với báo cáo chốt trước đó kiểm tra 1 lần lót màu theo quy trình chuẩn không phụ gia đây là hướng thử nghiệm mới theo BGĐ, kết quả chờ bổ sung.
- KH Cherry: thêm công đoạn stain màu giữa 2 lần lót NC KH — bổ sung so với giải pháp trước (thêm 5% phụ gia 08/22 vào stain màu 2); giữ nguyên cả 2 hướng để đối chiếu.
Ngày báo cáo: 14/08/2026
Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
| Mẫu | Cách pha chế |
|---|---|
| Mẫu 1 | Sử dụng Lót màu KH 3900 đang SX (sử dụng Lót NC T2012 trong công thức) |
| Mẫu 2 | Pha 3% phụ gia 08/22 vào Lót màu KH 3900 lần 1; lần 2 không pha |
| Mẫu 3 | Lót màu KH 3900 sử dụng Lót NC PC 23 trong công thức Lót màu |
| Mẫu 4 | Pha 8% nhựa AK 60 vào Lót màu KH 3900 |
Ghi chú đối chiếu: quy trình lần này là 2 lần lót màu KH 3900 (thay Lót NC KH 0204 bằng Lót Màu KH 3900) — khác quy trình chuẩn trước đây (Lót NC KH 0204 Lót màu KH 3900 Bóng NC 2605 KH 40%). Các biến thể mẫu: phụ gia 08/22 3% (M2), Lót NC PC 23 (M3), nhựa AK 60 8% (M4).
Báo cáo kiểm tra số: 02 - 0826
Tên sản phẩm: Màu KH 3900
Ngày kiểm tra: 14/08/2026 15/08/2026
Mục đích: Điều chỉnh quy trình và công thức lót màu 1 KH 3900 tại công ty Kim Huy.
| Quy trình | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 | Tương đương mẫu | Đạt |
| 2 | Tương đương mẫu | Đạt |
| 3 | Tương đương mẫu | Đạt |
| 4 | Xanh đen hơn mẫu | 8,5 / 10 |
| Quy trình | Kết quả |
|---|---|
| 1 | 35 – 36% |
| 2 | 35 – 37% |
| 3 | 41 – 44% |
| 4 | 38 – 41% |
| Quy trình | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 | Đạt | 4B / 5B |
| 2 | Đạt | 4B / 5B |
| 3 | Đạt | 4B / 5B |
| 4 | Đạt | 4B / 5B |
| Quy trình | Biến thể | Nhận xét |
|---|---|---|
| 1 | SX | Có hiện tượng sọc và đốm nhẹ trên bề mặt |
| 2 | 3% 08/22 | Mùi chấp nhận — Đạt |
| 3 | 8% AK60 | — |
| 4 | NC PC 23 | Đạt yêu cầu |

Hình: kiểm tra độ bám dính (cắt carô + giật băng keo) trên bề mặt KH 3900 — nhãn dán ghi "Lót mịn + 8% AK 60" (Quy trình 3) — kết quả đạt 4B/5B (ảnh người dùng cung cấp, 15/08/2026).
Ngày 15 tháng 08 năm 2026
QC: Bùi Thiện Lộc
Ghi chú đối chiếu (báo cáo chính thức 02-0826 vs các báo cáo trước trong file):
- Tên ký: báo cáo này ký "Bùi Thiện Lộc" — các mục trước (1014/08) ghi "Bùi Thiên Lộc" đề nghị xác nhận tên chính xác, không tự sửa.
- Mã số lô lót cán trục: báo cáo này ghi 150716 — các báo cáo trước (1014/08) ghi 150726 lệch số, đề nghị đối chiếu bản gốc.
- Màu sắc QT4 (PC 23): xanh đen hơn mẫu, ghi chú 8,5/10 — tuy nhiên kết luận D.2 ghi "Chất lượng Đạt" giữ nguyên văn cả 2 chỗ.
- Gloss: yêu cầu 40 ± 5% (35–45%) — QT1 (35–36%) và QT2 (35–37%) ở mức thấp đầu dải; QT3 (41–44%) và QT4 (38–41%) nằm trong dải.
- Màng sơn QT2: giữ nguyên văn "mùi chấp nhận — Đạt" (khả năng bản gốc ghi "màng sơn chấp nhận — Đạt"); QT3 không có ghi chú.
- So với nháp 15/08 trước: khớp kết quả chính (QT1–3 màu đạt, QT4 xanh đen hơn mẫu); bản chính thức bổ sung chi tiết độ bóng, độ bám 4B/5B, màng sơn từng quy trình và kết luận 9,5/10.
- Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú để đối chiếu bản gốc.
Ngày báo cáo: 18/08/2026
Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
Đơn vị kiểm tra: Công ty Đăng Long (SX tủ kệ)
| Kỹ thuật | Nhiệm vụ |
|---|---|
| Bảo | Làm mẫu thẻ màu mới DLO 13 |
| Thạch | Làm sản phẩm Final màu DLO 10 |
| Tân | Kiểm tra chất lượng trước SX màu DLO 74 |
| Chinh (Tổ trưởng) | Kiểm tra chung + làm việc với khách hàng làm sản phẩm ván sàn (hàng nội địa công trình cho A. Thành nhà máy) |
Phụ lục 04 / HD-KT-THMM · KH: CÔNG TY ĐĂNG LONG · Loại gỗ: VENEER OAK + TRÀM + MDF · Loại sơn: NƯỚC · Hàng trong nhà (INDOOR) · Độ bóng: 10% ± 5% · Ngày: 25/07/2026 · Kỹ thuật HKBT: Nguyễn Tiến Sáng (đóng mộc đỏ công ty)
| Quy trình | Hóa chất & các bước thực hiện | Tỉ lệ | Phương pháp | Thời gian khô |
|---|---|---|---|---|
| Chà nhám bề mặt gỗ | Xử lý nhám #240, trám trét khuyết tật đạt yêu cầu | — | — | — |
| 1. Phun Lót màu | Lót màu ĐLO 03 (NEW) + Cứng TBS + Dung môi PU lót | 2 : 1 : 0,8–1 | Phun súng đều, ướt bề mặt | 3–4 giờ, chà nhám #320 (hỗn hợp pha cứng dùng trong 2–3 giờ) |
| Kiểm tra bề mặt | Dặm lại hỗn hợp Lót màu ĐLO 03 (NEW) chỗ chà mất lót; trên ván MDF phun dặm bù 2 Paths trước bước tiếp theo | — | — | — |
| 2. Sơn màu hệ nước 10% | Sơn màu ĐLO 03 (NEW) H 10% | — | Phun súng đều, ướt bề mặt | Sau 12 giờ, kiểm tra đạt đóng gói |
Lưu ý sử dụng sơn (theo phụ lục): đậy kín nắp, bảo quản khô ráo; quậy kỹ trước khi pha/sơn; hỗn hợp lót pha cứng dùng trong 2–3 giờ; quy trình thẻ mẫu quy cách nhỏ — khi SX thực tế tùy kết cấu mặt hàng có thể thay đổi; sơn hệ nước khuyến khích dây chuyền có lò sấy.
Ghi chú: theo chỉ đạo chủ nhân (18/08), hồ sơ vụ việc màu MD 2153 (Minh Dương Chu Lai — sự cố dính mặt) đã chuyển sang
Tri qc.md(Trí theo dõi) — gồm: báo cáo 17/08, kết quả kiểm tra 02-0826, công thức màu, báo cáo Kỹ thuật Lê Hữu Cảnh và cập nhật dằn dính mặt 18/08.
Ngày báo cáo: 20/08/2026
Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
Địa điểm: Công ty Geuther — thử sơn sử dụng máy quay tự động (phối hợp cùng nhà máy và kỹ thuật; nhà máy tự chỉnh máy)
Thông tin sản phẩm & sơn:
- Sản phẩm: chi tiết rời Slat (60 × 5 × 0,5 cm, nặng 100 gam) — sử dụng 200 sản phẩm (tổng khối lượng 20 kg)
- Sơn: Lót trắng Tumbling 22H BC — mã số 1050826, độ nhớt 15"20 (Din 4)
Môi trường:
- Nhiệt độ bề mặt sản phẩm: trước khi quay 31°C sau khi quay 34°C
- Nhiệt độ môi trường: 31–33°C · Độ ẩm: 62–68%
Quy trình — 4 lần quay, mỗi lần 30 phút:
| Lần | Lượng lót | Tốc độ quay |
|:---:|:---------:|:-----------:|
| 1 | 300 gam | 20 vòng/phút |
| 2 | 300 gam | 30 vòng/phút |
| 3 | 300 gam | 40 vòng/phút |
| 4 | 300 gam | 50 vòng/phút |
Kết quả:
- KHÔNG ĐẠT: độ phủ và màng sơn không đều — cả trên từng sản phẩm lẫn giữa các sản phẩm với nhau
- Nhà máy sẽ điều chỉnh hệ thống và thử lại sau
Nhận xét của QC:
- Nhà máy không có hệ thống nhiệt màng sơn khô không đều
- Các sản phẩm va đập vào nhau trong quá trình quay bể sơn không đạt
Ghi chú: chưa nhận ảnh tài liệu gốc — khi có em bổ sung. Theo dõi lần thử lại của nhà máy Geuther.
Kính gửi: BLĐ phòng Kỹ thuật và phòng QC BT-Chem
Người viết báo cáo: Bùi Thiên Lộc
Ngày viết báo cáo: 20/08/2026
Người báo cáo (Chữ ký): Bùi Thiên Lộc
Kính gửi: BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
Người viết báo cáo: Bùi Thiên Lộc
Ngày viết báo cáo: 21/08/2026
Đang SX 3 mẫu, chi tiết rời sản phẩm bàn:
- Mẫu MP 673 — đang công đoạn hoàn thiện.
- Mẫu MP 727 — đang công đoạn lót S04-0425TBH.
- Mẫu MP 619 — đang công đoạn lót NC 1212 MH DNP.
Kiểm tra các công đoạn theo thẻ công đoạn và sản phẩm đầu chuyền có xác nhận chất lượng đạt của nhà máy.
Kỹ thuật BT-Chem: PKT - Hoài
Người báo cáo (Chữ ký): Bùi Thiên Lộc
Ngày viết báo cáo: 22/08/2026
Người viết báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
Kính gửi: BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
Chữ ký:
- Kỹ thuật: (Đã ký — Lợi)
- Người báo cáo: (Đã ký — Bùi Thiên Lộc)
Ghi chú đối chiếu:
- KH 3900 mã số 200826 (công thức điều chỉnh dùng Lót NC PC 23, SX 340 kg, giao 21/08) — khớp hướng báo cáo 15/08 (QT4 PC 23: màu xanh đen hơn mẫu 8,5/10, kết luận Đạt); đây là lô SX thực tế đầu tiên theo công thức điều chỉnh — kết quả chờ thêm chỉ tiêu độ bám dính.
- KH Cherry: các báo cáo trước (0611/08) chốt thêm 5% phụ gia 08/22 vào Stain màu 2 KH Cherry đạt; chỉ đạo 13/08 thêm công đoạn stain màu giữa 2 lần lót NC KH. Lần này kỹ thuật thử hướng giảm 1 công đoạn Lót NC KH 0204 KHÔNG ĐẠT (gloss 25%, đốm màu, độ phủ kém) giữ nguyên văn kết luận.
- Chữ ký kỹ thuật: báo cáo này ghi kỹ thuật Thắng gửi mẫu nhưng chữ ký là Lợi — các báo cáo trước (12/08) ký duyệt Nguyễn Đức Thắng đề nghị xác nhận người ký chính xác, không tự sửa.
- Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú để đối chiếu bản gốc.
Độ bóng chuẩn: 10% ± 5%
Ngày lập báo cáo: 25/05/2026
Đơn vị: Phòng Nghiên cứu & Phát triển (R&D)
Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
| Quy trình | Hóa chất sử dụng và các bước thực hiện | Tỷ lệ | Phương pháp và phương tiện sử dụng | Thời gian khô | Định lượng tham khảo (gr/m²) |
|---|---|---|---|---|---|
| Chà nhám bề mặt gỗ | Bề mặt sản phẩm trước khi đưa vào sơn phải được xử lý nhám (sử dụng nhám #240), và trám trét những khuyết tật đạt yêu cầu | — | Thủ công / Máy chà | — | — |
| 1 — Stain màu sửa gỗ | Tùy sắc mộc gỗ màu pha tại nhà máy | — | — | — | — |
| Stain màu 1 | Stain 1 MP 744 : Dung môi NC HB | 100 : 100 | Phun bằng súng sơn | 30 phút | 150 |
| 2 — Lót NC 1212 (MH) (DNE) | Lót NC 1212 (MH) (DNE) : Dung môi NC HB | 100 : 100 | Phun bằng súng sơn | 1 2 giờ, chà nhám #400, chà bùi nhùi | 200 |
| 3 — Lót S04 0425 TB H | Lót S04 0425 TB H : Diluent BT 08 H | 100 : 10 | Phun bằng súng sơn | 1 2 giờ, chà nhám #400, chà bùi nhùi | 140 |
| 4 — Stain màu 2 hệ nước | Stain 2 MP 744 H | — | Phun bằng súng sơn theo mẫu | 30 phút | 100 |
| 5 — Bóng BT ABR 2410 H 10% | Bóng BT ABR 2410 H 10% : Diluent BT 08 H : Phụ gia TCF | 100 : 10 : 2 | Phun bằng súng sơn | Sau 12 giờ, kiểm tra SP đạt Đóng gói | 140 |

Hình: bề mặt gỗ (màu óc chó) đang kiểm tra chất lượng — khoảng 5 vòng tròn/oval khoanh vùng các vị trí lỗi bề mặt, chữ viết tay ghi "Lõm" (lỗi móp/lõm gỗ) — minh họa bước chà nhám + trám trét khuyết tật trước khi sơn (ảnh người dùng cung cấp, 24/08/2026).
Ghi chú đối chiếu:
- Báo cáo này ghi Ngày lập: 25/05/2026 (theo nguồn) — được cập nhật vào file ngày 24/08/2026; giữ nguyên văn ngày gốc.
- Quy trình 5 bước: Chà nhám #240 Stain 1 (MP 744 : DM NC HB 100:100) Lót NC 1212 (MH)(DNE) (100:100) Lót S04 0425 TB H (100:10) Stain 2 hệ nước (MP 744 H) Bóng BT ABR 2410 H 10% (100:10:2).
- Mã hàng: MP 744 H (Stain 1 MP 744 / Stain 2 MP 744 H); độ bóng chuẩn 10% ± 5%.
- Định lượng tham khảo: Stain 1 = 150 gr/m², Lót NC 1212 = 200 gr/m², Lót S04 = 140 gr/m², Stain 2 = 100 gr/m², Bóng ABR 2410 H 10% = 140 gr/m².
- Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú để đối chiếu bản gốc.
Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
| Trường hợp | Kết quả |
|---|---|
| Thực hiện đúng quy trình | Màng sơn ĐẠT (trơn láng, đều màu) |
| Quy trình dính mồ hôi trên bề mặt | Vị trí dính mồ hôi bị mất màu, màng sơn loang không đều màu — KHÔNG ĐẠT |
Ghi chú đối chiếu:
- Báo cáo này là kiểm chứng thực nghiệm cho sự cố đã ghi trong mục "BÁO CÁO KỸ THUẬT QUY TRÌNH SƠN GỖ & PHÂN TÍCH SỰ CỐ" (ngày lập 25/05/2026): mồ hôi tay dính sau công đoạn stain màu 2 MP 744H sau khi phủ bóng BT ABR 2410 H 10%, vị trí dính mồ hôi bị mất màu + màng sơn loang lổ.
- Xác nhận tái hiện được sự cố: đúng quy trình màng đạt (trơn láng, đều màu); có dính mồ hôi mất màu + loang không đều (không đạt) — khớp phân tích nguyên nhân (mồ hôi chứa nước/muối/axit hữu cơ/chất béo làm thay đổi cục bộ pH, độ bám dính, sức căng bề mặt).
- Quy trình kiểm chứng trên 2 phôi gỗ veneer OAK, mẫu lưu phòng QC — thời gian khô: Stain 30', Lót NC 2h (chà #400), Lót S04 1,5h (chà #400), Stain 2 30', Bóng 18h.
- Quy tắc phòng ngừa đã nêu trong báo cáo trước: cấm chạm tay trần vào bề mặt sau khi xử lý nhám và trong quá trình stain; bắt buộc găng tay cotton/cao su sạch; nếu dính mồ hôi/bẩn lau bằng dung môi chuyên dụng, để khô hoàn toàn trước khi phủ bóng.
- Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú để đối chiếu bản gốc.
Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
| Chỉ tiêu | Kết quả |
|---|---|
| Màu sắc | Mã số mẫu 1130826 và 1060826 màu sắc lệch so với thẻ gốc công đoạn — Kỹ thuật Dương và Lộc cùng chỉnh màu lại |
| Độ phủ | Đạt so với thẻ công đoạn |
| Độ bám | Cạo bằng tay, đẩy vật cứng: màng sơn lún không bong tróc — nhưng dán bằng keo giật: màng sơn bong tróc nhâm nhâm trên bề mặt |
Ghi chú đối chiếu:
- Kiểm tra ngày 25/08/2026 tại Kim Phong — Lót màu KH CRM 008H dùng cho quy trình KH Cherry (liên quan mục Locqc 22/08: Stain 2 KH Cherry cải tiến không đạt — giờ đang kiểm tra lót màu CRM 008H cho cùng quy trình).
- 2 vấn đề chính: (1) Màu lệch thẻ gốc ở cả 2 mã (1130826/1060826) Dương + Lộc đang chỉnh màu; (2) Độ bám yếu — cạo tay/đẩy vật cứng không bong nhưng dán keo giật bị bong tróc nhâm nhâm chờ kết quả độ bám thực tế khi lên quy trình KH Cherry tại Kim Huy (mai 26/08).
- Quy trình UV: Cán BT UV 2703 (2 trục × 2 lần đèn + chà nhám) Cán lót màu KH CRM 008H (1 trục, 2 lần sấy ~4 phút).
- Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú để đối chiếu bản gốc.
Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

Hình: 4 tấm mẫu màu KH Cherry (nền PB đã cán lót màu KH CRM 008H) thực hiện QT1/QT2 tại Kim Huy 26/08/2026 — ghi chú tay trên băng keo: "K.H Cherry", ngày 26/8, các bước Lót cán, Stain màu, Bóng NC (ảnh người dùng cung cấp, 26/08/2026).
Ghi chú đối chiếu:
- Kiểm tra ngày 26/08/2026 tại Kim Huy — liên kết chuỗi KH Cherry đang theo dõi:
- 22/08: Stain 2 KH Cherry cải tiến KHÔNG ĐẠT (Gloss 25% < 40%, đốm màu, phủ kém)
- 25/08: Lót màu KH CRM 008H tại Kim Phong — màu lệch thẻ gốc (Dương+Lộc chỉnh lại) + độ bám yếu khi dán keo giật
- 26/08: (mục này) thực hiện QT1/QT2 trên phôi PB đã cán lót màu CRM 008H (SR 03) — chờ kiểm tra chất lượng mai 27/08
- 2 quy trình khác nhau: QT1 có 2 lần stain màu 2 (bước 2 + bước 4 — stain trước lót lần 2 và dặm sau lót); QT2 chỉ 1 lần stain màu 2 (sau lót lần 2). Cả 2 kết thúc bằng Bóng NC 2605 KH 40% phun 1 path.
- 2 loại nền so sánh: nền CRM 008H cán bằng Lót SR 03 (mẫu 37 kg, mã 130826) vs nền đang sản xuất dùng Lót SR 02 — mục đích đánh giá ảnh hưởng nguyên liệu lót (SR 02 vs SR 03) đến chất lượng KH Cherry.
- Trạng thái: đã thực hiện xong, chờ kết quả mai 27/08 — cập nhật khi có kết quả.
- Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú để đối chiếu bản gốc.
Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
Ghi chú đối chiếu:
- Kiểm tra ngày 26/08/2026 tại Kim Huy — báo cáo bổ sung cho chuỗi theo dõi:
- KH 3900: lô SX đầu tiên 340 kg, Lót NC PC 23, mã 200826 (liên kết Locqc 22/08: KH 3900 mã 200826 — Lót NC PC 23, SX 340 kg, giao 21/08) — đang công đoạn lót màu, mai 27/08 hoàn thiện quy trình (thời gian khô hoàn thiện 24h — liên quan sự cố rít màng Trí QC đã ghi 25/08).
- KH Cherry: thanh giường đang công đoạn hoàn thiện trên chuyền — song song với kiểm tra QT1/QT2 trên phôi cán lót CRM 008H (mục trước).
- Kết quả kiểm tra trên 1 sản phẩm tủ: ĐẠT — trước khi SX.
- Trạng thái: chờ mai (27/08) hoàn thiện quy trình KH 3900 + kiểm tra chất lượng.
- Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú để đối chiếu bản gốc.
Kính gửi: Ban GĐ và VP/KT BT-Chem
Người viết báo cáo: Đoàn Thanh Nhân
Ngày viết báo cáo: 27/08/2026
Tình hình sản xuất tại: Nétcong: 3
Nội dung báo cáo:
Xác nhận nhà máy: có chữ ký xác nhận ở cuối báo cáo.
Ghi chú đối chiếu:
- Báo cáo do Đoàn Thanh Nhân viết — được ghi nhận vào file Locqc.md theo yêu cầu chủ nhân (27/08/2026).
- Nội dung trích từ hình ảnh do chủ nhân gửi — hình gốc (bản có chữ ký xác nhận nhà máy) chưa nhận được, chờ bổ sung nếu cần chèn ảnh.
- Đang chờ: Kỹ Thuật báo thông tin số lượng bị lỗ kim sau khi thống kê — cập nhật khi có kết quả.
- Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú để đối chiếu bản gốc.
Kính gửi: BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
Người viết báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
Ngày viết báo cáo: 26/08 27/08/2026
Nội dung: Kiểm tra màu KH Cherry tại cty Kim Huy
Ghi chú: Thực hiện song song với Lót cán CRM KH 008H mã số 1060826 đang SX (sử dụng Lót SR 02).
| Chỉ tiêu | Kết quả |
|---|---|
| Màng sơn | Trơn láng phẳng ĐẠT |
| Độ bóng | 42 45% (yêu cầu 40 ± 5%) ĐẠT |
| Độ bám dính | Cắt caro giật bằng keo 4B/5B, giật bằng keo màng sơn không bong tróc ĐẠT yêu cầu |
Ghi chú đối chiếu (phần này không phải nội dung báo cáo gốc):
- Khép chuỗi KH Cherry / CRM 008H:
- 25/08: Kiểm tra Lót màu KH CRM 008H tại Kim Phong (mã 1130826, 37 kg, Lót SR 03) — màu lệch thẻ gốc, độ bám yếu khi dán keo giật mang về Kim Huy thực hiện tiếp KH Cherry.
- 26/08: Thực hiện QT1/QT2 KH Cherry trên phôi PB cán lót CRM 008H (SR 03) + so sánh nền đang SX (SR 02).
- 2627/08: (báo cáo chính thức này) Kết quả KH Cherry trên nền CRM 008H (SR 03): màng sơn, độ bóng (42-45%), độ bám (4B/5B) ĐẠT — nhưng màu sắc lót cán trục KHÔNG ĐẠT; kỹ thuật chỉnh màu + gửi mẫu đúng về phòng QC.
- Điểm mấu chốt cần BGĐ/P.QC xử lý: Lót CRM 008H độ bám giật keo KHÔNG ĐẠT ở dạng lót cán nhưng sau khi thực hiện quy trình hoàn thiện KH Cherry thì ĐẠT — báo cáo đề nghị xem xét giải quyết (có thể chấp nhận sử dụng ở khâu hoàn thiện, hoặc cần điều chỉnh thêm).
- So sánh SR 03 vs SR 02: mẫu điều chỉnh (SR 03, mã 1130826) đạt trên quy trình KH Cherry; nền đang SX (SR 02, mã 1060826) kiểm tra song song.
- Trạng thái: chờ mẫu màu lót cán chỉnh lại từ phòng QC + chờ BGĐ/P.QC quyết định về độ bám lót cán.
- Giữ nguyên văn báo cáo gốc — không tự sửa số liệu.
Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
| Chỉ tiêu | Kết quả |
|---|---|
| Màu sắc | ĐẠT |
| Độ bóng | ĐẠT |
| Màng sơn | ĐẠT |
| Độ bám | ĐẠT |
Ghi chú đối chiếu:
- Khép chuỗi KH 3900 (mã 200826):
- 22/08: Lô SX đầu 340 kg (Lót NC PC 23) giao Kim Huy 21/08 — khớp với mục này (ghi chú Locqc 22/08).
- 26/08: Chuyền SX giường KH 3900, công đoạn lót màu mã 200826 (lô đầu 340 kg, Lót NC PC 23) — mai hoàn thiện (mục trước đó).
- 27/08: (mục này) Sau 7 giờ hoàn thiện: màu sắc, độ bóng, màng sơn, độ bám ĐẠT — khép vụ kiểm tra lô đầu.
- Lưu ý thay nguyên liệu: công thức điều chỉnh dùng Lót NC PC 23 thay cho Lót NC T 2012 (điều chỉnh nguyên liệu lót — khác với lô cũ).
- Điều chỉnh quy trình lót màu 2 lần (lần 1 +3% phụ gia 08/22, lần 2 không pha) — thực hiện trên sản phẩm tủ, lấy định mức lại; tủ đã ráp xong 27/08, mai 28/08 lên chuyền.
- Liên hệ: Trí QC ghi kết quả kiểm tra KH 3900 4 lô bóng NC 2605 KH 401 đạt (25/08) — sự cố rít màng 24h không tái hiện; mục này xác nhận thêm chất lượng hoàn thiện lô đầu đạt.
- Giữ nguyên văn — không tự sửa số liệu; ghi chú để đối chiếu bản gốc.
Kính gửi: BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
Người viết báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
Ngày viết báo cáo: 28/08/2026
Nội dung: Kiểm tra tại cty Tiến Triển
Ghi chú đối chiếu:
- Tiến Triển = CÔNG TY TNHH TIẾN TRIỂN VIỆT NAM (khách mua hàng đứng #7 kỳ T8: 957 kg/ngày — đối chiếu bảng mua_hang) — liên kết dữ liệu CSDL.
- Cơ cấu khách hàng quan trọng: Ashley chiếm 60% đơn hàng Tiến Triển — ghi nhận cho theo dõi cạnh tranh (Ashley cũng là khách lớn của Anh Khoa — pilot T.614 đạt) và tình hình SX T34 (Tiến Triển).
- TD 162: điều chỉnh quy trình lót màu PU + Lót ILL 0601 trắng đạt nhưng chưa áp dụng SX — chờ quyết định.
- Giữ nguyên văn báo cáo — không tự sửa số liệu; ghi chú để đối chiếu bản gốc.
Kính gửi: BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
Người viết báo cáo: Bùi Thiên Lộc
Ngày viết báo cáo: 28/08 29/08/2026
Nội dung: Kiểm tra tại công ty Kim Huy điều chỉnh qui trình màu KH 3900, thử nghiệm trên 11 sản phẩm tủ 6 hộc kéo, công nhân Kim Huy phun các công đoạn và hoàn thiện trên chuyền Pallet theo qui trình: 2 lần lót màu KH 3900 (lót sử dụng lót NC PC23)
(Sau khi hoàn thiện qui trình sản phẩm theo chuyền qua ngày kiểm tra chất lượng sản phẩm)
1/ Màu sắc: So với thẻ gốc màu sắc Đạt
2/ Màng sơn:
- Phần mặt phẳng (PB: nóc, hông, mặt hộc kéo) màng sơn đạt căng láng không bị sọc bóng, đốm màu Đạt
- Phần đố gỗ (khung tủ) có những vị trí còn lông nhám thiếu lót
3/ Độ bóng: 33 40% (y/c 40 ± 5%)
4/ Độ bám: Giật băng keo màng sơn không bong tróc Đạt; cắt ca rô giật băng keo 2 vị trí (hông tủ, mặt hộc kéo) kết quả < 4B/5B
(Lấy định mức tiêu hao khi thử nghiệm 11 sản phẩm tủ 6 hộc kéo; tính hỗn hợp lót/bóng đã pha. 1 tủ 6 hộc kéo: 3,08 m²)
Khó khăn trong sản xuất:
1/ Khi phun lót màu KH 3900 cạnh hộc kéo sẽ hấp dính sơn vào trong lòng và cạnh hộc kéo (màu hộc kéo vàng đỏ). Qui trình cũ đang sx sử dụng lót NC KH 0204 khi phun cạnh không ảnh hưởng đến màu của lòng hộc kéo. Không phun thêm (lót bù) 1 lần ở vị trí cạnh hộc kéo và các đố, khung gỗ của tủ Dẫn đến các khung đố có vị trí bị mất lót màng sơn ghim gỗ và lông nhám.
2/ Lót màu KH 3900 phun lần 1 (có pha 5% phụ gia 08/22) sau ~ 1 giờ chà nhám: tỳ mạnh giấy nhám bị dính nhám (có vị trí bị lỗi công nhân trám trét và chà nhám xử lý cục bộ).
3/ Độ bám dính: Test ngẫu nhiên trên sản phẩm cắt ca rô, giật băng keo có vị trí < 4B/5B.
Ưu điểm:
- Màng sơn đồng đều màu không có hiện tượng sọc bóng và đốm màu trên bề mặt tiết diện lớn của sản phẩm Đạt
Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (Đã ký)
Người duyệt/xác nhận: Lợi (Đã ký)
Ghi chú cập nhật:
- Đây là bản báo cáo chính thức (hiệu chỉnh chính xác: lót sử dụng NC PC 23), thay thế 2 mục tổng hợp tạm trước đó (28/08 thử nghiệm + 29/08 kết quả) trong file.
- Khép chuỗi KH 3900 (mã 200826, Lót NC PC 23): 22/08 lô đầu 340 kg giao Kim Huy; 26/08 chuyền SX giường KH 3900 — công đoạn lót màu; 27/08 sau 7h hoàn thiện đạt điều chỉnh quy trình lót màu 2 lần; 2829/08 (báo cáo này) thử nghiệm 11 tủ 6 hộc kéo tại Kim Huy, kết quả: mặt phẳng ĐẠT, đố gỗ/khung tủ thiếu lót lông nhám, độ bóng 33–40% (thấp hơn y/c 40±5%), độ bám giật băng keo đạt nhưng cắt caro < 4B/5B cần xử lý cải thiện phần cạnh hộc kéo/khung đố.
- Tỷ lệ phụ gia chốt: lót lần 1 pha 5% phụ gia 08/22 (hết lệch 3% vs 5% ghi chú trước).
- Báo cáo của 28/08 29/08, đến 01/09 mới có thời gian cập nhật vào file.
- Giữ nguyên văn — không tự sửa số liệu; ghi chú để đối chiếu bản gốc.
Kính gửi: BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
Người viết báo cáo: Bùi Thiên Lộc
Ngày viết báo cáo: 29/08/2026
Nội dung: Qui trình sản xuất thực tế trên chuyền Pallet tại Công ty Kim Huy sx màu KH 3900 sản phẩm tủ
Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (Đã ký)
Người duyệt/xác nhận: Lợi (Đã ký)
Ghi chú cập nhật:
- Đây là qui trình sản xuất thực tế trên chuyền (khác báo cáo thử nghiệm 2829/08): quy trình này có lót NC KH 0204 cho phần gỗ thông/cạnh hộc kéo trước, rồi mới lót màu KH 3900 bên ngoài (không phun trong hộc kéo) khớp với hướng khắc phục vấn đề "hấp màu vào lòng hộc kéo" nêu ở báo cáo trước (lót KH 0204 phun cạnh không ảnh hưởng màu lòng hộc kéo).
- Độ nhớt ghi trong báo cáo: lót NC KH 0204 η: 16"00, bóng NC 2605 KH 35% η: 10"50.
- Báo cáo của 29/08, đến 01/09 mới có thời gian cập nhật vào file.
- Giữ nguyên văn — không tự sửa số liệu; ghi chú để đối chiếu bản gốc.
Kính gửi: BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
Người viết báo cáo: Bùi Thiên Lộc
Ngày viết báo cáo: 04/09 05/09/2026
Nội dung: Kiểm tra màu DLO 16/19 (DLO 11) qui trình trên MDF

Ghi chú cập nhật & đối chiếu:
- Báo cáo của 04/09 05/09/2026 — thay thế bản viết tay 04/09 trước đó (bản cũ ghi tên "Tạ Lưu Thiên Lộc" và chưa có kết quả sau 20 giờ). Bản này là bản chính thức: tên Bùi Thiên Lộc, đủ kết quả khép chuỗi tìm nguyên nhân.
- Kết quả then chốt: tái hiện đúng nguyên nhân sự cố lô 200 hộc kéo — qui trình phun gió lớn + lót NC HB mỏng nhanh khô + glaze chưa đủ thời gian bay hơi dung môi bong tróc (giống lỗi thực tế); qui trình chuẩn đạt 4B/5B sau 20 giờ.
- Chuẩn hóa chính tả (giữ nguyên văn bản gốc khi đối chiếu): "ĐL0 16/19" DLO 16/19; "giật bằng keo" giật băng keo; "trọc" tróc; "nhanh ráu" nhanh khô; "chà nhám trừ như" giữ nguyên (nghi là "chà nhám sơ").
CÔNG TY TNHH SX — TM HÓA KEO BÌNH THẠNH
- Địa chỉ: Bình Phước B, P. Bình Chuẩn, Thuận An, Bình Dương · Điện thoại: (0650) 3 789 991/7 — Fax: (0650) 3 789 996/7 · Email: hkbt@btchem.com.vn — Website: www.btchem.com.vn
- Tiêu chuẩn: ISO 9001 — ISO 14001 — OHSAS 18001
Kính gửi: BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
Người viết báo cáo: Bùi Thiên Lộc
Ngày viết báo cáo: 08/09/2026
Nội dung: Kiểm tra tại công ty Hố Nai 2 — so sánh chỉ tiêu màu sắc các mẫu gốc đã được ký duyệt kiểm soát.
Chữ ký xác nhận:
- Đạt: Nguyễn Văn Đạt (có chữ ký)
- Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (có chữ ký)



Ghi chú cập nhật & đối chiếu:
- Báo cáo của 08/09/2026 — bản chính thức 2 trang thay cho bản nháp so màu ghi trước đó (cùng ngày); chuẩn so màu HN 52/HN 13 = mẫu lưu tại Văn phòng Hố Nai.
- HN 52: mẫu KT nhân lại 21/8 (chưa ký duyệt) lệch nhiều nhất so chuẩn — ΔE 2,02 (chủ yếu lệch kênh b: -2,01, tức kém vàng hơn); mẫu QC nhà máy gần chuẩn nhất (ΔE 0,74).
- Nhận định (Anh Minh, 08/09): HN 52 đáng lo ngại nhất — 2 mẫu gốc ĐÃ duyệt của BT-Chem và VP Hố Nai đã lệch nhau ΔE 1,28 (kênh b: -1,25, mẫu BT kém vàng hơn) nếu BT phối/giao theo mẫu của mình, nhà máy kiểm theo mẫu VP sẽ thấy lệch. Mẫu QC nhà máy (ΔE 0,74) gần chuẩn VP hơn nghi bản lưu BT-Chem bị lệch (lão hóa thẻ trắng hoặc không đúng bản gốc khách duyệt). Cần xác định bản chuẩn khách duyệt thật.
- HN 12: mẫu QC kiểm hàng mã 2/9 sẫm màu — bản ghi 2 chỗ khác nhau: phần chi tiết ghi "sẫm hơn mức độ 8/10", phần kết luận ghi "phân biệt rõ 10/8" giữ nguyên văn, cần đối chiếu lại thang so sánh.
- HN 13: ΔE 0,10–0,13 không chênh lệch đáng kể.
Ngày báo cáo: 10/09/2026
Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
Kính gửi: BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem

Thẻ kiểm tra theo chuyền màu MD 2239 (ghế — hệ NC) lập ngày 10/09, chia các ô quy trình: Bóng NC HB · Bóng màu NC HB 5% · Lót NC HB · Lau màu Lót NC HB · stain màu B' NC HB 5% — dùng để kiểm tra chất lượng màu sắc và màng sơn theo chuyền tại Xưởng 6 (ảnh người dùng cung cấp, 10/09/2026).

Mặt bàn gỗ OAK khổ lớn lô đầu tiên (280 sản phẩm, 4 mảnh ghép + nẹp ngang 2 đầu), bề mặt đã phủ mờ (matte/satin), đang trên xe gá trong khu vực hoàn thiện Xưởng 5 — màu MD 2239, sản xuất cho khách Cotswold (ảnh người dùng cung cấp, 10/09/2026).
Ghi chú đối chiếu:
- Nguồn gửi ban đầu ghi "Costwold"/"costwwold"; theo xác nhận của anh Minh (10/09/2026) tên đúng là "COTSWOLD" đã chuẩn hoá thống nhất trong toàn mục.
- Đây là kiểm tra chất lượng ĐẠT — không phát sinh KPH; khác với vụ MD 2153 (Minh Dương Chu Lai) chậm khô/dính mút đã ghi trước đó (cùng nhà máy, khác màu, khác sự cố).
- Màu MD 2239 xuất hiện ở 2 hệ sơn khác nhau: Xưởng 6 dùng hệ NC (ghế), Xưởng 5 dùng hệ PU (mặt bàn/diềm bàn) — lưu ý khi tra cứu quy trình.
- Tên khách hàng đã được xác nhận (anh Minh, 10/09): "COTSWOLD" — các chỗ ghi "Costwold"/"costwwold" trong mục này đã được sửa lại cho thống nhất.
- Thông số sấy của bước "bóng PU 0408 NY ABR 5% (2 paths)": báo cáo ghi vào sấy 10 phút, trong khi tất cả các bước sấy khác trong cùng quy trình là 45 phút — đề nghị xác nhận lại (có thể là sấy bề mặt trước khi chuyển bước tiếp theo).
- Sự cố "vẹt đỏ do bùi nhùi" (Xưởng 6) đã được khoanh vùng nguyên nhân bằng kiểm tra trên phôi OAK (nhám #400 đều màu vs bùi nhùi để lại vệt đỏ) và nhà máy đã chuyển sang chà bằng nhám — lỗi nội bộ trong công đoạn, không phát sinh KPH khách hàng.
- Mục "BỔ SUNG CHI TIẾT" 10/09: bản này thay thế 2 mục tóm tắt Xưởng 5 & Xưởng 6 gửi trước đó cùng ngày (tránh trùng nội dung); mục "3. Thông tin từ Kỹ thuật — khách Cotswold" vẫn giữ nguyên theo bản gửi trước.
Kính gửi: BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
Người viết báo cáo: Bùi Thiên Lộc
Ngày viết báo cáo: 11/09/2026
Nội dung: Kiểm tra tại công ty Minh Dương
Xác nhận / Ký tên:
- Kỹ thuật BT-Chem: Phạm Thanh Hoàn (ký tên)
- Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (ký tên)
Ghi chú đối chiếu (giữa bản tóm tắt buổi sáng cùng ngày và bản chính thức này):
- Số lượng mặt bàn lô đầu: bản tóm tắt (10/09) ghi 280 sản phẩm — bản chính thức ghi 282 sản phẩm. Đề nghị chốt số chuẩn để đối chiếu lô sau (chênh 2 sản phẩm).
- Tên lỗi: bản tóm tắt ghi "dộp vernee", bản chính thức ghi "dộp veneer" giữ nguyên văn từng nơi; đề nghị xác nhận cách gọi thống nhất.
- Danh mục lỗi tính vào 20%: bản chính thức chỉ nêu dộp veneer + trầy; bản tóm tắt buổi sáng có nêu thêm móp cạnh và da cam ở gần mép/đầu sản phẩm dài cần xác nhận các lỗi móp cạnh/da cam có nằm trong 20% tái chế hay là lỗi riêng.
- Tên nguyên liệu lót: bản chính thức ghi "lót PU FD 0212", bản tóm tắt (10/09) ghi "lót PU 0212" — nghi cùng một mã, cần xác nhận ký hiệu chuẩn (FD).
- Số màu khách Cotswold: bản chính thức ghi 3 màu (MD 2187, MD 2238, MD 2239); bản tóm tắt (10/09) ghi "đã sản xuất được 2 màu: MD 2138 (tủ + bàn góc tường), MD 2238 (ghế)" lệch mã MD 2187 vs MD 2138, đề nghị xác nhận lại mã màu sản phẩm tủ/bàn góc tường.
- Chất lượng 2 xưởng: Xưởng 5 (mặt bàn, hệ PU) và Xưởng 6 (ghế, hệ NC HB) đều đạt yêu cầu ở công đoạn hoàn thiện; vấn đề tồn lại của lô đầu là tỷ lệ tái chế 20% và quy trình thực tế lệch quy trình chuẩn (lót PU lần 2 chỉ 1 pass, stain bóng 5% cách nhau 5 phút).
- Độ bám: kết quả kiểm tra ca-rô giật băng keo (thẻ theo chuyền) đạt — ghi nhận tại bản cập nhật buổi sáng cùng ngày.
Đơn vị gửi: Phòng R&D — Người gửi: Thái (Phó Phòng R&D) · Ngày gửi: 11/9 · Yêu cầu phản hồi: thử gấp
Đơn vị nhận: Phòng Kỹ thuật — gửi anh Hoàn
Nội dung tiếp nhận: Phòng R&D đang đưa mẫu Bóng PU 0408 NY ABR; Kỹ thuật sẽ kiểm tra theo quy trình sử dụng 1 loại bóng trong quy trình (quy trình sản xuất hiện tại đang sử dụng 2 loại bóng).
Ghi chú đối chiếu & theo dõi:
- Đây là thay đổi quy trình: quy trình hiện đang chạy tại Minh Dương dùng 2 loại bóng (bóng PU 0408 NY 5% 2 paths + bóng PU 0408 ABR 5% 2 paths — theo mục báo cáo 11/09 và 10/09) R&D yêu cầu chỉ dùng 1 loại bóng PU 0408 ABR NY. Cần cập nhật lại quy trình chuẩn BT-Chem cho các màu Cotswold và thông báo cho nhà máy trước khi áp dụng đại trà.
- Liên hệ với vấn đề tồn của lô đầu (tỷ lệ tái chế 20% — dộp veneer, trầy): khu vực tái chế đang dùng hệ ABR — nếu chuyển sang chỉ 1 loại bóng ABR thì phải kiểm tra lại độ bám (như nhận xét của báo cáo: chà nhám kỹ, đều bề mặt và mở lớp bóng) vì mất lớp bóng NY trung gian.
- Bộ mẫu kiểm tra dự kiến: 6 tấm thẻ quy cách A4, sơn lại tại Minh Dương (qua A. Hoàn), gửi về R&D để kiểm bóng.
- Chỉ tiêu kiểm tra (độ bám, độ bóng, độ cứng, mài mòn) — cần bổ sung kết quả đo thực tế khi có; test mài mòn do R&D thực hiện.
- Hồ sơ cần bổ sung vào file để đủ căn cứ: số lô/NS 4230826 (đã ghi), COA/TDS của mẫu bóng PU 0408 ABR NY (5%) và phiếu QT-RD-SPM/04 bản gốc có chữ ký (hiện mới có nội dung văn bản).
- Tên người gửi "Thái" (Phó Phòng R&D) giữ nguyên văn — đề nghị bổ sung họ tên đầy đủ khi lưu hồ sơ chính thức.
- Nối tiếp mục chính thức 11/09/2026 ở trên: cùng ngày, cùng nhà máy Minh Dương, cùng màu MD 2239/Cotswold — mục này ghi yêu cầu thay đổi quy trình để kịp đối chiếu với tỷ lệ tái chế 20% đã báo cáo.
Ngày báo cáo: 11/09/2026
Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
Kính gửi: BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem

Test độ bám cắt ca-rô giật băng keo trên bề mặt sản phẩm màu SC W 3307: màng sơn bong tróc mạnh, lộ rõ lớp gỗ bên dưới; dải băng keo sau khi giật còn dính nhiều mảnh sơn (ảnh người dùng cung cấp, 11/09/2026).

Bối cảnh chuyền sản xuất tại An Phát Cường: dãy sản phẩm màu sẫm đã hoàn thiện 1 mặt, phía xa là các tấm chưa sơn/phủ bụi đang chờ sang công đoạn — khu vực kiểm tra độ bám (ảnh người dùng cung cấp, 11/09/2026).

Thẻ mẫu (control swatch) của khách: nhãn Samuelson – Legendary Furniture, dự án Big Cedar Cabin, finish WD-01 to match control, vật liệu Ash Solid, Flat Cut Ash Veneer, sheen 10%, ngày nộp mẫu 07/01/2026, ghi chú viết tay SOW 3180 (ảnh người dùng cung cấp, 11/09/2026).
Ghi chú đối chiếu & theo dõi:
- Đây là sự cố KPH thực sự (màng sơn bong tróc, phải chà trắng làm lại) — khác các mục "kiểm tra đạt" trước đó trong file.
- Nghi vấn nguyên nhân: màng bong ngay phía trên lớp lót PU FD 0212 trùng với vấn đề ghi nhận cùng ngày tại Minh Dương (quy trình thực tế lót PU FD 0212 lần 2 chỉ phun 1 pass, không chà nhám như chuẩn). Hai nhà máy, cùng mã lót, cùng biểu hiện kém bám nên kiểm tra chéo hệ lót PU FD 0212 (độ khô, thời gian chờ, bước chà nhám).
- Thử nghiệm "không chà nhám, chỉ thổi bụi" trên 2 sản phẩm cho kết quả "gió lớp khô không đủ độ phủ" củng cố nhận định bỏ bước chà nhám làm màng phủ kém (không đủ độ phủ, dễ bong).
- Phản ánh khách hàng về Bóng PU 0408 10% (quẹt móng tay tạo vết bóng) nghi màng chưa đủ cứng/khô hoàn toàn hoặc độ dày/độ bóng chưa đạt; cần đối chiếu cùng nội dung phiếu R&D ngày 11/09 về Bóng PU 0408 ABR NY (5%) (mục BỔ SUNG 11/09/2026 trong file này).
- Thẻ mẫu đính kèm là của khách Samuelson (Big Cedar Cabin, WD-01, Ash, sheen 10%, SOW 3180) — đề nghị xác nhận quan hệ giữa màu SC W 3307 tại An Phát Cường và thẻ mẫu này (cùng đơn hay chỉ để đối chiếu độ bóng 10%).
- Số lượng/KTV: 40 sản phẩm màu SC W 3307; kiểm tra 4 sản phẩm ngẫu nhiên (tỷ lệ mẫu ~10%) — cần xác nhận có kiểm tra bổ sung toàn lô sau khi làm lại hay không.
- Theo dõi tiếp: mai (12/09) kiểm tra độ bám sau khi thực hiện lại — cần ghi kết quả để so với lần kiểm tra hôm nay.
Ngày báo cáo: 12/09/2026
Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
Kính gửi: BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
Hiện tượng lỗi: Khoảng 40 sản phẩm hoàn thiện 1 mặt gặp lỗi không đạt độ bám dính, màng sơn bị bong tróc khỏi lớp lót PU FD 0212, trong khi mặt còn lại đang ở công đoạn lót PU FD 0212 lần 2.
Nguyên nhân thực nghiệm: Qua kiểm tra quy trình và kiểm tra độ bám (cắt ca-rô giật băng keo sau 22 giờ):
| Quy trình thử | Cách thực hiện | Kết quả độ bám | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Quy trình 1 | Phun 2 pass chuẩn | 4B / 5B | Đạt |
| Quy trình 2 | Phun gió lớn, phun mỏng | 1B 2B / 5B | Không đạt — màng sơn bong tróc, để lại lớp lót |
Phương án xử lý: Yêu cầu nhà máy chà trắng lại các mặt sản phẩm không đạt và thi công lại theo đúng quy trình.
Kiến nghị kỹ thuật:
1. Hướng dẫn công nhân thao tác phun sơn đảm bảo 2 pass chuẩn với độ dày màng sơn ướt đồng đều 100 – 125 µm nhằm đảm bảo độ bám dính.
2. Các chi tiết lau màu hoặc lót PU để qua ngày hôm sau bắt buộc phải vuốt nhám lại và thổi sạch bụi trước khi làm công đoạn tiếp theo.
3. Hỗn hợp pha lót/bóng PU chỉ sử dụng trong vòng dưới 4 giờ làm việc.
Thông tin chung: Khách hàng An Phát Cường · Loại gỗ OAK · Độ bóng 10%.
Quy trình 6 bước chính:
| Bước | Công đoạn | Chi tiết | Thời gian khô / xử lý |
|---|---|---|---|
| 1 | Lau wascoot | Dùng Wascoot màu BT 01/21 | Khô 2 – 3 giờ, xả nhám giấy #240 |
| 2 | Stain màu | Stain màu pha sẵn | Sấy sơn 30 phút |
| 3 – 4 | Lớp Lót PU FD 0212 | Tỷ lệ pha: Lót PU FD 0212 (4) + Cứng PU FD 0212 (1) + Dung môi PU lót (3) | Sấy 3 – 4 giờ, xả nhám #320 |
| 5 | Dặm màu | Dặm màu pha sẵn | Sấy 30 phút |
| 6 | Bóng PU | Bóng PU 0408 10% (4) + Cứng PU 0707B (1) + Dung môi PU TXXI (1) | — |
Công thức pha màu chi tiết:
| Hạng mục | Thành phần (theo thứ tự nguồn) |
|---|---|
| Stain màu | Stain try BT 1125S (6.5) · Vay cau 2ka (19.6) · Pa UM 334 (4) · Đen TCL 1-2 (15.7) · Xanh dương GA (0.5) · Dung môi PU lót (25.5) |
| Lau wascoot BT 01/21 | Wascoot BT 01/21 (100) · Đen TCC 1-2 (dung môi) (0.9) |
Tình hình chuyền: 3 chuyền pallet đang chạy đồng thời 7 mã màu:
| Mã màu | Khối lượng / số lượng |
|---|---|
| 3227 | (nguồn không ghi số lượng) |
| YL-L3958 | 5 bộ |
| AVIG 05223 | 10 bộ |
| SCW 3309 | 20 bộ |
| SEW 3356 | 10 bộ |
| SEW 3377 | 50 bộ |
| SCW 3406 | 15 sản phẩm |
Phân công nhân sự kỹ thuật:
- Kỹ thuật Minh: làm mẫu thẻ và hỗ trợ kiểm tra chất lượng trên chuyền.
- Kỹ thuật Công: pha màu tại kho (Stain, Glaze màu) và kiểm tra chất lượng trên chuyền.
- Kỹ thuật Nông: làm mẫu thẻ, làm việc với nhà máy và chịu trách nhiệm quản lý nhóm.
Nhận xét & kiến nghị:
- Hàng công trình: số lượng ít, một ngày lên chuyền cùng lúc 4 – 5 màu theo từng công đoạn — thay vì hoàn thiện trọn gói — khiến việc kiểm soát chất lượng theo công đoạn gặp khó khăn.
- Dòng sản phẩm khác (kim loại, composite): sử dụng màu của BT-Chem kết hợp sơn của DeFu, Alkana; nhà máy tự kiểm soát chất lượng và BT-Chem hỗ trợ pha màu.
- Vấn đề sơn bóng: Bóng PU 0408 10% dùng cho nhiều màu đang bị khách phản ánh để lại vết trầy sáng khi va chạm móng tay hoặc chìa khóa; bộ phận kỹ thuật đang thử nghiệm mẫu mới B'PU 0408 NY ABR 10%.
- Yêu cầu kỹ thuật: các công đoạn lau màu hoặc lót PU để qua ngày phải được kiểm soát chà nhám lại trước khi sang công đoạn sau; thao tác phun sơn phải đảm bảo 2 pass chuẩn với độ dày màng sơn ướt 100 – 125 µm nhằm đảm bảo độ bám dính.
Ghi chú đối chiếu & theo dõi:
- Nối tiếp mục 11/09/2026 (cùng khách An Phát Cường, cùng màu SC W 3307): hôm 11/09 kiểm tra 4 sản phẩm ngẫu nhiên bong tróc trên lớp lót PU FD 0212; thực hiện lại 2 sản phẩm không chà nhám, chỉ thổi bụi "gió lớp khô không đủ độ phủ". Hôm nay (12/09) đã có kết quả độ bám sau 22 giờ + so sánh 2 quy trình xác nhận nguyên nhân nằm ở khâu phun (thiếu độ dày màng ướt: gió lớn + phun mỏng) — khớp trực tiếp với kiến nghị màng ướt 100–125 µm, không phải lỗi vật tư.
- Phản ánh Bóng PU 0408 10% để lại vết trầy sáng (móng tay/chìa khóa) — trùng với phản ánh khách hàng ghi ngày 11/09 (quẹt móng tay tạo vết bóng trên bề mặt) cùng một hiện tượng, cần gộp theo dõi; mẫu thử "B'PU 0408 NY ABR 10%" liên quan phiếu R&D QT-RD-SPM/04 (11/09) — mẫu Bóng PU 0408 ABR NY 5% chỉ dùng 1 loại bóng cho các màu Cotswold tại Minh Dương nối 2 mục khi kết luận.
- Giữ nguyên văn theo nguồn (đề nghị xác nhận cách viết chuẩn): "giặt băng kéo" (= giật băng keo) · "Lau wascoot / Wascoot màu BT 01/21" (nghi là wash coat) · "Stain try BT 1125S" · "Vay cau 2ka" · "Pa UM 334" · "Dung môi PU TXXI" · "B'PU 0408 NY ABR 10%".
- Thang đánh giá độ bám 4B/5B và 1B2B/5B (theo ASTM D3359) — khi phát hành báo cáo chính thức nên ghi rõ tiêu chuẩn áp dụng và mức yêu cầu tối thiểu, tránh tranh luận "đạt/không đạt".
- Tỷ lệ pha chuẩn ghi lại để đối chiếu tại nhà máy: Lót PU FD 0212 = 4 : 1 : 3 (lót : cứng : dung môi) · Bóng PU 0408 10% = 4 : 1 : 1 (bóng : cứng PU 0707B : dung môi PU TXXI).
- Mốc kiểm tra cần bổ sung: (1) kết quả độ bám toàn bộ 40 sản phẩm sau khi chà trắng làm lại (hiện mới thử nghiệm trên các quy trình); (2) đo độ dày màng ướt thực tế trên chuyền để đối chiếu mốc 100–125 µm; (3) theo dõi mẫu B'PU 0408 NY ABR 10% khi có kết quả thử.
- Nguồn bổ sung (12/09/2026): Bản báo cáo kỹ thuật ngày 12/09/2026 tại Công ty An Phát Cường — nhân viên Bùi Thiên Lộc lập bổ sung khối lượng từng mã màu (5/10/20/10/50 bộ; SCW 3406 15 sản phẩm), dòng sản phẩm khác (kim loại, composite) và yêu cầu kỹ thuật 2 pass chuẩn.
- Dòng sản phẩm khác (kim loại, composite) dùng sơn của DeFu và Alkana: BT-Chem cung cấp màu và hỗ trợ pha màu, nhà máy tự kiểm soát chất lượng khi có sự cố ở dòng này cần ghi rõ ranh giới trách nhiệm (màu của BT-Chem vs màng sơn của hãng khác) trước khi kết luận.
- Đơn vị tính giữ nguyên theo nguồn: các mã ghi theo "bộ" (YL-L3958, AVIG 05223, SCW 3309, SEW 3356, SEW 3377) riêng SCW 3406 ghi "sản phẩm" — đề nghị xác nhận quy cách "bộ" gồm những chi tiết nào để đối chiếu tiêu hao.
- Sự cố phải chà trắng làm lại 40 sản phẩm = KPH thực sự đề nghị mở hồ sơ KPH (portal +su_co_kph+ho_so_kph) và xin số hiệu KPH từ Phòng Kỹ thuật (không tự đặt số).