CÔNG TY TNHH SX - TM HÓA KEO BÌNH THẠNH

BÁO CÁO KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG — BÙI THIÊN LỘC (QC)

Báo cáo kiểm tra chất lượng — bản đầy đủ kèm hình ảnh
Phạm vi: toàn bộ nội dung báo cáo công việc
Số hình ảnh kèm theo: 14

BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — PHA CÔNG THỨC LÓT MÀU NC KH 3900 (KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG TẠI CTY KIM HUY)

Ngày báo cáo: 10/08/2026
Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

Lưu ý đối chiếu (tóm tắt vs kế hoạch bên dưới): phần tóm tắt này ghi cán 08/08 tại Kim Phong, chuyển về Kim Huy 10/08 — phần kế hoạch bên dưới ghi cán 09/08, chuyển về 11/08. Đề nghị kiểm tra ngày chính xác (không tự sửa).


KẾ HOẠCH KIỂM TRA TẠI CÔNG TY KIM HUY (KIỂM TRA MÀU KH 3900)

Ngày báo cáo: 10/08/2026
Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

I. NỀN SỬ DỤNG

II. QUY TRÌNH KIỂM TRA (áp dụng sản xuất tại Kim Huy)

Bước Nội dung Độ nhớt Phương pháp Thời gian khô
1 Lót NC KH 0204 12 – 12''50 (≈ 12 – 12,5 giây) Phun 1 path Sau 1 giờ chà nhám
2 Lót màu NC KH 3900 14 – 15 giây Phun 1 path Sau 30 phút
3 Bóng NC 2605 KH 40% 10''50 (≈ 10,5 giây) Phun 1 path —

III. MẪU LÓT MÀU NC KH 3900 (TỔNG CỘNG 6 MẪU)

Mẫu Nhóm công thức Lót (100) Vàng H4G Đen BT Đen BT M 100 S Đen K (1-10) Dung môi NC 02
Mẫu I Nhóm I: Công thức đang sản xuất Lót NC T2012 1 8 2 — 120
Mẫu I a Nhóm I: Công thức đang sản xuất Lót NC KH 1 8 2 — 120
Mẫu II Nhóm II: Công thức sản xuất cũ Lót NC T2012 — — 8.8 3.5 120
Mẫu II a Nhóm II: Công thức sản xuất cũ Lót NC KH — — 8.8 3.5 120
Mẫu III Nhóm III: Công thức SX điều chỉnh (giảm tinh màu) Lót NC T2012 — — 7 6 120
Mẫu III a Nhóm III: Công thức SX điều chỉnh (giảm tinh màu) Lót NC KH — — 7 6 120

Chú thích thuật ngữ:
- KH 3900 / KH Black 1808: mã màu của khách hàng Kim Huy (KH 3900 = màu gỗ; KH Black 1808 = màu đen).
- Ván PB: ván dăm (Particle Board) — tấm gỗ ép từ dăm gỗ với keo. Cán lót cán trục: phủ lớp lót bằng máy cán con lăn (roller coater).
- Mã số 150726: mã lô/mã sản xuất — quy ước DDMMYY = 15/07/2026.
- Độ nhớt: đo bằng Cup NK2 (giây); dạng ghi "12''50" / "10''50" hiểu là ≈ 12,5 giây / 10,5 giây.
- Phun 1 path: 1 lượt phun sơn lên bề mặt.
- Lót NC T2012 vs Lót NC KH: 2 mã lót nitrocellulose khác nhau (T2012 = mã lót thường; KH = mã lót dùng riêng cho Kim Huy) — mục đích so sánh.
- Vàng H4G, Đen BT, Đen BT M 100 S, Đen K (1-10): màu đơn (pigment paste) pha vào lót để tạo màu; Đen K (1-10): đen pha loãng tỉ lệ 1:10.
- Giảm tinh màu: giảm độ đậm/cường độ của màu (ghi theo nguyên văn báo cáo).

Ghi chú nguồn:
- Đây là kế hoạch kiểm tra (chưa có kết quả) — dự kiến thực hiện kiểm tra chất lượng ngày 11/08/2026 tại Kim Huy; kết quả chờ bổ sung.
- Độ nhớt ghi dạng "12 – 12''50" và "10''50" — hiểu là ≈ 12 – 12,5 giây và ≈ 10,5 giây (Cup NK2), đề nghị xác nhận cách đọc.
- "Đen BT M 100 S" (nhóm I) và "Đen BT M 100S" (nhóm II, III) — cùng nguyên liệu, cách khoảng khác nhau; giữ nguyên văn từng nhóm.
- Số lẻ giữ nguyên dấu chấm thập phân theo nguồn (3.5, 8.8).


BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 11/08/2026: KIỂM TRA LÓT MÀU NC KH 3900 TẠI CTY KIM HUY (ĐÃ THỰC HIỆN XONG QUY TRÌNH)

Ngày báo cáo: 11/08/2026
Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
Kính gửi: BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem

I. MẪU KIỂM TRA

1. Nền sản phẩm

2. Các mẫu lót màu NC KH 3900 (pha tại BT-Chem, 200g) — 4 mẫu

Mẫu Nội dung Lót (100) Vàng H4G Đen BT Đen BT M100S Đen K (1-10) Dung môi NC 02
Mẫu I Công thức đang sản xuất Lót NC T2012 1 8 2 — 120
Mẫu Ia Công thức đang SX — thay lót T2012 bằng Lót NC KH Lót NC KH 1 8 2 — 120
Mẫu III Công thức điều chỉnh giảm tinh màu đen Lót NC T2012 — — 7 6 120
Mẫu IIIa Công thức giảm tinh màu — thay lót T2012 bằng Lót NC KH Lót NC KH — — 7 6 120

Màu sử dụng của mẫu Ia và IIIa giống hệt mẫu I và III — chỉ thay Lót NC T2012 Lót NC KH.

3. Độ nhớt sau khi pha (pha với dung môi NC 1010 KH B, đo bằng phễu NK2 của Kim Huy)

Mẫu Độ nhớt
M I 14"30
M Ia 14"35
M III 14"53
M IIIa 14"58

II. QUY TRÌNH KIỂM TRA (đã thực hiện xong ngày 11/08 — theo quy trình đang áp dụng SX tại Kim Huy)

Bước Nội dung Độ nhớt Phương pháp Thời gian khô
1 Chà nhám nền Lót cán KH Black 1808 — Chà #320 —
2 Lót NC KH 0204 12"50 Phun 1 path Sau 1,5 giờ chà nhám
3 Lót màu NC KH 3900 14 15 giây Phun 1 path Sau 30 phút
4 Bóng NC 2605 KH 35% 10"50 Phun 1 path —

III. KẾT QUẢ & NHẬN XÉT (11/08)

IV. ĐỀ XUẤT KỸ THUẬT (Kỹ thuật đã báo Kim Phong)

HÌNH ẢNH MINH HỌA

5 chi tiết đầu giường cán lót KH Black 1808 tại Kim Phong

Hình: chi tiết đầu giường (PB) đã cán lót cán trục KH Black 1808 — bề mặt đen lì, chuyển về Kim Huy 10/08 để kiểm tra lót màu NC KH 3900 (ảnh người dùng cung cấp, 11/08/2026).

Ghi chú đối chiếu (báo cáo 11/08 vs kế hoạch 10/08):
- Số mẫu: kế hoạch ghi 6 mẫu (I, Ia, II, IIa, III, IIIa) — thực tế 11/08 chỉ thực hiện 4 mẫu (I, Ia, III, IIIa); mẫu II/IIa (công thức SX cũ) không xuất hiện trong báo cáo thực tế.
- Bóng: kế hoạch ghi Bóng NC 2605 KH 40% — thực tế ghi Bóng NC 2605 KH 35%.
- Ngày cán: kế hoạch ghi cán 09/08, chuyển về 11/08 — thực tế ghi cán 08/08, chuyển về 10/08 (bản báo cáo ghi "cán ngày 08/11" — hiểu là 08/08, lỗi gõ).
- Lót NC KH 0204: kế hoạch "sau 1 giờ chà nhám" — thực tế "sau 1,5 giờ chà nhám".
- Độ nhớt phễu NK2 của Kim Huy (14"30 – 14"58) — khác với Cup NK2 của BT Chem; giữ nguyên theo nguồn.
- Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú để đối chiếu bản gốc.


BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 1112/08/2026: KẾT QUẢ KIỂM TRA & ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG LÓT MÀU NC KH 3900 TẠI CTY KIM HUY

Ngày báo cáo: 11/08 12/08/2026
Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
Kính gửi: BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem

I. MẪU KIỂM TRA

Mẫu Nội dung Lót
Mẫu I Công thức đang sản xuất Lót NC T2012
Mẫu III Công thức điều chỉnh giảm tinh màu đen Lót NC T2012
Mẫu Ia Như mẫu I — thay lót T2012 bằng Lót NC KH Lót NC KH
Mẫu IIIa Như mẫu III — thay lót T2012 bằng Lót NC KH Lót NC KH

II. QUY TRÌNH KIỂM TRA (đã thực hiện)

Bước Nội dung Độ nhớt Phương pháp Thời gian
1 Chà #320 nền Lót cán KH Black 1808 — Chà nhám —
2 Lót NC KH 0204 12"56 Phun 1 pass Sau 1,5 giờ
3 Chà #320, Lót màu KH 3900 14 15 giây Phun 1 pass Sau 30 phút
4 Bóng NC 2605 KH 35% 10"50 Phun 1 pass —

III. KẾT QUẢ KIỂM TRA & NHẬN XÉT

1. Nền lót cán trục KH Black 1808

2. Màng sơn

Mẫu Kết quả
IIIa Màng sơn ĐẠT
I, Ia, III Có sọc theo đường chà nhám

3. Gloss (độ bóng)

Nhóm mẫu Gloss Đánh giá
III & IIIa 40 – 43% Đạt
I & Ia 33 – 35% Thấp hơn yêu cầu 40% ± 5%

4. Độ bám dính

Mẫu III — cắt caro kiểm tra độ bám dính

Hình: chi tiết đầu giường mẫu III (nhãn dán "III") — bề mặt lót màu NC KH 3900 có 2 vị trí cắt caro kiểm tra độ bám dính, kết quả đạt (ảnh người dùng cung cấp, 12/08/2026).

IV. KẾT LUẬN

Mẫu IIIa ĐẠT chất lượng. (Công thức giảm tinh màu đen + thay lót NC KH)

V. NHẬN XÉT KỸ THUẬT

Ký duyệt: Kỹ thuật — Nguyễn Đức Thắng · Người báo cáo — Bùi Thiên Lộc


TRANG BỔ SUNG: CÔNG THỨC LÓT MÀU I KH 3900

Thành phần Khối lượng
Lót NC KH 100 g
Đen K (1-10) 6 g
Đen BT M100S 7 g
Xanh lá CT 1 g
Dung môi NC 1212 90 g

Ghi chú đối chiếu (trang bổ sung vs bảng công thức 11/08):
- Trang bổ sung ghi tên "Lót màu I KH 3900" nhưng thành phần giống mẫu III/IIIa (Đen K 1-10: 6g + Đen BT M100S: 7g — không có Vàng H4G/Đen BT như mẫu I ban đầu) có thể là nhầm lẫn ký hiệu mẫu trong tài liệu; giữ nguyên văn nguồn.
- Bổ sung mới so với bảng công thức 11/08: Xanh lá CT 1g và Dung môi NC 1212 (bảng trước dùng Dung môi NC 02: 120g) đề nghị xác nhận lại với kỹ thuật.
- Kết quả gloss: yêu cầu 40% ± 5% — mẫu I/Ia (33–35%) không đạt gloss nhưng đạt độ bám; mẫu III/IIIa đạt cả 2 chỉ tiêu.


BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 12/08/2026: KẾT QUẢ THỬ LÓT CÁN TRỤC KH BLACK 1808 MỚI

Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
Kính gửi: BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem

I. NỘI DUNG THỬ NGHIỆM

II. KẾT QUẢ

Hạng mục Kết quả
Quy trình thử KHÔNG sử dụng phun phụ gia 08/22 (phương án đối chứng không phụ gia)
Độ bám dính ĐẠT

Ý nghĩa: Quy trình không phun phụ gia 08/22 với lót cán trục KH Black 1808 mới + lót màu KH 3900 độ bám ĐẠT là cơ sở để chốt công thức/đơn giản hóa quy trình (bỏ phụ gia) nếu các chỉ tiêu khác cũng đạt.

Ghi chú đối chiếu:
- Kết quả này bổ sung cho 2 phương án đối chứng (có/không phụ gia 08/2 = 08/22) ghi nhận tại cuộc họp KT 10/08 (Namkt.md): phương án không phụ gia 08/22 độ bám đạt.
- Chưa có kết quả so sánh trực tiếp phương án có phụ gia 08/22 trong báo cáo này — đề nghị xác nhận nếu cần đối chiếu đầy đủ 2 PA.


BÁO CÁO — V/V ĐIỀU CHỈNH CÔNG THỨC (KIM HUY — 06/08 11/08/2026)

Công ty: Kim Huy
Ngày kiểm tra: 06/08/2026 11/08/2026
Mục đích: điều chỉnh qui trình và công thức

I. BỐI CẢNH / LÝ DO ĐIỀU CHỈNH

II. PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN & KẾT QUẢ

a. Màu KH Cherry

b. Màu KH 3900 — Điều chỉnh công thức (2 công thức chốt)

① Lót cán trục KH Black 1808 (đã SX mã số 150726 giao cho khách hàng):

Thành phần Khối lượng
Lót NC 1808 100
Đen K (1-10) 6
Đen BT M 100 S (1-0.5) DM 7
Dung môi 04 17

② Lót màu 1 NC KH 3900:

Thành phần Khối lượng
Lót NC KH 100
Đen K (1-10) 6
Đen BT M 100 S (1-0.5) DM 7
Vàng H4G (1-0.5) 1
Dung môi NC 1212 90

III. KẾT LUẬN

  1. Điều chỉnh công thức Stain màu 2 KH Cherry (thêm 5% phụ gia 08/22).
  2. Chốt công thức Lót cán trục KH Black 1808 và công thức Lót màu 1 KH 3900.

IV. GHI CHÚ


ĐỐI CHIẾU VỚI CÁC BÁO CÁO LIÊN QUAN (Lộc QC — chuỗi sự kiện KH 3900)

Báo cáo Nội dung Liên hệ
10/08 (Namkt.md) Họp KT: chuyển lót cán trục MỚI + 2 PA đối chứng (có/không phụ gia 08/2) Bổ sung kết quả PA không phụ gia = báo cáo này
11-12/08 Thử lót cán trục 1808 mới, không phun 08/22 độ bám đạt Khớp với mục II.b (qui trình chuẩn không phụ gia)
Báo cáo này CHỐT công thức lót cán trục 1808 + lót màu 1 KH 3900; KH Cherry +5% phụ gia 08/22 Kết luận chính thức

Ghi chú đối chiếu:
- Công thức chốt Lót cán trục 1808: Lót NC 1808 100 · Đen K 6 · Đen BT M100S 7 · Dung môi 04: 17 (mới).
- Công thức chốt Lót màu 1 KH 3900: Lót NC KH 100 · Đen K 6 · Đen BT M100S 7 · Vàng H4G 1 · DM NC 1212: 90 — khớp "trang bổ sung" 12/08 (Lót NC KH 100/Đen K 6/Đen BT M100S 7/Xanh lá CT 1/DM NC1212 90) nhưng báo cáo này ghi Vàng H4G 1 thay vì Xanh lá CT 1 lệch 1 thành phần, đề nghị xác nhận với kỹ thuật.
- Kết quả không phun phụ gia 08/22 đạt xác nhận phương án đơn giản hóa quy trình (bỏ công đoạn phun phụ gia trên nền 1808) — nhưng lưu ý đề xuất ban đầu (phần I) lại ghi cần thêm công đoạn phun 08/22 2 nguồn ngược nhau về hướng xử lý, cần làm rõ quy trình chính thức cuối cùng.


CUỘC HỌP VỚI BAN GIÁM ĐỐC (PHÒNG ANH TÂM) — CHỈ ĐẠO THỬ MÀU KIM HUY

Thời gian: chiều (13/08/2026)
Địa điểm: phòng anh Tâm
Thành phần tham dự: QC: chị Yến, Lộc · Kỹ thuật: Thăng
Nội dung: họp về công ty Kim Huy

I. CHỈ ĐẠO CỦA ANH TÂM (BGĐ)

1. Màu KH 3900 — chỉ đạo thử theo quy trình 2 lần lót màu

2. Màu KH Cherry — điều chỉnh quy trình

II. KẾ HOẠCH

Ghi chú đối chiếu (so với báo cáo điều chỉnh công thức 06–11/08):
- Báo cáo chốt công thức trước: lót màu 1 KH 3900 dùng Lót NC KH (100) — nhưng chỉ đạo mới của anh Tâm yêu cầu công thức thử dùng Lót NC T 2012 khác nền lót, cần lưu ý khi đối chiếu kết quả thử.
- Chỉ đạo mới: thử 2 lần lót màu (lần 1 pha 5% phụ gia 08/22) — khác với báo cáo chốt trước đó kiểm tra 1 lần lót màu theo quy trình chuẩn không phụ gia đây là hướng thử nghiệm mới theo BGĐ, kết quả chờ bổ sung.
- KH Cherry: thêm công đoạn stain màu giữa 2 lần lót NC KH — bổ sung so với giải pháp trước (thêm 5% phụ gia 08/22 vào stain màu 2); giữ nguyên cả 2 hướng để đối chiếu.


BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — KIỂM TRA TẠI CTY KIM HUY: THỰC HIỆN QUY TRÌNH MÀU KH 3900 ĐIỀU CHỈNH (4 MẪU)

Ngày báo cáo: 14/08/2026
Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

I. QUY TRÌNH THỰC HIỆN (điều chỉnh so với quy trình cũ)

II. CÁC MẪU THỬ (4 mẫu)

Mẫu Cách pha chế
Mẫu 1 Sử dụng Lót màu KH 3900 đang SX (sử dụng Lót NC T2012 trong công thức)
Mẫu 2 Pha 3% phụ gia 08/22 vào Lót màu KH 3900 lần 1; lần 2 không pha
Mẫu 3 Lót màu KH 3900 sử dụng Lót NC PC 23 trong công thức Lót màu
Mẫu 4 Pha 8% nhựa AK 60 vào Lót màu KH 3900

III. TÌNH TRẠNG

Ghi chú đối chiếu: quy trình lần này là 2 lần lót màu KH 3900 (thay Lót NC KH 0204 bằng Lót Màu KH 3900) — khác quy trình chuẩn trước đây (Lót NC KH 0204 Lót màu KH 3900 Bóng NC 2605 KH 40%). Các biến thể mẫu: phụ gia 08/22 3% (M2), Lót NC PC 23 (M3), nhựa AK 60 8% (M4).


BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA — SỐ 02-0826: ĐIỀU CHỈNH QUY TRÌNH & CÔNG THỨC LÓT MÀU 1 KH 3900 TẠI CTY KIM HUY

Báo cáo kiểm tra số: 02 - 0826
Tên sản phẩm: Màu KH 3900
Ngày kiểm tra: 14/08/2026 15/08/2026
Mục đích: Điều chỉnh quy trình và công thức lót màu 1 KH 3900 tại công ty Kim Huy.

B. QUY TRÌNH KIỂM TRA

B.1. Quy trình thực hiện

B.2. Mẫu kiểm tra

C. KẾT QUẢ KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG

1. Màu sắc (so sánh với mẫu gốc màu KH 3900)

Quy trình Kết quả Ghi chú
1 Tương đương mẫu Đạt
2 Tương đương mẫu Đạt
3 Tương đương mẫu Đạt
4 Xanh đen hơn mẫu 8,5 / 10

2. Độ bóng (đo bằng máy) — yêu cầu: 40 ± 5%

Quy trình Kết quả
1 35 – 36%
2 35 – 37%
3 41 – 44%
4 38 – 41%

3. Độ bám dính (giật băng keo, cắt carô giật băng keo)

Quy trình Kết quả Ghi chú
1 Đạt 4B / 5B
2 Đạt 4B / 5B
3 Đạt 4B / 5B
4 Đạt 4B / 5B

4. Màng sơn (đánh giá bằng cảm quan mắt thường)

Quy trình Biến thể Nhận xét
1 SX Có hiện tượng sọc và đốm nhẹ trên bề mặt
2 3% 08/22 Mùi chấp nhận — Đạt
3 8% AK60 —
4 NC PC 23 Đạt yêu cầu

Hình ảnh minh họa

QT3 — Kiểm tra độ bám dính KH 3900 + 8% AK 60

Hình: kiểm tra độ bám dính (cắt carô + giật băng keo) trên bề mặt KH 3900 — nhãn dán ghi "Lót mịn + 8% AK 60" (Quy trình 3) — kết quả đạt 4B/5B (ảnh người dùng cung cấp, 15/08/2026).

D. KẾT LUẬN VÀ NHẬN XÉT

  1. Điều chỉnh quy trình 2 lần Lót màu 1 KH 3900 — màng sơn đã cải thiện nhiều so với quy trình đang sản xuất về màng sơn Đạt mức 9,5/10.
  2. Lót màu 1 KH 3900 sử dụng Lót NC PC 23 thực hiện quy trình KH 3900 Chất lượng Đạt.

Ngày 15 tháng 08 năm 2026

QC: Bùi Thiện Lộc

Ghi chú đối chiếu (báo cáo chính thức 02-0826 vs các báo cáo trước trong file):
- Tên ký: báo cáo này ký "Bùi Thiện Lộc" — các mục trước (1014/08) ghi "Bùi Thiên Lộc" đề nghị xác nhận tên chính xác, không tự sửa.
- Mã số lô lót cán trục: báo cáo này ghi 150716 — các báo cáo trước (1014/08) ghi 150726 lệch số, đề nghị đối chiếu bản gốc.
- Màu sắc QT4 (PC 23): xanh đen hơn mẫu, ghi chú 8,5/10 — tuy nhiên kết luận D.2 ghi "Chất lượng Đạt" giữ nguyên văn cả 2 chỗ.
- Gloss: yêu cầu 40 ± 5% (35–45%) — QT1 (35–36%) và QT2 (35–37%) ở mức thấp đầu dải; QT3 (41–44%) và QT4 (38–41%) nằm trong dải.
- Màng sơn QT2: giữ nguyên văn "mùi chấp nhận — Đạt" (khả năng bản gốc ghi "màng sơn chấp nhận — Đạt"); QT3 không có ghi chú.
- So với nháp 15/08 trước: khớp kết quả chính (QT1–3 màu đạt, QT4 xanh đen hơn mẫu); bản chính thức bổ sung chi tiết độ bóng, độ bám 4B/5B, màng sơn từng quy trình và kết luận 9,5/10.
- Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú để đối chiếu bản gốc.


BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 18/08/2026: KIỂM TRA TẠI CÔNG TY ĐĂNG LONG + QUY TRÌNH THẺ MẪU ĐLO 03 (NEW) H

Ngày báo cáo: 18/08/2026
Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
Đơn vị kiểm tra: Công ty Đăng Long (SX tủ kệ)


I. BÁO CÁO KIỂM TRA TẠI CÔNG TY ĐĂNG LONG (báo cáo viết tay, 18/08/2026)

1. Thông tin sản xuất (10 15/08)

2. Chất lượng sản phẩm SX trên chuyền

3. Phân công nhân sự

Kỹ thuật Nhiệm vụ
Bảo Làm mẫu thẻ màu mới DLO 13
Thạch Làm sản phẩm Final màu DLO 10
Tân Kiểm tra chất lượng trước SX màu DLO 74
Chinh (Tổ trưởng) Kiểm tra chung + làm việc với khách hàng làm sản phẩm ván sàn (hàng nội địa công trình cho A. Thành nhà máy)

4. Nhận xét & đề xuất


II. HƯỚNG DẪN QUY TRÌNH SƠN THẺ MẪU MÀU ĐLO 03 (NEW) H — KH ĐĂNG LONG

Phụ lục 04 / HD-KT-THMM · KH: CÔNG TY ĐĂNG LONG · Loại gỗ: VENEER OAK + TRÀM + MDF · Loại sơn: NƯỚC · Hàng trong nhà (INDOOR) · Độ bóng: 10% ± 5% · Ngày: 25/07/2026 · Kỹ thuật HKBT: Nguyễn Tiến Sáng (đóng mộc đỏ công ty)

Quy trình Hóa chất & các bước thực hiện Tỉ lệ Phương pháp Thời gian khô
Chà nhám bề mặt gỗ Xử lý nhám #240, trám trét khuyết tật đạt yêu cầu — — —
1. Phun Lót màu Lót màu ĐLO 03 (NEW) + Cứng TBS + Dung môi PU lót 2 : 1 : 0,8–1 Phun súng đều, ướt bề mặt 3–4 giờ, chà nhám #320 (hỗn hợp pha cứng dùng trong 2–3 giờ)
Kiểm tra bề mặt Dặm lại hỗn hợp Lót màu ĐLO 03 (NEW) chỗ chà mất lót; trên ván MDF phun dặm bù 2 Paths trước bước tiếp theo — — —
2. Sơn màu hệ nước 10% Sơn màu ĐLO 03 (NEW) H 10% — Phun súng đều, ướt bề mặt Sau 12 giờ, kiểm tra đạt đóng gói

Lưu ý sử dụng sơn (theo phụ lục): đậy kín nắp, bảo quản khô ráo; quậy kỹ trước khi pha/sơn; hỗn hợp lót pha cứng dùng trong 2–3 giờ; quy trình thẻ mẫu quy cách nhỏ — khi SX thực tế tùy kết cấu mặt hàng có thể thay đổi; sơn hệ nước khuyến khích dây chuyền có lò sấy.



Ghi chú: theo chỉ đạo chủ nhân (18/08), hồ sơ vụ việc màu MD 2153 (Minh Dương Chu Lai — sự cố dính mặt) đã chuyển sang Tri qc.md (Trí theo dõi) — gồm: báo cáo 17/08, kết quả kiểm tra 02-0826, công thức màu, báo cáo Kỹ thuật Lê Hữu Cảnh và cập nhật dằn dính mặt 18/08.


BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 20/08/2026: KIỂM TRA THỬ SƠN MÁY QUAY TỰ ĐỘNG TẠI CÔNG TY GEUTHER

Ngày báo cáo: 20/08/2026
Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

Địa điểm: Công ty Geuther — thử sơn sử dụng máy quay tự động (phối hợp cùng nhà máy và kỹ thuật; nhà máy tự chỉnh máy)

Thông tin sản phẩm & sơn:
- Sản phẩm: chi tiết rời Slat (60 × 5 × 0,5 cm, nặng 100 gam) — sử dụng 200 sản phẩm (tổng khối lượng 20 kg)
- Sơn: Lót trắng Tumbling 22H BC — mã số 1050826, độ nhớt 15"20 (Din 4)

Môi trường:
- Nhiệt độ bề mặt sản phẩm: trước khi quay 31°C sau khi quay 34°C
- Nhiệt độ môi trường: 31–33°C · Độ ẩm: 62–68%

Quy trình — 4 lần quay, mỗi lần 30 phút:
| Lần | Lượng lót | Tốc độ quay |
|:---:|:---------:|:-----------:|
| 1 | 300 gam | 20 vòng/phút |
| 2 | 300 gam | 30 vòng/phút |
| 3 | 300 gam | 40 vòng/phút |
| 4 | 300 gam | 50 vòng/phút |

Kết quả:
- KHÔNG ĐẠT: độ phủ và màng sơn không đều — cả trên từng sản phẩm lẫn giữa các sản phẩm với nhau
- Nhà máy sẽ điều chỉnh hệ thống và thử lại sau

Nhận xét của QC:
- Nhà máy không có hệ thống nhiệt màng sơn khô không đều
- Các sản phẩm va đập vào nhau trong quá trình quay bể sơn không đạt

Ghi chú: chưa nhận ảnh tài liệu gốc — khi có em bổ sung. Theo dõi lần thử lại của nhà máy Geuther.


BẢN BÁO CÁO — KIỂM TRA TẠI CÔNG TY MINH HƯNG TIẾN (XƯỞNG CỬ) — 20/08/2026

Kính gửi: BLĐ phòng Kỹ thuật và phòng QC BT-Chem
Người viết báo cáo: Bùi Thiên Lộc
Ngày viết báo cáo: 20/08/2026

1. Chất lượng sản phẩm sản xuất trên chuyền

2. Khu vực chờ đóng gói

3. Phân công nhân sự

4. Nhận xét & Đề xuất

Ghi chú bổ sung (viết tay phía dưới)

Người báo cáo (Chữ ký): Bùi Thiên Lộc


BẢN BÁO CÁO — KIỂM TRA TẠI CÔNG TY MINH PHÁT II — 21/08/2026

Kính gửi: BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
Người viết báo cáo: Bùi Thiên Lộc
Ngày viết báo cáo: 21/08/2026

1/ Chất lượng sản phẩm SX trên chuyền

Đang SX 3 mẫu, chi tiết rời sản phẩm bàn:
- Mẫu MP 673 — đang công đoạn hoàn thiện.
- Mẫu MP 727 — đang công đoạn lót S04-0425TBH.
- Mẫu MP 619 — đang công đoạn lót NC 1212 MH DNP.

Kiểm tra các công đoạn theo thẻ công đoạn và sản phẩm đầu chuyền có xác nhận chất lượng đạt của nhà máy.

2/ Phân công nhân sự — 4 Kỹ thuật cắm chốt

3/ Nhận xét & đề xuất

Kỹ thuật BT-Chem: PKT - Hoài
Người báo cáo (Chữ ký): Bùi Thiên Lộc


BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 22/08/2026: KIỂM TRA TẠI CÔNG TY KIM HUY

Ngày viết báo cáo: 22/08/2026
Người viết báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
Kính gửi: BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem

1/ Chất lượng sản phẩm SX trên chuyền

2/ Kiểm tra chất lượng trước khi SX màu KH 3900 (trên 2 sản phẩm tủ 2 hộc kéo)

3/ Kỹ thuật thử chất lượng Stain màu 2 KH Cherry

Chữ ký:
- Kỹ thuật: (Đã ký — Lợi)
- Người báo cáo: (Đã ký — Bùi Thiên Lộc)

Ghi chú đối chiếu:
- KH 3900 mã số 200826 (công thức điều chỉnh dùng Lót NC PC 23, SX 340 kg, giao 21/08) — khớp hướng báo cáo 15/08 (QT4 PC 23: màu xanh đen hơn mẫu 8,5/10, kết luận Đạt); đây là lô SX thực tế đầu tiên theo công thức điều chỉnh — kết quả chờ thêm chỉ tiêu độ bám dính.
- KH Cherry: các báo cáo trước (0611/08) chốt thêm 5% phụ gia 08/22 vào Stain màu 2 KH Cherry đạt; chỉ đạo 13/08 thêm công đoạn stain màu giữa 2 lần lót NC KH. Lần này kỹ thuật thử hướng giảm 1 công đoạn Lót NC KH 0204 KHÔNG ĐẠT (gloss 25%, đốm màu, độ phủ kém) giữ nguyên văn kết luận.
- Chữ ký kỹ thuật: báo cáo này ghi kỹ thuật Thắng gửi mẫu nhưng chữ ký là Lợi — các báo cáo trước (12/08) ký duyệt Nguyễn Đức Thắng đề nghị xác nhận người ký chính xác, không tự sửa.
- Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú để đối chiếu bản gốc.


BÁO CÁO KỸ THUẬT QUY TRÌNH SƠN GỖ & PHÂN TÍCH SỰ CỐ

Độ bóng chuẩn: 10% ± 5%
Ngày lập báo cáo: 25/05/2026
Đơn vị: Phòng Nghiên cứu & Phát triển (R&D)
Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

1. Quy trình kỹ thuật sơn gỗ tiêu chuẩn

Quy trình Hóa chất sử dụng và các bước thực hiện Tỷ lệ Phương pháp và phương tiện sử dụng Thời gian khô Định lượng tham khảo (gr/m²)
Chà nhám bề mặt gỗ Bề mặt sản phẩm trước khi đưa vào sơn phải được xử lý nhám (sử dụng nhám #240), và trám trét những khuyết tật đạt yêu cầu — Thủ công / Máy chà — —
1 — Stain màu sửa gỗ Tùy sắc mộc gỗ màu pha tại nhà máy — — — —
Stain màu 1 Stain 1 MP 744 : Dung môi NC HB 100 : 100 Phun bằng súng sơn 30 phút 150
2 — Lót NC 1212 (MH) (DNE) Lót NC 1212 (MH) (DNE) : Dung môi NC HB 100 : 100 Phun bằng súng sơn 1 2 giờ, chà nhám #400, chà bùi nhùi 200
3 — Lót S04 0425 TB H Lót S04 0425 TB H : Diluent BT 08 H 100 : 10 Phun bằng súng sơn 1 2 giờ, chà nhám #400, chà bùi nhùi 140
4 — Stain màu 2 hệ nước Stain 2 MP 744 H — Phun bằng súng sơn theo mẫu 30 phút 100
5 — Bóng BT ABR 2410 H 10% Bóng BT ABR 2410 H 10% : Diluent BT 08 H : Phụ gia TCF 100 : 10 : 2 Phun bằng súng sơn Sau 12 giờ, kiểm tra SP đạt Đóng gói 140

Hình ảnh minh họa — kiểm tra khuyết tật bề mặt gỗ

Bề mặt gỗ QC — khoanh vùng lỗi Lõm

Hình: bề mặt gỗ (màu óc chó) đang kiểm tra chất lượng — khoảng 5 vòng tròn/oval khoanh vùng các vị trí lỗi bề mặt, chữ viết tay ghi "Lõm" (lỗi móp/lõm gỗ) — minh họa bước chà nhám + trám trét khuyết tật trước khi sơn (ảnh người dùng cung cấp, 24/08/2026).

2. Báo cáo sự vụ & Phân tích hiện tượng lỗi

Mô tả sự vụ thực tế

Phân tích nguyên nhân kỹ thuật

3. Biện pháp khắc phục và quy tắc phòng ngừa

Kiểm soát thao tác sản xuất

Xử lý bề mặt khi xảy ra sự cố

Ghi chú đối chiếu:
- Báo cáo này ghi Ngày lập: 25/05/2026 (theo nguồn) — được cập nhật vào file ngày 24/08/2026; giữ nguyên văn ngày gốc.
- Quy trình 5 bước: Chà nhám #240 Stain 1 (MP 744 : DM NC HB 100:100) Lót NC 1212 (MH)(DNE) (100:100) Lót S04 0425 TB H (100:10) Stain 2 hệ nước (MP 744 H) Bóng BT ABR 2410 H 10% (100:10:2).
- Mã hàng: MP 744 H (Stain 1 MP 744 / Stain 2 MP 744 H); độ bóng chuẩn 10% ± 5%.
- Định lượng tham khảo: Stain 1 = 150 gr/m², Lót NC 1212 = 200 gr/m², Lót S04 = 140 gr/m², Stain 2 = 100 gr/m², Bóng ABR 2410 H 10% = 140 gr/m².
- Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú để đối chiếu bản gốc.


KẾT QUẢ KIỂM TRA MÀU MP 744 H — XÁC NHẬN SỰ CỐ MỒ HÔI TAY GÂY MẤT MÀU & LOANG MÀNG SƠN

Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

Thông tin chung

Quy trình thực hiện (chuẩn)

  1. Stain màu 1 — Stain màu 1 MP 744 (1 : 1 dung môi NC HB) sau 30 phút
  2. Lót NC 1212 MH DNE (1 lót : 1 dung môi NC HB) sau 2 giờ, chà nhám #400
  3. Lót S04 0425 TBH (10% Diluent 08H) sau 1,5 giờ, chà nhám #400
  4. Stain màu 2 hệ nước MP 744H sau 30 phút
  5. Bóng BT ABR 2410 H 10% (10% Diluent 08, 2% phụ gia TCF) sau 18 giờ đánh giá kết quả

Quy trình thực hiện thêm (mô phỏng sự cố)

Kết quả

Trường hợp Kết quả
Thực hiện đúng quy trình Màng sơn ĐẠT (trơn láng, đều màu)
Quy trình dính mồ hôi trên bề mặt Vị trí dính mồ hôi bị mất màu, màng sơn loang không đều màu — KHÔNG ĐẠT

Ghi chú đối chiếu:
- Báo cáo này là kiểm chứng thực nghiệm cho sự cố đã ghi trong mục "BÁO CÁO KỸ THUẬT QUY TRÌNH SƠN GỖ & PHÂN TÍCH SỰ CỐ" (ngày lập 25/05/2026): mồ hôi tay dính sau công đoạn stain màu 2 MP 744H sau khi phủ bóng BT ABR 2410 H 10%, vị trí dính mồ hôi bị mất màu + màng sơn loang lổ.
- Xác nhận tái hiện được sự cố: đúng quy trình màng đạt (trơn láng, đều màu); có dính mồ hôi mất màu + loang không đều (không đạt) — khớp phân tích nguyên nhân (mồ hôi chứa nước/muối/axit hữu cơ/chất béo làm thay đổi cục bộ pH, độ bám dính, sức căng bề mặt).
- Quy trình kiểm chứng trên 2 phôi gỗ veneer OAK, mẫu lưu phòng QC — thời gian khô: Stain 30', Lót NC 2h (chà #400), Lót S04 1,5h (chà #400), Stain 2 30', Bóng 18h.
- Quy tắc phòng ngừa đã nêu trong báo cáo trước: cấm chạm tay trần vào bề mặt sau khi xử lý nhám và trong quá trình stain; bắt buộc găng tay cotton/cao su sạch; nếu dính mồ hôi/bẩn lau bằng dung môi chuyên dụng, để khô hoàn toàn trước khi phủ bóng.
- Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú để đối chiếu bản gốc.


KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG LÓT MÀU KH CRM 008H TẠI CÔNG TY KIM PHONG

Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

Thông tin chung

Quy trình thực hiện (theo quy trình đang sản xuất tại khu vực UV)

  1. Cán BT UV 2703: cán 2 trục qua đèn UV chà nhám cán 2 trục qua đèn chà nhám
  2. Cán lót màu KH CRM 008H: cán 1 trục qua 2 lần sấy (~4 phút)

Mẫu kiểm tra

Kết quả kiểm tra (trên các phôi gỗ PB)

Chỉ tiêu Kết quả
Màu sắc Mã số mẫu 1130826 và 1060826 màu sắc lệch so với thẻ gốc công đoạn — Kỹ thuật Dương và Lộc cùng chỉnh màu lại
Độ phủ Đạt so với thẻ công đoạn
Độ bám Cạo bằng tay, đẩy vật cứng: màng sơn lún không bong tróc — nhưng dán bằng keo giật: màng sơn bong tróc nhâm nhâm trên bề mặt

Kế hoạch tiếp theo

Ghi chú đối chiếu:
- Kiểm tra ngày 25/08/2026 tại Kim Phong — Lót màu KH CRM 008H dùng cho quy trình KH Cherry (liên quan mục Locqc 22/08: Stain 2 KH Cherry cải tiến không đạt — giờ đang kiểm tra lót màu CRM 008H cho cùng quy trình).
- 2 vấn đề chính: (1) Màu lệch thẻ gốc ở cả 2 mã (1130826/1060826) Dương + Lộc đang chỉnh màu; (2) Độ bám yếu — cạo tay/đẩy vật cứng không bong nhưng dán keo giật bị bong tróc nhâm nhâm chờ kết quả độ bám thực tế khi lên quy trình KH Cherry tại Kim Huy (mai 26/08).
- Quy trình UV: Cán BT UV 2703 (2 trục × 2 lần đèn + chà nhám) Cán lót màu KH CRM 008H (1 trục, 2 lần sấy ~4 phút).
- Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú để đối chiếu bản gốc.


BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — KIỂM TRA TẠI CTY KIM HUY (26/08/2026): QUY TRÌNH MÀU KH CHERRY

Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

Thông tin chung

Quy trình thực hiện

QT 1

  1. Lót NC KH 0204 — phun 1 path sau 1 giờ chà nhám #320
  2. Stain màu 2 KH Cherry sau 5 phút
  3. Lót NC KH 0204 — phun 1 path sau 1,5 giờ chà nhám
  4. Stain màu 2 KH Cherry — dặm giống mẫu sau 30 phút
  5. Bóng NC 2605 KH 40% — phun 1 path

QT 2

  1. Lót NC KH 0204 — phun 1 path sau 1 giờ chà nhám #320
  2. Lót NC KH 0204 — phun 1 path sau 1,5 giờ chà nhám
  3. Phun Stain màu 2 KH Cherry — giống mẫu sau 30 phút
  4. Bóng NC 2605 KH 40% — phun 1 path

Kiểm tra song song

Kết quả

Hình ảnh minh họa

4 tấm mẫu KH Cherry QT1/QT2 tại Kim Huy 26/08

Hình: 4 tấm mẫu màu KH Cherry (nền PB đã cán lót màu KH CRM 008H) thực hiện QT1/QT2 tại Kim Huy 26/08/2026 — ghi chú tay trên băng keo: "K.H Cherry", ngày 26/8, các bước Lót cán, Stain màu, Bóng NC (ảnh người dùng cung cấp, 26/08/2026).

Ghi chú đối chiếu:
- Kiểm tra ngày 26/08/2026 tại Kim Huy — liên kết chuỗi KH Cherry đang theo dõi:
- 22/08: Stain 2 KH Cherry cải tiến KHÔNG ĐẠT (Gloss 25% < 40%, đốm màu, phủ kém)
- 25/08: Lót màu KH CRM 008H tại Kim Phong — màu lệch thẻ gốc (Dương+Lộc chỉnh lại) + độ bám yếu khi dán keo giật
- 26/08: (mục này) thực hiện QT1/QT2 trên phôi PB đã cán lót màu CRM 008H (SR 03) — chờ kiểm tra chất lượng mai 27/08
- 2 quy trình khác nhau: QT1 có 2 lần stain màu 2 (bước 2 + bước 4 — stain trước lót lần 2 và dặm sau lót); QT2 chỉ 1 lần stain màu 2 (sau lót lần 2). Cả 2 kết thúc bằng Bóng NC 2605 KH 40% phun 1 path.
- 2 loại nền so sánh: nền CRM 008H cán bằng Lót SR 03 (mẫu 37 kg, mã 130826) vs nền đang sản xuất dùng Lót SR 02 — mục đích đánh giá ảnh hưởng nguyên liệu lót (SR 02 vs SR 03) đến chất lượng KH Cherry.
- Trạng thái: đã thực hiện xong, chờ kết quả mai 27/08 — cập nhật khi có kết quả.
- Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú để đối chiếu bản gốc.


BÁO CÁO KIỂM TRA TẠI CTY KIM HUY (26/08/2026) — SẢN XUẤT CHUYỀN KH CHERRY & MÀU KH 3900

Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

Thông tin sản xuất trên chuyền

Kiểm tra chất lượng trước khi sản xuất

Ghi chú đối chiếu:
- Kiểm tra ngày 26/08/2026 tại Kim Huy — báo cáo bổ sung cho chuỗi theo dõi:
- KH 3900: lô SX đầu tiên 340 kg, Lót NC PC 23, mã 200826 (liên kết Locqc 22/08: KH 3900 mã 200826 — Lót NC PC 23, SX 340 kg, giao 21/08) — đang công đoạn lót màu, mai 27/08 hoàn thiện quy trình (thời gian khô hoàn thiện 24h — liên quan sự cố rít màng Trí QC đã ghi 25/08).
- KH Cherry: thanh giường đang công đoạn hoàn thiện trên chuyền — song song với kiểm tra QT1/QT2 trên phôi cán lót CRM 008H (mục trước).
- Kết quả kiểm tra trên 1 sản phẩm tủ: ĐẠT — trước khi SX.
- Trạng thái: chờ mai (27/08) hoàn thiện quy trình KH 3900 + kiểm tra chất lượng.
- Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú để đối chiếu bản gốc.


BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 27/08/2026: TÌNH HÌNH SẢN XUẤT BÀN LOUIS MÃ 12F55 (NÉTCÔNG 3)

Kính gửi: Ban GĐ và VP/KT BT-Chem
Người viết báo cáo: Đoàn Thanh Nhân
Ngày viết báo cáo: 27/08/2026
Tình hình sản xuất tại: Nétcong: 3

Nội dung báo cáo:

1) Về vấn đề sai màu

2) Về vấn đề lỗ kim

Xác nhận nhà máy: có chữ ký xác nhận ở cuối báo cáo.

Ghi chú đối chiếu:
- Báo cáo do Đoàn Thanh Nhân viết — được ghi nhận vào file Locqc.md theo yêu cầu chủ nhân (27/08/2026).
- Nội dung trích từ hình ảnh do chủ nhân gửi — hình gốc (bản có chữ ký xác nhận nhà máy) chưa nhận được, chờ bổ sung nếu cần chèn ảnh.
- Đang chờ: Kỹ Thuật báo thông tin số lượng bị lỗ kim sau khi thống kê — cập nhật khi có kết quả.
- Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú để đối chiếu bản gốc.


BÁO CÁO CHÍNH THỨC — KIỂM TRA MÀU KH CHERRY TẠI CTY KIM HUY (26/08 27/08/2026)

Kính gửi: BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
Người viết báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
Ngày viết báo cáo: 26/08 27/08/2026
Nội dung: Kiểm tra màu KH Cherry tại cty Kim Huy

A/ Thực hiện quy trình

  1. Cán BT UV 2703 (4 trục) Cán lót màu CRM KH 008H mã số 1130826 (mẫu 37 kg sử dụng Lót SR 03 trong công thức, Kỹ thuật có điều chỉnh màu lại) — cán tại cty Kim Phong ngày 25/08/2026 Chuyển về Kim Huy thực hiện tiếp quy trình.
  2. Lót NC KH 0204 (η: 12"66) — phun 1 path, sau 1 giờ chà nhám #320.
  3. 2 phôi song song:
    - Phôi 1: Stain màu 2 Cherry sau 30 phút Lót NC KH 0204 (độ nhớt 12"66) phun 1 path.
    - Phôi 2: Lót NC KH 0204 phun 1 path sau 1,5 giờ chà nhám #320.
  4. Stain màu 2 KH Cherry giống màu (2 phôi) sau 30 phút.
  5. Bóng NC KH 2605 40% (η: 10"52) — phun 1 path.

Ghi chú: Thực hiện song song với Lót cán CRM KH 008H mã số 1060826 đang SX (sử dụng Lót SR 02).

B/ Kết quả kiểm tra

Chỉ tiêu Kết quả
Màng sơn Trơn láng phẳng ĐẠT
Độ bóng 42 45% (yêu cầu 40 ± 5%) ĐẠT
Độ bám dính Cắt caro giật bằng keo 4B/5B, giật bằng keo màng sơn không bong tróc ĐẠT yêu cầu

C/ Kết luận

Ghi chú đối chiếu (phần này không phải nội dung báo cáo gốc):
- Khép chuỗi KH Cherry / CRM 008H:
- 25/08: Kiểm tra Lót màu KH CRM 008H tại Kim Phong (mã 1130826, 37 kg, Lót SR 03) — màu lệch thẻ gốc, độ bám yếu khi dán keo giật mang về Kim Huy thực hiện tiếp KH Cherry.
- 26/08: Thực hiện QT1/QT2 KH Cherry trên phôi PB cán lót CRM 008H (SR 03) + so sánh nền đang SX (SR 02).
- 2627/08: (báo cáo chính thức này) Kết quả KH Cherry trên nền CRM 008H (SR 03): màng sơn, độ bóng (42-45%), độ bám (4B/5B) ĐẠT — nhưng màu sắc lót cán trục KHÔNG ĐẠT; kỹ thuật chỉnh màu + gửi mẫu đúng về phòng QC.
- Điểm mấu chốt cần BGĐ/P.QC xử lý: Lót CRM 008H độ bám giật keo KHÔNG ĐẠT ở dạng lót cán nhưng sau khi thực hiện quy trình hoàn thiện KH Cherry thì ĐẠT — báo cáo đề nghị xem xét giải quyết (có thể chấp nhận sử dụng ở khâu hoàn thiện, hoặc cần điều chỉnh thêm).
- So sánh SR 03 vs SR 02: mẫu điều chỉnh (SR 03, mã 1130826) đạt trên quy trình KH Cherry; nền đang SX (SR 02, mã 1060826) kiểm tra song song.
- Trạng thái: chờ mẫu màu lót cán chỉnh lại từ phòng QC + chờ BGĐ/P.QC quyết định về độ bám lót cán.
- Giữ nguyên văn báo cáo gốc — không tự sửa số liệu.


KẾT QUẢ KIỂM TRA LÓT MÀU KH 3900 (MÃ 200826) — LÔ SX ĐẦU TIÊN 340 KG (LÓT NC PC 23) + ĐIỀU CHỈNH QUY TRÌNH LÓT 2 LẦN

Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

Thông tin chung

Kết quả kiểm tra (sau 7 giờ)

Chỉ tiêu Kết quả
Màu sắc ĐẠT
Độ bóng ĐẠT
Màng sơn ĐẠT
Độ bám ĐẠT

Điều chỉnh quy trình

Ghi chú đối chiếu:
- Khép chuỗi KH 3900 (mã 200826):
- 22/08: Lô SX đầu 340 kg (Lót NC PC 23) giao Kim Huy 21/08 — khớp với mục này (ghi chú Locqc 22/08).
- 26/08: Chuyền SX giường KH 3900, công đoạn lót màu mã 200826 (lô đầu 340 kg, Lót NC PC 23) — mai hoàn thiện (mục trước đó).
- 27/08: (mục này) Sau 7 giờ hoàn thiện: màu sắc, độ bóng, màng sơn, độ bám ĐẠT — khép vụ kiểm tra lô đầu.
- Lưu ý thay nguyên liệu: công thức điều chỉnh dùng Lót NC PC 23 thay cho Lót NC T 2012 (điều chỉnh nguyên liệu lót — khác với lô cũ).
- Điều chỉnh quy trình lót màu 2 lần (lần 1 +3% phụ gia 08/22, lần 2 không pha) — thực hiện trên sản phẩm tủ, lấy định mức lại; tủ đã ráp xong 27/08, mai 28/08 lên chuyền.
- Liên hệ: Trí QC ghi kết quả kiểm tra KH 3900 4 lô bóng NC 2605 KH 401 đạt (25/08) — sự cố rít màng 24h không tái hiện; mục này xác nhận thêm chất lượng hoàn thiện lô đầu đạt.
- Giữ nguyên văn — không tự sửa số liệu; ghi chú để đối chiếu bản gốc.


BÁO CÁO CHÍNH THỨC — KIỂM TRA TẠI CTY TIẾN TRIỂN (28/08/2026)

Kính gửi: BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
Người viết báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
Ngày viết báo cáo: 28/08/2026
Nội dung: Kiểm tra tại cty Tiến Triển

Chất lượng sản phẩm SX trên chuyền ngày 28/8/2026

Phân công nhân sự

Nhận xét & đề xuất, thông tin

Ghi chú đối chiếu:
- Tiến Triển = CÔNG TY TNHH TIẾN TRIỂN VIỆT NAM (khách mua hàng đứng #7 kỳ T8: 957 kg/ngày — đối chiếu bảng mua_hang) — liên kết dữ liệu CSDL.
- Cơ cấu khách hàng quan trọng: Ashley chiếm 60% đơn hàng Tiến Triển — ghi nhận cho theo dõi cạnh tranh (Ashley cũng là khách lớn của Anh Khoa — pilot T.614 đạt) và tình hình SX T34 (Tiến Triển).
- TD 162: điều chỉnh quy trình lót màu PU + Lót ILL 0601 trắng đạt nhưng chưa áp dụng SX — chờ quyết định.
- Giữ nguyên văn báo cáo — không tự sửa số liệu; ghi chú để đối chiếu bản gốc.


BẢN BÁO CÁO — KIỂM TRA ĐIỀU CHỈNH QUY TRÌNH MÀU KH 3900 TẠI CTY KIM HUY (28/08 29/08/2026)

Kính gửi: BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
Người viết báo cáo: Bùi Thiên Lộc
Ngày viết báo cáo: 28/08 29/08/2026
Nội dung: Kiểm tra tại công ty Kim Huy điều chỉnh qui trình màu KH 3900, thử nghiệm trên 11 sản phẩm tủ 6 hộc kéo, công nhân Kim Huy phun các công đoạn và hoàn thiện trên chuyền Pallet theo qui trình: 2 lần lót màu KH 3900 (lót sử dụng lót NC PC23)

CÁC BƯỚC THỰC HIỆN

KẾT QUẢ KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM

(Sau khi hoàn thiện qui trình sản phẩm theo chuyền qua ngày kiểm tra chất lượng sản phẩm)

1/ Màu sắc: So với thẻ gốc màu sắc Đạt

2/ Màng sơn:
- Phần mặt phẳng (PB: nóc, hông, mặt hộc kéo) màng sơn đạt căng láng không bị sọc bóng, đốm màu Đạt
- Phần đố gỗ (khung tủ) có những vị trí còn lông nhám thiếu lót

3/ Độ bóng: 33 40% (y/c 40 ± 5%)

4/ Độ bám: Giật băng keo màng sơn không bong tróc Đạt; cắt ca rô giật băng keo 2 vị trí (hông tủ, mặt hộc kéo) kết quả < 4B/5B

ĐỊNH MỨC TIÊU HAO

(Lấy định mức tiêu hao khi thử nghiệm 11 sản phẩm tủ 6 hộc kéo; tính hỗn hợp lót/bóng đã pha. 1 tủ 6 hộc kéo: 3,08 m²)

KHÓ KHĂN TRONG SẢN XUẤT & ĐÁNH GIÁ

Khó khăn trong sản xuất:

1/ Khi phun lót màu KH 3900 cạnh hộc kéo sẽ hấp dính sơn vào trong lòng và cạnh hộc kéo (màu hộc kéo vàng đỏ). Qui trình cũ đang sx sử dụng lót NC KH 0204 khi phun cạnh không ảnh hưởng đến màu của lòng hộc kéo. Không phun thêm (lót bù) 1 lần ở vị trí cạnh hộc kéo và các đố, khung gỗ của tủ Dẫn đến các khung đố có vị trí bị mất lót màng sơn ghim gỗ và lông nhám.

2/ Lót màu KH 3900 phun lần 1 (có pha 5% phụ gia 08/22) sau ~ 1 giờ chà nhám: tỳ mạnh giấy nhám bị dính nhám (có vị trí bị lỗi công nhân trám trét và chà nhám xử lý cục bộ).

3/ Độ bám dính: Test ngẫu nhiên trên sản phẩm cắt ca rô, giật băng keo có vị trí < 4B/5B.

Ưu điểm:
- Màng sơn đồng đều màu không có hiện tượng sọc bóng và đốm màu trên bề mặt tiết diện lớn của sản phẩm Đạt

Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (Đã ký)
Người duyệt/xác nhận: Lợi (Đã ký)

Ghi chú cập nhật:
- Đây là bản báo cáo chính thức (hiệu chỉnh chính xác: lót sử dụng NC PC 23), thay thế 2 mục tổng hợp tạm trước đó (28/08 thử nghiệm + 29/08 kết quả) trong file.
- Khép chuỗi KH 3900 (mã 200826, Lót NC PC 23): 22/08 lô đầu 340 kg giao Kim Huy; 26/08 chuyền SX giường KH 3900 — công đoạn lót màu; 27/08 sau 7h hoàn thiện đạt điều chỉnh quy trình lót màu 2 lần; 2829/08 (báo cáo này) thử nghiệm 11 tủ 6 hộc kéo tại Kim Huy, kết quả: mặt phẳng ĐẠT, đố gỗ/khung tủ thiếu lót lông nhám, độ bóng 33–40% (thấp hơn y/c 40±5%), độ bám giật băng keo đạt nhưng cắt caro < 4B/5B cần xử lý cải thiện phần cạnh hộc kéo/khung đố.
- Tỷ lệ phụ gia chốt: lót lần 1 pha 5% phụ gia 08/22 (hết lệch 3% vs 5% ghi chú trước).
- Báo cáo của 28/08 29/08, đến 01/09 mới có thời gian cập nhật vào file.
- Giữ nguyên văn — không tự sửa số liệu; ghi chú để đối chiếu bản gốc.


BẢN BÁO CÁO — QUI TRÌNH SẢN XUẤT THỰC TẾ TRÊN CHUYỀN PALLET TẠI CTY KIM HUY — SX MÀU KH 3900 SẢN PHẨM TỦ (29/08/2026)

Kính gửi: BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
Người viết báo cáo: Bùi Thiên Lộc
Ngày viết báo cáo: 29/08/2026
Nội dung: Qui trình sản xuất thực tế trên chuyền Pallet tại Công ty Kim Huy sx màu KH 3900 sản phẩm tủ

QUI TRÌNH SẢN XUẤT THỰC TẾ

KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG (QC)

Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (Đã ký)
Người duyệt/xác nhận: Lợi (Đã ký)

Ghi chú cập nhật:
- Đây là qui trình sản xuất thực tế trên chuyền (khác báo cáo thử nghiệm 2829/08): quy trình này có lót NC KH 0204 cho phần gỗ thông/cạnh hộc kéo trước, rồi mới lót màu KH 3900 bên ngoài (không phun trong hộc kéo) khớp với hướng khắc phục vấn đề "hấp màu vào lòng hộc kéo" nêu ở báo cáo trước (lót KH 0204 phun cạnh không ảnh hưởng màu lòng hộc kéo).
- Độ nhớt ghi trong báo cáo: lót NC KH 0204 η: 16"00, bóng NC 2605 KH 35% η: 10"50.
- Báo cáo của 29/08, đến 01/09 mới có thời gian cập nhật vào file.
- Giữ nguyên văn — không tự sửa số liệu; ghi chú để đối chiếu bản gốc.

BẢN BÁO CÁO — KIỂM TRA MÀU DLO 16/19 (DLO 11) QUY TRÌNH TRÊN MDF TẠI CTY ĐĂNG LONG (04/09 05/09/2026)

Kính gửi: BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
Người viết báo cáo: Bùi Thiên Lộc
Ngày viết báo cáo: 04/09 05/09/2026
Nội dung: Kiểm tra màu DLO 16/19 (DLO 11) qui trình trên MDF

1. Thông tin

2. Xử lý sản phẩm lỗi

3. Kiểm tra chất lượng và tìm nguyên nhân sự cố

4. Kết luận

5. Nhận xét

Hình ảnh kèm báo cáo Đăng Long — kiểm tra màu DLO 16/19 (04/09  05/09/2026)

Ghi chú cập nhật & đối chiếu:
- Báo cáo của 04/09 05/09/2026 — thay thế bản viết tay 04/09 trước đó (bản cũ ghi tên "Tạ Lưu Thiên Lộc" và chưa có kết quả sau 20 giờ). Bản này là bản chính thức: tên Bùi Thiên Lộc, đủ kết quả khép chuỗi tìm nguyên nhân.
- Kết quả then chốt: tái hiện đúng nguyên nhân sự cố lô 200 hộc kéo — qui trình phun gió lớn + lót NC HB mỏng nhanh khô + glaze chưa đủ thời gian bay hơi dung môi bong tróc (giống lỗi thực tế); qui trình chuẩn đạt 4B/5B sau 20 giờ.
- Chuẩn hóa chính tả (giữ nguyên văn bản gốc khi đối chiếu): "ĐL0 16/19" DLO 16/19; "giật bằng keo" giật băng keo; "trọc" tróc; "nhanh ráu" nhanh khô; "chà nhám trừ như" giữ nguyên (nghi là "chà nhám sơ").

BẢN BÁO CÁO — KIỂM TRA SO SÁNH MÀU SẮC CÁC MẪU GỐC ĐÃ KÝ DUYỆT TẠI CÔNG TY HỐ NAI 2 (08/09/2026)

CÔNG TY TNHH SX — TM HÓA KEO BÌNH THẠNH
- Địa chỉ: Bình Phước B, P. Bình Chuẩn, Thuận An, Bình Dương · Điện thoại: (0650) 3 789 991/7 — Fax: (0650) 3 789 996/7 · Email: hkbt@btchem.com.vn — Website: www.btchem.com.vn
- Tiêu chuẩn: ISO 9001 — ISO 14001 — OHSAS 18001

Kính gửi: BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
Người viết báo cáo: Bùi Thiên Lộc
Ngày viết báo cáo: 08/09/2026
Nội dung: Kiểm tra tại công ty Hố Nai 2 — so sánh chỉ tiêu màu sắc các mẫu gốc đã được ký duyệt kiểm soát.

1. Mẫu HN 52 — đo bằng máy X-Rite

2. Mẫu HN 13 — đo bằng máy X-Rite

3. Mẫu HN 12 — kiểm tra bằng cảm quan mắt thường

*** Kết luận — So sánh màu sắc các mẫu gốc lưu

Chữ ký xác nhận:
- Đạt: Nguyễn Văn Đạt (có chữ ký)
- Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (có chữ ký)

Hình 1 — So màu mẫu gốc HN 52/13/12 tại Hố Nai 2 (08/09/2026)

Hình 2 — So màu mẫu gốc HN 52/13/12 tại Hố Nai 2 (08/09/2026)

Hình 3 — So màu mẫu gốc HN 52/13/12 tại Hố Nai 2 (08/09/2026)

Đánh giá cảm quan từ ảnh chụp các thẻ mẫu (bổ sung)

Ghi chú cập nhật & đối chiếu:
- Báo cáo của 08/09/2026 — bản chính thức 2 trang thay cho bản nháp so màu ghi trước đó (cùng ngày); chuẩn so màu HN 52/HN 13 = mẫu lưu tại Văn phòng Hố Nai.
- HN 52: mẫu KT nhân lại 21/8 (chưa ký duyệt) lệch nhiều nhất so chuẩn — ΔE 2,02 (chủ yếu lệch kênh b: -2,01, tức kém vàng hơn); mẫu QC nhà máy gần chuẩn nhất (ΔE 0,74).
- Nhận định (Anh Minh, 08/09): HN 52 đáng lo ngại nhất — 2 mẫu gốc ĐÃ duyệt của BT-Chem và VP Hố Nai đã lệch nhau ΔE 1,28 (kênh b: -1,25, mẫu BT kém vàng hơn) nếu BT phối/giao theo mẫu của mình, nhà máy kiểm theo mẫu VP sẽ thấy lệch. Mẫu QC nhà máy (ΔE 0,74) gần chuẩn VP hơn nghi bản lưu BT-Chem bị lệch (lão hóa thẻ trắng hoặc không đúng bản gốc khách duyệt). Cần xác định bản chuẩn khách duyệt thật.
- HN 12: mẫu QC kiểm hàng mã 2/9 sẫm màu — bản ghi 2 chỗ khác nhau: phần chi tiết ghi "sẫm hơn mức độ 8/10", phần kết luận ghi "phân biệt rõ 10/8" giữ nguyên văn, cần đối chiếu lại thang so sánh.
- HN 13: ΔE 0,10–0,13 không chênh lệch đáng kể.


BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — CẬP NHẬT 10/09/2026: Kiểm tra tại Công ty Minh Dương (Xưởng 5 & Xưởng 6)

Ngày báo cáo: 10/09/2026
Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
Kính gửi: BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem

1. Xưởng 6 — màu MD 2239 (sản phẩm ghế, hệ NC) — hoàn thiện

Hình ảnh minh họa

Thẻ kiểm tra theo chuyền — màu MD 2239 (ghế, hệ NC), 10/09

Thẻ kiểm tra theo chuyền màu MD 2239 (ghế — hệ NC) lập ngày 10/09, chia các ô quy trình: Bóng NC HB · Bóng màu NC HB 5% · Lót NC HB · Lau màu Lót NC HB · stain màu B' NC HB 5% — dùng để kiểm tra chất lượng màu sắc và màng sơn theo chuyền tại Xưởng 6 (ảnh người dùng cung cấp, 10/09/2026).

2. Xưởng 5 — màu MD 2239 lô đầu tiên: sản phẩm mặt bàn

Hình ảnh minh họa

Mặt bàn gỗ OAK lô đầu tiên màu MD 2239 — Xưởng 5, khách Cotswold

Mặt bàn gỗ OAK khổ lớn lô đầu tiên (280 sản phẩm, 4 mảnh ghép + nẹp ngang 2 đầu), bề mặt đã phủ mờ (matte/satin), đang trên xe gá trong khu vực hoàn thiện Xưởng 5 — màu MD 2239, sản xuất cho khách Cotswold (ảnh người dùng cung cấp, 10/09/2026).

3. Thông tin từ Kỹ thuật — khách Cotswold

Ghi chú đối chiếu:
- Nguồn gửi ban đầu ghi "Costwold"/"costwwold"; theo xác nhận của anh Minh (10/09/2026) tên đúng là "COTSWOLD" đã chuẩn hoá thống nhất trong toàn mục.
- Đây là kiểm tra chất lượng ĐẠT — không phát sinh KPH; khác với vụ MD 2153 (Minh Dương Chu Lai) chậm khô/dính mút đã ghi trước đó (cùng nhà máy, khác màu, khác sự cố).
- Màu MD 2239 xuất hiện ở 2 hệ sơn khác nhau: Xưởng 6 dùng hệ NC (ghế), Xưởng 5 dùng hệ PU (mặt bàn/diềm bàn) — lưu ý khi tra cứu quy trình.
- Tên khách hàng đã được xác nhận (anh Minh, 10/09): "COTSWOLD" — các chỗ ghi "Costwold"/"costwwold" trong mục này đã được sửa lại cho thống nhất.
- Thông số sấy của bước "bóng PU 0408 NY ABR 5% (2 paths)": báo cáo ghi vào sấy 10 phút, trong khi tất cả các bước sấy khác trong cùng quy trình là 45 phút — đề nghị xác nhận lại (có thể là sấy bề mặt trước khi chuyển bước tiếp theo).
- Sự cố "vẹt đỏ do bùi nhùi" (Xưởng 6) đã được khoanh vùng nguyên nhân bằng kiểm tra trên phôi OAK (nhám #400 đều màu vs bùi nhùi để lại vệt đỏ) và nhà máy đã chuyển sang chà bằng nhám — lỗi nội bộ trong công đoạn, không phát sinh KPH khách hàng.
- Mục "BỔ SUNG CHI TIẾT" 10/09: bản này thay thế 2 mục tóm tắt Xưởng 5 & Xưởng 6 gửi trước đó cùng ngày (tránh trùng nội dung); mục "3. Thông tin từ Kỹ thuật — khách Cotswold" vẫn giữ nguyên theo bản gửi trước.


BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — 11/09/2026: Kiểm tra tại Công ty Minh Dương (BẢN CHÍNH THỨC)

Kính gửi: BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
Người viết báo cáo: Bùi Thiên Lộc
Ngày viết báo cáo: 11/09/2026
Nội dung: Kiểm tra tại công ty Minh Dương

1. Chất lượng sản phẩm sản xuất trên chuyền

Xưởng 5

Xưởng 6

2. Phân công nhân sự

3. Thông tin

4. Nhận xét

Xác nhận / Ký tên:
- Kỹ thuật BT-Chem: Phạm Thanh Hoàn (ký tên)
- Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (ký tên)

Ghi chú đối chiếu (giữa bản tóm tắt buổi sáng cùng ngày và bản chính thức này):
- Số lượng mặt bàn lô đầu: bản tóm tắt (10/09) ghi 280 sản phẩm — bản chính thức ghi 282 sản phẩm. Đề nghị chốt số chuẩn để đối chiếu lô sau (chênh 2 sản phẩm).
- Tên lỗi: bản tóm tắt ghi "dộp vernee", bản chính thức ghi "dộp veneer" giữ nguyên văn từng nơi; đề nghị xác nhận cách gọi thống nhất.
- Danh mục lỗi tính vào 20%: bản chính thức chỉ nêu dộp veneer + trầy; bản tóm tắt buổi sáng có nêu thêm móp cạnh và da cam ở gần mép/đầu sản phẩm dài cần xác nhận các lỗi móp cạnh/da cam có nằm trong 20% tái chế hay là lỗi riêng.
- Tên nguyên liệu lót: bản chính thức ghi "lót PU FD 0212", bản tóm tắt (10/09) ghi "lót PU 0212" — nghi cùng một mã, cần xác nhận ký hiệu chuẩn (FD).
- Số màu khách Cotswold: bản chính thức ghi 3 màu (MD 2187, MD 2238, MD 2239); bản tóm tắt (10/09) ghi "đã sản xuất được 2 màu: MD 2138 (tủ + bàn góc tường), MD 2238 (ghế)" lệch mã MD 2187 vs MD 2138, đề nghị xác nhận lại mã màu sản phẩm tủ/bàn góc tường.
- Chất lượng 2 xưởng: Xưởng 5 (mặt bàn, hệ PU) và Xưởng 6 (ghế, hệ NC HB) đều đạt yêu cầu ở công đoạn hoàn thiện; vấn đề tồn lại của lô đầu là tỷ lệ tái chế 20% và quy trình thực tế lệch quy trình chuẩn (lót PU lần 2 chỉ 1 pass, stain bóng 5% cách nhau 5 phút).
- Độ bám: kết quả kiểm tra ca-rô giật băng keo (thẻ theo chuyền) đạt — ghi nhận tại bản cập nhật buổi sáng cùng ngày.


BỔ SUNG 11/09/2026 — PHIẾU YÊU CẦU KIỂM TRA SẢN PHẨM MỚI / SẢN PHẨM ĐIỀU CHỈNH (QT-RD-SPM/04)

Đơn vị gửi: Phòng R&D — Người gửi: Thái (Phó Phòng R&D) · Ngày gửi: 11/9 · Yêu cầu phản hồi: thử gấp
Đơn vị nhận: Phòng Kỹ thuật — gửi anh Hoàn
Nội dung tiếp nhận: Phòng R&D đang đưa mẫu Bóng PU 0408 NY ABR; Kỹ thuật sẽ kiểm tra theo quy trình sử dụng 1 loại bóng trong quy trình (quy trình sản xuất hiện tại đang sử dụng 2 loại bóng).

1. Phòng nhận thông tin

2. Tên sản phẩm / mã

3. Mục đích / công dụng sản phẩm

4. Các chỉ tiêu yêu cầu kiểm tra

5. Ghi chú

6–8. Thời gian & người gửi

9. Xác nhận của đơn vị nhận mẫu (chữ viết tay mực vàng & xanh)

Ghi chú đối chiếu & theo dõi:
- Đây là thay đổi quy trình: quy trình hiện đang chạy tại Minh Dương dùng 2 loại bóng (bóng PU 0408 NY 5% 2 paths + bóng PU 0408 ABR 5% 2 paths — theo mục báo cáo 11/09 và 10/09) R&D yêu cầu chỉ dùng 1 loại bóng PU 0408 ABR NY. Cần cập nhật lại quy trình chuẩn BT-Chem cho các màu Cotswold và thông báo cho nhà máy trước khi áp dụng đại trà.
- Liên hệ với vấn đề tồn của lô đầu (tỷ lệ tái chế 20% — dộp veneer, trầy): khu vực tái chế đang dùng hệ ABR — nếu chuyển sang chỉ 1 loại bóng ABR thì phải kiểm tra lại độ bám (như nhận xét của báo cáo: chà nhám kỹ, đều bề mặt và mở lớp bóng) vì mất lớp bóng NY trung gian.
- Bộ mẫu kiểm tra dự kiến: 6 tấm thẻ quy cách A4, sơn lại tại Minh Dương (qua A. Hoàn), gửi về R&D để kiểm bóng.
- Chỉ tiêu kiểm tra (độ bám, độ bóng, độ cứng, mài mòn) — cần bổ sung kết quả đo thực tế khi có; test mài mòn do R&D thực hiện.
- Hồ sơ cần bổ sung vào file để đủ căn cứ: số lô/NS 4230826 (đã ghi), COA/TDS của mẫu bóng PU 0408 ABR NY (5%) và phiếu QT-RD-SPM/04 bản gốc có chữ ký (hiện mới có nội dung văn bản).
- Tên người gửi "Thái" (Phó Phòng R&D) giữ nguyên văn — đề nghị bổ sung họ tên đầy đủ khi lưu hồ sơ chính thức.
- Nối tiếp mục chính thức 11/09/2026 ở trên: cùng ngày, cùng nhà máy Minh Dương, cùng màu MD 2239/Cotswold — mục này ghi yêu cầu thay đổi quy trình để kịp đối chiếu với tỷ lệ tái chế 20% đã báo cáo.


BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — 11/09/2026: Kiểm tra tại Công ty AN PHÁT CƯỜNG (màu SC W 3307)

Ngày báo cáo: 11/09/2026
Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
Kính gửi: BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem

1. Hiện trạng sản xuất

2. Kiểm tra chất lượng độ bám (hôm nay)

3. Xử lý & thử nghiệm tiếp

4. Phản ánh của khách hàng

Hình ảnh minh họa

Test ca-rô giật băng keo — màng sơn bong tróc trên lớp lót PU FD 0212 (An Phát Cường, 11/09)

Test độ bám cắt ca-rô giật băng keo trên bề mặt sản phẩm màu SC W 3307: màng sơn bong tróc mạnh, lộ rõ lớp gỗ bên dưới; dải băng keo sau khi giật còn dính nhiều mảnh sơn (ảnh người dùng cung cấp, 11/09/2026).

Chuyền hoàn thiện — sản phẩm màu SC W 3307 tại An Phát Cường (11/09)

Bối cảnh chuyền sản xuất tại An Phát Cường: dãy sản phẩm màu sẫm đã hoàn thiện 1 mặt, phía xa là các tấm chưa sơn/phủ bụi đang chờ sang công đoạn — khu vực kiểm tra độ bám (ảnh người dùng cung cấp, 11/09/2026).

Thẻ mẫu khách Samuelson — Big Cedar Cabin, Finish WD-01, Ash, sheen 10% (11/09)

Thẻ mẫu (control swatch) của khách: nhãn Samuelson – Legendary Furniture, dự án Big Cedar Cabin, finish WD-01 to match control, vật liệu Ash Solid, Flat Cut Ash Veneer, sheen 10%, ngày nộp mẫu 07/01/2026, ghi chú viết tay SOW 3180 (ảnh người dùng cung cấp, 11/09/2026).

Ghi chú đối chiếu & theo dõi:
- Đây là sự cố KPH thực sự (màng sơn bong tróc, phải chà trắng làm lại) — khác các mục "kiểm tra đạt" trước đó trong file.
- Nghi vấn nguyên nhân: màng bong ngay phía trên lớp lót PU FD 0212 trùng với vấn đề ghi nhận cùng ngày tại Minh Dương (quy trình thực tế lót PU FD 0212 lần 2 chỉ phun 1 pass, không chà nhám như chuẩn). Hai nhà máy, cùng mã lót, cùng biểu hiện kém bám nên kiểm tra chéo hệ lót PU FD 0212 (độ khô, thời gian chờ, bước chà nhám).
- Thử nghiệm "không chà nhám, chỉ thổi bụi" trên 2 sản phẩm cho kết quả "gió lớp khô không đủ độ phủ" củng cố nhận định bỏ bước chà nhám làm màng phủ kém (không đủ độ phủ, dễ bong).
- Phản ánh khách hàng về Bóng PU 0408 10% (quẹt móng tay tạo vết bóng) nghi màng chưa đủ cứng/khô hoàn toàn hoặc độ dày/độ bóng chưa đạt; cần đối chiếu cùng nội dung phiếu R&D ngày 11/09 về Bóng PU 0408 ABR NY (5%) (mục BỔ SUNG 11/09/2026 trong file này).
- Thẻ mẫu đính kèm là của khách Samuelson (Big Cedar Cabin, WD-01, Ash, sheen 10%, SOW 3180) — đề nghị xác nhận quan hệ giữa màu SC W 3307 tại An Phát Cường và thẻ mẫu này (cùng đơn hay chỉ để đối chiếu độ bóng 10%).
- Số lượng/KTV: 40 sản phẩm màu SC W 3307; kiểm tra 4 sản phẩm ngẫu nhiên (tỷ lệ mẫu ~10%) — cần xác nhận có kiểm tra bổ sung toàn lô sau khi làm lại hay không.
- Theo dõi tiếp: mai (12/09) kiểm tra độ bám sau khi thực hiện lại — cần ghi kết quả để so với lần kiểm tra hôm nay.


BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — CẬP NHẬT 12/09/2026: Sự cố chất lượng màu SC W 3307 tại Công ty AN PHÁT CƯỜNG (kết quả kiểm tra độ bám sau xử lý)

Ngày báo cáo: 12/09/2026
Người báo cáo: Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
Kính gửi: BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem

1. Sự cố chất lượng màu SC W 3307

Hiện tượng lỗi: Khoảng 40 sản phẩm hoàn thiện 1 mặt gặp lỗi không đạt độ bám dính, màng sơn bị bong tróc khỏi lớp lót PU FD 0212, trong khi mặt còn lại đang ở công đoạn lót PU FD 0212 lần 2.

Nguyên nhân thực nghiệm: Qua kiểm tra quy trình và kiểm tra độ bám (cắt ca-rô giật băng keo sau 22 giờ):

Quy trình thử Cách thực hiện Kết quả độ bám Đánh giá
Quy trình 1 Phun 2 pass chuẩn 4B / 5B Đạt
Quy trình 2 Phun gió lớn, phun mỏng 1B 2B / 5B Không đạt — màng sơn bong tróc, để lại lớp lót

Phương án xử lý: Yêu cầu nhà máy chà trắng lại các mặt sản phẩm không đạt và thi công lại theo đúng quy trình.

Kiến nghị kỹ thuật:
1. Hướng dẫn công nhân thao tác phun sơn đảm bảo 2 pass chuẩn với độ dày màng sơn ướt đồng đều 100 – 125 µm nhằm đảm bảo độ bám dính.
2. Các chi tiết lau màu hoặc lót PU để qua ngày hôm sau bắt buộc phải vuốt nhám lại và thổi sạch bụi trước khi làm công đoạn tiếp theo.
3. Hỗn hợp pha lót/bóng PU chỉ sử dụng trong vòng dưới 4 giờ làm việc.

2. Thông số kỹ thuật & công thức pha chế mã SC W 3307

Thông tin chung: Khách hàng An Phát Cường · Loại gỗ OAK · Độ bóng 10%.

Quy trình 6 bước chính:

Bước Công đoạn Chi tiết Thời gian khô / xử lý
1 Lau wascoot Dùng Wascoot màu BT 01/21 Khô 2 – 3 giờ, xả nhám giấy #240
2 Stain màu Stain màu pha sẵn Sấy sơn 30 phút
3 – 4 Lớp Lót PU FD 0212 Tỷ lệ pha: Lót PU FD 0212 (4) + Cứng PU FD 0212 (1) + Dung môi PU lót (3) Sấy 3 – 4 giờ, xả nhám #320
5 Dặm màu Dặm màu pha sẵn Sấy 30 phút
6 Bóng PU Bóng PU 0408 10% (4) + Cứng PU 0707B (1) + Dung môi PU TXXI (1) —

Công thức pha màu chi tiết:

Hạng mục Thành phần (theo thứ tự nguồn)
Stain màu Stain try BT 1125S (6.5) · Vay cau 2ka (19.6) · Pa UM 334 (4) · Đen TCL 1-2 (15.7) · Xanh dương GA (0.5) · Dung môi PU lót (25.5)
Lau wascoot BT 01/21 Wascoot BT 01/21 (100) · Đen TCC 1-2 (dung môi) (0.9)

3. Báo cáo tình hình sản xuất chung (12/09/2026)

Tình hình chuyền: 3 chuyền pallet đang chạy đồng thời 7 mã màu:

Mã màu Khối lượng / số lượng
3227 (nguồn không ghi số lượng)
YL-L3958 5 bộ
AVIG 05223 10 bộ
SCW 3309 20 bộ
SEW 3356 10 bộ
SEW 3377 50 bộ
SCW 3406 15 sản phẩm

Phân công nhân sự kỹ thuật:
- Kỹ thuật Minh: làm mẫu thẻ và hỗ trợ kiểm tra chất lượng trên chuyền.
- Kỹ thuật Công: pha màu tại kho (Stain, Glaze màu) và kiểm tra chất lượng trên chuyền.
- Kỹ thuật Nông: làm mẫu thẻ, làm việc với nhà máy và chịu trách nhiệm quản lý nhóm.

Nhận xét & kiến nghị:
- Hàng công trình: số lượng ít, một ngày lên chuyền cùng lúc 4 – 5 màu theo từng công đoạn — thay vì hoàn thiện trọn gói — khiến việc kiểm soát chất lượng theo công đoạn gặp khó khăn.
- Dòng sản phẩm khác (kim loại, composite): sử dụng màu của BT-Chem kết hợp sơn của DeFu, Alkana; nhà máy tự kiểm soát chất lượng và BT-Chem hỗ trợ pha màu.
- Vấn đề sơn bóng: Bóng PU 0408 10% dùng cho nhiều màu đang bị khách phản ánh để lại vết trầy sáng khi va chạm móng tay hoặc chìa khóa; bộ phận kỹ thuật đang thử nghiệm mẫu mới B'PU 0408 NY ABR 10%.
- Yêu cầu kỹ thuật: các công đoạn lau màu hoặc lót PU để qua ngày phải được kiểm soát chà nhám lại trước khi sang công đoạn sau; thao tác phun sơn phải đảm bảo 2 pass chuẩn với độ dày màng sơn ướt 100 – 125 µm nhằm đảm bảo độ bám dính.

Ghi chú đối chiếu & theo dõi:
- Nối tiếp mục 11/09/2026 (cùng khách An Phát Cường, cùng màu SC W 3307): hôm 11/09 kiểm tra 4 sản phẩm ngẫu nhiên bong tróc trên lớp lót PU FD 0212; thực hiện lại 2 sản phẩm không chà nhám, chỉ thổi bụi "gió lớp khô không đủ độ phủ". Hôm nay (12/09) đã có kết quả độ bám sau 22 giờ + so sánh 2 quy trình xác nhận nguyên nhân nằm ở khâu phun (thiếu độ dày màng ướt: gió lớn + phun mỏng) — khớp trực tiếp với kiến nghị màng ướt 100–125 µm, không phải lỗi vật tư.
- Phản ánh Bóng PU 0408 10% để lại vết trầy sáng (móng tay/chìa khóa) — trùng với phản ánh khách hàng ghi ngày 11/09 (quẹt móng tay tạo vết bóng trên bề mặt) cùng một hiện tượng, cần gộp theo dõi; mẫu thử "B'PU 0408 NY ABR 10%" liên quan phiếu R&D QT-RD-SPM/04 (11/09) — mẫu Bóng PU 0408 ABR NY 5% chỉ dùng 1 loại bóng cho các màu Cotswold tại Minh Dương nối 2 mục khi kết luận.
- Giữ nguyên văn theo nguồn (đề nghị xác nhận cách viết chuẩn): "giặt băng kéo" (= giật băng keo) · "Lau wascoot / Wascoot màu BT 01/21" (nghi là wash coat) · "Stain try BT 1125S" · "Vay cau 2ka" · "Pa UM 334" · "Dung môi PU TXXI" · "B'PU 0408 NY ABR 10%".
- Thang đánh giá độ bám 4B/5B và 1B2B/5B (theo ASTM D3359) — khi phát hành báo cáo chính thức nên ghi rõ tiêu chuẩn áp dụng và mức yêu cầu tối thiểu, tránh tranh luận "đạt/không đạt".
- Tỷ lệ pha chuẩn ghi lại để đối chiếu tại nhà máy: Lót PU FD 0212 = 4 : 1 : 3 (lót : cứng : dung môi) · Bóng PU 0408 10% = 4 : 1 : 1 (bóng : cứng PU 0707B : dung môi PU TXXI).
- Mốc kiểm tra cần bổ sung: (1) kết quả độ bám toàn bộ 40 sản phẩm sau khi chà trắng làm lại (hiện mới thử nghiệm trên các quy trình); (2) đo độ dày màng ướt thực tế trên chuyền để đối chiếu mốc 100–125 µm; (3) theo dõi mẫu B'PU 0408 NY ABR 10% khi có kết quả thử.
- Nguồn bổ sung (12/09/2026): Bản báo cáo kỹ thuật ngày 12/09/2026 tại Công ty An Phát Cường — nhân viên Bùi Thiên Lộc lập bổ sung khối lượng từng mã màu (5/10/20/10/50 bộ; SCW 3406 15 sản phẩm), dòng sản phẩm khác (kim loại, composite) và yêu cầu kỹ thuật 2 pass chuẩn.
- Dòng sản phẩm khác (kim loại, composite) dùng sơn của DeFu và Alkana: BT-Chem cung cấp màu và hỗ trợ pha màu, nhà máy tự kiểm soát chất lượng khi có sự cố ở dòng này cần ghi rõ ranh giới trách nhiệm (màu của BT-Chem vs màng sơn của hãng khác) trước khi kết luận.
- Đơn vị tính giữ nguyên theo nguồn: các mã ghi theo "bộ" (YL-L3958, AVIG 05223, SCW 3309, SEW 3356, SEW 3377) riêng SCW 3406 ghi "sản phẩm" — đề nghị xác nhận quy cách "bộ" gồm những chi tiết nào để đối chiếu tiêu hao.
- Sự cố phải chà trắng làm lại 40 sản phẩm = KPH thực sự đề nghị mở hồ sơ KPH (portal + su_co_kph + ho_so_kph) và xin số hiệu KPH từ Phòng Kỹ thuật (không tự đặt số).