# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG BÓNG NC NY 1807 TRẮNG 10% (MẪU 050826) TẠI CTY BÌNH THẠNH

**Ngày báo cáo:** 10/08/2026
**Người báo cáo:** Anh Trí (QC BT Chem)

## I. MỤC ĐÍCH

- Kiểm tra chất lượng **bóng NC NY 1807 trắng 10%** — mẫu: **050826**.
- Sản phẩm **điều chỉnh thay thế** cho công thức sơn màu kỹ thuật đang pha (**bóng NC NY 1807 + 30% paste trắng HW25**).

## II. CHỈ TIÊU KIỂM TRA

- **Độ bám** theo quy trình.
- **Chất lượng sau khi phun tái chế**.

## III. QUY TRÌNH KIỂM TRA

- Thực hiện kiểm tra theo quy trình của màu **AQ 1155 White**.
- Thực hiện trên **6 phôi MDF**.

## IV. TÌNH HÌNH THỰC HIỆN

- Hôm nay đã **phun hoàn thiện xong quy trình trên 4 thẻ** → **mai sẽ phun tái chế**.
- Còn **2 thẻ** đã thực hiện tới công đoạn **lót NC 1807 trắng lần 4** → mai sẽ phun tiếp các công đoạn còn lại, và sau đó **phun tái chế sau 2 giờ và sau 4 giờ** (kiểm tra chất lượng sau khi tái chế ở thời điểm như trên).

> 💡 **Chú thích thuật ngữ:**
> - **Bóng NC NY 1807:** bóng nitrocellulose **chậm ngã vàng** (NC NY) — ít bị vàng theo thời gian, dùng cho màu trắng/sáng.
> - **Paste trắng HW25:** chất màu (pigment paste) dạng hồ màu trắng, pha vào bóng để tạo màu trắng (30% = tỉ lệ pha paste).
> - **Phun tái chế:** phun phủ lại (sơn lại) lên bề mặt sản phẩm đã sơn hoàn thiện — kiểm tra khả năng sơn phủ lại/chất lượng màng sơn sau khi phun lại (mô phỏng thao tác sửa hàng khi sản xuất).
> - **Thẻ (thẻ mẫu):** tấm phôi mẫu thử nghiệm (ở đây là 6 phôi MDF) dùng để kiểm tra chất lượng.
> - **Mẫu 050826:** mã mẫu = ngày pha/chế mẫu 05/08/2026.
> - **MDF:** ván sợi mật độ trung bình (Medium Density Fiberboard).

> ⚠️ **Ghi chú:** báo cáo ghi nhận tình hình đang thực hiện dở (4 thẻ chờ phun tái chế; 2 thẻ mới tới lót NC 1807 trắng lần 4) — **kết quả kiểm tra (độ bám, chất lượng sau tái chế) chờ bổ sung** sau khi hoàn tất. ➜ **Đã tiếp tục hoàn tất ngày 11/08 — xem báo cáo cập nhật bên dưới.**

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 11/08/2026: KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG BÓNG NC NY TRẮNG 10% (MẪU 050826) TẠI CTY BÌNH THẠNH

**Ngày báo cáo:** 11/08/2026
**Người báo cáo:** Anh Trí (QC BT Chem)

## I. MỤC ĐÍCH

- **Tiếp tục kiểm tra chất lượng bóng NC NY trắng 10%** — mẫu: **050826** (tiếp nối báo cáo 10/08).
- Thực hiện theo **quy trình màu AQ 1155 White**.

## II. TÌNH HÌNH THỰC HIỆN (11/08/2026)

### 1. Phun hoàn thiện 2 thẻ còn lại
- Hôm qua (10/08) còn **2 thẻ** mới phun tới **lót NC 1807 trắng lần 4** → **hôm nay thực hiện phun hoàn thiện** (sơn màu + bóng).

### 2. Phun tái chế theo các giai đoạn
- Sau khi hoàn thiện, phun **tái chế** theo 3 giai đoạn thời gian:
  - **Tái chế sau 2 giờ**
  - **Tái chế sau 4 giờ**
  - **Tái chế để qua đêm**

### 3. Quy trình tái chế (mỗi giai đoạn, chia 3 cách xử lý bề mặt)
- Chia thẻ thành 3 nhóm tương ứng 3 cách chuẩn bị bề mặt trước khi phun lại:
  - **1/3: chà nhám tạo vết xước**
  - **1/3: không chà**
  - **1/3: vuốt nhám**
- → **Phun sơn màu**, để khô **45 phút**
- → **Phun bóng NC NY 1807 10%**

### 4. Kết quả hôm nay
- ✅ **Đã thực hiện xong hết tất cả các thẻ** (phun hoàn thiện + tái chế 3 giai đoạn × 3 cách xử lý).
- ➜ **Mai (12/08) kiểm tra chất lượng** — đánh giá độ bám, ngoại quan màng sau khi tái chế ở từng thời điểm (2h / 4h / qua đêm) và từng cách xử lý bề mặt (chà xước / không chà / vuốt nhám).

## III. CHỈ TIÊU KIỂM TRA (chờ kết quả ngày 12/08)

- **Độ bám** theo quy trình.
- **Chất lượng sau khi phun tái chế** — so sánh giữa các thời điểm (sau 2 giờ / sau 4 giờ / qua đêm) và giữa các cách xử lý bề mặt (chà nhám tạo vết xước / không chà / vuốt nhám).

> ✅ **KẾT QUẢ KIỂM TRA (12/08/2026) — ĐÃ BỔ SUNG:**
> - Kiểm tra theo đúng **quy trình màu AQ 1155 White**.
> - **Test độ bám: 5B/5B — ĐẠT YÊU CẦU** ✅
> - *(Kết quả ghi nhận từ báo cáo kết quả kiểm tra bóng NC NY 1807 trắng 10% mẫu 050826, cập nhật 12/08/2026.)*

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:** báo cáo kết quả 12/08 ghi nhận chỉ tiêu **độ bám 5B/5B đạt**; chưa ghi chi tiết kết quả so sánh riêng cho từng nhóm thời điểm tái chế (2h/4h/qua đêm) × cách xử lý (chà xước/không chà/vuốt nhám) — chờ bổ sung nếu có.

> 💡 **Chú thích thuật ngữ:**
> - **Phun tái chế:** phun phủ lại (sơn lại) lên bề mặt sản phẩm đã sơn hoàn thiện — mô phỏng thao tác sửa hàng khi sản xuất; kiểm tra khả năng sơn phủ lại và chất lượng màng sau khi phun lại.
> - **Vuốt nhám:** chà nhám nhẹ qua (không tạo vết xước sâu, chỉ làm nhám nhẹ bề mặt).
> - **Chà nhám tạo vết xước:** chà nhám mạnh hơn tạo vết xước trên bề mặt — kiểm tra màng sơn có chịu được khi tái chế trên bề mặt bị trầy xước không.

> ⚠️ **Ghi chú:** báo cáo ghi nhận đã hoàn tất toàn bộ thao tác phun (hoàn thiện + tái chế) trong ngày 11/08 — **kết quả kiểm tra chất lượng chờ bổ sung ngày 12/08** sau khi khô và đánh giá.

# 
BÁO CÁO THỬ NGHIỆM SƠN NC 1807 TRẮNG — HÀNG TRONG NHÀ (ĐỘ BÓNG 10% ± 5%)

**Ngày/Date (theo form):** 15/07/2020
**Người báo cáo:** Anh Trí (QC BT Chem)

> ⚠️ **Ghi chú nguồn:** ngày trên form ghi **15/07/2020** — cần xác nhận đây là ngày thử nghiệm thực tế hay là ngày template cũ của form mẫu. Nội dung mới ghi nhận **quy trình thử nghiệm** (chưa có phần kết quả kiểm tra) — nếu có kết quả (độ bám dính, ngoại quan...) anh gửi thêm để bổ sung.

## Thông tin chung

- **Sản phẩm:** Hàng trong nhà (Indoor)
- **Độ bóng / Gloss:** 10% ± 5%
- **Đối tượng thử nghiệm:** sơn NC 1807 Trắng (lót NC 1807 Trắng + bóng NC NY 1807 10%)

## 0. Xử lý bề mặt gỗ (Surface preparation)

- **Quét Ngăn dầu TB 1501 vào mắt gỗ Thông** → Sau **6–8 giờ**, chà nhám **#240**.
- Bề mặt sản phẩm trước khi đưa vào sơn phải được xử lý nhám (sử dụng nhám #240) và trám trét những khuyết tật đạt yêu cầu.

## 1. Cán UV trên MDF (cán 2 lần) — BT-UV 1110 White Sealer

| Lần | Hóa chất | Phương pháp & phương tiện | Thời gian khô |
|:---:|:---------|:--------------------------|:--------------|
| 1 | BT-UV 1110 White Sealer | Máy cán UV: cán 1 trục lần 1 (Cường độ đèn: 600–800 mJ/cm²) | Đèn sấy UV, chà nhám #320 |
| 2 | BT-UV 1110 White Sealer | Máy cán UV: cán 1 trục lần 2 (Cường độ đèn: 600–800 mJ/cm²) | Đèn sấy UV, chà nhám #320 |

## 2. Xử lý cối (sedge dandle)

- Lau **Dung môi 04 (04 Thinner)** → lau bằng vải (wiping by cloths) → **5–10 phút**.
- Trường hợp kéo dán còn nhiều → dùng bàn chải nhựa vệ sinh kỹ lại.

## 3. Phun ngăn dầu mắt gỗ thông (TB 1501 primer wooden eyes pine)

- Hóa chất: **Ngăn dầu TB 1501 (TB 1501 primer)** → phun bằng súng sơn vào mắt gỗ thông (eye pine) → khô **3–5 phút**.

## 4. Phun BT UV 0909 Primer trên cối (BT UV Primer / Sedge)

| Hóa chất | Tỉ lệ pha |
|:---------|:---------:|
| BT UV 0909 Primer | 400 |
| Cứng PU HXXT (PU HXXT Hardener) | 100 |
| Dung môi 04 (04 Thinner) | 10 |
| Stain K25 Trắng (Stain K25 White) | 50 |

Phun bằng súng sơn (spraying) → khô **30 phút**.

## 5. Phun phụ gia ngăn dầu gỗ thông + veneer thông (cao/thấp) (Primer TBS 2512 new pine + veneer pine)

| Hóa chất | Tỉ lệ pha |
|:---------|:---------:|
| Phụ gia ngăn dầu TBS 2512 new (TBS 2512 new oil inhibitor additive) | 400 |
| Primer TBS 251223 new | 100 |
| Stain K25 Trắng (Stain K25 White) | 50 |

Phun bằng súng sơn phần gỗ thông và veneer thông lồi lõm để qua đêm chà nhám → khô **30 phút**.

## 6. Lót NC 1807 Trắng (NC 1807 white sealer) — phun 1 path, không phun vào phần cán UV

| Lần | Hóa chất | Tỉ lệ pha | Độ nhớt | Phương pháp | Thời gian khô |
|:---:|:---------|:---------:|:--------|:------------|:--------------|
| 1 | Lót NC 1807 Trắng + Dung môi NC 02 | 100 : 100 | 15–18 giây (Cup NK2) | Phun bằng súng sơn 1 path trên toàn bộ sản phẩm | 45–60 phút, chà nhám #320 |
| 2 | Lót NC 1807 Trắng + Dung môi NC 02 | 100 : 100 | 15–18 giây (Cup NK2) | Phun bằng súng sơn 1 path trên toàn bộ sản phẩm | 45–60 phút, chà nhám #400 |
| 3 | Lót NC 1807 Trắng + Dung môi NC 02 | 100 : 100 | 15–18 giây (Cup NK2) | Phun bằng súng sơn 1 path trên toàn bộ sản phẩm | 45–60 phút, chà nhám #400 |
| 4 | Lót NC 1807 Trắng + Dung môi NC 02 | 100 : 100 | 15–18 giây (Cup NK2) | Phun bằng súng sơn 1 path vào phần Veneer đánh lồi lõm | 30–45 phút |

> ⚠️ Thời gian khô bước 1–3 trong ngoặc tiếng Anh ghi "(30–45 min, sanding)" — chênh lệch với phần tiếng Việt "45–60 phút"; đề nghị kiểm tra form gốc.

## 7. Bóng màu NC 10% (NC 10% Topcoat)

- Hóa chất: **Sơn màu NC AQ 1155 White 10% (NC AQ 1155 White 10% Topcoat)** + **Dung môi NC 02** — tỉ lệ pha **100 : 70**.
- Phương pháp: phun 1 Path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt trên toàn bộ sản phẩm (spraying 1 Path).
- Thời gian khô: **30–45 phút**.

## 8. Bóng NC NY 1807 10% (NC NY 1807 10% Topcoat)

- Hóa chất: **Bóng NC NY 1807 10% (NC NY 1807 10% Topcoat)** + **Dung môi NC 02** — tỉ lệ pha **100 : 100**.
- Độ nhớt: **10–12 giây (Cup NK2)**.
- Phương pháp: phun bằng súng sơn đều và ướt bề mặt trên toàn bộ sản phẩm (spraying).
- Thời gian khô: sau **12–24 giờ**, kiểm tra sản phẩm đạt → đóng gói.

---

> 💡 **Chú thích thuật ngữ:**
> - **NC 1807 / NC NY:** dòng bóng/lót nitrocellulose **chậm ngã vàng** (NC NY) — ít bị vàng theo thời gian, dùng cho màu trắng/sáng. Lưu ý gọi đúng là "NC chậm ngã vàng" (không phải "NC vàng").
> - **Cup NK2:** cốc đo độ nhớt chuẩn NK-2 (kiểu Nhật), đo bằng giây (số giây càng lớn → sơn càng đặc).
> - **Sealer:** lớp lót trung gian (lấp xốp, ngăn thấm) trước lớp phủ hoàn thiện; **Topcoat:** lớp bóng phủ cuối.
> - **Cán UV:** phủ lớp sơn/sealer lên bề mặt bằng máy cán con lăn, sấy khô bằng đèn UV; cường độ đèn đo bằng mJ/cm².
> - **MDF:** ván sợi mật độ trung bình (Medium Density Fiberboard). **Veneer:** lớp ván lạng (gỗ mỏng) dán trên bề mặt sản phẩm.
> - **Ngăn dầu mắt gỗ thông:** chất chống thấm nhựa thông tiết ra từ mắt gỗ — nếu không xử lý, nhựa thông chảy ra làm lem/hỏng màng sơn về sau.
> - **Phun 1 path / 1 pass:** 1 lượt phun sơn lên bề mặt.
> - **Cối (sedge dandle):** chi tiết chân/cối của sản phẩm gỗ (ghi theo nguyên văn báo cáo).
> - **Stain K25 Trắng:** màu nhuộm (stain) gốc K25 màu trắng dùng pha vào primer/ngăn dầu để tạo màu nền.

> ⚠️ **Ghi chú mã sản phẩm:** "Primer TBS 251223 new" ghi nguyên văn theo nguồn (có thể là "TBS 2512-23" hoặc lặp số) — đề nghị kiểm tra mã chính xác. Không tự sửa mã.


---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 12/08/2026: KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG SO SÁNH ĐEN PB 1012 (1-2)PE vs GLAZE ĐEN BT 2203 (MÃ 2310726) TẠI CTY BÌNH THẠNH

## I. MỤC ĐÍCH

- Kiểm tra chất lượng **2 sản phẩm**: **Đen PB 1012 (1-2) PE** và **Glaze đen BT 2203** (mã số: **2310726**)
- **Mục tiêu:** so sánh chất lượng giữa 2 sản phẩm → **gom chung lại thành 1** sản phẩm

## II. PHẠM VI KIỂM TRA — 4 CÔNG THỨC MÀU

| STT | Mã màu | Công thức | Ghi chú |
|:---:|:-------|:----------|:--------|
| 1 | **MD 1937** | Công thức WF màu | |
| 2 | **THTH 93** | Công thức màu lau | |
| 3 | **AX 060 FB** | Công thức glaze màu | |
| 4 | **TLQN 536** | Công thức dầu màu | |

## III. TÌNH HÌNH THỰC HIỆN (12/08/2026)

- ✅ Tất cả các quy trình kiểm tra thực hiện **theo đúng quy trình kiểm tra chất lượng**
- ⏳ Hôm nay tất cả các quy trình thực hiện **tới công đoạn số 2** → **ngày mai (13/08) sẽ thực hiện tiếp tục**

> ⚠️ **Ghi chú:**
> - Báo cáo ghi nhận tiến độ đang dở (mới tới công đoạn 2/… của quy trình kiểm tra) — **kết quả so sánh (chọn 1 trong 2 sản phẩm để gom chung) chờ bổ sung** sau khi hoàn tất toàn bộ quy trình.
> - Giữ nguyên tên sản phẩm/mã theo nguồn ("Đen pb 1012 (1-2)PE", "glaze đen BT 2203 ms:2310726", "AX 060 FB"...) — không tự sửa mã.

## IV. TÌNH HÌNH THỰC HIỆN (CẬP NHẬT 13/08/2026)

### 1. So sánh Đen PB 1012 (1-2)PE vs Glaze đen BT 2203 (ms: 2310726)

- ✅ Tiếp tục kiểm tra theo **đúng quy trình kiểm tra chất lượng** trên **4 công thức màu**: MD 1937 (WF màu) · THTH 93 (màu lau) · AX 060 FB (glaze màu) · TLQN 536 (dầu màu).
- ✅ **Hôm nay đã thực hiện XONG tất cả các quy trình** (hoàn tất toàn bộ, không còn công đoạn dở).
- ➜ Kết quả so sánh + quyết định **gom chung sản phẩm nào** — chờ báo cáo kết quả cuối (bổ sung khi có).

### 2. Kiểm tra quy trình màu KT BT P 390 (trên nền kim loại — 2 thanh từ Quy Nhơn)

- 🆕 Kiểm tra chất lượng **quy trình màu KT BT P 390** trên **2 thanh kim loại đã phun sơn tĩnh điện** (gửi từ **Quy Nhơn** về).
- Thực hiện **theo đúng quy trình trong báo cáo của kỹ thuật Quy Nhơn** (quy trình KT BT P 390: phun tĩnh điện → chà #400 → lót màu PU 4–1–2 → khô 4–6h → glaze + cọ kéo → bóng PU SM 0506 5% + Cứng 0707B).
- ✅ **Hôm nay đã phun xong quy trình** → chờ đánh giá kết quả chất lượng (bổ sung khi có).

![2 thanh kim loại KT BT P 390 treo phơi khô sau khi phun quy trình](images/tri_p390_2_thanh_kim_loai_1308.jpg)

*Hình: 2 thanh kim loại đã phun sơn tĩnh điện + phun xong quy trình màu KT BT P 390 (theo báo cáo kỹ thuật Quy Nhơn) — đang treo phơi khô trên giá móc tại Cty Bình Thạnh, 13/08/2026 (ảnh người dùng cung cấp).*

> ⚠️ **Ghi chú liên hệ:** vụ KT BT P 390 trên kim loại là vụ Kingston trong portal KPH (đốm trắng đậm/nhạt trên nền kim loại) — đang chờ tìm nguyên nhân; việc phun thử 2 thanh kim loại từ Quy Nhơn là bước kiểm tra đối chứng theo quy trình kỹ thuật Quy Nhơn.


---

# BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA — BÓNG NC NY 1807 TRẮNG 10% MẪU 05.08.26 (FORM 01B QT-KT-SPM/02 — BỘ PHẬN QC1)

**Phụ lục:** 01B QT-KT-SPM/02
**Bộ phận:** QC1 — CÔNG TY TNHH SX-TM HÓA KEO BÌNH THẠNH
**Người ký:** Nguyễn Ánh Trí (QC1) — ngày 12/08/2026

## A. THÔNG TIN SẢN PHẨM

| Mục | Chi tiết |
|:----|:---------|
| Tên sản phẩm | **Bóng NC NY 1807 Trắng 10%** — mẫu **05.08.26** |
| Ngày kiểm tra | **10/08/2026** |
| Nguyên nhân/mục đích | Sản phẩm điều chỉnh: **- Độ bám theo Quy trình · - Tái chế** |

## B. QUY TRÌNH VÀ KẾT QUẢ KIỂM TRA

- Thực hiện theo **quy trình mẫu AQ 1155 White** (có form đính kèm).
- Sau khi phun hoàn thiện theo quy trình → **bắn đạn tái chế** theo giai đoạn: **khô sau 2H · khô sau 4H · khô qua đêm** → Chà nhám → **sơn màu (1 pass)** sau **45 phút** → **Bóng NC NY 1807 10% (1 pass)**.

## C. KẾT QUẢ KIỂM TRA

> ✅ Bóng NC NY 1807 Trắng 10% mẫu 05.08.26 thực hiện theo quy trình mẫu AQ 1155 White: **chất lượng ĐẠT YÊU CẦU** (độ bám đạt yêu cầu; **tái chế để khô hoàn toàn không có hiện tượng gì hết**).

## D. NHẬN XÉT, KẾT LUẬN

- Khi tái chế **chà nhám tạo vết xước** → phun sơn màu 1 pass → Bóng NC NY 1807 10% → khô hoàn toàn: **các vết xước không lấp nổi nhưng KHÔNG bị nứt sơn**.

## 📊 BẢNG BÁO CÁO CHI TIẾT (Trang 2) — KẾT QUẢ TÁI CHẾ

| Cách xử lý bề mặt | Phun hoàn thiện | Tái chế sau 2H | Tái chế sau 4H | Tái chế khô qua đêm |
|:------------------|:---------------:|:--------------:|:--------------:|:--------------------:|
| **Chà nhám tạo vết xước** | Cắt caro + giật băng keo: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** |
| **Không chà nhám** | — | Cắt caro: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** |
| **Vuốt nhám nhẹ** | — | Cắt caro: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** |

### Hiện tượng trên bề mặt sau khi tái chế
| Thời điểm | Hiện tượng |
|:----------|:-----------|
| Tái chế sau 2H | Sau khi khô có vài vết xước **không lấp hết nhưng không bị nứt** |
| Tái chế sau 4H | Sau khi khô có vài vết xước **không lấp hết nhưng không bị nứt** |
| Tái chế khô qua đêm | Sau khi khô hàng **không có hiện tượng gì** ✅ |

> 📌 **Tổng kết:** 3 cách xử lý (chà xước / không chà / vuốt nhám) × 3 thời điểm (2H/4H/qua đêm) — **tất cả đều đạt độ bám 5B/5B**; tái chế qua đêm không để lại hiện tượng bề mặt, tái chế nhanh (2H/4H) chỉ còn vài vết xước không lấp hết nhưng không nứt sơn → sản phẩm **đạt yêu cầu**.


---

# BỔ SUNG 12/08/2026: QUY TRÌNH & CÔNG THỨC PHA — SƠN MÀU ĐEN PB 1012 (1-2)PE & GLAZE ĐEN BT 2203 (4 CÔNG THỨC MÀU)

> ⚠️ **Bối cảnh:** Phụ lục kèm báo cáo kiểm tra so sánh **Đen PB 1012 (1-2)PE** vs **Glaze đen BT 2203** (mã 2310726) — mục đích gom chung 2 sản phẩm thành 1. Bổ sung chi tiết quy trình + công thức của **4 công thức màu** (MD 1937, THTH 93, AX 060 FB, TLQN 536) trích từ tài liệu ảnh hướng dẫn/bảng theo dõi.

## 📸 HÌNH ẢNH MINH HỌA

![Mẫu gỗ thử nghiệm glaze đen — so sánh công thức màu](images/tri_mau_go_glaze_den_pb1012_bt2203_1208.jpg)

*Hình: mẫu gỗ thử nghiệm các công thức màu (nhãn viết tay: "Glaze den KT 220 3" — glaze đen; "LINEN WOOD"; "Ben PN 102 TWTH-3"...) — kiểm tra so sánh Đen PB 1012 vs Glaze đen BT 2203, 12/08/2026 (ảnh người dùng cung cấp).*

---

## 1️⃣ QUY TRÌNH AX – 060 FB (CÔNG THỨC GLAZE MÀU)

| Bước | Công đoạn | Công thức | Phương pháp |
|:---:|:----------|:----------|:------------|
| 1 | STAIN MÀU 1 | STAIN 1 AX – 060 FB (100) / DUNG MÔI NC 02 (350) / PHỤ GIA NGĂN DẦU SBM (150) | Phun bằng súng sơn |
| 2 | LÓT NC HB | LÓT NC HB (100) / DUNG MÔI NC HB (150) | Phun bằng súng sơn |
| 3 | LAU GLAZE | GLAZE MÀU AX – 060 FB (100) / DUNG MÔI PEGASOL (100) | Lau bằng vải → Chà light theo mẫu |
| 4 | LÓT NC HB | LÓT NC HB (100) / DUNG MÔI NC HB (150) | Phun bằng súng sơn |
| 5 | STAIN MÀU 2 | STAIN 2 AX – 060 FB (10) / DUNG MÔI NC 02 (100) | Phun bằng súng sơn |
| 6 | PHỦ BÓNG NC HB 10% | BÓNG NC HB 10% (100) / DUNG MÔI NC HB (150) | Phun bằng súng sơn |

### Bảng theo dõi GLAZE MÀU AX 060 FB
**Quy trình các bước:** STAIN 1 (1-5) + 25% PG CÙNG SBM → LÓT NC HB (1-1.5) → GLAZE MÀU (1-1) PE → LÓT NC HB (1-1.5) → STAIN 2 (1-10) → BÓNG NC HB 10% (1-1.5)

**Công thức thành phần nguyên liệu:**

| Nguyên liệu | Khối lượng (kg) |
|:------------|----------------:|
| ĐỎ SUPER (1-2)PE | 0,251 |
| **ĐEN PB 1012 (1-2) PE** | **2,350** |
| GLAZE NÂU BR 51-2912 | 1,999 |
| GLAZE TỰ NHIÊN BT 2912 | 16,241 |
| STAIN WOOD TRẮNG | 4,357 |

---

## 2️⃣ QUY TRÌNH MD 1937 (CÔNG THỨC WF MÀU)

| Bước | Công đoạn | Công thức | Phương pháp |
|:---:|:----------|:----------|:------------|
| 1 | Wood filler màu | Wood filler MD 1937 | Lau bằng vải → **Lau thật sạch không để sót** |
| 2 | Lót NC PC 23 | Lót NC PC 23 (100) / Dung môi NC 02/23 (150) | Phun caro **2 paths** bằng súng sơn đều và ướt bề mặt |
| 3 | Bóng màu NC 10% | Bóng NC PC 23 10% (100) / Dung môi NC 02/23 (150) / Stain top MD 1937 (10) | Phun caro **2 paths** bằng súng sơn đều và ướt bề mặt |

### Bảng theo dõi WOOD FILLER MD 1937
**Quy trình các bước:** WOOD FILLER (PS) → LÓT NC PC 23 (1-1.5) DM NC 02/23 (**2 PATHS**) → BÓNG NC PC 23 10% (100-150 DM NC 02/23 - 10 STAIN TOP)

**Công thức thành phần nguyên liệu:**

| Nguyên liệu | Khối lượng (kg) |
|:------------|----------------:|
| WOOD FILLER TỰ NHIÊN | 200,000 |
| ĐỎ F3 RK (1-0.8)PE | 3,404 |
| **ĐEN PB 1012 (1-2)PE** | **6,000** |
| NÂU BP 1008 (1-1)PE | 4,000 |
| DUNG MÔI WOOD FILLER | 20,000 |

---

## 3️⃣ QUY TRÌNH THTH – 93 (CÔNG THỨC MÀU LAU)

| Bước | Công đoạn | Công thức | Phương pháp |
|:---:|:----------|:----------|:------------|
| 1 | LAU MÀU | MÀU LAU THTH – 93 (Tỉ lệ: **100%**) | Lau bằng vải → **Lau sạch lại** |
| 2 | LÓT NC MOD 1106 | LÓT NC MOD 1106 (**100gr – 48%**) / CỨNG NC MOD 1106 LÓT (**10gr – 4.8%**) / DUNG MÔI NC MOD (**100gr – 48%**) | Phun bằng súng sơn |
| 3 | TINH MÀU | TINH MÀU THTH – 93 (**100gr – 16.6%**) / DUNG MÔI NC 02 (**500gr – 83.4%**) | Phun bằng súng sơn |
| 4 | BÓNG NC MOD 1106 30% | BÓNG NC MOD 1106 30% (**100gr – 48%**) / CỨNG NC MOD 1106 BÓNG (**10gr – 4.8%**) / DUNG MÔI NC MOD (**100gr – 48%**) | Phun bằng súng sơn |

### Bảng theo dõi MÀU LAU THTH 93
**Quy trình các bước:** Lau màu → Lót NC mod (**10-1-10**) → Tinh màu (**1-5**) → Bóng NC mod 30% (**10-1-10**)

**Công thức thành phần nguyên liệu:**

| Nguyên liệu | Khối lượng (kg) |
|:------------|----------------:|
| DẦU LAU OBT 2105/2610 | 20,000 |
| DUNG MÔI SP | 168,850 |
| DUNG MÔI NC 02 | 68,750 |
| VÀNG CAM 2RA | 8,000 |
| ĐỎ SUPER (1-2)PE | 2,200 |
| **ĐEN PB 1012 (1-2) PE** | **2,330** |
| NÂU BP 1008 (1-1)PE | 16,000 |

---

## 4️⃣ QUY TRÌNH TLQN 536 (CÔNG THỨC DẦU MÀU)

**Quy trình các bước:**
1. STAIN ĐẬM TLQN 09 A
2. NHÚNG DẦU MÀU
3. STAIN TLQN 536 A + **20% PHỤ GIA SP 2**
4. LAU DẦU OBT 01

**Công thức thành phần nguyên liệu:**

| Nguyên liệu | Khối lượng (kg) |
|:------------|----------------:|
| VÀNG YZ 2288 (1-1)PE | 25,000 |
| ĐỎ F3 RK (1-0.8)PE | 5,500 |
| **ĐEN PB 1012 (1-2)PE** | **4,000** |
| DẦU OBT CRF | 100,000 |
| DUNG MÔI CRF | 60,000 |

---

## 📌 TỔNG KẾT VAI TRÒ ĐEN PB 1012 (1-2)PE TRONG 4 CÔNG THỨC

| Công thức | Mã màu | Định mức Đen PB 1012 | Vai trò trong quy trình |
|:----------|:------:|:--------------------:|:------------------------|
| WF màu | MD 1937 | **6,000 kg** (mẻ lớn nhất) | Pha vào Wood filler + stain |
| Màu lau | THTH 93 | **2,330 kg** | Màu lau (lau vải) |
| Glaze màu | AX 060 FB | **2,350 kg** | Pha glaze lau giả cổ |
| Dầu màu | TLQN 536 | **4,000 kg** | Pha vào stain dầu + dầu màu |

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Đây là tài liệu **kèm theo kiểm tra** — ghi nhận định mức Đen PB 1012 đang dùng trong từng công thức trước khi so sánh với Glaze đen BT 2203 để gom sản phẩm.
> - Nhãn ảnh mẫu ghi "Glaze den **KT** 220 3" (viết tay) — có thể là BT 2203; giữ nguyên như ảnh.
> - Các tỉ lệ trong ngoặc ghi theo nguyên văn tài liệu (VD: STAIN 1 (1-5), LÓT (1-1.5), GLAZE (1-1) PE...).


---



---

# BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA — ĐEN PB 1012 (1-2) PE vs GLAZE ĐEN BT 2203 (M88X – 2310.7.26) — KẾT QUẢ HOÀN CHỈNH (TRÍCH XUẤT & CHUẨN HÓA TỪ BÁO CÁO VIẾT TAY 2 TRANG)

**Ngày kiểm tra:** 12/08/2026
**Ngày báo cáo:** 14/08/2026
**Bộ phận:** QC1
**Người thực hiện:** Nguyễn Ánh Trí

> 📝 Ghi chú: bản dưới đây là phần trích xuất và chuẩn hóa từ chữ viết tay 2 trang; một vài mã viết tay hơi khó đọc — giữ nguyên theo cách đọc sát ảnh nhất và đánh dấu (?) chỗ chưa chắc chắn.

## A. Thông tin sản phẩm

1. **Tên sản phẩm:** Đen PB 1012 (1-2) PE và Glaze đen BT 2203 – M88X – 2310.7.26.
2. **Ngày kiểm tra:** 12/08/2026
3. **Nguyên nhân/mục đích:** So sánh chất lượng giữa 2 sản phẩm ⇒ **gom chung lại thành 1**.

## B. Quy trình và kết quả kiểm tra

- Kiểm tra trên các công thức của các mẫu:
  - **MD 1937** (công thức VK? màu)
  - **THTH 93** (công thức màu lau)
  - **AX 060.PD** (công thức glaze màu)
  - **TQN 536** (công thức dầu màu)
- Sau đó thực hiện theo các quy trình của các mẫu trên và **kiểm tra độ bám**.

## C. Kết quả kiểm tra

### 1. Chất lượng độ bám

- Pha theo các công thức trên và thực hiện theo quy trình dưới màu, Đen PB 1012 (1-2) PE và Glaze đen BT 2203 – M88X – 2310.7.26 có **chất lượng độ bám như nhau và đạt yêu cầu**.

### 2. Độ lắng trong các công thức

- Đen PB 1012 (1-2) PE và Glaze đen BT 2203 **đều lắng mềm**, nhưng **Glaze đen BT 2203 lâu khuấy nâng đáy hơn** so với Đen PB 1012 (1-2) PE.

### 3. Thao tác trên phôi gỗ

- Công thức có **Glaze đen BT 2203 dễ thao tác hơn** so với công thức ở mẫu Đen PB 1012 (1-2) PE.

### 4. Kết quả kiểm tra độ bám chi tiết

| Các loại và quá trình keo/mẫu | Điều kiện | Công thức sử dụng Đen PB 1012 (1-2) PE | Công thức sử dụng Glaze đen BT 2203 |
|:---|:---|:---|:---|
| Mẫu MD 1937 – phun trên gỗ OHC (?) | Sử dụng lót NC 18012 | Cắt caro: **3B/5B** | Cắt caro: **3B/5B** |
| MD 1937 | Sử dụng lót NC PC 23 | Cắt caro: **3B/5B** | Cắt caro: **3B/5B** |
| MD 1937 | Sử dụng lót NC Mod | Cắt caro: **3B/5B** | Cắt caro: **3B/5B** |
| Mẫu THTH 93 – phun trên gỗ cao su | Sử dụng lót NC 18012 | Cắt caro: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** |
| THTH 93 | Sử dụng lót NC PC 23 | Cắt caro: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** |
| THTH 93 | Sử dụng lót NC Mod | Cắt caro: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** |
| Mẫu AX 060.PD – gỗ thông cao | — | Cắt caro: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** |
| Mẫu TQN 536 | — | Cắt caro: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** |

## D. Kết luận

- Hai sản phẩm Đen PB 1012 (1-2) PE và Glaze đen BT 2203 cho **độ bám tương đương và đều đạt yêu cầu**.
- **Glaze đen BT 2203 có ưu thế về thao tác trên phôi gỗ**, trong khi có khác biệt nhất định về **đặc tính lắng/khuấy nâng đáy**.

> 💡 **Ghi chú đối chiếu:** đây là kết quả hoàn chỉnh của chuỗi kiểm tra so sánh 2 sản phẩm (12–13/08/2026, các mục phía trên) — bổ sung phần "kết quả so sánh chờ bổ sung" đã ghi trước đó. Giữ nguyên mã theo nguồn trích xuất (MD 1937, THTH 93, AX 060.PD, TQN 536; chỗ chưa chắc chắn đánh dấu ?).


---

# CẬP NHẬT 14/08/2026 — MÀU KT BT P 390 TRÊN THANH KIM LOẠI: TEST THỬ NƯỚC

**Ngày báo cáo:** 14/08/2026
**Người báo cáo:** Nguyễn Ánh Trí (QC1)

## Nội dung

- Tiếp vụ **màu KT BT P 390 phun trên thanh kim loại** (2 thanh từ Quy Nhơn — phun xong quy trình ngày 13/08/2026, treo phơi khô tại Cty Bình Thạnh).
- 📅 **Hôm nay (14/08): test thử nước** — ngâm/để tiếp xúc nước, **để 24 giờ** rồi xem có hiện tượng gì không.
- ⏳ Kết quả sau 24 giờ: chờ bổ sung (dự kiến 15/08/2026).

> 💡 **Ghi chú đối chiếu:** đây là bước kiểm tra tiếp theo của chuỗi vụ KT BT P 390 trên kim loại (vụ Kingston — đốm trắng đậm/nhạt trên nền kim loại, portal KPH) — kiểm tra đối chứng theo quy trình kỹ thuật Quy Nhơn (phun tĩnh điện → chà #400 → lót màu PU 4–1–2 → khô 4–6h → glaze + cọ kéo → bóng PU SM 0506 5% + Cứng 0707B).

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 15/08/2026: KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG QUY TRÌNH MÀU KT BT P 390 TRÊN 2 THANH KIM LOẠI (TEST ĐỐI CHỨNG LƯỢNG CỨNG PU 0707B)

**Ngày báo cáo:** 15/08/2026
**Người báo cáo:** Nguyễn Ánh Trí (QC1)

## I. NỘI DUNG

- **Tiếp tục công việc:** kiểm tra chất lượng **quy trình màu KT BT P 390** trên **2 thanh kim loại đã phun sơn tĩnh điện** (gửi từ **Quy Nhơn** về) — thực hiện **theo đúng quy trình trong báo cáo của kỹ thuật**.
- **Thanh 1:** phun từ **lót màu PU đến hoàn thiện — KHÔNG pha cứng** (không bỏ cứng).
- **Thanh 2:** phun từ **lót màu PU đến hoàn thiện — chỉ pha 50% cứng PU 0707B** (pha thiếu cứng).

## II. TÌNH HÌNH THỰC HIỆN

- ✅ Hôm nay **đã thực hiện xong quy trình** trên cả 2 thanh kim loại.
- 📅 Để khô → sẽ **test nước** xem hiện tượng.

> 💡 **Chú thích thuật ngữ:**
> - **Không bỏ cứng / pha thiếu cứng:** các lớp sơn PU (lót màu → hoàn thiện) phải pha đủ chất đóng rắn (cứng) theo tỉ lệ quy trình — 2 thanh này được phun **thiếu cứng có chủ đích** (0% và 50% cứng PU 0707B) để kiểm tra ảnh hưởng của lượng cứng đến chất lượng màng sơn.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu (chuỗi vụ KT BT P 390 — Kingston, đốm trắng đậm/nhạt trên nền kim loại):**
> - Báo cáo 14/08: test thử nước trên 2 thanh phun **đúng quy trình** (đủ cứng), để 24 giờ → kết quả chưa được bổ sung trong báo cáo này, chờ xác nhận.
> - Báo cáo 15/08 này: test đối chứng **thiếu cứng** (thanh 1: 0% cứng · thanh 2: 50% cứng PU 0707B) — mục đích đánh giá vai trò của chất đóng rắn đối với hiện tượng đốm trên nền kim loại.
> - Kết quả test nước của 2 thanh thiếu cứng: **chờ bổ sung** sau khi khô và test.
> - Giữ nguyên cách ghi của người báo cáo ("không bỏ cứng" = không pha cứng).

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 17/08/2026: KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG GLAZE ĐEN BT 2203 (MSSX 150826) + PHA GLAZE MÀU HỖN HỢP

**Ngày báo cáo:** 17/08/2026
**Người báo cáo:** Nguyễn Ánh Trí (QC1)

## I. NỘI DUNG

- **Công việc hôm nay ở công ty Bình Thạnh:** kiểm tra chất lượng **glaze đen BT 2203, MSSX 150826** (kiểm tra chất lượng độ bám theo quy trình).
- **Pha glaze màu** theo công thức **glaze hỗn hợp**:
  - Glaze nâu BT 2102: **17,4g**
  - Glaze đen BT 2203: **32,1g**
  - Vàng YP 618 (1:1) PE: **11,1g**
  - Đỏ F3 RK (1:0,5) PE: **13,9g**
  - Glaze: **50,2g**
  - Dung môi glaze: **75,3g**
- **Quy trình thực hiện:**
  1. Stain màu
  2. Lót NC HB 2 lần
  3. Lau glaze màu (1/2 tạo sọc; 1/2 tạo dơ)
  4. Lót NC HB
  5. Sửa glaze màu
  6. Lót NC HB
  7. Bóng NC HB 30%

## II. TÌNH HÌNH THỰC HIỆN

- ✅ Hôm nay **đã thực hiện xong quy trình**.
- 📅 Mai → **kiểm tra chất lượng độ bám**.

### 📸 Hình ảnh minh họa

![Mẫu thử glaze trên 2 tấm gỗ — công việc glaze đen BT 2203 (MSSX 150826), 17/08/2026](images/tri_glaze_den_bt2203_mssx150826_1708.jpg)

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:** dữ liệu công thức glaze hỗn hợp đã ghi nhận từ text do chủ nhân cung cấp; **hình ảnh gốc của công thức chưa nhận được** — chờ bổ sung. Hình trên là **ảnh mẫu thử glaze trên 2 tấm gỗ** (nhận 17/08). Mục "Glaze: 50,2g" giữ nguyên cách ghi của người báo cáo (chưa rõ ý nghĩa cụ thể — có thể là tổng/khối lượng glaze).

---
# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 18/08/2026: KẾT QUẢ KIỂM TRA MÀU KT BT P 390 (TEST NƯỚC 24 GIỜ) — ĐẠT

**Ngày báo cáo:** 18/08/2026
**Người báo cáo:** Nguyễn Ánh Trí (Bộ phận QC1 — Bình Thạnh)
**Báo cáo kiểm tra số:** (trống) · Phụ lục 01B / QT-KT-SPM/02

---

## I. THÔNG TIN SẢN PHẨM
- **Tên sản phẩm:** Kiểm tra chất lượng quy trình màu **KT BT P 390**.
- **Ngày kiểm tra:** 13/08/2026.
- **Nguyên nhân/mục đích:** Kiểm tra hiện tượng **đốm trắng đậm và nhạt** trên bề mặt sản phẩm.

## II. PHƯƠNG PHÁP / QUY TRÌNH VÀ KẾT QUẢ KIỂM TRA

### 1. Quy trình kiểm tra
Kiểm tra trên tổng thể **6 thanh kim loại** đã phun sơn tĩnh điện ở công ty khách hàng KT gửi về từ Quy Nhơn.

**QT 1 (đủ cứng):**
- B1: Phun lót màu PU (4 – 1 – 2) phun **2 path** → để sau **4H** chà #400.
- B2: Phun glaze màu → sau **3 phút** → dùng cọ **tạo sọc giống mẫu** → sau **1H**.
- B3: Bóng PU SM 0506 5% + 20% Cứng PU 0707 B (**2 path**) → sau **30 phút** massage nhám #400.
- B4: Bóng PU SM 0506 5% + 20% cứng PU 0707 B (**2 path**).

**QT 2 (thiếu 1/2 cứng):** các bước giống QT 1 nhưng lót PU màu và bóng PU SM 0506 5% **pha thiếu cứng** (chỉ bỏ **1/2 cứng** so với quy trình 1).

**QT 3 (không cứng):** các bước giống QT 1 nhưng lót màu PU và bóng PU SM 0506 5% **không cho cứng vào luôn** (tức sơn không có bỏ cứng).

→ Thực hiện xong các quy trình → để khô tự nhiên sau **12H** kiểm tra. Sử dụng **bông gòn thấm nước** đặt trên bề mặt, để sau **24H** kiểm tra bề mặt.

### 2. Kết quả kiểm tra
| Quy trình | Phương pháp | Kết quả |
|:----------|:------------|:--------|
| QT 1 (đủ cứng) | Bông gòn thấm nước 24H | ✅ Trên bề mặt **không có hiện tượng gì** — đạt |
| QT 2 (1/2 cứng) | Bông gòn thấm nước 24H | ✅ Trên bề mặt **không có hiện tượng gì** — đạt |
| QT 3 (không cứng) | Bông gòn thấm nước 24H | ✅ Trên bề mặt **không có hiện tượng gì** — đạt |

**Kết luận kết quả:** Mẫu KT BT P 390 thực hiện kiểm tra theo **3 quy trình** trên → **chất lượng ĐẠT yêu cầu** (trên bề mặt sản phẩm không có hiện tượng gì hết).

## III. NHẬN XÉT, KẾT LUẬN
- (Để trống theo tài liệu gốc).

**Ngày 18 tháng 08 năm 2026** — Bộ phận QC1 (đã ký) **Nguyễn Ánh Tri**

### 📸 Hình ảnh minh họa

*4 tấm mẫu kiểm tra KT BT P 390 — nhãn dán ghi "Đủ chì / Đủ chì / Thiếu chì / Ko chì" (tương ứng QT1 đủ cứng, QT2 thiếu 1/2 cứng, QT3 không cứng) — 18/08/2026.*

![4 tấm mẫu KT BT P 390 — Đủ chì, Thiếu chì, Ko chì](images/tri_kt_bt_p390_4_tam_1808.jpg)

---

> 📌 **Liên hệ mục 15/08:** kết quả này hoàn tất vụ kiểm tra 2 thanh kim loại KT BT P 390 (thanh 1 không pha cứng / thanh 2 pha 50% cứng PU 0707B — chờ test nước 24h) — nay mở rộng thành 3 quy trình (đủ cứng / 1/2 cứng / không cứng) trên 6 thanh kim loại từ Quy Nhơn, đều ĐẠT. Liên quan vụ phản ánh đốm trắng của khách hàng KT (Kingston).
> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:** nội dung từ text do chủ nhân trích xuất từ 2 hình ảnh tài liệu — **hình gốc chưa nhận được**, chờ bổ sung nếu cần chèn. Tài liệu ghi "Ngày kiểm tra: 13-08-2026" nhưng ký ngày 18/08/2026 — giữ nguyên theo tài liệu. Chữ ký ghi "Nguyễn Ánh Tri" (⚠️ Ánh/Anh, Tri/Trí — giữ nguyên cách ghi, đối chiếu với tên đầy đủ Nguyễn Ánh Trí).

---

## BÁO CÁO 18/08/2026 (TIẾP): KẾT QUẢ KIỂM TRA GLAZE ĐEN BT 2203 (MSSX 150826) — KHÔNG ĐẠT

**Người báo cáo:** Nguyễn Ánh Trí (Bộ phận QC1 — Bình Thạnh)
**Báo cáo kiểm tra số:** (trống) · Phụ lục 01B / QT-KT-SPM/02

### I. THÔNG TIN SẢN PHẨM
- **Tên sản phẩm:** Glaze đen **BT 2203** — MSSX: 150826.
- **Ngày kiểm tra:** 17/08/2026.
- **Nguyên nhân/mục đích:** Kiểm tra chất lượng **độ bám** theo quy trình.

### II. CÔNG THỨC GLAZE MÀU HỖN HỢP
| Thành phần | Khối lượng |
|:-----------|-----------:|
| Glaze nâu BT 2102 | **174 g** |
| Glaze đen BT 2203 | 32,1 g |
| Vàng YP 218 (1-1) PE | 11,1 g |
| Đỏ F3 RK (1-0.5) PE | 13,9 g |
| Glaze | 50,2 g |
| Dung môi glaze | 75,3 g |

### III. QUY TRÌNH KIỂM TRA (kiểm tra trên gỗ thông và gỗ cao su)
- B1: Stain màu → sau **15 phút**.
- B2: Lót NCHB (**2 path**) → sau **2H** chà #320.
- B3: Lót NCHB (**1 path**) → sau **2H** chà #320.
- B4: Glaze màu (hỗn hợp) thực hiện theo **2 dạng**: 1/2 glaze **tạo dơ** · 1/2 glaze **tạo sọc** → để khô sau **30 phút**.
- B5: Lót NCHB (**2 path**) → sau **2H** chà #320.
- B6: Sửa glaze màu → sau **30 phút**.
- B7: Lót NCHB (**2 path**) → sau **2H** chà #320.
- B8: Stain màu dặm → sau **20 phút**.
- B9: Bóng NCHB **30% (2 path)**.

### IV. KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỘ BÁM (cắt carô)
| Dạng glaze | Loại gỗ | Glaze 1 | Glaze 2 | Bóng |
|:-----------|:--------|:--------|:--------|:-----|
| 1/2 glaze tạo dơ | Gỗ cao su | ❌ Tróc lớp — không đạt | ❌ Tróc lớp — không đạt | ❌ Tróc lớp — không đạt |
| 1/2 glaze tạo dơ | Gỗ thông | ❌ Tróc lớp — không đạt | ❌ Tróc lớp — không đạt | ❌ Tróc lớp — không đạt |
| 1/2 glaze tạo sọc | Gỗ cao su | ❌ Tróc lớp — không đạt | ❌ Tróc lớp — không đạt | ❌ Tróc lớp — không đạt |
| 1/2 glaze tạo sọc | Gỗ thông | ❌ Tróc lớp — không đạt | ❌ Tróc lớp — không đạt | ❌ Tróc lớp — không đạt |

### V. KẾT LUẬN
- Glaze đen BT 2203 MSSX 150826 pha theo công thức glaze màu và thực hiện theo quy trình kiểm tra chất lượng độ bám **KHÔNG ĐẠT (bị tróc lớp)** — **12/12 vị trí cắt carô đều tróc lớp** trên cả 2 loại gỗ và cả 2 dạng glaze.
- Nhận xét, kết luận: (để trống theo tài liệu gốc).

**Ngày 18/08/2026** — Bộ phận QC1 (đã ký) **Nguyễn Ánh Tri**

### 📸 Hình ảnh minh họa

*2 tấm gỗ nhuộm đen thử cắt carô — kết quả tróc lớp (ghi "Glaze đen BT 2203, MSSX: 150826, 17/8") — 18/08/2026.*

![Kết quả cắt carô glaze đen BT 2203 — tróc lớp không đạt](images/tri_glaze_bt2203_caro_troc_lop_1808.jpg)

> 📌 **Liên hệ mục 17/08:** đây là kết quả test độ bám của công việc glaze đen BT 2203 (MSSX 150826) đã thực hiện 17/08 (pha glaze hỗn hợp + quy trình 7 bước) — **kết quả KHÔNG ĐẠT, tróc lớp toàn bộ**.
> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:** nội dung từ text chủ nhân trích xuất từ 2 hình ảnh tài liệu — **hình gốc chưa nhận được**, chờ bổ sung nếu cần chèn. **Lệch số liệu với báo cáo 17/08:** công thức ghi "Glaze nâu BT 2102 — **174 g**" (mục 17/08 ghi 17,4 g) và "Vàng **YP 218**" (mục 17/08 ghi YP 618) — giữ nguyên theo từng tài liệu, đề nghị đối chiếu bản gốc. Chữ ký "Nguyễn Ánh Tri" (⚠️ Ánh/Anh, Tri/Trí).

---

# HỒ SƠ VỤ VIỆC: MÀU MD 2153 (MINH DƯƠNG CHU LAI) — SỰ CỐ DÍNH MẶT (chuyển từ Locqc.md — Trí theo dõi)

> 📌 **Ghi chú chuyển hồ sơ:** theo chỉ đạo chủ nhân (18/08), toàn bộ hồ sơ vụ việc MD 2153 (17–18/08) chuyển từ `Locqc.md` sang `Tri qc.md` — **Trí là người theo dõi vụ này**. Hình ảnh minh họa nằm chung trong `QC\images\` (tiền tố loc_md2153_*).

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 17/08/2026: KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG MÀU MD 2153 (MINH DƯƠNG CHU LAI) — HIỆN TƯỢNG DÍNH SAU KHI CHẤT CHỒNG

**Ngày báo cáo:** 17/08/2026
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

## I. NỘI DUNG

- **Thông tin kỹ thuật tại công ty Minh Dương Chu Lai gửi về:** màu **MD 2153**, sản phẩm sau khi sản xuất hoàn thiện **sau 12 giờ chất chồng lên nhau bị dính** hẳn theo tấm lót giữa 2 sản phẩm (lót bằng **xốp cao su**).
- **Kiểm tra chất lượng màu MD 2153:** sử dụng **mẫu lưu QC** (Lót PU màu, Lót NC màu, Sơn màu NC) thực hiện theo **quy trình chuẩn** trên nền **MDF và cao su**.
- **Và quy trình SX thực tế** (thông tin từ anh Cảnh — kỹ thuật ở Chu Lai): sơn màu thực tế **phun 3 path**.

## II. TÌNH HÌNH THỰC HIỆN

- ✅ Hôm nay **đã thực hiện xong quy trình**.
- 📅 Mai sẽ tiến hành **dằn kiểm tra**: lót miếng **xốp cao su** ở giữa sản phẩm theo **khối lượng kỹ thuật cung cấp** (1 sản phẩm nặng **6 kg**, chất chồng **10 sản phẩm**).

### 📸 Hình ảnh minh họa

*Quy trình kỹ thuật sơn gỗ MD 2153 (hệ NC, độ bóng 30% ± 5%, phun 2 paths, khô 45 phút – 8/10 giờ trước khi đóng gói) — lập 10/09/2025 cho Công ty Minh Dương, đóng dấu công ty Hóa Keo Bình Thạnh.*

![Bảng quy trình kỹ thuật sơn MD 2153 — hệ NC, bóng 30% ± 5%, ngày 10/09/2025](images/loc_md2153_quy_trinh_ky_thuat_1708.jpg)

*Sản phẩm MD 2153 chất chồng tại nhà máy — có lót xốp cao su giữa các tấm (hiện tượng dính sau 12 giờ).*

![Sản phẩm MD 2153 chất chồng — lót xốp cao su giữa 2 sản phẩm](images/loc_md2153_chat_chong_xop_cao_su_1708.jpg)

> 💡 **Chú thích:** "dằn kiểm tra" = kiểm tra bằng cách đè/chất tải (xốp cao su kẹp giữa sản phẩm theo khối lượng kỹ thuật quy định) để mô phỏng điều kiện chất chồng thực tế.
> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:** giữ nguyên cách ghi của người báo cáo ("path" = lần phun; "xóp cao su" chuẩn hóa thành "xốp cao su"; "dính hằng" chuẩn hóa thành "dính hẳn"; "khôi lượng" chuẩn hóa thành "khối lượng").
> 📌 **Lưu ý kỹ thuật:** quy trình chuẩn (hình trên) ghi **phun 2 paths** — nhưng báo cáo ghi SX thực tế **phun 3 path** (thông tin anh Cảnh, Chu Lai) → chênh lệch độ dày màng có thể liên quan hiện tượng dính; đề nghị đối chiếu khi có kết quả dằn kiểm tra.


---

## III. BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA SỐ 02-0826 — MÀU MD 2153 (MINH DƯƠNG CHU LAI) — NGÀY 17→18/08/2026

**QT-KT-SPM/02 — Phụ lục 01B** · Ngày kiểm tra: 17/08/2026 → 18/08/2026
**Mục đích:** KT công ty Minh Dương Chu Lai thông tin sản phẩm sơn hoàn thiện sau khi chất xuống Pallet **màng sơn bị dính lằn ngang của miếng lót** giữa 2 sản phẩm (lót bằng miếng xốp cao su).

### B. Quy trình kiểm tra (nền gỗ cao su + MDF)
**Quy trình 1 — chuẩn gửi khách hàng:**
- Lót màu PU (2 Lót màu PU MD 2153 – 1 Cứng PU FD 0723 – 1 Dung môi PU Lót, độ nhớt 15"40) — phun **2 paths**, sau 1,5 giờ, chà nhám #320.
- Lót màu NC (1 Lót màu NC MD 2153 – 1 Dung môi NC 02/23, độ nhớt 16"45) — phun **2 paths**, sau 1 giờ chà nhám #320.
- Sơn màu NC 30% (1 sơn màu NC MD 2153 30% – 1 dung môi NC 02/23 + 5% retarder, độ nhớt 14"11) — phun **2 paths**.

**Quy trình 2 — SX thực tế (kỹ thuật Cảnh cung cấp 17/08/2026):** như quy trình chuẩn nhưng công đoạn sơn màu phun **3 paths**.

Sau khi thực hiện xong cả 2 quy trình → khô tự nhiên **15 giờ** → tiến hành **dằn kiểm tra**:
- **Chuẩn QC:** dằn bằng Foam theo khối lượng **0,5 kg/cm²**.
- **Mô phỏng thực tế khách hàng:** dằn bằng mút cao su khối lượng **0,11 kg/cm²** (theo khối lượng kỹ thuật cung cấp: 1 sản phẩm nặng 6 kg, chất chồng 10 sản phẩm).

### C. Kết quả kiểm tra chất lượng
- **Điều kiện:** nhiệt độ **30,8°C**, độ ẩm **59,2%**.
- **Thời gian khô:** Lót màu PU sau 1,5 giờ chà nhám **còn dính nhám nhiều, khó chà nhám**.
- **Thời gian ráo mặt sơn màu:** Quy trình chuẩn (2 paths) **10–12 phút**; Quy trình thực tế (3 paths) **17–20 phút**.
- **Độ bóng (yêu cầu 30% ± 5):** Quy trình chuẩn **22–23%** (thấp hơn yêu cầu); Quy trình thực tế **29–31%** (đạt).
- **Màu sắc (so thẻ gốc 29/08/2025):** Quy trình thực tế **đậm hơn**; Quy trình chuẩn **đạt**.
- **Dằn kiểm tra màng sơn (sau 15 giờ):**
  - Dằn **5 giờ**: Quy trình chuẩn (cả dằn foam và mút cao su) **ĐẠT**; Quy trình thực tế (cả dằn foam và mút cao su) **CÓ VẾT HẰN LÚN** trên bề mặt.
  - Dằn **24 giờ**: chưa có kết quả (…).

### D. Kết luận & nhận xét
- Sơn màu có **tone màu quá đậm** so với màu nền Lót màu Pu và Lót màu NC.
- Quy trình SX thực tế: Lót màu NC (phun 2 paths) sau **15–20 phút** phun sơn màu NC (phun 3 paths): **lót chưa đủ khô** và **phun sơn màu dày** không đủ thời gian khô của lót → nguyên nhân dính lằn.

> 📌 **Liên hệ mục 17/08:** báo cáo này là kết quả dằn kiểm tra của công việc đã thực hiện 17/08 (kiểm tra chất lượng MD 2153 trên nền MDF + cao su) — kết quả xác nhận hiện tượng dính do quy trình thực tế (3 paths, lót chưa khô).

### 📸 Hình ảnh minh họa (kết quả kiểm tra MD 2153)

*Mẫu kiểm tra MD 2153 — vùng đánh dấu [ ] trên bề mặt màng sơn (dằn kiểm tra) — 18/08/2026.*

![Mẫu kiểm tra MD 2153 — vùng đánh dấu [ ] trên bề mặt màng sơn](images/loc_md2153_mau_kiem_tra_1_1808.jpg)

*Mẫu kiểm tra MD 2153 — vùng đánh dấu [ ] chi tiết bề mặt — 18/08/2026.*

![Mẫu kiểm tra MD 2153 — vùng đánh dấu [ ] chi tiết bề mặt](images/loc_md2153_mau_kiem_tra_2_1808.jpg)

*Mẫu kiểm tra MD 2153 — tấm thử 2 paths / 3 paths (ghi "MOF MO2153"), tấm bên trái có nhãn APPROVED — 18/08/2026.*

![Mẫu kiểm tra MD 2153 — tấm 2 paths / 3 paths, tấm trái APPROVED](images/loc_md2153_mau_kiem_tra_3_paths_1808.jpg)

---

## IV. CÔNG THỨC MÀU MD 2153 (KH0053 — CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ MINH DƯƠNG)

**Ngày:** 10/09/2025 · Mã số màu: **MD 2153** · Gỗ: CAO SU + MDF · Mã nv: **Nguyễn Phú Vinh** · Ghi chú: MẪU LÀM TẠI NHÀ MÁY
**Quy trình:** LÓT MÀU PU (2-1 CỨNG PU FD 0723-2 DUNG MÔI PU LÓT, 13-15') → LÓT MÀU NC (1-1) DM NC 02/23 (13-15') → SƠN MÀU NC (1-1) DM NC 02/23 (12-14')

### Lót màu PU MD 2153
| Thành phần | Định lượng |
|:-----------|-----------:|
| Lót PU PC FD | 150,000 |
| Lót PU trắng | 50,000 |
| Vàng YZ 2288 (1-1) DM | 4,500 |
| Đỏ F3 RK (1-0.5) DM | 6,000 |
| Đen TC L3 (1-2) DM | 2,500 |
| **TỔNG CỘNG** | **213,000** |

### Lót màu NC MD 2153
| Thành phần | Định lượng |
|:-----------|-----------:|
| Lót NC PC 23 | 150,000 |
| Lót NC 2407 trắng | 50,000 |
| Vàng YZ 2288 (1-1) DM | 6,500 |
| Đỏ F3 RK (1-0.5) DM | 8,500 |
| Đen TC L3 (1-2) DM | 2,500 |
| **TỔNG CỘNG** | **217,500** |

### Sơn màu NC MD 2153 30%
| Thành phần | Định lượng |
|:-----------|-----------:|
| Bóng NC PC 23 30% | 400,000 |
| Bóng NC 2307 trắng 30% | 4,500 |
| Vàng YZ 2288 (1-1) DM | 0,500 |
| Đỏ F3 RK (1-0.5) DM | 25,000 |
| Đen TC L3 (1-2) DM | 5,000 |
| Giant Rose (1-2) DM | 12,000 |
| Dung môi pha sơn màu 0721 | 30,000 |
| **TỔNG CỘNG** | **477,000** |

> ℹ️ Ghi chú tài liệu gốc: có ghi chú tính toán viết tay ở góc phải (các phép cộng chỉnh sửa tỷ lệ màu và con số 42,5 phía dưới).

---

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:** nội dung được chủ nhân cung cấp dạng text trích xuất từ 5 hình ảnh tài liệu (báo cáo viết tay Đăng Long; phụ lục quy trình thẻ mẫu ĐLO 03; báo cáo kết quả kiểm tra 02-0826 2 trang; công thức màu MD 2153) — **hình ảnh gốc chưa nhận được**, chờ bổ sung nếu cần chèn. Giữ nguyên cách ghi của người báo cáo; chuẩn hóa nhẹ chính tả ("qui trình" → "quy trình"). Tên người báo cáo ghi theo tài liệu: **Bùi Thiên Lộc** (⚠️ Thiên/Thiện — như các báo cáo trước).

---


---

## BÁO CÁO 18/08/2026 (TIẾP): BẢN BÁO CÁO SỰ CỐ DÍNH MẶT MÀU MD-2153 — LÊ HỮU CẢNH (MINH DƯƠNG CHU LAI)

**Người viết báo cáo:** Lê Hữu Cảnh (Kỹ thuật tại nhà máy Minh Dương Chu Lai)
**Ngày viết báo cáo:** 18/8/2026 · **Kính gửi:** Ban Giám Đốc Công ty · Phụ lục 02 / QT-KT-TTKT / 01

### I. TÌNH HÌNH SẢN XUẤT
Quy trình sản xuất thực tế màu **MD-2153** tại nhà máy Minh Dương Chu Lai — Gỗ Cao Su + MDF:

| Bước | Nội dung | Tỉ lệ pha | Phun | Thời gian |
|:-----|:---------|:---------:|:----:|:----------|
| 1 | Lót màu PU 2153 | TLP 2-1-1 | **3 pass** | Sau **2 giờ** xả nhám #320 |
| 2 | Lót màu NC 2153 | TLP (1-1) | **2 pass** | Sau **15–20 phút** |
| 3 | Sơn màu NC 2153 | TLP (1-1) + **5% Retarder** | **3 pass** | Sau **12 giờ** xuống chuyền xếp chồng |

### II. HIỆN TƯỢNG / KẾT QUẢ KIỂM TRA
- Sau 12 giờ xuống chuyền: **xếp chồng 10–12 sản phẩm**, mỗi sản phẩm nặng **6 kg**, dài **102 cm**, rộng **43 cm**.
- Kiểm tra mỗi chồng: **bị dấu mút 3–4 sản phẩm dưới cùng**.
- Những sản phẩm đạt ra bao bì chờ đóng gói vẫn xếp chồng như trên → **sau 24 giờ kiểm tra vẫn bị dấu mút** như trên (3–4 sản phẩm dưới cùng).

### III. Ý KIẾN & ĐỀ XUẤT
- Quy trình sản xuất như trên: ca sơn phủ khung nhà máy **lót kỹ, xả kỹ công đoạn lót PU**; công đoạn **lót NC không xuống chuyền xả nhám** mà sau **10–15 phút qua sơn bóng luôn**.
- Quy trình sản xuất thực tế như trên **hiện đang sản xuất cho các màu MD-2113, 2091, 2153, 2217** từ **tháng 7/2025 đến nay**.
- Kỹ thuật kính báo Ban Giám Đốc xem xét.

**Người báo cáo:** (đã ký) **Lê Hữu Cảnh**

> 📌 **Liên hệ báo cáo 02-0826 (Lộc, 17–18/08):** đây là bản báo cáo từ phía nhà máy (Kỹ thuật Cảnh) xác nhận quy trình thực tế — **sơn màu phun 3 pass** (báo cáo QC ghi "3 paths"), lót NC chỉ khô 15–20 phút đã phun sơn màu → khớp kết luận của QC (lót chưa đủ khô + sơn dày → dính lằn mút). Báo cáo bổ sung: hiện tượng **dấu mút xuất hiện ở 3–4 sản phẩm dưới cùng**, kéo dài cả sau 24 giờ; quy trình này đang áp dụng cho **4 màu** (MD-2113, 2091, 2153, 2217) từ 07/2025.
> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:** nội dung từ text chủ nhân trích xuất từ hình ảnh bản báo cáo — **hình gốc chưa nhận được**, chờ bổ sung nếu cần chèn. Giữ nguyên cách ghi của người báo cáo: "pass" (lần phun), "TLP" (tỉ lệ pha), "dấu mút" (vết hằn của tấm mút xốp giữa sản phẩm).

---


---

## CẬP NHẬT 18/08/2026 (TIẾP): KIỂM TRA DẰN DÍNH MẶT MÀU MD 2153 THEO QUY TRÌNH SX THỰC TẾ

**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

- 🔬 **Nội dung:** Kiểm tra chất lượng (kiểm tra **dằn dính mặt**) màu **MD 2153** theo **quy trình sản xuất thực tế** của kỹ thuật gửi về.
- ✅ **Tình hình:** Hôm nay (18/08) **đã thực hiện xong quy trình**.
- 📅 **Kế hoạch:** Mai (19/08) → **dằn kiểm tra dính mặt**.

> 📌 **Liên hệ:** báo cáo 02-0826 (17–18/08) đã có kết quả dằn 5 giờ (quy trình thực tế 3 paths có vết hằn lún); đây là đợt kiểm tra **dằn dính mặt** tiếp theo thực hiện theo **đúng quy trình SX thực tế của nhà máy** (bản báo cáo của Kỹ thuật Lê Hữu Cảnh, 18/08) — chờ kết quả 19/08.


---

## BÁO CÁO CÔNG VIỆC 20/08/2026 — CÔNG TY BÌNH THẠNH: TIẾP TỤC KIỂM TRA DẰN DÍNH MẶT MÀU MD 2153 (THEO QUY TRÌNH SX THỰC TẾ)

**Người báo cáo:** Nguyễn Ánh Trí (Bộ phận QC1 — Bình Thạnh)
**Ngày báo cáo:** 20/08/2026

**Nội dung công việc:**
- 🔬 Tiếp tục kiểm tra chất lượng (kiểm tra **dằn dính mặt**) màu **MD 2153** theo **quy trình sản xuất thực tế của kỹ thuật gửi về** (Lê Hữu Cảnh — Minh Dương Chu Lai).

**Quy trình kiểm tra dằn dính mặt:**
- ⏱️ **Thời gian khô trước khi dằn:** để khô sau **15 giờ** → dằn dính mặt · để khô sau **24 giờ** → dằn dính mặt
- ⚖️ **Khối lượng dằn (tải trọng):**
  - **Theo SX thực tế:** **0,1 kg/cm²** và **0,15 kg/cm²** (dằn mút + dằn foam)
  - **Theo chuẩn QC:** **0,5 kg/cm²** (dằn mút + dằn foam)
- ⏱️ **Thời gian dằn:** tất cả dằn trong **24 giờ** → tháo ra → xem kết quả.

> 📌 **Liên hệ chuỗi vụ việc MD 2153 (dính mặt):**
> - 17/08: kiểm tra chất lượng MD 2153 (mẫu lưu QC, QT chuẩn 2 paths + thực tế 3 paths).
> - 17–18/08: báo cáo kết quả kiểm tra **02-0826** — dằn 5 giờ: QT chuẩn đạt, QT thực tế (3 paths) có vết hằn lún; độ bóng chuẩn 22-23% (dưới chuẩn 30%), thực tế 29-31% (đạt).
> - 18/08: báo cáo Kỹ thuật Lê Hữu Cảnh (QT SX thực tế: lót NC 15-20 phút qua sơn màu 3 pass → dấu mút 3-4 SP dưới cùng; 4 màu MD-2113/2091/2153/2217 từ 07/2025) + cập nhật: đã thực hiện xong quy trình, mai dằn kiểm tra.
> - 19/08: (thực hiện dằn theo kế hoạch).
> - **20/08 (nay):** kiểm tra dằn dính mặt với bộ thông số đầy đủ: khô 15h/24h × tải 0,1 / 0,15 / 0,5 kg/cm² × mút + foam, dằn 24h → **chờ kết quả sau khi tháo**.

⚠️ **Ghi chú:** chưa nhận ảnh tài liệu gốc — khi có em bổ sung. Chờ kết quả dằn 24 giờ (tháo ra xem kết quả).

---

## BẢN BÁO CÁO — KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG TẠI CÔNG TY Z751 — 20/08/2026

**Kính gửi:** Ban Giám Đốc và Lãnh Đạo Phòng QC 1
**Người viết báo cáo:** Nguyễn Ánh Trí
**Ngày viết báo cáo:** 20/08/2026
**Tình hình sản xuất tại:** CTY Z751

### Nội dung kiểm tra
- **Sơn:** Bóng NC 2605, KH 40%, **MSSX: 3280726** — pha **1:1**, độ nhớt **15"98** (phun bóng màu tự nhiên)
- **Dung môi:** NC cơ super, **MSSX: 280726130**
- **Sản phẩm:** 75 sản phẩm mặt bàn đã in vân xong

### Quá trình kiểm tra
Lấy 75 SP mặt bàn đã in vân xong → chạy qua **máy phun sơn tự động** → màng sơn đạt trên bề mặt SP (không có hiện tượng gì) → chạy qua **sấy 10 phút** → chất lên xe phơi hàng → **để khô qua đêm** → kiểm tra chất lượng tổng thể.

### Kết quả
- ✅ Các SP mặt bàn → **màng sơn láng, mịn** (không có hiện tượng gì) → **chất lượng ĐẠT YÊU CẦU**

### Kết luận
**Bóng NC 2605 KH 40% MSSX 3280726** kiểm tra phun bóng bằng súng tự động trên **75 SP mặt bàn** — chất lượng màng sơn **đạt yêu cầu** (bề mặt không có hiện tượng gì).

### Ý kiến đóng góp
- Yêu cầu chất lượng **phải đều các lô** như đã thử mẫu + yêu cầu cty BT cho **QC xuống kiểm tra lô hàng sản xuất tiếp theo**.
- Cùng nhà máy yêu cầu các lô SX chạy hàng **không bị bám màng lọc**.

### Chữ ký
- **Đặng Đình Huân** (Nhà máy) · **Ngô Minh Quân** · **Nguyễn Ánh Trí** (Người báo cáo)

### 📸 HÌNH ẢNH MINH HỌA

![Mặt bàn gỗ tự nhiên kiểm tra bóng NC 2605 — so sánh với mẫu dán băng keo tại Z751](images/tri_z751_mat_ban_nc2605_2008.jpg)

*Hình: sản phẩm mặt bàn màu tự nhiên (đã in vân) kiểm tra màng bóng NC 2605 KH 40% tại Z751 — đối chiếu chi tiết mặt bàn với mẫu (dán băng keo) — màng sơn đạt, không lõm dầu (ảnh người dùng cung cấp, 20/08/2026).*

![Mặt bàn màu tự nhiên sau khi phun bóng NC 2605 — bề mặt bóng mịn, không lõm dầu](images/tri_z751_mat_ban_bong_nc2605_2008.jpg)

*Hình: các mặt bàn màu tự nhiên sau khi phun bóng NC 2605 KH 40% (súng phun tự động Z751) — bề mặt bóng đều, màng sơn đạt, không hiện tượng lõm dầu (ảnh người dùng cung cấp, 20/08/2026).*

---

# HƯỚNG DẪN QUY TRÌNH THỰC HIỆN MẪU MÀU: WHITE (WALMART) — CÔNG TY SCANSIA PACIFIC

**Người báo cáo:** Nguyễn Ánh Trí (QC BT Chem)

## A. Thông tin chung

- **Định lượng thực tế sơn:** 20 Bộ Ghế AD Walmart — Tổng diện tích: **52.460 m²**
- **Khách hàng:** CÔNG TY SCANSIA PACIFIC
- **Loại gỗ:** TRÀM
- **Loại sơn:** PU
- **Sản phẩm:** HÀNG NGOÀI TRỜI (OUTDOOR)
- **Độ bóng:** **30% ± 5%**
- **Ngày:** 11/08/2026

## B. Quy trình và chi tiết các bước thực hiện

> ⚠️ **Lưu ý chung trước khi sơn:** Bề mặt sản phẩm trước khi đưa vào sơn phải được xử lý nhám **#240**, và trám trét những khuyết tật đạt yêu cầu (láng mịn, không sọc nhám...).

### 1. Nhúng Lót nhúng PU

| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Lót nhúng PU White (Walmart) | 100 |
| Cứng PU FD WS 1223 | 20 |
| Dung môi PU TXXT (Scansia) | 100 |

- **Độ nhớt:** 8–9 giây Cup NK2.
- **Phương pháp:** Nhúng ngập sản phẩm vào Hỗn hợp Lót nhúng PU, sau đó vớt ra treo lên chuyền. Trong quá trình nhúng thường xuyên kiểm tra độ nhớt → nếu độ nhớt tăng trên 9 giây phải thêm Dung môi PU TXXT (Scansia) để độ nhớt đạt 8–9 giây mới được nhúng tiếp.
- **Thời gian khô:** Sau khi nhúng **3 giờ**, chà nhám **#320**.
- **Tiêu hao thực tế (Kg):** Lót nhúng PU **0,1133** | Cứng PU **0,0227** | Dung môi **0,1133**.

### 2. Phun Lót màu PU

| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Lót màu PU White (Walmart) | 300 |
| Cứng PU FD WS 1223 | 100 |
| Dung môi PU TXXT (Scansia) | 100 |

- **Độ nhớt:** 13–16 giây Cup NK2.
- **Phương pháp:** Phun **2 Paths** đều, ướt bằng súng sơn.
- **Thời gian khô:** 3 giờ, chà nhám **#400**.
- **Tiêu hao thực tế (Kg):** 0,1374 | 0,0458 | 0,0458.

### 3. Phun Lót màu PU (dặm)

| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Lót màu PU White (Walmart) | 300 |
| Cứng PU FD WS 1223 | 100 |
| Dung môi PU TXXT (Scansia) | 100 |

- **Độ nhớt:** 13–16 giây Cup NK2.
- **Phương pháp:** Dặm Lót màu những chỗ chà nhám mất Lót.
- **Tiêu hao thực tế (Kg):** 0,0348 | 0,0116 | 0,0116.

### 4. Sơn màu PU 30%

| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Sơn màu PU White (Walmart) 30% | 400 |
| Cứng PU 0707 B (Scansia) | 100 |
| Dung môi PU TXXT (Scansia) | 100 |

- **Độ nhớt:** 12–15 giây Cup NK2.
- **Phương pháp:** Phun 2 paths đều, ướt bằng súng sơn. **Sau 5–6 giờ** mới xuống chuyền chất Pallet.
- **Thời gian khô:** Sau **8 → 10 giờ**, kiểm tra kỹ sản phẩm, đạt → đóng gói.
- **Tiêu hao thực tế (Kg):** 0,1208 | 0,0302 | 0,0302.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Quy trình mẫu màu **White (Walmart)** — khách **Scansia Pacific**, gỗ **Tràm**, hệ **PU**, hàng **OUTDOOR**, độ bóng **30% ± 5%**, ngày ghi trên tài liệu: **11/08/2026** (cập nhật vào file ngày 24/08/2026).
> - Định lượng thực tế: **20 bộ ghế AD Walmart — 52.460 m²**.
> - Quy trình 4 bước: **Nhúng Lót nhúng PU (8–9s, khô 3h, chà #320) → Phun Lót màu PU 2 paths (13–16s, khô 3h, chà #400) → Dặm Lót màu → Sơn màu PU 30% 2 paths (12–15s, khô 8–10h, đóng gói)**.
> - Tổng tiêu hao thực tế (Kg/20 bộ ghế): Lót nhúng 0,1133 + Lót màu 0,1374 + dặm 0,0348 + sơn màu 0,1208; Cứng FD WS 1223 & PU 0707B, Dung môi TXXT theo từng bước.
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA — SỐ 06-0826: LÓT NHÚNG PU / LÓT MÀU PU / SƠN MÀU PU WHITE (WALMART) — SCANSIA PACIFIC

**Người báo cáo:** Nguyễn Ánh Trí (QC BT Chem)

## A. Thông tin sản phẩm

- **Ngày kiểm tra:** 23/08/2026
- **Tên sản phẩm & MSSX:**
  - **Lót nhúng PU WHITE (WALMART)** — MSSX: **1220826**
  - **Lót màu PU WHITE (WALMART)** — MSSX: **2210826**
  - **Sơn màu PU WHITE (WALMART) 30%** — MSSX: **220826**
  - **Cứng PU FD WS 1223** — MSSX: **19210826**
  - **Cứng PU 0707B (Scansia)** — MSSX: **102210826**
  - **Dung môi PU TXXT (Scansia)** — MSSX: **20082612**
- **Nguyên nhân mục đích:** Sản phẩm điều chỉnh giao **Scansia Pacific**.

## B. Quy trình và kết quả kiểm tra

### 1. Chỉ tiêu kiểm tra

- **Các chỉ tiêu cơ bản:** Độ nhớt, độ bóng, màu sắc, độ bám.
- **Các chỉ tiêu xuất phát:** Mức tăng độ nhớt theo thời gian; độ lắng theo thời gian; độ bền màu.

### 2. Quy định (White - Walmart)

| Sản phẩm | Tỷ lệ pha | Độ nhớt (cup NK2) |
|:---------|:---------:|:-----------------:|
| Lót nhúng PU | **5-1-5** (cứng PU FD 1223, dung môi PU TXXT Scansia) | 8–9 |
| Lót màu PU | **3-1-1** (cứng PU FD WS 1223, dung môi PU TXXT Scansia) | 13"50 – 14"50 |
| Sơn màu PU | **4-1-1** (cứng PU 0707B Scansia, dung môi PU TXXT Scansia) | 13 – 14"50 |

### 3. Kết quả kiểm tra (White - Walmart)

| Chỉ tiêu | Lót nhúng PU | Lót màu PU | Sơn màu PU |
|:---------|:------------:|:----------:|:----------:|
| **Độ nhớt** | 8"25 | 13"63 | 12"72 |
| **Màng sơn** | trơn, láng, mịn | láng, láng, mịn | trơn, láng mịn |
| **Độ bám dính** | (Trống) | (Trống) | (Trống) |
| **Độ lắng sơn đã pha sau 1–4h** | Lắng mềm, khuấy dễ tan (lắng ít) | lắng mềm, khuấy dễ tan (lắng ít) | lắng mềm, khuấy dễ tan (lắng ít) |

**Mức tăng độ nhớt theo thời gian:**

| Thời điểm | Lót nhúng PU | Lót màu PU | Sơn màu PU |
|:----------|:------------:|:----------:|:----------:|
| Mới pha | 8"25 | 13"65 | 12"72 |
| Sau 1h | 8"31 | 16"41 | 13"75 |
| Sau 2h | 8"36 | 19"08 | 14"62 |
| Sau 3h | 8"44 | 22"53 | 15"34 |
| Sau 4h | 8"53 | 26"50 | 16"03 |

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Báo cáo này là **kết quả kiểm tra Số 06-0826** bổ sung cho quy trình mẫu màu White (Walmart) Scansia Pacific (đã ghi trong file): cùng mã sản phẩm Lót nhúng/Lót màu/Sơn màu PU White Walmart, cứng FD WS 1223, cứng PU 0707B, dung môi TXXT.
> - **Độ nhớt đo được:** Lót nhúng 8"25 (trong quy định 8–9) ✅; Lót màu 13"63 (quy định 13"50–14"50) ✅; Sơn màu 12"72 (quy định 13–14"50) — ⚠️ **thấp hơn đầu dải quy định** (~0,28s), đề nghị xác nhận.
> - **Mức tăng độ nhớt 4h:** Lót nhúng tăng nhẹ (8"25 → 8"53, +0,28s) ổn định; **Lót màu PU tăng mạnh** (13"65 → 26"50, gần gấp đôi) — ⚠️ lưu ý pot-life ngắn; Sơn màu tăng vừa (12"72 → 16"03, +3,31s).
> - **Độ bám dính: để trống** theo báo cáo — chưa có kết quả, đề nghị bổ sung nếu cần.
> - Ngày kiểm tra 23/08/2026 — cập nhật vào file ngày 24/08/2026.
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# HƯỚNG DẪN QUY TRÌNH THỰC HIỆN SƠN THẺ MẪU MÀU: MD 2239 — CÔNG TY MINH DƯƠNG

**Người báo cáo:** Nguyễn Ánh Trí (QC BT Chem)

## A. Thông tin chung

- **Khách hàng:** MINH DƯƠNG
- **Loại gỗ:** VENEER OAK + OAK
- **Loại sơn:** PU
- **Sản phẩm:** HÀNG TRONG NHÀ (INDOOR)
- **Độ bóng:** **5% ± 3%**
- **Ngày:** 28/07/2026 (Công ty TNHH SX - TM Hóa Keo Bình Thạnh)

## B. Quy trình và chi tiết các bước thực hiện

> ⚠️ **Lưu ý chung:** Bề mặt sản phẩm trước khi đưa vào sơn phải được xử lý nhám (sử dụng nhám **#240**), và trám trét những khuyết tật đạt yêu cầu.

### A - QUY TRÌNH SƠN TRÊN MẶT BÀN

#### 1 - Màu lau
- **Hóa chất:** Màu lau MD 2239.
- **Phương pháp:** Lau bằng vải → lau sạch lại.
- **Thời gian khô:** 1 → 2 giờ.

#### 2 - Lót PU FD 0212
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Lót PU FD 0212 | 4 |
| Cứng PU 0707 B | 1 |
| Dung môi PU lót | 2,8 → 3 |
- **Phương pháp:** Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt.
- **Thời gian khô:** 1 → 2 giờ, chà nhám **#320**.

#### 3 - Stain màu sửa gỗ
- Kiểm tra bề mặt sản phẩm dặm sửa theo mẫu (màu thực hiện pha tại nhà máy).
- **Thời gian khô:** 15 phút.

#### 4 - Lót PU FD 0212 (lần 2)
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Lót PU FD 0212 | 4 |
| Cứng PU 0707 B | 1 |
| Dung môi PU lót | 2,8 → 3 |
- **Phương pháp:** Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt.
- **Thời gian khô:** 1 → 2 giờ, chà nhám **#400**.

#### 5 - Stain màu
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Stain MD 2239 | 1 |
| Dung môi NC 02 | 2 |
- **Phương pháp:** Phun bằng súng sơn theo mẫu.
- ⚠️ **Lưu ý:** Kiểm tra bề mặt sản phẩm dặm sửa theo mẫu (màu thực hiện pha tại nhà máy).
- **Thời gian khô:** 15 phút.

#### 6 - Bóng PU 0408 NY 5%
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Bóng PU 0408 NY 5% | 3 |
| Cứng PU 0707 B | 1 |
| Dung môi PU TXXT | 1,3 → 1,5 |
- **Phương pháp:** Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt.
- **Thời gian khô:** 3 → 4 giờ, chà nhám **#400**, chà bùi nhùi.

#### 7 - Bóng PU 0408 ABR NY 5%
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Bóng PU 0408 ABR NY 5% | 3 |
| Cứng PU 0707 B | 1 |
| Dung môi PU TXXT | 1,3 → 1,5 |
- **Phương pháp:** Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt.
- **Thời gian khô:** Sau **18 giờ**, kiểm tra sản phẩm đạt → đóng gói.

### B - QUY TRÌNH SƠN TRÊN GHẾ, CHÂN BÀN

#### 1 - Màu lau
- **Hóa chất:** Màu lau MD 2239.
- **Phương pháp:** Lau bằng vải → lau sạch lại.
- **Thời gian khô:** 1 → 2 giờ.

#### 2 - Lót NC HB
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Lót NC HB | 1 |
| Dung môi NC HB | 1,3 → 1,5 |
- **Phương pháp:** Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt.
- **Thời gian khô:** 1 → 2 giờ, chà nhám **#320**.

#### 3 - Stain màu sửa gỗ
- Kiểm tra bề mặt sản phẩm dặm sửa theo mẫu (màu thực hiện pha tại nhà máy).
- **Thời gian khô:** 15 phút.

#### 4 - Lót NC HB (lần 2)
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Lót NC HB | 1 |
| Dung môi NC HB | 1,3 → 1,5 |
- **Phương pháp:** Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt.
- **Thời gian khô:** 1 → 2 giờ, chà nhám **#400**.

#### 5 - Stain màu
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Stain MD 2239 | 1 |
| Dung môi NC 02 | 2 |
- **Phương pháp:** Phun bằng súng sơn theo mẫu.
- ⚠️ **Lưu ý:** Kiểm tra bề mặt sản phẩm dặm sửa theo mẫu (màu thực hiện pha tại nhà máy).
- **Thời gian khô:** 15 phút.

#### 6 - Bóng NC HB 5%
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Bóng NC HB 5% | 1 |
| Dung môi NC HB | 1,3 → 1,5 |
- **Phương pháp:** Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt.
- **Thời gian khô:** Sau **8 → 10 giờ**, kiểm tra sản phẩm đạt → đóng gói.

### 📸 Hình ảnh minh họa

![Tấm mẫu sơn thẻ màu MD 2239](images/tri_minhduong_mau_son_the_md2239_2408.jpg)

*Hình: tấm mẫu sơn thẻ màu **MD 2239** — bề mặt stain nâu nhạt nổi rõ vân gỗ dọc (Veneer Oak + Oak), nút gỗ góc phải trên; băng keo dán mép dưới ghi tay **"MD 2239"** (ảnh người dùng cung cấp, 24/08/2026).*

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Thẻ mẫu màu **MD 2239** — khách **Minh Dương**, gỗ **Veneer Oak + Oak**, hệ **PU**, hàng **INDOOR**, độ bóng **5% ± 3%**, ngày ghi trên tài liệu: **28/07/2026** (cập nhật vào file ngày 24/08/2026).
> - **2 quy trình riêng biệt:** Mặt bàn dùng **hệ PU** (Lót PU FD 0212 4:1:2,8-3; Bóng PU 0408 NY 5% → ABR NY 5% 3:1:1,3-1,5); Ghế/chân bàn dùng **hệ NC** (Lót NC HB 1:1,3-1,5; Bóng NC HB 5% 1:1,3-1,5).
> - Điểm chung 2 quy trình: Màu lau MD 2239 (khô 1-2h) → Lót (khô 1-2h, chà #320) → Stain sửa gỗ (15') → Lót lần 2 (chà #400) → **Stain MD 2239 : Dung môi NC 02 (1:2, 15')** → Bóng.
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# HƯỚNG DẪN QUY TRÌNH THỰC HIỆN SƠN THẺ MẪU MÀU: MD 2238 — CÔNG TY MINH DƯƠNG

**Người báo cáo:** Nguyễn Ánh Trí (QC BT Chem)

## A. Thông tin chung

- **Khách hàng:** MINH DƯƠNG
- **Loại gỗ:** VENEER OAK + OAK CÀO XƯỚC
- **Loại sơn:** PU
- **Sản phẩm:** HÀNG TRONG NHÀ (INDOOR)
- **Độ bóng:** **5% ± 3%**
- **Ngày:** 28/07/2026 (Công ty TNHH SX - TM Hóa Keo Bình Thạnh)

## B. Quy trình và chi tiết các bước thực hiện

> ⚠️ **Lưu ý chung:** Bề mặt sản phẩm trước khi đưa vào sơn phải được xử lý nhám (sử dụng nhám **#240**), và trám trét những khuyết tật đạt yêu cầu.

### A - QUY TRÌNH SƠN TRÊN MẶT BÀN

#### 1 - Stain màu 1
- **Stain màu sửa gỗ:** Tùy sắc mộc gỗ màu pha tại nhà máy.
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Stain 1 MD 2238 | 1 |
| Dung môi NC 02 | 2 |
- **Phương pháp:** Phun bằng súng sơn theo mẫu.
- **Thời gian khô:** 15 phút.

#### 2 - Lót PU FD 0212
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Lót PU FD 0212 | 4 |
| Cứng PU 0707 B | 1 |
| Dung môi PU lót | 2,8 → 3 |
- **Phương pháp:** Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt.
- **Thời gian khô:** 1 → 2 giờ, chà nhám **#320**.

#### 3 - Glaze màu
- **Hóa chất:** Glaze màu MD 2238.
- **Phương pháp:** Lau bằng vải sạch → Lau sạch bề mặt.
- **Thời gian khô:** 45 → 60 phút.

#### 4 - Lót PU FD 0212 (lần 2)
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Lót PU FD 0212 | 4 |
| Cứng PU 0707 B | 1 |
| Dung môi PU lót | 2,8 → 3 |
- **Phương pháp:** Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt.
- **Thời gian khô:** 1 → 2 giờ, chà nhám **#400**.

#### 5 - Stain màu 2 & Sửa Glaze màu
- **Stain màu 2:**
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Stain 2 MD 2238 | 1 |
| Dung môi NC 02 | 1 |
  - **Phương pháp:** Phun bằng súng sơn theo mẫu.
  - ⚠️ **Lưu ý:** Kiểm tra bề mặt sản phẩm dặm sửa theo mẫu (màu thực hiện pha tại nhà máy).
- **Sửa Glaze màu:** Glaze màu MD 2238, quét cọ theo mẫu.
- **Thời gian khô:** 15 phút (cho Stain) và 45 → 60 phút (cho Sửa Glaze).

#### 6 - Bóng PU 0408 NY 5%
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Bóng PU 0408 NY 5% | 3 |
| Cứng PU 0707 B | 1 |
| Dung môi PU TXXT | 1,3 → 1,5 |
- **Phương pháp:** Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt.
- **Thời gian khô:** 3 → 4 giờ, chà nhám **#400**, chà bùi nhùi.

#### 7 - Bóng PU 0408 ABR NY 5%
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Bóng PU 0408 ABR NY 5% | 3 |
| Cứng PU 0707 B | 1 |
| Dung môi PU TXXT | 1,3 → 1,5 |
- **Phương pháp:** Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt.
- **Thời gian khô:** Sau **18 giờ**, kiểm tra sản phẩm đạt → đóng gói.

### B - QUY TRÌNH SƠN TRÊN GHẾ, CHÂN BÀN

#### 1 - Stain màu 1
- **Stain màu sửa gỗ:** Tùy sắc mộc gỗ màu pha tại nhà máy.
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Stain 1 MD 2238 | 1 |
| Dung môi NC 02 | 2 |
- **Phương pháp:** Phun bằng súng sơn theo mẫu.
- **Thời gian khô:** 15 phút.

#### 2 - Lót NC HB
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Lót NC HB | 1 |
| Dung môi NC HB | 1,3 → 1,5 |
- **Phương pháp:** Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt.
- **Thời gian khô:** 1 → 2 giờ, chà nhám **#320**.

#### 3 - Glaze màu
- **Hóa chất:** Glaze màu MD 2238.
- **Phương pháp:** Lau bằng vải sạch → Lau sạch bề mặt.
- **Thời gian khô:** 45 → 60 phút.

#### 4 - Lót NC HB & Stain màu 2
- **Lót NC HB:**
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Lót NC HB | 1 |
| Dung môi NC HB | 1,3 → 1,5 |
- **Stain màu 2:**
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Stain 2 MD 2238 | 1 |
| Dung môi NC 02 | 1 |
- **Phương pháp:** Phun 2 path cho lót và phun bằng súng sơn theo mẫu cho stain.
- **Thời gian khô:** 1 → 2 giờ, chà nhám **#400** (cho lót) và 15 phút (cho stain).

#### 5 - Kiểm tra & Sửa Glaze màu
- ⚠️ **Kiểm tra bề mặt sản phẩm dặm sửa theo mẫu** (màu thực hiện pha tại nhà máy).
- **Sửa Glaze màu:** Glaze màu MD 2238, quét cọ theo mẫu.
- **Thời gian khô:** 45 → 60 phút.

#### 6 - Bóng NC HB 5%
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Bóng NC HB 5% | 1 |
| Dung môi NC HB | 1,3 → 1,5 |
- **Phương pháp:** Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt.
- **Thời gian khô:** Sau **8 → 10 giờ**, kiểm tra sản phẩm đạt → đóng gói.

### 📸 Hình ảnh minh họa

![Tấm mẫu sơn thẻ màu MD 2238](images/tri_minhduong_mau_son_the_md2238_2408.jpg)

*Hình: 2 tấm mẫu sơn thẻ màu **MD 2238** đặt kề nhau — tấm trái vân gỗ gợn rộng, tấm phải vân thẳng mịn (Veneer Oak + Oak cào xước); băng keo dán mép dưới ghi tay **"MD 2238"** (ảnh người dùng cung cấp, 24/08/2026).*

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Thẻ mẫu màu **MD 2238** — khách **Minh Dương**, gỗ **Veneer Oak + Oak CÀO XƯỚC**, hệ **PU**, hàng **INDOOR**, độ bóng **5% ± 3%**, ngày ghi trên tài liệu: **28/07/2026** (cập nhật vào file ngày 24/08/2026).
> - **Điểm khác biệt so với MD 2239** (cùng ngày, cùng khách): MD 2238 có thêm công đoạn **Glaze màu** (lau vải, khô 45–60') giữa 2 lần lót, và **Stain màu 2 : Dung môi NC 02 tỉ lệ 1:1** (MD 2239 là 1:2); MD 2238 không có bước Màu lau đầu tiên như MD 2239.
> - **2 quy trình:** Mặt bàn dùng **hệ PU** (Lót PU FD 0212 4:1:2,8-3; Bóng PU 0408 NY 5% → ABR NY 5% 3:1:1,3-1,5); Ghế/chân bàn dùng **hệ NC** (Lót NC HB 1:1,3-1,5; Bóng NC HB 5% 1:1,3-1,5) — giống cấu trúc MD 2239.
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# KẾT QUẢ KIỂM TRA BỘ SƠN ĐIỀU CHỈNH GIAO CHO CTY SCANSIA — MẪU WHITE (WALMART): CHẤT LƯỢNG ĐẠT YÊU CẦU

**Người báo cáo:** Nguyễn Ánh Trí (QC BT Chem)

## Quy trình thực hiện

- **B1:** Nhúng lót nhúng → Sau **3 giờ** → chà nhám **#320**
- **B2:** Phun lót màu PU (**2 path**)
  - Thực hiện lót màu PU **mới pha** (độ nhớt **13"65**)
  - Thực hiện lót màu PU **pha sau 2 giờ** → (chỉnh lại độ nhớt **13"72**) → Sử dụng DM PU TXXT Scansia
  - Thực hiện lót màu PU **pha sau 4 giờ** → (chỉnh lại độ nhớt **13"70**) → Sử dụng DM PU TXXT Scansia
  - → Để khô sau **3 giờ**
- **B3:** Phun sơn màu PU 30% (**2 path**)

## A. Thông tin sản phẩm

- **Ngày kiểm tra:** 23/08/2026
- **Tên sản phẩm / Nguyên liệu (MSSX):**
  - **Lót nhúng PU WHITE (WALMART)** — MSSX: **1220826**
  - **Lót màu PU WHITE (WALMART)** — MSSX: **2210826**
  - **Sơn màu PU WHITE (WALMART) 30%** — MSSX: **220826**
  - **Cứng PU FD WS 1223** — MSSX: **19210826**
  - **Cứng PU 0707B (Scansia)** — MSSX: **102210826**
  - **Dung môi PU TXXT (Scansia)** — MSSX: **20082612**
- **Nguyên nhân mục đích:** Sản phẩm điều chỉnh giao **Scansia Pacific**.

## B. Quy trình và kết quả kiểm tra

### 1. Quy định tỷ lệ pha và độ nhớt chuẩn

| Sản phẩm | Tỷ lệ pha | Độ nhớt (cup NK2) |
|:---------|:---------:|:-----------------:|
| Lót nhúng PU | **5 - 1 - 5** (cứng PU FD 1223, dung môi PU TXXT Scansia) | 8 – 9 |
| Lót màu PU | **3 - 1 - 1** (cứng PU FD WS 1223, dung môi PU TXXT Scansia) | 13"50 – 14"50 |
| Sơn màu PU | **4 - 1 - 1** (cứng PU 0707B Scansia, dung môi PU TXXT Scansia) | 13 – 14"50 |

### 2. Kết quả kiểm tra ban đầu

**Độ nhớt thực tế:**
- Lót nhúng PU: **8 giây 25**
- Lót màu PU: **13 giây 65**
- Sơn màu PU: **12 giây 72**

**Màng sơn:**
- Lót nhúng PU: Trơn, láng, mịn — **đạt yêu cầu**
- Lót màu PU: Trơn, láng, mịn — **đạt yêu cầu**
- Sơn màu PU: Trơn, láng, mịn — **đạt yêu cầu**

### 3. Chỉ tiêu xác xuất và theo dõi theo thời gian

**Độ bám dính** (Quy định: cố định lót nhúng và sơn màu sử dụng ở thời điểm mới pha, lót màu PU thay đổi):

| Thời điểm | Kết quả |
|:----------|:--------|
| Mới pha | Cắt caro **5B/5B**, dvc 3 lần **đạt** |
| Sau 2 giờ | Cắt caro **5B/5B**, dvc 3 lần **đạt** |
| Sau 4 giờ | Cắt caro **5B/5B**, dvc 3 lần **đạt** |

**Độ lắng sơn đã pha sau 1–4h:** Lắng mềm, khuấy dễ tan — **cả 3 loại** (Lót nhúng PU, Lót màu PU, Sơn màu PU).

**Mức tăng độ nhớt theo thời gian:**

| Thời điểm | Lót nhúng PU | Lót màu PU | Sơn màu PU |
|:----------|:------------:|:----------:|:----------:|
| Mới pha | 8"25 | 13"65 | 12"72 |
| Sau 1h | 8"31 | 16"41 | 13"75 |
| Sau 2h | 8"36 | 19"08 | 14"62 |
| Sau 3h | 8"44 | 22"53 | 15"34 |
| Sau 4h | 8"53 | 26"50 | 16"03 |

## C. Nhận xét, đánh giá

- Bộ sơn điều chỉnh giao cho **Scansia Pacific** kiểm tra chất lượng trên mẫu **WHITE (WALMART)**.
- ✅ **Kiểm tra chất lượng độ bám: ĐẠT yêu cầu.**
- ✅ **Màu sắc: ĐẠT.**
- ✅ **Độ bóng** kiểm tra trên thớ gỗ: **42 – 46%**.
- **Mức tăng độ nhớt theo thời gian:**
  - Lót nhúng sau 4H có tăng nhưng **không đáng kể**.
  - Lót màu PU sau 4H độ nhớt **tăng 13 giây**.
  - Sơn màu PU sau 4H độ nhớt **tăng 3.5 giây**.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Báo cáo này là **kết quả kiểm tra bộ sơn điều chỉnh giao Scansia (White Walmart)** — bổ sung chi tiết cho báo cáo kiểm tra **Số 06-0826** (đã ghi trong file): cùng ngày 23/08/2026, cùng bộ MSSX (Lót nhúng 1220826, Lót màu 2210826, Sơn màu 220826, Cứng FD WS 1223, Cứng 0707B, DM TXXT).
> - **Kết luận: ĐẠT YÊU CẦU** — độ bám đạt (5B/5B, dvc 3 lần, ở cả mới pha/2h/4h), màu đạt, độ bóng trên thớ gỗ **42–46%** (báo cáo 06-0826 để trống độ bám dính — báo cáo này đã bổ sung kết quả).
> - **Điểm kỹ thuật đáng lưu ý:** Lót màu PU sau 4H **tăng 13 giây** (13"65 → 26"50) — pot-life ngắn, phải chỉnh độ nhớt bằng DM PU TXXT trước khi phun (13"72 sau 2h, 13"70 sau 4h); Sơn màu PU tăng 3.5 giây (12"72 → 16"03).
> - Số liệu giữ nguyên văn báo cáo gốc (5B/5B, độ bóng 42–46%) — không tự sửa.

---

# KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG BÓNG PU 0408 ABR NY 5% (MSSX: 3200826) — TRÊN QUY TRÌNH 2 MÀU MD 2238 & MD 2239: ĐỘ BÓNG CHƯA ĐẠT

**Người báo cáo:** Nguyễn Ánh Trí (QC BT Chem)

## Thông tin kiểm tra

- **Sản phẩm kiểm tra:** Bóng PU 0408 ABR NY 5%
- **MSSX:** **3200826**
- **Ngày kiểm tra:** hôm qua (24/08/2026)
- **Quy trình áp dụng:** trên quy trình của **2 màu MD 2238** và **MD 2239** (khách Minh Dương)

## Kết quả

- ⚠️ **Độ bóng: CHƯA ĐẠT** — kiểm tra trên quy trình 2 màu MD 2238 & MD 2239.
- 🔄 **Hiện tại QC2 đang điều chỉnh lại** (chờ kết quả điều chỉnh).

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Kiểm tra **24/08/2026** (cập nhật vào file ngày 25/08/2026).
> - Bóng **PU 0408 ABR NY 5%** là bước **Bóng cuối (Topcoat)** trong quy trình MD 2238 & MD 2239 (cả 2 đều dùng Bóng PU 0408 NY 5% → ABR NY 5%, tỷ lệ 3:1:1,3-1,5 với Cứng PU 0707B + DM PU TXXT) — tham chiếu mục quy trình MD 2238/MD 2239 đã ghi trong file.
> - Độ bóng chuẩn của 2 màu MD 2238/2239 là **5% ± 3%** (theo thẻ mẫu màu) — kết quả đo chưa đạt nằm ngoài dải này (⚠️ chờ số liệu cụ thể từ QC2 nếu có).
> - Trạng thái: **QC2 đang điều chỉnh lại** — theo dõi kết quả điều chỉnh và cập nhật khi có thông tin mới.
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG MÀU KH 3900 — MÀNG SƠN BỊ RÍT SAU 24H (KIỂM TRA SONG SONG 4 LÔ BÓNG)

**Người báo cáo:** Nguyễn Ánh Trí (QC BT Chem)

## Báo cáo công việc

- **Nội dung:** Kiểm tra chất lượng màu **KH 3900** (khách Kim Huy).
- **Sự cố phản ánh:** Kỹ thuật phản ánh — sau khi đơn hoàn thiện để khô **24 giờ** → **màng sơn bị rít, ấn dấu tay lau không ra**.
- **Cách thực hiện:** Thực hiện theo quy trình màu KH 3900, sử dụng **4 mã số bóng khác nhau**:
  - **Lô tháng 4**
  - **Lô tháng 5**
  - **Lô tháng 7** (2 lô này kỹ thuật đang khiếu nại — tức lô tháng 7 có 2 lô? theo văn bản: "lô tháng 4; lô tháng 5 và lô tháng 7 (2 lô này kỹ thuật đang khiếu nại)" — giữ nguyên văn, tổng 4 lô kiểm tra song song)
- ✅ **Đã thực hiện xong quy trình** — kiểm tra song song 4 lô (chờ kết quả đánh giá).

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Kiểm tra ngày **25/08/2026** (cập nhật vào file cùng ngày).
> - **Màu KH 3900 (Kim Huy)** — liên quan mục Locqc.md 22/08: KH 3900 mã số **200826** (Lót NC PC 23, SX 340 kg, giao 21/08) — báo cáo này là kiểm tra bóng hoàn thiện của cùng màu, do Trí thực hiện.
> - Sự cố: màng sơn **rít sau 24h** (ấn dấu tay lau không ra) — nghi do **bóng hoàn thiện chưa khô triệt để / độ cứng màng chưa đạt** — 4 lô bóng (T4, T5, T7) được kiểm tra song song để khoanh vùng lô lỗi.
> - Số liệu/cách ghi giữ nguyên văn báo cáo gốc — không tự sửa.
> - Trạng thái: **đã thực hiện xong quy trình** — chờ kết quả để xác định lô đạt/không đạt.

---

# BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA MẪU KH 3900 — 4 LÔ BÓNG NC 2605 KH 401: MÀNG SƠN ĐẠT YÊU CẦU (KHÔNG RÍT SAU 24H)

**Người báo cáo:** Nguyễn Ánh Trí (QC1 — BT Chem)

## A. Thông tin sản phẩm

- **Tên sản phẩm:** Kiểm tra chất lượng mẫu **KH 3900**.
- **Bóng NC 2605 KH 40%** — các lô:
  - **MSSX: 1240726**
  - **MSSX: 3280726**
  - **MSSX: 3020426**
  - **MSSX: 3280526**
- **Ngày kiểm tra:** 25/08/2026.
- **Nguyên nhân mục đích:** Kiểm tra hiện tượng sau khi phun hoàn thiện khô **24H, ấn dấu tay lau không ra, màng sơn bị rít**.

## B. Phương pháp / quy trình và kết quả kiểm tra

### 1. Phương pháp kiểm tra

- Thực hiện trên **phôi gỗ PB đã cán UV** đem từ **Kim Phong** về.
- Thực hiện **đúng theo quy trình mẫu KH 3900**.
- Để sau **24H** → Lấy tay **ấn vào các thẻ kiểm tra**, sau đó dùng **vải sạch lau lại** (lau tới và lau lùi **4 lần**).

### 2. Kết quả kiểm tra

- ✅ Mẫu KH 3900 thực hiện trên **4 lô bóng NC 2605 KH 401** ở trên để khô sau **24 giờ** → Kiểm tra vấn đề ấn dấu tay → Sử dụng vải lau sạch lại thì **KHÔNG có dấu trên các thẻ kiểm tra** — **màng sơn trên bề mặt ĐẠT yêu cầu**.

## C. Nhận xét, kết luận

- (Trống)

**Ngày 26 tháng 8 năm 2026 · Bộ phận QC1 · Nguyễn Ánh Trí**

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Báo cáo này là **kết quả kiểm chứng** cho sự cố đã ghi 25/08 (mục "KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG MÀU KH 3900 — MÀNG SƠN BỊ RÍT SAU 24H"): kỹ thuật phản ánh màng sơn rít, ấn dấu tay lau không ra → đã kiểm tra song song **4 lô bóng NC 2605 KH 40%** (T4: 3020426, T5: 3280526, T7: 1240726 + 3280726).
> - **Kết luận: ĐẠT** — cả 4 lô bóng, sau 24h khô, lau 4 lần tới-lùi **không còn dấu tay** → **không xác định được lô bóng gây rít** (hoặc sự cố rít không tái hiện trên mẫu kiểm tra — cần đối chiếu với điều kiện thực tế chuyền sản xuất).
> - Phương pháp: phôi gỗ PB cán UV từ Kim Phong, quy trình mẫu KH 3900, khô 24h, ấn tay + lau 4 lần.
> - Liên kết chuỗi KH 3900: 22/08 (lô SX đầu 340 kg giao 21/08) → 25/08 (sự cố rít + kiểm tra 4 lô) → 25/08 (kết quả này) → 26/08 (chuyền SX giường đang lót màu mã 200826, mai hoàn thiện).
> - Giữ nguyên văn báo cáo gốc — không tự sửa số liệu.

---

# BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA BÓNG PU 0408 ABR NY 5% (MSSX 3200826) TRÊN 2 MẪU MD 2238 & MD 2239

**Người báo cáo:** Nguyễn Ánh Trí (QC1 — BT Chem)

## A. Thông tin sản phẩm

- **Tên sản phẩm:** Bóng **PU 0408 ABR NY 5%**.
- **MSSX:** **3200826**.
- **Ngày kiểm tra:** 24/08/2026.
- **Nguyên nhân mục đích:** Sản phẩm **điều chỉnh**.

## B. Phương pháp / quy trình và kết quả kiểm tra

### 1. Phương pháp kiểm tra

- Kiểm tra theo **quy trình mẫu MD 2238 và MD 2239** (quy trình gửi cho khách hàng).
- Các bước thực hiện **đúng theo thời gian của quy trình**.
- Thực hiện trên **phôi gỗ Oak và Veneer Oak**.

### 2. Kết quả kiểm tra

- ✅ **Cắt chà và giật băng keo** (cả 2 quy trình) → **5B, 5B** đạt yêu cầu.
- 📏 **Đo bóng (độ bóng thực tế)** trên các thẻ kiểm tra:
  - **MD 2238:** độ bóng: **3,6% → 3,9%**
  - **MD 2239:** độ bóng: **3,5% → 4,2%**
- ✅ **Bóng PU 0408 ABR NY 5% MSSX 3200826** → kiểm tra chất lượng trên 2 mẫu MD 2238 và MD 2239 → **chất lượng độ bám ĐẠT yêu cầu**.

## C. Nhận xét, kết luận

- ⚠️ **Riêng về độ bóng CHƯA ĐẠT** so với quy trình sản xuất — hiện tại **QC2 đang chỉnh độ bóng lại**; khi nào đạt độ bóng → sẽ **phun tái chế phun bóng** trên các thẻ đã kiểm tra ở trên để xem độ bóng và **báo cáo lại sau**.

**Ngày 26 tháng 8 năm 2026 · Bộ phận QC1 · Nguyễn Ánh Trí**

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Báo cáo này là **kết quả chi tiết** cho mục đã ghi 25/08 ("KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG BÓNG PU 0408 ABR NY 5% (MSSX: 3200826) — ĐỘ BÓNG CHƯA ĐẠT"): ngày KT 24/08, QC2 đang điều chỉnh.
> - **Kết quả độ bám: ĐẠT** (cắt chà + giật băng keo 5B/5B trên cả 2 quy trình) — chỉ **độ bóng chưa đạt**:
>   - MD 2238: đo thực tế **3,6–3,9%** (chuẩn thẻ mẫu: 5% ± 3% → dải 2–8%)
>   - MD 2239: đo thực tế **3,5–4,2%** (chuẩn 5% ± 3%)
>   - → Các giá trị đo nằm trong dải 2–8% nhưng **lệch dưới tâm 5%** — QC2 đang chỉnh lại; sau khi đạt sẽ **phun tái chế bóng trên chính các thẻ đã kiểm tra** để đối chứng và báo cáo.
> - Phôi thử: **gỗ Oak + Veneer Oak** — theo đúng quy trình gửi khách.
> - Liên kết: MD 2238/2239 đều dùng Bóng PU 0408 NY 5% → ABR NY 5% (tỷ lệ 3:1:1,3-1,5 với Cứng PU 0707B + DM PU TXXT) — tham chiếu mục quy trình 2 màu đã ghi.
> - Giữ nguyên văn báo cáo gốc (ảnh ghi "5B, 15B" → đối chiếu ghi 5B/5B) — không tự sửa số liệu.

---

# KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG STAIN THỊNH VIỆT 432 MÂY H (LÔ ĐẦU)

**Người báo cáo:** Nguyễn Ánh Trí (QC — BT Chem)

## Báo cáo công việc

- **Nội dung:** Kiểm tra chất lượng **Stain Thịnh Việt 432 Mây H** (lô đầu).
- **Cách thực hiện:** Thực hiện theo **quy trình TVIET 432 Mây H**.
- ✅ **Hôm nay (26/08/2026) đã thực hiện xong quy trình** — **mai (27/08) sẽ kiểm tra chất lượng độ bám**.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Kiểm tra ngày **26/08/2026** (cập nhật vào file cùng ngày).
> - **Stain Thịnh Việt 432 Mây H** — liên quan báo cáo SX tuần 34 (Thịnh Việt: kỹ thuật làm mẫu mới màu TVIET 435 của khách Woody) — đây là lô SX đầu tiên màu **TVIET 432 Mây H**, kiểm tra theo quy trình thẻ mẫu.
> - Trạng thái: **đã thực hiện xong quy trình** — chờ kết quả độ bám mai 27/08.
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# QUY TRÌNH SƠN TRÊN MÂY — STAIN THỊNH VIỆT 432 MÂY H (TÀI LIỆU HƯỚNG DẪN)

**Người báo cáo:** Nguyễn Ánh Trí (QC — BT Chem) · Bổ sung quy trình cho mục kiểm tra TVIET 432 Mây H

## Quy trình chi tiết (trên mây)

### Xử lý mây

| Nội dung | Chi tiết |
|:--|:--|
| Hóa chất | **Xăng công nghiệp** |
| Phương pháp | Lau bằng **vải sạch** |
| Thời gian khô | Sau **1 giờ** |
| Tiêu hao tham khảo | **100 gr/m²** |

### 1 — Sơn Primer BT 0922

| Nội dung | Chi tiết |
|:--|:--|
| Hóa chất | **Primer BT 0922** |
| Phương pháp | **Phun bằng súng sơn** |
| Thời gian khô | Sau **2 giờ** — nếu để qua đêm: vuốt **bùi nhùi** và **phun dặm lại** |
| Tiêu hao tham khảo | **140 gr/m²** |

### 2 — Bóng màu hệ nước (lần 1)

| Nội dung | Chi tiết |
|:--|:--|
| Hóa chất & tỷ lệ | **Bóng B07 NY 1024 H 10% (150)** + **Stain TVIET 432 Mây H (80)** + **Diluent BT 08 H (150)** |
| Phương pháp | Phun **2 path** bằng súng sơn đều và ướt bề mặt |
| Thời gian khô | 1 → 2 giờ, **matt bùi nhùi** |
| Tiêu hao tham khảo | **100 gr/m²** |

### 3 — Bóng màu hệ nước (lần 2)

| Nội dung | Chi tiết |
|:--|:--|
| Hóa chất & tỷ lệ | **Bóng B07 NY 1024 H 10% (150)** + **Stain TVIET 432 Mây H (80)** + **Diluent BT 08 H (150)** |
| Phương pháp | Phun **2 path** bằng súng sơn đều và ướt bề mặt |
| Thời gian khô | 1 → 2 giờ |
| Tiêu hao tham khảo | **100 gr/m²** |

### 4 — Bóng B07 NY 1024 H 10%

| Nội dung | Chi tiết |
|:--|:--|
| Hóa chất | **Bóng B07 NY 1024 H 10%** |
| Độ nhớt | **30–35 giây (Din 4)** |
| Phương pháp | Phun **2 path** bằng súng sơn đều và ướt bề mặt |
| Thời gian khô | Sau **12 giờ**, kiểm tra kỹ sản phẩm **đạt → đóng gói** |
| Tiêu hao tham khảo | **140 gr/m²** |

### 📸 Hình ảnh minh họa

![3 mẫu mây nhân tạo (đan) — TVIET 432 Mây H](images/tri_thinhviet_may_nhan_tao_tviet432_2608.jpg)

*Hình: 3 mẫu **mây nhân tạo** (đan) trên nền ván gỗ/MDF — mẫu giữa đan hình bát giác (octagonal cane-weave), 2 mẫu trên/dưới đan lưới vuông — dùng kiểm tra quy trình sơn TVIET 432 Mây H (ảnh người dùng cung cấp, 26/08/2026).*

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Quy trình này là **tài liệu hướng dẫn thực hiện** cho mục kiểm tra "STAIN THỊNH VIỆT 432 MÂY H (LÔ ĐẦU)" đã ghi trước đó (26/08 — đã thực hiện xong, mai 27/08 kiểm tra độ bám).
> - **Điểm nổi bật:** quy trình dùng **Primer BT 0922** (primer tăng bám trên nền nhựa — giả mây PE) + bóng màu hệ nước (Bóng B07 NY 1024 H 10% pha Stain TVIET 432 Mây H tỷ lệ 150:80:150) — liên quan nghiên cứu bám dính HDPE/g iả mây đã làm (Primer BT 0922 + xử lý bề mặt bằng xăng công nghiệp).
> - ℹ️ **Chất nền:** Mây ở đây là **mây NHÂN TẠO** (imitation rattan) — **có thể là HDPE** (giả mây PE) — cần xác nhận loại nhựa cụ thể của nhà máy Thịnh Việt để đối chiếu với nghiên cứu bám dính HDPE.
> - Thứ tự: Xử lý mây (xăng công nghiệp, khô 1h) → Primer BT 0922 (phun, khô 2h/qua đêm) → Bóng màu lần 1 (matt bùi nhùi) → Bóng màu lần 2 → Bóng B07 NY 1024 H 10% (khô 12h → đóng gói).
> - Độ nhớt Bóng cuối: **30–35 giây Din 4**.
> - Giữ nguyên văn tài liệu — không tự sửa số liệu.

---

# KẾT QUẢ KIỂM TRA STAIN THỊNH VIỆT 432 MÂY H (LÔ ĐẦU) — KHÔNG ĐẠT BĂNG KEO + THỬ LẠI VỚI BÓNG KL3 1801 H 10%

**Người báo cáo:** Nguyễn Ánh Trí (QC — BT Chem)

## Báo cáo công việc

- **Nội dung:** Tiếp tục kiểm tra chất lượng **Stain Thịnh Việt 432 Mây H** (lô đầu).
- ⚠️ **Kết quả kiểm tra hôm qua: KHÔNG ĐẠT** — **test băng keo giật tróc lớp**.
- 🔄 **Hôm nay tiếp tục kiểm tra lại** nhưng **bóng màu pha sử dụng bóng KL3 1801 H 10%** thay thế cho **bóng B07 NY 1024 H 10%** — pha theo **đúng tỷ lệ của quy trình**.
- ✅ **Hôm nay đã thực hiện xong quy trình** (theo quy trình TVIET 432 Mây H) — **mai sẽ kiểm tra chất lượng độ bám**.

### 📸 Hình ảnh minh họa

![Công thức bóng màu TVIET 432 Mây H](images/tri_thinhviet_cong_thuc_bong_mau_2708.jpg)

*Hình: Công thức bóng màu viết tay — Bóng 007 CLY 1024H 10% (150g) + Stain TVIET 432 Mây H (80g) + Diluent BT 08 H (150g) (ảnh người dùng cung cấp, 27/08/2026).*

## Công thức bóng màu (ảnh kèm theo)

| Nguyên liệu | Khối lượng |
|:--|--:|
| Bóng 007 CLY 1024H 10% | **150 g** |
| Stain TVIET 432 Mây H | **80 g** |
| Diluent BT 08 H | **150 g** |

*(Ảnh công thức ghi "Bóng 007 CLY 1024H 10%" — đối chiếu quy trình gốc ghi "Bóng B07 NY 1024 H 10%"; hôm nay thay bằng **Bóng KL3 1801 H 10%** cùng tỷ lệ 150:80:150.)*

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - **Khép chuỗi TVIET 432 Mây H:** 26/08 làm xong quy trình (bóng B07 NY 1024 H 10%) → 27/08 kết quả **test băng keo giật TRÓC LỚP — KHÔNG ĐẠT** → 27/08 **đổi bóng KL3 1801 H 10%** (cùng tỷ lệ 150:80:150) làm lại → chờ kết quả độ bám mai 28/08.
> - ⚠️ **Nghi vấn độ bám liên quan chất nền:** mây NHÂN TẠO (có thể HDPE — ghi chú trước đó) — băng keo giật tróc lớp = độ bám kém giữa màng sơn và nền nhựa — đúng vấn đề nghiên cứu bám dính HDPE/giả mây (Primer BT 0922, xử lý bề mặt). Thay bóng thử nghiệm xem có cải thiện bám không; nếu vẫn tróc → xem lại Primer BT 0922 + xử lý bề mặt (xăng công nghiệp).
> - Kết quả hôm qua đã báo cáo **anh Tâm** (quản lý) + chuyển **Phòng KD** xử lý (theo ảnh báo cáo kết quả kiểm tra).
> - Giữ nguyên văn — không tự sửa số liệu; ghi chú lệch tên bóng (007 CLY vs B07 NY) để đối chiếu.

---

# KẾT QUẢ KIỂM TRA STAIN THỊNH VIỆT 432 MÂY H — BÓNG KL3 1801 H 10%: TRÓC ÍT HƠN NHƯNG VẪN KHÔNG ĐẠT

**Người báo cáo:** Nguyễn Ánh Trí (QC — BT Chem)

## Kết quả kiểm tra hôm qua

- ⚠️ **Kết quả kiểm tra hôm qua: KHÔNG ĐẠT** — **test băng keo giật tróc lớp**.

## Công thức bóng màu (cũ — chưa điều chỉnh)

| Nguyên liệu | Khối lượng |
|:--|--:|
| Bóng BO7 NT 1024 H 10% | **150 g** |
| Stain TVET 432 Mây H | **80 g** |
| Diluent BT 08 H | **150 g** |

## Ngày 27-08-2026 — ĐIỀU CHỈNH CÔNG THỨC BÓNG MÀU

| Nguyên liệu | Khối lượng |
|:--|--:|
| **Bóng KL3 1801 H 10%** (thay BO7 NT 1024 H 10%) | **150 g** |
| Stain TVET 432 Mây H | **80 g** |
| Diluent BT 08 H | **150 g** |

## Quy trình thực hiện

- **B1:** Xử lý mây → dùng vải lau sạch bề mặt bằng **xăng công nghiệp** → sau **1H**
- **B2:** Phun **Primer BT 0922** (4 path caro) → sau **2H**
- **B3:** Bóng màu hệ nước (4 path caro) → sau **1H** matit bụi nhựa
- **B4:** Bóng màu hệ nước (4 path caro) → sau **1H**
- **B5:** Bóng BO7 NT 1024 H 10% (4 path caro)

## Kết quả sau 18H

- Thực hiện xong quy trình → để **khô tự nhiên sau 18H** → kiểm tra chất lượng → **dán băng keo giật**:
  - ⚠️ **Kết quả: BỊ BONG TRÓC tại lớp bóng màu** — nhưng **TỐT HƠN** so với bóng màu sử dụng Bóng BO7 NT 1024 H 10% (… **tróc ít hơn**).
  - 🔪 **Cạo dao: cả 2 như nhau.**

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - **Khép chuỗi TVIET 432 Mây H:**
>   - 26/08: Làm quy trình lô đầu (Bóng B07 NY 1024 H 10%) — chờ kết quả.
>   - 27/08: Kết quả **tróc lớp — KHÔNG ĐẠT** → đổi **Bóng KL3 1801 H 10%** làm lại (cùng tỷ lệ 150:80:150).
>   - 28/08: (mục này) **Kết quả sau 18H: vẫn BONG TRÓC ở lớp bóng màu** nhưng **tróc ÍT HƠN** so với bóng BO7 NT 1024 H 10%; **cạo dao 2 loại như nhau** → **chưa đạt, cần xử lý tiếp**.
> - 💡 **Phân tích kỹ thuật:** Tróc ở **lớp bóng màu** (giữa Bóng màu hệ nước và lớp dưới) — đổi bóng chỉ cải thiện nhẹ; nghi vấn chính vẫn là **độ bám giữa Primer BT 0922 / bóng màu hệ nước với nền mây nhân tạo (có thể HDPE)** — liên quan trực tiếp nghiên cứu bám dính HDPE (xem hướng: tăng hàm lượng nhựa primer, CPO/PE-g-MAH, hoặc xử lý bề mặt mạnh hơn).
> - 📌 Lưu ý tên nguyên liệu trong báo cáo: "Bóng BO7 NT 1024 H 10%" / "Stain TVET 432" / "Diluen BT 08 H" — giữ nguyên văn báo cáo; đối chiếu quy trình gốc ghi "Bóng B07 NY 1024 H 10%" + "Diluent BT 08 H".
> - Giữ nguyên văn — không tự sửa số liệu; ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.


---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC — KIỂM TRA LÓT CÁN MÀU CRM 008H (MÃ 1130826, LÓT SR 03) TỪ KIM PHONG (28/08/2026)

**Người báo cáo:** Nguyễn Ánh Trí (QC — BT Chem)

## Báo cáo công việc hôm nay

- **Nội dung:** Kiểm tra **lót cán màu CRM 008H** mã số **1130826** (điều chỉnh công thức sử dụng **Lót SR 03**) đem từ cty **Kim Phong** về.
- **Quy trình kiểm tra chất lượng độ bám:**
  - **Lót NC KH 2 lần** — mỗi lần **1 path**
  - **Stain màu**
  - **Bóng NC 2605 KH 40%**
- ✅ **Hôm nay đã thực hiện xong quy trình** — **mai sẽ kiểm tra chất lượng độ bám**.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - **Khép chuỗi CRM 008H (mã 1130826, Lót SR 03):**
>   - 25/08: Cán lót màu CRM 008H (1130826, 37 kg, SR 03) tại Kim Phong.
>   - 26→27/08: Lộc QC báo cáo chính thức — KH Cherry trên nền CRM 008H (SR 03): độ bám/màng/bóng ĐẠT nhưng **màu lót cán chưa đạt** → kỹ thuật chỉnh màu gửi phòng QC.
>   - 28/08: (mục này) Trí QC nhận lô CRM 008H (SR 03) từ Kim Phong → thực hiện quy trình **lót NC KH 2 lần (1 path/lần) → stain màu → bóng NC 2605 KH 40%** → chờ kết quả độ bám **mai 29/08**.
> - 🔗 Liên quan: lô đang SX dùng Lót SR 02 (mã 1060826) — so sánh SR 03 (mẫu điều chỉnh) vs SR 02 (SX).
> - Trạng thái: chờ kết quả mai — khép chuỗi kiểm tra độ bám lót cán CRM 008H.
> - Giữ nguyên văn — không tự sửa số liệu; ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.


---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC — KẾT QUẢ KIỂM TRA LÓT CÁN MÀU CRM 008H (MÃ 1130826, LÓT SR 03) (29/08/2026)

**Người báo cáo:** Nguyễn Ánh Trí (QC — BT Chem)

## Báo cáo công việc hôm nay

- **Nội dung:** Kết quả kiểm tra **lót cán màu CRM 008H** mã số **1130826** (điều chỉnh công thức sử dụng **Lót SR 03**) đem từ cty **Kim Phong** về.
- **Quy trình:** **Phun quy trình hôm qua (28/08)** — lót NC KH 2 lần (1 path/lần) → stain màu → bóng NC 2605 KH 40%.
- ✅ **Hôm nay (29/08): cắt caro — kết quả 4B/5B → chất lượng ĐẠT YÊU CẦU.**

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - **Khép chuỗi CRM 008H (mã 1130826, Lót SR 03):** 
>   - 25/08: Cán lót màu CRM 008H (1130826, 37 kg, SR 03) tại Kim Phong.
>   - 26→27/08: Lộc QC báo cáo — KH Cherry trên nền CRM 008H (SR 03): độ bám/màng/bóng ĐẠT nhưng **màu lót cán chưa đạt** → kỹ thuật chỉnh màu gửi phòng QC.
>   - 28/08: Trí QC nhận lô CRM 008H (SR 03) từ Kim Phong → thực hiện quy trình lót NC KH 2 lần → stain màu → bóng NC 2605 KH 40%.
>   - 29/08: (mục này) **Phun quy trình → cắt caro → 4B/5B → chất lượng ĐẠT YÊU CẦU** → **khép chuỗi kiểm tra độ bám lót cán CRM 008H (SR 03): ĐẠT**.
> - 📌 Lưu ý: báo cáo của **29/08**, đến **01/09** mới có thời gian cập nhật vào file.
> - Giữ nguyên văn — không tự sửa số liệu; ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.


---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC — KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG BÓNG PU 0408 NY 5% & BÓNG PU 0408 ABR NY 5% (29/08/2026) — CÔNG TY BÌNH THẠNH

**Người báo cáo:** Nguyễn Ánh Trí (QC — BT Chem)

## Báo cáo công việc hôm nay

- **Nơi làm việc:** Công ty Bình Thạnh
- **Nội dung:** Kiểm tra chất lượng **bóng PU 0408 NY 5%** (MSSX: **2280826**) và **bóng PU 0408 ABR NY 5%** (MSSX: **4280826**) → kiểm tra theo quy trình màu **MD 2239**.
- ✅ **Hôm nay đã thực hiện xong quy trình** — chờ kết quả theo thời gian khô quy trình (bước bóng cuối: sau 18 giờ kiểm tra sản phẩm đạt → đóng gói).

## HƯỚNG DẪN QUY TRÌNH THỰC HIỆN SƠN THỂ MẪU MÀU: MD 2239

- **Khách hàng:** MINH DƯƠNG
- **Loại gỗ:** VENEER OAK + OAK
- **Sản phẩm:** HÀNG TRONG NHÀ (INDOOR)
- **Loại sơn:** PU
- **Độ bóng:** 5% ±3%
- **Mã quy trình:** Phụ lục 04 / HD-KT-THMM
- **Ngày:** 28/07/2020

### A - QUY TRÌNH SƠN TRÊN MẶT BÀN

- **Chà nhám bề mặt gỗ:** Bề mặt sản phẩm trước khi đưa vào sơn phải được xử lý nhám (sử dụng nhám #240), và trám trét những khuyết tật đạt yêu cầu.
- **1- Màu lau:** Màu lau MD 2239 — lau bằng vải → lau sạch lại — thời gian khô 1 → 2 giờ
- **2- Lót PU FD 0212:** Lót PU FD 0212 : Cứng PU 0707 B : Dung môi PU lót = 4 : 1 : 2.8 → 3 — phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt — khô 1 → 2 giờ, chà nhám #320
- **3- Stain màu sửa gỗ:** Kiểm tra bề mặt sản phẩm dặm sửa theo mẫu (màu thực hiện pha tại nhà máy) — 15 phút
- **4- Lót PU FD 0212:** Lót PU FD 0212 : Cứng PU 0707 B : Dung môi PU lót = 4 : 1 : 2.8 → 3 — phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt — khô 1 → 2 giờ, chà nhám #400
- **5- Stain màu:** Stain MD 2239 : Dung môi NC 02 = 1 : 2 — phun bằng súng sơn theo mẫu — 15 phút; ***kiểm tra bề mặt sản phẩm dặm sửa theo mẫu (màu thực hiện pha tại nhà máy)***
- **6- Bóng PU 0408 NY 5%:** Bóng PU 0408 NY 5% : Cứng PU 0707 B : Dung môi PU TXXT = 3 : 1 : 1.3 → 1.5 — phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt — khô 3 → 4 giờ, chà nhám #400, chà bùi nhùi
- **7- Bóng PU 0408 ABR NY 5%:** Bóng PU 0408 ABR NY 5% : Cứng PU 0707 B : Dung môi PU TXXT = 3 : 1 : 1.3 → 1.5 — phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt — sau 18 giờ, kiểm tra sản phẩm đạt → đóng gói

### B - QUY TRÌNH SƠN TRÊN GHẾ, CHÂN BÀN

- **Chà nhám bề mặt gỗ:** Bề mặt sản phẩm trước khi đưa vào sơn phải được xử lý nhám (sử dụng nhám #240), và trám trét những khuyết tật đạt yêu cầu.
- **1- Màu lau:** Màu lau MD 2239 — lau bằng vải → lau sạch lại — thời gian khô 1 → 2 giờ
- **2- Lót NC HB:** Lót NC HB : Dung môi NC HB = 1 : 1.3 → 1.5 — phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt — khô 1 → 2 giờ, chà nhám #320
- **3- Stain màu sửa gỗ:** Kiểm tra bề mặt sản phẩm dặm sửa theo mẫu (màu thực hiện pha tại nhà máy) — 15 phút
- **4- Lót NC HB:** Lót NC HB : Dung môi NC HB = 1 : 1.3 → 1.5 — phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt — khô 1 → 2 giờ, chà nhám #400
- **5- Stain màu:** Stain MD 2239 : Dung môi NC 02 = 1 : 2 — phun bằng súng sơn theo mẫu — 15 phút; ***kiểm tra bề mặt sản phẩm dặm sửa theo mẫu (màu thực hiện pha tại nhà máy)***
- **6- Bóng NC HB 5%:** Bóng NC HB 5% : Dung môi NC HB = 1 : 1.3 → 1.5 — phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt — sau 8 → 10 giờ, kiểm tra sản phẩm đạt → đóng gói

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Kiểm tra chất lượng 2 loại bóng PU theo quy trình màu **MD 2239** (Phụ lục 04 / HD-KT-THMM, ngày 28/07/2020) — khách MINH DƯƠNG, gỗ VENEER OAK + OAK, hàng INDOOR, độ bóng 5% ±3%.
> - MSSX: **2280826** (bóng PU 0408 NY 5%) và **4280826** (bóng PU 0408 ABR NY 5%).
> - 📌 Lưu ý: báo cáo của **29/08**, đến **01/09** mới có thời gian cập nhật vào file.
> - Giữ nguyên văn — không tự sửa số liệu; ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.


---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC (01/09/2026)

**Người báo cáo:** Nguyễn Ánh Trí (QC — BT Chem)

## 1. KẾT QUẢ KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG BÓNG PU 0408 NY 5% & BÓNG PU 0408 ABR NY 5% (CTY BÌNH THẠNH)

- **Nội dung:** Kết quả kiểm tra chất lượng **bóng PU 0408 NY 5%** (MSSX: **2280826**) và **bóng PU 0408 ABR NY 5%** (MSSX: **4280826**) — nối tiếp quy trình màu MD 2239 đã thực hiện 29/08.
- ✅ **Kết quả: chất lượng độ bám ĐẠT; độ bóng ĐẠT.**

## 2. BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÔM NAY TẠI CTY BÌNH THẠNH

### 2.1 Kiểm tra chất lượng & tìm nguyên nhân tróc sơn màu DLO 16/19

- **Nội dung:** Kiểm tra chất lượng và tìm nguyên nhân dẫn đến **tróc sơn của màu DLO 16/19** (lấy hữu lưu QC để kiểm tra).
- Thực hiện kiểm tra **đúng quy trình**.
- **Kết quả tìm nguyên nhân:**
  - **Không chà nhám lót màu NC** → lau glaze xong chà lại → lót NC HB liền (**phun khô gió lớn**).
  - **Chà nhám sơ** xong lau glaze → lót liền (**phun khô dạn stain màu**).
- ✅ Hôm nay đã thực hiện xong các quy trình.

### 2.2 Kiểm tra chất lượng TVIET 432 Mây H

- **Nội dung:** Thực hiện **song song 2 quy trình 2 primer** — **primer 0922** và (**primer BT 2507 + 20% cứng PU HXXT**); mẫu RD đưa → phun trên **mây đem từ cty Thịnh Việt về**.
- **Quy trình thực hiện:** Phun primer **4 path caro** → sau **45 phút** phun bóng màu (pha giống quy trình) **4 path caro** → sau **45 phút** → chà bùi nhùi → phun bóng màu **4 path caro** → sau **45 phút** → bóng **B07 NY 1024 H 10% 4 path caro**.
- ✅ Hôm nay đã thực hiện xong quy trình.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - **Khép chuỗi bóng PU MD 2239 (Bình Thạnh):** 29/08 thực hiện quy trình → 01/09 (mục này) kết quả **độ bám ĐẠT, độ bóng ĐẠT** → **khép chuỗi ĐẠT** (MSSX 2280826 / 4280826).
> - **DLO 16/19:** liên quan sự cố chốc/tách lớp glaze ĐLO tại Đăng Long (KTV Đen báo cáo 28–29/08, nghi glaze cũ ĐLO 27); Trí QC kiểm tra tại Bình Thạnh — nguyên nhân nghiêng về công đoạn **không chà nhám lót màu NC / lau glaze xong lót liền / phun khô gió lớn, phun khô dạn stain** → chờ đối chiếu kết quả.
> - **TVIET 432 Mây H:** nối tiếp chuỗi TVIET 432 Mây H (26–28/08: tróc lớp bóng màu, chưa đạt) — thử nghiệm **2 primer song song (0922 vs BT 2507 + 20% cứng PU HXXT)** trên mây Thịnh Việt, mẫu RD → chờ kết quả sau thời gian khô.
> - 📌 Báo cáo của **01/09**, cập nhật cùng ngày.
> - Giữ nguyên văn — không tự sửa số liệu; ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.


---

# THÔNG TIN KHIẾU NẠI & QUY TRÌNH MẪU — MÀU DL 16/19 (KHÁCH ĐĂNG LONG) — LIÊN QUAN TRÓC SƠN DLO 16/19

## 1. PHIẾU THÔNG TIN KHÔNG PHÙ HỢP (BIÊN BẢN SỰ VIỆC) — KHÁCH ĐĂNG LONG

- **Ngày kiểm tra:** 29/8/2024 (⚠️ cần xác nhận năm — có thể là 29/08/2026).
- **Khách hàng:** Đăng Long
- **Tên sản phẩm / tên màu (mã SX, số lượng):**
  - Lót màu DLĐ 11 — MS: 210824 — SL: 100 kg
  - Bóng NC HB 10 ± 5% — MS: 220826 — SL: 25 kg
  - Glaze ĐLO 2.7 — MS: 310824 — SL: 25 kg
  - Lót NC HB — MS: 1880824 — SL: 25 kg / 1 can
- **Nội dung không đạt yêu cầu:** Sau khi sản xuất hoàn thiện sau 24H test độ bám bị tróc lớp.
- **Quy trình kiểm tra tại khách hàng:**
  - Lót PU trên MDF
  - Lót màu ĐLO 11 + chà nhám
  - Lót màu ĐLO 11
  - Phun Glaze kéo sợi cọ
  - Lót NC HB + chà nhám
  - Dặm Glaze hoàn
  - Bóng NC HB 10 ± 5%
- **Kết quả kiểm tra:** Kỹ thuật có kiểm tra độ bám trên 10 SP, phát hiện **khoảng 70% bị tróc sơn**.
- **Yêu cầu / đề xuất của tổ trưởng KT:** KT đề nghị P. Kỹ thuật & QC cho người qua nhà máy Đăng Long phối hợp cùng KT kiểm tra trực tiếp tìm nguyên nhân khắc phục triệt để.
- **Xác nhận:** Các bộ phận liên quan: **Nguyễn Văn Đen** — Tổ trưởng Kỹ thuật: **Lê Sĩ Chinh**.

## 2. HƯỚNG DẪN QUY TRÌNH THỰC HIỆN SƠN THẺ MẪU MÀU: DL 16/19

- **Mã phụ lục:** Phụ lục 04 - HD-KT-THMM
- **Khách hàng:** CÔNG TY ĐĂNG LONG
- **Loại gỗ:** MDF · **Loại sơn:** NC · **Sản phẩm:** HÀNG TRONG NHÀ (INDOOR) · **Độ bóng:** 10% ± 5% · **Ngày lập:** 25/07/2024

**Các bước thực hiện:**
- **Chà nhám bề mặt gỗ:** Bề mặt sản phẩm trước khi đưa vào sơn phải được xử lý nhám (sử dụng nhám #240), và trám trét những khuyết tật đạt yêu cầu.
- **1- Lót PU:** LÓT PU (100) / CỨNG PU (100) / DUNG MÔI PU LÓT (200) — phun bằng súng sơn — khô **2 → 3 giờ**, chà nhám **#320**.
- **2- Lót màu NC:** LÓT MÀU NC DL 16/19 (100) / DUNG MÔI NC 02 (80) — phun bằng súng sơn **1 path** — khô **2 → 3 giờ**, chà nhám **#320**.
- **3- Lót màu NC:** LÓT MÀU NC DL 16/19 (100) / DUNG MÔI NC 02 (80) — phun bằng súng sơn **2 paths** — khô **2 → 3 giờ**, chà nhám **#400**.
- **4- Lau glaze màu:** GLAZE MÀU ĐLO 16/19 (100) / DUNG MÔI PEGASOL (300) — dùng vải lau → lau sạch → chà light — khô **45 → 60 phút**.
- **5- Lót NC HB:** LÓT NC HB (100) / DUNG MÔI NC HB (150) — phun bằng súng sơn — khô **2 → 3 giờ**, chà nhám **#320**.
- **6- Glaze màu (dặm):** GLAZE MÀU ĐLO 16/19 (100) / DUNG MÔI PEGASOL (300) — phun bằng súng sơn — khô **30 phút**.
- **7- Bóng NC HB 10%:** BÓNG NC HB 10% (100) / DUNG MÔI NC HB (150) — phun bằng súng sơn — **sau 12 giờ kiểm tra SP đạt → đóng gói**.

**Lưu ý sử dụng sơn:**
- Thùng, can chứa đựng sơn, màu, dung môi... phải được đậy kín nắp và bảo quản nơi khô ráo thoáng mát, không làm mất nhãn mác.
- Quậy kỹ hỗn hợp sơn, màu... trước khi pha và trước khi sơn.
- Khi áp dụng sản xuất, tùy thuộc vào điều kiện sản xuất thực tế Nhà máy (kết cấu sản phẩm, tay nghề công nhân, chuyền sơn...) quy trình có thể thay đổi cho phù hợp.
- ⚠️ **Thời tiết:** ngày nắng nóng nhiệt độ nhà xưởng ≥ 35°C, độ ẩm ≤ 60% (hoặc mưa ẩm, nhiệt độ ≤ 28°C, độ ẩm ≥ 65%) → đề nghị tăng cường **chất chậm khô Retarder (5 → 7%)** vào hỗn hợp sơn lót, bóng để hạn chế màng sơn nhanh khô, mốc do thời tiết.

**Dấu mộc & Xác nhận:** Bộ phận KỸ THUẬT HKBT — đã đóng dấu tròn đỏ của CÔNG TY TNHH SX-TM HÓA KEO BÌNH THẠNH kèm chữ ký xác nhận của **Nguyễn Tiến Sang**.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Tài liệu này liên quan trực tiếp mục **01/09 — kiểm tra DLO 16/19 (tróc sơn)** trong báo cáo Trí QC: khiếu nại ngày **29/8** (phiếu ghi năm 2024 — cần xác nhận, nhiều khả năng 2026), khách Đăng Long, ~**70% tróc** trên 10 SP test sau 24H.
> - Đối chiếu với báo cáo KTV Đen (28–29/08): sự cố chạy ĐLO 11 (16/19) 200 hộc kéo chốc/tách lớp ~30%, nghi glaze ĐLO 27 nhập 01/2026 (~8 tháng, tỉ lệ 80g glaze : 57g tint : 100g perasol). Phiếu khiếu nại ghi **Glaze ĐLO 2.7** (MS 310824) — cần xác nhận ĐLO 27 vs ĐLO 2.7 có phải cùng mã hay không.
> - Quy trình thẻ mẫu DL 16/19 (khô lót 2–3 giờ + chà nhám từng lớp, glaze lau chà light, lót NC HB chà #320 trước bóng) → so với thực tế nhà máy bị cáo buộc **không chà nhám / lau glaze xong lót liền / phun khô gió lớn** — khớp hướng tìm nguyên nhân của Trí QC.
> - Tên màu trong phiếu: Lót màu **DLĐ 11** / Glaze **ĐLO 2.7** — giữ nguyên văn phiếu.
> - Giữ nguyên văn — không tự sửa số liệu; ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.


---

# SỰ CỐ TRÓC SƠN — ĐĂNG LONG (28/08/2026) — BÁO CÁO KỸ THUẬT ĐEN (HỖ TRỢ XỬ LÝ TẠI NHÀ MÁY)

📌 **SỰ CỐ TRÓC SƠN — ĐĂNG LONG (28/08):**
- Chạy chuyền màu **ĐLO 11 (16/19)** — tổng **200 hộc kéo** (khách TJX).
- Sau khô, nhà máy test độ bám → bị **chốc, tách lớp glaze và lớp lót màu** — test 10 cái thì ~3 cái chốc (**~30%**).

🔍 **Nguyên nhân nghi ngờ (anh Đen):**
- Glaze đang dùng là **glaze ĐLO 27** chuyển qua chỉnh lại cho ĐLO 11 — căn glaze này nhập từ **tháng 1/2026** (đã **8 tháng**).
- Công thức glaze ĐLO 27: **glaze tự nhiên 80g : tint 57g : Perasol 100g** — tỉ lệ glaze tự nhiên **CAO** → bám yếu cục bộ, nhất là chỗ công nhân lót khô/thiếu lót.
- So sánh: glaze ĐLO 11 chuẩn tỉ lệ glaze tự nhiên : tint chỉ **50-50**.

🔧 **Xử lý (anh Đen + KT Chinh):**
- **Chà nhám lót bóng lại** → ngày mai test lại; đạt thì xử lý lại lô theo quy trình.
- Test **5 hộc kéo theo quy trình + 5 hộc dùng glaze mới nhập** để đánh giá nguyên nhân.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - 📌 Đây là **báo cáo của kỹ thuật Nguyễn Văn Đen** (phái viên KT phụ trách nhà máy Đăng Long) — **hỗ trợ xử lý tại nhà máy**, bổ sung vào hồ sơ khiếu nại DL 16/19 (Đăng Long) để đối chiếu với kết quả kiểm tra của Trí QC tại Bình Thạnh.
> - Khớp với phiếu thông tin không phù hợp (29/8): sự cố tróc lớp sau 24H ~70% (test 10 SP) tại nhà máy; mục kiểm tra DLO 16/19 (01/09) của Trí QC tìm nguyên nhân công đoạn (không chà nhám lót màu NC, lau glaze xong lót liền, phun khô gió lớn).
> - Glaze ĐLO 27 (báo cáo Đen) vs **Glaze ĐLO 2.7** MS 310824 (phiếu khiếu nại) — cần xác nhận cùng mã.
> - Giữ nguyên văn — không tự sửa số liệu; ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.


---

# PHÂN TÍCH NGUYÊN NHÂN & BIỆN PHÁP PHÒNG NGỪA — SỰ CỐ ĐLO 11 (16/19) ĐĂNG LONG (BỔ SUNG BÁO CÁO XỬ LÝ)

**Nguyên nhân:**
- Quá trình sản xuất đã sử dụng **glaze DLO 27 tồn kho** để chỉnh màu sang **DLO 11 (16/19)** theo yêu cầu sản xuất.
- Tại công đoạn **lót NC HB sau bước glaze kéo sọc cọ**, thao tác phun của công nhân chưa đồng đều, lớp lót NC HB **khô hoặc quá mỏng** → **giảm liên kết giữa các lớp**.
- Việc kiểm soát thao tác và giám sát kỹ thuật tại công đoạn này chưa chặt chẽ → **20% – 30% sản phẩm bị bám yếu**.

**5. Biện pháp phòng ngừa:**
- Tăng cường giám sát các công đoạn SX, đặc biệt công đoạn **lót NC HB sau glaze kéo sọc cọ**.
- Kiểm soát chặt thao tác công nhân, đảm bảo **độ dày và chất lượng lớp sơn** theo tiêu chuẩn.
- Sử dụng **đúng glaze DLO 11 (16/19)** theo quy trình phê duyệt.
- Tăng cường kiểm tra **bán thành phẩm** trong quá trình sản xuất.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - 📌 Bổ sung vào hồ sơ sự cố ĐLO 11 (16/19) — Đăng Long: kết luận nguyên nhân gồm 3 yếu tố (glaze DLO 27 tồn kho chỉnh màu; thao tác phun lót NC HB không đồng đều → khô/quá mỏng; giám sát kỹ thuật chưa chặt) và biện pháp phòng ngừa (giám sát công đoạn lót NC HB sau glaze, kiểm soát thao tác, dùng đúng glaze DLO 11, kiểm tra bán thành phẩm).
> - Khớp với hướng tìm nguyên nhân của Trí QC (01/09): không chà nhám / lau glaze xong lót liền / phun khô gió lớn — cùng nhóm nguyên nhân liên kết lớp yếu tại công đoạn sau glaze.
> - Giữ nguyên văn — không tự sửa số liệu; ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.
# BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA SẢN PHẨM — MÀU DL 16/19 (TÌM NGUYÊN NHÂN TRÓC SƠN MẶT HỘC KÉO) TẠI CTY BÌNH THẠNH (03/09 → 04/09/2026)

**Ngày báo cáo:** 03/09/2026 – 04/09/2026
**Người báo cáo:** Nguyễn Ánh Trí (Đã ký)

**BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA SẢN PHẨM (Số ...................................)**
1. **Ngày kiểm tra:** 03-09-2026 → 04-09-2026
2. **Tại công ty:** Bình Thạnh
3. **Thành phần tham dự:** (để trống)
4. **Nội dung và kết quả kiểm tra:**
- **Nội dung kiểm tra:** Kiểm tra chất lượng màu DL 16/19 và tìm nguyên nhân dẫn đến hiện tượng **tróc sơn trên bề mặt sản phẩm mặt hộc kéo**. Kiểm tra trên **phôi MDF**. Hóa chất lấy tại **cty Bình Thạnh (mẫu lưu QC)**.

**Quy trình thực hiện:**
- **QT1:**
  - b1. Lót PU phun (2 pass) → sau 2H # 320.
  - b2. Lót màu NC (1 pass) → sau 1,5H # 320.
  - b3. Lót màu NC (2 pass) → sau 1,5H # 400.
  - b4. Lau glaze màu → lau sạch lại → chà light → sau 30 phút.
  - b5. Lót NC HB (2 pass) → sau 1,5H # 320.
  - b6. Dặm glaze màu → sau 30 phút.
  - b7. Bóng NC HB 15% (2 pass).
- **QT2:** Các bước đều thực hiện giống QT1, nhưng ở b4 **lau glaze xong thực hiện luôn b5** (phun gió lớn phun khô) và **b3 không chà nhám**.
- **QT3:** Các bước đều thực hiện giống QT1 nhưng **b3 chà nhám sơ** xong thực hiện b4 lau glaze xong rồi thực hiện luôn b5 (phun khô dạng stain màu).
- Thực hiện xong các quy trình để khô tự nhiên **sau 18H kiểm tra chất lượng độ bám**.

**Kết quả kiểm tra:**
1. **Tỷ lệ pha, Độ nhớt:** Lót PU (2-1-2) **13"82** · Lót màu NC (1-0,8) **16"34** · Lót NC HB (1-1,5) **14"28** · Bóng NC HB 15% (1-1,5) **14"87**
2. **Màng sơn:** Màng sơn trơn, láng, phẳng.
3. **Độ bóng và màu sắc:** (để trống)
4. **Độ bám:**
   - Dán băng keo và giật **cả 3 quy trình → đạt yêu cầu**.
   - Cắt caro và giật: **QT1: 4B/5B → Đạt** · QT2: 3B → 4B/5B · QT3: 3B → 4B/5B
5. **Các chỉ tiêu khác:** (để trống)

**Kết luận:**
- Hệ sơn (mẫu lưu QC) thực hiện kiểm tra màu DL 16/19 có **chất lượng đạt yêu cầu**.
- Các quy trình tìm nguyên nhân → **chất lượng độ bám đạt yêu cầu**.

6. **Nhận xét:** (để trống)
- **Ý kiến, xác nhận khách hàng:** (để trống)
- **Kỹ thuật HKBT:** (để trống)
- **QC HKBT:** (Ký tên) **Nguyễn Ánh Trí**

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Báo cáo của **03/09 → 04/09/2026**, cập nhật ngay khi nhận.
> - Kiểm tra bằng **hóa chất mẫu lưu QC tại Bình Thạnh** (không phải hóa chất kho Đăng Long) → kết luận "hệ sơn đạt" là trên mẫu lưu; song song với báo cáo Lộc QC 04/09 tại Đăng Long (dùng nguyên liệu kho Đăng Long + glaze tồn DLO 27C/310126).
> - QT2/QT3 tái hiện đúng 2 nghi vấn nguyên nhân đã ghi 01/09 (phun gió lớn lót liền / chà nhám sơ → stain màu) → cả 3 QT sau 18H đều đạt độ bám.
# BÁO CÁO KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM — MÀU TVIET 432 MÂY H (SO SÁNH PRIMER TĂNG BÁM TRÊN MÂY THỊNH VIỆT) — PHÒNG RD (03/09 → 04/09/2026)

**Ngày báo cáo:** 04/09/2026
**Người báo cáo:** Nguyễn Ánh Trí (QC 1) — phối hợp Hải (R&D), anh Hiên (KT)

**CÔNG TY HÓA KEO BÌNH THẠNH — PHÒNG RD — BÁO CÁO KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM**
1. **Tên sản phẩm:** Màu TVIET 432 MÂY H.
2. **Nhân viên:** Hải (R&D), Trí (QC 1), a Hiên (KT).
3. **Mục đích thử nghiệm:** Kiểm tra độ bám các Primer tăng bám trên **Mây Thịnh Việt**.
4. **Ngày làm mẫu:** 03/09/26 – 04/09/26.

5. **Kết quả làm mẫu kiểm tra:**

| Primer BT 0922 | Primer BT 2507 |
|---|---|
| **Quy trình:** Bước 1: Xử lý Mây + Lau xăng công nghiệp (khô 60 phút) → chà bùi nhùi đều sản phẩm. Bước 2: Primer Tăng Bám (Theo Mẫu) (a Hiên KT sơn) + Sơn mỏng đều 4 paths. Khô 45 phút. Bước 3: Bóng màu hệ nước — tỷ lệ pha: 80 Stain – 150 Bóng B07 NY 1024H 10% – 150 Diluent BT 08H, sơn mỏng đều 4 paths. Khô 45 phút. Bước 4: Bóng màu hệ nước (pha như Bước 3), sơn mỏng đều 4 paths. Khô 45 phút. Bước 5: Bóng B07 NY 1024H 10% — tỷ lệ pha: 100g sơn – 5g Diluent BT 08H, sơn mỏng đều 4 paths. Khô 16 giờ. | (Chung quy trình cột bên) |
| **Tỷ lệ pha** | Pha sẵn: 100 sơn – 20 Cứng PU HXXT |
| **Độ bám lần 1 — Sau 16 giờ khô:** 2 thẻ mây Thịnh Việt: Cạo tay: màng sơn **mềm, có vị trí đạt, có vị trí yếu**; Dán băng keo 3M: màng sơn **tróc 3 điểm nhỏ**. | 1 thẻ Mây Thịnh Việt: Cạo tay: màng sơn **cứng, khó tróc — Đạt**; Dán băng keo 3M: màng sơn **không tróc — Đạt**. 1 thẻ Mây MEKONG: Cạo tay: có vị trí đạt, có vị trí yếu; Dán băng keo 3M: màng sơn tróc 1 điểm nhỏ. |

(Hình ảnh đính kèm — 2 mẫu thử mây đã hoàn thiện sơn)

![2 mẫu thử mây đã hoàn thiện sơn — TVIET 432 Mây H, so sánh Primer BT 0922 vs BT 2507 (03–04/09/2026)](images/tri_tviet432_may_h_2_mau_0409.jpg)

**Kết Luận:** **Primer BT 2507 cho độ bám tốt trên Mây Thịnh Việt** → Kiểm tra thực tế trên sản phẩm tại Thịnh Việt.

**Ngày 04/09/2026 — Nhân viên QC 1:** (Ký tên) Nguyễn Ánh Trí
**Ngày 04/09/2026 — Nhân viên lập:** (Ký tên) Nguyễn Đức Hoàng Hải

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Báo cáo của **03/09 → 04/09/2026** — nối tiếp báo cáo TVIET 432 Mây H (01/09, thực hiện xong quy trình 2 primer song song); bản này là **kết quả thí nghiệm sau 16 giờ khô** (mẫu làm lại 03–04/09, có thêm 1 thẻ Mây MEKONG đối chứng).
> - Tên Trí QC chuẩn: **Nguyễn Ánh Trí** (bản gõ có lúc ghi "Nguyễn Anh Trí"/"Nguyễn Ánh Trí" — đã thống nhất theo xác nhận của Anh Minh 05/09).
> - Kết luận: **Primer BT 2507 (pha sẵn 100 sơn – 20 cứng PU HXXT) đạt độ bám** trên Mây Thịnh Việt → đề xuất kiểm tra thực tế tại Thịnh Việt.
# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — KIỂM TRA MÀU TVIET 432 MÂY H TRÊN 2 SP ĐẦU GIƯỜNG TẠI CTY THỊNH VIỆT (05/09/2026)

**Ngày báo cáo:** 05/09/2026
**Người báo cáo:** Nguyễn Ánh Trí (Đã ký)

Báo cáo công việc hôm nay ở **cty Thịnh Việt**: kiểm tra chất lượng màu **TVIET 432 mây H** (trên **2 sản phẩm đầu giường**).

- Thực hiện **song song 2 loại primer**: primer **BT 0922** và primer **BT 2507 + 20% cứng PU HXXT**.
- **Quy trình thực hiện:**
  - **B1/** Lau xăng công nghiệp, sau 1 giờ
  - **B2/** Phun primer (4 path ca rô)
    - Primer **BT 0922**: để sau **2 giờ** → chà bùi nhùi
    - Primer **BT 2507**: để sau **45 phút**
  - **B3/** Phun bóng màu (4 path ca rô) — pha theo quy trình gửi cho khách hàng
  - **B4/** Phun bóng màu giống mẫu
  - **B5/** Phun bóng **B07 NY 1024 10%** (2 path ướt đều bề mặt sản phẩm)
- Hôm nay đã **thực hiện xong quy trình** (chờ kiểm tra chất lượng độ bám sau khô).

## Kết quả kiểm tra — 2 thời điểm (bổ sung)
- **Test lần 1 — sau 18 giờ:**
  - SP sử dụng primer **BT 0922**: tróc lớp **11 vị trí**
  - SP sử dụng primer **BT 2507 + 20% cứng PU HXXT**: tróc lớp **3 vị trí**
- **Test lần 2 — sau 42 giờ:**
  - SP sử dụng primer **BT 0922**: tróc lớp **20 vị trí**
  - SP sử dụng primer **BT 2507 + 20% cứng PU HXXT**: **ĐẠT — không bị tróc lớp**
- Đã **báo cáo cho sếp Tâm** về kết quả kiểm tra trên → sếp Tâm chỉ đạo: **QC cùng Kỹ thuật và R&D làm việc** (lấy **primer BT 2507** sử dụng để **chạy sản xuất**).

![Hình 1 — 2 sản phẩm đầu giường TVIET 432 Mây H kiểm tra thực tế tại Thịnh Việt (05/09/2026)](images/tri_tviet432_2_dau_giuong_1_0509.jpg)

![Hình 2 — Kiểm tra độ bám primer trên đầu giường TVIET 432 Mây H — BT 0922 vs BT 2507 (05/09/2026)](images/tri_tviet432_2_dau_giuong_2_0509.jpg)
## Phụ lục — Phiếu yêu cầu kiểm tra sản phẩm mới / sản phẩm điều chỉnh (R&D gửi QC 1)

**CÔNG TY HÓA KEO BÌNH THẠNH — Phòng R&D — PHỤ LỤC 04A/B QT-RD-SPM/04**
**PHIẾU YÊU CẦU KIỂM TRA SẢN PHẨM MỚI / SẢN PHẨM ĐIỀU CHỈNH**

- **Phòng nhận thông tin:** Phòng QC 1
- **Tên sản phẩm / Mã:** Primer **BT 2507** – Lab **040926** – 0,5 kg · Primer **BT 0922** – **1270826** – 0,5 kg
- **Mục đích / công dụng sản phẩm:** Kiểm tra thực tế sản phẩm (**Mây**) tại **Thịnh Việt** — QT: Màu **TVIET 432 Mây H**
- **Các chỉ tiêu yêu cầu kiểm tra:** Màng sơn · Độ bám
- **Ghi chú (TLP):**
  - Primer BT 2507: **100 Sơn – 20 Cứng PU HXXT**
  - Primer BT 0922: **pha sẵn**
- **Ngày gửi:** 04/09/2026 · **Người gửi:** Hải
- **Ngày phản hồi:** 6/9/2026 — Phó Phòng R&D
- **Xác nhận của đơn vị nhận mẫu:** Nhận 4/9/26 — (Ký tên) **Kim Băng**

![Hình ảnh kèm phiếu yêu cầu kiểm tra mẫu — Primer BT 2507 / BT 0922, TVIET 432 Mây H (04/09/2026)](images/tri_rd_phieu_kt_tviet432_0409.jpg)

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - 📌 Báo cáo của **05/09/2026** — nối tiếp kết luận thí nghiệm RD 03–04/09 (Primer BT 2507 bám tốt trên Mây Thịnh Việt → kiểm tra thực tế trên sản phẩm tại Thịnh Việt).
> - 📎 **Phiếu yêu cầu kiểm tra mẫu** (R&D Hải gửi 04/09, QC1 Kim Băng nhận 4/9/26) đính kèm phụ lục ngay trên.
> - ✅ **Kết quả thực tế (05/09):** BT 2507 đạt sau 42 giờ (không tróc); BT 0922 tróc tăng 11 → 20 vị trí → theo chỉ đạo sếp Tâm, **chuyển primer BT 2507 để chạy sản xuất** — khớp kết luận thí nghiệm RD 03–04/09.
> - Kiểm tra trên **2 sản phẩm đầu giường** thật (không phải thẻ mây) — 2 primer phun song song, khác thời gian chờ trước B3 (BT 0922: 2 giờ + chà bùi nhùi; BT 2507: 45 phút).
> - "mat bùi nhùi" → chuẩn hóa **chà bùi nhùi**.
# BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA SẢN PHẨM — MÀU TVIET 432 MÂY H (PRIMER BT 0922 vs BT 2507) TRÊN 2 ĐẦU GIƯỜNG/GÂN/MÂY TẠI CTY THỊNH VIỆT (05/09 → 06/09/2026)

**Ngày báo cáo:** 05/09/2026 – 06/09/2026
**Người báo cáo:** Nguyễn Ánh Trí (Đã ký)

**BT CHEM — HÓA KEO BÌNH THẠNH**
- Địa chỉ: Bình Phước B, P. Bình Chuẩn, Thuận An, Bình Dương · Điện thoại: (0650) 3 789 991/2/3 — Fax: (0650) 3 789 996 · Email: hkbt@btchem.com.vn · Website: www.btchem.com.vn
- Tiêu chuẩn: ISO 9001 — ISO 14001 — OHSAS 18001

**BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA SẢN PHẨM (Số: ............................)**
1. **Ngày kiểm tra:** 05/09/2026 → 06/09/2026
2. **Tại công ty:** Thịnh Việt
3. **Thành phần tham dự:** Anh/Chị: **Tân — Kỹ thuật** · (trống)
4. **Nội dung và kết quả kiểm tra:**
- **Nội dung kiểm tra — Sản phẩm kiểm tra:**
  - Kiểm tra chất lượng màu **TVIET 432, Mây H**; kiểm tra **song song trên 2 đầu giường, gân, mây**.
  - Sử dụng 2 loại Primer (theo chất lấy dài cho cty Thịnh Việt):
    - Primer **BT.0922** — MSSX: 12.7.08.26 · Bóng **B07.NY.1024 + 10%**, MSSX: 12.4.08.26
    - Primer **BT.2507** (Màu RD) — MS: 04.09.26 · Diluent **BT.08.H** — MSSX: 12.6.08.26
- **Quy trình thực hiện:**
  - a. Quy trình kiểm tra: Dùng **xăng công nghiệp lau sạch bề mặt mây** của sản phẩm → để sau **1h**.
  - b. Phun primer (4 path ca rô):
    - Primer **BT.0922**: để sau **2h** → chà bùi nhùi
    - Primer **BT.2507**: để sau **45 phút**
  - b3. Phun bóng màu (4 path ca rô) → để sau 45 phút — tỷ lệ pha **Bóng màu:** Bóng B07.NY.1024 + 10% — **150g** · Stain TVIET 432, Mây H — **30g** · Diluent BT.08.H — **150g**
  - b4. Phun bóng màu giống màu → sau 45 phút
  - b5. Phun bóng **B07.NY.1024 + 10%** (2 path ca rô), ướt đều sản phẩm
  - Thực hiện xong quy trình để khô tự nhiên **qua đêm**, kiểm tra chất lượng độ bám.

**Kết quả kiểm tra (Trang 2):**

| Mục kiểm tra | Nội dung kết quả |
|---|---|
| 1. Tỷ lệ pha, Độ nhớt | 1. ……………………… 2. ……………………… 3. Primer **BT.2507 + 20% cứng, phụ HXT** |
| 2. Màng sơn | Màng sơn **mịn, láng, phẳng** |
| 3. Độ bóng và màu sắc | ……………………… |
| 4. Độ bám (giật băng keo không cắt caro · cắt caro + giật băng keo) | **Sau 18 giờ test chất lượng:** 1) SP primer **BT.0922**: cạo tay nhiều vị trí khác; dán băng keo giật: màng sơn **tróc 11 điểm nhỏ**. 2) SP primer **BT.2507**: cạo tay nhiều vị trí khác; dán băng keo giật: màng sơn tốt — **tróc 3 điểm nhỏ**. **Sau 42 giờ test chất lượng:** 1) SP primer **BT.0922**: dán băng keo giật: màng sơn **tróc 20 điểm nhỏ**. 2) SP primer **BT.2507**: dán băng keo giật: màng sơn **đạt, không bị tróc** |
| 5. Các chỉ tiêu khác | ……………………… |
| 5. **Kết luận** | **Primer BT.2507 có độ bám tốt hơn so với primer BT.0922** |
| 6. Nhận xét | ……………………… |

**Chữ ký xác nhận:**
- Ý kiến, xác nhận khách hàng: (trống)
- **Kỹ thuật HKBT:** Nguyễn Đức Hải, Tân
- **QC HKBT:** Nguyễn Ánh Trí

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - 📌 Báo cáo của **05/09 → 06/09/2026** — **bản chính thức** hóa của kết quả 2 thời điểm đã ghi 05/09 (số liệu khớp: sau 18H tróc 11/3 điểm nhỏ; sau 42H tróc 20 điểm / đạt không tróc).
> - Bản gõ ghi "QC HKBT: Nguyễn Anh Tú" → chuẩn hóa **Nguyễn Ánh Trí** (theo xác nhận của Anh Minh 05/09).
> - Kết luận khớp thí nghiệm RD 03–04/09 và chỉ đạo sếp Tâm: **dùng primer BT.2507 chạy sản xuất**.
> - Chuẩn hóa chính tả: "TVIET 432" (bản gõ "TVICT 432"), "4.5 phút" → **45 phút**, "mặt tàu nhựa" → **chà bùi nhùi**, "viết đều" → **ướt đều**, "giặt" → **giật**, "BQ7" → **B07.NY.1024** (khớp mã dùng từ đầu vụ); giữ nguyên văn bản gốc khi đối chiếu.
# BẢN BÁO CÁO — KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG BÓNG BT ABR 2410 + 10% TẠI CÔNG TY MINH PHÁT (MP 744H) (08/09/2026)

**Ngày báo cáo:** 08/09/2026
**Người viết báo cáo:** Nguyễn Ánh Trí (Đã ký)

**CÔNG TY TNHH SX — TM HÓA KEO BÌNH THẠNH** — Địa chỉ: KP. Bình Phước B, P. Bình Chuẩn, TP. Thuận An, T. Bình Dương · Điện thoại: (0274) 3 789 991 – (92) – (93) – (94) — Fax: (0274) 3 789 996 · Tiêu chuẩn: ISO 9001 – 14001 – OHSAS 18001 · Mã biểu mẫu: **Phụ lục 02 | QT – KT – TTKT / 01**

**Kính gửi:** Ban Giám Đốc và lãnh đạo Phòng QC
**Ngày viết báo cáo:** 08 – 09 – 2026
**Tình hình sản xuất tại:** Công ty Minh Phát (MP 744H)

**Nội dung kiểm tra:** Kiểm tra chất lượng **bóng BT ABR 2410 + 10%** tại Công ty Minh Phát. MSSX: **1140826**.

**Quy trình kiểm tra:**
- **Bước 1:** Bóng BT ABR + 10% đã pha 10% Diluent BT 08H (số lượng 3 Kg, đã lọc cặn rồi) → đo độ nhớt **Din 4: 15"98**.
- **Bước 2:** Sau đó pha **2% Phụ gia TCF** vào và khuấy liên tục (khuấy trong vòng 2 phút khi phụ gia tan đều) → sau đó đo độ nhớt **Din 4: 16"02** → dùng vải lọc lại → trên vải lọc **không có gì hết**.
- **Bước 3:** Bóng đã pha phụ gia TCF để sau **2 giờ** (để hở giống sản xuất) → đo độ nhớt lại: **16"18 (Din 4)** → sau đó đổ vào súng máy **phun thực tế trên sản phẩm** → không thấy hiện tượng gì (súng máy vẫn phun bình thường, không bị nghẹt lọc chỗ ống hút sơn); sau đó dùng vải lọc → **có vài hạt trắng li ti** trên vải lọc.
- **Bước 4:** Bóng đã pha phụ gia TCF để sau **4 giờ** (để hở giống sản xuất) → đo độ nhớt: **16"50** → sau đó dùng vải lọc → trên vải lọc **có vài hạt trắng li ti**.

**Kết luận:**
- Bóng BT ABR 2410 + 10% kiểm tra pha theo quy trình mẫu **MP 744H** → kiểm tra thực tế tại Công ty Minh Phát → **chất lượng đạt**.
- Các sản phẩm sơn nhỏ **chưa đánh giá được** vấn đề sọc bóng khi thô bị phạm bề mặt.
- Hỗn hợp bóng pha sau 2 giờ và 4 giờ → lọc qua vải lọc **có vài hạt trắng li ti**.

**Đề nghị:** BLĐ PKT và QC — khi có lô SX tiếp theo, KT sẽ báo và cho **kiểm tra thực tế trong SX sản phẩm lớn** để biết rõ thực tế. Cảm ơn.

**Người viết báo cáo:** nguyễn ánh trí

![Hình ảnh kèm báo cáo — kiểm tra bóng BT ABR 2410 + 10% tại Minh Phát MP 744H (08/09/2026)](images/tri_mp744h_bong_abr2410_0809.jpg)

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - 📌 Báo cáo của **08/09/2026** — liên quan vụ MP 744H (đốm trắng/sọc bóng, KPH 69-26 trước đó).
> - Header bản gõ ghi "Người viết báo cáo: **Nguyễn Anh Tú**" nhưng chữ ký cuối là "**nguyễn ánh trí**" → chuẩn hóa **Nguyễn Ánh Trí** (theo xác nhận của Anh Minh 05/09).
> - Chuẩn hóa chính tả: "vải lịch" → **vải lọc**; "đã lịch cập rùng" → **đã lọc cặn rồi** (giữ nguyên văn gốc khi đối chiếu).
# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — KIỂM TRA BÓNG NC 2605 KH 30% TẠI CTY Z751 (10/09/2026)

**Ngày báo cáo:** 10/09/2026
**Người báo cáo:** Nguyễn Ánh Trí (Đã ký)

Báo cáo công việc hôm nay ở **cty Z751**:

- Kiểm tra chất lượng **bóng NC 2605 KH 30%** — MSSX: **4030926**, kiểm tra trên **3 sản phẩm mặt bàn màu tự nhiên đã in vân xong**.
- Bóng pha tỷ lệ **1-1**, đo độ nhớt **16 giây 18** → kiểm tra trên **súng phun tự động** tại cty Z751.
- Khi phun lên sản phẩm mặt bàn → **màng sơn đạt** (không có hiện tượng **bị lõm dầu** trên bề mặt sản phẩm) → qua sấy → chất xe phơi hàng **sau 5 giờ** → kiểm tra chất lượng tổng thể → **màng sơn láng mịn, đạt yêu cầu**.
- Ngoài ra còn phun bóng trên **30 sản phẩm ghế bằng súng tay** → chất lượng màng sơn **láng mịn, đạt yêu cầu**.

**Kết luận:** Bóng **NC 2605 KH 30%** — MSSX: **4030926** có chất lượng **đạt yêu cầu**.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - 📌 Báo cáo của **10/09/2026**, cập nhật ngay trong ngày trong đêm (nếu ngày làm việc thực tế là 09/09 anh báo em sửa).
> - Liên quan vụ **Z751 — Bóng NC 2605 KH 40% lõm dầu khi phun máy tự động** (đang theo dõi trong CSDL/HMTD): lần này dùng **KH 30%** pha 1-1, độ nhớt 16"18 → phun máy tự động **không còn lõm dầu**, màng láng mịn đạt → đây là kết quả kiểm chứng hướng khắc phục (hạ độ bóng/nhớt phù hợp phun tự động).
> - "chất xe phơi hàng" giữ nguyên văn bản gốc.

---

# BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA KỸ THUẬT — CẬP NHẬT 12/09/2026: Độ bóng **Bóng BEX 03-2706 H 10%** tại Công ty **MINH PHÁT** (11/09 → 12/09/2026)

**Ngày báo cáo:** 11/09 – 12/09/2026
**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (QC BT Chem)
**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem

**Đơn vị kiểm tra:** Công ty TNHH SX - TM Hóa Keo Bình Thạnh (BT Chem) tại **Công ty Minh Phát**
**Sản phẩm kiểm tra:** Sơn bóng **BEX 03-2706 H 10%** (gồm 2 lô: **MSSX 1220826** và **MSSX 1040926**) trên phôi gỗ **Walnut/Veneer**, theo **quy trình mẫu MP 689.H** — thực hiện theo **dây chuyền sản xuất của chuyền pallet**
**Kiểm soát mẫu trước khi thực hiện:** **khui can còn nguyên tem nguyên nhãn**, có **sự giám sát của nhân viên kho Công ty Minh Phát**
**Thành phần tham gia:** Đại diện Kỹ thuật BT Chem (**Trần Thanh Dũng**) và đại diện Công ty Minh Phát

## 1. Quy trình thực hiện trên chuyền

| Bước | Công đoạn | Chi tiết thực hiện | Thời gian chờ / sấy |
|:--|:--|:--|:--|
| **1** | Stain màu 1 (hệ dung môi) | Phun stain màu 1 | Chờ **30 phút** |
| **2** | Lót **NC 1212 MH (ONE)** | Phun **2 pass** → sấy → ra chuyền → **xả nhám giấy #320**, chà bụi/lau | Sấy **45 phút** → ra chuyền **15 phút** |
| **3** | Lót **304 0425 TB.H** | Phun **1 pass wet** → sấy → ra chuyền → sấy lại → **xả nhám #400**, chà bụi/lau | Sấy **45 phút** → ra chuyền **30 phút** → sấy lại **45 phút** |
| **4** | Stain màu 2 (hệ nước) | Phun stain màu 2 | Chờ **30 phút** |
| **5** | Bóng **BEX 03-2706 H 10%** | Phun **1 pass wet** → sấy → ra chuyền → lấy ra để khô qua đêm kiểm tra độ bóng | Sấy **45 phút** → ra chuyền **4 giờ** → khô **qua đêm** |

## 2. Thông số kỹ thuật pha chế & đo đạc thực tế

| Chỉ tiêu | Thông số thực tế |
|:--|:--|
| **Lót NC 1212 MH (ONE)** | Tỷ lệ pha dung môi **1:1** → độ nhớt **16''28** (cốc NK2) |
| **Lót 304 0425 TB.H** | Độ nhớt **18''18** (cốc Din 4) |
| **Bóng BEX 03-2706 H 10%** | Cộng thêm **10% Diluent + 3% PE.TCF** → độ nhớt từ **16''20 tăng lên 16''58** (cốc Din 4) |
| **Nhiệt độ lò sấy bề mặt sản phẩm** | **39,9 °C** |

## 3. Kết quả đo độ bóng thực tế

So sánh giữa hai lô sản xuất với yêu cầu kỹ thuật ban đầu (**độ bóng yêu cầu: 10%**):

| Tên mẫu / Lô sản xuất (MSSX) | Độ bóng khô sau **4 giờ** | Độ bóng khô **qua đêm** | Đánh giá so với yêu cầu (10%) |
|:--|:--:|:--:|:--|
| **MSSX 1220826** | **29% – 33%** | **27% – 30%** | ❌ Không đạt (quá bóng) |
| **MSSX 1040926** | **19% – 21%** | **19% – 20%** | ❌ Không đạt (quá bóng) |

### 📸 Hình ảnh minh họa

![Đo độ bóng bằng máy HORIBA IG-320 — mẫu BEX 03-2706 10% H, MSSX 1220826, sau 4 giờ](images/tri_minhphat_bex03-2706_do_bong_296_4h_1109.jpg)

*Đo độ bóng trực tiếp trên mẫu veneer walnut (quy trình màu **MP 689 H**, lớp **bóng BEX 03–2706 H 10%**) bằng máy **HORIBA Gloss Checker IG-320** — lô **MSSX 1220826**, thực hiện **sau 4 giờ**: màn hình hiển thị **29,6** (khớp dải kết quả **29–33%** ghi trong báo cáo). Nhãn viết tay trên mẫu: *"Bóng BEX 03-2706 10% H — MSSX: 1220826 — Sau 4 H"* (ảnh người dùng cung cấp, 11/09/2026).*

![Đo độ bóng lần 2 — cùng mẫu BEX 03-2706 10% H, MSSX 1220826 (máy HORIBA IG-320)](images/tri_minhphat_bex03-2706_do_bong_293_lan2_1109.jpg)

*Lần đo thứ hai trên **cùng mẫu, cùng lô MSSX 1220826** (bóng BEX 03-2706 10% H, veneer walnut): máy **HORIBA IG-320** hiển thị **29,3** — nhãn viết tay trên mẫu: "Bóng Bex 03-2706 10% H — MSSX: 1220826 — Sau…" (ảnh người dùng cung cấp, 11/09/2026).*

## 4. Kết luận & kiến nghị

**Kết luận chung:** Cả hai lô sơn bóng **BEX 03-2706 H 10%** (MSSX **1220826** và **1040926**) khi áp dụng theo đúng quy trình mẫu **MP 689.H** đều **không đạt chỉ tiêu độ bóng**, do độ bóng thực tế **cao hơn nhiều** so với tiêu chuẩn cam kết (yêu cầu **10%**, thực tế dao động **19% – 33%**).

**Đề xuất:** Kính đề nghị Ban Giám Đốc và Phòng Kỹ thuật Công ty Hóa Keo Bình Thạnh xem xét, **điều chỉnh công thức** hoặc **hỗ trợ khắc phục kỹ thuật** cho đơn hàng tại **Công ty Minh Phát**.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**
> - 📌 **Bản này (bản chính thức do KTV gửi 12/09) THAY THẾ bản tóm tắt gửi ngày 11/09** cùng nội dung kiểm tra (tránh trùng mục). Hai ảnh đo bóng của ngày 11/09 được **giữ nguyên** trong mục này.
> - ✅ **Điểm tốt đã ghi nhận**: kiểm tra được thực hiện đúng quy trình **khui can nguyên tem nguyên nhãn có giám sát của nhân viên kho** — đảm bảo đúng chủng loại vật tư trước khi phun.
> - ⚠️ **Tên/mã giữ nguyên văn theo nguồn**: *"Bóng bex 03 2706 H 10%"*, *"MP 689 H"*, *"veneer wanut"* (nghi là **walnut**) — đề nghị xác nhận cách viết chuẩn khi phát hành báo cáo ra bên ngoài.
> - ⚠️ **Mã sơn "BEX"**: nguồn gửi ghi *"Bóng bwex 03-2706 H 10%"* — ghi theo mã đã dùng xuyên suốt trong chuỗi báo cáo là **BEX 03-2706 H 10%**; đề nghị xác nhận lại cách viết chuẩn của mã này.
> - ⚠️ **Giữ nguyên văn theo nguồn**: bước 2 và bước 3 ghi *"chà bụi/lau bùn"* sau mỗi lần xả nhám (#320, #400) — cần xác nhận đây có phải công đoạn **lau bụi / chà bùi nhùi** thông thường.
> - ✅ **Đã xác định thiết bị đo**: **HORIBA Gloss Checker IG-320 — máy đo bóng GÓC 60°**, dải 0–100 GU, độ tái lập ±0,5%, vùng đo oval 6×12 mm ⇒ muốn so sánh công bằng phải **đo mẫu chuẩn/thẻ mẫu 10% đã ký bằng CÙNG máy & CÙNG góc 60°**, và ghi rõ góc đo vào biên bản.
> - 📌 **Hai số đo trên cùng lô 1220826 (4 giờ): 29,6 và 29,3** (chênh 0,3 — trong sai số tái lập ±0,5%) ⇒ kết quả **ổn định, đáng tin**, mức bóng thực của lô này ~**29–30%**.
> - 📌 **Mốc "qua đêm" giảm nhẹ nhưng vẫn vượt yêu cầu**: lô 1220826 từ 29–33% xuống 27–30%; lô 1040926 từ 19–21% xuống 19–20% — **đều cao hơn yêu cầu 10% từ 2–3 lần** ⇒ đây là **sai lệch hệ công thức/độ bóng của sơn**, không phải sai số phép đo.
> - 📌 **Chênh lệch giữa 2 lô cùng sản phẩm khoảng 10 điểm bóng** (1220826 cao hơn) → cần kiểm tra lại **điều kiện phun / độ dày màng / tỷ lệ pha** giữa 2 lô (cùng màu MP 689 H, cùng bóng BEX 03-2706 H 10%).
> - 📌 **Điểm cần lưu ý trong thông số pha chế**: bóng được pha thêm **10% Diluent + 3% PE.TCF** và độ nhớt tăng từ **16''20 → 16''58** (cốc Din 4) so với yêu cầu quy trình (dùng 1 loại bóng, diluent BT 08 H, phụ gia TCF) → đề nghị rà lại tỷ lệ này cùng nhiệt độ lò sấy (**39,9 °C**) vì đây là 2 yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ bóng thực tế.
> - 📅 **Theo dõi tiếp**: (1) đo lại trên **thẻ mẫu đã ký** cùng máy & cùng góc; (2) yêu cầu Phòng R&D/Kỹ thuật **điều chỉnh công thức giảm độ bóng** (hoặc bổ sung phụ gia giảm bóng) cho 2 lô đang sản xuất tại Minh Phát; (3) xác nhận lại mốc kiểm tra đóng gói theo quy trình trước khi giao hàng.

---

# PHỤ LỤC 11/09/2026 — QUY TRÌNH HÓA CHẤT SỬ DỤNG: MÀU **MP 689 H** (Công ty Minh Phát)

**Ngày nhận:** 11/09/2026 · **Áp dụng cho:** kiểm tra độ bóng Bóng BEX 03–2706 H 10% (MSSX 1220826 & 1040926) tại chuyền pallet — veneer walnut.

| STT | Quy trình / Hóa chất sử dụng | Tỷ lệ | Phương pháp và phương tiện sử dụng | Thời gian khô | Định lượng tham khảo (g/m²) |
|:--|:--|:--|:--|:--|:--|
| * | **Chà nhám bề mặt gỗ** — Xử lý nhám (sử dụng **nhám #240**), trám trét khuyết tật | — | — | — | — |
| 1 | **Stain màu sửa gỗ** — Stain sửa gỗ **MP 689** | — | Phun bằng súng sơn đều | **15 phút** | Tùy thuộc gỗ sản xuất |
| 2 | **Stain màu 1** — Stain 1 **MP 689** | — | Phun bằng súng sơn đều **theo mẫu** | **15 phút** | **150** |
| 3 | **Lót NC 1212 MH (ĐNE)** — Lót NC 1212 MH (ĐNE) | **Dung môi NC HB:** 1 / **0,8 → 1** | Phun bằng súng sơn đều và ướt bề mặt | **1 → 2 giờ**, *chà nhám #320*, *chà bùi nhùi* | **200** |
| 4 | **Stain màu 2 hệ nước** — Stain 2 **MP 689 H** | — | Phun bằng súng sơn đều theo mẫu | **15 phút** | **120** |
| 5 | **Lót S04 0425 TB H** — Lót S04 0425 TB H | **Diluent BT 08 H:** 10 / **1** | Phun bằng súng sơn đều và ướt bề mặt | **1 → 2 giờ**, *chà nhám #400*, *chà bùi nhùi* | **140** |
| 6 | **Stain màu 2 hệ nước** — Stain 2 **MP 689 H** | — | Phun bằng súng sơn đều theo mẫu | **15 phút** | **50** |
| 7 | **Bóng BEX 03–2706 H 10%** — Bóng BEX 03–2706 H 10% | **Diluent BT 08 H:** 10 / **1** · **Phụ gia TCF: 3%** | Phun bằng súng sơn đều và ướt bề mặt | **Sau 12 giờ, kiểm tra SP đạt → Đóng gói** | **140** |

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu với kết quả kiểm tra độ bóng ngày 11/09/2026 (mục trên):**
> - 📌 **Mốc kiểm tra chuẩn của quy trình là "sau 12 giờ"** (bước 7: *sau 12 giờ kiểm tra SP đạt → đóng gói*) → kết quả đo **sau 4 giờ** (1220826: **29–33%**; 1040926: **19–21%**) chỉ là số tham khảo; **kết luận đạt/không đạt phải căn cứ mốc 12 giờ / khô qua đêm** (đúng kế hoạch "mai đo lại" trong báo cáo).
> - **Yêu cầu độ bóng của bước 7 là 10%** — cả 2 lô đo cao hơn yêu cầu; khi đối chiếu cần **ghi rõ góc đo của máy** (60° hay 85°) vì cùng mẫu có thể ra số rất khác.
> - ⚠️ **Quy trình chuẩn CÓ bước chà nhám sau mỗi lần lót**: bước 3 (lót NC) — **chà nhám #320 + chà bùi nhùi**; bước 5 (lót S04 0425 TB H) — **chà nhám #400 + chà bùi nhùi**. → Đối chiếu trực tiếp với thực tế ghi nhận cùng ngày tại **Minh Dương** (lót **PU FD 0212 lần 2 chỉ phun 1 pass, không chà nhám**) và tại **An Phát Cường** (không chà nhám, chỉ thổi bụi → "gió lớp khô không đủ độ phủ"): **đây chính là bước bị bỏ** ⇒ cần yêu cầu nhà máy tuân thủ.
> - **Định lượng tham khảo** (g/m²): stain 1 **150** · lót NC 1212 **200** · stain 2 **120** → **50** · lót S04 0425 **140** · bóng BEX **140** — dùng làm căn cứ kiểm tra tiêu hao và độ dày màng khi có sự cố bám dính/độ bóng.
> - **Phụ gia TCF 3%** dùng ở bước bóng — liên quan vụ đã ghi trước đây (*"Bóng hệ nước bón cục/sọc bóng khi pha phụ gia TCF 2%"*, su_co_kph id 51) → khi pha cần kiểm tra tốc độ khuấy/thứ tự cho phụ gia.
> - **Chà nhám bề mặt gỗ ban đầu dùng nhám #240**; trám trét khuyết tật ngay từ bước đầu → đối chiếu với lỗi **móp cạnh/da cam** đã báo cáo ở lô mặt bàn Cotswold.
> - Giữ nguyên văn mã hóa chất theo nguồn: **Stain sửa gỗ MP 689**, **Stain 1 MP 689**, **Lót NC 1212 MH (ĐNE)**, **Diluent BT 08 H**, **Stain 2 MP 689 H**, **Lót S04 0425 TB H**, **Bóng BEX 03–2706 H 10%**, **Phụ gia TCF**.


---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — CẬP NHẬT 12/09/2026 (buổi chiều): Kiểm tra độ bóng bóng **BEX 03-2706 (10% và 5%)** tại Công ty Bình Thạnh — **quy trình 2 (lót S03-2410 H 2 lần)**

**Ngày báo cáo:** 12/09/2026 (buổi chiều)
**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (QC BT Chem)
**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
**Địa điểm kiểm tra:** Công ty Bình Thạnh (kiểm tra nội bộ tại công ty)

## 1. Nội dung kiểm tra

- **Kiểm tra chất lượng độ bóng** của **03 mã bóng**:

| STT | Mã bóng | MSSX (số lô) |
|:--|:--|:--|
| 1 | **Bóng BEX 03-2706 H 10%** | **1220826** |
| 2 | **Bóng BEX 03-2706 H 5%** | **1170826** |
| 3 | **Bóng BEX 03-2706 H 5%** | **1280826** |

- **Quy trình thực hiện:** thực hiện **thêm quy trình** → **lót S03-2410 H 2 lần** → **phun bóng 3 mã số trên**.
- **Kiểm tra theo quy trình màu MP 689 H** trên **03 loại gỗ**: **OAK · walnut · cao su**.
- Thực hiện bằng **hữu lưu của QC2**.

## 2. Kết quả thực hiện trong ngày

- 📅 **Hôm nay đã thực hiện xong quy trình thứ hai** (lót **S03-2410 H** 2 lần → bóng) và **đã kiểm tra độ bóng**.

## 3. Kết quả đo độ bóng thực tế theo từng loại phôi gỗ (bổ sung 14/09/2026)

**Sản phẩm kiểm tra:** **Bóng BWEX 03-2706 5%** (MSSX **1170826** và **1280826**); **Bóng BWEX 03-2706 10%** (MSSX **1170826** và **1220826**).

**Phương pháp:** kiểm tra song song các lô bóng trên **cùng một thẻ gỗ**, qua **cùng một quy trình**; kiểm tra **quy trình 2 lần lót** (*803 - 2410 H* → bóng *BWEX 03-2706*); kiểm tra theo **quy trình sản xuất của Cty Minh Phát** trên **03 loại phôi gỗ**: **Oak · Walnut · Cao su** (mẫu **MP 689.H**).

| Loại phôi gỗ | Quy trình thực hiện | 5% — MSSX 1170826 *(YC 5%)* | 5% — MSSX 1280826 *(YC 5%)* | 10% — MSSX 1170826 *(YC 10%)* | 10% — MSSX 1220826 *(YC 10%)* |
|:--|:--|:--|:--|:--|:--|
| Gỗ Cao Su | **QT1 (1 lót)** | **10 – 11%** | **11%** | **15 – 16.7%** | **17.7 – 18.7%** |
| Gỗ Cao Su | **QT2 (2 lót)** | **12 – 13%** | **14 – 18%** | **22 – 23%** | **22 – 25%** |
| Gỗ Oak | **QT2 (2 lót)** | **10 – 12%** | **10 – 14%** | **17 – 21%** | **20 – 22%** |
| Gỗ Walnut | **QT2 (2 lót)** | **13 – 14%** | **15 – 16%** | **21 – 23%** | **20 – 24%** |

### Nhận xét kỹ thuật chung (theo báo cáo)

- **Hiện tượng:** **tất cả** các mẫu đo thực tế trên các dòng phôi gỗ (**Cao su, Oak, Walnut**) đều cho kết quả **độ bóng cao hơn nhiều so với tiêu chuẩn danh định** yêu cầu — mã **5%** thực tế đạt **10 – 18%**; mã **10%** thực tế đạt **15 – 25%**.
- **Ảnh hưởng của quy trình:** **quy trình 2 (áp dụng 2 lớp lót)** làm **tăng đáng kể** độ bóng hiển thị trên bề mặt so với **quy trình 1**.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**
> - 📌 **Đây là "quy trình thứ hai"** trong cùng ngày 12/09 — đối chiếu với mục báo cáo buổi sáng cùng ngày tại **Công ty Minh Phát** (*BEX 03-2706 H 10%*, lô **1220826** & **1040926**, không có bước lót S03-2410 H): mục này kiểm tra **tác động của lớp lót S03-2410 H (2 lần)** lên độ bóng của cùng mã bóng → cần đặt 2 kết quả cạnh nhau khi kết luận.
> - 📌 **Cùng lô 1220826 xuất hiện ở cả 2 lần kiểm tra** (bóng **10%**) → so sánh trực tiếp độ bóng **có/không có lót S03-2410 H**; 2 lô còn lại (**1170826**, **1280826**) là bóng **5%**.
> - 📌 **Kiểm chứng trên 3 loại gỗ (OAK · walnut · cao su)** → cần ghi rõ **độ bóng theo từng loại gỗ** khi có số liệu, vì nền gỗ khác nhau hút sơn/lên bóng khác nhau (đặc biệt **cao su** có mao quản khác walnut/OAK).
> - ✅ **ĐÃ CÓ số liệu đo độ bóng** — bổ sung ngày **14/09/2026** theo *"Báo cáo kết quả kiểm tra độ bóng"* (Công ty TNHH SX-TM Hóa Keo Bình Thạnh — Bộ phận QC, Nguyễn Anh Trí; ngày kiểm tra **12-09-2026**, ngày lập báo cáo **14-09-2026**) → xem mục 3 bên dưới.
> - ⚠️ **Giữ nguyên văn theo nguồn**: *"lót S03-2410 h"* (hiểu là **S03-2410 H**), *"quy trinh"* = quy trình, *"thực hiện bằng hữu lưu của QC2"* — cần xác nhận nghĩa (mẫu lưu của QC2 hay dụng cụ/thiết bị lưu mẫu).
> - 📅 **Mốc theo dõi tiếp**: khi có số đo từng loại gỗ → **đối chiếu với yêu cầu quy trình** (bóng **10%** cho lô 1220826 và **5%** cho 2 lô còn lại) và so với kết quả buổi sáng tại Minh Phát để tách nguyên nhân: do **lớp lót S03-2410 H**, do **độ bóng sơn**, hay do **loại gỗ**.
> - 🔍 **Đối chiếu với yêu cầu danh định (bổ sung 14/09/2026):** **cả 4 lô × cả 3 loại gỗ đều VƯỢT yêu cầu**, vượt nhiều nhất ở **bóng 5%** — yêu cầu **5%** nhưng đo **10 – 18%** (gấp 2 – 3,6 lần); bóng **10%** yêu cầu **10%** nhưng đo **15 – 25%** (gấp 1,5 – 2,5 lần).
> - 🔍 **Đối chiếu QT1 ↔ QT2 (cùng lô, cùng nền gỗ Cao su):** thêm lớp lót làm bóng **tăng rõ rệt** — lô **1170826 (5%)**: QT1 **10 – 11%** → QT2 **12 – 13%**; lô **1280826 (5%)**: QT1 **11%** → QT2 **14 – 18%**; lô **1170826 (10%)**: QT1 **15 – 16.7%** → QT2 **22 – 23%**; lô **1220826 (10%)**: QT1 **17.7 – 18.7%** → QT2 **22 – 25%**.
> - 🔍 **Nối với kết quả buổi SÁNG cùng ngày tại Cty Minh Phát** (cùng lô **1220826**, bóng 10%, **không** có bước lót S03-2410 H): đo **29 – 33%** sau 4 giờ, **27 – 30%** qua đêm → tại Bình Thạnh (có **2 lần lót** S03-2410 H) cùng lô chỉ còn **22 – 25%**. Tức lớp lót **làm giảm** độ bóng đo được so với màng chạy trực tiếp trên nền gỗ → đây là cặp đối chứng quan trọng để tách nguyên nhân (nền gỗ hút sơn vs hệ bóng).
> - ⚠️ **Giữ nguyên văn theo nguồn bổ sung:** *"Bóng BWEX 03-2706"* (quy ước hiện dùng là **BEX 03-2706**), *"803 - 2410 H"* (hiểu là **S03-2410 H**), *"QT1 (1 lót)"* / *"QT2 (2 lót)"*.
> - ⚠️ **Điểm cần xác nhận trong báo cáo bổ sung:** (1) **lô 1170826 xuất hiện ở CẢ bóng 5% và bóng 10%** trong mục "Sản phẩm kiểm tra" — cùng một lô không thể vừa 5% vừa 10%, đề nghị xác nhận ghi nhầm một trong hai; (2) **Quy trình 1 chỉ có ở gỗ Cao su** (Oak/Walnut chỉ chạy QT2) → chưa đủ dữ liệu so QT1 ↔ QT2 trên Oak/Walnut; (3) báo cáo **chưa ghi** thiết bị & góc đo (máy **HORIBA IG-320 – 60°**), **số mẫu đo** và **mốc thời gian đo** (4 giờ / khô qua đêm) → đề nghị bổ sung vào hồ sơ.
> - 📅 **Mốc theo dõi tiếp:** sau khi tách được nguyên nhân (nền gỗ / hệ bóng / số lớp lót) → đề nghị **điều chỉnh công thức** hoặc **rà lại độ dày màng ướt** cho 2 màu này trước khi áp dụng đại trà.

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — CẬP NHẬT 16/09/2026: Kiểm tra tại **Công ty Bình Thạnh** (màu **TVIET 432 Mây H** — 3 loại primer · màu lau **MK 170 H**)

**Ngày báo cáo:** 16/09/2026 · **Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (QC BT Chem)
**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
**Địa điểm:** Công ty **Bình Thạnh** (kiểm tra nội bộ)

## 1. Màu **TVIET 432 Mây H** — kiểm tra lại chất lượng trên **3 loại primer** (theo chỉ đạo của **sếp Tâm**)

- **QC1 và Kỹ thuật cùng thực hiện song song** kiểm tra lại chất lượng màu **TVIET 432 Mây H**, thực hiện trên **03 loại primer**:
  1. **Primer 0922**
  2. **Primer BT 2507**
  3. **Primer tăng bám 1523 H**
- Thực hiện trên **mây đem từ Cty Thịnh Việt về**.
- 📅 **Hôm nay đã cùng kỹ thuật (Anh Tân) thực hiện xong quy trình** → **mai sẽ kiểm tra độ bám theo 2 thời gian**: **khô qua đêm** và **khô sau 2 ngày**.

### 📸 Hình ảnh minh họa — mẫu mây lấy từ Cty Thịnh Việt (thử 3 loại primer)

![Mẫu mây Thịnh Việt — 2 tấm mây đan mắt cáo màu kem/trắng ngà gắn trên ván ép, dùng để thử 3 loại primer](images/tri_thinhviet_may_tviet432_3primer_1609.jpg)

*Ảnh: **02 tấm mẫu mây đan mắt cáo** (màu kem/trắng ngà) gắn trên **ván ép**, kèm nền ván gỗ có **ghi chú bút chì**; đây là **mẫu mây đem từ Cty Thịnh Việt về** để thực hiện kiểm tra **song song 3 loại primer** (0922 · BT 2507 · tăng bám 1523 H) — ảnh người dùng cung cấp, 16/09/2026.*

> ⚠️ **Ghi chú về ghi chú viết tay trên ảnh (đọc theo ảnh — chữ bút chì khó đọc, đề nghị xác nhận):** trên nền ván phía trên có **“A”**, **“x 17”**, **“x 27”**; phía bên phải có cụm **“B m” (hoặc 13m)**, **“X2”**, **“S6701 ↥” (hoặc S670A)** — nghi là **ký hiệu mẫu/số tấm hoặc mã màu**; đề nghị ghi rõ ý nghĩa để đối chiếu khi đọc kết quả độ bám ngày 17/09.

## 2. Màu lau **MK 170 H** — kiểm tra chất lượng

- Mẫu sản xuất **1 kg**, kiểm tra theo **quy trình màu MEKONG 170 H**.
- 📅 **Hôm nay đã thực hiện xong quy trình** → **mai kiểm tra chất lượng**.

### 📸 Hình ảnh minh họa — mẫu thử **màu lau (lau dầu)** của Mekong

![Mẫu thử lau dầu màu của Mekong — 2 tấm gỗ sồi (oak) vân nổi, tông vàng nâu mật ong](images/tri_mekong_lau_dau_mk170h_1609.jpg)

*Ảnh: **02 tấm mẫu gỗ sồi (oak)** đã **lau dầu màu**, tông **vàng nâu mật ong**; tấm dưới đậm và rõ vân hơn tấm trên nhưng **chênh lệch nhỏ**; chụp trên bàn xưởng (kèm hũ dung dịch và xấp “Bảng kê”) — **mẫu thử lau dầu màu của Mekong**, tương ứng nội dung **màu lau MK 170 H (mẫu sản xuất 1 kg) kiểm theo quy trình màu MEKONG 170 H** — ảnh người dùng cung cấp, 16/09/2026.*

> ⚠️ **Cần bổ sung khi có kết quả:** ghi rõ **mã màu lau + tấm mẫu nào ứng với mã nào** (2 tấm trong ảnh), **số lớp lau/ thời gian khô**, và **điều kiện chụp ảnh so màu** (ánh sáng) để tránh kết luận lệch do ảnh.

## 3. Đã / chưa kiểm chứng

| Nội dung | Trạng thái |
|:--|:--|
| TVIET 432 Mây H trên **3 primer** (0922 · BT 2507 · tăng bám 1523 H) | 🔄 **Quy trình xong 16/09** — **chờ kết quả độ bám 17/09** ở **2 mốc** (khô qua đêm · khô sau 2 ngày) |
| Màu lau **MK 170 H** (mẫu 1 kg, theo quy trình màu MEKONG 170 H) | 🔄 **Quy trình xong 16/09** — **chờ kết quả kiểm tra 17/09** |
| Điều kiện phun của từng primer (số pasth · độ nhớt · thời gian giữa lớp) | ⚠️ **Chưa có trong nguồn** — đề nghị bổ sung để kết luận công bằng |
| Kết quả độ bám (giật băng keo · cắt ca rô) + ảnh | ⚠️ **Chưa có** — chờ ngày 17/09 |

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**
> - ⚠️ **Nguồn:** nội dung do **chủ tài khoản (Anh Minh)** cung cấp bằng text ngày 16/09/2026 — **chưa có bản ký số/ảnh**; số liệu **giữ nguyên văn, không tự sửa**.
> - 📌 **Nối chuỗi TVIET 432 Mây H (khối 34 portal KPH — Cty Thịnh Việt):** thí nghiệm R&D **03–04/09/2026** so **2 primer** — **primer BT 0922: màng mềm, tróc 3 điểm nhỏ sau 16 giờ**; **primer BT 2507: ĐẠT (không tróc)** ⇒ khi đó chọn chạy **BT 2507**. Lần này **bổ sung primer thứ 3 (tăng bám 1523 H)** và thực hiện **song song trên 3 primer** theo chỉ đạo của sếp Tâm → kết quả 17/09 là căn cứ **chốt primer** cho nền mây.
> - ⚠️ **Lệch mã cần xác nhận:** mục này ghi **“primer 0922”**, còn hồ sơ 03–04/09 ghi **“primer BT 0922”** (nghi cùng một mã); **“primer tăng bám 1523 H”** là **mã mới**, chưa xuất hiện trong chuỗi trước đó.
> - ⚠️ **Màu lau MK 170 H kiểm theo “quy trình màu MEKONG 170 H”:** đề nghị xác nhận **MK 170 H và MEKONG 170 H có cùng một mã màu** hay là 2 mã/khách khác nhau (nếu cùng mã thì thống nhất cách ghi về sau).
> - 📌 **Mốc thử độ bám “khô qua đêm” và “khô sau 2 ngày” cần ghi rõ giờ phun** để tính đúng mốc, kèm **kết quả giật băng keo + cắt ca rô** và **ảnh** theo thông lệ hồ sơ.
> - 📌 **Đề xuất khi có kết quả:** ghi kèm **điều kiện phun (số pasth, độ nhớt)** của **từng primer** để so sánh công bằng; nếu **primer tăng bám 1523 H** đạt, cân nhắc **đưa vào danh mục primer cho nền mây/khó bám** — liên quan trực tiếp vụ **Minh Dương NAT 02A (mây lưng tựa ghế tróc sơn, khối 33 portal KPH)** và các nền nhựa PE/HDPE.
> - 📌 **Liên kết hồ sơ:** đây là **kiểm tra nội bộ tại Bình Thạnh** (chưa phát sinh khiếu nại) → ghi vào **file chuỗi QC**; nếu kết quả 17/09 đạt và cần theo dõi như một vụ việc, sẽ **bổ sung vào khối 34 portal + `su_co_kph`/`ho_so_kph`** khi có chỉ đạo.

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — CẬP NHẬT 17/09/2026: Kiểm tra tại **Công ty Minh Hạnh** (màu **MH 289 C** và **MH 7436C** — **Bóng NC KH 2605 30%**, MSSX **3210726**)

**Ngày báo cáo:** 17/09/2026 · **Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (QC Bình Thạnh)
**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
**Nhà máy:** Công ty **Minh Hạnh** (khách hàng **CTC**) · **Màu:** **MH 289 C** và **MH 7436C** · **Sản phẩm:** **mặt bàn**

## 1. Kiểm tra chất lượng **Bóng NC KH 2605 30%** — MSSX **3210726**

- Kiểm tra chất lượng **bóng NC KH 2605 30%**, **MSSX: 3210726**.
- Kiểm tra trên **2 quy trình màu: màu MH 289 C và màu MH 7436C**.
- **Thực hiện đúng quy trình gửi khách hàng.**
- Quy trình phun: **thực hiện lót màu NC trước khi bóng** — **phun 2 path** và **phun 1 path căng**.

## 2. Kế hoạch kiểm tra **sáng mai (18/09/2026)** — dằn dính mặt

- **Sáng mai sẽ dằn dính mặt để kiểm tra.**
- **Thông tin từ kỹ thuật và khách hàng:** mỗi sản phẩm **mặt bàn nặng 10 kg**; **chiều ngang 610 cm**; **chiều dài 110 m**.
- **Khối lượng thực tế nặng:** **chất chồng 10 lớp khoảng 100 kg**.
- **Mai sẽ đo kích thước thẻ kiểm tra** để dằn dính mặt.

## 3. Đã / chưa kiểm chứng

| Nội dung | Trạng thái |
|:--|:--|
| Bóng NC KH 2605 30% — MSSX **3210726**: kiểm trên **2 quy trình màu MH 289 C + MH 7436C** | ✅ **Đã thực hiện** — đúng quy trình gửi khách hàng |
| **Lót màu NC trước khi bóng** — **phun 2 path** + **phun 1 path căng** | ✅ **Đã thực hiện** |
| **Dằn dính mặt** (xếp chồng **10 lớp ≈ 100 kg**, mặt bàn 10 kg/SP) | ⏳ **Sáng mai 18/09/2026** mới kiểm tra |
| **Kích thước thẻ kiểm tra** dùng khi dằn dính mặt | ⏳ **Mai đo** |
| Số đo kết quả (độ bóng · độ bám · màu so thẻ gốc) sau dằn dính | ⚠️ **Chưa có trong nguồn** — đề nghị bổ sung khi có |

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**
> - ⚠️ **Nguồn:** nội dung do **chủ tài khoản (Anh Minh)** cung cấp bằng text ngày 17/09/2026 — **chưa có bản ký/ảnh**; số liệu **giữ nguyên văn, không tự sửa**.
> - ⚠️ **Mã màu lệch giữa 2 nguồn:** báo cáo hôm nay ghi **“MH 7436C”**, còn hồ sơ KPH #825 ghi **“MH-7463C”** (cùng lô **2 cont hàng 2 màu MH-7463C, MH-289C**). Nghi **nguồn viết nhầm/đảo số** → **giữ nguyên văn từng nơi**, đề nghị QC **xác nhận mã đúng** để tránh lẫn khi đối chiếu lô bóng.
> - ⚠️ **Đơn vị kích thước mặt bàn nghi sai:** nguồn ghi **“chiều ngang 610 cm”** và **“chiều dài 110 m”** — với **mặt bàn chỉ nặng 10 kg**, hai số này nhiều khả năng là **610 mm × 1100 mm** (hoặc **610 × 110 cm**). **Giữ nguyên văn**, đề nghị QC ghi rõ **mm/cm** và **đo lại** khi kiểm tra (kích thước này quyết định áp lực dằn thí nghiệm).
> - ⚠️ **“thẻ kiểm tra”:** nguồn ghi *“đo kích thước thẻ kiểm tra để dằn dính mặt”* — chưa rõ là **thẻ màu kiểm tra** hay **tấm kê/thẻ gỗ đặt giữa các lớp** khi dằn; đề nghị nói rõ để hồ sơ đọc được.
> - ⚠️ **“chấp chồng”** = **“chất chồng”** (xếp chồng) — nguyên văn giữ nguyên.
> - ⚠️ **“phun 2 path và phun 1 path căng”** cần ghi rõ **áp dụng cho lớp nào** (**lót màu NC** hay **bóng NC 2605**) kèm **độ nhớt** và **số pasth** để so sánh giữa 2 quy trình màu.
> - ⚠️ **Chưa ghi giờ phun + thời gian khô trước khi dằn:** mốc **“sau 12h xếp lên balet”** là mấu chốt của vụ này (phiếu TT 14/09: *hàng xuống chuyền sau 12h xếp lên balet bị dính mút foam*) ⇒ đề nghị ghi rõ **giờ phun – giờ dằn – thời gian để trước khi dằn (giờ)** và **nhiệt độ/độ ẩm** phòng.
> - 📌 **Nối chuỗi vụ Minh Hạnh – MH-289C:** hồ sơ KPH **#825**, `su_co_kph` **#58** (mặt bàn MH-289C **dính mút xốp (foam)** khi xếp lên balet **sau 12 giờ**, 50–70% sản phẩm, **phiếu TT 14/09/2026** của Lê Đăng Duyên — Tổ trưởng Kỹ thuật Minh Hạnh) và **portal KPH khối 39 `minhhanh-mh289c`**. Báo cáo hôm nay là bước **kiểm tra lại bằng lô bóng mới MSSX 3210726** trên **2 quy trình màu** ⇒ mốc **dằn dính mặt sáng 18/09** là **mốc quyết định** đạt/không đạt của vụ.
> - 📌 **Liên hệ nội bộ — cùng cơ chế “khô bề mặt nhưng chưa khô trong màng khi xếp chồng có lót xốp”:** **MD 2153 30%** (`su_co_kph` #11 — đã ghi trong nhật ký), **Minh Dương MD 2153** (hồ sơ #803), **Thịnh Việt TV 246/299A** (dính foam) và **Minh Phát MP 394** (dính carton). Khi có kết quả, đối chiếu để chốt **thời gian để tối thiểu trước khi xếp chồng** theo từng hệ sơn.
> - 📌 **Theo dõi mốc tiếp theo (bắt buộc):** (a) kết quả **dằn dính mặt 18/09** (10 lớp ≈ 100 kg, để bao lâu, có dùng lót xốp/foam hay không); (b) **số đo độ bóng + độ bám** (giật băng keo + cắt ca rô) của lô bóng **MSSX 3210726**; (c) **màu so thẻ gốc** trên cả 2 quy trình; (d) xác nhận **mã màu** và **đơn vị kích thước**.
> - 📌 **Trạng thái vụ:** giữ **“Đang xử lý”** — chỉ khép vụ khi **kết quả dằn dính mặt đạt** và **khách hàng CTC xác nhận**.
> - 📌 **Liên kết hồ sơ KPH:** nội dung này đã ghi đồng bộ vào **`su_co_kph` #58 (CSDL chính)**, **hồ sơ KPH #825 (CSDL KPH)** và **portal KPH — khối 39 `minhhanh-mh289c`**, panel **“📎 Bổ sung 17/09/2026”**.

## CẬP NHẬT 17/09/2026 (TIẾP): **BẢNG SO SÁNH QUY TRÌNH SƠN — MẪU MH 289 C ↔ THỰC TẾ SẢN XUẤT MH 7463 C** (Cty Hóa Keo Bình Thạnh — BT Chem, khách hàng **Công ty Minh Hạnh**)

**Nguồn:** tài liệu *“Hướng dẫn quy trình thực hiện mẫu màu”* và *“Quy trình sản xuất thực tế”* của **BT Chem** cho khách hàng **Minh Hạnh** (do chủ tài khoản cung cấp bằng text ngày **17/09/2026**).

## 1. Bảng so sánh quy trình (nguyên văn)

| Bước | **MH 289 C** (Mẫu) — Hoá chất & tỷ lệ pha | **MH 289 C** — Thời gian khô & xả nhám | **MH 7463 C** (Thực tế sản xuất) — Hoá chất & tỷ lệ pha | **MH 7463 C** — Thời gian khô & xả nhám |
|:--:|:--|:--|:--|:--|
| **0** | Chà nhám bề mặt gỗ: **xử lý nhám #240, trạm trét khuyết tật** | — | **xử lý nhám #240, trạm trét khuyết tật** | — |
| **1** | Xử lý phôi / Ngăn dầu: **Không có bước này** | — | **Phụ gia ngăn dầu SBM** (nguyên chất tại **mắt gỗ thông**) | **Sau 5 phút** |
| **2** | Lót màu **PU MH 289 C: 200** · **Cứng PU: 100** · **Dung môi NC 02 0409 MH: 100** | **2 – 3 giờ ở 30 °C**, chà nhám **#320** | Lót màu **PU MH 7463 C: 200** · **Cứng PU FD WS: 100** · **Dung môi NC 02 0409 MH: 100** | **Sau 1 giờ đưa xuống chuyền, để khô ≥ 3 giờ**, chà nhám **#320** |
| **3** | Lót màu **NC MH 289 C: 100** · **Dung môi NC 02 0409 MH: 100** | **1 – 2 giờ ở 30 °C**, chà nhám **#400** | Lót màu **NC MH 7463 C: 100** · **Dung môi NC 02 0409 MH: 80** | **30 – 45 phút** |
| **4** | Lót màu **NC (lần 2) MH 289 C: 100** · **Dung môi NC 02 0409 MH: 100** | **1 – 2 giờ ở 30 °C**, chà nhám **#400** | Lót màu **NC (lần 2) MH 7463 C: 100** · **Dung môi NC 02 0409 MH: 80** | **45 phút**, chà nhám **#320** |
| **5** | Lót màu NC (lần 3): **Không có bước này** | — | **Lót màu NC (lần 3) MH 7463 C: 100** · **Dung môi NC 02 0409 MH: 100** | **5 – 10 phút** |
| **6** | **Bóng NC NY 2605 KP 30%: 100** · **Dung môi NC 02 0409 MH: 100** | **Sau 12 giờ kiểm tra đóng gói** | **Bóng NC 2605 KH 30%: 100** · **Dung môi NC 02 0409 MH: 120** | **Sau 4 giờ 30 phút kiểm tra đóng gói** |

## 2. Các lưu ý chung kỹ thuật sơn (áp dụng chung — nguyên văn)

1. **Bảo quản nguyên liệu:** thùng, can chứa sơn, màu, dung môi phải **đậy kín nắp**, bảo quản **nơi khô ráo thoáng mát**, **không làm mất nhãn mác**.
2. **Khuấy trộn:** **quậy kỹ** hỗn hợp sơn, màu **trước khi pha và trước khi sơn**.
3. **Thời gian sống của sơn PU:** hỗn hợp sơn PU sau khi đã pha cứng nên sử dụng trong khoảng **3 – 4 giờ**.
4. **Điều kiện thời tiết (nắng nóng / mưa ẩm):** vào những ngày **nắng nóng, hanh khô** (nhiệt độ xưởng **≥ 39 – 40 °C**, độ ẩm thấp **40 – 50 %**) hoặc thời điểm **sáng sớm / mưa ẩm cao (> 70 %)** → nhà máy cần **tăng cường chất chậm khô Retarder vào hỗn hợp sơn lót, sơn bóng từ 3 – 7 %** để hạn chế hiện tượng **màng sơn hấp, nhanh khô, mốc**.

## 3. Đối chiếu then chốt với vụ “dính mút (foam) sau 12 giờ”

| Điểm | **Mẫu (MH 289 C)** | **Thực tế (MH 7463 C)** | Ý nghĩa với vụ dính mặt |
|:--|:--|:--|:--|
| ⭐ **Thời gian kiểm tra / đóng gói sau lớp bóng** | **Sau 12 giờ** | **Sau 4 giờ 30 phút** | **Chênh 7,5 giờ** — thực tế đóng gói/xếp chồng khi màng bóng **chưa đủ thời gian khô** |
| **Mã bóng** | **NC NY 2605 KP 30%** (dung môi **100**) | **NC 2605 KH 30%** (dung môi **120**) | Khác **hệ bóng NY ↔ KH** và **tỷ lệ dung môi 100 ↔ 120** |
| **Số lần lót màu NC** | **2 lần** (1 – 2 giờ, chà nhám #400) | **3 lần** (lần 3 chỉ **5 – 10 phút**) | Thực tế có **thêm lớp lót thứ 3** không có trong mẫu |
| **Tỷ lệ dung môi lót NC** | **100** | **80** | Lót thực tế **đặc hơn** (ít dung môi hơn) → **màng dày hơn, khô lâu hơn** |
| **Cứng PU** | **Cứng PU** | **Cứng PU FD WS** | Khác chủng loại chất đóng rắn |
| **Xử lý phôi** | Không có | **Phụ gia ngăn dầu SBM** (mắt gỗ thông), sau **5 phút** | Bổ sung cho **gỗ thông** — hợp lý về kỹ thuật |
| **Thời gian khô lót PU** | **2 – 3 giờ ở 30 °C** | **1 giờ xuống chuyền, để khô ≥ 3 giờ** | Thực tế **rút ngắn thời gian trên giàn** trước khi xuống chuyền |

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**
> - ⚠️ **Nguồn:** tài liệu do **chủ tài khoản (Anh Minh)** cung cấp bằng text ngày 17/09/2026 (bảng so sánh **“mẫu màu” ↔ “quy trình sản xuất thực tế”** của BT Chem cho khách **Minh Hạnh**) — **chưa nhận bản ký/ảnh**; số liệu **giữ nguyên văn, không tự sửa**.
> - ⭐ **PHÁT HIỆN QUAN TRỌNG NHẤT:** **thời gian kiểm tra/đóng gói sau lớp bóng: mẫu 12 giờ ↔ thực tế 4 giờ 30 phút**. Phản ánh ban đầu của khách là *“hàng xuống chuyền sau 12h xếp lên balet bị dính mút (foam)”* — với khối lượng thực tế **chất chồng 10 lớp ≈ 100 kg** (mặt bàn 10 kg/SP) thì **thời điểm xếp chồng so với giờ phun bóng là mấu chốt**; đề nghị Trí QC ghi rõ **giờ phun bóng → giờ xếp chồng** ở mốc **dằn dính mặt 18/09** để đối chiếu đúng với **quy trình mẫu 12 giờ**.
> - ⚠️ **Chốt mã màu:** bảng này ghi **“MH 7463 C”**; báo cáo Trí QC sáng nay ghi **“MH 7436C”**; hồ sơ KPH #825 ghi **“MH-7463C”** ⇒ **nghi nguồn sáng nay viết đảo số**, **mã đúng nhiều khả năng là MH 7463 C** — vẫn **đề nghị QC xác nhận**, không tự sửa vào báo cáo cũ.
> - ⚠️ **Hai màu – hai quy trình:** bảng gán **MH 289 C = quy trình MẪU** và **MH 7463 C = quy trình THỰC TẾ**. Cần xác nhận **vì sao cùng một khách/sản phẩm (mặt bàn) lại đang chạy 2 quy trình khác nhau** (khác hệ bóng NY/KH, khác số lớp lót, khác tỷ lệ dung môi) — nếu đây là **2 nhóm sản phẩm khác nhau** thì ghi rõ, nếu **cùng nhóm** thì phải **thống nhất một quy trình** trước khi kết luận vụ.
> - ⚠️ **Bóng “NY 2605 KP 30%” (mẫu) ↔ “2605 KH 30%” (thực tế) ↔ “2605 KH 401” (kiểm 24/08):** ba cách ghi khác nhau ⇒ đề nghị **chốt mã bóng chuẩn đang chạy** (liên quan trực tiếp lô **MSSX 3210726** mà Trí QC đang kiểm).
> - ⚠️ **Retarder — hai khuyến nghị khác nhau:** tài liệu này **3 – 7 %** khi **≥ 39 – 40 °C / ẩm 40 – 50 %** hoặc **mưa ẩm > 70 %**; báo cáo **Kim Huy 17/09** ghi **3 – 5 %** khi **> 38 °C, ráo mặt < 5 phút** ⇒ đề nghị **thống nhất một bảng điều kiện + khoảng tăng** cho toàn bộ khách (hoặc nêu rõ **khác nhau theo hệ sơn NC/PU**).
> - 📌 **Đối chiếu với thực tế chuyền đã ghi:** bước **1 (ngăn dầu SBM)** và **bước 5 (lót NC lần 3, 5 – 10 phút)** **chưa từng được nhắc** trong các báo cáo QC trước của vụ này ⇒ đề nghị bổ sung **số liệu thực tế** (có làm đúng không, độ nhớt mỗi lớp).
> - 📌 **Thời gian sống PU 3 – 4 giờ** cần đối chiếu **thời điểm pha → thời điểm phun xong** trên chuyền (bước 2 thực tế “1 giờ đưa xuống chuyền, để khô ≥ 3 giờ”) — nếu quá 3 – 4 giờ thì màng PU suy giảm, ảnh hưởng **độ bám giữa các lớp**.
> - 📌 **Liên kết hồ sơ KPH:** nội dung này đã ghi đồng bộ vào **`su_co_kph` #58 (CSDL chính)**, **hồ sơ KPH #825 (CSDL KPH)** và **portal KPH — khối 39 `minhhanh-mh289c`** (mở rộng panel **“📎 Bổ sung 17/09/2026”**).
> - 📌 **Hướng dùng tài liệu này:** dùng làm **bảng mốc đối chiếu** khi đánh giá kết quả **dằn dính mặt 18/09** — đặc biệt 2 dòng: **thời gian đóng gói (12h ↔ 4h30)** và **hệ/mã bóng (NY 2605 KP ↔ KH 2605)**.

---

## CẬP NHẬT 18/09/2026 (TIẾP): Dằn kiểm tra dính mặt (foam) tại Minh Hạnh — dằn theo thực tế khách hàng

**Ngày báo cáo:** 18/09/2026
**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí
**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
**Khách hàng:** Công ty Minh Hạnh (mẫu MH 289 C ↔ thực tế MH 7463 C)

| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Tiến độ 2 quy trình | **2 quy trình đã thực hiện xong hôm qua** (17/09/2026) |
| Thời gian để khô trước khi dằn | **để khô trong 17 giờ** rồi mới dằn kiểm tra dính mặt *(mốc này đã được chủ tài khoản xác nhận ngày 18/09/2026: “để khô sau 17 giờ” = để khô trong 17 giờ)* |
| Khối lượng dằn | **54 kg** — dằn theo **thực tế tại khách hàng**, **ở giữa có lót foam** |
| Thời gian dằn | **8 giờ** |
| Kết quả sau khi tháo dằn | **ĐẠT** — **các thẻ kiểm tra không bị dính foam** |
| Yêu cầu tiếp theo của nhà máy | **Anh Tuấn (quản đốc nhà máy) yêu cầu dằn thêm để qua đêm** → **mai (19/09/2026) kiểm tra lần nữa** |

**Kết luận tạm:** với mức dằn **54 kg có lót foam trong 8 giờ**, màng sơn **không bị dính foam** — tức bước xử lý ở 2 quy trình đã đáp ứng điều kiện dằn thử của khách. **Vụ việc vẫn đang xử lý**, chờ kết quả dằn qua đêm ngày 19/09/2026.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**
> - ✅ **ĐÃ CHỐT (chủ tài khoản xác nhận 18/09/2026):** “để khô sau 17 giờ” = **để khô trong 17 giờ** rồi mới dằn kiểm tra dính mặt.
> - 🔎 **Hệ quả đối chiếu — điểm cần lưu ý:** mốc khô của lần kiểm này là **17 giờ**, trong khi **quy trình MẪU ghi 12 giờ** và **thực tế sản xuất trước đây chỉ 4 giờ 30 phút** (chênh **7,5 giờ**, đã ghi ở mục 17/09). ⇒ Kết quả **ĐẠT ở mốc khô 17 giờ là tín hiệu tốt nhưng chưa phản ánh điều kiện xếp chồng thực tế**; cần một lần kiểm ở **mốc khô ngắn hơn (≈4–6 giờ)** mới kết luận được cho chuyền. Việc **dằn qua đêm** theo yêu cầu anh Tuấn sẽ cho thêm dữ liệu ở chiều ngược lại (khô rất dài).
> - ⚠️ **“lót from”** (nguyên văn) — đọc là **“lót foam”** (xốp/mút), đúng như báo cáo 17/09; **giữ nguyên văn gốc** và đề nghị QC xác nhận.
> - ⚠️ **Mốc khối lượng dằn lệch giữa các lần kiểm:** mục 17/09 ghi dằn **mặt bàn 10 kg**, chồng **10 lớp ≈ 100 kg**; lần này ghi **54 kg theo thực tế tại khách hàng** ⇒ **chưa có mốc dằn chuẩn thống nhất**. Đề nghị chốt **một mốc dằn chuẩn** (khối lượng + có/không lót foam + số lớp) để các lần kiểm sau so sánh được với nhau.
> - ⚠️ **Chưa ghi rõ thời điểm** bắt đầu để khô (giờ phun lót/bóng cuối), **giờ bắt đầu dằn** và **giờ tháo dằn** — chỉ ghi khoảng thời gian. Theo đề nghị từ mục 17/09, cần ghi **giờ phun → giờ xếp chồng** để so được với quy trình mẫu.
> - ⚠️ **Chưa ghi nhiệt độ – độ ẩm** trong thời gian để khô và dằn — đây là yếu tố quyết định thời gian khô thực tế (Minh Hạnh đã từng lệch: mẫu gói sau **12 giờ** ↔ thực tế **4 giờ 30 phút**).
> - ⚠️ **“2 quy trình”** — cần ghi rõ **là 2 quy trình nào** (mẫu MH 289 C và thực tế MH 7463 C?) để hồ sơ tự đọc được, không cần mở lại mục 17/09.
> - 📌 **Kết quả này liên quan trực tiếp** đến các vụ dính khi xếp chồng khác đang theo dõi (MD 2153 dính foam, Thịnh Việt TV 246/299A dính foam, Minh Phát MP 394 dính carton) — khi chốt được mốc dằn chuẩn nên cập nhật dùng chung.
> - 📌 **Liên kết hồ sơ KPH:** đã ghi đồng bộ vào **`su_co_kph` #58 (CSDL chính)**, **hồ sơ KPH #825 (CSDL KPH)** và **portal KPH — khối 39 `minhanh-mh289c`** (panel Bổ sung 18/09).
> - 📅 **VIỆC CHỜ:** ngày **19/09/2026** kiểm tra kết quả **dằn qua đêm** theo yêu cầu của anh Tuấn (quản đốc nhà máy).

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — CẬP NHẬT 19/09/2026: Kiểm tra tại **Công ty Minh Hạnh** (dằn dính mặt) và **Công ty Thành Thắng** (màng sơn tựa ghế bị trắng đục — màu **THTH 91**)

**Ngày báo cáo:** 19/09/2026 · **Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí · **Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem

## 1. Buổi sáng — **Công ty Minh Hạnh**: kiểm tra dính mặt (dằn theo thực tế khách hàng)

| Nội dung | Chi tiết (nguyên văn) |
| --- | --- |
| Sản phẩm kiểm tra | **Bóng NC 2605 KH 30%** — MSSX **3210726** |
| Phép kiểm | Kiểm tra dính mặt (**dằn theo thực tế khách hàng**) |
| Phạm vi | Thực hiện trên **2 quy trình màu**: **MH 289 C** và **MH 7436 C** |
| Kết quả | **Chất lượng đạt yêu cầu** ✅ |

Đây là mốc kiểm đã hẹn từ mục 18/09/2026 (*“ngày 19/09/2026 kiểm tra kết quả dằn qua đêm theo yêu cầu của anh Tuấn — quản đốc nhà máy”*).

## 2. Buổi chiều — **Công ty Thành Thắng**: màng sơn tựa ghế bị trắng đục (màu **THTH 91**)

| Diễn biến | Nội dung (nguyên văn) |
| --- | --- |
| Bối cảnh | Buổi trưa thời tiết nắng nóng (**lúc 13 giờ**), phun sản phẩm **tựa ghế** màu **91** |
| Hiện tượng | Phát hiện **màng sơn bị trắng đục** |
| Tinh màu đang dùng | Tinh màu 91 — MSSX **120926**; **đang sản xuất ở xưởng 2** |
| Thử đối chứng | Lấy thùng tinh màu 91 **MSSX 030826** và **MSSX 170926** pha bóng màu, phun lên sản phẩm ⇒ **không thấy hiện tượng màng sơn bị trắng đục** |
| Biến số chung | **Cả ba lô tinh màu đều sử dụng một lô bóng và một loại dung môi** |

**Các sản phẩm màng sơn bị trắng đục trước đó:** kỹ thuật đã xử lý nhưng **vẫn không hết** (các chi tiết màu **THTH 91** — chi tiết **vai đầu giường**).

**Nhận xét sơ bộ:** đa phần các chi tiết bị trắng đục đều **bị giống như màu đậm ngay chỗ đó**; hiện tại **đã phun dung sản phẩm lên** và **thứ hai sẽ kiểm tra lại**.

## 3. Việc chờ / kế hoạch

- 📅 **Thứ hai (21/09/2026):** kiểm tra lại các sản phẩm phun sơn hôm nay.
- 📅 Kiểm tra lại các chi tiết màu THTH 91 (vai đầu giường) đã được phun lại.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu (nhà style QC — giữ nguyên văn, không tự sửa):**
> - ⚠️ **Mã màu chênh giữa các mục:** mục này ghi **MH 7436 C**; bảng so sánh 17/09 ghi **MH 7463 C** (tiêu đề mục 17/09 cũng ghi MH 7436C) ⇒ nghi cùng một màu, đề nghị QC xác nhận ký hiệu chính xác.
> - ⚠️ **“Bóng NC 2605 KH 30%”:** đây là dòng NC 2605 nhưng ký hiệu nhà máy khác trong hồ sơ (**KP 10%** ở Kim Phong ↔ **KH 35–40%** ở Kim Huy) ⇒ đề nghị xác nhận **ký hiệu nhà máy (KH/KP)** áp dụng cho Minh Hạnh.
> - ⚠️ **Mốc dằn chưa thống nhất:** mục 18/09 ghi dằn **54 kg**; mục hôm nay **không ghi khối lượng, số lớp, có/không lót foam** ⇒ đề nghị chốt **một mốc dằn chuẩn** (đã nêu từ 18/09) để các lần kiểm so sánh được.
> - ⚠️ **Thiếu số lô của biến số chung:** cả ba lô tinh màu dùng **một lô bóng + một loại dung môi**, nhưng báo cáo **chưa ghi số lô bóng và số lô dung môi** ⇒ cần bổ sung để loại trừ biến số khi kết luận.
> - ⚠️ **Thiếu số liệu môi trường:** chưa ghi **nhiệt độ – độ ẩm** tại thời điểm phun 13 giờ (trưa nắng nóng) — đây là yếu tố nghi vấn chính của hiện tượng **trắng đục (blushing)**; đề nghị ghi kèm ở lần kiểm tới.
> - ⚠️ **“hiện tại đã phun dung sp lên”** (nguyên văn) — chưa rõ nghĩa (**dung** = dung môi, hay phun lại sản phẩm?) ⇒ giữ nguyên văn và đề nghị QC xác nhận.
> - ⚠️ **Phân biệt vụ việc:** hiện tượng trắng đục tại Thành Thắng đang theo dõi gồm **THTH 401A (xưởng 4)** và **THTH 46 (xưởng 2)**; hôm nay ghi nhận thêm **THTH 91 (xưởng 2)** — theo quy tắc đã chốt, **THTH 91 ≠ THTH 46**, không gộp vụ; đề nghị xác nhận **THTH 91 đã có hồ sơ KPH riêng hay chưa**.
> - 📌 **Việc chờ từ mục 18/09 đã có kết quả:** mốc kiểm dằn qua đêm (19/09) đã thực hiện, kết quả **đạt yêu cầu** trên 2 quy trình màu.
> - 📌 **Liên kết hồ sơ KPH (vụ THTH 91):** đã mở vụ KPH mới và ghi đồng bộ 4 nơi — **`su_co_kph` #60** (CSDL chính) · **hồ sơ KPH #827** (CSDL KPH) · **portal KPH khối 41 `thanhthang-thth91`** · `portal_map.json`. Vụ THTH 401A (xưởng 4) + THTH 46 (xưởng 2) vẫn ở hồ sơ cũ **#826** (không gộp, theo quy tắc *THTH 91 ≠ THTH 46*).

## CẬP NHẬT 19/09/2026 (TIẾP): **BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA SẢN PHẨM** (bản chính thức) — Công ty **Minh Hạnh**, bóng **NC 2605 KH 30%**, MSSX **3210726**

**Ngày kiểm tra:** 17-09-2026 → 19-09-2026 · **Tại công ty:** Minh Hạnh
**Thành phần tham dự:** Anh **Lê Đăng Duyên** – Kỹ thuật · Anh **Trần Đăng Tâm** – Quản lý sơn nhà máy Minh Hạnh

### 1. Nội dung kiểm tra

- Kiểm tra chất lượng **bóng NC 2605 KH 30%**, MSSX **3210726**.
- Thực hiện trên **2 quy trình màu MH 7463C và MH 289C**; kiểm tra chất lượng **dính mặt** sau khi sơn hoàn thiện.
- **Sản phẩm kiểm tra:** phôi **MDF** lấy tại cty Minh Hạnh; **hoá chất lấy tại kho cty Minh Hạnh**.

### 2. Quy trình thực hiện (nguyên văn)

**1/ Quy trình màu MH 289C**

| Bước | Nội dung |
| --- | --- |
| B1 | Lót PU màu (2 pass) → sau 3H nhám #320 |
| B2 | Lót màu NC (1 pass) → sau 1H nhám #400 |
| B3 | Lót màu NC: phun lót 1 pass căng; phun lót 2 pass căng (cách nhau 5 phút) |
| B4 | Bóng NC 2605 KH 30% phun 1 pass căng |

**2/ Quy trình màu MH 7463C**

| Bước | Nội dung |
| --- | --- |
| B1 | Lót PU màu (2 pass) → sau 3H nhám #320 |
| B2 | Lót màu NC (1 pass) → sau 1H nhám #400 |
| B3 | Lót màu NC (1 pass) → sau 45 phút nhám #400 |
| B4 | Lót màu NC: phun lót 1 pass căng ướt; phun lót 2 pass căng ướt (cách nhau 5 phút) |
| B5 | Bóng NC 2605 KH 30% phun 1 pass ướt căng |

Thực hiện xong các quy trình để **khô tự nhiên qua đêm**, kiểm tra dán dính mặt theo thực tế.

### 3. Kết quả kiểm tra

**a) Tỷ lệ pha & độ nhớt**

| Hạng mục | Tỷ lệ pha | Độ nhớt |
| --- | --- | --- |
| Lót PU màu | 2 : 1 : 1 | 15"12 |
| Lót NC MH 7463C | 1 : 0,8 | 16"98 |
| Lót NC MH 289C | 1 : 1 | 16"82 |
| Bóng NC 2605 KH 30% | 1 : 1,2 | *(chưa ghi số giây)* |

**b) Màng sơn:** màng sơn **trên láng, phẳng**.

**c) Độ bóng và màu sắc:** **màu sắc đạt**.

**d) Kết quả kiểm tra dán dính mặt theo thực tế tại khách hàng (chờ sau 17H)**

- Theo kích thước và cân nặng của sản phẩm mặt bàn thực tế, dán theo khối lượng **54 kg**; các thẻ sản phẩm **có lót foam 2 quả**.
- **Dán trong 8 giờ** rồi tháo ra: màu **MH 289C → màng sơn đạt** (không bị dính foam) · màu **MH 7463C → màng sơn đạt** (không bị dính foam).
- **Dán tiếp trong 20 giờ** (khối lượng dán 54 kg) rồi tháo ra: màu **MH 289C → màng sơn đạt** · màu **MH 7463C → màng sơn đạt**.

**e) Các chỉ tiêu khác:** thao tác thực hiện phun bằng **súng bầu** và đi lưu mức làm màu.

**Ý kiến kỹ thuật (ký tên: Duyên – Lê Đăng Duyên):** *“Kiểm tra trên thẻ màu chưa giống với hệ màu và sản xuất trên chuyền. Đề nghị QC kiểm tra thêm.”*

**Ghi chú thêm:** thời điểm QC qua kiểm tra **không có chạy sản phẩm**; các thẻ kiểm tra **độ phủ đạt 8/10 so với màu gốc**.

### 4. Kết luận (nguyên văn)

Bóng **NC 2605 KH 30%**, MSSX **3210726** kiểm tra theo quy trình của 2 màu **MH 289C** và **MH 7463C**, kiểm tra dính mặt theo thực tế tại Cty Minh Hạnh **có chất lượng đạt yêu cầu** (các thẻ kiểm tra không bị dính foam).

### 5. Nhận xét

Ý kiến nhà máy **yêu cầu QC đến theo dõi hỗ trợ kiểm tra lô hàng kế tiếp**.

**Xác nhận / Ký tên:** Ý kiến, xác nhận khách hàng: **Trần Đăng Tâm** · Kỹ thuật HKBT: **Lê Đăng Duyên** · QC HKBT: **Nguyễn Anh Trí**

### 6. Đã / chưa kiểm chứng (đối chiếu bản chính thức với các mục trước)

| Nội dung | Trạng thái |
| --- | --- |
| Tỷ lệ pha lót PU (2:1:1), lót NC 7463C (1:0,8), lót NC 289C (1:1), bóng NC 2605 (1:1,2) | ✅ đã có số liệu (mục 18/09 để trống phần tỷ lệ) |
| Độ nhớt lót PU 15"12 · lót NC 7463C 16"98 · lót NC 289C 16"82 | ✅ đã có |
| Độ nhớt bóng NC 2605 KH 30% | ⏳ **còn trống** (nguồn ghi “chưa ghi số giây”) |
| Kết quả dằn dính mặt 8 giờ và 20 giờ, khối lượng 54 kg, có lót foam 2 quả | ✅ đã có và cả 2 mốc **đạt** |
| Mốc dằn chuẩn (khối lượng + có/không lót foam + thời gian) | ✅ lần đầu có **đủ 3 yếu tố** (54 kg · lót foam 2 quả · 8 giờ và 20 giờ) |
| Nhiệt độ – độ ẩm khi phun và khi dằn · giờ phun → giờ xếp chồng · số lô bóng | ⏳ **chưa có** |
| Thang so sánh “độ phủ đạt 8/10 so với màu gốc” | ⏳ chưa nêu thang đánh giá |

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu (nhà style QC — giữ nguyên văn, không tự sửa):**
> - ⚠️ **Mã màu lệch giữa 3 mục:** bản chính thức ghi **MH 7463C**; mục hằng ngày 19/09 ghi **MH 7436 C**; tiêu đề mục 17/09 ghi **MH 7436C** ⇒ đề nghị QC chốt **một cách viết chuẩn**; hồ sơ giữ nguyên văn cả ba.
> - ⚠️ **“lót from” / “dính from”** (nguyên văn) — đọc là **“lót foam” / “dính foam”** (xốp), đúng như các báo cáo trước; **giữ nguyên văn gốc** và đề nghị QC xác nhận.
> - ⚠️ **Độ nhớt ghi thiếu đơn vị đo:** các mốc 15"12 · 16"98 · 16"82 chưa nêu **dụng cụ đo (cốc Zahn/FC4)** và **nhiệt độ** — đề nghị bổ sung theo đề nghị đã nêu ở mục 15/09/2026.
> - ⚠️ **Ô trống còn lại:** độ nhớt **bóng NC 2605 KH 30%** (nguồn ghi “chưa ghi số giây”) → đề nghị QC bổ sung số giây + dụng cụ + nhiệt độ.
> - ⚠️ **Ý kiến kỹ thuật của anh Duyên CHƯA được trả lời trong hồ sơ:** *“Kiểm tra trên thẻ màu chưa giống với hệ màu và sản xuất trên chuyền — đề nghị QC kiểm tra thêm”*, kèm ghi chú **độ phủ đạt 8/10 so với màu gốc** và **thời điểm kiểm tra không có chạy sản phẩm** ⇒ hồ sơ cần ghi rõ **QC đã kiểm tra thêm hay chưa** và kết quả ra sao trước khi coi vụ khép.
> - 📌 **Liên kết vụ việc:** kết quả này thuộc vụ dính mút (foam) tại Minh Hạnh — hồ sơ KPH **#825** · `su_co_kph` **#58** · portal KPH khối **39** `minhhanh-mh289c`; mục 18/09 ghi dằn 54 kg có lót foam trong 8 giờ **đạt**, nay bản chính thức bổ sung mốc **20 giờ cũng đạt** và **đủ cả 2 quy trình màu**.
> - 📅 **VIỆC CHỜ:** nhà máy yêu cầu **QC đến theo dõi hỗ trợ kiểm tra lô hàng kế tiếp**.
