# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — PHA CÔNG THỨC LÓT MÀU NC KH 3900 (KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG TẠI CTY KIM HUY)

**Ngày báo cáo:** 10/08/2026
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

- Cùng kỹ thuật pha các công thức lót màu NC KH 3900 để thử kiểm tra chất lượng tại cty Kim Huy.
- Pha **6 công thức** (công thức đang SX, công thức SX cũ, và công thức điều chỉnh) — sử dụng nguyên liệu **lót NC T 2012** và **lót NC KH**.
- Dự kiến **mai (11/08/2026)** sẽ kiểm tra tại cty Kim Huy, trên nền chi tiết **hông tủ** đã cán lót cán trục **KH 1808** mã số **150726** — cán ngày **08/08** tại cty Kim Phong và chuyển về Kim Huy ngày **10/08**.

> ⚠️ **Lưu ý đối chiếu (tóm tắt vs kế hoạch bên dưới):** phần tóm tắt này ghi **cán 08/08 tại Kim Phong, chuyển về Kim Huy 10/08** — phần kế hoạch bên dưới ghi **cán 09/08, chuyển về 11/08**. Đề nghị kiểm tra ngày chính xác (không tự sửa).

---

# KẾ HOẠCH KIỂM TRA TẠI CÔNG TY KIM HUY (KIỂM TRA MÀU KH 3900)

**Ngày báo cáo:** 10/08/2026
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

## I. NỀN SỬ DỤNG

- Ván **PB cán lót cán trục KH Black 1808** — mã số: **150726**.
- Cán trên sản phẩm **mặt hông tủ** tại công ty **Kim Phong** ngày **09/08/2026**.
- Chuyển về **Kim Huy** ngày **11/08/2026** và thực hiện kiểm tra chất lượng.

## II. QUY TRÌNH KIỂM TRA (áp dụng sản xuất tại Kim Huy)

| Bước | Nội dung | Độ nhớt | Phương pháp | Thời gian khô |
|:---:|:---------|:--------|:------------|:--------------|
| 1 | Lót NC KH 0204 | 12 – 12''50 (≈ 12 – 12,5 giây) | Phun 1 path | Sau 1 giờ chà nhám |
| 2 | Lót màu NC KH 3900 | 14 – 15 giây | Phun 1 path | Sau 30 phút |
| 3 | Bóng NC 2605 KH 40% | 10''50 (≈ 10,5 giây) | Phun 1 path | — |

## III. MẪU LÓT MÀU NC KH 3900 (TỔNG CỘNG 6 MẪU)

| Mẫu | Nhóm công thức | Lót (100) | Vàng H4G | Đen BT | Đen BT M 100 S | Đen K (1-10) | Dung môi NC 02 |
|:---:|:---------------|:----------|:--------:|:------:|:--------------:|:------------:|:--------------:|
| Mẫu I | Nhóm I: Công thức đang sản xuất | Lót NC T2012 | 1 | 8 | 2 | — | 120 |
| Mẫu I a | Nhóm I: Công thức đang sản xuất | Lót NC KH | 1 | 8 | 2 | — | 120 |
| Mẫu II | Nhóm II: Công thức sản xuất cũ | Lót NC T2012 | — | — | 8.8 | 3.5 | 120 |
| Mẫu II a | Nhóm II: Công thức sản xuất cũ | Lót NC KH | — | — | 8.8 | 3.5 | 120 |
| Mẫu III | Nhóm III: Công thức SX điều chỉnh (giảm tinh màu) | Lót NC T2012 | — | — | 7 | 6 | 120 |
| Mẫu III a | Nhóm III: Công thức SX điều chỉnh (giảm tinh màu) | Lót NC KH | — | — | 7 | 6 | 120 |

> 💡 **Chú thích thuật ngữ:**
> - **KH 3900 / KH Black 1808:** mã màu của khách hàng Kim Huy (KH 3900 = màu gỗ; KH Black 1808 = màu đen).
> - **Ván PB:** ván dăm (Particle Board) — tấm gỗ ép từ dăm gỗ với keo. **Cán lót cán trục:** phủ lớp lót bằng máy cán con lăn (roller coater).
> - **Mã số 150726:** mã lô/mã sản xuất — quy ước DDMMYY = 15/07/2026.
> - **Độ nhớt:** đo bằng Cup NK2 (giây); dạng ghi "12''50" / "10''50" hiểu là ≈ 12,5 giây / 10,5 giây.
> - **Phun 1 path:** 1 lượt phun sơn lên bề mặt.
> - **Lót NC T2012 vs Lót NC KH:** 2 mã lót nitrocellulose khác nhau (T2012 = mã lót thường; KH = mã lót dùng riêng cho Kim Huy) — mục đích so sánh.
> - **Vàng H4G, Đen BT, Đen BT M 100 S, Đen K (1-10):** màu đơn (pigment paste) pha vào lót để tạo màu; **Đen K (1-10):** đen pha loãng tỉ lệ 1:10.
> - **Giảm tinh màu:** giảm độ đậm/cường độ của màu (ghi theo nguyên văn báo cáo).

> ⚠️ **Ghi chú nguồn:**
> - Đây là **kế hoạch kiểm tra** (chưa có kết quả) — dự kiến thực hiện kiểm tra chất lượng ngày **11/08/2026** tại Kim Huy; kết quả chờ bổ sung.
> - Độ nhớt ghi dạng "12 – 12''50" và "10''50" — hiểu là ≈ 12 – 12,5 giây và ≈ 10,5 giây (Cup NK2), đề nghị xác nhận cách đọc.
> - "Đen BT M 100 S" (nhóm I) và "Đen BT M 100S" (nhóm II, III) — cùng nguyên liệu, cách khoảng khác nhau; giữ nguyên văn từng nhóm.
> - Số lẻ giữ nguyên dấu chấm thập phân theo nguồn (3.5, 8.8).

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 11/08/2026: KIỂM TRA LÓT MÀU NC KH 3900 TẠI CTY KIM HUY (ĐÃ THỰC HIỆN XONG QUY TRÌNH)

**Ngày báo cáo:** 11/08/2026
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem

## I. MẪU KIỂM TRA

### 1. Nền sản phẩm
- **Nền:** PB cán lót cán trục **KH Black 1808** — mã số: **150726**, tại cty **Kim Phong**.
- Cán trước **5 chi tiết đầu giường** để thử mẫu — cán ngày **08/08**, chuyển về **Kim Huy** ngày **10/08**.
- Kiểm tra song song với **mã số Lót màu NC KH 3900 trong kho tại cty Kim Huy** — mã số: **240726**.

### 2. Các mẫu lót màu NC KH 3900 (pha tại BT-Chem, 200g) — 4 mẫu
| Mẫu | Nội dung | Lót (100) | Vàng H4G | Đen BT | Đen BT M100S | Đen K (1-10) | Dung môi NC 02 |
|:---:|:---------|:----------|:--------:|:------:|:------------:|:------------:|:--------------:|
| **Mẫu I** | Công thức đang sản xuất | Lót NC T2012 | 1 | 8 | 2 | — | 120 |
| **Mẫu Ia** | Công thức đang SX — thay lót T2012 bằng Lót NC KH | Lót NC KH | 1 | 8 | 2 | — | 120 |
| **Mẫu III** | Công thức điều chỉnh **giảm tinh màu đen** | Lót NC T2012 | — | — | 7 | 6 | 120 |
| **Mẫu IIIa** | Công thức giảm tinh màu — thay lót T2012 bằng Lót NC KH | Lót NC KH | — | — | 7 | 6 | 120 |

> 💡 Màu sử dụng của mẫu Ia và IIIa **giống hệt** mẫu I và III — chỉ thay **Lót NC T2012 → Lót NC KH**.

### 3. Độ nhớt sau khi pha (pha với dung môi NC 1010 KH B, đo bằng phễu NK2 của Kim Huy)
| Mẫu | Độ nhớt |
|:---:|:-------:|
| M I | 14"30 |
| M Ia | 14"35 |
| M III | 14"53 |
| M IIIa | 14"58 |

## II. QUY TRÌNH KIỂM TRA (đã thực hiện xong ngày 11/08 — theo quy trình đang áp dụng SX tại Kim Huy)

| Bước | Nội dung | Độ nhớt | Phương pháp | Thời gian khô |
|:---:|:---------|:--------|:------------|:--------------|
| 1 | Chà nhám nền Lót cán KH Black 1808 | — | Chà **#320** | — |
| 2 | Lót NC KH 0204 | **12"50** | Phun **1 path** | Sau **1,5 giờ** chà nhám |
| 3 | Lót màu NC KH 3900 | 14 → 15 giây | Phun 1 path | Sau **30 phút** |
| 4 | Bóng NC 2605 KH **35%** | **10"50** | Phun 1 path | — |

## III. KẾT QUẢ & NHẬN XÉT (11/08)

- ✅ **Đã thực hiện xong quy trình trên cả 5 chi tiết đầu giường** → **mai (12/08) sẽ đánh giá chất lượng**.
- ⚠️ **Nhận xét nền lót cán trục KH Black 1808:**
  - **Rất dễ chà nhám mất lớp màu cán trục đen** — khi chà nhám theo **máy chà nhám vuông dọc theo sản phẩm**.
  - Khi phun **Lót NC KH 0204** lên → **hiện rõ đường sọc của đường chà nhám** trên sản phẩm (vết chà của Lót cán trục).

## IV. ĐỀ XUẤT KỸ THUẬT (Kỹ thuật đã báo Kim Phong)

- Kỹ thuật có báo chỗ kỹ thuật **Kim Phong cán thêm 5 chi tiết sản phẩm** ở công đoạn cán lót cán trục 1808 **độ dày thêm**:
  - Cán **3 trục** màu lót cán trục KH Black 1808 (theo quy trình chỉ cán **2 trục**).
- **Mai sẽ chuyển về Kim Huy** → kiểm tra thêm khi lên quy trình.

## 📸 HÌNH ẢNH MINH HỌA

![5 chi tiết đầu giường cán lót KH Black 1808 tại Kim Phong](images/loc_kimhuy_dau_giuong_can_lot_kh_black_1808.jpg)

*Hình: chi tiết đầu giường (PB) đã cán lót cán trục **KH Black 1808** — bề mặt đen lì, chuyển về Kim Huy 10/08 để kiểm tra lót màu NC KH 3900 (ảnh người dùng cung cấp, 11/08/2026).*

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu (báo cáo 11/08 vs kế hoạch 10/08):**
> - Số mẫu: kế hoạch ghi **6 mẫu** (I, Ia, II, IIa, III, IIIa) — thực tế 11/08 chỉ thực hiện **4 mẫu** (I, Ia, III, IIIa); mẫu II/IIa (công thức SX cũ) không xuất hiện trong báo cáo thực tế.
> - Bóng: kế hoạch ghi **Bóng NC 2605 KH 40%** — thực tế ghi **Bóng NC 2605 KH 35%**.
> - Ngày cán: kế hoạch ghi cán **09/08**, chuyển về **11/08** — thực tế ghi cán **08/08**, chuyển về **10/08** (bản báo cáo ghi "cán ngày 08/11" — hiểu là 08/08, lỗi gõ).
> - Lót NC KH 0204: kế hoạch "sau 1 giờ chà nhám" — thực tế "sau 1,5 giờ chà nhám".
> - Độ nhớt phễu NK2 của Kim Huy (14"30 – 14"58) — khác với Cup NK2 của BT Chem; giữ nguyên theo nguồn.
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 11→12/08/2026: KẾT QUẢ KIỂM TRA & ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG LÓT MÀU NC KH 3900 TẠI CTY KIM HUY

**Ngày báo cáo:** 11/08 → 12/08/2026
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem

## I. MẪU KIỂM TRA

- **Nền:** PB cán lót cán trục **KH Black 1808** — mã số: **150726**, tại cty Kim Phong, cán ngày 08/08, chuyển về **Kim Huy** ngày **10/08** — trên **5 chi tiết đầu giường**.
- **Lót màu NC KH 3900** — mẫu pha tại BT-Chem (200g), kiểm tra song song với mã kho Kim Huy **240726**:

| Mẫu | Nội dung | Lót |
|:---:|:---------|:----|
| **Mẫu I** | Công thức đang sản xuất | Lót NC T2012 |
| **Mẫu III** | Công thức điều chỉnh giảm tinh màu đen | Lót NC T2012 |
| **Mẫu Ia** | Như mẫu I — thay lót T2012 bằng **Lót NC KH** | Lót NC KH |
| **Mẫu IIIa** | Như mẫu III — thay lót T2012 bằng **Lót NC KH** | Lót NC KH |

## II. QUY TRÌNH KIỂM TRA (đã thực hiện)

| Bước | Nội dung | Độ nhớt | Phương pháp | Thời gian |
|:---:|:---------|:--------|:------------|:----------|
| 1 | Chà #320 nền Lót cán KH Black 1808 | — | Chà nhám | — |
| 2 | Lót NC KH 0204 | 12"56 | Phun 1 pass | Sau 1,5 giờ |
| 3 | Chà #320, Lót màu KH 3900 | 14 → 15 giây | Phun 1 pass | Sau 30 phút |
| 4 | Bóng NC 2605 KH 35% | 10"50 | Phun 1 pass | — |

## III. KẾT QUẢ KIỂM TRA & NHẬN XÉT

### 1. Nền lót cán trục KH Black 1808
- **Dễ chà nhám** — khi Lót NC KH 0204 khô, màng sơn **thấy rõ vết sọc chà nhám thành đường** trên sản phẩm (vết chà của Lót cán trục).

### 2. Màng sơn
| Mẫu | Kết quả |
|:---:|:--------|
| **IIIa** | ✅ **Màng sơn ĐẠT** |
| I, Ia, III | ⚠️ Có sọc theo đường chà nhám |

### 3. Gloss (độ bóng)
| Nhóm mẫu | Gloss | Đánh giá |
|:---------|:-----:|:---------|
| **III & IIIa** | **40 – 43%** | ✅ Đạt |
| **I & Ia** | **33 – 35%** | ❌ Thấp hơn yêu cầu **40% ± 5%** |

### 4. Độ bám dính
- Cắt caro + giật bằng keo → **Kết quả 4 mẫu: ĐẠT** ✅

![Mẫu III — cắt caro kiểm tra độ bám dính](images/loc_kimhuy_mau_III_caro_do_ban_1208.jpg)

*Hình: chi tiết đầu giường **mẫu III** (nhãn dán "III") — bề mặt lót màu NC KH 3900 có **2 vị trí cắt caro** kiểm tra độ bám dính, kết quả đạt (ảnh người dùng cung cấp, 12/08/2026).*

## IV. KẾT LUẬN

> ✅ **Mẫu IIIa ĐẠT chất lượng.** (Công thức giảm tinh màu đen + thay lót NC KH)

## V. NHẬN XÉT KỸ THUẬT

- Sau khi sơn hoàn thiện **vẫn còn đường sọc của trục cán** → Kỹ thuật sẽ **kiểm tra và đánh giá chất lượng độ bám của lô sản xuất sắp tới**.

**Ký duyệt:** Kỹ thuật — **Nguyễn Đức Thắng** · Người báo cáo — **Bùi Thiên Lộc**

---

## 📋 TRANG BỔ SUNG: CÔNG THỨC LÓT MÀU I KH 3900

| Thành phần | Khối lượng |
|:-----------|:----------:|
| Lót NC KH | 100 g |
| Đen K (1-10) | 6 g |
| Đen BT M100S | 7 g |
| **Xanh lá CT** | **1 g** |
| Dung môi NC 1212 | 90 g |

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu (trang bổ sung vs bảng công thức 11/08):**
> - Trang bổ sung ghi tên **"Lót màu I KH 3900"** nhưng thành phần **giống mẫu III/IIIa** (Đen K 1-10: 6g + Đen BT M100S: 7g — không có Vàng H4G/Đen BT như mẫu I ban đầu) → có thể là nhầm lẫn ký hiệu mẫu trong tài liệu; giữ nguyên văn nguồn.
> - Bổ sung mới so với bảng công thức 11/08: **Xanh lá CT 1g** và **Dung môi NC 1212** (bảng trước dùng Dung môi NC 02: 120g) → đề nghị xác nhận lại với kỹ thuật.
> - Kết quả gloss: yêu cầu **40% ± 5%** — mẫu I/Ia (33–35%) **không đạt** gloss nhưng **đạt độ bám**; mẫu III/IIIa đạt cả 2 chỉ tiêu.

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 12/08/2026: KẾT QUẢ THỬ LÓT CÁN TRỤC KH BLACK 1808 MỚI

**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem

## I. NỘI DUNG THỬ NGHIỆM

- **Thử lót cán trục KH Black 1808 MỚI** (dòng lót cán trục mới — chuyển đổi theo cuộc họp KT 10/08/2026, cán thử 1 pallet tại Kim Phong).
- Kết quả thử trên các lót **màu KH 3900** (mẫu kiểm tra lót màu NC KH 3900 tại Kim Huy).

## II. KẾT QUẢ

| Hạng mục | Kết quả |
|:---------|:--------|
| Quy trình thử | **KHÔNG sử dụng phun phụ gia 08/22** (phương án đối chứng không phụ gia) |
| Độ bám dính | ✅ **ĐẠT** |

> 📌 **Ý nghĩa:** Quy trình **không phun phụ gia 08/22** với lót cán trục KH Black 1808 mới + lót màu KH 3900 → **độ bám ĐẠT** → là cơ sở để chốt công thức/đơn giản hóa quy trình (bỏ phụ gia) nếu các chỉ tiêu khác cũng đạt.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Kết quả này bổ sung cho 2 phương án đối chứng (có/không phụ gia **08/2** = 08/22) ghi nhận tại cuộc họp KT 10/08 (Namkt.md): phương án **không phụ gia 08/22** → độ bám đạt.
> - Chưa có kết quả so sánh trực tiếp phương án **có phụ gia 08/22** trong báo cáo này — đề nghị xác nhận nếu cần đối chiếu đầy đủ 2 PA.


---

# BÁO CÁO — V/V ĐIỀU CHỈNH CÔNG THỨC (KIM HUY — 06/08 → 11/08/2026)

**Công ty:** Kim Huy
**Ngày kiểm tra:** 06/08/2026 → 11/08/2026
**Mục đích:** điều chỉnh qui trình và công thức

## I. BỐI CẢNH / LÝ DO ĐIỀU CHỈNH

- **Màu KH Cherry:** kỹ thuật thông tin sản phẩm SX hoàn thiện — khi kiểm tra chất lượng chỉ tiêu **độ bám**, kết quả màng sơn **bong tróc nhâm nhâm** (giật băng keo); cắt caro giật băng keo mức độ **3B/5B**.
- **Màu KH 3900:** kỹ thuật thông tin sản phẩm sơn hoàn thiện — **màng sơn bị sọc đốm trên bề mặt**. Theo đề xuất, trong qui trình SX phải **thêm 1 công đoạn phun hỗn hợp phụ gia 08/22** (tỉ lệ **1 phụ gia 08/22 – 3 dung môi NC 1010 KH B**) trên nền cán lót cán trục KH Black 1808 **trước khi** thực hiện các công đoạn tiếp theo.

## II. PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN & KẾT QUẢ

### a. Màu KH Cherry
- **Điều chỉnh công thức Stain màu 2 KH Cherry:** pha thêm **5% phụ gia 08/22** vào stain màu 2 KH Cherry pha sẵn.
- Kiểm tra thực tế tại Kim Huy trên **sản phẩm giường** → **kết quả: chất lượng ĐẠT yêu cầu** (độ bám · màng sơn · độ bóng · màu sắc).

### b. Màu KH 3900 — Điều chỉnh công thức (2 công thức chốt)

**① Lót cán trục KH Black 1808** (đã SX mã số **150726** giao cho khách hàng):

| Thành phần | Khối lượng |
|:-----------|:----------:|
| Lót NC 1808 | 100 |
| Đen K (1-10) | 6 |
| Đen BT M 100 S (1-0.5) DM | 7 |
| Dung môi 04 | 17 |

**② Lót màu 1 NC KH 3900:**

| Thành phần | Khối lượng |
|:-----------|:----------:|
| Lót NC KH | 100 |
| Đen K (1-10) | 6 |
| Đen BT M 100 S (1-0.5) DM | 7 |
| Vàng H4G (1-0.5) | 1 |
| Dung môi NC 1212 | 90 |

- Kiểm tra thực tế tại Kim Huy **theo qui trình chuẩn** (⚠️ **KHÔNG phun hỗn hợp phụ gia 08/22** trên nền lót cán trục KH Black 1808 trước khi thực hiện các bước tiếp theo) → **kết quả: chất lượng ĐẠT yêu cầu**.

## III. KẾT LUẬN

1. **Điều chỉnh công thức Stain màu 2 KH Cherry** (thêm 5% phụ gia 08/22).
2. **Chốt công thức Lót cán trục KH Black 1808** và **công thức Lót màu 1 KH 3900**.

## IV. GHI CHÚ

- QC và kỹ thuật thực hiện kiểm tra trên **chi tiết sản phẩm thực tế tại khách hàng** — kết quả **có báo cáo ghi nhận, thống nhất và ký xác nhận của kỹ thuật và QC**.
- **Trước khi sản xuất thực tế trên chuyền**, kỹ thuật phải kiểm tra chất lượng để **đánh giá thêm kết quả**.

---

## 🔗 ĐỐI CHIẾU VỚI CÁC BÁO CÁO LIÊN QUAN (Lộc QC — chuỗi sự kiện KH 3900)

| Báo cáo | Nội dung | Liên hệ |
|:--------|:---------|:--------|
| 10/08 (Namkt.md) | Họp KT: chuyển lót cán trục MỚI + 2 PA đối chứng (có/không phụ gia 08/2) | Bổ sung kết quả PA **không phụ gia** = báo cáo này ✅ |
| 11-12/08 | Thử lót cán trục 1808 mới, **không phun 08/22** → độ bám đạt | Khớp với mục II.b (qui trình chuẩn không phụ gia) ✅ |
| **Báo cáo này** | **CHỐT công thức** lót cán trục 1808 + lót màu 1 KH 3900; KH Cherry +5% phụ gia 08/22 | ⭐ Kết luận chính thức |

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Công thức chốt **Lót cán trục 1808**: Lót NC 1808 100 · Đen K 6 · Đen BT M100S 7 · **Dung môi 04: 17** (mới).
> - Công thức chốt **Lót màu 1 KH 3900**: Lót NC KH 100 · Đen K 6 · Đen BT M100S 7 · **Vàng H4G 1** · **DM NC 1212: 90** — khớp "trang bổ sung" 12/08 (Lót NC KH 100/Đen K 6/Đen BT M100S 7/Xanh lá CT 1/DM NC1212 90) nhưng báo cáo này ghi **Vàng H4G 1** thay vì Xanh lá CT 1 → ⚠️ lệch 1 thành phần, đề nghị xác nhận với kỹ thuật.
> - Kết quả **không phun phụ gia 08/22 → đạt** xác nhận phương án đơn giản hóa quy trình (bỏ công đoạn phun phụ gia trên nền 1808) — nhưng lưu ý đề xuất ban đầu (phần I) lại ghi cần **thêm** công đoạn phun 08/22 → 2 nguồn ngược nhau về hướng xử lý, cần làm rõ quy trình chính thức cuối cùng.


---

# CUỘC HỌP VỚI BAN GIÁM ĐỐC (PHÒNG ANH TÂM) — CHỈ ĐẠO THỬ MÀU KIM HUY

**Thời gian:** chiều (13/08/2026)
**Địa điểm:** phòng anh Tâm
**Thành phần tham dự:** QC: **chị Yến, Lộc** · Kỹ thuật: **Thăng**
**Nội dung:** họp về công ty **Kim Huy**

## I. CHỈ ĐẠO CỦA ANH TÂM (BGĐ)

### 1. Màu KH 3900 — chỉ đạo thử theo quy trình 2 lần lót màu

- Thử màu KH 3900 theo quy trình **2 lần Lót màu KH Black 3900**:
  - **Lót màu lần 1: pha thêm 5% phụ gia 08/22**
  - Lót màu lần 2: (theo quy trình)
- **Công thức lót màu sử dụng nguyên liệu Lót NC T 2012** trong công thức.

### 2. Màu KH Cherry — điều chỉnh quy trình

- Điều chỉnh quy trình: **thêm 1 công đoạn stain màu giữa 2 lần lót NC KH**.

## II. KẾ HOẠCH

- 📅 **Mai (14/08) thử tại Kim Huy** và **báo kết quả sớm nhất**.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu (so với báo cáo điều chỉnh công thức 06–11/08):**
> - Báo cáo chốt công thức trước: lót màu 1 KH 3900 dùng **Lót NC KH** (100) — nhưng chỉ đạo mới của anh Tâm yêu cầu công thức thử dùng **Lót NC T 2012** → ⚠️ khác nền lót, cần lưu ý khi đối chiếu kết quả thử.
> - Chỉ đạo mới: **thử 2 lần lót màu** (lần 1 pha 5% phụ gia 08/22) — khác với báo cáo chốt trước đó kiểm tra 1 lần lót màu theo quy trình chuẩn không phụ gia → đây là **hướng thử nghiệm mới theo BGĐ**, kết quả chờ bổ sung.
> - KH Cherry: thêm công đoạn **stain màu giữa 2 lần lót NC KH** — bổ sung so với giải pháp trước (thêm 5% phụ gia 08/22 vào stain màu 2); giữ nguyên cả 2 hướng để đối chiếu.


---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — KIỂM TRA TẠI CTY KIM HUY: THỰC HIỆN QUY TRÌNH MÀU KH 3900 ĐIỀU CHỈNH (4 MẪU)

**Ngày báo cáo:** 14/08/2026
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

## I. QUY TRÌNH THỰC HIỆN (điều chỉnh so với quy trình cũ)

- Quy trình màu **KH 3900 điều chỉnh quy trình**:
  1. **Cán Lót cán trục KH Black 1808**
  2. **Lót màu KH 3900** → sau **1,5 giờ** → **vuốt nhám**
  3. **Lót màu KH 3900** → sau **30 phút** → **Bóng NC 2605 KH 35%**
- **Thay đổi chính:** thay **Lót NC KH 0204** bằng **Lót Màu KH 3900**.

## II. CÁC MẪU THỬ (4 mẫu)

| Mẫu | Cách pha chế |
|:---:|:-------------|
| **Mẫu 1** | Sử dụng **Lót màu KH 3900 đang SX** (sử dụng **Lót NC T2012** trong công thức) |
| **Mẫu 2** | Pha **3% phụ gia 08/22** vào Lót màu KH 3900 **lần 1**; lần 2 **không pha** |
| **Mẫu 3** | Lót màu KH 3900 sử dụng **Lót NC PC 23** trong công thức Lót màu |
| **Mẫu 4** | Pha **8% nhựa AK 60** vào Lót màu KH 3900 |

## III. TÌNH TRẠNG

- ✅ Đã thực hiện xong quy trình.
- 📅 **Mai (15/08/2026) sẽ kiểm tra chất lượng** và báo kết quả.

> 💡 **Ghi chú đối chiếu:** quy trình lần này là **2 lần lót màu KH 3900** (thay Lót NC KH 0204 bằng Lót Màu KH 3900) — khác quy trình chuẩn trước đây (Lót NC KH 0204 → Lót màu KH 3900 → Bóng NC 2605 KH 40%). Các biến thể mẫu: phụ gia 08/22 3% (M2), Lót NC PC 23 (M3), nhựa AK 60 8% (M4).

---

# BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA — SỐ 02-0826: ĐIỀU CHỈNH QUY TRÌNH & CÔNG THỨC LÓT MÀU 1 KH 3900 TẠI CTY KIM HUY

**Báo cáo kiểm tra số:** 02 - 0826
**Tên sản phẩm:** Màu KH 3900
**Ngày kiểm tra:** 14/08/2026 → 15/08/2026
**Mục đích:** Điều chỉnh quy trình và công thức lót màu 1 KH 3900 tại công ty Kim Huy.

## B. QUY TRÌNH KIỂM TRA

### B.1. Quy trình thực hiện

- Thực hiện theo **quy trình đang áp dụng sản xuất thực tế** màu KH 3900 tại công ty Kim Huy trên phôi nền **MDF và ván PB**:
  1. Cán **Lót cán trục KH Black 1808** — mã số sản xuất **150716** tại công ty **Kim Phong**, qua **2 ngày** chuyển về công ty **Kim Huy**.
  2. Phun **Lót màu 1 KH 3900** (độ nhớt **14 – 15 giây**), phun **1 path**, sau **1,5 giờ**, **vuốt nhám**.
  3. Phun **Lót màu 1 KH 3900** (độ nhớt **14 – 15 giây**), phun **1 path**, sau **0,5 giờ**.
  4. **Bóng NC 2605 KH 35%** (độ nhớt **10"50**), phun **1 path**.
- **4 quy trình:**
  - **Quy trình 1:** lót màu 1 KH 3900 công thức **đang sản xuất** (mã số **240726**, đang tại kho công ty Kim Huy).
  - **Quy trình 2:** lót màu 1 KH 3900 đang SX — **pha thêm 3% phụ gia 08/22** vào bước phun lót màu **lần 1**.
  - **Quy trình 3:** lót màu 1 KH 3900 đang SX — **pha thêm 8% AK 60 Resin** vào lót màu (phun lót **lần 1 và lần 2**).
  - **Quy trình 4:** điều chỉnh công thức lót màu 1 KH 3900 — **thay Lót NC T 2012 bằng Lót NC PC 23**, giữ nguyên % màu.

### B.2. Mẫu kiểm tra

- **Nền phôi:** chi tiết sản phẩm **đầu giường gỗ MDF**.
- **Nguyên liệu sơn:** pha tại **BT Chem**, và Lót màu 1 KH 3900 mã số **240726** đang trong kho công ty Kim Huy.

## C. KẾT QUẢ KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG

### 1. Màu sắc (so sánh với mẫu gốc màu KH 3900)

| Quy trình | Kết quả | Ghi chú |
|:---:|:---------|:-------:|
| 1 | Tương đương mẫu | ✅ Đạt |
| 2 | Tương đương mẫu | ✅ Đạt |
| 3 | Tương đương mẫu | ✅ Đạt |
| 4 | **Xanh đen hơn mẫu** | **8,5 / 10** |

### 2. Độ bóng (đo bằng máy) — yêu cầu: **40 ± 5%**

| Quy trình | Kết quả |
|:---:|:-------:|
| 1 | 35 – 36% |
| 2 | 35 – 37% |
| 3 | **41 – 44%** |
| 4 | 38 – 41% |

### 3. Độ bám dính (giật băng keo, cắt carô giật băng keo)

| Quy trình | Kết quả | Ghi chú |
|:---:|:-------:|:-------:|
| 1 | ✅ Đạt | 4B / 5B |
| 2 | ✅ Đạt | 4B / 5B |
| 3 | ✅ Đạt | 4B / 5B |
| 4 | ✅ Đạt | 4B / 5B |

### 4. Màng sơn (đánh giá bằng cảm quan mắt thường)

| Quy trình | Biến thể | Nhận xét |
|:---:|:---------|:---------|
| 1 | SX | ⚠️ Có hiện tượng **sọc và đốm nhẹ** trên bề mặt |
| 2 | 3% 08/22 | Mùi chấp nhận — Đạt |
| 3 | 8% AK60 | — |
| 4 | NC PC 23 | ✅ Đạt yêu cầu |

### 📸 Hình ảnh minh họa

![QT3 — Kiểm tra độ bám dính KH 3900 + 8% AK 60](images/loc_kimhuy_kh3900_8ak60_caro_1508.jpg)

*Hình: kiểm tra độ bám dính (cắt carô + giật băng keo) trên bề mặt **KH 3900** — nhãn dán ghi "Lót mịn + 8% AK 60" (Quy trình 3) — kết quả đạt 4B/5B (ảnh người dùng cung cấp, 15/08/2026).*

## D. KẾT LUẬN VÀ NHẬN XÉT

1. Điều chỉnh quy trình **2 lần Lót màu 1 KH 3900** — màng sơn đã **cải thiện nhiều** so với quy trình đang sản xuất về màng sơn ⇒ **Đạt mức 9,5/10**.
2. Lót màu 1 KH 3900 sử dụng **Lót NC PC 23** thực hiện quy trình KH 3900 ⇒ **Chất lượng Đạt**.

**Ngày 15 tháng 08 năm 2026**

**QC: Bùi Thiện Lộc**

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu (báo cáo chính thức 02-0826 vs các báo cáo trước trong file):**
> - **Tên ký:** báo cáo này ký **"Bùi Thiện Lộc"** — các mục trước (10→14/08) ghi **"Bùi Thiên Lộc"** → đề nghị xác nhận tên chính xác, không tự sửa.
> - **Mã số lô lót cán trục:** báo cáo này ghi **150716** — các báo cáo trước (10→14/08) ghi **150726** → ⚠️ lệch số, đề nghị đối chiếu bản gốc.
> - **Màu sắc QT4 (PC 23):** xanh đen hơn mẫu, ghi chú **8,5/10** — tuy nhiên kết luận D.2 ghi **"Chất lượng Đạt"** → giữ nguyên văn cả 2 chỗ.
> - **Gloss:** yêu cầu **40 ± 5%** (35–45%) — QT1 (35–36%) và QT2 (35–37%) ở mức thấp đầu dải; QT3 (41–44%) và QT4 (38–41%) nằm trong dải.
> - **Màng sơn QT2:** giữ nguyên văn "mùi chấp nhận — Đạt" (khả năng bản gốc ghi "màng sơn chấp nhận — Đạt"); QT3 không có ghi chú.
> - So với nháp 15/08 trước: khớp kết quả chính (QT1–3 màu đạt, QT4 xanh đen hơn mẫu); bản chính thức bổ sung chi tiết độ bóng, độ bám 4B/5B, màng sơn từng quy trình và kết luận 9,5/10.
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 18/08/2026: KIỂM TRA TẠI CÔNG TY ĐĂNG LONG + QUY TRÌNH THẺ MẪU ĐLO 03 (NEW) H

**Ngày báo cáo:** 18/08/2026
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
**Đơn vị kiểm tra:** Công ty Đăng Long (SX tủ kệ)

---

## I. BÁO CÁO KIỂM TRA TẠI CÔNG TY ĐĂNG LONG (báo cáo viết tay, 18/08/2026)

### 1. Thông tin sản xuất (10 → 15/08)
- SX **5 cont** gồm **2 màu DL10 & DLO 16/19** — sản phẩm **tủ kệ**.
- **Tân Hồng Phát** SX 1 màu 34 (3 cont); **SynCoat** SX 1 màu 01 (2 cont).
- **Kế hoạch SX tháng 9:** BTChem SX **60% đơn hàng**.
- **Màu mới đã đưa vào SX:** DL10, DLO 70, DLO 74 — chất lượng sản phẩm hoàn thiện **đạt**, quy trình phù hợp chuyền SX tại nhà máy (hệ nước: màu 70, 74; hệ dung môi: màu DL10).
- **Màu DLO 3 New H** (màu mới): đã gửi quy trình cho khách hàng nhưng **chưa có kế hoạch SX**.

### 2. Chất lượng sản phẩm SX trên chuyền
- Đang SX màu **DLO 16/19** (tủ kệ) — công đoạn hoàn thiện đóng gói.
- **Kiểm tra chất lượng đạt yêu cầu**; **tái chế trên chuyền chiếm 5%** — các lỗi: cấn móp, nhám, nứt, lót màu khe kẽ.

### 3. Phân công nhân sự
| Kỹ thuật | Nhiệm vụ |
|:---------|:---------|
| Bảo | Làm mẫu thẻ màu mới DLO 13 |
| Thạch | Làm sản phẩm Final màu DLO 10 |
| Tân | Kiểm tra chất lượng trước SX màu DLO 74 |
| Chinh (Tổ trưởng) | Kiểm tra chung + làm việc với khách hàng làm sản phẩm **ván sàn** (hàng nội địa công trình cho A. Thành nhà máy) |

### 4. Nhận xét & đề xuất
- Phân công nhân sự **phù hợp**, đáp ứng kịp tiến độ mẫu và sản xuất.
- Quy trình SX thực tế **phù hợp** trong sản xuất.
- Chữ ký xác nhận: **Lê Sĩ Chinh** — Người báo cáo: (đã ký) **Bùi Thiên Lộc**

---

## II. HƯỚNG DẪN QUY TRÌNH SƠN THẺ MẪU MÀU ĐLO 03 (NEW) H — KH ĐĂNG LONG

**Phụ lục 04 / HD-KT-THMM** · KH: CÔNG TY ĐĂNG LONG · Loại gỗ: VENEER OAK + TRÀM + MDF · Loại sơn: **NƯỚC** · Hàng trong nhà (INDOOR) · Độ bóng: **10% ± 5%** · Ngày: 25/07/2026 · Kỹ thuật HKBT: **Nguyễn Tiến Sáng** (đóng mộc đỏ công ty)

| Quy trình | Hóa chất & các bước thực hiện | Tỉ lệ | Phương pháp | Thời gian khô |
|:----------|:-------------------------------|:-----:|:-------------|:--------------|
| Chà nhám bề mặt gỗ | Xử lý nhám **#240**, trám trét khuyết tật đạt yêu cầu | — | — | — |
| 1. Phun Lót màu | Lót màu ĐLO 03 (NEW) + Cứng TBS + Dung môi PU lót | 2 : 1 : 0,8–1 | Phun súng đều, ướt bề mặt | **3–4 giờ**, chà nhám #320 (hỗn hợp pha cứng dùng trong 2–3 giờ) |
| Kiểm tra bề mặt | Dặm lại hỗn hợp Lót màu ĐLO 03 (NEW) chỗ chà mất lót; trên ván MDF phun dặm bù **2 Paths** trước bước tiếp theo | — | — | — |
| 2. Sơn màu hệ nước 10% | Sơn màu ĐLO 03 (NEW) H 10% | — | Phun súng đều, ướt bề mặt | **Sau 12 giờ**, kiểm tra đạt → đóng gói |

> 💡 Lưu ý sử dụng sơn (theo phụ lục): đậy kín nắp, bảo quản khô ráo; quậy kỹ trước khi pha/sơn; hỗn hợp lót pha cứng dùng trong 2–3 giờ; quy trình thẻ mẫu quy cách nhỏ — khi SX thực tế tùy kết cấu mặt hàng có thể thay đổi; sơn hệ nước khuyến khích dây chuyền có lò sấy.

---


---

> 📌 **Ghi chú:** theo chỉ đạo chủ nhân (18/08), hồ sơ vụ việc **màu MD 2153 (Minh Dương Chu Lai — sự cố dính mặt)** đã chuyển sang `Tri qc.md` (Trí theo dõi) — gồm: báo cáo 17/08, kết quả kiểm tra 02-0826, công thức màu, báo cáo Kỹ thuật Lê Hữu Cảnh và cập nhật dằn dính mặt 18/08.

---

## BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 20/08/2026: KIỂM TRA THỬ SƠN MÁY QUAY TỰ ĐỘNG TẠI CÔNG TY GEUTHER

**Ngày báo cáo:** 20/08/2026
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

**Địa điểm:** Công ty Geuther — thử sơn sử dụng **máy quay tự động** (phối hợp cùng nhà máy và kỹ thuật; nhà máy tự chỉnh máy)

**Thông tin sản phẩm & sơn:**
- 🪵 Sản phẩm: chi tiết rời **Slat** (60 × 5 × 0,5 cm, nặng 100 gam) — sử dụng **200 sản phẩm** (tổng khối lượng 20 kg)
- 🎨 Sơn: **Lót trắng Tumbling 22H BC** — mã số **1050826**, độ nhớt **15"20 (Din 4)**

**Môi trường:**
- Nhiệt độ bề mặt sản phẩm: trước khi quay **31°C** → sau khi quay **34°C**
- Nhiệt độ môi trường: **31–33°C** · Độ ẩm: **62–68%**

**Quy trình — 4 lần quay, mỗi lần 30 phút:**
| Lần | Lượng lót | Tốc độ quay |
|:---:|:---------:|:-----------:|
| 1 | 300 gam | 20 vòng/phút |
| 2 | 300 gam | 30 vòng/phút |
| 3 | 300 gam | 40 vòng/phút |
| 4 | 300 gam | 50 vòng/phút |

**Kết quả:**
- ❌ **KHÔNG ĐẠT**: độ phủ và màng sơn **không đều** — cả trên từng sản phẩm lẫn giữa các sản phẩm với nhau
- Nhà máy sẽ **điều chỉnh hệ thống** và thử lại sau

**Nhận xét của QC:**
- ⚠️ Nhà máy **không có hệ thống nhiệt** → màng sơn khô không đều
- ⚠️ Các sản phẩm **va đập vào nhau** trong quá trình quay → **bể sơn** → không đạt

> 📌 **Ghi chú:** chưa nhận ảnh tài liệu gốc — khi có em bổ sung. Theo dõi lần thử lại của nhà máy Geuther.

---

## BẢN BÁO CÁO — KIỂM TRA TẠI CÔNG TY MINH HƯNG TIẾN (XƯỞNG CỬ) — 20/08/2026

**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật và phòng QC BT-Chem
**Người viết báo cáo:** Bùi Thiên Lộc
**Ngày viết báo cáo:** 20/08/2026

### 1. Chất lượng sản phẩm sản xuất trên chuyền
- **Chuyền treo** đang sản xuất:
  - Màu **MHT 69 (White)** — sản phẩm rời của tủ, công đoạn **Lót PU 0601 trắng**
  - Màu **MHT 71 (Grey)** — công đoạn **Lót màu NC**
- **Nền:** đang sản xuất màu **MHT 72 (TN)** — sản phẩm tủ, công đoạn **stain màu, Lót NC PC 23**
- ➡️ Kiểm tra các công đoạn: chất lượng **ĐẠT** ✅

### 2. Khu vực chờ đóng gói
- QC Flexi Load đang kiểm tra 3 màu **69, 72, 71** (sản phẩm tủ) — **đạt** → đóng mộc dán tem **Pass** ✅

### 3. Phân công nhân sự
- **1 Kỹ thuật cắm Sỹ Chí:** đang kiểm tra chất lượng trước khi sản xuất màu **MHT 12/22** và kiểm tra chất lượng sản phẩm sản xuất trên chuyền (3 màu)

### 4. Nhận xét & Đề xuất
- Các màu của khách **Flexiload** bắt kỹ các lỗi **lỗ ghim, bù nứt** ➡️ Kỹ thuật kiểm soát và hướng dẫn công nhân trảm trét ở các công đoạn **Lót PU & Lót NC** trước khi phun sơn màu.
- Màu **MHT 72 (TN) gỗ OAK** chưa có thẻ công đoạn stain màu ➡️ Lót NC PC 23 ➡️ Kỹ thuật phải **làm thẻ công đoạn** để dễ kiểm tra và kiểm soát.
- **Mẫu đầu chuyền** nhà máy xác nhận chất lượng ngày **18/08/2026** nhưng so với thẻ gốc thì **lợt hơn** (thẻ gốc tone màu vàng hơn). SX so với tủ sản phẩm đầu chuyền và QC khách hàng Flexiload so với sản phẩm đầu chuyền ➡️ Kỹ thuật **xem xét việc nhận mẫu gốc lại** cho phù hợp vì thẻ gốc không giống màu với mẫu đầu chuyền và tone màu vàng hơn so với sản phẩm sản xuất.

### 📝 Ghi chú bổ sung (viết tay phía dưới)
- Màu **72 TN**: đã báo **Nhà máy cung cấp gỗ** để làm mẫu công đoạn, đang chờ ra phôi, tạm thời so màu bằng chi tiết sản phẩm theo công đoạn.
- Về mẫu **72 TN làm lại**: **A. Vũ (MHT)** sẽ làm việc với **A. Lâm (Flexiload)**.

**Người báo cáo (Chữ ký):** Bùi Thiên Lộc

---

## BẢN BÁO CÁO — KIỂM TRA TẠI CÔNG TY MINH PHÁT II — 21/08/2026

**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
**Người viết báo cáo:** Bùi Thiên Lộc
**Ngày viết báo cáo:** 21/08/2026

### 1/ Chất lượng sản phẩm SX trên chuyền
Đang SX 3 mẫu, chi tiết rời sản phẩm bàn:
- Mẫu **MP 673** — đang công đoạn hoàn thiện.
- Mẫu **MP 727** — đang công đoạn lót S04-0425TBH.
- Mẫu **MP 619** — đang công đoạn lót NC 1212 MH DNP.

→ Kiểm tra các công đoạn theo thẻ công đoạn và sản phẩm đầu chuyền có xác nhận chất lượng đạt của nhà máy.

### 2/ Phân công nhân sự — 4 Kỹ thuật cắm chốt
- Kỹ thuật **Hồng & Hởi**: kiểm tra chất lượng trên chuyền SX, kiểm tra trước khi SX và sản phẩm đầu chuyền 3 mẫu đang SX.
- Kỹ thuật **Tường**: làm mẫu thẻ màu phát triển **MP 750** (6 thẻ màu), mẫu sản phẩm bàn mẫu MP 655H.
- Kỹ thuật **Hoài (Tổ Phó)**: kiểm tra chung, làm việc với khách hàng, hỗ trợ kiểm tra trên chuyền, làm sản phẩm đầu chuyền.

### 3/ Nhận xét & đề xuất
- **Mẫu MP 394 (mặt bàn):** BT-Chem đã mail cho nhà máy khuyến cáo — khi xuống Pallet **không kê lót bằng bìa carton mà thay bằng Foam** → hiện tại chưa SX lại mẫu này.
- **Bóng Bex 03 2706H 10%** (msố 1120826): Kỹ thuật đang chỉnh 40% Bóng 5% để SX trên chuyền mẫu MP 673 — độ bóng đo sau 2 giờ **11 → 12% Đạt**.
- **Thông tin mẫu MP 495:** khách mua về sử dụng một thời gian có hiện tượng **bị bong tróc** — chưa có thông tin cụ thể số lượng và thời gian sử dụng. Kỹ thuật đang thực hiện lại quy trình và kiểm tra với nhà máy trên 1 tấm thẻ phôi gỗ **walnut** → sẽ báo cáo kết quả sau.

**Kỹ thuật BT-Chem:** PKT - Hoài
**Người báo cáo (Chữ ký):** Bùi Thiên Lộc

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 22/08/2026: KIỂM TRA TẠI CÔNG TY KIM HUY

**Ngày viết báo cáo:** 22/08/2026
**Người viết báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem

## 1/ Chất lượng sản phẩm SX trên chuyền

- Đang SX màu **KH Cherry** — sản phẩm **giường, tủ**, SX **gối đầu** và hoàn thiện.
- ➡️ Kết quả kiểm tra chất lượng **đạt yêu cầu** và đóng gói trên chuyền.
- Tỷ lệ tái chế **~3 → 5%** sản phẩm lỗi **nứt, tét, chảy sơn** — được **hạ chuyền** và tái chế ở **"khu vực tái chế"**.

## 2/ Kiểm tra chất lượng trước khi SX màu KH 3900 (trên 2 sản phẩm tủ 2 hộc kéo)

- Sử dụng **Lót màu 1 KH 3900 — mã số 200826** (điều chỉnh công thức: sử dụng **Lót NC PC 23**, SX **340 kg**, giao cty Kim Huy ngày **21/08/2026**).
- ✅ **Đã thực hiện xong quy trình**: sau **4 giờ** kiểm tra chất lượng — **màu sắc, độ bóng màng sơn đạt yêu cầu**.
- ⏳ **Qua ngày sẽ kiểm tra chỉ tiêu độ bám dính** — sẽ báo cáo kết quả sau.
- 📅 **Kế hoạch:** SX màu KH 3900 trên chuyền **chiều ngày 24/08/2026**.

## 3/ Kỹ thuật thử chất lượng Stain màu 2 KH Cherry

- Kỹ thuật (**Thắng** gửi mẫu **0,5 kg**). Mục đích: **cải tiến quy trình** (giảm **1 công đoạn Lót NC KH 0204** trên nền PB đã cán lót cán trục KH Cherry).
- Kết quả sau **3,5 giờ** kiểm tra hoàn thiện quy trình:
  - **Gloss 25%** — ⚠️ thấp, yêu cầu **40%**
  - **Màu sắc bị đốm** và **không đạt màu**
  - **Độ phủ** so với tấm hệ gốc **không đạt**
- ➡️ **Kết luận: Mẫu Stain màu 2 KH Cherry mẫu kỹ thuật điều chỉnh cải tiến quy trình KHÔNG ĐẠT.** ❌

**Chữ ký:**
- Kỹ thuật: (Đã ký — **Lợi**)
- Người báo cáo: (Đã ký — **Bùi Thiên Lộc**)

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - **KH 3900 mã số 200826** (công thức điều chỉnh dùng **Lót NC PC 23**, SX 340 kg, giao 21/08) — khớp hướng báo cáo 15/08 (QT4 PC 23: màu xanh đen hơn mẫu 8,5/10, kết luận Đạt); đây là **lô SX thực tế đầu tiên** theo công thức điều chỉnh — kết quả chờ thêm chỉ tiêu độ bám dính.
> - **KH Cherry:** các báo cáo trước (06→11/08) chốt thêm **5% phụ gia 08/22** vào Stain màu 2 KH Cherry → đạt; chỉ đạo 13/08 thêm **công đoạn stain màu giữa 2 lần lót NC KH**. Lần này kỹ thuật thử hướng **giảm 1 công đoạn Lót NC KH 0204** → **KHÔNG ĐẠT** (gloss 25%, đốm màu, độ phủ kém) → giữ nguyên văn kết luận.
> - **Chữ ký kỹ thuật:** báo cáo này ghi kỹ thuật **Thắng** gửi mẫu nhưng chữ ký là **Lợi** — các báo cáo trước (12/08) ký duyệt **Nguyễn Đức Thắng** → ⚠️ đề nghị xác nhận người ký chính xác, không tự sửa.
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# BÁO CÁO KỸ THUẬT QUY TRÌNH SƠN GỖ & PHÂN TÍCH SỰ CỐ

**Độ bóng chuẩn:** 10% ± 5%
**Ngày lập báo cáo:** 25/05/2026
**Đơn vị:** Phòng Nghiên cứu & Phát triển (R&D)
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

## 1. Quy trình kỹ thuật sơn gỗ tiêu chuẩn

| Quy trình | Hóa chất sử dụng và các bước thực hiện | Tỷ lệ | Phương pháp và phương tiện sử dụng | Thời gian khô | Định lượng tham khảo (gr/m²) |
|:----------|:----------------------------------------|:-----:|:-----------------------------------|:--------------|:-----------------------------:|
| **Chà nhám bề mặt gỗ** | Bề mặt sản phẩm trước khi đưa vào sơn phải được xử lý nhám (sử dụng nhám **#240**), và trám trét những khuyết tật đạt yêu cầu | — | Thủ công / Máy chà | — | — |
| **1 — Stain màu sửa gỗ** | Tùy sắc mộc gỗ màu pha tại nhà máy | — | — | — | — |
| **Stain màu 1** | Stain 1 MP 744 : Dung môi NC HB | **100 : 100** | Phun bằng súng sơn | **30 phút** | 150 |
| **2 — Lót NC 1212 (MH) (DNE)** | Lót NC 1212 (MH) (DNE) : Dung môi NC HB | **100 : 100** | Phun bằng súng sơn | **1 → 2 giờ**, chà nhám #400, chà bùi nhùi | 200 |
| **3 — Lót S04 0425 TB H** | Lót S04 0425 TB H : Diluent BT 08 H | **100 : 10** | Phun bằng súng sơn | **1 → 2 giờ**, chà nhám #400, chà bùi nhùi | 140 |
| **4 — Stain màu 2 hệ nước** | Stain 2 MP 744 H | — | Phun bằng súng sơn theo mẫu | **30 phút** | 100 |
| **5 — Bóng BT ABR 2410 H 10%** | Bóng BT ABR 2410 H 10% : Diluent BT 08 H : Phụ gia TCF | **100 : 10 : 2** | Phun bằng súng sơn | **Sau 12 giờ**, kiểm tra SP đạt → Đóng gói | 140 |

### 📸 Hình ảnh minh họa — kiểm tra khuyết tật bề mặt gỗ

![Bề mặt gỗ QC — khoanh vùng lỗi Lõm](images/loc_quytrinh_son_go_khuyet_tat_be_mat_2408.jpg)

*Hình: bề mặt gỗ (màu óc chó) đang kiểm tra chất lượng — khoảng 5 vòng tròn/oval khoanh vùng các vị trí lỗi bề mặt, chữ viết tay ghi **"Lõm"** (lỗi móp/lõm gỗ) — minh họa bước chà nhám + trám trét khuyết tật trước khi sơn (ảnh người dùng cung cấp, 24/08/2026).*

## 2. Báo cáo sự vụ & Phân tích hiện tượng lỗi

### Mô tả sự vụ thực tế

- **Nội dung kiểm tra:** Kiểm tra màu **MP 744 H**.
- **Quy trình thực hiện:** Tiến hành sơn đến công đoạn **stain màu**, vô tình để **tay có mồ hôi chạm lên bề mặt phôi**. Sau **30 phút**, lớp stain khô hoàn toàn.
- **Hiện tượng phát sinh:** Phủ tiếp lớp **bóng BT ABR 2410 H 10%** (mẫu lưu QC). Chỉ sau **1 giờ**, màng sơn xuất hiện **các vết đốm loang lổ** ngay tại vị trí dính mồ hôi tay.

### Phân tích nguyên nhân kỹ thuật

- Mồ hôi tay chứa **nước, muối khoáng (NaCl), các axit hữu cơ (như axit lactic) và chất béo tự nhiên**. Khi chạm tay trần lên bề mặt phôi ở công đoạn stain màu (đặc biệt là dòng **Stain màu 2 hệ nước MP 744 H**), các thành phần này lưu lại trên bề mặt, làm **thay đổi cục bộ độ pH, độ bám dính và sức căng bề mặt**.
- Khi phun phủ lớp **bóng BT ABR 2410 H 10%** lên trên, lớp màng bóng bị **kỵ hoặc biến tính cục bộ** tại vùng tiếp xúc với tạp chất mồ hôi chưa được làm sạch, dẫn đến hiện tượng **màng sơn bị đốm mờ, rỗ bề mặt sau 1 giờ**.

## 3. Biện pháp khắc phục và quy tắc phòng ngừa

### Kiểm soát thao tác sản xuất

- ⚠️ **Tuyệt đối không cho phép công nhân dùng tay trần chạm trực tiếp** vào bề mặt phôi gỗ sau khi đã xử lý nhám và trong suốt quá trình stain màu.
- **Bắt buộc phải mang găng tay cotton hoặc găng tay cao su sạch** trong mọi công đoạn thao tác.

### Xử lý bề mặt khi xảy ra sự cố

- Trong trường hợp bề mặt bị **dính mồ hôi hoặc bám bẩn**, phải dùng **dung môi chuyên dụng lau kỹ**, để **khô hoàn toàn** và **kiểm tra kỹ bề mặt** trước khi chuyển sang công đoạn phủ bóng tiếp theo.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Báo cáo này ghi **Ngày lập: 25/05/2026** (theo nguồn) — được cập nhật vào file ngày 24/08/2026; giữ nguyên văn ngày gốc.
> - Quy trình 5 bước: **Chà nhám #240 → Stain 1 (MP 744 : DM NC HB 100:100) → Lót NC 1212 (MH)(DNE) (100:100) → Lót S04 0425 TB H (100:10) → Stain 2 hệ nước (MP 744 H) → Bóng BT ABR 2410 H 10% (100:10:2)**.
> - Mã hàng: **MP 744 H** (Stain 1 MP 744 / Stain 2 MP 744 H); độ bóng chuẩn **10% ± 5%**.
> - Định lượng tham khảo: Stain 1 = 150 gr/m², Lót NC 1212 = 200 gr/m², Lót S04 = 140 gr/m², Stain 2 = 100 gr/m², Bóng ABR 2410 H 10% = 140 gr/m².
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# KẾT QUẢ KIỂM TRA MÀU MP 744 H — XÁC NHẬN SỰ CỐ MỒ HÔI TAY GÂY MẤT MÀU & LOANG MÀNG SƠN

**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

## Thông tin chung

- **Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC cty BT-Chem
- **Người viết báo cáo:** Bùi Thiên Lộc
- **Ngày viết báo cáo:** 25/08/2026
- **Nội dung:** Kiểm tra chất lượng màu **MP 744 H** tại cty BT-Chem. Sử dụng **mẫu lưu tại phòng QC**, thực hiện theo quy trình mẫu MP 744H trên **2 phôi gỗ veneer OAK**.

## Quy trình thực hiện (chuẩn)

1. **Stain màu 1** — Stain màu 1 MP 744 (1 : 1 dung môi NC HB) → sau **30 phút**
2. **Lót NC 1212 MH DNE** (1 lót : 1 dung môi NC HB) → sau **2 giờ**, chà nhám **#400**
3. **Lót S04 0425 TBH** (10% Diluent 08H) → sau **1,5 giờ**, chà nhám **#400**
4. **Stain màu 2 hệ nước MP 744H** → sau **30 phút**
5. **Bóng BT ABR 2410 H 10%** (10% Diluent 08, 2% phụ gia TCF) → sau **18 giờ** đánh giá kết quả

## Quy trình thực hiện thêm (mô phỏng sự cố)

- Sau công đoạn 4 (stain màu), sử dụng **tay dính mồ hôi bôi lên bề mặt phôi** → sau **30 phút** kiểm tra màng sơn → thực hiện tiếp công đoạn **Bóng BT ABR 2410 H 10%**.

## Kết quả

| Trường hợp | Kết quả |
|:-----------|:--------|
| ✅ **Thực hiện đúng quy trình** | Màng sơn **ĐẠT** (trơn láng, đều màu) |
| ⚠️ **Quy trình dính mồ hôi trên bề mặt** | Vị trí dính mồ hôi **bị mất màu**, màng sơn **loang không đều màu** — **KHÔNG ĐẠT** |

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Báo cáo này là **kiểm chứng thực nghiệm** cho sự cố đã ghi trong mục "BÁO CÁO KỸ THUẬT QUY TRÌNH SƠN GỖ & PHÂN TÍCH SỰ CỐ" (ngày lập 25/05/2026): mồ hôi tay dính sau công đoạn stain màu 2 MP 744H → sau khi phủ bóng BT ABR 2410 H 10%, vị trí dính mồ hôi bị mất màu + màng sơn loang lổ.
> - **Xác nhận tái hiện được sự cố**: đúng quy trình → màng đạt (trơn láng, đều màu); có dính mồ hôi → **mất màu + loang không đều** (không đạt) — khớp phân tích nguyên nhân (mồ hôi chứa nước/muối/axit hữu cơ/chất béo làm thay đổi cục bộ pH, độ bám dính, sức căng bề mặt).
> - Quy trình kiểm chứng trên **2 phôi gỗ veneer OAK**, mẫu lưu phòng QC — thời gian khô: Stain 30', Lót NC 2h (chà #400), Lót S04 1,5h (chà #400), Stain 2 30', Bóng 18h.
> - Quy tắc phòng ngừa đã nêu trong báo cáo trước: **cấm chạm tay trần** vào bề mặt sau khi xử lý nhám và trong quá trình stain; bắt buộc găng tay cotton/cao su sạch; nếu dính mồ hôi/bẩn → lau bằng dung môi chuyên dụng, để khô hoàn toàn trước khi phủ bóng.
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG LÓT MÀU KH CRM 008H TẠI CÔNG TY KIM PHONG

**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

## Thông tin chung

- **Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
- **Người viết báo cáo:** Bùi Thiên Lộc
- **Ngày viết báo cáo:** 25/08/2026
- **Nội dung:** Kiểm tra chất lượng **Lót màu KH CRM 008H** tại công ty **Kim Phong**.

## Quy trình thực hiện (theo quy trình đang sản xuất tại khu vực UV)

1. **Cán BT UV 2703:** cán 2 trục → qua đèn UV → chà nhám → cán 2 trục → qua đèn → chà nhám
2. **Cán lót màu KH CRM 008H:** cán 1 trục qua 2 lần sấy (~4 phút)

## Mẫu kiểm tra

- Mẫu **mã số 1130826** — số lượng: **37 Kg**
- Mẫu **mã số 1060826** — số lượng: **20 Kg** (đang chuẩn bị sản xuất)

## Kết quả kiểm tra (trên các phôi gỗ PB)

| Chỉ tiêu | Kết quả |
|:---------|:--------|
| **Màu sắc** | ⚠️ Mã số mẫu **1130826** và **1060826** màu sắc **lệch so với thẻ gốc công đoạn** — Kỹ thuật **Dương và Lộc cùng chỉnh màu lại** |
| **Độ phủ** | ✅ Đạt so với thẻ công đoạn |
| **Độ bám** | ⚠️ Cạo bằng tay, đẩy vật cứng: màng sơn lún **không bong tróc** — nhưng **dán bằng keo giật: màng sơn bong tróc nhâm nhâm trên bề mặt** |

## Kế hoạch tiếp theo

- Mang về **Kim Huy** thực hiện lên quy trình màu **KH Cherry CRM** → sẽ báo kết quả độ bám sau.
- **Mai (26/08/2026) sẽ mang qua Kim Huy** thực hiện tiếp quy trình màu KH Cherry, kiểm tra chất lượng độ bám.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Kiểm tra ngày **25/08/2026** tại **Kim Phong** — Lót màu **KH CRM 008H** dùng cho quy trình **KH Cherry** (liên quan mục Locqc 22/08: Stain 2 KH Cherry cải tiến không đạt — giờ đang kiểm tra lót màu CRM 008H cho cùng quy trình).
> - **2 vấn đề chính:** (1) **Màu lệch thẻ gốc** ở cả 2 mã (1130826/1060826) → Dương + Lộc đang chỉnh màu; (2) **Độ bám yếu** — cạo tay/đẩy vật cứng không bong nhưng **dán keo giật bị bong tróc nhâm nhâm** → chờ kết quả độ bám thực tế khi lên quy trình KH Cherry tại Kim Huy (mai 26/08).
> - Quy trình UV: Cán BT UV 2703 (2 trục × 2 lần đèn + chà nhám) → Cán lót màu KH CRM 008H (1 trục, 2 lần sấy ~4 phút).
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — KIỂM TRA TẠI CTY KIM HUY (26/08/2026): QUY TRÌNH MÀU KH CHERRY

**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

## Thông tin chung

- **Nơi kiểm tra:** Công ty Kim Huy.
- **Nền phôi:** Phôi PB đã cán lót màu **KH CRM 008H** mã số **130826** (mẫu **37 kg**, sử dụng nguyên liệu **Lót SR 03**) cán tại cty **Kim Phong** ngày **25/08**.
- **Ngày thực hiện:** 26/08/2026.

## Quy trình thực hiện

### QT 1

1. **Lót NC KH 0204** — phun 1 path → sau **1 giờ** chà nhám **#320**
2. **Stain màu 2 KH Cherry** → sau **5 phút**
3. **Lót NC KH 0204** — phun 1 path → sau **1,5 giờ** chà nhám
4. **Stain màu 2 KH Cherry** — dặm giống mẫu → sau **30 phút**
5. **Bóng NC 2605 KH 40%** — phun 1 path

### QT 2

1. **Lót NC KH 0204** — phun 1 path → sau **1 giờ** chà nhám **#320**
2. **Lót NC KH 0204** — phun 1 path → sau **1,5 giờ** chà nhám
3. **Phun Stain màu 2 KH Cherry** — giống mẫu → sau **30 phút**
4. **Bóng NC 2605 KH 40%** — phun 1 path

### Kiểm tra song song

- Kiểm tra song song với **nền cán lót màu CRM KH 008H đang sản xuất** (sử dụng nguyên liệu **Lót SR 02**).

## Kết quả

- ✅ **Đã thực hiện xong quy trình** — **mai (27/08) sẽ kiểm tra chất lượng**.

### 📸 Hình ảnh minh họa

![4 tấm mẫu KH Cherry QT1/QT2 tại Kim Huy 26/08](images/loc_kimhuy_kh_cherry_4_tam_2608.jpg)

*Hình: 4 tấm mẫu màu **KH Cherry** (nền PB đã cán lót màu KH CRM 008H) thực hiện QT1/QT2 tại Kim Huy 26/08/2026 — ghi chú tay trên băng keo: "K.H Cherry", ngày 26/8, các bước Lót cán, Stain màu, Bóng NC (ảnh người dùng cung cấp, 26/08/2026).*

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Kiểm tra ngày **26/08/2026** tại **Kim Huy** — liên kết chuỗi KH Cherry đang theo dõi:
>   - 22/08: Stain 2 KH Cherry cải tiến **KHÔNG ĐẠT** (Gloss 25% < 40%, đốm màu, phủ kém)
>   - 25/08: Lót màu KH CRM 008H tại Kim Phong — màu lệch thẻ gốc (Dương+Lộc chỉnh lại) + độ bám yếu khi dán keo giật
>   - 26/08: (mục này) thực hiện QT1/QT2 trên phôi PB đã cán lót màu CRM 008H (SR 03) — chờ kiểm tra chất lượng mai 27/08
> - **2 quy trình khác nhau:** QT1 có **2 lần stain màu 2** (bước 2 + bước 4 — stain trước lót lần 2 và dặm sau lót); QT2 chỉ **1 lần stain màu 2** (sau lót lần 2). Cả 2 kết thúc bằng Bóng NC 2605 KH 40% phun 1 path.
> - **2 loại nền so sánh:** nền CRM 008H cán bằng **Lót SR 03** (mẫu 37 kg, mã 130826) vs nền **đang sản xuất dùng Lót SR 02** — mục đích đánh giá ảnh hưởng nguyên liệu lót (SR 02 vs SR 03) đến chất lượng KH Cherry.
> - Trạng thái: **đã thực hiện xong, chờ kết quả mai 27/08** — cập nhật khi có kết quả.
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# BÁO CÁO KIỂM TRA TẠI CTY KIM HUY (26/08/2026) — SẢN XUẤT CHUYỀN KH CHERRY & MÀU KH 3900

**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

## Thông tin sản xuất trên chuyền

- **Sản phẩm:** Chi tiết **thanh giường** màu **KH Cherry** — đang công đoạn **hoàn thiện**.
- **Màu KH 3900** — sản phẩm **giường**, đang công đoạn **Lót màu KH 3900 mã số 200826**:
  - Lô sản xuất **đầu tiên 340 kg**
  - Sử dụng nguyên liệu **Lót NC PC 23**
  - **Mai mới hoàn thiện quy trình.**

## Kiểm tra chất lượng trước khi sản xuất

- Kỹ thuật kiểm tra chất lượng trước khi sản xuất trên **1 sản phẩm tủ**:
- ✅ **Kết quả kiểm tra chất lượng: ĐẠT.**

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Kiểm tra ngày **26/08/2026** tại **Kim Huy** — báo cáo bổ sung cho chuỗi theo dõi:
>   - **KH 3900**: lô SX đầu tiên **340 kg, Lót NC PC 23, mã 200826** (liên kết Locqc 22/08: KH 3900 mã 200826 — Lót NC PC 23, SX 340 kg, giao 21/08) — đang công đoạn lót màu, **mai 27/08 hoàn thiện quy trình** (thời gian khô hoàn thiện 24h — liên quan sự cố rít màng Trí QC đã ghi 25/08).
>   - **KH Cherry**: thanh giường đang công đoạn hoàn thiện trên chuyền — song song với kiểm tra QT1/QT2 trên phôi cán lót CRM 008H (mục trước).
> - Kết quả kiểm tra trên **1 sản phẩm tủ: ĐẠT** — trước khi SX.
> - Trạng thái: chờ mai (27/08) hoàn thiện quy trình KH 3900 + kiểm tra chất lượng.
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 27/08/2026: TÌNH HÌNH SẢN XUẤT BÀN LOUIS MÃ 12F55 (NÉTCÔNG 3)

**Kính gửi:** Ban GĐ và VP/KT BT-Chem
**Người viết báo cáo:** Đoàn Thanh Nhân
**Ngày viết báo cáo:** 27/08/2026
**Tình hình sản xuất tại:** Nétcong: 3

**Nội dung báo cáo:**

- Ngày **26/08/2026** có lên chuyền bàn **Louis mã 12F55**, số lượng **48 bộ**.
- Có kiểm tra trước sản xuất **2 mặt bàn** và **1 thẻ kiểm tra màu** trước nhà máy có ký duyệt xác nhận **đạt**.

### 1) Về vấn đề sai màu

- Do nhà máy **xả súng chưa sạch** nên **sai màu 4 mặt bàn đầu** hơn → đã làm việc với **xếp David** cho **sửa lại 4 mặt bàn**.

### 2) Về vấn đề lỗ kim

- Do mới ra chuyền nên **chưa thống kê được số lượng bị** — Kỹ Thuật sẽ **báo thông tin lại sau**.

**Xác nhận nhà máy:** có chữ ký xác nhận ở cuối báo cáo.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Báo cáo do **Đoàn Thanh Nhân** viết — được ghi nhận vào file Locqc.md theo yêu cầu chủ nhân (27/08/2026).
> - Nội dung trích từ hình ảnh do chủ nhân gửi — **hình gốc (bản có chữ ký xác nhận nhà máy) chưa nhận được**, chờ bổ sung nếu cần chèn ảnh.
> - **Đang chờ:** Kỹ Thuật báo thông tin **số lượng bị lỗ kim** sau khi thống kê — cập nhật khi có kết quả.
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.
---

# BÁO CÁO CHÍNH THỨC — KIỂM TRA MÀU KH CHERRY TẠI CTY KIM HUY (26/08 → 27/08/2026)

**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
**Người viết báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
**Ngày viết báo cáo:** 26/08 → 27/08/2026
**Nội dung:** Kiểm tra màu **KH Cherry** tại cty **Kim Huy**

## A/ Thực hiện quy trình

1. **Cán BT UV 2703 (4 trục)** → **Cán lót màu CRM KH 008H** mã số **1130826** (mẫu **37 kg** sử dụng **Lót SR 03** trong công thức, Kỹ thuật có điều chỉnh màu lại) — cán tại cty **Kim Phong** ngày **25/08/2026** → Chuyển về **Kim Huy** thực hiện tiếp quy trình.
2. **Lót NC KH 0204** (η: **12"66**) — phun **1 path**, sau **1 giờ** chà nhám **#320**.
3. **2 phôi song song:**
   - **Phôi 1:** Stain màu 2 Cherry → sau **30 phút** → Lót NC KH 0204 (độ nhớt 12"66) phun 1 path.
   - **Phôi 2:** Lót NC KH 0204 phun 1 path → sau **1,5 giờ** chà nhám #320.
4. **Stain màu 2 KH Cherry** giống màu (2 phôi) → sau **30 phút**.
5. **Bóng NC KH 2605 40%** (η: **10"52**) — phun **1 path**.

**Ghi chú:** Thực hiện **song song** với Lót cán CRM KH 008H mã số **1060826** đang SX (sử dụng **Lót SR 02**).

## B/ Kết quả kiểm tra

| Chỉ tiêu | Kết quả |
|:--|:--|
| 🎨 Màng sơn | Trơn láng phẳng → **ĐẠT** |
| ✨ Độ bóng | **42 → 45%** (yêu cầu 40 ± 5%) → **ĐẠT** |
| 🔗 Độ bám dính | Cắt caro giật bằng keo **4B/5B**, giật bằng keo màng sơn **không bong tróc** → **ĐẠT yêu cầu** |

## C/ Kết luận

- **Lót màu CRM KH 008H mã số 1130826: chỉ tiêu MÀU SẮC KHÔNG ĐẠT** — thực hiện lên quy trình hoàn thiện màu KH Cherry **chất lượng ĐẠT yêu cầu**.
- **Ghi chú:** Kỹ thuật đã **chỉnh lại màu** và **gửi mẫu màu đúng về phòng QC BT-Chem**.
- **Lót màu CRM 008H test độ bám giật bằng keo KHÔNG ĐẠT**, thực hiện quy trình hoàn thiện đạt → **mong BGĐ, P.QC xem xét giải quyết**.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu (phần này không phải nội dung báo cáo gốc):**
> - **Khép chuỗi KH Cherry / CRM 008H:**
>   - 25/08: Kiểm tra Lót màu KH CRM 008H tại Kim Phong (mã 1130826, 37 kg, Lót SR 03) — màu lệch thẻ gốc, độ bám yếu khi dán keo giật → mang về Kim Huy thực hiện tiếp KH Cherry.
>   - 26/08: Thực hiện QT1/QT2 KH Cherry trên phôi PB cán lót CRM 008H (SR 03) + so sánh nền đang SX (SR 02).
>   - 26→27/08: (báo cáo chính thức này) **Kết quả KH Cherry trên nền CRM 008H (SR 03): màng sơn, độ bóng (42-45%), độ bám (4B/5B) ĐẠT** — nhưng **màu sắc lót cán trục KHÔNG ĐẠT**; kỹ thuật chỉnh màu + gửi mẫu đúng về phòng QC.
> - ⚠️ **Điểm mấu chốt cần BGĐ/P.QC xử lý:** Lót CRM 008H **độ bám giật keo KHÔNG ĐẠT ở dạng lót cán** nhưng **sau khi thực hiện quy trình hoàn thiện KH Cherry thì ĐẠT** — báo cáo đề nghị xem xét giải quyết (có thể chấp nhận sử dụng ở khâu hoàn thiện, hoặc cần điều chỉnh thêm).
> - **So sánh SR 03 vs SR 02:** mẫu điều chỉnh (SR 03, mã 1130826) đạt trên quy trình KH Cherry; nền đang SX (SR 02, mã 1060826) kiểm tra song song.
> - Trạng thái: chờ mẫu màu lót cán chỉnh lại từ phòng QC + chờ BGĐ/P.QC quyết định về độ bám lót cán.
> - Giữ nguyên văn báo cáo gốc — không tự sửa số liệu.

---

# KẾT QUẢ KIỂM TRA LÓT MÀU KH 3900 (MÃ 200826) — LÔ SX ĐẦU TIÊN 340 KG (LÓT NC PC 23) + ĐIỀU CHỈNH QUY TRÌNH LÓT 2 LẦN

**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

## Thông tin chung

- **Mẫu kiểm tra:** Lót màu **KH 3900** mã số **200826** — lô SX đầu tiên **340 kg**, điều chỉnh công thức sử dụng **Lót NC PC 23** thay cho **Lót NC T 2012**.
- **Sản xuất:** Trên chuyền sản phẩm **giường** ngày **26/08** — công đoạn **hoàn thiện ngày 27/08**.

## Kết quả kiểm tra (sau 7 giờ)

| Chỉ tiêu | Kết quả |
|:--|:--|
| 🎨 Màu sắc | **ĐẠT** |
| ✨ Độ bóng | **ĐẠT** |
| 🖌️ Màng sơn | **ĐẠT** |
| 🔗 Độ bám | **ĐẠT** |

## Điều chỉnh quy trình

- 🔄 **Điều chỉnh quy trình chuyển qua LÓT MÀU 2 LẦN:**
  - **Lót màu lần 1:** pha thêm **3% phụ gia 08/22**
  - **Lót màu lần 2:** không pha
- 🪑 Sẽ thực hiện trên **sản phẩm tủ** và **lấy định mức lại**.
- ✅ **Hôm nay đã ráp xong sản phẩm tủ** — **mai sẽ lên chuyền**.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - **Khép chuỗi KH 3900 (mã 200826):**
>   - 22/08: Lô SX đầu 340 kg (Lót NC PC 23) giao Kim Huy 21/08 — khớp với mục này (ghi chú Locqc 22/08).
>   - 26/08: Chuyền SX giường KH 3900, công đoạn lót màu mã 200826 (lô đầu 340 kg, Lót NC PC 23) — mai hoàn thiện (mục trước đó).
>   - 27/08: (mục này) **Sau 7 giờ hoàn thiện: màu sắc, độ bóng, màng sơn, độ bám ĐẠT** — khép vụ kiểm tra lô đầu.
> - 📌 **Lưu ý thay nguyên liệu:** công thức điều chỉnh dùng **Lót NC PC 23 thay cho Lót NC T 2012** (điều chỉnh nguyên liệu lót — khác với lô cũ).
> - 🔄 **Điều chỉnh quy trình lót màu 2 lần** (lần 1 +3% phụ gia 08/22, lần 2 không pha) — thực hiện trên sản phẩm tủ, lấy định mức lại; tủ đã ráp xong 27/08, mai 28/08 lên chuyền.
> - Liên hệ: Trí QC ghi kết quả kiểm tra KH 3900 4 lô bóng NC 2605 KH 401 đạt (25/08) — sự cố rít màng 24h không tái hiện; mục này xác nhận thêm chất lượng hoàn thiện lô đầu đạt.
> - Giữ nguyên văn — không tự sửa số liệu; ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# BÁO CÁO CHÍNH THỨC — KIỂM TRA TẠI CTY TIẾN TRIỂN (28/08/2026)

**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
**Người viết báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
**Ngày viết báo cáo:** 28/08/2026
**Nội dung:** Kiểm tra tại cty **Tiến Triển**

## Chất lượng sản phẩm SX trên chuyền ngày 28/8/2026

- **Chuyền pallet:** đang SX mẫu **TD 814** và **TD 814 White** — sản phẩm **tủ (chi tiết rời)**, SX gói đầu và hoàn thiện của khách **Ashley**, đóng gói trên chuyền.
- **Chuyền treo:** SX mẫu **TD 814** chi tiết, hoàn thiện chuyển qua chuyền pallet đóng gói.
- ✅ **Chất lượng sản phẩm kiểm tra theo công đoạn và hoàn thiện: ĐẠT yêu cầu. Quy trình SX trên chuyền phù hợp.**

## Phân công nhân sự

- **Kỹ thuật Nhất, Thoại, Linh:** kiểm tra chất lượng trên chuyền pallet (làm sản phẩm đầu chuyền, chỉnh sửa hàng Final) + kỹ thuật kiểm tra chất lượng chuyền trên sản phẩm ở chuyền treo.
- **Kỹ thuật Nhân:** nhân mẫu thẻ màu **TD 166 (MoDus)**.
- **Kỹ thuật Tôn:** kiểm tra tại xưởng **FarmHouse**.
- **Kỹ thuật Qui (Tổ trưởng):** kiểm tra chung, làm việc với khách hàng và hỗ trợ kiểm tra chất lượng trên chuyền.

## Nhận xét & đề xuất, thông tin

- **Mẫu TD 162:** điều chỉnh quy trình chuyển qua **lót màu PU + thay Lót ILL 0601 trắng** thử trên chuyền — **chất lượng ĐẠT**. Nhưng hiện tại **chưa áp dụng để SX** — vẫn sử dụng quy trình cũ.
- ✅ Phân công nhân sự phù hợp, chất lượng sản phẩm SX trên chuyền ngày 28/8 đạt yêu cầu.
- 📊 **Thông tin kỹ thuật cung cấp (tỷ trọng đơn hàng khách hàng tại Tiến Triển hiện tại):**
  - **Ashley: ~60%** đơn hàng
  - **MoDus: ~30%** đơn hàng
  - **BenHaof: ~10%** đơn hàng

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - 🏭 **Tiến Triển** = CÔNG TY TNHH TIẾN TRIỂN VIỆT NAM (khách mua hàng đứng #7 kỳ T8: 957 kg/ngày — đối chiếu bảng mua_hang) — liên kết dữ liệu CSDL.
> - 📊 **Cơ cấu khách hàng quan trọng:** Ashley chiếm **60%** đơn hàng Tiến Triển — ghi nhận cho theo dõi cạnh tranh (Ashley cũng là khách lớn của Anh Khoa — pilot T.614 đạt) và tình hình SX T34 (Tiến Triển).
> - 🔄 TD 162: điều chỉnh quy trình lót màu PU + Lót ILL 0601 trắng đạt nhưng chưa áp dụng SX — chờ quyết định.
> - Giữ nguyên văn báo cáo — không tự sửa số liệu; ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# BẢN BÁO CÁO — KIỂM TRA ĐIỀU CHỈNH QUY TRÌNH MÀU KH 3900 TẠI CTY KIM HUY (28/08 → 29/08/2026)

**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
**Người viết báo cáo:** Bùi Thiên Lộc
**Ngày viết báo cáo:** 28/08 → 29/08/2026
**Nội dung:** Kiểm tra tại công ty Kim Huy điều chỉnh qui trình màu KH 3900, thử nghiệm trên **11 sản phẩm tủ 6 hộc kéo**, công nhân Kim Huy phun các công đoạn và hoàn thiện trên chuyền Pallet theo qui trình: **2 lần lót màu KH 3900** (lót sử dụng **lót NC PC23**)

## CÁC BƯỚC THỰC HIỆN

- **Bước 1:** Ván PB cán lót màu **KH Black 1808** mã số **150726** tại công ty Kim Phong → chuyển về cty Kim Huy. Gỗ thông: phun lót màu KH 3900 1 path → Lắp ráp thành sản phẩm, lên chuyền chà nhám toàn sản phẩm.
- **Bước 2:** Phun lót màu KH 3900 1 path toàn sản phẩm. Sau **50 – 55 phút** (có sấy 20 phút ở **45°C**) chà **#320** toàn sản phẩm (Lót màu có pha thêm **5% phụ gia 08/22**).
- **Bước 3:** Phun lót màu KH 3900 1 path toàn sản phẩm. Sau **55 – 1 giờ** (có sấy 20 phút ở 45°C).
- **Bước 4:** Phun **bóng NC 2605 KH 35%** phun 1 path toàn sản phẩm.

## KẾT QUẢ KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM

(Sau khi hoàn thiện qui trình sản phẩm theo chuyền qua ngày kiểm tra chất lượng sản phẩm)

**1/ Màu sắc:** So với thẻ gốc màu sắc **Đạt**

**2/ Màng sơn:**
- Phần mặt phẳng (PB: nóc, hông, mặt hộc kéo) màng sơn **đạt căng láng không bị sọc bóng, đốm màu** → **Đạt**
- Phần **đố gỗ (khung tủ)** có những vị trí còn **lông nhám thiếu lót**

**3/ Độ bóng:** **33 → 40%** (y/c 40 ± 5%)

**4/ Độ bám:** Giật băng keo màng sơn **không bong tróc** → **Đạt**; cắt ca rô giật băng keo **2 vị trí (hông tủ, mặt hộc kéo)** kết quả **< 4B/5B**

## ĐỊNH MỨC TIÊU HAO

(Lấy định mức tiêu hao khi thử nghiệm 11 sản phẩm tủ 6 hộc kéo; tính hỗn hợp lót/bóng đã pha. 1 tủ 6 hộc kéo: 3,08 m²)

- **Lót màu KH 3900 phun lần 1:** 3 Kg
- **Lót màu KH 3900 phun lần 2:** 3 Kg
- **Bóng NC 2605 KH 35%:** 5 Kg

## KHÓ KHĂN TRONG SẢN XUẤT & ĐÁNH GIÁ

**Khó khăn trong sản xuất:**

1/ Khi phun lót màu KH 3900 cạnh hộc kéo sẽ **hấp dính sơn vào trong lòng và cạnh hộc kéo** (màu hộc kéo vàng đỏ). Qui trình cũ đang sx sử dụng **lót NC KH 0204** khi phun cạnh không ảnh hưởng đến màu của lòng hộc kéo. → Không phun thêm (lót bù) 1 lần ở vị trí cạnh hộc kéo và các đố, khung gỗ của tủ → Dẫn đến các khung đố có vị trí bị **mất lót màng sơn ghim gỗ và lông nhám**.

2/ Lót màu KH 3900 phun lần 1 (có pha 5% phụ gia 08/22) sau ~ 1 giờ chà nhám: **tỳ mạnh giấy nhám bị dính nhám** (có vị trí bị lỗi công nhân trám trét và chà nhám xử lý cục bộ).

3/ **Độ bám dính:** Test ngẫu nhiên trên sản phẩm cắt ca rô, giật băng keo có vị trí **< 4B/5B**.

**Ưu điểm:**
- Màng sơn **đồng đều màu** không có hiện tượng **sọc bóng và đốm màu** trên bề mặt tiết diện lớn của sản phẩm → **Đạt**

**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (Đã ký)
**Người duyệt/xác nhận:** Lợi (Đã ký)

> ⚠️ **Ghi chú cập nhật:**
> - Đây là **bản báo cáo chính thức** (hiệu chỉnh chính xác: lót sử dụng **NC PC 23**), **thay thế 2 mục tổng hợp tạm** trước đó (28/08 thử nghiệm + 29/08 kết quả) trong file.
> - Khép chuỗi KH 3900 (mã 200826, Lót NC PC 23): 22/08 lô đầu 340 kg giao Kim Huy; 26/08 chuyền SX giường KH 3900 — công đoạn lót màu; 27/08 sau 7h hoàn thiện đạt → điều chỉnh quy trình lót màu 2 lần; 28→29/08 (báo cáo này) thử nghiệm 11 tủ 6 hộc kéo tại Kim Huy, kết quả: mặt phẳng ĐẠT, đố gỗ/khung tủ thiếu lót lông nhám, độ bóng 33–40% (thấp hơn y/c 40±5%), độ bám giật băng keo đạt nhưng cắt caro < 4B/5B → cần xử lý cải thiện phần cạnh hộc kéo/khung đố.
> - ✅ Tỷ lệ phụ gia chốt: lót lần 1 pha **5%** phụ gia 08/22 (hết lệch 3% vs 5% ghi chú trước).
> - 📌 Báo cáo của **28/08 → 29/08**, đến **01/09** mới có thời gian cập nhật vào file.
> - Giữ nguyên văn — không tự sửa số liệu; ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.


---

# BẢN BÁO CÁO — QUI TRÌNH SẢN XUẤT THỰC TẾ TRÊN CHUYỀN PALLET TẠI CTY KIM HUY — SX MÀU KH 3900 SẢN PHẨM TỦ (29/08/2026)

**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
**Người viết báo cáo:** Bùi Thiên Lộc
**Ngày viết báo cáo:** 29/08/2026
**Nội dung:** Qui trình sản xuất thực tế trên chuyền Pallet tại Công ty Kim Huy sx màu **KH 3900 sản phẩm tủ**

## QUI TRÌNH SẢN XUẤT THỰC TẾ

- **Bước 1:**
  - Ván PB/MDF cán (**BTUV 2703** → Cán lót màu **KH Black 1808**) tại công ty Kim Phong sau **> 3 ngày** chuyển về Kim Huy.
  - Gỗ thông (đố, dìm) phun lót màu KH 3900 **1 path** tại cty Kim Huy sau **> 24 giờ**.
  - → Lắp ráp thành sản phẩm, chuyển lên chuyền Pallet, **trám trét lỗi, chà nhám toàn sản phẩm**.
- **Bước 2:**
  - **Lót NC KH 0204** (η: 16"00) phần gỗ thông, cạnh hộc kéo phun **1 path** → sau **10 – 15 phút** phun lót NC KH 0204 **toàn bộ sản phẩm** (cạnh hộc kéo và toàn bộ sản phẩm).
  - Sau 10 phút vào sấy **20 phút**, theo chuyền **20 – 25 phút** trám trét lỗi, chà nhám **#320** toàn sản phẩm.
- **Bước 3:**
  - Lót NC KH 0204 phun 1 path phần **đố/dìm gỗ**, sau **2 phút** lót màu KH 3900 phần **toàn bộ bên ngoài sản phẩm** (không phun trong hộc kéo – cạnh hộc kéo).
  - → Sau 10 phút vào buồng sấy **20 – 25 phút**, theo chuyền **10 phút**.
  - Trám trét xử lý lỗi cục bộ, chà nhám vị trí lỗi cục bộ. Phun **lót NC KH 0204 / Lót màu KH 3900** vị trí lỗi cục bộ. Theo chuyền 10 phút.
- **Bước 4:**
  - **Bóng NC 2605 KH 35%** (η: 10"50) **1 path** toàn sản phẩm (cạnh hộc kéo và bề mặt bên ngoài).
  - Sau 10 phút vào sấy (**3 lần 20 – 25 phút** và **1 lần 1,5 giờ**), thời gian theo chuyền bên ngoài **40 phút**.

## KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG (QC)

- **QC nhà máy kiểm tra lỗi:**
  - ✅ **Đạt:** Đóng gói trên chuyền.
  - ❌ **Không đạt:** Hạ xuống chuyền chuyển qua khu vực **xử lý (tái chế)**. Những sản phẩm xử lý sau **6 – 8H** QC kiểm tra đạt → đóng gói.

**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (Đã ký)
**Người duyệt/xác nhận:** Lợi (Đã ký)

> ⚠️ **Ghi chú cập nhật:**
> - Đây là **qui trình sản xuất thực tế trên chuyền** (khác báo cáo thử nghiệm 28→29/08): quy trình này **có lót NC KH 0204** cho phần gỗ thông/cạnh hộc kéo trước, rồi mới lót màu KH 3900 bên ngoài (không phun trong hộc kéo) → khớp với hướng khắc phục vấn đề "hấp màu vào lòng hộc kéo" nêu ở báo cáo trước (lót KH 0204 phun cạnh không ảnh hưởng màu lòng hộc kéo).
> - Độ nhớt ghi trong báo cáo: lót NC KH 0204 **η: 16"00**, bóng NC 2605 KH 35% **η: 10"50**.
> - 📌 Báo cáo của **29/08**, đến **01/09** mới có thời gian cập nhật vào file.
> - Giữ nguyên văn — không tự sửa số liệu; ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.
# BẢN BÁO CÁO — KIỂM TRA MÀU DLO 16/19 (DLO 11) QUY TRÌNH TRÊN MDF TẠI CTY ĐĂNG LONG (04/09 → 05/09/2026)

**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
**Người viết báo cáo:** Bùi Thiên Lộc
**Ngày viết báo cáo:** 04/09 → 05/09/2026
**Nội dung:** Kiểm tra màu DLO 16/19 (DLO 11) qui trình trên MDF

## 1. Thông tin
- Nhà máy Đăng Long sản xuất chi tiết hộc kéo số lượng **~ 200 sản phẩm**, sau khi hoàn thiện qui trình để qua ngày, kiểm tra chỉ tiêu **độ bám dính (giật băng keo)** → kết quả **độ bám không đạt**.
- Màng sơn bị **tróc hết lớp từ công đoạn glaze màu trở lên**, còn lại lớp **lót màu NC DLO 16/19**.
- Glaze màu sử dụng là **glaze màu DLO 27C mã số 310126** (hàng tồn kho, Kỹ thuật chỉnh lại màu và pha với dung môi **Pegasol tỷ lệ 1-4**).

## 2. Xử lý sản phẩm lỗi
- Thống nhất của Kỹ thuật và nhà máy cho **xử lý lại toàn bộ ~ 200 hộc kéo** theo qui trình: **chà nhám trừ như toàn bề mặt → đánh cọ glaze màu DLO 16/19** vị trí chà mất lót và cạnh → **Bóng NC HB 10% toàn bề mặt**.
- **Kết quả xử lý:** kiểm tra giật băng keo → màng sơn **đạt yêu cầu**.

## 3. Kiểm tra chất lượng và tìm nguyên nhân sự cố
- Thực hiện theo qui trình **đang áp dụng sản xuất thực tế của chuyền Pallet** sản xuất màu DLO 16/19.
- Sử dụng **nguyên liệu sơn tại kho cty Đăng Long** và **phôi MDF tại cty Đăng Long**:
  1. Lót PU (2-1-2), sau 2 giờ chà #320
  2. Lót màu NC DLO 16/19 phun 1 path, sau 1 giờ chà #320
  3. Lót màu NC DLO 16/19 phun 2 paths, sau > 2 giờ
  4. Phun glaze màu → sử dụng cọ kéo sạch
     - Sử dụng glaze màu **DLO 27C** (1-4 Pegasol)
     - Sử dụng glaze màu **DLO 16/19** (1-2 Pegasol)
     - Sau 30 phút khô tự nhiên
  5. Phun lót NC HB (1-1,5), sau 1,5 giờ chà #320
  6. Phun glaze màu giống mẫu, sau 30 phút
  7. Bóng NC HB 10% (1-1,5)
- Thực hiện theo qui trình trên (**chuẩn thực tế**) và thực hiện thêm qui trình **phun gió lớn**, glaze màu phun sau **5 – 10 phút** thực hiện tiếp qui trình.
- **Kết quả:** sau khi hoàn thiện qui trình, để khô tự nhiên **sau 20 giờ** kiểm tra chất lượng:
  - **Qui trình chuẩn:** cắt caro giật băng keo → kết quả **4B/5B — ĐẠT yêu cầu**.
  - **Qui trình phun gió lớn và thời gian glaze chưa đủ:** giật băng keo, cắt caro giật băng keo → kết quả màng sơn **bị bong tróc, còn lại lớp lót màu NC DLO 16/19 giống sản phẩm hộc kéo không đạt trong SX → KHÔNG ĐẠT**.

## 4. Kết luận
- **Bộ sơn** sử dụng để sản xuất màu DLO 16/19 → **chất lượng đạt yêu cầu**.
- **Thao tác phun gió lớn, lót NC HB mỏng nhanh khô, glaze màu chưa đủ thời gian bay hơi dung môi → độ bám không đạt.**

## 5. Nhận xét
- Qui trình màu DLO 16/19 trên MDF sản phẩm mặt hộc kéo có công đoạn glaze màu (kéo cọ và phun), đậm và dày trên sản phẩm → **Kỹ thuật phải kiểm soát thao tác phun lót và bóng đủ độ dày màng sơn ướt (100 – 125 µm), đi chậm và đều** → đảm bảo chất lượng.
- Qui trình **phun glaze màu rồi bóng chưa an toàn** — cần **lót rồi mới bóng**, hoặc công đoạn phun glaze màu trước khi bóng **chuyển thành Stain màu → Bóng**.

![Hình ảnh kèm báo cáo Đăng Long — kiểm tra màu DLO 16/19 (04/09 → 05/09/2026)](images/loc_danglong_dlo1619_0409.jpg)

> ⚠️ **Ghi chú cập nhật & đối chiếu:**
> - 📌 Báo cáo của **04/09 → 05/09/2026** — **thay thế bản viết tay 04/09 trước đó** (bản cũ ghi tên "Tạ Lưu Thiên Lộc" và chưa có kết quả sau 20 giờ). Bản này là bản chính thức: tên **Bùi Thiên Lộc**, đủ kết quả → khép chuỗi tìm nguyên nhân.
> - **Kết quả then chốt:** tái hiện đúng nguyên nhân sự cố lô 200 hộc kéo — qui trình **phun gió lớn + lót NC HB mỏng nhanh khô + glaze chưa đủ thời gian bay hơi dung môi** → bong tróc (giống lỗi thực tế); qui trình **chuẩn đạt 4B/5B** sau 20 giờ.
> - Chuẩn hóa chính tả (giữ nguyên văn bản gốc khi đối chiếu): "ĐL0 16/19" → **DLO 16/19**; "giật bằng keo" → **giật băng keo**; "trọc" → **tróc**; "nhanh ráu" → **nhanh khô**; "chà nhám trừ như" giữ nguyên (nghi là "chà nhám sơ").
# BẢN BÁO CÁO — KIỂM TRA SO SÁNH MÀU SẮC CÁC MẪU GỐC ĐÃ KÝ DUYỆT TẠI CÔNG TY HỐ NAI 2 (08/09/2026)

**CÔNG TY TNHH SX — TM HÓA KEO BÌNH THẠNH**
- Địa chỉ: Bình Phước B, P. Bình Chuẩn, Thuận An, Bình Dương · Điện thoại: (0650) 3 789 991/7 — Fax: (0650) 3 789 996/7 · Email: hkbt@btchem.com.vn — Website: www.btchem.com.vn
- Tiêu chuẩn: ISO 9001 — ISO 14001 — OHSAS 18001

**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
**Người viết báo cáo:** Bùi Thiên Lộc
**Ngày viết báo cáo:** 08/09/2026
**Nội dung:** Kiểm tra tại công ty Hố Nai 2 — **so sánh chỉ tiêu màu sắc các mẫu gốc đã được ký duyệt kiểm soát**.

## 1. Mẫu HN 52 — đo bằng máy X-Rite
- **a/ Mẫu lưu tại Văn phòng Hố Nai:** L: **95,44** · a: **-1,11** · b: **3,10**
- **b/ Mẫu dùng để kiểm tra chất lượng trong sản xuất (QC nhà máy):** L: **95,64** · a: **-1,21** · b: **2,48** — so với mẫu lưu tại HN: ΔL: **0,4** | Δa: **-0,1** | Δb: **-0,62** | **ΔE: 0,74**
- **c/ Mẫu lưu tại BT-Chem (mang xuống Hố Nai):** L: **95,17** · a: **-1,26** · b: **1,85** — so với mẫu lưu tại HN: ΔL: **-0,27** | Δa: **-0,15** | Δb: **-1,25** | **ΔE: 1,28**
- **d/ Mẫu Kỹ thuật mới nhân lại ngày 21/8 (chưa ký duyệt):** L: **95,21** · a: **-1,19** · b: **1,09** — so với mẫu lưu tại HN: ΔL: **-0,23** | Δa: **-0,08** | Δb: **-2,01** | **ΔE: 2,02**

## 2. Mẫu HN 13 — đo bằng máy X-Rite
- **a/ Mẫu dùng để kiểm tra chất lượng (QC nhà máy):** L: **53,49** · a: **0,15** · b: **12,99** — so với mẫu lưu tại HN: ΔL: **-0,10** | Δa: **0,00** | Δb: **-0,12** | **ΔE: 0,10**
- **b/ Mẫu lưu tại BT-Chem (mang xuống Hố Nai):** L: **53,63** · a: **0,12** · b: **12,85** — so với mẫu lưu tại HN: ΔL: **0,04** | Δa: **-0,03** | Δb: **-0,12** | **ΔE: 0,13**
- **c/ Mẫu lưu tại Văn phòng Hố Nai:** L: **53,59** · a: **0,15** · b: **12,97**

## 3. Mẫu HN 12 — kiểm tra bằng cảm quan mắt thường
- Mẫu lưu tại văn phòng (**mã 5/9**) và mẫu lưu tại BT-Chem mang xuống Hố Nai (**mã 8/9**) → **màu sắc tương đương** nhau.
- Mẫu QC sử dụng để kiểm tra (**mã 2/9**) → **màu sắc sẫm hơn mức độ 8/10** so với 2 mẫu lưu BT-Chem và lưu ở Văn phòng.

## *** Kết luận — So sánh màu sắc các mẫu gốc lưu
- **a/ Mẫu HN 12:** Thẻ dùng để kiểm tra màu (QC nhà máy) **sẫm màu, không giống** với thẻ lưu văn phòng và của BT-Chem (phân biệt bằng mắt khá rõ **10/8**).
- **b/ Mẫu HN 13:** Màu sắc các thẻ **hầu như không có sự chênh lệch**.
- **c/ Mẫu HN 52:** Các thẻ **có sự chênh lệch** về màu sắc, giá trị **ΔE từ 0,74 → 2,02** (lấy **mẫu lưu tại văn phòng Hố Nai làm chuẩn**).

**Chữ ký xác nhận:**
- **Đạt:** Nguyễn Văn Đạt (có chữ ký)
- **Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (có chữ ký)

![Hình 1 — So màu mẫu gốc HN 52/13/12 tại Hố Nai 2 (08/09/2026)](images/loc_hn2_so_mau_1_0809.jpg)

![Hình 2 — So màu mẫu gốc HN 52/13/12 tại Hố Nai 2 (08/09/2026)](images/loc_hn2_so_mau_2_0809.jpg)

![Hình 3 — So màu mẫu gốc HN 52/13/12 tại Hố Nai 2 (08/09/2026)](images/loc_hn2_so_mau_3_0809.jpg)

## Đánh giá cảm quan từ ảnh chụp các thẻ mẫu (bổ sung)
- **Mã HN 12 (hình vân gỗ):** Thẻ mẫu QC sử dụng tại nhà máy (**tấm ở giữa**) có màu **sẫm hơn hẳn** so với mẫu lưu văn phòng (**tấm bên trái**) và mẫu lưu BT-Chem (**tấm bên phải**) — mắt thường phân biệt **rất rõ**, mức độ chênh lệch khoảng **8/10**.
- **Mã HN 13 (màu xám/ghi):** Màu sắc giữa các thẻ mẫu lưu (QC nhà máy, lưu BT-Chem, lưu văn phòng) **đồng đều**, hầu như **không có sự chênh lệch** qua lại.
- **Mã HN 52 (màu trắng):** Các thẻ mẫu **có sự chênh lệch** về thông số màu đo bằng máy X-Rite (ΔE dao động **0,74 → 2,02**, lấy mẫu lưu VP Hố Nai làm chuẩn).

> ⚠️ **Ghi chú cập nhật & đối chiếu:**
> - 📌 Báo cáo của **08/09/2026** — **bản chính thức 2 trang** thay cho bản nháp so màu ghi trước đó (cùng ngày); chuẩn so màu HN 52/HN 13 = **mẫu lưu tại Văn phòng Hố Nai**.
> - **HN 52:** mẫu KT nhân lại **21/8 (chưa ký duyệt)** lệch nhiều nhất so chuẩn — **ΔE 2,02** (chủ yếu lệch kênh **b: -2,01**, tức kém vàng hơn); mẫu QC nhà máy gần chuẩn nhất (ΔE 0,74).
> - 📌 **Nhận định (Anh Minh, 08/09): HN 52 đáng lo ngại nhất** — 2 mẫu gốc ĐÃ duyệt của BT-Chem và VP Hố Nai đã lệch nhau **ΔE 1,28** (kênh b: -1,25, mẫu BT kém vàng hơn) → nếu BT phối/giao theo mẫu của mình, nhà máy kiểm theo mẫu VP sẽ thấy lệch. Mẫu QC nhà máy (ΔE 0,74) gần chuẩn VP hơn → nghi bản lưu BT-Chem bị lệch (lão hóa thẻ trắng hoặc không đúng bản gốc khách duyệt). Cần xác định bản chuẩn khách duyệt thật.
> - **HN 12:** mẫu QC kiểm hàng **mã 2/9 sẫm màu** — bản ghi 2 chỗ khác nhau: phần chi tiết ghi "sẫm hơn mức độ **8/10**", phần kết luận ghi "phân biệt rõ **10/8**" → giữ nguyên văn, cần đối chiếu lại thang so sánh.
> - **HN 13:** ΔE 0,10–0,13 → không chênh lệch đáng kể.

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — CẬP NHẬT 10/09/2026: Kiểm tra tại Công ty Minh Dương (Xưởng 5 & Xưởng 6)

**Ngày báo cáo:** 10/09/2026
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem

## 1. Xưởng 6 — màu MD 2239 (sản phẩm ghế, hệ NC) — hoàn thiện
- Đang sản xuất màu **MD 2239** sản phẩm **ghế** (hệ sơn **NC**), công đoạn hoàn thiện **phun trên bàn xoay**.
- ✅ **QC Cotswold kiểm tra chất lượng đạt yêu cầu.**
- Trong sản xuất **công đoạn bóng NC HB lần 1** gồm các bước: lau màu → lót NC HB → chà nhám lót NC HB → chà nhám stain màu MD 2239 → bóng NC HB 5% lần 1 → sản phẩm lỗi xử lý cục bộ → bóng NC HB 5% lần 2.
- ⚠️ **Sự cố phát sinh:** sản phẩm bị lỗi, **công nhân sử dụng bùi nhùi để chà vị trí lỗi → tạo vẹt đỏ**.
- **Kiểm tra lại trên phôi gỗ OAK:**
  - Dùng **nhám #400** chà → **màng sơn đều màu** ✅
  - Dùng **bùi nhùi** chà → **có vệt đỏ theo vết chà** ❌
- 📌 **Hiện tại nhà máy đã cho chà bằng nhám** (không dùng bùi nhùi).

### 📸 Hình ảnh minh họa

![Thẻ kiểm tra theo chuyền — màu MD 2239 (ghế, hệ NC), 10/09](images/loc_cotswold_md2239_ghe_nc_the_1009.jpg)

*Thẻ kiểm tra theo chuyền màu **MD 2239 (ghế — hệ NC)** lập ngày **10/09**, chia các ô quy trình: **Bóng NC HB** · **Bóng màu NC HB 5%** · **Lót NC HB** · **Lau màu → Lót NC HB** · **stain màu → B' NC HB 5%** — dùng để kiểm tra chất lượng màu sắc và màng sơn theo chuyền tại **Xưởng 6** (ảnh người dùng cung cấp, 10/09/2026).*

## 2. Xưởng 5 — màu MD 2239 lô đầu tiên: sản phẩm mặt bàn
- **Số lượng: 280 sản phẩm mặt bàn (4 mảnh)** — đang **gói đầu và hoàn thiện**.
- **Quy trình thực tế:**
  1. Lau màu **xưởng 2** (lớn hơn **24 giờ**)
  2. Chuyển qua **chuyền pallet xưởng 4** → lên chuyền **lót PU 0212 mặt trái (1 path)**
  3. Sau **25–30 phút** lật mặt, lót mặt chính (**2 paths**) → sau **5 phút** vào **buồng sấy 45 phút – 45°C**
  4. Theo chuyền **45 phút** → **chà nhám 2 mặt** → phủ **bóng màu PU 0408 NY mặt trái (1 path)** → vào sấy **45 phút**
  5. Theo chuyền **45 phút** → lật mặt chính phun **lót PU 0212 (1 path)** → sau **5 phút** **stain màu** → **bóng PU 0408 NY 5% (2 paths)** → vào sấy **45 phút**
  6. Theo chuyền **45 phút** → **QC bắt lỗi** (nứt tét, lỗ ghim sâu) → trám trét **xử lý lỗi cục bộ** → **stain màu giống mẫu** → **bóng PU 0408 NY ABR 5% (2 paths)** → vào sấy **10 phút**
  7. QC bắt lỗi theo chuyền → xử lý lỗi → **bóng PU 0408 NY ABR 5% (tái chế) 2 paths** → vào sấy **2,5 giờ** → ra chuyền
- ⚠️ **Nhận xét: quy trình sản xuất thực tế KHÔNG giống quy trình chuẩn** — quy trình chuẩn là *lót PU 0212 lần 1 chà nhám, lót lần 2 chà nhám*; thực tế **lót PU 0212 chỉ 1 path** và **stain màu → bóng lần 1 và lần 2 (2 paths) cách nhau khoảng 5 phút**.
- 📅 **Mai sẽ kiểm tra chất lượng**; có thực hiện **thẻ theo chuyền** để kiểm tra.

### 📸 Hình ảnh minh họa

![Mặt bàn gỗ OAK lô đầu tiên màu MD 2239 — Xưởng 5, khách Cotswold](images/loc_cotswold_mat_ban_md2239_oak_1009.jpg)

*Mặt bàn gỗ **OAK** khổ lớn lô đầu tiên (280 sản phẩm, 4 mảnh ghép + nẹp ngang 2 đầu), bề mặt đã phủ **mờ (matte/satin)**, đang trên xe gá trong khu vực hoàn thiện **Xưởng 5** — màu **MD 2239**, sản xuất cho khách **Cotswold** (ảnh người dùng cung cấp, 10/09/2026).*

## 3. Thông tin từ Kỹ thuật — khách Cotswold
- Sản xuất cho khách **Cotswold** đã sản xuất được **2 màu**: **MD 2138** (sản phẩm **tủ** và **bàn góc tường**), **MD 2238** (sản phẩm **ghế**).
- Màu **MD 2239** đang sản xuất sản phẩm **ghế** (chất lượng **đạt**, **đã xuất 1 cont**); còn sản phẩm **mặt bàn** **mai sản xuất lô đầu tiên**.
- Sẽ chú ý **quy trình tái chế xử lý sản phẩm lỗi** ra sao — sẽ báo cáo lại.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - 📌 Nguồn gửi ban đầu ghi **"Costwold"/"costwwold"**; theo xác nhận của anh Minh (10/09/2026) tên đúng là **"COTSWOLD"** → đã chuẩn hoá thống nhất trong toàn mục.
> - Đây là **kiểm tra chất lượng ĐẠT — không phát sinh KPH**; khác với vụ **MD 2153 (Minh Dương Chu Lai) chậm khô/dính mút** đã ghi trước đó (cùng nhà máy, khác màu, khác sự cố).
> - Màu **MD 2239** xuất hiện ở **2 hệ sơn khác nhau**: Xưởng 6 dùng hệ **NC** (ghế), Xưởng 5 dùng hệ **PU** (mặt bàn/diềm bàn) — lưu ý khi tra cứu quy trình.
> - ✅ **Tên khách hàng đã được xác nhận (anh Minh, 10/09): "COTSWOLD"** — các chỗ ghi "Costwold"/"costwwold" trong mục này đã được sửa lại cho thống nhất.
> - ⚠️ **Thông số sấy của bước "bóng PU 0408 NY ABR 5% (2 paths)": báo cáo ghi vào sấy 10 phút**, trong khi tất cả các bước sấy khác trong cùng quy trình là **45 phút** — đề nghị xác nhận lại (có thể là sấy bề mặt trước khi chuyển bước tiếp theo).
> - ⚠️ **Sự cố "vẹt đỏ do bùi nhùi" (Xưởng 6)** đã được khoanh vùng nguyên nhân bằng kiểm tra trên phôi **OAK** (nhám #400 đều màu vs bùi nhùi để lại vệt đỏ) và **nhà máy đã chuyển sang chà bằng nhám** — lỗi nội bộ trong công đoạn, **không phát sinh KPH khách hàng**.
> - 📌 **Mục "BỔ SUNG CHI TIẾT" 10/09:** bản này thay thế 2 mục tóm tắt Xưởng 5 & Xưởng 6 gửi trước đó cùng ngày (tránh trùng nội dung); mục **"3. Thông tin từ Kỹ thuật — khách Cotswold"** vẫn giữ nguyên theo bản gửi trước.

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — 11/09/2026: Kiểm tra tại Công ty Minh Dương (BẢN CHÍNH THỨC)

**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
**Người viết báo cáo:** Bùi Thiên Lộc
**Ngày viết báo cáo:** 11/09/2026
**Nội dung:** Kiểm tra tại công ty Minh Dương

## 1. Chất lượng sản phẩm sản xuất trên chuyền

### Xưởng 5
- Sản xuất màu **MD 2239** sản phẩm **mặt bàn lô đầu tiên** của khách **Cotswold**, số lượng **282 sản phẩm**.
- ✅ **Chất lượng sản phẩm hoàn thiện đạt yêu cầu**; **tỷ lệ tái chế chiếm 20%** — các lỗi **dộp veneer, trầy**.
- ⚠️ **Quy trình sản xuất thực tế KHÔNG theo quy trình chuẩn BT-Chem**: công đoạn **lót PU FD 0212 lần 2 phun 1 pass → Stain màu → Bóng PU NY 0408 5%** — **cách nhau 5 phút**.

### Xưởng 6
- Sản xuất màu **MD 2239** sản phẩm **ghế hệ NC HB** → ✅ **sản phẩm hoàn thiện đạt yêu cầu**.

## 2. Phân công nhân sự
- **2 Kỹ thuật: Linh, Nghị** — kiểm tra chất lượng trên chuyền và trước khi sản xuất; **Kỹ thuật Thao (tăng cường)** kiểm tra ở Xưởng 5.
- **Kỹ thuật Vinh** — làm mẫu thẻ và hỗ trợ trong sản xuất trên chuyền khi cần.
- **Kỹ thuật Hoàn (tổ trưởng)** — quản lý chung, làm việc với khách hàng và làm mẫu thẻ.

## 3. Thông tin
- Khách hàng **Cotswold** đã đưa vào sản xuất được **3 màu**: **MD 2187, MD 2238, MD 2239**.

## 4. Nhận xét
- Các màu sử dụng **hệ ABR khi tái chế** cần chú ý **chà nhám kỹ** (đều bề mặt và **mở lớp bóng**) để đảm bảo **chất lượng độ bám**.
- Kỹ thuật cần **cho người kiểm soát quy trình và hỗn hợp pha ở khu vực tái chế**.

**Xác nhận / Ký tên:**
- **Kỹ thuật BT-Chem:** Phạm Thanh Hoàn (ký tên)
- **Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (ký tên)

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu (giữa bản tóm tắt buổi sáng cùng ngày và bản chính thức này):**
> - **Số lượng mặt bàn lô đầu:** bản tóm tắt (10/09) ghi **280 sản phẩm** — bản chính thức ghi **282 sản phẩm**. Đề nghị chốt số chuẩn để đối chiếu lô sau (chênh 2 sản phẩm).
> - **Tên lỗi:** bản tóm tắt ghi **"dộp vernee"**, bản chính thức ghi **"dộp veneer"** → giữ nguyên văn từng nơi; đề nghị xác nhận cách gọi thống nhất.
> - **Danh mục lỗi tính vào 20%:** bản chính thức chỉ nêu **dộp veneer + trầy**; bản tóm tắt buổi sáng có nêu thêm **móp cạnh** và **da cam ở gần mép/đầu sản phẩm dài** → cần xác nhận các lỗi móp cạnh/da cam có nằm trong 20% tái chế hay là lỗi riêng.
> - **Tên nguyên liệu lót:** bản chính thức ghi **"lót PU FD 0212"**, bản tóm tắt (10/09) ghi **"lót PU 0212"** — nghi cùng một mã, cần xác nhận ký hiệu chuẩn (FD).
> - **Số màu khách Cotswold:** bản chính thức ghi **3 màu (MD 2187, MD 2238, MD 2239)**; bản tóm tắt (10/09) ghi *"đã sản xuất được 2 màu: MD 2138 (tủ + bàn góc tường), MD 2238 (ghế)"* → **lệch mã MD 2187 vs MD 2138**, đề nghị xác nhận lại mã màu sản phẩm tủ/bàn góc tường.
> - **Chất lượng 2 xưởng:** Xưởng 5 (mặt bàn, hệ PU) và Xưởng 6 (ghế, hệ NC HB) **đều đạt yêu cầu** ở công đoạn hoàn thiện; vấn đề tồn lại của lô đầu là **tỷ lệ tái chế 20%** và **quy trình thực tế lệch quy trình chuẩn** (lót PU lần 2 chỉ 1 pass, stain → bóng 5% cách nhau 5 phút).
> - **Độ bám:** kết quả kiểm tra ca-rô giật băng keo (thẻ theo chuyền) **đạt** — ghi nhận tại bản cập nhật buổi sáng cùng ngày.

---

# BỔ SUNG 11/09/2026 — PHIẾU YÊU CẦU KIỂM TRA SẢN PHẨM MỚI / SẢN PHẨM ĐIỀU CHỈNH (QT-RD-SPM/04)

**Đơn vị gửi:** Phòng R&D — **Người gửi:** Thái (Phó Phòng R&D) · **Ngày gửi:** 11/9 · **Yêu cầu phản hồi:** thử gấp
**Đơn vị nhận:** Phòng Kỹ thuật — gửi **anh Hoàn**
**Nội dung tiếp nhận:** Phòng R&D đang đưa mẫu **Bóng PU 0408 NY ABR**; Kỹ thuật sẽ kiểm tra theo quy trình **sử dụng 1 loại bóng** trong quy trình (quy trình sản xuất hiện tại đang sử dụng **2 loại bóng**).

## 1. Phòng nhận thông tin
- Phòng Kỹ thuật — gửi **anh Hoàn**.

## 2. Tên sản phẩm / mã
- **Bóng PU 0408 ABR NY (5%)** — **NS: 4230826**.

## 3. Mục đích / công dụng sản phẩm
- **Thử mẫu để trước khi vào sản xuất.**
- Theo yêu cầu các màu **Cotswold** làm tại **Minh Dương**: **chỉ áp dụng 1 loại sơn Bóng PU 0408 ABR NY** (**không dùng PU 0408 NY**).

## 4. Các chỉ tiêu yêu cầu kiểm tra
- **Độ bám**
- **Độ bóng**
- **Độ cứng**, **test mài mòn** (gửi thử R&D để test)

## 5. Ghi chú
- **3 - 1 - 1,5 / cứng PU 0107b / dm PU TXXT** *(ghi nguyên văn theo phiếu)*.
- Thử theo quy trình màu Cotswold chuẩn bị sản xuất tại Minh Dương, **chỉ sử dụng một loại bóng: bóng PU 0408 ABR NY**, **không sử dụng bóng PU 0408 NY**.
- *"Hoàn xem cho kiểm tra giúp ngay nhé!"*

## 6–8. Thời gian & người gửi
- **Ngày gửi:** 11/9 · **Ngày phản hồi:** thử gấp · **Người gửi:** Thái · **Phó Phòng R&D:** (chữ ký).

## 9. Xác nhận của đơn vị nhận mẫu (chữ viết tay mực vàng & xanh)
- **Chuyển qua MD cho A. Hoàn để sơn lại** → **gửi thẻ về R&D số lượng 6 tấm thẻ, quy cách = A4, để kiểm bóng**.
- (Ký tên) — **11/9**.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**
> - 📌 **Đây là thay đổi quy trình**: quy trình hiện đang chạy tại Minh Dương dùng **2 loại bóng** (bóng PU 0408 NY 5% *2 paths* + bóng PU 0408 ABR 5% *2 paths* — theo mục báo cáo 11/09 và 10/09) → R&D yêu cầu **chỉ dùng 1 loại bóng PU 0408 ABR NY**. Cần cập nhật lại **quy trình chuẩn BT-Chem** cho các màu Cotswold và thông báo cho nhà máy trước khi áp dụng đại trà.
> - **Liên hệ với vấn đề tồn của lô đầu (tỷ lệ tái chế 20% — dộp veneer, trầy)**: khu vực tái chế đang dùng **hệ ABR** — nếu chuyển sang **chỉ 1 loại bóng ABR** thì phải kiểm tra lại **độ bám** (như nhận xét của báo cáo: chà nhám kỹ, đều bề mặt và mở lớp bóng) vì mất lớp bóng NY trung gian.
> - **Bộ mẫu kiểm tra dự kiến:** **6 tấm thẻ quy cách A4**, sơn lại tại Minh Dương (qua A. Hoàn), gửi về R&D để kiểm bóng.
> - **Chỉ tiêu kiểm tra** (độ bám, độ bóng, độ cứng, mài mòn) — cần bổ sung kết quả đo thực tế khi có; **test mài mòn do R&D thực hiện**.
> - **Hồ sơ cần bổ sung vào file để đủ căn cứ:** số lô/NS **4230826** (đã ghi), **COA/TDS của mẫu bóng PU 0408 ABR NY (5%)** và **phiếu QT-RD-SPM/04 bản gốc có chữ ký** (hiện mới có nội dung văn bản).
> - **Tên người gửi "Thái" (Phó Phòng R&D)** giữ nguyên văn — đề nghị bổ sung họ tên đầy đủ khi lưu hồ sơ chính thức.
> - 📌 **Nối tiếp mục chính thức 11/09/2026** ở trên: cùng ngày, cùng nhà máy Minh Dương, cùng màu MD 2239/Cotswold — mục này ghi **yêu cầu thay đổi quy trình** để kịp đối chiếu với tỷ lệ tái chế 20% đã báo cáo.

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — 11/09/2026: Kiểm tra tại Công ty AN PHÁT CƯỜNG (màu SC W 3307)

**Ngày báo cáo:** 11/09/2026
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem

## 1. Hiện trạng sản xuất
- Màu **SC W 3307** sản phẩm **tầng** (**40 sản phẩm**): mới thực hiện **hoàn thiện xong 1 mặt**; mặt còn lại **đang công đoạn lót PU FD 0212 lần 2** (sản phẩm **2 mặt đẹp**).
- Thông tin sản xuất **cách nay 2 ngày**.

## 2. Kiểm tra chất lượng độ bám (hôm nay)
- Kiểm tra **độ bám cắt ca-rô giật băng keo** trên **4 sản phẩm ngẫu nhiên**.
- ❌ **Độ bám màng sơn BỊ BONG TRÓC phía trên lớp Lót PU FD 0212**.

## 3. Xử lý & thử nghiệm tiếp
- **Kỹ thuật làm việc với nhà máy: sẽ chà trắng, làm lại** mặt đã sơn hoàn thiện.
- Thực hiện quy trình tiếp công đoạn hoàn thiện trên **2 sản phẩm** (đang công đoạn **lót lần 2**): **không chà nhám, chỉ thổi bụi** rồi thực hiện tiếp quy trình.
- Kết quả: **phun stain màu và bóng — gió lớp khô không đủ độ phủ**.
- **Đã thực hiện xong — mai sẽ kiểm tra độ bám.**

## 4. Phản ánh của khách hàng
- Màng sơn **Bóng PU 0408 10%**: khi sơn hoàn thiện **khô**, **quẹt móng tay tạo vết bóng trên bề mặt**.

### 📸 Hình ảnh minh họa

![Test ca-rô giật băng keo — màng sơn bong tróc trên lớp lót PU FD 0212 (An Phát Cường, 11/09)](images/loc_apc_scw3307_test_caro_bongtroc_1109.jpg)

*Test độ bám **cắt ca-rô giật băng keo** trên bề mặt sản phẩm màu **SC W 3307**: màng sơn **bong tróc mạnh**, lộ rõ lớp gỗ bên dưới; dải băng keo sau khi giật còn dính nhiều mảnh sơn (ảnh người dùng cung cấp, 11/09/2026).*

![Chuyền hoàn thiện — sản phẩm màu SC W 3307 tại An Phát Cường (11/09)](images/loc_apc_chuyen_hoanthien_scw3307_1109.jpg)

*Bối cảnh chuyền sản xuất tại An Phát Cường: dãy sản phẩm **màu sẫm đã hoàn thiện 1 mặt**, phía xa là các tấm chưa sơn/phủ bụi đang chờ sang công đoạn — khu vực kiểm tra độ bám (ảnh người dùng cung cấp, 11/09/2026).*

![Thẻ mẫu khách Samuelson — Big Cedar Cabin, Finish WD-01, Ash, sheen 10% (11/09)](images/loc_apc_the_mau_samuelson_wd01_1109.jpg)

*Thẻ mẫu (control swatch) của khách: nhãn **Samuelson – Legendary Furniture**, dự án **Big Cedar Cabin**, finish **WD-01 to match control**, vật liệu **Ash Solid, Flat Cut Ash Veneer, sheen 10%**, ngày nộp mẫu **07/01/2026**, ghi chú viết tay **SOW 3180** (ảnh người dùng cung cấp, 11/09/2026).*

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**
> - ❌ **Đây là sự cố KPH thực sự** (màng sơn bong tróc, phải **chà trắng làm lại**) — khác các mục "kiểm tra đạt" trước đó trong file.
> - 📌 **Nghi vấn nguyên nhân:** màng bong **ngay phía trên lớp lót PU FD 0212** → trùng với vấn đề ghi nhận cùng ngày tại **Minh Dương** (quy trình thực tế **lót PU FD 0212 lần 2 chỉ phun 1 pass, không chà nhám** như chuẩn). Hai nhà máy, cùng mã lót, cùng biểu hiện **kém bám** → nên kiểm tra chéo hệ lót PU FD 0212 (độ khô, thời gian chờ, bước chà nhám).
> - **Thử nghiệm "không chà nhám, chỉ thổi bụi"** trên 2 sản phẩm cho kết quả **"gió lớp khô không đủ độ phủ"** → củng cố nhận định **bỏ bước chà nhám làm màng phủ kém** (không đủ độ phủ, dễ bong).
> - **Phản ánh khách hàng về Bóng PU 0408 10%** (quẹt móng tay tạo vết bóng) → nghi màng **chưa đủ cứng/khô hoàn toàn** hoặc độ dày/độ bóng chưa đạt; cần đối chiếu cùng nội dung phiếu R&D ngày 11/09 về **Bóng PU 0408 ABR NY (5%)** (mục BỔ SUNG 11/09/2026 trong file này).
> - **Thẻ mẫu đính kèm là của khách Samuelson (Big Cedar Cabin, WD-01, Ash, sheen 10%, SOW 3180)** — đề nghị xác nhận quan hệ giữa **màu SC W 3307** tại An Phát Cường và thẻ mẫu này (cùng đơn hay chỉ để đối chiếu độ bóng 10%).
> - **Số lượng/KTV:** 40 sản phẩm màu SC W 3307; kiểm tra **4 sản phẩm ngẫu nhiên** (tỷ lệ mẫu ~10%) — cần xác nhận có kiểm tra bổ sung toàn lô sau khi làm lại hay không.
> - **Theo dõi tiếp:** 📅 **mai (12/09) kiểm tra độ bám** sau khi thực hiện lại — cần ghi kết quả để so với lần kiểm tra hôm nay.


---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — CẬP NHẬT 12/09/2026: Sự cố chất lượng màu **SC W 3307** tại Công ty **AN PHÁT CƯỜNG** (kết quả kiểm tra độ bám sau xử lý)

**Ngày báo cáo:** 12/09/2026
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem

## 1. Sự cố chất lượng màu SC W 3307

**Hiện tượng lỗi:** Khoảng **40 sản phẩm hoàn thiện 1 mặt** gặp lỗi **không đạt độ bám dính**, **màng sơn bị bong tróc khỏi lớp lót PU FD 0212**, trong khi **mặt còn lại đang ở công đoạn lót PU FD 0212 lần 2**.

**Nguyên nhân thực nghiệm:** Qua kiểm tra quy trình và kiểm tra độ bám (**cắt ca-rô giật băng keo sau 22 giờ**):

| Quy trình thử | Cách thực hiện | Kết quả độ bám | Đánh giá |
|:--|:--|:--:|:--|
| **Quy trình 1** | Phun **2 pass chuẩn** | **4B / 5B** | ✅ Đạt |
| **Quy trình 2** | **Phun gió lớn, phun mỏng** | **1B → 2B / 5B** | ❌ Không đạt — màng sơn bong tróc, **để lại lớp lót** |

**Phương án xử lý:** Yêu cầu nhà máy **chà trắng lại các mặt sản phẩm không đạt** và **thi công lại theo đúng quy trình**.

**Kiến nghị kỹ thuật:**
1. Hướng dẫn công nhân thao tác phun sơn đảm bảo **2 pass chuẩn** với **độ dày màng sơn ướt đồng đều 100 – 125 µm** nhằm đảm bảo **độ bám dính**.
2. Các chi tiết **lau màu hoặc lót PU để qua ngày hôm sau** bắt buộc phải **vuốt nhám lại và thổi sạch bụi** trước khi làm công đoạn tiếp theo.
3. **Hỗn hợp pha lót/bóng PU chỉ sử dụng trong vòng dưới 4 giờ** làm việc.

## 2. Thông số kỹ thuật & công thức pha chế mã SC W 3307

**Thông tin chung:** Khách hàng **An Phát Cường** · Loại gỗ **OAK** · Độ bóng **10%**.

**Quy trình 6 bước chính:**

| Bước | Công đoạn | Chi tiết | Thời gian khô / xử lý |
|:--|:--|:--|:--|
| 1 | **Lau wascoot** | Dùng **Wascoot màu BT 01/21** | Khô **2 – 3 giờ**, xả nhám giấy **#240** |
| 2 | **Stain màu** | Stain màu **pha sẵn** | Sấy sơn **30 phút** |
| 3 – 4 | **Lớp Lót PU FD 0212** | Tỷ lệ pha: **Lót PU FD 0212 (4) + Cứng PU FD 0212 (1) + Dung môi PU lót (3)** | Sấy **3 – 4 giờ**, xả nhám **#320** |
| 5 | **Dặm màu** | Dặm màu **pha sẵn** | Sấy **30 phút** |
| 6 | **Bóng PU** | **Bóng PU 0408 10% (4) + Cứng PU 0707B (1) + Dung môi PU TXXI (1)** | — |

**Công thức pha màu chi tiết:**

| Hạng mục | Thành phần (theo thứ tự nguồn) |
|:--|:--|
| **Stain màu** | Stain try BT 1125S **(6.5)** · Vay cau 2ka **(19.6)** · Pa UM 334 **(4)** · Đen TCL 1-2 **(15.7)** · Xanh dương GA **(0.5)** · Dung môi PU lót **(25.5)** |
| **Lau wascoot BT 01/21** | Wascoot BT 01/21 **(100)** · Đen TCC 1-2 (dung môi) **(0.9)** |

## 3. Báo cáo tình hình sản xuất chung (12/09/2026)

**Tình hình chuyền:** **3 chuyền pallet** đang chạy đồng thời **7 mã màu**:

| Mã màu | Khối lượng / số lượng |
|:--|:--|
| **3227** | *(nguồn không ghi số lượng)* |
| **YL-L3958** | **5 bộ** |
| **AVIG 05223** | **10 bộ** |
| **SCW 3309** | **20 bộ** |
| **SEW 3356** | **10 bộ** |
| **SEW 3377** | **50 bộ** |
| **SCW 3406** | **15 sản phẩm** |

- Kiểm tra **các công đoạn theo thẻ gốc đều đạt**.

**Phân công nhân sự kỹ thuật:**
- **Kỹ thuật Minh:** làm **mẫu thẻ** và **hỗ trợ kiểm tra chất lượng trên chuyền**.
- **Kỹ thuật Công:** **pha màu tại kho (Stain, Glaze màu)** và **kiểm tra chất lượng trên chuyền**.
- **Kỹ thuật Nông:** làm **mẫu thẻ**, **làm việc với nhà máy** và **chịu trách nhiệm quản lý nhóm**.

**Nhận xét & kiến nghị:**
- **Hàng công trình:** số lượng ít, một ngày **lên chuyền cùng lúc 4 – 5 màu theo từng công đoạn** — thay vì **hoàn thiện trọn gói** — khiến việc **kiểm soát chất lượng theo công đoạn gặp khó khăn**.
- **Dòng sản phẩm khác (kim loại, composite):** sử dụng **màu của BT-Chem kết hợp sơn của DeFu, Alkana**; **nhà máy tự kiểm soát chất lượng** và **BT-Chem hỗ trợ pha màu**.
- **Vấn đề sơn bóng:** **Bóng PU 0408 10%** dùng cho nhiều màu đang bị khách phản ánh **để lại vết trầy sáng khi va chạm móng tay hoặc chìa khóa**; bộ phận kỹ thuật đang **thử nghiệm mẫu mới B'PU 0408 NY ABR 10%**.
- **Yêu cầu kỹ thuật:** các công đoạn **lau màu hoặc lót PU để qua ngày** phải được **kiểm soát chà nhám lại** trước khi sang công đoạn sau; thao tác phun sơn phải đảm bảo **2 pass chuẩn** với **độ dày màng sơn ướt 100 – 125 µm** nhằm đảm bảo **độ bám dính**.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**
> - 📌 **Nối tiếp mục 11/09/2026 (cùng khách An Phát Cường, cùng màu SC W 3307):** hôm 11/09 kiểm tra 4 sản phẩm ngẫu nhiên → **bong tróc trên lớp lót PU FD 0212**; thực hiện lại 2 sản phẩm **không chà nhám, chỉ thổi bụi** → *"gió lớp khô không đủ độ phủ"*. Hôm nay (12/09) đã có **kết quả độ bám sau 22 giờ** + **so sánh 2 quy trình** ⇒ xác nhận **nguyên nhân nằm ở khâu phun (thiếu độ dày màng ướt: gió lớn + phun mỏng)** — **khớp trực tiếp** với kiến nghị màng ướt **100–125 µm**, không phải lỗi vật tư.
> - 📌 **Phản ánh Bóng PU 0408 10% để lại vết trầy sáng** (móng tay/chìa khóa) — **trùng với phản ánh khách hàng ghi ngày 11/09** (*quẹt móng tay tạo vết bóng trên bề mặt*) ⇒ **cùng một hiện tượng**, cần gộp theo dõi; mẫu thử *"B'PU 0408 NY ABR 10%"* liên quan **phiếu R&D QT-RD-SPM/04 (11/09)** — mẫu **Bóng PU 0408 ABR NY 5%** chỉ dùng 1 loại bóng cho các màu Cotswold tại Minh Dương ⇒ nối 2 mục khi kết luận.
> - ⚠️ **Giữ nguyên văn theo nguồn** (đề nghị xác nhận cách viết chuẩn): *"giặt băng kéo"* (= **giật băng keo**) · *"Lau wascoot / Wascoot màu BT 01/21"* (nghi là **wash coat**) · *"Stain try BT 1125S"* · *"Vay cau 2ka"* · *"Pa UM 334"* · *"Dung môi PU TXXI"* · *"B'PU 0408 NY ABR 10%"*.
> - ⚠️ **Thang đánh giá độ bám 4B/5B và 1B→2B/5B** (theo ASTM D3359) — khi phát hành báo cáo chính thức nên **ghi rõ tiêu chuẩn áp dụng và mức yêu cầu tối thiểu**, tránh tranh luận "đạt/không đạt".
> - 📌 **Tỷ lệ pha chuẩn ghi lại để đối chiếu tại nhà máy:** **Lót PU FD 0212 = 4 : 1 : 3** (lót : cứng : dung môi) · **Bóng PU 0408 10% = 4 : 1 : 1** (bóng : cứng PU 0707B : dung môi PU TXXI).
> - 📌 **Mốc kiểm tra cần bổ sung:** (1) kết quả độ bám **toàn bộ 40 sản phẩm sau khi chà trắng làm lại** (hiện mới thử nghiệm trên các quy trình); (2) **đo độ dày màng ướt thực tế** trên chuyền để đối chiếu mốc **100–125 µm**; (3) theo dõi mẫu **B'PU 0408 NY ABR 10%** khi có kết quả thử.
> - 📌 **Nguồn bổ sung (12/09/2026):** *Bản báo cáo kỹ thuật ngày 12/09/2026 tại Công ty An Phát Cường — nhân viên Bùi Thiên Lộc lập* → bổ sung **khối lượng từng mã màu** (5/10/20/10/50 **bộ**; SCW 3406 **15 sản phẩm**), **dòng sản phẩm khác (kim loại, composite)** và **yêu cầu kỹ thuật 2 pass chuẩn**.
> - ⚠️ **Dòng sản phẩm khác (kim loại, composite) dùng sơn của DeFu và Alkana:** BT-Chem cung cấp **màu** và **hỗ trợ pha màu**, **nhà máy tự kiểm soát chất lượng** → khi có sự cố ở dòng này cần ghi rõ **ranh giới trách nhiệm** (màu của BT-Chem vs màng sơn của hãng khác) trước khi kết luận.
> - ⚠️ **Đơn vị tính giữ nguyên theo nguồn**: các mã ghi theo **"bộ"** (YL-L3958, AVIG 05223, SCW 3309, SEW 3356, SEW 3377) riêng **SCW 3406 ghi "sản phẩm"** — đề nghị xác nhận quy cách "bộ" gồm những chi tiết nào để đối chiếu tiêu hao.
> - ⚠️ **Sự cố phải chà trắng làm lại 40 sản phẩm = KPH thực sự** → đề nghị mở **hồ sơ KPH** (portal + `su_co_kph` + `ho_so_kph`) và **xin số hiệu KPH** từ Phòng Kỹ thuật (không tự đặt số).

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — CẬP NHẬT 15/09/2026: Kiểm tra tại Công ty **KIM HUY** (màu **KH 3600** và **KH 3900**)

**Ngày báo cáo:** 15/09/2026
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc
**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem

## 1. Màu KH 3600 (màu trắng) — đang sản xuất, hoàn thiện và đóng gói

**Hiện trạng:** màu **KH 3600** đang sản xuất — đang ở công đoạn **hoàn thiện và đóng gói**.

**Kiểm tra chất lượng sản phẩm tại khu vực đóng gói:**

| Chỉ tiêu kiểm tra | Kết quả |
|:--|:--|
| Màu sắc | Đạt |
| Độ bóng | Đạt |
| Độ bám | Đạt |
| Màng sơn | Đạt |

**Tỷ lệ tái chế: 5%** — các lỗi ghi nhận: **trầy, keo, nứt**... → **rớt chuyền, xử lý ở khu vực tái chế**.

## 2. Màu KH 3900 (màu đen) — đang ráp sản phẩm tủ, ngày mai lên chuyền sản xuất

**Hiện trạng:** màu **KH 3900** đang **ráp sản phẩm tủ**; **ngày mai (16/09/2026) sẽ lên chuyền sản xuất**.

**Quy trình áp dụng khi lên chuyền:** sẽ sử dụng **lót NC KH 0204 (độ nhớt 12 giây)** — **không như lúc thử kiểm tra điều chỉnh** đã dùng **lót cán trục KH Black 1008** và **lót màu NC KH 3900**.

**Kế hoạch ngày mai (16/09/2026):** cùng **kỹ thuật** theo dõi, kiểm tra và **đánh giá chất lượng sản phẩm sản xuất**.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**
> - 📌 **Khép mạch với báo cáo 29/08/2026 (Quy trình sản xuất thực tế trên chuyền Pallet — màu KH 3900 sản phẩm tủ):** quy trình ngày mai dùng **lót NC KH 0204** cho phần gỗ thông/cạnh hộc kéo trước rồi mới lót màu bên ngoài — **trùng nguyên tắc** đã ghi 29/08 và đúng hướng khắc phục vấn đề *"hấp dính sơn vào lòng và cạnh hộc kéo"* nêu ở báo cáo thử nghiệm **28 → 29/08** (khi đó dùng **lót cán trục KH Black 1008** + **lót màu NC KH 3900**).
> - ⚠️ **Lệch độ nhớt cần xác nhận:** báo cáo 29/08 ghi **lót NC KH 0204 η: 16"00**; hôm nay ghi **độ nhớt 12 giây** → đề nghị ghi rõ **dụng cụ đo (cốc Zahn/FC4), nhiệt độ và lý do giảm độ nhớt** trước khi chốt làm mốc kiểm tra trên chuyền (giảm độ nhớt = pha loãng nhiều hơn, ảnh hưởng độ dày màng và độ bám).
> - 📌 **Hai chỉ tiêu còn tồn từ đợt thử 28 → 29/08 cần đo lại khi lên chuyền:** (1) **độ bóng chỉ đạt 33 – 40%** so với yêu cầu **40 ± 5%** (thấp ở đầu dải); (2) **cắt carô cạnh hộc kéo/khung đố < 4B/5B** (giật băng keo đạt, nhưng cắt carô chưa đạt — liên quan vị trí **mất lót, màng sơn ghim gỗ và lông nhám** ở đố/khung). Đề nghị khi kiểm tra ngày 16/09 ghi kết quả **tách riêng mặt phẳng và cạnh hộc kéo/đố**, kèm ảnh cắt carô sau **24 giờ**.
> - 📌 **Theo dõi màu lòng hộc kéo:** yêu cầu kiểm tra **lòng/cạnh hộc kéo không bị lấp màu** (trước đây lót màu KH 3900 làm cạnh hộc kéo hấp màu) — đối chiếu với thẻ màu đã duyệt.
> - 📌 **Tỷ lệ tái chế 5% (KH 3600):** đề nghị **ghi rõ mẫu số** (trên số sản phẩm/bộ của lô hay trên tổng sản lượng ngày) và **phân loại tỷ lệ từng lỗi** (trầy / keo / nứt...) để so sánh — mức **5%** cũng đã ghi nhận tại báo cáo QC Đăng Long ngày 18/08/2026 (tái chế chuyền 5%) nên có thể dùng làm **mốc so sánh giữa các nhà máy**.
> - ⚠️ **Màu KH 3600 (màu trắng):** mã này **lần đầu xuất hiện trong báo cáo QC** (không có trong chuỗi KH 3900/Kim Huy trước đó) → đề nghị ghi **mã số lô/mẻ** để lần sau tra cứu; riêng với **màu trắng** nên theo dõi thêm **độ trắng/ố vàng sau đóng gói** (chỉ tiêu màu sắc, độ bóng đã đạt theo nguồn, nhưng nguồn chưa nêu mốc độ bóng cụ thể).
> - ⚠️ **Nguồn:** nội dung do **chủ tài khoản (Anh Minh) cung cấp bằng text** ngày 15/09/2026 — **chưa nhận được ảnh/bản ký số**; giữ nguyên văn số liệu, **không tự sửa**. Khi có bản chính thức (có mã số lô, độ nhớt, kết quả đo) → **thay thế mục nháp này**, giữ nguyên phần ⚠️ đối chiếu.

---

# BÁO CÁO QUY TRÌNH SẢN XUẤT THỰC TẾ TẠI KHÁCH HÀNG — CTY **KIM PHONG** (mẫu màu **25031-WA**)

**Ngày viết báo cáo:** 11/01/2026 · **Người báo cáo:** NHI
**Công ty:** KIM PHONG · **Tên mẫu màu:** 25031-WA · **Tên sản phẩm sản xuất:** 25031-WA
**Loại gỗ sử dụng:** OAK + Vnr Catalpa

## I. QUY TRÌNH SẢN XUẤT THỰC TẾ (9 bước)

| Bước | Công đoạn | Hóa chất sử dụng (thực tế) | Tỉ lệ pha chế | Độ nhớt | Súng phun – số path | Thời gian khô (sấy) | Giấy nhám |
|:--:|:--|:--|:--|:--|:--|:--|:--|
| 1 | Stain màu | Stain KP 25031 WA | *(nguồn không ghi)* | *(không ghi)* | W71 (1 path) | 30 phút | — |
| 2 | Lót PU | Lót PU **PD 0212** + Cứng PU 0707 B + Dung môi PU | **1 : 1 : 3** *(nguồn ghi "A:1:3")* | **12S** | W71 (1 path) | 1 giờ (35°C → 45°C) | #320 |
| 3 | Lót NC | Lót NC **0204** + Dung môi NC | **1 : 0,8** | **15S** | W71 (1 path) | 1 giờ (35°C → 45°C) | — |
| 4 | Glaze màu | Glaze màu KP 25031 WA + Glaze tự nhiên **BT 2912** + Dung môi **Pegasol** | **21 : 1** *(ghi nguyên văn, xem ghi chú)* | *(không ghi)* | W71 (1 path + **lau sạch bằng vải + chà bùi nhùi theo mẫu**) | 45 → 60 phút | — |
| 5 | Lót NC | Lót NC **0204** + Dung môi NC | **1 : 0,8** | **15S** | W71 (1 path) | 1 giờ (35°C → 45°C) | #400 |
| 6 | Dặm glaze / đánh cọ | Glaze màu KP 25031 WA + Dung môi Pegasol | *(nguồn không ghi)* | *(không ghi)* | W71 (1 path + **quét cọ**) | 45 → 60 phút | — |
| 7 | Bóng NC | Bóng **NC NY 2605 KP 10%** + Dung môi NC 1010 KH (B) | **1 : 1,5** | **10S** | W71 (1 path, **kiểm tra dặm màu**) | 1 giờ (35°C → 45°C) | — |
| 8 | Dặm màu / đánh cọ | Màu hốt stain KP 25031 WA + Dung môi NC | *(nguồn không ghi)* | *(không ghi)* | **Đánh cọ theo vệt** | 45 → 60 phút | — |
| 9 | Bóng NC | Bóng **NC NY 2605 KP 10%** + Dung môi NC 1010 KH (B) | **1 : 1,2** | **12S** | W71 (1 path) | **4 giờ** (35°C → 45°C) | — |

## II. QUY TRÌNH TÁI CHẾ (3 bước)

| Bước | Hóa chất / Phương pháp |
|:--:|:--|
| 1 | Stain màu + **thót NC**: Stain KP 25031-10# WA + Lót NC 0204 |
| 2 | Glaze màu: Glaze màu KP 25031 WA + Dung môi Pegasol |
| 3 | Bóng NC NY 2605 KP 10%: Bóng NC NY 2605 KP 10% + Dung môi NC 1010 KH (B) |

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**
> - ⚠️ **Nguồn:** nội dung do **chủ tài khoản (Anh Minh) trích xuất từ hình ảnh** và gửi bằng text ngày 15/09/2026 — **hình gốc chưa nhận được**, chờ bổ sung nếu cần chèn ảnh vào hồ sơ. Số liệu **giữ nguyên văn theo nguồn, không tự sửa**.
> - ⚠️ **Ngày báo cáo 11/01/2026 — cần xác nhận định dạng ngày** (11/01 hay 01/11) và **đây là tài liệu cũ hay mới**: chuỗi vụ việc Kim Huy/Kim Phong đang theo dõi thuộc **tháng 8 – 9/2026**, nên nếu đúng 11/01/2026 thì đây là báo cáo lưu trữ (dùng làm mốc quy trình).
> - ⚠️ **Độ nhớt Lót NC 0204 đang có 3 mốc khác nhau — cần thống nhất mốc chuẩn:** (1) báo cáo này **15S**; (2) quy trình chuẩn trong hồ sơ Locqc.md ghi **12 – 12"50 (≈ 12 – 12,5 giây)** (mục 10 → 15/08/2026, có chỗ ghi thực tế **12"56**); (3) báo cáo chuyền Pallet 29/08/2026 ghi **η: 16"00**. Đề nghị ghi rõ **dụng cụ đo (cốc Zahn/FC4) + nhiệt độ** khi chốt mốc.
> - ⚠️ **Mã lót PU: nguồn ghi "Lót PU PD 0212"** trong khi hồ sơ trước đây ghi **"Lót PU FD 0212"** (mục An Phát Cường, ghi chú cần xác nhận ký hiệu FD/…) → **nghi cùng một mã, cần xác nhận chữ chuẩn** trước khi dùng làm mốc tỉ lệ. Tỉ lệ ở đây **1 : 1 : 3** khớp với tỉ lệ đã ghi 12/09/2026 (**4 : 1 : 3** theo thể tích khác mẫu số) — cần đối chiếu lại cách ghi.
> - ⚠️ **Tỉ lệ Glaze "21 : 1"** ghi nguyên văn: chưa rõ là **21 phần glaze : 1 phần Pegasol** hay lỗi gõ của **2 : 1**. Các hồ sơ khác dùng Pegasol với tỉ lệ **1-4** (DLO 27C — Locqc.md 1131) và **100 : 300** (Tri qc.md 1889) → đề nghị xác nhận.
> - 📌 **Bóng NC 2605 — khác nhà máy:** báo cáo này dùng **Bóng NC NY 2605 KP 10%** (dung môi NC 1010 KH (B), tỉ lệ **1:1,5** rồi **1:1,2**, độ nhớt **10S → 12S**); tại **Kim Huy** đang dùng **Bóng NC 2605 KH 40% / 35%** (độ nhớt **10"50**). Đề nghị xác nhận **KP / KH là ký hiệu nhà máy hay ký hiệu sản phẩm** để không lẫn khi đặt hàng.
> - 📌 **Glaze tự nhiên BT 2912** đã có trong hồ sơ Tri qc.md (bảng nguyên liệu — **GLAZE TỰ NHIÊN BT 2912**) → **trùng mã**, nối được với vụ glaze đen BT 2203 (18/08/2026, không đạt độ bám) khi cần đối chiếu dòng glaze.
> - 📌 **Đặc điểm quy trình 9 bước (nhiều lớp xen kẽ):** xen giữa 2 lớp lót NC và 2 lớp bóng NC là **2 bước dặm màu/đánh cọ (bước 6, 8)** và 1 bước **glaze lau + chà bùi nhùi (bước 4)** → quy trình **tốn nhân công** (đánh cọ theo vệt, chà bùi nhùi) và **khó kiểm soát màu** nếu công nhân làm khác mẫu. Đề nghị khi BT-Chem tư vấn rút gọn thì giữ đối chứng **màu + độ bám** ở đúng 2 bước dặm màu này.
> - 📌 **Thời gian khô có sấy 35°C → 45°C** ở gần như mọi bước (1 giờ; riêng lớp bóng cuối **4 giờ**) → nối với việc theo dõi **hầm sấy/chuyền pallet**; trước đây đã ghi mốc **sấy 20 phút ở 45°C** trong bước lót màu KH 3900 (28 → 29/08) ⇒ có thể so sánh hiệu quả sấy giữa 2 quy trình.
> - ⚠️ **Thiếu số liệu trong nguồn trích xuất:** bước 1, 4, 6, 8 **không ghi tỉ lệ pha chế/độ nhớt**; bước 1 không ghi giấy nhám; cột "giấy nhám" chỉ có ở bước 2 (#320) và 5 (#400) → đề nghị bổ sung từ hình gốc nếu cần dùng để chuẩn hoá.
> - 📌 **Gỗ nền: OAK + Vnr Catalpa** (veneer Catalpa) — cần ghi rõ **chi tiết nào dùng veneer Catalpa** vì đây là loại gỗ hút màu khác sồi, dễ lệch màu khi stain/glaze.

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — CẬP NHẬT 16/09/2026: Kiểm tra màu **KH 3900** tại Công ty **KIM HUY** (sản phẩm tủ 5 ngăn / tủ 2 ngăn — ~3 cont, khách hàng **CRM**)

**Ngày báo cáo:** 16/09/2026 · **Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
**Nhà máy:** Công ty **Kim Huy** (ván cán tại Cty **Kim Phong**) · **Khách hàng cuối:** **CRM** · **Số lượng:** **~3 cont** (tủ 5 ngăn, tủ 2 ngăn)

## 1. Quy trình đang sản xuất trên chuyền (theo báo cáo)

| Bước | Công đoạn | Thông số / thời gian |
|:--:|:--|:--|
| 1 | Mặt ván **PB, MDF cán** (**BTUV 2703** → **cán lót màu KH Black 1808**) tại Cty **Kim Phong** | sau **> 3 ngày** chuyển về Cty Kim Huy |
| 1b | Gỗ thông (**đố, diêm**): phun **lót màu KH 3900** tại Cty Kim Huy | **1 pasth**, sau **> 24 giờ** |
| 1c | Lắp ráp thành sản phẩm → lên **chuyền pallet** trám trét xử lý lỗi → **chà nhám #320** toàn sản phẩm | — |
| 2 | **Lót NC KH 0204 η 16 giây** phun **cạnh hộc kéo** → **Lót NC KH 0204 η 12 giây** phun **toàn sản phẩm** | sau **2 giờ 50 → 3 giờ**; **2 lần sấy 45 °C**, thời gian sấy **~ 1,5 giờ**; **1 pasth** |
| 2b | Trám trét lỗi phôi → **chà nhám #320** | — |
| 3 | **Lót NC KH 0204** η **[nguồn để trống]** giây tại **vị trí đố, diêm** → sau **10 phút** phun **lót màu NC KH 3900** toàn sản phẩm (**1 pasth**) | sau **50 – 55 phút** (**sấy 45 °C**, **25 – 30 phút**) |
| 3b | Kiểm tra xử lý lỗi cục bộ → chà nhám + trám trét cục bộ → phun **lót NC KH 0204 / lót màu KH 3900** cục bộ | sau **10 – 15 phút** |
| 4 | **Bóng NC 2605 KH 35%** η **10″50** phun toàn sản phẩm (**1 pasth**) theo chuyền sản xuất | qua **~ 5 giờ** (**4 lần** qua buồng sấy **45 °C**, khoảng **2 giờ**) |
| 4b | QC nhà máy kiểm tra sản phẩm: **lỗi → hạ xuống chuyền, chuyển qua khu vực tái chế**; **đạt → đóng gói trên chuyền** | — |

## 2. Kiểm tra chất lượng sản phẩm sau 18 giờ

| Chỉ tiêu | Kết quả trong báo cáo |
|:--|:--|
| Màu sắc | so với mẫu gốc — **(nguồn để trống)** |
| Độ bóng | đo bằng máy — **(nguồn để trống)** *(yêu cầu **40 ± 5%**)* |
| Độ phủ | cảm quan so với mẫu gốc |
| Màng sơn | **(nguồn để trống)** |
| Độ bám dính | giật băng keo, cắt ca rô giật băng keo |
| Kết luận | **(nguồn để trống)** |

## 3. Ghi chú của báo cáo

- **Lót cán trục KH Black 1808** và **lót màu KH 3900** đã **điều chỉnh công thức** và đưa vào sản xuất, sử dụng **lót NC KH 0204** (ở **bước 2, độ nhớt 16 giây**): chất lượng sản phẩm sản xuất hoàn thiện **ĐẠT** — đã làm **báo cáo ngày 29/08/2026**.
- **Hôm nay (16/09)** điều chỉnh **độ nhớt lót NC KH 0204 về 12 giây** ở bước 2 trên sản phẩm hoàn thiện.

## 4. Đề xuất

- **Kỹ thuật giám sát và hướng dẫn công nhân phun thao tác chuẩn (chậm và đều)** để đảm bảo **độ dày màng sơn đồng đều** trên sản phẩm.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**
> - ⚠️ **Nguồn:** nội dung do **chủ tài khoản (Anh Minh)** cung cấp bằng text ngày 16/09/2026 (bản 2 trang) — **chưa nhận được bản ký số/ảnh**; số liệu **giữ nguyên văn, không tự sửa**.
> - ⚠️ **Báo cáo để TRỐNG 5 ô số liệu**: màu sắc · độ bóng · màng sơn · kết luận · độ nhớt lót NC KH 0204 ở bước 3 → **chưa có cơ sở kết luận đạt/không đạt cho lô ~3 cont khách CRM**; đề nghị Lộc QC bổ sung số đo (kèm dụng cụ đo, góc đo độ bóng) trước khi chốt vụ.
> - 📌 **Nối trực tiếp mục 15/09/2026 cùng file** (kế hoạch ngày mai 16/09 lên chuyền, dùng **lót NC KH 0204 độ nhớt 12 giây**, *"không như lúc thử kiểm tra điều chỉnh đã dùng **lót cán trục KH Black 1008** và **lót màu NC KH 3900**"*). Báo cáo 16/09 ghi **cán lót màu KH Black 1808** → ⚠️ **lệch mã 1008 / 1808, cần xác nhận** (khối 17 portal KPH và chuỗi 10–15/08 đều dùng **1808**).
> - ⚠️ **Độ nhớt lót NC KH 0204 đang có nhiều mốc — cần thống nhất:** hôm nay chạy **16 giây (cạnh hộc kéo)** và **12 giây (toàn sản phẩm)**; báo cáo 29/08 ghi **η 16″00**; mục Kim Phong 11/01 ghi **15S**; chuỗi 10–15/08 ghi **12 – 12″56** → đề nghị ghi rõ **dụng cụ đo (cốc Zahn/FC4)** + **nhiệt độ** và lý do giảm độ nhớt (giảm η = pha loãng nhiều hơn, ảnh hưởng **độ dày màng** và **độ bám**).
> - 📌 **Hai chỉ tiêu còn tồn từ đợt 28 → 29/08 phải đo lại và ghi tách riêng:** (1) **độ bóng 33 – 40%** so với yêu cầu **40 ± 5%** (thấp ở đầu dải); (2) **cắt ca rô cạnh hộc kéo / khung đố < 4B/5B** (giật băng keo đạt nhưng cắt ca rô chưa đạt — liên quan **mất lót, màng sơn ghim gỗ và lông nhám**). Đề nghị ghi kết quả **tách riêng mặt phẳng ↔ cạnh hộc kéo/đố**, kèm **ảnh cắt ca rô sau 24 giờ**.
> - 📌 **Theo dõi màu lòng/cạnh hộc kéo:** yêu cầu kiểm tra **lòng và cạnh hộc kéo không bị lấp màu** (trước đây lót màu KH 3900 làm cạnh hộc kéo **hấp màu**) — đối chiếu thẻ màu đã duyệt.
> - ⚠️ **Mã bóng cần đối chiếu:** báo cáo 16/09 ghi **Bóng NC 2605 KH 35%** (η 10″50), trong khi chuỗi **24/08** kiểm **4 lô Bóng NC 2605 KH 401** → xác nhận **mã bóng đang chạy thực tế** để không lẫn khi đặt hàng/đối chiếu.
> - 📌 **Nhiệt – thời gian sấy:** hôm nay có **2 lần sấy 45 °C (~1,5 giờ)** ở bước 2 và **4 lần qua buồng sấy 45 °C (khoảng 2 giờ)** cho lớp bóng → dùng làm mốc so sánh hiệu quả sấy giữa **chuyền pallet** và **hầm sấy**.
> - 📌 **Liên kết hồ sơ KPH:** nội dung này đã ghi đồng bộ vào **CSDL chính (`su_co_kph` #28)**, **CSDL KPH (hồ sơ #799)** và **portal KPH — khối 17 `kimhuy`, panel “📎 Bổ sung 16/09/2026 — BÁO CÁO KIỂM TRA MÀU KH 3900”**.
> - 📌 **Cần bổ sung để khép chuỗi:** **báo cáo 29/08/2026** (mốc “lót NC KH 0204 η 16 giây — sản phẩm hoàn thiện đạt”) được nhắc trong ghi chú nhưng **chưa có trên portal** → đề nghị gửi để nối đủ chuỗi KH 3900.

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY — CẬP NHẬT 16/09/2026: Kiểm tra tại Công ty **ĐĂNG LONG** (màu **DLO 16/19** — quy trình **MDF**, sản phẩm **mặt hộc kéo**)

**Ngày báo cáo:** 16/09/2026 · **Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
**Nhà máy:** Công ty **Đăng Long** · **Quy trình:** **MDF** · **Sản phẩm:** **mặt hộc kéo** · **Màu:** **DLO 16/19**

## 1. Diễn biến — độ bám dính KHÔNG ĐẠT trên lô sản xuất tiếp theo

- Công đoạn hoàn thiện sản xuất **lúc 19 giờ ngày 15/9/2026** (sản phẩm **mặt hộc kéo**); **hôm nay (16/09) kiểm tra chất lượng: độ bám dính KHÔNG ĐẠT**.
- Quy trình sử dụng **glaze màu công thức chưa điều chỉnh** — **mới giao xuống, mã số tháng 9**. Kỹ thuật kiểm tra trước: **màu sắc có lệch so với thẻ gốc**; **kỹ thuật đã điều chỉnh màu lại và cho sản xuất** — **KHÔNG có thông tin màu sai về công ty**.
- Trong quy trình sản xuất trên chuyền, kỹ thuật có **điều chỉnh 3% phụ gia 08/22** vào hỗn hợp **Lót NC HB**.
- **Đã sản xuất khoảng 53 sản phẩm hộc kéo/ngày**; **thứ Hai 14/09/2026** và ngày **15/09/2026** kiểm tra chất lượng **độ bám ĐẠT yêu cầu** (hôm nay kiểm tra lại **vẫn đạt**).
- **Tiếp tục sản xuất số lượng còn lại khoảng 600 sản phẩm** thì kiểm tra **độ bám KHÔNG ĐẠT**.

## 2. Điều chỉnh công thức glaze màu DLO 16/19

- Công thức glaze màu DLO 16/19 **sử dụng màu hệ Pegasol pha với glaze tự nhiên và dung môi PE**.
- Kỹ thuật đã **kiểm tra trước trên thẻ** — kết quả kiểm tra chất lượng **ĐẠT**.
- **Hôm nay cho thử thực tế trên chuyền** — **mai (17/09) sẽ đánh giá kết quả**.

## 3. Đã / chưa kiểm chứng

| Nội dung | Trạng thái |
|:--|:--|
| Độ bám dính mốc **14–15/09** (~53 SP) | ✅ **Đã kiểm tra — ĐẠT** (hôm nay kiểm lại vẫn đạt) |
| Độ bám dính lô còn lại **~600 SP** (sản xuất 19 giờ 15/09) | ❌ **Đã kiểm tra — KHÔNG ĐẠT** |
| Màu sắc so với thẻ gốc (mẻ glaze mã tháng 9) | ⚠️ **Đã phát hiện lệch khi kiểm tra trước SX** — KT tự điều chỉnh màu, **chưa báo về công ty** |
| Công thức glaze mới (**Pegasol + glaze tự nhiên + dung môi PE**) | 🔄 Kiểm tra trên thẻ **ĐẠT**; **thử trên chuyền 16/09** — **chờ đánh giá 17/09** |
| Số lô/mẻ glaze tháng 9 · tỷ lệ pha công thức chưa điều chỉnh | ⚠️ **Chưa có trong nguồn** — đề nghị bổ sung |

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu & theo dõi:**
> - ⚠️ **Nguồn:** nội dung do **chủ tài khoản (Anh Minh)** cung cấp bằng text ngày 16/09/2026 — **chưa có bản ký số/ảnh**; số liệu **giữ nguyên văn, không tự sửa**.
> - 📌 **Nối vụ cùng nhà máy – cùng sản phẩm (16/19) – cùng lỗi độ bám:** mục **Đăng Long DLO 11 (16/19) ngày 28–29/08/2026** (khối 30 portal, `su_co_kph` #48, hồ sơ KPH #812) ghi **độ bám yếu trên mặt hộc kéo ~20–30% của lô 200 hộc kéo (khách TJX)** ở công đoạn **glaze kéo sọc cọ**. Lần này lại **KHÔNG ĐẠT độ bám** ở lô ~600 sản phẩm **sau khi đổi công thức glaze (mã tháng 9)** ⇒ **nghi vấn tập trung ở công đoạn glaze / lót**, đề nghị kiểm tra chéo **mẻ glaze mới** và **mốc kiểm độ bám**.
> - ⚠️ **KT tự điều chỉnh màu, không báo về công ty:** kiểm tra trước phát hiện **màu lệch thẻ gốc** nhưng xử lý nội bộ rồi cho sản xuất — **phá vỡ kiểm soát màu** (đúng nhóm A của bộ tài liệu KPH: *một mã = một bộ chuẩn, mọi lệch phải báo & ghi biên bản*). Đề nghị quy định **bắt buộc báo về công ty mọi lần điều chỉnh màu**, kèm số đo/lý do.
> - 📌 **Mốc chuyển đạt → không đạt cần chốt:** 53 SP/ngày đạt (14–15/09) nhưng ~600 SP sau không đạt ⇒ cần ghi rõ **thời điểm thay mẻ glaze**, **lần pha/nhân màu**, **thời điểm thêm 3% phụ gia 08/22 vào Lót NC HB**, **độ nhớt** và **khoảng cách thời gian giữa các lớp** — để biết nút nào làm mất bám (glaze hay lót NC HB).
> - 📌 **Theo dõi thử chuyền công thức glaze mới (17/09):** yêu cầu ghi rõ **điều kiện thử (thẻ ↔ chuyền)**, **tỷ lệ pha Pegasol : glaze tự nhiên : dung môi PE**, **độ nhớt**, **kết quả độ bám (giật băng keo + cắt ca rô, sau 24 giờ)** và **màu so thẻ gốc** — nếu đạt mới đề nghị chốt công thức.
> - 📌 **Liên kết hồ sơ KPH:** nội dung này đã ghi đồng bộ vào **CSDL chính (`su_co_kph` #48)**, **CSDL KPH (hồ sơ #812)** và **portal KPH — khối 30 `danglong-dlo11`, panel “📎 Bổ sung 16/09/2026 — DLO 16/19 độ bám dính không đạt (~600 SP)”**.
> - 📌 **Báo cáo liên quan đã có:** *Báo cáo tróc sơn Đăng Long DL 16/19* (hồ sơ HTML + PDF 12 trang trong `C:\Claw 2\QC\Base\Dang-Long-troc-son\`) — dùng làm mốc đối chiếu quy trình 7 bước và kết quả cắt carô 4B/5B.
