# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG BÓNG NC NY 1807 TRẮNG 10% (MẪU 050826) TẠI CTY BÌNH THẠNH

**Ngày báo cáo:** 10/08/2026
**Người báo cáo:** Anh Trí (QC BT Chem)

## I. MỤC ĐÍCH

- Kiểm tra chất lượng **bóng NC NY 1807 trắng 10%** — mẫu: **050826**.
- Sản phẩm **điều chỉnh thay thế** cho công thức sơn màu kỹ thuật đang pha (**bóng NC NY 1807 + 30% paste trắng HW25**).

## II. CHỈ TIÊU KIỂM TRA

- **Độ bám** theo quy trình.
- **Chất lượng sau khi phun tái chế**.

## III. QUY TRÌNH KIỂM TRA

- Thực hiện kiểm tra theo quy trình của màu **AQ 1155 White**.
- Thực hiện trên **6 phôi MDF**.

## IV. TÌNH HÌNH THỰC HIỆN

- Hôm nay đã **phun hoàn thiện xong quy trình trên 4 thẻ** → **mai sẽ phun tái chế**.
- Còn **2 thẻ** đã thực hiện tới công đoạn **lót NC 1807 trắng lần 4** → mai sẽ phun tiếp các công đoạn còn lại, và sau đó **phun tái chế sau 2 giờ và sau 4 giờ** (kiểm tra chất lượng sau khi tái chế ở thời điểm như trên).

> 💡 **Chú thích thuật ngữ:**
> - **Bóng NC NY 1807:** bóng nitrocellulose **chậm ngã vàng** (NC NY) — ít bị vàng theo thời gian, dùng cho màu trắng/sáng.
> - **Paste trắng HW25:** chất màu (pigment paste) dạng hồ màu trắng, pha vào bóng để tạo màu trắng (30% = tỉ lệ pha paste).
> - **Phun tái chế:** phun phủ lại (sơn lại) lên bề mặt sản phẩm đã sơn hoàn thiện — kiểm tra khả năng sơn phủ lại/chất lượng màng sơn sau khi phun lại (mô phỏng thao tác sửa hàng khi sản xuất).
> - **Thẻ (thẻ mẫu):** tấm phôi mẫu thử nghiệm (ở đây là 6 phôi MDF) dùng để kiểm tra chất lượng.
> - **Mẫu 050826:** mã mẫu = ngày pha/chế mẫu 05/08/2026.
> - **MDF:** ván sợi mật độ trung bình (Medium Density Fiberboard).

> ⚠️ **Ghi chú:** báo cáo ghi nhận tình hình đang thực hiện dở (4 thẻ chờ phun tái chế; 2 thẻ mới tới lót NC 1807 trắng lần 4) — **kết quả kiểm tra (độ bám, chất lượng sau tái chế) chờ bổ sung** sau khi hoàn tất. ➜ **Đã tiếp tục hoàn tất ngày 11/08 — xem báo cáo cập nhật bên dưới.**

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 11/08/2026: KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG BÓNG NC NY TRẮNG 10% (MẪU 050826) TẠI CTY BÌNH THẠNH

**Ngày báo cáo:** 11/08/2026
**Người báo cáo:** Anh Trí (QC BT Chem)

## I. MỤC ĐÍCH

- **Tiếp tục kiểm tra chất lượng bóng NC NY trắng 10%** — mẫu: **050826** (tiếp nối báo cáo 10/08).
- Thực hiện theo **quy trình màu AQ 1155 White**.

## II. TÌNH HÌNH THỰC HIỆN (11/08/2026)

### 1. Phun hoàn thiện 2 thẻ còn lại
- Hôm qua (10/08) còn **2 thẻ** mới phun tới **lót NC 1807 trắng lần 4** → **hôm nay thực hiện phun hoàn thiện** (sơn màu + bóng).

### 2. Phun tái chế theo các giai đoạn
- Sau khi hoàn thiện, phun **tái chế** theo 3 giai đoạn thời gian:
  - **Tái chế sau 2 giờ**
  - **Tái chế sau 4 giờ**
  - **Tái chế để qua đêm**

### 3. Quy trình tái chế (mỗi giai đoạn, chia 3 cách xử lý bề mặt)
- Chia thẻ thành 3 nhóm tương ứng 3 cách chuẩn bị bề mặt trước khi phun lại:
  - **1/3: chà nhám tạo vết xước**
  - **1/3: không chà**
  - **1/3: vuốt nhám**
- → **Phun sơn màu**, để khô **45 phút**
- → **Phun bóng NC NY 1807 10%**

### 4. Kết quả hôm nay
- ✅ **Đã thực hiện xong hết tất cả các thẻ** (phun hoàn thiện + tái chế 3 giai đoạn × 3 cách xử lý).
- ➜ **Mai (12/08) kiểm tra chất lượng** — đánh giá độ bám, ngoại quan màng sau khi tái chế ở từng thời điểm (2h / 4h / qua đêm) và từng cách xử lý bề mặt (chà xước / không chà / vuốt nhám).

## III. CHỈ TIÊU KIỂM TRA (chờ kết quả ngày 12/08)

- **Độ bám** theo quy trình.
- **Chất lượng sau khi phun tái chế** — so sánh giữa các thời điểm (sau 2 giờ / sau 4 giờ / qua đêm) và giữa các cách xử lý bề mặt (chà nhám tạo vết xước / không chà / vuốt nhám).

> ✅ **KẾT QUẢ KIỂM TRA (12/08/2026) — ĐÃ BỔ SUNG:**
> - Kiểm tra theo đúng **quy trình màu AQ 1155 White**.
> - **Test độ bám: 5B/5B — ĐẠT YÊU CẦU** ✅
> - *(Kết quả ghi nhận từ báo cáo kết quả kiểm tra bóng NC NY 1807 trắng 10% mẫu 050826, cập nhật 12/08/2026.)*

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:** báo cáo kết quả 12/08 ghi nhận chỉ tiêu **độ bám 5B/5B đạt**; chưa ghi chi tiết kết quả so sánh riêng cho từng nhóm thời điểm tái chế (2h/4h/qua đêm) × cách xử lý (chà xước/không chà/vuốt nhám) — chờ bổ sung nếu có.

> 💡 **Chú thích thuật ngữ:**
> - **Phun tái chế:** phun phủ lại (sơn lại) lên bề mặt sản phẩm đã sơn hoàn thiện — mô phỏng thao tác sửa hàng khi sản xuất; kiểm tra khả năng sơn phủ lại và chất lượng màng sau khi phun lại.
> - **Vuốt nhám:** chà nhám nhẹ qua (không tạo vết xước sâu, chỉ làm nhám nhẹ bề mặt).
> - **Chà nhám tạo vết xước:** chà nhám mạnh hơn tạo vết xước trên bề mặt — kiểm tra màng sơn có chịu được khi tái chế trên bề mặt bị trầy xước không.

> ⚠️ **Ghi chú:** báo cáo ghi nhận đã hoàn tất toàn bộ thao tác phun (hoàn thiện + tái chế) trong ngày 11/08 — **kết quả kiểm tra chất lượng chờ bổ sung ngày 12/08** sau khi khô và đánh giá.

# 
BÁO CÁO THỬ NGHIỆM SƠN NC 1807 TRẮNG — HÀNG TRONG NHÀ (ĐỘ BÓNG 10% ± 5%)

**Ngày/Date (theo form):** 15/07/2020
**Người báo cáo:** Anh Trí (QC BT Chem)

> ⚠️ **Ghi chú nguồn:** ngày trên form ghi **15/07/2020** — cần xác nhận đây là ngày thử nghiệm thực tế hay là ngày template cũ của form mẫu. Nội dung mới ghi nhận **quy trình thử nghiệm** (chưa có phần kết quả kiểm tra) — nếu có kết quả (độ bám dính, ngoại quan...) anh gửi thêm để bổ sung.

## Thông tin chung

- **Sản phẩm:** Hàng trong nhà (Indoor)
- **Độ bóng / Gloss:** 10% ± 5%
- **Đối tượng thử nghiệm:** sơn NC 1807 Trắng (lót NC 1807 Trắng + bóng NC NY 1807 10%)

## 0. Xử lý bề mặt gỗ (Surface preparation)

- **Quét Ngăn dầu TB 1501 vào mắt gỗ Thông** → Sau **6–8 giờ**, chà nhám **#240**.
- Bề mặt sản phẩm trước khi đưa vào sơn phải được xử lý nhám (sử dụng nhám #240) và trám trét những khuyết tật đạt yêu cầu.

## 1. Cán UV trên MDF (cán 2 lần) — BT-UV 1110 White Sealer

| Lần | Hóa chất | Phương pháp & phương tiện | Thời gian khô |
|:---:|:---------|:--------------------------|:--------------|
| 1 | BT-UV 1110 White Sealer | Máy cán UV: cán 1 trục lần 1 (Cường độ đèn: 600–800 mJ/cm²) | Đèn sấy UV, chà nhám #320 |
| 2 | BT-UV 1110 White Sealer | Máy cán UV: cán 1 trục lần 2 (Cường độ đèn: 600–800 mJ/cm²) | Đèn sấy UV, chà nhám #320 |

## 2. Xử lý cối (sedge dandle)

- Lau **Dung môi 04 (04 Thinner)** → lau bằng vải (wiping by cloths) → **5–10 phút**.
- Trường hợp kéo dán còn nhiều → dùng bàn chải nhựa vệ sinh kỹ lại.

## 3. Phun ngăn dầu mắt gỗ thông (TB 1501 primer wooden eyes pine)

- Hóa chất: **Ngăn dầu TB 1501 (TB 1501 primer)** → phun bằng súng sơn vào mắt gỗ thông (eye pine) → khô **3–5 phút**.

## 4. Phun BT UV 0909 Primer trên cối (BT UV Primer / Sedge)

| Hóa chất | Tỉ lệ pha |
|:---------|:---------:|
| BT UV 0909 Primer | 400 |
| Cứng PU HXXT (PU HXXT Hardener) | 100 |
| Dung môi 04 (04 Thinner) | 10 |
| Stain K25 Trắng (Stain K25 White) | 50 |

Phun bằng súng sơn (spraying) → khô **30 phút**.

## 5. Phun phụ gia ngăn dầu gỗ thông + veneer thông (cao/thấp) (Primer TBS 2512 new pine + veneer pine)

| Hóa chất | Tỉ lệ pha |
|:---------|:---------:|
| Phụ gia ngăn dầu TBS 2512 new (TBS 2512 new oil inhibitor additive) | 400 |
| Primer TBS 251223 new | 100 |
| Stain K25 Trắng (Stain K25 White) | 50 |

Phun bằng súng sơn phần gỗ thông và veneer thông lồi lõm để qua đêm chà nhám → khô **30 phút**.

## 6. Lót NC 1807 Trắng (NC 1807 white sealer) — phun 1 path, không phun vào phần cán UV

| Lần | Hóa chất | Tỉ lệ pha | Độ nhớt | Phương pháp | Thời gian khô |
|:---:|:---------|:---------:|:--------|:------------|:--------------|
| 1 | Lót NC 1807 Trắng + Dung môi NC 02 | 100 : 100 | 15–18 giây (Cup NK2) | Phun bằng súng sơn 1 path trên toàn bộ sản phẩm | 45–60 phút, chà nhám #320 |
| 2 | Lót NC 1807 Trắng + Dung môi NC 02 | 100 : 100 | 15–18 giây (Cup NK2) | Phun bằng súng sơn 1 path trên toàn bộ sản phẩm | 45–60 phút, chà nhám #400 |
| 3 | Lót NC 1807 Trắng + Dung môi NC 02 | 100 : 100 | 15–18 giây (Cup NK2) | Phun bằng súng sơn 1 path trên toàn bộ sản phẩm | 45–60 phút, chà nhám #400 |
| 4 | Lót NC 1807 Trắng + Dung môi NC 02 | 100 : 100 | 15–18 giây (Cup NK2) | Phun bằng súng sơn 1 path vào phần Veneer đánh lồi lõm | 30–45 phút |

> ⚠️ Thời gian khô bước 1–3 trong ngoặc tiếng Anh ghi "(30–45 min, sanding)" — chênh lệch với phần tiếng Việt "45–60 phút"; đề nghị kiểm tra form gốc.

## 7. Bóng màu NC 10% (NC 10% Topcoat)

- Hóa chất: **Sơn màu NC AQ 1155 White 10% (NC AQ 1155 White 10% Topcoat)** + **Dung môi NC 02** — tỉ lệ pha **100 : 70**.
- Phương pháp: phun 1 Path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt trên toàn bộ sản phẩm (spraying 1 Path).
- Thời gian khô: **30–45 phút**.

## 8. Bóng NC NY 1807 10% (NC NY 1807 10% Topcoat)

- Hóa chất: **Bóng NC NY 1807 10% (NC NY 1807 10% Topcoat)** + **Dung môi NC 02** — tỉ lệ pha **100 : 100**.
- Độ nhớt: **10–12 giây (Cup NK2)**.
- Phương pháp: phun bằng súng sơn đều và ướt bề mặt trên toàn bộ sản phẩm (spraying).
- Thời gian khô: sau **12–24 giờ**, kiểm tra sản phẩm đạt → đóng gói.

---

> 💡 **Chú thích thuật ngữ:**
> - **NC 1807 / NC NY:** dòng bóng/lót nitrocellulose **chậm ngã vàng** (NC NY) — ít bị vàng theo thời gian, dùng cho màu trắng/sáng. Lưu ý gọi đúng là "NC chậm ngã vàng" (không phải "NC vàng").
> - **Cup NK2:** cốc đo độ nhớt chuẩn NK-2 (kiểu Nhật), đo bằng giây (số giây càng lớn → sơn càng đặc).
> - **Sealer:** lớp lót trung gian (lấp xốp, ngăn thấm) trước lớp phủ hoàn thiện; **Topcoat:** lớp bóng phủ cuối.
> - **Cán UV:** phủ lớp sơn/sealer lên bề mặt bằng máy cán con lăn, sấy khô bằng đèn UV; cường độ đèn đo bằng mJ/cm².
> - **MDF:** ván sợi mật độ trung bình (Medium Density Fiberboard). **Veneer:** lớp ván lạng (gỗ mỏng) dán trên bề mặt sản phẩm.
> - **Ngăn dầu mắt gỗ thông:** chất chống thấm nhựa thông tiết ra từ mắt gỗ — nếu không xử lý, nhựa thông chảy ra làm lem/hỏng màng sơn về sau.
> - **Phun 1 path / 1 pass:** 1 lượt phun sơn lên bề mặt.
> - **Cối (sedge dandle):** chi tiết chân/cối của sản phẩm gỗ (ghi theo nguyên văn báo cáo).
> - **Stain K25 Trắng:** màu nhuộm (stain) gốc K25 màu trắng dùng pha vào primer/ngăn dầu để tạo màu nền.

> ⚠️ **Ghi chú mã sản phẩm:** "Primer TBS 251223 new" ghi nguyên văn theo nguồn (có thể là "TBS 2512-23" hoặc lặp số) — đề nghị kiểm tra mã chính xác. Không tự sửa mã.


---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 12/08/2026: KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG SO SÁNH ĐEN PB 1012 (1-2)PE vs GLAZE ĐEN BT 2203 (MÃ 2310726) TẠI CTY BÌNH THẠNH

## I. MỤC ĐÍCH

- Kiểm tra chất lượng **2 sản phẩm**: **Đen PB 1012 (1-2) PE** và **Glaze đen BT 2203** (mã số: **2310726**)
- **Mục tiêu:** so sánh chất lượng giữa 2 sản phẩm → **gom chung lại thành 1** sản phẩm

## II. PHẠM VI KIỂM TRA — 4 CÔNG THỨC MÀU

| STT | Mã màu | Công thức | Ghi chú |
|:---:|:-------|:----------|:--------|
| 1 | **MD 1937** | Công thức WF màu | |
| 2 | **THTH 93** | Công thức màu lau | |
| 3 | **AX 060 FB** | Công thức glaze màu | |
| 4 | **TLQN 536** | Công thức dầu màu | |

## III. TÌNH HÌNH THỰC HIỆN (12/08/2026)

- ✅ Tất cả các quy trình kiểm tra thực hiện **theo đúng quy trình kiểm tra chất lượng**
- ⏳ Hôm nay tất cả các quy trình thực hiện **tới công đoạn số 2** → **ngày mai (13/08) sẽ thực hiện tiếp tục**

> ⚠️ **Ghi chú:**
> - Báo cáo ghi nhận tiến độ đang dở (mới tới công đoạn 2/… của quy trình kiểm tra) — **kết quả so sánh (chọn 1 trong 2 sản phẩm để gom chung) chờ bổ sung** sau khi hoàn tất toàn bộ quy trình.
> - Giữ nguyên tên sản phẩm/mã theo nguồn ("Đen pb 1012 (1-2)PE", "glaze đen BT 2203 ms:2310726", "AX 060 FB"...) — không tự sửa mã.

## IV. TÌNH HÌNH THỰC HIỆN (CẬP NHẬT 13/08/2026)

### 1. So sánh Đen PB 1012 (1-2)PE vs Glaze đen BT 2203 (ms: 2310726)

- ✅ Tiếp tục kiểm tra theo **đúng quy trình kiểm tra chất lượng** trên **4 công thức màu**: MD 1937 (WF màu) · THTH 93 (màu lau) · AX 060 FB (glaze màu) · TLQN 536 (dầu màu).
- ✅ **Hôm nay đã thực hiện XONG tất cả các quy trình** (hoàn tất toàn bộ, không còn công đoạn dở).
- ➜ Kết quả so sánh + quyết định **gom chung sản phẩm nào** — chờ báo cáo kết quả cuối (bổ sung khi có).

### 2. Kiểm tra quy trình màu KT BT P 390 (trên nền kim loại — 2 thanh từ Quy Nhơn)

- 🆕 Kiểm tra chất lượng **quy trình màu KT BT P 390** trên **2 thanh kim loại đã phun sơn tĩnh điện** (gửi từ **Quy Nhơn** về).
- Thực hiện **theo đúng quy trình trong báo cáo của kỹ thuật Quy Nhơn** (quy trình KT BT P 390: phun tĩnh điện → chà #400 → lót màu PU 4–1–2 → khô 4–6h → glaze + cọ kéo → bóng PU SM 0506 5% + Cứng 0707B).
- ✅ **Hôm nay đã phun xong quy trình** → chờ đánh giá kết quả chất lượng (bổ sung khi có).

![2 thanh kim loại KT BT P 390 treo phơi khô sau khi phun quy trình](images/tri_p390_2_thanh_kim_loai_1308.jpg)

*Hình: 2 thanh kim loại đã phun sơn tĩnh điện + phun xong quy trình màu KT BT P 390 (theo báo cáo kỹ thuật Quy Nhơn) — đang treo phơi khô trên giá móc tại Cty Bình Thạnh, 13/08/2026 (ảnh người dùng cung cấp).*

> ⚠️ **Ghi chú liên hệ:** vụ KT BT P 390 trên kim loại là vụ Kingston trong portal KPH (đốm trắng đậm/nhạt trên nền kim loại) — đang chờ tìm nguyên nhân; việc phun thử 2 thanh kim loại từ Quy Nhơn là bước kiểm tra đối chứng theo quy trình kỹ thuật Quy Nhơn.


---

# BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA — BÓNG NC NY 1807 TRẮNG 10% MẪU 05.08.26 (FORM 01B QT-KT-SPM/02 — BỘ PHẬN QC1)

**Phụ lục:** 01B QT-KT-SPM/02
**Bộ phận:** QC1 — CÔNG TY TNHH SX-TM HÓA KEO BÌNH THẠNH
**Người ký:** Nguyễn Anh Trí (QC1) — ngày 12/08/2026

## A. THÔNG TIN SẢN PHẨM

| Mục | Chi tiết |
|:----|:---------|
| Tên sản phẩm | **Bóng NC NY 1807 Trắng 10%** — mẫu **05.08.26** |
| Ngày kiểm tra | **10/08/2026** |
| Nguyên nhân/mục đích | Sản phẩm điều chỉnh: **- Độ bám theo Quy trình · - Tái chế** |

## B. QUY TRÌNH VÀ KẾT QUẢ KIỂM TRA

- Thực hiện theo **quy trình mẫu AQ 1155 White** (có form đính kèm).
- Sau khi phun hoàn thiện theo quy trình → **bắn đạn tái chế** theo giai đoạn: **khô sau 2H · khô sau 4H · khô qua đêm** → Chà nhám → **sơn màu (1 pass)** sau **45 phút** → **Bóng NC NY 1807 10% (1 pass)**.

## C. KẾT QUẢ KIỂM TRA

> ✅ Bóng NC NY 1807 Trắng 10% mẫu 05.08.26 thực hiện theo quy trình mẫu AQ 1155 White: **chất lượng ĐẠT YÊU CẦU** (độ bám đạt yêu cầu; **tái chế để khô hoàn toàn không có hiện tượng gì hết**).

## D. NHẬN XÉT, KẾT LUẬN

- Khi tái chế **chà nhám tạo vết xước** → phun sơn màu 1 pass → Bóng NC NY 1807 10% → khô hoàn toàn: **các vết xước không lấp nổi nhưng KHÔNG bị nứt sơn**.

## 📊 BẢNG BÁO CÁO CHI TIẾT (Trang 2) — KẾT QUẢ TÁI CHẾ

| Cách xử lý bề mặt | Phun hoàn thiện | Tái chế sau 2H | Tái chế sau 4H | Tái chế khô qua đêm |
|:------------------|:---------------:|:--------------:|:--------------:|:--------------------:|
| **Chà nhám tạo vết xước** | Cắt caro + giật băng keo: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** |
| **Không chà nhám** | — | Cắt caro: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** |
| **Vuốt nhám nhẹ** | — | Cắt caro: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** |

### Hiện tượng trên bề mặt sau khi tái chế
| Thời điểm | Hiện tượng |
|:----------|:-----------|
| Tái chế sau 2H | Sau khi khô có vài vết xước **không lấp hết nhưng không bị nứt** |
| Tái chế sau 4H | Sau khi khô có vài vết xước **không lấp hết nhưng không bị nứt** |
| Tái chế khô qua đêm | Sau khi khô hàng **không có hiện tượng gì** ✅ |

> 📌 **Tổng kết:** 3 cách xử lý (chà xước / không chà / vuốt nhám) × 3 thời điểm (2H/4H/qua đêm) — **tất cả đều đạt độ bám 5B/5B**; tái chế qua đêm không để lại hiện tượng bề mặt, tái chế nhanh (2H/4H) chỉ còn vài vết xước không lấp hết nhưng không nứt sơn → sản phẩm **đạt yêu cầu**.


---

# BỔ SUNG 12/08/2026: QUY TRÌNH & CÔNG THỨC PHA — SƠN MÀU ĐEN PB 1012 (1-2)PE & GLAZE ĐEN BT 2203 (4 CÔNG THỨC MÀU)

> ⚠️ **Bối cảnh:** Phụ lục kèm báo cáo kiểm tra so sánh **Đen PB 1012 (1-2)PE** vs **Glaze đen BT 2203** (mã 2310726) — mục đích gom chung 2 sản phẩm thành 1. Bổ sung chi tiết quy trình + công thức của **4 công thức màu** (MD 1937, THTH 93, AX 060 FB, TLQN 536) trích từ tài liệu ảnh hướng dẫn/bảng theo dõi.

## 📸 HÌNH ẢNH MINH HỌA

![Mẫu gỗ thử nghiệm glaze đen — so sánh công thức màu](images/tri_mau_go_glaze_den_pb1012_bt2203_1208.jpg)

*Hình: mẫu gỗ thử nghiệm các công thức màu (nhãn viết tay: "Glaze den KT 220 3" — glaze đen; "LINEN WOOD"; "Ben PN 102 TWTH-3"...) — kiểm tra so sánh Đen PB 1012 vs Glaze đen BT 2203, 12/08/2026 (ảnh người dùng cung cấp).*

---

## 1️⃣ QUY TRÌNH AX – 060 FB (CÔNG THỨC GLAZE MÀU)

| Bước | Công đoạn | Công thức | Phương pháp |
|:---:|:----------|:----------|:------------|
| 1 | STAIN MÀU 1 | STAIN 1 AX – 060 FB (100) / DUNG MÔI NC 02 (350) / PHỤ GIA NGĂN DẦU SBM (150) | Phun bằng súng sơn |
| 2 | LÓT NC HB | LÓT NC HB (100) / DUNG MÔI NC HB (150) | Phun bằng súng sơn |
| 3 | LAU GLAZE | GLAZE MÀU AX – 060 FB (100) / DUNG MÔI PEGASOL (100) | Lau bằng vải → Chà light theo mẫu |
| 4 | LÓT NC HB | LÓT NC HB (100) / DUNG MÔI NC HB (150) | Phun bằng súng sơn |
| 5 | STAIN MÀU 2 | STAIN 2 AX – 060 FB (10) / DUNG MÔI NC 02 (100) | Phun bằng súng sơn |
| 6 | PHỦ BÓNG NC HB 10% | BÓNG NC HB 10% (100) / DUNG MÔI NC HB (150) | Phun bằng súng sơn |

### Bảng theo dõi GLAZE MÀU AX 060 FB
**Quy trình các bước:** STAIN 1 (1-5) + 25% PG CÙNG SBM → LÓT NC HB (1-1.5) → GLAZE MÀU (1-1) PE → LÓT NC HB (1-1.5) → STAIN 2 (1-10) → BÓNG NC HB 10% (1-1.5)

**Công thức thành phần nguyên liệu:**

| Nguyên liệu | Khối lượng (kg) |
|:------------|----------------:|
| ĐỎ SUPER (1-2)PE | 0,251 |
| **ĐEN PB 1012 (1-2) PE** | **2,350** |
| GLAZE NÂU BR 51-2912 | 1,999 |
| GLAZE TỰ NHIÊN BT 2912 | 16,241 |
| STAIN WOOD TRẮNG | 4,357 |

---

## 2️⃣ QUY TRÌNH MD 1937 (CÔNG THỨC WF MÀU)

| Bước | Công đoạn | Công thức | Phương pháp |
|:---:|:----------|:----------|:------------|
| 1 | Wood filler màu | Wood filler MD 1937 | Lau bằng vải → **Lau thật sạch không để sót** |
| 2 | Lót NC PC 23 | Lót NC PC 23 (100) / Dung môi NC 02/23 (150) | Phun caro **2 paths** bằng súng sơn đều và ướt bề mặt |
| 3 | Bóng màu NC 10% | Bóng NC PC 23 10% (100) / Dung môi NC 02/23 (150) / Stain top MD 1937 (10) | Phun caro **2 paths** bằng súng sơn đều và ướt bề mặt |

### Bảng theo dõi WOOD FILLER MD 1937
**Quy trình các bước:** WOOD FILLER (PS) → LÓT NC PC 23 (1-1.5) DM NC 02/23 (**2 PATHS**) → BÓNG NC PC 23 10% (100-150 DM NC 02/23 - 10 STAIN TOP)

**Công thức thành phần nguyên liệu:**

| Nguyên liệu | Khối lượng (kg) |
|:------------|----------------:|
| WOOD FILLER TỰ NHIÊN | 200,000 |
| ĐỎ F3 RK (1-0.8)PE | 3,404 |
| **ĐEN PB 1012 (1-2)PE** | **6,000** |
| NÂU BP 1008 (1-1)PE | 4,000 |
| DUNG MÔI WOOD FILLER | 20,000 |

---

## 3️⃣ QUY TRÌNH THTH – 93 (CÔNG THỨC MÀU LAU)

| Bước | Công đoạn | Công thức | Phương pháp |
|:---:|:----------|:----------|:------------|
| 1 | LAU MÀU | MÀU LAU THTH – 93 (Tỉ lệ: **100%**) | Lau bằng vải → **Lau sạch lại** |
| 2 | LÓT NC MOD 1106 | LÓT NC MOD 1106 (**100gr – 48%**) / CỨNG NC MOD 1106 LÓT (**10gr – 4.8%**) / DUNG MÔI NC MOD (**100gr – 48%**) | Phun bằng súng sơn |
| 3 | TINH MÀU | TINH MÀU THTH – 93 (**100gr – 16.6%**) / DUNG MÔI NC 02 (**500gr – 83.4%**) | Phun bằng súng sơn |
| 4 | BÓNG NC MOD 1106 30% | BÓNG NC MOD 1106 30% (**100gr – 48%**) / CỨNG NC MOD 1106 BÓNG (**10gr – 4.8%**) / DUNG MÔI NC MOD (**100gr – 48%**) | Phun bằng súng sơn |

### Bảng theo dõi MÀU LAU THTH 93
**Quy trình các bước:** Lau màu → Lót NC mod (**10-1-10**) → Tinh màu (**1-5**) → Bóng NC mod 30% (**10-1-10**)

**Công thức thành phần nguyên liệu:**

| Nguyên liệu | Khối lượng (kg) |
|:------------|----------------:|
| DẦU LAU OBT 2105/2610 | 20,000 |
| DUNG MÔI SP | 168,850 |
| DUNG MÔI NC 02 | 68,750 |
| VÀNG CAM 2RA | 8,000 |
| ĐỎ SUPER (1-2)PE | 2,200 |
| **ĐEN PB 1012 (1-2) PE** | **2,330** |
| NÂU BP 1008 (1-1)PE | 16,000 |

---

## 4️⃣ QUY TRÌNH TLQN 536 (CÔNG THỨC DẦU MÀU)

**Quy trình các bước:**
1. STAIN ĐẬM TLQN 09 A
2. NHÚNG DẦU MÀU
3. STAIN TLQN 536 A + **20% PHỤ GIA SP 2**
4. LAU DẦU OBT 01

**Công thức thành phần nguyên liệu:**

| Nguyên liệu | Khối lượng (kg) |
|:------------|----------------:|
| VÀNG YZ 2288 (1-1)PE | 25,000 |
| ĐỎ F3 RK (1-0.8)PE | 5,500 |
| **ĐEN PB 1012 (1-2)PE** | **4,000** |
| DẦU OBT CRF | 100,000 |
| DUNG MÔI CRF | 60,000 |

---

## 📌 TỔNG KẾT VAI TRÒ ĐEN PB 1012 (1-2)PE TRONG 4 CÔNG THỨC

| Công thức | Mã màu | Định mức Đen PB 1012 | Vai trò trong quy trình |
|:----------|:------:|:--------------------:|:------------------------|
| WF màu | MD 1937 | **6,000 kg** (mẻ lớn nhất) | Pha vào Wood filler + stain |
| Màu lau | THTH 93 | **2,330 kg** | Màu lau (lau vải) |
| Glaze màu | AX 060 FB | **2,350 kg** | Pha glaze lau giả cổ |
| Dầu màu | TLQN 536 | **4,000 kg** | Pha vào stain dầu + dầu màu |

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Đây là tài liệu **kèm theo kiểm tra** — ghi nhận định mức Đen PB 1012 đang dùng trong từng công thức trước khi so sánh với Glaze đen BT 2203 để gom sản phẩm.
> - Nhãn ảnh mẫu ghi "Glaze den **KT** 220 3" (viết tay) — có thể là BT 2203; giữ nguyên như ảnh.
> - Các tỉ lệ trong ngoặc ghi theo nguyên văn tài liệu (VD: STAIN 1 (1-5), LÓT (1-1.5), GLAZE (1-1) PE...).


---



---

# BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA — ĐEN PB 1012 (1-2) PE vs GLAZE ĐEN BT 2203 (M88X – 2310.7.26) — KẾT QUẢ HOÀN CHỈNH (TRÍCH XUẤT & CHUẨN HÓA TỪ BÁO CÁO VIẾT TAY 2 TRANG)

**Ngày kiểm tra:** 12/08/2026
**Ngày báo cáo:** 14/08/2026
**Bộ phận:** QC1
**Người thực hiện:** Nguyễn Anh Trí

> 📝 Ghi chú: bản dưới đây là phần trích xuất và chuẩn hóa từ chữ viết tay 2 trang; một vài mã viết tay hơi khó đọc — giữ nguyên theo cách đọc sát ảnh nhất và đánh dấu (?) chỗ chưa chắc chắn.

## A. Thông tin sản phẩm

1. **Tên sản phẩm:** Đen PB 1012 (1-2) PE và Glaze đen BT 2203 – M88X – 2310.7.26.
2. **Ngày kiểm tra:** 12/08/2026
3. **Nguyên nhân/mục đích:** So sánh chất lượng giữa 2 sản phẩm ⇒ **gom chung lại thành 1**.

## B. Quy trình và kết quả kiểm tra

- Kiểm tra trên các công thức của các mẫu:
  - **MD 1937** (công thức VK? màu)
  - **THTH 93** (công thức màu lau)
  - **AX 060.PD** (công thức glaze màu)
  - **TQN 536** (công thức dầu màu)
- Sau đó thực hiện theo các quy trình của các mẫu trên và **kiểm tra độ bám**.

## C. Kết quả kiểm tra

### 1. Chất lượng độ bám

- Pha theo các công thức trên và thực hiện theo quy trình dưới màu, Đen PB 1012 (1-2) PE và Glaze đen BT 2203 – M88X – 2310.7.26 có **chất lượng độ bám như nhau và đạt yêu cầu**.

### 2. Độ lắng trong các công thức

- Đen PB 1012 (1-2) PE và Glaze đen BT 2203 **đều lắng mềm**, nhưng **Glaze đen BT 2203 lâu khuấy nâng đáy hơn** so với Đen PB 1012 (1-2) PE.

### 3. Thao tác trên phôi gỗ

- Công thức có **Glaze đen BT 2203 dễ thao tác hơn** so với công thức ở mẫu Đen PB 1012 (1-2) PE.

### 4. Kết quả kiểm tra độ bám chi tiết

| Các loại và quá trình keo/mẫu | Điều kiện | Công thức sử dụng Đen PB 1012 (1-2) PE | Công thức sử dụng Glaze đen BT 2203 |
|:---|:---|:---|:---|
| Mẫu MD 1937 – phun trên gỗ OHC (?) | Sử dụng lót NC 18012 | Cắt caro: **3B/5B** | Cắt caro: **3B/5B** |
| MD 1937 | Sử dụng lót NC PC 23 | Cắt caro: **3B/5B** | Cắt caro: **3B/5B** |
| MD 1937 | Sử dụng lót NC Mod | Cắt caro: **3B/5B** | Cắt caro: **3B/5B** |
| Mẫu THTH 93 – phun trên gỗ cao su | Sử dụng lót NC 18012 | Cắt caro: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** |
| THTH 93 | Sử dụng lót NC PC 23 | Cắt caro: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** |
| THTH 93 | Sử dụng lót NC Mod | Cắt caro: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** |
| Mẫu AX 060.PD – gỗ thông cao | — | Cắt caro: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** |
| Mẫu TQN 536 | — | Cắt caro: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** |

## D. Kết luận

- Hai sản phẩm Đen PB 1012 (1-2) PE và Glaze đen BT 2203 cho **độ bám tương đương và đều đạt yêu cầu**.
- **Glaze đen BT 2203 có ưu thế về thao tác trên phôi gỗ**, trong khi có khác biệt nhất định về **đặc tính lắng/khuấy nâng đáy**.

> 💡 **Ghi chú đối chiếu:** đây là kết quả hoàn chỉnh của chuỗi kiểm tra so sánh 2 sản phẩm (12–13/08/2026, các mục phía trên) — bổ sung phần "kết quả so sánh chờ bổ sung" đã ghi trước đó. Giữ nguyên mã theo nguồn trích xuất (MD 1937, THTH 93, AX 060.PD, TQN 536; chỗ chưa chắc chắn đánh dấu ?).


---

# CẬP NHẬT 14/08/2026 — MÀU KT BT P 390 TRÊN THANH KIM LOẠI: TEST THỬ NƯỚC

**Ngày báo cáo:** 14/08/2026
**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (QC1)

## Nội dung

- Tiếp vụ **màu KT BT P 390 phun trên thanh kim loại** (2 thanh từ Quy Nhơn — phun xong quy trình ngày 13/08/2026, treo phơi khô tại Cty Bình Thạnh).
- 📅 **Hôm nay (14/08): test thử nước** — ngâm/để tiếp xúc nước, **để 24 giờ** rồi xem có hiện tượng gì không.
- ⏳ Kết quả sau 24 giờ: chờ bổ sung (dự kiến 15/08/2026).

> 💡 **Ghi chú đối chiếu:** đây là bước kiểm tra tiếp theo của chuỗi vụ KT BT P 390 trên kim loại (vụ Kingston — đốm trắng đậm/nhạt trên nền kim loại, portal KPH) — kiểm tra đối chứng theo quy trình kỹ thuật Quy Nhơn (phun tĩnh điện → chà #400 → lót màu PU 4–1–2 → khô 4–6h → glaze + cọ kéo → bóng PU SM 0506 5% + Cứng 0707B).

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 15/08/2026: KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG QUY TRÌNH MÀU KT BT P 390 TRÊN 2 THANH KIM LOẠI (TEST ĐỐI CHỨNG LƯỢNG CỨNG PU 0707B)

**Ngày báo cáo:** 15/08/2026
**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (QC1)

## I. NỘI DUNG

- **Tiếp tục công việc:** kiểm tra chất lượng **quy trình màu KT BT P 390** trên **2 thanh kim loại đã phun sơn tĩnh điện** (gửi từ **Quy Nhơn** về) — thực hiện **theo đúng quy trình trong báo cáo của kỹ thuật**.
- **Thanh 1:** phun từ **lót màu PU đến hoàn thiện — KHÔNG pha cứng** (không bỏ cứng).
- **Thanh 2:** phun từ **lót màu PU đến hoàn thiện — chỉ pha 50% cứng PU 0707B** (pha thiếu cứng).

## II. TÌNH HÌNH THỰC HIỆN

- ✅ Hôm nay **đã thực hiện xong quy trình** trên cả 2 thanh kim loại.
- 📅 Để khô → sẽ **test nước** xem hiện tượng.

> 💡 **Chú thích thuật ngữ:**
> - **Không bỏ cứng / pha thiếu cứng:** các lớp sơn PU (lót màu → hoàn thiện) phải pha đủ chất đóng rắn (cứng) theo tỉ lệ quy trình — 2 thanh này được phun **thiếu cứng có chủ đích** (0% và 50% cứng PU 0707B) để kiểm tra ảnh hưởng của lượng cứng đến chất lượng màng sơn.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu (chuỗi vụ KT BT P 390 — Kingston, đốm trắng đậm/nhạt trên nền kim loại):**
> - Báo cáo 14/08: test thử nước trên 2 thanh phun **đúng quy trình** (đủ cứng), để 24 giờ → kết quả chưa được bổ sung trong báo cáo này, chờ xác nhận.
> - Báo cáo 15/08 này: test đối chứng **thiếu cứng** (thanh 1: 0% cứng · thanh 2: 50% cứng PU 0707B) — mục đích đánh giá vai trò của chất đóng rắn đối với hiện tượng đốm trên nền kim loại.
> - Kết quả test nước của 2 thanh thiếu cứng: **chờ bổ sung** sau khi khô và test.
> - Giữ nguyên cách ghi của người báo cáo ("không bỏ cứng" = không pha cứng).

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 17/08/2026: KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG GLAZE ĐEN BT 2203 (MSSX 150826) + PHA GLAZE MÀU HỖN HỢP

**Ngày báo cáo:** 17/08/2026
**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (QC1)

## I. NỘI DUNG

- **Công việc hôm nay ở công ty Bình Thạnh:** kiểm tra chất lượng **glaze đen BT 2203, MSSX 150826** (kiểm tra chất lượng độ bám theo quy trình).
- **Pha glaze màu** theo công thức **glaze hỗn hợp**:
  - Glaze nâu BT 2102: **17,4g**
  - Glaze đen BT 2203: **32,1g**
  - Vàng YP 618 (1:1) PE: **11,1g**
  - Đỏ F3 RK (1:0,5) PE: **13,9g**
  - Glaze: **50,2g**
  - Dung môi glaze: **75,3g**
- **Quy trình thực hiện:**
  1. Stain màu
  2. Lót NC HB 2 lần
  3. Lau glaze màu (1/2 tạo sọc; 1/2 tạo dơ)
  4. Lót NC HB
  5. Sửa glaze màu
  6. Lót NC HB
  7. Bóng NC HB 30%

## II. TÌNH HÌNH THỰC HIỆN

- ✅ Hôm nay **đã thực hiện xong quy trình**.
- 📅 Mai → **kiểm tra chất lượng độ bám**.

### 📸 Hình ảnh minh họa

![Mẫu thử glaze trên 2 tấm gỗ — công việc glaze đen BT 2203 (MSSX 150826), 17/08/2026](images/tri_glaze_den_bt2203_mssx150826_1708.jpg)

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:** dữ liệu công thức glaze hỗn hợp đã ghi nhận từ text do chủ nhân cung cấp; **hình ảnh gốc của công thức chưa nhận được** — chờ bổ sung. Hình trên là **ảnh mẫu thử glaze trên 2 tấm gỗ** (nhận 17/08). Mục "Glaze: 50,2g" giữ nguyên cách ghi của người báo cáo (chưa rõ ý nghĩa cụ thể — có thể là tổng/khối lượng glaze).

---
# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 18/08/2026: KẾT QUẢ KIỂM TRA MÀU KT BT P 390 (TEST NƯỚC 24 GIỜ) — ĐẠT

**Ngày báo cáo:** 18/08/2026
**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (Bộ phận QC1 — Bình Thạnh)
**Báo cáo kiểm tra số:** (trống) · Phụ lục 01B / QT-KT-SPM/02

---

## I. THÔNG TIN SẢN PHẨM
- **Tên sản phẩm:** Kiểm tra chất lượng quy trình màu **KT BT P 390**.
- **Ngày kiểm tra:** 13/08/2026.
- **Nguyên nhân/mục đích:** Kiểm tra hiện tượng **đốm trắng đậm và nhạt** trên bề mặt sản phẩm.

## II. PHƯƠNG PHÁP / QUY TRÌNH VÀ KẾT QUẢ KIỂM TRA

### 1. Quy trình kiểm tra
Kiểm tra trên tổng thể **6 thanh kim loại** đã phun sơn tĩnh điện ở công ty khách hàng KT gửi về từ Quy Nhơn.

**QT 1 (đủ cứng):**
- B1: Phun lót màu PU (4 – 1 – 2) phun **2 path** → để sau **4H** chà #400.
- B2: Phun glaze màu → sau **3 phút** → dùng cọ **tạo sọc giống mẫu** → sau **1H**.
- B3: Bóng PU SM 0506 5% + 20% Cứng PU 0707 B (**2 path**) → sau **30 phút** massage nhám #400.
- B4: Bóng PU SM 0506 5% + 20% cứng PU 0707 B (**2 path**).

**QT 2 (thiếu 1/2 cứng):** các bước giống QT 1 nhưng lót PU màu và bóng PU SM 0506 5% **pha thiếu cứng** (chỉ bỏ **1/2 cứng** so với quy trình 1).

**QT 3 (không cứng):** các bước giống QT 1 nhưng lót màu PU và bóng PU SM 0506 5% **không cho cứng vào luôn** (tức sơn không có bỏ cứng).

→ Thực hiện xong các quy trình → để khô tự nhiên sau **12H** kiểm tra. Sử dụng **bông gòn thấm nước** đặt trên bề mặt, để sau **24H** kiểm tra bề mặt.

### 2. Kết quả kiểm tra
| Quy trình | Phương pháp | Kết quả |
|:----------|:------------|:--------|
| QT 1 (đủ cứng) | Bông gòn thấm nước 24H | ✅ Trên bề mặt **không có hiện tượng gì** — đạt |
| QT 2 (1/2 cứng) | Bông gòn thấm nước 24H | ✅ Trên bề mặt **không có hiện tượng gì** — đạt |
| QT 3 (không cứng) | Bông gòn thấm nước 24H | ✅ Trên bề mặt **không có hiện tượng gì** — đạt |

**Kết luận kết quả:** Mẫu KT BT P 390 thực hiện kiểm tra theo **3 quy trình** trên → **chất lượng ĐẠT yêu cầu** (trên bề mặt sản phẩm không có hiện tượng gì hết).

## III. NHẬN XÉT, KẾT LUẬN
- (Để trống theo tài liệu gốc).

**Ngày 18 tháng 08 năm 2026** — Bộ phận QC1 (đã ký) **Nguyễn Ánh Tri**

### 📸 Hình ảnh minh họa

*4 tấm mẫu kiểm tra KT BT P 390 — nhãn dán ghi "Đủ chì / Đủ chì / Thiếu chì / Ko chì" (tương ứng QT1 đủ cứng, QT2 thiếu 1/2 cứng, QT3 không cứng) — 18/08/2026.*

![4 tấm mẫu KT BT P 390 — Đủ chì, Thiếu chì, Ko chì](images/tri_kt_bt_p390_4_tam_1808.jpg)

---

> 📌 **Liên hệ mục 15/08:** kết quả này hoàn tất vụ kiểm tra 2 thanh kim loại KT BT P 390 (thanh 1 không pha cứng / thanh 2 pha 50% cứng PU 0707B — chờ test nước 24h) — nay mở rộng thành 3 quy trình (đủ cứng / 1/2 cứng / không cứng) trên 6 thanh kim loại từ Quy Nhơn, đều ĐẠT. Liên quan vụ phản ánh đốm trắng của khách hàng KT (Kingston).
> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:** nội dung từ text do chủ nhân trích xuất từ 2 hình ảnh tài liệu — **hình gốc chưa nhận được**, chờ bổ sung nếu cần chèn. Tài liệu ghi "Ngày kiểm tra: 13-08-2026" nhưng ký ngày 18/08/2026 — giữ nguyên theo tài liệu. Chữ ký ghi "Nguyễn Ánh Tri" (⚠️ Ánh/Anh, Tri/Trí — giữ nguyên cách ghi, đối chiếu với tên đầy đủ Nguyễn Anh Trí).

---

## BÁO CÁO 18/08/2026 (TIẾP): KẾT QUẢ KIỂM TRA GLAZE ĐEN BT 2203 (MSSX 150826) — KHÔNG ĐẠT

**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (Bộ phận QC1 — Bình Thạnh)
**Báo cáo kiểm tra số:** (trống) · Phụ lục 01B / QT-KT-SPM/02

### I. THÔNG TIN SẢN PHẨM
- **Tên sản phẩm:** Glaze đen **BT 2203** — MSSX: 150826.
- **Ngày kiểm tra:** 17/08/2026.
- **Nguyên nhân/mục đích:** Kiểm tra chất lượng **độ bám** theo quy trình.

### II. CÔNG THỨC GLAZE MÀU HỖN HỢP
| Thành phần | Khối lượng |
|:-----------|-----------:|
| Glaze nâu BT 2102 | **174 g** |
| Glaze đen BT 2203 | 32,1 g |
| Vàng YP 218 (1-1) PE | 11,1 g |
| Đỏ F3 RK (1-0.5) PE | 13,9 g |
| Glaze | 50,2 g |
| Dung môi glaze | 75,3 g |

### III. QUY TRÌNH KIỂM TRA (kiểm tra trên gỗ thông và gỗ cao su)
- B1: Stain màu → sau **15 phút**.
- B2: Lót NCHB (**2 path**) → sau **2H** chà #320.
- B3: Lót NCHB (**1 path**) → sau **2H** chà #320.
- B4: Glaze màu (hỗn hợp) thực hiện theo **2 dạng**: 1/2 glaze **tạo dơ** · 1/2 glaze **tạo sọc** → để khô sau **30 phút**.
- B5: Lót NCHB (**2 path**) → sau **2H** chà #320.
- B6: Sửa glaze màu → sau **30 phút**.
- B7: Lót NCHB (**2 path**) → sau **2H** chà #320.
- B8: Stain màu dặm → sau **20 phút**.
- B9: Bóng NCHB **30% (2 path)**.

### IV. KẾT QUẢ KIỂM TRA ĐỘ BÁM (cắt carô)
| Dạng glaze | Loại gỗ | Glaze 1 | Glaze 2 | Bóng |
|:-----------|:--------|:--------|:--------|:-----|
| 1/2 glaze tạo dơ | Gỗ cao su | ❌ Tróc lớp — không đạt | ❌ Tróc lớp — không đạt | ❌ Tróc lớp — không đạt |
| 1/2 glaze tạo dơ | Gỗ thông | ❌ Tróc lớp — không đạt | ❌ Tróc lớp — không đạt | ❌ Tróc lớp — không đạt |
| 1/2 glaze tạo sọc | Gỗ cao su | ❌ Tróc lớp — không đạt | ❌ Tróc lớp — không đạt | ❌ Tróc lớp — không đạt |
| 1/2 glaze tạo sọc | Gỗ thông | ❌ Tróc lớp — không đạt | ❌ Tróc lớp — không đạt | ❌ Tróc lớp — không đạt |

### V. KẾT LUẬN
- Glaze đen BT 2203 MSSX 150826 pha theo công thức glaze màu và thực hiện theo quy trình kiểm tra chất lượng độ bám **KHÔNG ĐẠT (bị tróc lớp)** — **12/12 vị trí cắt carô đều tróc lớp** trên cả 2 loại gỗ và cả 2 dạng glaze.
- Nhận xét, kết luận: (để trống theo tài liệu gốc).

**Ngày 18/08/2026** — Bộ phận QC1 (đã ký) **Nguyễn Ánh Tri**

### 📸 Hình ảnh minh họa

*2 tấm gỗ nhuộm đen thử cắt carô — kết quả tróc lớp (ghi "Glaze đen BT 2203, MSSX: 150826, 17/8") — 18/08/2026.*

![Kết quả cắt carô glaze đen BT 2203 — tróc lớp không đạt](images/tri_glaze_bt2203_caro_troc_lop_1808.jpg)

> 📌 **Liên hệ mục 17/08:** đây là kết quả test độ bám của công việc glaze đen BT 2203 (MSSX 150826) đã thực hiện 17/08 (pha glaze hỗn hợp + quy trình 7 bước) — **kết quả KHÔNG ĐẠT, tróc lớp toàn bộ**.
> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:** nội dung từ text chủ nhân trích xuất từ 2 hình ảnh tài liệu — **hình gốc chưa nhận được**, chờ bổ sung nếu cần chèn. **Lệch số liệu với báo cáo 17/08:** công thức ghi "Glaze nâu BT 2102 — **174 g**" (mục 17/08 ghi 17,4 g) và "Vàng **YP 218**" (mục 17/08 ghi YP 618) — giữ nguyên theo từng tài liệu, đề nghị đối chiếu bản gốc. Chữ ký "Nguyễn Ánh Tri" (⚠️ Ánh/Anh, Tri/Trí).

---

# HỒ SƠ VỤ VIỆC: MÀU MD 2153 (MINH DƯƠNG CHU LAI) — SỰ CỐ DÍNH MẶT (chuyển từ Locqc.md — Trí theo dõi)

> 📌 **Ghi chú chuyển hồ sơ:** theo chỉ đạo chủ nhân (18/08), toàn bộ hồ sơ vụ việc MD 2153 (17–18/08) chuyển từ `Locqc.md` sang `Tri qc.md` — **Trí là người theo dõi vụ này**. Hình ảnh minh họa nằm chung trong `QC\images\` (tiền tố loc_md2153_*).

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 17/08/2026: KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG MÀU MD 2153 (MINH DƯƠNG CHU LAI) — HIỆN TƯỢNG DÍNH SAU KHI CHẤT CHỒNG

**Ngày báo cáo:** 17/08/2026
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

## I. NỘI DUNG

- **Thông tin kỹ thuật tại công ty Minh Dương Chu Lai gửi về:** màu **MD 2153**, sản phẩm sau khi sản xuất hoàn thiện **sau 12 giờ chất chồng lên nhau bị dính** hẳn theo tấm lót giữa 2 sản phẩm (lót bằng **xốp cao su**).
- **Kiểm tra chất lượng màu MD 2153:** sử dụng **mẫu lưu QC** (Lót PU màu, Lót NC màu, Sơn màu NC) thực hiện theo **quy trình chuẩn** trên nền **MDF và cao su**.
- **Và quy trình SX thực tế** (thông tin từ anh Cảnh — kỹ thuật ở Chu Lai): sơn màu thực tế **phun 3 path**.

## II. TÌNH HÌNH THỰC HIỆN

- ✅ Hôm nay **đã thực hiện xong quy trình**.
- 📅 Mai sẽ tiến hành **dằn kiểm tra**: lót miếng **xốp cao su** ở giữa sản phẩm theo **khối lượng kỹ thuật cung cấp** (1 sản phẩm nặng **6 kg**, chất chồng **10 sản phẩm**).

### 📸 Hình ảnh minh họa

*Quy trình kỹ thuật sơn gỗ MD 2153 (hệ NC, độ bóng 30% ± 5%, phun 2 paths, khô 45 phút – 8/10 giờ trước khi đóng gói) — lập 10/09/2025 cho Công ty Minh Dương, đóng dấu công ty Hóa Keo Bình Thạnh.*

![Bảng quy trình kỹ thuật sơn MD 2153 — hệ NC, bóng 30% ± 5%, ngày 10/09/2025](images/loc_md2153_quy_trinh_ky_thuat_1708.jpg)

*Sản phẩm MD 2153 chất chồng tại nhà máy — có lót xốp cao su giữa các tấm (hiện tượng dính sau 12 giờ).*

![Sản phẩm MD 2153 chất chồng — lót xốp cao su giữa 2 sản phẩm](images/loc_md2153_chat_chong_xop_cao_su_1708.jpg)

> 💡 **Chú thích:** "dằn kiểm tra" = kiểm tra bằng cách đè/chất tải (xốp cao su kẹp giữa sản phẩm theo khối lượng kỹ thuật quy định) để mô phỏng điều kiện chất chồng thực tế.
> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:** giữ nguyên cách ghi của người báo cáo ("path" = lần phun; "xóp cao su" chuẩn hóa thành "xốp cao su"; "dính hằng" chuẩn hóa thành "dính hẳn"; "khôi lượng" chuẩn hóa thành "khối lượng").
> 📌 **Lưu ý kỹ thuật:** quy trình chuẩn (hình trên) ghi **phun 2 paths** — nhưng báo cáo ghi SX thực tế **phun 3 path** (thông tin anh Cảnh, Chu Lai) → chênh lệch độ dày màng có thể liên quan hiện tượng dính; đề nghị đối chiếu khi có kết quả dằn kiểm tra.


---

## III. BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA SỐ 02-0826 — MÀU MD 2153 (MINH DƯƠNG CHU LAI) — NGÀY 17→18/08/2026

**QT-KT-SPM/02 — Phụ lục 01B** · Ngày kiểm tra: 17/08/2026 → 18/08/2026
**Mục đích:** KT công ty Minh Dương Chu Lai thông tin sản phẩm sơn hoàn thiện sau khi chất xuống Pallet **màng sơn bị dính lằn ngang của miếng lót** giữa 2 sản phẩm (lót bằng miếng xốp cao su).

### B. Quy trình kiểm tra (nền gỗ cao su + MDF)
**Quy trình 1 — chuẩn gửi khách hàng:**
- Lót màu PU (2 Lót màu PU MD 2153 – 1 Cứng PU FD 0723 – 1 Dung môi PU Lót, độ nhớt 15"40) — phun **2 paths**, sau 1,5 giờ, chà nhám #320.
- Lót màu NC (1 Lót màu NC MD 2153 – 1 Dung môi NC 02/23, độ nhớt 16"45) — phun **2 paths**, sau 1 giờ chà nhám #320.
- Sơn màu NC 30% (1 sơn màu NC MD 2153 30% – 1 dung môi NC 02/23 + 5% retarder, độ nhớt 14"11) — phun **2 paths**.

**Quy trình 2 — SX thực tế (kỹ thuật Cảnh cung cấp 17/08/2026):** như quy trình chuẩn nhưng công đoạn sơn màu phun **3 paths**.

Sau khi thực hiện xong cả 2 quy trình → khô tự nhiên **15 giờ** → tiến hành **dằn kiểm tra**:
- **Chuẩn QC:** dằn bằng Foam theo khối lượng **0,5 kg/cm²**.
- **Mô phỏng thực tế khách hàng:** dằn bằng mút cao su khối lượng **0,11 kg/cm²** (theo khối lượng kỹ thuật cung cấp: 1 sản phẩm nặng 6 kg, chất chồng 10 sản phẩm).

### C. Kết quả kiểm tra chất lượng
- **Điều kiện:** nhiệt độ **30,8°C**, độ ẩm **59,2%**.
- **Thời gian khô:** Lót màu PU sau 1,5 giờ chà nhám **còn dính nhám nhiều, khó chà nhám**.
- **Thời gian ráo mặt sơn màu:** Quy trình chuẩn (2 paths) **10–12 phút**; Quy trình thực tế (3 paths) **17–20 phút**.
- **Độ bóng (yêu cầu 30% ± 5):** Quy trình chuẩn **22–23%** (thấp hơn yêu cầu); Quy trình thực tế **29–31%** (đạt).
- **Màu sắc (so thẻ gốc 29/08/2025):** Quy trình thực tế **đậm hơn**; Quy trình chuẩn **đạt**.
- **Dằn kiểm tra màng sơn (sau 15 giờ):**
  - Dằn **5 giờ**: Quy trình chuẩn (cả dằn foam và mút cao su) **ĐẠT**; Quy trình thực tế (cả dằn foam và mút cao su) **CÓ VẾT HẰN LÚN** trên bề mặt.
  - Dằn **24 giờ**: chưa có kết quả (…).

### D. Kết luận & nhận xét
- Sơn màu có **tone màu quá đậm** so với màu nền Lót màu Pu và Lót màu NC.
- Quy trình SX thực tế: Lót màu NC (phun 2 paths) sau **15–20 phút** phun sơn màu NC (phun 3 paths): **lót chưa đủ khô** và **phun sơn màu dày** không đủ thời gian khô của lót → nguyên nhân dính lằn.

> 📌 **Liên hệ mục 17/08:** báo cáo này là kết quả dằn kiểm tra của công việc đã thực hiện 17/08 (kiểm tra chất lượng MD 2153 trên nền MDF + cao su) — kết quả xác nhận hiện tượng dính do quy trình thực tế (3 paths, lót chưa khô).

### 📸 Hình ảnh minh họa (kết quả kiểm tra MD 2153)

*Mẫu kiểm tra MD 2153 — vùng đánh dấu [ ] trên bề mặt màng sơn (dằn kiểm tra) — 18/08/2026.*

![Mẫu kiểm tra MD 2153 — vùng đánh dấu [ ] trên bề mặt màng sơn](images/loc_md2153_mau_kiem_tra_1_1808.jpg)

*Mẫu kiểm tra MD 2153 — vùng đánh dấu [ ] chi tiết bề mặt — 18/08/2026.*

![Mẫu kiểm tra MD 2153 — vùng đánh dấu [ ] chi tiết bề mặt](images/loc_md2153_mau_kiem_tra_2_1808.jpg)

*Mẫu kiểm tra MD 2153 — tấm thử 2 paths / 3 paths (ghi "MOF MO2153"), tấm bên trái có nhãn APPROVED — 18/08/2026.*

![Mẫu kiểm tra MD 2153 — tấm 2 paths / 3 paths, tấm trái APPROVED](images/loc_md2153_mau_kiem_tra_3_paths_1808.jpg)

---

## IV. CÔNG THỨC MÀU MD 2153 (KH0053 — CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ MINH DƯƠNG)

**Ngày:** 10/09/2025 · Mã số màu: **MD 2153** · Gỗ: CAO SU + MDF · Mã nv: **Nguyễn Phú Vinh** · Ghi chú: MẪU LÀM TẠI NHÀ MÁY
**Quy trình:** LÓT MÀU PU (2-1 CỨNG PU FD 0723-2 DUNG MÔI PU LÓT, 13-15') → LÓT MÀU NC (1-1) DM NC 02/23 (13-15') → SƠN MÀU NC (1-1) DM NC 02/23 (12-14')

### Lót màu PU MD 2153
| Thành phần | Định lượng |
|:-----------|-----------:|
| Lót PU PC FD | 150,000 |
| Lót PU trắng | 50,000 |
| Vàng YZ 2288 (1-1) DM | 4,500 |
| Đỏ F3 RK (1-0.5) DM | 6,000 |
| Đen TC L3 (1-2) DM | 2,500 |
| **TỔNG CỘNG** | **213,000** |

### Lót màu NC MD 2153
| Thành phần | Định lượng |
|:-----------|-----------:|
| Lót NC PC 23 | 150,000 |
| Lót NC 2407 trắng | 50,000 |
| Vàng YZ 2288 (1-1) DM | 6,500 |
| Đỏ F3 RK (1-0.5) DM | 8,500 |
| Đen TC L3 (1-2) DM | 2,500 |
| **TỔNG CỘNG** | **217,500** |

### Sơn màu NC MD 2153 30%
| Thành phần | Định lượng |
|:-----------|-----------:|
| Bóng NC PC 23 30% | 400,000 |
| Bóng NC 2307 trắng 30% | 4,500 |
| Vàng YZ 2288 (1-1) DM | 0,500 |
| Đỏ F3 RK (1-0.5) DM | 25,000 |
| Đen TC L3 (1-2) DM | 5,000 |
| Giant Rose (1-2) DM | 12,000 |
| Dung môi pha sơn màu 0721 | 30,000 |
| **TỔNG CỘNG** | **477,000** |

> ℹ️ Ghi chú tài liệu gốc: có ghi chú tính toán viết tay ở góc phải (các phép cộng chỉnh sửa tỷ lệ màu và con số 42,5 phía dưới).

---

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:** nội dung được chủ nhân cung cấp dạng text trích xuất từ 5 hình ảnh tài liệu (báo cáo viết tay Đăng Long; phụ lục quy trình thẻ mẫu ĐLO 03; báo cáo kết quả kiểm tra 02-0826 2 trang; công thức màu MD 2153) — **hình ảnh gốc chưa nhận được**, chờ bổ sung nếu cần chèn. Giữ nguyên cách ghi của người báo cáo; chuẩn hóa nhẹ chính tả ("qui trình" → "quy trình"). Tên người báo cáo ghi theo tài liệu: **Bùi Thiên Lộc** (⚠️ Thiên/Thiện — như các báo cáo trước).

---


---

## BÁO CÁO 18/08/2026 (TIẾP): BẢN BÁO CÁO SỰ CỐ DÍNH MẶT MÀU MD-2153 — LÊ HỮU CẢNH (MINH DƯƠNG CHU LAI)

**Người viết báo cáo:** Lê Hữu Cảnh (Kỹ thuật tại nhà máy Minh Dương Chu Lai)
**Ngày viết báo cáo:** 18/8/2026 · **Kính gửi:** Ban Giám Đốc Công ty · Phụ lục 02 / QT-KT-TTKT / 01

### I. TÌNH HÌNH SẢN XUẤT
Quy trình sản xuất thực tế màu **MD-2153** tại nhà máy Minh Dương Chu Lai — Gỗ Cao Su + MDF:

| Bước | Nội dung | Tỉ lệ pha | Phun | Thời gian |
|:-----|:---------|:---------:|:----:|:----------|
| 1 | Lót màu PU 2153 | TLP 2-1-1 | **3 pass** | Sau **2 giờ** xả nhám #320 |
| 2 | Lót màu NC 2153 | TLP (1-1) | **2 pass** | Sau **15–20 phút** |
| 3 | Sơn màu NC 2153 | TLP (1-1) + **5% Retarder** | **3 pass** | Sau **12 giờ** xuống chuyền xếp chồng |

### II. HIỆN TƯỢNG / KẾT QUẢ KIỂM TRA
- Sau 12 giờ xuống chuyền: **xếp chồng 10–12 sản phẩm**, mỗi sản phẩm nặng **6 kg**, dài **102 cm**, rộng **43 cm**.
- Kiểm tra mỗi chồng: **bị dấu mút 3–4 sản phẩm dưới cùng**.
- Những sản phẩm đạt ra bao bì chờ đóng gói vẫn xếp chồng như trên → **sau 24 giờ kiểm tra vẫn bị dấu mút** như trên (3–4 sản phẩm dưới cùng).

### III. Ý KIẾN & ĐỀ XUẤT
- Quy trình sản xuất như trên: ca sơn phủ khung nhà máy **lót kỹ, xả kỹ công đoạn lót PU**; công đoạn **lót NC không xuống chuyền xả nhám** mà sau **10–15 phút qua sơn bóng luôn**.
- Quy trình sản xuất thực tế như trên **hiện đang sản xuất cho các màu MD-2113, 2091, 2153, 2217** từ **tháng 7/2025 đến nay**.
- Kỹ thuật kính báo Ban Giám Đốc xem xét.

**Người báo cáo:** (đã ký) **Lê Hữu Cảnh**

> 📌 **Liên hệ báo cáo 02-0826 (Lộc, 17–18/08):** đây là bản báo cáo từ phía nhà máy (Kỹ thuật Cảnh) xác nhận quy trình thực tế — **sơn màu phun 3 pass** (báo cáo QC ghi "3 paths"), lót NC chỉ khô 15–20 phút đã phun sơn màu → khớp kết luận của QC (lót chưa đủ khô + sơn dày → dính lằn mút). Báo cáo bổ sung: hiện tượng **dấu mút xuất hiện ở 3–4 sản phẩm dưới cùng**, kéo dài cả sau 24 giờ; quy trình này đang áp dụng cho **4 màu** (MD-2113, 2091, 2153, 2217) từ 07/2025.
> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:** nội dung từ text chủ nhân trích xuất từ hình ảnh bản báo cáo — **hình gốc chưa nhận được**, chờ bổ sung nếu cần chèn. Giữ nguyên cách ghi của người báo cáo: "pass" (lần phun), "TLP" (tỉ lệ pha), "dấu mút" (vết hằn của tấm mút xốp giữa sản phẩm).

---


---

## CẬP NHẬT 18/08/2026 (TIẾP): KIỂM TRA DẰN DÍNH MẶT MÀU MD 2153 THEO QUY TRÌNH SX THỰC TẾ

**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

- 🔬 **Nội dung:** Kiểm tra chất lượng (kiểm tra **dằn dính mặt**) màu **MD 2153** theo **quy trình sản xuất thực tế** của kỹ thuật gửi về.
- ✅ **Tình hình:** Hôm nay (18/08) **đã thực hiện xong quy trình**.
- 📅 **Kế hoạch:** Mai (19/08) → **dằn kiểm tra dính mặt**.

> 📌 **Liên hệ:** báo cáo 02-0826 (17–18/08) đã có kết quả dằn 5 giờ (quy trình thực tế 3 paths có vết hằn lún); đây là đợt kiểm tra **dằn dính mặt** tiếp theo thực hiện theo **đúng quy trình SX thực tế của nhà máy** (bản báo cáo của Kỹ thuật Lê Hữu Cảnh, 18/08) — chờ kết quả 19/08.


---

## BÁO CÁO CÔNG VIỆC 20/08/2026 — CÔNG TY BÌNH THẠNH: TIẾP TỤC KIỂM TRA DẰN DÍNH MẶT MÀU MD 2153 (THEO QUY TRÌNH SX THỰC TẾ)

**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (Bộ phận QC1 — Bình Thạnh)
**Ngày báo cáo:** 20/08/2026

**Nội dung công việc:**
- 🔬 Tiếp tục kiểm tra chất lượng (kiểm tra **dằn dính mặt**) màu **MD 2153** theo **quy trình sản xuất thực tế của kỹ thuật gửi về** (Lê Hữu Cảnh — Minh Dương Chu Lai).

**Quy trình kiểm tra dằn dính mặt:**
- ⏱️ **Thời gian khô trước khi dằn:** để khô sau **15 giờ** → dằn dính mặt · để khô sau **24 giờ** → dằn dính mặt
- ⚖️ **Khối lượng dằn (tải trọng):**
  - **Theo SX thực tế:** **0,1 kg/cm²** và **0,15 kg/cm²** (dằn mút + dằn foam)
  - **Theo chuẩn QC:** **0,5 kg/cm²** (dằn mút + dằn foam)
- ⏱️ **Thời gian dằn:** tất cả dằn trong **24 giờ** → tháo ra → xem kết quả.

> 📌 **Liên hệ chuỗi vụ việc MD 2153 (dính mặt):**
> - 17/08: kiểm tra chất lượng MD 2153 (mẫu lưu QC, QT chuẩn 2 paths + thực tế 3 paths).
> - 17–18/08: báo cáo kết quả kiểm tra **02-0826** — dằn 5 giờ: QT chuẩn đạt, QT thực tế (3 paths) có vết hằn lún; độ bóng chuẩn 22-23% (dưới chuẩn 30%), thực tế 29-31% (đạt).
> - 18/08: báo cáo Kỹ thuật Lê Hữu Cảnh (QT SX thực tế: lót NC 15-20 phút qua sơn màu 3 pass → dấu mút 3-4 SP dưới cùng; 4 màu MD-2113/2091/2153/2217 từ 07/2025) + cập nhật: đã thực hiện xong quy trình, mai dằn kiểm tra.
> - 19/08: (thực hiện dằn theo kế hoạch).
> - **20/08 (nay):** kiểm tra dằn dính mặt với bộ thông số đầy đủ: khô 15h/24h × tải 0,1 / 0,15 / 0,5 kg/cm² × mút + foam, dằn 24h → **chờ kết quả sau khi tháo**.

⚠️ **Ghi chú:** chưa nhận ảnh tài liệu gốc — khi có em bổ sung. Chờ kết quả dằn 24 giờ (tháo ra xem kết quả).

---

## BẢN BÁO CÁO — KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG TẠI CÔNG TY Z751 — 20/08/2026

**Kính gửi:** Ban Giám Đốc và Lãnh Đạo Phòng QC 1
**Người viết báo cáo:** Nguyễn Anh Trí
**Ngày viết báo cáo:** 20/08/2026
**Tình hình sản xuất tại:** CTY Z751

### Nội dung kiểm tra
- **Sơn:** Bóng NC 2605, KH 40%, **MSSX: 3280726** — pha **1:1**, độ nhớt **15"98** (phun bóng màu tự nhiên)
- **Dung môi:** NC cơ super, **MSSX: 280726130**
- **Sản phẩm:** 75 sản phẩm mặt bàn đã in vân xong

### Quá trình kiểm tra
Lấy 75 SP mặt bàn đã in vân xong → chạy qua **máy phun sơn tự động** → màng sơn đạt trên bề mặt SP (không có hiện tượng gì) → chạy qua **sấy 10 phút** → chất lên xe phơi hàng → **để khô qua đêm** → kiểm tra chất lượng tổng thể.

### Kết quả
- ✅ Các SP mặt bàn → **màng sơn láng, mịn** (không có hiện tượng gì) → **chất lượng ĐẠT YÊU CẦU**

### Kết luận
**Bóng NC 2605 KH 40% MSSX 3280726** kiểm tra phun bóng bằng súng tự động trên **75 SP mặt bàn** — chất lượng màng sơn **đạt yêu cầu** (bề mặt không có hiện tượng gì).

### Ý kiến đóng góp
- Yêu cầu chất lượng **phải đều các lô** như đã thử mẫu + yêu cầu cty BT cho **QC xuống kiểm tra lô hàng sản xuất tiếp theo**.
- Cùng nhà máy yêu cầu các lô SX chạy hàng **không bị bám màng lọc**.

### Chữ ký
- **Đặng Đình Huân** (Nhà máy) · **Ngô Minh Quân** · **Nguyễn Anh Trí** (Người báo cáo)

### 📸 HÌNH ẢNH MINH HỌA

![Mặt bàn gỗ tự nhiên kiểm tra bóng NC 2605 — so sánh với mẫu dán băng keo tại Z751](images/tri_z751_mat_ban_nc2605_2008.jpg)

*Hình: sản phẩm mặt bàn màu tự nhiên (đã in vân) kiểm tra màng bóng NC 2605 KH 40% tại Z751 — đối chiếu chi tiết mặt bàn với mẫu (dán băng keo) — màng sơn đạt, không lõm dầu (ảnh người dùng cung cấp, 20/08/2026).*

![Mặt bàn màu tự nhiên sau khi phun bóng NC 2605 — bề mặt bóng mịn, không lõm dầu](images/tri_z751_mat_ban_bong_nc2605_2008.jpg)

*Hình: các mặt bàn màu tự nhiên sau khi phun bóng NC 2605 KH 40% (súng phun tự động Z751) — bề mặt bóng đều, màng sơn đạt, không hiện tượng lõm dầu (ảnh người dùng cung cấp, 20/08/2026).*

---

# HƯỚNG DẪN QUY TRÌNH THỰC HIỆN MẪU MÀU: WHITE (WALMART) — CÔNG TY SCANSIA PACIFIC

**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (QC BT Chem)

## A. Thông tin chung

- **Định lượng thực tế sơn:** 20 Bộ Ghế AD Walmart — Tổng diện tích: **52.460 m²**
- **Khách hàng:** CÔNG TY SCANSIA PACIFIC
- **Loại gỗ:** TRÀM
- **Loại sơn:** PU
- **Sản phẩm:** HÀNG NGOÀI TRỜI (OUTDOOR)
- **Độ bóng:** **30% ± 5%**
- **Ngày:** 11/08/2026

## B. Quy trình và chi tiết các bước thực hiện

> ⚠️ **Lưu ý chung trước khi sơn:** Bề mặt sản phẩm trước khi đưa vào sơn phải được xử lý nhám **#240**, và trám trét những khuyết tật đạt yêu cầu (láng mịn, không sọc nhám...).

### 1. Nhúng Lót nhúng PU

| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Lót nhúng PU White (Walmart) | 100 |
| Cứng PU FD WS 1223 | 20 |
| Dung môi PU TXXT (Scansia) | 100 |

- **Độ nhớt:** 8–9 giây Cup NK2.
- **Phương pháp:** Nhúng ngập sản phẩm vào Hỗn hợp Lót nhúng PU, sau đó vớt ra treo lên chuyền. Trong quá trình nhúng thường xuyên kiểm tra độ nhớt → nếu độ nhớt tăng trên 9 giây phải thêm Dung môi PU TXXT (Scansia) để độ nhớt đạt 8–9 giây mới được nhúng tiếp.
- **Thời gian khô:** Sau khi nhúng **3 giờ**, chà nhám **#320**.
- **Tiêu hao thực tế (Kg):** Lót nhúng PU **0,1133** | Cứng PU **0,0227** | Dung môi **0,1133**.

### 2. Phun Lót màu PU

| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Lót màu PU White (Walmart) | 300 |
| Cứng PU FD WS 1223 | 100 |
| Dung môi PU TXXT (Scansia) | 100 |

- **Độ nhớt:** 13–16 giây Cup NK2.
- **Phương pháp:** Phun **2 Paths** đều, ướt bằng súng sơn.
- **Thời gian khô:** 3 giờ, chà nhám **#400**.
- **Tiêu hao thực tế (Kg):** 0,1374 | 0,0458 | 0,0458.

### 3. Phun Lót màu PU (dặm)

| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Lót màu PU White (Walmart) | 300 |
| Cứng PU FD WS 1223 | 100 |
| Dung môi PU TXXT (Scansia) | 100 |

- **Độ nhớt:** 13–16 giây Cup NK2.
- **Phương pháp:** Dặm Lót màu những chỗ chà nhám mất Lót.
- **Tiêu hao thực tế (Kg):** 0,0348 | 0,0116 | 0,0116.

### 4. Sơn màu PU 30%

| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Sơn màu PU White (Walmart) 30% | 400 |
| Cứng PU 0707 B (Scansia) | 100 |
| Dung môi PU TXXT (Scansia) | 100 |

- **Độ nhớt:** 12–15 giây Cup NK2.
- **Phương pháp:** Phun 2 paths đều, ướt bằng súng sơn. **Sau 5–6 giờ** mới xuống chuyền chất Pallet.
- **Thời gian khô:** Sau **8 → 10 giờ**, kiểm tra kỹ sản phẩm, đạt → đóng gói.
- **Tiêu hao thực tế (Kg):** 0,1208 | 0,0302 | 0,0302.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Quy trình mẫu màu **White (Walmart)** — khách **Scansia Pacific**, gỗ **Tràm**, hệ **PU**, hàng **OUTDOOR**, độ bóng **30% ± 5%**, ngày ghi trên tài liệu: **11/08/2026** (cập nhật vào file ngày 24/08/2026).
> - Định lượng thực tế: **20 bộ ghế AD Walmart — 52.460 m²**.
> - Quy trình 4 bước: **Nhúng Lót nhúng PU (8–9s, khô 3h, chà #320) → Phun Lót màu PU 2 paths (13–16s, khô 3h, chà #400) → Dặm Lót màu → Sơn màu PU 30% 2 paths (12–15s, khô 8–10h, đóng gói)**.
> - Tổng tiêu hao thực tế (Kg/20 bộ ghế): Lót nhúng 0,1133 + Lót màu 0,1374 + dặm 0,0348 + sơn màu 0,1208; Cứng FD WS 1223 & PU 0707B, Dung môi TXXT theo từng bước.
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA — SỐ 06-0826: LÓT NHÚNG PU / LÓT MÀU PU / SƠN MÀU PU WHITE (WALMART) — SCANSIA PACIFIC

**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (QC BT Chem)

## A. Thông tin sản phẩm

- **Ngày kiểm tra:** 23/08/2026
- **Tên sản phẩm & MSSX:**
  - **Lót nhúng PU WHITE (WALMART)** — MSSX: **1220826**
  - **Lót màu PU WHITE (WALMART)** — MSSX: **2210826**
  - **Sơn màu PU WHITE (WALMART) 30%** — MSSX: **220826**
  - **Cứng PU FD WS 1223** — MSSX: **19210826**
  - **Cứng PU 0707B (Scansia)** — MSSX: **102210826**
  - **Dung môi PU TXXT (Scansia)** — MSSX: **20082612**
- **Nguyên nhân mục đích:** Sản phẩm điều chỉnh giao **Scansia Pacific**.

## B. Quy trình và kết quả kiểm tra

### 1. Chỉ tiêu kiểm tra

- **Các chỉ tiêu cơ bản:** Độ nhớt, độ bóng, màu sắc, độ bám.
- **Các chỉ tiêu xuất phát:** Mức tăng độ nhớt theo thời gian; độ lắng theo thời gian; độ bền màu.

### 2. Quy định (White - Walmart)

| Sản phẩm | Tỷ lệ pha | Độ nhớt (cup NK2) |
|:---------|:---------:|:-----------------:|
| Lót nhúng PU | **5-1-5** (cứng PU FD 1223, dung môi PU TXXT Scansia) | 8–9 |
| Lót màu PU | **3-1-1** (cứng PU FD WS 1223, dung môi PU TXXT Scansia) | 13"50 – 14"50 |
| Sơn màu PU | **4-1-1** (cứng PU 0707B Scansia, dung môi PU TXXT Scansia) | 13 – 14"50 |

### 3. Kết quả kiểm tra (White - Walmart)

| Chỉ tiêu | Lót nhúng PU | Lót màu PU | Sơn màu PU |
|:---------|:------------:|:----------:|:----------:|
| **Độ nhớt** | 8"25 | 13"63 | 12"72 |
| **Màng sơn** | trơn, láng, mịn | láng, láng, mịn | trơn, láng mịn |
| **Độ bám dính** | (Trống) | (Trống) | (Trống) |
| **Độ lắng sơn đã pha sau 1–4h** | Lắng mềm, khuấy dễ tan (lắng ít) | lắng mềm, khuấy dễ tan (lắng ít) | lắng mềm, khuấy dễ tan (lắng ít) |

**Mức tăng độ nhớt theo thời gian:**

| Thời điểm | Lót nhúng PU | Lót màu PU | Sơn màu PU |
|:----------|:------------:|:----------:|:----------:|
| Mới pha | 8"25 | 13"65 | 12"72 |
| Sau 1h | 8"31 | 16"41 | 13"75 |
| Sau 2h | 8"36 | 19"08 | 14"62 |
| Sau 3h | 8"44 | 22"53 | 15"34 |
| Sau 4h | 8"53 | 26"50 | 16"03 |

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Báo cáo này là **kết quả kiểm tra Số 06-0826** bổ sung cho quy trình mẫu màu White (Walmart) Scansia Pacific (đã ghi trong file): cùng mã sản phẩm Lót nhúng/Lót màu/Sơn màu PU White Walmart, cứng FD WS 1223, cứng PU 0707B, dung môi TXXT.
> - **Độ nhớt đo được:** Lót nhúng 8"25 (trong quy định 8–9) ✅; Lót màu 13"63 (quy định 13"50–14"50) ✅; Sơn màu 12"72 (quy định 13–14"50) — ⚠️ **thấp hơn đầu dải quy định** (~0,28s), đề nghị xác nhận.
> - **Mức tăng độ nhớt 4h:** Lót nhúng tăng nhẹ (8"25 → 8"53, +0,28s) ổn định; **Lót màu PU tăng mạnh** (13"65 → 26"50, gần gấp đôi) — ⚠️ lưu ý pot-life ngắn; Sơn màu tăng vừa (12"72 → 16"03, +3,31s).
> - **Độ bám dính: để trống** theo báo cáo — chưa có kết quả, đề nghị bổ sung nếu cần.
> - Ngày kiểm tra 23/08/2026 — cập nhật vào file ngày 24/08/2026.
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# HƯỚNG DẪN QUY TRÌNH THỰC HIỆN SƠN THẺ MẪU MÀU: MD 2239 — CÔNG TY MINH DƯƠNG

**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (QC BT Chem)

## A. Thông tin chung

- **Khách hàng:** MINH DƯƠNG
- **Loại gỗ:** VENEER OAK + OAK
- **Loại sơn:** PU
- **Sản phẩm:** HÀNG TRONG NHÀ (INDOOR)
- **Độ bóng:** **5% ± 3%**
- **Ngày:** 28/07/2026 (Công ty TNHH SX - TM Hóa Keo Bình Thạnh)

## B. Quy trình và chi tiết các bước thực hiện

> ⚠️ **Lưu ý chung:** Bề mặt sản phẩm trước khi đưa vào sơn phải được xử lý nhám (sử dụng nhám **#240**), và trám trét những khuyết tật đạt yêu cầu.

### A - QUY TRÌNH SƠN TRÊN MẶT BÀN

#### 1 - Màu lau
- **Hóa chất:** Màu lau MD 2239.
- **Phương pháp:** Lau bằng vải → lau sạch lại.
- **Thời gian khô:** 1 → 2 giờ.

#### 2 - Lót PU FD 0212
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Lót PU FD 0212 | 4 |
| Cứng PU 0707 B | 1 |
| Dung môi PU lót | 2,8 → 3 |
- **Phương pháp:** Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt.
- **Thời gian khô:** 1 → 2 giờ, chà nhám **#320**.

#### 3 - Stain màu sửa gỗ
- Kiểm tra bề mặt sản phẩm dặm sửa theo mẫu (màu thực hiện pha tại nhà máy).
- **Thời gian khô:** 15 phút.

#### 4 - Lót PU FD 0212 (lần 2)
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Lót PU FD 0212 | 4 |
| Cứng PU 0707 B | 1 |
| Dung môi PU lót | 2,8 → 3 |
- **Phương pháp:** Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt.
- **Thời gian khô:** 1 → 2 giờ, chà nhám **#400**.

#### 5 - Stain màu
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Stain MD 2239 | 1 |
| Dung môi NC 02 | 2 |
- **Phương pháp:** Phun bằng súng sơn theo mẫu.
- ⚠️ **Lưu ý:** Kiểm tra bề mặt sản phẩm dặm sửa theo mẫu (màu thực hiện pha tại nhà máy).
- **Thời gian khô:** 15 phút.

#### 6 - Bóng PU 0408 NY 5%
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Bóng PU 0408 NY 5% | 3 |
| Cứng PU 0707 B | 1 |
| Dung môi PU TXXT | 1,3 → 1,5 |
- **Phương pháp:** Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt.
- **Thời gian khô:** 3 → 4 giờ, chà nhám **#400**, chà bùi nhùi.

#### 7 - Bóng PU 0408 ABR NY 5%
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Bóng PU 0408 ABR NY 5% | 3 |
| Cứng PU 0707 B | 1 |
| Dung môi PU TXXT | 1,3 → 1,5 |
- **Phương pháp:** Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt.
- **Thời gian khô:** Sau **18 giờ**, kiểm tra sản phẩm đạt → đóng gói.

### B - QUY TRÌNH SƠN TRÊN GHẾ, CHÂN BÀN

#### 1 - Màu lau
- **Hóa chất:** Màu lau MD 2239.
- **Phương pháp:** Lau bằng vải → lau sạch lại.
- **Thời gian khô:** 1 → 2 giờ.

#### 2 - Lót NC HB
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Lót NC HB | 1 |
| Dung môi NC HB | 1,3 → 1,5 |
- **Phương pháp:** Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt.
- **Thời gian khô:** 1 → 2 giờ, chà nhám **#320**.

#### 3 - Stain màu sửa gỗ
- Kiểm tra bề mặt sản phẩm dặm sửa theo mẫu (màu thực hiện pha tại nhà máy).
- **Thời gian khô:** 15 phút.

#### 4 - Lót NC HB (lần 2)
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Lót NC HB | 1 |
| Dung môi NC HB | 1,3 → 1,5 |
- **Phương pháp:** Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt.
- **Thời gian khô:** 1 → 2 giờ, chà nhám **#400**.

#### 5 - Stain màu
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Stain MD 2239 | 1 |
| Dung môi NC 02 | 2 |
- **Phương pháp:** Phun bằng súng sơn theo mẫu.
- ⚠️ **Lưu ý:** Kiểm tra bề mặt sản phẩm dặm sửa theo mẫu (màu thực hiện pha tại nhà máy).
- **Thời gian khô:** 15 phút.

#### 6 - Bóng NC HB 5%
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Bóng NC HB 5% | 1 |
| Dung môi NC HB | 1,3 → 1,5 |
- **Phương pháp:** Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt.
- **Thời gian khô:** Sau **8 → 10 giờ**, kiểm tra sản phẩm đạt → đóng gói.

### 📸 Hình ảnh minh họa

![Tấm mẫu sơn thẻ màu MD 2239](images/tri_minhduong_mau_son_the_md2239_2408.jpg)

*Hình: tấm mẫu sơn thẻ màu **MD 2239** — bề mặt stain nâu nhạt nổi rõ vân gỗ dọc (Veneer Oak + Oak), nút gỗ góc phải trên; băng keo dán mép dưới ghi tay **"MD 2239"** (ảnh người dùng cung cấp, 24/08/2026).*

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Thẻ mẫu màu **MD 2239** — khách **Minh Dương**, gỗ **Veneer Oak + Oak**, hệ **PU**, hàng **INDOOR**, độ bóng **5% ± 3%**, ngày ghi trên tài liệu: **28/07/2026** (cập nhật vào file ngày 24/08/2026).
> - **2 quy trình riêng biệt:** Mặt bàn dùng **hệ PU** (Lót PU FD 0212 4:1:2,8-3; Bóng PU 0408 NY 5% → ABR NY 5% 3:1:1,3-1,5); Ghế/chân bàn dùng **hệ NC** (Lót NC HB 1:1,3-1,5; Bóng NC HB 5% 1:1,3-1,5).
> - Điểm chung 2 quy trình: Màu lau MD 2239 (khô 1-2h) → Lót (khô 1-2h, chà #320) → Stain sửa gỗ (15') → Lót lần 2 (chà #400) → **Stain MD 2239 : Dung môi NC 02 (1:2, 15')** → Bóng.
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# HƯỚNG DẪN QUY TRÌNH THỰC HIỆN SƠN THẺ MẪU MÀU: MD 2238 — CÔNG TY MINH DƯƠNG

**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (QC BT Chem)

## A. Thông tin chung

- **Khách hàng:** MINH DƯƠNG
- **Loại gỗ:** VENEER OAK + OAK CÀO XƯỚC
- **Loại sơn:** PU
- **Sản phẩm:** HÀNG TRONG NHÀ (INDOOR)
- **Độ bóng:** **5% ± 3%**
- **Ngày:** 28/07/2026 (Công ty TNHH SX - TM Hóa Keo Bình Thạnh)

## B. Quy trình và chi tiết các bước thực hiện

> ⚠️ **Lưu ý chung:** Bề mặt sản phẩm trước khi đưa vào sơn phải được xử lý nhám (sử dụng nhám **#240**), và trám trét những khuyết tật đạt yêu cầu.

### A - QUY TRÌNH SƠN TRÊN MẶT BÀN

#### 1 - Stain màu 1
- **Stain màu sửa gỗ:** Tùy sắc mộc gỗ màu pha tại nhà máy.
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Stain 1 MD 2238 | 1 |
| Dung môi NC 02 | 2 |
- **Phương pháp:** Phun bằng súng sơn theo mẫu.
- **Thời gian khô:** 15 phút.

#### 2 - Lót PU FD 0212
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Lót PU FD 0212 | 4 |
| Cứng PU 0707 B | 1 |
| Dung môi PU lót | 2,8 → 3 |
- **Phương pháp:** Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt.
- **Thời gian khô:** 1 → 2 giờ, chà nhám **#320**.

#### 3 - Glaze màu
- **Hóa chất:** Glaze màu MD 2238.
- **Phương pháp:** Lau bằng vải sạch → Lau sạch bề mặt.
- **Thời gian khô:** 45 → 60 phút.

#### 4 - Lót PU FD 0212 (lần 2)
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Lót PU FD 0212 | 4 |
| Cứng PU 0707 B | 1 |
| Dung môi PU lót | 2,8 → 3 |
- **Phương pháp:** Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt.
- **Thời gian khô:** 1 → 2 giờ, chà nhám **#400**.

#### 5 - Stain màu 2 & Sửa Glaze màu
- **Stain màu 2:**
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Stain 2 MD 2238 | 1 |
| Dung môi NC 02 | 1 |
  - **Phương pháp:** Phun bằng súng sơn theo mẫu.
  - ⚠️ **Lưu ý:** Kiểm tra bề mặt sản phẩm dặm sửa theo mẫu (màu thực hiện pha tại nhà máy).
- **Sửa Glaze màu:** Glaze màu MD 2238, quét cọ theo mẫu.
- **Thời gian khô:** 15 phút (cho Stain) và 45 → 60 phút (cho Sửa Glaze).

#### 6 - Bóng PU 0408 NY 5%
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Bóng PU 0408 NY 5% | 3 |
| Cứng PU 0707 B | 1 |
| Dung môi PU TXXT | 1,3 → 1,5 |
- **Phương pháp:** Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt.
- **Thời gian khô:** 3 → 4 giờ, chà nhám **#400**, chà bùi nhùi.

#### 7 - Bóng PU 0408 ABR NY 5%
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Bóng PU 0408 ABR NY 5% | 3 |
| Cứng PU 0707 B | 1 |
| Dung môi PU TXXT | 1,3 → 1,5 |
- **Phương pháp:** Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt.
- **Thời gian khô:** Sau **18 giờ**, kiểm tra sản phẩm đạt → đóng gói.

### B - QUY TRÌNH SƠN TRÊN GHẾ, CHÂN BÀN

#### 1 - Stain màu 1
- **Stain màu sửa gỗ:** Tùy sắc mộc gỗ màu pha tại nhà máy.
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Stain 1 MD 2238 | 1 |
| Dung môi NC 02 | 2 |
- **Phương pháp:** Phun bằng súng sơn theo mẫu.
- **Thời gian khô:** 15 phút.

#### 2 - Lót NC HB
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Lót NC HB | 1 |
| Dung môi NC HB | 1,3 → 1,5 |
- **Phương pháp:** Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt.
- **Thời gian khô:** 1 → 2 giờ, chà nhám **#320**.

#### 3 - Glaze màu
- **Hóa chất:** Glaze màu MD 2238.
- **Phương pháp:** Lau bằng vải sạch → Lau sạch bề mặt.
- **Thời gian khô:** 45 → 60 phút.

#### 4 - Lót NC HB & Stain màu 2
- **Lót NC HB:**
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Lót NC HB | 1 |
| Dung môi NC HB | 1,3 → 1,5 |
- **Stain màu 2:**
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Stain 2 MD 2238 | 1 |
| Dung môi NC 02 | 1 |
- **Phương pháp:** Phun 2 path cho lót và phun bằng súng sơn theo mẫu cho stain.
- **Thời gian khô:** 1 → 2 giờ, chà nhám **#400** (cho lót) và 15 phút (cho stain).

#### 5 - Kiểm tra & Sửa Glaze màu
- ⚠️ **Kiểm tra bề mặt sản phẩm dặm sửa theo mẫu** (màu thực hiện pha tại nhà máy).
- **Sửa Glaze màu:** Glaze màu MD 2238, quét cọ theo mẫu.
- **Thời gian khô:** 45 → 60 phút.

#### 6 - Bóng NC HB 5%
| Thành phần | Tỉ lệ pha |
|:-----------|:---------:|
| Bóng NC HB 5% | 1 |
| Dung môi NC HB | 1,3 → 1,5 |
- **Phương pháp:** Phun 2 path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt.
- **Thời gian khô:** Sau **8 → 10 giờ**, kiểm tra sản phẩm đạt → đóng gói.

### 📸 Hình ảnh minh họa

![Tấm mẫu sơn thẻ màu MD 2238](images/tri_minhduong_mau_son_the_md2238_2408.jpg)

*Hình: 2 tấm mẫu sơn thẻ màu **MD 2238** đặt kề nhau — tấm trái vân gỗ gợn rộng, tấm phải vân thẳng mịn (Veneer Oak + Oak cào xước); băng keo dán mép dưới ghi tay **"MD 2238"** (ảnh người dùng cung cấp, 24/08/2026).*

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Thẻ mẫu màu **MD 2238** — khách **Minh Dương**, gỗ **Veneer Oak + Oak CÀO XƯỚC**, hệ **PU**, hàng **INDOOR**, độ bóng **5% ± 3%**, ngày ghi trên tài liệu: **28/07/2026** (cập nhật vào file ngày 24/08/2026).
> - **Điểm khác biệt so với MD 2239** (cùng ngày, cùng khách): MD 2238 có thêm công đoạn **Glaze màu** (lau vải, khô 45–60') giữa 2 lần lót, và **Stain màu 2 : Dung môi NC 02 tỉ lệ 1:1** (MD 2239 là 1:2); MD 2238 không có bước Màu lau đầu tiên như MD 2239.
> - **2 quy trình:** Mặt bàn dùng **hệ PU** (Lót PU FD 0212 4:1:2,8-3; Bóng PU 0408 NY 5% → ABR NY 5% 3:1:1,3-1,5); Ghế/chân bàn dùng **hệ NC** (Lót NC HB 1:1,3-1,5; Bóng NC HB 5% 1:1,3-1,5) — giống cấu trúc MD 2239.
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# KẾT QUẢ KIỂM TRA BỘ SƠN ĐIỀU CHỈNH GIAO CHO CTY SCANSIA — MẪU WHITE (WALMART): CHẤT LƯỢNG ĐẠT YÊU CẦU

**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (QC BT Chem)

## Quy trình thực hiện

- **B1:** Nhúng lót nhúng → Sau **3 giờ** → chà nhám **#320**
- **B2:** Phun lót màu PU (**2 path**)
  - Thực hiện lót màu PU **mới pha** (độ nhớt **13"65**)
  - Thực hiện lót màu PU **pha sau 2 giờ** → (chỉnh lại độ nhớt **13"72**) → Sử dụng DM PU TXXT Scansia
  - Thực hiện lót màu PU **pha sau 4 giờ** → (chỉnh lại độ nhớt **13"70**) → Sử dụng DM PU TXXT Scansia
  - → Để khô sau **3 giờ**
- **B3:** Phun sơn màu PU 30% (**2 path**)

## A. Thông tin sản phẩm

- **Ngày kiểm tra:** 23/08/2026
- **Tên sản phẩm / Nguyên liệu (MSSX):**
  - **Lót nhúng PU WHITE (WALMART)** — MSSX: **1220826**
  - **Lót màu PU WHITE (WALMART)** — MSSX: **2210826**
  - **Sơn màu PU WHITE (WALMART) 30%** — MSSX: **220826**
  - **Cứng PU FD WS 1223** — MSSX: **19210826**
  - **Cứng PU 0707B (Scansia)** — MSSX: **102210826**
  - **Dung môi PU TXXT (Scansia)** — MSSX: **20082612**
- **Nguyên nhân mục đích:** Sản phẩm điều chỉnh giao **Scansia Pacific**.

## B. Quy trình và kết quả kiểm tra

### 1. Quy định tỷ lệ pha và độ nhớt chuẩn

| Sản phẩm | Tỷ lệ pha | Độ nhớt (cup NK2) |
|:---------|:---------:|:-----------------:|
| Lót nhúng PU | **5 - 1 - 5** (cứng PU FD 1223, dung môi PU TXXT Scansia) | 8 – 9 |
| Lót màu PU | **3 - 1 - 1** (cứng PU FD WS 1223, dung môi PU TXXT Scansia) | 13"50 – 14"50 |
| Sơn màu PU | **4 - 1 - 1** (cứng PU 0707B Scansia, dung môi PU TXXT Scansia) | 13 – 14"50 |

### 2. Kết quả kiểm tra ban đầu

**Độ nhớt thực tế:**
- Lót nhúng PU: **8 giây 25**
- Lót màu PU: **13 giây 65**
- Sơn màu PU: **12 giây 72**

**Màng sơn:**
- Lót nhúng PU: Trơn, láng, mịn — **đạt yêu cầu**
- Lót màu PU: Trơn, láng, mịn — **đạt yêu cầu**
- Sơn màu PU: Trơn, láng, mịn — **đạt yêu cầu**

### 3. Chỉ tiêu xác xuất và theo dõi theo thời gian

**Độ bám dính** (Quy định: cố định lót nhúng và sơn màu sử dụng ở thời điểm mới pha, lót màu PU thay đổi):

| Thời điểm | Kết quả |
|:----------|:--------|
| Mới pha | Cắt caro **5B/5B**, dvc 3 lần **đạt** |
| Sau 2 giờ | Cắt caro **5B/5B**, dvc 3 lần **đạt** |
| Sau 4 giờ | Cắt caro **5B/5B**, dvc 3 lần **đạt** |

**Độ lắng sơn đã pha sau 1–4h:** Lắng mềm, khuấy dễ tan — **cả 3 loại** (Lót nhúng PU, Lót màu PU, Sơn màu PU).

**Mức tăng độ nhớt theo thời gian:**

| Thời điểm | Lót nhúng PU | Lót màu PU | Sơn màu PU |
|:----------|:------------:|:----------:|:----------:|
| Mới pha | 8"25 | 13"65 | 12"72 |
| Sau 1h | 8"31 | 16"41 | 13"75 |
| Sau 2h | 8"36 | 19"08 | 14"62 |
| Sau 3h | 8"44 | 22"53 | 15"34 |
| Sau 4h | 8"53 | 26"50 | 16"03 |

## C. Nhận xét, đánh giá

- Bộ sơn điều chỉnh giao cho **Scansia Pacific** kiểm tra chất lượng trên mẫu **WHITE (WALMART)**.
- ✅ **Kiểm tra chất lượng độ bám: ĐẠT yêu cầu.**
- ✅ **Màu sắc: ĐẠT.**
- ✅ **Độ bóng** kiểm tra trên thớ gỗ: **42 – 46%**.
- **Mức tăng độ nhớt theo thời gian:**
  - Lót nhúng sau 4H có tăng nhưng **không đáng kể**.
  - Lót màu PU sau 4H độ nhớt **tăng 13 giây**.
  - Sơn màu PU sau 4H độ nhớt **tăng 3.5 giây**.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Báo cáo này là **kết quả kiểm tra bộ sơn điều chỉnh giao Scansia (White Walmart)** — bổ sung chi tiết cho báo cáo kiểm tra **Số 06-0826** (đã ghi trong file): cùng ngày 23/08/2026, cùng bộ MSSX (Lót nhúng 1220826, Lót màu 2210826, Sơn màu 220826, Cứng FD WS 1223, Cứng 0707B, DM TXXT).
> - **Kết luận: ĐẠT YÊU CẦU** — độ bám đạt (5B/5B, dvc 3 lần, ở cả mới pha/2h/4h), màu đạt, độ bóng trên thớ gỗ **42–46%** (báo cáo 06-0826 để trống độ bám dính — báo cáo này đã bổ sung kết quả).
> - **Điểm kỹ thuật đáng lưu ý:** Lót màu PU sau 4H **tăng 13 giây** (13"65 → 26"50) — pot-life ngắn, phải chỉnh độ nhớt bằng DM PU TXXT trước khi phun (13"72 sau 2h, 13"70 sau 4h); Sơn màu PU tăng 3.5 giây (12"72 → 16"03).
> - Số liệu giữ nguyên văn báo cáo gốc (5B/5B, độ bóng 42–46%) — không tự sửa.

---

# KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG BÓNG PU 0408 ABR NY 5% (MSSX: 3200826) — TRÊN QUY TRÌNH 2 MÀU MD 2238 & MD 2239: ĐỘ BÓNG CHƯA ĐẠT

**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (QC BT Chem)

## Thông tin kiểm tra

- **Sản phẩm kiểm tra:** Bóng PU 0408 ABR NY 5%
- **MSSX:** **3200826**
- **Ngày kiểm tra:** hôm qua (24/08/2026)
- **Quy trình áp dụng:** trên quy trình của **2 màu MD 2238** và **MD 2239** (khách Minh Dương)

## Kết quả

- ⚠️ **Độ bóng: CHƯA ĐẠT** — kiểm tra trên quy trình 2 màu MD 2238 & MD 2239.
- 🔄 **Hiện tại QC2 đang điều chỉnh lại** (chờ kết quả điều chỉnh).

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Kiểm tra **24/08/2026** (cập nhật vào file ngày 25/08/2026).
> - Bóng **PU 0408 ABR NY 5%** là bước **Bóng cuối (Topcoat)** trong quy trình MD 2238 & MD 2239 (cả 2 đều dùng Bóng PU 0408 NY 5% → ABR NY 5%, tỷ lệ 3:1:1,3-1,5 với Cứng PU 0707B + DM PU TXXT) — tham chiếu mục quy trình MD 2238/MD 2239 đã ghi trong file.
> - Độ bóng chuẩn của 2 màu MD 2238/2239 là **5% ± 3%** (theo thẻ mẫu màu) — kết quả đo chưa đạt nằm ngoài dải này (⚠️ chờ số liệu cụ thể từ QC2 nếu có).
> - Trạng thái: **QC2 đang điều chỉnh lại** — theo dõi kết quả điều chỉnh và cập nhật khi có thông tin mới.
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG MÀU KH 3900 — MÀNG SƠN BỊ RÍT SAU 24H (KIỂM TRA SONG SONG 4 LÔ BÓNG)

**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (QC BT Chem)

## Báo cáo công việc

- **Nội dung:** Kiểm tra chất lượng màu **KH 3900** (khách Kim Huy).
- **Sự cố phản ánh:** Kỹ thuật phản ánh — sau khi đơn hoàn thiện để khô **24 giờ** → **màng sơn bị rít, ấn dấu tay lau không ra**.
- **Cách thực hiện:** Thực hiện theo quy trình màu KH 3900, sử dụng **4 mã số bóng khác nhau**:
  - **Lô tháng 4**
  - **Lô tháng 5**
  - **Lô tháng 7** (2 lô này kỹ thuật đang khiếu nại — tức lô tháng 7 có 2 lô? theo văn bản: "lô tháng 4; lô tháng 5 và lô tháng 7 (2 lô này kỹ thuật đang khiếu nại)" — giữ nguyên văn, tổng 4 lô kiểm tra song song)
- ✅ **Đã thực hiện xong quy trình** — kiểm tra song song 4 lô (chờ kết quả đánh giá).

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Kiểm tra ngày **25/08/2026** (cập nhật vào file cùng ngày).
> - **Màu KH 3900 (Kim Huy)** — liên quan mục Locqc.md 22/08: KH 3900 mã số **200826** (Lót NC PC 23, SX 340 kg, giao 21/08) — báo cáo này là kiểm tra bóng hoàn thiện của cùng màu, do Trí thực hiện.
> - Sự cố: màng sơn **rít sau 24h** (ấn dấu tay lau không ra) — nghi do **bóng hoàn thiện chưa khô triệt để / độ cứng màng chưa đạt** — 4 lô bóng (T4, T5, T7) được kiểm tra song song để khoanh vùng lô lỗi.
> - Số liệu/cách ghi giữ nguyên văn báo cáo gốc — không tự sửa.
> - Trạng thái: **đã thực hiện xong quy trình** — chờ kết quả để xác định lô đạt/không đạt.

---

# BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA MẪU KH 3900 — 4 LÔ BÓNG NC 2605 KH 401: MÀNG SƠN ĐẠT YÊU CẦU (KHÔNG RÍT SAU 24H)

**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (QC1 — BT Chem)

## A. Thông tin sản phẩm

- **Tên sản phẩm:** Kiểm tra chất lượng mẫu **KH 3900**.
- **Bóng NC 2605 KH 40%** — các lô:
  - **MSSX: 1240726**
  - **MSSX: 3280726**
  - **MSSX: 3020426**
  - **MSSX: 3280526**
- **Ngày kiểm tra:** 25/08/2026.
- **Nguyên nhân mục đích:** Kiểm tra hiện tượng sau khi phun hoàn thiện khô **24H, ấn dấu tay lau không ra, màng sơn bị rít**.

## B. Phương pháp / quy trình và kết quả kiểm tra

### 1. Phương pháp kiểm tra

- Thực hiện trên **phôi gỗ PB đã cán UV** đem từ **Kim Phong** về.
- Thực hiện **đúng theo quy trình mẫu KH 3900**.
- Để sau **24H** → Lấy tay **ấn vào các thẻ kiểm tra**, sau đó dùng **vải sạch lau lại** (lau tới và lau lùi **4 lần**).

### 2. Kết quả kiểm tra

- ✅ Mẫu KH 3900 thực hiện trên **4 lô bóng NC 2605 KH 401** ở trên để khô sau **24 giờ** → Kiểm tra vấn đề ấn dấu tay → Sử dụng vải lau sạch lại thì **KHÔNG có dấu trên các thẻ kiểm tra** — **màng sơn trên bề mặt ĐẠT yêu cầu**.

## C. Nhận xét, kết luận

- (Trống)

**Ngày 26 tháng 8 năm 2026 · Bộ phận QC1 · Nguyễn Anh Trí**

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Báo cáo này là **kết quả kiểm chứng** cho sự cố đã ghi 25/08 (mục "KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG MÀU KH 3900 — MÀNG SƠN BỊ RÍT SAU 24H"): kỹ thuật phản ánh màng sơn rít, ấn dấu tay lau không ra → đã kiểm tra song song **4 lô bóng NC 2605 KH 40%** (T4: 3020426, T5: 3280526, T7: 1240726 + 3280726).
> - **Kết luận: ĐẠT** — cả 4 lô bóng, sau 24h khô, lau 4 lần tới-lùi **không còn dấu tay** → **không xác định được lô bóng gây rít** (hoặc sự cố rít không tái hiện trên mẫu kiểm tra — cần đối chiếu với điều kiện thực tế chuyền sản xuất).
> - Phương pháp: phôi gỗ PB cán UV từ Kim Phong, quy trình mẫu KH 3900, khô 24h, ấn tay + lau 4 lần.
> - Liên kết chuỗi KH 3900: 22/08 (lô SX đầu 340 kg giao 21/08) → 25/08 (sự cố rít + kiểm tra 4 lô) → 25/08 (kết quả này) → 26/08 (chuyền SX giường đang lót màu mã 200826, mai hoàn thiện).
> - Giữ nguyên văn báo cáo gốc — không tự sửa số liệu.

---

# BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA BÓNG PU 0408 ABR NY 5% (MSSX 3200826) TRÊN 2 MẪU MD 2238 & MD 2239

**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (QC1 — BT Chem)

## A. Thông tin sản phẩm

- **Tên sản phẩm:** Bóng **PU 0408 ABR NY 5%**.
- **MSSX:** **3200826**.
- **Ngày kiểm tra:** 24/08/2026.
- **Nguyên nhân mục đích:** Sản phẩm **điều chỉnh**.

## B. Phương pháp / quy trình và kết quả kiểm tra

### 1. Phương pháp kiểm tra

- Kiểm tra theo **quy trình mẫu MD 2238 và MD 2239** (quy trình gửi cho khách hàng).
- Các bước thực hiện **đúng theo thời gian của quy trình**.
- Thực hiện trên **phôi gỗ Oak và Veneer Oak**.

### 2. Kết quả kiểm tra

- ✅ **Cắt chà và giật băng keo** (cả 2 quy trình) → **5B, 5B** đạt yêu cầu.
- 📏 **Đo bóng (độ bóng thực tế)** trên các thẻ kiểm tra:
  - **MD 2238:** độ bóng: **3,6% → 3,9%**
  - **MD 2239:** độ bóng: **3,5% → 4,2%**
- ✅ **Bóng PU 0408 ABR NY 5% MSSX 3200826** → kiểm tra chất lượng trên 2 mẫu MD 2238 và MD 2239 → **chất lượng độ bám ĐẠT yêu cầu**.

## C. Nhận xét, kết luận

- ⚠️ **Riêng về độ bóng CHƯA ĐẠT** so với quy trình sản xuất — hiện tại **QC2 đang chỉnh độ bóng lại**; khi nào đạt độ bóng → sẽ **phun tái chế phun bóng** trên các thẻ đã kiểm tra ở trên để xem độ bóng và **báo cáo lại sau**.

**Ngày 26 tháng 8 năm 2026 · Bộ phận QC1 · Nguyễn Anh Trí**

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Báo cáo này là **kết quả chi tiết** cho mục đã ghi 25/08 ("KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG BÓNG PU 0408 ABR NY 5% (MSSX: 3200826) — ĐỘ BÓNG CHƯA ĐẠT"): ngày KT 24/08, QC2 đang điều chỉnh.
> - **Kết quả độ bám: ĐẠT** (cắt chà + giật băng keo 5B/5B trên cả 2 quy trình) — chỉ **độ bóng chưa đạt**:
>   - MD 2238: đo thực tế **3,6–3,9%** (chuẩn thẻ mẫu: 5% ± 3% → dải 2–8%)
>   - MD 2239: đo thực tế **3,5–4,2%** (chuẩn 5% ± 3%)
>   - → Các giá trị đo nằm trong dải 2–8% nhưng **lệch dưới tâm 5%** — QC2 đang chỉnh lại; sau khi đạt sẽ **phun tái chế bóng trên chính các thẻ đã kiểm tra** để đối chứng và báo cáo.
> - Phôi thử: **gỗ Oak + Veneer Oak** — theo đúng quy trình gửi khách.
> - Liên kết: MD 2238/2239 đều dùng Bóng PU 0408 NY 5% → ABR NY 5% (tỷ lệ 3:1:1,3-1,5 với Cứng PU 0707B + DM PU TXXT) — tham chiếu mục quy trình 2 màu đã ghi.
> - Giữ nguyên văn báo cáo gốc (ảnh ghi "5B, 15B" → đối chiếu ghi 5B/5B) — không tự sửa số liệu.

---

# KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG STAIN THỊNH VIỆT 432 MÂY H (LÔ ĐẦU)

**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (QC — BT Chem)

## Báo cáo công việc

- **Nội dung:** Kiểm tra chất lượng **Stain Thịnh Việt 432 Mây H** (lô đầu).
- **Cách thực hiện:** Thực hiện theo **quy trình TVIET 432 Mây H**.
- ✅ **Hôm nay (26/08/2026) đã thực hiện xong quy trình** — **mai (27/08) sẽ kiểm tra chất lượng độ bám**.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Kiểm tra ngày **26/08/2026** (cập nhật vào file cùng ngày).
> - **Stain Thịnh Việt 432 Mây H** — liên quan báo cáo SX tuần 34 (Thịnh Việt: kỹ thuật làm mẫu mới màu TVIET 435 của khách Woody) — đây là lô SX đầu tiên màu **TVIET 432 Mây H**, kiểm tra theo quy trình thẻ mẫu.
> - Trạng thái: **đã thực hiện xong quy trình** — chờ kết quả độ bám mai 27/08.
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# QUY TRÌNH SƠN TRÊN MÂY — STAIN THỊNH VIỆT 432 MÂY H (TÀI LIỆU HƯỚNG DẪN)

**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (QC — BT Chem) · Bổ sung quy trình cho mục kiểm tra TVIET 432 Mây H

## Quy trình chi tiết (trên mây)

### Xử lý mây

| Nội dung | Chi tiết |
|:--|:--|
| Hóa chất | **Xăng công nghiệp** |
| Phương pháp | Lau bằng **vải sạch** |
| Thời gian khô | Sau **1 giờ** |
| Tiêu hao tham khảo | **100 gr/m²** |

### 1 — Sơn Primer BT 0922

| Nội dung | Chi tiết |
|:--|:--|
| Hóa chất | **Primer BT 0922** |
| Phương pháp | **Phun bằng súng sơn** |
| Thời gian khô | Sau **2 giờ** — nếu để qua đêm: vuốt **bùi nhùi** và **phun dặm lại** |
| Tiêu hao tham khảo | **140 gr/m²** |

### 2 — Bóng màu hệ nước (lần 1)

| Nội dung | Chi tiết |
|:--|:--|
| Hóa chất & tỷ lệ | **Bóng B07 NY 1024 H 10% (150)** + **Stain TVIET 432 Mây H (80)** + **Diluent BT 08 H (150)** |
| Phương pháp | Phun **2 path** bằng súng sơn đều và ướt bề mặt |
| Thời gian khô | 1 → 2 giờ, **matt bùi nhùi** |
| Tiêu hao tham khảo | **100 gr/m²** |

### 3 — Bóng màu hệ nước (lần 2)

| Nội dung | Chi tiết |
|:--|:--|
| Hóa chất & tỷ lệ | **Bóng B07 NY 1024 H 10% (150)** + **Stain TVIET 432 Mây H (80)** + **Diluent BT 08 H (150)** |
| Phương pháp | Phun **2 path** bằng súng sơn đều và ướt bề mặt |
| Thời gian khô | 1 → 2 giờ |
| Tiêu hao tham khảo | **100 gr/m²** |

### 4 — Bóng B07 NY 1024 H 10%

| Nội dung | Chi tiết |
|:--|:--|
| Hóa chất | **Bóng B07 NY 1024 H 10%** |
| Độ nhớt | **30–35 giây (Din 4)** |
| Phương pháp | Phun **2 path** bằng súng sơn đều và ướt bề mặt |
| Thời gian khô | Sau **12 giờ**, kiểm tra kỹ sản phẩm **đạt → đóng gói** |
| Tiêu hao tham khảo | **140 gr/m²** |

### 📸 Hình ảnh minh họa

![3 mẫu mây nhân tạo (đan) — TVIET 432 Mây H](images/tri_thinhviet_may_nhan_tao_tviet432_2608.jpg)

*Hình: 3 mẫu **mây nhân tạo** (đan) trên nền ván gỗ/MDF — mẫu giữa đan hình bát giác (octagonal cane-weave), 2 mẫu trên/dưới đan lưới vuông — dùng kiểm tra quy trình sơn TVIET 432 Mây H (ảnh người dùng cung cấp, 26/08/2026).*

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Quy trình này là **tài liệu hướng dẫn thực hiện** cho mục kiểm tra "STAIN THỊNH VIỆT 432 MÂY H (LÔ ĐẦU)" đã ghi trước đó (26/08 — đã thực hiện xong, mai 27/08 kiểm tra độ bám).
> - **Điểm nổi bật:** quy trình dùng **Primer BT 0922** (primer tăng bám trên nền nhựa — giả mây PE) + bóng màu hệ nước (Bóng B07 NY 1024 H 10% pha Stain TVIET 432 Mây H tỷ lệ 150:80:150) — liên quan nghiên cứu bám dính HDPE/g iả mây đã làm (Primer BT 0922 + xử lý bề mặt bằng xăng công nghiệp).
> - ℹ️ **Chất nền:** Mây ở đây là **mây NHÂN TẠO** (imitation rattan) — **có thể là HDPE** (giả mây PE) — cần xác nhận loại nhựa cụ thể của nhà máy Thịnh Việt để đối chiếu với nghiên cứu bám dính HDPE.
> - Thứ tự: Xử lý mây (xăng công nghiệp, khô 1h) → Primer BT 0922 (phun, khô 2h/qua đêm) → Bóng màu lần 1 (matt bùi nhùi) → Bóng màu lần 2 → Bóng B07 NY 1024 H 10% (khô 12h → đóng gói).
> - Độ nhớt Bóng cuối: **30–35 giây Din 4**.
> - Giữ nguyên văn tài liệu — không tự sửa số liệu.

---

# KẾT QUẢ KIỂM TRA STAIN THỊNH VIỆT 432 MÂY H (LÔ ĐẦU) — KHÔNG ĐẠT BĂNG KEO + THỬ LẠI VỚI BÓNG KL3 1801 H 10%

**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (QC — BT Chem)

## Báo cáo công việc

- **Nội dung:** Tiếp tục kiểm tra chất lượng **Stain Thịnh Việt 432 Mây H** (lô đầu).
- ⚠️ **Kết quả kiểm tra hôm qua: KHÔNG ĐẠT** — **test băng keo giật tróc lớp**.
- 🔄 **Hôm nay tiếp tục kiểm tra lại** nhưng **bóng màu pha sử dụng bóng KL3 1801 H 10%** thay thế cho **bóng B07 NY 1024 H 10%** — pha theo **đúng tỷ lệ của quy trình**.
- ✅ **Hôm nay đã thực hiện xong quy trình** (theo quy trình TVIET 432 Mây H) — **mai sẽ kiểm tra chất lượng độ bám**.

### 📸 Hình ảnh minh họa

![Công thức bóng màu TVIET 432 Mây H](images/tri_thinhviet_cong_thuc_bong_mau_2708.jpg)

*Hình: Công thức bóng màu viết tay — Bóng 007 CLY 1024H 10% (150g) + Stain TVIET 432 Mây H (80g) + Diluent BT 08 H (150g) (ảnh người dùng cung cấp, 27/08/2026).*

## Công thức bóng màu (ảnh kèm theo)

| Nguyên liệu | Khối lượng |
|:--|--:|
| Bóng 007 CLY 1024H 10% | **150 g** |
| Stain TVIET 432 Mây H | **80 g** |
| Diluent BT 08 H | **150 g** |

*(Ảnh công thức ghi "Bóng 007 CLY 1024H 10%" — đối chiếu quy trình gốc ghi "Bóng B07 NY 1024 H 10%"; hôm nay thay bằng **Bóng KL3 1801 H 10%** cùng tỷ lệ 150:80:150.)*

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - **Khép chuỗi TVIET 432 Mây H:** 26/08 làm xong quy trình (bóng B07 NY 1024 H 10%) → 27/08 kết quả **test băng keo giật TRÓC LỚP — KHÔNG ĐẠT** → 27/08 **đổi bóng KL3 1801 H 10%** (cùng tỷ lệ 150:80:150) làm lại → chờ kết quả độ bám mai 28/08.
> - ⚠️ **Nghi vấn độ bám liên quan chất nền:** mây NHÂN TẠO (có thể HDPE — ghi chú trước đó) — băng keo giật tróc lớp = độ bám kém giữa màng sơn và nền nhựa — đúng vấn đề nghiên cứu bám dính HDPE/giả mây (Primer BT 0922, xử lý bề mặt). Thay bóng thử nghiệm xem có cải thiện bám không; nếu vẫn tróc → xem lại Primer BT 0922 + xử lý bề mặt (xăng công nghiệp).
> - Kết quả hôm qua đã báo cáo **anh Tâm** (quản lý) + chuyển **Phòng KD** xử lý (theo ảnh báo cáo kết quả kiểm tra).
> - Giữ nguyên văn — không tự sửa số liệu; ghi chú lệch tên bóng (007 CLY vs B07 NY) để đối chiếu.
