# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — PHA CÔNG THỨC LÓT MÀU NC KH 3900 (KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG TẠI CTY KIM HUY)

**Ngày báo cáo:** 10/08/2026
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

- Cùng kỹ thuật pha các công thức lót màu NC KH 3900 để thử kiểm tra chất lượng tại cty Kim Huy.
- Pha **6 công thức** (công thức đang SX, công thức SX cũ, và công thức điều chỉnh) — sử dụng nguyên liệu **lót NC T 2012** và **lót NC KH**.
- Dự kiến **mai (11/08/2026)** sẽ kiểm tra tại cty Kim Huy, trên nền chi tiết **hông tủ** đã cán lót cán trục **KH 1808** mã số **150726** — cán ngày **08/08** tại cty Kim Phong và chuyển về Kim Huy ngày **10/08**.

> ⚠️ **Lưu ý đối chiếu (tóm tắt vs kế hoạch bên dưới):** phần tóm tắt này ghi **cán 08/08 tại Kim Phong, chuyển về Kim Huy 10/08** — phần kế hoạch bên dưới ghi **cán 09/08, chuyển về 11/08**. Đề nghị kiểm tra ngày chính xác (không tự sửa).

---

# KẾ HOẠCH KIỂM TRA TẠI CÔNG TY KIM HUY (KIỂM TRA MÀU KH 3900)

**Ngày báo cáo:** 10/08/2026
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

## I. NỀN SỬ DỤNG

- Ván **PB cán lót cán trục KH Black 1808** — mã số: **150726**.
- Cán trên sản phẩm **mặt hông tủ** tại công ty **Kim Phong** ngày **09/08/2026**.
- Chuyển về **Kim Huy** ngày **11/08/2026** và thực hiện kiểm tra chất lượng.

## II. QUY TRÌNH KIỂM TRA (áp dụng sản xuất tại Kim Huy)

| Bước | Nội dung | Độ nhớt | Phương pháp | Thời gian khô |
|:---:|:---------|:--------|:------------|:--------------|
| 1 | Lót NC KH 0204 | 12 – 12''50 (≈ 12 – 12,5 giây) | Phun 1 path | Sau 1 giờ chà nhám |
| 2 | Lót màu NC KH 3900 | 14 – 15 giây | Phun 1 path | Sau 30 phút |
| 3 | Bóng NC 2605 KH 40% | 10''50 (≈ 10,5 giây) | Phun 1 path | — |

## III. MẪU LÓT MÀU NC KH 3900 (TỔNG CỘNG 6 MẪU)

| Mẫu | Nhóm công thức | Lót (100) | Vàng H4G | Đen BT | Đen BT M 100 S | Đen K (1-10) | Dung môi NC 02 |
|:---:|:---------------|:----------|:--------:|:------:|:--------------:|:------------:|:--------------:|
| Mẫu I | Nhóm I: Công thức đang sản xuất | Lót NC T2012 | 1 | 8 | 2 | — | 120 |
| Mẫu I a | Nhóm I: Công thức đang sản xuất | Lót NC KH | 1 | 8 | 2 | — | 120 |
| Mẫu II | Nhóm II: Công thức sản xuất cũ | Lót NC T2012 | — | — | 8.8 | 3.5 | 120 |
| Mẫu II a | Nhóm II: Công thức sản xuất cũ | Lót NC KH | — | — | 8.8 | 3.5 | 120 |
| Mẫu III | Nhóm III: Công thức SX điều chỉnh (giảm tinh màu) | Lót NC T2012 | — | — | 7 | 6 | 120 |
| Mẫu III a | Nhóm III: Công thức SX điều chỉnh (giảm tinh màu) | Lót NC KH | — | — | 7 | 6 | 120 |

> 💡 **Chú thích thuật ngữ:**
> - **KH 3900 / KH Black 1808:** mã màu của khách hàng Kim Huy (KH 3900 = màu gỗ; KH Black 1808 = màu đen).
> - **Ván PB:** ván dăm (Particle Board) — tấm gỗ ép từ dăm gỗ với keo. **Cán lót cán trục:** phủ lớp lót bằng máy cán con lăn (roller coater).
> - **Mã số 150726:** mã lô/mã sản xuất — quy ước DDMMYY = 15/07/2026.
> - **Độ nhớt:** đo bằng Cup NK2 (giây); dạng ghi "12''50" / "10''50" hiểu là ≈ 12,5 giây / 10,5 giây.
> - **Phun 1 path:** 1 lượt phun sơn lên bề mặt.
> - **Lót NC T2012 vs Lót NC KH:** 2 mã lót nitrocellulose khác nhau (T2012 = mã lót thường; KH = mã lót dùng riêng cho Kim Huy) — mục đích so sánh.
> - **Vàng H4G, Đen BT, Đen BT M 100 S, Đen K (1-10):** màu đơn (pigment paste) pha vào lót để tạo màu; **Đen K (1-10):** đen pha loãng tỉ lệ 1:10.
> - **Giảm tinh màu:** giảm độ đậm/cường độ của màu (ghi theo nguyên văn báo cáo).

> ⚠️ **Ghi chú nguồn:**
> - Đây là **kế hoạch kiểm tra** (chưa có kết quả) — dự kiến thực hiện kiểm tra chất lượng ngày **11/08/2026** tại Kim Huy; kết quả chờ bổ sung.
> - Độ nhớt ghi dạng "12 – 12''50" và "10''50" — hiểu là ≈ 12 – 12,5 giây và ≈ 10,5 giây (Cup NK2), đề nghị xác nhận cách đọc.
> - "Đen BT M 100 S" (nhóm I) và "Đen BT M 100S" (nhóm II, III) — cùng nguyên liệu, cách khoảng khác nhau; giữ nguyên văn từng nhóm.
> - Số lẻ giữ nguyên dấu chấm thập phân theo nguồn (3.5, 8.8).

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 11/08/2026: KIỂM TRA LÓT MÀU NC KH 3900 TẠI CTY KIM HUY (ĐÃ THỰC HIỆN XONG QUY TRÌNH)

**Ngày báo cáo:** 11/08/2026
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem

## I. MẪU KIỂM TRA

### 1. Nền sản phẩm
- **Nền:** PB cán lót cán trục **KH Black 1808** — mã số: **150726**, tại cty **Kim Phong**.
- Cán trước **5 chi tiết đầu giường** để thử mẫu — cán ngày **08/08**, chuyển về **Kim Huy** ngày **10/08**.
- Kiểm tra song song với **mã số Lót màu NC KH 3900 trong kho tại cty Kim Huy** — mã số: **240726**.

### 2. Các mẫu lót màu NC KH 3900 (pha tại BT-Chem, 200g) — 4 mẫu
| Mẫu | Nội dung | Lót (100) | Vàng H4G | Đen BT | Đen BT M100S | Đen K (1-10) | Dung môi NC 02 |
|:---:|:---------|:----------|:--------:|:------:|:------------:|:------------:|:--------------:|
| **Mẫu I** | Công thức đang sản xuất | Lót NC T2012 | 1 | 8 | 2 | — | 120 |
| **Mẫu Ia** | Công thức đang SX — thay lót T2012 bằng Lót NC KH | Lót NC KH | 1 | 8 | 2 | — | 120 |
| **Mẫu III** | Công thức điều chỉnh **giảm tinh màu đen** | Lót NC T2012 | — | — | 7 | 6 | 120 |
| **Mẫu IIIa** | Công thức giảm tinh màu — thay lót T2012 bằng Lót NC KH | Lót NC KH | — | — | 7 | 6 | 120 |

> 💡 Màu sử dụng của mẫu Ia và IIIa **giống hệt** mẫu I và III — chỉ thay **Lót NC T2012 → Lót NC KH**.

### 3. Độ nhớt sau khi pha (pha với dung môi NC 1010 KH B, đo bằng phễu NK2 của Kim Huy)
| Mẫu | Độ nhớt |
|:---:|:-------:|
| M I | 14"30 |
| M Ia | 14"35 |
| M III | 14"53 |
| M IIIa | 14"58 |

## II. QUY TRÌNH KIỂM TRA (đã thực hiện xong ngày 11/08 — theo quy trình đang áp dụng SX tại Kim Huy)

| Bước | Nội dung | Độ nhớt | Phương pháp | Thời gian khô |
|:---:|:---------|:--------|:------------|:--------------|
| 1 | Chà nhám nền Lót cán KH Black 1808 | — | Chà **#320** | — |
| 2 | Lót NC KH 0204 | **12"50** | Phun **1 path** | Sau **1,5 giờ** chà nhám |
| 3 | Lót màu NC KH 3900 | 14 → 15 giây | Phun 1 path | Sau **30 phút** |
| 4 | Bóng NC 2605 KH **35%** | **10"50** | Phun 1 path | — |

## III. KẾT QUẢ & NHẬN XÉT (11/08)

- ✅ **Đã thực hiện xong quy trình trên cả 5 chi tiết đầu giường** → **mai (12/08) sẽ đánh giá chất lượng**.
- ⚠️ **Nhận xét nền lót cán trục KH Black 1808:**
  - **Rất dễ chà nhám mất lớp màu cán trục đen** — khi chà nhám theo **máy chà nhám vuông dọc theo sản phẩm**.
  - Khi phun **Lót NC KH 0204** lên → **hiện rõ đường sọc của đường chà nhám** trên sản phẩm (vết chà của Lót cán trục).

## IV. ĐỀ XUẤT KỸ THUẬT (Kỹ thuật đã báo Kim Phong)

- Kỹ thuật có báo chỗ kỹ thuật **Kim Phong cán thêm 5 chi tiết sản phẩm** ở công đoạn cán lót cán trục 1808 **độ dày thêm**:
  - Cán **3 trục** màu lót cán trục KH Black 1808 (theo quy trình chỉ cán **2 trục**).
- **Mai sẽ chuyển về Kim Huy** → kiểm tra thêm khi lên quy trình.

## 📸 HÌNH ẢNH MINH HỌA

![5 chi tiết đầu giường cán lót KH Black 1808 tại Kim Phong](images/loc_kimhuy_dau_giuong_can_lot_kh_black_1808.jpg)

*Hình: chi tiết đầu giường (PB) đã cán lót cán trục **KH Black 1808** — bề mặt đen lì, chuyển về Kim Huy 10/08 để kiểm tra lót màu NC KH 3900 (ảnh người dùng cung cấp, 11/08/2026).*

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu (báo cáo 11/08 vs kế hoạch 10/08):**
> - Số mẫu: kế hoạch ghi **6 mẫu** (I, Ia, II, IIa, III, IIIa) — thực tế 11/08 chỉ thực hiện **4 mẫu** (I, Ia, III, IIIa); mẫu II/IIa (công thức SX cũ) không xuất hiện trong báo cáo thực tế.
> - Bóng: kế hoạch ghi **Bóng NC 2605 KH 40%** — thực tế ghi **Bóng NC 2605 KH 35%**.
> - Ngày cán: kế hoạch ghi cán **09/08**, chuyển về **11/08** — thực tế ghi cán **08/08**, chuyển về **10/08** (bản báo cáo ghi "cán ngày 08/11" — hiểu là 08/08, lỗi gõ).
> - Lót NC KH 0204: kế hoạch "sau 1 giờ chà nhám" — thực tế "sau 1,5 giờ chà nhám".
> - Độ nhớt phễu NK2 của Kim Huy (14"30 – 14"58) — khác với Cup NK2 của BT Chem; giữ nguyên theo nguồn.
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 11→12/08/2026: KẾT QUẢ KIỂM TRA & ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG LÓT MÀU NC KH 3900 TẠI CTY KIM HUY

**Ngày báo cáo:** 11/08 → 12/08/2026
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem

## I. MẪU KIỂM TRA

- **Nền:** PB cán lót cán trục **KH Black 1808** — mã số: **150726**, tại cty Kim Phong, cán ngày 08/08, chuyển về **Kim Huy** ngày **10/08** — trên **5 chi tiết đầu giường**.
- **Lót màu NC KH 3900** — mẫu pha tại BT-Chem (200g), kiểm tra song song với mã kho Kim Huy **240726**:

| Mẫu | Nội dung | Lót |
|:---:|:---------|:----|
| **Mẫu I** | Công thức đang sản xuất | Lót NC T2012 |
| **Mẫu III** | Công thức điều chỉnh giảm tinh màu đen | Lót NC T2012 |
| **Mẫu Ia** | Như mẫu I — thay lót T2012 bằng **Lót NC KH** | Lót NC KH |
| **Mẫu IIIa** | Như mẫu III — thay lót T2012 bằng **Lót NC KH** | Lót NC KH |

## II. QUY TRÌNH KIỂM TRA (đã thực hiện)

| Bước | Nội dung | Độ nhớt | Phương pháp | Thời gian |
|:---:|:---------|:--------|:------------|:----------|
| 1 | Chà #320 nền Lót cán KH Black 1808 | — | Chà nhám | — |
| 2 | Lót NC KH 0204 | 12"56 | Phun 1 pass | Sau 1,5 giờ |
| 3 | Chà #320, Lót màu KH 3900 | 14 → 15 giây | Phun 1 pass | Sau 30 phút |
| 4 | Bóng NC 2605 KH 35% | 10"50 | Phun 1 pass | — |

## III. KẾT QUẢ KIỂM TRA & NHẬN XÉT

### 1. Nền lót cán trục KH Black 1808
- **Dễ chà nhám** — khi Lót NC KH 0204 khô, màng sơn **thấy rõ vết sọc chà nhám thành đường** trên sản phẩm (vết chà của Lót cán trục).

### 2. Màng sơn
| Mẫu | Kết quả |
|:---:|:--------|
| **IIIa** | ✅ **Màng sơn ĐẠT** |
| I, Ia, III | ⚠️ Có sọc theo đường chà nhám |

### 3. Gloss (độ bóng)
| Nhóm mẫu | Gloss | Đánh giá |
|:---------|:-----:|:---------|
| **III & IIIa** | **40 – 43%** | ✅ Đạt |
| **I & Ia** | **33 – 35%** | ❌ Thấp hơn yêu cầu **40% ± 5%** |

### 4. Độ bám dính
- Cắt caro + giật bằng keo → **Kết quả 4 mẫu: ĐẠT** ✅

![Mẫu III — cắt caro kiểm tra độ bám dính](images/loc_kimhuy_mau_III_caro_do_ban_1208.jpg)

*Hình: chi tiết đầu giường **mẫu III** (nhãn dán "III") — bề mặt lót màu NC KH 3900 có **2 vị trí cắt caro** kiểm tra độ bám dính, kết quả đạt (ảnh người dùng cung cấp, 12/08/2026).*

## IV. KẾT LUẬN

> ✅ **Mẫu IIIa ĐẠT chất lượng.** (Công thức giảm tinh màu đen + thay lót NC KH)

## V. NHẬN XÉT KỸ THUẬT

- Sau khi sơn hoàn thiện **vẫn còn đường sọc của trục cán** → Kỹ thuật sẽ **kiểm tra và đánh giá chất lượng độ bám của lô sản xuất sắp tới**.

**Ký duyệt:** Kỹ thuật — **Nguyễn Đức Thắng** · Người báo cáo — **Bùi Thiên Lộc**

---

## 📋 TRANG BỔ SUNG: CÔNG THỨC LÓT MÀU I KH 3900

| Thành phần | Khối lượng |
|:-----------|:----------:|
| Lót NC KH | 100 g |
| Đen K (1-10) | 6 g |
| Đen BT M100S | 7 g |
| **Xanh lá CT** | **1 g** |
| Dung môi NC 1212 | 90 g |

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu (trang bổ sung vs bảng công thức 11/08):**
> - Trang bổ sung ghi tên **"Lót màu I KH 3900"** nhưng thành phần **giống mẫu III/IIIa** (Đen K 1-10: 6g + Đen BT M100S: 7g — không có Vàng H4G/Đen BT như mẫu I ban đầu) → có thể là nhầm lẫn ký hiệu mẫu trong tài liệu; giữ nguyên văn nguồn.
> - Bổ sung mới so với bảng công thức 11/08: **Xanh lá CT 1g** và **Dung môi NC 1212** (bảng trước dùng Dung môi NC 02: 120g) → đề nghị xác nhận lại với kỹ thuật.
> - Kết quả gloss: yêu cầu **40% ± 5%** — mẫu I/Ia (33–35%) **không đạt** gloss nhưng **đạt độ bám**; mẫu III/IIIa đạt cả 2 chỉ tiêu.

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 12/08/2026: KẾT QUẢ THỬ LÓT CÁN TRỤC KH BLACK 1808 MỚI

**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem

## I. NỘI DUNG THỬ NGHIỆM

- **Thử lót cán trục KH Black 1808 MỚI** (dòng lót cán trục mới — chuyển đổi theo cuộc họp KT 10/08/2026, cán thử 1 pallet tại Kim Phong).
- Kết quả thử trên các lót **màu KH 3900** (mẫu kiểm tra lót màu NC KH 3900 tại Kim Huy).

## II. KẾT QUẢ

| Hạng mục | Kết quả |
|:---------|:--------|
| Quy trình thử | **KHÔNG sử dụng phun phụ gia 08/22** (phương án đối chứng không phụ gia) |
| Độ bám dính | ✅ **ĐẠT** |

> 📌 **Ý nghĩa:** Quy trình **không phun phụ gia 08/22** với lót cán trục KH Black 1808 mới + lót màu KH 3900 → **độ bám ĐẠT** → là cơ sở để chốt công thức/đơn giản hóa quy trình (bỏ phụ gia) nếu các chỉ tiêu khác cũng đạt.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Kết quả này bổ sung cho 2 phương án đối chứng (có/không phụ gia **08/2** = 08/22) ghi nhận tại cuộc họp KT 10/08 (Namkt.md): phương án **không phụ gia 08/22** → độ bám đạt.
> - Chưa có kết quả so sánh trực tiếp phương án **có phụ gia 08/22** trong báo cáo này — đề nghị xác nhận nếu cần đối chiếu đầy đủ 2 PA.


---

# BÁO CÁO — V/V ĐIỀU CHỈNH CÔNG THỨC (KIM HUY — 06/08 → 11/08/2026)

**Công ty:** Kim Huy
**Ngày kiểm tra:** 06/08/2026 → 11/08/2026
**Mục đích:** điều chỉnh qui trình và công thức

## I. BỐI CẢNH / LÝ DO ĐIỀU CHỈNH

- **Màu KH Cherry:** kỹ thuật thông tin sản phẩm SX hoàn thiện — khi kiểm tra chất lượng chỉ tiêu **độ bám**, kết quả màng sơn **bong tróc nhâm nhâm** (giật băng keo); cắt caro giật băng keo mức độ **3B/5B**.
- **Màu KH 3900:** kỹ thuật thông tin sản phẩm sơn hoàn thiện — **màng sơn bị sọc đốm trên bề mặt**. Theo đề xuất, trong qui trình SX phải **thêm 1 công đoạn phun hỗn hợp phụ gia 08/22** (tỉ lệ **1 phụ gia 08/22 – 3 dung môi NC 1010 KH B**) trên nền cán lót cán trục KH Black 1808 **trước khi** thực hiện các công đoạn tiếp theo.

## II. PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN & KẾT QUẢ

### a. Màu KH Cherry
- **Điều chỉnh công thức Stain màu 2 KH Cherry:** pha thêm **5% phụ gia 08/22** vào stain màu 2 KH Cherry pha sẵn.
- Kiểm tra thực tế tại Kim Huy trên **sản phẩm giường** → **kết quả: chất lượng ĐẠT yêu cầu** (độ bám · màng sơn · độ bóng · màu sắc).

### b. Màu KH 3900 — Điều chỉnh công thức (2 công thức chốt)

**① Lót cán trục KH Black 1808** (đã SX mã số **150726** giao cho khách hàng):

| Thành phần | Khối lượng |
|:-----------|:----------:|
| Lót NC 1808 | 100 |
| Đen K (1-10) | 6 |
| Đen BT M 100 S (1-0.5) DM | 7 |
| Dung môi 04 | 17 |

**② Lót màu 1 NC KH 3900:**

| Thành phần | Khối lượng |
|:-----------|:----------:|
| Lót NC KH | 100 |
| Đen K (1-10) | 6 |
| Đen BT M 100 S (1-0.5) DM | 7 |
| Vàng H4G (1-0.5) | 1 |
| Dung môi NC 1212 | 90 |

- Kiểm tra thực tế tại Kim Huy **theo qui trình chuẩn** (⚠️ **KHÔNG phun hỗn hợp phụ gia 08/22** trên nền lót cán trục KH Black 1808 trước khi thực hiện các bước tiếp theo) → **kết quả: chất lượng ĐẠT yêu cầu**.

## III. KẾT LUẬN

1. **Điều chỉnh công thức Stain màu 2 KH Cherry** (thêm 5% phụ gia 08/22).
2. **Chốt công thức Lót cán trục KH Black 1808** và **công thức Lót màu 1 KH 3900**.

## IV. GHI CHÚ

- QC và kỹ thuật thực hiện kiểm tra trên **chi tiết sản phẩm thực tế tại khách hàng** — kết quả **có báo cáo ghi nhận, thống nhất và ký xác nhận của kỹ thuật và QC**.
- **Trước khi sản xuất thực tế trên chuyền**, kỹ thuật phải kiểm tra chất lượng để **đánh giá thêm kết quả**.

---

## 🔗 ĐỐI CHIẾU VỚI CÁC BÁO CÁO LIÊN QUAN (Lộc QC — chuỗi sự kiện KH 3900)

| Báo cáo | Nội dung | Liên hệ |
|:--------|:---------|:--------|
| 10/08 (Namkt.md) | Họp KT: chuyển lót cán trục MỚI + 2 PA đối chứng (có/không phụ gia 08/2) | Bổ sung kết quả PA **không phụ gia** = báo cáo này ✅ |
| 11-12/08 | Thử lót cán trục 1808 mới, **không phun 08/22** → độ bám đạt | Khớp với mục II.b (qui trình chuẩn không phụ gia) ✅ |
| **Báo cáo này** | **CHỐT công thức** lót cán trục 1808 + lót màu 1 KH 3900; KH Cherry +5% phụ gia 08/22 | ⭐ Kết luận chính thức |

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Công thức chốt **Lót cán trục 1808**: Lót NC 1808 100 · Đen K 6 · Đen BT M100S 7 · **Dung môi 04: 17** (mới).
> - Công thức chốt **Lót màu 1 KH 3900**: Lót NC KH 100 · Đen K 6 · Đen BT M100S 7 · **Vàng H4G 1** · **DM NC 1212: 90** — khớp "trang bổ sung" 12/08 (Lót NC KH 100/Đen K 6/Đen BT M100S 7/Xanh lá CT 1/DM NC1212 90) nhưng báo cáo này ghi **Vàng H4G 1** thay vì Xanh lá CT 1 → ⚠️ lệch 1 thành phần, đề nghị xác nhận với kỹ thuật.
> - Kết quả **không phun phụ gia 08/22 → đạt** xác nhận phương án đơn giản hóa quy trình (bỏ công đoạn phun phụ gia trên nền 1808) — nhưng lưu ý đề xuất ban đầu (phần I) lại ghi cần **thêm** công đoạn phun 08/22 → 2 nguồn ngược nhau về hướng xử lý, cần làm rõ quy trình chính thức cuối cùng.


---

# CUỘC HỌP VỚI BAN GIÁM ĐỐC (PHÒNG ANH TÂM) — CHỈ ĐẠO THỬ MÀU KIM HUY

**Thời gian:** chiều (13/08/2026)
**Địa điểm:** phòng anh Tâm
**Thành phần tham dự:** QC: **chị Yến, Lộc** · Kỹ thuật: **Thăng**
**Nội dung:** họp về công ty **Kim Huy**

## I. CHỈ ĐẠO CỦA ANH TÂM (BGĐ)

### 1. Màu KH 3900 — chỉ đạo thử theo quy trình 2 lần lót màu

- Thử màu KH 3900 theo quy trình **2 lần Lót màu KH Black 3900**:
  - **Lót màu lần 1: pha thêm 5% phụ gia 08/22**
  - Lót màu lần 2: (theo quy trình)
- **Công thức lót màu sử dụng nguyên liệu Lót NC T 2012** trong công thức.

### 2. Màu KH Cherry — điều chỉnh quy trình

- Điều chỉnh quy trình: **thêm 1 công đoạn stain màu giữa 2 lần lót NC KH**.

## II. KẾ HOẠCH

- 📅 **Mai (14/08) thử tại Kim Huy** và **báo kết quả sớm nhất**.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu (so với báo cáo điều chỉnh công thức 06–11/08):**
> - Báo cáo chốt công thức trước: lót màu 1 KH 3900 dùng **Lót NC KH** (100) — nhưng chỉ đạo mới của anh Tâm yêu cầu công thức thử dùng **Lót NC T 2012** → ⚠️ khác nền lót, cần lưu ý khi đối chiếu kết quả thử.
> - Chỉ đạo mới: **thử 2 lần lót màu** (lần 1 pha 5% phụ gia 08/22) — khác với báo cáo chốt trước đó kiểm tra 1 lần lót màu theo quy trình chuẩn không phụ gia → đây là **hướng thử nghiệm mới theo BGĐ**, kết quả chờ bổ sung.
> - KH Cherry: thêm công đoạn **stain màu giữa 2 lần lót NC KH** — bổ sung so với giải pháp trước (thêm 5% phụ gia 08/22 vào stain màu 2); giữ nguyên cả 2 hướng để đối chiếu.


---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — KIỂM TRA TẠI CTY KIM HUY: THỰC HIỆN QUY TRÌNH MÀU KH 3900 ĐIỀU CHỈNH (4 MẪU)

**Ngày báo cáo:** 14/08/2026
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

## I. QUY TRÌNH THỰC HIỆN (điều chỉnh so với quy trình cũ)

- Quy trình màu **KH 3900 điều chỉnh quy trình**:
  1. **Cán Lót cán trục KH Black 1808**
  2. **Lót màu KH 3900** → sau **1,5 giờ** → **vuốt nhám**
  3. **Lót màu KH 3900** → sau **30 phút** → **Bóng NC 2605 KH 35%**
- **Thay đổi chính:** thay **Lót NC KH 0204** bằng **Lót Màu KH 3900**.

## II. CÁC MẪU THỬ (4 mẫu)

| Mẫu | Cách pha chế |
|:---:|:-------------|
| **Mẫu 1** | Sử dụng **Lót màu KH 3900 đang SX** (sử dụng **Lót NC T2012** trong công thức) |
| **Mẫu 2** | Pha **3% phụ gia 08/22** vào Lót màu KH 3900 **lần 1**; lần 2 **không pha** |
| **Mẫu 3** | Lót màu KH 3900 sử dụng **Lót NC PC 23** trong công thức Lót màu |
| **Mẫu 4** | Pha **8% nhựa AK 60** vào Lót màu KH 3900 |

## III. TÌNH TRẠNG

- ✅ Đã thực hiện xong quy trình.
- 📅 **Mai (15/08/2026) sẽ kiểm tra chất lượng** và báo kết quả.

> 💡 **Ghi chú đối chiếu:** quy trình lần này là **2 lần lót màu KH 3900** (thay Lót NC KH 0204 bằng Lót Màu KH 3900) — khác quy trình chuẩn trước đây (Lót NC KH 0204 → Lót màu KH 3900 → Bóng NC 2605 KH 40%). Các biến thể mẫu: phụ gia 08/22 3% (M2), Lót NC PC 23 (M3), nhựa AK 60 8% (M4).

---

# BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA — SỐ 02-0826: ĐIỀU CHỈNH QUY TRÌNH & CÔNG THỨC LÓT MÀU 1 KH 3900 TẠI CTY KIM HUY

**Báo cáo kiểm tra số:** 02 - 0826
**Tên sản phẩm:** Màu KH 3900
**Ngày kiểm tra:** 14/08/2026 → 15/08/2026
**Mục đích:** Điều chỉnh quy trình và công thức lót màu 1 KH 3900 tại công ty Kim Huy.

## B. QUY TRÌNH KIỂM TRA

### B.1. Quy trình thực hiện

- Thực hiện theo **quy trình đang áp dụng sản xuất thực tế** màu KH 3900 tại công ty Kim Huy trên phôi nền **MDF và ván PB**:
  1. Cán **Lót cán trục KH Black 1808** — mã số sản xuất **150716** tại công ty **Kim Phong**, qua **2 ngày** chuyển về công ty **Kim Huy**.
  2. Phun **Lót màu 1 KH 3900** (độ nhớt **14 – 15 giây**), phun **1 path**, sau **1,5 giờ**, **vuốt nhám**.
  3. Phun **Lót màu 1 KH 3900** (độ nhớt **14 – 15 giây**), phun **1 path**, sau **0,5 giờ**.
  4. **Bóng NC 2605 KH 35%** (độ nhớt **10"50**), phun **1 path**.
- **4 quy trình:**
  - **Quy trình 1:** lót màu 1 KH 3900 công thức **đang sản xuất** (mã số **240726**, đang tại kho công ty Kim Huy).
  - **Quy trình 2:** lót màu 1 KH 3900 đang SX — **pha thêm 3% phụ gia 08/22** vào bước phun lót màu **lần 1**.
  - **Quy trình 3:** lót màu 1 KH 3900 đang SX — **pha thêm 8% AK 60 Resin** vào lót màu (phun lót **lần 1 và lần 2**).
  - **Quy trình 4:** điều chỉnh công thức lót màu 1 KH 3900 — **thay Lót NC T 2012 bằng Lót NC PC 23**, giữ nguyên % màu.

### B.2. Mẫu kiểm tra

- **Nền phôi:** chi tiết sản phẩm **đầu giường gỗ MDF**.
- **Nguyên liệu sơn:** pha tại **BT Chem**, và Lót màu 1 KH 3900 mã số **240726** đang trong kho công ty Kim Huy.

## C. KẾT QUẢ KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG

### 1. Màu sắc (so sánh với mẫu gốc màu KH 3900)

| Quy trình | Kết quả | Ghi chú |
|:---:|:---------|:-------:|
| 1 | Tương đương mẫu | ✅ Đạt |
| 2 | Tương đương mẫu | ✅ Đạt |
| 3 | Tương đương mẫu | ✅ Đạt |
| 4 | **Xanh đen hơn mẫu** | **8,5 / 10** |

### 2. Độ bóng (đo bằng máy) — yêu cầu: **40 ± 5%**

| Quy trình | Kết quả |
|:---:|:-------:|
| 1 | 35 – 36% |
| 2 | 35 – 37% |
| 3 | **41 – 44%** |
| 4 | 38 – 41% |

### 3. Độ bám dính (giật băng keo, cắt carô giật băng keo)

| Quy trình | Kết quả | Ghi chú |
|:---:|:-------:|:-------:|
| 1 | ✅ Đạt | 4B / 5B |
| 2 | ✅ Đạt | 4B / 5B |
| 3 | ✅ Đạt | 4B / 5B |
| 4 | ✅ Đạt | 4B / 5B |

### 4. Màng sơn (đánh giá bằng cảm quan mắt thường)

| Quy trình | Biến thể | Nhận xét |
|:---:|:---------|:---------|
| 1 | SX | ⚠️ Có hiện tượng **sọc và đốm nhẹ** trên bề mặt |
| 2 | 3% 08/22 | Mùi chấp nhận — Đạt |
| 3 | 8% AK60 | — |
| 4 | NC PC 23 | ✅ Đạt yêu cầu |

### 📸 Hình ảnh minh họa

![QT3 — Kiểm tra độ bám dính KH 3900 + 8% AK 60](images/loc_kimhuy_kh3900_8ak60_caro_1508.jpg)

*Hình: kiểm tra độ bám dính (cắt carô + giật băng keo) trên bề mặt **KH 3900** — nhãn dán ghi "Lót mịn + 8% AK 60" (Quy trình 3) — kết quả đạt 4B/5B (ảnh người dùng cung cấp, 15/08/2026).*

## D. KẾT LUẬN VÀ NHẬN XÉT

1. Điều chỉnh quy trình **2 lần Lót màu 1 KH 3900** — màng sơn đã **cải thiện nhiều** so với quy trình đang sản xuất về màng sơn ⇒ **Đạt mức 9,5/10**.
2. Lót màu 1 KH 3900 sử dụng **Lót NC PC 23** thực hiện quy trình KH 3900 ⇒ **Chất lượng Đạt**.

**Ngày 15 tháng 08 năm 2026**

**QC: Bùi Thiện Lộc**

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu (báo cáo chính thức 02-0826 vs các báo cáo trước trong file):**
> - **Tên ký:** báo cáo này ký **"Bùi Thiện Lộc"** — các mục trước (10→14/08) ghi **"Bùi Thiên Lộc"** → đề nghị xác nhận tên chính xác, không tự sửa.
> - **Mã số lô lót cán trục:** báo cáo này ghi **150716** — các báo cáo trước (10→14/08) ghi **150726** → ⚠️ lệch số, đề nghị đối chiếu bản gốc.
> - **Màu sắc QT4 (PC 23):** xanh đen hơn mẫu, ghi chú **8,5/10** — tuy nhiên kết luận D.2 ghi **"Chất lượng Đạt"** → giữ nguyên văn cả 2 chỗ.
> - **Gloss:** yêu cầu **40 ± 5%** (35–45%) — QT1 (35–36%) và QT2 (35–37%) ở mức thấp đầu dải; QT3 (41–44%) và QT4 (38–41%) nằm trong dải.
> - **Màng sơn QT2:** giữ nguyên văn "mùi chấp nhận — Đạt" (khả năng bản gốc ghi "màng sơn chấp nhận — Đạt"); QT3 không có ghi chú.
> - So với nháp 15/08 trước: khớp kết quả chính (QT1–3 màu đạt, QT4 xanh đen hơn mẫu); bản chính thức bổ sung chi tiết độ bóng, độ bám 4B/5B, màng sơn từng quy trình và kết luận 9,5/10.
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 18/08/2026: KIỂM TRA TẠI CÔNG TY ĐĂNG LONG + QUY TRÌNH THẺ MẪU ĐLO 03 (NEW) H

**Ngày báo cáo:** 18/08/2026
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
**Đơn vị kiểm tra:** Công ty Đăng Long (SX tủ kệ)

---

## I. BÁO CÁO KIỂM TRA TẠI CÔNG TY ĐĂNG LONG (báo cáo viết tay, 18/08/2026)

### 1. Thông tin sản xuất (10 → 15/08)
- SX **5 cont** gồm **2 màu DL10 & DLO 16/19** — sản phẩm **tủ kệ**.
- **Tân Hồng Phát** SX 1 màu 34 (3 cont); **SynCoat** SX 1 màu 01 (2 cont).
- **Kế hoạch SX tháng 9:** BTChem SX **60% đơn hàng**.
- **Màu mới đã đưa vào SX:** DL10, DLO 70, DLO 74 — chất lượng sản phẩm hoàn thiện **đạt**, quy trình phù hợp chuyền SX tại nhà máy (hệ nước: màu 70, 74; hệ dung môi: màu DL10).
- **Màu DLO 3 New H** (màu mới): đã gửi quy trình cho khách hàng nhưng **chưa có kế hoạch SX**.

### 2. Chất lượng sản phẩm SX trên chuyền
- Đang SX màu **DLO 16/19** (tủ kệ) — công đoạn hoàn thiện đóng gói.
- **Kiểm tra chất lượng đạt yêu cầu**; **tái chế trên chuyền chiếm 5%** — các lỗi: cấn móp, nhám, nứt, lót màu khe kẽ.

### 3. Phân công nhân sự
| Kỹ thuật | Nhiệm vụ |
|:---------|:---------|
| Bảo | Làm mẫu thẻ màu mới DLO 13 |
| Thạch | Làm sản phẩm Final màu DLO 10 |
| Tân | Kiểm tra chất lượng trước SX màu DLO 74 |
| Chinh (Tổ trưởng) | Kiểm tra chung + làm việc với khách hàng làm sản phẩm **ván sàn** (hàng nội địa công trình cho A. Thành nhà máy) |

### 4. Nhận xét & đề xuất
- Phân công nhân sự **phù hợp**, đáp ứng kịp tiến độ mẫu và sản xuất.
- Quy trình SX thực tế **phù hợp** trong sản xuất.
- Chữ ký xác nhận: **Lê Sĩ Chinh** — Người báo cáo: (đã ký) **Bùi Thiên Lộc**

---

## II. HƯỚNG DẪN QUY TRÌNH SƠN THẺ MẪU MÀU ĐLO 03 (NEW) H — KH ĐĂNG LONG

**Phụ lục 04 / HD-KT-THMM** · KH: CÔNG TY ĐĂNG LONG · Loại gỗ: VENEER OAK + TRÀM + MDF · Loại sơn: **NƯỚC** · Hàng trong nhà (INDOOR) · Độ bóng: **10% ± 5%** · Ngày: 25/07/2026 · Kỹ thuật HKBT: **Nguyễn Tiến Sáng** (đóng mộc đỏ công ty)

| Quy trình | Hóa chất & các bước thực hiện | Tỉ lệ | Phương pháp | Thời gian khô |
|:----------|:-------------------------------|:-----:|:-------------|:--------------|
| Chà nhám bề mặt gỗ | Xử lý nhám **#240**, trám trét khuyết tật đạt yêu cầu | — | — | — |
| 1. Phun Lót màu | Lót màu ĐLO 03 (NEW) + Cứng TBS + Dung môi PU lót | 2 : 1 : 0,8–1 | Phun súng đều, ướt bề mặt | **3–4 giờ**, chà nhám #320 (hỗn hợp pha cứng dùng trong 2–3 giờ) |
| Kiểm tra bề mặt | Dặm lại hỗn hợp Lót màu ĐLO 03 (NEW) chỗ chà mất lót; trên ván MDF phun dặm bù **2 Paths** trước bước tiếp theo | — | — | — |
| 2. Sơn màu hệ nước 10% | Sơn màu ĐLO 03 (NEW) H 10% | — | Phun súng đều, ướt bề mặt | **Sau 12 giờ**, kiểm tra đạt → đóng gói |

> 💡 Lưu ý sử dụng sơn (theo phụ lục): đậy kín nắp, bảo quản khô ráo; quậy kỹ trước khi pha/sơn; hỗn hợp lót pha cứng dùng trong 2–3 giờ; quy trình thẻ mẫu quy cách nhỏ — khi SX thực tế tùy kết cấu mặt hàng có thể thay đổi; sơn hệ nước khuyến khích dây chuyền có lò sấy.

---


---

> 📌 **Ghi chú:** theo chỉ đạo chủ nhân (18/08), hồ sơ vụ việc **màu MD 2153 (Minh Dương Chu Lai — sự cố dính mặt)** đã chuyển sang `Tri qc.md` (Trí theo dõi) — gồm: báo cáo 17/08, kết quả kiểm tra 02-0826, công thức màu, báo cáo Kỹ thuật Lê Hữu Cảnh và cập nhật dằn dính mặt 18/08.

---

## BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 20/08/2026: KIỂM TRA THỬ SƠN MÁY QUAY TỰ ĐỘNG TẠI CÔNG TY GEUTHER

**Ngày báo cáo:** 20/08/2026
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

**Địa điểm:** Công ty Geuther — thử sơn sử dụng **máy quay tự động** (phối hợp cùng nhà máy và kỹ thuật; nhà máy tự chỉnh máy)

**Thông tin sản phẩm & sơn:**
- 🪵 Sản phẩm: chi tiết rời **Slat** (60 × 5 × 0,5 cm, nặng 100 gam) — sử dụng **200 sản phẩm** (tổng khối lượng 20 kg)
- 🎨 Sơn: **Lót trắng Tumbling 22H BC** — mã số **1050826**, độ nhớt **15"20 (Din 4)**

**Môi trường:**
- Nhiệt độ bề mặt sản phẩm: trước khi quay **31°C** → sau khi quay **34°C**
- Nhiệt độ môi trường: **31–33°C** · Độ ẩm: **62–68%**

**Quy trình — 4 lần quay, mỗi lần 30 phút:**
| Lần | Lượng lót | Tốc độ quay |
|:---:|:---------:|:-----------:|
| 1 | 300 gam | 20 vòng/phút |
| 2 | 300 gam | 30 vòng/phút |
| 3 | 300 gam | 40 vòng/phút |
| 4 | 300 gam | 50 vòng/phút |

**Kết quả:**
- ❌ **KHÔNG ĐẠT**: độ phủ và màng sơn **không đều** — cả trên từng sản phẩm lẫn giữa các sản phẩm với nhau
- Nhà máy sẽ **điều chỉnh hệ thống** và thử lại sau

**Nhận xét của QC:**
- ⚠️ Nhà máy **không có hệ thống nhiệt** → màng sơn khô không đều
- ⚠️ Các sản phẩm **va đập vào nhau** trong quá trình quay → **bể sơn** → không đạt

> 📌 **Ghi chú:** chưa nhận ảnh tài liệu gốc — khi có em bổ sung. Theo dõi lần thử lại của nhà máy Geuther.

---

## BẢN BÁO CÁO — KIỂM TRA TẠI CÔNG TY MINH HƯNG TIẾN (XƯỞNG CỬ) — 20/08/2026

**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật và phòng QC BT-Chem
**Người viết báo cáo:** Bùi Thiên Lộc
**Ngày viết báo cáo:** 20/08/2026

### 1. Chất lượng sản phẩm sản xuất trên chuyền
- **Chuyền treo** đang sản xuất:
  - Màu **MHT 69 (White)** — sản phẩm rời của tủ, công đoạn **Lót PU 0601 trắng**
  - Màu **MHT 71 (Grey)** — công đoạn **Lót màu NC**
- **Nền:** đang sản xuất màu **MHT 72 (TN)** — sản phẩm tủ, công đoạn **stain màu, Lót NC PC 23**
- ➡️ Kiểm tra các công đoạn: chất lượng **ĐẠT** ✅

### 2. Khu vực chờ đóng gói
- QC Flexi Load đang kiểm tra 3 màu **69, 72, 71** (sản phẩm tủ) — **đạt** → đóng mộc dán tem **Pass** ✅

### 3. Phân công nhân sự
- **1 Kỹ thuật cắm Sỹ Chí:** đang kiểm tra chất lượng trước khi sản xuất màu **MHT 12/22** và kiểm tra chất lượng sản phẩm sản xuất trên chuyền (3 màu)

### 4. Nhận xét & Đề xuất
- Các màu của khách **Flexiload** bắt kỹ các lỗi **lỗ ghim, bù nứt** ➡️ Kỹ thuật kiểm soát và hướng dẫn công nhân trảm trét ở các công đoạn **Lót PU & Lót NC** trước khi phun sơn màu.
- Màu **MHT 72 (TN) gỗ OAK** chưa có thẻ công đoạn stain màu ➡️ Lót NC PC 23 ➡️ Kỹ thuật phải **làm thẻ công đoạn** để dễ kiểm tra và kiểm soát.
- **Mẫu đầu chuyền** nhà máy xác nhận chất lượng ngày **18/08/2026** nhưng so với thẻ gốc thì **lợt hơn** (thẻ gốc tone màu vàng hơn). SX so với tủ sản phẩm đầu chuyền và QC khách hàng Flexiload so với sản phẩm đầu chuyền ➡️ Kỹ thuật **xem xét việc nhận mẫu gốc lại** cho phù hợp vì thẻ gốc không giống màu với mẫu đầu chuyền và tone màu vàng hơn so với sản phẩm sản xuất.

### 📝 Ghi chú bổ sung (viết tay phía dưới)
- Màu **72 TN**: đã báo **Nhà máy cung cấp gỗ** để làm mẫu công đoạn, đang chờ ra phôi, tạm thời so màu bằng chi tiết sản phẩm theo công đoạn.
- Về mẫu **72 TN làm lại**: **A. Vũ (MHT)** sẽ làm việc với **A. Lâm (Flexiload)**.

**Người báo cáo (Chữ ký):** Bùi Thiên Lộc

---

## BẢN BÁO CÁO — KIỂM TRA TẠI CÔNG TY MINH PHÁT II — 21/08/2026

**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
**Người viết báo cáo:** Bùi Thiên Lộc
**Ngày viết báo cáo:** 21/08/2026

### 1/ Chất lượng sản phẩm SX trên chuyền
Đang SX 3 mẫu, chi tiết rời sản phẩm bàn:
- Mẫu **MP 673** — đang công đoạn hoàn thiện.
- Mẫu **MP 727** — đang công đoạn lót S04-0425TBH.
- Mẫu **MP 619** — đang công đoạn lót NC 1212 MH DNP.

→ Kiểm tra các công đoạn theo thẻ công đoạn và sản phẩm đầu chuyền có xác nhận chất lượng đạt của nhà máy.

### 2/ Phân công nhân sự — 4 Kỹ thuật cắm chốt
- Kỹ thuật **Hồng & Hởi**: kiểm tra chất lượng trên chuyền SX, kiểm tra trước khi SX và sản phẩm đầu chuyền 3 mẫu đang SX.
- Kỹ thuật **Tường**: làm mẫu thẻ màu phát triển **MP 750** (6 thẻ màu), mẫu sản phẩm bàn mẫu MP 655H.
- Kỹ thuật **Hoài (Tổ Phó)**: kiểm tra chung, làm việc với khách hàng, hỗ trợ kiểm tra trên chuyền, làm sản phẩm đầu chuyền.

### 3/ Nhận xét & đề xuất
- **Mẫu MP 394 (mặt bàn):** BT-Chem đã mail cho nhà máy khuyến cáo — khi xuống Pallet **không kê lót bằng bìa carton mà thay bằng Foam** → hiện tại chưa SX lại mẫu này.
- **Bóng Bex 03 2706H 10%** (msố 1120826): Kỹ thuật đang chỉnh 40% Bóng 5% để SX trên chuyền mẫu MP 673 — độ bóng đo sau 2 giờ **11 → 12% Đạt**.
- **Thông tin mẫu MP 495:** khách mua về sử dụng một thời gian có hiện tượng **bị bong tróc** — chưa có thông tin cụ thể số lượng và thời gian sử dụng. Kỹ thuật đang thực hiện lại quy trình và kiểm tra với nhà máy trên 1 tấm thẻ phôi gỗ **walnut** → sẽ báo cáo kết quả sau.

**Kỹ thuật BT-Chem:** PKT - Hoài
**Người báo cáo (Chữ ký):** Bùi Thiên Lộc

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 22/08/2026: KIỂM TRA TẠI CÔNG TY KIM HUY

**Ngày viết báo cáo:** 22/08/2026
**Người viết báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)
**Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem

## 1/ Chất lượng sản phẩm SX trên chuyền

- Đang SX màu **KH Cherry** — sản phẩm **giường, tủ**, SX **gối đầu** và hoàn thiện.
- ➡️ Kết quả kiểm tra chất lượng **đạt yêu cầu** và đóng gói trên chuyền.
- Tỷ lệ tái chế **~3 → 5%** sản phẩm lỗi **nứt, tét, chảy sơn** — được **hạ chuyền** và tái chế ở **"khu vực tái chế"**.

## 2/ Kiểm tra chất lượng trước khi SX màu KH 3900 (trên 2 sản phẩm tủ 2 hộc kéo)

- Sử dụng **Lót màu 1 KH 3900 — mã số 200826** (điều chỉnh công thức: sử dụng **Lót NC PC 23**, SX **340 kg**, giao cty Kim Huy ngày **21/08/2026**).
- ✅ **Đã thực hiện xong quy trình**: sau **4 giờ** kiểm tra chất lượng — **màu sắc, độ bóng màng sơn đạt yêu cầu**.
- ⏳ **Qua ngày sẽ kiểm tra chỉ tiêu độ bám dính** — sẽ báo cáo kết quả sau.
- 📅 **Kế hoạch:** SX màu KH 3900 trên chuyền **chiều ngày 24/08/2026**.

## 3/ Kỹ thuật thử chất lượng Stain màu 2 KH Cherry

- Kỹ thuật (**Thắng** gửi mẫu **0,5 kg**). Mục đích: **cải tiến quy trình** (giảm **1 công đoạn Lót NC KH 0204** trên nền PB đã cán lót cán trục KH Cherry).
- Kết quả sau **3,5 giờ** kiểm tra hoàn thiện quy trình:
  - **Gloss 25%** — ⚠️ thấp, yêu cầu **40%**
  - **Màu sắc bị đốm** và **không đạt màu**
  - **Độ phủ** so với tấm hệ gốc **không đạt**
- ➡️ **Kết luận: Mẫu Stain màu 2 KH Cherry mẫu kỹ thuật điều chỉnh cải tiến quy trình KHÔNG ĐẠT.** ❌

**Chữ ký:**
- Kỹ thuật: (Đã ký — **Lợi**)
- Người báo cáo: (Đã ký — **Bùi Thiên Lộc**)

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - **KH 3900 mã số 200826** (công thức điều chỉnh dùng **Lót NC PC 23**, SX 340 kg, giao 21/08) — khớp hướng báo cáo 15/08 (QT4 PC 23: màu xanh đen hơn mẫu 8,5/10, kết luận Đạt); đây là **lô SX thực tế đầu tiên** theo công thức điều chỉnh — kết quả chờ thêm chỉ tiêu độ bám dính.
> - **KH Cherry:** các báo cáo trước (06→11/08) chốt thêm **5% phụ gia 08/22** vào Stain màu 2 KH Cherry → đạt; chỉ đạo 13/08 thêm **công đoạn stain màu giữa 2 lần lót NC KH**. Lần này kỹ thuật thử hướng **giảm 1 công đoạn Lót NC KH 0204** → **KHÔNG ĐẠT** (gloss 25%, đốm màu, độ phủ kém) → giữ nguyên văn kết luận.
> - **Chữ ký kỹ thuật:** báo cáo này ghi kỹ thuật **Thắng** gửi mẫu nhưng chữ ký là **Lợi** — các báo cáo trước (12/08) ký duyệt **Nguyễn Đức Thắng** → ⚠️ đề nghị xác nhận người ký chính xác, không tự sửa.
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# BÁO CÁO KỸ THUẬT QUY TRÌNH SƠN GỖ & PHÂN TÍCH SỰ CỐ

**Độ bóng chuẩn:** 10% ± 5%
**Ngày lập báo cáo:** 25/05/2026
**Đơn vị:** Phòng Nghiên cứu & Phát triển (R&D)
**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

## 1. Quy trình kỹ thuật sơn gỗ tiêu chuẩn

| Quy trình | Hóa chất sử dụng và các bước thực hiện | Tỷ lệ | Phương pháp và phương tiện sử dụng | Thời gian khô | Định lượng tham khảo (gr/m²) |
|:----------|:----------------------------------------|:-----:|:-----------------------------------|:--------------|:-----------------------------:|
| **Chà nhám bề mặt gỗ** | Bề mặt sản phẩm trước khi đưa vào sơn phải được xử lý nhám (sử dụng nhám **#240**), và trám trét những khuyết tật đạt yêu cầu | — | Thủ công / Máy chà | — | — |
| **1 — Stain màu sửa gỗ** | Tùy sắc mộc gỗ màu pha tại nhà máy | — | — | — | — |
| **Stain màu 1** | Stain 1 MP 744 : Dung môi NC HB | **100 : 100** | Phun bằng súng sơn | **30 phút** | 150 |
| **2 — Lót NC 1212 (MH) (DNE)** | Lót NC 1212 (MH) (DNE) : Dung môi NC HB | **100 : 100** | Phun bằng súng sơn | **1 → 2 giờ**, chà nhám #400, chà bùi nhùi | 200 |
| **3 — Lót S04 0425 TB H** | Lót S04 0425 TB H : Diluent BT 08 H | **100 : 10** | Phun bằng súng sơn | **1 → 2 giờ**, chà nhám #400, chà bùi nhùi | 140 |
| **4 — Stain màu 2 hệ nước** | Stain 2 MP 744 H | — | Phun bằng súng sơn theo mẫu | **30 phút** | 100 |
| **5 — Bóng BT ABR 2410 H 10%** | Bóng BT ABR 2410 H 10% : Diluent BT 08 H : Phụ gia TCF | **100 : 10 : 2** | Phun bằng súng sơn | **Sau 12 giờ**, kiểm tra SP đạt → Đóng gói | 140 |

### 📸 Hình ảnh minh họa — kiểm tra khuyết tật bề mặt gỗ

![Bề mặt gỗ QC — khoanh vùng lỗi Lõm](images/loc_quytrinh_son_go_khuyet_tat_be_mat_2408.jpg)

*Hình: bề mặt gỗ (màu óc chó) đang kiểm tra chất lượng — khoảng 5 vòng tròn/oval khoanh vùng các vị trí lỗi bề mặt, chữ viết tay ghi **"Lõm"** (lỗi móp/lõm gỗ) — minh họa bước chà nhám + trám trét khuyết tật trước khi sơn (ảnh người dùng cung cấp, 24/08/2026).*

## 2. Báo cáo sự vụ & Phân tích hiện tượng lỗi

### Mô tả sự vụ thực tế

- **Nội dung kiểm tra:** Kiểm tra màu **MP 744 H**.
- **Quy trình thực hiện:** Tiến hành sơn đến công đoạn **stain màu**, vô tình để **tay có mồ hôi chạm lên bề mặt phôi**. Sau **30 phút**, lớp stain khô hoàn toàn.
- **Hiện tượng phát sinh:** Phủ tiếp lớp **bóng BT ABR 2410 H 10%** (mẫu lưu QC). Chỉ sau **1 giờ**, màng sơn xuất hiện **các vết đốm loang lổ** ngay tại vị trí dính mồ hôi tay.

### Phân tích nguyên nhân kỹ thuật

- Mồ hôi tay chứa **nước, muối khoáng (NaCl), các axit hữu cơ (như axit lactic) và chất béo tự nhiên**. Khi chạm tay trần lên bề mặt phôi ở công đoạn stain màu (đặc biệt là dòng **Stain màu 2 hệ nước MP 744 H**), các thành phần này lưu lại trên bề mặt, làm **thay đổi cục bộ độ pH, độ bám dính và sức căng bề mặt**.
- Khi phun phủ lớp **bóng BT ABR 2410 H 10%** lên trên, lớp màng bóng bị **kỵ hoặc biến tính cục bộ** tại vùng tiếp xúc với tạp chất mồ hôi chưa được làm sạch, dẫn đến hiện tượng **màng sơn bị đốm mờ, rỗ bề mặt sau 1 giờ**.

## 3. Biện pháp khắc phục và quy tắc phòng ngừa

### Kiểm soát thao tác sản xuất

- ⚠️ **Tuyệt đối không cho phép công nhân dùng tay trần chạm trực tiếp** vào bề mặt phôi gỗ sau khi đã xử lý nhám và trong suốt quá trình stain màu.
- **Bắt buộc phải mang găng tay cotton hoặc găng tay cao su sạch** trong mọi công đoạn thao tác.

### Xử lý bề mặt khi xảy ra sự cố

- Trong trường hợp bề mặt bị **dính mồ hôi hoặc bám bẩn**, phải dùng **dung môi chuyên dụng lau kỹ**, để **khô hoàn toàn** và **kiểm tra kỹ bề mặt** trước khi chuyển sang công đoạn phủ bóng tiếp theo.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Báo cáo này ghi **Ngày lập: 25/05/2026** (theo nguồn) — được cập nhật vào file ngày 24/08/2026; giữ nguyên văn ngày gốc.
> - Quy trình 5 bước: **Chà nhám #240 → Stain 1 (MP 744 : DM NC HB 100:100) → Lót NC 1212 (MH)(DNE) (100:100) → Lót S04 0425 TB H (100:10) → Stain 2 hệ nước (MP 744 H) → Bóng BT ABR 2410 H 10% (100:10:2)**.
> - Mã hàng: **MP 744 H** (Stain 1 MP 744 / Stain 2 MP 744 H); độ bóng chuẩn **10% ± 5%**.
> - Định lượng tham khảo: Stain 1 = 150 gr/m², Lót NC 1212 = 200 gr/m², Lót S04 = 140 gr/m², Stain 2 = 100 gr/m², Bóng ABR 2410 H 10% = 140 gr/m².
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# KẾT QUẢ KIỂM TRA MÀU MP 744 H — XÁC NHẬN SỰ CỐ MỒ HÔI TAY GÂY MẤT MÀU & LOANG MÀNG SƠN

**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

## Thông tin chung

- **Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC cty BT-Chem
- **Người viết báo cáo:** Bùi Thiên Lộc
- **Ngày viết báo cáo:** 25/08/2026
- **Nội dung:** Kiểm tra chất lượng màu **MP 744 H** tại cty BT-Chem. Sử dụng **mẫu lưu tại phòng QC**, thực hiện theo quy trình mẫu MP 744H trên **2 phôi gỗ veneer OAK**.

## Quy trình thực hiện (chuẩn)

1. **Stain màu 1** — Stain màu 1 MP 744 (1 : 1 dung môi NC HB) → sau **30 phút**
2. **Lót NC 1212 MH DNE** (1 lót : 1 dung môi NC HB) → sau **2 giờ**, chà nhám **#400**
3. **Lót S04 0425 TBH** (10% Diluent 08H) → sau **1,5 giờ**, chà nhám **#400**
4. **Stain màu 2 hệ nước MP 744H** → sau **30 phút**
5. **Bóng BT ABR 2410 H 10%** (10% Diluent 08, 2% phụ gia TCF) → sau **18 giờ** đánh giá kết quả

## Quy trình thực hiện thêm (mô phỏng sự cố)

- Sau công đoạn 4 (stain màu), sử dụng **tay dính mồ hôi bôi lên bề mặt phôi** → sau **30 phút** kiểm tra màng sơn → thực hiện tiếp công đoạn **Bóng BT ABR 2410 H 10%**.

## Kết quả

| Trường hợp | Kết quả |
|:-----------|:--------|
| ✅ **Thực hiện đúng quy trình** | Màng sơn **ĐẠT** (trơn láng, đều màu) |
| ⚠️ **Quy trình dính mồ hôi trên bề mặt** | Vị trí dính mồ hôi **bị mất màu**, màng sơn **loang không đều màu** — **KHÔNG ĐẠT** |

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Báo cáo này là **kiểm chứng thực nghiệm** cho sự cố đã ghi trong mục "BÁO CÁO KỸ THUẬT QUY TRÌNH SƠN GỖ & PHÂN TÍCH SỰ CỐ" (ngày lập 25/05/2026): mồ hôi tay dính sau công đoạn stain màu 2 MP 744H → sau khi phủ bóng BT ABR 2410 H 10%, vị trí dính mồ hôi bị mất màu + màng sơn loang lổ.
> - **Xác nhận tái hiện được sự cố**: đúng quy trình → màng đạt (trơn láng, đều màu); có dính mồ hôi → **mất màu + loang không đều** (không đạt) — khớp phân tích nguyên nhân (mồ hôi chứa nước/muối/axit hữu cơ/chất béo làm thay đổi cục bộ pH, độ bám dính, sức căng bề mặt).
> - Quy trình kiểm chứng trên **2 phôi gỗ veneer OAK**, mẫu lưu phòng QC — thời gian khô: Stain 30', Lót NC 2h (chà #400), Lót S04 1,5h (chà #400), Stain 2 30', Bóng 18h.
> - Quy tắc phòng ngừa đã nêu trong báo cáo trước: **cấm chạm tay trần** vào bề mặt sau khi xử lý nhám và trong quá trình stain; bắt buộc găng tay cotton/cao su sạch; nếu dính mồ hôi/bẩn → lau bằng dung môi chuyên dụng, để khô hoàn toàn trước khi phủ bóng.
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.

---

# KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG LÓT MÀU KH CRM 008H TẠI CÔNG TY KIM PHONG

**Người báo cáo:** Bùi Thiên Lộc (QC BT Chem)

## Thông tin chung

- **Kính gửi:** BLĐ phòng Kỹ thuật & phòng QC BT-Chem
- **Người viết báo cáo:** Bùi Thiên Lộc
- **Ngày viết báo cáo:** 25/08/2026
- **Nội dung:** Kiểm tra chất lượng **Lót màu KH CRM 008H** tại công ty **Kim Phong**.

## Quy trình thực hiện (theo quy trình đang sản xuất tại khu vực UV)

1. **Cán BT UV 2703:** cán 2 trục → qua đèn UV → chà nhám → cán 2 trục → qua đèn → chà nhám
2. **Cán lót màu KH CRM 008H:** cán 1 trục qua 2 lần sấy (~4 phút)

## Mẫu kiểm tra

- Mẫu **mã số 1130826** — số lượng: **37 Kg**
- Mẫu **mã số 1060826** — số lượng: **20 Kg** (đang chuẩn bị sản xuất)

## Kết quả kiểm tra (trên các phôi gỗ PB)

| Chỉ tiêu | Kết quả |
|:---------|:--------|
| **Màu sắc** | ⚠️ Mã số mẫu **1130826** và **1060826** màu sắc **lệch so với thẻ gốc công đoạn** — Kỹ thuật **Dương và Lộc cùng chỉnh màu lại** |
| **Độ phủ** | ✅ Đạt so với thẻ công đoạn |
| **Độ bám** | ⚠️ Cạo bằng tay, đẩy vật cứng: màng sơn lún **không bong tróc** — nhưng **dán bằng keo giật: màng sơn bong tróc nhâm nhâm trên bề mặt** |

## Kế hoạch tiếp theo

- Mang về **Kim Huy** thực hiện lên quy trình màu **KH Cherry CRM** → sẽ báo kết quả độ bám sau.
- **Mai (26/08/2026) sẽ mang qua Kim Huy** thực hiện tiếp quy trình màu KH Cherry, kiểm tra chất lượng độ bám.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Kiểm tra ngày **25/08/2026** tại **Kim Phong** — Lót màu **KH CRM 008H** dùng cho quy trình **KH Cherry** (liên quan mục Locqc 22/08: Stain 2 KH Cherry cải tiến không đạt — giờ đang kiểm tra lót màu CRM 008H cho cùng quy trình).
> - **2 vấn đề chính:** (1) **Màu lệch thẻ gốc** ở cả 2 mã (1130826/1060826) → Dương + Lộc đang chỉnh màu; (2) **Độ bám yếu** — cạo tay/đẩy vật cứng không bong nhưng **dán keo giật bị bong tróc nhâm nhâm** → chờ kết quả độ bám thực tế khi lên quy trình KH Cherry tại Kim Huy (mai 26/08).
> - Quy trình UV: Cán BT UV 2703 (2 trục × 2 lần đèn + chà nhám) → Cán lót màu KH CRM 008H (1 trục, 2 lần sấy ~4 phút).
> - Không tự sửa số liệu — các điểm lệch ghi chú ⚠️ để đối chiếu bản gốc.
