# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG BÓNG NC NY 1807 TRẮNG 10% (MẪU 050826) TẠI CTY BÌNH THẠNH

**Ngày báo cáo:** 10/08/2026
**Người báo cáo:** Anh Trí (QC BT Chem)

## I. MỤC ĐÍCH

- Kiểm tra chất lượng **bóng NC NY 1807 trắng 10%** — mẫu: **050826**.
- Sản phẩm **điều chỉnh thay thế** cho công thức sơn màu kỹ thuật đang pha (**bóng NC NY 1807 + 30% paste trắng HW25**).

## II. CHỈ TIÊU KIỂM TRA

- **Độ bám** theo quy trình.
- **Chất lượng sau khi phun tái chế**.

## III. QUY TRÌNH KIỂM TRA

- Thực hiện kiểm tra theo quy trình của màu **AQ 1155 White**.
- Thực hiện trên **6 phôi MDF**.

## IV. TÌNH HÌNH THỰC HIỆN

- Hôm nay đã **phun hoàn thiện xong quy trình trên 4 thẻ** → **mai sẽ phun tái chế**.
- Còn **2 thẻ** đã thực hiện tới công đoạn **lót NC 1807 trắng lần 4** → mai sẽ phun tiếp các công đoạn còn lại, và sau đó **phun tái chế sau 2 giờ và sau 4 giờ** (kiểm tra chất lượng sau khi tái chế ở thời điểm như trên).

> 💡 **Chú thích thuật ngữ:**
> - **Bóng NC NY 1807:** bóng nitrocellulose **chậm ngã vàng** (NC NY) — ít bị vàng theo thời gian, dùng cho màu trắng/sáng.
> - **Paste trắng HW25:** chất màu (pigment paste) dạng hồ màu trắng, pha vào bóng để tạo màu trắng (30% = tỉ lệ pha paste).
> - **Phun tái chế:** phun phủ lại (sơn lại) lên bề mặt sản phẩm đã sơn hoàn thiện — kiểm tra khả năng sơn phủ lại/chất lượng màng sơn sau khi phun lại (mô phỏng thao tác sửa hàng khi sản xuất).
> - **Thẻ (thẻ mẫu):** tấm phôi mẫu thử nghiệm (ở đây là 6 phôi MDF) dùng để kiểm tra chất lượng.
> - **Mẫu 050826:** mã mẫu = ngày pha/chế mẫu 05/08/2026.
> - **MDF:** ván sợi mật độ trung bình (Medium Density Fiberboard).

> ⚠️ **Ghi chú:** báo cáo ghi nhận tình hình đang thực hiện dở (4 thẻ chờ phun tái chế; 2 thẻ mới tới lót NC 1807 trắng lần 4) — **kết quả kiểm tra (độ bám, chất lượng sau tái chế) chờ bổ sung** sau khi hoàn tất. ➜ **Đã tiếp tục hoàn tất ngày 11/08 — xem báo cáo cập nhật bên dưới.**

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 11/08/2026: KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG BÓNG NC NY TRẮNG 10% (MẪU 050826) TẠI CTY BÌNH THẠNH

**Ngày báo cáo:** 11/08/2026
**Người báo cáo:** Anh Trí (QC BT Chem)

## I. MỤC ĐÍCH

- **Tiếp tục kiểm tra chất lượng bóng NC NY trắng 10%** — mẫu: **050826** (tiếp nối báo cáo 10/08).
- Thực hiện theo **quy trình màu AQ 1155 White**.

## II. TÌNH HÌNH THỰC HIỆN (11/08/2026)

### 1. Phun hoàn thiện 2 thẻ còn lại
- Hôm qua (10/08) còn **2 thẻ** mới phun tới **lót NC 1807 trắng lần 4** → **hôm nay thực hiện phun hoàn thiện** (sơn màu + bóng).

### 2. Phun tái chế theo các giai đoạn
- Sau khi hoàn thiện, phun **tái chế** theo 3 giai đoạn thời gian:
  - **Tái chế sau 2 giờ**
  - **Tái chế sau 4 giờ**
  - **Tái chế để qua đêm**

### 3. Quy trình tái chế (mỗi giai đoạn, chia 3 cách xử lý bề mặt)
- Chia thẻ thành 3 nhóm tương ứng 3 cách chuẩn bị bề mặt trước khi phun lại:
  - **1/3: chà nhám tạo vết xước**
  - **1/3: không chà**
  - **1/3: vuốt nhám**
- → **Phun sơn màu**, để khô **45 phút**
- → **Phun bóng NC NY 1807 10%**

### 4. Kết quả hôm nay
- ✅ **Đã thực hiện xong hết tất cả các thẻ** (phun hoàn thiện + tái chế 3 giai đoạn × 3 cách xử lý).
- ➜ **Mai (12/08) kiểm tra chất lượng** — đánh giá độ bám, ngoại quan màng sau khi tái chế ở từng thời điểm (2h / 4h / qua đêm) và từng cách xử lý bề mặt (chà xước / không chà / vuốt nhám).

## III. CHỈ TIÊU KIỂM TRA (chờ kết quả ngày 12/08)

- **Độ bám** theo quy trình.
- **Chất lượng sau khi phun tái chế** — so sánh giữa các thời điểm (sau 2 giờ / sau 4 giờ / qua đêm) và giữa các cách xử lý bề mặt (chà nhám tạo vết xước / không chà / vuốt nhám).

> ✅ **KẾT QUẢ KIỂM TRA (12/08/2026) — ĐÃ BỔ SUNG:**
> - Kiểm tra theo đúng **quy trình màu AQ 1155 White**.
> - **Test độ bám: 5B/5B — ĐẠT YÊU CẦU** ✅
> - *(Kết quả ghi nhận từ báo cáo kết quả kiểm tra bóng NC NY 1807 trắng 10% mẫu 050826, cập nhật 12/08/2026.)*

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:** báo cáo kết quả 12/08 ghi nhận chỉ tiêu **độ bám 5B/5B đạt**; chưa ghi chi tiết kết quả so sánh riêng cho từng nhóm thời điểm tái chế (2h/4h/qua đêm) × cách xử lý (chà xước/không chà/vuốt nhám) — chờ bổ sung nếu có.

> 💡 **Chú thích thuật ngữ:**
> - **Phun tái chế:** phun phủ lại (sơn lại) lên bề mặt sản phẩm đã sơn hoàn thiện — mô phỏng thao tác sửa hàng khi sản xuất; kiểm tra khả năng sơn phủ lại và chất lượng màng sau khi phun lại.
> - **Vuốt nhám:** chà nhám nhẹ qua (không tạo vết xước sâu, chỉ làm nhám nhẹ bề mặt).
> - **Chà nhám tạo vết xước:** chà nhám mạnh hơn tạo vết xước trên bề mặt — kiểm tra màng sơn có chịu được khi tái chế trên bề mặt bị trầy xước không.

> ⚠️ **Ghi chú:** báo cáo ghi nhận đã hoàn tất toàn bộ thao tác phun (hoàn thiện + tái chế) trong ngày 11/08 — **kết quả kiểm tra chất lượng chờ bổ sung ngày 12/08** sau khi khô và đánh giá.

# 
BÁO CÁO THỬ NGHIỆM SƠN NC 1807 TRẮNG — HÀNG TRONG NHÀ (ĐỘ BÓNG 10% ± 5%)

**Ngày/Date (theo form):** 15/07/2020
**Người báo cáo:** Anh Trí (QC BT Chem)

> ⚠️ **Ghi chú nguồn:** ngày trên form ghi **15/07/2020** — cần xác nhận đây là ngày thử nghiệm thực tế hay là ngày template cũ của form mẫu. Nội dung mới ghi nhận **quy trình thử nghiệm** (chưa có phần kết quả kiểm tra) — nếu có kết quả (độ bám dính, ngoại quan...) anh gửi thêm để bổ sung.

## Thông tin chung

- **Sản phẩm:** Hàng trong nhà (Indoor)
- **Độ bóng / Gloss:** 10% ± 5%
- **Đối tượng thử nghiệm:** sơn NC 1807 Trắng (lót NC 1807 Trắng + bóng NC NY 1807 10%)

## 0. Xử lý bề mặt gỗ (Surface preparation)

- **Quét Ngăn dầu TB 1501 vào mắt gỗ Thông** → Sau **6–8 giờ**, chà nhám **#240**.
- Bề mặt sản phẩm trước khi đưa vào sơn phải được xử lý nhám (sử dụng nhám #240) và trám trét những khuyết tật đạt yêu cầu.

## 1. Cán UV trên MDF (cán 2 lần) — BT-UV 1110 White Sealer

| Lần | Hóa chất | Phương pháp & phương tiện | Thời gian khô |
|:---:|:---------|:--------------------------|:--------------|
| 1 | BT-UV 1110 White Sealer | Máy cán UV: cán 1 trục lần 1 (Cường độ đèn: 600–800 mJ/cm²) | Đèn sấy UV, chà nhám #320 |
| 2 | BT-UV 1110 White Sealer | Máy cán UV: cán 1 trục lần 2 (Cường độ đèn: 600–800 mJ/cm²) | Đèn sấy UV, chà nhám #320 |

## 2. Xử lý cối (sedge dandle)

- Lau **Dung môi 04 (04 Thinner)** → lau bằng vải (wiping by cloths) → **5–10 phút**.
- Trường hợp kéo dán còn nhiều → dùng bàn chải nhựa vệ sinh kỹ lại.

## 3. Phun ngăn dầu mắt gỗ thông (TB 1501 primer wooden eyes pine)

- Hóa chất: **Ngăn dầu TB 1501 (TB 1501 primer)** → phun bằng súng sơn vào mắt gỗ thông (eye pine) → khô **3–5 phút**.

## 4. Phun BT UV 0909 Primer trên cối (BT UV Primer / Sedge)

| Hóa chất | Tỉ lệ pha |
|:---------|:---------:|
| BT UV 0909 Primer | 400 |
| Cứng PU HXXT (PU HXXT Hardener) | 100 |
| Dung môi 04 (04 Thinner) | 10 |
| Stain K25 Trắng (Stain K25 White) | 50 |

Phun bằng súng sơn (spraying) → khô **30 phút**.

## 5. Phun phụ gia ngăn dầu gỗ thông + veneer thông (cao/thấp) (Primer TBS 2512 new pine + veneer pine)

| Hóa chất | Tỉ lệ pha |
|:---------|:---------:|
| Phụ gia ngăn dầu TBS 2512 new (TBS 2512 new oil inhibitor additive) | 400 |
| Primer TBS 251223 new | 100 |
| Stain K25 Trắng (Stain K25 White) | 50 |

Phun bằng súng sơn phần gỗ thông và veneer thông lồi lõm để qua đêm chà nhám → khô **30 phút**.

## 6. Lót NC 1807 Trắng (NC 1807 white sealer) — phun 1 path, không phun vào phần cán UV

| Lần | Hóa chất | Tỉ lệ pha | Độ nhớt | Phương pháp | Thời gian khô |
|:---:|:---------|:---------:|:--------|:------------|:--------------|
| 1 | Lót NC 1807 Trắng + Dung môi NC 02 | 100 : 100 | 15–18 giây (Cup NK2) | Phun bằng súng sơn 1 path trên toàn bộ sản phẩm | 45–60 phút, chà nhám #320 |
| 2 | Lót NC 1807 Trắng + Dung môi NC 02 | 100 : 100 | 15–18 giây (Cup NK2) | Phun bằng súng sơn 1 path trên toàn bộ sản phẩm | 45–60 phút, chà nhám #400 |
| 3 | Lót NC 1807 Trắng + Dung môi NC 02 | 100 : 100 | 15–18 giây (Cup NK2) | Phun bằng súng sơn 1 path trên toàn bộ sản phẩm | 45–60 phút, chà nhám #400 |
| 4 | Lót NC 1807 Trắng + Dung môi NC 02 | 100 : 100 | 15–18 giây (Cup NK2) | Phun bằng súng sơn 1 path vào phần Veneer đánh lồi lõm | 30–45 phút |

> ⚠️ Thời gian khô bước 1–3 trong ngoặc tiếng Anh ghi "(30–45 min, sanding)" — chênh lệch với phần tiếng Việt "45–60 phút"; đề nghị kiểm tra form gốc.

## 7. Bóng màu NC 10% (NC 10% Topcoat)

- Hóa chất: **Sơn màu NC AQ 1155 White 10% (NC AQ 1155 White 10% Topcoat)** + **Dung môi NC 02** — tỉ lệ pha **100 : 70**.
- Phương pháp: phun 1 Path bằng súng sơn đều và ướt bề mặt trên toàn bộ sản phẩm (spraying 1 Path).
- Thời gian khô: **30–45 phút**.

## 8. Bóng NC NY 1807 10% (NC NY 1807 10% Topcoat)

- Hóa chất: **Bóng NC NY 1807 10% (NC NY 1807 10% Topcoat)** + **Dung môi NC 02** — tỉ lệ pha **100 : 100**.
- Độ nhớt: **10–12 giây (Cup NK2)**.
- Phương pháp: phun bằng súng sơn đều và ướt bề mặt trên toàn bộ sản phẩm (spraying).
- Thời gian khô: sau **12–24 giờ**, kiểm tra sản phẩm đạt → đóng gói.

---

> 💡 **Chú thích thuật ngữ:**
> - **NC 1807 / NC NY:** dòng bóng/lót nitrocellulose **chậm ngã vàng** (NC NY) — ít bị vàng theo thời gian, dùng cho màu trắng/sáng. Lưu ý gọi đúng là "NC chậm ngã vàng" (không phải "NC vàng").
> - **Cup NK2:** cốc đo độ nhớt chuẩn NK-2 (kiểu Nhật), đo bằng giây (số giây càng lớn → sơn càng đặc).
> - **Sealer:** lớp lót trung gian (lấp xốp, ngăn thấm) trước lớp phủ hoàn thiện; **Topcoat:** lớp bóng phủ cuối.
> - **Cán UV:** phủ lớp sơn/sealer lên bề mặt bằng máy cán con lăn, sấy khô bằng đèn UV; cường độ đèn đo bằng mJ/cm².
> - **MDF:** ván sợi mật độ trung bình (Medium Density Fiberboard). **Veneer:** lớp ván lạng (gỗ mỏng) dán trên bề mặt sản phẩm.
> - **Ngăn dầu mắt gỗ thông:** chất chống thấm nhựa thông tiết ra từ mắt gỗ — nếu không xử lý, nhựa thông chảy ra làm lem/hỏng màng sơn về sau.
> - **Phun 1 path / 1 pass:** 1 lượt phun sơn lên bề mặt.
> - **Cối (sedge dandle):** chi tiết chân/cối của sản phẩm gỗ (ghi theo nguyên văn báo cáo).
> - **Stain K25 Trắng:** màu nhuộm (stain) gốc K25 màu trắng dùng pha vào primer/ngăn dầu để tạo màu nền.

> ⚠️ **Ghi chú mã sản phẩm:** "Primer TBS 251223 new" ghi nguyên văn theo nguồn (có thể là "TBS 2512-23" hoặc lặp số) — đề nghị kiểm tra mã chính xác. Không tự sửa mã.


---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 12/08/2026: KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG SO SÁNH ĐEN PB 1012 (1-2)PE vs GLAZE ĐEN BT 2203 (MÃ 2310726) TẠI CTY BÌNH THẠNH

## I. MỤC ĐÍCH

- Kiểm tra chất lượng **2 sản phẩm**: **Đen PB 1012 (1-2) PE** và **Glaze đen BT 2203** (mã số: **2310726**)
- **Mục tiêu:** so sánh chất lượng giữa 2 sản phẩm → **gom chung lại thành 1** sản phẩm

## II. PHẠM VI KIỂM TRA — 4 CÔNG THỨC MÀU

| STT | Mã màu | Công thức | Ghi chú |
|:---:|:-------|:----------|:--------|
| 1 | **MD 1937** | Công thức WF màu | |
| 2 | **THTH 93** | Công thức màu lau | |
| 3 | **AX 060 FB** | Công thức glaze màu | |
| 4 | **TLQN 536** | Công thức dầu màu | |

## III. TÌNH HÌNH THỰC HIỆN (12/08/2026)

- ✅ Tất cả các quy trình kiểm tra thực hiện **theo đúng quy trình kiểm tra chất lượng**
- ⏳ Hôm nay tất cả các quy trình thực hiện **tới công đoạn số 2** → **ngày mai (13/08) sẽ thực hiện tiếp tục**

> ⚠️ **Ghi chú:**
> - Báo cáo ghi nhận tiến độ đang dở (mới tới công đoạn 2/… của quy trình kiểm tra) — **kết quả so sánh (chọn 1 trong 2 sản phẩm để gom chung) chờ bổ sung** sau khi hoàn tất toàn bộ quy trình.
> - Giữ nguyên tên sản phẩm/mã theo nguồn ("Đen pb 1012 (1-2)PE", "glaze đen BT 2203 ms:2310726", "AX 060 FB"...) — không tự sửa mã.

## IV. TÌNH HÌNH THỰC HIỆN (CẬP NHẬT 13/08/2026)

### 1. So sánh Đen PB 1012 (1-2)PE vs Glaze đen BT 2203 (ms: 2310726)

- ✅ Tiếp tục kiểm tra theo **đúng quy trình kiểm tra chất lượng** trên **4 công thức màu**: MD 1937 (WF màu) · THTH 93 (màu lau) · AX 060 FB (glaze màu) · TLQN 536 (dầu màu).
- ✅ **Hôm nay đã thực hiện XONG tất cả các quy trình** (hoàn tất toàn bộ, không còn công đoạn dở).
- ➜ Kết quả so sánh + quyết định **gom chung sản phẩm nào** — chờ báo cáo kết quả cuối (bổ sung khi có).

### 2. Kiểm tra quy trình màu KT BT P 390 (trên nền kim loại — 2 thanh từ Quy Nhơn)

- 🆕 Kiểm tra chất lượng **quy trình màu KT BT P 390** trên **2 thanh kim loại đã phun sơn tĩnh điện** (gửi từ **Quy Nhơn** về).
- Thực hiện **theo đúng quy trình trong báo cáo của kỹ thuật Quy Nhơn** (quy trình KT BT P 390: phun tĩnh điện → chà #400 → lót màu PU 4–1–2 → khô 4–6h → glaze + cọ kéo → bóng PU SM 0506 5% + Cứng 0707B).
- ✅ **Hôm nay đã phun xong quy trình** → chờ đánh giá kết quả chất lượng (bổ sung khi có).

![2 thanh kim loại KT BT P 390 treo phơi khô sau khi phun quy trình](images/tri_p390_2_thanh_kim_loai_1308.jpg)

*Hình: 2 thanh kim loại đã phun sơn tĩnh điện + phun xong quy trình màu KT BT P 390 (theo báo cáo kỹ thuật Quy Nhơn) — đang treo phơi khô trên giá móc tại Cty Bình Thạnh, 13/08/2026 (ảnh người dùng cung cấp).*

> ⚠️ **Ghi chú liên hệ:** vụ KT BT P 390 trên kim loại là vụ Kingston trong portal KPH (đốm trắng đậm/nhạt trên nền kim loại) — đang chờ tìm nguyên nhân; việc phun thử 2 thanh kim loại từ Quy Nhơn là bước kiểm tra đối chứng theo quy trình kỹ thuật Quy Nhơn.


---

# BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA — BÓNG NC NY 1807 TRẮNG 10% MẪU 05.08.26 (FORM 01B QT-KT-SPM/02 — BỘ PHẬN QC1)

**Phụ lục:** 01B QT-KT-SPM/02
**Bộ phận:** QC1 — CÔNG TY TNHH SX-TM HÓA KEO BÌNH THẠNH
**Người ký:** Nguyễn Anh Trí (QC1) — ngày 12/08/2026

## A. THÔNG TIN SẢN PHẨM

| Mục | Chi tiết |
|:----|:---------|
| Tên sản phẩm | **Bóng NC NY 1807 Trắng 10%** — mẫu **05.08.26** |
| Ngày kiểm tra | **10/08/2026** |
| Nguyên nhân/mục đích | Sản phẩm điều chỉnh: **- Độ bám theo Quy trình · - Tái chế** |

## B. QUY TRÌNH VÀ KẾT QUẢ KIỂM TRA

- Thực hiện theo **quy trình mẫu AQ 1155 White** (có form đính kèm).
- Sau khi phun hoàn thiện theo quy trình → **bắn đạn tái chế** theo giai đoạn: **khô sau 2H · khô sau 4H · khô qua đêm** → Chà nhám → **sơn màu (1 pass)** sau **45 phút** → **Bóng NC NY 1807 10% (1 pass)**.

## C. KẾT QUẢ KIỂM TRA

> ✅ Bóng NC NY 1807 Trắng 10% mẫu 05.08.26 thực hiện theo quy trình mẫu AQ 1155 White: **chất lượng ĐẠT YÊU CẦU** (độ bám đạt yêu cầu; **tái chế để khô hoàn toàn không có hiện tượng gì hết**).

## D. NHẬN XÉT, KẾT LUẬN

- Khi tái chế **chà nhám tạo vết xước** → phun sơn màu 1 pass → Bóng NC NY 1807 10% → khô hoàn toàn: **các vết xước không lấp nổi nhưng KHÔNG bị nứt sơn**.

## 📊 BẢNG BÁO CÁO CHI TIẾT (Trang 2) — KẾT QUẢ TÁI CHẾ

| Cách xử lý bề mặt | Phun hoàn thiện | Tái chế sau 2H | Tái chế sau 4H | Tái chế khô qua đêm |
|:------------------|:---------------:|:--------------:|:--------------:|:--------------------:|
| **Chà nhám tạo vết xước** | Cắt caro + giật băng keo: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** |
| **Không chà nhám** | — | Cắt caro: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** |
| **Vuốt nhám nhẹ** | — | Cắt caro: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** |

### Hiện tượng trên bề mặt sau khi tái chế
| Thời điểm | Hiện tượng |
|:----------|:-----------|
| Tái chế sau 2H | Sau khi khô có vài vết xước **không lấp hết nhưng không bị nứt** |
| Tái chế sau 4H | Sau khi khô có vài vết xước **không lấp hết nhưng không bị nứt** |
| Tái chế khô qua đêm | Sau khi khô hàng **không có hiện tượng gì** ✅ |

> 📌 **Tổng kết:** 3 cách xử lý (chà xước / không chà / vuốt nhám) × 3 thời điểm (2H/4H/qua đêm) — **tất cả đều đạt độ bám 5B/5B**; tái chế qua đêm không để lại hiện tượng bề mặt, tái chế nhanh (2H/4H) chỉ còn vài vết xước không lấp hết nhưng không nứt sơn → sản phẩm **đạt yêu cầu**.


---

# BỔ SUNG 12/08/2026: QUY TRÌNH & CÔNG THỨC PHA — SƠN MÀU ĐEN PB 1012 (1-2)PE & GLAZE ĐEN BT 2203 (4 CÔNG THỨC MÀU)

> ⚠️ **Bối cảnh:** Phụ lục kèm báo cáo kiểm tra so sánh **Đen PB 1012 (1-2)PE** vs **Glaze đen BT 2203** (mã 2310726) — mục đích gom chung 2 sản phẩm thành 1. Bổ sung chi tiết quy trình + công thức của **4 công thức màu** (MD 1937, THTH 93, AX 060 FB, TLQN 536) trích từ tài liệu ảnh hướng dẫn/bảng theo dõi.

## 📸 HÌNH ẢNH MINH HỌA

![Mẫu gỗ thử nghiệm glaze đen — so sánh công thức màu](images/tri_mau_go_glaze_den_pb1012_bt2203_1208.jpg)

*Hình: mẫu gỗ thử nghiệm các công thức màu (nhãn viết tay: "Glaze den KT 220 3" — glaze đen; "LINEN WOOD"; "Ben PN 102 TWTH-3"...) — kiểm tra so sánh Đen PB 1012 vs Glaze đen BT 2203, 12/08/2026 (ảnh người dùng cung cấp).*

---

## 1️⃣ QUY TRÌNH AX – 060 FB (CÔNG THỨC GLAZE MÀU)

| Bước | Công đoạn | Công thức | Phương pháp |
|:---:|:----------|:----------|:------------|
| 1 | STAIN MÀU 1 | STAIN 1 AX – 060 FB (100) / DUNG MÔI NC 02 (350) / PHỤ GIA NGĂN DẦU SBM (150) | Phun bằng súng sơn |
| 2 | LÓT NC HB | LÓT NC HB (100) / DUNG MÔI NC HB (150) | Phun bằng súng sơn |
| 3 | LAU GLAZE | GLAZE MÀU AX – 060 FB (100) / DUNG MÔI PEGASOL (100) | Lau bằng vải → Chà light theo mẫu |
| 4 | LÓT NC HB | LÓT NC HB (100) / DUNG MÔI NC HB (150) | Phun bằng súng sơn |
| 5 | STAIN MÀU 2 | STAIN 2 AX – 060 FB (10) / DUNG MÔI NC 02 (100) | Phun bằng súng sơn |
| 6 | PHỦ BÓNG NC HB 10% | BÓNG NC HB 10% (100) / DUNG MÔI NC HB (150) | Phun bằng súng sơn |

### Bảng theo dõi GLAZE MÀU AX 060 FB
**Quy trình các bước:** STAIN 1 (1-5) + 25% PG CÙNG SBM → LÓT NC HB (1-1.5) → GLAZE MÀU (1-1) PE → LÓT NC HB (1-1.5) → STAIN 2 (1-10) → BÓNG NC HB 10% (1-1.5)

**Công thức thành phần nguyên liệu:**

| Nguyên liệu | Khối lượng (kg) |
|:------------|----------------:|
| ĐỎ SUPER (1-2)PE | 0,251 |
| **ĐEN PB 1012 (1-2) PE** | **2,350** |
| GLAZE NÂU BR 51-2912 | 1,999 |
| GLAZE TỰ NHIÊN BT 2912 | 16,241 |
| STAIN WOOD TRẮNG | 4,357 |

---

## 2️⃣ QUY TRÌNH MD 1937 (CÔNG THỨC WF MÀU)

| Bước | Công đoạn | Công thức | Phương pháp |
|:---:|:----------|:----------|:------------|
| 1 | Wood filler màu | Wood filler MD 1937 | Lau bằng vải → **Lau thật sạch không để sót** |
| 2 | Lót NC PC 23 | Lót NC PC 23 (100) / Dung môi NC 02/23 (150) | Phun caro **2 paths** bằng súng sơn đều và ướt bề mặt |
| 3 | Bóng màu NC 10% | Bóng NC PC 23 10% (100) / Dung môi NC 02/23 (150) / Stain top MD 1937 (10) | Phun caro **2 paths** bằng súng sơn đều và ướt bề mặt |

### Bảng theo dõi WOOD FILLER MD 1937
**Quy trình các bước:** WOOD FILLER (PS) → LÓT NC PC 23 (1-1.5) DM NC 02/23 (**2 PATHS**) → BÓNG NC PC 23 10% (100-150 DM NC 02/23 - 10 STAIN TOP)

**Công thức thành phần nguyên liệu:**

| Nguyên liệu | Khối lượng (kg) |
|:------------|----------------:|
| WOOD FILLER TỰ NHIÊN | 200,000 |
| ĐỎ F3 RK (1-0.8)PE | 3,404 |
| **ĐEN PB 1012 (1-2)PE** | **6,000** |
| NÂU BP 1008 (1-1)PE | 4,000 |
| DUNG MÔI WOOD FILLER | 20,000 |

---

## 3️⃣ QUY TRÌNH THTH – 93 (CÔNG THỨC MÀU LAU)

| Bước | Công đoạn | Công thức | Phương pháp |
|:---:|:----------|:----------|:------------|
| 1 | LAU MÀU | MÀU LAU THTH – 93 (Tỉ lệ: **100%**) | Lau bằng vải → **Lau sạch lại** |
| 2 | LÓT NC MOD 1106 | LÓT NC MOD 1106 (**100gr – 48%**) / CỨNG NC MOD 1106 LÓT (**10gr – 4.8%**) / DUNG MÔI NC MOD (**100gr – 48%**) | Phun bằng súng sơn |
| 3 | TINH MÀU | TINH MÀU THTH – 93 (**100gr – 16.6%**) / DUNG MÔI NC 02 (**500gr – 83.4%**) | Phun bằng súng sơn |
| 4 | BÓNG NC MOD 1106 30% | BÓNG NC MOD 1106 30% (**100gr – 48%**) / CỨNG NC MOD 1106 BÓNG (**10gr – 4.8%**) / DUNG MÔI NC MOD (**100gr – 48%**) | Phun bằng súng sơn |

### Bảng theo dõi MÀU LAU THTH 93
**Quy trình các bước:** Lau màu → Lót NC mod (**10-1-10**) → Tinh màu (**1-5**) → Bóng NC mod 30% (**10-1-10**)

**Công thức thành phần nguyên liệu:**

| Nguyên liệu | Khối lượng (kg) |
|:------------|----------------:|
| DẦU LAU OBT 2105/2610 | 20,000 |
| DUNG MÔI SP | 168,850 |
| DUNG MÔI NC 02 | 68,750 |
| VÀNG CAM 2RA | 8,000 |
| ĐỎ SUPER (1-2)PE | 2,200 |
| **ĐEN PB 1012 (1-2) PE** | **2,330** |
| NÂU BP 1008 (1-1)PE | 16,000 |

---

## 4️⃣ QUY TRÌNH TLQN 536 (CÔNG THỨC DẦU MÀU)

**Quy trình các bước:**
1. STAIN ĐẬM TLQN 09 A
2. NHÚNG DẦU MÀU
3. STAIN TLQN 536 A + **20% PHỤ GIA SP 2**
4. LAU DẦU OBT 01

**Công thức thành phần nguyên liệu:**

| Nguyên liệu | Khối lượng (kg) |
|:------------|----------------:|
| VÀNG YZ 2288 (1-1)PE | 25,000 |
| ĐỎ F3 RK (1-0.8)PE | 5,500 |
| **ĐEN PB 1012 (1-2)PE** | **4,000** |
| DẦU OBT CRF | 100,000 |
| DUNG MÔI CRF | 60,000 |

---

## 📌 TỔNG KẾT VAI TRÒ ĐEN PB 1012 (1-2)PE TRONG 4 CÔNG THỨC

| Công thức | Mã màu | Định mức Đen PB 1012 | Vai trò trong quy trình |
|:----------|:------:|:--------------------:|:------------------------|
| WF màu | MD 1937 | **6,000 kg** (mẻ lớn nhất) | Pha vào Wood filler + stain |
| Màu lau | THTH 93 | **2,330 kg** | Màu lau (lau vải) |
| Glaze màu | AX 060 FB | **2,350 kg** | Pha glaze lau giả cổ |
| Dầu màu | TLQN 536 | **4,000 kg** | Pha vào stain dầu + dầu màu |

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu:**
> - Đây là tài liệu **kèm theo kiểm tra** — ghi nhận định mức Đen PB 1012 đang dùng trong từng công thức trước khi so sánh với Glaze đen BT 2203 để gom sản phẩm.
> - Nhãn ảnh mẫu ghi "Glaze den **KT** 220 3" (viết tay) — có thể là BT 2203; giữ nguyên như ảnh.
> - Các tỉ lệ trong ngoặc ghi theo nguyên văn tài liệu (VD: STAIN 1 (1-5), LÓT (1-1.5), GLAZE (1-1) PE...).


---



---

# BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA — ĐEN PB 1012 (1-2) PE vs GLAZE ĐEN BT 2203 (M88X – 2310.7.26) — KẾT QUẢ HOÀN CHỈNH (TRÍCH XUẤT & CHUẨN HÓA TỪ BÁO CÁO VIẾT TAY 2 TRANG)

**Ngày kiểm tra:** 12/08/2026
**Ngày báo cáo:** 14/08/2026
**Bộ phận:** QC1
**Người thực hiện:** Nguyễn Anh Trí

> 📝 Ghi chú: bản dưới đây là phần trích xuất và chuẩn hóa từ chữ viết tay 2 trang; một vài mã viết tay hơi khó đọc — giữ nguyên theo cách đọc sát ảnh nhất và đánh dấu (?) chỗ chưa chắc chắn.

## A. Thông tin sản phẩm

1. **Tên sản phẩm:** Đen PB 1012 (1-2) PE và Glaze đen BT 2203 – M88X – 2310.7.26.
2. **Ngày kiểm tra:** 12/08/2026
3. **Nguyên nhân/mục đích:** So sánh chất lượng giữa 2 sản phẩm ⇒ **gom chung lại thành 1**.

## B. Quy trình và kết quả kiểm tra

- Kiểm tra trên các công thức của các mẫu:
  - **MD 1937** (công thức VK? màu)
  - **THTH 93** (công thức màu lau)
  - **AX 060.PD** (công thức glaze màu)
  - **TQN 536** (công thức dầu màu)
- Sau đó thực hiện theo các quy trình của các mẫu trên và **kiểm tra độ bám**.

## C. Kết quả kiểm tra

### 1. Chất lượng độ bám

- Pha theo các công thức trên và thực hiện theo quy trình dưới màu, Đen PB 1012 (1-2) PE và Glaze đen BT 2203 – M88X – 2310.7.26 có **chất lượng độ bám như nhau và đạt yêu cầu**.

### 2. Độ lắng trong các công thức

- Đen PB 1012 (1-2) PE và Glaze đen BT 2203 **đều lắng mềm**, nhưng **Glaze đen BT 2203 lâu khuấy nâng đáy hơn** so với Đen PB 1012 (1-2) PE.

### 3. Thao tác trên phôi gỗ

- Công thức có **Glaze đen BT 2203 dễ thao tác hơn** so với công thức ở mẫu Đen PB 1012 (1-2) PE.

### 4. Kết quả kiểm tra độ bám chi tiết

| Các loại và quá trình keo/mẫu | Điều kiện | Công thức sử dụng Đen PB 1012 (1-2) PE | Công thức sử dụng Glaze đen BT 2203 |
|:---|:---|:---|:---|
| Mẫu MD 1937 – phun trên gỗ OHC (?) | Sử dụng lót NC 18012 | Cắt caro: **3B/5B** | Cắt caro: **3B/5B** |
| MD 1937 | Sử dụng lót NC PC 23 | Cắt caro: **3B/5B** | Cắt caro: **3B/5B** |
| MD 1937 | Sử dụng lót NC Mod | Cắt caro: **3B/5B** | Cắt caro: **3B/5B** |
| Mẫu THTH 93 – phun trên gỗ cao su | Sử dụng lót NC 18012 | Cắt caro: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** |
| THTH 93 | Sử dụng lót NC PC 23 | Cắt caro: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** |
| THTH 93 | Sử dụng lót NC Mod | Cắt caro: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** |
| Mẫu AX 060.PD – gỗ thông cao | — | Cắt caro: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** |
| Mẫu TQN 536 | — | Cắt caro: **5B/5B** | Cắt caro: **5B/5B** |

## D. Kết luận

- Hai sản phẩm Đen PB 1012 (1-2) PE và Glaze đen BT 2203 cho **độ bám tương đương và đều đạt yêu cầu**.
- **Glaze đen BT 2203 có ưu thế về thao tác trên phôi gỗ**, trong khi có khác biệt nhất định về **đặc tính lắng/khuấy nâng đáy**.

> 💡 **Ghi chú đối chiếu:** đây là kết quả hoàn chỉnh của chuỗi kiểm tra so sánh 2 sản phẩm (12–13/08/2026, các mục phía trên) — bổ sung phần "kết quả so sánh chờ bổ sung" đã ghi trước đó. Giữ nguyên mã theo nguồn trích xuất (MD 1937, THTH 93, AX 060.PD, TQN 536; chỗ chưa chắc chắn đánh dấu ?).


---

# CẬP NHẬT 14/08/2026 — MÀU KT BT P 390 TRÊN THANH KIM LOẠI: TEST THỬ NƯỚC

**Ngày báo cáo:** 14/08/2026
**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (QC1)

## Nội dung

- Tiếp vụ **màu KT BT P 390 phun trên thanh kim loại** (2 thanh từ Quy Nhơn — phun xong quy trình ngày 13/08/2026, treo phơi khô tại Cty Bình Thạnh).
- 📅 **Hôm nay (14/08): test thử nước** — ngâm/để tiếp xúc nước, **để 24 giờ** rồi xem có hiện tượng gì không.
- ⏳ Kết quả sau 24 giờ: chờ bổ sung (dự kiến 15/08/2026).

> 💡 **Ghi chú đối chiếu:** đây là bước kiểm tra tiếp theo của chuỗi vụ KT BT P 390 trên kim loại (vụ Kingston — đốm trắng đậm/nhạt trên nền kim loại, portal KPH) — kiểm tra đối chứng theo quy trình kỹ thuật Quy Nhơn (phun tĩnh điện → chà #400 → lót màu PU 4–1–2 → khô 4–6h → glaze + cọ kéo → bóng PU SM 0506 5% + Cứng 0707B).

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — CẬP NHẬT 15/08/2026: KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG QUY TRÌNH MÀU KT BT P 390 TRÊN 2 THANH KIM LOẠI (TEST ĐỐI CHỨNG LƯỢNG CỨNG PU 0707B)

**Ngày báo cáo:** 15/08/2026
**Người báo cáo:** Nguyễn Anh Trí (QC1)

## I. NỘI DUNG

- **Tiếp tục công việc:** kiểm tra chất lượng **quy trình màu KT BT P 390** trên **2 thanh kim loại đã phun sơn tĩnh điện** (gửi từ **Quy Nhơn** về) — thực hiện **theo đúng quy trình trong báo cáo của kỹ thuật**.
- **Thanh 1:** phun từ **lót màu PU đến hoàn thiện — KHÔNG pha cứng** (không bỏ cứng).
- **Thanh 2:** phun từ **lót màu PU đến hoàn thiện — chỉ pha 50% cứng PU 0707B** (pha thiếu cứng).

## II. TÌNH HÌNH THỰC HIỆN

- ✅ Hôm nay **đã thực hiện xong quy trình** trên cả 2 thanh kim loại.
- 📅 Để khô → sẽ **test nước** xem hiện tượng.

> 💡 **Chú thích thuật ngữ:**
> - **Không bỏ cứng / pha thiếu cứng:** các lớp sơn PU (lót màu → hoàn thiện) phải pha đủ chất đóng rắn (cứng) theo tỉ lệ quy trình — 2 thanh này được phun **thiếu cứng có chủ đích** (0% và 50% cứng PU 0707B) để kiểm tra ảnh hưởng của lượng cứng đến chất lượng màng sơn.

> ⚠️ **Ghi chú đối chiếu (chuỗi vụ KT BT P 390 — Kingston, đốm trắng đậm/nhạt trên nền kim loại):**
> - Báo cáo 14/08: test thử nước trên 2 thanh phun **đúng quy trình** (đủ cứng), để 24 giờ → kết quả chưa được bổ sung trong báo cáo này, chờ xác nhận.
> - Báo cáo 15/08 này: test đối chứng **thiếu cứng** (thanh 1: 0% cứng · thanh 2: 50% cứng PU 0707B) — mục đích đánh giá vai trò của chất đóng rắn đối với hiện tượng đốm trên nền kim loại.
> - Kết quả test nước của 2 thanh thiếu cứng: **chờ bổ sung** sau khi khô và test.
> - Giữ nguyên cách ghi của người báo cáo ("không bỏ cứng" = không pha cứng).
