# BÁO CÁO KIỂM TRA THỰC ĐỊA — THỬ NGHIỆM MẪU LÓT CẢI TIẾN S03-2410 H (1) 210726 TẠI NHÀ MÁY PHÚ KHANG PHÁT

**Ngày kiểm tra:** 04/08/2026 – 05/08/2026
**Địa điểm:** Nhà máy Phú Khang Phát (PKP)
**Nhân sự thực hiện:** Anh Hạt (Kỹ thuật BT Chem) & Anh Trí (QC BT Chem)

Kiểm tra thực địa ngày 04/08 – 05/08/2026 tại nhà máy Phú Khang Phát, chi tiết kết quả thử nghiệm mẫu lót cải tiến được tổng hợp như sau:

## 1. Thông Tin Mẫu & Quy Trình Thử Nghiệm

- **Sản phẩm thử nghiệm:** Lót S03-2410 H Mẫu (1) 210726 — chạy **đối chứng song song** với Lót S03-2410 H đang sản xuất đại trà.
- **Phôi gỗ:** 02 Phôi gỗ MDF cán UV tại Phú Khang Phát (1 phôi chà nhám lên lớp cán UV; 1 phôi chà nhám bình thường).
- **Nhân sự thực hiện:** Anh Hạt (Kỹ thuật BT Chem) & Anh Trí (QC BT Chem).

**Quy trình hệ màu PKP 57/22 H:**
1. Phun Lót mẫu 1 PKP 57/22 H (1 pass) → Để khô 1h → Chà nhám máy run #320 → Vuốt nhám tay #320.
2. Phun Lót mẫu 1 PKP 57/22 H (1 pass) → Để khô 1h → Chà nhám máy run #320 → Dùng nhám mút #320 chà lại.
3. Phun Lót mẫu 2 PKP 57/22 H (1 pass) → Để khô 1h → Chà nhám #400 → Vuốt nhám mút mịn lại.
4. Phun Sơn màu PKP 57/22 H 101 (1 pass) → Để khô 1h → Vuốt nhám #400 mịn.
5. Phun Sơn màu PKP 57/22 H 101 (2 pass).
6. Khô tự nhiên 20 giờ → Tiến hành kiểm tra chất lượng tổng thể.

> 💡 **Chú thích thuật ngữ:**
> - **Phun 1 pass / 2 pass:** số lượt phun sơn lên bề mặt (1 lượt / 2 lượt).
> - **Chà nhám máy run #320:** dùng máy chà nhám rung (orbital) với giấy nhám grit #320; **nhám mút #320 / mịn:** giấy nhám gắn trên mút xốp để chà theo hình dạng chi tiết.
> - **MDF cán UV:** tấm MDF được phủ màng UV (Ultraviolet) — lớp phủ khô bằng tia UV, tạo bề mặt cách ly nước/dung môi cho gỗ.

## 2. Kết Quả Kiểm Tra Đánh Giá

**Tỷ lệ pha & Độ nhớt (Phễu Din 4):**
- Lót mẫu 1 PKP 57/22 H: **32 giây**
- Lót mẫu 2 PKP 57/22 H (mẫu): **30 giây**
- Sơn màu PKP 57/22 H 101: **32 giây**

> 💡 **Phễu Din 4 (Ford Cup 4):** dụng cụ chuẩn đo độ nhớt — đo thời gian (giây) sơn chảy hết qua lỗ phễu đường kính 4mm. Số giây càng lớn → sơn càng đặc.

**Độ bóng & Màu sắc:** Màu sắc **ĐẠT**, Độ bóng **ĐẠT**.

**Độ bám dính (Cắt ca-rô + Giật băng keo):**
- Lót sản xuất đại trà: **5B/5B (Đạt)**
- Lót S03-2410 H Mẫu (1) 210726: **5B/5B (Đạt)**

> 💡 **5B/5B:** thang đánh giá độ bám dính theo ASTM D3359 (0B → 5B). 5B = mức tốt nhất: cắt ca-rô + giật băng keo **không bong tróc** mép nào.

**Ngoại quan màng sơn:**
- Màng sơn hoàn thiện tổng thể **nhẵn, phẳng**.
- Lót S03-2410 H Mẫu (1) 210726 cho màng sơn **TRONG và MỊN HƠN rõ rệt** so với mẫu Lót sản xuất.

## 3. Kết Luận & Hướng Xử Lý Tiếp Theo

- Mẫu cải tiến **Lót S03-2410 H (1) 210726 đạt đầy đủ các chỉ tiêu kỹ thuật** về độ bám (5B/5B), đồng thời **nâng cao tính thẩm mỹ** (độ trong & độ mịn) so với hàng sản xuất hiện tại.

---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG 3 GLAZE MÀU MẪU SX

**Ngày báo cáo:** 06/08/2026
**Người báo cáo:** Anh Trí (QC BT Chem)

## I. NỘI DUNG KIỂM TRA

- Kiểm tra chất lượng **3 Glaze màu mẫu SX** (pha công glaze màu hỗn hợp):
  - **Glaze nâu** — mã số: **3310726**
  - **Glaze đen** — mã số: **2310726**
  - **Glaze TN** — mã số: **1310726**
- Thực hiện **glaze màu tạo dơ** và **glaze tạo sọc** — kiểm tra **song song với hàng đang sản xuất**.
- Quy trình đã thực hiện: **Stain màu → Lót NC HB (2 lần) → Glaze màu → Lót NC HB → Glaze màu → Lót NC HB**.
- Kế hoạch: **Mai (07/08/2026)** thực hiện tiếp công đoạn **bóng hoàn thiện**.

![Hiện trường thi công glaze màu trên mặt gỗ ghép thanh (khu vực thử nghiệm mẫu SX) — glaze sẫm được đưa vào khe giữa các thanh gỗ, hộp chứa ghi "Glaze" và súng phun tại khu vực thi công](images/tri_glaze_mau_SX_0608.jpg)

*Hình: Công đoạn thoa glaze màu (tạo dơ/tạo sọc) — ảnh ghi nhận ở giai đoạn giữa quy trình: khe giữa các thanh chưa đồng đều, 1 khe còn lộ vệt trắng (bột trét chưa xử lý màu); kết quả chờ đánh giá sau công đoạn bóng hoàn thiện (07/08/2026).*

## II. BẢNG CÔNG THỨC PHA MÀU (Tổng khối lượng: 200 g)

### Cột Glaze

| Nguyên liệu | Lượng (g) |
|:------------|:---------:|
| Glaze nâu BT 2102 | 17,14 |
| Glaze đen BT 2203 | 32,1 |
| Vàng YP 618 (1-1) PE | 11,1 |
| Đỏ F8RK (1-0.5) PE | 13,9 |
| Glaze (1310726) (Màu) | 50,2 |
| Dung môi Glaze | 75,3 |
| **Tổng** | **199,74 ≈ 200** |

### Cột Stain

| Nguyên liệu | Lượng (g) |
|:------------|:---------:|
| Mỹ 42 | 100 |
| Đỏ VN 33LD | 11 |
| Đen TCL 3 (2104) | 7 |
| DM NC02 | 25 |
| **Tổng** | **143** |

## III. QUY TRÌNH THI CÔNG (QT)

**Chà nhám / Xử lý:** Chà máy phẳng mịn (có thể dặm lại Stain).

1. **Bước 1:** Thoa Stain (1-5), thời gian khô **15 phút – 8'** (hoặc 15 – 7')
2. **Bước 2:** Phun Lót NCHB (1-1.5), phun **2 pass**, thời gian khô **90'**, xả nhám **#320** (1 path)
3. **Bước 3:** Thoa Glaze màu, thời gian khô **30–40'**
4. **Bước 4:** Phun Lót NCHB (1-1.5), phun **2 pass**, thời gian khô **90'**, xả nhám **#320** (khô 3h)
5. **Bước 5:** Thoa Glaze màu, thời gian khô **30–40'**
6. **Bước 6:** Phun Lót NCHB (1-1.5), phun **2 pass**, thời gian khô **90'**, xả nhám **#320** (khô 3h30)
7. **Bước 7:** Phun **Bóng NCHB 30%** (1-1.5), **2 pass** (khô 4h40)

## IV. GHI CHÚ

- **Loại gỗ / chi tiết:** Thông / Cao su / Tràm
- **Quy cách chia ô thử nghiệm:** SX | Mẫu

> 💡 **Glaze:** lớp màu bán trong suốt, thi công bằng cách thoa/chùi lên bề mặt để tạo hiệu ứng — **glaze tạo dơ** (hiệu ứng cổ điển, phong hóa/ăn màu) và **glaze tạo sọc** (hiệu ứng vân sọc).
> 💡 **Stain:** màu nhuộm thấm tạo màu nền cho gỗ — "dặm lại" là thoa bổ sung vào chỗ màu chưa đều.
> 💡 **Lót NCHB / Bóng NCHB:** lót và bóng gốc Nitrocellulose (NC); "Bóng 30%" là bóng được pha loãng trước khi phun.
> 💡 **(1-1.5):** tỷ lệ pha loãng sơn:dung môi (1 phần sơn : 1–1,5 phần dung môi).
> 💡 **2 pass:** 2 lượt phun. **Xả nhám #320:** chà nhám bằng giấy nhám grit #320 (mịn).
> 💡 **Mã số 3310726 / 2310726 / 1310726:** mã lô/mã mẫu SX của từng glaze.
---

# BÁO CÁO CÔNG VIỆC HÀNG NGÀY — KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG TẠI CTY BÌNH THẠNH

**Ngày báo cáo:** 07/08/2026

1/ Tiếp tục thực hiện quy trình **kiểm tra chất lượng glaze mẫu sản xuất** của hôm qua.
2/ Kiểm tra lại **chất lượng dính mặt** của quy trình màu **TV 246** và màu **TV 299A** — thực hiện **song song quy trình chuẩn và quy trình sản xuất thực tế**.
3/ Kiểm tra chất lượng các **lót màu Hạnh Mỹ** (điều chỉnh sản xuất để mai giao hàng).

→ Tất cả đã thực hiện xong quy trình — **mai kiểm tra chất lượng**.

![Bàn thử nghiệm glaze/màu tại xưởng Bình Thạnh](images/tri_binhthanh_glaze_mau_0708.jpg)

*Ảnh: bàn thử nghiệm hoàn thiện tại xưởng Bình Thạnh — các mẫu gỗ đỏ cam bóng (cherry/cánh gián) và đen espresso (bóng cao + lì/satin) để đối chiếu, kèm cốc pha dung dịch, hũ nguyên liệu và súng phun HVLP.*

![Test màu lót Hành Mỹ — 14 khối gỗ 6 màu chờ khô](images/tri_test_mau_lot_hanh_my_0708.jpg)

*Ảnh: 14 khối gỗ test màu lót Hành Mỹ (6 màu: xanh lá nhạt, xanh dương, đỏ, vàng, xanh lá đậm, hồng nhạt — xếp 2 cột, mỗi màu 2 khối) sơn xong chờ khô để kiểm tra chất lượng, điều chỉnh sản xuất giao hàng.*

> ⚠️ Ghi chú: "Hạnh Mỹ" trong báo cáo — xác nhận là "Hành Mỹ" (khách hàng trong hồ sơ KPH); mục 2 (TV 246/TV 299A dính mặt song song chuẩn vs SX thực tế) liên quan vụ KPH 62-26 Thịnh Việt dính foam.

---

# BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA SẢN PHẨM — TV 246 & TV 299A (KIỂM TRA DÍNH MẶT) TẠI CTY BÌNH THẠNH

**Ngày kiểm tra:** 07/08/2026 → 08/08/2026
**Tại công ty:** Bình Thạnh
**Người báo cáo:** Anh Trí (QC BT Chem) *(phiếu gốc để trống thành phần tham dự)*

> 💡 **Kiểm tra dính mặt (dán dính mặt):** dán foam/mút lên bề mặt sơn đã khô theo thời gian quy định, với lực nén theo khối lượng dán (0,1 – 0,5 kg/cm²); sau 6 giờ tháo ra kiểm tra — nếu foam bị dính lại hoặc bề mặt bị hằn dấu → sơn chưa khô hoàn toàn → KHÔNG ĐẠT.
> 💡 **Độ nhớt:** đo bằng Phễu Din 4 (giây); số ghi trên phiếu dạng `15"18` đọc là ≈ 15,18 giây.

## MẪU 1 — TV 246

### 1. Nội dung kiểm tra
- Kiểm tra chất lượng quy trình mẫu **TV 246** (kiểm tra dính mặt):
  - Lót NC KH — MSSX: **2260626**
  - Bóng NC NY TV 202 — MSSX: **5220626**
- Kiểm tra trên phôi gỗ **tràm**.
- Hóa chất lấy tại Cty Bình Thạnh.

### 2. Quy trình thực hiện
Quy trình kiểm tra: thực hiện theo **quy trình sản xuất thực tế** và **quy trình chuẩn gửi khách hàng**.

**Quy trình sản xuất thực tế:**
- B1: Stain màu → sau 15 phút
- B2: Lót NC KH (2 pass) → sau 1H, chà #240
- B3: Lót NC KH (2 pass) → sau 1H, chà #320
- B4: Stain màu dặm → sau 30 phút
- B5: Phun bóng NC NY (TV) 20% (2 pass)

**Quy trình chuẩn:** thực hiện các bước lót để khô sau 2H giống trong quy trình (đúng thời gian chuẩn) → có form đính kèm.

Thực hiện xong quy trình → để khô tự nhiên sau **13 giờ** → kiểm tra dính mặt.

### 3. Kết quả kiểm tra
- **Tỷ lệ pha & độ nhớt:**
  - Lót NC KH (1:1): `15"18`
  - Bóng NC NY (1:1,5): `14"08`
- **Màng sơn:** màng sơn tươi, láng, phẳng.
- **Độ bóng và màu sắc:** (đánh dấu gạch chéo trên phiếu)
- **Kết quả kiểm tra dán dính mặt** (khô sau 13H dán kiểm tra):

| Khối lượng dán | 0,1 kg/cm² (theo thực tế) | 0,2 kg/cm² (theo thực tế) | 0,5 kg/cm² (theo chuẩn QC) |
|:---|:---:|:---:|:---:|
| QT SX thực tế | Dán trong 6H tháo ra: **không đạt** | **không đạt** | **không đạt** |
| QT chuẩn | **không đạt** | **không đạt** | **không đạt** |

![Tấm gỗ kiểm tra dán dính mặt mẫu TV 246 tại xưởng Bình Thạnh — mã "TV 246" ghi góc dưới trái; các ô 0,15 / 0,1 / 0,12 kg/cm², khô 13H đều ghi "ko đạt"](images/tri_binhthanh_dinh_mat_tv246_0708.jpg)

*Ảnh: tấm gỗ nâu đỏ (phôi kiểm tra mẫu TV 246) với 3 ô dán dính mặt được khoanh góc — 0,15 kg/cm² (góc phải trên), 0,1 kg/cm² (giữa trái), 0,12 kg/cm² (dưới phải); cả 3 ô đều ghi "ko đạt" sau khô 13H.*

> ⚠️ **Đối chiếu ảnh TV 246:** các ô trên ảnh ghi **0,15 / 0,1 / 0,12 kg/cm²** — khác bảng kết quả đã số hóa (0,1 / 0,2 / 0,5 kg/cm²). Đề nghị kiểm tra lại phiếu gốc.

- **Các chỉ tiêu khác:** (bỏ trống)

### 4. Kết luận
Kiểm tra theo quy trình chuẩn và quy trình sản xuất thực tế của mẫu **TV 246** → dán dính mặt theo sản xuất thực tế và chuẩn của QC ⇒ **KHÔNG ĐẠT, bị dính form**.

## MẪU 2 — TV 299A

### 1. Nội dung kiểm tra
- Kiểm tra chất lượng quy trình mẫu **TV 299A** (kiểm tra dính mặt):
  - Lót NC KH — MSSX: **2260626**
  - Bóng NC NY (TV) 10% — MSSX: **3180726**
- Kiểm tra trên phôi gỗ **cao su**.
- Hóa chất lấy tại Cty Bình Thạnh.

### 2. Quy trình thực hiện
**Quy trình sản xuất thực tế:**
- B1: Stain màu → sau 15 phút
- B2: Lót NC KH (2 pass) → sau 1H, chà #240
- B3: Lau Glaze màu đều bề mặt → lau sạch lại → sau 30 phút
- B4: Lót NC KH (2 pass) → sau 1H, chà #320
- B5: Phun dặm Glaze màu → dùng cọ đánh lại → sau 30 phút
- B6: Lót NC KH (2 pass) → sau 1H, chà #320
- B7: Chỉnh sửa Glaze màu → sau 30 phút
- B8: Bóng NC NY (TV) 10% (2 pass)

**Quy trình chuẩn:** thực hiện 2 lần lót và 2 lần bóng (có form đính kèm).

Thực hiện xong cả 2 quy trình → để khô tự nhiên sau **13 giờ** → kiểm tra chất lượng dính mặt.

### 3. Kết quả kiểm tra
- **Tỷ lệ pha & độ nhớt:**
  - Lót NC KH (1:1): `15"18`
  - Bóng NC NY TV 10% (1:1,5): `14"12`
- **Màng sơn:** màng sơn tươi, láng, phẳng.
- **Độ bóng và màu sắc:** (đánh dấu gạch chéo trên phiếu)
- **Kết quả kiểm tra dán dính mặt** (khô sau 13H dán kiểm tra):

| Khối lượng dán | 0,1 kg/cm² (theo thực tế) | 0,2 kg/cm² (theo thực tế) | 0,5 kg/cm² (theo chuẩn QC) |
|:---|:---:|:---:|:---:|
| QT SX thực tế | Dán trong 6 giờ tháo ra: **không đạt** (vết mờ) | **không đạt** | **không đạt** |
| QT chuẩn | **không đạt** | **không đạt** | **không đạt** |

![Tấm gỗ kiểm tra dán dính mặt (khô sau 13H/13 giờ) tại xưởng Bình Thạnh — ô 0,1 kg/cm² ghi "ko đạt"; ô 0,2 kg/cm² không ghi chữ kết quả nhưng bề mặt bị hư hại nặng (lớp sơn bị kéo bong, sần sùi); góc phải có ô thứ 3 không nhãn ghi "ko đạt"; mã số "718" ở góc dưới phải](images/tri_binhthanh_dinh_mat_0708.jpg)

*Ảnh: phiếu mẫu kiểm tra dính mặt tại xưởng Bình Thạnh — ghi chú viết tay trên tấm gỗ: 0,1 kg/cm² → "ko đạt"; 0,2 kg/cm² → không ghi chữ kết quả nhưng bề mặt bị hư hại nặng (màng sơn bị kéo bong, mất độ bóng), phù hợp kết luận không đạt; ô cạnh vết ố đen góc phải cũng ghi "ko đạt".*

![Tấm panel xám đen kiểm tra dán dính mặt mẫu TV 299A — mã "299 A" góc dưới trái; bề mặt phồng rộp (blistering) nhiều nốt li ti; các ô 0,5 / 0,2 / 0,1 kg/cm², khô 13H ghi "ko đạt"](images/tri_binhthanh_dinh_mat_tv299a_panel_0708.jpg)

*Ảnh: tấm panel xám đen của mẫu TV 299A — khuyết tật chính là phồng rộp bề mặt (blistering); ô 0,5 kg/cm² (phía trên) và ô 0,2 kg/cm² (phía dưới) ghi "ko đạt", ô 0,1 kg/cm² (bên phải) bị che khuất một phần.*

![Ảnh cận ghi chú trên tấm panel TV 299A — "Ko đo" (không đo) chỉ vào ô được khoanh góc, thông số 0,1 kg/cm², khô 13H](images/tri_binhthanh_dinh_mat_tv299a_canchup_0708.jpg)

*Ảnh: chi tiết ghi chú viết tay (bút xóa trắng) trên tấm panel TV 299A — ô đánh dấu góc vuông kèm chữ "Ko đo" (không đo), thông số 0,1 kg/cm² và "Khô 13 H".*

> ⚠️ **Đối chiếu ảnh:** theo các ảnh bổ sung, bằng chứng mẫu **TV 246 = tấm gỗ nâu đỏ** (ô 0,15/0,1/0,12 kg/cm²) và **TV 299A = tấm panel xám đen** (ô 0,5/0,2/0,1 kg/cm²). Ảnh tấm gỗ phía trên (mã số "718", ô 0,1/0,2 kg/cm²) **nhiều khả năng thuộc mẫu TV 246** — đề nghị xác nhận để chuyển vị trí nếu cần. Ô 0,2 kg/cm² trên ảnh không ghi chữ "đạt"/"ko đạt" (chỉ thấy bề mặt hư hại nặng) — khớp với bảng kết quả "không đạt" ở cả 2 mẫu.

- **Các chỉ tiêu khác:** (bỏ trống)

### 4. Kết luận
Kiểm tra theo quy trình chuẩn và quy trình sản xuất thực tế của mẫu **TV 299A** → dán dính mặt theo sản xuất thực tế và chuẩn của QC ⇒ **KHÔNG ĐẠT, bị dính form**.

### 5. Nhận xét
- QT chuẩn: dán dính mặt khối lượng **0,1 kg/cm²** có **vết mờ hơn** so với quy trình sản xuất thực tế.

> 💡 **Bóng NC NY:** bóng nitrocellulose **chậm ngã vàng** (NC NY) — dòng NC ít bị vàng theo thời gian, thường dùng cho màu sáng/trắng.
> 💡 **Dính form (dính foam):** sơn chưa khô hoàn toàn sau thời gian quy định → lớp foam/mút dán lên bị dính lại trên bề mặt sơn. "Form" trong phiếu gốc được hiểu là "foam".

> ⚠️ **Ghi chú liên hệ:** kết quả này khớp kế hoạch nhật ký 07/08 (TV 246 & TV 299A — chạy song song quy trình chuẩn vs SX thực tế → hôm nay kiểm tra). **Cả 2 mẫu đều KHÔNG ĐẠT dính mặt** — liên quan vụ KPH 62-26 Thịnh Việt dính foam. Phiếu gốc bỏ trống "Thành phần tham dự" và "Nhận xét" (mẫu TV 246); mẫu TV 299A có nhận xét: QT chuẩn dán 0,1 kg/cm² bị vết mờ hơn QT thực tế.
