## 📋 Thông số quy trình sơn Tumbling — CTY HÀNH MỸ (Quy trình thực tế)

**Người ghi nhận:** Nguyễn Anh Trí — QC1  
**Ngày ghi nhận:** 31/07/2026  
**Nguồn:** Ghi chú Google Keep "Thông số quy trình sơn" — quy trình **thực tế** sử dụng sơn Tumbling (lồng quay) tại Cty Hành Mỹ.

### 1. Thông số máy Tumbling (lồng quay)

| Thông số | Giá trị thực tế |
|:---------|:----------------|
| Tốc độ quay | **1 vòng / 28 giây** (≈ 2,1 vòng/phút) — lồng có **4 thanh đảo** |
| Nhiệt độ lồng quay | **50 – 60°C** |
| Góc nghiêng lồng | **65 độ** |
| Thời gian mỗi mẻ | **3 giờ** (sơn lót màu) / **2 giờ** (sơn bóng) |

### 2. Thông số súng phun

| Thông số | Giá trị thực tế |
|:---------|:----------------|
| Loại súng | **W71** |
| Áp suất súng sơn | **2,5 kg** (≈ 2,5 kg/cm² ≈ 2,5 bar) |
| Lượng sơn mỗi lần phun | **230 g** → sấy **15 phút** → phun tiếp |
| Khoảng cách phun | **20 mm** |
| Góc phun | **80 – 90°** |

### 3. Lượng sơn mỗi mẻ

| Loại sơn | Lượng sơn |
|:---------|:----------|
| Sơn lót màu | **4,5 kg** |
| Sơn bóng | **2 kg + 4 kg nước tạt** |

### 💡 Giải thích thuật ngữ & bối cảnh

- **Tumbling (sơn lồng quay):** phương pháp sơn tự động — chi tiết gỗ cho vào lồng quay, súng phun đặt cố định bên trong; khi lồng quay, gỗ liên tục đảo trộn và được phủ sơn theo chu kỳ. (Tham khảo: Bài viết kỹ thuật Tumbling 28/07/2026 — `~/Downloads/Tumbling/`).
- **4 thanh đảo:** thanh gắn bên trong lồng quay, có tác dụng đảo trộn chi tiết khi lồng xoay → mọi mặt sản phẩm tiếp xúc đều với tia sơn.
- **Tốc độ 1 vòng/28 giây ≈ 2,1 vòng/phút:** máy tumbling thực tế tại Hành Mỹ quay **rất chậm**, phù hợp lồng cỡ lớn, tải nhiều chi tiết, hạn chế va đập gây xước/tróc sơn.
- **Áp suất 2,5 kg:** cách ghi phổ biến trong nhà máy = 2,5 kg/cm² ≈ 2,5 bar.
- **Súng W71:** model súng phun dùng cho công đoạn tumbling tại Hành Mỹ. Mỗi chu kỳ phun **230 g** sơn, sấy **15 phút** giữa các lần phun để màng sơn se mặt trước khi phun lớp tiếp theo.
- **Nước tạt (4 kg/mẻ sơn bóng):** lượng nước phun/tạt thêm vào lồng quay trong quá trình tumbling — đặc thù của quy trình thực tế tại Hành Mỹ. ⚠️ Cần xác nhận mục đích: hỗ trợ màng sơn dàn trải / tránh hạt sơn khô (droplets) hay pha loãng cho hệ sơn nước.

### 📌 So sánh thông số thực tế Hành Mỹ với khuyến nghị kỹ thuật (Bài viết Tumbling 28/07/2026)

| Thông số | Thực tế Hành Mỹ | Khuyến nghị bài viết KT |
|:---------|:----------------|:------------------------|
| Tốc độ quay | 1 vòng/28s (≈ 2,1 RPM) | 28 – 32 RPM |
| Nhiệt độ lồng | 50 – 60°C | 30 – 40°C |
| Góc nghiêng lồng | 65° | 40 – 50° |
| Thời gian mỗi mẻ | 3h (lót) / 2h (bóng) | 15 – 30 phút |
| Áp suất súng | 2,5 kg | 2,5 – 3,5 bar |
| Khoảng cách phun | 20 mm | 15 – 25 cm |
| Góc phun | 80 – 90° | 30 – 45° |

> **Nhận xét:** Quy trình thực tế tại Hành Mỹ chênh lệch đáng kể so với thông số tối ưu lý thuyết (lồng quay chậm hơn nhiều, nhiệt độ cao hơn, góc nghiêng lớn hơn, thời gian mẻ dài hơn). Cần theo dõi chất lượng bề mặt từng mẻ (độ dày màng, độ đồng đều, hạt sơn khô, va đập) để đánh giá hiệu quả thực tế và điều chỉnh công thức sơn phù hợp.

---

## Báo cáo QC — 31/07/2026 — CTY KIM PHONG

**Người viết:** Nguyễn Anh Trí — QC1  
**Ngày báo cáo:** 31/07/2026  
**Kính gửi:** Ban Giám đốc và Lãnh đạo Phòng QC  
**Nội dung:** Báo cáo công việc hôm nay tại Công ty Kim Phong — kiểm tra chất lượng lót màu KH Cherry FOA H.

### 1. Công việc thực hiện tại Công ty Kim Phong

* **Sản phẩm kiểm tra:** Lót màu **KH Cherry FOA H** (mẫu QC1 — MSSX: **1220726**) cán tại Công ty Kim Phong.
* **Kết quả kiểm tra tại Kim Phong:**
  * **Độ bám: Đạt yêu cầu** ✅.

### 2. Kế hoạch kiểm tra tiếp theo tại Công ty Bình Thạnh (BT-Chem)

* Mang mẫu **về Công ty Bình Thạnh** tiếp tục kiểm tra chất lượng theo quy trình màu **CHERRY FOA**, theo dõi theo các giai đoạn:
  1. Mới cán
  2. Cán sau 1 tuần
  3. Cán sau 2 tuần
  4. Cán sau 3 tuần
  5. Cán sau 4 tuần

> 💡 **Giải thích:** "Cán" là công đoạn cán màng sơn phủ lên bề mặt gỗ (tại Kim Phong) — mẫu lót màu KH Cherry FOA H sau khi cán sẽ được theo dõi độ bám dính qua từng giai đoạn thời gian (mới cán → sau 1 → 4 tuần) để đánh giá ổn định chất lượng màng theo thời gian, không chỉ ở thời điểm vừa cán xong.

---

## Báo cáo QC — 28/07/2026 -> 29/07/2026 — CTY BÌNH THẠNH / HÀNH MỸ

**Người viết:** Nguyễn Anh Trí  
**Ngày báo cáo:** 29/07/2026  
**Kính gửi:** Ban Giám đốc và Lãnh đạo Phòng QC  

### Thử nghiệm quy trình xử lý khiếu nại tại cty Hành Mỹ — Kiểm tra chất lượng HM 05/24 H BC (kiểm tra hiện tượng xù/dựng ghim khi sơn hoàn thiện)

**1. Ngày kiểm tra:** 28/07/2026 $\rightarrow$ 29/07/2026  
**2. Tại công ty:** Bình Thạnh  
**3. Thành phần tham dự:** (Không ghi nhận)  
**4. Nội dung và kết quả kiểm tra:**  

* **Nội dung kiểm tra:**  
  - Kiểm tra chất lượng HM 05/24 H BC (kiểm tra hiện tượng xù ghim khi sơn hoàn thiện).
* **Sản phẩm kiểm tra:**  
  - Kiểm tra trên phôi gỗ cao su đem từ cty Hành Mỹ về.  
  - Hóa chất lấy tại cty Bình Thạnh.  

* **Quy trình thực hiện:**  
  - **b1) Cán lót UV 2011 H (HM) Sealer BC:**  
    - Chà nhám theo mẫu kỹ thuật đưa về.  
    - Chà nhám mất lớp cán UV (chà tới gỗ).  
  - **b2) Phun lót cán trục HM 05/24 H BC (phun 2 paths):**  
    - Tỷ lệ/Thành phần: Pha 1 lót màu HM 05/24 H BC + 1 lót màu HM 04/18 H BC.  
    - Sấy ở nhiệt độ 80°C trong vòng 20 phút.  
    - Để nguội sau đó tiến hành chà nhám bằng giấy nhám #320.  
  - **b3) Phun lót màu HM 05/24 H BC (phun 2 paths):**  
    - Sấy ở nhiệt độ 50°C trong vòng 30 phút.  
    - Để nguội 15 phút.  
  - **b4) Bóng Bex 03-2402 H 25% (phun 2 paths):**  
    - Hỗn hợp: Bóng bex 03-2402 H 25% + 20% lót màu HM 05/24 H BC.  
  - *Thực hiện xong quy trình để khô tự nhiên sau 20 giờ tiến hành đánh giá chất lượng màng sơn.*  

* **Kết quả kiểm tra:**  
  - **Độ bóng và màu sắc:**  
    - Độ bóng: Đạt.  
    - Màu sắc: Đạt.  
  - **Kiểm tra chất lượng màng sơn:**  
    - *Trường hợp chà nhám theo mẫu kỹ thuật gửi về (không mất lớp cán UV):*  
      + Phun lót cán trục: màng sơn đạt.  
      + Phun hoàn thiện để khô: màng sơn đạt.  
    - *Trường hợp chà nhám mất lớp cán UV (chà tới gỗ):*  
      + Phun lót cán trục: màng sơn có hiện tượng xù ghim gỗ.  
      + Phun hoàn thiện để khô: màng sơn có hiện tượng xù ghim gỗ nhiều.  
  - **Các chỉ tiêu khác:**  
    - Phun bằng súng bầu.  
    - Nhiệt độ trong lò sấy lần 1 là 80°C.  
    - Nhiệt độ trong lò sấy lần 2 là 50°C.  

**5. Kết luận:**  
- **Mẫu HM 05/24 H BC:**  
  - Chà nhám giống mẫu kỹ thuật gửi về (chà nhám bình thường không mất lớp cán UV) $\rightarrow$ chất lượng màng sơn đạt yêu cầu.  
  - Nguyên nhân dẫn đến màng sơn bị xù ghim gỗ là do chà nhám mất lớp cán UV (chà tới phần gỗ).  

#### Hình ảnh thử nghiệm dựng ghim gỗ tại Bình Thạnh:
![Thử nghiệm xù/dựng ghim gỗ HM](file:///C:/antigra-DS/CLAW_LAM_VIEC/QC/Bao%20cao/Su_co_dung_ghim_HM/dung_ghim_HM0524.png)

---

## Báo cáo QC — 25/07/2026 — CTY MINH PHÁT

**Người viết:** Nguyễn Anh Trí  
**Ngày báo cáo:** 25/07/2026  
**Kính gửi:** Ban Giám đốc và Lãnh đạo Phòng QC  

### Báo cáo kết quả kiểm tra sản phẩm tại Công ty Minh Phát

**1. Ngày kiểm tra:** 25/07/2026  
**2. Tại công ty:** Minh Phát  
**3. Thành phần tham dự:**  
- Anh/Chị: A. Hoài kỹ thuật BT-Chem, Trí QC1 BT-Chem  
- Anh/Chị: A. Thanh phó giám đốc sản xuất nhà máy Minh Phát  

**4. Nội dung và kết quả kiểm tra:**  

* **Nội dung kiểm tra:**  
  - Kiểm tra chất lượng màu MP 394.  
  - Bóng NCHB 25%, MSSX: 1080726.  
  - DM NCHB, MSSX: 030626.130.  
  - Lót NC 1212 (MH) (DNE), MSSX: 2100726.  
* **Sản phẩm kiểm tra:**  
  - Kiểm tra trên phôi poplar + veneer poplar giả cổ.  
  - Hóa chất lấy tại kho cty Minh Phát.  

* **Quy trình thực hiện:**  
  - Quy trình kiểm tra:  
    - b1. Phun Pad Stain MP 394 sau 30 phút.  
    - b2. Stain màu 1 MP 394 sau 30 phút.  
    - b3. Lót NC 1212 (MH) (DNE) (1 path) -> sau 5 phút -> sấy 1H #400 + chà bụi nhùi.  
    - b4. Lau glaze màu -> lau bằng vải -> chà light -> đánh cọ sửa mẫu -> sau 30 phút.  
    - b5. Lót NC 1212 (MH) (DNE) (1 path) -> sau 5 phút -> sấy 1H #400.  
    - b6. Sửa glaze màu bằng cọ -> sau 30 phút.  
    - b7. Lót NC 1212 (MH) (DNE) (1 path) -> sau 5 phút -> sấy 1H #400.  
    - b8. Stain màu 2 MP 394 sau 15 phút -> sửa glaze màu giống mẫu -> sau 30 phút.  
    - b9. Bóng NCHB 25% (1 path) -> sau 5 phút -> sấy 1H #400.  
    - b10. Kiểm tra Stain màu 2 MP 394 + sửa glaze màu -> sau 30 phút.  
    - b11. Bóng NCHB 25% (1 path).  
  - *Thực hiện xong quy trình để khô tự nhiên sau 14H kiểm tra dằn dính mặt theo thực tế chất chồng ở chuyền pallet.*  

* **Kết quả kiểm tra:**  
  1. **Tỷ lệ pha, Độ nhớt (ghi rõ loại dung môi và cứng sử dụng):**  
     - Lót NC 1212 (MH) (DNE) (1 - 1) - 16"12  
     - Lót NC 1212 (MH) (DNE) pha - 14"12  
     - Bóng NCHB 25% (1 - 1.5) - 13"17  
  2. **Màng sơn (Nếu không đạt ghi rõ số lượng và nội dung không đạt):**  
     - Màng sơn trơn, láng, phẳng.  
  3. **Độ bóng và màu sắc:**  
     - Độ bóng đạt.  
     - Màu sắc đạt.  
  4. **Kiểm tra dính mặt theo thực tế (khô sau 14 giờ):**  
     - Thử gỗ đã phun xong dằn thử nghiệm chất chồng ở chuyền pallet (khối lượng sản phẩm 41 kg, 1 thẻ lót giấy các tông quang sa thực tế, 1 thẻ lót foam) -> dằn trong 24 giờ -> tháo ra:  
       - 1). Thẻ lót giấy các tông: chà lót phẳng thì đạt, chỗ lưng có làn sóng thì bị dính vết các tông (Thẻ này đã ra da nhớt của lót xuống màng giấy).  
       - 2). Thẻ lót foam (phun lót màng giấy): tháo ra đạt yêu cầu.  
  5. **Các nội dung khác:**  
     - Thao tác thực hiện bằng súng bầu phun giống thực tế sản xuất ở chuyền pallet.  
     - Nhiệt độ trên bề mặt sản phẩm sấy 38 - 39°C.  
     - Thả theo chuyền đúng theo từng công đoạn giống sản xuất thực tế.  

**5. Kết luận:**  
- Màu MP 394 kiểm tra theo sản xuất thực tế tại Minh Phát trên chuyền sản xuất pallet:  
  - Dằn giấy các tông: chỗ mặt phẳng -> đạt; chỗ cứng có làn sóng thì bị dính vết các tông.  
  - Dằn foam -> đạt yêu cầu.  

#### Hình ảnh ghi nhận thực tế tại Minh Phát:
* **Báo cáo kết quả kiểm tra trang 1:**
  ![Báo cáo trang 1](file:///C:/antigra-DS/CLAW_LAM_VIEC/QC/Bao%20cao/Su_co_dinh_foam_Minh_Phat/page_1.png)
* **Báo cáo kết quả kiểm tra trang 2:**
  ![Báo cáo trang 2](file:///C:/antigra-DS/CLAW_LAM_VIEC/QC/Bao%20cao/Su_co_dinh_foam_Minh_Phat/page_2.png)

### Quy trình & Công thức Sản xuất Màu MP 394 (Theo tài liệu ban hành)

* **Khách hàng:** KH0354 - CÔNG TY TNHH MINH PHÁT 2
* **Mã số màu:** MP 394
* **Gỗ:** POLAR + VENEER POLAR
* **Mã nv:** Lê Xuân Tương
* **Ghi chú:** HỦY QT TRƯỚC NGÀY 19/09/2022 KỸ THUẬT BỔ SUNG BƯỚC SỐ 8 VÀ 9 TRONG QUY TRÌNH DO GHI THIẾU

#### Quy trình chi tiết:
1. **PHUN PAD STAIN**
2. **STAIN 1**
3. **LÓT NC 1212 (MH) (DNE) (1-1) DUNG MÔI NC HB**
4. **GLAZE MÀU (1-2) GLAZE**
5. **LÓT NC 1212 (MH) (DNE) (1-1) DUNG MÔI NC HB**
6. **STAIN 2 + GLAZE MÀU**
7. **BÓNG NC HB 30% (1-1.5) DUNG MÔI NC HB**
8. **STAIN 2 (DẶM) + SỬA GLAZE MÀU**
9. **BÓNG NC HB 30% (1-1.5) DUNG MÔI NC HB**

#### Công thức pha chế:

##### 1. PAD STAIN MP 394
* VÀNG Y 57: 15,000
* ĐEN B 51: 3,000
* ĐỎ R 95: 3,000
* DUNG MÔI PAD STAIN: 100,000
* **TỔNG CỘNG:** 121,000

##### 2. STAIN 1 MP 394
* MÀU VÀNG 412: 50,000
* ĐỎ VM 334: 13,000
* ĐEN TC L3 (1-2) DM: 20,000
* VÀNG CAM 2RA: 17,000
* DUNG MÔI STAIN BT 2007: 750,000
* **TỔNG CỘNG:** 850,000

##### 3. GLAZE MÀU MP 394
* GLAZE NÂU BR 51-2912: 65,000
* ĐỎ SUPER (1-2)PE: 2,700
* ĐEN PB 1012 (1-2) PE: 12,000
* GLAZE.: 70,000
* **TỔNG CỘNG:** 149,700

##### 4. STAIN 2 MP 394
* MÀU VÀNG 412: 20,000
* ĐỎ VM 334: 7,000
* ĐEN TC L3 (1-2) DM: 1,000
* DUNG MÔI STAIN BT 2007: 800,000
* **TỔNG CỘNG:** 828,000

---

## Báo cáo QC — 27/07/2026 — CTY THỊNH VIỆT

**Người viết:** Nguyễn Anh Trí  
**Ngày báo cáo:** 27/07/2026  
**Kính gửi:** Ban Giám đốc và Lãnh đạo Phòng QC  

### Kết quả kiểm tra dính mặt màng sơn màu TV 246 và màu TV 299 A tại Công ty Thịnh Việt (Thử nghiệm đợt 2)

Hôm nay (ngày 27/07/2026), bộ phận QC phối hợp cùng kỹ thuật tiến hành kiểm tra dằn thử nghiệm dính mặt (blocking/dính foam) đối với hai hệ màu **TV 246** và **TV 299 A** theo quy trình sản xuất thực tế tại nhà máy Thịnh Việt:

#### I. BÁO CÁO THỬ NGHIỆM MÀU TV 299 A (Veneer Poplar giả cổ)
* **Thành phần tham dự:** A. Tấn (Kỹ thuật BT-Chem), Trí (QC1 BT-Chem).
* **Nội dung kiểm tra:** Kiểm tra chất lượng màu TV 299 A (Kiểm tra dính mặt theo thực tế tại Cty Thịnh Việt).
* **Sản phẩm kiểm tra:** Kiểm tra trên phôi gỗ cao su giả cổ. Hóa chất lấy tại kho cty Thịnh Việt.
* **Quy trình thực hiện:**
  - b1. Stain màu sau 15 phút.
  - b2. Lót NC 1212 (2 paths) -> sau 1H chà nhám #240.
  - b3. Lau glaze màu đều bề mặt -> sau đó lau sạch lại sau 30 phút.
  - b4. Lót NC 1212 (1 path) -> sau 1H chà nhám #320.
  - b5. Phun dặm glaze màu -> sau đó dùng cọ đánh lại.
  - b6. Lót NC 1212 (2 paths) -> sau 1H chà nhám #320.
  - b7. Chỉnh sửa glaze màu giống mẫu -> sau 30 phút.
  - b8. Bóng NC NY (TV) 10% (2 paths).
  - *Thực hiện xong quy trình để khô tự nhiên sau 14H dằn kiểm tra dính mặt theo thực tế tại nhà máy.*
* **Thông số kỹ thuật:**
  - Lót NC 1212 (1 - 1) -> độ nhớt 15"12.
  - Bóng NC NY (TV) 10% (1 - 1.5) -> độ nhớt 14"12.
* **Kết quả dằn thử nghiệm (sau 14 giờ khô):**
  - **Lần 1 (Hàng mới phun hoàn thiện):** Thẻ gỗ phun hoàn thiện để khô sau 14 giờ, chất chồng lên nhau, ở giữa có lót foam, dằn theo thực tế chuyền pallet (khối lượng dằn là 32 kg) -> dằn trong 7 giờ -> tháo ra -> kết quả: **Cả 2 thẻ đều bị dính foam, không đạt** (dính cục bộ).
  - **Lần 2 (Hàng tái chế):** Lấy 2 thẻ phun tái chế tiếp tục (chỉ phun thêm 1 path bóng) -> để khô 16 giờ -> dằn kiểm tra với khối lượng 32 kg -> dằn trong 5 giờ -> tháo ra -> kết quả: **Cả 2 thẻ đều bị dính foam (dính cục bộ), không đạt**.
* **Đánh giá & Nội dung khác:**
  - Thao tác thực hiện: Kỹ thuật phun bằng súng bầu ngoài khu vực làm mẫu.
  - Nhiệt độ trên bề mặt sản phẩm đạt 37°C.
* **Kết luận màu TV 299 A:**
  - Mẫu phun mới hoàn thiện để khô tự nhiên sau 14H -> dằn bị dính foam.
  - Mẫu tái chế lần 1 để khô tự nhiên sau 16H -> dằn vẫn bị dính foam.

#### II. BÁO CÁO THỬ NGHIỆM MÀU TV 246 (Phôi gỗ tràm)
* **Thành phần tham dự:** A. Tấn (Kỹ thuật BT-Chem), Trí (QC1 BT-Chem).
* **Nội dung kiểm tra:** Kiểm tra chất lượng màu TV 246 (Kiểm tra dính mặt theo sản xuất thực tế tại Cty Thịnh Việt).
* **Sản phẩm kiểm tra:** Kiểm tra trên phôi gỗ tràm. Hóa chất lấy tại kho cty Thịnh Việt.
* **Quy trình thực hiện:**
  - b1. Stain màu sau 15 phút.
  - b2. Phun lót NC 1212 (2 paths) -> sau 1H chà nhám #240.
  - b3. Phun lót NC 1212 (2 paths) -> sau 1H chà nhám #320.
  - b4. Stain màu dặm sau 30 phút.
  - b5. Phun bóng NC NY (TV) 20% (2 paths).
  - *Thực hiện xong quy trình để khô tự nhiên sau 14H kiểm tra dằn dính mặt (dằn theo đóng gói thực tế lót foam và xếp...).*
* **Thông số kỹ thuật:**
  - Lót NC 1212 (1 - 1) -> độ nhớt 15"12.
  - Bóng NC NY (TV) 20% (1 - 1.5) -> độ nhớt 14"28.
* **Kết quả dằn thử nghiệm (sau 14 giờ khô):**
  - **Lần 1 (Hàng mới phun hoàn thiện):** Lấy 2 thẻ đã phun dằn theo thực tế đóng gói tại nhà máy (góc tiếp xúc trực tiếp chủ yếu là 4 góc cạnh 8x8 cm; khối lượng 1 thùng là 23 - 26 kg), dằn thực tế 2 thẻ là 5,5 kg -> dằn trong 7 giờ -> tháo ra -> kết quả: **Cả 2 thẻ đều bị dính foam, không đạt**.
  - **Lần 2 (Hàng tái chế):** Lấy 2 thẻ phun tái chế lại chỉ phun bóng 1 path -> để khô 16H -> dằn kiểm tra tải trọng dằn 4,5 kg -> dằn trong 5 giờ -> tháo ra -> kết quả: **Cả 2 thẻ đều bị dính foam nhẹ, không đạt** (phần hông đạt).
* **Đánh giá & Nội dung khác:**
  - Thao tác thực hiện: Kỹ thuật phun bằng súng bầu ngoài khu vực làm mẫu.
  - Nhiệt độ trên bề mặt sản phẩm đạt 37°C.
* **Kết luận màu TV 246:**
  - Mẫu mới phun hoàn thiện để khô tự nhiên sau 14H -> dằn bị dính foam.
  - Mẫu tái chế lần 1 để khô tự nhiên sau 16H -> dằn vẫn bị dính foam.

#### III. HÌNH ẢNH GHI NHẬN THỰC TẾ BÁO CÁO THỊNH VIỆT:
* **Phiếu kiểm tra màu TV 299 A - Trang 1:**
  ![Báo cáo TV 299 A trang 1](file:///C:/antigra-DS/CLAW_LAM_VIEC/QC/Bao%20cao/Su_co_dinh_foam_Thinh_Viet/report_tv299a_page_1.png)
* **Phiếu kiểm tra màu TV 299 A - Trang 2:**
  ![Báo cáo TV 299 A trang 2](file:///C:/antigra-DS/CLAW_LAM_VIEC/QC/Bao%20cao/Su_co_dinh_foam_Thinh_Viet/report_tv299a_page_2.png)
* **Phiếu kiểm tra màu TV 246 - Trang 1:**
  ![Báo cáo TV 246 trang 1](file:///C:/antigra-DS/CLAW_LAM_VIEC/QC/Bao%20cao/Su_co_dinh_foam_Thinh_Viet/report_tv246_page_1.png)
* **Phiếu kiểm tra màu TV 246 - Trang 2:**
  ![Báo cáo TV 246 trang 2](file:///C:/antigra-DS/CLAW_LAM_VIEC/QC/Bao%20cao/Su_co_dinh_foam_Thinh_Viet/report_tv246_page_2.png)
* **Hình ảnh thực tế sự cố dính foam:**
  ![Sự cố dính foam TV 246](file:///c:/antigra-DS/CLAW_LAM_VIEC/QC/Bao cao/Su_co_dinh_foam_Thinh_Viet/dinh_foam_tv246.jpg)
  ![Sự cố dính foam TV 299 A](file:///c:/antigra-DS/CLAW_LAM_VIEC/QC/Bao cao/Su_co_dinh_foam_Thinh_Viet/dinh_foam_tv299a_1.jpg)
  ![Sự cố dính foam TV 299 A cận cảnh](file:///c:/antigra-DS/CLAW_LAM_VIEC/QC/Bao cao/Su_co_dinh_foam_Thinh_Viet/dinh_foam_tv299a_2.jpg)

---

### Hướng dẫn Quy trình Thực tế Sản xuất Màu TVIET - 246 và TVIET - 299 A (Theo tài liệu ban hành)

#### 1. Quy trình mẫu màu: TVIET – 246 (Ngày ban hành: 04/07/2023)
* **Khách hàng:** CÔNG TY THỊNH VIỆT
* **Loại gỗ:** Tràm + Veneer  
* **Hệ sơn:** NC (Indoor)
* **Độ bóng tiêu chuẩn:** 20% ± 5%
* **Quy trình các công đoạn chi tiết:**
  1. **Xử lý gỗ thô:** Chà nhám, xử lý nhám bề mặt và trám trét khuyết tật mộc (yêu cầu phẳng mịn, không sọc nhám).
  2. **Stain màu (Stain ướt):** Phun đều **Stain TVIET - 246** bằng súng sơn. Phơi khô trong **30 phút ở 30°C** (Định mức tiêu hao: 0.250 kg/m²).
  3. **Lót NC 1212 (Lần 1):** Phun hỗn hợp tỷ lệ **100 Lót NC 1212 : 100 Dung môi NC 1212**. Kiểm soát độ nhớt **13 - 15 giây** (cup NK2). Phơi khô từ **2 - 3 giờ ở 30°C**, tiến hành chà nhám bằng giấy nhám #320 (Định mức tiêu hao: 0.100 kg/m² cho mỗi loại).
  4. **Lót NC 1212 (Lần 2):** Phun hỗn hợp tỷ lệ **100 Lót NC 1212 : 100 Dung môi NC 1212** (độ nhớt 13 - 15 giây). Phơi khô từ **2 - 3 giờ ở 30°C**, tiến hành chà nhám bằng giấy nhám #320.
  5. **Stain màu (Phun dặm):** Phun dặm đều **Stain TVIET - 246** bằng súng sơn. Phơi khô trong **30 phút ở 30°C** (Định mức tiêu hao: 0.100 kg/m²).
  6. **Bóng NC NY (TV) 20% (Hoàn thiện):** Phun hỗn hợp tỷ lệ **100 Bóng NC NY (TV) 20% : 150 Dung môi NC 1212**. Kiểm soát độ nhớt **10 - 14 giây** (cup NK2). Phơi khô sau **12 giờ ở 30°C** trước khi kiểm tra và đóng gói (Định mức tiêu hao: 0.080 kg/m² bóng, 0.120 kg/m² dung môi).

* **Lưu ý kỹ thuật:** Vào những ngày nắng nóng (nhiệt độ xưởng cao) hoặc trời mưa có độ ẩm không khí cao, đề nghị pha thêm từ **3% $\rightarrow$ 7% chất chậm khô Retarder** vào hỗn hợp sơn lót, bóng để hạn chế tình trạng màng sơn khô quá nhanh hoặc bị mốc màng sơn do thời tiết.

---

#### 2. Quy trình mẫu màu: TVIET – 299 A (Ngày ban hành: 30/09/2025)
* **Khách hàng:** CÔNG TY THỊNH VIỆT
* **Loại gỗ:** Cao su  
* **Hệ sơn:** NC (Indoor)
* **Độ bóng tiêu chuẩn:** 10% ± 5%
* **Quy trình các công đoạn chi tiết:**
  1. **Xử lý gỗ thô:** Chà nhám mộc bằng nhám #240, trám trét các khuyết tật bề mặt đạt yêu cầu phẳng mịn.
  2. **Stain màu sửa gỗ:** Tùy thuộc vào sắc mộc gỗ thực tế để pha màu sửa tại nhà máy.
  3. **Stain màu:** Phun đều **Stain TVIET - 299 A** bằng súng sơn theo mẫu. Phơi khô trong **30 phút** (Định mức tiêu hao: 150 g/m²). Chà nhám nhẹ (chà light) theo thẻ mẫu màu.
  4. **Lót NC 1212 (Lần 1):** Phun hỗn hợp tỷ lệ **1 Lót NC 1212 : 0.8 $\rightarrow$ 1 Dung môi NC 1212** (độ nhớt **13 - 15 giây** bằng cup NK2). Phơi khô từ **1 - 2 giờ**, tiến hành chà nhám bằng giấy nhám #320 (Định mức tiêu hao: 200 g/m²).
  5. **Lau Glaze màu:** Lau **Glaze màu TVIET - 299 A** bằng vải, sau đó lau sạch lại bề mặt gỗ. Phơi khô từ **45 - 60 phút** (Định mức tiêu hao: 80 g/m²).
  6. **Lót NC 1212 (Lần 2):** Phun hỗn hợp tỷ lệ **1 Lót NC 1212 : 0.8 $\rightarrow$ 1 Dung môi NC 1212** (độ nhớt 13 - 15 giây). Phơi khô từ **1 - 2 giờ**, chà nhám #320 (Định mức tiêu hao: 200 g/m²).
  7. **Glaze màu (Phun dặm sửa):** Phun dặm **Glaze màu TVIET - 299 A** bằng súng sơn rồi dùng cọ đánh lại. Phơi khô từ **45 - 60 phút** (Định mức tiêu hao: 40 g/m²).
  8. **Bóng NC NY (TV) 10% (Lớp 1):** Phun hỗn hợp tỷ lệ **1 Bóng NC NY (TV) 10% : 0.8 $\rightarrow$ 1 Dung môi NC 1212** (độ nhớt **12 - 14 giây** bằng cup NK2). Phơi khô từ **2 - 3 giờ**, chà nhẹ bằng bùi nhùi (Định mức tiêu hao: 160 g/m²).
  9. **Dặm sửa mặt:** Kiểm tra bề mặt sản phẩm, sửa Glaze màu TVIET 299 A và dặm sửa gỗ theo mẫu (tiêu hao: 20 g/m²).
  10. **Bóng NC NY (TV) 10% (Hoàn thiện):** Phun hỗn hợp tỷ lệ **1 Bóng NC NY (TV) 10% : 0.8 $\rightarrow$ 1 Dung môi NC 1212** (độ nhớt 12 - 14 giây). Phơi khô sau **12 giờ**, kiểm tra đạt tiêu chuẩn trước khi cho đóng gói (Định mức tiêu hao: 180 g/m²).

* **Lưu ý kỹ thuật:** Vào những ngày nắng nóng (nhiệt độ nhà xưởng $\ge$ 35°C, độ ẩm $\le$ 60%) hoặc những ngày mưa ẩm (nhiệt độ $\le$ 28°C, độ ẩm $\ge$ 65%) đề nghị tăng cường chất chậm khô Retarder (5 $\rightarrow$ 7%) vào hỗn hợp sơn lót, bóng để hạn chế màng sơn nhanh khô, mốc do thời tiết.

---

## Báo cáo QC — 23/07/2026 — CTY THỊNH VIỆT

**Người viết:** Nguyễn Anh Trí  
**Ngày báo cáo:** 23/07/2026  
**Kính gửi:** Ban Giám đốc và Lãnh đạo Phòng QC  

### Kiểm tra chất lượng và xử lý sự cố dính foam màu TV 246 và màu TV 299 tại Công ty Thịnh Việt

Hôm nay (23/07/2026) đã thực hiện kiểm tra lại chất lượng màu **TV 246** và màu **TV 299** theo quy trình sản xuất thực tế tại nhà máy. Đã hoàn thành mẫu thử cho cả 2 màu, ngày mai sẽ tiến hành dằn để kiểm tra hiện tượng dính mặt màng sơn.

#### 1. Sự cố dính foam màu TV 246 (Sản phẩm Mặt bàn 3 mảnh)
* **Quy trình sản xuất & Tái chế:**
  - Sản phẩm chạy sản xuất rời. Sau khi ra hết chuyền thì chuyển sang khu vực lắp ráp để ráp thành phẩm.
  - Sản phẩm sau đó đã được tái chế thêm một lần nữa. Tuy nhiên, khi QC kiểm tra vẫn phát hiện lỗi nên tiếp tục đưa đi tái chế lần thứ 2.
* **Hiện trạng cảm quan & Đóng gói:**
  - Bề mặt màng sơn nhìn cảm quan bằng mắt thường đang có dấu hiệu **quá dày sơn**.
  - Khi đóng gói vào thùng bao bì carton, sản phẩm được xếp chất chồng từ **5 đến 7 lớp**.
  - Điểm tiếp xúc chịu lực chủ lực nằm ở 4 góc xốp đệm, khiến toàn bộ lực dồn về hết 4 góc này.
* **Đánh giá sự cố:** Đây là nguyên nhân chủ yếu khiến các sản phẩm bị dính foam tập trung ở 4 góc. Hiện đang tiếp tục kiểm tra chất lượng và tìm kiếm nguyên nhân gốc rễ.

#### 2. Sự cố dính foam màu TV 299 (Màu đen gỗ cao su giả cổ)
* **Hiện tượng:** Sản phẩm chủ yếu bị dính foam tại vị trí **4 thanh không giả cổ nhô lên** trên mặt nóc tủ.
* **Quy trình sản xuất & Đóng gói thực tế:**
  - Thông tin từ nhà máy: Các sản phẩm nóc tủ này sau khi phun bóng hoàn thiện được để khô tự nhiên trong **12 giờ**, sau đó mới chất lên pallet để di chuyển sang khu vực lắp ráp. Tại đây phát hiện ra màng sơn bị dính foam.
  - Tuy nhiên, qua kiểm tra thực tế chuyền pallet của xưởng: Từ lúc phun bóng hoàn thiện đến khi đi ra hết chuyền chỉ mất tầm khoảng **2 giờ**. Sau đó, các sản phẩm được dựng đứng ngay vào trong lò sấy (sử dụng hệ sấy hơi và quạt gió).
* **Đánh giá sự cố:** Khả năng cao là màng sơn sản phẩm chưa khô hoàn toàn đã tiến hành chất xếp lên pallet, dẫn đến lực ép gây dính foam. Hiện đang tiến hành kiểm tra thực tế để xác định nguyên nhân.

---

## Báo cáo QC — 20/07/2026 - 21/07/2026 — CTY BÌNH THẠNH

**Người viết:** Nguyễn Anh Trí  
**Ngày báo cáo:** 21/07/2026 (Cập nhật kết quả sau 20H khô)  
**Kính gửi:** Ban Giám đốc và Lãnh đạo Phòng QC  

### Kiểm tra chất lượng mẫu điều chỉnh sơn lót HM (Mục đích tăng độ dẻo và độ bám khi va đập)

**1. Thông tin mẫu thử nghiệm:**
- **Phòng nhận thông tin:** Phòng QC 1.
- **Yêu cầu kiểm tra từ phòng R&D:** Phiếu yêu cầu ngày 20/07/2026 (Người gửi: Hoàng Hải - R&D).
- **Mã sản phẩm kiểm tra:** 
  - Lót Màu S1080 Y10R H BC (Mẫu 2.1 - Ngày 26/06/2026)
  - Lót Màu S1080 Y60R H BC (Mẫu 2.1 - Ngày 26/06/2026)
  - Lót Màu S0580 R20BH BC (trong phiếu ghi 30.5.30 R20B H BC) / S6530 G10YH BC (trong phiếu ghi S65.3.0 G10 Y H BC) (MSSX: 1180726)
- **Đối tượng thử nghiệm:** Kiểm tra trên sản phẩm đem từ công ty HM về, thực hiện song song với hàng sản xuất thực tế.

**2. Quy trình thực hiện:**
- Lót màu (1 path) → Sấy (10 phút) → Chà nhám #320 → Lót màu (1 path) → Sấy (10 phút) → Chà nhám #320 → Lót màu (1 path) → Để khô tự nhiên 50 phút → Phun bóng BEx 03 - 2402H 25% Tumbling (1 path).

**3. Kết quả kiểm tra va đập (Thả rơi từ vị trí 1m, tần suất 5 - 10 lần sau 20 giờ khô):**

| Sản phẩm kiểm tra | Loại mẫu | Kết quả thử nghiệm sau 20H khô | Đánh giá chung |
| :--- | :--- | :--- | :--- |
| **Lót Màu S1080 Y10R H BC** (Vàng) | Mẫu (2.1) | Thả lần 1 -> 4 => đạt. Thả lần 5 bị bể cạnh. | **Không đạt** ❌ |
| | Hàng SX | Thả lần 1 -> 4 => đạt. Thả lần 5 bị bể cạnh. | |
| **Lót Màu S1080 Y60R H BC** (Cam) | Mẫu (2.1) | Thả 10 lần => đạt. | **Đạt** ✅ |
| | Hàng SX | Thả lần 1 -> 4 => đạt. Thả lần 5 -> 10 bị bể cạnh. | |
| **Lót Màu S0580 R20BH BC** (Hồng nhạt)<br>*(Ký hiệu: 30.5.30 R20B H BC)* | Mẫu SX | Thả lần 1 -> 4 => đạt. Thả lần 5 bị bể cạnh. | **Không đạt** ❌ |
| | Hàng SX | Thả lần 1 -> 4 => đạt. Thả lần 5 bị bể cạnh. | |
| **Lót Màu S6530 G10YH BC** (Xanh)<br>*(Ký hiệu: S65.3.0 G10 Y H BC)* | Mẫu SX | Thả lần 1 -> 4 => đạt. Thả lần 5 bị bể cạnh. | **Tạm chấp nhận** ⚠️<br>(Thả rơi 5 lần bị bể cạnh nhẹ) |
| | Hàng SX | Thả lần 1 -> 4 => đạt. Thả lần 5 bị bể cạnh nhẹ. | |

**4. Kết luận:**
- **Lót màu S1080 Y60R H BC Mẫu (2.1)** đạt yêu cầu chất lượng thử nghiệm va đập (chịu được 10 lần thả rơi).
- **Lót màu S6530 G10YH BC** đạt chất lượng ở mức độ tạm chấp nhận (bị bể cạnh nhẹ ở lần thả thứ 5).
- Các mẫu **S1080 Y10R H BC Mẫu (2.1)** và **S0580 R20BH BC** không đạt yêu cầu thử nghiệm (bị bể cạnh ở lần thả thứ 5).

---

## Báo cáo QC — 18/07/2026 → 29/07/2026 — CTY BÌNH THẠNH / GIA ĐÌNH VIỆT NAM — VNHW 7499 C

**Người viết:** Nguyễn Anh Trí  
**Ngày báo cáo:** 21/07/2026 (Cập nhật 29/07/2026 — phát hiện nguyên nhân mới)  
**Kính gửi:** Ban Giám đốc và Lãnh đạo Phòng QC  

### Kiểm tra chất lượng & Phân tích sự cố màu VNHW 7499 C

#### 1. Thông tin chung

- **Khách hàng:** CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỒ DÙNG GIA ĐÌNH VIỆT NAM (Gia Đình Việt Nam / UOS - 11474733)
- **Mã số màu:** VNHW 7499 C — Hệ sơn: NC (Indoor) — Độ bóng: 30% ± 5%
- **Loại cốt gỗ:** MDF
- **QC phụ trách:** Nguyễn Anh Trí

---

#### 2. Kiểm tra mẫu đối chứng tại phòng QC (18/07 → 21/07/2026)

**Công thức pha sơn thử nghiệm:**

| Loại | Nguyên liệu | Lượng (g) |
|:-----|:------------|:---------:|
| **Lót màu NC VNHW 7499 C** | Lót NC 2407 Trắng | 100.000 |
| | Vàng YB 87 (1-1) DM | 1.500 |
| | Xanh lá GT | 0.100 |
| | **Tổng cộng** | **101.600** |
| **Sơn màu NC VNHW 7499 C 30%** | Bóng NC NY 30% | 100.000 |
| | Bóng NC NY Trắng 30% | 120.000 |
| | Vàng H4G (1-1.5) DM | 7.000 |
| | Vàng YB 87 (1-1) DM | 3.000 |
| | Đỏ F3 RK (1-0.5) DM (1-10) | 1.500 |
| | **Tổng cộng** | **231.500** |

**Thông số & Quy trình:**

| Bước | Mô tả | Chi tiết |
|:----:|:------|:---------|
| B1 | Xử lý cạnh MDF | Phun lót cạnh Base coat BT 1009 H trắng → Phơi 280-320' → Chà #240 + trám trét |
| B2 | Lót PU 2802 Trắng MH (2:1:1, 13"12) | 2 paths → Sau 3h chà #320 |
| B3 | Lót màu NC (1:1, 13"28) | 1 path → Sau 2h chà #320 |
| B4 | Sơn màu NC 30% (1:1, 13"12) | 2 paths → Khô tự nhiên 2 ngày |

**Kết quả:** Độ bóng & màu sắc đạt ✅. Màng sơn láng mịn, không bất thường.

---

#### 3. Điều tra hồ sơ QC nhà máy (27/07/2026)

- Lô hàng sơn trong phòng kín, có ~5-7 sp lỗi bụi/chảy cạnh → đã xử lý
- **Hồ sơ QC nhà máy:** Không có biên bản/sổ ghi chép — chỉ có ảnh chụp

---

#### 4. 🔄 Phát hiện mới — 29/07/2026 (Buổi làm việc với khách hàng)

Ngày 29/07/2026, người của nhà máy khách hàng đã qua **Hóa keo Bình Thạnh**, mang theo các sản phẩm gửi từ nước ngoài về. Kết quả kiểm tra trực tiếp:

**a) Nhận dạng lại lỗi:**
- Sản phẩm **không bị lõm** — chỉ có **vết đen** trên bề mặt
- Vết đen **giống hệt vụ Thành Thắng trước đây** — mực từ bao bì thấm xuyên màng sơn

![Vết mực trên sản phẩm VNHW 7499 C - 29/07/2026](file:///C:/antigra-DS/CLAW_LAM_VIEC/QC/Bao%20cao/Su_co_muc_bao_bi_VNHW/vet_muc_tren_san_pham_29-07-2026.jpg)
*Hình: Sản phẩm VNHW 7499 C (MDF, màu pale yellow) — vết đen đặc trưng do mực từ bao bì thấm xuyên màng sơn.*

**b) Kiểm tra thực tế:**
- Dùng giấy nhám chà dần → vết đen thấm xuyên lớp sơn màu → đến tận **lớp sơn nền trắng**
- Kiểm tra bao bì → phát hiện **giấy lót sản phẩm có vết mực** y hệt
- Loại giấy này **giống giấy lót từng dùng ở Công ty Thành Thắng**

![Giấy lót bao bì có vết mực đối chiếu VNHW 7499 C](file:///C:/antigra-DS/CLAW_LAM_VIEC/QC/Bao%20cao/Su_co_muc_bao_bi_VNHW/giay_lot_co_muc_doi_voi_san_pham_29-07-2026.jpg)
*Hình: Đối chiếu — bên trái là sản phẩm VNHW 7499 C, bên phải là giấy lót có vết mực — nguồn gốc vết thấm.*

**c) 🔬 Kết luận:** 
> ✅ **Nguyên nhân gốc rễ:** Vết đen do **mực từ giấy lót bao bì đóng gói thấm xuyên màng sơn** — tương tự sự cố Thành Thắng. **Không phải lỗi sơn hay quy trình phun.**

**d) Kế hoạch kiểm tra đối chứng (đang thực hiện):**
- Làm lại thẻ màu chuẩn xác hơn
- **Mẫu 1:** Bao bọc bằng giấy lót có vết mực (giống thực tế)
- **Mẫu 2:** Bao bọc bằng giấy lót bình thường — đối chứng
- ⏳ Sau thời gian đóng gói → mở ra so sánh

**e) Yêu cầu từ khách hàng:**
Thống nhất lại quy trình & chỉ tiêu kỹ thuật: **độ dày màng sơn, màu sắc, chủng loại sơn** → tránh tái diễn.

---

#### 5. Tổng hợp kết luận

| Thời điểm | Nhận định | Trạng thái |
|:---------:|:----------|:----------:|
| 21/07 | Công thức & quy trình QC đạt chuẩn — lỗi phát sinh tại xưởng | ⚠️ Chưa rõ nguyên nhân |
| 27/07 | Nhà máy không có records QC — khó truy xuất | ⚠️ |
| **29/07** | ✅ **Vết mực từ giấy lót bao bì** (giống vụ Thành Thắng) — đang đối chứng | ✅ **Đã xác định nguyên nhân** |

## Báo cáo QC — 17/07/2026 — CTY PHÚ KHANG PHÁT

**Người viết:** Nguyễn Anh Trí  
**Ngày báo cáo:** 17/07/2026  
**Kính gửi:** Ban Giám đốc và Lãnh đạo Phòng QC  

### Kết quả kiểm tra chất lượng sản xuất thử nghiệm màu PKP 57/22 H trên chuyền pallet

**1. Thành phần tham dự:**
- **Phía nhà máy PKP:** Anh Hài (Giám đốc nhà máy), Anh Phúc (Giám đốc sản xuất).
- **Phía BT Chem:** Anh Trần Văn Hạt (Kỹ thuật), Nguyễn Anh Trí (QC).

**2. Thông tin mẫu thử nghiệm:**
- **Sản phẩm kiểm tra:** 4 sản phẩm tủ (đã được cán UV mặt chính và hông, chà nhám lót cạnh, sơn vào tủ hông MDF).
- **Sản phẩm sơn sử dụng:**
  - Lót màu 1 PKP 57/22 H (MSSX: 1090726)
  - Lót màu 2 PKP 57/22 H (MSSX: 1090726)
  - Sơn màu PKP 57/22 H 10% (MSSX: 1090726)

**3. Quy trình thực hiện trên chuyền:**
- **Bước 1 (Lót 1 lần 1):** Phun lót màu 1 (1 path) -> chạy theo chuyền 15 phút -> phun dặm lót 1 vào các vị trí chưa đủ lót -> để 4 phút rồi vào sấy (lưu sấy 15 phút ở nhiệt độ buồng sấy 50°C, nhiệt độ bề mặt sp 44–47°C) -> chạy theo chuyền 15 phút -> chà nhám máy #320 + vuốt nhám tay.
- **Bước 2 (Lót 1 lần 2):** Phun lót màu 1 (1 path) -> để 3 phút rồi vào sấy (lưu sấy 15 phút) -> chạy theo chuyền 15 phút -> chà nhám máy rung #320 + vuốt tay.
- **Bước 3 (Lót 2):** Phun lót màu 2 (1 path) -> chạy theo chuyền 45 phút -> chà nhám #400 + chà nhám mút #320.
- **Bước 4 (Sơn màu lần 1):** Phun Sơn màu (1 path) -> để 5 phút rồi vào sấy (lưu sấy 20 phút) -> chạy theo chuyền 60 phút -> vuốt nhám #400 mòn.
- **Bước 5 (Sơn màu lần 2):** Phun Sơn màu (1 path) hoàn thiện.
- *Để khô tự nhiên trong 20 giờ trước khi tiến hành đánh giá chất lượng.*

**4. Kết quả kiểm tra chất lượng (Sau 20 giờ phơi khô):**
- **Độ bóng & màu sắc:** Đạt yêu cầu ✅.
- **Màng sơn:** Đạt chất lượng bề mặt trơn, láng, mịn (đạt yêu cầu) ✅.
- **Thao tác:** Phun sơn do kỹ thuật BT thực hiện; chà nhám do công nhân nhà máy PKP thực hiện.
- **Đánh giá của khách hàng:** Anh Phúc (Giám đốc sản xuất PKP) đồng ý và đánh giá cao chất lượng tổng thể của 4 sản phẩm tủ thử nghiệm.

**5. Ý kiến và đề xuất của khách hàng:**
- Hiện tại do thời tiết sơn hệ dầu ẩm lên khó chịu... anh Phúc yêu cầu kỹ thuật BT Chem hỗ trợ điều chỉnh quy trình/sơn tái chế để chạy sản xuất màu PKP 57/22 trước. Sau khi hoàn thành lô này, anh Phúc sẽ cho chạy lại hệ sơn nước màu PKP 57/22 H.

**6. Kết luận:**
- Lô sơn điều chỉnh màu PKP 57/22 H kiểm tra trên 4 sản phẩm tủ chạy thực tế trên chuyền pallet tại Phú Khang Phát đạt yêu cầu chất lượng (màng sơn trơn, láng, mịn).

---

## Báo cáo QC — 16/07/2026 — CTY PHÚ KHANG PHÁT

**Người viết:** Nguyễn Anh Trí
**Ngày:** 16/07/2026
**Kính gửi:** Ban Giám đốc và Lãnh đạo Phòng QC

### Tình hình sản xuất tại CTY PHÚ KHANG PHÁT

**1. Kiểm tra chạy thử nghiệm màu PKP 57/22 H trên chuyền:**
- **Tiến độ:** Hôm nay đã tiến hành chạy thử nghiệm thực tế trên chuyền pallet và phun hoàn thiện xong 4 sản phẩm tủ màu PKP 57/22 H.
- **Thao tác thực hiện:**
  - *Thao tác phun sơn:* Do nhân viên kỹ thuật thực hiện. Anh Hài (phía nhà máy) ý kiến để kỹ thuật phun thử nghiệm trước, khi nào chạy sản xuất đại trà hàng loạt thì mới bàn giao lại cho thợ sơn của nhà máy thực hiện.
  - *Thao tác chà nhám:* Do công nhân của nhà máy Phú Khang Phát thực hiện.
- **Kế hoạch tiếp theo:** Ngày mai (17/07/2026) sẽ cùng đại diện nhà máy đánh giá chất lượng tổng thể của 4 sản phẩm này.

---

## Báo cáo QC — 14/07/2026 — CTY PHÚ KHANG PHÁT

**Người viết:** Nguyễn Anh Trí
**Ngày:** 14/07/2026
**Kính gửi:** Ban Giám đốc và Lãnh đạo Phòng QC

### Tình hình sản xuất tại CTY PHÚ KHANG PHÁT

**1. Đánh giá mẫu tủ màu PKP 57/22 H (phun mẫu hôm thứ Bảy 11/07):**
- **Đánh giá màng sơn:** Anh Phúc (Giám đốc sản xuất PKP) đã xem xét và đánh giá chất lượng tổng thể: **Đạt** ✅ (màng sơn láng mịn).
- **Chỉ đạo giám sát:** Anh Phúc yêu cầu khi sản phẩm chính thức lên chuyền sản xuất, bộ phận kỹ thuật sẽ chạy kiểm tra trước thêm 4 sản phẩm nữa dưới sự giám sát trực tiếp của anh Phúc để công nhân nhà máy quen tay và thực hiện đúng kỹ thuật. Sau khi sơn hoàn thiện, anh Phúc sẽ đánh giá tổng thể lần nữa.
- **Kế hoạch lên chuyền:** Dự kiến sản phẩm sẽ được đưa lên chuyền chạy thử nghiệm vào ngày mai (15/07) hoặc ngày mốt (16/07) tùy thuộc vào lịch sắp xếp sản xuất thực tế của nhà máy.

---

## Báo cáo QC — 15/07/2026 — CTY BÌNH THẠNH

**Người viết:** Nguyễn Anh Trí
**Ngày:** 15/07/2026
**Kính gửi:** Ban Giám đốc và Lãnh đạo Phòng QC

### Kiểm tra chất lượng Bóng NC 2605 KH 40% (MBSX: 3090626)

- **Lý do kiểm tra:** Kỹ thuật phản ánh khi phun lên sản phẩm, trên bề mặt có hiện tượng bị **lõm đầu** (pinhole/dented surface).
- **Thông số kỹ thuật:** Độ nhớt (1-1) = 14"98. Dung môi sử dụng: NC Super MBSX: 280326129.

#### Quy trình kiểm tra & Kết quả:

| Nền thử | Cách thực hiện | Kết quả |
|:--------|:---------------|:--------|
| **Kính** | Phun trên 5 miếng kính | Màng sơn **láng mịn, đạt** ✅ |
| **MDF lót PU 2802 MH trắng** | Phun trên nền MDF đã lót 2 lớp PU 2802 MH trắng | Màng sơn **láng mịn, đạt** ✅ |
| **Nền in vân sẫm QY 7751 (Z751)** | Phun trên 3 nền in vân sẫm đem từ Cty Z751 về | Màng sơn **láng mịn, đạt** ✅ |

#### Kết luận:
- **Bóng NC 2605 KH 40% MBSX: 3090626** có chất lượng đạt yêu cầu.
- Màng sơn tốt, láng mịn, trên bề mặt không có hiện tượng gì bất thường.
- → Nguyên nhân lõm đầu (pinhole) không phải do chất lượng bóng. Cần kiểm tra thêm quy trình phun và điều kiện thi công tại nhà máy.

#### Đề xuất:
- Đề nghị QC phối hợp cùng kỹ thuật kiểm tra lại trên **mẫu bàn/tủ NM Z-751** để tìm ra nguyên nhân hiện tượng **tím bề mặt** (purple surface discoloration) và đề xuất phương án khắc phục.

---

## Báo cáo QC — 16/07/2026 — CTY KIM PHONG

**Người viết:** Nguyễn Anh Trí
**Ngày:** 16/07/2026
**Kính gửi:** Ban Giám đốc và Lãnh đạo Phòng QC

### Kiểm tra chất lượng cán màu KH Cherry FOA H tại Cty Kim Phong

- **Stain cán trục màu KH Cherry FOA H** (Mẫu 2-1007), MSSX: 1140725.
- **Lót màu KH Cherry FOA H**, MSSX: 1140726.
- **Kết quả cán tại Cty Kim Phong:** Độ bám **đạt** yêu cầu ✅.

#### Kế hoạch tiếp theo:
- Đem mẫu về Cty Bình Thạnh để tiếp tục kiểm tra chất lượng theo quy trình màu CHERRY FOA, theo các giai đoạn:
  1. Mới cán
  2. Cán sau 1 tuần
  3. Cán sau 2 tuần
  4. Cán sau 3 tuần
  5. Cán sau 4 tuần

---

---

## Báo cáo QC — 17/07/2026 — Cty Kim Phong — Thử sơn Lót SR 02H

**Người viết:** Nguyễn Anh Trí
**Ngày:** 17/07/2026
**Kính gửi:** Ban Giám đốc và Lãnh đạo Phòng QC

### Thử lại 2 việc theo yêu cầu của anh Minh:

#### 1. Thử lại Lót SR 02H cũ
- CT nhiều bột nên hiện tượng gạch tay có vết trắng → **vẫn còn**
- QC xác nhận: cả cũ hay mới đều gạch tay có vết trắng
- **Kết luận:** Với tính chất SR 02H bột chiếm >50%, hiện tượng gạch tay có vết trắng là **không điều chỉnh được**

#### 2. Thay SR 02H bằng các sản phẩm khác

| Sản phẩm | Độ phủ | Độ bám | Gạch tay vết trắng | Kết luận |
|:---------|:------:|:------:|:------------------:|:--------:|
| **Nhựa Stain 1604H** | Yếu ✅ | Đạt | ✅ Không | Không đạt (phủ yếu) |
| **KL3 1801H** | Đạt | Đạt | ✅ Không | **Đạt** ✅ |
| **Lót S03 2410H** | Trí chỉ đi cán mẫu thực tế | | | ⏳ Chị Yến chỉ đạo người khác lên quy trình kiểm tra chất lượng |

### Kết luận chung
- SR 02H bột >50% → không thể khắc phục vết trắng khi gạch tay.
- Thay bằng **KL3 1801H** → đạt cả độ phủ, độ bám, không vết trắng.
- Đối với **Lót S03 2410H**: Trí chỉ thực hiện công đoạn cán mẫu thực tế tại nhà máy. Việc lên quy trình kiểm tra chất lượng và đánh giá chi tiết được chị Yến chỉ đạo giao cho nhân sự khác phụ trách thực hiện.

---

### ⚠️ Lưu ý: Thiếu nhất quán giữa Kỹ thuật & QC

- **Phía Kỹ thuật** đề xuất thêm **S03 2410H** vào thử nghiệm.
- **Phía QC** sau khi thử nghiệm lại đề xuất **KL3 1801H**.

|→ Hai bên không có sự nhất quán về giải pháp thay thế SR 02H.
|→ **Cần xem xét lại:** Tổ chức họp thống nhất giữa KT & QC để chọn 1 hướng đi chính thức trước khi triển khai đại trà.

|---

## 📋 TỔNG HỢP PHÂN TÍCH — CÁC ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA CÁC KHIẾU NẠI DÍNH FOAM

**Người tổng hợp:** Nguyễn Anh Trí — QC1
**Thời gian:** 29/07/2026

### 1. Sơn bị dính, tróc và không khô hoàn toàn

Vấn đề này xảy ra do lớp sơn quá dày (sơn 3 lớp lót, 2 lớp bóng, phun 15–16 giây/bass) khiến sơn chỉ khô được trên bề mặt, còn ruột bên trong không khô. Sau một thời gian, dung môi bốc hơi ngược trở lên làm màng sơn mềm ra và bị dính. Ngoài ra, thời tiết chuẩn bị mưa bão cũng là một nguyên nhân gây ra tình trạng dính sơn. Hệ thống sấy cũng không đạt hiệu quả như trên bảng điều khiển, khi cài đặt 50°C nhưng nhiệt độ đo thực tế bề mặt chỉ đạt 39–40°C.

> **Lưu ý quan trọng:** Cần làm rõ — tình trạng màng sơn bị hằn và dính thực chất xảy ra do sử dụng **bìa carton cứng để lót hàng**, trong khi **foam (mút xốp/phơm) lại chính là giải pháp** được đưa ra để khắc phục, vì khi dằn bằng foam, hàng hóa tháo ra không hề bị dính.

### 2. Các đặc điểm chung của các khiếu nại dính sơn

Qua đánh giá tổng hợp các vụ khiếu nại về tình trạng bề mặt sơn bị dính, các vụ việc đều có tính liên hệ và các đặc điểm chung sau đây:

| STT | Đặc điểm chung | Mô tả chi tiết |
|:---:|:---------------|:---------------|
| **1** | **Sơn quá nhiều lớp → màng sơn dày** | Điểm chung nổi bật nhất là các lô hàng này đều được sơn rất nhiều lần, điển hình là áp dụng tới **3 lớp lót và 2 lớp bóng**. |
| **2** | **Sơn chưa khô từ bên trong** | Do phun nhiều lớp với lượng sơn dày (phun 15–16 giây/bass), hệ thống sấy trên dây chuyền chỉ làm khô được lớp bề mặt, trong khi phần ruột (nhất là lớp lót) vẫn chưa khô hoàn toàn. Sau một thời gian, dung môi sẽ bốc hơi ngược trở lên làm mềm màng sơn, dẫn đến hiện tượng dính. |
| **3** | **Ảnh hưởng của thời tiết** | Hầu hết các vụ khiếu nại dính sơn đều diễn ra vào cùng một thời điểm khi thời tiết bắt đầu thay đổi, đặc biệt là lúc chuẩn bị có mưa bão. |
| **4** | **Sử dụng chung một số loại sơn và dung môi** | Các trường hợp bị dính thường sử dụng cùng một loại sơn, ví dụ như **NC chậm ngã vàng (NC NY hoặc NC 1807)** hoặc cùng dùng **hệ lót mã 1212**. |
| **5** | **Xếp hàng quá nặng trên bề mặt lót cứng** | Lực ép cũng là một yếu tố cộng hưởng. Việc xếp chồng hàng quá cao (có thể lên tới **17 lớp**, nặng khoảng **6–7 kg**) dồn trọng lực xuống **4 góc của tấm lót bìa carton cứng** đã trực tiếp tạo ra vết hằn và làm dính màng sơn. |

---

### 3. Lỗi dựng ghim gỗ ở Hành Mỹ

#### 3.1. Lỗi chà nhám làm mất lớp sơn lót (chà sạc lót)

- Người chỉnh máy nhám cố tình chà thêm để bề mặt láng mịn theo cảm tính, dẫn đến việc **chà mất đi lớp sơn lót (sạc lót)**.
- Khi lớp lót UV bị chà mất, nước hoặc sơn nước có thể **thấm thẳng vào ghim gỗ** gây ra các lỗi bề mặt.
- Vấn đề này liên quan đến việc **không cố định thông số máy nhám thùng**, đặc biệt là tốc độ băng tải bị chỉnh quá chậm khiến máy ăn mòn sơn nhiều hơn.

#### 3.2. Tăng độ ẩm của gỗ

- Quy trình sử dụng sơn nước làm **tăng độ ẩm của gỗ**.
- Cụ thể: độ ẩm gỗ **trước khi sơn là 11–12%**, nhưng **sau khi sơn xong tăng lên 13–15%**.

#### 3.3. Ý kiến chỉ đạo của Anh Minh — Các vấn đề cốt lõi khi chỉnh máy nhám (đặc biệt là máy nhám thùng)

> *Nội dung ghi nhận từ ý kiến chỉ đạo của Anh Minh (Phó GĐ) — cập nhật 29/07/2026*

**a) Lỗi chủ quan từ người vận hành (người chỉnh máy)**

Vấn đề lớn nhất thường không xuất phát từ bản thân máy móc mà do **người chỉnh máy**. Họ thường cố tình chà thêm để bề mặt đạt độ láng mịn theo cảm tính cá nhân. Khi thấy bề mặt chưa láng như mong muốn, họ tiếp tục chà mà **không quan tâm đến quy trình (procedure)**, dẫn đến việc chà mài mòn mất luôn cả lớp sơn lót.

**b) Không cố định thông số máy nhám, đặc biệt là tốc độ**

Để máy hoạt động chuẩn, cần phải **cố định các thông số kỹ thuật**. Có hai thông số quyết định:

| Thông số | Vai trò | Mức độ nguy hiểm |
|:---------|:--------|:-----------------:|
| **Tốc độ băng tải** | ⚠️ Lỗi phổ biến nhất — người thợ hay quên điều chỉnh. Khi băng tải chạy chậm, máy sẽ chà ăn sâu và mài mòn lớp sơn rất mạnh, chỉ cần chậm đi một chút là đã **làm sạc mất lớp lót**. | **Cao** |
| **Áp lực đè** | Yếu tố này ít gây ra lỗi ngầm hơn. Nếu máy đè quá mạnh, sản phẩm sẽ bị méo mó ngay lập tức → người thợ dễ quan sát bằng mắt thường và chỉnh lại ngay. | **Thấp** (dễ phát hiện) |

**c) Chưa xử lý đúng cách khi dùng giấy nhám mới**

Giấy nhám mới thường rất bén, nên nguyên tắc khi gắn nhám mới là phải **cho máy chà thử qua 2–3 tấm gỗ bỏ đi** để làm giảm bớt độ bén rồi mới đưa hàng thật vào chà.

**d) Hậu quả để lại**

Những thao tác sai lầm trên khiến bề mặt gỗ bị chà sạc mất lớp sơn lót UV bảo vệ. Vì lớp UV có tác dụng **chặn nước**, khi nó bị chà xuyên thủng tới tận ghim gỗ, nước từ lớp sơn nước tiếp theo sẽ thấm thẳng vào trong, khiến bề mặt gỗ bị **nổi sần, thô ráp** và gây ra lỗi sơn.

> **Cách kiểm tra nhanh:** Bôi một ít nước lên bề mặt, đợi khô rồi rờ tay. Nếu thấy **nhám tay** thì chắc chắn lớp lót bảo vệ đã bị chà mất.

---

### 4. Báo cáo dính foam ở Minh Phát

#### 4.1. Cách xếp hàng và lót hàng gây hằn dấu

- Việc sử dụng **bìa carton cứng** để lót giữa các lớp sản phẩm và xếp hàng quá nặng (chất tới **17 lớp**, nặng khoảng **6–7 kg**) khiến trọng lực dồn vào **4 góc bìa carton**, làm bề mặt sơn bị hằn và dính.
- Qua kiểm tra thực tế: nếu **thay thế bìa carton bằng mút xốp (foam)** thì sản phẩm dỡ ra sẽ **không bị dính** nữa.

#### 4.2. Kết luận từ các thử nghiệm thực tế

Kết quả dằn thử nghiệm tại Minh Phát (25/07/2026), Thịnh Việt (23/07 & 27/07/2026) đều cho thấy cùng một xu hướng:

| Phương pháp lót | Kết quả |
|:----------------|:--------|
| **Bìa carton cứng** | Bị dính vết, đặc biệt tại vị trí 4 góc và các đường gân sóng carton |
| **Foam (mút xốp)** | ✅ **Không bị dính** — đạt yêu cầu |

**Khuyến nghị:** Thống nhất chuyển sang sử dụng **foam/mút xốp** làm vật liệu lót giữa các lớp sản phẩm thay cho bìa carton cứng. Đồng thời kiểm soát chặt:
- Số lớp sơn tối đa (không quá 2 lớp lót + 1 lớp bóng đối với hệ NC)
- Thông số sấy thực tế (nhiệt độ bề mặt ≥ 45°C, không chỉ dựa vào nhiệt độ cài đặt)
|- Bổ sung chất chậm khô Retarder 5–7% vào mùa mưa ẩm — **kiểm soát tỉ lệ pha và chú ý đến thời gian đóng gói khi pha**

---

## Kiểm tra bổ sung — Màu TV 246 tại Bình Thạnh (28-30/07/2026)

**Người viết:** Nguyễn Anh Trí  
**Ngày báo cáo:** 30/07/2026  
**Kính gửi:** Ban Giám đốc và Lãnh đạo Phòng QC

### Kết quả kiểm tra dính mặt màng sơn màu TV 246 theo quy trình thực tế Cty Thịnh Việt (Kiểm tra bổ sung)

**1. Ngày kiểm tra:** 28/07/2026 → 30/07/2026  
**2. Tại công ty:** Bình Thạnh  
**3. Thành phần tham dự:** (Không ghi nhận)

**4. Nội dung và kết quả kiểm tra:**

* **Nội dung kiểm tra:**
  - Kiểm tra chất lượng bộ sơn sử dụng cho màu TV.246 theo sản xuất thực tế Cty Thịnh Việt.
  - **Vật tư sử dụng:**
    | Vật tư | Mã số |
    |:-------|:------|
    | Lót NC KH | MSBX: 2260626 |
    | Bóng NC NY TV.201 | 5220526 |
    | DM NC 1212 | MSBX: 130726130 |
* **Sản phẩm kiểm tra:**
  - Kiểm tra trên phôi gỗ tràm.
  - Hóa chất lấy tại Cty Hóa Keo Bình Thạnh.

* **Quy trình thực hiện:**
  | Bước | Công đoạn | Thời gian |
  |:----:|:----------|:---------:|
  | B1 | Stain màu → để sau 20 phút | 20 phút |
  | B2 | Lót NC KH phun (2 pass) → sấy 30 phút → để khô tự nhiên 40 phút → #320 | 70 phút |
  | B3 | Lót NC KH phun (2 pass) → sấy 30 phút → để khô tự nhiên 40 phút → #320 | 70 phút |
  | B4 | Bóng NC NY TV.201 (2 pass) | — |
  - *Thực hiện xong quy trình để khô tự nhiên sau 17H và 24H kiểm tra dán dính mặt.*

* **Thông số kỹ thuật:**
  | Vật tư | Tỷ lệ pha | Độ nhớt |
  |:-------|:---------:|:-------:|
  | Lót NC KH | (1 - 1) | 15" 18 |
  | Bóng NC NY TV.201 | (1 - 1,5) | 14" 12 |
  - Nhiệt độ sấy tủ: 50°C.
  - Thực hiện phun súng bắn tại công ty Hóa Keo Bình Thạnh.

* **Kết quả kiểm tra dán dính mặt:**

  | Khối lượng dán | 0,1 kg/cm² | 0,15 kg/cm² | 0,2 kg/cm² | 0,5 kg/cm² |
  |:---------------|:----------:|:-----------:|:----------:|:----------:|
  | **Khô sau 17H** | dán 8H tháo ra ❌ Không đạt (dính foam nặng) | dán 8H tháo ra ❌ Không đạt (dính foam nặng) | dán 8H tháo ra ❌ Không đạt (dính foam nặng) | — |
  | **Khô sau 24H** | dán 12H tháo ra ❌ Không đạt (dính foam) | dán 12H tháo ra ⚠️ Không đạt (dính foam nhẹ) | dán 12H tháo ra ⚠️ Không đạt (dính foam nhẹ) | dán 12H tháo ra ⚠️ Không đạt (dính foam nhẹ) |

* **Kết quả màng sơn:** Màng sơn trơn, láng, phẳng ✅

**5. Kết luận:**
- Kiểm tra theo quy trình thực tế — để khô tự nhiên sau 17H và 24H, dán kiểm tra dính mặt theo chuẩn QC và theo sản xuất thực tế của Cty Thịnh Việt ⇒ **KHÔNG ĐẠT — bị dính foam** 🔴

**6. Nhận xét:**
- Màng sơn sau 24h, dán 0,1 - 0,15 kg/cm²: chồng đè (đóng gói tại Cty Thịnh Việt: 0,1 - 0,3 kg/cm²).

**7. Ý kiến, xác nhận:**
30/07/2026 — QC HKBT (Đã ký): **Ngô Thị Yến | Nguyễn Anh Trí**

**8. Hình ảnh kèm theo:**
![Panel test dán dính TV246 30-07-2026](file:///C:/antigra-DS/CLAW_LAM_VIEC/QC/Bao%20cao/panel_test_dinh_foam_TV246_30-07-2026.jpg)
