# CÔNG TY TNHH SƠN BÌNH THẠNH (BTChem)
## BÁO CÁO TỔNG KẾT SỰ CỐ KỸ THUẬT
### **Giai đoạn: Tháng 02/2026 → 08/07/2026**

> **Nguồn:** Tổng hợp từ các báo cáo QC tổng hợp, báo cáo xử lý sự cố, Tri qc.md, Locqc.md và báo cáo đánh giá xử lý sự cố tuần 4 tháng 6.
> **Phạm vi dữ liệu:** Dữ liệu chi tiết có sẵn từ tháng 06/2026 → 08/07/2026. Các tháng 02-05/2026 chỉ có thông tin tồn đọng kéo dài.

---

## I. TỔNG QUAN

| Hạng mục | Số liệu |
|:---------|:--------|
| **Tổng số vụ sự cố ghi nhận** | **22+ vụ** (02/2026 → 08/07/2026) |
| **Số nhà máy/khách hàng liên quan** | **14** (Phú Khang Phát, Bảo Hưng, Kim Phong, Kim Huy, Hạnh Phúc, Hố Nai, Trend World, Tân Việt Tiến, Đăng Long, Thiết Đan, Scancom, Minh Hạnh, Minh Phát 2, Anh Khoa, Minh Hưng Tiến + DeMeyere) |
| **Vụ đã xử lý xong** | **~15 vụ** |
| **Vụ đang xử lý/tồn đọng** | **4 vụ** (tính đến 08/07) |
| **Vụ treo không thời hạn** | **2 vụ** (Đen UV GT Black 00 H, Hố Nai AQ 929) |

---

## II. CHI TIẾT TỪNG SỰ CỐ THEO THỜI GIAN

### ✅ GIAI ĐOẠN THÁNG 02 → 05/2026

*Dữ liệu tháng 2-5 chủ yếu từ các vụ việc tồn đọng kéo dài sang tháng 6:*

#### 1. Đen UV GT Black 00 H — Vón cục / Đông kết 🟢→🔴
| Mục | Nội dung |
|:----|:---------|
| **Thời điểm** | Lô SX từ **06/03/2026** — hồ sơ điều tra dang dở kéo dài đến 07/2026 |
| **Nhà máy** | RD (Nội bộ) |
| **Hiện tượng** | Mẫu lót màu **UV GT Black 00 H** bị vón cục, đông kết thành khối gel |
| **Công thức** | BT UV 2011 H Primer (~89%) + hỗn hợp đen (~11%) |
| **Nghi vấn** | Bất tương thích hệ: paste màu **hệ nước** (Đen BT 01 H + PA 100 W) pha vào **primer UV hệ oligomer/không nước** → keo tụ/đông kết |
| **Trạng thái** | 🔴 **TREO — chưa có nguyên nhân gốc, chưa KPPN** |
| **Giá trị thiệt hại** | Lô SX 21.500 g |

#### 2. Màu TVT White — Ngả vàng 🟡
| Mục | Nội dung |
|:----|:---------|
| **Thời điểm** | Lô xuất **tháng 3/2026**, khiếu nại phát sinh **08/06/2026** (độ trễ ~3 tháng) |
| **Nhà máy** | Tân Việt Tiến |
| **Hiện tượng** | 3 sản phẩm tủ TVT White ngả vàng, lệch màu so với thực tế |
| **Xử lý** | Gửi mẫu test Eurofin (kết quả ~03/07), thiết lập kiểm tra định kỳ 6-12 tháng + đo Lab |
| **Trạng thái** | 🟢 **Đã xử lý — theo dõi định kỳ** |

#### 3. Độ bám màu BH 434 — Tháng 5 🟢
| Mục | Nội dung |
|:----|:---------|
| **Thời điểm** | Tháng 5/2026, xử lý hoàn tất cuối tháng 6 |
| **Nhà máy** | Bảo Hưng |
| **Hiện tượng** | Màu BH 434 độ bám không đạt |
| **Giải pháp** | Thêm % Retarder + bổ sung 1 công đoạn stain màu sau lau màu trước lót PU |
| **Kết quả** | ✅ SX thử 12 sản phẩm → độ bám đạt → áp dụng đại trà |

---

### ✅ GIAI ĐOẠN THÁNG 06/2026 (Tuần 1-3: 01/06 → 20/06)

#### 4. Độ phủ lót NC 2407 trắng TVT 🟡
| Mục | Nội dung |
|:----|:---------|
| **Ngày** | 05-15/06 |
| **Nhà máy** | Tân Việt Tiến |
| **Hiện tượng** | Quản lý nhà máy đánh giá độ phủ chưa đạt so với hàng cũ |
| **Xử lý** | Sếp Tâm chỉ đạo kiểm tra chà nhám sau lót + thao tác phun. ΔE = 0,17 (MDF), 0,11 (Cao su) — màu sắc không thay đổi |
| **Trạng thái** | 🟢 **Đã xử lý** |

#### 5. Lót NC HB — Rút trên gỗ thông 🟡
| Mục | Nội dung |
|:----|:---------|
| **Ngày** | 09-10/06 |
| **Nhà máy** | Đăng Long |
| **Hiện tượng** | Lô 2160526 bị rút trên gỗ thông (mức 9/10) |
| **Kết luận** | Chất lượng lót đạt — vấn đề do không chà nhám lại mặt hông |
| **Trạng thái** | 🟢 **Đã xử lý** |

#### 6. Bột lau TW-OAK-002 H — Dai, khó chà 🟡→🟢
| Mục | Nội dung |
|:----|:---------|
| **Ngày** | 16/06 |
| **Nhà máy** | Trend World |
| **Hiện tượng** | Bột lau dai khó chà khi SX đại trà (dùng nền BT 3007 H) |
| **Nguyên nhân** | (a) Công thức dùng BT 3007 H dai hơn BT 2010 H; (b) Thực tế chuyền chỉ 15 phút đã chà (quy chuẩn 1-2 giờ) |
| **Giải pháp** | Chuyển sang BT 2010 H theo quy định RD từ 06/2026 |
| **Trạng thái** | 🟢 **Đã xử lý — đang làm BCTH & rà soát toàn bộ công thức** |

#### 7. Độ phủ yếu AX 123, AX 163 ⚠️
| Mục | Nội dung |
|:----|:---------|
| **Ngày** | 16/06 |
| **Nhà máy** | Anh Khoa |
| **Hiện tượng** | AX 123 độ phủ yếu; AX 163 không đạt (chuyển Vina thử — độ phủ đạt nhưng bóng đục) |
| **Giải pháp** | Phun thêm 1 lót, tăng độ nhớt 18-20 giây |
| **Trạng thái** | 🟢 **Đã xử lý** |

#### 8. Lệch quy trình SX — AQ 1061 ⚠️
| Mục | Nội dung |
|:----|:---------|
| **Ngày** | 18-19/06 |
| **Nhà máy** | Hố Nai 2 |
| **Hiện tượng** | Thực tế dùng lót NC HB nhưng quy trình chuẩn ghi lót Soap Oil Ipo H |
| **Trạng thái** | 🟢 **Đã yêu cầu cập nhật quy trình** |

#### 9. Súng áp lực Kremlin — Kiểm soát độ dày ⚠️
| Mục | Nội dung |
|:----|:---------|
| **Ngày** | 11-12/06 |
| **Nhà máy** | Thiết Đan |
| **Hiện tượng** | Súng tiết kiệm sơn khó kiểm soát độ dày màng đồng đều |
| **Giải pháp** | Hướng dẫn công nhân phun chậm, đều, chỉnh tốc độ chuyền |
| **Trạng thái** | 🟢 **Đã xử lý** |

#### 10. Mẫu màu gốc DLO 48 — Ngả vàng ⚠️
| Mục | Nội dung |
|:----|:---------|
| **Ngày** | 09-10/06 |
| **Nhà máy** | Đăng Long |
| **Hiện tượng** | Mẫu gốc từ 15/01/2026 đã ngả vàng nhẹ |
| **Trạng thái** | 🟢 **Đã đề xuất nhân lại mẫu gốc** |

#### 11. Bao bì đóng gói MHT ⚠️
| Mục | Nội dung |
|:----|:---------|
| **Ngày** | 19/06 |
| **Nhà máy** | Minh Hưng Tiến |
| **Hiện tượng** | KT đề xuất thêm 2 lớp giấy lót — QC nhà máy không đồng ý |
| **Trạng thái** | 🟡 **Cần biên bản thống nhất giữa các bên** |

---

### ✅ GIAI ĐOẠN TUẦN 4 THÁNG 6 (22/06 → 02/07)

#### 12. Nhăn sơn / Da cam — PKP KW 536H 🟢
| Mục | Nội dung |
|:----|:---------|
| **Ngày** | 22/06 → 02/07 |
| **Nhà máy** | Phú Khang Phát |
| **Hiện tượng** | Màng sơn nhám, nhăn, da cam trên 420 sản phẩm tủ |
| **Nguyên nhân** | Đường hơi yếu → súng yếu; nền xử lý chưa phẳng |
| **Xử lý** | Kiểm tra quy trình chuẩn → màng trơn láng. Cho SX tiếp 4 container |
| **Trạng thái** | 🟢 **Đã xử lý** |

#### 13. Xì dầu Veneer gỗ thông — HP 310/311 🟢
| Mục | Nội dung |
|:----|:---------|
| **Ngày** | 23-24/06 |
| **Nhà máy** | Hạnh Phúc |
| **Hiện tượng** | Nhăn sơn cục bộ mặt phải + mép cạnh UV |
| **Nguyên nhân** | Xì dầu cục bộ trên Veneer gỗ thông + lỗi ép trục cán UV |
| **Giải pháp** | Chà nhám → lót NC. Phòng ngừa: BTUV Primer 01GT cho lô sau, chỉnh trục máy |
| **Trạng thái** | 🟢 **Đã xử lý** |

#### 14. Màng UV trắng — Không láng mịn 🟡
| Mục | Nội dung |
|:----|:---------|
| **Ngày** | 26/06 → 02/07 |
| **Nhà máy** | Hạnh Phúc |
| **Hiện tượng** | Bề mặt UV trắng không láng mịn |
| **Nguyên nhân** | Cường độ đèn UV chỉ **300-400** mJ/cm² (yêu cầu 500-800) |
| **Xử lý** | Chạy thử 4 quy trình — có chà nhám cho độ láng tốt hơn. Cần nâng cường độ đèn |
| **Trạng thái** | 🟡 **Đang cải tiến** |

#### 15. Lót màu KH Cherry FOA H — Bị tróc 🟢
| Mục | Nội dung |
|:----|:---------|
| **Ngày** | 29/06-01/07 |
| **Nhà máy** | Kim Phong |
| **Hiện tượng** | Lô mới 125 kg — cạo trầy tróc — không đạt |
| **Xử lý** | Chỉnh 20% lót S03-2410 H + 150g vàng + 90g đen → đạt. Áp dụng 32 container |
| **Ghi nhận** | Lô trước (1080526) cũng lỗi tương tự. >6 tháng không SX nên không còn mẫu đối chứng |
| **Trạng thái** | 🟢 **Đã xử lý** |

#### 16. Hố Nai — Màu AQ 929 (Lót đen NC khó vào ghim gỗ) 🔴
| Mục | Nội dung |
|:----|:---------|
| **Ngày** | 23/06 |
| **Nhà máy** | Hố Nai |
| **Hiện tượng** | Tại vị trí cước sâu, lót đen NC không phủ được ghim gỗ. NM phải dừng chuyền |
| **Đề xuất** | Thêm bước dặm màu trước phun bóng → **Nhà máy không đồng ý** |
| **Trạng thái** | 🔴 **TREO — chưa có phương án thay thế, chưa nguyên nhân gốc** |

#### 17. Nhăn sơn — Phú Khang Phát (Tái chế) 🟢
| Mục | Nội dung |
|:----|:---------|
| **Ngày** | 24/06 → 05-06/07 |
| **Nhà máy** | Phú Khang Phát |
| **Hiện tượng** | 505 sản phẩm tủ 1 hộc kéo — lỗi kết cấu chốt nối + lỗi nguội + bề mặt nhám |
| **Xử lý** | Chà #400 → phun sơn PKP 110608 H 2 pass → màng láng mịn ✅ |
| **Kết luận** | Lỗi kết cấu chân nối của nhà máy, không phải lỗi sơn |
| **Trạng thái** | 🟢 **Đã xử lý xong (06/07)** |

#### 18. Hố Nai — Màu AQ 002H ngã vàng 🟢
| Mục | Nội dung |
|:----|:---------|
| **Ngày** | 30/06-03/07 |
| **Nhà máy** | Hố Nai |
| **Hiện tượng** | Vị trí góc/khe kẽ mặt trong tủ — màu sắc ánh vàng, không giống mặt ngoài |
| **Xử lý** | Chà nhám lòng trong tủ → lót AQ 002H 1 path → bóng 03-2410H 5% → **đạt** ✅ |
| **Kết luận** | Độ dày màng sơn lót không đồng đều (dày ở khe kẽ) làm sậm màu — không phải lỗi nguyên liệu |
| **Trạng thái** | 🟢 **Đã xử lý** |

---

### ✅ GIAI ĐOẠN THÁNG 07/2026 (03/07 → 08/07)

#### 19. Nứt màng sơn — Lót SW6-0909H New (Màu Trắng DeMeyere) 🟡
| Mục | Nội dung |
|:----|:---------|
| **Ngày** | 06/07 |
| **Nhà máy** | DeMeyere |
| **Hiện tượng** | Nứt chân chim ở cạnh MDF sau khi phun lót SW6-0909H New |
| **Kiểm tra** | QT1 (có lót) → **NỨT** ✅. QT2 (bỏ lót → bóng trực tiếp) → **KHÔNG nứt** |
| **Xử lý sơ bộ** | Thêm 15% lót S03-2410H vào SW6-0909H → màng đạt (đang để khô tự nhiên, đánh giá tiếp) |
| **Trạng thái** | 🟡 **Đang tìm nguyên nhân + chờ đánh giá bổ sung** |

#### 20. Tái chế PKP 110608H — Chân nối 🟢
| Mục | Nội dung |
|:----|:---------|
| **Ngày** | 04-06/07 |
| **Nhà máy** | Phú Khang Phát |
| **Hiện tượng** | Màu mới (MSSX 1040726) trắng hơn mẫu (7-10). 505 sp tủ 1 hộc kéo |
| **Xử lý** | Chỉnh màu theo SX + xử lý tái chế toàn bộ. Cuối cùng QC khách hàng **không đạt** do lỗi kết cấu chân nối |
| **Trạng thái** | 🟢 **Đã xử lý — lỗi thuộc nhà máy** |

---

## III. MA TRẬN SỰ CỐ THEO NHÀ MÁY

| Nhà máy | Số vụ | Vụ chính | Tình trạng |
|:--------|:-----:|:---------|:----------:|
| **Phú Khang Phát** | 3 | Nhăn sơn KW 536H, tái chế 110608H, chân nối | 🟢 Đã xử lý |
| **Bảo Hưng** | 1 | Độ bám BH 434 | 🟢 Đã xử lý |
| **Kim Phong** | 1 | Cherry FOA H bị tróc | 🟢 Đã xử lý |
| **Kim Huy** | 1 | Theo dõi độ bám chu kỳ (gián tiếp) | 🟢 Đang theo dõi |
| **Hạnh Phúc** | 2 | Xì dầu veneer, UV trắng không láng | 🟢 1 đã XL, 1 đang cải tiến |
| **Hố Nai** | 3 | AQ 929 khó vào ghim 🔴, AQ 002H vàng ⚠️, lệch quy trình | 🔴 1 treo, 🟢 2 đã XL |
| **Tân Việt Tiến** | 2 | TVT White ngả vàng 🟡, độ phủ lót | 🟢 Đã xử lý |
| **Trend World** | 1 | Bột lau khó chà | 🟢 Đã xử lý |
| **Đăng Long** | 2 | Lót NC HB rút gỗ, mẫu gốc DLO 48 ngả màu | 🟢 Đã xử lý |
| **Thiết Đan** | 1 | Súng Kremlin | 🟢 Đã xử lý |
| **Anh Khoa** | 1 | Độ phủ AX 123/163 | 🟢 Đã xử lý |
| **Minh Hưng Tiến** | 1 | Bao bì đóng gói | 🟡 Chờ thống nhất |
| **DeMeyere** | 1 | Nứt màng lót SW6-0909H New | 🟡 Đang xử lý |
| **RD (Nội bộ)** | 1 | Đen UV GT Black 00 H vón cục | 🔴 Treo từ 03/2026 |

---

## IV. PHÂN TÍCH XU HƯỚNG & NGUYÊN NHÂN GỐC

### 4.1. Phân loại nguyên nhân

| Nhóm nguyên nhân | Số vụ | Ví dụ điển hình |
|:-----------------|:-----:|:----------------|
| **🔴 Công thức / Nguyên liệu** | 5 | Đen UV vón cục, Cherry FOA H tróc, BH 434 độ bám, Bột lau TW-OAK, SW6-0909H nứt |
| **🟡 Quy trình SX thực tế** | 8 | Nhăn sơn PKP, Xì dầu HP, Súng Kremlin, Lót NC HB rút, AQ 1061 lệch quy trình |
| **🟡 Thiết bị / Cơ sở vật chất** | 2 | Cường độ đèn UV thấp, ép trục cán UV lỗi |
| **⚪ Lỗi từ nhà máy/khách hàng** | 3 | Chân nối PKP, thời gian khô không đủ (Trend World), từ chối giải pháp (Hố Nai) |
| **⚪ Lưu mẫu / Kiểm soát màu** | 2 | Mẫu gốc DLO 48 ngả màu, TVT White ngả vàng |

### 4.2. Xu hướng theo thời gian

| Tháng | Số vụ phát sinh | Số vụ tồn đọng cuối kỳ | Nhận xét |
|:----:|:---------------:|:---------------------:|:---------|
| **02-05** | ~3-4 vụ | 2 (Đen UV, BH 434) | BH 434 đã xử lý xong; Đen UV treo kéo dài |
| **06 (T1-T3)** | ~7 vụ | 2 (TVT White, bột lau TW) | Chủ yếu độ phủ, quy trình |
| **06 (T4)** | ~7 vụ | 4 (Hố Nai AQ 929, UV trắng, TVT White, Đen UV) | Cao điểm — nhiều vụ phát sinh đồng thời |
| **07 (T1)** | ~3 vụ | 4 (Hố Nai AQ 929, Đen UV, SW6-0909H, UV trắng HP) | Phát sinh vụ nứt màng mới |

### 4.3. Vòng đời xử lý sự cố

```
Phát hiện → Ghi nhận → Tìm nguyên nhân → KPPN → Xử lý → Kiểm tra → Đóng
                                                                         ↓
                                                Nếu chưa có nguyên nhân → TREO
```

**Vấn đề phát hiện:** 2 vụ treo (Đen UV, Hố Nai) bị **đứt gãy ở bước "Tìm nguyên nhân"** — không xác định được nguyên nhân gốc, không có KPPN, không có thời hạn cam kết.

---

## V. ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG XỬ LÝ

| Mức đánh giá | Số vụ | Tỷ lệ | Danh sách |
|:-----------:|:-----:|:-----:|:----------|
| ⭐⭐⭐ **Tốt** | 6 | 30% | BH 434, Trend World, PKP nhăn, Hạnh Phúc xì dầu, Kim Phong Cherry, Hố Nai AQ 002H |
| ⭐⭐ **Đúng hướng** | 4 | 20% | TVT White ngả vàng, UV trắng HP, SW6-0909H nứt, PKP tái chế |
| ⭐ **Chưa đạt / Treo** | 2 | 10% | Đen UV GT Black 00 H, Hố Nai AQ 929 |
| ⚪ **Khác (nhẹ/nhắc nhở)** | ~10 | 40% | Súng Kremlin, lệch quy trình, mẫu gốc, bao bì... |

---

## VI. VỤ VIỆC ĐANG TREO / CẦN THEO DÕI (Tính đến 08/07/2026)

| # | Vụ việc | Ngày phát sinh | Số ngày treo | Lý do | Thời hạn | Nút thắt |
|:-:|:--------|:--------------:|:-----------:|:------|:-------:|:---------|
| 🔴 | **Đen UV GT Black 00 H** (vón cục) | 06/03/2026 | ~124 ngày | Hồ sơ điều tra dang dở, chưa nguyên nhân | ❌ **Không** | Cần RD kết luận tương thích hệ nước ↔ UV |
| 🔴 | **Hố Nai AQ 929** (khó vào ghim gỗ) | 23/06/2026 | ~15 ngày | Khách từ chối giải pháp, chưa phương án thay | ❌ **Không** | Tìm giải pháp không thêm công đoạn |
| 🟡 | **UV trắng Hạnh Phúc** (không láng) | 26/06/2026 | ~12 ngày | Chờ nâng cấp đèn UV + chuẩn hóa quy trình | ✅ Có mốc | Cường độ đèn UV thấp |
| 🟡 | **SW6-0909H New DeMeyere** (nứt màng) | 06/07/2026 | ~2 ngày | Đang tìm nguyên nhân + chờ đánh giá bổ sung | ✅ Đang XL | Phối hợp QC1-QC2-KT |

---

## VII. ĐỀ XUẤT & KIẾN NGHỊ

### 🔴 Ưu tiên cao — Xử lý ngay

| # | Kiến nghị | Phụ trách |
|:-:|-----------|:---------:|
| 1 | **Đen UV GT Black 00 H:** Xác định nguyên nhân gốc (tương thích hệ nước ↔ UV). Có thể tách riêng hỗn hợp đen hệ dung môi thay vì paste nước. Ấn định thời hạn & người phụ trách | RD |
| 2 | **Hố Nai AQ 929:** Điều chỉnh độ nhớt/độ chảy lót đen NC thay vì thêm công đoạn. Hoặc tăng số pass phun có kiểm soát. Làm việc lại với nhà máy | RD/KT |
| 3 | **Cường độ đèn UV Hạnh Phúc:** Yêu cầu đầu tư thay thế hoặc hiệu chỉnh — duy trì ≥500 mJ/cm² | QC/KT |

### 🟡 Ưu tiên trung bình

| # | Kiến nghị | Phụ trách |
|:-:|-----------|:---------:|
| 4 | **Rà soát toàn bộ công thức** còn dùng nền BT 3007 H → chuyển đồng loạt sang BT 2010 H (liên quan vụ Trend World) | RD |
| 5 | **Ban hành Hướng dẫn sử dụng chi tiết** theo từng dòng hàng (thời gian khô, công đoạn) — có biên bản khách ký nhận | RD/KT |
| 6 | **Chuẩn hóa biểu mẫu sự cố:** bổ sung cột Người phụ trách + Thời hạn + Ngày phát sinh. Gắn KPI: thời gian xử lý TB, tỷ lệ vụ treo | QC |
| 7 | **Nhân lại mẫu gốc** các màu SX thường xuyên (DLO 48, TVT White...) | QC/KT |
| 8 | **Lập biên bản thống nhất quy trình đóng gói** với Minh Hưng Tiến | KT |

---

## VIII. KẾT LUẬN

1. **Tổng số vụ: 22+ sự cố** ghi nhận từ tháng 02/2026 đến 08/07/2026, trong đó **~15 vụ đã xử lý xong, 4 vụ đang xử lý/tồn đọng**.

2. **Hai vụ treo nghiêm trọng nhất** là **Đen UV GT Black 00 H** (tồn từ 03/2026, ~124 ngày chưa có nguyên nhân) và **Hố Nai AQ 929** (khách từ chối giải pháp, chưa phương án thay thế). Cả hai đều **thiếu người phụ trách và thời hạn cam kết**.

3. **Nguyên nhân chính** của các sự cố thuộc **quy trình SX thực tế (36%)** và **công thức/nguyên liệu (23%)** — cho thấy cần song song cải tiến cả hai mảng.

4. **Điểm yếu hệ thống:** Thiếu kỷ luật quy trình (không điền nguyên nhân gốc/KPPN), xử lý theo vụ thay vì hệ thống, thiếu hướng dẫn sử dụng có ràng buộc với khách hàng, và **thiếu cơ chế kiểm soát vụ treo**.

5. **Khuyến nghị trọng tâm:** (1) Khép kín 2 vụ treo bằng cách ấn định thời hạn & người chịu trách nhiệm; (2) Chuẩn hóa hướng dẫn sử dụng cho khách; (3) Chuẩn hóa biểu mẫu + bổ sung KPI theo dõi; (4) Đầu tư nâng cấp đèn UV tại Hạnh Phúc.

---

*Báo cáo tổng hợp ngày 08/07/2026 – Phòng Kỹ thuật RD/QC, Công ty TNHH Sơn Bình Thạnh (BTChem).*
