# CÔNG TY TNHH SƠN BÌNH THẠNH
## PHÒNG KỸ THUẬT – RD / QC
### BÁO CÁO ĐÁNH GIÁ CÔNG TÁC XỬ LÝ SỰ CỐ
**Kỳ: Tháng 6 – Tuần 4 (từ 24/06 đến 27/06/2026)**

> Nguồn: Bảng "Tổng hợp sản phẩm không phù hợp – Tháng 6 Tuần 4" (27.06.2026).
> Phạm vi đánh giá: 03 vụ việc (01 phát sinh mới, 02 tồn cũ).

---

## I. TỔNG QUAN

Trong kỳ ghi nhận **04 sự cố sản phẩm không phù hợp** (03 vụ trong bảng tổng hợp + 01 vụ đang điều tra tại RD). Đánh giá nhanh chất lượng xử lý:

| # | Nhà máy / Hồ sơ | Sự cố | Loại | Đã có nguyên nhân gốc? | Đã có KPPN? | Trạng thái | Mức độ rủi ro |
|---|---------|-------|------|:---:|:---:|------------|:---:|
| 1 | Hố Nai (23.06) | Lót đen NC khó vào ghim gỗ (màu AQ 929) | Mới | ❌ Chưa | ❌ Chưa | **TREO** – nhà máy từ chối giải pháp | 🔴 Cao |
| 2 | Trend World (16.06) | Bột lau TW-OAK-002 H dai, khó chà | Tồn cũ | ✅ Có (2 nguyên nhân) | 🟡 Một phần | Đang làm BCTH | 🟡 Trung bình |
| 3 | Tân Việt Tiến (08.06) | Màu TVT White ngả vàng | Tồn cũ | 🟡 Chờ Eurofin | 🟡 Đã định hướng | **TREO có thời hạn** – chờ KQ ~03.07 | 🟡 Trung bình |
| 4 | RD – Đen UV GT Black 00 H (06.03) | Mẫu đen UV **bị vón cục / đông kết** | Tồn cũ | ❌ Chưa | ❌ Chưa | **TREO** – hồ sơ điều tra dang dở | 🔴 Cao |

**Đánh giá chung:** Quy trình tiếp nhận – ghi nhận – xử lý đã vận hành, nhưng **chất lượng xử lý không đồng đều** và **tỷ lệ vụ treo cao (3/4 vụ)**. Chỉ 1/4 vụ xử lý bài bản (Trend World); 1 vụ treo có thời hạn rõ ràng (Tân Việt Tiến – chờ Eurofin); **2 vụ treo không có thời hạn và thiếu phân tích nguyên nhân (Hố Nai, Đen UV vón cục)** – đây là nhóm rủi ro nhất.

---

## II. ĐÁNH GIÁ TỪNG VỤ VIỆC

### 1. Hố Nai – Màu AQ 929 (lót đen NC khó vào ghim gỗ) 🔴
**Diễn biến:** Tại vị trí cước sâu, lót đen NC không phủ được vào ghim gỗ. Nhà máy phải dừng chuyền, phát sinh chi phí. KT đề xuất **thêm bước dặm màu trước khi phun bóng** → **nhà máy không đồng ý**.

**Điểm chưa đạt:**
- ❌ **Bỏ trống Nguyên nhân gốc và KPPN** – chưa xác định lỗi do công thức lót (độ phủ/độ chảy kém vào ghim sâu) hay do thông số phun của nhà máy (số pass, độ nhớt, áp lực).
- ❌ **Giải pháp đề xuất đã bị khách từ chối nhưng chưa có phương án thay thế** → vụ việc đang treo, nguy cơ tái diễn cao.
- ⚠️ Xung đột "kỹ thuật vs. chi phí" chưa được hóa giải.

**Đánh giá:** ⭐ Xử lý **chưa đạt** – mới dừng ở mô tả hiện tượng và một giải pháp bị bác.

### 2. Trend World – Bột lau TW-OAK-002 H (dai, khó chà) 🟡→🟢
**Diễn biến:** Bột lau dai khó chà khi sản xuất đại trà. Phân tích đã tách được **2 nguyên nhân song song:**
- (a) **Công thức:** TW-OAK-002 H dùng nền bột **BT 3007 H** – vốn dai hơn BT 2010 H.
- (b) **Quy trình tại khách:** Quy chuẩn để khô **1–2 giờ**, nhưng thực tế chuyền chỉ **15 phút đã chà** → không đủ khô.

**Giải pháp:** Chuyển sang **bột BT 2010 H theo quy định RD ban hành từ 06/2026**. BGĐ chỉ đạo: cần **quy trình thử nghiệm BT 2010 H** + **hướng dẫn sử dụng chi tiết theo từng dòng hàng**.

**Điểm đạt / chưa đạt:**
- ✅ Phân tích nguyên nhân tốt, tách bạch lỗi sơn và lỗi quy trình.
- ✅ Có chỉ đạo phòng ngừa (chuẩn hóa hướng dẫn sử dụng).
- ⚠️ **Cần làm rõ:** Quy định RD đã yêu cầu BT 2010 H từ 06/2026 – vì sao TW-OAK-002 H vẫn chạy nền BT 3007 H? → Phải **rà soát toàn bộ công thức/đơn còn dùng BT 3007 H** để xử lý đồng loạt, tránh "vá" từng vụ.

**Đánh giá:** ⭐⭐⭐ Xử lý **tốt nhất kỳ này** – cần bổ sung bước rà soát hệ thống.

### 3. Tân Việt Tiến – Màu TVT White (ngả vàng, lệch màu) 🟡
**Diễn biến:** Khách phản ánh 3 sản phẩm tủ TVT White ngả vàng. **Lô xuất từ tháng 3/2026** (khiếu nại có độ trễ ~3 tháng).

**Giải pháp:** Gửi mẫu **test bên thứ 3 (Eurofin)**, kết quả ~03.07; thiết lập **kiểm tra định kỳ 6–12 tháng** và **theo dõi thẻ SX, đo giá trị Lab theo chu kỳ 3–12 tháng**.

**Điểm đạt / chưa đạt:**
- ✅ Hướng xử lý bài bản, có kiểm chứng độc lập (bên thứ 3) và cơ chế giám sát định kỳ.
- ⚠️ Trong lúc chờ kết quả: cần **giữ mẫu lưu (retain sample) của lô tháng 3** để đối chứng và xác định **lỗi hệ sơn (yellowing) hay điều kiện sử dụng/bảo quản của khách** – yếu tố quyết định trách nhiệm.

**Đánh giá:** ⭐⭐ Xử lý **đúng hướng, đang chờ kết quả** để kết luận.

### 4. RD – Đen UV GT Black 00 H (mẫu đen UV bị vón cục / đông kết) 🔴
**Diễn biến:** Mẫu lót màu **UV GT Black 00 H** bị **vón cục, đông kết thành khối gel** (theo ảnh hiện trạng: mảng đen đặc quánh, kéo sợi, không còn ở dạng lỏng đồng nhất). Hồ sơ công thức gồm 3 cấu phần:
- **Lót UV GT Black 00 H** = BT UV 2011 H Primer (≈89%) + hỗn hợp đen (≈11%).
- **Hỗn hợp đen** = Màu **Đen BT 01 H** + **Đen PA 100 W**, pha theo tỷ lệ **2 : 1**.
- Cả **Đen BT 01 H** (nền Di H₂O + bột màu Luconyl NG Black) và **Paste đen PA 100 W** (giai đoạn phân tán + nghiền) đều là **hệ NƯỚC**.

**Nghi vấn nguyên nhân (cần RD xác nhận):**
- 🔬 **Bất tương thích hệ:** đưa **paste màu hệ nước (Đen BT 01 H + PA 100 W)** vào **primer UV (BT UV 2011 H – hệ oligomer/không nước)** → nước và bột màu hệ nước dễ gây **keo tụ/đông kết (coagulation)**. Đây là cơ chế hư hỏng kinh điển khi trộn lẫn hai hệ không tương thích.
- Các khả năng khác cần loại trừ: nước trong paste chưa được khử/đuổi, sai thứ tự pha, hoặc tương tác giữa phụ gia hệ nước với nhựa UV.

**Điểm chưa đạt:**
- ❌ **Hồ sơ điều tra dang dở:** nhiều ô để trống ("chưa xác định giai đoạn", "chờ điền thực tế", "chờ điền thông số nghiền", các ô ngày trống).
- ❌ **Chưa có kết luận nguyên nhân gốc, chưa có KPPN, không ghi người phụ trách và thời hạn.**
- ❌ Đã có **ảnh hiện trạng rõ ràng** nhưng chưa gắn với phân tích/kết luận.

**Đánh giá:** ⭐ Xử lý **chưa đạt** – mới ở giai đoạn thu thập công thức và ảnh, chưa điều tra ra nguyên nhân. Vụ này có **giá trị thiệt hại tiềm ẩn lớn** (lô SX 21.500 g) và nguy cơ tái diễn nếu chưa làm rõ tính tương thích hệ nước ↔ UV.

---

## III. ĐÁNH GIÁ RIÊNG CÁC VỤ TREO / TỒN ĐỌNG

Trong kỳ có **3/4 vụ ở trạng thái treo**. Phân loại để xử lý theo mức ưu tiên:

| Vụ | Số ngày treo (tính đến 28.06) | Lý do treo | Có thời hạn? | Nút thắt cần gỡ |
|----|:---:|------------|:---:|-----------------|
| **Đen UV GT Black 00 H** | ~ từ 06.03 (lô SX) – kéo dài | Hồ sơ điều tra chưa hoàn tất, chưa có nguyên nhân | ❌ Không | RD kết luận tương thích hệ nước ↔ UV |
| **Hố Nai – AQ 929** | ~5 ngày (từ 23.06) | Khách từ chối giải pháp, chưa có phương án thay | ❌ Không | Tìm giải pháp không thêm công đoạn |
| **Tân Việt Tiến – TVT White** | ~20 ngày (từ 08.06) | Chờ kết quả kiểm nghiệm bên thứ 3 | ✅ 03.07 | Bám kết quả Eurofin, giữ mẫu lưu |

**Nhận định về nhóm vụ treo:**
- 🔴 **Hai vụ treo "vô thời hạn" (Đen UV, Hố Nai) là rủi ro lớn nhất** – không có ngày chốt, không người chịu trách nhiệm rõ ràng, dễ rơi vào quên lãng và tái diễn.
- 🟡 **Tân Việt Tiến là vụ treo "lành mạnh"** – treo vì chờ dữ liệu khách quan, đã có mốc thời gian (03.07) và hành động phòng ngừa. Đây là hình mẫu nên áp dụng cho 2 vụ còn lại.
- ⚠️ **Thiếu cơ chế kiểm soát vụ treo:** báo cáo hiện không ghi **người phụ trách, ngày phát sinh, thời hạn cam kết** cho từng vụ → không đo được "tuổi" của vụ treo và không có cảnh báo quá hạn.

**Nguyên tắc đề xuất cho mọi vụ treo:** mỗi vụ phải có đủ **(1) chủ trì xử lý – (2) thời hạn cam kết – (3) bước kế tiếp cụ thể**. Vụ nào quá hạn phải báo cáo BGĐ.

---

## IV. ĐÁNH GIÁ HỆ THỐNG XỬ LÝ SỰ CỐ

### 1. Điểm mạnh
- Có **biểu mẫu tổng hợp định kỳ** phân loại "phát sinh mới / tồn cũ" – giúp theo dõi vụ tồn đọng.
- Một số vụ phân tích nguyên nhân **đa chiều** (Trend World: tách lỗi công thức và lỗi quy trình).
- Bắt đầu áp dụng **kiểm chứng độc lập bên thứ 3** và **giám sát định kỳ bằng chỉ số Lab** (Tân Việt Tiến) – hướng đi chuyên nghiệp.
- Có sự **tham gia chỉ đạo của BGĐ** ở các vụ trọng yếu.

### 2. Điểm yếu / Lỗ hổng
- 🔴 **Thiếu nguyên nhân gốc & KPPN** ở vụ phát sinh mới (Hố Nai) → không khép kín được vòng PDCA, dễ tái diễn.
- 🔴 **Vụ bị khách từ chối giải pháp không có phương án dự phòng** → bế tắc, không có thời hạn xử lý.
- 🟡 **Xử lý mang tính "vá" từng vụ**, chưa rà soát hệ thống (vd: còn bao nhiêu công thức dùng BT 3007 H?).
- 🟡 **Nhiều sự cố gốc ở khâu quy trình thực tế tại nhà máy** (thời gian khô, công đoạn) nhưng **chưa có hướng dẫn sử dụng được khách ký nhận** → rủi ro bị quy trách nhiệm về phía sơn.
- 🟡 **Biểu mẫu chưa chuẩn hóa:** trùng lặp cột tiêu đề (TÊN MÀU/HIỆN TƯỢNG, NGUYÊN NHÂN/KPPN), một số ô bỏ trống, thiếu cột **người phụ trách** và **thời hạn (deadline)**.

---

## IV. KIẾN NGHỊ

| #   | Kiến nghị                                                                                                                                                                                     | Phụ trách |     Ưu tiên     |
| --- | --------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- | --------- | :-------------: |
| 1   | **Bắt buộc điền đủ Nguyên nhân gốc + KPPN** trước khi chuyển/đóng trạng thái mỗi vụ. Không chấp nhận ô trống.                                                                                 | KT/QC     |     🔴 Cao      |
| 2   | **Hố Nai:** xác định nguyên nhân (công thức lót vs. thông số phun) và đề xuất phương án **không thêm công đoạn** (điều chỉnh độ nhớt/độ chảy hoặc tăng pass có kiểm soát) để khách chấp nhận. | RD        |     🔴 Cao      |
| 3   | **Trend World:** rà soát toàn bộ công thức/đơn còn dùng nền **BT 3007 H**, chuyển đồng loạt sang BT 2010 H theo quy định RD 06/2026.                                                          | RD        |      🟡 TB      |
| 4   | Ban hành **Hướng dẫn sử dụng chi tiết theo từng dòng hàng** (thời gian khô, công đoạn, thông số) và **có biên bản khách ký nhận**.                                                            | RD/KT     |      🟡 TB      |
| 5   | **Tân Việt Tiến:** giữ mẫu lưu lô T3/2026, bám sát kết quả Eurofin ngày 03.07 để kết luận trách nhiệm.                                                                                        | QC        |      🟡 TB      |
| 6   | **Chuẩn hóa biểu mẫu:** bỏ cột trùng, bổ sung cột **Người phụ trách** và **Thời hạn xử lý**; gắn chỉ số theo dõi (số vụ tồn, thời gian xử lý trung bình).                                     | QC        | 🟢 Thường xuyên |

---

## V. KẾT LUẬN

- Công tác xử lý sự cố kỳ này **vận hành nhưng chưa khép kín**: 1 vụ tốt (Trend World), 1 vụ đúng hướng chờ kết quả (Tân Việt Tiến), 1 vụ đang treo và thiếu phân tích (Hố Nai).
- **Vấn đề lớn nhất** không nằm ở năng lực kỹ thuật mà ở **kỷ luật quy trình**: thiếu nguyên nhân gốc/KPPN, xử lý theo vụ thay vì hệ thống, và thiếu hướng dẫn sử dụng có ràng buộc với khách.
- Đề nghị tập trung: (1) khép kín vụ Hố Nai, (2) chuẩn hóa hướng dẫn sử dụng + biên bản khách ký, (3) chuẩn hóa biểu mẫu và bổ sung chỉ số theo dõi.

---
*Báo cáo lập ngày 28/06/2026 – Phòng Kỹ thuật RD/QC, Công ty TNHH Sơn Bình Thạnh.*
