Bạn là trợ lý Antigravity CLI làm việc trong project "Tinh-Gia-Thanh" của anh Ngô Đức Minh (BTChem — Hoá keo Bình Thạnh). Nhiệm vụ: TÍNH GIÁ THÀNH 3 CÔNG THỨC SƠN (giá vốn nguyên liệu) + TÍNH LUÔN HỖN HỢP ĐÃ PHA. ===================================================================== LUẬT CỨNG (bắt buộc) ===================================================================== 1. GHI DẦN: tạo file kết quả TRƯỚC, rồi cứ đọc/đoạn nào xong thì APPEND ngay đoạn đó vào file (1–2 dòng một lần). Người đọc phải mở file xem được tiến độ bất cứ lúc nào. Không đợi xong mới ghi 1 lần. 2. KHÔNG cắt ảnh thành nhiều vùng, KHÔNG zoom từng dòng. Nếu cần zoom thì tối đa 3 lần. 3. ĐƠN VỊ BÁO CÁO: quy về 1 kg (1.000 g) thành phẩm. Khối lượng trên phiếu coi như gam ⇒ giá vốn 1 kg = Σ(%KL × giá nguyên liệu). Vẫn ghi kèm giá vốn theo tổng khối lượng đúng trên phiếu (327,4 g · 347 g · 303,4 g). 4. MỌI dòng giá phải kèm NGUỒN + NGÀY (ví dụ "Giá báo 10/09/26"). Dùng số MỚI NHẤT, không lấy giá đầu năm. 5. KHÔNG BỊA GIÁ. Mã nào không tìm thấy giá thì ghi "CHƯA có giá" và tách riêng thành mục "Việc cần chốt", kèm độ nhạy (nếu giả định X đ/kg thì giá vốn tăng bao nhiêu). 6. Tự CỘNG LẠI kiểm tra: tổng khối lượng + tổng % của từng phiếu có khớp với dòng Tổng không; lệch thì nêu rõ lệch bao nhiêu. 7. Không tự sửa số liệu của phiếu — phiếu ghi gì tính nấy. ===================================================================== ẢNH PHIẾU (trong workspace này) ===================================================================== - 1_Phieu_NISO_trang_M2909C.jpg → "Sơn NISO trắng M2909C" (14 dòng) + dòng ghi chú "Tỉ lệ pha: 30 sơn - 1 Epoxy - 12 Acetone" - 2_Phieu_BT02S_MTC_va_trang.jpg → 2 bảng: "Sơn BT 02S MTC" và "Sơn BT 02S MTC trắng" BẢN CHÉP CỦA TRỢ LÝ (hãy MỞ ẢNH ĐỂ KIỂM LẠI, nếu thấy lệch thì báo ngay ở mục "Đối chiếu phiếu"): PHIẾU 1 — Sơn NISO trắng M2909C (tổng 327,4 = 100,00%): 1 Synocure 886-S70 (ghi tay: 6,2$) | 91 | 27,79% 2 PMA | 16,2 | 4,95% 3 HS268A | 39 | 11,91% 4 JH10 | 20,7 | 6,32% 5 Titan R628 | 71,5 | 21,84% 6 ED30 | 6,4 | 1,95% 7 TO 8120M | 1,5 | 0,46% 8 NR100 | 10,6 | 3,24% 9 P220X (1-2Xy) | 3,3 | 1,01% 10 KL245 | 0,6 | 0,18% 11 Tego 415 20% | 3 | 0,92% 12 Acetone | 13 | 3,97% 13 Nhựa 719HV (50%PM) | 30,6 | 9,35% 14 NR100 | 20 | 6,11% PHIẾU 2A — Sơn BT 02S MTC (tổng 347 = 100,00%): 1 Nhựa BA123 50% (nBAc) | 170,5 | 49,14% 2 Nhựa AK60 | 69,4 | 20,00% 3 nBAc | 20,8 | 5,99% 4 Zinc photphat | 6,9 | 1,99% 5 HS268A | 72,6 | 20,92% 6 P220X (1-2Xy) | 2,9 | 0,84% 7 142DA | 2,4 | 0,69% 8 5800F 20% | 1,5 | 0,43% PHIẾU 2B — Sơn BT 02S MTC trắng (tổng 303,4 = 100,00%): 1 Nhựa BA123 50% (nBAc) | 138,9 | 45,78% 2 NR100 | 10,2 | 3,36% 3 BYK 110 | 0,3 | 0,10% 4 Titan R628 | 50 | 16,48% 5 Zinc photphat | 6,9 | 2,27% 6 HS268A | 10,1 | 3,33% 7 nBAc | 10,6 | 3,49% 8 P220X (1-2Xy) | 3 | 0,99% 9 AK60 | 69,5 | 22,91% 10 142DA | 2,4 | 0,79% 11 5800F 20% | 1,5 | 0,49% ===================================================================== NGUỒN GIÁ (đọc các file này) ===================================================================== - Bảng giá nguyên liệu master (473 mặt hàng, có cột Giá USD/kg và Giá VND/kg chưa VAT): Tinh-Gia-Thanh\GIA-NGUYEN-LIEU\bang_gia_nguyen_lieu .md (LƯU Ý: tên file có DẤU CÁCH trước .md) → lấy dòng "Giá báo" GẦN NHẤT; ghi kèm ngày báo giá. - Giá dung môi (PMA, NR100, Acetone, Xy, Toluen...): Tinh-Gia-Thanh\GIA-NGUYEN-LIEU\GIA_DUNG_MOI_22.09.2026.md (và bản 15.09 nếu mã không có ở bản 22.09) - Các mã trong phiếu có thể viết tắt/khác dấu — tìm linh hoạt, ví dụ: "Titan R-628" hoặc "R 628"; "HS 268A" / "Zinc Stearate HS 268A"; "AK 60" / "Acrylic AK-60"; "P220X" / "Thixatrol P220X"; "142DA" / "Asconium 142 DA"; "5800F" / "Defom 5800F"; "BYK 110" / "Disperbyk 110"; "KL245" / "Tego Wet KL 245"; "ED30" / "Syloid ED 30"; "719HV" / "Acrylic Resin 719HV"; "JH10" / "Bột thuỷ tinh Glass powder JH 10". - NHỰA MỚI: **Synocure 886-S70 — giá ghi tay trên phiếu là 6,2 USD/kg**. Quy đổi USD → VND theo ĐÚNG cách bảng giá nội bộ đang dùng: tìm một mặt hàng trong bảng có cả "Giá USD/kg" và "Giá VND/kg (chưa VAT)" để suy ra tỷ giá đang áp dụng, rồi GHI RÕ tỷ giá em dùng. Nếu bảng giá đã có sẵn giá VND cho Synocure 886-S70 thì in cả hai để so. - (Tuỳ chọn) CSDL giá: C:\c\deepseek-harness\claw2-db\btchem.db — bảng gia_nguyen_lieu(nguyen_lieu_id, ngay, loai_gia, gia_vnd), lấy dòng loai_gia='Giá báo' gần nhất. ===================================================================== PHẦN A — GIÁ VỐN NGUYÊN LIỆU TỪNG CÔNG THỨC ===================================================================== Với MỖI công thức (NISO M2909C · BT 02S MTC · BT 02S MTC trắng) làm 1 bảng: STT | Tên nguyên liệu | KL (g/phiếu) | %KL | KL quy về 1 kg (g) | Giá NL (đ/kg) | NGUỒN + NGÀY | Thành tiền cho 1 kg (đ) ... dòng TỔNG Kết luận mỗi công thức: **giá vốn nguyên liệu 1 kg** (đ/kg) và giá vốn theo tổng KL trên phiếu. ===================================================================== PHẦN B — TÍNH LUÔN HỖN HỢP ĐÃ PHA ===================================================================== 1. Sơn NISO trắng M2909C — pha theo phiếu: **30 sơn : 1 Epoxy : 12 Acetone** (tổng 43 phần). - Tính giá vốn 1 kg HỖN HỢP ĐÃ PHA = (30 × giá vốn sơn + 1 × giá Epoxy + 12 × giá Acetone) / 43. - Tìm giá Epoxy trong bảng giá (nếu có nhiều loại thì liệt kê từng loại + nêu rõ em chọn loại nào và vì sao; nếu không có thì ghi CHƯA có giá và tính 2 mức giả định để anh Minh chọn). - Nêu % tăng giá vốn khi pha so với sơn nguyên, và giá vốn 1 kg hỗn hợp ở 2 cách tính: (a) đủ 43 phần, (b) nếu khách chỉ lấy sơn + cứng (30:1). 2. Sơn BT 02S MTC và BT 02S MTC trắng: phiếu KHÔNG ghi tỉ lệ pha. - Tính giá vốn 1 kg của từng công thức như trên. - Ghi rõ: muốn tính hỗn hợp pha thì cần anh Minh cho tỉ lệ (sơn : cứng : dung môi). Đừng tự bịa tỉ lệ. ===================================================================== PHẦN C — GIÁ BÁN THEO CÔNG THỨC NHÀ (dòng sơn, dùng chung) ===================================================================== Giá vốn NL → + hao hụt sản xuất 2% → + chi phí vận hành 18% → + bao bì 3.200 đ/kg = A → + lợi nhuận 15% (khi A < 100.000) = giá bán đề xuất. Trình bày 6 bước thành bảng cho từng công thức (và cho hỗn hợp pha của NISO nếu có đủ giá). ===================================================================== KẾT QUẢ ===================================================================== Ghi vào ĐÚNG file này (đường dẫn tuyệt đối): C:\Claw 2\Nghien cuu\Tinh-Gia-Thanh\Tinh-gia-NISO-BT02S-2026-10-01\Gia_thanh_NISO_M2909C_va_BT02S_MTC_2026-10-01.md (định dạng Markdown, bảng rõ ràng, ghi dần như luật 1) Trong câu trả lời (response) chỉ cần nêu ngắn: file đã ghi + giá vốn 1 kg từng công thức + giá vốn 1 kg hỗn hợp NISO đã pha + danh sách mã CHƯA có giá.