Bạn là trợ lý Antigravity CLI làm việc trong project "Tinh-Gia-Thanh" của anh Ngô Đức Minh (BTChem — Hoá keo Bình Thạnh). Nhiệm vụ: TÍNH GIÁ THÀNH HỆ SƠN EPOXY 2 THÀNH PHẦN "M0110A" (giá vốn nguyên liệu) + TÍNH LUÔN HỖN HỢP ĐÃ PHA. ===================================================================== LUẬT CỨNG (bắt buộc) ===================================================================== 1. GHI DẦN: tạo file kết quả TRƯỚC, rồi cứ xong đoạn nào APPEND ngay đoạn đó (1–2 dòng một lần). Người đọc mở file xem tiến độ được bất cứ lúc nào. 2. KHÔNG cắt ảnh thành nhiều vùng, KHÔNG zoom từng dòng; nếu cần zoom thì tối đa 3 lần. 3. ĐƠN VỊ BÁO CÁO: quy về 1 kg (1.000 g). Khối lượng trên phiếu coi như gam ⇒ giá vốn 1 kg = Σ(%KL × giá nguyên liệu). Vẫn ghi kèm giá vốn theo tổng khối lượng đúng trên phiếu (314 g và 100 g). 4. MỌI dòng giá phải kèm NGUỒN + NGÀY. Dùng số MỚI NHẤT. 5. KHÔNG BỊA GIÁ: mã nào không tìm thấy thì ghi "CHƯA có giá", tách thành mục "Việc cần chốt" + độ nhạy (nếu giả định X đ/kg thì giá vốn tăng bao nhiêu). 6. Tự CỘNG LẠI kiểm tra tổng KL/tổng % từng bảng có khớp dòng Tổng không; lệch thì nêu rõ. 7. Không tự sửa số liệu của phiếu. ===================================================================== ẢNH PHIẾU (trong workspace này) ===================================================================== 1_Phieu_Epoxy_trang_M0110A_va_dong-ran.jpg — gồm: bảng "Sơn Epoxy trắng M0110A", dòng "Tỉ lệ pha: 13 sơn - 1 Chất đóng rắn - 6 TXXT", và bảng "Chất đóng rắn". BẢN CHÉP CỦA TRỢ LÝ (hãy MỞ ẢNH KIỂM LẠI, lệch thì báo ở mục "Đối chiếu phiếu"): BẢNG A — Sơn Epoxy trắng M0110A (tổng 314 = 100,00%): 1 Epikote 828 | 63,7 | 20,29% 2 EAC | 22,6 | 7,20% 3 NBAc | 22,6 | 7,20% 4 CAB rắn | 22,6 | 7,20% 5 PMA | 16,2 | 5,16% 6 HS268A | 37 | 11,78% 7 JH10 | 16,7 | 5,32% 8 R628 | 71,5 | 22,77% 9 TO 8120M | 3,5 | 1,11% 10 NR100 | 16,5 | 5,25% 11 P220X (1-2Xy) | 3,3 | 1,05% 12 KL245 | 0,6 | 0,19% 13 Tego 415 20% | 3 | 0,96% 14 N-Butanol | 13 | 4,14% 15 5800F 20% | 1,2 | 0,38% BẢNG B — Chất đóng rắn (tổng 100 = 100,00%): 1 D230 | 80 | 80,00% 2 A125 | 5 | 5,00% 3 HI-54K | 15 | 15,00% TỈ LỆ PHA (trên phiếu): 13 sơn : 1 chất đóng rắn : 6 TXXT (tổng 20 phần) ===================================================================== GIÁ DO CHỦ NHÀ CUNG CẤP (dùng đúng số này) ===================================================================== - **HI-54K = 95.000 đ/kg** (anh Minh cung cấp ngày 01/10/2026). ===================================================================== NGUỒN GIÁ (đọc các file này) ===================================================================== - Bảng giá nguyên liệu master (473 mặt hàng, có cột Giá USD/kg và Giá VND/kg chưa VAT): Tinh-Gia-Thanh\GIA-NGUYEN-LIEU\bang_gia_nguyen_lieu .md (LƯU Ý: tên file có DẤU CÁCH trước .md) → lấy dòng "Giá báo" GẦN NHẤT + ghi kèm ngày báo giá. - Giá dung môi (EAC, NBAc, PMA, NR100, N-Butanol, Xy, Toluen...): Tinh-Gia-Thanh\GIA-NGUYEN-LIEU\GIA_DUNG_MOI_22.09.2026.md (và bản 15.09 nếu thiếu mã) - Mã trong phiếu có thể viết khác/viết tắt — tìm linh hoạt: "R628"/"Titan R-628"; "HS268A"/"Zinc Stearate HS 268A"; "P220X"/"Thixatrol P220X"; "5800F"/"Defom 5800F"; "KL245"/"Tego Wet KL 245"; "JH10"/"Bột thuỷ tinh Glass powder JH 10"; "Tego 415"/"Glide 415"; "CAB rắn"/"CAB"; "Epikote 828"/"Epikote 828 (nhựa epoxy)". - (Tuỳ chọn) CSDL giá: C:\c\deepseek-harness\claw2-db\btchem.db — bảng gia_nguyen_lieu(nguyen_lieu_id, ngay, loai_gia, gia_vnd), lấy loai_gia='Giá báo' gần nhất. ===================================================================== PHẦN A — GIÁ VỐN NGUYÊN LIỆU ===================================================================== A1. Bảng cho "Sơn Epoxy trắng M0110A": STT | Tên NL | KL (g/phiếu) | %KL | KL quy về 1 kg | Giá NL (đ/kg) | NGUỒN + NGÀY | Thành tiền cho 1 kg (đ) → dòng TỔNG. A2. Bảng cho "Chất đóng rắn": như trên (dùng HI-54K 95.000 đ/kg). Kết luận: giá vốn 1 kg sơn M0110A, giá vốn 1 kg chất đóng rắn, và giá vốn theo tổng KL trên phiếu. ===================================================================== PHẦN B — TÍNH LUÔN HỖN HỢP ĐÃ PHA (quan trọng) ===================================================================== Tỉ lệ 13 sơn : 1 chất đóng rắn : 6 TXXT (tổng 20 phần). - Giá vốn 1 kg HỖN HỢP ĐÃ PHA = (13 × giá vốn sơn + 1 × giá vốn chất đóng rắn + 6 × giá TXXT) / 20. - TXXT là dung môi pha của nhà: hãy tìm trong các file giá dung môi / bảng giá (mã "TXXT") để lấy giá; nếu KHÔNG tìm thấy thì ghi "CHƯA có giá TXXT" và tính 2 mức giả định (ví dụ 30.000 và 40.000 đ/kg) để anh Minh chọn, nêu rõ đó là giả định. - Nêu thêm: giá vốn 1 kg hỗn hợp nếu khách chỉ lấy sơn + chất đóng rắn (13:1), và % tăng giá vốn khi pha so với sơn nguyên. ===================================================================== PHẦN C — GIÁ BÁN THEO CÔNG THỨC NHÀ (dòng sơn) ===================================================================== Giá vốn NL → + hao hụt sản xuất 2% → + chi phí vận hành 18% → + bao bì 3.200 đ/kg = A → + lợi nhuận 15% (khi A < 100.000) = giá bán đề xuất. Trình bày 6 bước thành bảng cho: sơn M0110A · chất đóng rắn · hỗn hợp đã pha (nếu đủ giá). ===================================================================== KẾT QUẢ ===================================================================== Ghi vào ĐÚNG file này (đường dẫn tuyệt đối): C:\Claw 2\Nghien cuu\Tinh-Gia-Thanh\Tinh-gia-Epoxy-M0110A-2026-10-01\Gia_thanh_Epoxy_trang_M0110A_2026-10-01.md (Markdown, bảng rõ ràng, ghi dần theo luật 1) Trong response chỉ nêu ngắn: file đã ghi + giá vốn 1 kg sơn M0110A + giá vốn 1 kg chất đóng rắn + giá vốn 1 kg hỗn hợp đã pha + mã CHƯA có giá.