# BẢNG GIÁ NGUYÊN LIỆU HÓA CHẤT SƠN
**Cập nhật:** Đến ngày 10/09/26 (PO đặt hàng đến 14/09/2026)
**Nguồn:** Bảng giá nguyên liệu do Phòng Mua hàng (Bùi Thị Hồng Diễn) gửi ngày 14/09/2026
**Tỷ giá:** tỷ giá đặt hàng + giá báo, tồn CTT: theo bảng gốc | Tỷ giá tồn kho: theo tỷ giá ngày nhập kho và ngày thanh toán (USD)

> **Ghi chú:** giá VND đã có phí, **chưa VAT**. Dòng `Giá báo` = giá chào mới nhất; `Tồn kho`/`Đặt hàng` = giá theo lô nhập.

---

## NGUYÊN LIỆU-SƠN DUNG MÔI

### NHỰA

#### ACRYLIC

#### Nhóm 1* ( Acrylic polyoil OH cao)

##### Acrylic C 1151XX 51
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (02/12/2021) | Kg | 2.000 | 3.5 | 82.209,5 |
| Tồn kho (14/06/2021) | Kg | 4.000 | 2.95 | 68.954,5 |
| Tồn kho (19/05/2021) | Kg | 2.365 | 2.99 | 70.573,5 |
| Giá báo 08/09/26 | Kg |  |  | 70.000 |

##### Acrylic C 1159 SS 55
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (16/10/2025) | Kg | 172 | 2.4 | 65.279,8 |
| Đặt hàng (30/07/2026) | Kg | 16.000 |  | 66.000 |
| Đặt hàng (21/07/2026) | Kg | 16.000 |  | 66.000 |
| Giá báo 08/09/26 | Kg |  |  | 68.000 |

##### Nhựa Uralac 7106 X-65
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (29/08/2026) | Kg | 5.000 |  | 66.000 |
| Tồn kho (24/08/2026) | Kg | 1.046 |  | 66.000 |
| Giá báo 03/09/26 | Kg |  |  | 66.000 |

##### Setalux DA 365 BA/X
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (22/01/2026) | Kg | 2.000 |  | 94.000 |
| Tồn kho (14/10/2025) | Kg | 720 |  | 94.000 |
| Giá báo 06/08/26 | Kg |  |  | 116.000 |

#### Nhóm 2* ( Acrylic polyoil OH thấp)

##### Acrylic 199-60
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (15/10/2025) | Kg | 81 | 2.52 | 70.545,9 |
| Giá báo 09/09/26 | Kg |  | 2.95 | 82.935,9 |

##### Acrylic Macrolic 7333 HV
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (15/07/2026) | Kg | 8.000 |  | 56.250 |
| Tồn kho (03/08/2026) | Kg | 50 |  | 57.500 |
| Đặt hàng (06/08/2026) | Kg | 16.000 |  | 56.200 |
| Giá báo 05/09/26 | Kg |  |  | 59.500 |

##### Acrylic setalux 1276 SS 60
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (05/02/2021) | Kg | 3.678 |  | 70.700 |

##### Acrylic U1910M
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (18/11/2024) | Kg | 87.5 |  | 80.000 |

##### Acrylic Copolymer Panatex AA-2492 (2461)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (30/06/2026) | Kg | 89 |  | 60.600 |
| Tồn kho (24/07/2026) | Kg | 2.000 |  | 60.600 |
| Giá báo 07/09/26 | Kg |  |  | 60.600 |

##### DO-7421 Acrylic
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (21/01/2026) | Kg | 1.189 |  | 90.000 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 100.200 |

##### Nhựa Acrylic ZJ 2050-1 Coating Resin
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (03/08/2026) | Kg | 200 |  | 69.300 |
| Đặt hàng (03/08/2026) | Kg | 600 |  | 69.300 |

##### DO-7828 Acrylic
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (21/07/2026) | Kg | 6.000 |  | 63.500 |
| Tồn kho (19/11/2025) | Kg | 150 |  | 58.500 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 63.500 |

##### Setalux 1196-VV-60 YA
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (26/01/2021) | Kg | 583 |  | 74.000 |
| Giá báo 06/08/26 | Kg |  |  | 82.000 |

#### Nhóm 3* ( Acrylic một thành phần lỏng)

##### Acrylic B692
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (29/06/2026) | Kg | 1.000 |  | 73.500 |
| Tồn kho (12/03/2026) | Kg | 877 |  | 68.000 |
| Đặt hàng (12/08/2026) | Kg | 600 |  | 72.000 |

##### Acrylic resin A 1192 R
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (12/08/2026) | Kg | 570 |  | 72.000 |
| Tồn kho (15/07/2026) | Kg | 197.5 |  | 72.000 |
| Đặt hàng (12/08/2026) | Kg | 570 |  | 72.000 |

##### Acrylic Copolymer Panatex SSA-4261
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (03/03/2025) | Kg | 190 |  | 46.000 |
| Giá báo 07/09/26 | Kg |  |  | 56.700 |

##### Resin 606
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (31/07/2026) | Kg | 6.600 |  | 65.500 |
| Đặt hàng (04/09/2026) | Kg | 16.000 |  | 64.000 |
| Đặt hàng (31/07/2026) | Kg | 8.000 |  | 65.500 |
| Giá báo 09/09/26 | Kg |  |  | 64.000 |

##### Acrylic Resin 683
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (09/06/2026) | Kg | 7.600 |  | 68.000 |
| Tồn kho (25/05/2026) | Kg | 1.920 |  | 69.000 |
| Giá báo 09/09/26 | Kg |  |  | 64.000 |

##### Nhựa Citacryl 3607
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (29/08/2026) | Kg | 4.000 |  | 57.000 |
| Tồn kho (13/08/2026) | Kg | 989 |  | 57.000 |

##### Acrylic Resin DS-1095
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (21/08/2026) | Kg | 9.039 |  | 66.500 |
| Giá báo 05/09/26 | Kg |  |  | 68.000 |

#### Nhóm 4* ( Acrylic rắn)

##### Acrylic Resin 719HV
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (12/05/2026) | Kg | 347.2 |  | 72.000 |
| Giá báo 06/08/26 | Kg |  |  | 72.000 |

##### Dianal BR 115
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (dư đầu) | Kg | 350 |  | 81.797 |

##### Acrylic BA 123
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (16/07/2026) | Kg | 500 |  | 99.000 |
| Tồn kho (26/03/2025) | Kg | 320 |  | 89.000 |

#### Nhóm 5*( Nhựa rắn)

##### PVB resin (Hipol 18 LV)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (16/10/2025) | Kg | 400 |  | 195.000 |
| Tồn kho (25/10/2023) | Kg | 50 |  | 290.000 |

##### CAB 381.05
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (16/07/2026) | Kg | 400 |  | 335.000 |
| Tồn kho (21/01/2026) | Kg | 20 |  | 320.000 |
| Giá báo 10/09/26 | Kg |  |  | 338.000 |

##### Evaflex  EV 40W
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (29/04/2026) | Kg | 825 |  | 104.000 |

##### Maleic M 13035
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (12/08/2026) | Kg | 9.700 |  | 50.000 |
| Giá báo 07/09/26 | Kg |  |  | 50.000 |

##### Nhựa BT-RM-R01S
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (30/03/2026) | Kg | 1.575 |  | 50.000 |
| Giá báo 07/09/26 | Kg |  |  | 54.000 |

##### Nhựa thông colophan ( Gum rosin X-Grade)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (12/08/2026) | Kg | 2.500 |  | 42.000 |
| Tồn kho (14/07/2026) | Kg | 2.050 |  | 42.000 |
| Giá báo 07/09/26 | Kg |  |  | 42.000 |

##### Petro resin SK 120
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (29/06/2026) | Kg | 750 |  | 42.500 |
| Tồn kho (05/08/2025) | Kg | 225 |  | 41.500 |
| Giá báo 03/09/26 | Kg |  |  | 43.000 |

##### Solbin A
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (18/04/2022) | Kg | 125 | 6.91 | 184.738,9 |
| Tồn kho (02/06/2021) | Kg | 24.7 | 5.8 | 155.063 |

#### Nhóm 6 *(Nhựa alkyd hàm lượng dầu cao)

##### Alkyd 360 (Setal)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (03/09/2025) | Kg | 11 |  | 69.000 |
| Giá báo 08/09/26 | Kg |  |  | 81.000 |

##### Nhựa Alkyphoenix S77-100LV (test thay alkyd 360)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (15/08/2026) | Kg | 1.226 |  | 56.000 |
| Đặt hàng (15/08/2026) | Kg | 190 |  | 56.000 |
| Giá báo 07/09/26 | Kg |  |  | 56.000 |

##### Alkyd resin 750 (không có GPNK)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (05/09/2025) | Kg | 4.819 | 2.85 | 79.285 |
| Giá báo 09/09/26 | Kg |  | 3.05 | 84.098,4 |

##### UA 854
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (05/02/2026) | Kg | 2.520 |  | 61.000 |

##### UA 858
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (29/06/2026) | Kg | 1.000 |  | 69.000 |
| Tồn kho (11/09/2025) | Kg | 200 |  | 63.000 |

##### Alkyd 270 EHV XX80
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (16/10/2024) | Kg | 380 |  | 41.000 |
| Giá báo 08/09/26 | Kg |  |  | 49.000 |

##### Nhựa Alkyphoenix S63-80 HV (= 270 xx 80)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (19/03/2026) | Kg | 2.660 |  | 49.000 |
| Giá báo 07/09/26 | Kg |  |  | 47.500 |

#### Nhóm 7 *(Nhựa alkyd hàm lượng dầu trung bình )

##### Eterkyd 2105 M 70
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (26/08/2025) | Kg | 10 | 1.6 | 42.936,8 |
| Giá báo 06/08/26 (Tam Trần) | Kg |  |  | 72.000 |

##### Alkyphoenix S40-70 (= 2105M 70)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (12/08/2026) | Kg | 3.024 |  | 51.500 |
| Đặt hàng (12/08/2026) | Kg | 4.000 |  | 51.500 |
| Giá báo 07/09/26 | Kg |  |  | 51.000 |

#### Nhóm 8 *(Nhựa alkyd hàm lượng dầu thấp - 1)

##### Alkyd 84 XX 70
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (28/10/2025) | Kg | 13.400 |  | 50.500 |
| Giá báo 08/09/26 | Kg |  |  | 59.000 |

##### Citrakyd 1750
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (29/10/2025) | Kg | 4.800 | 1.53 | 41.389,4 |
| Giá báo 11/09/26 | Kg |  | 1.9 | 51.379 |

##### Alkyd Macrkyd C-1031
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (24/10/2025) | Kg | 200 |  | 45.900 |
| Giá báo 05/09/26 | Kg |  |  | 64.500 |

##### Alkyd Resin 567 (8014-70)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (25/10/2024) | Kg | 677 |  | 70.000 |

#### Nhóm 9 *(Nhựa alkyd hàm lượng dầu thấp - 2)

##### Alkyd Macrkyd C-1030
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (15/07/2026) | Kg | 7.600 |  | 46.650 |
| Giá báo 05/09/26 | Kg |  |  | 51.500 |

##### Alkyd resin 430-70
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (04/02/2026) | Kg | 4.000 | 1.95 | 54.040,8 |
| Tồn kho (15/10/2025) | Kg | 1.388 | 2.07 | 57.047,7 |
| Giá báo 09/09/26 | Kg |  | 2.55 | 70.492,1 |

##### Alkyd resin BTB 80
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (27/07/2026) | Kg | 16.000 | 1.69 | 46.980,3 |
| Tồn kho (04/02/2026) | Kg | 3.200 | 1.69 | 47.075,8 |
| Giá báo 09/09/26 | Kg |  | 2.12 | 58.790,7 |

##### Citrakyd 1721FA
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (08/07/2026) | Kg | 4.000 | 1.77 | 48.006,4 |
| Tồn kho (13/01/2026) | Kg | 400 | 1.5 | 40.841,5 |
| Giá báo 11/09/26 | Kg |  | 1.75 | 47.478 |

##### Citrakyd 1789 - 70
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (28/07/2026) - CTT | Kg | 16.000 | 1.52 | 41.252,4 |
| Tồn kho (08/07/2026) - CTT | Kg | 9.800 | 1.57 | 42.722,4 |
| Đặt hàng (28/07/2026) | Kg | 16.000 | 1.52 | 41.401,4 |
| Giá báo 11/09/26 | Kg |  | 1.55 | 42.194 |

##### Alkyd Setal 543 HV XX - 70 YC
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Giá báo 08/09/26 | Kg |  |  | 45.000 |

##### Setal 862 XX 70
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Giá báo 08/09/26 | Kg |  |  | 45.000 |

#### Nhóm 10* (Nhựa alkyd hàm lượng dầu thấp - 3)

##### Alkyd 142 XX 60
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (15/05/2026) | Kg | 1.728 |  | 65.500 |
| Giá báo 08/09/26 | Kg |  |  | 54.000 |

##### Alkyd 229 XX 60 (VN)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (30/07/2026) | Kg | 20.000 |  | 43.000 |
| Tồn kho (15/08/2025) | Kg | 600 |  | 38.300 |
| Giá báo 08/09/26 | Kg |  |  | 46.000 |

##### Alkyd Reversol 5236 (không có GPNK)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (20/05/2026) | Kg | 1.710 | 1.4 | 37.153 |
| Tồn kho (20/05/2026) | Kg | 17.290 | 1.85 | 48.862 |

#### Nhóm 11 (Nhựa đặc biệt)

##### Jeffamine D 230 (để lại)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (09/10/2017) | Kg | 164 | 5.5 | 125.180 |

##### Worleethix MH 439
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (23/01/2024) | Kg | 76 |  | 171.000 |

##### Worleethix S 6357
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (05/08/2025) | Kg | 198.5 |  | 165.500 |
| Giá báo 03/09/26 | Kg |  |  | 170.500 |

#### AMINO

##### Amino resin BR 37R
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (25/05/2022) | Kg | 200 |  | 57.500 |

##### Cymel 304
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (24/07/2026) | Kg | 960 |  | 70.000 |
| Tồn kho (22/12/2025) | Kg | 432 |  | 68.000 |

##### Etermino 9327-60
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (03/08/2026) | Kg | 1.000 |  | 59.000 |
| Tồn kho (24/11/2025) | Kg | 502 |  | 58.000 |
| Giá báo 03/09/26 | Kg |  |  | 59.000 |

##### Nhựa Urea Formaldehyde Macrino UF-8 LFF
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (29/04/2025) | Kg | 6.000 |  | 43.000 |
| Tồn kho (29/04/2025) | Kg | 1.600 |  | 43.000 |

##### Alkyd 1270 NC (NL mới)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (09/09/26) | Kg | 400 |  | 52.000 |

### NHỰA NC - NITRO

##### Nitro 1/2" TL
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (11/03/2026) - CTT | Kg | 26.500 | 4.12 | 109.897,4 |
| Tồn kho (11/03/2026) | Kg | 24.000 | 4.12 | 108.249,4 |
| Tồn kho (21/11/2025) | Kg | 21.480 | 3.67 | 97.775,9 |
| Giá báo 07/09/26 (Qúy 4/26) | Kg |  | 4.65 | 123.953,0 |

##### Nitro 1/4" TL
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (21/11/2025) | Kg | 13.800 | 3.67 | 97.807,9 |
| Tồn kho (10/09/2025) | Kg | 25.560 | 3.33 | 88.486 |
| Giá báo 07/09/26 (Qúy 4/26) | Kg |  | 4.65 | 123.953,0 |

##### Nitro 1/8"TL (RS)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (21/11/2025) | Kg | 11.400 | 3.67 | 97.753,2 |
| Tồn kho (10/09/2025) | Kg | 27.960 | 3.33 | 88.472 |
| Giá báo 07/09/26 (Qúy 4/26) | Kg |  | 4.65 | 123.953,0 |

##### Nitro 20" TL
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (11/03/2026) | Kg | 2.000 | 4.12 | 109.917,4 |
| Tồn kho (21/11/2025) | Kg | 1.300 | 3.67 | 97.998,9 |
| Giá báo 07/09/26 (Qúy 4/26) | Kg |  | 4.65 | 123.953,0 |

##### Nitro 5" TL
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (11/03/2026) - CTT | Kg | 12.000 | 4.12 | 109.899,4 |
| Tồn kho (11/03/2026) | Kg | 8.000 | 4.12 | 108.251,4 |
| Tồn kho (21/11/2025) | Kg | 9.100 | 3.67 | 97.998,9 |
| Giá báo 07/09/26 (Qúy 4/26) | Kg |  | 4.65 | 123.953,0 |

### BỘT

##### Ammonium polyphosphate KYLIN APP201
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (04/04/2024) | Kg | 22 |  | 48.000 |

##### Baso4 (TL)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (10/01/2025) | Kg | 1.255 |  | 12.000 |
| Giá báo 03/09/26 | Kg |  |  | 13.000 |

##### BaSO4 Blanc Fixe M15 (TQ)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (12/08/2026) | Kg | 1.750 |  | 18.000 |
| Tồn kho (19/03/2026) | Kg | 200 |  | 18.091 |
| Giá báo 03/09/26 | Kg |  |  | 18.000 |

##### Silica PG5
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (04/02/2026) | Kg | 6.400 |  | 13.300 |
| Đặt hàng (29/08/2026) | Kg | 9.600 |  | 14.500 |
| Giá báo 03/09/26 | Kg |  |  | 14.500 |

##### Silica PG15
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (04/02/2026) | Kg | 2.000 |  | 9.700 |
| Giá báo 03/09/26 | Kg |  |  | 11.000 |

##### Silica PG 40
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (31/03/2026) | Kg | 825 |  | 10.000 |

##### Bột Talc EX- GT-01 (Ngưng SX)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (26/01/2026) | Kg | 270 |  | 23.000 |

##### Bột màu ZinC Phosphate
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (04/04/2026) | Kg | 24 |  | 115.000 |
| Giá báo 05/09/26 | Kg |  |  | 130.000 |

##### Bột thạch cao (Calcium Sulfate Hydrate TM-2800)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (13/03/2026) | Kg | 11.500 |  | 13.200 |
| Giá báo 14/09/26 (FCL) | Kg |  |  | 13.200 |
| Giá báo 14/09/26 (hàng lẻ) | Kg |  |  | 14.380 |

##### Bột Titanium dioxide R-996
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (12/03/2026) | Kg | 4.300 |  | 55.500 |
| Giá báo 11/09/26 | Kg |  |  | 56.000 |

##### CaCO3
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (14/07/2026) | Kg | 4.000 |  | 3.300 |
| Tồn kho (15/07/2025) | Kg | 12.025 |  | 3.300 |
| Đặt hàng (14/07/2026) | Kg | 124.000 |  | 3.300 |
| Giá báo 03/09/26 | Kg |  |  | 3.300 |

##### Calcigloss IP
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (24/03/2026) | Kg | 11.340 |  | 15.900 |

##### Cao lanh ASP G90
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (19/03/2026) | Kg | 1.560.9 |  | 41.060 |

##### DCP 25
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (05/12/2020) | Kg | 150 |  | 13.636 |

##### Diatomite 700
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (dư đầu) | Kg | 1.360 |  | 17.727 |

##### Halox Z Plex 111
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (12/10/2019) | Kg | 22.5 |  | 71.500 |

##### Melamine 99.5%
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (04/04/2024) | Kg | 22 |  | 28.500 |

##### Palmstar Znst 325
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (20/07/2026) | Kg | 9.600 |  | 57.500 |
| Tồn kho (04/02/2026) | Kg | 2.940 |  | 53.350 |
| Giá báo 08/09/26 | Kg |  |  | 61.800 |

##### Zinc Stearate (P) (test thay Znst 325)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (29/08/2026) | Kg | 60 |  | 53.000 |

##### Pentaerythritol Micronized 98%
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (04/04/2024) | Kg | 18.2 |  | 39.000 |

##### Talc EX-MX-20P (ngưng SX)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (16/10/2024) | Kg | 150 |  | 12.000 |

##### Bột Talc (Volatile Talc Powder 1250 HSK-268A)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (13/03/2026) | Kg | 18.750 |  | 13.100 |
| Đặt hàng (29/08/2026) | Kg | 25.000 |  | 13.100 |

##### Quartz 925
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (19/03/2026) | Kg | 1.650 |  | 39.000 |
| Giá báo 03/09/26 | Kg |  |  | 39.000 |

##### Chế phẩm dùng để sản xuất sơn (Silica 3000)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (28/04/2026) | Kg | 850 |  | 22.000 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 22.200 |

##### Bột Canxi Cacbonat (Topcoat Powder HS-888)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (13/03/2026) | Kg | 1.950 |  | 15.300 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 16.000 |

##### TiO2 HTR 628
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (13/03/2026) | Kg | 21.250 |  | 57.500 |
| Giá báo 11/09/26 | Kg |  |  | 59.500 |

##### Bột Titanium Dioxide FR767
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Đặt hàng (17/08/2026) | Kg | 24.000 |  | 56.800 |
| Giá báo 11/09/26 | Kg |  |  | 56.000 |

##### TiO2 Kronos 2190
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (07/04/2026) | Kg | 17.200 |  | 56.000 |

##### Titanium Dioxide NTR-606
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (11/09/2024) | Kg | 50 |  | 57.000 |

##### Titanium Dioxide TIONA 828
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (27/09/2024) | Kg | 1.575 |  | 83.500 |

##### TiO2 R 902+
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (07/04/2026) | Kg | 18.900 | 3.15 | 83.368 |

##### TiO2 Kronos 2310 (= 902+)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (26/03/2026) | Kg | 20.000 | 2.895 | 76.573 |

##### Titanium Dioxide Rutile CR-350 (test thay R902+)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (09/01/2026) | Kg | 50 |  | 58.000 |

##### Bột Titanium Dioxide CR718 (test thay R902+)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (09/01/2026) | Kg | 50 |  | 52.800 |

##### ZnO
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (16/07/2018) | Kg | 725 |  | 89.000 |

### PHỤ GIA

##### Acticide BAC 80
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (14/11/2017) | Kg | 177.3 | 6 | 136.500 |

##### Acticide DW
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (26/01/2026) | Kg | 300 |  | 300.000 |
| Tồn kho (17/03/2021) | Kg | 158.2 | 12.3 | 282.650 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 330.000 |

##### Addocat 201N
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (04/08/2018) | Kg | 0.8 |  | 910.000 |

##### Asconium 142 DA
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (26/12/2017) | Kg | 23 | 13 | 296.270 |

##### Anti Terra 204
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (17/03/2021) | Kg | 107.3 | 10 | 230.200 |

##### Bentone 34
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (13/05/2026) | Kg | 100 |  | 230.000 |
| Đặt hàng (17/08/2026) | Kg | 200 |  | 230.000 |
| Giá báo 10/09/26 | Kg |  |  | 230.000 |

##### Borchi Kat 24
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (28/03/2019) | Kg | 10 |  | 690.000 |
| Tồn kho (23/11/2017) | Kg | 3.6 |  | 640.000 |

##### Đất sét hoạt tính FRGEL EC
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (19/05/2026) | Kg | 100 |  | 65.000 |
| Tồn kho (08/06/2026) | Kg | 1.525 |  | 65.000 |
| Giá báo 05/09/26 | Kg |  |  | 66.000 |

##### BYK 141
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (09/05/2025) | Kg | 500 |  | 278.000 |
| Tồn kho (17/10/2024) | Kg | 11.3 |  | 278.000 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 286.000 |

##### BYK 323
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (09/05/2025) | Kg | 275 |  | 799.000 |
| Tồn kho (18/01/2025) | Kg | 20.3 |  | 799.000 |
| Đặt hàng (31/07/2026) | Kg | 100 |  | 874.000 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 874.000 |

##### BYK 3560
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (19/09/2024) | Kg | 37 |  | 406.000 |

##### BYK 411
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (15/09/2017) | Kg | 25 | 23.6 | 537.018 |
| Tồn kho (26/10/2016) | Kg | 6.6 | 24.3 | 543.591 |

##### BYK LPN 22836
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (09/05/2025) | Kg | 975 |  | 520.000 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 596.000 |

##### BYK Silclean 3700
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (30/03/2022) | Kg | 25 | 34 | 790.160 |
| Tồn kho (13/01/2020) | Kg | 68.9 | 32 | 734.400 |

##### Ceraflour 915
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (17/03/2018) | Kg | 17.8 | 17 | 387.515 |

##### Ceraflour 916
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (24/04/2019) | Kg | 70 | 14 | 322.520 |
| Tồn kho (02/10/2018) | Kg | 60 | 14 | 327.320 |
| Tồn kho (28/04/2016) | Kg | 6.2 | 14 | 312.760 |

##### Clayton AF
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (26/01/2026) | Kg | 100 |  | 150.000 |
| Tồn kho (20/09/2025) | Kg | 100 |  | 150.000 |
| Đặt hàng (31/07/2026) | Kg | 60 |  | 179.000 |

##### Defom 5800F
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (13/05/2026) | Kg | 625 |  | 153.000 |
| Giá báo 10/09/26 | Kg |  |  | 153.000 |

##### Deurex T 3920 M
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (30/01/2021) | Kg | 13 |  | 133.500 |
| Giá báo 03/09/26 | Kg |  |  | 215.500 |

##### Disperbyk 103
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (26/01/2026) | Kg | 225 |  | 313.000 |
| Tồn kho (09/05/2025) | Kg | 24.1 |  | 313.000 |
| Đặt hàng (31/07/2026) | Kg | 250 |  | 333.000 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 333.000 |

##### Disperbyk 106
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (20/09/2025) | Kg | 250 |  | 383.000 |
| Đặt hàng (31/07/2026) | Kg | 750 |  | 443.000 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 443.000 |

##### Disperbyk 110
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (09/05/2025) | Kg | 391 |  | 402.000 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 423.000 |

##### Additol XL 6577 DISP (= DBYK 110)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Đặt hàng (18/08/2026) | Kg | 250 |  | 296.000 |

##### Disperbyk 2150
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (09/05/2025) | Kg | 175 |  | 500.000 |
| Đặt hàng (31/07/2026) | Kg | 250 |  | 515.000 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 515.000 |

##### Efka PU 4010 AN
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (25/03/2025) | Kg | 133 |  | 190.000 |
| Giá báo 08/09/26 | Kg |  |  | 190.000 |

##### Efka PU 4061 AN
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (12/06/2026) | Kg | 72 |  | 218.000 |
| Tồn kho (25/03/2025) | Kg | 72 |  | 210.000 |
| Giá báo 08/09/26 | Kg |  |  | 240.000 |

##### Eversorb 80
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (19/03/2025) | Kg | 647.9 |  | 450.000 |
| Giá báo 10/09/26 | Kg |  |  | 450.000 |

##### Eversorb 85
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (12/06/2026) | Kg | 382.8 |  | 710.000 |
| Đặt hàng (17/08/2026) | Kg | 800 |  | 710.000 |
| Giá báo 10/09/26 | Kg |  |  | 710.000 |

##### Tinuvin 5060
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Giá báo 08/09/26 | Kg |  |  | 810.000 |

##### Eversorb 93
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (21/01/2026) | Kg | 148.8 |  | 275.000 |

##### Gasil HP 230
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (29/01/2026) | Kg | 2.800 |  | 108.000 |
| Tồn kho (09/04/2025) | Kg | 1.036 |  | 107.000 |
| Đặt hàng (31/07/2026) | Kg | 1.400 |  | 123.000 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 123.000 |

##### Glide 415
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (26/09/2025) | Kg | 350 |  | 241.000 |
| Đặt hàng (17/08/2026) | Kg | 750 |  | 265.000 |
| Giá báo 09/09/26 | Kg |  |  | 265.000 |

##### Halox Xtain A
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (12/09/2025) | Kg | 175 |  | 360.000 |
| Giá báo 10/09/26 | Kg |  |  | 360.000 |

##### HDK H15
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (29/05/2021) | Kg | 420 | 10.6 | 244.118 |
| Giá báo 08/09/26 | Kg |  |  | 326.800 |

##### HDK N20
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (14/07/2026) | Kg | 500 |  | 130.000 |
| Tồn kho (15/04/2026) | Kg | 270 |  | 130.000 |
| Giá báo 08/09/26 | Kg |  |  | 130.000 |

##### Hexamoll Dinch
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (07/02/2026) | Kg | 14.800 |  | 53.200 |
| Đặt hàng (15/07/2026) | Kg | 16.000 |  | 60.900 |

##### Hóa chất BRB Silicone oil DM350
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (21/01/2026) | Kg | 227.1 |  | 95.000 |

##### Hương Chanh
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (10/04/2026) | Kg | 22 |  | 258.000 |
| Đặt hàng (17/08/2026) | Kg | 50 |  | 258.000 |

##### Jamine Fragrance FESFR002
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (27/06/2021) | Kg | 5.8 |  | 400.000 |

##### Jamine Fragrance FR-13088B ( hương lài)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (12/03/2026) | Kg | 22.5 |  | 420.000 |

##### Lanco liqui 5730
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (21/01/2026) | Kg | 2.340 |  | 175.560 |
| Đặt hàng (14/04/2026) | Kg | 1.800 |  | 194.000 |
| Đặt hàng (21/01/2026) | Kg | 360 |  | 175.560 |
| Giá báo 10/09/26 | Kg |  |  | 175.560 |

##### Crosslinker CF-100
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (23/12/2025) | Kg | 270.1 |  | 525.000 |
| Giá báo 10/09/26 | Kg |  |  | 525.000 |

##### Permutex XR-2500
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Giá báo 09/09/26 | Kg |  |  | 810.000 |

##### Nano BYK 3652
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (23/07/2018) | Kg | 24.3 | 60 | 1.395.000 |

##### Phụ gia JP-504
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (24/07/2024) | Kg | 186.2 |  | 657.600 |

##### Polyphase 641
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (29/01/2026) | Kg | 235.4 |  | 565.000 |
| Đặt hàng (14/07/2026) | Kg | 1.840 |  | 565.000 |

##### Rheobyk 410
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (26/01/2026) | Kg | 98 |  | 500.000 |
| Đặt hàng (31/07/2026) | Kg | 300 |  | 604.000 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 604.000 |

##### Silicate Matting Agent 550
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (25/03/2024) | Kg | 1.410 |  | 64.000 |

##### Siltech C 32
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (14/07/2026) | Kg | 200 |  | 677.000 |
| Tồn kho (10/04/2026) | Kg | 151.9 |  | 676.000 |

##### Solsperse 28000
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (23/12/2025) | Kg | 200 |  | 390.000 |
| Giá báo 10/09/26 | Kg |  |  | 390.000 |

##### Solsperse 5000S
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (22/04/2025) | Kg | 75 |  | 1.167.000 |
| Tồn kho (16/09/2024) | Kg | 30 |  | 1.161.840 |
| Giá báo 10/09/26 | Kg |  |  | 1.167.000 |

##### Syloid C 803
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (01/04/2026) | Kg | 500 |  | 151.000 |
| Tồn kho (21/01/2026) | Kg | 20 |  | 148.000 |
| Đặt hàng (18/06/2026) | Kg | 500 |  | 151.000 |

##### Syloid ED 30
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (13/04/2026) | Kg | 975 |  | 116.000 |
| Đặt hàng (13/04/2026) | Kg | 2.250 |  | 116.000 |

##### Taber Tiger 5512
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (28/02/2025) | Kg | 201.7 |  | 426.300 |

##### Texture 5380W
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (02/10/2018) | Kg | 68 |  | 338.865 |
| Tồn kho (12/11/2018) | Kg | 5.6 |  | 338.865 |

##### Texture 5384W
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (08/03/2018) | Kg | 15 |  | 393.176 |

##### Tego Wet KL 245
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (10/06/2026) | Kg | 500 |  | 450.000 |
| Tồn kho (26/09/2025) | Kg | 3.1 |  | 413.000 |
| Giá báo 09/09/26 | Kg |  |  | 454.000 |

##### Thixatrol P230X
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (14/07/2026) | Kg | 2.175 |  | 88.000 |
| Đặt hàng (17/08/2026) | Kg | 4.500 |  | 88.000 |
| Giá báo 10/09/26 | Kg |  |  | 88.000 |

##### Monoral 3300
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (12/03/2026) | Kg | 85 |  | 74.000 |
| Giá báo 10/09/26 | Kg |  |  | 110.000 |

##### Rheothix SG-720
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Giá báo 04/05/26 | Kg |  |  | 104.000 |

##### Cima 240-20 (= Monoral 3300/SG720)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Giá báo 03/09/26 | Kg |  |  | 92.000 |

##### Tinopal OB CO
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (16/04/2025) | Kg | 91.0 |  | 2.495.000 |
| Giá báo 08/09/26 | Kg |  |  | 2.500.000 |

##### Ultraviolet Absorber 3035
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (09/03/2026) | Kg | 634 |  | 499.000 |
| Đặt hàng (17/08/2026) | Kg | 1.000 |  | 499.000 |

### CHẤT LÀM CỨNG

#### Nhóm 1 (4 mặt hàng SD chung)

##### Desmodur N 75
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Giá báo 14/09/26 (Vichem) | Kg |  |  | 109.000 |

##### Coronate HXT
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Giá báo 10/09/26 | Kg |  |  | 150.000 |

##### Basonat HB 175
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (26/01/2026) | Kg | 645 |  | 81.000 |
| Đặt hàng (16/07/2026) | Kg | 14.620 |  | 98.000 |

##### Wannate HB-75MX
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (12/09/26) | Kg | 5.160 |  | 110.000 |

#### Nhóm 2 (4 mặt hàng SD chung)

##### Basonat HI 100
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (26/01/2026) | Kg | 1.150 |  | 85.000 |
| Đặt hàng (16/07/2026) | Kg | 2.760 |  | 102.000 |

##### Desmodur Ultra N3300
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Giá báo 05/09/26 | Kg |  |  | 136.000 |

##### Coronate HK
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Giá báo 10/09/26 | Kg |  |  | 150.000 |

##### Coronate HX
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Giá báo 10/09/26 | Kg |  |  | 155.000 |

#### Nhóm 3 (3 mặt hàng SD chung)

##### Desmodur L 75
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (09/07/2026) | Kg | 10.800 | 1.75 | 46.894 |
| Tồn kho (18/11/2025) | Kg | 2.250 | 1.45 | 39.359,5 |
| Giá báo 07/09/26 (FCL) | Kg |  | 1.9 | 50.998 |
| Giá báo 05/09/26 (hàng lẻ) | Kg |  |  | 53.500 |

##### Hardener CL 503 75%
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Giá báo 13/08/26 | Kg |  |  | 65.000 |

##### Wannate TL-75E
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Giá báo 10/09/26 | Kg |  |  | 54.000 |

#### Nhóm 3 (3 mặt hàng SD chung)

##### Desmodur IL 1451
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (09/07/2026) | Kg | 6.665 | 1.75 | 46.894 |
| Giá báo 07/09/26 (FCL) | Kg |  | 1.9 | 50.998 |
| Giá báo 05/09/26 (hàng lẻ) | Kg |  |  | 53.500 |

##### Wannate TT-150B
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (16/01/2025) | Kg | 215 | 1.6 | 41.160 |
| Giá báo 10/09/26 | Kg |  |  | 54.000 |

##### Hardener SUP - 501Q
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Giá báo 13/08/26 | Kg |  |  | 72.000 |

##### Desmodur VPLS 2394
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (12/03/2026) | Kg | 860 |  | 110.000 |
| Đặt hàng (12/03/2026) | Kg | 3.225 |  | 110.000 |
| Giá báo 05/09/26 | Kg |  |  | 125.000 |

##### Desmodur Z4470
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (16/06/2025) | Kg | 780 |  | 270.000 |
| Tồn kho (17/06/2024) | Kg | 30 |  | 275.000 |
| Giá báo 03/09/26 | Kg |  |  | 265.000 |

##### Na2SiO3
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (20/10/2025) | Kg | 70 |  | 120.000 |

##### PTSA
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (18/06/2026) | Kg | 350 |  | 45.000 |
| Tồn kho (29/05/2025) | Kg | 150 |  | 37.000 |
| Giá báo 03/09/26 | Kg |  |  | 55.000 |

##### Soda ash light - Na2CO3
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (14/11/2025) | Kg | 160 |  | 10.000 |

### CHẤT LÀM KHÔ

##### Anti Skin B
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (13/04/2026) | Kg | 434.1 |  | 75.000 |
| Giá báo 03/09/26 | Kg |  |  | 86.000 |

##### Calcium 10
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (13/04/2026) | Kg | 367 |  | 67.500 |
| Giá báo 03/09/26 | Kg |  |  | 66.000 |

##### Cobalt Octoate 10% (Cobalt 10)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (25/05/2026) | Kg | 400 |  | 164.000 |
| Tồn kho (20/11/2024) | Kg | 3.9 |  | 225.000 |
| Giá báo 03/09/26 | Kg |  |  | 185.000 |

##### Lead Octoate 32% (Pb 32)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (12/03/2026) | Kg | 887.5 |  | 64.000 |

##### Mn 10
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (07/02/2026) | Kg | 443 |  | 68.000 |
| Giá báo 03/09/26 | Kg |  |  | 80.000 |

##### Zirconium 24
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (20/11/2024) | Kg | 803 |  | 170.000 |

### DUNG MÔI

##### Acetone 160
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (26/08/2026) | Kg | 8.000 |  | 30.200 |
| Tồn kho (06/08/2026) | Kg | 2.720 |  | 29.800 |
| Đặt hàng (26/08/2026) | Kg | 8.000 |  | 30.200 |

##### Chế phẩm DBE Dibasic ester
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (08/07/2026) | Kg | 15.620 |  | 34.000 |

##### Cồn khan 99,5 %
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (25/08/2026) | Kg | 2.310 |  | 29.300 |
| Tồn kho (29/12/2025) | Kg | 325 |  | 29.800 |

##### Cyclohexanone
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (18/08/2026) | Kg | 3.420 |  | 43.000 |

##### Dimethyl Carbonate (DMC)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (12/08/2026) | Kg | 10.000 |  | 20.200 |
| Tồn kho (19/08/2026) | Kg | 9.600 |  | 20.000 |
| Đặt hàng (19/08/2026) | Kg | 90.000 |  | 20.000 |

##### Eastman MAK
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (21/05/2024) | Kg | 164 |  | 165.000 |
| Giá báo 10/09/26 | Kg |  |  | 135.000 |

##### Eastman EEP
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (26/11/2021) | Kg | 388 |  | 71.000 |
| Giá báo 10/09/26 | Kg |  |  | 95.000 |

##### Ethyl Acetate 183
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (15/07/2026) | Kg | 3.660 |  | 24.200 |
| Đặt hàng (19/08/2026) | Kg | 36.600 |  | 24.800 |
| Đặt hàng (15/07/2026) | Kg | 12.810 |  | 24.200 |

##### Ethyl Acetate 183 ( Phuy mới )
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (19/08/2026) | Kg | 9.150 |  | 26.000 |
| Tồn kho (15/07/2026) | Kg | 8.418 |  | 25.300 |
| Đặt hàng (19/08/2026) | Kg | 9.150 |  | 26.000 |

##### Ethyl Glycol Acetate ( Cellosolve Acetate )
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (27/11/2025) | Kg | 1.161 |  | 34.000 |

##### Ethylene Glycol Butyl Ether (BCS)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (19/08/2026) | Kg | 4.625 |  | 44.500 |
| Đặt hàng (19/08/2026) | Kg | 2.775 |  | 44.500 |

##### Exxsol D60
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (22/01/2026) | Kg | 156 |  | 46.000 |

##### IPA
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (22/07/2026) | Kg | 2.720 |  | 32.000 |

##### KRT 100
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (15/07/2026) | Kg | 64.000 | 0.75 | 20.630 |
| Tồn kho (15/07/2026) | Kg | 64.000 | 0.75 | 20.735 |
| Đặt hàng (20/08/2026) | Kg | 160.000 | 0.75 | 20.915 |

##### MEK 165
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (05/09/2026) | Kg | 2.640 |  | 37.600 |

##### Methanol
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (22/07/2026) | Kg | 13.692 |  | 18.000 |

##### Methylene Chloride
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (13/04/2024) | Kg | 267 |  | 13.800 |

##### MIBK
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (17/06/2026) | Kg | 330 |  | 49.000 |

##### N Butanol 167
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (22/07/2026) | Kg | 4.509 |  | 35.500 |
| Đặt hàng (22/07/2026) | Kg | 5.010 |  | 35.500 |

##### N Butyl Acetate 180
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (19/08/2026) | Kg | 21.960 |  | 28.600 |
| Đặt hàng (19/08/2026) | Kg | 19.800 |  | 28.600 |
| Đặt hàng (11/09/26) | Kg | 14.400 |  | 30.800 |

##### PMA EEP
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (15/07/2026) | Kg | 195 |  | 21.000 |
| Đặt hàng (13/08/2026) | Kg | 31.200 |  | 20.500 |

##### Propylene Glycol
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (21/02/2024) | Kg | 787 |  | 30.700 |

##### Propylene Glycol MonoMethyl Ether Acetate (PMA 95%)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (15/07/2026) | Kg | 6.600 |  | 24.500 |
| Đặt hàng (15/07/2026) | Kg | 16.000 |  | 24.500 |

##### S 97
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (02/10/2025) | Kg | 571 |  | 26.200 |

##### Solvent 100
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (19/08/2026) | Kg | 3.580 |  | 31.500 |
| Đặt hàng (19/08/2026) | Kg | 5.370 |  | 31.500 |

##### Techsol-150 (S150)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (19/08/2026) | Kg | 1.800 |  | 36.500 |

##### Toluene 178
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Đặt hàng (11/09/26) | Kg | 35.600 |  | 31.300 |

##### Toluene 179
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (09/07/2026) | Kg | 17.005 |  | 26.500 |
| Đặt hàng (11/09/26) | Kg | 14.320 |  | 31.300 |

##### Topsol 3040A
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (17/09/2025) | Kg | 1.705 |  | 25.600 |

##### Topsol A100
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (19/08/2026) | Kg | 6.981 |  | 31.500 |
| Đặt hàng (19/08/2026) | Kg | 3.580 |  | 31.500 |

##### Xylene (Isomer)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (19/08/2026) | Kg | 32.040 |  | 30.200 |
| Đặt hàng (19/08/2026) | Kg | 19.580 |  | 30.200 |

### MÀU

### MÀU VÀNG

#### BASF - NGỌC SƠN

##### Yellow 2GT (Yell 1150T)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (dư đầu) | Kg | 58.2 |  | 1.279.605,6 |

##### Yellow 2RA (Yellow 1550 A)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (23/10/2025) | Kg | 180 |  | 2.020.000 |
| Đặt hàng (27/03/2026) | Kg | 500 |  | 2.170.000 |

#### CAPPELLE - BRENNTAG

##### Yellow 2 GO 7415 C
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (27/11/2019) | Kg | 30 | 16.5 | 382.553 |
| Giá báo 10/09/26 | Kg |  |  | 462.000 |

#### Hifechem - Heubach ( M-S)

##### Hififast Yellow HF4G
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (26/03/2026) | Kg | 190 | 17 | 446.369 |

##### Novoperm Yellow HR - CN09
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (09/08/2025) | Kg | 300 | 16.5 | 444.895,5 |

##### Hostaperm Yellow H4G - CN
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (27/03/2026) | Kg | 200 | 24.7 | 661.485 |
| Tồn kho (17/04/2024) | Kg | 60 | 22.5 | 590.332 |
| Giá báo 12/08/26 | Kg |  | 26.3 | 710.369 |

#### GENKY - MINH ANH

##### Pigment Yellow TY 618
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (10/12/2024) | Kg | 750 |  | 195.000 |
| Giá báo 13/07/26 | Kg |  |  | 205.000 |

#### NEOZASOL - NGỌC SƠN

##### Neozasol Organge 2RG-62
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (16/05/2022) | Kg | 175 |  | 410.000 |
| Tồn kho (22/04/2021) | Kg | 50 | 16.5 | 375.458 |
| Giá báo 09/08/26 | Kg |  |  | 350.000 |

##### Neozasol Yellow RL 82
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Giá báo 09/08/26 | Kg |  |  | 265.000 |

#### MING HUI - TQ

##### MH Yellow 57
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (29/06/2026) | Kg | 1.000 |  | 260.000 |
| Tồn kho (02/03/2026) | Kg | 60 |  | 265.000 |

#### ROCKWOOD -TQ (Brenntag)

##### Ferrispec FP YB-2087 (Yellow)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (12/08/2026) | Kg | 700 |  | 56.000 |
| Đặt hàng (12/08/2026) | Kg | 1.000 |  | 56.000 |
| Giá báo 10/09/26 | Kg |  |  | 58.000 |

### MÀU ĐỎ

#### SUDARSHAN (Heubach)

##### Novoperm Red F3RK 70-CN09
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (27/03/2026) | Kg | 1.000 | 12 | 326.840 |
| Giá báo 10/09/26 | Kg |  | 12 | 327.040 |

##### Pigment Red TCR 17002
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (26/03/2026) | Kg | 1.000 | 11.5 | 301.956 |

#### GENKY - VIỆT ẤN

##### Pigment Red TR 718
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (11/05/2026) | Kg | 250 |  | 218.000 |
| Tồn kho (30/09/2024) | Kg | 148.5 |  | 209.000 |
| Giá báo 05/09/26 | Kg |  |  | 235.000 |

#### MATAPEL - ECKART

##### General Red NS29
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (10/03/2017) | Kg | 200 | 9.8 | 231.416,4 |
| Tồn kho (08/11/2016) | Kg | 19.2 | 9.85 | 234.594,3 |

##### New Super Red ST
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (21/05/2024) | Kg | 538 | 26 | 665.631 |

##### Super Red ST NS-33 ST
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (21/05/2024) | Kg | 740 | 25.1 | 642.798 |

#### MING ZU - MS

##### Red R 327
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (25/06/2026) | Kg | 159.7 |  | 1.520.000 |
| Giá báo 12/06/26 (160 kg) | Kg |  |  | 1.637.420 |
| Giá báo 12/06/26 (300 kg) | Kg |  |  | 1.494.806 |

#### NEOZASOL - NGỌC SƠN

##### Neozasol Red 2B 8
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (30/03/2022) | Kg | 375 |  | 490.000 |
| Giá báo 09/08/26 | Kg |  |  | 410.000 |

#### OXIT - KOREA - VIỆT ẤN

##### Bột màu đỏ Oxit R 250
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (07/12/2021) | Kg | 225 |  | 21.500 |

#### ROCKWOOD - TQ - BRENNTAG

##### Iron Oxide RB 4097 (Red)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (21/10/2024) | Kg | 200 |  | 50.000 |
| Đặt hàng (11/09/2026) | Kg | 375 |  | 58.000 |

##### Red RO 4597 (không mua nữa)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (22/01/2021) | Kg | 75 | 2.7 | 62.262 |

### MÀU ĐEN

#### MATAPEL - ECKART

##### Chất màu vô cơ (Iron oxide Black VAP-330M)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (30/06/2025) | Kg | 425 |  | 63.500 |
| Giá báo 05/09/26 | Kg |  |  | 66.000 |

#### MING ZU - MS

##### Black B 20
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (31/10/2024) | Kg | 200 |  | 405.000 |

#### NEOZASOL - NGỌC SƠN

##### Neozasol Black RE-27
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (16/05/2022) | Kg | 70.9 |  | 410.000 |

##### Bột màu MH Black 20 (Solvent Black 27)
NL mới, test thay RE-27
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Đặt hàng (09/09/2026) | Kg | 100 |  | 370.000 |

##### Màu đen hữu cơ (Rathipon Black 5292)
 (test thay Black RE- 27)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Giá báo 05/09/26 | Kg |  |  | 420.000 |

##### Solvent Black 27
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Giá báo 10/09/26 | Kg |  |  | 325.000 |

#### ORION - USA - DY KHANG

##### Carbon 30L (khói đen)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (15/04/2026) | Kg | 1.190 |  | 102.315 |

### MÀU NÂU

#### GENKY - MINH ANH / VIỆT ẤN

##### Pigment Brown TB 1008
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (19/05/2021) | Kg | 1.047.5 | 9.2 | 208.380 |

#### HOOVER - USA - HÓA SAO Á CHÂU

##### Hoover 778 BN
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (15/04/2025) | Kg | 1.375 |  | 75.000 |
| Giá báo 03/09/26 (HSAC) | Kg |  |  | 82.000 |

#### VENATOR - ROCKWOOD - BRENNTAG

##### Umber Pigment 645
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (12/08/2026) | Kg | 650 |  | 92.000 |
| Đặt hàng (12/08/2026) | Kg | 750 |  | 92.000 |
| Giá báo 10/09/26 | Kg |  |  | 92.000 |

### MÀU XANH

#### SUDARSHAN (Heubach)

##### Hostatint Blue A BG100
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (02/08/2024) | Kg | 1.020 | 12.8 | 359.261 |
| Giá báo 10/09/26 | Kg |  | 15 | 426.115 |

##### Hostatint Green A - GNX 130
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Giá báo 10/09/26 | Kg |  | 13.5 | 384.503,5 |

##### Chất tạo màu Color Paste/ES78 ( Paste màu xanh lá TS-G007 )
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (24/08/2026) | Kg | 400 |  | 235.000 |
| Tồn kho (30/07/2026) | Kg | 300 |  | 235.000 |

#### CỬA HÀNG A LẾNH

##### Green A 108 (không mua nữa)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (15/03/2022) | Kg | 24 |  | 193.000 |

#### MATAPEL - ECKART

##### Giant Blue NS-40
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (17/11/2025) | Kg | 280 | 18 | 486.310 |

#### MING ZU - MS

##### Blue  BL 06
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (14/07/2016) | Kg | 79.4 |  | 896.500 |

##### Green GN 20
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (29/08/2016) | Kg | 139.5 | 39.46 | 881.536 |

### MÀU HỒNG

#### MATAPEL - ECKART

##### Giant Rose
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (28/06/2022) | Kg | 160 | 29.9 | 714.481 |
| Tồn kho (04/12/2020) | Kg | 40 | 28.75 | 668.341 |

#### RADIANT - ĐỨC - NGỌC SƠN

##### Magenta PS 38
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (25/08/2015 *) | Kg | 100 |  | 459.857 |
| Tồn kho (dư đầu) | Kg | 30.1 |  | 445.230 |

### MÀU BẠC

#### AHHUI - TQ - VIỆT ẤN TBD

##### Aluminium Pigment AL 15
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (10/03/2021) | Kg | 164.2 |  | 90.000 |

#### MATAPEL - ECKART

##### Metallux 212
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (04/12/2020) | Kg | 707.9 |  | 580.000 |

##### Metallux 9159
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (dư đầu) | Kg | 100.0 |  | 463.700 |

#### MOTO KIỀU

##### Bạc 18 khô
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (20/09/2019) | Kg | 24.3 |  | 772.727 |

##### Bạc 18 khô (cũ)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (28/03/2019) | Kg | 10.9 |  | 772.727 |

### MÀU TÍM

#### CLARIANT - MS

##### Colanyl Violet RL 130 TH
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (21/09/2017) | Kg | 35 | 27 | 648.911 |

### MÀU CAMAY

#### CỬA HÀNG A LẾNH

##### Camay
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (20/10/2025) | Kg | 18.8 |  | 191.000 |

#### MOTO KIỀU

##### Camay 256
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (dư đầu) | Kg | 1.1 |  | 298.000 |

##### Camay hạt to
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (04/12/2020) | Kg | 13.2 |  | 550.000 |

### MÀU NHŨ ĐỒNG

##### Nhũ đồng đỏ (Pale gold)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (19/03/2026) | Kg | 10.6 |  | 580.000 |
| Giá báo 03/09/26 | Kg |  |  | 590.000 |

##### Nhũ đồng vàng (Rich gold)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (19/03/2026) | Kg | 8.4 |  | 580.000 |
| Giá báo 03/09/26 | Kg |  |  | 590.000 |

### CÁC LOẠI KHÁC

##### Bi sứ (Silibeads Type ZS 2,0 - 2,2)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (26/06/2024) | Kg | 50 |  | 265.000 |

##### Bi thuỷ tinh (2 -2,4 )
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (dư đầu) | Kg | 30.6 |  | 89.118,5 |

##### Dầu Parafin 165
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (27/07/2026) | Kg | 495 |  | 42.600 |

##### Dầu Parafin 175
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (24/07/2026) | Kg | 700 |  | 45.500 |
| Đặt hàng (28/08/2026) | Kg | 2.100 |  | 47.500 |

##### Dầu chẩu chín
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (05/10/2020) | Kg | 68.3 |  | 120.000 |

##### Dầu DO
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (22/07/2026 *) | Lit | 400 |  | 23.320 |

##### H2O2
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (26/02/2026) | Kg | 560 |  | 12.800 |

##### Linseed stand oil
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (dư đầu) | Kg | 302.5 |  | 23.249,1 |

##### Refined Linseed oil 190
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (17/02/2025) | Kg | 7.790 |  | 49.000 |
| Giá báo 04/09/26 (FCL) | Kg |  |  | 57.500 |
| Giá báo 04/09/26 (hàng lẻ) | Kg |  |  | 59.000 |

##### Double boiled Linseed oil
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (07/09/2023) | Kg | 3.610 |  | 43.000 |
| Giá báo 04/09/26 (FCL) | Kg |  |  | 57.500 |
| Giá báo 04/09/26 (hàng lẻ) | Kg |  |  | 59.000 |

##### Sáp Ong
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (02/06/2026) | Kg | 975 |  | 116.600 |

##### Sáp Parafin
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (25/08/2025) | Kg | 120.5 |  | 44.000 |
| Đặt hàng (29/08/2026) | Kg | 500 |  | 48.000 |

##### Nhựa đường shell 60/70
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (16/06/2018) | Kg | 770 |  | 11.636 |

## NGUYÊN LIỆU-SƠN DẦU ĐIỀU

##### Dầu điều ( Dầu ép )
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (17/10/2024 *) | Kg | 706.1 |  | 10.500 |

##### Amoniac (NH4OH)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (10/01/2025) | Kg | 302 |  | 9.862 |

##### Dầu lửa ( dầu tím/ dầu hỏa )
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (15/08/2026 *) | Kg | 7.546 |  | 31.500 |

##### Formaline 37%
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (28/05/2025) | Kg | 3.080 |  | 8.900 |

##### ICI đỏ
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (dư đầu) | Kg | 10 |  | 415.000 |

## NGUYÊN LIỆU-SƠN NƯỚC

### NHỰA

##### Acronal PA 510
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (13/07/2026) | Kg | 1.800 |  | 45.000 |
| Tồn kho (23/10/2025) | Kg | 681 |  | 39.000 |
| Giá báo 08/09/26 (3 tấn) | Kg |  |  | 45.000 |

##### Neocryl XK 14
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (29/04/2026) | Kg | 480 |  | 74.000 |
| Tồn kho (09/03/2026) | Kg | 360 |  | 70.000 |
| Đặt hàng (21/08/2026) | Kg | 1.200 |  | 80.000 |
| Giá báo 03/09/26 | Kg |  |  | 85.000 |

##### Neocryl XK 351
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (26/03/2026) | Kg | 600 |  | 95.000 |
| Tồn kho (20/11/2025) | Kg | 120 |  | 95.000 |
| Tồn kho (12/03/2021) | Kg | 115 |  | 79.100 |
| Giá báo 03/09/26 | Kg |  |  | 97.000 |

##### Neocryl XK 98
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (31/12/2024) | Kg | 720 |  | 83.000 |
| Tồn kho (25/09/2024) | Kg | 55.5 |  | 83.500 |
| Giá báo 03/09/26 | Kg |  |  | 76.000 |

##### Nhũ tương gốc nước Pegar LS8500B
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (31/01/2026) | Kg | 800 |  | 52.000 |
| Tồn kho (29/04/2025) | Kg | 35 |  | 52.000 |

##### Nhựa Acrylic - Water-besed acrylic emulsion AC120
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (29/08/2026) | Kg | 2.500 |  | 46.500 |
| Tồn kho (28/04/2026) | Kg | 1.250 |  | 47.500 |
| Đặt hàng (29/08/2026) | Kg | 2.500 |  | 46.500 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 46.500 |

##### Nhựa Acrylic-Water-besed Acrylic Emulsion 2013
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (02/06/2026) | Kg | 1.250 |  | 70.000 |
| Tồn kho (26/01/2026) | Kg | 374.5 |  | 63.500 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 71.500 |

##### Nhựa Acrylic-Water-besed acrylic emulsion 8016-35
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (13/03/2026) | Kg | 2.500 |  | 50.000 |
| Tồn kho (24/12/2025) | Kg | 500 |  | 44.000 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 51.000 |

##### Nhựa Acrylic-Water-besed acrylic emulsion SC243
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (28/04/2026) | Kg | 2.500 |  | 45.500 |
| Tồn kho (01/04/2026) | Kg | 375 |  | 44.500 |
| Đặt hàng (28/04/2026) | Kg | 2.500 |  | 45.500 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 44.000 |

##### Nhựa Water-besed acrylic emulsion AP2502
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (26/11/2025) | Kg | 400 |  | 93.500 |
| Tồn kho (09/10/2025) | Kg | 144.4 |  | 93.500 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 105.000 |

##### PVA JP-05Y
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (23/01/2017) | Kg | 13 |  | 56.364 |

##### Resydrol AZ 6710 W/41 WA
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (03/09/2025) | Kg | 4.000 |  | 78.000 |
| Giá báo 08/09/26 | Kg |  |  | 89.000 |

##### Resydrol SF 8002W/50WA
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (12/08/2026) | Kg | 2.000 |  | 55.000 |
| Tồn kho (24/07/2026) | Kg | 400 |  | 55.000 |
| Đặt hàng (12/08/2026) | Kg | 2.000 |  | 55.000 |
| Giá báo 08/09/26 | Kg |  |  | 55.000 |

##### Acrylic Resin (ATA 740) test thay SF 8002
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Đặt hàng (29/08/2026) | Kg | 3.600 |  | 46.000 |

##### Setaqua 6716
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (02/04/2026) | Kg | 12.200 |  | 56.000 |
| Giá báo 08/09/26 | Kg |  |  | 58.000 |

##### Acrylic Copolymer Emulsion Lacper 4507
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (16/07/2026) | Kg | 12.800 | 1.42 | 36.984 |
| Tồn kho (28/04/2026) | Kg | 4.480 | 1.53 | 40.150 |
| Đặt hàng (04/09/2026) | Kg | 12.800 | 1.43 | 37.780,6 |
| Giá báo 09/09/26 | Kg |  | 1.45 | 38.309 |

##### Acrylic Copolymer Emulsion Lacper 4511
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (28/04/2026) | Kg | 5.600 | 1.77 | 46.450 |
| Giá báo 09/09/26 | Kg |  | 1.72 | 45.442,4 |

##### Soluryl E 80T
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (03/09/2025) | Kg | 400 |  | 43.000 |
| Tồn kho (16/06/2022) | Kg | 20.5 |  | 39.200 |

##### Ucecryl B 3046P
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (14/05/2026) | Kg | 1.367 |  | 54.500 |
| Giá báo 08/09/26 | Kg |  |  | 45.000 |

##### Viscopol 2030
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (02/04/2026) | Kg | 180 |  | 42.500 |
| Giá báo 08/09/26 | Kg |  |  | 44.000 |

##### Nhựa nhũ tương Panatex A-490 (test thay 2030)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (17/08/2026) | Kg | 1.200 |  | 37.600 |
| Giá báo 07/09/26 | Kg |  |  | 35.700 |

##### Viscopol 6191
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (30/06/2026) | Kg | 2.800 |  | 46.500 |
| Đặt hàng (04/09/2026) | Kg | 4.000 |  | 42.000 |
| Giá báo 08/09/26 | Kg |  |  | 42.000 |

##### Soluryl R-90
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (07/11/2025) | Kg | 1.597.5 |  | 39.000 |

##### Acrylic LW-LSI-001
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (16/04/2025) | Kg | 3.400 |  | 48.000 |
| Tồn kho (16/04/2025) | Kg | 694.5 |  | 49.000 |

##### Nhựa thông F105NK (Rosin Fumarate Resin)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (14/05/2026) | Kg | 112 |  | 38.000 |
| Giá báo 07/09/26 | Kg |  |  | 43.000 |

### BỘT

##### Masil 723
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (26/01/2026) | Kg | 2.025 |  | 39.700 |

##### Supbent CX
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (19/03/2026) | Kg | 750 |  | 92.000 |
| Tồn kho (15/10/2025) | Kg | 75 |  | 78.000 |
| Giá báo 05/09/26 | Kg |  |  | 93.000 |

### PHỤ GIA

##### Acid Acetic - CH3COOH
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (26/11/2025) | Kg | 30 |  | 30.000 |

##### Acrysol ASE-60
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (13/05/2026) | Kg | 480 |  | 87.000 |

##### Acticide EPW
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (26/01/2026) | Kg | 300 |  | 147.000 |
| Tồn kho (09/05/2025) | Kg | 350 |  | 147.000 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 147.000 |

##### Acticide IOG
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (26/01/2026) | Kg | 575 |  | 580.000 |
| Đặt hàng (31/07/2026) | Kg | 325 |  | 580.000 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 580.000 |

##### Acticide MBS
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (17/10/2024) | Kg | 300 |  | 118.000 |
| Tồn kho (05/08/2024) | Kg | 100 |  | 118.000 |

##### Acticide RS Conc
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (26/01/2026) | Kg | 300 |  | 58.000 |
| Đặt hàng (31/07/2026) | Kg | 390 |  | 58.000 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 58.000 |

##### Additol Dry CF 100
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (01/03/2024) | Kg | 13.7 |  | 840.000 |

##### Additol VXW 6206
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (16/04/2018) | Kg | 15.7 |  | 665.400 |

##### AMP 95
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (13/05/2026) | Kg | 571.5 |  | 209.500 |
| Tồn kho (25/03/2025) | Kg | 306.0 |  | 192.800 |

##### Aquacer 535
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (19/03/2021) | Kg | 600 | 4.7 | 106.879,2 |
| Tồn kho (19/03/2021) | Kg | 600 | 4.4 | 100.197,5 |
| Tồn kho (16/11/2020) | Kg | 416.5 | 4.4 | 101.500 |

##### BYK 024
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (09/05/2025) | Kg | 825 |  | 363.000 |
| Đặt hàng (31/07/2026) | Kg | 100 |  | 384.000 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 384.000 |

##### BYK 093
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (20/09/2025) | Kg | 499 |  | 422.000 |
| Đặt hàng (31/07/2026) | Kg | 600 |  | 462.000 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 462.000 |

##### BYK 346
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (09/05/2025) | Kg | 675 |  | 593.000 |
| Đặt hàng (31/07/2026) | Kg | 300 |  | 612.000 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 612.000 |

##### Carbodilite E 05
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (16/07/2019) | Kg | 108.5 | 26.5 | 614.800 |

##### CMC lạt TQ
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (14/02/2025) | Kg | 300 |  | 87.500 |

##### Deurex TO 8120 M
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (15/07/2026) | Kg | 720 |  | 245.500 |
| Tồn kho (12/03/2026) | Kg | 300 |  | 235.500 |
| Giá báo 03/09/26 | Kg |  |  | 245.500 |

##### Disparlon AQH 800
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (12/03/2026) | Kg | 162 |  | 348.500 |
| Giá báo 03/09/26 | Kg |  |  | 380.500 |

##### Disperbyk 190
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (09/05/2025) | Kg | 450 |  | 382.000 |
| Tồn kho (20/09/2025) | Kg | 225 |  | 382.000 |
| Đặt hàng (31/07/2026) | Kg | 500 |  | 410.000 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 410.000 |

##### Disperbyk 2010
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (09/05/2025) | Kg | 475 |  | 239.000 |
| Đặt hàng (31/07/2026) | Kg | 175 |  | 279.000 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 279.000 |

##### Dowsil 51 additive
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (16/03/2026) | Kg | 316 |  | 710.000 |
| Tồn kho (03/02/2026) | Kg | 31.6 |  | 690.000 |
| Giá báo 10/09/26 | Kg |  |  | 710.000 |

##### Foamex 811
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (12/03/2026) | Kg | 375 |  | 417.000 |
| Tồn kho (18/03/2025) | Kg | 25 |  | 417.000 |
| Giá báo 09/09/26 | Kg |  |  | 437.000 |

##### Glycerine
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (12/05/2023) | Kg | 81.2 |  | 40.000 |

##### Halox xtain L 44
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (01/08/2025) | Kg | 100.7 |  | 359.000 |
| Đặt hàng (12/03/2026) | Kg | 270 |  | 359.000 |
| Giá báo 09/09/26 | Kg |  |  | 359.000 |

##### Mono Ethanol Amine (MEA)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (10/04/2026) | Kg | 201.5 |  | 41.000 |

##### Optigel WX
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (04/05/2024) | Kg | 18.5 |  | 293.000 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 344.000 |

##### Rheobyk D420
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (14/11/2023) | Kg | 149.6 |  | 607.000 |
| Đặt hàng (31/07/2026) | Kg | 200 |  | 715.000 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 715.000 |

##### Silicone Emulsion Sempure 35
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (25/05/2026) | Kg | 23.9 |  | 98.000 |

##### SN Dispersant 5040
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (16/03/2026) | Kg | 2.500 |  | 34.500 |
| Tồn kho (29/05/2025) | Kg | 732 |  | 33.500 |

##### Viscolam PS 166
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (12/03/2026) | Kg | 1.200 |  | 118.000 |
| Tồn kho (12/03/2026) | Kg | 840 |  | 109.000 |
| Giá báo 09/09/26 | Kg |  |  | 118.000 |

##### Zinc Stearate HS 2000
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (18/03/2026) | Kg | 1.250 |  | 92.000 |
| Giá báo 12/09/26 | Kg |  |  | 96.000 |

##### LAF 120
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (dư đầu) | Kg | 163.8 |  | 169.296,2 |

##### LPR 76
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (dư đầu) | Kg | 677.5 |  | 67.710 |

### CHẤT LÀM CỨNG

##### Takenate D262
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (dư đầu) | Kg | 249.5 |  | 53.211,7 |

##### Bayhydur XP 2547
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (11/05/2026) | Kg | 180 |  | 406.000 |
| Tồn kho (26/01/2026) | Kg | 8.2 |  | 395.000 |
| Giá báo 03/09/26 | Kg |  |  | 408.000 |

### DUNG MÔI

##### Diethylene Glycol Monobutyl Ether (Butyl Carbitol)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (22/07/2026) | Kg | 600 |  | 53.000 |

##### Dowanol DPM
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (05/05/2018) | Kg | 180.4 |  | 54.000 |

##### Dowanol PNB Glycol Ether
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (05/05/2018) | Kg | 170 |  | 81.000 |

##### Mono Ethylene Glycol
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (27/11/2025) | Kg | 675 |  | 20.500 |

##### Propylene Glycol Monomethyl Ether (PM)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (26/08/2026) | Kg | 1.900 |  | 36.000 |

##### Texanol Ester Alcohol
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (24/03/2026) | Kg | 800 |  | 65.000 |
| Giá báo 10/09/26 | Kg |  |  | 65.000 |

##### Topsol PM
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (01/04/2026) | Kg | 380 |  | 44.000 |

### MÀU

### MÀU VÀNG

#### CHROMAFLO - K&K

##### Flexobrite Yellow C2
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (25/03/2025) | Kg | 640 |  | 341.000 |
| Tồn kho (25/03/2025) | Kg | 79.1 |  | 341.000 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 375.000 |

##### Flexobrite Yellow oxide C26
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (05/06/2025) | Kg | 337.5 |  | 135.000 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 147.000 |

#### ECO - DAYGLO - USA - DP CHEMICALS

##### ECO - 15 Blaze Orange Pigment
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (11/05/2018) | Kg | 47.7 | 31 | 720.440 |

##### ECO - 17 Saturn Yellow Pigment
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (11/05/2018) | Kg | 48.5 | 31 | 720.440 |

#### GENKY - VIỆT ẤN

##### Yellow SP 608 W
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (11/05/2026) | Kg | 250 |  | 268.000 |
| Tồn kho (25/07/2022) | Kg | 24 |  | 241.000 |

#### HỮU HÀ

##### Màu cam (DQ)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (20/11/2019) | Kg | 200 |  | 350.000 |
| Tồn kho (09/04/2019) | Kg | 13.2 |  | 350.000 |

#### ICI PIGMENT - INDIAN - BRENNTAG

##### Octafine Yellow FGG
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (02/12/2020) | Kg | 8.3 | 9.8 | 226.527 |

#### MING ZU - MS

##### Yellow 100
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (21/05/2021) | Kg | 274.4 | 14 | 322.280 |

##### Yellow 150
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (dư đầu) | Kg | 41.8 |  | 461.733,5 |

### MÀU ĐỎ

#### CHROMAFLO - K&K

##### Exter Red C18 (8720401)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (20/12/2018) | Kg | 100 | 39.5 | 918.600 |
| Tồn kho (20/07/2017) | Kg | 50.7 | 39.5 | 908.400 |

##### Flexobrite Red C4
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (21/05/2021) | Kg | 380 | 13 | 298.008,4 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 410.000 |

##### Flexobrite Red oxide C27
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (19/08/2016) | Kg | 169.4 | 4.9 | 114.366 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 155.000 |

#### CLARIANT - MS

##### Pigment Red TCR 25402
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (25/06/2026) | Kg | 200 |  | 383.000 |
| Tồn kho (14/07/2025) | Kg | 110 | 15 | 395.340 |
| Giá báo 12/06/26 (200 kg) | Kg |  |  | 396.150 |
| Giá báo 12/06/26 (400 kg) | Kg |  |  | 382.945 |

##### Red BNP
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (10/06/2016) | Kg | 25 | 64 | 1.429.760 |
| Tồn kho (03/03/2016) | Kg | 23.7 | 64 | 1.429.440 |

#### ECO - DAYGLO - USA - DP CHEMICALS

##### ECO - 13 Rocket Red Pigment
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (11/05/2018) | Kg | 49 | 31 | 720.440 |

#### GENKY - MINH ANH - VIỆT ẤN

##### Red SP 708 W
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (10/01/2025) | Kg | 100 |  | 260.000 |
| Giá báo 05/09/26 | Kg |  |  | 265.000 |

#### ICI PIGMENT - INDIAN - BRENNTAG

##### Octafine Red FBR
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (02/12/2020) | Kg | 63.7 | 11.5 | 265.823 |

##### Octafine Red Oxide
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (02/12/2020) | Kg | 62 | 5.6 | 129.444 |

#### LUCONYL - BASF - NGỌC SƠN

##### UQ Red GF 172D
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (27/08/2015 *) | Kg | 17 | 12.84 | 302.673,3 |

#### MING ZU - MS

##### Red 300
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (29/08/2018) | Kg | 2 | 16 | 371.577,5 |

##### Red 350
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (dư đầu) | Kg | 71.3 |  | 397.309,3 |

### MÀU ĐEN

#### CBC - MDI

##### Carbon Black MA 100
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (19/03/2026) | Kg | 470 |  | 147.000 |

#### LUCONYL - BASF - NGỌC SƠN

##### Luconyl NG Black 0066
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (12/03/2026) | Kg | 89.5 |  | 169.000 |
| Giá báo 08/09/26 | Kg |  |  | 188.000 |

##### Pigment Black Dispersion 066
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (14/08/2025) | Kg | 180 |  | 99.000 |

#### MING ZU - MS

##### Black 800
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (27/03/2026) | Kg | 137.7 | 12 | 315.084 |

### MÀU NÂU

##### Brown 400
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (dư đầu) | Kg | 20 |  | 352.827,5 |

#### GENKY - MINH ANH

##### Brown SP 1008 W
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (26/03/2026) | Kg | 398.6 |  | 240.000 |
| Đặt hàng (26/03/2026) | Kg | 225 |  | 287.000 |

### MÀU XANH

#### CHROMAFLO - K&K

##### Blue C6 (8727027)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (14/08/2025) | Kg | 321.1 |  | 334.000 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 367.000 |

##### Colortrend Blue C5
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (19/05/2017) | Kg | 80 | 10.2 | 234.700 |
| Tồn kho (19/11/2020) | Kg | 300 | 10.2 | 235.410 |
| Tồn kho (12/09/2020) | Kg | 64.5 | 10.2 | 235.600 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 332.000 |

#### ICI PIGMENT - INDIAN - BRENNTAG

##### Octafine Green G7B-200
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (12/09/2025) | Kg | 140 |  | 252.500 |
| Đặt hàng (11/09/2026) | Kg | 350 |  | 250.000 |

##### Octafine Blue F2G 200
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Giá báo 10/09/26 | Kg |  |  | 257.500 |

#### ECO - DAYGLO - USA - DP CHEMICALS

##### ECO - 18 Signal Green Pigment
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (11/05/2018) | Kg | 48.5 | 31 | 720.440 |

#### HỮU HÀ

##### Màu xanh dương (DQ)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (11/03/2022) | Kg | 46 |  | 370.000 |

#### MING ZU - MS

##### Blue 600
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (dư đầu) | Kg | 43.8 |  | 303.781,5 |

### MÀU HỒNG

#### CHROMAFLO - K&K

##### Magenta V 810-0422
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (03/03/2025) | Kg | 60 |  | 658.000 |
| Tồn kho (21/05/2021) | Kg | 19.7 | 27 | 516.821,7 |
| Giá báo 14/09/26 | Kg |  |  | 591.666,7 |

#### HỮU HÀ

##### Màu hồng ( DQ )
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (14/08/2018) | Kg | 55.1 |  | 325.000 |

##### Luconyl NG Violet 5894
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (23/01/2025) | Kg | 39.7 |  | 1.368.000 |
| Giá báo 08/09/26 | Kg |  |  | 1.700.000 |

### MÀU TÍM - HỮU HÀ

##### Violet-HH (DQ)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (09/10/2015 *) | Kg | 178.8 |  | 268.000 |

### CÁC LOẠI KHÁC

##### Acide Oxalic
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (19/01/2018) | Kg | 12 |  | 30.000 |

## NGUYÊN LIỆU-SƠN UV

### NHỰA

##### Acrylate HA 507-1
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (27/04/2022 *) | Kg | 66.5 |  | 160.000 |

##### Epoxy Acrylate B 113
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (30/06/2026) | Kg | 9.900 | 2.1 | 56.468 |
| Giá báo 07/09/26 (FCL) | Kg |  | 2.2 | 59.124,0 |
| Giá báo 07/09/26 (hàng lẻ) | Kg |  |  | 62.000 |

##### Epoxy Acrylate HE 421 F
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Giá báo 10/09/26 (Haohui) | Kg |  |  | 59.000 |

##### Polyester Acrylate (B-522)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (30/06/2026) | Kg | 5.060 | 1.6 | 43.258 |
| Giá báo 07/09/26 (FCL) | Kg |  | 1.65 | 44.593 |
| Giá báo 07/09/26 (hàng lẻ) | Kg |  |  | 48.000 |

##### Ebecryl 5848
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (26/03/2026) | Kg | 800 |  | 98.400 |
| Tồn kho (05/03/2024) | Kg | 288 |  | 123.000 |
| Giá báo 08/09/26 | Kg |  |  | 140.000 |

##### Urethane Acrylate B-6121 (Amino)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (30/06/2026) | Kg | 800 | 3 | 80.246 |
| Giá báo 07/09/26 (FCL) | Kg |  | 2.8 | 74.976 |
| Giá báo 07/09/26 (hàng lẻ) | Kg |  |  | 80.000 |

##### Polyester Acrylate 2102 (NL mới, test thay B 6121)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (04/12/2025) | Kg | 378 |  | 42.000 |

##### Epoxy Acrylate B-160D
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (17/09/2024) | Kg | 6.600 | 2.35 | 61.506,3 |

##### Epoxy Acrylate HW 6282
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (02/03/2021) | Kg | 46.3 |  | 184.000 |

##### Epoxy Acrylate HW 6482
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (02/03/2021) | Kg | 48.5 |  | 198.000 |

##### Epoxy Acrylate HW 6682
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (02/03/2021) | Kg | 40.6 |  | 211.000 |

##### Epoxy resin 109 E
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (01/03/2024) | Kg | 1.000 |  | 74.000 |

##### Etercure 6112 - 100
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (23/12/2021) | Kg | 1.600 | 15.3 | 360.061,5 |
| Tồn kho (03/06/2021) | Kg | 689.8 | 15.54 | 361.191 |

##### Etercure 611B 85
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (23/12/2021) | Kg | 800 | 13.38 | 315.104,7 |
| Tồn kho (03/06/2021) | Kg | 64 | 13.43 | 305.898,1 |

##### Etercure DR U024
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (07/04/2022) | Kg | 1.000 | 8.04 | 188.959,6 |

##### Etercure DR-U028 FS
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (08/08/2017) | Kg | 176 |  | 335.500 |

##### Etercure DR-U311
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (23/12/2021) | Kg | 400 | 12.3 | 287.479,5 |
| Tồn kho (02/04/2021) | Kg | 332 | 12.66 | 293.575,4 |

##### Đơn chất HDDA
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (15/07/2026) | Kg | 400 |  | 62.000 |
| Tồn kho (23/01/2026) | Kg | 400 |  | 61.000 |
| Đặt hàng (04/09/2026) | Kg | 400 |  | 68.000 |
| Giá báo 08/09/26 (Nuplex) | Kg |  |  | 67.000 |
| Giá báo 10/09/26 (Haohui) | Kg |  |  | 79.000 |

##### Đơn chất TMPTA
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (15/07/2026) | Kg | 430 |  | 52.000 |
| Đặt hàng (04/09/2026) | Kg | 645 |  | 65.000 |
| Giá báo 08/09/26 (Nuplex) | Kg |  |  | 65.000 |
| Giá báo 10/09/26 (Haohui) | Kg |  |  | 73.000 |

##### Đơn chất TPGDA
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (15/07/2026) | Kg | 600 |  | 52.000 |
| Đặt hàng (04/09/2026) | Kg | 1.600 |  | 56.000 |
| Giá báo 08/09/26 (Nuplex) | Kg |  |  | 55.000 |
| Giá báo 10/09/26 (Haohui) | Kg |  |  | 69.000 |

##### UV Monomer BM6263 (DPHA)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (14/07/2026) | Kg | 223 |  | 170.000 |
| Tồn kho (03/06/2026) | Kg | 23 |  | 170.000 |
| Giá báo 07/09/26 (FCL) | Kg |  | 7.5 | 199.150 |
| Giá báo 07/09/26 (hàng lẻ) | Kg |  |  | 210.000 |

##### Laromer PA 9083
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (26/03/2022) | Kg | 146.6 |  | 640.000 |

##### Polyester 6319
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (11/07/2018) | Kg | 232.5 | 4.32 | 110.772 |

##### Polyurethane 6166W
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (11/07/2018) | Kg | 400 | 7 | 168.969,7 |
| Tồn kho (04/04/2018) | Kg | 800 | 7 | 168.846,4 |
| Tồn kho (14/04/2018) | Kg | 98 | 7.21 | 168.375,1 |

##### Polyester Acrylate (B-535)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (30/06/2026) | Kg | 499 | 5.2 | 138.370 |
| Giá báo 07/09/26 (FCL) | Kg |  | 5.15 | 137.063 |
| Giá báo 07/09/26 (hàng lẻ) | Kg |  |  | 145.000 |

##### Polyester Acrylate CR93065 UV
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (06/06/2024) | Kg | 157.4 |  | 62.000 |

##### Polyme Acrylic 6342
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (06/12/2016) | Kg | 566 | 3.73 | 92.643,5 |

##### Cereclor S 52
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (31/12/2025) | Kg | 250 |  | 47.500 |

##### Protectosil SCC
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (dư đầu) | Kg | 18 |  | 793.600 |

##### Resin DBW 401 A
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (dư đầu) | Kg | 173 |  | 153.380 |

##### Thiocure 340
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (14/02/2020) | Kg | 39.2 |  | 687.500 |

##### Unithane 655 W 55 MY
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (01/10/2024) | Kg | 309 |  | 69.000 |

##### Aradur 125 - 1
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (dư đầu) | Kg | 61.3 |  | 81.818 |

##### Epikote resin 828 (để lại)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (23/11/2017) | Kg | 197 |  | 68.000 |

##### Urosin 4616
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (25/03/2024) | Kg | 121 |  | 100.000 |

##### Urosin 4626
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (15/08/2024) | Kg | 116.5 |  | 180.000 |

##### Washable UV Resin L-9380W
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (31/12/2025) | Kg | 831 | 8 | 222.968 |

#### ACRYLIC

##### Ucecoat 7717
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (10/10/2024) | Kg | 403.5 |  | 166.000 |

### PHỤ GIA

##### Active Amine Photosensitive Promoter B-21C
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (14/04/2025) | Kg | 135 |  | 67.000 |

##### BYK 1798 (ngưng SX)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (09/05/2025) | Kg | 25.3 |  | 488.000 |

##### Airex 920 (test thay BYK 1798)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (20/07/2026) | Kg | 24.7 |  | 590.000 |

##### Jrcure 1103 ( 1173 )
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (15/07/2026) | Kg | 1.500 |  | 89.000 |
| Tồn kho (25/06/2025) | Kg | 275 |  | 85.000 |
| Giá báo 03/09/26 (HSAC) | Kg |  |  | 88.000 |
| Giá báo 10/09/26 (Haohui) | Kg |  |  | 91.000 |

##### Omnirad 1173D
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Giá báo 09/08/26 | Kg |  |  | 95.000 |

##### Jrcure 1104 ( 184 )
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (18/06/2026) | Kg | 500 |  | 158.000 |
| Tồn kho (28/08/2025) | Kg | 40 |  | 158.000 |
| Giá báo 03/09/26 (HSAC) | Kg |  |  | 158.000 |

##### Omnirad 184D
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Giá báo 10/09/26 (Haohui) | Kg |  |  | 148.000 |
| Giá báo 09/08/26 (Ngọc Sơn) | Kg |  |  | 164.000 |

##### Jrcure 1108 ( TPO )
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (29/06/2026) | Kg | 160 |  | 420.000 |
| Giá báo 09/08/26 (Ngọc Sơn) | Kg |  |  | 445.000 |
| Giá báo 03/09/26 (HSAC) | Kg |  |  | 450.000 |
| Giá báo 10/09/26 (Haohui) | Kg |  |  | 418.000 |

##### Jrcure 1109 (819)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (15/07/2026) | Kg | 200 |  | 795.000 |
| Tồn kho (28/08/2025) | Kg | 40 |  | 555.000 |
| Giá báo 03/09/26 (HSAC) | Kg |  |  | 785.000 |
| Giá báo 10/09/26 (Haohui) | Kg |  |  | 908.000 |

##### Syloid RAD 2105
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (02/06/2021) | Kg | 1.200 | 8.6 | 210.700 |
| Tồn kho (19/03/2021) | Kg | 200 | 8.75 | 214.375 |

##### Urethane Acrylate 6155 W
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (dư đầu) | Kg | 44 |  | 245.314 |

##### Photoinitiator BP
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (24/07/2026) | Kg | 36 |  | 75.000 |
| Giá báo 07/09/26 | Kg |  |  | 75.000 |

### BỘT

##### Bột thủy tinh (Glass powder JH 10)
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (13/03/2026) | Kg | 1.160 |  | 61.800 |
| Giá báo 14/09/26 (FCL) | Kg |  |  | 61.800 |
| Giá báo 14/09/26 (hàng lẻ) | Kg |  |  | 65.000 |

## BAO BÌ

#### BAO BÌ - NAM THÀNH

##### Lon 1 kg tròn
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (03/09/2026 *) | Cai | 1.600 |  | 11.000 |
| Tồn kho (05/06/2026 *) | Cai | 40 |  | 11.000 |

##### Lon bò sữa lớn
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (03/09/2026 *) | Cai | 3.500 |  | 7.000 |
| Tồn kho (05/06/2026 *) | Cai | 870 |  | 7.000 |

##### Lon bò sữa nhỏ
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (03/09/2026 *) | Cai | 4.500 |  | 7.000 |
| Tồn kho (05/06/2026 *) | Cai | 584 |  | 7.000 |

##### Thùng thiếc 5Kg tròn
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (03/09/2026 *) | Cai | 200 |  | 32.000 |
| Tồn kho (05/06/2026 *) | Cai | 100 |  | 32.000 |
| Tồn kho (11/03/2026 *) | Cai | 90 |  | 32.000 |

#### BAO BÌ - NAM VIỆT

##### Lon chữ nhật 5L
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (07/09/2026 *) | Cai | 100 |  | 28.800 |
| Tồn kho (20/08/2026 *) | Cai | 100 |  | 28.800 |
| Tồn kho (04/08/2026 *) | Cai | 16 |  | 28.800 |

##### Thùng tròn 20 L
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (07/09/2026 *) | Cai | 700 |  | 63.000 |
| Tồn kho (20/08/2026 *) | Cai | 20 |  | 63.000 |

##### Thùng vuông vàng 10 L
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (07/09/2026 *) | Cai | 100 |  | 38.500 |
| Tồn kho (20/08/2026 *) | Cai | 162 |  | 38.500 |

##### Thùng vuông vàng 20 L
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (07/09/2026 *) | Cai | 344 |  | 46.000 |

#### BAO BÌ - THÀNH PHONG

##### Hủ tròn 1Lít
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (dư đầu) | Kg | 19 |  | 5.700 |

#### BAO BÌ - THÀNH HƯNG

##### Nắp thùng 18L đen
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (23/07/2026 *) | Cai | 15 |  | 18.500 |

##### Nắp thùng 18L trắng
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (08/09/2026 *) | Cai | 100 |  | 18.500 |

##### Thùng 10 L trắng
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (14/08/2026 *) | Cai | 200 |  | 29.000 |
| Tồn kho (06/08/2026 *) | Cai | 60 |  | 29.000 |

##### Thùng 18 L đen
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (08/09/2026 *) | Cai | 600 |  | 57.000 |
| Tồn kho (14/08/2026 *) | Cai | 50 |  | 57.000 |

##### Thùng 18 L trắng
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (08/09/2026 *) | Cai | 800 |  | 58.000 |
| Tồn kho (14/08/2026 *) | Cai | 25 |  | 58.000 |

##### Thùng 5 L trắng
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (08/09/2026 *) | Cai | 100 |  | 20.000 |
| Tồn kho (14/08/2026 *) | Cai | 260 |  | 20.000 |

#### BAO BÌ - EDUCHEM

##### Thùng nhựa trắng xanh 18 L
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (27/08/2026 *) | Cai | 200 |  | 47.000 |

#### BAO BÌ - THẮNG PHÁT

##### Can 0,5 Lít
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (23/01/2026 *) | Cai | 300 |  | 1.833 |

##### Can 1 Lít
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (21/08/2026 *) | Cai | 720 |  | 2.333 |

##### Can 10 Lít trắng HK ( 350 gr )
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (10/09/2026 *) | Cai | 200 |  | 25.900 |
| Tồn kho (17/08/2026 *) | Cai | 90 |  | 25.900 |

##### Can 2 Lít
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (21/08/2026 *) | Cai | 720 |  | 4.083 |
| Tồn kho (08/07/2026 *) | Cai | 144 |  | 3.917 |

##### Can 30 lít HK ( 800 gr )
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (10/09/2026 *) | Cai | 140 |  | 46.500 |

##### Can 5 Lít
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (27/08/2026 *) | Cai | 180 |  | 8.000 |
| Tồn kho (08/07/2026 *) | Cai | 360 |  | 7.800 |
| Tồn kho (21/05/2026 *) | Cai | 144 |  | 8.200 |

##### Can 5 Lít HC
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (15/06/2026 *) | Cai | 50 |  | 20.900 |
| Tồn kho (24/03/2026 *) | Cai | 65 |  | 18.900 |

#### BAO BÌ - THIÊN PHÁT

##### Thùng phuy sắt sơn mới 200L ( Không tráng men )
| Loại | ĐVT | Số lượng | Giá USD/kg | Giá VND/kg (chưa VAT) |
|------|-----|----------|------------|----------------------|
| Tồn kho (07/08/2026 *) | Cai | 70 |  | 325.000 |

---

## Biến động giá kỳ 10/09/26 so với 03/09/26 (tóm tắt)

### 🔴 Tăng giá (15 mặt hàng)

| Mặt hàng | Giá cũ | Giá mới | Chênh lệch | % |
|---------|-------:|--------:|-----------:|--:|
| Đơn chất TPGDA | 56.000 | 69.000 | +13.000 | +23.2% |
| Đơn chất HDDA | 68.000 | 79.000 | +11.000 | +16.2% |
| Jrcure 1109 (819) | 782.000 | 908.000 | +126.000 | +16.1% |
| Đơn chất TMPTA | 65.000 | 73.000 | +8.000 | +12.3% |
| Luconyl NG Violet 5894 | 1.600.000 | 1.700.000 | +100.000 | +6.2% |
| Double boiled Linseed oil | 56.500 | 59.000 | +2.500 | +4.4% |
| Refined Linseed oil 190 | 57.000 | 59.000 | +2.000 | +3.5% |
| Jrcure 1103 ( 1173 ) | 88.000 | 91.000 | +3.000 | +3.4% |
| Alkyd Macrkyd C-1031 | 63.000 | 64.500 | +1.500 | +2.4% |
| Calcium 10 | 65.000 | 66.000 | +1.000 | +1.5% |
| Alkyd Macrkyd C-1030 | 51.000 | 51.500 | +500 | +1.0% |
| Disperbyk 103 | 330.000 | 333.000 | +3.000 | +0.9% |
| Desmodur L 75 | 53.028,5 | 53.500 | +471,5 | +0.9% |
| Desmodur IL 1451 | 53.028,5 | 53.500 | +471,5 | +0.9% |
| Epoxy Acrylate HE 421 F | 58.500 | 59.000 | +500 | +0.9% |

### 🟢 Giảm giá (37 mặt hàng)

| Mặt hàng | Giá cũ | Giá mới | Chênh lệch | % |
|---------|-------:|--------:|-----------:|--:|
| Desmodur N 75 | 132.000 | 109.000 | -23.000 | -17.4% |
| UV Monomer BM6263 (DPHA) | 235.000 | 210.000 | -25.000 | -10.6% |
| Bột Titanium dioxide R-996 | 62.000 | 56.000 | -6.000 | -9.7% |
| Jrcure 1108 ( TPO ) | 452.000 | 418.000 | -34.000 | -7.5% |
| Nhựa Uralac 7106 X-65 | 70.000 | 66.000 | -4.000 | -5.7% |
| Viscopol 6191 | 44.500 | 42.000 | -2.500 | -5.6% |
| Desmodur Z4470 | 280.000 | 265.000 | -15.000 | -5.4% |
| Alkyd 84 XX 70 | 62.000 | 59.000 | -3.000 | -4.8% |
| Eversorb 80 | 470.000 | 450.000 | -20.000 | -4.3% |
| Ucecryl B 3046P | 47.000 | 45.000 | -2.000 | -4.3% |
| Jrcure 1104 ( 184 ) | 165.000 | 158.000 | -7.000 | -4.2% |
| Acrylic C 1151XX 51 | 73.000 | 70.000 | -3.000 | -4.1% |
| Zinc Stearate HS 2000 | 100.000 | 96.000 | -4.000 | -4.0% |
| Alkyd 142 XX 60 | 56.000 | 54.000 | -2.000 | -3.6% |
| PTSA | 57.000 | 55.000 | -2.000 | -3.5% |
| Resin 606 | 66.000 | 64.000 | -2.000 | -3.0% |
| Wannate TL-75E | 55.300 | 54.000 | -1.300 | -2.4% |
| Wannate TT-150B | 55.300 | 54.000 | -1.300 | -2.4% |
| Viscopol 2030 | 45.000 | 44.000 | -1.000 | -2.2% |
| Alkyd 270 EHV XX80 | 50.000 | 49.000 | -1.000 | -2.0% |
| Bột Titanium Dioxide FR767 | 57.000 | 56.000 | -1.000 | -1.8% |
| Setaqua 6716 | 59.000 | 58.000 | -1.000 | -1.7% |
| Acrylic Resin 683 | 65.000 | 64.000 | -1.000 | -1.5% |
| Desmodur Ultra N3300 | 138.000 | 136.000 | -2.000 | -1.4% |
| Resydrol AZ 6710 W/41 WA | 90.000 | 89.000 | -1.000 | -1.1% |
| Acrylic Macrolic 7333 HV | 60.000 | 59.500 | -500 | -0.8% |
| Acrylic Copolymer Emulsion Lacper 4507 | 38.613,5 | 38.309 | -304,5 | -0.8% |
| Acrylic Copolymer Emulsion Lacper 4511 | 45.803,6 | 45.442,4 | -361,2 | -0.8% |
| Hostatint Blue A BG100 | 429.422,5 | 426.115 | -3.307,5 | -0.8% |
| Hostatint Green A - GNX 130 | 387.480,2 | 384.503,5 | -2.976,8 | -0.8% |
| Novoperm Red F3RK 70-CN09 | 329.560 | 327.040 | -2.520 | -0.8% |
| TiO2 HTR 628 | 59.800 | 59.500 | -300 | -0.5% |
| Nitro 1/2" TL | 124.130,6 | 123.953 | -177,6 | -0.1% |
| Nitro 1/4" TL | 124.130,6 | 123.953 | -177,6 | -0.1% |
| Nitro 1/8"TL (RS) | 124.130,6 | 123.953 | -177,6 | -0.1% |
| Nitro 20" TL | 124.130,6 | 123.953 | -177,6 | -0.1% |
| Nitro 5" TL | 124.130,6 | 123.953 | -177,6 | -0.1% |

### Mặt hàng mới / chưa so sánh được (20)

| Mặt hàng | Giá mới (VNĐ/kg) | Kỳ giá | Ghi chú |
|---------|----------------:|--------|---------|
| Acrylic 199-60 | 82.935,9 | Giá báo 09/09/26 | giá cũ nghi USD lọt cột |
| Acrylic Copolymer Panatex AA-2492 (2461) | 60.600 | Giá báo 07/09/26 |  |
| DO-7421 Acrylic | 100.200 | Giá báo 14/09/26 |  |
| DO-7828 Acrylic | 63.500 | Giá báo 14/09/26 |  |
| Acrylic Copolymer Panatex SSA-4261 | 56.700 | Giá báo 07/09/26 |  |
| Nhựa Alkyphoenix S77-100LV (test thay alkyd 360) | 56.000 | Giá báo 07/09/26 |  |
| Alkyd resin 750 (không có GPNK) | 84.098,4 | Giá báo 09/09/26 | giá cũ nghi USD lọt cột |
| Nhựa Alkyphoenix S63-80 HV (= 270 xx 80) | 47.500 | Giá báo 07/09/26 |  |
| Alkyphoenix S40-70 (= 2105M 70) | 51.000 | Giá báo 07/09/26 |  |
| Citrakyd 1750 | 51.379 | Giá báo 11/09/26 |  |
| Alkyd resin 430-70 | 70.492,1 | Giá báo 09/09/26 | giá cũ nghi USD lọt cột |
| Citrakyd 1721FA | 47.478 | Giá báo 11/09/26 |  |
| Citrakyd 1789 - 70 | 42.194 | Giá báo 11/09/26 |  |
| Palmstar Znst 325 | 61.800 | Giá báo 08/09/26 |  |
| Eastman MAK | 135.000 | Giá báo 10/09/26 |  |
| Eastman EEP | 95.000 | Giá báo 10/09/26 |  |
| Nhựa nhũ tương Panatex A-490 (test thay 2030) | 35.700 | Giá báo 07/09/26 |  |
| Dowsil 51 additive | 710.000 | Giá báo 10/09/26 |  |
| Halox xtain L 44 | 359.000 | Giá báo 09/09/26 |  |
| Viscolam PS 166 | 118.000 | Giá báo 09/09/26 |  |
