# BẢNG TÍNH GIÁ THÀNH SƠN UV: BT_UV 2008 Sealer (CẬP NHẬT 15/07/2026)
**Ngày thực hiện:** 15/07/2026
**Nguồn bảng giá:** C:\antigra-DS\CLAW_LAM_VIEC\Nghien cuu\Tinh-Gia-Thanh\GIA-NGUYEN-LIEU\bang_gia_nguyen_lieu .md (Cập nhật đến ngày 10/07/26)

## 1. Công thức pha chế (BT_UV 2008 Sealer)

| STT | Nguyên liệu | Khối lượng (g/100g) | Tỷ lệ (%) |
|---|---|---|---|
| 1 | B113 | 22.33 | 22.33% |
| 2 | W522 | 30.0 | 30.0% |
| 3 | EM223/TPGDA | 4.0 | 4.0% |
| 4 | TM 2800 | 21.67 | 21.67% |
| 5 | AK60 (A66) | 18.67 | 18.67% |
| 6 | D1173 (173) | 3.33 | 3.33% |
| | **Tổng** | **100** | **100%** |

## 2. Nguồn dữ liệu & Cách tính giá tồn kho của từng nguyên liệu

### 1. B113 (Epoxy Acrylate B 113)
- **Tồn kho:** Tồn kho (22/01/2026): 8.580 kg @ 46.959 VND/kg
- **Giá báo mới:** Giá báo 10/07/26: hàng lẻ 62.000 VND/kg | FCL 56.802,4 VND/kg

### 2. W522 (Polyester Acrylate (B-522))
- **Tồn kho:** Tồn kho (03/06/2026): 2.200 kg @ 53.000 VND/kg, Tồn kho (22/01/2026): 440 kg @ 35.152,5 VND/kg. TB gia quyền: (2200*53000 + 440*35152.5)/2640 = 50.025 VND/kg
- **Giá báo mới:** Giá báo 10/07/26: hàng lẻ 50.000 VND/kg | FCL 43.412,4 VND/kg

### 3. EM223/TPGDA (Tripropylene Glycol Diacrylate MR1203)
- **Tồn kho:** Tồn kho (20/05/2026): 1.600 kg @ 73.000 VND/kg (MR1203 TPGDA)
- **Giá báo mới:** Giá báo 13/07/26 (Nuplex): 54.000 VND/kg | Giá báo 10/07/26 (Haohui): 64.000 VND/kg. (Chọn báo mới nhất Nuplex: 54.000đ)

### 4. TM 2800 (Bột thạch cao (TM-2800))
- **Tồn kho:** Tồn kho (13/03/2026): 17.400 kg @ 13.200 VND/kg
- **Giá báo mới:** Không có giá báo mới (áp dụng giá tồn kho BQGQ: 13.200 VND/kg)

### 5. AK60 (A66) (Resin 606)
- **Tồn kho:** Tồn kho (09/06/2026): 8.000 kg @ 69.000 VND/kg, Tồn kho (25/05/2026): 6.200 kg @ 70.000 VND/kg. TB gia quyền: (8000*69000 + 6200*70000)/14200 = 69.437 VND/kg (Resin 606)
- **Giá báo mới:** Giá báo 07/07/26: 67.000 VND/kg

### 6. D1173 (173) (Jrcure 1103 (1173))
- **Tồn kho:** Tồn kho (25/06/2025): 1.000 kg @ 85.000 VND/kg, Tồn kho (28/08/2025): 225 kg @ 86.500 VND/kg. TB gia quyền: (1000*85000 + 225*86500)/1225 = 85.276 VND/kg
- **Giá báo mới:** Giá báo 02/07/26 (HSAC): 90.000 VND/kg

## 3. Các phương án tính giá thành chi tiết (Mẫu giá BQGQ mới)

### Phương án 1: Quy chuẩn SKILL.md (Tồn 50% / Báo 50%) - Giá báo lẻ

| STT | Nguyên liệu | Khối lượng (%) | Giá tồn kho (VND) | Giá báo mới (VND) | Đơn giá áp dụng (VND) | Thành tiền (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | B113 | 22.33% | 46,959 | 62,000 | 54,480 | 12,165.38 |
| 2 | W522 | 30.00% | 50,025 | 50,000 | 50,013 | 15,003.90 |
| 3 | EM223/TPGDA | 4.00% | 73,000 | 54,000 | 63,500 | 2,540.00 |
| 4 | TM 2800 | 21.67% | 13,200 | 13,200 | 13,200 | 2,860.44 |
| 5 | AK60 (A66) | 18.67% | 69,437 | 67,000 | 68,218 | 12,736.30 |
| 6 | D1173 (173) | 3.33% | 85,276 | 90,000 | 87,638 | 2,918.35 |
| | **Tổng** | **100.00%** | | | | **48,224.37** |

**Bảng tính giá thành bán định hướng:**

- **Giá thành nguyên liệu thuần:** 48,224.37 VND/kg
- **Hao hụt sản xuất (2%):** 964.49 VND/kg
- **Chi phí vận hành (18%):** 8,853.99 VND/kg
- **Chi phí bao bì:** 3,200.00 VND/kg
- **Tổng chi phí cơ sở (A):** 61,242.85 VND/kg
- **Lợi nhuận định hướng (15% do A < 100,000):** 9,186.43 VND/kg
- **Giá bán định hướng sau cùng (Giá bán):** **70,429 VND/kg** (Chưa VAT)

---
### Phương án 2: Quy chuẩn SKILL.md (Tồn 50% / Báo 50%) - Giá báo Cont/FCL

| STT | Nguyên liệu | Khối lượng (%) | Giá tồn kho (VND) | Giá báo mới (VND) | Đơn giá áp dụng (VND) | Thành tiền (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | B113 | 22.33% | 46,959 | 56,802 | 51,881 | 11,585.03 |
| 2 | W522 | 30.00% | 50,025 | 43,412 | 46,719 | 14,015.70 |
| 3 | EM223/TPGDA | 4.00% | 73,000 | 54,000 | 63,500 | 2,540.00 |
| 4 | TM 2800 | 21.67% | 13,200 | 13,200 | 13,200 | 2,860.44 |
| 5 | AK60 (A66) | 18.67% | 69,437 | 67,000 | 68,218 | 12,736.30 |
| 6 | D1173 (173) | 3.33% | 85,276 | 90,000 | 87,638 | 2,918.35 |
| | **Tổng** | **100.00%** | | | | **46,655.81** |

**Bảng tính giá thành bán định hướng:**

- **Giá thành nguyên liệu thuần:** 46,655.81 VND/kg
- **Hao hụt sản xuất (2%):** 933.12 VND/kg
- **Chi phí vận hành (18%):** 8,566.01 VND/kg
- **Chi phí bao bì:** 3,200.00 VND/kg
- **Tổng chi phí cơ sở (A):** 59,354.94 VND/kg
- **Lợi nhuận định hướng (15% do A < 100,000):** 8,903.24 VND/kg
- **Giá bán định hướng sau cùng (Giá bán):** **68,258 VND/kg** (Chưa VAT)

---
### Phương án 3: Thực tế Excel (Tồn 40% / Báo 60%) - Giá báo lẻ

| STT | Nguyên liệu | Khối lượng (%) | Giá tồn kho (VND) | Giá báo mới (VND) | Đơn giá áp dụng (VND) | Thành tiền (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | B113 | 22.33% | 46,959 | 62,000 | 55,984 | 12,501.23 |
| 2 | W522 | 30.00% | 50,025 | 50,000 | 50,010 | 15,003.00 |
| 3 | EM223/TPGDA | 4.00% | 73,000 | 54,000 | 61,600 | 2,464.00 |
| 4 | TM 2800 | 21.67% | 13,200 | 13,200 | 13,200 | 2,860.44 |
| 5 | AK60 (A66) | 18.67% | 69,437 | 67,000 | 67,975 | 12,690.93 |
| 6 | D1173 (173) | 3.33% | 85,276 | 90,000 | 88,110 | 2,934.06 |
| | **Tổng** | **100.00%** | | | | **48,453.66** |

**Bảng tính giá thành bán định hướng:**

- **Giá thành nguyên liệu thuần:** 48,453.66 VND/kg
- **Hao hụt sản xuất (2%):** 969.07 VND/kg
- **Chi phí vận hành (18%):** 8,896.09 VND/kg
- **Chi phí bao bì:** 3,200.00 VND/kg
- **Tổng chi phí cơ sở (A):** 61,518.83 VND/kg
- **Lợi nhuận định hướng (15% do A < 100,000):** 9,227.82 VND/kg
- **Giá bán định hướng sau cùng (Giá bán):** **70,747 VND/kg** (Chưa VAT)

---
### Phương án 4: Thực tế Excel (Tồn 40% / Báo 60%) - Giá báo Cont/FCL

| STT | Nguyên liệu | Khối lượng (%) | Giá tồn kho (VND) | Giá báo mới (VND) | Đơn giá áp dụng (VND) | Thành tiền (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | B113 | 22.33% | 46,959 | 56,802 | 52,865 | 11,804.75 |
| 2 | W522 | 30.00% | 50,025 | 43,412 | 46,058 | 13,817.40 |
| 3 | EM223/TPGDA | 4.00% | 73,000 | 54,000 | 61,600 | 2,464.00 |
| 4 | TM 2800 | 21.67% | 13,200 | 13,200 | 13,200 | 2,860.44 |
| 5 | AK60 (A66) | 18.67% | 69,437 | 67,000 | 67,975 | 12,690.93 |
| 6 | D1173 (173) | 3.33% | 85,276 | 90,000 | 88,110 | 2,934.06 |
| | **Tổng** | **100.00%** | | | | **46,571.59** |

**Bảng tính giá thành bán định hướng:**

- **Giá thành nguyên liệu thuần:** 46,571.59 VND/kg
- **Hao hụt sản xuất (2%):** 931.43 VND/kg
- **Chi phí vận hành (18%):** 8,550.54 VND/kg
- **Chi phí bao bì:** 3,200.00 VND/kg
- **Tổng chi phí cơ sở (A):** 59,253.57 VND/kg
- **Lợi nhuận định hướng (15% do A < 100,000):** 8,888.03 VND/kg
- **Giá bán định hướng sau cùng (Giá bán):** **68,142 VND/kg** (Chưa VAT)

## 4. Kết luận & Khuyến nghị

| Phương án | Giá thành nguyên liệu/kg (VND) | Giá bán định hướng/kg (VND) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| PA 1: Quy chuẩn 50/50 (Báo lẻ) | 48,224.37 | **70,429** | Báo lẻ, thạch cao không có quote mới |
| PA 2: Quy chuẩn 50/50 (Báo cont) | 46,655.81 | **68,258** | Nguyên liệu B113/W522 sỉ FCL |
| PA 3: Thực tế Excel 40/60 (Báo lẻ) | 48,453.66 | **70,747** | Tỷ lệ 40/60 thực tế |
| PA 4: Thực tế Excel 40/60 (Báo cont) | 46,571.59 | **68,142** | Sỉ FCL kết hợp tỉ lệ thực tế 40/60 |
