# TỔNG HỢP TIÊU CHUẨN TEST BẢNG MÀU

> Tổng hợp từ 2 file:
> 1. `Tiêu chuẩn test bảng màu 20.6.2026.docx` — Tiêu chuẩn chung
> 2. `5 tiêu chuẩn Minh Tiến_MTC.pdf` — Báo cáo test mẫu MTC-108 của Eurofins

---

## 📋 7 TIÊU CHUẨN TEST (Theo file DOCX 20.6.2026)

### 1. Test Chì (Lead Test)
| Mục | Chi tiết |
|------|---------|
| **Nơi test** | Phòng lab của BV (Buyer) hoặc phòng lab đạt chuẩn **CPSC** |
| **Tiêu chuẩn** | **16 CFR Part 1303** |

### 2. Test Độ Bám Dính (Adhesion)
| Mục | Chi tiết |
|------|---------|
| **Nơi test** | Có thể test tại bất kỳ phòng lab nào |
| **Tiêu chuẩn** | **ASTM D3359** |
| **Phương pháp** | Dùng dao cắt theo Hatch-Cut hoặc X-Cut, dán băng keo lên vết cắt và bóc ra để kiểm tra lớp phủ có bị bong không |
| **Yêu cầu** | Tối thiểu **Grade 4A** |

#### Chi tiết phương pháp cắt (từ báo cáo Eurofins):
- **X-Cut**: Cho mọi bề mặt không phẳng, và lớp phủ > 5 mils (>125 μm)
- **6-tooth Hatch-Cut**: Cho lớp phủ từ 2-5 mils (50-125 μm) trên bề mặt phẳng, khoảng cách cắt 2mm
- **11-tooth Hatch-Cut**: Cho lớp phủ ≤ 2 mils (≤50 μm) trên bề mặt phẳng, khoảng cách cắt 1mm

### 3. Test Độ Phai Màu (Colorfastness to Light)
| Mục | Chi tiết |
|------|---------|
| **Nơi test** | Phòng lab đạt chuẩn **CPSC** |
| **Tiêu chuẩn** | **AATCC 16.3:2020** (Option 3) |
| **Phương pháp** | Xenon-Arc Lamp, đánh giá bằng AATCC Gray Scale |
| **Thời gian** | 20 giờ (từ báo cáo Eurofins) |

#### Thang đánh giá Colorfastness:
- **Grade 5**: Negligible/No Change — Không thay đổi
- **Grade 4**: Slight Change — Thay đổi nhẹ
- **Grade 3**: Moderate Change — Thay đổi trung bình
- **Grade 2**: Severe Change — Thay đổi nặng
- **Grade 1**: Complete Change — Thay đổi hoàn toàn

Kết quả mẫu MTC-108: **Grade 4.5** (sau 20 giờ)

### 4. Test UV (Methods of Exposure to Laboratory Light Sources)
| Mục | Chi tiết |
|------|---------|
| **Nơi test** | Phòng lab đạt chuẩn **CPSC** |
| **Tiêu chuẩn** | **ISO 4892-3 Method A Cycle 1** |
| **Thời gian** | **400 giờ** |

### 5. Test Nhiệt Độ Nóng/Lạnh (Temperature Cycling Test)
| Mục | Chi tiết |
|------|---------|
| **Nơi test** | Phòng lab đạt chuẩn **CPSC** |
| **Tiêu chuẩn** | **H1012-24h** |
| **Quy trình** | 24h ở **0°F** (-18°C) → 24h ở **120°F** (49°C) |
| **Yêu cầu** | Không có hư hỏng cấu trúc hoặc thay đổi về ngoại quan |

### 6. Test Chống Bám Dơ Trên Bề Mặt (Stain Resistance)
| Mục | Chi tiết |
|------|---------|
| **Nơi test** | Có thể test tại bất kỳ phòng lab nào |
| **Tiêu chuẩn** | **CPSD-HL-01015-MTHD** |

#### Quy trình test (từ báo cáo Eurofins):
1. Cho mẫu tiếp xúc **2 giờ** với các chất bẩn sau:
   - Ketchup
   - Mustard
   - Spaghetti sauce
   - Coffee
   - Grape juice
   - Malt vinegar
   - BBQ sauce
   - Cooking oil
   - Red wine
2. Làm sạch thích hợp (máy rửa chén hoặc rửa tay)
3. Để **24 giờ**
4. Yêu cầu: **Không có vết bẩn hoặc dơ nhìn thấy được sau khi test**

### 7. Độ Cứng Bề Mặt Bảng Màu
| Mục | Chi tiết |
|------|---------|
| **Phương pháp** | Dùng vật cứng cào lên bề mặt |
| **Yêu cầu** | Không bị xước, không để lại dấu vết |

---

## 📌 GHI CHÚ QUAN TRỌNG

- **Màu sáng**: Các tiêu chuẩn trên áp dụng cho màu sáng, có khả năng bị bám dính, dơ, phai màu dễ nhìn thấy
- **Màu tối**: Không cần test mục **số 3 (Colorfastness)** và **số 6 (Stain Resistance)**
- Báo cáo Eurofins cho mẫu **MTC-108 (Poly-Poxy Coatings)** là ví dụ thực tế đã test 5/7 tiêu chuẩn, kết quả: **PASS 4/5** (Lead, Stain Resistance, Hot/Cold, Adhesion đều PASS; Colorfastness ở mức Grade 4.5 — cần đối chiếu yêu cầu)

---

## 📄 THÔNG TIN BÁO CÁO EUROFINS (Mẫu tham chiếu)

| Mục | Thông tin |
|------|---------|
| **Bên yêu cầu** | POLY-POXY COATINGS VI NAM CO., LTD |
| **Nhà SX** | MINHTIEN IMPORT EXPORT PRODUCTION AND TRADE JOINT STOCK |
| **Mẫu** | Wood panel, Màu MTC-108 (Grey) |
| **Số báo cáo** | EFUZ25102005-CG-01 |
| **Ngày test** | 15-23/10/2025 |
| **Phòng lab** | Eurofins Consumer Product Testing Vietnam Co. Ltd. — TP.HCM |
| **Kết luận** | PASS tổng thể ✅ |
