# 📋 Tiêu Chuẩn Test Khách Hàng — Tổng Hợp

> Tổng hợp tất cả tiêu chuẩn test, phương pháp kiểm tra chất lượng sơn
> Nguồn: thư mục `Testing/` và `Testing/customer testing/`
> Ngày tổng hợp: 17/06/2026
> Tổng số file: **34 tài liệu**

---

## MỤC LỤC

1. [Cotswold Testing Protocol (10 phương pháp)](#1-cotswold-testing-protocol)
2. [Tiêu Chuẩn Ashley](#2-tiêu-chuẩn-ashley-khách-hàng-mỹ)
3. [Phương Pháp Test BTChem (13 chỉ tiêu)](#3-phương-pháp-test-btchem)
4. [Tiêu Chuẩn Quốc Tế (ASTM / ISO / EN)](#4-tiêu-chuẩn-quốc-tế-astm--iso--en)
5. [Danh Mục File Test](#5-danh-mục-file-test)

---

## 1. COTSWOLD TESTING PROTOCOL

**Nguồn:** Cotswold (khách hàng) — Surface Coatings Testing Protocol
**File gốc:** `Cotswold_SurfaceTest.pdf` + `PhuongPhap_Test_Cotswold_REVIEWED.docx`

### Tổng Quan 10 Phương Pháp Test

| # | Tên Test | Tiêu Chuẩn | Yêu Cầu | Thực Hiện |
|:-:|----------|-----------|---------|-----------|
| 1 | Độ bám dính (Adhesion) | ISO 2409 | ≤ Class 2 | In-house |
| 2 | Chống bám bẩn (Stain Resistance) | EN 12720 | Không vết bẩn/hư hại | In-house |
| 3 | Chống ăn mòn (Corrosion) | ISO 9227:2017 | Không oxy hóa sau 48h | In-house |
| 4 | Độ cứng bút chì (Pencil Hardness) | ASTM D3363-22 | ≥ 2H (sơn) / ≥ HB (stain) | In-house |
| 5 | Sốc nhiệt (Temperature Change) | ASTM D1211 (Modified) | Không nứt/phai màu | 🔬 **Third party** |
| 6 | Mài mòn (Abrasion) | EN 15185-2011 | ≥ 80 cycles | 🔬 **Third party** |
| 7 | Xước bề mặt (Surface Scratching) | CPSD-HL-01055-MTHD | Không xước sau 6 cycles | In-house |
| 8 | Nước sôi (Hot Water) | EN 12721 | Không biến dạng | In-house |
| 9 | Lạnh (Cold Damage) | EN 12722 | Không vết tròn/vết bẩn | In-house |
| 10 | Bền màu UV (Colorfastness) | ASTM G154-23 | Grade ≥ 4.0 (104h UVA 351) | 🔬 **Third party** (6 tháng/lần) |

---

### Chi Tiết Từng Phương Pháp

### 1.1 COATING ADHESION — ISO 2409 (Cross-cut / Tape Test)

**Mục đích:** Đánh giá độ bám dính màng sơn trên nền gỗ, veneer, kim loại

**Dụng cụ:**
- Dao cắt chữ thập (6 lưỡi) hoặc dao trổ + template
- Thước kẻ, kính lúp ×10
- Băng dính chuyên dụng (≥ 4N/cm)
- Bàn chải mềm

**Quy trình:**
1. Xác định spacing theo độ dày màng sơn:
   - ≤ 60μm (nền cứng): spacing 1mm
   - ≤ 60μm (nền mềm - gỗ): spacing 2mm
   - 61-120μm: spacing 2mm
   - 121-250μm: spacing 3mm
2. Cắt 6 đường song song → 6 đường vuông góc → mạng lưới 5×5 hoặc 6×6 ô
3. Chải nhẹ đường chéo bằng bàn chải mềm
4. Dán băng dính, miết chặt
5. Trong 5 phút, bóc nhanh ở góc 60°, tốc độ 0.5-1.0 giây
6. Quan sát dưới kính lúp ×10

**Bảng phân loại:**
| Loại | Mô tả | Kết quả |
|:----:|-------|:-------:|
| Class 0 | Cạnh cắt mịn, không bong tróc | ✅ Đạt |
| Class 1 | Bong tróc rất nhỏ — <5% | ✅ Đạt |
| Class 2 | Bong tróc 5-15% dọc cạnh/giao điểm | ✅ **MỨC ĐẠT** |
| Class 3 | Bong mảng 15-35% | ❌ Không đạt |
| Class 4 | Bong 35-65% | ❌ Không đạt |
| Class 5 | Bong >65% | ❌ Không đạt |

**Yêu cầu Cotswold:** ≤ Class 2
**TCVN tương ứng:** TCVN 2097:1993

---

### 1.2 STAIN RESISTANCE — EN 12720

**Mục đích:** Đánh giá chống bám bẩn khi tiếp xúc chất lỏng gia đình

**Chất thử:** Ketchup, Mustard, Coffee, Tea, Soy Sauce, Cooking Oil
**Quy trình:**
1. Đặt 2-3ml mỗi chất thử lên vị trí riêng trên mẫu
2. Để yên **2 giờ**
3. Lau sạch bằng khăn ẩm (không chà xát)
4. Để nghỉ **24 giờ** ở điều kiện phòng
5. Đánh giá bằng mắt thường

**Yêu cầu:** Không vết bẩn hoặc hư hại sau 24h

---

### 1.3 CORROSION RESISTANCE — ISO 9227:2017 (Salt Spray)

**Mục đích:** Chống ăn mòn trên kim loại — môi trường phun muối nhân tạo

**Dụng cụ:** Tủ phun muối, dung dịch NaCl 5% (pH 6.5-7.2)
**Quy trình:**
1. Dung dịch NaCl 50g/L ± 5g/L trong nước deionized
2. Nhiệt độ: 35°C ± 2°C
3. Phun sương muối liên tục **48 giờ**

**Yêu cầu:** Không oxy hóa/ăn mòn sau 48h phun muối
**Lưu ý:** Không tương quan trực tiếp với ăn mòn thực tế — chỉ dùng so sánh tương đối
**TCVN tương ứng:** TCVN 8789:2011

---

### 1.4 PENCIL HARDNESS — ASTM D3363-22

**Mục đích:** Đo độ cứng màng sơn bằng bút chì chuẩn

**Dụng cụ:**
- Máy đo độ cứng bút chì (NEWTRY 500g hoặc tương đương)
- Bộ bút chì: 6B → 6H
- Giấy nhám grit #400, kính lúp ×10

**Quy trình:**
1. Điều kiện: 23°C ± 2°C, độ ẩm 50% ± 5%
2. Chuốt bút chì lộ 5-6mm, mài đầu phẳng trên giấy nhám #400
3. Gắn bút chì cứng nhất (6H), cho tiếp xúc bề mặt
4. Đẩy 6mm với tốc độ 0.5-1 mm/s
5. Quan sát: phân biệt **Gouge** (vết lõm ≥3mm) vs **Scratch** (xước) vs **Rupture** (rách màng)
6. Giảm dần độ cứng cho đến tìm cấp không gây vết

**Yêu cầu Cotswold:**
- Paint finish: ≥ **2H** (gouge hardness)
- Stained finish: ≥ **HB** (gouge hardness)

**ISO tương ứng:** ISO 15184:2020

---

### 1.5 TEMPERATURE CHANGE — ASTM D1211 (Modified)

**Mục đích:** Chống nứt màng sơn NC trên nền gỗ khi thay đổi nhiệt độ

**Quy trình:**
1. Đưa mẫu lên 50-60°C (thời gian xác định)
2. Chuyển đột ngột xuống -20°C
3. Lặp lại nhiều chu trình

**Yêu cầu:** Không checking, cracking, phai màu, spotting, knot bleeding
⚠️ ASTM D1211 đã bị rút năm 2006 — Cotswold dùng phiên bản Modified

---

### 1.6 ABRASION RESISTANCE — EN 15185-2011

**Mục đích:** Chịu mài mòn bề mặt — **bắt buộc gửi third party**

**Thông số kỹ thuật:**
- Bánh xe: CS-10 hoặc CS-17
- Tải trọng: 1000g
- Abrasive strip: theo EN 15185 Annex A

**Yêu cầu:** ≥ **80** cycles mới gây hư hại bề mặt

---

### 1.7 SURFACE SCRATCHING — CPSD-HL-01055-MTHD (In-house)

**Mục đích:** Chống xước từ đồ dùng hàng ngày (ly, đĩa)

**Dụng cụ & quy trình:**
- **Đĩa sứ:** tải trọng 5 lbs (≈2.27 kg)
- **Ly sứ:** tải trọng 3 lbs (≈1.36 kg)
- Kéo 6 inch (≈15cm) với tốc độ 1 inch/s
- 1 cycle = kéo tới + kéo lui
- Lặp lại **6 cycles** trên cùng vị trí

**Yêu cầu:** Bề mặt không hằn, xước hoặc rỗ sau 6 cycles

---

### 1.8 RESISTANCE TO HOT WATER — EN 12721

**Mục đích:** Chịu nước sôi — mô phỏng đổ nước nóng lên bàn

**Quy trình:**
1. Đun nước sôi 100°C
2. Đổ nước sôi lên bề mặt hoặc đặt ống nghiệm chứa nước nóng
3. Để yên thời gian quy định

**Yêu cầu:** Không phồng rộp, mất màu, nứt

---

### 1.9 COLD DAMAGE — EN 12722

**Mục đích:** Chịu lạnh — mô phỏng ly nước đá trên bàn

**Quy trình:**
1. Cho đá viên vào cốc thủy tinh
2. Đặt cốc lên bề mặt mẫu
3. Để yên **60 phút** (nước đá tan)
4. Lấy cốc đi, lau khô

**Yêu cầu:** Không vết tròn, vết bẩn, phồng rộp sau 60 phút

---

### 1.10 COLORFASTNESS UV — ASTM G154-23

**Mục đích:** Độ bền màu dưới tác động UV — **bắt buộc gửi third party, định kỳ 6 tháng/lần**

**Dụng cụ:** Tủ UV fluorescent — đèn UVA-351
**Mẫu thử:** 75mm × 150mm

**Quy trình:**
- Mỗi cycle: 8h UV (UVA-351) + 4h condensation (không water spray)
- Tổng: **104 giờ = 9 cycles**
- Kiểm tra tại: 48h, 72h, 96h, 104h
- Đánh giá: Grey Scale (thang xám) Grade 1-5
- Phải có **mẫu đối chứng** (reference panel) giữ trong tối, nhiệt độ phòng

**Yêu cầu:** Grade ≥ **4.0**
**TCVN tương ứng:** TCVN 9849:2013

---

## 2. TIÊU CHUẨN ASHLEY (Khách hàng Mỹ)

**Nguồn:** `TieuChuan_ASHLEY_TestNuoc.docx`
**Áp dụng cho:** Bàn Occasional và bàn Dining

### 2.1 Moisture Test (Test nước thấm)
1. Đổ **500ml nước** trên toàn bộ mặt bàn
2. Kiểm tra tại: 15', 30', 45', 1h, 2h, 3h, 4h
3. **Không lau nước** trong suốt 4 giờ test

**Kết quả:**
- ✅ **Pass:** Sau 4h không bong tróc, độp
- ⚠️ **Chấp nhận:** Tối đa 2 vết độp < 12mm
- ❌ **Fail:** Bất kỳ độp/bong tróc trong 1h đầu, hoặc >2 vấn đề

### 2.2 Chemical Resistance Test (Hóa chất)
**Chất thử:** Water, Beer (Budweiser), 80 proof brandy (40% alcohol), Coca-Cola, Lemon Oil, Ketchup, Mustard (French's Yellow), Orange Juice, Lemon Juice, Vinegar

**Đánh giá:** Kiểm tra sau 4h, 8h, 24h — hóa chất không được thấm trên bề mặt

### 2.3 Plate Scratch Resistance (Xước đĩa)
- Đĩa sứ tải trọng 5lbs
- Kéo: 2 chiều (ngang + dọc) trong ô 23.5" × 7"
- Kiểm tra sau: 25, 50, 75, 100 vòng

**Yêu cầu:** Không trầy xước, bong tróc — hoặc xước rất nhẹ khó thấy

### 2.4 Độ dày sơn & Bám dính
- Đo **9 lần** độ dày sơn bằng máy
- **Yêu cầu:** Trung bình ≥ **65 micron**
- Test bám dính bằng dụng cụ chuyên dụng

> 📝 **Ghi chú:** Tất cả quy trình do QA của Ashley thực hiện tại nhà máy

---

## 3. PHƯƠNG PHÁP TEST BTCHEM (13 chỉ tiêu)

**Nguồn:** 13 file .doc trong thư mục `Testing/customer testing/`
**Áp dụng cho:** Kiểm tra nội bộ sản phẩm sơn của BTChem

### 3.1 Độ Bám Dính — `DoBamDinh_BT_CHEM.doc`
- **Dụng cụ:** Dao cắt SDI, thước mm, băng keo trong (Rabbit Tape hoặc USA Tape)
- **Quy trình:** Phun sơn lên gỗ, để khô 24h → cắt ô chữ thập → dán băng keo → bóc → đánh giá

### 3.2 Độ Bóng — `DoBong_BTCHEM.doc`
- **Dụng cụ:** Thước kéo 100μm, súng sơn, tủ sấy
- **Nền kiểm tra:** Kính đen (105±4%), gỗ (cao su, gỗ thông)
- **Máy đo:** Horiba IG-310 (Japan)

### 3.3 Độ Cứng — `DoCung_BTCHEM.doc`
- **Dụng cụ:** Bộ bút chì Erichsen 291
- **Quy trình:** Chuốt bút chì → gắn lên xe đẩy → kiểm tra vết xước trên màng sơn

### 3.4 Độ Nhớt — `DoNhot_BT_CHEM.doc`
- **Dụng cụ:**
  - Cốc đo: Anest IWaTa Cup NK-2 và Ford Cup No.4 (BYK, ASTM D1200)
  - Nhiệt kế (chia độ 0.1°C), đồng hồ bấm giây

### 3.5 Độ Bền Màu — `DoBenMau_BTCHEM.doc`
- **Dụng cụ:** Hệ thống đèn chiếu UV, giấy bạc
- **Quy định:** Mẫu để khô 72h trước khi test
- Màu đơn pha với bóng AC (tỷ lệ 10 bóng AC : 1 màu)

### 3.6 Độ Bền Thời Tiết — `DoBenThoiTiet_BTCHEM.doc`
- **Dụng cụ:** Máy QUV, giấy bạc, bao ni lông
- **Mẫu:** Kích thước 3.0 × 3.5 × 0.5 cm, để khô 4-6 ngày
- Phải phủ sơn toàn bộ mặt gỗ

### 3.7 Độ Dẻo — `DoDao_BTCHEM.doc`
- **Dụng cụ:** Tấm thiếc mỏng
- **Quy trình:** Phun sơn lên thiếc (dày 100μm ướt) → để khô 24h → bẻ gập → đập

### 3.8 Độ Dính Mặt (Blocking) — `DoDinhMat_BTCHEM.doc`
- **Dụng cụ:** Cục cân 2kg, giấy mouss, miếng gỗ/kính 2×2×0.5cm
- **Quy trình:** Phun sơn lên nền cao su → 2 paths lót → 2 paths bóng → ép mẫu

### 3.9 Độ Hòa Tan Khi Pha — `DoHoaTanKhiPha_BTCHEM.doc`
- **Dụng cụ:** Cân điện tử, ly đựng mẫu, đũa khuấy, tấm kính trong
- **Điều kiện:** T° phòng 29-34°C, độ ẩm 45-65%

### 3.10 Độ Trắng & Độ Phủ — `DoTrangVaDoPhu_BTCHEM.doc`
- **Dụng cụ:** Thước kéo 100μm, giấy trắng đen hoặc nền gỗ
- **Quy trình:** Kéo đồng thời mẫu test và mẫu chuẩn trên cùng 1 nền

### 3.11 Màu Sắc & Pha Màu — `MauSac_PhaMau_BT_CHEM.doc`
- **Dụng cụ:** Cân điện tử, thước kéo, súng sơn, ly nhựa, muỗng
- **Phương pháp:**
  - Màu đơn: kéo giấy trắng
  - Màu thành phẩm: kéo giấy trắng + phun thẻ gỗ
  - Công thức màu: phun lên thẻ gỗ
  - Sử dụng Bóng NC trong kiểm tra

### 3.12 Thời Gian Khô — `ThoiGianKho_BTCHEM.doc`
- **Nền thử:** Kính phẳng, gỗ cao su/gỗ thông/MDF
- **Cấp 1 (ráo mặt):** Vuốt nhẹ tay — không để lại vết xước

### 3.13 Thời Gian Sống (Pot Life) — `ThoiGianSong_PotLife_BTCHEM.doc`
- **Áp dụng:** Mẫu mới hoặc lô SX đầu tiên
- **Yêu cầu:** Pot life ≥ **6 giờ**
- **Khối lượng pha:** ≈ 250g
- Để ly mẫu ở nhiệt độ phòng, nơi thoáng sạch

---

### 3.14 Blocking (Dính Mặt) — ASTM D4946

**Nguồn:** `PhuongPhap_TestDanhMat_ASTM_D4946.docx`

**Quy trình — Method 1 (sản phẩm test nhanh):**
1. Kéo mẫu trên giấy, độ dày 100μm, để khô 7 ngày (23°C, 50% RH)
2. Cắt mẫu vuông 3.8×3.8cm — 2 miếng
3. Gia nhiệt dụng cụ: khay, đệm cao su, cục dằn 1kg — 10 phút ở 50°C
4. Đặt 2 miếng mẫu đối diện góc 90°
5. Xếp: Khay / Mẫu / Đệm cao su / Cục dằn 1kg — 30 phút ở 50°C
6. Để nguội 30 phút — tách mẫu & đánh giá

**Quy trình — Method 2 (theo quy trình sản phẩm):**
- Gia công sơn trên thẻ gỗ 10×10cm, khô 7 ngày
- Cục dằn **4kg**
- Tương tự quy trình trên

**Thang đánh giá:**
| Điểm | Mô tả |
|:----:|-------|
| 5/5 | ✅ Không dính, không tróc |
| 4/5 | ✅ Dính nhẹ, không tróc |
| 3/5 | ⚠️ Dính + tróc điểm 5-10% |
| 2/5 | ❌ Dính + tróc 10-30% |
| 1/5 | ❌ Dính + tróc 30-50% |
| 0/5 | ❌ Dính + tróc >50% |

---

## 4. TIÊU CHUẨN QUỐC TẾ (ASTM / ISO / EN)

Danh sách các tiêu chuẩn có file PDF gốc trong thư mục `Testing/customer testing/`:

| Mã tiêu chuẩn | Tên đầy đủ | Mục đích | File PDF |
|:-------------:|------------|---------|:--------:|
| **ASTM D3359-23** | Standard Test Methods for Rating Adhesion by Tape Test | Độ bám dính — Cross-cut | ✅ |
| **ASTM D3363-22** | Standard Test Method for Film Hardness by Pencil Test | Độ cứng bút chì | ✅ |
| **ASTM G154-23** | Operating Fluorescent UV Lamp Apparatus for Exposure | Bền màu UV | (trong protocol) |
| **EN 12720:2009+A1:2013** | Furniture — Assessment of surface resistance to cold liquids | Chống bám bẩn chất lỏng | ✅ |
| **EN 12722:2009+A1:2013** | Furniture — Assessment of surface resistance to dry heat | Chịu lạnh (đá) | ✅ |
| **EN 15185:2011** | Furniture — Assessment of the surface resistance to abrasion | Mài mòn Taber | ✅ |
| **EN 15186:2012** | Furniture — Assessment of the surface resistance to scratching | Chống xước | ✅ |
| **ISO 15184:2020** | Paints and varnishes — Determination of film hardness by pencil test | Độ cứng bút chì (ISO) | ✅ |
| **ISO 105-B02:1994** | Textiles — Colour fastness to artificial light: Xenon arc | Bền màu Xenon | ✅ |
| **ISO 105-X12:2016** | Textiles — Colour fastness to rubbing | Bền màu ma sát | ✅ |
| **ISO 9022-2:2015** | Optics and photonics — Environmental test methods — Cold, heat and humidity | Sốc nhiệt | ✅ |
| **ISO 9227:2017** | Corrosion tests in artificial atmospheres — Salt spray tests | Phun muối | (trong protocol) |
| **EN 12721:2009** | Furniture — Assessment of surface resistance to wet heat | Nước sôi | (trong protocol) |
| **ISO 2409:2020** | Paints and varnishes — Cross-cut test | Bám dính ISO | (trong protocol) |
| **DIN 53211** | Viscosity measurement — Flow cup 4mm | Đo nhớt cốc DIN | ✅ |
| **ASTM D4946** | Standard Test Method for Blocking Resistance of Organic Coatings | Dính mặt (Blocking) | ✅ (docx) |

### So sánh với TCVN tương ứng

| Tiêu chuẩn QT | TCVN tương ứng |
|:-------------:|:--------------:|
| ISO 2409 — Cross-cut | **TCVN 2097:1993** — Xác định độ bám dính (cắt ô và bóc băng dính) |
| ISO 9227 — Salt Spray | **TCVN 8789:2011** — Độ bền môi trường phun muối |
| ASTM G154 — UV | **TCVN 9849:2013** — Xác định độ bền thời tiết bằng đèn UV |

---

## 5. DANH MỤC FILE TEST

**Thư mục:** `C:\antigra-DS\CLAW_LAM_VIEC\Testing\customer testing\`
**Tổng cộng: 34 files**

| STT | File | Nội dung | Dung lượng |
|:---:|:-----|:---------|:----------:|
| 1 | `Cotswold_SurfaceTest.pdf` | Cotswold Protocol gốc (Surface Test) | 710 KB |
| 2 | `Cotswold_3HeSon_EN.xlsx` | So sánh 3 hệ PU/NC/Waterborne (EN) | 12 KB |
| 3 | `DoiChieu_Cotswold_VS_3HeSon_VN.xlsx` | So sánh 3 hệ (VN) | 12 KB |
| 4 | `PhuongPhap_Test_Cotswold_REVIEWED.docx` | Protocol Cotswold (đã review) | 202 KB |
| 5 | `EN15185_TaberAbraser.pdf` | Mài mòn Taber S42 | 2.2 MB |
| 6 | `EN15186_ScratchResistance.pdf` | Chống xước | 1.1 MB |
| 7 | `EN12720_StainResistance.pdf` | Bền màu hóa chất | 881 KB |
| 8 | `EN12722_ColdDamage.pdf` | Chịu lạnh | 876 KB |
| 9 | `ASTM_D3359_Adhesion.pdf` | Bám dính Cross-cut | 283 KB |
| 10 | `ASTM_D3363_Hardness.pdf` | Độ cứng bút chì | 140 KB |
| 11 | `ISO15184_Hardness.pdf` | Độ cứng bút chì ISO 2020 | 1.5 MB |
| 12 | `ISO105_B02_Colorfastness.pdf` | Bền màu UV Xenon | 2.1 MB |
| 13 | `ISO105_X12_RubFastness.pdf` | Bền màu ma sát | 468 KB |
| 14 | `ISO9022_2_TempChange.pdf` | Sốc nhiệt | 356 KB |
| 15 | `DIN53211_FlowCup.pdf` | Đo nhớt cốc DIN 4mm | 14.5 MB |
| 16 | `DIN_FlowCups_BykGardner.pdf` | Hướng dẫn cốc đo nhớt | 24 KB |
| 17 | `DPC22_30450969_Adhesion.pdf` | Draft DPC — Adhesion | 908 KB |
| 18 | `DPC22_30450966_Hardness.pdf` | Draft DPC — Pencil hardness | 2.5 MB |
| 19 | `DoBamDinh_BT_CHEM.doc` | QT độ bám dính | 29 KB |
| 20 | `DoBong_BTCHEM.doc` | Đo độ bóng | 32 KB |
| 21 | `DoBenMau_BTCHEM.doc` | Độ bền màu | 35 KB |
| 22 | `DoBenThoiTiet_BTCHEM.doc` | Độ bền thời tiết | 32 KB |
| 23 | `DoCung_BTCHEM.doc` | Độ cứng màng sơn | 26 KB |
| 24 | `DoDinhMat_BTCHEM.doc` | Test dính mặt | 28 KB |
| 25 | `DoDao_BTCHEM.doc` | Độ dẻo | 25 KB |
| 26 | `DoHoaTanKhiPha_BTCHEM.doc` | Hòa tan khi pha | 37 KB |
| 27 | `DoNhot_BT_CHEM.doc` | Độ nhớt | 34 KB |
| 28 | `DoTrangVaDoPhu_BT_CHEM.doc` | Độ trắng & độ phủ | 24 KB |
| 29 | `MauSac_PhaMau_BT_CHEM.doc` | Pha màu sơn | 32 KB |
| 30 | `ThoiGianKho_BTCHEM.doc` | Thời gian khô | 42 KB |
| 31 | `ThoiGianSong_PotLife_BTCHEM.doc` | Thời gian sống | 26 KB |
| 32 | `PhuongPhap_TestDanhMat_ASTM_D4946.docx` | Test dính mặt ASTM | 19 KB |
| 33 | `TieuChuan_ASHLEY_TestNuoc.docx` | Tiêu chuẩn Ashley | 558 KB |
| 34 | `extract_pdf.py` | Script trích xuất PDF | 539 B |

---

> **Tổng hợp từ:** 34 tài liệu trong `C:\antigra-DS\CLAW_LAM_VIEC\Testing\` và `Testing\customer testing\`
> **Bao gồm:** 10 ppp Cotswold, 13 chỉ tiêu BTChem, 5 test Ashley, 16 tiêu chuẩn ASTM/ISO/EN quốc tế
