# Nước rửa dầu bảo quản — Ý tưởng phát triển sản phẩm

**Dựa trên:**
- Ý tưởng từ anh (15/06/2026): dùng chất hoạt động bề mặt + nước/dung môi thân thiện môi trường làm chất rửa cho dầu hệ nước
- Dữ liệu từ: Dầu bảo quản hệ nước 2305H, Glaze 0605H, RLO nhũ, TO nhũ (Trần Vũ Linh, RD Bình Thạnh)

---

## 1. Bối cảnh

Các sản phẩm dầu bảo quản hệ nước hiện tại:

| Sản phẩm        | Công thức gốc dầu                           | Chất nhũ hoá | Dung môi hoà tan tốt | Dung môi gây tách pha |
| --------------- | ------------------------------------------- | ------------ | -------------------- | --------------------- |
| **Dầu 2305H**   | RLO nhũ + TO nhũ + Hỗn hợp nhựa             | TW20         | Nước, PG, Glycerine  | PM, BG, MEG           |
| **RLO nhũ**     | Dầu RLO 100 + TW20 5                        | TW20         | Nước, PG, Glycerine  | PM, BG, MEG           |
| **TO nhũ**      | Dầu TO 62 + PM 6.2 + TW20 3                 | TW20 + PM    | Nước, PG, Glycerine  | PM, BG, MEG           |
| **Glaze 0605H** | RLO nhũ 29 + PG 19 + Glycerine 16 + Nước 87 | TW20         | Nước, PG, Glycerine  | PM, BG, MEG           |

> **Đặc điểm chung:** Tất cả đều dùng **TW20 (Polysorbate 20)** — chất nhũ hoá nonionic, HLB ~16.7 — làm chất nhũ hoá chính.
> Các dung môi hoà tan tốt là nước, PG, Glycerine → đều là dung môi phân cực, an toàn.

---

## 2. Cơ sở lý thuyết — Chất hoạt động bề mặt & Nhũ tương

### 2.1 Cấu trúc dầu bảo quản hệ nước

`
Dầu RLO/TO → TW20 (surfactant, 5%) → Nhũ hoá dầu trong nước (O/W)
→ Ổn định nhờ TW20 ôm lấy giọt dầu (hydrophobic tail quay vào dầu, hydrophilic head quay ra nước)
`

### 2.2 Cơ chế rửa

Để rửa sạch dầu bám trên dụng cụ / tay / bề mặt, cần:

`
1. Thấm ướt bề mặt dầu → giảm sức căng bề mặt
2. Thâm nhập vào lớp dầu → phá vỡ liên kết
3. Nhũ hoá dầu vào nước → kéo dầu ra khỏi bề mặt
4. Giữ dầu phân tán trong nước → không bám lại
`

### 2.3 Thực tế: Cả O/W và W/O — sau khi nước bay hơi đều là dầu

> **Nhận xét quan trọng:**
> Dù là O/W hay W/O, khi dính lên bề mặt dụng cụ thì nước bay hơi hết.
> Phần tiếp xúc với không khí luôn là **dầu** — không còn phân biệt pha liên tục nữa.

#### Vậy cần rửa cái gì?

| Trạng thái | Trên bề mặt dụng cụ | Cần rửa |
|------------|-------------------|---------|
| **O/W vừa đổ ra** | Dầu + nước + TW20 | Dầu còn lại (nước đã cuốn một phần) |
| **O/W đã khô 30p** | Màng dầu + TW20 khô | **Dầu** |
| **W/O vừa đổ ra** | Dầu (pha liên tục) | **Dầu** |
| **W/O đã khô 30p** | Màng dầu | **Dầu** |

> ✅ **Cả 2 trường hợp, thứ thực sự cần rửa đều là DẦU.**
> Sự khác biệt chỉ ở chỗ: O/W có surfactant (TW20) còn sót lại giúp ích cho việc rửa; W/O thì không.

#### Cơ chế rửa chung — Hoà tan + nhũ hoá

`
Bề mặt dính dầu
        ↓
Chất HĐBM thấm ướt bề mặt dầu → giảm sức căng bề mặt
        ↓
Dung môi (nước/dầu/cồn) hoà tan/nhũ hoá dầu
        ↓
Kéo dầu ra khỏi bề mặt → cuốn trôi
`

#### Vậy dùng chất HĐBM nào?

Vì thứ cần rửa là **dầu** trong cả 2 trường hợp, nên:

| Yếu tố | Chất HĐBM phù hợp | Lý do |
|--------|-------------------|-------|
| **HLB lý tưởng** | **8-15** (trung bình đến ưa nước) | Đủ để thấm ướt dầu + nhũ hoá vào nước |
| **TW20 (HLB 16.7)** | ✅ Rất tốt | Đã có sẵn trong dầu O/W, tương hợp cao |
| **TW80 (HLB 15)** | ✅ Tốt | Tẩy nhẹ, an toàn |
| **Span 80 (HLB 4.3)** | ⚠️ Chỉ cần khi rửa bằng dung môi dầu | Quá ưa dầu, khó rửa bằng nước |
| **APG (HLB 13-15)** | ✅ Tốt | Sinh học, an toàn |

> **Kết luận:** Không cần phân biệt O/W hay W/O khi chọn chất rửa — vì thứ cần rửa đều là dầu.
> TW20 vẫn là lựa chọn tốt nhất vì rẻ, sẵn có, tương hợp với dầu hiện tại.
hể dùng

Vì dầu đã dùng **TW20** làm nhũ hoá → thêm TW20 dư + nước + dung môi tương hợp sẽ:
- Nhũ hoá ngược dầu thừa
- Rửa sạch dụng cụ
- Không để lại màng dầu

---


---

---

### 2.4 Giải thích: Span 80 khác TW80/TW20 thế nào?

Cả ba đều thuộc họ **Sorbitan** (từ Sorbitol - đường), nhưng biến đổi khác nhau:

#### Cấu trúc

| Chất | Gốc | HLB | Bản chất |
|------|-----|:---:|----------|
| **Span 80** | Sorbitan + **Acid Oleic C18:1** (1 đuôi dài) | **4.3** | **Ưa dầu** - đầu ưa nước nhỏ |
| **TW80** (Tween 80) | Chính Span 80 + **4 chuỗi EO ưa nước** | **15.0** | **Ưa nước** - thêm 4 cánh tay EO |
| **TW20** (Tween 20) | Sorbitan + **Lauric C12 ngắn** + 4 EO | **16.7** | Ưa nước mạnh nhất |

> **Cốt lõi:**
> - **Span 80** = gốc Sorbitan + 1 đuôi dầu dài => ưa dầu
> - **TW80** = chính Span 80 **gắn thêm 4 chuỗi EO ưa nước** => từ ưa dầu thành ưa nước!
> - Giống như: Span 80 mặc áo dầu, TW80 khoác thêm 4 cái phao EO để bơi trong nước

#### Cơ chế với dầu

**Span 80 (HLB 4.3) - ưa dầu:**
- Trong dầu: quay đuôi C18 ra ngoài, giấu đầu nhỏ vào trong
- **Làm dầu càng ưa dầu hơn** - ổn định nhũ W/O (nước trong dầu)
- Khi rửa: hoà tan trong dầu => rửa dầu bằng **dầu/dung môi dầu**

**TW80 (HLB 15.0) - ưa nước:**
- Trong nước: 4 đầu EO quay ra nước, đuôi C18 cắm vào giọt dầu
- **Làm dầu ưa nước hơn** - ổn định nhũ O/W (dầu trong nước)
- Khi rửa: nhũ hoá dầu vào nước => rửa dầu bằng **nước**

#### Dùng cái nào để rửa dầu?

| Tình huống | Span 80 | TW80 / TW20 |
|------------|:-------:|:-----------:|
| Rửa bằng **nước** | ❌ Không tan, không hiệu quả | ✅ Nhũ hoá dầu vào nước tốt |
| Rửa bằng **dầu/dung môi dầu** | ✅ Hoà tan dầu tốt | ⚠️ Kém hơn Span |
| Rửa dầu O/W hiện tại (2305H) | ❌ | ✅ TW20 chính là chất đã dùng |
| Rửa dầu W/O đã khô | ⚠️ Cần phối hợp | ✅ Vẫn hiệu quả - thứ cần rửa là dầu |
| Rửa tay | ⚠️ Nhờn, khó chịu | ✅ Sạch, nhẹ, dễ rửa lại |

> **Kết luận:**
> - **Span 80** => cho dầu **ưa dầu hơn** => rửa dầu bằng dầu
> - **TW80/TW20** => cho dầu **ưa nước hơn** => rửa dầu bằng nước
> - Rửa bằng nước vẫn tiện nhất, rẻ nhất => **TW20/TW80 là lựa chọn**

#### Minh hoạ

```
SPAN 80 (HLB 4):       [Đầu nhỏ]=======         ->  ưa dầu, sống trong dầu
                                 đuôi C18 dài

TW80 (HLB 15):         [O O O O đầu EO]======   ->  ưa nước, kéo dầu vào nước
                                 đuôi C18 dài

Phối trộn:   [Đầu nhỏ]======= + [O O O O]====== ->  cầu nối dầu-nước
                Span 80            TW80              HLB điều chỉnh 4-15
```



## 3. Đề xuất công thức

### Hướng 1 — Nước rửa cơ bản (nước + surfactant)

| Thành phần | % | Vai trò |
|-----------|:---:|---------|
| **TW20 (Polysorbate 20)** | 5-10% | Chất HĐBM chính — tương hợp với dầu hiện tại |
| **Nước** | 85-90% | Dung môi nền |
| **PG hoặc Glycerine** | 3-5% | Dung môi đồng trợ, giữ ẩm, chống khô da |
| **AMP95** | 0.2-0.3% | Chỉnh pH, ổn định |
| **BYK 024 / Tego 811** | 0.1% | Phá bọt |

> ✅ Phù hợp rửa dụng cụ, cọ, chổi
> ✅ An toàn cho da tay
> ❌ Nếu dầu khô cứng trên dụng cụ, khả năng tẩy yếu

### Hướng 2 — Nước rửa tăng cường (có dung môi hữu cơ)

| Thành phần | % | Vai trò |
|-----------|:---:|---------|
| **TW20** | 5-10% | Chất HĐBM |
| **Ethanol 96% hoặc Isopropanol** | 10-20% | Dung môi bay hơi nhanh, hoà tan dầu tốt |
| **Nước** | 65-80% | Dung môi nền |
| **Glycerine** | 2-5% | Giữ ẩm, chống khô |
| **AMP95** | 0.2% | Chỉnh pH |

> ✅ Tẩy mạnh hơn, bay hơi nhanh, rửa dụng cụ nhanh khô
> ✅ An toàn hơn dung môi công nghiệp (PM, BG, Xylene)
> ⚠️ Dễ cháy nếu nồng độ cồn cao

### Hướng 3 — Chất HĐBM sinh học (ECO label)

| Thành phần | % | Vai trò |
|-----------|:---:|---------|
| **APG (Alkyl Polyglycoside)** | 5-8% | Chất HĐBM từ đường + dầu dừa, phân huỷ sinh học |
| **Nước** | 85-90% | Dung môi |
| **Glycerine** | 3-5% | Giữ ẩm |
| **Axit citric** | 0.1% | Chỉnh pH |

> ✅ Thân thiện môi trường nhất
> ✅ An toàn thực phẩm
> ✅ Phân huỷ sinh học hoàn toàn
> ⚠️ Cần kiểm tra tương hợp với dầu RLO/TO (TW20 quen gốc dầu hơn)

### Hướng 4 — Nước rửa tay chuyên dụng (dạng gel)

| Thành phần | % | Vai trò |
|-----------|:---:|---------|
| **TW20** | 5-8% | Chất HĐBM |
| **Dầu thực vật (dầu dừa/dầu cọ)** | 2-5% | Dưỡng da, hoà tan dầu |
| **Nước** | 70-80% | Dung môi |
| **Glycerine** | 5-10% | Dưỡng ẩm |
| **PS166 hoặc KL245** | 0.5-1% | Làm đặc → dạng gel |
| **CF100** | 0.2-0.5% | Chất kháng khuẩn |

> ✅ Dạng gel dễ sử dụng
> ✅ Vừa rửa dầu vừa dưỡng da
> ✅ An toàn khi tiếp xúc tay nhiều

---

## 4. Các chất HĐBM tiềm năng

| Chất                              | Loại       |  HLB  | Ghi chú                                         |
| --------------------------------- | ---------- | :---: | ----------------------------------------------- |
| **TW20**                          | Nonionic   | 16.7  | Đã dùng trong dầu hiện tại → tương hợp tốt nhất |
| **TW80**                          | Nonionic   | 15.0  | Tương tự TW20, tẩy nhẹ hơn                      |
| **APG (C8-C10)**                  | Nonionic   | 13-15 | Sinh học, thân thiện môi trường                 |
| **SLS (Sodium Lauryl Sulfate)**   | Anionic    |  ~40  | Tẩy mạnh, có thể kích ứng da                    |
| **SLES**                          | Anionic    |  ~30  | Ít kích ứng hơn SLS                             |
| **CAPB (Cocamidopropyl Betaine)** | Amphoteric |   -   | Dịu nhẹ, dùng trong sữa rửa mặt                 |
| **Benzalkonium Chloride**         | Cationic   |   -   | Kháng khuẩn + tẩy nhẹ                           |

---

## 5. Dung môi thân thiện môi trường

| Dung môi | An toàn | Khả năng hoà tan dầu | Bay hơi | Ghi chú |
|----------|:-------:|:--------------------:|:-------:|---------|
| **Nước** | ✅✅✅ | Thấp | Chậm | Nền chính |
| **Glycerine** | ✅✅✅ | Trung bình | Rất chậm | Giữ ẩm, an toàn thực phẩm |
| **PG (Propylene Glycol)** | ✅✅✅ | Trung bình | Chậm | Dung môi thực phẩm |
| **Ethanol** | ✅✅ | Tốt | Nhanh | Dễ cháy |
| **Isopropanol** | ✅✅ | Tốt | Nhanh | Dễ cháy |
| **Dầu thực vật** | ✅✅✅ | Rất tốt | Không bay hơi | Dưỡng da, dùng trong rửa tay |
| **Limonene (từ cam)** | ✅✅ | Rất tốt | Nhanh | Mùi thơm, dễ cháy |
| **PM, BG, MEG** | ⚠️ | Rất tốt | Trung bình | Gây tách pha với dầu hiện tại, hạn chế dùng |

---

## 6. Đề xuất quy trình thử nghiệm

### Bước 1: Thử nghiệm HĐBM
- Pha 3 mẫu thử với các chất HĐBM khác nhau
- M1: TW20 5% + Nước 95%
- M2: TW20 10% + Nước 90%
- M3: TW20 5% + APG 3% + Nước 92%

### Bước 2: Kiểm tra khả năng rửa
- Lấy dầu 2305H bôi lên kính / tay / dụng cụ
- Để khô 30p → rửa với từng mẫu
- Đánh giá: ✅ Sạch ngay / ⚠️ Cần chà / ❌ Không sạch

### Bước 3: Thêm dung môi tăng cường
- Nếu cần tẩy mạnh → thêm Ethanol 10-20%
- Nếu rửa tay → thêm Glycerine 5% + dầu dừa 2%

### Bước 4: Hoàn thiện
- Ổn định (kiểm tra tách pha 7 ngày)
- Đóng chai, dán nhãn

---

## 7. Ứng dụng

| Sản phẩm | Dùng cho | Ghi chú |
|----------|---------|---------|
| **Nước rửa dụng cụ (cọ, chổi, máy)** | Xưởng sơn | Hướng 1 hoặc 2 |
| **Nước rửa tay cho thợ sơn** | Công nhân | Hướng 4 (gel) |
| **Nước lau dàn trải** | Lau bề mặt sau khi thi công | Hướng 1 pha loãng |
| **Dung dịch vệ sinh thiết bị** | Bảo trì máy móc | Hướng 2 |

---

## 8. Kết luận & đề xuất

### Phân tích
- ✅ Dầu hiện tại dùng TW20 → nước rửa dùng TW20 là tương hợp nhất
- ✅ Nguyên liệu rẻ, dễ kiếm (TW20 đã có trong kho)
- ✅ Có thể làm nhiều dạng: lỏng/gel/xịt
- ✅ An toàn cho da tay, môi trường

### Câu hỏi mở cần anh quyết định
1. **Dạng sản phẩm:** Nước rửa lỏng hay gel rửa tay?
2. **Đối tượng:** Rửa dụng cụ xưởng hay rửa tay công nhân?
3. **Cần thêm chất kháng khuẩn (CF100, Exskin) hay không?**
4. **Cần test thêm HĐBM sinh học (APG) hay dùng TW20 trước?**

---

*Tài liệu tham khảo: Dầu bảo quản hệ nước 2305H (04/06/2026), Glaze 0605H (14/05/2026), RLO nhũ, TO nhũ — Phòng RD Bình Thạnh*
