# SƠ ĐỒ TỔNG KẾT — QUÁ TRÌNH NGHIÊN CỨU DẦU BẢO QUẢN GỖ

**Phòng R&D — Công ty TNHH SX TM Hóa Keo Bình Thạnh**
**Thực hiện:** Trần Vũ Linh | **Thời gian:** 12/2025 → 06/2026

---

## 🔬 TỔNG QUAN LỘ TRÌNH NGHIÊN CỨU

```text
                     ═══ NGUYÊN LIỆU GỐC ═══
                 RLO (dầu lanh) | TO (dầu trẩu)
                            │
      ┌─────────────────────┼──────────────────────┐
      │                     │                      │
┌─────▼──────┐      ┌──────▼──────┐      ┌────────▼────────┐
│ MALEIN HÓA  │      │GLYCEROLYSIS │      │   PHA TRỘN     │
│RLO/TO + MA │      │RLO + Gly 6%│      │ RLO+TO+Sáp+DM  │
│ 140-150°C  │      │  200°C, 3h │      │  120°C, 10p    │
│XT: BPO/DBTL│      └──────┬──────┘      └────────┬────────┘
└──┬────┬────┘             │                       │
   │    │                  │                       │
┌──▼┐  ┌▼──────────┐ ┌────▼──────┐          ┌─────▼────────────┐
│M2005│ │  MATR     │ │ DẦU POLYOL │          │   HARDWAX 3005  │
│6%MA│ │ ├────────┤ │(6% Glycerine)│          │    (M2 ⭐)      │
│ ✅ │ │ │ v1       │ └──────┬──────┘          │ RLO+TO+sáp      │
└──┬──┘ │ │10%MA+DBTL│        │                  │ +Parafin+PM     │
   │    │ │⚠️Cong   │        │                  │ ✅ Lỏng, dễ lau │
   │    │ │  vênh   │        │                  │ ✅ Thấm tốt      │
   │    │ ├────────┤        │                  │ ✅ Khô 16h      │
   │    │ │ v2       │        │                  │ ✅ KN nước tốt  │
   │    │ │11%MA+BPO│        │                  │ ✅ Bề mặt trơn  │
   │    │ │✅Lót dầu │        │                  └─────────────────┘
   │    │ │ tươi →  │        │
   │    │ │ V2      │        │
   │    │ │30ngày:  │        │
   │    │ │✅Ko xù  │        │
   │    │ │✅Láng   │        │
   │    │ │⚠️Bạc màu│        │
   │    │ └─────────┘        │
   │    │                    │
   │  ┌─┴────────┐           │
   │  │ GẮN 2HEA │           │
   │  │(pTSA 90°C│           │
   │  └─┬────────┘           │
   │    │                    │
   │  ┌─┼─────┐              │
   │  │ │     │              │
┌──▼──┐ ┌▼──┐ ┌▼───┐   ┌───▼──────────┐
│ W/O │ │RLO │ │MATR │   │   DẦU 2K    │
│ Hệ  │ │UV  │ │UV   │   │Polyol+HI100 │
│ dầu │ │4HEA│ ├─────┤   │Urethane     │
│ ~8h │ │✅Ít│ │4%HEA│   │khô <12h     │
│✅Ít │ │vàng│ │⚠️   │   │✅✅KN nước  │
│vàng │ │❌UV│ │Chậm │   └─────────────┘
└─────┘ │✅TN│ │UV   │
 ┌──────┐│3-4h│ │✅TN │
 │ O/W  │└────┘ │3-4h │
 │ Hệ   │       └──┬──┘
 │ nước │       ┌──▼──┐
 │ ~4h  │       │MATR │
 │❌Vàng│       │UV   │
 └──────┘       │8HEA │
                │✅UV │
                │ngay │
                │⚠️   │
                │Vàng │
                │TN3-4│
                └─────┘
```

### M2205 (10%MA) — KHÔNG ĐẠT

```text
  ┌────────────────────┐
  │      M2205         │
  │     (10%MA)        │
  │  ❌ Đục             │
  │  ❌ Chậm khô        │
  │  ❌ Rít nhiều       │
  │  ❌ Mùi acid nặng   │
  │  ══════════════════ │
  │    KHÔNG ĐẠT       │
  │  (dừng thử nghiệm)  │
  └────────────────────┘
  (không có đường nối đi tiếp)
```

> **M2205 (10%MA):** Chế phẩm không đạt yêu cầu — đục, chậm khô, rít nhiều, mùi acid nặng. Dừng thử nghiệm, không phát triển ứng dụng tiếp theo.

---

## 📊 MA TRẬN SO SÁNH SẢN PHẨM

| Sản phẩm | Dầu nền | Cơ chế khô | TG khô mặt | Kháng nước | Ngã vàng | Giai đoạn |
|:---------|:-------:|:----------:|:----------:|:----------:|:--------:|:---------:|
| **RLO gốc** | RLO | Oxy hóa | 24-72h | ❌ Kém | Nhiều | ⬜ Nguyên liệu |
| **M2005 (6%MA)** | RLO+MA | Oxy hóa | 6-8h | ✅ Tốt | ✅ Ít | ✅ Hoàn thiện |
| **M2205 (10%MA)** | RLO+MA | Oxy hóa | >10h | ✅ Tốt | ✅ Ít | ✗ **Không đạt** |
| **W/O (M2005+Parafin)** | M2005 | Oxy hóa | **~8h** | ✅ Tốt | ✅ Ít | ✅ Hoàn thiện |
| **O/W (2305H)** | M2005 | Oxy hóa | **~4h** | Tốt | ❌ Vàng | ✅ Hoàn thiện |
| **Hardwax 3005 M2** | RLO+TO | Oxy hóa | **16h** | ✅ Tốt | — | 🟡 Triển vọng |
| **Dầu 2K (Gly+HI100)** | RLO+Gly | Urethane | **<12h** | ✅✅ Rất tốt | — | 🟡 Triển vọng |
| **MATR v1 (10%+DBTL)** | RLO+TO | Oxy hóa | 24h mặt, 4-5 ngày cứng | ✅✅ Rất tốt | ✅ Ít | ⚠️ Cong vênh |
| **MATR v2 (11%+BPO)** | RLO+TO | Oxy hóa (lót dầu tươi + V2) | 30 ngày theo dõi | ✅ Cải thiện lớn so với OBT | — | 🟡 Có triển vọng |
| **MATR UV 4%HEA** | MATR | UV+Oxy | ⚠️ **Chậm UV**, ✅TN 3-4h | ✅ Đạt | ❌ Nhiều | 🔴 Cần cải thiện |
| **MATR UV 8%HEA** | MATR | UV+Oxy | ✅ **UV ngay**, ✅TN 3-4h | ✅ Đạt | ❌ Nhiều | 🔴 Cần cải thiện |
| **RLO UV 4%HEA** | RLO+MA | Oxy hóa (TN) | ❌ **UV không khô**, ✅TN 3-4h | ✅ Tốt | ✅ **Rất ít** | 🟡 Triển vọng |
| **Glaze 2804** | RLO+BLO nhũ + CMC | Nhũ O/W + sấy | 40-60p khô | ✅ Trên NCKH & S07 | — | ✅ Hoàn thiện |

---

## 🧪 CHI TIẾT CÁC THÍ NGHIỆM CHÍNH

### Thí nghiệm 1: Malein hóa RLO (18-25/05/2026)

| Thông số | M2005 (6%MA) | M2205 (10%MA) |
|:---------|:-----------:|:------------:|
| Công thức | RLO 480 + MA 30 + BPO 0.5 + HQ 1 | RLO 480 + MA 48 + BPO 0.5 + HQ 1 |
| Nhiệt độ | 150°C, 2.5-3h | 150°C, 2.5-3h |
| Kết quả | ✅ Tối ưu: trong, ít mùi, khô tốt | ❌ **Đục, chậm khô** — **DỪNG** |
| Ứng dụng | W/O, O/W, RLO UV Oil | ✗ Không có |

### Thí nghiệm 2: MATR v1 — Malein hóa RLO+TO (15/12/2025 → 20/03/2026)

| Thông số | Giá trị |
|:---------|:--------|
| Công thức | RLO 300 + TO 100 + MA 40 (10%) + **DBTL** 0.9 + HQ 0.6 |
| Nhiệt độ | **140-150°C, 1.5-2h** |
| Khô (+1% CF100) | ✅ Không đổi màu, khô mặt 24h, khô cứng **4-5 ngày** |
| Test ngâm 24h | Độ ẩm **17-18%** (dầu TM: 35-37%) ✅✅ |
| Test 1 tháng nắng | Chống nước tốt, **nhưng cong vênh nhiều nhất** ❌ |
| **Kết luận** | Chống nước xuất sắc, **gây cong vênh nghiêm trọng** |

### Thí nghiệm 3: MATR v2 — Cải tiến (05-12/06/2026) 🔥

| Thông số | Giá trị |
|:---------|:--------|
| Công thức | RLO 360 + TO 120 + MA 52.8 (**11%**) + **BPO** + HQ |
| Nhiệt độ | **150°C, 2.5-3h** |
| Thay đổi so v1 | %MA ↑ 10%→11%, **DBTL → BPO**, thời gian dài hơn |
| **Qui trình** | **Lau dầu tươi (RLO) lớp dưới** → thấm sâu gỗ → **lau V2 lên trên** |
| Gỗ thử | **Gỗ bạch đàn** |
| Thời gian | **30 ngày** theo dõi |
| Xù lông | ✅ **Không xù lông** |
| Bề mặt | ✅ **Vẫn láng** |
| Màu sắc | ⚠️ Hơi bạc màu (chấp nhận được) |
| So với OBT hiện tại | **✅ Cải thiện rất nhiều** |
| **Kết luận** | **Qui trình lót dầu tươi + V2 khắc phục được cong vênh** (vướng mắc của v1) — kết quả khả quan 🟡 |

### Thí nghiệm 4: Dầu 2K từ Glycerolysis (04-12/06/2026)

| % Gly | Kết quả |
|:-----:|:--------|
| 2% | Nâu đen, gel sớm với HI100 ⛔ |
| 4% | Đặc, mùi khét ⛔ |
| **6%** | **Lỏng, tối ưu** ✅ |
| +NaOH (150°C) | Cải thiện mùi & độ nhớt ✅ |

### Thí nghiệm 5: Hardwax Oil 3005 (30/05 → 04/06/2026)

| Mẫu | Dung môi | Wax | Kết quả |
|:---:|:---------|:---:|:--------|
| M1 | Parafin 44 + A100 20 | 3g | ❌ Đặc sệt, không chảy |
| **M2 ⭐** | **Parafin 16 + DBE 8 + PM 48** | **3g** | **✅ Dễ lau, thấm tốt, khô 16h, KN nước tốt, bề mặt trơn** |
| M3 | Parafin 16 + DBE 8 + PM 48 | 6.4g | Khô nhanh (8h) nhưng thấm kém |

### Thí nghiệm 6: UV Oil (05-12/06/2026)

| Chỉ tiêu | MATR UV 4%HEA | MATR UV 8%HEA | RLO UV 4%HEA |
|:---------|:------------:|:------------:|:-----------:|
| Khô UV | ⚠️ Chậm (20-30ph) | ✅ **Khô ngay** | ❌ **Không khô** |
| Khô tự nhiên | ✅ 3-4h | ✅ 3-4h | ✅ 3-4h |
| Ngã vàng | ❌ Nhiều | ❌ Nhiều | ✅ **Rất ít** |
| Thấm rút | ✅ Tốt hơn | ❌ Kém | ✅ Tốt |

### Thí nghiệm 7: Nhũ tương W/O & O/W (25/05/2026)

| Mẫu | Chất ổn định | Ổn định | Kháng nước |
|:---:|:------------|:-------:|:----------:|
| A | Parafin + Glycerine | ❌ 3 lớp | ❌ |
| B | Glycerine | ⚠️ Phân tách | ❌ |
| **C ⭐** | **Parafin** | **✅** | **✅ Tốt** |

### Thí nghiệm 8: Glaze lau 2804 (27-29/04/2026)

| Thông số | Giá trị |
|:---------|:--------|
| Loại | Dầu nhũ O/W pha màu |
| Dầu nền | RLO nhũ + BLO nhũ |
| Làm đặc | CMC + PS166 |
| Phân tán | BYK 190, BYK 093 |
| Nền thử | Lót NCKH, lót nước S07 |
| Màu thử | Đen PA100W, Đen MA100H + Đỏ BT01H |
| Thao tác lau | ✅ Dễ lau, 15-20p chùi ra (20-30p với Glaze lau) |
| Dung dịch | ✅ Đồng nhất, không hạt |
| Giữ nét | ✅ Tốt |
| Độ trong | ✅ Không đục sơn phủ |
| Độ bám | ✅ **4/5B** (trên NCKH), ✅ **5/5B** (trên nền sơn) |
| Kết luận | **✅ Đạt trên cả 2 nền. MA100H+BT01H dễ lau hơn PA100W.** |

---

## 📈 KẾT LUẬN CHÍNH

1. **M2005 (6%MA)** là dầu nền tối ưu cho hầu hết ứng dụng
2. **M2205 (10%MA)** — đục, chậm khô, rít nhiều → **không đạt, dừng thử nghiệm**
3. **MATR v1 (10%MA+DBTL)** — chống nước xuất sắc nhưng **gây cong vênh nhiều**
4. **MATR v2 (11%MA+BPO)** — dùng **qui trình lót dầu tươi + V2**: sau 30 ngày trên gỗ bạch đàn, **không xù lông, láng, hơi bạc màu** — cải thiện rất nhiều so với OBT. **Khắc phục được cong vênh** 🟡
5. **Parafin** là chất ổn định nhũ W/O tốt nhất
6. **PM (dung môi glycol)** là chìa khóa cho Hardwax Oil dễ lau
7. **6% Glycerine** là tỷ lệ tối ưu cho polyol 2K
8. **Nhánh UV từ MATR**: 4%HEA chậm UV, 8%HEA UV ngay nhưng cả 2 đều vàng nhiều
9. **RLO UV Oil (4%HEA)** rất triển vọng cho dầu 1K ít vàng — UV không khô, TN 3-4h
10. **Glaze 2804** (nhũ O/W pha màu) đạt yêu cầu trên cả nền NCKH và S07 — dễ lau, giữ nét tốt, độ bám 4-5/5B — **hoàn thiện có thể đưa vào sản xuất** ✅

---

*Tổng hợp bởi Trần Vũ Linh*
*Ngày: 12/06/2026*
