# BÁO CÁO TỔNG HỢP — DẦU BẢO QUẢN GỖ 2 THÀNH PHẦN (2K)

**Ngày:** 12/06/2026
**Phòng R&D — Công ty TNHH SX TM Hóa Keo Bình Thạnh**
**Nhân viên thực hiện:** Trần Vũ Linh
**Thời gian nghiên cứu:** 18/05 → 12/06/2026

---

## I. CƠ SỞ LÝ THUYẾT

### 1.1. Dầu thực vật khô — Nền tảng của Hardwax Oil

Dầu thực vật khô (drying oil) là các loại dầu có khả năng tự oxy hóa với không khí để tạo thành màng polymer rắn. Hai loại quan trọng nhất:

**Dầu lanh (Raw Linseed Oil — RLO):**
- Nguồn: hạt lanh, dạng lỏng màu vàng nhạt
- Cơ chế khô: tự oxy hóa (autoxidation) → tạo mạng lưới polymer
- Đặc tính: thẩm thấu sâu, tôn vân gỗ, giá thấp, an toàn sinh học
- Hạn chế: khô chậm (nhiều ngày), kém kháng nước, dễ bị nấm mốc

**Dầu trẩu (Tung Oil):**
- Nguồn: hạt cây trẩu — trồng nhiều ở Việt Nam, Trung Quốc
- Cơ chế đặc biệt: có nối đôi liên hợp → có thể phản ứng Diels-Alder trực tiếp
- Đặc tính: kháng nước vượt trội, tạo màng dai dẻo

### 1.2. Hardwax Oil — Sự kết hợp dầu + sáp

Hardwax Oil = dầu thực vật khô + sáp cứng tự nhiên

**Cấu trúc bảo vệ 3 lớp:**
1. Lớp dầu thấm sâu vào mao quản gỗ
2. Lớp chuyển tiếp dầu-sáp tại ranh giới
3. Lớp sáp bề mặt siêu mỏng, "thở" được

**Sáp sử dụng:**
- Sáp Carnauba (từ lá cọ Brazil): cứng nhất, chống ố trắng, kháng nhiệt
- Sáp ong (Beeswax): tạo độ dẻo, chống nứt màng

**Hai hệ:**
| Hệ | Cơ chế | Ưu | Nhược |
|----|--------|-----|-------|
| **1K** | Tự oxy hóa với O₂ | Pot-life vô hạn, tiện lợi | Khô chậm (24-72h) |
| **2K** | Dầu polyol + Isocyanate → Urethane | Khô siêu tốc (<12h), kháng nước & hóa chất tốt | Pot-life ngắn (1-4h), giá cao |

### 1.3. Biến tính dầu thực vật

**Malein hóa (nấu với Maleic Anhydride):**
- Gắn nhóm anhydride vào mạch dầu ở 150-200°C
- Tạo khả năng nhũ hóa với nước
- Cải thiện thấm ướt, khô nhanh, kháng nước

**Glycerolysis (tạo polyol cho hệ 2K):**
- Phản ứng dầu thực vật với Glycerine ở 220-240°C (xúc tác kiềm)
- Tạo monoglyceride chứa nhóm -OH tự do
- Sản phẩm phản ứng với Isocyanate → tạo urethane

---

## II. KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

### 2.1. Thí nghiệm 1: Nấu dầu RLO + Maleic Anhydride (18/05 → 25/05/2026)

**Công thức nấu:**

| Thành phần | M2005 (6%MA) | M2205 (10%MA) | Quy trình |
|---|---|---|---|
| RLO | 480g | 480g | Gia nhiệt ~60°C |
| Hydroquinone | 1.0g | 1.0g | Chống oxy hóa |
| BPO | 0.5g | 0.5g | Khơi mào |
| MA | 30g (6%) | 48g (10%) | Khuấy 300v/p → lên 150°C, nấu 2.5-3h |

> ⚠️ MA thăng hoa, hơi độc — phải đậy kín nồi

**Kết quả so sánh:**

| Chỉ tiêu | RLO gốc | RLO+6%MA (M2005) | RLO+10%MA (M2205) |
|---|---|---|---|
| Trạng thái | Vàng nhạt, lỏng | Vàng cam, trong | Vàng cam, hơi đục |
| Chỉ số AV (mgNaOH/g) | — | 18 (sau rửa) | 28 (sau rửa) |
| Khả năng nhũ | — | W/O (Amin), O/W (nước nóng) | W/O (Amin), O/W (nước nóng) |
| Khô (không drier) | 7 ngày không khô | Khô mặt 5-7 ngày | Khô mặt 2-3 ngày |
| Khô + 1% CF100 | Đen sậm, 5 ngày dính | **Không đổi màu**, ráo 6-8h | **Không đổi màu**, ráo >10h |
| Kháng nước | Có vết, rõ | **Hầu như không vết** ✅ | **Hầu như không vết** ✅ |
| Thấm ướt | Kém | **Tốt** ✅ | **Tốt** ✅ |

**Kết luận M2005 vs M2205:**

| Tiêu chí | 6% MA (M2005) | 10% MA (M2205) |
|---|---|---|
| Khô | ✅ Nhanh hơn | ❌ Chậm hơn |
| Mùi | ✅ Ít mùi | ❌ Nhiều mùi |
| Ngoại quan | ✅ Trong | ❌ Hơi đục |
| Độ rít khi lau | ⚠️ Hơi rít | ❌ Rít nhiều |
| **Kết luận** | **⭐ Khuyến nghị** | |

### 2.2. Thí nghiệm 2: Dầu lau hệ nước từ dầu RLO nấu MA

**Công thức thử nghiệm (O/W emulsion):**

| Thành phần | A (Parafin+Glycerine) | B (Glycerine) | C (Parafin) |
|---|---|---|---|
| Dầu nấu M2005 | 70 | 70 | 70 |
| Parafin oil | 9 + 20 (bs) | — | 18 + 20 (bs) |
| Glycerine | 9 | 18 | — |
| TO 8120M | 4.6 | 4.6 | 4.6 |
| CF100 | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Nước | 28 | 28 | 28 |

**Kết quả:**

| Chỉ tiêu | A (Parafin+Glycerine) | B (Glycerine) | C (Parafin) |
|---|---|---|---|
| Ổn định sấy 48h | Phân tách 3 lớp ❌ | Phân tách nhẹ ⚠️ | **Ổn định** ✅ |
| Dễ lau | Dễ | Dễ | Dễ |
| Thấm rút | Tốt | Tốt | Tốt |
| Kháng nước | Có vết ❌ | Có vết ❌ | **Hầu như không vết** ✅ |

> **Kết luận:** Parafin giúp ổn định nhũ và tăng kháng nước. Glycerine giảm hiệu quả kháng nước.

### 2.3. So sánh hệ nước vs hệ dầu

| Chỉ tiêu | Hệ nước (2305H) | Hệ dầu (2005) |
|---|---|---|
| Thấm rút | ✅ Nhanh hơn | Tốt |
| Khô | ✅ 3-4h | 7-8h |
| Xù ghim gỗ | ⚠️ Hơi xù | ✅ Rất ít |
| Vàng gỗ | ❌ Vàng hơn | ✅ Ít vàng |
| Kháng nước (30ph) | Tốt | Tương đương |

### 2.4. Thí nghiệm 3: Dầu RLO + Glycerine biến tính → Dầu 2K (04/06 → 12/06/2026)

**Mục đích:** Tạo dầu polyol từ dầu RLO để phản ứng với Isocyanate (HI100).

**Phương pháp:** Nấu RLO với Glycerine ở 150-200°C.

#### Lô thử 1 — Không xúc tác:

| % Glycerine | Nhiệt độ | Kết quả | TG | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 150-200°C | Nâu đen đậm, mùi khét nặng | 1h | ⛔ Phản ứng mãnh liệt với HI100, sủi bọt, gel sớm |
| 4% | 150-200°C | Đặc, nâu đen nhạt, mùi khét | 2h | ⛔ Tương tự |
| **6%** | 150-200°C | **Lỏng**, nâu đen, mùi khét | **3h** | ✅ **Dầu lỏng ổn định** |

> ⚠️ Phát hiện quan trọng: 2-4% Glycerine gây phản ứng quá mạnh, tạo gel sớm. 6% là tỷ lệ tối ưu.

#### Lô thử 2 — Có xúc tác NaOH ở 150°C:

| Chỉ tiêu | Kết quả |
|---|---|
| Ngoại quan | Dầu lỏng, màu nâu đen, **mùi khét nhẹ** ✅ |
| Độ nhớt | Cải thiện ✅ |
| Phản ứng với HI100 | Tốt, tạo dầu 2K ✅ |

> **Kết luận:** NaOH cải thiện đáng kể ngoại quan và mùi của dầu.

#### Kiểm tra dầu 2K sau nấu:

| Chỉ tiêu | Kết quả |
|---|---|
| Phản ứng với NCO | ✅ OK — khô nhanh |
| Bề mặt | ✅ Trơn láng |
| Kháng nước | ✅ Tốt |

---

## III. TỔNG HỢP VÀ PHÂN TÍCH

### 3.1. Sơ đồ quy trình biến tính dầu

```
┌─────────────────────────────────────────────────────┐
│                 DẦU LANH (RLO)                       │
└────────────┬───────────────────────────┬─────────────┘
             │                           │
        ┌────▼────┐                ┌─────▼─────┐
        │ MALEIN  │                │GLYCEROLYSIS│
        │ HÓA     │                │ (Polyol)   │
        │ + MA    │                │ + Glycerine│
        │ 150°C   │                │ 150-200°C  │
        └────┬────┘                └─────┬─────┘
             │                           │
        ┌────▼────┐                ┌─────▼─────┐
        │DẦU MALEIN │              │ DẦU POLYOL │
        │(M2005)   │              │  (6%Gly)   │
        │          │              │            │
        ├──────────┤              ├────────────┤
        │ + Nước →│              │ + HI100    │
        │  Nhũ O/W│              │  → DẦU 2K  │
        │ + Parafin│             │  (Urethane)│
        └──────────┘              └────────────┘
```

### 3.2. So sánh các phương án

| Phương án | Công nghệ | Khô | Kháng nước | Dễ lau | Phức tạp |
|---|---|---|---|---|---|
| **A** — Nhũ O/W (dầu malein + parafin) | Malein hóa 6%MA | 3-4h | ✅✅ | ✅✅ | Trung bình |
| **B** — Dầu 2K (RLO+Gly+HN100) | Glycerolysis + Isocyanate | <12h **(siêu nhanh)** | ✅✅✅ | ✅✅ | Cao |
| **C** — Dầu 1K nguyên chất | Tự oxy hóa | 24-72h | ❌ | ✅ | Thấp |

### 3.3. Phân tích chi phí & độ phức tạp

| Phương án | Nguyên liệu chính | Chi phí dự kiến | Yêu cầu thiết bị |
|---|---|---|---|
| **A (Nhũ O/W)** | RLO, MA, Parafin, Nước | Thấp | Nồi nấu chịu nhiệt, máy khuấy cao tốc |
| **B (2K)** | RLO, Glycerine, HI100 | Cao (Isocyanate) | Nồi nấu, PPE chống NCO |
| **C (1K gốc)** | RLO | Rẻ nhất | — |

---

## IV. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

### 4.1. Về dầu malein hóa (M2005 — 6%MA)

- **Thành công** ✅ — Dầu Malein hóa 6%MA cho khả năng kháng nước vượt trội, thấm ướt tốt, khô nhanh hơn RLO gốc
- Có thể nhũ hóa cả O/W và W/O
- **Không bị đen màu** khi dùng chất khô CF100 — khác biệt lớn so với RLO gốc
- **Khuyến nghị:** Dùng M2005 kết hợp Parafin trong nhũ W/O để được ổn định và kháng nước tối ưu

### 4.2. Về dầu 2K (RLO + Glycerine + HI100)

- **Thành công có điều kiện** ✅ — RLO nấu 6% Glycerine ở 150-200°C (xúc tác NaOH hoặc Zirconium) tạo dầu polyol phản ứng với NCO
- **Tỷ lệ tối ưu:** 6% Glycerine (2-4% gây gel sớm)
- **Xúc tác:** NaOH giúp cải thiện mùi và độ nhớt
- **Hiệu năng:** Dầu 2K cho khô siêu nhanh, bề mặt trơn láng, kháng nước tốt
- **⚠️ Cần cải thiện:** Kiểm soát chất lượng dầu sau nấu (ngoại quan, mùi). Thử xúc tác Zirconium để so sánh với NaOH

### 4.3. Về so sánh hệ nước vs hệ dầu

| Tiêu chí chọn | Chọn hệ nước | Chọn hệ dầu |
|---|---|---|
| Khô nhanh | ✅ | |
| Không xù ghim | | ✅ |
| Không vàng gỗ | | ✅ |
| Thấm rút nhanh | ✅ | |
| Dễ vệ sinh | ✅ | |

### 4.4. Định hướng phát triển

```
Giai đoạn 1: Hoàn thiện dầu malein hóa 6%MA
  └→ Sản phẩm: Dầu lau gỗ hệ nước (giá rẻ, dễ dùng)

Giai đoạn 2: Hoàn thiện dầu 2K (Glycerolysis)
  └→ Sản phẩm: Hardwax Oil 2K cao cấp (khô siêu nhanh)

Giai đoạn 3: Nghiên cứu bổ sung
  └→ Thay thế dung môi hóa dầu bằng d-Limonene (phụ phẩm vỏ cam)
  └→ Kết hợp sáp Carnauba + Parafin để tăng kháng nước
  └→ UV-curable oil — kết hợp dầu thực vật + photoinitiator
```

---

## V. PHỤ LỤC — CÔNG THỨC ĐỀ XUẤT

### Công thức A: Dầu lau gỗ nhũ O/W (giá rẻ, thông dụng)

| STT | Nguyên liệu | Phần | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 1 | Dầu nấu M2005 (6% MA) | 70 | Dầu nền malein hóa |
| 2 | Parafin oil | 38 | Ổn định nhũ, kháng nước |
| 3 | TO 8120M (sáp) | 4.6 | Chống xước, tạo hiệu ứng mờ |
| 4 | CF100 (drier) | 1.0 | Chất khô |
| 5 | Nước | 28 | Pha nhũ O/W (giảm VOC) |
| | **Tổng** | **~142** | |

### Công thức B: Dầu 2K Hardwax Oil (cao cấp)

| STT | Nguyên liệu | Phần | Vai trò |
|---|---|---|---|
| 1 | Dầu polyol (RLO+6% Gly, xúc tác NaOH) | 70 | Dầu nền polyol |
| 2 | Sáp Carnauba (hoặc Parafin) | 10 | Chống nước, tăng cứng |
| 3 | Chất khô (CF100) | 1 | Hỗ trợ khô |
| 4 | Xylene (hoặc d-Limonene) | 19 | Giảm độ nhớt, tăng thấm |
| | **Tổng phần A** | **100** | |
| | **Phần B: HI100 (Isocyanate)** | **15-20** (tuỳ chỉnh) | Đóng rắn urethane |

> **Ghi chú:** Trộn A+B, pot-life ~1-2h. Thi công bằng cách lau, khô sau 6-12h.

---

**Người tổng hợp:** Trần Vũ Linh (dựa trên kết quả thực nghiệm và tài liệu lý thuyết)

**Ngày hoàn thành:** 12/06/2026
**Thư mục lưu trữ:** `C:\antigra-DS\CLAW_LAM_VIEC\DAUTHUCVAT\`
