# BÁO CÁO TỔNG HỢP — BIẾN TÍNH DẦU THỰC VẬT ỨNG DỤNG DẦU BẢO QUẢN GỖ

**Phòng R&D — Công ty TNHH SX TM Hóa Keo Bình Thạnh**
**Nhân viên thực hiện:** Trần Vũ Linh
**Thời gian:** 15/12/2025 → 12/06/2026 (xuyên suốt)
**Thư mục lưu trữ:** `C:\antigra-DS\CLAW_LAM_VIEC\DAUTHUCVAT\`

---

## MỤC LỤC

- [Phần A: Nguyên liệu đầu vào](#phần-a-nguyên-liệu-đầu-vào)
- [Phần B: Biến tính dầu nền (Malein hóa)](#phần-b-biến-tính-dầu-nền-malein-hóa)
- [Phần C: Dầu sáp cứng — Hardwax Oil](#phần-c-dầu-sáp-cứng--hardwax-oil)
- [Phần D: Hệ nhũ tương — W/O và O/W](#phần-d-hệ-nhũ-tương-wo-và-ow)
- [Phần E: UV Oil — Dầu đóng rắn bằng tia UV](#phần-e-uv-oil--dầu-đóng-rắn-bằng-tia-uv)
- [Phần F: Tổng kết & so sánh](#phần-f-tổng-kết--so-sánh)

---

## PHẦN A: Nguyên liệu đầu vào

### A.1. Dầu lanh (Raw Linseed Oil — RLO)

| Đặc điểm | Mô tả |
|:---------|:------|
| Nguồn gốc | Ép từ hạt lanh |
| Trạng thái | Lỏng, vàng nhạt, trong suốt |
| Cơ chế khô | Tự oxy hóa (autoxidation) với oxy không khí |
| Thời gian khô | 24-72h (nguyên chất), 7 ngày chưa khô hẳn |
| Đặc tính | Thẩm thấu sâu, tôn vân gỗ, giá thấp |
| Hạn chế | Khô chậm, kém kháng nước, dễ nấm mốc, bị đen khi dùng CF100 |

### A.2. Dầu trẩu (Tung Oil — TO)

| Đặc điểm | Mô tả |
|:---------|:------|
| Nguồn gốc | Ép từ hạt cây trẩu (Aleurites fordii) |
| Cơ chế | Nối đôi liên hợp (acid α-eleostearic) → khô nhanh qua autoxidation gốc tự do ở nhiệt độ phòng; polymer hóa Diels-Alder giữa các phân tử khi gia nhiệt (bodying) |
| Đặc tính | Kháng nước vượt trội, tạo màng dai dẻo |

### A.3. Hóa chất biến tính

| Hóa chất | Vai trò |
|:---------|:--------|
| **MA** (Maleic Anhydride) | Gắn vòng anhydride succinic vào mạch dầu (qua Ene/Diels-Alder); mở vòng tạo -COOH khi trung hòa → nhũ hóa, tăng kháng nước |
| **2HEA** (2-Hydroxyethyl Acrylate) | Gắn nhóm Acrylate → đóng rắn UV |
| **Glycerine** | Tạo polyol (-OH) → phản ứng Isocyanate (dầu 2K) |
| **BPO** (Benzoyl Peroxide) | Khơi mào phản ứng gốc tự do |
| **DBTL** (Dibutyltin Dilaurate) | Xúc tác organotin cho transester hóa/glycerolysis (bản đầu MATR) |
| **Hydroquinone (HQ)** | Chống oxy hóa |
| **pTSA** | Xúc tác acid cho ester hóa (UV Oil) |
| **Parafin oil** | Ổn định nhũ W/O, tăng kháng nước |
| **HI100** (Isocyanate) | Đóng rắn cho hệ 2K |
| **Sáp 8120M** | Wax cứng, chống xước, tạo bề mặt trơn |
| **PM** | Dung môi glycol — giúp dầu lỏng, dễ lau |
| **A100 / DBE** | Dung môi hóa dầu |

---

## PHẦN B: Biến tính dầu nền (Malein hóa)

### B.1. Mục đích

Nấu dầu thực vật (RLO, RLO+TO) với Maleic Anhydride (MA) ở nhiệt độ cao để gắn nhóm -COOH vào mạch dầu → tạo khả năng nhũ hóa, tăng thấm ướt, cải thiện kháng nước, tạo cầu nối cho acrylate hóa sau này.

### B.2. Tổng hợp các công thức nấu

| Thí nghiệm | Dầu nền | %MA | Xúc tác/Khơi mào | Nhiệt độ | Thời gian | Ghi chú |
|:-----------|:-------:|:---:|:-------:|:--------:|:---------:|:--------|
| **M2005** (18-25/05) | RLO | **6%** | BPO | 150°C | 2.5-3h | ⭐ Khuyến nghị |
| **M2205** (18-25/05) | RLO | **10%** | BPO | 150°C | 2.5-3h | Chậm khô, nhiều mùi |
| **MATR v1** (15/12→20/03) | RLO+TO (3:1) | **10%** | **DBTL** | **140-150°C** | **1.5-2h** | Bản đầu tiên |
| **MATR v2** (21/04→04/06) | RLO+TO (3:1) | **11%** | **BPO** | **150°C** | **2.5-3h** | Lót RLO sống → MATR. 30 ngày phơi: ✅ không xù lông, láng, hơi bạc màu |

### B.3. Kết quả so sánh các mẫu

| Chỉ tiêu            |    RLO gốc    |         M2005 (6%MA)          |       M2205 (10%MA)       |               MATR v1 (10%+DBTL)                | MATR v2 (11%+BPO) |
| :------------------ | :-----------: | :---------------------------: | :-----------------------: | :---------------------------------------------: | :---------------: |
| **Màu sắc**         |   Vàng nhạt   |        Vàng cam, trong        |     Hơi đục, vàng cam     |                 Vàng đậm, trong                 |   Vàng nâu nhẹ    |
| **Mùi**             |    Mùi dầu    |         Mùi acid nhẹ          |       Mùi acid nặng       |                    Mùi acid                     |     Mùi acid      |
| **Độ nhớt (cốc NK2, 30°C, giây)** |     11"56     |             21"44             |           37"78           |                     Đặc hơn                     |      Đặc hơn      |
| **Chỉ số AV (mg KOH/g)** |       —       |       **18** (sau rửa)        |     **28** (sau rửa)      |                        —                        |         —         |
| **Nhũ hóa**         |  W/O (TW20)   |          ✅ W/O + O/W          |        ✅ W/O + O/W        |                   ✅ NH₄/AMP95                   |         ✅         |
| **Khô (0% drier)**  | 7 ngày không  |           5-7 ngày            |         2-3 ngày          |                 3-4 ngày (ráo)                  |         —         |
| **Khô (+1% CF100)** | Đen sậm, dính | ✅ **Không đổi màu**, ráo 6-8h | ✅ Không đổi màu, ráo >10h | ✅ Không đổi màu, khô mặt 24h, cứng **4-5 ngày** |         ✅         |
| **Thấm rút**        |      Tốt      |              Tốt              |            Tốt            |             ⚠️ Kém hơn dầu chưa nấu             |    ⚠️ Kém hơn     |
| **Thấm ướt**        |  ❌ Kém (co)   |             ✅ Tốt             |           ✅ Tốt           |                        —                        |         —         |
| **Bề mặt**          | Mềm bở, dính  |       ✅ Dai, không dính       |     ✅ Dai, không dính     |          ✅ **Cứng, dẻo dai, không bở**          |         ✅         |
| **Kháng nước**      |   ❌ Có vết    |        ✅ **Không vết**        |        ✅ Không vết        |        ✅✅ **Rất tốt** (xem test dài hạn)        |         ✅         |

### B.4. Test chuyên sâu — MATR v1 trên ván sàn biến tính

#### Test ngâm nước 24h

| Chỉ tiêu | Không lau dầu | Dầu mẫu TM | Dầu MATR v1 |
|:---------|:-------------:|:----------:|:-----------:|
| Nước ngâm | — | Có màu vàng, ván dầu nổi | ✅ **Trong suốt, không ván dầu** |
| Độ ẩm vùng ngâm | — | **35-37%** (thấm hoàn toàn) | ✅ **17-18%** |
| Độ ẩm trên ngâm | — | 20-28% | ✅ **14-15%** |
| Màu sắc gỗ | — | Thay đổi nhiều | ✅ **Ít thay đổi** |

#### Test phơi nắng 1 tháng

| Chỉ tiêu        |          Gỗ không lau          |          Dầu mẫu OBT          |                       **Dầu MATR v1**                       |
| :-------------- | :----------------------------: | :---------------------------: | :---------------------------------------------------------: |
| **Sau 7 ngày**  |        Bạc màu, thô ráp        |      Loang lổ, nổi ghim       |          ✅ **Láng, không xù ghim, không đổi màu**           |
| **Sau 14 ngày** |               —                |               —               |               ⚠️ Bắt đầu thấm nước, dựng ghim               |
| **Sau 1 tháng** | ❌ Bạc nặng, xù ghim, nứt, vênh | ❌ Bạc màu, xù ghim, nứt, vênh | ⚠️ **Màu ít đổi, nhưng cong vênh nhiều nhất**, nứt, xù ghim |
| **Chống nước**  |            ❌ Không             |  ❌ Sau 1 tuần thấm hoàn toàn  |               ✅ **Sau 1 tuần vẫn chống thấm**               |
| **Cong vênh**   |           ✅ Ít nhất            |            ⚠️ Vừa             |                      ❌ **Nhiều nhất**                       |
| **Xù ghim**     |             ❌ Nặng             |            ❌ Nhiều            |                            ⚠️ Có                            |
| **Nứt**         |              ✅ Ít              |            ❌ Nhiều            |                           ❌ Nhiều                           |
| **Chà nhám**    |               —                |         ⚠️ Dính nhám          |                 ✅ **Tạo màng cứng, dễ chà**                 |

> **Kết luận MATR v1:** Chống nước xuất sắc, khô nhanh, cứng dẻo. **Nhược điểm lớn: gây cong vênh nhiều** — do tạo màng quá cứng, không co giãn theo gỗ. Cần cân bằng giữa chống nước (MA) và giữ độ mềm dẻo.

### B.5. Test chuyên sâu — MATR v2 (qui trình Lót RLO sống)

#### B.5.1. Thông tin thí nghiệm

| Thông số | Giá trị |
|:---------|:--------|
| Người thực hiện | Trần Vũ Linh |
| Thời gian | **21/04 → 04/06/2026** (45 ngày) |
| Gỗ thử | Bạch đàn |
| Qui trình A (mẫu) | Lau dầu **RLO sống** → chờ **1h** → lau **dầu MATR** (v1, 10%MA+DBTL) → khô 7 ngày → **phơi thời tiết 30 ngày** |
| Qui trình B (đối chứng) | Lau **OBT01N 2509/17** (dầu OBT hiện tại) x2 lần → khô 7 ngày → **phơi thời tiết 30 ngày** |

#### B.5.2. Công thức MATR dùng cho test

| STT | Nguyên liệu | Khối lượng |
|:---:|:-----------|:----------:|
| 1 | Dầu MATR v1 (10%MA+DBTL) | 100 |
| 2 | DBE | 40 |
| 3 | PM | 80 |
| 4 | CF100 | 1.0 |
| | **Tổng** | **221g** |

#### B.5.3. Kết quả so sánh 30 ngày phơi thời tiết

| Chỉ tiêu | **OBT01N 2509/17** (đối chứng) | **RLO sống → MATR** (mẫu) |
|:---------|:----------------------------:|:------------------------:|
| **Thời gian khô** | Ráo 24h, không dính 48h | Ráo 24h, không dính **72h** |
| **Thao tác lau** | ✅ Dễ lau | ✅ Dễ lau |
| **Thấm rút** | ✅ Rất tốt | ✅ Tốt |
| **Bề mặt ban đầu** | Mờ, cảm giác gỗ tự nhiên, hơi nhám | **Có độ sáng, vàng hơn, láng tay** |
| **Kháng nước ban đầu** | ❌ Có vết + xù ghim | ✅ **Tốt, không xù ghim** |
| **Ngã vàng gỗ** | SX ít hơn | ⚠️ Hơi vàng hơn |

#### B.5.4. Diễn biến phơi thời tiết 30 ngày

| Thời điểm           |                               **OBT01N (SX)**                               |                                        **RLO → MATR (mẫu)**                                         |
| :------------------ | :-------------------------------------------------------------------------: | :-------------------------------------------------------------------------------------------------: |
| **Trước phơi**      |                 Màu tương đồng nhau. Mẫu hơi vàng đậm hơn.                  |                                                                                                     |
| **15 ngày**         |      ⚠️ Sẫm màu, xuất hiện **xám hóa + nấm mốc nhiều**, xù ghim nhiều       |           ✅ Vẫn giữ tông vàng tương đối đồng đều, **vân gỗ rõ hơn SX**, **không xù ghim**           |
| **30 ngày**         | ❌ **Bạc màu rõ rệt**, xám trắng, mất màu gỗ, **lão hóa mạnh**, xù ghim nặng | ✅ **Vẫn giữ màu vàng nâu đáng kể**, bạc màu thấp hơn, vân gỗ còn tốt, **bề mặt láng, chưa xù ghim** |
| **Cong vênh / Nứt** |                                 ❌ Xuất hiện                                 |                                   ✅ **Chưa ghi nhận** (cả 2 mẫu)                                    |

> ⭐ **Kết luận MATR v2 (qui trình Lót RLO sống):** Sau 30 ngày phơi thời tiết, qui trình RLO sống → MATR cho kết quả vượt trội so với dầu OBT01N hiện tại: màu sắc bền hơn, **không xù lông, láng**, không cong vênh, kháng rửa trôi nước mưa tốt hơn. **Khắc phục được nhược điểm cong vênh của MATR v1** (nhờ lớp RLO sống làm đệm giữa gỗ và màng MATR cứng).

### B.6. Kết luận chọn dầu nền

| Tiêu chí | M2005 (6%MA) | M2205 (10%MA) | MATR v1 (10%MA+DBTL) | MATR v2 (11%MA+BPO) |
|:---------|:-----------:|:------------:|:-------------------:|:------------------:|
| Khô nhanh | ✅ | ❌ Chậm | ✅ Khô cứng 4-5 ngày | ✅ |
| Mùi | ✅ Ít | ❌ Nhiều | Mùi acid | Mùi acid |
| Trong | ✅ | ❌ Đục | ✅ | ✅ |
| Kháng nước | ✅ | ✅ | ✅✅ **Rất tốt** | ✅ |
| Cong vênh | — | — | ❌ **Nhiều** | — |
| **Dùng cho** | **W/O, O/W, RLO UV** | | **Gốc MATR UV** | **MATR UV (cải tiến)** |

> ⭐ **Khuyến nghị:** M2005 (6%MA) cho hầu hết ứng dụng. MATR v1/v2 dùng riêng cho UV Oil.

---

## PHẦN C: Dầu sáp cứng — Hardwax Oil

### C.1. Nguyên lý Hardwax Oil

Hardwax Oil = dầu thực vật khô + sáp cứng tự nhiên → hệ bảo vệ 3 lớp:
- **Lớp 1:** Dầu thấm sâu vào mao quản gỗ
- **Lớp 2:** Chuyển tiếp dầu-sáp tại ranh giới
- **Lớp 3:** Sáp bề mặt siêu mỏng "thở" được

### C.2. So sánh 1K vs 2K

| Tiêu chí | Hệ 1K | Hệ 2K |
|:---------|:-----|:-----|
| Cơ chế | Tự oxy hóa (O₂) | Polyol (-OH) + Isocyanate (-NCO) → Urethane |
| Thời gian khô | 24-72h | <12h |
| Pot-life | Vô hạn | 1-4h |
| Kháng nước | Trung bình | ✅✅ Rất tốt |
| Giá thành | Thấp | Cao |

### C.3. Dầu 2K từ Glycerolysis (04-12/06/2026)

#### Công thức nấu Polyol

| % Glycerine | Kết quả | Thời gian nấu | Ghi chú |
|:----------:|:--------|:------:|:--------|
| 2% | Nâu đen đậm, mùi khét nặng | 1h | ⛔ Gel sớm với HI100 |
| 4% | Đặc, nâu đen nhạt, mùi khét | 2h | ⛔ Tương tự |
| **6%** | **Lỏng**, nâu đen, mùi khét | **3h** | **✅ Tối ưu** |

> Xúc tác NaOH (150°C): cải thiện mùi & độ nhớt ✅

#### Kiểm tra dầu 2K

| Chỉ tiêu | Kết quả |
|:---------|:--------|
| Phản ứng với HI100 | ✅ OK — khô nhanh |
| Bề mặt | ✅ Trơn láng |
| Kháng nước | ✅ Tốt |

### C.4. Hardwax Oil 3005 — Thí nghiệm thực tế (30/05 → 04/06/2026)

#### Công thức

| STT | Nguyên liệu | **M2 ⭐** | M3 | Vai trò |
|:---:|:-----------|:--------:|:--:|:--------|
| 1 | RLO | 60 | 60 | Dầu nền khô |
| 2 | TO | 20 | 20 | Dầu nền khô |
| 3 | Sáp 8120M | **3.0 (2%)** | **6.4 (4%)** | Wax cứng, chống xước |
| 4 | Parafin oil | 16 | 16 | Ổn định |
| 5 | DBE | 8.0 | 8.0 | Dung môi |
| 6 | **PM** | **48** | **48** | ⭐ Dung môi glycol |
| 7 | Driers (Co+Zr+Ca+CF100) | 0.7 | 0.7 | Xúc tác khô |
| 8 | Exskin + 641 | 0.3 | 0.3 | Phụ gia |
| | **Tổng** | **~156g** | **~159g** | |

> **Quy trình:** Gia nhiệt dầu + wax ~120°C, khuấy 7-10p. Nguội 60-80°C, cho dung môi, khuấy mạnh 900v/p ~10p. Nguội 40-60°C, cho drier.
>
> **Lưu ý:** Hàm lượng drier ghi theo % khối lượng sản phẩm. Để lặp lại chính xác, nên quy đổi và ghi rõ **% kim loại hoạt động** (Co/Zr/Ca metal) theo chuẩn ngành — vì cùng % muối nhưng nồng độ kim loại khác nhau giữa các nhà cung cấp.

#### Kết quả so sánh 3 mẫu

| Chỉ tiêu | **M1** (Parafin+A100) | **M2 ⭐** (DBE+PM) | **M3** (wax 4%) |
|:---------|:--------------------:|:-----------------:|:---------------:|
| Dung dịch | ❌ Đặc sệt, không chảy, đục | ✅ **Lỏng, chảy tốt, trong** | ⚠️ Đặc, chảy được, đục |
| Thao tác lau | ❌ Khó | ✅ **Dễ** | ⚠️ Hơi khó |
| Thấm rút | ❌ Chưa tốt | ✅ **Tốt** | ❌ Chưa tốt |
| Khô bề mặt | 24h không rít | **16h** không rít | **8h** không rít |
| Khô hoàn toàn | 5 ngày | **3 ngày** | 5 ngày |
| Bề mặt | Láng tay | ✅ **Láng, trơn** | ✅ **Trơn láng rất tốt** |
| Kháng nước | ❌ Có vết, xù ghim | ✅ **Hầu như không vết** | ❌ Có vết, xù ghim nhiều |

> ⭐ **Kết luận: M2 là tốt nhất** — dùng **PM** thay A100, parafin ít (16g). Wax ~2% (3g) cho trơn láng + kháng nước. Wax ~4% khô nhanh nhưng thấm kém.

### C.5. So sánh các hướng Hardwax Oil

| Tiêu chí | **Hardwax 3005 M2** | Dầu 2K (6%Gly+HI100) |
|:---------|:------------------:|:--------------------:|
| Cơ chế | Oxy hóa (1K) | Urethane (2K) |
| Dầu nền | RLO+TO (3:1) + sáp 8120M | RLO+6%Gly → Polyol |
| Dung môi | **PM** + Parafin | Xylene/d-Limonene |
| Khô mặt | **16h** | **<12h** |
| Khô hoàn toàn | 3 ngày | 7 ngày |
| Kháng nước | ✅ Tốt | ✅✅ Rất tốt |
| Bề mặt | **Láng, trơn** | Trơn láng |
| Độ phức tạp | Thấp (nấu đơn giản) | Cao (cần NCO) |
| Giá thành | Thấp | Cao |

---

## PHẦN D: Hệ nhũ tương — W/O và O/W

### D.1. Khái niệm

| Loại nhũ | Pha liên tục | Pha phân tán | Đặc điểm |
|:---------|:-----------:|:-----------:|:---------|
| **W/O** | Dầu | Nước | Dễ lau, ít vàng gỗ, ít xù ghim |
| **O/W** | Nước | Dầu | Thấm nhanh, khô nhanh, rửa dụng cụ dễ |

### D.2. Thí nghiệm nhũ W/O từ M2005 — 3 mẫu (25/05/2026)

**Công thức nền (dầu M2005 6%MA + nước 28g):**

| Thành phần | **C ⭐** | B | A |
|:-----------|:-------:|:-:|:-:|
| Dầu M2005 | 70 | 70 | 70 |
| Parafin oil | **38** | — | 29 |
| Glycerine | — | **18** | 9 |
| Sáp 8120M | 4.6 | 4.6 | 4.6 |
| CF100 | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Nước | 28 | 28 | 28 |

**Kết quả:**

| Chỉ tiêu | **C (Parafin) ⭐** | B (Glycerine) | A (Cả hai) |
|:---------|:-----------------:|:-------------:|:----------:|
| Ổn định 48h | ✅ **Ổn định** | ⚠️ Phân tách nhẹ | ❌ 3 lớp |
| Dễ lau | ✅ Dễ | ✅ Dễ | ✅ Dễ |
| Thấm rút | ✅ Tốt | ✅ Tốt | ✅ Tốt |
| Kháng nước | ✅ **Không vết** | ❌ Có vết | ❌ Có vết |

> **Kết luận:** Parafin giúp ổn định W/O và tăng kháng nước. Glycerine làm giảm hiệu quả.

### D.3. So sánh W/O vs O/W

| Chỉ tiêu | **W/O (hệ dầu — 2005)** | **O/W (hệ nước — 2305H)** |
|:---------|:----------------------:|:------------------------:|
| Pha liên tục | Dầu | Nước |
| Dễ lau | ✅ Dễ | ✅ Dễ |
| Thấm rút | Tốt | ✅ **Nhanh hơn** |
| Thời gian khô | ⚠️ **7-8h** | ✅ **3-4h** |
| Xù ghim gỗ | ✅ **Rất ít** | ⚠️ Hơi xù |
| Vàng gỗ | ✅ **Ít vàng** | ❌ Vàng hơn |
| Kháng nước 30ph | ✅ Rất nhẹ | Có vết nhẹ |

### D.4. Đề xuất công thức

#### Công thức W/O — Ít vàng, ít xù ghim
| Nguyên liệu | Phần | Vai trò |
|:-----------|:----:|:--------|
| M2005 (6%MA) | 70 | Dầu nền |
| Parafin oil | 38 | Ổn định nhũ, kháng nước |
| Sáp 8120M | 4.6 | Chống xước |
| CF100 | 1.0 | Drier |
| Nước | 28 | Pha phân tán |

#### Công thức O/W — Khô nhanh, dễ vệ sinh
(Dựa trên 2305H — cần tham khảo thêm dữ liệu gốc)

| Nguyên liệu | Phần | Vai trò |
|:-----------|:----:|:--------|
| M2005 (6%MA) | 60-70 | Dầu nền |
| Nước | 25-30 | Pha liên tục |
| DMEA/AMP (kiềm) | 1-3 | Trung hòa, tạo nhũ O/W |
| Sáp 8120M | 3-5 | Chống xước |
| CF100 | 1.0 | Drier |

---


## PHẦN D.5: Glaze lau (dầu nhũ màu) — 27-29/04/2026

### D.5.1. Khái niệm

**Glaze** là dầu nhũ O/W (dầu trong nước) pha màu, dùng lau lên nền lót NCKH hoặc lót nước S07 để tạo hiệu ứng vân gỗ, giữ nét. Không làm đục sơn phủ sau đó.

### D.5.2. Công thức

#### Công thức RLO nhũ (nền dầu)

| STT | Nguyên liệu | Khối lượng | Quy trình |
|:---:|:-----------|:----------:|:---------|
| 1 | RLO | 100 | Cho từ từ TW20 vào dầu khuấy 10p, 700v/p |
| 2 | TW20 | 5 | — |
| 3 | Nước | 70 | Cho pha dầu (1) vào pha nước, khuấy 800-900v/p 15-20p, thêm phá bọt và làm đặc |
| 4 | AMP95 | 0.3 | — |
| 5 | Tego 811 50% | 0.2 | — |
| 6 | PS166 50% | 4.5 | — |
| | **Tổng** | **179.8g** | |

#### Công thức BLO nhũ (nền dầu)

| STT | Nguyên liệu | Khối lượng | Quy trình |
|:---:|:-----------|:----------:|:---------|
| 1 | BLO (Boiled Linseed Oil) | 100 | Cho từ từ TW20 vào dầu khuấy 10p, 700v/p |
| 2 | TW20 | 5 | — |
| 3 | Nước | 70 | Cho pha dầu vào pha nước, khuấy 800-900v/p 15-20p |
| 4 | AMP95 | 0.3 | — |
| 5 | Tego 811 50% | 0.2 | — |
| 6 | PS166 50% | 1.5 | — |
| | **Tổng** | **177g** | |

#### Công thức Glaze 2804 (hỗn hợp nhũ)

| STT | Nguyên liệu | Khối lượng | Vai trò |
|:---:|:-----------|:----------:|:--------|
| 1 | Nước | 95 | Pha liên tục |
| 2 | PG (Propylene Glycol) | 17.8 | Dung môi, giữ ẩm |
| 3 | BYK 190 | 0.3 | Phân tán |
| 4 | CMC (Carboxymethyl Cellulose) | 0.7 | Làm đặc |
| 5 | BYK 093 50% | 0.5 | Phá bọt |
| 6 | BLO nhũ | 6.9 | Dầu nền (BLO) |
| 7 | RLO nhũ | 6.9 | Dầu nền (RLO) |
| 8 | CF100 | 0.1 | Drier |
| 9 | KL245 | 0.4 | Thấm ướt |
| 10 | PS166 50% | 3.4 | Làm đặc |
| | **Tổng** | **132g** | |

### D.5.3. Kết quả kiểm tra

#### Trên nền lót NCKH

| Chỉ tiêu | Đen PA100W | Đen PA100W | Đen MA100H + Đỏ BT01H (2:1) |
|:---------|:----------:|:----------:|:--------------------------:|
| Thao tác | Dễ lau, 15-20p chùi ra | Dễ lau, 15-20p chùi ra | ✅ Dễ lau hơn đen PA100W |
| Dung dịch Glaze | Đồng nhất, không hạt | Đồng nhất, không hạt | Đồng nhất, không hạt |
| Giữ nét | ✅ Tốt | ✅ Tốt | ✅ Tốt |
| Độ trong | Trong, không đục sơn | Trong, không đục sơn | Trong, không đục sơn |
| Độ bám | ✅ Đạt 4/5B | ✅ Đạt 4/5B | ✅ Đạt 4/5B |

> **Kết luận:** Glaze 2804 kiểm tra đạt trên nền lót NCKH.

#### So sánh Glaze lau vs Màu lau

| Chỉ tiêu | Màu lau | **Glaze lau** |
|:---------|:-------:|:-------------:|
| Thao tác | Dễ lau, không rít | ✅ Dễ lau, không rít, 20-30p chùi ra |
| Dung dịch | Đồng nhất, không hạt | Đồng nhất, không hạt |
| Giữ nét | Tốt | ✅ **Giữ glaze tốt** |
| Độ trong | Không đục sơn | Không đục sơn |
| Độ bám | ✅ 5/5B | ✅ 5/5B |

> ⭐ **Kết luận:** Glaze 2804 đạt trên cả 2 nền (NCKH và S07). Đen MA100H + đỏ BT01H dễ lau hơn đen PA100W. Glaze lau có thời gian làm việc dài hơn màu lau (20-30p so với 15-20p).

## PHẦN E: UV Oil — Dầu đóng rắn bằng tia UV

### E.1. Nguyên lý

Dầu malein hóa (-COOH) + 2HEA (-OH) → ester hóa (pTSA) → dầu Acrylate hóa (nối đôi C=C) + Photoinitiator + UV → đóng rắn

### E.2. Hai hướng thử nghiệm (05-12/06/2026)

| Hướng | Dầu nền | %MA | % 2HEA | Xúc tác |
|:------|:--------|:---:|:------:|:--------|
| **MATR UV** | RLO+TO (3:1) + MA | 11% | 4% và 8% | pTSA |
| **RLO UV** | RLO + MA | 6% | 4% | pTSA |

### E.3. Kết quả chi tiết

#### MATR UV Oil

| Chỉ tiêu | 4% HEA | **8% HEA** |
|:---------|:------:|:---------:|
| Dung dịch | Vàng nâu đậm, đồng nhất | Vàng nâu, đặc, đồng nhất |
| Mùi | ✅ Nhẹ | ❌ Nồng |
| **Khô UV (1200 mJ/cm² + 3% 1173)** | ⚠️ **Khô sau 20-30 phút** | ✅ **Khô mặt ngay** |
| Khô tự nhiên (+CF100) | ✅ Ráo 3-4h, khô 24h | ✅ Ráo 3-4h, khô 24h |
| Ngã vàng | ❌ **Nhiều** | ❌ **Nhiều** |
| Thấm rút | ✅ Tốt hơn 8% | ❌ Kém |
| Thấm ướt | ✅ Tốt | ✅ Tốt |
| Pha loãng 50-60% | ✅ Dễ lau | ✅ Dễ lau |
| Kháng nước | ✅ Đạt (sau 48h) | ✅ Đạt (sau 24h) |
| Bề mặt | Mềm, dễ trầy | Mềm, dễ trầy |

> **Ghi chú:** Thêm 10% EM231 → khô mặt tốt, có thể khô tự nhiên không cần UV.

#### RLO UV Oil (4% HEA)

| Chỉ tiêu | Kết quả |
|:---------|:--------|
| **Khô UV** | ❌ **Không khô mặt** |
| Khô tự nhiên (+CF100) | ✅ Ráo 3-4h, khô 24h |
| Ngã vàng | ✅ **Rất ít** — thấp hơn nhiều MATR UV và RLO thường |
| Thấm rút | ✅ Tốt hơn MATR UV |
| Độ rít | ✅ Dễ lau (lỏng) |
| Độ dẻo | ✅ Dẻo dai hơn RLO thường |
| Mùi | ✅ Nhẹ |

### E.4. So sánh hai hướng UV Oil

| Tiêu chí | **MATR UV (8%HEA)** | **RLO UV (4%HEA)** |
|:---------|:------------------:|:-----------------:|
| Khô UV | ✅ **Khô ngay** | ❌ Không khô |
| Khô tự nhiên | ✅ Tốt | ✅ Tốt |
| Ngã vàng | ❌ Nhiều | ✅ **Rất ít** |
| Thấm rút | ❌ Kém | ✅ Tốt |
| Mùi | ❌ Nồng | ✅ Nhẹ |
| Ứng dụng | **UV Oil thương mại** | **Dầu 1K cao cấp** |

### E.5. Hướng khắc phục

| Vấn đề | Giải pháp |
|:-------|:----------|
| MATR UV vàng nhiều | Giảm TO; dùng PI-819 thay TPO |
| RLO UV không khô UV | Tăng %HEA lên 6-8%; thay MA bằng anhydride khác |
| Thấm rút kém | Pha loãng 50-60% EM223/EM231 |
| Mùi nồng | Giảm HEA; kết hợp monomer ít mùi |
| Bề mặt rít | Tăng sáp 8120M |

---

## PHẦN F: Tổng kết & So sánh

### F.1. Ma trận tất cả sản phẩm

| Sản phẩm | Dầu nền | Công nghệ | Khô mặt | Kháng nước | Ngã vàng | Giai đoạn |
|:---------|:-------:|:---------:|:-------:|:----------:|:--------:|:---------:|
| **RLO gốc** | RLO | — | 24-72h | ❌ Kém | Nhiều | Nguyên liệu |
| **M2005 (6%MA)** | RLO | Malein hóa | 6-8h (+CF) | ✅ Tốt | ✅ Ít | ✅ Hoàn thiện |
| **W/O (M2005+Parafin)** | M2005 | Nhũ W/O | **~4h** | ✅ Tốt | ✅ Ít | ✅ Hoàn thiện |
| **O/W (2305H)** | M2005 | Nhũ O/W | **3-4h** | Tốt | ❌ Vàng | ✅ Hoàn thiện |
| **Hardwax 3005 M2** | RLO+TO | Wax 1K | **16h** | ✅ Tốt | — | ✅ Có triển vọng |
| **Dầu 2K (6%Gly+HI100)** | RLO+Gly | Glycerolysis | **<12h** | ✅✅ Rất tốt | — | ✅ Có triển vọng |
| **MATR v1 (10%+DBTL)** | RLO+TO | Oxy hóa | 24h mặt, cứng 4-5 ngày | ✅✅ Rất tốt | ✅ Ít | ⚠️ Cong vênh |
| **MATR v2 (Lót RLO sống)** | RLO+TO | RLO sống→MATR | 30 ngày phơi | ✅ Tốt hơn OBT01N | ⚠️ Bạc màu nhẹ | 🟡 Có triển vọng |
| **MATR UV Oil (8%HEA)** | MATR | Acrylate + UV | **UV ngay** | ✅ Đạt | ❌ Nhiều | ⚠️ Cần cải thiện |
| **RLO UV Oil (4%HEA)** | RLO+MA | Acrylate | 3-4h | ✅ Tốt | ✅ **Rất ít** | ✅ Có triển vọng |

### F.2. Lưu đồ chuyển hóa

```
                                  RLO
                                   │
                    ┌──────────────┴──────────────┐
                    │                              │
           ┌────────▼────────┐           ┌─────────▼─────────┐
           │  +MA 6% → M2005  │           │ +TO +MA → MATR    │
           │  Malein hóa      │           │  Malein hóa       │
           └────────┬────────┘           └─────────┬─────────┘
                    │                              │
         ┌──────────┼──────────┐         ┌─────────▼─────────┐
         │          │          │         │ +2HEA (pTSA)      │
   ┌─────▼────┐ ┌───▼───┐ ┌───▼───┐     │  MATR UV Oil      │
   │ W/O      │ │ O/W   │ │RLO UV│     │  8%HEA → UV khô   │
   │+Parafin  │ │2305H  │ │+2HEA │     │  4%HEA → chậm     │
   │~4h khô   │ │~3-4h  │ │~3-4h │     └───────────────────┘
   └──────────┘ └───────┘ └──────┘

   RLO + TO (3:1) + sáp 8120M + PM → Hardwax 3005 M2 (1K, khô 16h)

   RLO + Glycerine 6% → Polyol + HI100 → Dầu 2K (khô <12h)
```

### F.3. Định hướng phát triển

```
Giai đoạn 1 (Ngắn hạn): Dầu lau nhũ W/O & O/W
  → Dùng M2005 (6%MA), giá rẻ, dễ thi công, giảm VOC
  → Cạnh tranh dầu lau gỗ nhập khẩu phân khúc thấp-trung

Giai đoạn 2 (Trung hạn): Hardwax Oil 1K & dầu bảo quản cao cấp
  → Hardwax 3005 M2 (RLO+TO + PM + sáp 8120M)
  → RLO UV Oil (4%HEA) — ít vàng, dẻo dai, thấm tốt
  → Cạnh tranh Rubio Monocoat 1K

Giai đoạn 3 (Dài hạn): Hardwax Oil 2K & UV Oil thương mại
  → Polyol RLO + 6% Gly + HI100
  → Cải thiện MATR UV Oil: giảm ngã vàng, tăng thấm rút
  → Cạnh tranh Rubio Monocoat 2C

Nghiên cứu thêm:
  → Thay dung môi hóa dầu bằng d-Limonene (vỏ cam)
  → Dual-cure: UV + tự nhiên kết hợp
  → Khắc phục cong vênh do dầu malein hóa
```

---

*Người tổng hợp: Trần Vũ Linh*
*Dựa trên các báo cáo thực nghiệm từ 15/12/2025 → 12/06/2026*
*File gốc: DAUTHUCVAT*

