# BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA DẦU NẤU
> **Ngày:** 18/05-25/05/2026
> **Thực hiện:** Trần Vũ Linh — Phòng R&D, Công ty TNHH SX TM Hóa Keo Bình Thạnh
> **Mục đích:** Nấu dầu RLO (dầu lanh) với Anhydride Maleic (MA)
> **Lưu tại:** `C:\antigra-DS\WEBGREENCOATING\`

---

## 1. Công thức nấu dầu RLO

| STT | Thành phần | M2005 (6%MA) | M2205 (10%MA) | Quy trình |
|-----|------------|-------------|--------------|-----------|
| 1 | Dầu lanh RLO | 480g | 480g | Cho dầu + Hydroquinone vào nồi, gia nhiệt ~60°C |
| 2 | Hydroquinone | 1.0g | 1.0g | Cho từ từ BPO vào khuấy 600v/p cho tan hoàn toàn |
| 3 | BPO (Benzoyl Peroxide) | 0.5g | 0.5g | Cho từ từ MA vào khuấy 300v/p, tăng lên 150°C |
| 4 | MA (Anhydride Maleic) | 30g (6%) | 48g (10%) | Nấu liên tục **2.5-3h** (đậy kín — MA thăng hoa, hơi độc) |
| | **TỔNG** | **511.5g** | **529.5g** | |

> **Lưu ý an toàn:** MA thăng hoa ở nhiệt độ cao, hơi MA độc gây cay mắt. Phải đậy kín nồi nấu.

---

## 2. Kết quả kiểm tra

| Chỉ tiêu | RLO (gốc) | RLO+6%MA (M2005) | RLO+10%MA (M2205) |
|----------|-----------|-----------------|------------------|
| **Dung dịch** | Vàng nhạt, lỏng, trong. Mùi dầu. Nhớt NK2: 11"56 | Vàng cam, trong, mùi acid nhẹ. Nhớt NK2: 21"44 | Hơi đặc, vàng cam, hơi đục, mùi acid nặng. Nhớt NK2: 37"78 |
| **Chỉ số AV** (mgNaOH/g) | Không đáng kể | Trước: 43 → Sau: 19 → Rửa: 18 | Trước: 80 → Sau: 33 → Rửa: 28 |
| **Nhũ hoá** | W/O bằng TW20 | W/O bằng Amin **hoặc** O/W bằng nước nóng (tốc độ cao). **Không** nhũ được bằng TW20 | W/O bằng Amin **hoặc** O/W bằng nước nóng. **Không** nhũ bằng TW20 |
| **Thời gian khô** (không drier) | 7 ngày không khô | Khô mặt 5-7 ngày | Khô mặt 2-3 ngày |
| **+1% CF100** | Chuyển đen sậm, ráo 24h, 5 ngày còn dính | **Không đổi màu**, ráo 6-8h, 1-2 ngày không dính | **Không đổi màu**, ráo >10h, 1-2 ngày không dính |
| **Nhũ W/O** | — | Ráo mặt ~4h, 1-2 ngày không dính | Ráo mặt ~16h, 2-3 ngày không dính |
| **Nhũ O/W** (DMEA/AMP) | — | Ráo 3-5 ngày, 7 ngày còn dính, ngả vàng | Ráo 5 ngày, 7 ngày còn dính, ngả vàng |
| **Nhũ O/W** (NH₄OH) | — | Ráo 24h, 5 ngày còn dính ít, ngả vàng | Ráo 24h, 5 ngày còn dính ít, ngả vàng |
| **Độ rít khi lau** | Rất dễ, không rít | Hơi rít → pha loãng ~50% rắn thì dễ | Rít nhiều → pha loãng ~30-40% rắn thì dễ |
| **Độ thấm rút** | Tốt | Rất nhanh | Rất nhanh |
| **Thấm ướt** | Kém (dầu co khi kéo giấy) | Tốt (dàn trải đều) | Tốt (dàn trải đều) |
| **Bề mặt sau 7 ngày** | Còn dính tay, mềm bở | **Không dính tay, có độ dai** | **Không dính tay, có độ dai** |
| **Test nước nhanh** | Có vết, rõ | Hầu như không vết | Hầu như không vết |

---

## 3. Thử nghiệm công thức dầu lau BT 2005 (W/O)

### 3.1. Công thức

> 📌 **Phân biệt:** Cả 3 công thức A, B, C đều là **W/O (nước trong dầu)** — dầu là pha liên tục, nước là pha phân tán. Parafin và Glycerine đóng vai trò ổn định nhũ.

| STT | Thành phần | A | B | C |
|-----|------------|---|---|---|
| 1 | Dầu nấu M2005 (6%MA) | 70 | 70 | 70 |
| 2 | Parafin oil | 9.0 | — | 18 |
| 3 | Glycerine | 9.0 | 18 | — |
| 4 | TO 8120M | 4.6 | 4.6 | 4.6 |
| 5 | CF100 | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| 6 | Nước | 28 | 28 | 28 |
| 7 | Parafin oil (bổ sung) | 20 | 20 | 20 |
| | **TỔNG** | **150.6g** | **150.6g** | **150.6g** |

### 3.2. Kết quả

| Chỉ tiêu | A (Parafin+Glycerine) | B (Glycerine) | C (Parafin) |
|----------|----------------------|--------------|-------------|
| **Dung dịch** | Trắng sữa, sấy 48h phân tách 3 lớp, lắc lại đồng nhất | Trắng sữa, sấy 48h phân tách nhẹ, lắc lại đồng nhất | Trắng sữa, sấy 48h **ổn định, không tách lớp** |
| **Độ rít** | Dễ lau | Dễ lau | Dễ lau |
| **Thấm rút** | Tốt | Tốt | Tốt |
| **Test nước** | Có vết, rõ | Có vết, rõ | **Hầu như không vết** ✅ |

---

## 4. So sánh nhũ O/W (2305H — nước là pha liên tục) vs nhũ W/O (2005 — dầu là pha liên tục)

| Chỉ tiêu | O/W — Hệ nước (2305H) | W/O — Hệ dầu (2005) |
|:---------|:--------------------:|:------------------:|
| **Loại nhũ** | Nước là pha liên tục, dầu phân tán | Dầu là pha liên tục, nước phân tán |
| **Dung dịch** | Trắng sữa, sấy ổn định | Trắng sữa, sấy ổn định |
| **Độ rít khi lau** | Dễ lau, không rít | Dễ lau, không bết rít |
| **Thấm rút** | **Nhanh hơn** | Tốt |
| **Hoà tan màu** | Tan tốt hầu hết màu hệ nước | Tan tốt hệ PE và một số màu dung môi |
| **Xù ghim gỗ** | ⚠️ Hơi xù ghim | ✅ **Rất ít xù ghim** |
| **Thời gian khô** | ✅ 3-4h | ⚠️ 7-8h |
| **Vàng gỗ** | ❌ **Làm gỗ vàng hơn** | ✅ Ít vàng hơn |
| **Thấm ướt nước** | ✅ Tốt | ❌ Kém |
| **Kháng nước** (30 ph) | Có vết nhẹ, khô mất hẳn, không xù ghim | Có vết rất nhẹ, khô mất hẳn, không xù ghim |

---

## 5. KẾT LUẬN

### Dầu RLO nấu với MA
- **Tăng khả năng kháng nước** đáng kể so với dầu RLO gốc
- Có thể nhũ hoá cả **O/W và W/O**
- Nhanh khô, thấm ướt bề mặt tốt, ít ngả vàng
- Có thể sử dụng **chất khô CF100** mà không gây đen màu dầu (khác với RLO gốc)

### So sánh 6%MA vs 10%MA
| Tiêu chí | 6% MA (M2005) | 10% MA (M2205) |
|----------|---------------|----------------|
| **Khô** | Nhanh hơn ✅ | Chậm hơn |
| **Mùi** | Ít mùi ✅ | Nhiều mùi |
| **Dung dịch** | Trong ✅ | Đục |
| **Độ rít** | Hơi rít | Rít nhiều |
| **Kết luận** | **Khuyến nghị dùng** ⭐ | |

### Nhũ W/O từ dầu RLO nấu MA (cả 3 mẫu đều là W/O)
- **Parafin (mẫu C)**: Dễ lau, độ nhớt thấp, dung dịch ổn định, kháng nước tốt ✅
- **Glycerine (mẫu B)**: Dễ lau, độ nhớt cao, thiếu ổn định, giảm hiệu quả kháng nước ❌
- **Parafin+Glycerine (mẫu A)**: Kém nhất — phân tách 3 lớp ❌

### So sánh O/W vs W/O
- **O/W (hệ nước — 2305H)**: Thấm rút nhanh hơn, khô nhanh hơn (3-4h), nhưng **vàng gỗ** và **hơi xù ghim**
- **W/O (hệ dầu — 2005)**: Chậm khô hơn (7-8h), nhưng **ít vàng gỗ**, **hầu như không xù ghim**, kháng nước tương đương

**Khuyến nghị:** Sử dụng **dầu RLO nấu 6%MA** cho các ứng dụng dầu lau gỗ — kết hợp với **Parafin** làm chất ổn định nhũ W/O và tăng kháng nước. Nếu cần khô nhanh → chọn O/W. Nếu cần ít vàng gỗ, ít xù ghim → chọn W/O.
