# BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA DẦU UV OIL

**Phòng R&D — Công ty TNHH SX TM Hóa Keo Bình Thạnh**
**Tên mẫu:** UV OIL
**Mục đích:** Biến tính dầu thực vật với Acrylate (2HEA) để tạo dầu có thể khô bằng tia UV
**Nhân viên thực hiện:** Trần Vũ Linh
**Ngày làm mẫu:** 05/06 → 12/06/2026

---

## I. CÔNG THỨC NẤU DẦU NỀN

### 1.1. Dầu MATR (RLO + TO) nấu Maleic Anhydride 11%

**Mục đích:** Tạo dầu nền malein hóa từ hỗn hợp dầu lanh (RLO) + dầu trẩu chín (TO) để gắn nhóm -COOH vào mạch dầu, làm cầu nối cho phản ứng với 2HEA sau này.

| STT | Thành phần | Khối lượng (g) | Quy trình nấu |
|:---:|:-----------|:--------------:|:-------------|
| 1 | Dầu lanh (RLO) | 360 | Cho dầu + Hydroquinone vào nồi, gia nhiệt lên ~90°C |
| 2 | Dầu trẩu chín (TO) | 120 | Sau đó cho từ từ MA vào, khuấy 300 v/p, tăng lên 150°C |
| 3 | Hydroquinone (HQ) | 0.6 | Nấu liên tục 2.5-3h (đậy kín vì MA thăng hoa, hơi MA độc gây cay mắt) |
| 4 | MA (Anhydride Maleic) | 52.8 | — |
| | **Tổng** | **533.5g** | |

**Nhận xét:** Dầu đặc hơn dầu thông thường, màu vàng nâu nhẹ, trong suốt, có mùi acid.

### 1.2. Dầu RLO nấu MA 6%

**Mục đích:** Tạo dầu nền malein hóa từ RLO thuần để so sánh với dầu MATR.

| STT | Thành phần | Khối lượng (g) | Quy trình nấu |
|:---:|:-----------|:--------------:|:-------------|
| 1 | Dầu lanh (RLO) | 480 | Cho dầu + Hydroquinone vào nồi, gia nhiệt lên ~60°C |
| 2 | Hydroquinone (HQ) | 0.7 | Cho từ từ BPO vào, khuấy 300 v/p đến khi tan |
| 3 | BPO | 0.6 | Cho MA vào, tăng lên 150°C, nấu 3h (đậy kín) |
| 4 | MA (Anhydride Maleic) | 30 | — |
| | **Tổng** | **511.5g** | |

**Nhận xét:** Tương tự dầu MATR: đặc, màu vàng nâu nhẹ, trong suốt, mùi acid.

---

## II. CÔNG THỨC PHA CHẾ UV OIL

### 2.1. MATR UV OIL (4%HEA và 8%HEA)

**Mục đích:** Gắn nhóm Acrylate (2HEA) vào dầu MATR malein hóa để tạo khả năng đóng rắn UV.

| STT | Thành phần | 4% HEA | 8% HEA | Quy trình nấu |
|:---:|:-----------|:------:|:------:|:-------------|
| 1 | Dầu MATR nấu | 200g | 200g | Cho dầu + HQ vào nồi, gia nhiệt ~90°C |
| 2 | 2HEA | 8g | 17g | Cho từ từ 2HEA vào, khuấy 300 v/p, duy trì 90-100°C |
| 3 | Hydroquinone (HQ) | 0.3g | 0.3g | Cho xúc tác sau cùng |
| 4 | pTSA (xúc tác) | 0.7g | 0.7g | ⚠️ Không vượt quá 100°C |
| | **Tổng** | **209g** | **218g** | |

**Nhận xét:** Dầu đặc, màu nâu đen, dung dịch đồng nhất, không phân tách.

### 2.2. RLO UV OIL (4%HEA)

**Mục đích:** So sánh — gắn 2HEA vào dầu RLO malein hóa (6%MA) thay vì MATR.

| STT | Thành phần            | Khối lượng (g) | Quy trình nấu                                       |
| :-: | :-------------------- | :------------: | :-------------------------------------------------- |
|  1  | RLO biến tính MA (6%) |      200       | Cho dầu + HQ vào nồi, gia nhiệt ~90°C               |
|  2  | 2HEA                  |       8        | Cho từ từ 2HEA vào, khuấy 300 v/p, duy trì 90-100°C |
|  3  | Hydroquinone (HQ)     |      0.3       | Cho xúc tác sau cùng                                |
|  4  | pTSA (xúc tác)        |      0.7       | ⚠️ Không vượt quá 100°C                             |
|     | **Tổng**              |    **218g**    |                                                     |

**Nhận xét:** Dầu màu vàng nâu, đặc, đồng nhất, mùi UV nhẹ.

---

## III. KẾT QUẢ KIỂM TRA

### 3.1. MATR UV OIL — So sánh 4%HEA vs 8%HEA

| Chỉ tiêu | 8% HEA | 4% HEA |
|:---------|:-------|:-------|
| **Dung dịch** | Màu vàng nâu, đặc, đồng nhất, mùi UV nồng | Màu vàng nâu đậm (đậm hơn 8%), đồng nhất, mùi UV rất nhẹ |
| **Chỉ số AV** | 30 mgNaOH/g (trước & sau nấu) | 30 mgNaOH/g (trước & sau nấu) |
| **Độ tương hợp** | ⛔ Không hòa tan TPO<br>✅ Tương hợp tốt với EM223/EM231 → cải thiện độ khô mặt | ⛔ Không hòa tan TPO<br>✅ Tương hợp tốt với EM223/EM231 → cải thiện độ khô mặt |
| **Thời gian khô** | • 1%CF100: ráo mặt 3-4h, khô sau 24h<br>• **3% 1173 + UV 1200 mJ/cm²: khô mặt ngay** ✅ (mùi UV nồng)<br>• 3% 1173+TPO(1:1): khô mặt tốt khi UV<br>• Thêm 10% EM231: khô mặt tốt, có thể khô tự nhiên không cần UV | • 1%CF100: ráo mặt 3-4h, khô sau 24h<br>• **3% 1173 + UV 1200 mJ/cm²: khô mặt sau 20-30 phút** ⚠️ (mùi UV rất nhẹ) |
| **Ngã vàng** | ❌ Ngã vàng nhiều sau khi khô hoàn toàn | ❌ Ngã vàng nhiều sau khi khô hoàn toàn |
| **Độ rít khi lau** | • 100% dầu: hơi rít, khó lau<br>• Pha loãng 50-60%: dễ lau, không bết rít | • 100% dầu: hơi rít, khó lau<br>• Pha loãng 50-60%: dễ lau, không bết rít |
| **Độ thấm rút** | ❌ Chưa tốt, dầu nằm trên mặt nhiều | ✅ Tốt hơn mẫu 8%HEA |
| **Thấm ướt** | ✅ Tốt | ✅ Tốt |
| **Bề mặt** | • Dầu khô mềm, dễ trầy<br>• Lau lần 1: nhám tay<br>• Vuốt nhám + lau lần 2: láng, hơi rít tay | • Dầu khô mềm, dễ trầy<br>• Lau lần 1: nhám tay<br>• Vuốt nhám + lau lần 2: láng, hơi rít tay |
| **Test nước nhanh** | ✅ Sau 24h khô, test nước 20 phút đạt | ✅ Sau 48h, test nước đạt |

### 3.2. RLO UV OIL (4%HEA)

| Chỉ tiêu | Kết quả |
|:---------|:--------|
| **Dung dịch** | Màu vàng nâu, đặc, đồng nhất, mùi UV nhẹ |
| **Chỉ số AV** | 16-18 mgNaOH/g (trước & sau nấu) |
| **Thời gian khô** | • 1%CF100: ráo mặt 3-4h, khô sau 24h<br>• **3% 1173 + UV 1200 mJ/cm²: dường như không khô mặt** ❌ |
| **Độ rít khi lau** | • 100% dầu: lỏng, dễ lau ✅<br>• Pha loãng 50-60%: dễ lau, không bết rít |
| **Độ dẻo** | ✅ Dẻo dai tốt hơn dầu RLO thông thường |
| **Ngã vàng** | ✅ **Rất ít** — thấp hơn nhiều so với MATR UV OIL và RLO thông thường |
| **Độ thấm rút** | ✅ Tốt hơn dầu MATR UV OIL |

---

## IV. TỔNG KẾT VÀ NHẬN XÉT

### 4.1. MATR UV OIL (RLO+TO + MA + 2HEA)

| Thông số | 8% HEA | 4% HEA |
|:---------|:------:|:------:|
| **Khô UV** | ✅ **Khô mặt ngay** (1200 mJ/cm²) | ⚠️ Khô mặt sau 20-30 phút |
| **Khô tự nhiên (CF100)** | ✅ Ráo 3-4h, khô 24h | ✅ Ráo 3-4h, khô 24h |
| **Mùi** | ❌ Nồng | ✅ Nhẹ |
| **Thấm rút** | ❌ Kém | ✅ Tốt hơn |
| **Ngã vàng** | ❌ Nhiều | ❌ Nhiều |
| **Kháng nước** | ✅ Đạt (sau 24h) | ✅ Đạt (sau 48h) |

**Kết luận:** MATR UV OIL có thể khô UV (đặc biệt 8%HEA khô ngay), nhưng ngã vàng nhiều, thấm rút chưa tốt, bề mặt thiếu trơn láng. Cần cải thiện bằng pha loãng 50-60% với monomer.

### 4.2. RLO UV OIL (RLO + MA + 2HEA)

| Thông số | Kết quả |
|:---------|:--------|
| **Khô UV** | ❌ **Không khô** khi chiếu UV |
| **Khô tự nhiên (CF100)** | ✅ Ráo 3-4h, khô 24h |
| **Độ dẻo** | ✅ Tốt hơn RLO thường |
| **Ngã vàng** | ✅ **Rất ít** |
| **Thấm rút** | ✅ Tốt |

**Kết luận:** RLO UV OIL không khô UV nhưng **khô tự nhiên rất tốt**, ít ngã vàng, dẻo dai — phù hợp làm dầu bảo quản 1K cao cấp.

---

### 4.3. So sánh tổng thể hai hướng

| Tiêu chí | MATR UV OIL (8%HEA) | RLO UV OIL (4%HEA) |
|:---------|:-------------------:|:------------------:|
| **Khô UV** | ✅ Khô ngay | ❌ Không khô |
| **Khô tự nhiên** | ✅ Tốt | ✅ Tốt |
| **Ngã vàng** | ❌ Nhiều | ✅ Rất ít |
| **Thấm rút** | ❌ Kém | ✅ Tốt |
| **Độ dẻo dai** | ✅ | ✅ Tốt hơn |
| **Mùi** | ❌ Nồng (8%) / Nhẹ (4%) | ✅ Nhẹ |
| **Kháng nước** | ✅ Đạt | — |

**Đánh giá chung:**
1. **MATR UV OIL (8%HEA)** → hướng đi cho dầu UV thương mại (cần khô UV nhanh), nhưng phải khắc phục ngã vàng và thấm rút
2. **RLO UV OIL (4%HEA)** → hướng đi cho dầu bảo quản 1K cao cấp (ít vàng, dẻo dai, thấm tốt) nhưng không tận dụng được UV

---

### 4.4. Đề xuất cải thiện

| Vấn đề | Giải pháp đề xuất |
|:-------|:-----------------|
| Ngã vàng nhiều (MATR UV) | Giảm %TO, tăng RLO; hoặc dùng photoinitiator ít vàng hơn (PI-819 thay TPO) |
| Thấm rút kém | Pha loãng 50-60% với monomer (EM223/EM231); hoặc dùng dung môi nhẹ |
| Mùi UV nồng | Giảm HEA xuống 4-6%, kết hợp monomer khác ít mùi |
| Bề mặt rít | Tăng hàm lượng sáp (TO-8120M); hoặc thêm wax additive |
| Không hòa tan TPO | Dùng photoinitiator dạng lỏng (PI-1173, PI-184); hoặc hòa tan TPO trong monomer trước |
| RLO UV không khô UV | Tăng %HEA lên 6-8%; hoặc thay MA bằng Anhydride khác hoạt tính hơn |

---

**Nhân viên báo cáo:** Trần Vũ Linh
**Ngày:** 12/06/2026
**Thư mục lưu trữ:** `C:\antigra-DS\CLAW_LAM_VIEC\DAUTHUCVAT\`
