# BÁO CÁO TỔNG KẾT — THỬ NGHIỆM QUY TRÌNH RLO KẾT HỢP MATR / MATR WO
## Dầu bảo quản gỗ ngoài trời

**Phòng R&D — Công ty TNHH SX TM Hóa Keo Bình Thạnh**
**Nhân viên thực hiện:** Trần Vũ Linh
**Thời gian làm mẫu:** 30/05 → 06/07/2026
**Phơi thời tiết:** 30 ngày
**Thư mục lưu trữ:** `Nghien cuu/DAUTHUCVAT/`

---

## 1. MỤC ĐÍCH THÍ NGHIỆM

Đánh giá hiệu quả bảo vệ gỗ ngoài trời của **dầu MATR** và **dầu nhũ MATR W/O** khi kết hợp với lớp lót **RLO sống** (Raw Linseed Oil), so sánh với:
- **OBT01N** — dầu bảo quản hiện tại
- **Sơn PU** — chuẩn đối chứng cao cấp
- **MATR WO - MATR WO** — không có lớp RLO lót

---

## 2. CÔNG THỨC DẦU

### Dầu MATR (dầu nấu 6%MA)
| STT | Thành phần | Khối lượng |
|:---:|:-----------|:----------:|
| 1 | Dầu nấu MATR (6%MA) | 50 |
| 2 | PM | 50 |
| 3 | CF100 | 0.5 |
| | **TỔNG** | **100.5g** |

### Dầu nhũ MATR W/O
| STT | Thành phần | Khối lượng |
|:---:|:-----------|:----------:|
| 1 | Dầu nấu MATR (6%MA) | 50 |
| 2 | Nước nóng | 10 |
| 3 | A100 | 40 |
| 4 | CF100 | 0.5 |
| | **TỔNG** | **100.5g** |

---

## 3. CÁC QUY TRÌNH THỬ NGHIỆM

| Ký hiệu | Quy trình | Mô tả |
|:-------:|:----------|:------|
| **QTA** | RLO sống → MATR | Gỗ thông → lau RLO sống → khô 1h → lau MATR → khô 7 ngày → phơi 30 ngày |
| **QTA1** | RLO sống → MATR WO | Gỗ thông → lau RLO sống → khô 1h → lau MATR WO → khô 7 ngày → phơi 30 ngày |
| **QTA2** | MATR WO → MATR WO | Gỗ thông → lau MATR WO → khô 1h → lau MATR WO → khô 7 ngày → phơi 30 ngày (không RLO lót) |
| **QTB** | OBT01N → OBT01N (đối chứng) | Dầu bảo quản hiện tại — 2 lần |
| **QTC** | Lót PU 0707 + Bóng PU HXXT | Sơn PU chuẩn đối chứng |

---

## 4. KẾT QUẢ SO SÁNH

### 4.1. Bảng tổng hợp chỉ tiêu

| Chỉ tiêu | OBT01N | RLO→MATR | RLO→MATR WO | MATR WO→MATR WO |
|:---------|:------:|:--------:|:-----------:|:---------------:|
| **Thời gian khô** | 24h ráo, 48-72h hết dính | 5-6h ráo, 48h hết dính | 3-5h ráo, 48h hết dính | 3-5h ráo, 48h hết dính |
| **Thao tác** | Dễ lau | Dễ lau, không bết rít | Dễ lau, không bết rít | Dễ lau, không bết rít |
| **Thấm rút** | Rất tốt | Rất tốt | Rất tốt | Tốt |
| **Bề mặt** | Mờ, tự nhiên, hơi nhám | Mờ, láng tay | Mờ, láng tay | Mờ, láng tay |
| **Kháng nước 48h** | Có vết nặng, xù ghim | Có vết nhẹ, mất sau 2-4h | **Không vết, không xù ghim** | **Không vết, không xù ghim** |
| **Kháng nước 72h** | Có vết, không cải thiện | Không vết | — | — |
| **Kháng nước 7 ngày** | Có vết, không cải thiện | Không vết | — | — |
| **Ngã vàng gỗ** | Ít vàng hơn | Ngã vàng | Ngã vàng | Ngã vàng |

### 4.2. Phơi thời tiết 30 ngày — Diễn biến chi tiết

| Thời điểm | OBT01N | RLO→MATR | RLO→MATR WO | MATR WO→MATR WO |
|:---------:|:------:|:--------:|:-----------:|:---------------:|
| **Trước phơi** | Bình thường | Bình thường | Bình thường | Bình thường |
| **15 ngày** | ⚠️ Sậm màu, xám hóa, **nấm mốc nhiều**, xù ghim | ✅ Hơi sậm nhẹ, vân rõ, **láng, không xù ghim, không mốc** | ✅ Hơi sậm nhẹ, vân rõ, **láng, không xù ghim, không mốc** | ✅ Hơi sậm nhẹ, láng, không xù ghim, **có vài vết mốc** |
| **30 ngày** | ❌ **Bạc màu, cong vênh, dựng ghim, nấm mốc khắp, nứt** | ✅ **Giữ màu, láng, không xù ghim, không mốc, không nứt, không vênh** (chỉ nứt nhẹ 2 đầu) | ✅ **Giữ màu, láng, không xù ghim, không mốc, không nứt, không vênh** | ⚠️ Màu sậm thêm, láng, không xù ghim, **nấm mốc theo ghim, cong vênh** |

### 4.3. Sơn PU (đối chứng cao cấp)

| Chỉ tiêu | Kết quả |
|:---------|:--------|
| Bề mặt | Hầu như không thay đổi sau 30 ngày |
| Màu sắc gỗ | Sậm đi |
| Bảo vệ | **Tốt nhất** trong các mẫu |

---

## 5. PHÂN TÍCH & NHẬN XÉT

### 5.1. Cơ chế bảo vệ của RLO lót

| Yếu tố | Tác dụng |
|:-------|:---------|
| **RLO thẩm thấu sâu** | Vào cấu trúc gỗ → tạo nền kị nước → giảm hút nước, ổn định nền gỗ |
| **Mạng polymer RLO** | Hình thành ngay trong cấu trúc gỗ → giảm co ngót & trương nở theo chu kỳ ẩm-khô → hạn chế vi nứt |
| **Tăng độ bền lớp dầu phủ** | Lớp MATR/MATR WO bên trên khoá bề mặt, kháng nước, chống UV |

### 5.2. So sánh hiệu quả 5 quy trình

| Xếp hạng | Quy trình | Mô tả |
|:--------:|:----------|:------|
| 🥇 | **PU (lót + bóng)** | Bảo vệ tốt nhất, bề mặt không đổi — nhưng giá cao, kém tự nhiên |
| 🥇 | **RLO→MATR** | ✅ **Tốt nhất trong các quy trình dầu**: không nứt, không vênh, không mốc, không xù ghim |
| 🥇 | **RLO→MATR WO** | ✅ **Tương đương RLO→MATR** — không nứt, không vênh, không mốc, láng |
| 🥉 | **MATR WO→MATR WO** | ⚠️ Không có RLO lót → cong vênh, nấm mốc theo ghim (dù bề mặt vẫn láng) |
| ❌ | **OBT01N** | ❌ **Kém nhất**: bạc màu, nấm mốc, xù ghim, cong vênh, nứt |

### 5.3. Giải thích: Tại sao MATR WO→MATR WO (không RLO) yếu hơn?

- MATR WO nhanh khô, cứng → **quá trình polymer hóa diễn ra quá nhanh**
- Không có lớp RLO làm đệm → **co ngót cao** (gỗ cong vênh), dễ trương nở
- Hình thành **vi nứt trên bề mặt** → tăng thời gian lưu ẩm → **nấm mốc phát triển**
- Tuy nhiên, **vẫn tốt hơn OBT01N** đáng kể

---

## 6. KẾT LUẬN

| Kết luận | Chi tiết |
|:---------|:---------|
| ✅ **RLO→MATR và RLO→MATR WO** là 2 quy trình **tốt nhất** cho dầu bảo quản gỗ ngoài trời trong các phương án dầu | Sau 30 ngày phơi thời tiết: không nứt nẻ, không mốc, không cong vênh, bề mặt láng |
| ✅ **Lớp RLO sống lót** là yếu tố then chốt | Thẩm thấu sâu, tạo nền kị nước, ổn định cấu trúc gỗ, chống co ngót |
| ⚠️ **MATR WO (không RLO)** tốt hơn OBT01N nhưng vẫn bị cong vênh + nấm mốc | Do thiếu lớp đệm RLO, polymer hóa quá nhanh |
| ❌ **OBT01N** không đáp ứng được yêu cầu bảo vệ ngoài trời | Bạc màu, nấm mốc, xù ghim, nứt vênh sau 30 ngày |
| 📌 **Sơn PU** vẫn là chuẩn bảo vệ cao nhất | Nhưng mất tính tự nhiên của gỗ, giá cao, thi công phức tạp |

### Đề xuất phát triển

1. **Ưu tiên quy trình RLO→MATR** để thương mại hóa — dầu bảo quản gỗ ngoài trời thế hệ mới
2. Nghiên cứu thêm RLO→MATR WO cho phân khúc **dễ thi công hơn** (nhũ nước, khô nhanh)
3. **Cần test thêm** ở điều kiện thực tế (nhiều loại gỗ, nhiều mùa, thời gian dài hơn)

---

*Báo cáo tổng kết ngày 06/07/2026 — Phòng R&D, Công ty TNHH SX TM Hóa Keo Bình Thạnh*
*File DOCX gốc: 2026.07.04_BÁO CÁO THỬ NGHIỆM QUY TRÌNH RLO-MATR_WO.docx*
*Mọi chi tiết xin liên hệ: Trần Vũ Linh*
