# Bảng Tổng Hợp Nguyên Liệu UV — WANGSAN vs Hiện Tại

**Ngày:** 13/06/2026
**Tỷ giá:** 27,300 VND/USD

---

## I. Monomer UV — 1 chức

### SW107 🆚 HDDA

| Tiêu chí | SW107 🆕 | HDDA (Etermer 221) |
|----------|----------|--------------------|
| **Nhóm chức** | 1 | 2 |
| **Giá hiện tại** | EXW 2.70 USD/kg | ~97,500 VND/kg (Haohui 05/26) |
| **Giá dự kiến CIF (PA1)** | ~76,210 VND/kg | — |
| **Giá dự kiến CIF (PA2)** | ~84,085 VND/kg | — |
| **Mùi** | ✅ Không mùi | Có mùi nhẹ |
| **Độ hòa tan** | Rất tốt (tương đương HDDA) | Tốt |
| **Ngã vàng** | ✅ Không ngã vàng | Có ngã vàng |
| **Độ khô** | Chậm hơn TPGDA — nhưng kết hợp B113 khô nhanh hơn TPGDA nhiều | Nhanh |
| **Độ cứng** | Cứng hơn TPGDA, mềm hơn HDDA | Cứng |
| **Co ngót** | ✅ Không co ngót | Không co ngót |
| **Đặc biệt** | ✅ Tan được trong nước | — |

#### Kết luận & Khuyến nghị
🟢 **THAY THẾ ĐƯỢC** — Giá rẻ hơn 14–22%, không mùi, không ngã vàng, tan nước (mở hướng UV gốc nước). Chỉ giảm độ cứng nhẹ so với HDDA. Đáng thử nghiệm thực tế.

---

## II. Monomer UV — 2 chức

### SW107 🆚 TPGDA

| Tiêu chí | SW107 🆕 | TPGDA (Etermer 223) |
|----------|----------|---------------------|
| **Nhóm chức** | 1 | 2 |
| **Giá hiện tại** | EXW 2.70 USD/kg | ~85,000 VND/kg (Haohui 05/26) |
| **Giá dự kiến CIF (PA1)** | ~76,210 VND/kg | — |
| **Giá dự kiến CIF (PA2)** | ~84,085 VND/kg | — |
| **Mùi** | ✅ Không mùi | Có mùi nhẹ |
| **Độ hòa tan** | Rất tốt | Kém hơn HDDA |
| **Ngã vàng** | ✅ Không ngã vàng | Không ngã vàng |
| **Độ khô** | Kết hợp B113 khô nhanh hơn TPGDA nhiều | Nhanh hơn SW107 (thuần) |
| **Độ cứng** | Cứng hơn TPGDA | Mềm dẻo |
| **Co ngót** | ✅ Không co ngót | Không co ngót |

#### Kết luận & Khuyến nghị
🟢 **CÓ THỂ THAY** — Cứng hơn, nếu phối hợp B113 thì khô nhanh hơn. Giá cạnh tranh. Tuy nhiên SW107 và TPGDA khác nhóm chức nên cần test công thức cụ thể.

---

## III. Monomer UV — 3 chức

### SW515 🆚 TPGDA

| Tiêu chí | SW515 🆕 | TPGDA (Etermer 223) |
|----------|----------|---------------------|
| **Nhóm chức** | 3 | 2 |
| **Giá hiện tại** | EXW 2.60 USD/kg | ~85,000 VND/kg |
| **Giá dự kiến CIF (PA1)** | ~73,480 VND/kg | — |
| **Giá dự kiến CIF (PA2)** | ~82,978 VND/kg | — |
| **Mùi** | ✅ Không mùi | Có mùi nhẹ |
| **Độ hòa tan** | Tương đương TPGDA | Kém hơn HDDA |
| **Ngã vàng** | Ngã vàng nhẹ (như HDDA) | Không ngã vàng |
| **Độ khô** | Nhanh hơn HDDA | Nhanh hơn SW107 |
| **Độ cứng** | Mềm hơn HDDA, cứng hơn TPGDA | Mềm dẻo |
| **Co ngót** | ✅ Không co ngót | Không co ngót |
| **Ghi chú** | ⚠️ Nứt khi qua đèn, thấm ướt kém | — |

#### Kết luận & Khuyến nghị
🟢 **CÓ THỂ THAY TPGDA** — Giá rẻ hơn 2–14%, 3 chức hơn 2 nhưng không co ngót, cứng hơn. Cần khắc phục hiện tượng nứt đèn và thấm ướt kém (tăng nhựa nền / thêm monomer phụ).

---

### SW525 🆚 TMPTA

| Tiêu chí | SW525 🆕 | TMPTA (MR1301) |
|----------|----------|----------------|
| **Nhóm chức** | 3 | 3 |
| **Giá hiện tại** | EXW 5.20 USD/kg | ~98,000 VND/kg (Haohui 05/26) |
| **Giá dự kiến CIF (PA1)** | ~144,460 VND/kg | — |
| **Giá dự kiến CIF (PA2)** | ~159,475 VND/kg | — |
| **Mùi** | ✅ Không mùi | Có mùi nhẹ |
| **Độ hòa tan** | Kém hơn TMPTA | Kém |
| **Ngã vàng** | ✅ Không ngã vàng | Ngã vàng nhiều |
| **Độ khô** | ✅ Nhanh hơn TMPTA | Nhanh |
| **Độ cứng** | Mềm hơn TMPTA | Cứng |
| **Co ngót** | ✅ Không co ngót | Co ngót |
| **Ghi chú** | ⚠️ Phản ứng chậm với NCO (chỉ khô mặt) | — |

#### Kết luận & Khuyến nghị
🟠 **KHÔNG KHUYẾN NGHỊ THAY TMPTA** — Đắt hơn 47–63%, mềm hơn, chỉ tốt ở khoản không ngã vàng và không co ngót. Nếu cần thay TMPTA tìm hướng khác.

---

### SW525 🆚 DPHA

| Tiêu chí | SW525 🆕 | DPHA (MR1601) |
|----------|----------|---------------|
| **Nhóm chức** | 3 | 6 |
| **Giá hiện tại** | EXW 5.20 USD/kg | ~145,000 VND/kg (tồn kho 01/2025) |
| **Giá dự kiến CIF (PA1)** | ~144,460 VND/kg | — |
| **Giá dự kiến CIF (PA2)** | ~159,475 VND/kg | — |
| **Mùi** | ✅ Không mùi | Có mùi |
| **Độ hòa tan** | Kém hơn TMPTA | Rất kém |
| **Ngã vàng** | ✅ Không ngã vàng | Ngã vàng rất nhiều |
| **Độ khô** | Nhanh hơn TMPTA | Rất nhanh khô |
| **Độ cứng** | Mềm hơn TMPTA/DPHA | Rất cứng (cứng hơn TMPTA) |
| **Co ngót** | ✅ Không co ngót | Co ngót rất cao |

#### Kết luận & Khuyến nghị
🔴 **KHÔNG THAY DPHA** — DPHA cần cho độ cứng tối đa + khô siêu nhanh. SW525 không đáp ứng (chỉ khô mặt, chậm NCO). Nếu ứng dụng không cần độ cứng cao thì có thể cân nhắc.

---

## IV. Epoxy Acrylate

### SW6623 🆚 Epoxy Acrylate B 113

| Tiêu chí | SW6623 🆕 | Epoxy Acrylate B 113 |
|----------|-----------|----------------------|
| **Giá hiện tại** | EXW 4.80 USD/kg | ~75,978 VND/kg (báo 05/26) |
| **Giá dự kiến CIF (PA1)** | ~133,540 VND/kg | — |
| **Giá dự kiến CIF (PA2)** | ~147,571 VND/kg | — |
| **Chênh lệch (PA1)** | +76% | — |
| **Chênh lệch (PA2)** | +94% | — |
| **Ghi chú** | Chưa có kết quả test | — |

#### Kết luận & Khuyến nghị
🔴 **CHỈ THỬ NẾU CHẤT LƯỢNG VƯỢT TRỘI** — Gần gấp đôi giá B113. Cần có kết quả test mới đánh giá được.

---

## V. Tổng hợp khuyến nghị

| Nguyên liệu | Thay thế cho | Giá PA1 (VND/kg) | Giá PA2 (VND/kg) | Giá cũ (VND/kg) | Mức chênh | Khuyến nghị |
|:---|---:|---:|---:|---:|---:|:---|
| **SW107** | HDDA | ~76,210 | ~84,085 | 97,500 | **-14% đến -22%** | 🟢 **NÊN THỬ** |
| **SW107** | TPGDA | ~76,210 | ~84,085 | 85,000 | **-1% đến -10%** | 🟢 **NÊN THỬ** |
| **SW515** | TPGDA | ~73,480 | ~82,978 | 85,000 | **-2% đến -14%** | 🟢 **NÊN THỬ** (cần khắc phục nứt đèn) |
| **SW525** | TMPTA | ~144,460 | ~159,475 | 98,000 | **+47% đến +63%** | 🟠 Cân nhắc kỹ |
| **SW525** | DPHA | ~144,460 | ~159,475 | 145,000 | **0% đến +10%** | 🔴 Không thay được |
| **SW6623** | B 113 | ~133,540 | ~147,571 | 75,978 | **+76% đến +94%** | 🔴 Cần test trước |

### Thứ tự ưu tiên thử nghiệm:
1. 🥇 **SW107** — Giá rẻ, không mùi, không ngã vàng, tan nước
2. 🥈 **SW515** — Giá rẻ, 3 chức, cứng hơn TPGDA — cần test lại nứt đèn
3. 🥉 **SW525** — Chỉ cho ứng dụng đặc thù (Tg cao, không ngã vàng)
4. ❌ **SW6623** — Cần có kết quả test mới đánh giá
