# BÁO CÁO KẾT QUẢ KIỂM TRA PHỤ GIA PHÁ BỌT
## Airex 920 — Thay thế BYK 1798

**Phòng R&D — Công ty TNHH SX TM Hóa Keo Bình Thạnh**
**Nhân viên thực hiện:** Trần Vũ Linh
**Ngày làm mẫu:** 02/07 → 06/07/2026
**Thư mục lưu trữ:** `Nghien cuu/PHUGIA/`

---

## 1. MỤC ĐÍCH

Thử nghiệm phụ gia phá bọt **Airex 920** (hãng sản xuất) thay thế **BYK 1798** đang dùng — nhằm tìm nguyên liệu thay thế có hiệu quả tương đương hoặc tốt hơn với chi phí cạnh tranh.

---

## 2. SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT

| Thông số | BYK 1798 (hiện tại) | Airex 920 (mới) |
|:---------|:-------------------|:----------------|
| Thành phần hóa học | Modified polysiloxane copolymer | Organic polymer |
| Hàm lượng hoạt chất | **10%** | **100%** |
| Dạng | Lỏng trong suốt | Lỏng màu — trong suốt |
| Dung môi | Butylglycol/ethylhexanol/white spirit | Không dung môi |
| Tỷ trọng | 0.88 g/ml | — |
| Đặc biệt | Chứa C6 F13 fluorotelomers | **Silicone-free** |

> **Lưu ý:** Airex 920 hoạt chất **100%** → cần quy đổi liều lượng khi thay thế BYK 1798 (10%). VD: 0.3% BYK 1798 = 0.03% Airex 920 (nguyên chất). Tuy nhiên thử nghiệm cho thấy cần dùng ≥0.2% hoạt chất Airex 920 mới đạt hiệu quả.

---

## 3. KIỂM TRA ĐỘ HOÀ TAN

| Dung môi pha | Kết quả |
|:-------------|:--------|
| **TPGDA / TMPTA / HDDA** (monomer) | Tan giới hạn — dung dịch đồng nhất, trong suốt |
| **Xylene** | ✅ Hoà tan tốt, đồng nhất, trong suốt |
| **nBAc** (n-Butyl acetate) | ✅ Hoà tan tốt, đồng nhất, trong suốt |

**Kết luận:** Airex 920 hoà tan tốt trong dung môi hữu cơ, phù hợp pha loãng 20% trong nBAc hoặc Xylene trước khi đưa vào công thức.

---

## 4. KIỂM TRA ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỘ TRONG CỦA SƠN

- Dung dịch sơn: Cả BYK 1798 và Airex 920 đều cho độ đục tương đương
- Màng sơn: **Độ trong tương đương nhau** giữa BYK 1798, Airex 920 0.2% và 0.6%
- Khác biệt không đáng kể

---

## 5. THỬ NGHIỆM TRÊN 2105V SEALER (UV)

### 5.1. Công thức thử

| Thành phần | 0.2% BYK 1798 | 0.2% Airex 920 | 0.6% Airex 920 |
|:-----------|:-------------:|:--------------:|:--------------:|
| B-113 | 100 | 100 | 100 |
| EM223 | 50 | 50 | 50 |
| D-1173 | 5.0 | 5.0 | 5.0 |
| BYK 1798 | **0.3** | x | x |
| Airex 920 (100%) | x | **0.3** | **0.9** |
| **TỔNG** | **155.3g** | **155.3g** | **155.3g** |

### 5.2. Kết quả kéo giấy 60µm

| Mẫu | Kết quả |
|:----|:--------|
| BYK 1798 (đối chứng) | ✅ Phá bọt tốt |
| **Airex 920 0.2%** | ⚠️ **Phá bọt kém hơn BYK 1798** |
| **Airex 920 0.6%** | ✅ **Phá bọt đạt** |

> **Kết luận sơ bộ:** Airex 920 cần dùng từ **0.2% hoạt chất** trở lên mới đạt hiệu quả phá bọt tương đương BYK 1798.

---

## 6. THỬ NGHIỆM TRÊN UV SEALER (2105V — công thức đầy đủ)

### 6.1. Công thức so sánh

| Thành phần | BYK 1798 | Airex 920 | Quy trình |
|:-----------|:--------:|:---------:|:----------|
| B-113 | 82.4 | 82.4 | Khuấy 900v/p 5p |
| EM223 | 24.1 | 24.1 | Khuấy 900v/p 5p |
| EM231 | 13.1 | 13.1 | Khuấy 900v/p 5p |
| Zinc-St | 6.3 | 6.3 | 1000v/p 20p (cho bột từ từ) |
| TM2800 | 53.8 | 53.8 | ↑ |
| P220X (1-2Xy) | 3.0 | 3.0 | ↑ |
| 2EHA | 12.6 | 12.6 | ↑ |
| AK60 | 41.3 | 41.3 | ↑ |
| TPO | 1.1 | 1.1 | ↑ |
| D-1173 | 11.8 | 11.8 | ↑ |
| BYK 1798 | **0.5** | x | 1000v/p 5-7p |
| Airex 920 20% (nBAc) | x | **0.5** | 1000v/p 5-7p |
| **TỔNG** | **250g** | **250g** | |

### 6.2. Kết quả so sánh

| Chỉ tiêu | BYK 1798 (ĐC) | Airex 920 (mẫu) |
|:---------|:-------------:|:---------------:|
| **Độ nhớt DIN 4** | 1p35s | 1p37s |
| **Phá bọt động** | Hạ bọt nhanh **3-4s**, ổn định | Hạ bọt nhanh **3-4s**, tái sinh bọt **nhẹ** trong lúc khuấy |
| **Thể tích dung dịch** | Thấp hơn | ⚠️ Cao hơn (phá bọt yếu hơn) |
| **Dung dịch sơn** | 1 lớp bọt mỏng, tan nhanh, để qua đêm khô thoáng | Lớp bọt dày hơn, để 16h **bọt trồi lên nhiều hơn** |
| **Độ trong** | ✅ Tương đương | ✅ Tương đương |
| **Bề mặt** | ✅ Láng phẳng, không lõm | ✅ Láng phẳng, không lõm |
| **Tái sinh bọt (lắc)** | Rất ít, tan nhanh | **Ít và tan nhanh** |

> **Nhận xét:** Airex 920 ở liều 0.1% hoạt chất (0.5g của dung dịch 20%) phá bọt yếu hơn BYK 1798. Cần tăng liều.

---

## 7. KHẢO SÁT LIỀU LƯỢNG Airex 920 (0.1% → 0.2% → 0.3%)

### 7.1. Công thức

| Thành phần | 0.1% | 0.2% | 0.3% |
|:-----------|:----:|:----:|:----:|
| Nền (như trên) | 249.5g | 249.5g | 249.5g |
| Airex 920 (100%) | **0.25g (0.1%)** | **0.5g (0.2%)** | **0.75g (0.3%)** |
| **TỔNG** | **249.75g** | **250.0g** | **250.25g** |

### 7.2. Kết quả khảo sát

| Chỉ tiêu | **0.1%** | **0.2%** | **0.3%** |
|:---------|:--------:|:--------:|:--------:|
| **Độ nhớt DIN 4** | 1p40s | 1p38s | 1p38s |
| **Phá bọt động** | Hạ nhanh, bọt **tăng nhẹ** | Hạ nhanh, **không tái sinh** | Hạ nhanh, **không tái sinh** |
| **Dung dịch qua đêm** | ⚠️ Có lớp bọt mỏng | ✅ **Hầu như không bọt** | ✅ **Hầu như không bọt** |
| **Độ trong** | ✅ Tương đương | ✅ Tương đương | ✅ Tương đương |
| **Bề mặt** | ✅ Láng phẳng | ✅ Láng phẳng | ✅ Láng phẳng |
| **Tái sinh bọt** | Rất ít, tan nhanh | Rất ít, tan nhanh | Rất ít, tan nhanh |

> **Kết luận:** Airex 920 dùng từ **0.2% hoạt chất** trở lên cho hiệu quả phá bọt đạt yêu cầu — tương đương BYK 1798.

---

## 8. THỬ NGHIỆM TRÊN SƠN ĐẶC 2008 SEALER

### 8.1. Công thức

| Thành phần | Khối lượng | Quy trình |
|:-----------|:----------:|:----------|
| B-113 | 55.8 | Khuấy 900v/p 5p |
| EM223 | 10.1 | Khuấy 900v/p 5p |
| W522 | 75.3 | Khuấy 900v/p 5p |
| TM2800 | 54.0 | 1100v/p 20p |
| AK60 | 46.6 | ↑ 30p |
| D-1173 | 8.3 | ↑ |
| Airex 920 (100%) | **0.5g (0.2%)** | ↑ |
| **TỔNG** | **250g** | |

### 8.2. Kết quả

| Chỉ tiêu | Kết quả |
|:---------|:--------|
| **Dùng 0.2% Airex 920** | ✅ Hiệu quả phá bọt **đạt** |
| **Bề mặt sơn** | ✅ Láng phẳng, **không lõm** |
| **Độ trong** | ✅ Khác biệt không đáng kể so với BYK 1798 |

---

## 9. SẢN XUẤT THỬ — 2105V SEALER (11kg)

| Thông số | Giá trị |
|:---------|:--------|
| Quy mô | **11kg** sản xuất thử |
| Tỷ lệ Airex 920 | **0.3%** trên tổng công thức |
| Phá bọt động | ✅ **Nhanh**, ổn định |
| Qua đêm | ✅ **Không trồi bọt**, không lớp bọt dày |
| Bề mặt sơn | ✅ Láng phẳng, **không lõm, không bong** |
| Độ trong | ✅ Đạt, khác biệt không đáng kể so với BYK 1798 |

---

## 10. KẾT LUẬN

| Kết luận | Chi tiết |
|:---------|:---------|
| ✅ **Airex 920 thay thế được BYK 1798** | Ở liều ≥0.2% hoạt chất (nguyên chất) |
| ✅ **Hiệu quả phá bọt đạt** | Hạ bọt nhanh, chống tái sinh bọt tốt |
| ✅ **Phân tán tốt** | Khuấy phân tán đạt, không gây vón |
| ✅ **Chất lượng màng** | Không lõm, không bong, không gây đục |
| ✅ **SX thử 11kg OK** | Sản xuất thử thành công trên 2105V sealer |

### Khuyến nghị sử dụng

| Loại sơn | Liều Airex 920 (nguyên chất) | Ghi chú |
|:---------|:----------------------------:|:--------|
| **UV Sealer (2105V)** | **0.2-0.3%** | Tương đương BYK 1798 |
| **Sơn đặc (2008 sealer)** | **0.2%** | Đạt yêu cầu |
| Ứng dụng khác | ≥0.2% | Cần khảo sát thêm |

> **Lưu ý:** Airex 920 là **silicone-free** (không chứa silicon), hàm lượng hoạt chất 100% (BYK 1798 chỉ 10%) → lợi thế về chi phí và môi trường. Cần tính toán liều dùng theo hoạt chất thực tế.

---

*Báo cáo ngày 06/07/2026 — Phòng R&D, Công ty TNHH SX TM Hóa Keo Bình Thạnh*
*Nhân viên báo cáo: Trần Vũ Linh*
