---
title: "Báo cáo tổng hợp — BOSSIN DPHA"
tags:

  - bossin
  - dpha
  - monomer
  - nc
  - nlm
  - tds
  - uv
created: 2026-07-25
---
# BÁO CÁO TỔNG HỢP NGUYÊN LIỆU MỚI: BOSSIN

> **Tổng hợp tự động từ dữ liệu phòng Lab R&D**
> **Nhà cung cấp:** BOSSIN (Guangdong Bossin Novel Materials Technology Co., Ltd.)
> **Số báo cáo:** 2
> **Ngày cập nhật:** 10/07/2026

---

## 1. DPHA-90 TDS (2026.03 version)

| Chỉ tiêu | Giá trị | Phương pháp |
|----------|---------|-------------|
| Ngoại quan | Lỏng trong | Quan sát |
| Màu (APHA) | ≤60 | GB/T 3143-1982 |
| Độ nhớt (cps/25°C) | 4.000–8.000 | GB/T 2794-2022 |
| Chỉ số Acid (mgKOH/g) | ≤0.5 | GB/T 6743-2008 |
| Tỷ trọng (g/cm³) | 1.20±0.02 | GB/T 6750-2007 |
| Chiết suất (25°C) | 1.487±0.005 | GB/T 614-2006 |
| Chức năng (Functionality) | 6 | Lý thuyết |
| Hàm lượng hoạt chất (%) | 100 | Lý thuyết |

**Đặc điểm:**
- Tổng hợp từ dipentaerythritol grade 90
- Ít tạp chất, tốc độ đóng rắn nhanh
- Mật độ liên kết ngang cao, độ cứng & chịu mài mòn tốt

**Ứng dụng:**
- UV plus hard liquid & PVC plus hard paint
- PCB ink & UV offset ink & Plastic UV coating

**Hạn dùng:** 12 tháng, tránh ánh sáng
**Bao bì:** 25L / 200L

---

## 2. DPHA-80 TDS (2025.04 version)

| Chỉ tiêu | Giá trị | Phương pháp |
|----------|---------|-------------|
| Ngoại quan | Hơi đục đến lỏng trong | Quan sát |
| Màu (APHA) | ≤100 | GB/T 3143-1982 |
| Độ nhớt (cps/25°C) | 3.000–10.000 | GB/T 2794-2013 |
| Chỉ số Acid (mgKOH/g) | <1.0 | GB/T 6743-2008 |
| Tỷ trọng (g/cm³) | 1.20±0.02 | GB/T 6750-2007 |
| Chiết suất (25°C) | 1.484±0.005 | GB/T 614-2006 |
| Chức năng (Functionality) | 5.5 | Lý thuyết |
| Hàm lượng hoạt chất (%) | 100 | Lý thuyết |

**Đặc điểm:**
- Độ nhớt trung bình (Medium viscosity)
- Tốc độ đóng rắn nhanh
- Độ nhạy cao, độ cứng cao, chịu mài mòn tốt

**Ứng dụng:**
- PCB ink, UV offset ink
- Hardening fluid, Plastic UV coating
- PVC plus hard paint

**Hạn dùng:** 12 tháng, tránh ánh sáng
**Bao bì:** 25L / 200L

---

## 3. SO SÁNH & CẬP NHẬT THỊ TRƯỜNG

### Bảng so sánh

| Chỉ tiêu | DPHA-90 | DPHA-80 |
|----------|---------|---------|
| Hàm lượng DPHA | ~90% | ~80% |
| Thành phần chính | Pentacrylate trở lên (hàm lượng cao) | Di, tri, tetraacrylate (hàm lượng cao) |
| Độ cứng | Cao hơn | Thấp hơn |
| Độ giòn | Cao hơn | Thấp hơn |
| Tốc độ đóng rắn | Nhanh hơn | Chậm hơn |
| Màu (APHA) | ≤60 | ≤100 |
| Độ nhớt (cps/25°C) | 4.000–8.000 | 3.000–10.000 |
| Chức năng | 6 | 5.5 |
| Chiết suất (25°C) | 1.487±0.005 | 1.484±0.005 |

### Cập nhật thị trường

Hiện tại, DPHA-90 là loại phổ biến nhất trên thị trường, được sản xuất từ dipentaerythritol.

**Tình hình cung ứng 2025–2026:**
- **Năm ngoái:** Xảy ra tình trạng khan hiếm, giá tăng mạnh nhưng sau đó phục hồi.
- **Năm nay:** Do ảnh hưởng của chiến tranh, nguyên liệu này lại trở nên khan hiếm, giá chưa trở lại bình thường, mức tăng khá đáng kể.

**Đề xuất đánh giá DPHA-80:**
- DPHA-80 được sản xuất từ nguyên liệu khác, khác biệt chính nằm ở thành phần cấu tạo: DPHA thực chất là hỗn hợp của dipentaerythritol di, tri, tetra, penta, hexa, hepta và octaacrylates
- **DPHA-90:** Hàm lượng pentaacrylate trở lên cao → cứng hơn, giòn hơn, đóng rắn nhanh hơn
- **DPHA-80:** Hàm lượng di, tri, tetraacrylate cao hơn → độ cứng, độ giòn, tốc độ đóng rắn thấp hơn DPHA-90
- 💰 **Giá DPHA-80 hiện chỉ khoảng 60% so với DPHA-90** — tiềm năng tiết kiệm chi phí đáng kể

> **Đã yêu cầu đồng nghiệp gửi mẫu thử nghiệm. Cân nhắc đánh giá sản phẩm này.**

---
---
## 🔗 Liên kết

- [[BOSSIN]]
