# 🧪 WIKI NGUYÊN LIỆU MỚI (NLM)

> **Kho dữ liệu nghiên cứu nguyên liệu đầu vào thay thế cho sản xuất sơn**
> 
> **Vị trí:** `Nghien cuu/Nguyen-Lieu-Moi (NLM)/`
> **Mục đích:** Đánh giá, thử nghiệm và lưu trữ dữ liệu các nguyên liệu mới tiềm năng thay thế nguyên liệu hiện tại, tối ưu chi phí và cải thiện chất lượng sản phẩm.
> **Ngày cập nhật:** 07/08/2026

---

## 📋 Danh mục nhà cung cấp

| STT | NCC | Mã nguyên liệu | Loại | Tình trạng |
|:--:|:----|:---------------|:-----|:----------:|
| 1 | **AIREX** | Airex 920 | Phụ gia phá bọt (Defoamer) | ✅ Đã thử nghiệm |
| 2 | **BOSSIN** | DPHA-90, DPHA-80 | Monomer UV đa chức (Hexaacrylate) | ✅ Đã có TDS |
| 3 | **KETIAN** | 4212, 2202 | Nhựa Epoxy Acrylate / Polyester Acrylate | ✅ Đã thử nghiệm |
| 4 | **WANGSAN** | SW107, SW515, SW525 | Monomer UV | 📄 Đang tổng hợp |
| 5 | **SUZE** | DS-1095 | Nhựa Acrylic Nhiệt Dẻo (OH-functional) | ✅ Mới cập nhập |
| 6 | **ALLNEX** | SETAL 360 | Nhựa Alkyd dài dầu (long oil, wood coating) | 📄 Mới nhận TDS |
| 7 | **PHOENIX** | S77-100LV | Nhựa Alkyd dài (Pentaerythritol + SOFA) — hoá dẻo | 📄 Mới nhận TDS |

---

## 📂 Cấu trúc thư mục

```
Nguyen-Lieu-Moi (NLM)/
├── AIREX/                        # Phụ gia phá bọt
│   ├── BÁO CÁO TỔNG HỢP NGUYÊN LIỆU MỚI AIREX.md
│   ├── BÁO CÁO TỔNG HỢP NGUYÊN LIỆU MỚI AIREX.docx
│   ├── 2026.07.02 BÁO CÁO THỬ NGHIỆM PHỤ GIA PHÁ BỌT AIREX 920.docx
│   └── synthesize_reports.py
│
├── BOSSIN/                       # Monomer UV (Trung Quốc)
│   ├── BÁO CÁO TỔNG HỢP NGUYÊN LIỆU MỚI BOSSIN.md
│   ├── BÁO CÁO TỔNG HỢP NGUYÊN LIỆU MỚI BOSSIN.docx
│   ├── DPHA-90 TDS (2026.03 version).docx
│   ├── DPHA-80 TDS (2025.04 version).docx
│   └── synthesize_reports.py
│
├── KETIAN/                       # Nhựa UV thay thế B-113 / W-522
│   ├── BÁO CÁO TỔNG HỢP NGUYÊN LIỆU MỚI KETIAN.md
│   ├── BÁO CÁO TỔNG HỢP NGUYÊN LIỆU MỚI KETIAN.docx
│   ├── 2026.07.08 BÁO CÁO KIỂM TRA NHỰA 4102_2202 KETIAN.docx
│   └── synthesize_reports.py
│
├── WANGSAN/                      # Monomer UV (Trung Quốc)
│   ├── BÁO CÁO TỔNG HỢP KẾT QUẢ THỬ NGHIỆM NGUYÊN LIỆU MỚI WANGSAN.md
│   ├── BÁO CÁO TỔNG HỢP KẾT QUẢ THỬ NGHIỆM NGUYÊN LIỆU MỚI WANGSAN.docx
│   ├── 2026.06.12 BÁO CÁO THỬ NGHIỆM MONOMER SW107.docx
│   ├── 2026.06.12 BÁO CÁO THỬ NGHIỆM MONOMER SW515.docx
│   ├── 2026.06.12 BÁO CÁO THỬ NGHIỆM MONOMER SW525.docx
│   ├── UV_Material_Comparison_WANGSAN_vs_Current.docx
│   └── synthesize_reports.py
│
├── SUZE/                         # Nhựa Acrylic (Đài Loan/Trung Quốc)
│   ├── DS-1095_TDS.md
│   └── TDS-DS-1095.pdf
│
├── ALLNEX/                       # Nhựa Alkyd (Hà Lan) — wood coating
│   ├── SETAL-360_EN_A4.pdf       # TDS gốc (16/06/2021)
│   └── TDS-SETAL-360.md          # Tóm tắt TDS
│
├── PHOENIX/                      # Nhựa Alkyd (Việt Nam — phoenixresin.vn)
│   ├── Alkyphoenix S77-100LV.pdf # TDS gốc
│   └── TDS-S77-100LV.md          # Tóm tắt TDS
│
├── UNKNOWN/                      # Nguyên liệu chưa phân loại
│
├── WIKI_NLM.md                   # <-- File này (Wiki tổng hợp)
├── skill.md                      # Hướng dẫn skill tổng hợp báo cáo
└── synthesize_reports.py         # Script tự động tổng hợp báo cáo
```

---

## 🔬 Chi tiết từng nguyên liệu

### 1. AIREX 920 — Phụ gia phá bọt

| Thông tin | Giá trị |
|:----------|:--------|
| **Nhà cung cấp** | AIREX |
| **Loại** | Phụ gia phá bọt (Organic polymer, silicone-free) |
| **Hàm lượng hoạt chất** | 100% |
| **Mục đích** | Thay thế BYK 1798 (silicone defoamer, có chứa C6 fluorotelomers) |
| **Người thử nghiệm** | Trần Vũ Linh (02-06/07/2026) |
| **Kết luận** | ✅ Dùng ≥0.2% hoạt chất hiệu quả phá bọt đạt. Tuy nhiên hiệu quả hơi kém hơn BYK 1798 ở cùng hàm lượng. Không gây đục, bề mặt láng phẳng. |
| **Ưu điểm** | Không chứa silicone → tái sơn/dán keo được; Không chứa fluorotelomer (thân thiện môi trường) |
| **Công thức thử** | 2105V sealer, 2008 sealer UV |
| **📄 File** | `AIREX/BÁO CÁO TỔNG HỢP NGUYÊN LIỆU MỚI AIREX.md` |

---

### 2. BOSSIN — DPHA-90 / DPHA-80 (Monomer UV đa chức)

| Thông tin | DPHA-90 | DPHA-80 |
|:----------|:--------|:--------|
| **Nhà cung cấp** | Guangdong Bossin Novel Materials Technology Co., Ltd. |
| **Loại** | Hexaacrylate (DPHA grade 90%) | DPHA (grade 80%) |
| **Độ nhớt (cps/25°C)** | 4.000–8.000 | 3.000–10.000 |
| **Chức năng** | 6 | 5.5 |
| **Màu (APHA)** | ≤60 | ≤100 |
| **Chỉ số Acid** | ≤0.5 | <1.0 |
| **Tỷ trọng** | 1.20±0.02 | 1.20±0.02 |
| **Hoạt chất** | 100% | 100% |

**So sánh:** DPHA-80 chỉ ~60% giá DPHA-90. Độ cứng & tốc độ đóng rắn thấp hơn nhưng ít giòn hơn. 📌 **Đang chờ mẫu thử nghiệm.**

**📄 File:** `BOSSIN/BÁO CÁO TỔNG HỢP NGUYÊN LIỆU MỚI BOSSIN.md`

---

### 3. KETIAN — Nhựa 4212 / 2202 thay thế B-113 / W-522

| Thông tin | 4212 (≈ B-113) | 2202 (≈ W-522) |
|:----------|:---------------|:----------------|
| **Nhà cung cấp** | KETIAN | KETIAN |
| **Loại** | Bisphenol A epoxy acrylate | Polyester acrylate |
| **Độ nhớt (cps)** | 25.000–35.000 | 25.000–35.000 |
| **Chức năng** | 2 | 2 |
| **Tỷ trọng** | 1.17±0.02 | 1.36±0.02 |
| **Tình trạng** | ✅ Đã thử nghiệm (07-08/07/2026) — Trần Vũ Linh |

**Kết luận:**
- **4212** ≈ B-113 nhưng **giòn & co ngót hơn**
- **2202** ≈ W-522 nhưng **khô mặt nhanh hơn**, không chứa aromatic solvent (benzene-free)
- Hệ 4212+2202: trong sơn trắng độ nhớt thấp hơn, trong sơn tự nhiên độ nhớt cao hơn

**📄 File:** `KETIAN/BÁO CÁO TỔNG HỢP NGUYÊN LIỆU MỚI KETIAN.md`

---

### 4. WANGSAN — Monomer SW107 / SW515 / SW525

| Mã | Mô tả | File |
|:---|:------|:-----|
| SW107 | Monomer UV | `BÁO CÁO THỬ NGHIỆM MONOMER SW107.docx` |
| SW515 | Monomer UV | `BÁO CÁO THỬ NGHIỆM MONOMER SW515.docx` |
| SW525 | Monomer UV | `BÁO CÁO THỬ NGHIỆM MONOMER SW525.docx` |

📌 Có file so sánh `UV_Material_Comparison_WANGSAN_vs_Current.docx` — đánh giá giữa WANGSAN và nguyên liệu hiện tại.

**📄 Chi tiết:** `WANGSAN/BÁO CÁO TỔNG HỢP KẾT QUẢ THỬ NGHIỆM NGUYÊN LIỆU MỚI WANGSAN.md`

---

### 5. SUZE DS-1095 — Nhựa Acrylic Nhiệt Dẻo (Mới)

| Thông tin | Giá trị |
|:----------|:--------|
| **Nhà cung cấp** | Suze Chemical |
| **Loại** | Thermoplastic acrylic resin |
| **Hàm lượng rắn** | 63 ± 2% |
| **Độ nhớt (Gardner 25°C)** | Z4 - Z6 |
| **Tg** | 95°C |
| **OH content** | 1.8% |
| **Dung môi** | XL/BAC (Xylene/Butyl Acetate) |
| **Ngày nhập** | 24/07/2026 |

**Điểm đặc biệt:**
- Là nhựa **acrylic** vừa **tương hợp được với Alkyd**, lại có **nhóm OH (~1.8%)** để phản ứng với **cứng NCO** — phù hợp cho hệ sơn **2K PU**
- Tg cao → màng sơn cứng, phù hợp làm sơn lót/sơn phủ yêu cầu độ cứng
- Có thể đóng vai trò cầu nối giữa hệ NC-Alkyd và hệ PU cải tiến

**📄 File:** `SUZE/DS-1095_TDS.md`

---

### 6. ALLNEX — SETAL 360 (Nhựa Alkyd dài dầu) *(Mới — 07/08/2026)*

| Thông tin | Giá trị |
|:----------|:--------|
| **Nhà cung cấp** | allnex (Allnex Netherlands B.V.) |
| **Loại** | Alkyd dài dầu (linseed oil 75%, PA 18%, glycerol), plasticizing |
| **Dung môi** | Không có (solvent-free) — rắn 96,5–98,5% |
| **Độ nhớt (23°C, 100 s⁻¹)** | 1,2 – 1,9 Pa.s (rất cao) |
| **Chỉ số acid** | ≤ 12,0 mg KOH/g |
| **Màu APHA** | ≤ 9 |
| **Tỷ trọng / Flash point** | ~1,02 kg/dm³ / > 55°C |
| **Ứng dụng** | **Stain màu, glaze, filler cho sơn gỗ** — thấm ướt/phân tán bột màu xuất sắc, pha loãng white spirit |
| **Ngày nhập** | 07/08/2026 |

**Điểm đặc biệt:**
- Alkyd **dài dầu, không dung môi** → độ nhớt rất cao, phải pha loãng white spirit/xylene khi dùng.
- Hướng ứng dụng: nhựa nền cải tiến cho **stain màu / glaze / filler** (nhóm liên quan nhiều vụ KPH: KH Cherry Kim Huy, TVIET Thịnh Việt...).
- Có thể phối hợp đánh giá với **SUZE DS-1095** (acrylic tương hợp alkyd) cho hệ stain/glaze cải tiến.
- ⚠️ Chưa thử nghiệm — mới nhận TDS.

**📄 File:** `ALLNEX/TDS-SETAL-360.md`

---

### 7. PHOENIX — ALKYPHOENIX S77-100LV (Nhựa Alkyd dài) *(Mới — 07/08/2026)*

| Thông tin | Giá trị |
|:----------|:--------|
| **Nhà cung cấp** | Công ty Cổ phần Nhựa Phoenix (Việt Nam — phoenixresin.vn) |
| **Loại** | Alkyd dài, phản ứng: Pentaerythritol + dầu axit béo biến tính SOFA |
| **Hàm rắn (150°C)** | 97 ± 1% |
| **Độ nhớt 25°C (Gardner)** | U ÷ X |
| **Màu Gardner** | < 3 |
| **Trị số axit** | < 10 mg KOH/g |
| **Ứng dụng** | Chất hoá dẻo cho **sơn vạch đường** — khô nhanh, bền thời tiết, thi công tốt |
| **Ngày nhập** | 07/08/2026 |

**Điểm đặc biệt:**
- Alkyd dài **nội địa (Việt Nam)** — lợi thế chi phí/logistics so với nhập khẩu (SETAL 360).
- Cần đánh giá khả năng dùng trong **stain/glaze/filler** (cùng nhóm alkyd dài dầu); so sánh với SETAL 360 & nhựa hiện tại (S63-80 HV ≈ 270 xx 80, S40-70 thay Eterkyd 2105 — đã có trong bảng giá).
- ⚠️ Chưa thử nghiệm — mới nhận TDS.

**📄 File:** `PHOENIX/TDS-S77-100LV.md`

---

## 📊 Tổng hợp theo loại nguyên liệu

### Phụ gia
| Nguyên liệu | NCC | Thay thế cho | Hệ sơn | Kết luận |
|:------------|:----|:-------------|:-------|:---------|
| Airex 920 | AIREX | BYK 1798 | UV | ✅ Đạt ≥0.2%, không silicone |

### Monomer UV
| Nguyên liệu | NCC | Thay thế cho | Đặc điểm | Giá |
|:------------|:----|:-------------|:---------|:----|
| DPHA-90 | BOSSIN | DPHA chuẩn | Chức năng 6, cứng, nhanh | Cao |
| DPHA-80 | BOSSIN | DPHA-90 | Chức năng 5.5, dẻo hơn | ~60% DPHA-90 |

### Nhựa nền UV
| Nguyên liệu | NCC | Thay thế cho | Loại | Kết luận |
|:------------|:----|:-------------|:-----|:---------|
| 4212 | KETIAN | B-113 (Bossin) | Epoxy acrylate | ✅ Tương đương, hơi giòn hơn |
| 2202 | KETIAN | W-522 (Bossin) | Polyester acrylate | ✅ Khô nhanh hơn, benzene-free |

### Nhựa dung môi / Hệ NC-PU
| Nguyên liệu | NCC | Loại | Đặc điểm chính |
|:------------|:----|:-----|:---------------|
| DS-1095 | SUZE | Acrylic thermoplastic | OH-functional, tương hợp Alkyd, Tg 95°C |
| SETAL 360 | ALLNEX | Alkyd dài dầu (solvent-free) | Stain/glaze/filler gỗ; thấm ướt bột màu tốt |
| S77-100LV | PHOENIX | Alkyd dài (PE + SOFA), 97% rắn | Hoá dẻo sơn vạch đường; khô nhanh, bền thời tiết |

---

## 🛠 Hướng dẫn sử dụng skill

Để tự động tổng hợp báo cáo khi có file mới:

```bash
python "synthesize_reports.py"
```

- Script quét file `.docx` → tự nhận diện NCC → tạo báo cáo tổng hợp `.md` + `.docx`
- Copy file vào thư mục NCC tương ứng

Xem thêm: `skill.md`

---

## 📌 Ghi chú & Kế hoạch

- [ ] **WANGSAN**: Cần tổng hợp báo cáo chi tiết đầy đủ
- [ ] **BOSSIN DPHA-80**: Đang chờ mẫu thử nghiệm từ đồng nghiệp
- [ ] **SUZE DS-1095**: Cần thử nghiệm thực tế trong công thức NC lót + hệ PU
- [ ] **KETIAN 4212**: Cần đánh giá thêm về độ giòn/co ngót ở quy mô lớn
- [ ] **AIREX 920**: Đã thử đạt, cần đánh giá thêm về giá thành so với BYK 1798
- [ ] **ALLNEX SETAL 360**: Mới nhận TDS (07/08) — cần lấy mẫu thử nghiệm trong stain/glaze/filler
- [ ] **PHOENIX S77-100LV**: Mới nhận TDS (07/08) — đánh giá dùng cho stain/glaze/filler + so sánh giá nội địa vs nhập khẩu

---

*Wiki tự động cập nhật — Hermes Agent*
*Ngày: 07/08/2026*
