# TDS — ALKYPHOENIX S77-100LV (NHỰA PHOENIX)

> **Tóm tắt TDS (tiếng Việt)** · Nguồn: `Alkyphoenix S77-100LV .pdf` · Nhập kho NLM: 07/08/2026

## Thông tin chung

| Thông tin | Giá trị |
|:----------|:--------|
| **Nhà cung cấp** | **Công ty Cổ phần Nhựa Phoenix** (Việt Nam — phoenixresin.vn) |
| **Tên sản phẩm** | ALKYPHOENIX S77-100LV |
| **Loại** | Nhựa **alkyd dài**, phản ứng, kết hợp **Pentaerythritol + dầu axit béo biến tính SOFA** |
| **Mô tả** | Chất hoá dẻo (plasticizer) cho **sơn vạch đường (road marking)** hoặc mục đích khác |

## Tính chất

- Khả năng thi công tốt
- Thời gian khô nhanh
- Khả năng bền thời tiết cao

## Đặc tính kỹ thuật

| Thông số | Giá trị |
|:---------|:--------|
| Ngoại quan | Màu vàng nhạt, trong suốt |
| Màu sắc (Gardner) | < 3 |
| Độ nhớt 25°C (Gardner) | **U ÷ X** |
| Hàm rắn (150°C, %) | **97 ± 1%** |
| Trị số axit (mg KOH/g solid) | < 10 |

## Lưu kho & bảo quản

- Nơi thông thoáng, nhiệt độ **dưới 30°C**, tránh tiếp xúc trực tiếp với nhiệt độ và ánh sáng mặt trời.
- Phuy sau khi sử dụng tách khỏi nguồn nhiệt và chất dễ cháy; đóng kín thùng/phuy khi không sử dụng.

## Ghi chú đánh giá (cho thử nghiệm)

- Alkyd **dài, hàm rắn cao 97±1%** — tương tự nhóm SETAL 360 (ALLNEX) đã nhập trước đó nhưng **sản xuất trong nước** (chi phí/logistics tốt hơn).
- Hướng ứng dụng chính: **hoá dẻo sơn vạch đường**; cần đánh giá thêm khả năng dùng trong **stain/glaze/filler** (cùng nhóm alkyd dài dầu) — so sánh với SETAL 360 & nhựa alkyd hiện tại (S63-80 HV, S40-70 đã có trong bảng giá).
- ⚠️ Chưa thử nghiệm — mới nhận TDS (07/08/2026).

*Tóm tắt bởi Hermes Agent — 07/08/2026*
