# TDS NHỰA KOTIAN (NANXIONG KETIAN CHEMICAL CO., LTD) — 5 mã

> Nhà cung cấp: **KOTIAN 科田®** — NANXIONG KETIAN CHEMICAL CO., LTD (Shaoguan, Quảng Đông, Trung Quốc) · website `ketianchem.com` · email `jiedan@kotian.cn`.
> ⇒ Xác nhận: **Kotien = Kotian = Ketian** (hồ sơ nội bộ ghi KETIAN).
> Ngày nhận TDS: 02/10/2026. Bản gốc PDF: `TDS\KOTIAN_<mã>_TDS_EN.pdf` (5 file).
> Bảng đối chiếu dạng Word: `Bang_doi_chieu_TDS_nhua_KOTIAN_02-10-2026.docx` cùng thư mục.

---

## 1. Bảng chính — tên · chức năng · đặc tính · loại tương ứng đang dùng

| Mã | Bản chất | Chức năng | Đặc tính chính (TDS) | Loại TƯƠNG ỨNG đang dùng trong bộ công thức UV |
|---|---|---|---|---|
| **2102** | Polyester acrylate, 2 chức | Nhựa dẻo hoá / giảm nhớt — nhớt RẤT THẤP; hệ không chứa benzen; tự tạo hiệu ứng nhăn cho mực in lụa | Ngoại quan: Lỏng trong suốt, vàng nhạt · Màu (Gardner/Fe-Co): ≤ 3 · Độ nhớt (cps/25 °C): 30 – 60 (NDJ-79) — rất thấp · Chỉ số acid (mgKOH/g): ≤ 2,0 | TPGDA / EM 223 (monomer 2 chức) |
| **2202** | Polyester acrylate, 2 chức | Nhựa nền / pha loãng cho sơn lót và dầu bóng — khô mặt tốt, dẻo, co ngót thấp, bám dính mạnh | Ngoại quan: Lỏng đặc, trong suốt, vàng nhạt · Màu (Gardner/Fe-Co): ≤ 2 · Độ nhớt (cps/25 °C): 25.000 – 35.000 (NDJ-79) · Chỉ số acid (mgKOH/g): ≤ 2,0 | W-522 / B-522 (polyester acrylate giá rẻ) |
| **4212** | Epoxy acrylate, 2 chức, pha sẵn 20 % TPGDA | Nhựa nền chính cho sơn lót & sơn bóng — khô nhanh, khô mặt tốt, bóng cao, cứng cao, bám dính rộng nền | Ngoại quan: Lỏng đặc, trong suốt, vàng nhạt · Màu (Fe-Co): ≤ 3 · Độ nhớt (cps/25 °C): 25.000 – 35.000 (NDJ-79) · Chỉ số acid (mgKOH/g): 1,0 – 2,0 | B-113 / HE-421F · HE-421 (epoxy acrylate) |
| **4243** | Epoxy acrylate, 2 chức, ÍT HALOGEN, chống ngã vàng | Nhựa nền cho hệ cần KHÔNG ngã vàng — thấm ướt tốt, cứng cao, mùi thấp | Ngoại quan: Lỏng trong suốt, vàng nhạt · Màu (Gardner/Fe-Co): ≤ 3 · Độ nhớt (cps/25 °C): 25.000 – 35.000 (NDJ-79) · Chỉ số acid (mgKOH/g): ≤ 2,0 | B-113 / HE-421F (đều là epoxy acrylate) — nhưng định vị chống ngã vàng |
| **7112** | Phosphate acrylate (tăng bám dính) | PHỤ GIA TĂNG BÁM DÍNH (không phải nhựa nền) — cho kim loại và các loại nhựa | Ngoại quan: Lỏng trong suốt, vàng · Màu (Fe-Co): ≤ 12 · Độ nhớt (cps/25 °C): 600 – 1.200 (NDJ-79) · Chỉ số acid (mgKOH/g): 270 – 330 (rất cao — dấu hiệu đặc trưng của phosphate acrylate) | PA-9083 / PA_9083 (phosphate acrylate — phụ gia bám dính) |

---

## 2. Chi tiết theo từng mã

### 2102 — Polyester acrylate, 2 chức

**Mô tả TDS (nguyên văn):** 2102 is a difunctional polyester acrylate oligomer characterized by fast curing speed and low viscosity. This oligomer demonstrates self-wrinkling capability in screen-printable wrinkle effect inks, can be formulated as benzene-free and can replace TPGDA.

**Chức năng / dùng làm gì:** Nhựa dẻo hoá / giảm nhớt — nhớt RẤT THẤP; hệ không chứa benzen; tự tạo hiệu ứng nhăn cho mực in lụa

| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Ngoại quan | Lỏng trong suốt, vàng nhạt |
| Màu (Gardner/Fe-Co) | ≤ 3 |
| Độ nhớt (cps/25 °C) | 30 – 60 (NDJ-79) — rất thấp |
| Chỉ số acid (mgKOH/g) | ≤ 2,0 |
| Chức năng | 2 |
| Chiết suất (25 °C) | 1,476 ± 0,005 |
| Tỷ trọng (g/ml) | 1,25 ± 0,02 |
| Đóng gói | 220 kg (can nhựa) |
| Hạn dùng | 12 tháng ở nhiệt độ phòng |

- **Ứng dụng TDS gợi ý:** Sơn UV cho tre & gỗ, mực in, keo dán, verni in lụa
- **Ví dụ công thức trong TDS:** Công thức primer gỗ gợi ý trong TDS: 2101 10 · 2202 15 · 4212 25 · TPGDA 10 · TMPTA 15 · PI 1173 5 · bột talc 20 (nhớt 900 cps, rắn 100 %); quy trình: chà nhám ván → lăn primer 20 g/m² → UV 120 W/cm → chà nhám → lăn + chiếu lớp 2 và 3.
- **Loại tương ứng (đang dùng):** TPGDA / EM 223 (monomer 2 chức)
- **Đối chiếu thêm:** CSDL nội bộ lại ghi "NL mới, test thay B-6121" — hai hướng khác nhau, cần chốt
- **Lưu ý:** Anh ghi thực tế: giảm nhớt KÉM hơn và khô CHẬM hơn TPGDA, nhưng sơn mềm dẻo hơn; dùng pha sơn lót rất hợp; topcoat bóng < 10 %. TDS lại mô tả "low viscosity, fast curing" ⇒ hai nguồn khác nhau về cảm nhận, khi lên công thức lấy số thực tế của anh làm chuẩn.
- **Giá nội bộ:** 42.000 đ/kg (tồn 04/12/2025, 378 kg)

### 2202 — Polyester acrylate, 2 chức

**Mô tả TDS (nguyên văn):** 2202 is a difunctional polyester acrylate characterized by fast curing speed, excellent surface drying, good flexibility, low shrinkage and strong adhesion. It can be formulated without benzene upon request.

**Chức năng / dùng làm gì:** Nhựa nền / pha loãng cho sơn lót và dầu bóng — khô mặt tốt, dẻo, co ngót thấp, bám dính mạnh

| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Ngoại quan | Lỏng đặc, trong suốt, vàng nhạt |
| Màu (Gardner/Fe-Co) | ≤ 2 |
| Độ nhớt (cps/25 °C) | 25.000 – 35.000 (NDJ-79) |
| Chỉ số acid (mgKOH/g) | ≤ 2,0 |
| Chức năng | 2 |
| Chiết suất (25 °C) | 1,529 ± 0,005 |
| Tỷ trọng (g/ml) | 1,36 ± 0,02 |
| Đóng gói | 260 kg (thùng sắt) |
| Hạn dùng | 12 tháng ở nhiệt độ phòng |

- **Ứng dụng TDS gợi ý:** Sơn phủ gỗ UV, mực in lụa cao cấp, giấy mạ vàng/bạc, dầu mờ hoặc bóng
- **Ví dụ công thức trong TDS:** Primer gỗ (TDS): 2202 15 · 4212 25 · TPGDA 20 · TMPTA 15 · 1113 8,5 · PI 1173 5 · talc 20 (nhớt 700 cps, rắn 100 %) — bám dính ô vuông 100/100. Verni giấy (TDS): 2202 28 · 4212 14 · TPGDA 28 · TMPTA 12 · PI 1173 5 · trợ chảy 0,5 · methylbenzene 4 — bóng 60° = 103.
- **Loại tương ứng (đang dùng):** W-522 / B-522 (polyester acrylate giá rẻ)
- **Đối chiếu thêm:** Đã kiểm trong nhà 08/07/2026 (báo cáo KETIAN): 2202 ≈ W-522, khô mặt tốt hơn nhiều, chà nhám vẫn khó/dính nhám
- **Lưu ý:** Nhớt 2202 (25.000–35.000) thấp hơn khoảng W-522 (25.000–45.000) nhưng tỷ trọng cao hơn (1,36 so 1,33). Dùng đúng chỗ để hạ giá thành như B-522.

### 4212 — Epoxy acrylate, 2 chức, pha sẵn 20 % TPGDA

**Mô tả TDS (nguyên văn):** 4212 is a 2-functional epoxy acrylate containing 20% TPGDA, with fast curing speed, good surface drying, high gloss, high hardness, and good adhesion to various substrates.

**Chức năng / dùng làm gì:** Nhựa nền chính cho sơn lót & sơn bóng — khô nhanh, khô mặt tốt, bóng cao, cứng cao, bám dính rộng nền

| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Ngoại quan | Lỏng đặc, trong suốt, vàng nhạt |
| Màu (Fe-Co) | ≤ 3 |
| Độ nhớt (cps/25 °C) | 25.000 – 35.000 (NDJ-79) |
| Chỉ số acid (mgKOH/g) | 1,0 – 2,0 |
| Chức năng | 2 |
| Chiết suất (25 °C) | 1,534 ± 0,005 |
| Tỷ trọng (g/ml) | 1,17 ± 0,02 |
| Đóng gói | 220 kg (thùng sắt) |
| Hạn dùng | 12 tháng ở nhiệt độ phòng |

- **Ứng dụng TDS gợi ý:** Sơn UV phun nhựa, giấy, gỗ, mực in; ví dụ TDS dùng cho lăn primer gỗ và verni giấy
- **Ví dụ công thức trong TDS:** Verni giấy (TDS): 4212 22 · TMPTA 6 · TPGDA 22 · HEMA 3,5 · talc 20 · 1113C 12 · SiO₂ pha khí 0,3 · PI 4 · phụ gia 1 · toluene 10 — tốc độ khô tốt, độ cứng bút chì Mitsubishi H, bóng 60° = 98, bám dính (BAG, băng keo 3M) tốt, ổn.
- **Loại tương ứng (đang dùng):** B-113 / HE-421F · HE-421 (epoxy acrylate)
- **Đối chiếu thêm:** Đã kiểm 08/07/2026: 4212 ≈ B-113, nhưng 4212 GIÒN và CO NGÓT hơn (giấy kéo cong vênh hơn), nhớt cao hơn B-113 (25–35k so 15–25k)
- **Lưu ý:** Có sẵn 20 % TPGDA ⇒ khi thay vào công thức phải trừ lại phần monomer tương ứng, đừng cộng dồn.

### 4243 — Epoxy acrylate, 2 chức, ÍT HALOGEN, chống ngã vàng

**Mô tả TDS (nguyên văn):** 4243 is a difunctional low-halogen, anti-yellowing epoxy acrylate, featuring fast curing speed, high hardness, low halogen content, excellent wetting properties, and superior yellowing resistance.

**Chức năng / dùng làm gì:** Nhựa nền cho hệ cần KHÔNG ngã vàng — thấm ướt tốt, cứng cao, mùi thấp

| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Ngoại quan | Lỏng trong suốt, vàng nhạt |
| Màu (Gardner/Fe-Co) | ≤ 3 |
| Độ nhớt (cps/25 °C) | 25.000 – 35.000 (NDJ-79) |
| Chỉ số acid (mgKOH/g) | ≤ 2,0 |
| Chức năng | 2 |
| Chiết suất (25 °C) | 1,438 ± 0,005 |
| Tỷ trọng (g/ml) | 1,18 ± 0,02 |
| Đóng gói | 220 kg (thùng sắt) |
| Hạn dùng | 12 tháng ở nhiệt độ phòng |

- **Ứng dụng TDS gợi ý:** Phun nhựa, giấy, gỗ, mực in và các loại sơn UV khác
- **Ví dụ công thức trong TDS:** Đo màng (TDS, 4243 : 1173 = 100 : 3): khô mặt sau 2 lần chiếu 15 mJ/cm² · thấm ướt tốt, 30 phút ở nhiệt độ phòng không bị "miệng núi lửa" · chống ngã vàng B = 8, ΔB = 1,33 · cứng bút chì H · bám dính gỗ cấp 2 · độ dẻo: CỨNG VÀ GIÒN, không dai · mùi thấp.
- **Loại tương ứng (đang dùng):** B-113 / HE-421F (đều là epoxy acrylate) — nhưng định vị chống ngã vàng
- **Đối chiếu thêm:** Định vị gần nhóm "không ngã vàng" đang dùng: W-160D (PU acrylate chống ngã vàng) · B-6121 (không ngã vàng) — dùng cho hệ trắng/topcoat cần giữ trắng
- **Lưu ý:** Lưu ý hai điểm TDS ghi rõ: màng CỨNG & GIÒN (không dai) và bám dính gỗ chỉ CẤP 2 ⇒ nếu dùng cho sơn lót gỗ phải phối thêm nhựa dẻo (A66/2102) và kiểm lại bám dính.

### 7112 — Phosphate acrylate (tăng bám dính)

**Mô tả TDS (nguyên văn):** 7112 is a phosphate acrylate with low viscosity and good compatibility with various UV monomers and various UV resins; it can be used as an adhesion promoter, especially for metals and various plastics with excellent adhesion properties.

**Chức năng / dùng làm gì:** PHỤ GIA TĂNG BÁM DÍNH (không phải nhựa nền) — cho kim loại và các loại nhựa

| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Ngoại quan | Lỏng trong suốt, vàng |
| Màu (Fe-Co) | ≤ 12 |
| Độ nhớt (cps/25 °C) | 600 – 1.200 (NDJ-79) |
| Chỉ số acid (mgKOH/g) | 270 – 330 (rất cao — dấu hiệu đặc trưng của phosphate acrylate) |
| Chức năng | 2 |
| Chiết suất (25 °C) | 1,458 ± 0,005 |
| Tỷ trọng (g/ml) | 1,25 ± 0,02 |
| Đóng gói | 220 kg (can nhựa) |
| Hạn dùng | 12 tháng ở nhiệt độ phòng |

- **Ứng dụng TDS gợi ý:** Chất tăng bám dính, cải thiện bám của công thức lên nền. Ví dụ TDS: primer UV cho lá nhôm (băng keo nhiệt)
- **Ví dụ công thức trong TDS:** Primer nhôm (TDS): 6170 30 · 6130 29 · 7112 3 · HDDA 21,5 · HEMA 5 · IBOA 7 · 184 4 · TPO 0,2 · trợ chảy 0,3 — nhớt 580 cps, rắn 100 %, thấm ướt & san bằng tốt, bám dính (BAG, 3M) 100/100, chịu va đập ≥ 20 kg.
- **Loại tương ứng (đang dùng):** PA-9083 / PA_9083 (phosphate acrylate — phụ gia bám dính)
- **Đối chiếu thêm:** Cùng nhóm với B-02 / B-02H / B-05 của Bossin (phosphate acrylate)
- **Lưu ý:** Liều TDS dùng chỉ 3 phần trong primer nhôm; trong thư viện mình PA-9083 đang dùng 0,79 – 1,44 % ⇒ 7112 là lời giải trực tiếp cho bài toán BÁM DÍNH (kim loại: BT_UV1508/1509; gỗ cứng beech: ca Geuther 30/09/2026) thay vì đi đường pha loãng primer.

---

## 3. Bảng chỉ tiêu gộp (so nhanh 5 mã)

| Chỉ tiêu | 2102 | 2202 | 4212 | 4243 | 7112 |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại quan | Lỏng trong suốt, vàng nhạt | Lỏng đặc, trong suốt, vàng nhạt | Lỏng đặc, trong suốt, vàng nhạt | Lỏng trong suốt, vàng nhạt | Lỏng trong suốt, vàng |
| Màu (Fe-Co/Gardner) | ≤ 3 | ≤ 2 | ≤ 3 | ≤ 3 | ≤ 12 |
| Độ nhớt (cps/25 °C) | 30 – 60 (NDJ-79) — rất thấp | 25.000 – 35.000 (NDJ-79) | 25.000 – 35.000 (NDJ-79) | 25.000 – 35.000 (NDJ-79) | 600 – 1.200 (NDJ-79) |
| Chỉ số acid (mgKOH/g) | ≤ 2,0 | ≤ 2,0 | 1,0 – 2,0 | ≤ 2,0 | 270 – 330 (rất cao — dấu hiệu đặc trưng của phosphate acrylate) |
| Chức năng | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Chiết suất (25 °C) | 1,476 ± 0,005 | 1,529 ± 0,005 | 1,534 ± 0,005 | 1,438 ± 0,005 | 1,458 ± 0,005 |
| Tỷ trọng (g/ml) | 1,25 ± 0,02 | 1,36 ± 0,02 | 1,17 ± 0,02 | 1,18 ± 0,02 | 1,25 ± 0,02 |
| Đóng gói | 220 kg (can nhựa) | 260 kg (thùng sắt) | 220 kg (thùng sắt) | 220 kg (thùng sắt) | 220 kg (can nhựa) |
| Hạn dùng | 12 tháng ở nhiệt độ phòng | 12 tháng ở nhiệt độ phòng | 12 tháng ở nhiệt độ phòng | 12 tháng ở nhiệt độ phòng | 12 tháng ở nhiệt độ phòng |

---

## 4. Việc cần chốt

1. **2102**: TDS ghi *thay được TPGDA*, CSDL nội bộ ghi *test thay B-6121* — chốt lại hướng dùng; đồng thời đối chiếu cảm nhận thực tế (giảm nhớt kém & khô chậm hơn TPGDA) với TDS ("low viscosity, fast curing").
2. **7112** (phosphate acrylate) vs **PA-9083** đang dùng: xin báo giá + liều khuyến nghị để thay/thêm cho các công thức cần bám dính (kim loại, beech).
3. **4243**: cần mẻ thử kiểm *bám dính gỗ (TDS chỉ cấp 2)* và *độ giòn* trước khi dùng cho sơn lót.
4. **4212**: nhớt cao hơn B-113 và đã ghi nhận giòn/co ngót hơn ⇒ mẻ thử phải chạy cặp đối chứng.
5. Chưa có TDS của **2101** và **4310** (được nhắc trong TDS 2102/4212) — nếu quan tâm thì xin thêm.
