# ỨNG DỤNG & XỬ LÝ SỰ CỐ

## Ứng dụng theo loại sơn

| Loại sơn | Ứng dụng chính |
|-----------|----------------|
| PU | Nội thất gỗ cao cấp, tủ bếp, bàn ghế văn phòng |
| UV | Sàn gỗ công nghiệp, nội thất dây chuyền lớn, cửa |
| NC | Đồ gỗ rẻ tiền, sơn lót, sửa chữa tại chỗ |
| Nước | Nội thất xuất khẩu, nhà hàng, khách sạn (tiêu chuẩn VOC thấp) |
| Epoxy | Sàn nhà máy, sơn lót kim loại, bồn chứa hóa chất |
| Sơn đá (Faux Stone) | Trang trí kiến trúc, cột, tượng giả đá |
| **Dầu thực vật** | **Đồ gỗ mỹ nghệ, đồ chơi trẻ em, bàn ăn gỗ tự nhiên, nội thất rustic** |
| **Bột trét gỗ hệ nước** | **Trám nứt/lỗ gỗ, khe chân chim — kết hợp Hardwax Oil để hoàn thiện đồng nhất** |
| **Sơn lót (Primer)** | **Kim loại, nhôm, thép mạ kẽm, gỗ — tạo bám dính + chống ăn mòn; E-coat cho ô tô** |
| **Sơn lót thứ cấp (Sealer/Surfacer)** | **Làm phẳng bề mặt, che khuyết điểm trước topcoat** |

---
> Liên kết: [[ung-dung-theo-he-son]] | [[tong-quan-nganh-son]] | [[cong-nghe-che-tao]] | [[nguyen-lieu-hoa-chat]]

## Các sự cố thường gặp

### 1. Bọt khí / Pinholes (Lỗ kim)
- **Nguyên nhân**: Khô quá nhanh, dung môi giữ khí, độ ẩm cao, thi công dày
- **Khắc phục**: Giảm tốc độ khô (thêm dung môi chậm), giảm độ dày phun

### 2. Chảy (Sagging / Runs)
- **Nguyên nhân**: Sơn quá loãng, phun quá dày, bề mặt thẳng đứng
- **Khắc phục**: Tăng độ nhớt, giảm áp lực phun, phun nhiều lớp mỏng

### 3. Orange Peel (Vỏ cam)
- **Nguyên nhân**: Sơn khô nhanh, dung môi không phù hợp, áp suất phun thấp
- **Khắc phục**: Thêm dung môi chậm, tăng áp suất, chỉnh súng phun

### 4. Bong tróc (Delamination / Peeling)
- **Nguyên nhân**: Bám dính kém (sơn không tương thích nền, bụi/dầu)
- **Khắc phục**: Vệ sinh bề mặt, chà nhám, sơn lót phù hợp

### 5. Blooming / Blushing (Trắng mờ)
- **Nguyên nhân**: Độ ẩm cao khi sơn NC hoặc PU, nước ngưng tụ
- **Khắc phục**: Kiểm soát độ ẩm (<75%), thêm dung môi chậm/butanol

### 6. Cracking (Nứt màng sơn)
- **Nguyên nhân**: Màng quá dày, sơn cứng trên nền quá mềm, già hóa
- **Khắc phục**: Giảm độ dày, chọn sơn phù hợp loại nền

### 7. Poor Flow / Levelling (Không bằng phẳng)
- **Nguyên nhân**: Độ nhớt cao, sức căng bề mặt cao
- **Khắc phục**: Thêm dung môi + phụ gia chảy (flow additive / levelling agent)

### 8. Poor Adhesion on recoating (Bám dính kém khi sơn chồng)
- **Nguyên nhân**: Bụi, dầu, thời gian khô quá lâu (sơn cứng quá)
- **Khắc phục**: Chà nhám nhẹ giữa các lớp, vệ sinh bằng dung môi

### 9. Kick-out (Sơn NC đặc lại khi pha quá nhiều diluent)
- **Nguyên nhân**: Vượt dilution ratio → solubility parameter hỗn hợp lệch khỏi vùng hòa tan → chuỗi NC liên kết chéo vật lý → gel hóa
- **Khắc phục**: Kiểm soát tỷ lệ diluent trong hệ dung môi; tuân thủ dilution ratio của từng công thức

### 10. Tacky (Sơn UV khô dính bề mặt)
- **Nguyên nhân**: Photoinitiator không đủ, đèn UV yếu, tốc độ băng tải quá nhanh
- **Khắc phục**: Kiểm tra cường độ UV (mJ/cm²), tăng photoinitiator, giảm tốc độ

### 11. Màng nứt do MFFT cao (Sơn nước)
- **Nguyên nhân**: Nhiệt độ thi công thấp hơn MFFT → các hạt polymer không hợp nhất được
- **Khắc phục**: Thi công ở nhiệt độ > MFFT (thường >15°C), thêm coalescent (Texanol, Butyl glycol)

### 12. Chà nhám ướt gỗ bị dựng sợi (Wood grain raise)
- **Nguyên nhân**: Dùng nước để chà nhám ướt → nước thẩm thấu làm tế bào gỗ trương nở, dựng đứng sợi gỗ
- **Khắc phục**: Dùng **dung môi (xăng, white spirit)** thay nước khi chà nhám ướt — dung môi không làm thay đổi thể tích gỗ

---

*Cập nhật dần*
