# TỔNG QUAN NGÀNH SƠN

## Phân loại sơn
- **Theo gốc nhựa**: Alkyd, Acrylic, Epoxy, Polyurethane (PU), UV, NC (Nitrocellulose)
- **Theo dung môi**: Sơn dung môi hữu cơ (solvent-borne), Sơn nước (water-borne)
- **Theo hàm lượng rắn**: Sơn hàm lượng rắn cao — **High-solids** (≥60% chất rắn theo trọng lượng, giảm >50% VOC so với dung môi thường). Dùng oligomer/nhựa khối lượng phân tử thấp (800-3000 g/mol) + reactive diluent → đóng rắn hóa học cross-link. Cho clearcoat ô tô (wet-look), chống chảy nhờ sag control agents, phun nóng 40-50°C
- **Theo ứng dụng**: Sơn gỗ, sơn kim loại, sơn tường, sơn nhựa, sơn chống cháy
- **Theo nhiệm vụ (Task Classification)**:
  - **Sơn lót (Primer)**: Lớp đầu tiên lên bề mặt — nhiệm vụ chính là **bám dính + chống ăn mòn**. Hàm lượng bột màu cao (gần CPVC), bề mặt thô ráp để tăng bám dính cơ học cho lớp sau. Hệ nhựa: alkyd, alkyd-epoxy, epoxy 2K, wash primer (PVB + H₃PO₄) cho bề mặt khó như nhôm, thép mạ kẽm
  - **Sơn lót thứ cấp / Sơn bả (Sealer / Surfacer / Putty)**: Lớp giữa primer và topcoat — làm phẳng bề mặt, che khuyết điểm, tăng độ bóng cho topcoat. Gồm bột trét đặc (putty) cho khuyết điểm lớn và sơn lỏng (surfacer) phun cho toàn bộ. Bề dày 1.0-3.5 mil (25-90 µm). Nhiệm vụ bổ trợ: chống va đập (stone-chip resistance), tăng cường hàng rào bảo vệ, color-keyed primer surfacer (ô tô)
  - **Sơn phủ (Topcoat)**: Lớp cuối — quyết định thẩm mỹ (màu sắc, độ bóng) và khả năng chịu thời tiết, hóa chất. Trong ứng dụng cao cấp (ô tô), topcoat được tách làm 2 lớp: **Basecoat** (màu + hiệu ứng) + **Clearcoat** (bóng + bảo vệ UV/hóa chất/chống trầy), thi công wet-on-wet
- **Theo cơ chế khô**: Vật lý (bay hơi dung môi), Hóa học (phản ứng đóng rắn)

## Các loại sơn phổ biến trong ngành gỗ

| Hệ | Cơ chế khô | Tốc độ | Độ bền | VOCs | Giá | Ứng dụng chính |
|----|-----------|--------|-------|------|-----|---------------|
| **PU (Polyurethane)** | Phản ứng hóa học A+B | ⏱️ Vài giờ | ✅ Rất cao | Cao | Cao | Nội thất cao cấp, tủ bếp |
| **UV** | Quang hóa (tia UV) | ⚡ Vài giây | ✅ Cao | Rất thấp | Có đèn | Dây chuyền lớn, sàn CN |
| **NC (Nitrocellulose)** | Bay hơi dung môi | ⚡ Phút | Thấp | Cao | Rẻ | Đồ rẻ, sửa chữa |
| **Nước (Water-borne)** | Bay hơi nước + hợp nhất hạt | 🐢 Giờ | Trung bình | ✅ Thấp | TB | XK, VOC thấp |

> Liên kết: [[nguyen-lieu-hoa-chat]] | [[cong-nghe-che-tao]] | [[ung-dung-theo-he-son]] | [[tieu-chuan-kiem-tra]] | [[ung-dung-va-xu-ly-su-co]]
| **Dầu thực vật** | Oxy hóa / bay hơi | 🐢 Giờ-ngày | Thấp | ✅ Rất thấp | TB | Mỹ nghệ, gỗ tự nhiên |
| **Bột trét gỗ hệ nước** | Bay hơi nước + hợp nhất hạt | 🐢 Giờ | Trung bình | ✅ Rất thấp | TB | Trám nứt/lỗ gỗ, kết hợp Hardwax Oil |

### Sơn PU (Polyurethane)
- Màng sơn cứng, bóng cao, chịu hóa chất tốt
- Đóng rắn bằng phản ứng với chất đóng rắn (hardener)
- Khô hóa học (phản ứng tạo màng)

### Sơn UV
- Đóng rắn bằng tia UV (Ultraviolet)
- Khô cực nhanh (vài giây), năng suất cao
- Bề mặt cứng, chịu mài mòn tốt
- Cần thiết bị đèn UV + băng tải

### Sơn NC (Nitrocellulose)
- Gốc Nitrocellulose — phân tử lượng thấp → màng giòn nếu dùng đơn độc
- **Bắt buộc kết hợp với nhựa khác** để tăng độ dày (body), độ bóng, bám dính, độ bền
- Các loại nhựa phối trộn phổ biến: Alkyd, Amino (urea), Ketone, Maleate, Polyacrylate
- Khô vật lý — bay hơi dung môi nhanh
- Dễ thi công, sửa chữa, giá rẻ
- Độ bền hóa chất thấp hơn PU/UV

### Sơn nước (Water-borne/Acrylic)
- Dung môi chính là nước
- Thân thiện môi trường, ít VOCs
- Khô chậm hơn dung môi
- Cải thiện dần về chất lượng

## Đặc tính & thách thức khi sơn trên nền Gỗ

### Nhạy cảm với độ ẩm
- Gỗ hút ẩm mạnh — có thể hút đến 30% nước → thể tích tăng đến 10%
- **Co ngót trương nở không đồng đều** do cấu trúc dị hướng:
  - Chiều xuyên tâm: gấp **10 lần** chiều dọc
  - Chiều tiếp tuyến: gấp **17 lần** chiều dọc
- → Yêu cầu màng sơn có **độ đàn hồi & linh hoạt cực cao** để không nứt gãy

### Chất gây cản trở tự nhiên
- Gỗ chứa nhựa (resins), sáp, tinh dầu, axit tannic
- Các chất này có thể:
  - Hòa tan vào dung môi sơn → làm chậm khô
  - Gây đổi màu sơn
  - Giảm độ bám dính
- → Cần **khử nhựa/tinh dầu** (deresinification) trước khi sơn

### Phân hủy sinh học & quang học
- Gỗ dễ bị nấm mốc, vi khuẩn, côn trùng tấn công
- Lignin bị phân hủy bởi tia UV
- → Hệ sơn gỗ (đặc biệt ngoài trời/gỗ mềm) **bắt buộc** bổ sung:
  - **Biocides / Fungicides**: chống nấm mốc
  - **UV absorbers / Stabilizers**: chống phân hủy lignin, giữ màu

### Quy trình tiền xử lý bắt buộc

| Bước | Mô tả | Ghi chú |
|------|-------|---------|
| **1. Khử nhựa (Deresinification)** | Rửa nhựa, keo thừa, tinh dầu bằng cồn/acetone hoặc xà phòng mềm + amoniac. Cơ chế: xà phòng mềm nhũ hóa, amoniac thủy phân + bay hơi ko cặn. ⚠️ Chà **dọc thớ gỗ** — len lỏi mao quản, tránh xù sợi | Cần thiết cho gỗ thông, gỗ sồi |
| **2. Chà nhám** | Giấy nhám corundum hoặc SiC; ⚠️ chà ướt = **dùng dung môi (xăng)**, không dùng nước | Nước làm gỗ trương nở, dựng sợi |
| **3. Tẩy trắng (Bleaching)** | H₂O₂ 30% + amoniac, hoặc axit oxalic | Làm sáng gỗ, khắc phục đổi màu |
| **4. Nhuộm màu (Staining)** | Thuốc nhuộm phức kim loại hòa tan trong cồn | Làm nổi vân gỗ, tăng chống phai màu |

## Cấu tạo cơ bản của sơn
1. **Chất tạo màng (Binders/Resins)**: Quyết định độ bám dính, độ cứng, độ bền hóa chất — là thành phần cốt lõi
2. **Dung môi (Solvents)**: Điều chỉnh độ nhớt, hỗ trợ thi công; bay hơi sau khi khô
3. **Bột màu (Pigments)**: Tạo màu sắc, độ che phủ; có thể có bột độn (extenders) để giảm giá thành
4. **Phụ gia (Additives)**: Chất trải (wetting/dispersing), chống tạo bọt, xúc tác (catalyst), chất làm mờ (matting agent), UV stabilizer

---

*Ghi chép kiến thức ngành sơn — cập nhật khi đọc tài liệu mới*
