# TIÊU CHUẨN & KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG

### Các thông số cơ bản

### CPVC (Critical Pigment Volume Concentration)
- Nồng độ thể tích bột màu tới hạn — là điểm mà bột màu chiếm vừa đủ không gian giữa các hạt, binder vừa đủ để bao phủ bề mặt các hạt
- **Dưới CPVC**: Binder dư → màng liên tục, bóng, bền cơ học tốt (đặc trưng của topcoat)
- **Trên CPVC**: Binder không đủ → bột màu nhô lên bề mặt → màng thô ráp, xốp, độ bóng thấp, nhưng **bám dính cơ học cao** (đặc trưng của primer)
- Ứng dụng: Sơn lót (primer) được pha chế gần CPVC để tối ưu chống ăn mòn + bám dính cho lớp sau

### Độ nhớt (Viscosity)
- Phương pháp: Ford cup / Zahn cup (giây) hoặc Brookfield (cP/mPa·s)
- Ảnh hưởng: Thi công (phun, quét, lăn), độ dày màng, chảy

### Độ mịn (Fineness of Grind)
- Thước Hegman / Grindometer — thang 0-8 (càng cao càng mịn)
- Yêu cầu điển hình: sơn gỗ trong 6-7 (>25 µm), sơn màu 5-6

### Tỷ trọng (Density)
- Pycnometer hoặc tỷ trọng kế
- g/mL hoặc g/cm³ — ảnh hưởng giá thành, trọng lượng màng

### Độ bóng (Gloss)
- Gloss meter — góc 20°, 60°, 85°
- Phân loại: Matt < 10 / Silk 10-30 / Semi-gloss 30-70 / Gloss > 70 (đo 60°)
- Bị ảnh hưởng bởi: matting agent, độ mịn, độ dày màng, điều kiện khô

### Độ cứng (Hardness)
- **Konig / Persoz Pendulum** — đo tắt dần dao động trên màng sơn
- **Pencil Hardness** — bút chì từ 6B-mềm đến 9H-cứng

### Độ bám dính (Adhesion)
- Cross-cut tape test (ASTM D3359 / ISO 2409)
- Cắt ô vuông + băng dính → % bong tróc
- Pull-off test (ASTM D4541) — lực kéo để bong

### Độ bền hóa chất
- MEK Rub Test (ASTM D4752) — chà xát bằng vải thấm MEK
- Đếm số lần chà đến khi lộ nền
- Spot test — nhỏ hóa chất (NaOH, ethanol, acetone...) lên màng → thời gian biến đổi

### Các thử nghiệm khác
- **Impact resistance** — rơi bi/ quả tạ
- **Flexibility / Mandrel bend** — uốn quanh trục
- **Abrasion resistance** — Taber abraser
- **Weathering / QUV** — UV + nước ngưng tụ mô phỏng thời tiết
- **Salt spray** — kháng ăn mòn (sơn kim loại)

### Kiểm tra đặc thù cho bột trét gỗ

| Thông số | Phương pháp | Yêu cầu điển hình |
|----------|------------|-------------------|
| **Độ mịn bột độn** | Hegman gauge / rây mesh | 325 mesh (~44 µm) cho bột trét gỗ thường; 500 mesh cho trét chân chim |
| **Độ co ngót (Shrinkage)** | Đo kích thước vết trét trước/sau khô | < 2% — nhờ cát thạch anh khoáng trơ |
| **Thixotropy (Chống chảy)** | Đo độ nhớt ở 2 tốc độ cắt khác nhau | Lỏng khi trét, đông đặc khi ngừng |
| **Độ thấm dầu (Oil absorption)** | Nhỏ dầu Hardwax Oil lên màng bột trét đã khô | Phải thấm đều, không đọng giọt |
| **Khả năng chà nhám** | Chà nhám tay P120-P180 | Phải tạo bụi mịn, không bết giấy |

### Kiểm tra đặc thù cho dầu thực vật & Hardwax Oil

| Thông số | Phương pháp | Ghi chú |
|----------|------------|---------|
| **Thời gian khô (Drying time)** | Đặt giấy thấm lên bề mặt sau thời gian nhất định | Khô bề mặt: 6-12h; Khô hoàn toàn: 24-48h |
| **Độ thấm sâu (Penetration)** | Cắt mẫu, đo độ sâu dầu ngấm vào thớ gỗ | Càng sâu → bảo vệ càng tốt |
| **Chống nước (Water repellency)** | Nhỏ giọt nước lên bề mặt, đo góc tiếp xúc | Góc > 90° = chống nước tốt |
| **Độ bền mài mòn** | Taber abraser | Thấp hơn PU — cần bảo dưỡng định kỳ |

### Kiểm tra đặc thù cho E-coat (Sơn điện di)

| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn (CED) | Tần suất | Ảnh hưởng |
|----------|-------------------------|---------|-----------|
| **Hàm lượng chất rắn** | 15-22% | Hàng ngày | Quá cao → tắc màng UF; quá thấp → màng mỏng |
| **Độ pH** | 5.0-7.0 | Hàng ngày | Ảnh hưởng độ dẫn & hiệu suất sơn. Axit dư hút qua Anolyte |
| **Độ dẫn điện** | 1.5-2.5 mS/cm | Hàng ngày | Cao → tăng throwing power; quá cao → chập/sần sùi |
| **Tỷ lệ Binder/Pigment** | Ash content 1-5% | Hàng ngày | Ảnh hưởng độ bền màng |
| **Nhiệt độ bể** | 25-35°C (tối ưu 28-35°C) | Liên tục | ⚠️ Lệch ±0.5°C → ảnh hưởng độ dày & độ nhẵn |
| **Điện áp & thời gian** | 300-450V, 120-200 giây | Theo mẻ | Tăng áp từ từ tránh sốc điện |
| **Tuần hoàn bể** | ≥0.3 m/s (4-6 vòng/h) | Liên tục | Chống lắng + tản nhiệt |
| **Hiệu suất sơn** | >98% (nhờ ultrafiltration) | Theo mẻ | Lượng sơn thừa được thu hồi, rửa lại |

---
> Liên kết: [[tong-quan-nganh-son]] | [[nguyen-lieu-hoa-chat]] | [[cong-nghe-che-tao]] | [[ung-dung-theo-he-son]]

*Cập nhật dần*
