# TDS — PHỤ GIA BYK KHUYẾN NGHỊ CHO HỆ TPA

> **Nguồn:** BYK-Chemie GmbH — www.byk.com
> **Ngày lưu:** 25/07/2026
> **Liên quan:** Báo cáo TPA solvent release — `Bao_cao_TPA_solvent_release_blushing_cracking.md`

---

## 1. BYK-358 N — Chất san phẳng (Leveling Agent)

### Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|:---------|:--------|
| **Thành phần** | Dung dịch polyacrylate |
| **Hàm lượng rắn** | 52% (10 phút, 150°C) |
| **Dung môi** | Alkylbenzenes |
| **Tỷ trọng (20°C)** | 0.95 g/ml (7.93 lbs/US gal) |
| **Điểm chớp cháy** | 47°C (117°F) |
| **HSD** | 60 tháng (trong bao bì gốc) |

### Đặc điểm & Ứng dụng
- Chống lỗi miệng núi lửa (anti-cratering) và **san phẳng** (leveling) cho mọi hệ sơn dung môi
- **Tăng độ bóng**, tạo hiệu ứng sóng dài (long wave effect)
- Chỉ giảm sức căng bề mặt ở mức tối thiểu → **không ảnh hưởng khả năng sơn lại (recoatability)** và bám dính liên lớp
- **Không gây đục** trong clear coat hay haze trong hệ màu
- Ổn định nhiệt

### Mức sử dụng khuyến nghị
| Hệ sơn | Liều lượng |
|:-------|:-----------|
| Sơn dung môi (coil/automotive/industrial) | 0.1 - 1% (as supplied) |
| Hệ nhựa ambient-curing (UP, Epoxy) | 0.1 - 0.5% (as supplied) |
| **Hệ TPA-CAB (theo báo cáo)** | **0.3 - 0.5%** |

### Cách dùng
Có thể thêm vào bất kỳ giai đoạn nào của quy trình sản xuất, kể cả post-addition.

> **Phiên bản không dung môi:** BYK-361 N

---

## 2. BYK-392 — Chất chống rỗ + san phẳng (Anti-popping & Leveling)

### Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|:---------|:--------|
| **Thành phần** | Dung dịch polyacrylate |
| **Hàm lượng rắn** | 52% (30 phút, 150°C) |
| **Dung môi** | Methoxypropylacetate (PMA) |
| **Tỷ trọng (20°C)** | 0.97 g/ml (8.10 lbs/US gal) |
| **Điểm chớp cháy** | 45°C (113°F) |
| **HSD** | 60 tháng (trong bao bì gốc) |

### Đặc điểm & Ứng dụng
- **Chống rỗ khí (anti-popping)** đặc biệt hiệu quả trong hệ baking (sấy nhiệt)
- Hiệu quả trong hệ **airless/airmix** — khử bọt khí siêu nhỏ (microfoam)
- Cải thiện san phẳng, tăng độ bóng
- Cấu trúc **non-polar** → khả năng khử khí và phá bọt tốt
- Chỉ giảm sức căng bề mặt tối thiểu

### Mức sử dụng khuyến nghị
| Hệ sơn | Liều lượng |
|:-------|:-----------|
| Hệ baking dung môi | 0.1 - 1% (as supplied) |
| **Hệ TPA-CAB (theo báo cáo)** | **0.3 - 0.5%** |

### Cách dùng
Có thể thêm vào bất kỳ giai đoạn sản xuất nào.

---

## 3. BYK-066 N — Chất chống bọt (Defoamer)

### Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|:---------|:--------|
| **Thành phần** | Dung dịch polysiloxane phá bọt |
| **Hàm lượng rắn** | 0.7% (10 phút, 150°C) |
| **Dung môi** | Diisobutyl ketone |
| **Tỷ trọng (20°C)** | 0.81 g/ml |
| **Điểm chớp cháy** | 47°C |
| **Ghi chú** | Chứa fluoro-modified silicone |

### Đặc điểm & Ứng dụng
- Chống bọt hiệu quả cao cho hệ **dung môi và không dung môi**
- Cân bằng tốt giữa hiệu quả phá bọt và tính tương hợp
- Chỉ cần một lượng rất nhỏ chất không tương hợp (incompatible substances)

### Mức sử dụng khuyến nghị
| Hệ sơn | Liều lượng |
|:-------|:-----------|
| Sơn công nghiệp, gỗ, đồ họa | 0.1 - 0.7% (as supplied) |
| Hệ Epoxy / PU ambient-curing | 0.1 - 0.7% (as supplied) |
| **Hệ TPA-CAB (theo báo cáo)** | **0.2 - 0.3%** |

### Cách dùng
- Thêm vào **millbase** (nghiền) để đạt hiệu quả phá bọt tối ưu
- Nếu thêm sau, phải đảm bảo lực khuấy đủ mạnh để phân tán tốt, tránh tạo miệng núi lửa (cratering)
- Với hệ ambient-curing (Epoxy, PU): thêm vào resin trước khi cho các thành phần khác

### Lưu ý
- Có thể bị đục/vẩn; nếu cần, làm ấm và khuấy cho đến khi trong trở lại
- Chứa fluoro-modified silicone — cần kiểm tra quy định PFAS nếu có

---

## Tổng hợp khuyến nghị cho hệ TPA-CAB

| Phụ gia | Loại | Tỷ lệ | Mục đích chính |
|:--------|:-----|:-----:|:---------------|
| **BYK-358 N** | Leveling | 0.3-0.5% | San phẳng, chống da cam, tăng bóng |
| **BYK-392** | Anti-popping | 0.3-0.5% | Chống rỗ khí, khử microfoam |
| **BYK-066 N** | Defoamer | 0.2-0.3% | Phá bọt, chống rỗ kim |

---

## ⚠️ Lưu ý quan trọng: BYK không trực tiếp làm dung môi thoát nhanh hơn

Các phụ gia BYK giải quyết **hậu quả** của việc bẫy dung môi, **không trực tiếp** làm tăng tốc độ thoát dung môi.

| Phụ gia | Giải quyết vấn đề | Cơ chế |
|:--------|:------------------|:-------|
| **BYK-358 N** | San phẳng, chống da cam | Hạ sức căng bề mặt → màng sơn mở đều, dễ thoát khí |
| **BYK-392** | Rỗ khí (popping) do dung môi thoát muộn | Phá vỡ microfoam, làm vỡ bong bóng không để lại lỗ kim |
| **BYK-066 N** | Bọt khí trong khuấy/phun | Phá bọt cơ học trong quá trình sản xuất |

### Giải pháp thực sự giúp TPA thoát dung môi nhanh như NC

1. **CAB (Cellulose Acetate Butyrate) 15-25%** — Mạch cellulose cứng, giữ cấu trúc màng xốp, dung môi dễ khuếch tán
2. **NC 10-15%** — Mạch NC phân cực mạnh kéo dung môi phân cực ra ngoài nhanh
3. **Dung môi chậm (BC, PMA, Cyclohexanone) 3-5%** — Giữ màng ở trạng thái cao su dẻo, chống đóng da sớm
4. **Chọn TPA Tg 40-60°C** — Tránh đông cứng đột ngột gây bẫy dung môi
5. **Thi công lớp mỏng, flash-off đủ** — Giảm tích tụ dung môi trong màng

> **Tóm lại:** BYK là phụ trợ xử lý hậu quả. CAB + NC + dung môi chậm + chọn Tg mới là **giải pháp chính** giúp TPA thoát dung môi nhanh như NC.
