# TỔNG HỢP QUY ĐỊNH MỚI & XÂY DỰNG HỆ THỐNG QUẢN LÝ HÓA CHẤT

*(Căn cứ theo Luật Hóa chất 2025, Nghị định 24/2026/NĐ-CP, 25/2026/NĐ-CP, 26/2026/NĐ-CP, Thông tư 01/2026/TT-BCT, 02/2026/TT-BCT)*

---

## PHẦN 1: TỔNG QUAN CÁC QUY ĐỊNH MỚI

### 1. Phòng ngừa & Ứng phó sự cố hóa chất

- **Đối tượng áp dụng**: Chủ đầu tư, tổ chức, cá nhân tồn trữ hóa chất nguy hiểm
  - Có ≥ 1 hóa chất Bảng A hoặc hỗn hợp Bảng B (Phụ lục IV – NĐ 24/2026) vượt ngưỡng khối lượng
  - Hoặc tổng tỷ lệ khối lượng tồn trữ/ngưỡng ≥ 1
- **Biểu mẫu thẩm định**: Theo Phụ lục III TT 02/2026/TT-BCT (Mẫu 03a → 03e)
- **Cơ quan tiếp nhận**: Sở Công Thương
- **Diễn tập**: Phải xây dựng kịch bản, tổ chức diễn tập, báo cáo (Mẫu 04), lưu hồ sơ tối thiểu 3 năm

### 2. Khu công nghiệp chuyên ngành hóa chất & Hóa xanh

- **KCN chuyên ngành hóa chất** (mới): ≥ 60% diện tích đất công nghiệp dùng cho dự án hóa chất
- **Nguyên tắc hóa xanh** (mới): Ưu tiên công nghệ giảm/không tạo chất thải nguy hại, tiết kiệm năng lượng, kiểm soát phát thải

### 3. Trình độ chuyên môn quản lý hóa chất

| Loại hình cơ sở | Yêu cầu tối thiểu |
|---|---|
| Sản xuất hóa chất | Cử nhân/kỹ sư ngành hóa học (Phụ lục III – NĐ 25) |
| Kinh doanh, tồn trữ, sử dụng | Trung cấp ngành hóa học trở lên |

### 4. Huấn luyện an toàn hóa chất

- **Nhóm 1** (lãnh đạo): 8 giờ, kiểm tra ≤ 2 giờ
- **Nhóm 2** (phụ trách AT, giám sát, thủ kho): 8 giờ
- **Nhóm 3** (lao động trực tiếp, nhân viên y tế): 8 giờ
- **Định kỳ**: 2 năm/lần, thời gian = 50% lần đầu
- **Huấn luyện lại**: Khi đổi công nghệ, hóa chất, vị trí
- **Lưu hồ sơ**: 3 năm

### 5. Chứng chỉ tư vấn chuyên ngành hóa chất

- **Phân hạng**: A1 (tất cả dự án), A2 (cấp II trở xuống), A3 (cấp III trở xuống)
- **Hiệu lực**: 5 năm
- **Cơ quan cấp**: UBND tỉnh / Sở Công Thương
- **Yêu cầu**: Có bằng cử nhân hóa học + kinh nghiệm theo hạng

### 6. Trang thiết bị & Bảo hộ

- Trang thiết bị ứng phó phải đúng/đủ theo kế hoạch được duyệt
- PPE phải phù hợp từng loại hóa chất

### 7. Đăng ký hóa chất mới

- Thời gian thẩm định: **90 ngày làm việc**
- Hồ sơ gồm: Văn bản đăng ký + Kết quả đánh giá hóa chất mới
- Cơ quan thẩm định: **Bộ Công Thương**

### 8. Thủ tục hành chính (20 thủ tục mới)

- Tất cả đều nộp qua: **dichvucong.gov.vn** (trực tuyến) hoặc trực tiếp/bưu điện
- **Lưu ý**: Giấy chứng nhận đủ điều kiện dịch vụ tồn trữ (UBND cấp tỉnh) chưa tiếp nhận đến hết 30/06/2026

### 9. Hóa chất có điều kiện

- **Sản xuất**: Nhà xưởng/kho đạt quy chuẩn, có nội quy AT, biển báo nguy hiểm, có KH phòng ngừa sự cố được duyệt
- **Kinh doanh**: Phải có kho hoặc thuê kho của tổ chức đã được cấp phép
- **Phân khu hóa chất**: Không để chung hóa chất phản ứng được với nhau

### 10. Báo cáo tình hình hóa chất hàng năm

- **Hạn chót**: 15/02 hàng năm
- **Hình thức**: Trực tuyến qua **chemicaldata.gov.vn**
- **Định kỳ 5 năm** với hóa chất mới

### 11. Thủ tục nhập khẩu

| Loại | Yêu cầu |
|---|---|
| Hóa chất thông thường (Chương 28, 29) | Khai báo trước thông quan, MSDS, hóa đơn |
| Hóa chất có điều kiện | Có Giấy CN đủ điều kiện SX/KD (nếu KD); không cần nếu tự sử dụng |
| Hóa chất cần kiểm soát đặc biệt | Phải có Giấy phép NK/XK (BCT hoặc UBND tỉnh), hiệu lực 6 tháng, gia hạn 1 lần |
| Hóa chất cấm | Do Thủ tướng cho phép, phục vụ NCKH/QP-AN, hiệu lực 6 tháng/lô |

- **Miễn trừ giấy phép**: Nồng độ <1% (Nhóm 1), <5% (Nhóm 2), hoặc chứa trong dược phẩm, mỹ phẩm, sơn, mực in, xăng dầu, pin, thiết bị y tế...

### 12. Quản lý hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm

- **Công bố thông tin**: Theo lô hàng lên Cơ sở dữ liệu hóa chất
- **Danh mục 10 hóa chất** (Phụ lục XIX TT 01): Acetone, Formaldehyde, HCl, H2SO4, Toluene...
- **Kiểm soát quy trình SX**: Giám sát đầu vào → phát thải → sản phẩm cuối → chống thất thoát

### 13. Yêu cầu an toàn, an ninh

- Nhà xưởng/kho đạt tiêu chuẩn, QCKT
- Thiết bị: Kiểm định & hiệu chuẩn định kỳ
- Bao bì: Kín, bền, không rò rỉ, có nhãn đầy đủ; làm sạch trước khi tái sử dụng
- Khoảng cách an toàn: Cấm xây nhà máy trong phạm vi quy định

### 14. Quy định chuyển tiếp

| Nội dung | Hạn/Thời hạn |
|---|---|
| Giấy phép cũ (Bảng, Tiền chất, Hạn chế) | Dùng đến hết thời hạn |
| Giấy CN đủ điều kiện SX/KD cũ | Đến 31/12/2027 |
| Hóa chất bổ sung mới: xuất nhập khẩu đặc biệt | Miễn giấy phép đến 31/12/2026 |
| Hóa chất bổ sung mới: điều kiện hoạt động | Phải hoàn thiện trước 31/12/2026 |
| Công bố khẩn cấp (hóa chất kiểm soát đặc biệt, hàm lượng nguy hiểm) | Trước 01/03/2026 |

---

## PHẦN 2: ĐỀ XUẤT HỆ THỐNG QUẢN LÝ HÓA CHẤT DOANH NGHIỆP

Để đáp ứng các quy định mới, doanh nghiệp cần xây dựng **hệ thống quản lý hóa chất tích hợp** gồm các thành phần sau:

### 1. Hệ thống cơ sở dữ liệu hóa chất nội bộ

| Module | Chức năng |
|---|---|
| Danh mục hóa chất | Mã CAS, MSDS, phân loại nguy hiểm, ngưỡng tồn trữ |
| Kho & Tồn trữ | Vị trí lưu, khối lượng, hạn dùng, cảnh báo tương kỵ |
| Quy trình kiểm soát | Đầu vào → sản xuất → phát thải → sản phẩm cuối |
| Chứng từ | Hợp đồng, hóa đơn, giấy phép, COA |

### 2. Hệ thống cảnh báo tuân thủ

- **Cảnh báo ngưỡng tồn trữ**: Tính toán tỷ lệ qx/QUx tự động
- **Nhắc hạn báo cáo**: 15/02 hàng năm, báo cáo 5 năm
- **Nhắc hạn giấy phép**: Gia hạn trước 30 ngày
- **Nhắc hạn huấn luyện**: Định kỳ 2 năm

### 3. Quy trình vận hành chuẩn (SOP)

| STT | Quy trình | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | Nhập khẩu | Khai báo → Kiểm tra hồ sơ → Thông quan → Lưu MSDS |
| 2 | Tồn trữ | Phân khu → Gắn nhãn → Kiểm tra tương kỵ → Giám sát |
| 3 | Sản xuất | Kiểm soát nguyên liệu → Giám sát phát thải → Kiểm tra sản phẩm |
| 4 | Xuất bán | Kiểm tra giấy phép → Đóng gói → Giao nhận |
| 5 | Ứng phó sự cố | Kịch bản → Diễn tập → Báo cáo (Mẫu 04) |

### 4. Hệ thống hồ sơ & chứng từ

- **Hồ sơ pháp lý**: Giấy phép, chứng chỉ, giấy CN đủ điều kiện
- **Hồ sơ đào tạo**: Danh sách học viên, nội dung, kết quả → lưu 3 năm
- **Hồ sơ sự cố**: Diễn tập, báo cáo, khắc phục → lưu 3 năm
- **Hồ sơ sản phẩm**: Công bố hàm lượng hóa chất nguy hiểm, kết quả thử nghiệm

### 5. Tích hợp với cổng thông tin quốc gia

- **Khai báo hóa chất**: chemicaldata.gov.vn
- **Dịch vụ công**: dichvucong.gov.vn
- **Cơ sở dữ liệu chuyên ngành**: Cập nhật định kỳ, đồng bộ dữ liệu nội bộ

---

## PHẦN 3: LỘ TRÌNH THỰC HIỆN CHO DOANH NGHIỆP

### Giai đoạn 1: Đánh giá hiện trạng (Ngay lập tức)

- [ ] Rà soát toàn bộ danh mục hóa chất đang sử dụng/tồn trữ
- [ ] Đối chiếu với Phụ lục IV (NĐ 24) – Bảng A, Bảng B
- [ ] Kiểm tra trình độ người phụ trách AT hóa chất

### Giai đoạn 2: Cập nhật pháp lý (Trước 31/12/2026)

- [ ] Hoàn thiện các điều kiện cho hóa chất bổ sung mới
- [ ] Gia hạn các giấy phép sắp hết hạn
- [ ] Xây dựng Kế hoạch phòng ngừa, ứng phó sự cố (nếu thuộc diện b)

### Giai đoạn 3: Xây dựng hệ thống (Quý 3-4/2026)

- [ ] Xây dựng cơ sở dữ liệu hóa chất nội bộ
- [ ] Ban hành các SOP về nhập khẩu - tồn trữ - sản xuất - xuất bán
- [ ] Thiết lập quy trình kiểm soát hóa chất nguy hiểm (Điều 29 NĐ 26)

### Giai đoạn 4: Đào tạo & Vận hành

- [ ] Tổ chức huấn luyện AT hóa chất cho các nhóm 1, 2, 3
- [ ] Diễn tập ứng phó sự cố (Mẫu 04)
- [ ] Thiết lập lịch báo cáo định kỳ

---

*Tài liệu tham khảo: Luật Hóa chất 2025; NĐ 24/2026/NĐ-CP; NĐ 25/2026/NĐ-CP; NĐ 26/2026/NĐ-CP; TT 01/2026/TT-BCT; TT 02/2026/TT-BCT*

*Biên soạn từ bài trình bày của Phó Ngọc Bảo, tháng 01/2026*
