# Sơ đồ nghiên cứu — Hệ nước & Sơn kim loại

**Báo cáo RD · Trần Vũ Linh · 06/2025 → 06/2026 · Công ty TNHH SX TM Hóa Keo Bình Thạnh**

---

## Mục lục

1. [Chống xù ri gỗ](#1-chống-xù-ri-gỗ)
2. [Làm trong màu](#2-làm-trong-màu)
3. [Chống xì dầu](#3-chống-xì-dầu)
4. [Bám trên kim loại](#4-bám-trên-kim-loại)
5. [Dầu bảo quản / Glaze](#5-dầu-bảo-quản--glaze)
6. [Nhũ hoá & lấy màu](#6-nhũ-hoá--lấy-màu)

---

## 1. Chống xù ri gỗ (Chống xù ghim)

**Vấn đề:** Sơn nước bị xù/đẩy sợi gỗ lên bề mặt

### Lộ trình nghiên cứu

`
Xù ghim → Nhựa SC243 (Acrylic emulsion core-shell) + 4.5% Carbitol → ✅ Lót 2406H
`

### So sánh các loại nhựa chống xù ghim

| Nhựa | Kết quả | Ghi chú |
|------|---------|---------|
| **SC243** | ✅ Tạo màng tốt, chống xù ghim | Acrylic emulsion, core-shell, MFFT 38°C |
| **Nhựa 248** | ✅ OK với Carbitol | Cần 5% Carbitol để tạo màng |
| **AP2502** | ✅ Chống xù ghim + ngăn dầu | Water soluble acrylic, Tg 35°C |
| **245-1** | ❌ Nứt màng kể cả có dung môi | Không tạo màng được |

### Sản phẩm hoàn thiện: Lót 2612H

**Công thức:**
`
SC243 + BYK 093 + BYK 024 + PS166 + Carbitol + Nước + HS2000 + IOG + RSConC + KL245 + BYK 346
`

**Tính năng:** ✅ Nhanh khô ✅ Trong ✅ Chống xù ghim ✅ Hạn chế nhấp nhô bề mặt

### Tương hợp SC243 với các nhựa khác

- Với **8016-35**, **6716**, **AP2502** → ổn định
- Với **AC120** → tăng nhớt, đục, không ổn định

---

## 2. Làm trong màu (Stain & Dye)

**Nghiên cứu:** Dung môi và màu nước trong suốt

### Nhựa Acrylic 719HV cho Stain

`
719HV (Tg 85°C, Mw 18000, Acid value 185) → Stain 0509H → ✅ Chống xù ghim + trong màu
`

### So sánh màu Dye vs Màu nano hệ nước

| Màu | Kết quả |
|-----|---------|
| Đỏ 300W (1-6) | Màu đối chứng, tan nước tốt |
| **Đỏ R06C-2** | ✅ Cường độ màu tốt hơn, mùi nhẹ hơn |
| Vàng 150W (1-6) | Màu đối chứng |

### Dung môi stain 1801H

**Công thức:** PM 95% + BG 5% + 10% màu

| Màu thử | Kết quả |
|---------|---------|
| Đỏ F3RK-H, BT-01H | ✅ Tan tốt |
| Đỏ C4W | ❌ Tan có hạt |

---

## 3. Chống xì dầu

**Vấn đề:** Dầu tràm và dầu từ gỗ xì qua lớp sơn nước

### Hướng 1: Phụ gia Aziridine

`
Phụ gia TB (trifunctional aziridine) ↔ Phụ gia 472 → Primer TB 0408H
`

### Hướng 2: Nhựa Maleic + ZnO

**Công thức Maqua-20W (nhũ hoá Maleic):**
`
Nước 175 + NH₄OH 25.5 + Maleic rắn 76 (70-80°C, 1000v/p)
+ IPA 50 + BG 50 + AMP 95 → khuấy 1h
`

`
Nhựa Maleic + ZnO → ✅ Chống xì dầu gỗ tràm
`

### Hướng 3: Nhựa AP2502 (giải pháp 2-trong-1)

`
AP2502 (Water soluble acrylic)
├→ Primer 1509H (chống xù ghim)
└→ Primer 1709H (ngăn dầu)
`

---

## 4. Bám trên kim loại (Sơn sấy & sơn 2K)

**Mục tiêu:** Bám dính trên nhôm, sắt, sắt mạ kẽm, chống gỉ

### 4.1 Sơn sấy trên nhôm — SN 1907 20%

**Công thức:**
`
K430 93.5 + AK60 11.2 + Cymel 304 15.6 + BYK 103 + Xylene 27.3 + C803 10.9
+ To 8120M 6.2 + Xylene 22 + N-Butanol 7.5 + BYK 323 20% + BYK 410
→ Tỉ lệ pha 15-0.045-10, NK2 10s, sấy 120°C 10-15p
`

**Kết quả:** ✅ Bám 5/5B trên nhôm, chịu nhiệt 120°C 10 ngày

### 4.2 Hệ 1K trên sắt — Primer + Bóng

**Primer 1K Metal:**
`
BA123 50% 144 + AK60 32 + MEK 17.6 + Zinc phosphate 5.8 + HS268A 8.5 + 142DA 2.0 + 5800F 20%
`

**Bóng 1K Metal 10%:**
`
BA123 50% 144 + AK60 32 + MEK 17.6 + Zinc phosphate 5.8 + ED30 16 + 142DA 2.0 + nBAc 15.1
+ 1130 1.0 + 5060 2.0 + 5800F 20% + C32 20%
`

**Kết quả:** ✅ Bám 4/5B, chống gỉ 25 ngày

### 4.3 Hệ 2K / Epoxy trên nhôm

`
Primer 2K (Resin 1196 + N3390) → Lót 1K Metal + Bóng 2K
→ ✅ Bám 5/5B, cứng chắc
`

**Primer 2104 Metal:**
`
DO 7828 88.2 + nBAc 11.9 + KAT 24 0.2 + BYK 141 20% + Zir24 0.5
→ Pha N3390 35 + EAC 65, tỉ lệ 2.5-1-2 PU
`

### 4.4 Thử nghiệm chống gỉ

| Mẫu | Kết quả sau 25 ngày |
|-----|-------------------|
| Đối chứng (không Zinc phosphate) | ❌ Xuất hiện hoen gỉ rõ |
| Zinc phosphate | ✅ Gỉ rất ít, không đáng kể |
| Zinc phosphate + 142DA | ✅ Gỉ rất ít |

---

## 5. Dầu bảo quản / Glaze

**Nhũ hoá dầu RLO thành hệ nước để lau/bảo quản gỗ**

### Công thức RLO nhũ nền tảng

`
Bước 1: Dầu RLO 100 + TW20 5 → khuấy 10 phút, tốc độ 700v/p
Bước 2: Nước 70 + AMP95 0.3
Bước 3: Cho từ từ pha dầu (1) vào pha nước, khuấy 15-20p, 800-900v/p
Bước 4: Thêm phá bọt + làm đặc
`

### Sản phẩm phát triển

| Sản phẩm | Mục đích | Kết quả |
|----------|----------|---------|
| **Glaze dầu 1605H** | Glaze lau | ✅ Hoàn thiện |
| **Dầu bảo quản hệ nước** | Bảo quản gỗ | ✅ Hoàn thiện |

---

## 6. Nhũ hoá & lấy màu

### 6.1 Nhũ hoá Maleic rắn → Maqua-20W

`
Nước 175 + NH₄OH 25.5 → Maleic rắn 76 (70-80°C, 1000v/p)
→ IPA 50 + BG 50 + AMP 95 → khuấy 1h → NH₄OH 25.5
`

### 6.2 Nhũ hoá Shellac (nhựa cánh kiến)

`
Shellac vảy + cồn 95% + Borax + Nước → nhũ tương
`

- **Nguồn gốc:** Nhựa tự nhiên từ bọ cánh kiến
- **Độ tan trong cồn 95%:** ≥ 95%
- **HLR:** ≥ 98%

### 6.3 Màu mới cho hệ nước

| Màu | Kết quả |
|-----|---------|
| Đỏ 300W (1-6) | Màu đối chứng hiện tại |
| **Đỏ R06C-2** | ✅ Cường độ màu tốt hơn, mùi nhẹ |
| Vàng 150W (1-6) | Màu đối chứng |

### 6.4 Stain 1801H — dung môi mang màu

**Công thức:** PM 95% + BG 5%
→ Hoà tan các loại màu dye và nano hệ nước

---

## Timeline nghiên cứu

`
06/2025 → SC243 chống xù ghim
07/2025 → Thử nghiệm Shellac
08/2025 → Nhũ hoá Maleic, Sơn sấy nhôm SN1907
09/2025 → SC243 kháng nước Carton, Acrylic 719HV, AP2502
10/2025 → Nhựa 245-1
12/2025 → Nhựa 248, Lót 2612H, Màu Dye/nano
01/2026 → Dung môi stain 1801H, Sơn trên sắt 1K
02/2026 → Thử nghiệm Zinc phosphate chống gỉ
03/2026 → Primer 2K trên nhôm
04/2026 → Glaze dầu RLO nhũ
05/2026 → Glaze 1605H
06/2026 → Dầu bảo quản hệ nước
`
