📋 QUY TRÌNH SƠN PHỦ PALLET ÉP — GREEN PALLET
Khách hàng: Greenovation Packaging (Green Pallet)
Sản phẩm: Sơn phủ pallet 2706H — Hệ nước (Water-based Acrylic)
Ngày ban hành: 01/07/2026
Người lập: Ngô Đức Minh — Phòng Kỹ Thuật BT Chem
✅ ĐẶC ĐIỂM CHÍNH: Sơn 1 lần duy nhất, không cần chà nhám, khô mặt ~20 phút, phơi 5-6 giờ trước khi lưu kho.
1. MỤC ĐÍCH
Quy định các bước thi công sơn phủ bề mặt pallet ép Green Pallet (dăm gỗ + keo MDI + mật mía) nhằm:
- Ghim chặt xơ dăm, không bong ra khi sử dụng
- Tăng độ bền bề mặt, chống mài mòn
- Chống ẩm nhẹ khi lưu kho
- Đảm bảo tính đồng nhất và thẩm mỹ
2. YÊU CẦU ĐẦU VÀO
2.1. Pallet trước khi sơn
| Tiêu chí | Yêu cầu | Phương pháp kiểm tra |
| Độ ẩm pallet | < 12% | Máy đo độ ẩm gỗ |
| Nhiệt độ bề mặt | < 50°C (tốt nhất 25-40°C) | Nhiệt kế hồng ngoại |
| Bề mặt | Sạch bụi, mùn cưa, không dầu mỡ | Thổi khí nén, quan sát |
| Thời gian sau ép | ≥ 30 phút | Đồng hồ |
2.2. Nguyên liệu
| CÔNG THỨC SƠN 2706H |
| Thành phần | Lượng (g) | Tỷ lệ (%) |
| Viscopol 6191 (nhựa acrylic) | 194.0 | 74.36 |
| BYK 033 - 50% (phá bọt) | 0.6 | 0.23 |
| BYK 2010 (phân tán) | 0.6 | 0.23 |
| Nước | 13.4 | 5.14 |
| HS 268A (bột độn talc) | 51.4 | 19.70 |
| KL 245 (thấm ướt) | 0.6 | 0.23 |
| BYK 420 (chống chảy) | 0.3 | 0.11 |
| TỔNG SƠN GỐC | 260.9 | 100 |
| DUNG MÔI PHA 2606H |
| Thành phần | Lượng (g) | Tỷ lệ (%) |
| dd SLS 5% (chất hoạt động bề mặt) | 40 | 33.33 |
| Acetone | 30 | 25.00 |
| NX100 (KRT100 + PMA/EEP) | 50 | 41.67 |
| TỔNG DUNG MÔI | 120 | 100 |
3. PHA CHẾ
3.1. Pha sơn
- Cân sơn gốc 2706H vào thùng pha sạch
- Khuấy từ từ, thêm 20% dung môi 2606H vào (tính theo khối lượng sơn gốc)
- Khuấy đều 3-5 phút đến khi hỗn hợp đồng nhất
- Kiểm tra độ nhớt: DIN4: 34-35 giây
Ví dụ: 1kg sơn gốc 2706H → pha 200g dung môi 2606H → tổng 1.2kg hỗn hợp thi công.
3.2. Pot life (thời gian sống)
| Điều kiện | Thời gian |
| Nhiệt độ phòng (25-30°C) | ≥ 4 giờ |
Sau 4 giờ phải khuấy lại, kiểm tra độ nhớt. Nếu quá đặc có thể thêm tối đa 5% nước sạch.
4. THI CÔNG PHUN
4.1. Thiết bị
| Mục | Thông số |
| Súng phun | Súng phun sơn thông thường (áp lực thấp) |
| Áp lực phun | 25-30 psi |
| Đầu phun (nozzle) | 1.3-1.5 mm |
| Máy nén khí | Công suất đủ duy trì áp ổn định |
4.2. Kỹ thuật phun
- Thổi bụi pallet bằng súng hơi trước khi phun
- Phun 1 lớp duy nhất, đi đều tay
- Phun 2 pass (2 lượt) chồng lên nhau để đảm bảo độ phủ
- Phun từ mép vào trong, không phun quá ướt (tránh chảy)
- Định mức: 90-110 g/m² (tổng 2 pass)
⚠️ LƯU Ý: Không phun quá dày > 110 g/m² sẽ gây chảy và chậm khô. Không phun quá mỏng < 90 g/m² sẽ không ghim kín xơ dăm.
5. THỜI GIAN KHÔ
| Giai đoạn | Thời gian | Điều kiện |
| Khô mặt (bề mặt) | ~20 phút | Nhiệt độ phòng 25-30°C |
| Phơi trước lưu kho | 5-6 giờ | Nơi thoáng, chồng tối đa 5 pallet |
| Khô hoàn toàn (sẵn sàng sử dụng) | 24 giờ | --- |
Mẹo: Nếu có quạt thông gió, thời gian khô mặt có thể giảm còn 10-15 phút. Có thể kết hợp quạt công nghiệp để tăng tốc.
6. KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG
| Chỉ tiêu | Phương pháp | Tiêu chuẩn đạt |
| Độ phủ bề mặt | Quan sát bằng mắt thường | Đều, kín, không trắng xoá, không chảy |
| Bám dính | Tape test (băng keo dán + giật) | ≥ 4B (ASTM D3359) |
| Khô mặt | Chạm ngón tay nhẹ | Không dính tay sau 20 phút |
| Xơ dăm | Chà tay nhẹ lên bề mặt | Không có dăm bào bong ra |
| Định mức | Cân pallet trước & sau phun | 90-110 g/m² |
7. ĐÓNG GÓI & LƯU KHO
- Pallet sau sơn: phơi tối thiểu 5-6 giờ ở nơi thoáng
- Xếp chồng: tối đa 5 pallet/chồng trong 6 giờ đầu
- Sau 6 giờ: có thể xếp chồng cao hơn theo quy cách nhà máy
- Không đóng gói màng PE ngay — để sơn thoát ẩm trong 24h
8. VỆ SINH & AN TOÀN
- Vệ sinh súng phun: Rửa bằng nước sạch ngay sau khi phun. Nếu sơn đã khô, dùng acetone rửa.
- Bảo hộ: Khẩu trang (bụi sơn), găng tay, kính bảo hộ
- An toàn cháy nổ: Sơn gốc nước không cháy. Khu vực phun thoáng, tránh tích tụ bụi gỗ.
- Xử lý chất thải: Sơn thừa để khô rồi bỏ thùng rác công nghiệp. Nước rửa súng lắng lọc trước khi xả.
9. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ (TÍNH CHO 100m²)
| Mục | Định mức | Số lượng |
| Diện tích phủ | --- | 100 m² |
| Định mức phun | 90-110 g/m² | 9 - 11 kg |
| Sơn gốc 2706H cần | --- | 7.5 - 9.2 kg |
| Dung môi 2606H cần (20%) | --- | 1.5 - 1.8 kg |
Tóm tắt cho sản xuất:
• 1 pallet ~1.2-1.5 m² → cần ~110-165 g hỗn hợp thi công / pallet
• Hỗn hợp thi công = 80% sơn 2706H + 20% dung môi 2606H
• Sơn 100 pallet → chuẩn bị ~11-16.5 kg hỗn hợp (tương ứng ~9-13 kg sơn gốc + ~2-3.5 kg dung môi)