Tiếp phần 2 cho cùng CSDL Lab. Trả lời tiếng Việt, gọn, dạng bảng, và giữ cách gắn nhãn [R] cơ sở rộng rãi / [K] kinh nghiệm thực tế / [TN] cần thử nghiệm. YÊU CẦU A — BẢNG MAP "YÊU CẦU CHẤT LƯỢNG → HỆ SƠN & QUY TRÌNH". Cột: `Yêu cầu chất lượng của khách | Ngưỡng đo thường dùng (đơn vị) | Hệ sơn phù hợp (ưu tiên) | Số lớp tối thiểu | Bước bắt buộc trong quy trình | Hạn chế/cảnh báo | Ghi chú thử nghiệm`. Các mức yêu cầu cần có: độ bóng theo GU (mờ 5–10 GU / satin 25–35 GU / bóng 60–80 GU / bóng cao >90 GU) · độ cứng màng (bút chì 2H–H, hoặc tương đương) · chống trầy xước · chống ẩm/nước (tủ bếp, phòng tắm) · chống hoá chất cồn/dung môi (bàn bar, bàn ăn) · chống ố vàng theo thời gian (đồ trắng, gỗ sáng màu) · độ bền ánh sáng · chống va đập · chống bám bẩn dễ lau. YÊU CẦU B — BẢNG "ĐỘ HÚT MÀU CỦA GỖ → CÁCH HIỆU CHỈNH MÀU & QUY TRÌNH". Cột: `Mức hút màu (rất cao/cao/vừa/thấp) | Ví dụ loài | Cách hiệu chỉnh nồng độ stain/dye | Thời gian lưu–lau | Số lần phủ | Bước chặn trước (washcoat/conditioner) | Sai lệch thường gặp so với mẫu chuẩn (đậm/nhạt/lệch tông) | Cách bù khi bị lệch`. Nêu rõ: khi gỗ hút mạnh hơn dự kiến thì pha giảm bao nhiêu % (nếu có nguyên tắc thực tế), và vì sao không thể cho một công thức % cố định cho mọi loài. YÊU CẦU C — BẢNG "CÁCH CHỤP ẢNH GỖ MỘC & MẪU MÀU ĐỂ AI ĐỌC MÀU CHÍNH XÁC". Cột: `Hạng mục | Yêu cầu | Sai sót thường gặp | Cách kiểm tra ảnh đạt/không đạt`. Các hạng mục cần có: nguồn sáng & nhiệt độ màu · thẻ chuẩn màu (color checker / bảng trắng) · nền và tấm chắn sáng · khoảng cách và góc chụp · tiêu cự và mép ảnh · vị trí đặt mẫu so với gỗ mộc trong cùng khung · thang tỉ lệ (thước/tem) · số ảnh tối thiểu · bề mặt cần có (mộc đã chà nhám #? hay còn bụi) · ghi chú thông tin kèm ảnh (tên mẫu, ngày, ai chụp) · những gì AI nhìn ảnh KHÔNG thể kết luận (nói rõ giới hạn). Cuối cùng: 3 điều nếu làm đúng sẽ giúp Lab ổn định màu nhất, và 3 điều nếu làm sai sẽ khiến mọi tính toán công thức vô nghĩa.